1Tổng quan
2Trình duyệt Sổ Tang
Lọc theo loại (nút) và theo chữ; mỗi thẻ ghi điều kiện mở trang.
Varek — Kẻ Gặt Tro
Thầy Hol ghi: người thức đầu tiên của Đời Thức Thứ Ba, NT 40. Năm sáu tuổi, cậu ngủ một đêm ở Làng Gặt và dậy với mái tóc bạc; sáng ấy cả làng đã là Tro, chỉ chiếc khăn đội đầu của mẹ còn nguyên màu. Hắn buộc nó lên tay, không bao giờ tháo, kể cả khi thân tan bên Lửa Canh. Song liềm là mảnh cũ của Ostrid; Bodan đào nó lên từ huyệt và trao lại không nói một lời. Varek đếm nhịp chém như đếm luống lúa: chém, gạt, phản, rồi nghỉ một hơi. Halka không tin một kẻ gặt cả xác lính gác. Bà Ulla thì gọi hắn là đứa con nuôi thứ hai, và chưa từng nói đứa thứ nhất là ai.
Bodan — Người Khiêng Quan
Phu khiêng quan của Phường Kèn, cao hơn cửa tháp một cái đầu. Bodan đóng cỗ quan cho chính mình từ năm hai mươi tuổi, rồi khi mảnh của Barro rơi vào tay, gã tháo nắp làm kiếm. Mỗi cây đinh gã đóng lên nắp là một lần hứa: kẻ ngã dưới lưỡi này sẽ được chôn. Gã vẫn giữ lời, sau mỗi đêm lại mang về tháp một nắm tro gói vải. Người ta kể lần đầu một Kẻ Thức về Lửa Canh, Bodan đang khiêng chính xác người đó lên bậc. Gã và Wenna cãi nhau mãi về cỡ huyệt; Ambrin thì vẫn đòi thổi kèn mỗi lần gã nhấc quan. Gã chôn Ostrid ở Đồi Mộ Tro và chưa bao giờ đến thăm lại bia.
Halka — Lính Gác Chuông
Người cuối cùng của Dòng Gác Chuông chưa sa ngã. Halka lớn lên dưới mái nhà nguyện Chuông Đá, ăn cơm cùng mâm với Người Gác Chuông, học giáo từ thầy Nhạn. Năm NT 9 dòng sa ngã, thầy Nhạn Rỗng, và cây giáo treo chuông tìm đến tay cô. Cô ở lại gác thêm nhiều năm, đến khi những người cùng ăn cơm với cô đều đứng dậy bằng Tro. Cô chỉ rời nhà nguyện khi người thầy cũ được tiễn. Mỗi tuần cô viết một lá thư cho Thầy Hol, vì ông điếc và vì cô không biết nói những chuyện ấy thành tiếng. Cô nghi Varek, và cô ghi điều đó vào thư.
Sậu — Thợ Kẻ Mực
Học trò của một thầy địa lý chọn huyệt, người chết trước Đêm Câm và không để lại tên. Cây Compa Địa Lý tách làm hai lưỡi sắt có khớp; khép lại, nó kẻ một đường mực mà Tro không bước qua. Sau Đêm Câm, Tro trôi dời mộ mỗi đêm, mọi huyệt đều sai chỗ, nên đầu mỗi Đêm Canh cô vẽ lại lối đi cho các Kẻ Thức. Cô bị Phù Thủy Móc Liệm cuốn kén trong đầm suốt nhiều đêm, vẫn tỉnh, vẫn đếm bước nước. Sậu chọn chỗ, Wenna đào; Ingra cùng cô đọc dấu người chết trên đất. Cô không ngủ trước khi đường mực cuối cùng khô.
Oska — Kẻ Vung Đe
Nữ thợ rèn làng, chuyên rèn đinh quan. Đêm mảnh lưỡi rơi đúng vào lòng đe, cái đe bắt đầu hút sắt: đinh, kéo, rồi cả lưỡi cày của hàng xóm. Phường Đúc Câm tịch thu nó như tịch thu mọi thứ có thể ngân, và Oska đi theo vào lò để lấy lại. Cô tin rằng một ngày cái đe sẽ hút được cả lõi về từ Mũ Chuông. Lão Grem dạy cô vài nhát búa ngoài lò, không lấy công. Bodan là khách mua đinh lớn nhất cô từng có. Ruvan và cô cãi nhau về lửa mỗi bữa: cô bảo lửa phải nghe lời thợ, cậu bảo lửa chẳng nghe ai.
Ruvan — Nắm Đấm Lò
Thợ phụ của Lò Đúc Câm, trốn khỏi lò năm NT 38, mang theo đôi găng giữ khuôn. Cậu đã đúc bằng tay mình những chiếc chuông không lưỡi, và giờ đập vỡ từng chiếc gặp được. Găng nung càng đỏ cậu càng mạnh, và càng bỏng; Ruvan coi vết bỏng là món nợ trả dần. Cậu chỉ dám về tháp khi kênh lên Hồi III đã mở, như thể sợ Thợ Cả đứng chờ ở bến. Lão Grem cũng từng trốn khỏi cùng một lò, trước cậu hai mươi sáu năm; hai người không bao giờ nhắc chuyện ấy. Cậu vẫn giật mình mỗi khi nghe tiếng búa gõ ba nhát.
Veyra — Cung Xương Sườn
Thợ săn của Đầm Vải Liệm, người giữ đầm cho những ai còn sống ven kênh. Cây trường cung làm từ một chiếc sườn cá voi tro mắc cạn; cô kể con cá voi ấy bơi cùng một đàn con, và một đêm nó tự trồi lên bãi để đàn con đi qua. Veyra không chịu đi cùng ai chưa bắn trúng nhịp: cô đếm hơi thở như đếm sóng, và chỉ buông dây ở đỉnh hơi. Đò Calla là nhà thứ hai của cô. Kessa đổi xu lấy tên những người cô gặp trong đầm, và cô trả bằng tên thật, không bao giờ bằng xu.
Dov — Pháo Thủ Ma Trơi
Pháo thủ trẻ nhất của Đội Đèn Đêm, đội bắn pháo ma trơi lên trời để dẫn hồn thay cho chuông câm. Pháo sáng được một lúc, hồn theo được một quãng, rồi lạc. Dov biết điều đó từ lần bắn đầu tiên, và vẫn nhồi đạn đúng thứ tự mỗi đêm vì không còn gì khác để làm. Đội đóng dưới chân Thành Chuông Treo, nên cô chỉ gặp được các Kẻ Thức khi họ đi qua Hồi III. Cô thi ồn với Ambrin, hai người trẻ nhất xứ. Thầy Hol thích xem pháo của cô hơn mọi thứ, vì đó là thứ ông nhìn thay cho nghe.
Kessa — Kẻ Thắt Nút
Cô gái Làng Vàng Mã, làng gấp tiền giấy cho người chết. Sau Đêm Câm, xu giấy trong tay cô cháy mà không tàn, và cô xâu chúng thành thòng lọng. Kessa tin việc của mình là buộc lại những gì Tro đã làm rời: người với tên, xác với huyệt, lời với người nói. Cô chỉ tin những ai buộc được thứ có dấu, nên chờ đến khi người ta hạ đủ mười Tinh Anh mang Ấn. Bà Mott mua vàng mã của làng cô suốt ba đời. Cô đổi xu với Veyra lấy tên, và nhờ Sậu chỉ những huyệt nào còn trống.
Ingra — Bà Đồng Trầm
Bà đồng già, bậc lão duy nhất trong mười hai Kẻ Thức, nhớ rõ xứ trước Đêm Câm và tiếng Đại Chuông khi bà đã lớn. Người chết nói với bà qua khói trầm, và bà làm theo lời họ nhờ, dù là lời nhỏ đến đâu. Bà là bạn già của Ulla, và chính bà xem quẻ ngày Dravos ra đời; quẻ ấy bà chưa kể cho ai. Bà biết Nhóc Lem đã chết, và giữ kín. Bà chỉ đến tháp khi Sổ Tang có đủ hai mươi trang, vì theo bà, phải có đủ tên mới gọi được người. Khói của bà nổ khi người chết trong khói nổi giận.
Wenna — Người Đào Huyệt
Mười chín tuổi, sinh năm NT 21, nghĩa là cô chưa từng nghe một hồi chuông thật. Cô đào huyệt cho cả làng từ năm mười hai, rồi một mùa cả làng chết, và cô đào cho đến người cuối. Cái xẻng to hơn người; cô gọi nó là xẻng của làng chứ không phải của mình. Wenna chỉ đi với ai không để đất đè, tức là ai đã né trọn ba mươi đòn đúng lúc. Cô cãi Bodan về cỡ huyệt, làm theo chỗ Sậu chọn, và coi Varek như người làng bên.
Ambrin — Trưởng Phường Kèn
Trưởng Phường Kèn trẻ nhất xứ, nhận chức khi người trưởng cũ ngã giữa một đám tang. Phường đã chết hết; giờ họ là phường ma, chỉ hiện khi anh thổi, và đánh theo nhịp kèn. Ambrin chỉ thức khi nghe Đại Chuông vang lần đầu, như thể cả đời anh đợi một tiếng để hoà theo. Anh thổi tiễn mọi trận như một đám tang, kể cả trận của bầy xác. Bodan khiêng, Ambrin thổi: đó là nghề của họ trước khi là chuyện của Kẻ Thức. Anh thi ồn với Dov và nợ Calla một bài kèn chưa thổi.
Thây Tro
Dân Đồi Mộ Tro, phần đông là người làng chết trong đêm đầu tiên sau Đêm Câm. Tro bám họ khi họ còn đang làm dở việc nhà, nên bàn tay vẫn giữ tư thế cào: cào đất, cào lá, cào cửa. Họ đi thành bầy vì khi sống họ đi thành làng. Thây Tro không ghét Kẻ Thức; nó chỉ cào vào thứ chắn đường. Hol ghi: một nhát Cào có ánh vàng trước va chạm, ĐÁP được. Chém tan, chúng hoá tro và chip xương, không để lại gì để chôn, nên Bodan gói tro thay xác.
