1Tổng quan
2Lối vào nhanh
🗓️ Lộ trình
Dòng thời gian mốc MS01 → hậu 1.0, nội dung từng mốc.
🔒 Bất biến thiết kế
18 luật khoá INV-xx.
📘 README
Hướng dẫn đọc bộ GDD đầy đủ.
3Nền tảng & lộ trình
Bladewake — Lộ trình phát triển (Roadmap 2026-11 → hậu 1.0)
lộ trình từ hôm nay (2026-11-07, demo đã xong) tới 1.0 Steam, port console, mobile premium: mốc, phạm vi nội dung theo ID, KPI thoát mốc, nhịp marketing, việc tech, rủi ro, công sức, 30 ngày tới.
4Hệ thống gameplay
10 — Combat Core (lõi chiến đấu)
luật chiến đấu dùng chung mọi hero/kẻ địch: mô phỏng tick, hình học hitbox, chỉ số, công thức sát thương, Thế/khựng/đẩy, trạng thái STS_, cảm giác trúng đòn, i-frame, hồi phục HP, ngắm, trần hiệu năng.
11 — Phòng thủ & Tell (Defense-Tells)
tổng quát hoá hệ phòng thủ demo cho cả 12 hero: ngôn ngữ tell Y/P/N, loại đạn, hợp đồng ĐÁP/verb giữ/Lướt/Né Hoàn Hảo/Phản chung, bảng phòng thủ từng hero, trợ năng, luật công bằng mọi hạng địch.
12 — Hero Framework (khung hero, phần 1)
hợp đồng chung mọi hero H01–H12 (và hero 13+) phải tuân: bản đồ nút, cấu trúc kit, tài nguyên, kỹ năng/ult/Dạng Rèn, Thông Thạo, mở khoá, quy ước frame data/huỷ đòn/buffer, độ khó, khung vai trò, checklist bầy + tay đôi, luật đọc FX, mẫu dữ liệu hero, bộ từ vự
13 — Nâng cấp & Build (Upgrades & Builds)
luật đầy đủ của mọi lớp nâng cấp trong run và quanh run: lên cấp/draft, thuật toán chào thẻ, Đổi/Xoá/Giữ, Edge (hạng, điều kiện, nhóm loại trừ, đích, tag, mẫu câu), kỹ năng, ult/Dạng Rèn, Cộng Hưởng, Tiến Hoá, Relic, affix, Sạp Rong, Lời Nguyền, hướng build, c
14 — AI kẻ địch & Tro Nhớ thích nghi (Adaptive-AI)
khung AI mọi hạng địch (thường S · Tinh Anh M · mini-boss L · boss XL) + hệ Tro Nhớ (AshMemory): hồ sơ lối chơi PSP A01–A12, 3 tầng MICRO/MESO/MACRO, chọn đòn theo đồ thị có trọng số, hợp đồng soạn thế đáp, trần công bằng, UI/diegesis, telemetry, debug, núm ch
15 — Horde Director & Encounters (đạo diễn bầy & trận)
đạo diễn bầy cho mọi biome + Kết + Bí mật: mô hình ngân sách đe doạ (điểm theo hạng/vai, ngân sách theo Hồi/phút/Khăn Tang), mẫu spawn, luật công bằng, trần mật độ & hiệu năng (LOD/hạ cấp), bể token, chèn Tinh Anh, luật mini-boss/boss, 10 loại mục tiêu trận, đ
16 — Run Structure & Map (cấu trúc run & bản đồ)
luồng 1 run từ hub tới kết: bộ sinh bản đồ mỗi Hồi (lưới, thuật toán, tần suất, nút bảo đảm, seed), luật từng loại nút, xem trước & chọn thưởng, kinh tế hồi phục, bảng thời gian, chuyển Hồi, cổng boss, chết/bỏ/thắng, tổng kết cuối run, tất định seed DAILY, lưu
17 — Kinh tế & Cân bằng (Economy & Balance)
ngân sách số cho người soạn nội dung: đường cong sức mạnh run, XP, phong bì hero, ngân sách đòn/kỹ năng/ult/Edge/Relic/Cộng Hưởng/Tiến Hoá, ngân sách kẻ địch theo Hồi × hạng, đe doạ bầy, Khăn Tang + Act Mutator, Vàng Mã trong run, tiền meta + bảng giờ chơi, ra
18 — Meta, Hub & Tiến trình (Meta-Hub-Progression)
luật đầy đủ của vòng meta ngoài run: hub HUB_BELL_TOWER, 8 trạm, Phục Dựng GD1–GD5, 30 nâng trạm UP_*, Lễ Vật LV01–LV06, mọi nút mở khoá (hero, Dạng Rèn, ult, mode, Khăn Tang, trạm, pool), Thông Thạo MR01–MR20 + TT1–TT5, mỹ phẩm, codex/sưu tập, cờ FLAG_*, móc
19 — Difficulty & Modes (Khăn Tang, Act Mutator, Ấn Tinh Anh, mode, Thương Xót)
luật đủ để code + cân bằng toàn bộ trục độ khó: Khăn Tang/Độ Tang MRN01–MRN15, Act Mutator MUT01–MUT12, Ấn Tinh Anh EM01–EM16, 5 mode (STANDARD, DAILY + Truy Tuần, ENDLESS, BOSS_RUSH, CUSTOM), luồng lần đầu, Thương Xót + preset + trợ năng và ma trận tương tác.
