🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Lò Đúc Câm › Kẻ Giật Rối
💀 Quái & Boss

Kẻ Giật Rối

M Wire Puppeteer · Lò Đúc Câm

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B3_02Cập nhật: 2026-11-07
1380
HP
5
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh điều rối: 3 xác rối phát lại vùng trúng của 3 đòn gần nhất hero vừa đánh trên màn (BASE) bằng cung chém chung Y

HP
1380
MOVE_SPEED
48
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#817971#6a5f58#4a403b#312825#81a89d#5f8a7a#d7b997#9ff3ff
Cao
58 px
Mã hình
el_b3_02
Accent
#9ff3ff
Codex
Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryKẻ Giật RốiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORKẻ Giật RốiKẻ Giật Rối · HP: 1380Kẻ Giật Rối · MOVE_SPEED: 48Kẻ Giật Rối · RADIUS: 14Kẻ Giật Rối · MASS: 3Kẻ Giật Rối · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Nghệ nhân múa rối Phường Đúc thuê diễn trong lễ rót chuông. Đêm lò không tắt, hắn buộc dây vào 3 thợ học việc chết ngạt và bắt họ diễn tiếp. Tro trong rối chỉ chép lại cảnh vừa thấy — đòn của bạn. Hình: cao gầy, áo choàng da cháy xém, khung gỗ điều rối trên vai nối 3 bó dây đồng tới 3 xác rối (đầu gục, khớp buộc vải), mắt lõi lam. Chết: dây đứt, 3 rối đổ thành tro cùng lúc.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
3

r_pref_note: trung vị có trọng số tâm dải đòn ≈ 120 px

replay_source: 3 vùng trúng gần nhất của hero thấy trên màn, tuổi 0.25–10 s; thiếu vùng → rối đứng yên

Tham số AI (17)
ai
elite_utility
stalk_r
90, 140
stalk_speed_mult
0.5
rest_s
1
max_links
2
cv_eval
spawn · HP ≤ 50%
puppet_count
3
puppet_hits_to_drop
1
puppet_restand_s
4
puppet_leash_px
140
puppet_body_block
không
replay_order
cũ → mới, mỗi rối 1 vùng
replay_shape
ARC r36 120° chung (anim rối chung)
cmb_chl_hp_mult
0.8
meso_counter_axes
CV1 A09 HIGH (BASE) · CV2 A01.DEFLECT HIGH
pattern
FAR
summon_vortex_s
1

3Đòn đánh (5)

Khung đòn Kẻ Giật RốiKhung đòn Kẻ Giật Rốikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.250.50.7511.251.5Rối Diễn Lại · A01Rối Diễn Lại · A01 · startup 0.5s · 3 nhịp, khe 0.4 sRối Diễn Lại · A01 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.4 sRối Diễn Lại · A01 · recovery 1s · 3 nhịp, khe 0.4 s1.6sMóc Dây Rối · A02Móc Dây Rối · A02 · startup 0.55sMóc Dây Rối · A02 · active 0.05sMóc Dây Rối · A02 · recovery 0.7s1.3sQuật Rối · A03Quật Rối · A03 · startup 0.55sQuật Rối · A03 · active 0.12sQuật Rối · A03 · recovery 0.8s1.47sRối Nổ Xỉ · A04Rối Nổ Xỉ · A04 · startup 0.6sRối Nổ Xỉ · A04 · active 0.2sRối Nổ Xỉ · A04 · recovery 0.9s1.7sRối Diễn Lại Thêm · A05Rối Diễn Lại Thêm · A05 · startup 0.5s · 4 nhịp, khe 0.4 sRối Diễn Lại Thêm · A05 · active 0.1s · 4 nhịp, khe 0.4 sRối Diễn Lại Thêm · A05 · recovery 1s · 4 nhịp, khe 0.4 s1.6s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01Vàngspecial30.50.1125MELEE0–2607301HEAVYBASE
Móc Dây Rối EL_B3_02_A02Vàngprojectile10.550.050.734PROJ80–2805201HEAVYBASE
Quật Rối EL_B3_02_A03Vàngmelee10.550.120.834MELEE0–563251HEAVYBASE
Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04Tímspecial10.60.20.948AREA0–2209251HEAVYBASE
Rối Diễn Lại Thêm EL_B3_02_A05Vàngspecial40.50.1125MELEE0–260701HEAVYASH

Rối Diễn Lại

EL_B3_02_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: specialST: 25 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 7 sNhịp: 3 × khe 0.4 s

Mô tả: 3 rối lần lượt chém lại 3 chỗ bạn vừa đánh trúng (cũ → mới): mỗi nhịp {dmg} sát thương, khe 0.40 s.