Quỷ Rãnh
Ngày trước, rãnh thoát nước quanh nghĩa trang đồi do những người dọn rãnh giữ thông, mỗi mùa mưa một lần. Họ chết trong rãnh, và Tro giữ lại cách họ lao xuống khi nước dâng. Quỷ Rãnh là thứ đi bộ nhanh nhất ở Hồi I; nó vồ thấp, sát đất. Đám Tro ở gần bầy này học góc bạn hay né, và lệch cú Vồ đi một chút. Hol vẽ cạnh trang một vệt thẳng: đừng chạy theo đường thẳng trước mặt nó.
Thầy Bùa Tro
Thầy bùa làng, người viết bùa trấn mộ cho mỗi đám tang. Khi chuông câm, bùa không còn ai đọc, và thầy chết khi đang đứng giữa sân mộ ném bùa vào bóng tối. Tro trong thân vẫn ném, mỗi lá bùa giờ là một quả cầu tro. Cầu Bùa có tell vàng, và vì nó là đạn, ĐÁP đúng lúc sẽ hất ngược về phía người ném. Hol ghi: thầy không biết mình đang đánh ai; thầy chỉ đang trấn mộ.
Khiên Mộ
Lính canh nghĩa trang, cấp thấp nhất của Dòng Gác Chuông. Việc của họ là đứng trước cổng mộ với tấm khiên, không cho ai đào trộm đồ tuỳ táng. Tro giữ lại thói đứng chắn: khiên luôn quay về phía trước, che một góc rộng. Cú Húc Khiên có tell vàng; ĐÁP đúng lúc, khiên vỡ và người lính đứng choáng một lúc. Halka biết tên vài người trong số họ. Cô không nói ra, nhưng cô luôn ĐÁP trước khi chém.
Xác Trương
Những người chết không được chôn kịp trong mùa đầu sau Đêm Câm, nằm lâu đến mức Tro trong xác dồn đặc lại. Gân sáng chạy dưới da là Tro đang cháy chậm. Xác Trương không đánh; nó chỉ đi tới và vỡ ra, cả hero lẫn quái quanh đó đều trúng. Nếu chém chết nó quá sớm, nó vẫn nổ, chỉ trễ hơn một nhịp. Hol ghi một dòng hiếm hoi có giọng giận: không ai đáng phải nằm chờ lâu như thế.
Xạ Thủ Lồng Than
Thợ săn đêm của các làng đồi, mang lồng than sưởi tay và cung ngắn. Họ chết khi đang canh lũ thú tràn về nghĩa trang. Tro giữ lại thói ngắm đón: mũi tên luôn bắn vào chỗ bạn sắp tới, không phải chỗ bạn đang đứng. Tên cắm xuống đất để lại một ô cháy âm ỉ một lúc, không có glint, chỉ cần tránh. Varek nhận ra chiếc lồng than của một người làng mình, và đi đường vòng.
Hồn Khói
Không phải người, cũng không phải thú: Hồn Khói là Tro bám vào khói nhang còn đọng trong nhà nguyện, nơi hàng trăm năm người ta thắp nhang cho người chết. Thân nó mờ đi rồi hiện lại như khói gặp gió. Tell của Vuốt Hiện luôn vẽ trọn, kể cả khi thân còn mờ, nên mắt bạn tin được glint hơn tin hình dáng. Ingra nói khói ấy từng mang lời người sống gửi người chết; giờ nó chẳng mang gì.
Đồ Tể Mộ
Người xẻ thịt cho mâm cúng của cả vùng đồi; mỗi đám tang đều cần gã. Khi chuông câm, đám tang dồn dập, và gã làm việc không nghỉ đến khi ngã bên thớt. Tro dồn lên thân gã nặng hơn mọi xác quanh, nên gã thành Tinh Anh. Chặt Bổ và Quét Đôi là nhịp dao trên thớt, đều có ánh vàng; Nện Mộ thì vùng tím, chỉ né. Hol ghi: gã không giận ai, gã chỉ chưa xong mâm.
Kẻ Tụng Tro
Tu sĩ tụng của nhà nguyện Dòng Gác Chuông, người đọc lời tiễn khi chuông ngân. Không còn chuông để theo, Kẻ Tụng Tro tụng lời gọi dậy thay lời tiễn, và những xác quanh nó đứng lên lại. Tiếng tụng kéo dài; một đòn đủ nặng sẽ cắt ngang. Âm Tụng lan thành vòng, vùng tím. Halka từng ngồi nghe người này tụng hàng đêm. Cô luôn đánh nó trước, và luôn đánh nhanh.
Xà Ích Xe Tang
Người đánh xe tang của làng đồi, kéo quan từ nhà nguyện ra bãi mộ mỗi chiều. Đêm Câm, xe còn chở ba cỗ quan chưa kịp hạ huyệt. Tro bám cả người lẫn xe và ba cỗ quan, thành Tro lớn nhất Hồi I. Lao Xe nghiền cả quái trên làn, Roi Tang có ánh vàng hai nhịp, và khi Thả Quan, Tro xoáy lại thành thây. Bodan nhận ra cỗ quan giữa: gã đóng nó. Gã đòi được chôn lại cả ba.
Thây Đuối
Người của Hội Đưa Đò và khách trên đò, chết đuối khi Sông Tro không còn nhận hồn năm NT 6 và mọi con đò lật cùng một đêm. Tro giữ họ dưới mặt nước nông, nên họ trồi lên chứ không đi tới: một ấn tro ngắn trên mặt nước rồi thân mới hiện. Cú Cào có ánh vàng. Họ vẫn mặc áo chèo, vẫn quay mặt về phía bến. Calla không bao giờ nhìn kỹ mặt họ.
Ếch Vây
Loài ếch lớn của châu thổ, xưa vẫn ăn côn trùng bám trên vải liệm phơi. Chết trong mùa ngập đầu tiên, Tro giữ lại bản năng săn: nhảy theo vòng cung và chém bằng vây sắc ở chân sau. Cú nhảy có glint vàng ở đỉnh vòng. Ếch Vây không có ác ý; nó chỉ đói theo thói quen của một con ếch. Veyra bảo đừng đứng ở chỗ nó sẽ rơi xuống, vì nó chọn chỗ rơi trước khi nhảy.
Rắn Bùa
Rắn nước của đầm, loài người giặt liệm vẫn đuổi bằng bùa vẽ trên mái chèo. Tro bám rắn, và bám cả bùa: giờ chính con rắn phun ra quả cầu độc theo vòng cung, mang dấu bùa nhoè. Quả cầu có ánh vàng, ĐÁP được hoặc bắn rơi giữa không; vũng độc toé ra sau đó thì chỉ né. Kessa nói nét bùa trên quả cầu là nét của làng cô, viết ngược.
Mộc Thi
Không phải xác người: Mộc Thi là Tro bám vào những cây đước người ta trồng trên mộ người chết đuối, mỗi mộ một cây. Rễ cây đã ôm xương bên dưới, nên Tro trong xương trườn lên thân cây. Nó không đi được; nó chỉ đâm Gai Rễ thẳng một đường dọc mặt đất, vùng tím, chỉ né. Sậu tránh chặt Mộc Thi nếu không cần, vì mỗi cây là một ngôi mộ duy nhất còn đánh dấu được.
Bướm Liệm
Loài bướm đêm từng đẻ trứng trong nếp vải liệm phơi trên dây. Chúng chết vì Tro rơi kín cánh, rồi Tro giữ chúng bay tiếp thành bầy. Bụi trên cánh rắc thành vùng làm chậm, không gây sát thương; Chích thì có ánh vàng, nhỏ nhưng đi thành chuỗi. Bầy Bướm Liệm luôn bay về phía có lửa. Thầy Hol vẽ một con bướm ở góc trang, rồi gạch đi, rồi vẽ lại.
Càng Bùn
Loài cua bùn khổng lồ sống dưới lớp phù sa của các bến giặt, xưa ăn những gì trôi xuống từ Kênh Dẫn Hồn. Tro giữ bản năng phục kích: nó nằm im dưới bùn, rồi Trồi Lên thành vòng tím, chỉ né, sau đó Kẹp có ánh vàng. Càng Bùn không đuổi; nó chờ. Veyra đánh dấu những chỗ bùn phẳng quá mức trên bản đồ của Sậu, vì bùn đầm không bao giờ tự phẳng.
Đò Thây
Một con đò của Hội Đưa Đò, lật rồi nổi lên lại với Tro bám vào gỗ mục. Không ai chèo; đò tự trôi, và cứ một lúc lại thả xuống nước những người chết đuối từng ngồi trên nó. Mái chèo vẫn quẫy theo nhịp cũ, có ánh vàng. Phá Đò Thây trước, bầy Thây Đuối sẽ thưa dần. Calla luôn chào con đò bằng mái chèo của mình trước khi để Kẻ Thức đánh nó.
Phù Thủy Móc Liệm
Thợ khâu liệm của đầm, người dùng móc dài kéo vải ướt từ nước lên dây phơi. Tro dồn lên bà mạnh đến mức bà thành Tinh Anh, và móc giờ kéo người sống. Móc Kéo có ánh vàng; nếu không ĐÁP, bạn bị kéo về phía bà. Vùng Nguyền thì tím, chỉ né. Bà là kẻ đã cuốn Sậu trong kén suốt nhiều đêm, nhưng không vì ghét: bà chỉ khâu liệm cho thứ gì còn thở.
Thợ Săn Lưới
Người đánh lưới vớt xác trôi trên kênh, nghề lặng lẽ nhất của Hội Đưa Đò. Gã quen đặt lưới ở chỗ nước rẽ, nên giờ gã đặt bẫy ở ba chỗ cuối cùng bạn vừa lướt qua, những chỗ ai cũng thấy được nếu nhìn lại sau lưng. Ném Lưới là vùng tím. Đây là phản xạ nghề cũ, không phải Tro học bạn. Veyra nói đổi hướng lướt là đủ; Sậu nói nhìn đất là đủ; cả hai đều đúng.