5Thế giới & truyện
20 — World Lore: Xứ Vọng
nguồn lore duy nhất — vũ trụ quan, lịch sử, địa lý, phe, phản diện, gốc 12 Kẻ Thức, NPC hub, nguyên tắc bestiary/Relic, quy ước đặt tên, thuật ngữ — để viết thoại, codex, EVT, tên nội dung mới không cần hỏi.
21 — Story & Narrative (truyện, cảnh, cờ, kết)
toàn bộ cách truyện Bladewake được kể trong một roguelite: truyện tiến theo run/chết/thắng, hệ cờ + điều kiện (StoryDirector), mọi cảnh có kịch bản (id, trigger, nơi, người, tóm tắt, câu chốt) theo Hồi, móc truyện boss, 12 nhiệm vụ riêng hero, arc 7 NPC, các l
23 — World Map & Hub (bản đồ thế giới Xứ Vọng & Tháp Chuông Gãy)
bản đồ thế giới (vùng, sông, kênh, mốc), cách 1 run đi qua các vùng, và toàn bộ hub HUB_BELL_TOWER — sơ đồ ô, 8 trạm, vị trí NPC, phòng/khu, palette, tile/prop, ambience, tiến hoá theo Phục Dựng.
6Art · VFX · Âm thanh
30 — Art Direction (bản đầy đủ 1.0)
luật hình ảnh khoá cho mọi sprite/tile/portrait/key art của Bladewake: camera & tỉ lệ pixel, sở hữu màu (INV-01 tổng quát), viền/đổ bóng/ánh sáng, mẫu Actor spec, mẫu tile & prop, key art Steam, pipeline pixelfx → Unity.
31 — VFX Bible (bản đầy đủ 1.0)
luật VFX khoá để agent dựng mọi hiệu ứng bằng pixelfx không cần hỏi: đọc được giữa bầy, phép chiếu 3/4, sở hữu màu, ngôn ngữ thời gian, hạng cỡ, ngân sách hiệu năng, khớp hitbox, nâng hạng tất định, mẫu VFX spec + 3 ví dụ, thư viện VFX_SHARED_*, checklist dựng
32 — Audio Bible (âm thanh & nhạc, bản 1.0)
hợp đồng âm thanh đủ để 1 agent/nhà làm âm thanh tìm nguồn, sản xuất, mix và nối vào Unity MỌI sound/nhạc của Bladewake 1.0 mà không cần hỏi lại.
7UX, điều khiển & nền tảng
40 — UI/UX & HUD (giao diện, điều hướng, HUD trong bầy)
đặc tả TOÀN BỘ giao diện Bladewake cho PC Steam (tay cầm trước, bàn phím/chuột đủ) + Steam Deck: hệ toạ độ UI, bộ UI kit (font có dấu tiếng Việt, token màu, 9-slice, icon, glyph nút), danh mục màn có id, bố cục từng màn ở 1920×1080 và 1280×800, phần tử + trạng
41 — Điều khiển & Camera (bindings, ngắm, buffer, remap, glyph, camera pixel)
đặc tả TOÀN BỘ input và camera của Bladewake bản 1.0 (PC Steam, tay cầm trước, bàn phím/chuột đủ, Steam Deck): action map theo ngữ cảnh, bảng nút đầy đủ cho 4 thiết bị (tay cầm ABXY · tay cầm ký hiệu hình · Steam Deck · bàn phím + chuột) ở combat/menu/bản đồ/h
42 — Trợ năng & Tuỳ chọn (mọi option, khoảng, mặc định, hệ chạm tới)
danh mục ĐẦY ĐỦ mọi tuỳ chọn người chơi của Bladewake 1.0 (hình ảnh, mù màu, nhạy sáng, âm thanh, chữ/phụ đề tiếng Việt, vận động, nhận thức, hỗ trợ độ khó Thương Xót) với khoá cài đặt, khoảng, mặc định PC/Deck, hệ thống bị chạm, có khoá leaderboard hay không;
43 — Steam & nền tảng (Steamworks, Deck, trang cửa hàng, vận hành)
đặc tả mọi thứ Bladewake cần trên Steam: trang cửa hàng (capsule, trailer, tag, mô tả VI/EN), demo + checklist Next Fest, trang Early Access, chính sách thành tựu, stats & leaderboard (DAILY / Truy Tuần / ENDLESS / BOSS_RUSH), Steam Cloud (file, luật xung đột)
8Kỹ thuật & dữ liệu
50 — Tech Architecture (kiến trúc kỹ thuật Unity 6)
kiến trúc Unity 6 để đội + agent AI dựng TOÀN BỘ game từ GDD này: bản đồ module, đường dữ liệu GDD JSON → Unity, lưu/di trú, hiệu năng 250 quái, tất định seed, runtime Tro Nhớ, Steamworks, input, loc, build/nhánh, công cụ debug, test/Autopilot, ngân sách theo
51 — Data Schema (mô hình dữ liệu)
hợp đồng dữ liệu của toàn game: mọi file JSON trong GDD/Full/data/, mọi field (kiểu, đơn vị, giá trị cho phép, nghĩa, doc sở hữu luật), quy ước ID, tham chiếu chéo, quy ước chữ, ví dụ; cách chạy tools/validate.py.
9QA & đo lường
60 — QA, Telemetry & Playtest (kiểm thử, đo đạc, playtest, chứng nhận)
một chỗ duy nhất cho mọi việc kiểm chứng Bladewake từ P0 tới hậu 1.0: chiến lược test theo mốc, giao thức playtest (nội bộ, ngoài có giám sát, Steam Playtest kín, demo công khai + Next Fest, EA), danh mục sự kiện telemetry (id, field, lúc bắn, đồng ý), KPI + n
10Mục lục GDD sinh tự động
Mở mục lục (docs/generated/INDEX.md)
Mục đích: mục lục mọi doc render từ dữ liệu JSON (hero, bộ quái, boss, danh mục) + bảng đếm so đích 1.0. Phụ thuộc: data/**/*.json · tools/build_gdd.py · doc 51 Được dùng bởi: mọi người đọc GDD, agent nội dung, build HTML.
tools/build_gdd.py — KHÔNG sửa tay; sửa JSON nguồn rồi build lại.Build lúc 2026-11-07T22:00:13, 145 file nguồn.
Hero (12)
| Doc | ID | Tên | Nội dung |
|---|---|---|---|
| H01.md | Varek H01 | Varek | đòn 32 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H02.md | Bodan H02 | Bodan | đòn 34 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H03.md | Halka H03 | Halka | đòn 31 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H04.md | Sậu H04 | Sậu | đòn 40 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H05.md | Oska H05 | Oska | đòn 30 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H06.md | Ruvan H06 | Ruvan | đòn 39 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H07.md | Veyra H07 | Veyra | đòn 31 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H08.md | Dov H08 | Dov | đòn 50 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H09.md | Kessa H09 | Kessa | đòn 35 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H10.md | Ingra H10 | Ingra | đòn 37 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H11.md | Wenna H11 | Wenna | đòn 35 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
| H12.md | Ambrin H12 | Ambrin | đòn 37 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4 |
Bộ quái theo biome (5)
| Doc | ID | Tên | Nội dung |
|---|---|---|---|
| B1.md | Đồi Mộ Tro B1 | Đồi Mộ Tro | 9 quái (2 Tinh Anh) |
| B2.md | Đầm Vải Liệm B2 | Đầm Vải Liệm | 9 quái (2 Tinh Anh) |
| B3.md | Lò Đúc Câm B3 | Lò Đúc Câm | 9 quái (2 Tinh Anh) |
| B4.md | Thành Chuông Treo B4 | Thành Chuông Treo | 10 quái (3 Tinh Anh) |
| B6.md | Bờ Lặng B6 | Bờ Lặng | 2 quái (0 Tinh Anh) |
Boss + mini-boss (13)
| Doc | ID | Tên | Nội dung |
|---|---|---|---|
| BS_B1.md | Người Gác Chuông BS_B1 | Người Gác Chuông | 3 pha · 14 đòn |
| BS_B2.md | Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 | Lão Lái Đò Không Bến | 3 pha · 14 đòn |
| BS_B3.md | Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 | Thợ Cả Đúc Chuông | 3 pha · 17 đòn |
| BS_B4.md | Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4 | Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn | 3 pha · 16 đòn |
| BS_FINAL.md | Vua Dravos, Mũ Chuông BS_FINAL | Vua Dravos, Mũ Chuông | 3 pha · 20 đòn |
| BS_TRUE.md | Cái Lặng BS_TRUE | Cái Lặng | 3 pha · 18 đòn |
| MB_B1_1.md | Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 | Xà Ích Xe Tang | 2 pha · 10 đòn |
| MB_B2_1.md | Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1 | Mẹ Kén Tơ Tro | 2 pha · 11 đòn |
| MB_B2_2.md | Cá Voi Xác MB_B2_2 | Cá Voi Xác | 2 pha · 11 đòn |
| MB_B3_1.md | Cỗ Máy Bước MB_B3_1 | Cỗ Máy Bước | 2 pha · 12 đòn |
| MB_B3_2.md | Gã Hai Đầu Lò MB_B3_2 | Gã Hai Đầu Lò | 2 pha · 11 đòn |
| MB_B4_1.md | Rồng Hai Đầu MB_B4_1 | Rồng Hai Đầu | 2 pha · 13 đòn |
| MB_B4_2.md | Kiếm Sĩ Gương MB_B4_2 | Kiếm Sĩ Gương | 2 pha · 11 đòn |
Danh mục (23)
| Doc | ID | Tên | Nội dung |
|---|---|---|---|
| shared_edges.md | shared_edges | Edge chung (SE) | 74 mục |
| resonances.md | resonances | Cộng Hưởng | 83 mục |
| relics.md | relics | Relic | 60 mục |
| affixes.md | affixes | Affix | 31 mục |
| elite_modifiers.md | elite_modifiers | Ấn Tinh Anh | 16 mục |
| statuses.md | statuses | Trạng thái (STS_) | 12 mục |
| tags.md | tags | Tag | 35 mục |
| mourning_bands.md | mourning_bands | Khăn Tang / Độ Tang | 22 mục |
| mutators.md | mutators | Act Mutator | 12 mục |
| modes.md | modes | Chế độ chơi | 5 mục |
| events.md | events | Sự kiện (EVT) | 172 mục |
| encounters.md | encounters | Encounter + kịch bản sóng | 803 mục |
| meta_unlocks.md | meta_unlocks | Meta: hub, trạm, mở khoá, Thông Thạo | 286 mục |
| currencies.md | currencies | Tiền tệ | 59 mục |
| npcs.md | npcs | NPC | 715 mục |
| endings.md | endings | Kết thúc | 3 mục |
| codex.md | codex | Codex | 130 mục |
| music.md | music | Nhạc | 46 mục |
| sfx_index.md | sfx_index | Chỉ mục SFX | 1129 mục |
| vfx_index.md | vfx_index | Chỉ mục VFX | 1316 mục |
| achievements.md | achievements | Thành tựu | 60 mục |
| biomes.md | biomes | Biome | 225 mục |
| tuning.md | tuning | Núm chỉnh (tuning) | 834 mục |
Đếm so đích 1.0 (doc 51 §6)
| Loại | Có | Đích 1.0 |
|---|---|---|
| hero | 12 | 12 |
| kỹ năng | 96 | 96 |
| ult | 36 | 36 |
| Dạng Rèn | 36 | 36 |
| Edge hero | 480 | 480 |
| Cộng Hưởng hero | 72 | 72 |
| Tiến Hoá | 48 | 48 |
| Edge chung SE | 72 | 72 |
| SRS | 11 | 11 |
| Relic | 60 | 60 |
| affix | 24 | 24 |
| STS | 12 | 12 |
| Ấn EM | 16 | 16 |
| Khăn Tang MRN | 15 | 15 |
| Mutator MUT | 12 | 12 |
| sự kiện | 40 | 40 |
| thành tựu | 60 | 60 |
| kết | 3 | 3 |
| NPC | 7 | 7 |
| quái (thường + Tinh Anh + boss) | 52 | 52 |
| nhạc | 22 | 22 |
| mode | 5 | 5 |
| tiền tệ | 4 | 4 |
| VFX | 1316 | — |
| SFX | 1129 | — |
Quy tắc cho dev/AI
- Nguồn sự thật = JSON trong
GDD/Full/data/; file này bị ghi đè mỗi lần chạypy -3 GDD/Full/tools/build_gdd.py. - Số gameplay đọc từ bảng trên; khi lệch giữa bảng và doc luật, doc luật +
_bible.jsonthắng (doc 51 §0). - ID hiển thị dạng
Tên (ID); code chỉ dùng ID, không dùng tên. - Thiếu dòng trong mục lục = JSON nguồn chưa có; chạy
py -3 GDD/Full/tools/validate.py --allđể xem COVERAGE.
Quyết định đã chốt
| Q | Quyết định | Lý do |
|---|---|---|
| Doc nội dung viết tay hay sinh? | sinh từ JSON bởi build_gdd.py | 1 nguồn, không lệch số |
| Ô thiếu dữ liệu? | hiện — / _(chưa có dữ liệu)_ | build chạy trên dữ liệu dở |