Dáng tell: hai tay dang rộng, 10 ngón co giật dây, đầu nghiêng; rối giơ tay chém, glint ở lưỡi từng rối

Cách đáp: Bạn biết trước 3 chỗ: rời chúng, ĐÁP từng glint (trọn 3 = Kẻ Giật Rối choáng 1.4 s), hoặc đập ngã 1 rối.

chain_answer
STUN:1.4
angle_max
180
anim
attack
VFX/SFX
EL_B3_02_A01 Rối Diễn Lại: mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40) 1 instance trê… VFX_EL_B3_02_A01_replay · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B3_02_A01Hitbox EL_B3_02_A018 px16 px24 px32 px40 pxARChurtbox r 7shape ARC r 36 arc 120 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Móc Dây Rối

EL_B3_02_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 34 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Phóng móc dây: {dmg} sát thương và Trói 0.6 s; ĐÁP cắt/phản móc.

Dáng tell: vung cổ tay ngược ra sau, cuộn dây đồng xoay quanh cẳng tay

Cách đáp: Bị Trói thì Lướt huỷ ngay (INV-06), nhất là khi rối bắt đầu lê tới.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 300 · radius: 4 · count: 1 · range: 280 · height_px: 18
statuses
status: STS_BIND · duration_s: 0.6 · chance: 1
angle_max
30
anim
attack2
Nối đòn
→ Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · móc trúng; r 0..220
VFX/SFX
EL_B3_02_A02 Móc Dây Rối: t = 0 = móc rời tay (hết windup 0.55); clip… VFX_EL_B3_02_A02_wire_hook · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B3_02_A02Hitbox EL_B3_02_A028 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 4 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quật Rối

EL_B3_02_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Túm 1 rối quật nửa vòng trước mặt: {dmg} sát thương, đẩy hero 32 px.

Dáng tell: giật 1 rối bay về tay, ôm rối như cái chuỳ sau vai

Cách đáp: ĐÁP hoặc lùi khỏi r52; rối bị quật nằm sàn 4 s → Rối Diễn Lại mất 1 nhịp.

hero_kb_px
32
angle_max
90
anim
attack3
Nối đòn
→ Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · có ≥ 1 vùng trúng để diễn lại
VFX/SFX
EL_B3_02_A03 Quật Rối hit: t = 0 = tick va chạm (windup 0.55 + glint … VFX_EL_B3_02_A03_puppet_flail · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B3_02_A03Hitbox EL_B3_02_A0316 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 180 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Rối Nổ Xỉ

EL_B3_02_A04
Tím · không chặnLoại: specialST: 48 AREAWindup: 0.6 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: 1 rối lê tới gần hero rồi bục xỉ: vòng tím r48 quanh rối, {dmg} sát thương; rối dựng lại sau 4 s.

Dáng tell: kéo căng 1 sợi dây, rối co quắp, lõi lam phồng trong ngực rối

Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi r48; đập ngã rối trước khi vòng đầy thì huỷ đòn.

anim
attack4
VFX/SFX
EL_B3_02_A04 Rối Nổ Xỉ: t = 0 = tick nổ tại rối (hết windup 0.60, vùn… VFX_EL_B3_02_A04_puppet_burst · EL_B3_02 rối ngã: bị đánh 1 cú, sau A04 nổ, khi Kẻ Giật Rối Vỡ Thế (c… VFX_EL_B3_02_puppet_drop · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox EL_B3_02_A04Hitbox EL_B3_02_A0416 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Rối Diễn Lại Thêm

EL_B3_02_A05
Vàng · ĐÁP đượcLoại: specialST: 25 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 7 sNhịp: 4 × khe 0.4 sBiến thể của: EL_B3_02_A01

Mô tả: Như Rối Diễn Lại nhưng rối đầu giật thêm nhịp 4 vào chỗ bạn đánh mới nhất: mỗi nhịp {dmg} sát thương.