Mẹ Kén Tơ Tro
Tro lớn nhất trong rừng đước, bám vào một con thú tơ bốn chân khổng lồ của đầm và cả những kén vải liệm nó quấn quanh mình. Xưa người giặt liệm kính nó vì tơ của nó bền hơn chỉ. Mẹ Kén Đẻ Kén bằng một xoáy tro dài, Phun Tơ thành vùng tím, và Chân Đâm có ánh vàng ba nhịp. Sậu nhận ra những chiếc kén giống cái từng giữ cô; cô không nói gì, và đánh vào kén trước tiên.
Cá Voi Xác
Cá voi tro là loài chỉ có ở Xứ Vọng, bơi trong lớp tro dày như nước. Con này đã chết, nhưng Tro giữ nó lặn mãi dưới sàn đầm; chỉ vây lưng và những gợn tro lộ ra. Nó trồi lên vồ đúng chỗ bạn đứng lâu nhất, một chỗ ai cũng thấy được, không phải trí nhớ của Tro. Bốn ngọn lao trúng đủ sẽ làm nó Vỡ Thế. Veyra nói nó từng bơi cùng đàn con với con cá voi cho cô cây cung.
Phu Xỉ
Phu khuân xỉ của Lò Đúc Câm, những người không bao giờ được chạm khuôn, chỉ đập xỉ nguội ra khỏi chuông mới đúc. Họ chết vì khói lò trước cả Đêm Câm, và Tro giữ lại nhát búa đều như nhịp thở. Gõ Búa có ánh vàng, đi thành bầy. Ruvan biết mặt nhiều người trong số họ; cậu từng ăn chung bát với họ ở góc lò, và họ chưa bao giờ hỏi tên cậu.
Thợ Bễ
Người kéo bễ thổi lò, việc nặng nhất và nóng nhất của Phường Đúc Câm. Tro giữ lại thói thổi lửa: Thợ Bễ thổi bễ quanh mình, làm mọi quái gần đó nóng lên, ánh cam thấy được, chịu đòn bền hơn một lúc. Đập Bễ có ánh vàng. Hol đánh dấu cạnh trang: diệt trước. Oska thì cười vì cô biết một cái lò thiếu người thổi bễ chỉ còn là một đống than.
Đá Lăn Lò
Không phải người: Đá Lăn Lò là Tro bám vào những khối đá nghiền quặng của lò, thứ thợ đúc vẫn khắc tên mình lên trước khi về hưu. Nó Lăn theo một đường thẳng có ánh vàng; vỡ ra, nó tách làm hai mảnh nhỏ hơn, và mỗi mảnh vẫn lăn. Trên vài khối còn đọc được nửa cái tên. Ruvan đọc to những cái tên ấy trước khi đập.
Phu Bom
Thợ phá đá ở mỏ đồng trên sườn núi, chuyên ném bom mở vỉa. Tro giữ lại cú ném: Phu Bom ném bom thành vùng tím, chỉ né. Đây là một trong số ít quái thường có trí nhớ Tro ngắn hạn: nếu bạn quen chạy thẳng lối nó bao lâu, bầy Phu Bom quanh đó đổi sang gài mìn, cũng vùng tím. Đổi lối vài lần, chúng quên, và quay về ném bom.
Bò Giáp
Súc vật kéo xe khuôn của lò, mặc giáp sắt để khỏi bỏng khi đi sát rãnh đồng. Chết vì kiệt sức trong mùa lò không tắt, Tro giữ bản năng húc. Húc có ánh vàng và đi thẳng; nếu nó đâm vào tường, nó tự choáng một lúc. Wenna bảo đứng sát tường rồi né là cách tiễn nó nhẹ nhất. Bodan thì xin tro của nó, vì theo gã, con bò cũng xứng một cái nắp.
Cưa Đồng
Cỗ cưa xẻ khuôn chạy bằng tay quay, với một người thợ chết dính vào tay quay. Tro bám cả cưa lẫn người, nên khó nói đâu là máy, đâu là xác. Lướt Cưa có ánh vàng và lao ngang; Kìm Kéo cũng có ánh vàng, kéo bạn sát lưỡi cưa. Ruvan từng quay chính chiếc cưa này, ngồi đổi ca với người thợ ấy. Cậu là người duy nhất biết người ấy thuận tay trái.
Nhím Gai Lò
Loài nhím núi từng chui vào lò nguội để sưởi, ngủ trong xỉ ấm. Chết khi lò bị đốt lại không báo trước, Tro giữ nó cuộn tròn và xù gai. Nhím Gai Lò không chủ động đánh; nó chỉ Bắn Gai thành vòng tím khi bị đánh từ sau lưng, sau một nhịp gồng ngắn. Đánh trước mặt nó, nó chỉ co lại. Oska gọi nó là con duy nhất ở Hồi III biết lịch sự.
Pháo Thủ Nồi Hơi
Thợ vận hành nồi hơi của băng chuyền khuôn, người biết đúng lúc nào áp suất sẽ nổ. Tro dồn lên gã thành Tinh Anh, và nồi hơi thành khẩu pháo. Ngắm Tia có ánh vàng; Cối Pháo thả tối đa hai quả đạn tím, chỉ né. Dov xem gã như một đồng nghiệp chọn sai phe: cùng nghề nhồi thuốc, cùng nghề nghe tiếng nổ, chỉ khác thứ mình bắn vào.
Kẻ Giật Rối
Thợ dựng mẫu của lò, người làm những con rối gỗ đo cỡ chuông cho từng làng. Tro dồn lên gã thành Tinh Anh, và ba con rối gỗ giờ là ba cái xác treo dây. Chúng phát lại vùng trúng của ba đòn gần nhất bạn vừa đánh trên màn, bằng cùng một cung chém có ánh vàng. Đó là phản xạ của thợ dựng mẫu, thứ ai cũng thấy được, không phải Tro học bạn. Đổi nhịp đánh, rối sẽ chém hụt.
Cỗ Máy Bước
Cỗ máy hai chân dùng để khiêng chuông lớn từ khuôn ra kho, với người thợ lái ngồi trong buồng. Tro bám cả hai, thành Tro lớn nhất của sườn lò. Giáp dồn về bộ phận bị đánh nhiều nhất, tấm giáp sáng lên rõ ràng, nên bạn luôn thấy nó đang che chỗ nào. Dậm là vùng tím, Kẹp có ánh vàng hai nhịp. Grem nói lão từng sửa cái khớp gối trái của nó, và khớp ấy vẫn kêu.
Gã Hai Đầu Lò
Hai thợ đúc chết cùng lúc trong một mẻ đồng tràn khuôn, và đồng nguội lại giữ họ dính vào nhau. Tro bám cả hai, nên giờ một thân có hai đầu: đầu to Nện Đôi có ánh vàng, đầu nhỏ phun Giọt Đồng thành vùng tím. Hai đầu không cãi nhau; họ đã làm chung ca hai mươi năm. Ruvan biết họ. Cậu nói đầu nhỏ là người dạy cậu cách giữ khuôn mà không bỏng tay.
Cận Vệ Rỗng
Lính cận vệ của Triều Đình Treo, những người thề giữ chuông câm theo lệnh vua. Họ chết khi đứng gác trên các cầu xích, mặt quay vào trong, lưng quay ra vực. Tro giữ lại thói xoay khiên về hướng vừa bị đánh, nên khiên luôn che đòn cuối cùng nó nhận. Đâm Giáo có ánh vàng. Đánh một bên rồi vòng sang bên kia, khiên sẽ chậm nửa nhịp. Họ trung thành; Hol ghi chữ ấy không có dấu chấm hỏi.
Thú Đá Mái
Tượng thú đá trên mái các tháp chuông của kinh đô treo, đặt ở đó để xua chim làm tổ trong chuông. Tro bám tượng đá, và giữ lại việc duy nhất tượng từng làm: canh mái. Nó bay lượn quanh mái và Bổ Nhào xuống, có ánh vàng. Dov nói tượng nặng như vậy thì không nên bay. Sậu nói Tro không biết mình nặng bao nhiêu, và đó là chỗ đáng sợ nhất của Tro.
Chim Than
Loài chim đen làm tổ trong lò sưởi các dinh thự treo, sống nhờ hơi ấm của than. Khi kinh đô lạnh dần sau Đêm Câm, chúng chết trong tổ, cánh dính đầy than. Tro giữ bản năng lao: Chim Than lao bom thành một đường thẳng tím, chỉ né, rồi tan thành bụi than. Bầy chim luôn lao từ phía có gió. Veyra không bắn chúng; cô chỉ bước sang bên.
Rồng Non Tro
Rồng tro là thú cưỡi của hoàng gia, phun tro thay lửa. Những con non chết trong chuồng khi không còn ai cho ăn sau Đêm Câm. Tro giữ bản năng phun của con non: ba phụt rời trong một hình nón, mỗi phụt một glint vàng, khe giữa các phụt đủ để ĐÁP từng cái. Chúng chưa bao giờ được cưỡi. Yvra từng nuôi những con này; Hol ghi điều đó ở cuối trang, nét chữ nhỏ.
Lục Lạc Sét
Cặp lục lạc sắt treo dọc xích các phố treo, gõ báo giờ cho cả kinh đô. Tro bám vào sắt, và giữ lại tiếng đục nhớ được từ trước khi câm. Chúng nhảy dọc xích, Bước Xích có ánh vàng; khi hai chiếc căng ra, một Xích Điện tím nối giữa chúng, chỉ né hoặc đi vòng. Chúng không có dáng người. Dov thích chúng hơn mọi thứ trong thành, vì chúng ồn.
Pha Lê Tro
Không phải sinh vật: Pha Lê Tro là Tro bám vào những chùm đèn pha lê của triều đình, nơi tro rơi đọng lại thành cục. Nó Quạt Mảnh thành đạn có ánh vàng, và sau mỗi hai loạt thì vỡ tan, rồi tụ lại ở một chỗ cách đó, với một ấn tro báo trước; lúc đang tụ, nó không đánh. Kessa nói mỗi mảnh pha lê từng phản chiếu một buổi yến, và Tro không giữ được một buổi yến nào.
Tiểu Đồng Chuông
Những đứa trẻ hầu chuông của triều đình, việc của chúng là chạy dọc phố báo tin vua. Chúng chết ở cửa các dinh, vẫn mang chuông nhỏ ở cổ tay. Tro giữ thói chạy truyền tin: quanh chúng, mọi quái đều nhanh hơn một chút. Hol đánh dấu diệt trước, rồi gạch chữ diệt, viết lại là tiễn trước. Ulla hỏi về chúng một lần và không bao giờ hỏi lại.
Kiếm Khách Rút Đao
Kiếm sư của triều đình, người dạy cận vệ rút đao trong một hơi. Tro dồn lên thành Tinh Anh, và giữ lại thế phản: một tư thế đứng im với glyph ngà loé lên ngắn, đánh vào lúc đó là bị phản. Rút Đao có ánh vàng. Bù Nhìn Răm tự nhận từng đấu với người này và thắng; Sổ Tang không có gì xác nhận, và Răm đổi chi tiết mỗi lần kể.
Kỳ Thủ Tro
Người cầm cờ hiệu của triều đình, đứng trên tháp cờ truyền lệnh cho cả thành treo. Tro dồn lên thành Tinh Anh: nó cắm cờ hào quang, quái trong vùng viền xám chịu đòn bền hơn, và khi Thách Đấu, một vòng báo trước hiện ra rồi quái thường rút khỏi vòng. Hol ghi: đánh cờ trước người. Halka hiểu nó hơn ai hết, vì Dòng Gác Chuông cũng từng nhận cờ hiệu này.
Đấu Sĩ Cánh Quạ
Đấu sĩ biểu diễn trong sân yến của triều đình, đeo áo lông quạ, đánh chuỗi dài cho vua xem. Tro dồn lên thành Tinh Anh; chuỗi đòn có ánh vàng từ ba đến bảy nhịp. Phản xạ cũ của nó dừng ở đòn thứ năm để tung một đòn vùng tím. Khi Tro bám trên bạn thì thầm với nó, nó dừng sớm hơn chuỗi ĐÁP quen của bạn một nhịp, luôn có báo trước. Đếm nhịp không đủ; phải nhìn.
Rồng Hai Đầu
Con rồng tro hai đầu của chuồng hoàng gia, hiếm đến mức chỉ vua được cưỡi. Nó không chết vì đói như lũ non; nó chết vì gào mãi trong Đêm Câm mà không ra tiếng. Tro giữ cả hai đầu: đầu bị đánh nhiều thành đầu dẫn, thấy được rõ. Đầu lửa tro Phun thành vùng tím; đầu sừng Húc có ánh vàng. Thống Lĩnh Yvra từng cưỡi nó trong buổi duyệt binh cuối cùng trước Đêm Câm.
Kiếm Sĩ Gương
Kiếm sĩ gác Sảnh Gương của dinh vua, nơi treo những tấm gương cho vua soi mỗi sáng. Tro bám cả người lẫn gương, nên giờ có hai đến bốn ảnh. Ảnh giả chỉ có dáng gồng và một glint; chỉ bản thật có glint thứ hai sát va chạm, tiếng sắc, hoặc vùng tím, và bóng dưới sàn. Hol ghi: nhìn sàn, đừng nhìn mặt. Những tấm gương ấy, theo Ulla, chưa từng soi được một vị vua đang cười.
Bóng Kẻ Thức
Những Kẻ Thức của các đời trước đã Rỗng, quên hết Vọng của mình, rồi liều vượt Sông Tro sang Bờ Lặng và bị nuốt. Cái Lặng không tạo ra gì; nó chỉ mặc lại thứ đã nuốt. Bóng mang dáng một Kẻ Thức với màu đảo ngược và lõi tối, và chỉ nhớ một đòn: Đòn Vọng, tiếng vọng kỹ năng của người từng mang mảnh, có ánh vàng. Bodan tin một trong những cái bóng ấy là Barro. Không ai trả lời gã.
Tiếng Câm
Mảnh đói rời ra từ Cái Lặng, trôi trên mặt nước gương như những đốm im lặng. Tiếng Câm không có thân để chém như xác; nó là chỗ thiếu tiếng. Nó Nuốt thành vùng tròn tím; trúng vào, kỹ năng của bạn câm trong một lúc, như mảnh lưỡi bị bịt miệng. Ở Bờ Lặng không có tro rơi, nên Tiếng Câm là thứ duy nhất chuyển động ngoài bạn. Hol ghi trang này bằng mực rất nhạt, như sợ chữ cũng bị nuốt.
Người Gác Chuông
Em trai của Thầy Hol, người gác chuông nhà nguyện Chuông Đá suốt ba mươi năm trước Đêm Câm. Đêm ấy, một lệnh vua đến nhà nguyện trước một giờ, và ông là người duy nhất ở Hồi I biết Đêm Câm có chủ đích. Ông vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu: bổn phận mù quáng, không phải ác ý. Búa chuông của ông đánh ba nhịp vàng, rồi bốn, rồi khi chuông vỡ hẳn thì không còn nghỉ. Ông nuôi Halka như con. Ông chưa từng gặp lại anh mình sau Đêm Câm.
Lão Lái Đò Không Bến
Trưởng Hội Đưa Đò, cha của Calla. Năm NV 691, lão là người bị ép chở Vua Dravos, khi ấy còn sống, sang Bờ Lặng, và lão đã thấy bờ bên kia đói. Từ đó lão chèo mãi để khỏi cập bến ấy, kể cả khi Hội chết đuối hết. Lão không ác; lão tuyệt vọng. Sào Quét có ánh vàng ba nhịp; khi lên bờ, Chuỗi Sào bốn nhịp, ĐÁP trọn thì Vỡ Thế. Lão chưa bao giờ kể cho con gái mình đã chở ai.
Thợ Cả Đúc Chuông
Thầy của Lão Grem, người đứng đầu Phường Đúc Câm. Ông tin im lặng là cứu rỗi, và đúc chuông không lưỡi để không ai gióng được nữa. Ông không biết Cái Lặng tồn tại. Chính tay ông đúc chiếc Mũ Chuông cho vua, cùng chỗ gắn lõi trên đó. Ông rèn vũ khí ngay trước mặt bạn, chọn thứ đáp lại thói quen bạn, rồi dùng: búa, roi xích hoặc giáo. Ông nhớ mọi học trò từng bỏ trốn, tên và năm.
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn
Thống lĩnh cận vệ của Triều Đình Treo, người đã đi cùng vua sang Bờ Lặng năm NV 691. Yvra biết vua câm chuông vì sao, và đồng ý: trung thành không phải vì sợ. Rồng Khàn là thú cưỡi của Yvra; nó mất tiếng trong Đêm Câm vì gào theo chuông. Khi tách ra, thân bị bỏ mặc sẽ nhanh dần, nên phải chia đòn cho cả hai. Hạ Yvra, bạn nhận một trang Sổ Tang mà Hol không tự viết được.
Vua Dravos
Vua Xứ Vọng, đứa trẻ Bà Ulla nuôi từ bé. Năm NV 691, con gái Ninh của hắn chết; hắn sang Bờ Lặng khi còn sống và thấy hồn con bị nuốt. Đêm Câm, hắn câm mọi chuông để ngừng dâng hồn cho Cái Lặng: thà người chết hoá Tro ở lại còn hơn bị nuốt hẳn. Lõi trên Mũ Chuông giữ hắn không chết suốt bốn mươi năm. Hắn không sợ chết. Hắn sai vì không nói với ai, và vì không tin thứ kia đánh được. Hắn không bao giờ chế giễu người chết.
Cái Lặng
Sự lặng của Bờ Lặng, vốn là chỗ hồn nghỉ và quên êm. Ở Mùa Chuông Dồn nó nhận quá nhiều Vọng đau, không uống kịp, và từ đó thành một cơn đói có hướng. Nó không mặt, không giọng, không tên tự gọi; nó không ghét ai, nó chỉ làm mọi thứ im. Nó dùng lại những gì đã nuốt: bóng Kẻ Thức Rỗng, tiếng vọng kỹ năng, và cuối cùng là dáng chính bạn. Hol để trống nửa dưới trang này.
Bà Ulla — Người Giữ Lửa Canh
Vú nuôi của Dravos từ năm NV 652, người dạy hắn đi, dạy hắn gọi tên chuông làng. Năm NT 1 bà bỏ kinh đô, thắp Lửa Canh ở Tháp Chuông Gãy, và từ đó thổi lửa dựng lại thân cho mọi Kẻ Thức trở về. Bà gọi ai cũng là con. Có một đêm bà không bao giờ kể, và mỗi lần ai nhắc đến Mũ Chuông, bà khơi lửa lâu hơn thường lệ. Mỗi Hồi bà kể một chuyện về Dravos thuở bé, như người ta kể về một đứa con chưa về.
Lão Grem — Thợ Lò Rèn Vọng
Học trò của Thợ Cả Đúc Chuông, bỏ trốn khỏi Lò Đúc Câm năm NT 12, mang theo đôi tay và không gì khác. Lão rèn Mảnh Vọng thành mảnh cho Kẻ Thức kế tiếp, rèn Dạng Rèn và ult. Lão đếm mọi thứ bằng nhát búa, kể cả thời gian và lời xin lỗi. Lão không bao giờ đúc chuông, dù lò của lão đủ lửa; hỏi vì sao, lão gõ thêm một nhát búa thay câu trả lời. Lão đã thề rèn vỏ cho mảnh thứ mười ba, khi nào có người mang nó về.
Calla — Người Lái Đò Cuối
Người cuối cùng của Hội Đưa Đò còn sống, sống sót khi mọi con đò lật năm NT 6. Cô chở Kẻ Thức ngược Kênh Dẫn Hồn mỗi Hồi, chỉ chở, không buôn, không nhận quà. Đò của cô chỉ nổi trên một tiếng ngân mỗi đêm, nên mỗi đêm chỉ một người đi. Cô ít lời, chỉ đường bằng hướng nước. Cô biết bờ bên kia sai, và không nói cô biết từ ai. Cô giữ chìa xích của con đò cuối, chiếc duy nhất từng sang được Bờ Lặng.
Thầy Hol — Người Giữ Sổ Tang
Người gõ chuông nhà nguyện, anh trai của Người Gác Chuông. Đêm Câm, ông đang gõ chuông thì mọi chuông tắt cùng lúc; tiếng cuối cùng ông nghe là chuông em trai giữ, rồi ông điếc hẳn. Từ đó ông không nói, chỉ viết. Ông ghi mọi cái chết vào Sổ Tang, của Kẻ Thức, của quái, của người làng, để người đi sau đọc lại cái mình đã quên. Chữ ông nghiêng sang trái, và ông không bao giờ xé một trang. Trang này do người khác viết: ông không viết về mình.
Nhóc Lem — Người Buộc Khăn
Cậu bé ở Chuông Thử, buộc Khăn Tang cho Kẻ Thức nào muốn đi đêm nặng hơn. Cậu hỏi nhiều, cười nhiều, nhưng nghiêm hẳn khi thắt nút khăn. Cậu không ăn, không lạnh, không lớn thêm. Cậu đến tháp năm NT 39, không ai nhớ bằng lối nào. Trang này chỉ viết những gì ai cũng thấy: rằng cậu luôn ngồi gần lửa, rằng Ingra luôn nhìn cậu lâu hơn cần thiết, và rằng chưa ai thấy bóng cậu trên tường.
Bà Mott — Người Buôn Lời Trăng Trối
Chủ Chợ Đò và Sạp Rong, buôn lời trăng trối của người chết. Bà mặc cả với cả xác, và lời nào qua tay bà cũng có giá. Bà có một rương khoá kín không bao giờ đem ra sạp, và không cho ai hỏi giá thứ bên trong. Bà mua vàng mã của Làng Vàng Mã suốt ba đời. Khi chuông vang mà lời vẫn chưa đi, bà sẽ là người đầu tiên biết bờ bên kia còn đói.
Bù Nhìn Răm — Thầy Dạy Sân Tập
Một con bù nhìn rơm biết nói, đứng ở Sân Tập, dạy Kẻ Thức ĐÁP và né cho đúng nhịp. Răm khoe mình là thầy kiếm của Đời Thức Thứ Nhất, hồi ta còn ruột. Hol đã lật Sổ Tang ba lần tìm một cái tên khớp, và không thấy. Răm không giận; nó bảo Sổ Tang ghi người chết, còn nó chỉ bị nhồi rơm. Nó bình phẩm mọi cái chết của bạn bằng một câu đùa khô. Trang này không có kết luận, và sẽ không có.
Tháp Chuông Gãy
Ngày trước là tháp chuông của làng bến, nơi mọi Kênh Dẫn Hồn đổ ra Sông Tro. Trong Đêm Câm, quả chuông nứt rơi xuống chân tháp và nằm đó đến giờ. Năm NT 1, Bà Ulla thắp Lửa Canh trên tầng thấp nhất; đó là ngọn lửa canh cuối cùng của xứ, và mọi mảnh lưỡi đều kéo Vọng người cầm về đây khi thân tan. Tám trạm quanh lửa mở dần theo Phục Dựng. Mỗi tầng được thắp lại, tháp cao thêm một tầng sáng. Khi đủ năm giai đoạn, quả chuông gãy được treo lại.
Đồi Mộ Tro
Vùng làng đông nhất ở chân núi, nơi các làng chôn người chết trên đồi, mỗi đồi một nhà nguyện, mỗi nhà nguyện một chuông. Sau Đêm Câm, người làng đứng dậy bằng Tro và lặp việc cuối đời quanh mộ. Ở đây có Sân Hầm Tro, Nhà Nguyện Chuông Đá của Người Gác Chuông, Làng Gặt quê Varek, và bia mộ Ostrid. Mộ Mở là chỗ Tro tụ thành thân; chuông làng còn gõ được một lần, tiếng đục, trúng cả xác. Tro rơi ở đây mỏng nhất.
Đầm Vải Liệm
Châu thổ đước nơi Hội Đưa Đò giặt và phơi vải liệm cho cả xứ, dây phơi chăng giữa những thân đước. Năm NT 6, sông không nhận hồn, nước dâng, mọi con đò lật cùng một đêm. Giờ liệm vẫn treo, ướt mãi. Có Bến Đò Lật nơi Lão Lái Đò Không Bến chèo vòng, Rừng Đước Liệm, và bộ xương cá voi tro mắc cạn. Túi khí ma trơi là khí đầm, nổ khi có đòn nặng gần. Nước ở đây không bao giờ trong.
Lò Đúc Câm
Xưởng của Phường Đúc, nơi mọi chuông làng trong xứ được đúc ra, trên sườn núi cạnh mỏ đồng. Từ năm NT 3, phường thành Phường Đúc Câm và chỉ đúc chuông không lưỡi; lò chưa từng tắt từ ngày ấy. Có Lò Mẹ nơi Thợ Cả đứng, băng chuyền khuôn, kho chuông câm xếp đến trần. Rót đồng là vì lò không tắt; móc cẩu còn đu được. Lửa ở đây cam xỉn, không bao giờ đỏ, vì nó không còn ấm cho ai.
Thành Chuông Treo
Kinh đô của Xứ Vọng, treo trên xích qua Vực Vọng quanh đỉnh núi; mỗi phố treo một chuông nhỏ. Sau Đêm Câm, triều đình ở lại giữ lệnh vua: chuông phải câm, lõi phải ở trên đầu vua. Có Cầu Xích Vua dẫn lên đỉnh, chuồng rồng tro, tháp cờ hiệu. Gió vực đẩy mọi thứ, cả người lẫn xác; chuông hiệu còn gõ được một lần. Cẩm thạch xương chỉ còn ở đạo cụ; sàn đá phiến luôn tối.
Đỉnh Chuông Câm
Nơi treo Đại Chuông Vọng dưới vòm đá trên đỉnh kinh đô. Chuông không có Lưỡi nên không ngân; tro ở đây không rơi mà lơ lửng, như chờ. Sau ải cuối là sân tròn dưới miệng chuông và ngai Mũ Chuông, nơi Vua Dravos ngồi bốn mươi năm. Không đò lên được đây; Kẻ Thức phải leo Cầu Xích Vua. Khi Đại Chuông được gióng, tro ở đây rơi ngược, lần duy nhất trong lịch sử xứ.
Bờ Lặng
Bờ ngoài của Sông Tro, nơi hồn từng nghỉ và quên êm. Mặt nước phẳng như gương, không tiếng vọng, không tro: tro không rơi được ở nơi không có Vọng. Con đò cuối là chiếc duy nhất từng sang đây và về. Bãi Gương là nơi Cái Lặng chờ. Mọi âm thanh của bạn ở đây nghe nhỏ hơn một nửa. Hol viết trang này sau cùng, và viết rất ngắn, vì ông nói chữ cũng cần một chút tiếng.
Tiền Vọng
Trước năm NV 1, xứ chưa có chuông. Người chết không có đường đi; Vọng của họ lang thang trong cái lặng, không lên, không xuống, và người sống nghe thấy họ gọi tên nhau ngoài đồng mỗi khi trời tắt gió. Không ai ghi chép thời ấy; trang này chỉ là lời kể Ingra nghe qua khói, từ những người chết già nhất bà từng gọi được. Hol chép lại nguyên văn, không sửa chữ nào, và ghi bên lề: không kiểm chứng được, nhưng không ai nói dối qua khói.
Người Đúc Đầu & Thời Chuông Làng
Năm NV 1, bảy người thợ không ai còn nhớ tên đúc Đại Chuông Vọng, đào Kênh Dẫn Hồn từ đỉnh xuống sông và lập Hội Đưa Đò. Họ là gốc của Phường Đúc. Sáu trăm năm sau đó là Thời Chuông Làng: mỗi làng đúc một chuông, Dòng Gác Chuông được lập để giữ chúng, và kinh đô được treo trên xích quanh vực đỉnh. Người ta nói khi ấy không ai chết mà không được tiễn. Grem nói câu ấy là thật, và là lý do lão từng tin vào nghề.
Mùa Chuông Dồn & Thời Đói Ngầm
Năm NV 611, một cơn dịch sốt cướp chừng một phần ba xứ chỉ trong một mùa. Đại Chuông ngân liền chín mươi ngày, không nghỉ. Bờ Lặng nhận quá nhiều Vọng đau, không uống kịp, và sự lặng ở đó thức dậy thành cơn đói. Tám mươi năm sau là Thời Đói Ngầm: hồn sang bờ bị nuốt, và người đưa đò thấy đò về nhẹ bất thường. Họ chỉ nói với nhau một câu: bờ bên kia sai. Không ai nói câu ấy lên kinh đô.
Đêm Câm
Năm NV 692, cũng là NT 0. Trong một đêm, mọi chuông trong xứ câm cùng lúc. Vua Dravos giật Lưỡi Vọng khỏi Đại Chuông, đập nó thành mười hai mảnh và giữ lại lõi. Hồn không còn đường đi; Vọng vỡ thành Tro, rơi như tuyết và không tan. Sáng hôm sau xác đứng dậy. Thầy Hol đang gõ chuông thì điếc. Một đứa trẻ sáu tuổi ở Làng Gặt ngủ dậy với tóc bạc. Từ đó người xứ đếm năm bằng Tro, không bằng Vọng.
Đời Thức Thứ Nhất
Từ NT 1 đến NT 14. Mười hai mảnh lưỡi tìm đến mười hai người đầu tiên, đều là người làm nghề tang. Họ đi xa nhất đến Thành Chuông Treo, và lần lượt Rỗng sau quá nhiều lần chết, quên hết Vọng của mình. Ostrid Rỗng ở kinh đô năm NT 13; Nhạn Rỗng năm NT 9 khi Dòng Gác Chuông sa ngã. Không ai trong đời này chạm được đỉnh. Hol ghi tên họ trên một trang riêng, và không bao giờ gạch tên nào đi.
Đời Thức Thứ Hai
Từ NT 15 đến NT 31. Các mảnh rời tay người Rỗng và tìm người mới. Đời này đi xa hơn: năm NT 27, Barro là Kẻ Thức đầu tiên chạm được Đỉnh Chuông Câm, đứng ngay dưới miệng Đại Chuông, rồi Rỗng ở đó trước khi kịp nhấc tay. Những người còn lại của đời ấy đi dần vào Tro. Các trạm của tháp khi ấy còn tối gần hết. Bodan nói đời ấy dạy được một điều: đến nơi chưa đủ, phải còn nhớ mình đến để làm gì.
Đời Thức Thứ Ba
Từ NT 32 đến nay. Mười hai Kẻ Thức hiện tại, mỗi người một nghề tang, mỗi người một lý do. Năm NT 40, Varek là người thức đầu tiên, và cùng đêm ấy Ulla thổi Lửa Canh lớn hơn mọi năm. Khác hai đời trước, đời này có Sổ Tang để đọc lại những gì mình quên, có Lò Rèn Vọng để rèn mảnh, có đò để ngược kênh. Hol viết ở đầu trang: đời này không được phép Rỗng. Ông viết bằng mực đậm nhất ông có.
Vọng & Trật Tự Cũ
Vọng là tiếng vang còn lại của một đời: ký ức, cái tên, những thói quen. Hồn là Vọng cộng hơi ấm; xác chỉ là vỏ. Theo trật tự cũ, người chết thì chuông làng ngân, Đại Chuông trên đỉnh đáp, hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn ra Sông Tro, và Hội Đưa Đò chở sang Bờ Lặng. Ở đó, sự lặng uống dần Vọng, hồn nghỉ và quên êm. Ai cũng xứng một hồi chuông: đó là câu đầu tiên trẻ con Xứ Vọng học thuộc.
Đại Chuông Vọng & Lưỡi Vọng
Đại Chuông Vọng treo dưới vòm đá trên đỉnh kinh đô, đáp lại mọi chuông làng. Quả lắc của nó là Lưỡi Vọng, rèn như một lưỡi kiếm, có lõi ở giữa. Không Lưỡi thì chuông không đáp; không lõi thì Lưỡi không ngân. Trong Đêm Câm, Lưỡi bị đập thành mười hai mảnh, và lõi là mảnh thứ mười ba. Mỗi mảnh vẫn nhớ hình mình trong Lưỡi; Grem nói đó là lý do mảnh nào cũng muốn quay về đỉnh.
Tro
Khi hồn không còn đường đi, Vọng vỡ thành Tro: bụi xám rơi như tuyết và không tan. Tro bám vào thứ cuối cùng hồn từng ở, xác, đồ vật hay thú. Tro không nghĩ; nó chỉ còn thói quen, nên xác lặp lại việc cuối đời. Tro chỉ rơi xuống, dày dần theo độ cao. Mắt và lõi sáng trong xác là Tro đang cháy chậm. Chém tan, xác hoá tro và chip xương, không để lại thân để chôn. Tro rơi ngược chỉ một lần, khi Đại Chuông được gióng.
Wake & Dư Âm
Wake là vệt ngân của lưỡi. Mỗi mảnh Lưỡi Vọng vẫn rung khẽ, và vệt rung ấy giữ Vọng của người cầm không vỡ thành Tro. Mỗi nhát chém, mỗi lần ĐÁP làm mảnh ngân thêm; tiếng ngân tích lại trong mảnh gọi là Dư Âm. Khi Dư Âm đầy, mảnh ngân thật một lần, và đó là đòn tối thượng của Kẻ Thức. Ánh vàng trên vũ khí kẻ địch là Tro trên đó kêu trước va chạm; mảnh nghe thấy, và ĐÁP.
Rỗng
Rỗng là khi một Kẻ Thức quên hết Vọng của mình sau quá nhiều lần chết. Mỗi lần thân tan, người ấy quên một chút: một cái tên, một mùi, một con đường. Đến khi không còn gì để mảnh giữ, mảnh rời tay và đi tìm người mới. Những người Rỗng liều vượt sông sang Bờ Lặng đều bị nuốt. Sổ Tang được viết ra để chống lại điều này: đọc lại cái chết của mình là cách nhớ lại mình đã sống. Chỉ có trong sổ; Kẻ Thức của bạn sẽ không Rỗng.
Sông Tro & Kênh Dẫn Hồn
Xứ Vọng là một khối núi hình chuông úp. Sông Tro chảy vòng quanh chân núi: bờ trong là xứ, bờ ngoài là Bờ Lặng. Kênh Dẫn Hồn chảy từ đỉnh xuống, đổ ra sông; xưa hồn xuôi kênh. Năm NT 6, sông không nhận hồn nữa và Hội Đưa Đò chết đuối. Giờ đò của Calla ngược kênh, đưa Kẻ Thức lên từng Hồi. Từ Thành Chuông Treo lên đỉnh không có kênh, chỉ có Cầu Xích Vua.
Lửa Canh & Đêm Canh
Lửa Canh là ngọn lửa canh cuối cùng của xứ, Ulla thắp năm NT 1. Khi thân Kẻ Thức tan, mảnh kéo Vọng về đây, và Ulla dựng lại thân từ tro bên lửa. Kẻ Thức chỉ đi được trong Đêm Canh, vì ban ngày Tro phủ kín lối; một lần đi là một đêm. Những gì học được trong đêm, ngón tay, lời trăng trối, tan cùng thân. Những gì đã về tháp thì được khắc vào mảnh. Lửa Gửi là một đốm lửa này mang theo.
Kẻ Thức
Những người nhặt mảnh Lưỡi Vọng, chết rồi thức. Mảnh chọn người theo nghề tang: ai ngày ngày nghe chuông vì người chết thì mảnh nghe được người ấy. Họ không có đầu lĩnh; Ulla chỉ dẫn đường. Dấu hiệu chung là mảnh lưỡi và một khăn tang màu ngà buộc trên tay. Mục tiêu của họ là gióng lại Đại Chuông để người chết được đi, rồi chính họ được nghỉ. Mỗi đêm chỉ một người đi, vì đò Calla chỉ nổi trên một tiếng ngân.
Dòng Gác Chuông
Lập trong Thời Chuông Làng để giữ chuông các làng và nhà nguyện. Biểu tượng là chìa chuông bắt chéo búa chuông; áo màu rêu và xương. Năm NT 9, dòng sa ngã: những người lính vẫn gác dù chuông đã câm, bổn phận còn mà lý do đã mất. Họ khinh Phường Đúc Câm nhưng cùng phục vua. Người đứng đầu sau Đêm Câm là Người Gác Chuông. Halka là người cuối cùng của dòng chưa sa ngã, và cô vẫn mặc màu ấy.
Hội Đưa Đò
Do Người Đúc Đầu lập năm NV 1, chở hồn từ Sông Tro sang Bờ Lặng. Biểu tượng là hai mái chèo chéo dưới ngọn đèn mũi đò; màu xám lục nước và trắng liệm. Trong Thời Đói Ngầm, họ biết bờ bên kia sai nhưng không ai nghe. Năm NT 6, sông không nhận hồn, mọi đò lật và cả Hội chết đuối, chèo mãi không cập bến. Lão Lái Đò Không Bến là trưởng Hội. Calla là người cuối cùng còn sống.
Phường Đúc Câm
Gốc là Phường Đúc của Người Đúc Đầu, nơi đúc mọi chuông làng. Năm NT 3 phường đổi tên, tin rằng im lặng là cứu rỗi, và chỉ đúc chuông không lưỡi để không ai gióng được nữa. Biểu tượng là chuông không lưỡi trong vòng tròn; màu verdigris và cam nung xỉn. Họ coi Kẻ Thức là kẻ trộm Lưỡi. Thợ Cả Đúc Chuông đứng đầu. Grem và Ruvan là hai kẻ đào tẩu, cách nhau hai mươi sáu năm.
Triều Đình Treo
Triều đình của kinh đô treo trên xích qua Vực Vọng. Biểu tượng là Mũ Chuông trên vòng xích; màu đá phiến và sắt lạnh. Họ giữ một lệnh: chuông phải câm, lõi phải ở trên đầu vua. Cận vệ, quan, tiểu đồng, kiếm khách và rồng tro đều phục lệnh ấy, phần lớn không biết lý do. Riêng Thống Lĩnh Yvra biết, và đồng ý. Trong hàng ngũ kẻ địch, chỉ người đứng đầu triều đình còn được nhớ tên riêng: Yvra, và chính nhà vua.
Đám Tro
Không phải một phe có người đứng đầu: Đám Tro là mọi hạt Tro trong xứ, trong mọi xác, mọi vật, mọi thú. Nó không có mục tiêu, chỉ có thói quen, và một trí nhớ chung. Màu của nó là xám tro với lõi ma lam nhạt. Đám Tro không nhớ ai là ai; nó nhớ cách mình bị tiễn. Hol vẽ nó trong sổ bằng những chấm nhỏ không đếm hết, và ghi bên dưới: không ác, chỉ không quên.
Những Nghề Tang
Ở Xứ Vọng, việc lo cho người chết là nghề, và nghề có phường. Phường Kèn thổi tiễn mọi đám tang; Bodan khiêng quan cho họ, Ambrin làm trưởng. Đội Đèn Đêm bắn pháo ma trơi dẫn hồn từ khi chuông câm; Dov là pháo thủ trẻ nhất. Làng Vàng Mã gấp tiền giấy cho người chết, và Kessa là con gái làng ấy. Còn có thợ gặt, phu khiêng, thợ chọn huyệt, bà đồng, người đào huyệt. Mọi Kẻ Thức đều từng là một nghề trong số này.
Ostrid — Kẻ Thức Đời Một
Người mang song liềm đầu tiên, ba mươi năm trước Varek. Ostrid thuộc Đời Thức Thứ Nhất, đi xa đến Thành Chuông Treo, và Rỗng ở đó năm NT 13, không còn nhớ tên mình. Bodan tìm thấy thân người ấy giữa cầu xích, khiêng về chôn ở Đồi Mộ Tro, giữ lại song liềm; ba mươi năm sau gã trao nó cho Varek. Bia mộ chỉ khắc một chữ, vì đó là chữ duy nhất Ostrid còn nói được lúc cuối. Varek đã đứng trước bia ấy. Hắn không kể mình đọc được chữ gì.
Nhạn — Thầy Của Halka
Lính Dòng Gác Chuông và là Kẻ Thức của Đời Thứ Nhất, người dạy Halka cầm giáo khi cô còn chưa cao bằng cán. Nhạn nhặt mảnh ngay sau Đêm Câm và ở lại nhà nguyện, tin rằng dòng sẽ tự đứng dậy. Năm NT 9, dòng sa ngã, và Nhạn Rỗng cùng năm, khi những người cùng gác quay sang canh một chiếc chuông không còn kêu. Cây giáo treo chuông tìm đến Halka. Cô vẫn giữ nút buộc chuông theo kiểu thầy dạy.
Barro — Người Chạm Đỉnh
Kẻ Thức của Đời Thứ Hai, mang mảnh mà nay Bodan cầm. Năm NT 27, Barro là người đầu tiên lên tới Đỉnh Chuông Câm và đứng dưới miệng Đại Chuông. Ở đó, Barro Rỗng, trước khi kịp làm gì. Mảnh rơi xuống, trôi theo tro qua nhiều năm, rồi nằm trong tay một phu khiêng quan hiền lành. Bodan tin rằng nếu Cái Lặng mặc bóng những người Rỗng, thì một trong những bóng ấy mang dáng Barro. Gã muốn được chôn người ấy, dù chỉ là chôn một cái bóng.
Ninh — Con Gái Nhà Vua
Con gái duy nhất của Vua Dravos, chết năm NV 691. Sổ Tang không ghi nàng chết vì gì; chỉ ghi rằng chuông kinh đô ngân trọn hồi cho nàng, và Đại Chuông đáp. Không chịu nổi mất con, Dravos ép Lão Lái Đò chở mình sang Bờ Lặng khi còn sống, để nhìn con một lần nữa. Ông ta đã thấy hồn nàng bị nuốt. Năm sau là Đêm Câm. Bà Ulla bế Ninh khi nàng còn đỏ hỏn, như từng bế cha nàng.
Quá Khứ Thầy Hol
Hai anh em lớn lên cùng một nhà nguyện: người anh gõ chuông, người em gác chuông. Đêm Câm, Hol đang gõ chuông thì mọi chuông tắt; tiếng cuối cùng ông nghe được là chuông nhà nguyện em mình giữ, ngân đúng lúc ấy, rồi im. Ông không biết em mình đã nhận lệnh vua từ một giờ trước. Từ đó ông không nói, chỉ viết. Khi Kẻ Thức viết cho ông về trận ở nhà nguyện, ông đọc ba lần, rồi viết trang này bằng chính tay mình.
Quá Khứ Calla
Calla học chèo trên đò của cha từ năm sáu tuổi. Cha cô, trưởng Hội Đưa Đò, chỉ dặn một điều: đừng bao giờ chèo qua giữa sông. Năm NT 6, sông không nhận hồn và mọi đò lật; cô sống sót vì đêm ấy cha bắt cô ngủ trên bờ. Cô luôn nghĩ cha cô tuyệt vọng vì mất Hội. Lão Lái Đò Không Bến chưa từng kể với cô rằng năm NV 691 lão đã chở ai sang bờ bên kia, và đã thấy gì ở đó.
Quá Khứ Lão Grem
Grem vào Phường Đúc năm mười hai tuổi, là học trò giỏi nhất của Thợ Cả. Năm NT 3, khi phường thành Phường Đúc Câm, thầy giao cho lão mẻ đúc đầu tiên theo lệnh mới: một chiếc chuông không lưỡi. Lão đúc nó hoàn hảo. Chín năm sau, lão nhìn kho chuông câm xếp đến trần và hiểu mình đã làm gì; năm NT 12 lão trốn khỏi lò bằng lối xả xỉ. Lão không đúc chuông nữa. Lão chỉ rèn thứ có thể ngân.
Quá Khứ Bà Ulla
Ulla làm vú nuôi trong cung từ năm NV 652, khi Dravos vừa lọt lòng. Bà dạy hắn đọc tên chuông các làng, và bà bế cả Ninh khi nàng ra đời. Đêm Câm, Dravos gọi bà dậy, đưa cho bà một ngọn đèn và nhờ bà soi đường lên đỉnh. Bà đi. Bà biết hắn làm vì Ninh; bà không biết bờ bên kia có gì. Sáng hôm sau bà bỏ kinh đô và không bao giờ quay lại. Bà thắp Lửa Canh để trả lại phần nào ngọn đèn đêm ấy.
Quá Khứ Nhóc Lem
Lem đến tháp năm NT 39, không lạnh, không đói, không mệt. Cậu chết ngoài kia vào mùa đông năm ấy, và Lửa Canh, vì không biết từ chối ai, đã giữ hồn cậu lại. Cậu không lớn thêm. Không ai thấy bóng cậu trên tường. Ingra biết từ ngày đầu và giữ kín, vì bà nghĩ một đứa trẻ không cần biết điều đó trước khi có đường đi. Cậu buộc khăn tang cho người khác mỗi đêm, và chưa bao giờ buộc cho mình.
Quá Khứ Bà Mott
Bà Mott đã buôn lời trăng trối từ trước Đêm Câm, khi người ta còn mua lời cuối của ông bà để treo trong nhà. Sau Đêm Câm, lời không còn ai nhận, và bà bắt đầu giữ chúng. Bà không buôn để lời: lời nào bà cũng giữ bản gốc, chỉ bán bản sao cho Kẻ Thức. Rương khoá kín của bà chứa hàng nghìn lời, mỗi lời buộc một sợi chỉ có tên. Khi chuông vang mà lời vẫn không đi, bà biết bờ bên kia còn đói.
Mũ Chuông & Lõi
Mũ Chuông là chiếc vương miện đồng Thợ Cả Đúc Chuông đúc cho Vua Dravos, có một chỗ gắn ở chính giữa. Chỗ gắn ấy vừa khít lõi Lưỡi Vọng, mảnh thứ mười ba. Lõi giữ người đội không chết, theo cùng luật với mảnh trong tay Kẻ Thức, nên Dravos sống suốt bốn mươi năm trên ngai. Không có lõi, Lưỡi không ngân dù đủ mười hai mảnh. Ai giữ lõi thì giữ sự câm của cả xứ. Khi Mũ Chuông vỡ, lõi sẽ cần một người mang mới.
Đò Cuối & Chìa Đò
Con đò cuối là chiếc duy nhất của Hội Đưa Đò từng sang Bờ Lặng mà quay về được. Nó nằm xích ở chân Tháp Chuông Gãy, và Calla giữ chìa xích. Cô chỉ trao Chìa Đò cho người đã mang về đủ bốn Lời Gửi, vì theo cô, chỉ người biết lắng nghe người chết mới nên sang chỗ người chết bị nuốt. Đò cuối không ngược kênh; nó xuôi kênh từ đỉnh ra sông rồi sang bờ ngoài. Calla tự chèo nó, chuyến duy nhất cô chèo qua giữa sông.
Khăn Tang
Khăn Tang do Nhóc Lem buộc ở Chuông Thử. Mỗi khăn là để tang cho một nỗi mất, và tang càng nặng thì đêm càng nặng: Độ Tang là tổng sức nặng của mọi khăn đang buộc. Lem chỉ buộc cho ai đã thấy Đại Chuông vang một lần, vì theo cậu, chưa nghe chuông thì chưa biết mình mất gì. Boss các Hồi chỉ trao Lời Gửi cho người đang để tang đủ nặng. Hạ boss khi đang để tang, Kẻ Thức nhận Nến Canh.
Điềm Đêm
Mỗi Đêm Canh, Tro trên các Hồi trôi theo một cách riêng, và Calla đọc được cách ấy từ mặt nước kênh. Cô gọi đó là điềm đêm, và báo cho Kẻ Thức lúc chở đò: chuông làng gõ một mình, sương dày, tro nặng, hay xác đi theo bầy lớn hơn. Điềm không tốt cũng không xấu; nó chỉ là đêm nay khác đêm qua. Calla nói điềm bằng một câu ngắn, và không bao giờ nói hai lần.
Vật Trăng Trối
Relic là vật của người chết còn giữ lời cuối của họ; lời ấy thành luật cho người mang. Một chiếc nhẫn, một mặt nạ, một chiếc chuông vỡ: mỗi vật một lời, viết ở ngôi thứ nhất, không tên riêng. Một Vọng chỉ mang nổi ba lời của người khác, nên Kẻ Thức chỉ giữ ba Relic một đêm, cho đến khi tháp được thắp đủ để gánh thêm. Phân rã một Relic là trả lời ấy về gió. Bà Mott giữ bản gốc của nhiều lời trong số này.
Relic Lời Nguyền
Không phải ai chết cũng chết êm. Relic Lời Nguyền là vật của người chết oán; lời cuối của họ là một lời rủa, và lời rủa cũng thành luật. Chúng mạnh hơn vật trăng trối thường, và luôn kèm một cái giá người mang phải trả suốt đêm. Bà Mott không bao giờ để chúng lên sạp cạnh những lời khác; bà nói lời oán làm lời hiền chua đi. Hol ghi tên từng vật, nhưng không ghi lời, vì chép lời rủa là truyền nó thêm một lần.
Ngón
Ngón là mẹo mảnh học được trong đêm: một cách xoay lưỡi, một nhịp nghỉ, một chỗ đặt chân. Mảnh nhớ chúng như tay nhớ việc, nhưng chỉ nhớ đến khi thân tan; về Lửa Canh là quên. Vì vậy mỗi đêm Kẻ Thức học lại từ đầu, và mỗi đêm học thành một người hơi khác. Hol không ghi ngón vào sổ; ông nói thứ gì tự quên được thì không cần chép. Ông chỉ ghi những ngón đã giúp ai đó sống thêm một Hồi.
Cộng Hưởng & Then Chốt
Khi ba ngón cùng một loại nằm trong một mảnh, chúng ngân chung, và mảnh mạnh hơn tổng ba ngón: đó là Cộng Hưởng. Then Chốt thì khác hẳn. Ngày xưa, then là cái chốt giữ quả lắc trong lòng chuông; rút then ra, chuông ngân theo một cách khác. Một Then Chốt là một ngón như thế: lấy nó, cả cách mảnh ngân đổi theo, và có những ngón khác không còn hợp nữa. Grem nói phải chọn then trước khi chọn tiếng.
Tiến Hoá & Dạng Rèn
Mỗi mảnh nhớ hình mình trong Lưỡi Vọng. Khi đủ ngón đúng cách, mảnh nhớ lại một phần hình cũ và đổi dạng: đó là Tiến Hoá. Lần nhớ trọn là Thức Tỉnh, thứ Grem chỉ dạy sau khi đã đối mặt thầy mình qua lời Kẻ Thức. Dạng Rèn là việc khác: Grem rèn lại mảnh thành một dạng khác ở lò, trước khi đêm bắt đầu, và mảnh giữ dạng ấy cả đêm. Grem nói Tiến Hoá là mảnh tự nhớ, còn Dạng Rèn là lão nhắc nó.
Tro Nhớ
Tro nhớ cách bạn giết nó. Không nhớ bạn là ai, không nhớ mặt, không nhớ tên: chỉ nhớ cách chết. Mỗi xác bạn chém vỡ thêm Tro, và hạt Tro bám lên áo, lên mảnh lưỡi, theo bạn qua mọi đêm. Tro bám ấy thì thầm với Tro trong những xác gần đó, và xác đổi thói. Không xác nào trở về mạnh hơn vì từng thoát khỏi bạn; không xác nào có tên riêng hay thù riêng. Ba đêm đầu đời, và sáu mươi giây đầu mỗi đêm, Tro chưa kịp bám.
Tro Bám — Hồ Sơ Thói Quen
Tro bám đếm thói quen của bạn trên mười hai trục: hay Gạt hay né, né sang bên nào, đứng xa hay áp sát, đánh chuỗi dài hay ngắn. Nó đi theo bạn, không theo từng con quái. Khi một thói quen đủ đậm, quái gần đó khựng lại một nhịp, mắt loé, và dòng chữ hiện ra: nó đã đọc bạn. Không bao giờ có đòn mới không báo trước; chỉ có thế đáp đã ghi trong Sổ Tang. Khi Vọng bạn yếu, Tro lùi bớt: nó cần bạn còn để nhớ.
Đạo Diễn Tro
Trong một phòng, Tro trong mọi xác dồn về một mối, như nước dồn về chỗ trũng. Đạo Diễn Tro là tên Hol đặt cho cách Tro trong phòng gom những xác hợp nhất để chặn thói bạn: nhiều kẻ bắn xa khi bạn hay đứng xa, nhiều khiên khi bạn hay đánh thẳng. Bạn luôn thấy nó làm việc: dòng báo hiện ở đầu phòng, và Mắt Tro mở thêm. Nó không biết bạn sẽ đi phòng nào; bầy nhỏ quên ngay khi bạn đổi lối.
Sổ Thù
Boss các Hồi khác bầy xác: họ còn Vọng riêng, giữ bằng bổn phận, nên họ nhớ được năm trận gần nhất với bạn. Hol ghi những trận ấy vào Sổ Thù, mỗi boss một trang, mỗi Kẻ Thức một cột. Khi bạn bước vào sân, boss mở màn bằng thế đáp hợp thói cao nhất của bạn, và nói thẳng: nhớ, bạn Gạt bao nhiêu phần. Ở đỉnh, lõi trên Mũ Chuông đọc Sổ Thù của bạn và gọi bóng boss bạn xử tệ nhất.
Mắt Tro
Mắt Tro là ánh nhìn của Đám Tro, hiện cạnh thanh máu: không con ngươi nào là Tro chưa nhớ gì, ba con ngươi là Tro đang nhớ đậm. Giữ nút xem, bạn đọc được Tro đang nhớ gì và nhớ đậm bao nhiêu. Cuối mỗi đêm, Sổ Tang ghi ba điều Tro đã học về bạn cùng một mẹo phản chế. Đeo Mặt Nạ Vô Danh hay xé trang Sổ Trắng, Tro bám mất dấu. Đó là cách duy nhất để Tro quên mà không phải đổi chính mình.
Sẹo & Bàn Thờ Ký Ức
Sẹo không phải Tro nhớ. Sẹo là dấu Kẻ Thức tự khắc lên chuông riêng của boss sau khi thắng, một lời thách: lần sau, ta sẽ làm lại như thế. Boss mang Sẹo sẽ chờ đúng cách ấy. Chỉ bốn boss các Hồi mang được Sẹo. Muốn gột một Sẹo, mang trang của trận ấy đến Bàn Thờ Ký Ức ở Sổ Tang và đốt nó. Hol không giữ bản sao những trang bị đốt; ông nói một lời thách đã rút lại thì không cần ai nhớ.
Sổ Tang
Cuốn sổ Thầy Hol bắt đầu viết từ năm NT 1, sau khi ông điếc và không còn gõ được chuông. Mỗi cái chết ông biết đều có một dòng: Kẻ Thức, người làng, cả bầy xác. Các trang được giữ ở trạm Sổ Tang dưới chân Lửa Canh; Kẻ Thức đọc lại để nhớ những gì đã quên khi thân tan. Đủ hai mươi trang, Ingra đến tháp. Đủ sáu mươi, Hol chép lời kể thời trước chuông. Đủ một trăm, ông viết trang cuối của chính mình.
Lý Do Của Nhà Vua
Năm con gái ngài mất, ngài bắt Lão Lái Đò chở ngài sang bờ bên kia khi ngài còn sống. Ta theo hầu. Ở đó không có ai nghỉ cả. Có một thứ im, đói, và nó uống từng tiếng vọng như người khát uống nước. Ta thấy công chúa Ninh bước vào sự im ấy và không còn gì nữa, kể cả tên. Ngài đứng trên bờ, không khóc. Về tới kinh đô, ngài nói với ta: mỗi hồi chuông là một bữa ăn dâng cho nó. Đêm ấy ngài câm chuông. Ngài biết người chết sẽ hoá Tro, xác sẽ đứng dậy. Ngài nói: ở lại làm tro còn hơn bị nuốt mất hẳn. Ngài không nói với ai vì ngài sợ có người sẽ gióng lại chuông để thử. Ngài đội lõi trên đầu để không ai lấy được. Ngài không sợ chết. Ngài sợ cho người chết.
Lời Gửi
Boss các Hồi chỉ trao lời cuối cho người đang để tang, khi Độ Tang của Kẻ Thức từ bốn trở lên. Mỗi lời chỉ một câu, và Kẻ Thức mang nó về tháp cho người còn sống nghe lại. Người Gác Chuông: anh ơi, chuông nhà mình chưa nứt. Lão Lái Đò Không Bến: đừng để con bé chèo qua đó. Thợ Cả Đúc Chuông: lõi ở trên đầu ngài, ta đã đúc cái chỗ ấy. Thống Lĩnh Yvra: ngài không sợ chết, ngài sợ cho người chết. Đủ bốn lời, Calla trao Chìa Đò.
Hồi Chuông
Đêm Đại Chuông được gióng lại, tro trên đỉnh rơi ngược, lần duy nhất trong lịch sử xứ. Mười hai mảnh và chiếc Lưỡi chắp vá ngân đủ một hồi; hồn người chết bốn mươi năm xuôi kênh ra sông. Ambrin thức dậy vì tiếng ấy. Nhưng ở bờ bên kia, tiếng chuông bị nuốt, và vài đêm sau Tro rơi trở lại. Lem bắt đầu buộc khăn tang. Hol viết: chuông đã vang, và chưa đủ. Bà Mott mở rương, rồi đóng lại.
Mũ Tro
Có Kẻ Thức đọc trang lý do của nhà vua và hiểu. Ở đỉnh, thay vì gióng chuông, người ấy đội Mũ Chuông lên đầu mình. Chuông câm thêm một đời; hồn người chết vẫn ở lại làm Tro, không bị nuốt. Dravos được nghỉ. Kẻ Thức thì không. Hol ghi kết này vào sổ không bình luận, nhưng viết thêm ở lề: người gánh thay một sự im lặng cũng là người làm nghề tang. Lựa chọn này có thể làm lại.
Bến Bình Yên
Mười hai mảnh và lõi cùng ngân trên đất của Cái Lặng. Lưỡi Vọng được đúc để phát Vọng chứ không để giữ; tiếng ấy nhiều đến mức thứ đói kia không nuốt kịp, và sự lặng trở lại là chỗ nghỉ. Ulla tha thứ cho đứa con nuôi đầu tiên, và tự tay tắt Lửa Canh. Lem lên con đò cuối, sang sông. Bà Mott trả lại hết những lời bà giữ. Hol nghe lại tiếng chuông tháp. Lõi cần một người mang mới.