Dáng tell: pose mới: rối đầu tiên quay đầu nhìn lại hero sau nhịp 3, dây căng rung

Cách đáp: Đếm 4 glint; nhịp 4 trúng đúng chỗ đòn mới nhất của bạn — bước khỏi chỗ đó là đủ.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt: luôn diễn đúng 3 nhịp (Rối Diễn Lại).

chain_answer
STUN:1.4
angle_max
180
anim
attack
VFX/SFX
EL_B3_02_A05 Rối Diễn Lại Thêm (ASH, CV2): mỗi nhịp (4 nhịp, khe 0.40… VFX_EL_B3_02_A05_replay_plus · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EL_B3_02; lớp con __A01/__A05 Rối Diễn Lại (… SFX_EL_B3_02_atk · EnemyImpact enemyId=EL_B3_02 (rối chém trúng · móc trúng · rối quật t… SFX_EL_B3_02_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B3_02_A05Hitbox EL_B3_02_A058 px16 px24 px32 px40 pxARChurtbox r 7shape ARC r 36 arc 120 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B3_02_CV1Ô sân quen A09HIGH0.60.450WEIGHT_MULT · A04 ×1.8, A01 ×0.8A04, A01DASH, EXIT, BREAK_OBJECTbạn đứng lì một ô sân
EL_B3_02_CV2Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → EL_B3_02_A05A01DEFLECT, DASH, BREAK_OBJECTbạn Gạt liên tục

CV1 — bạn đứng lì một ô sân

EL_B3_02_CV1
Lớp: MESONguồn: BASEHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 0Sẹo: không

Thói quen bị đọc: bạn đứng lì một ô sân

Gợi ý: Pose mới: cả 3 dây chĩa về ô bạn đứng lâu nhất. Rối lê tới đó và nổ xỉ nhiều hơn: đổi ô, hoặc đập ngã rối 1 cú trước khi vòng tím đầy; sau nổ nó hồi thêm 0.20 s.

bark “Ô này ấm chỗ rồi nhỉ?”
Ngưỡng EL_B3_02_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Ô sân quen A09
Phòng tối thiểu
0
Mục tiêu
Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 · Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01
Nhân trọng số
Rối Nổ Xỉ EL_B3_02_A04 ×1.8 · Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01 ×0.8
Trả lời
DASH, EXIT, BREAK_OBJECT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02

CV2 — bạn Gạt liên tục

EL_B3_02_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: bạn Gạt liên tục

Gợi ý: Pose mới: rối đầu quay lại nhìn bạn sau nhịp 3. Chuỗi thành 4 nhịp, nhịp 4 vào chỗ đòn mới nhất của bạn: đếm 4 glint hoặc bước khỏi chỗ đó; xong chuỗi nó hồi thêm 0.25 s.

bark “Gạt giỏi lắm. Thêm một nhịp nữa nhé.”
Ngưỡng EL_B3_02_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Rối Diễn Lại EL_B3_02_A01
Đòn biến thể
Rối Diễn Lại Thêm EL_B3_02_A05 · lấy 0.6
Tham số
extra_beat 0–1 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, BREAK_OBJECT
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kẻ Giật Rối CDX_el_b3_02

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Kẻ Giật RốiKẻ Giật Rối: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Kẻ Giật Rối11–112ELITE23ELT, CMB, CHLkhôngvortex—

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25
paper_gold
0
heal_orb_pct
0.5
echo_shard
0
relic_choice
0

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B3 →

VFX: EL_B3_02 sống: loop; runtime vẽ 3 dây 1 px từ khung điều rối (socket:… VFX_EL_B3_02_puppet_wire · EL_B3_02 rối ngã: bị đánh 1 cú, sau A04 nổ, khi Kẻ Giật Rối Vỡ Thế (c… VFX_EL_B3_02_puppet_drop · EL_B3_02_A01/A05: mỗi nhịp, tại vùng trúng cũ của hero sẽ bị diễn lại… VFX_EL_B3_02_replay_ghost · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: EliteSpawn + EnemyAggro enemyId=EL_B3_02 (cooldown 250 ms; voice_sfx … SFX_EL_B3_02_vocal · EnemyDamaged enemyId=EL_B3_02 (mỗi lần trúng, cooldown 120 ms) SFX_EL_B3_02_hurt · EnemyKilledBatch elites[] có EL_B3_02 (khung 0 death; dây đứt khung 6… SFX_EL_B3_02_death · EliteSpawn enemyId=EL_B3_02 → loop khi còn ≥ 1 rối đứng (dừng khi Vỡ … SFX_EL_B3_02_wire_creak · PuppetDown enemyId=EL_B3_02 (rối bị đánh 1 cú / Vỡ Thế / sau nổ xỉ; k… SFX_EL_B3_02_puppet_drop · SummonVortex (boss/Tinh Anh triệu hồi, EM04) SFX_SHARED_summon_vortex · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve