🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Tài liệu & Lộ trình
📚 Tài liệu & Lộ trình

Tài liệu & Lộ trình

Toàn bộ tài liệu thiết kế, lộ trình và bất biến — mỗi doc là một trang có mục lục.

Cập nhật: 2026-11-07

1Tổng quan

25
doc
287 899
từ
806
bảng
9
mốc
18
bất biến
Nền tảng & lộ trìnhHệ thống gameplayThế giới & truyệnArt · VFX · Âm thanhUX, điều khiển & nền tảngKỹ thuật & dữ liệuQA & đo lường
Độ dài từng doc (số từ)Độ dài từng doc (số từ)00 Bladewake — Design Bible (bản đầy 00 Bladewake — Design Bible (bản đầy : 18 34418 34401 Bladewake — Lộ trình phát triển (R01 Bladewake — Lộ trình phát triển (R: 7232723210 10 — Combat Core (lõi chiến đấu)10 10 — Combat Core (lõi chiến đấu): 8467846711 11 — Phòng thủ & Tell (Defense-Tel11 11 — Phòng thủ & Tell (Defense-Tel: 5396539612 12 — Hero Framework (khung hero, p12 12 — Hero Framework (khung hero, p: 25 19125 19113 13 — Nâng cấp & Build (Upgrades & 13 13 — Nâng cấp & Build (Upgrades & : 12 54912 54914 14 — AI kẻ địch & Tro Nhớ thích ng14 14 — AI kẻ địch & Tro Nhớ thích ng: 12 51312 51315 15 — Horde Director & Encounters (15 15 — Horde Director & Encounters (: 9544954416 16 — Run Structure & Map (cấu trúc16 16 — Run Structure & Map (cấu trúc: 6931693117 17 — Kinh tế & Cân bằng (Economy &17 17 — Kinh tế & Cân bằng (Economy &: 12 09812 09818 18 — Meta, Hub & Tiến trình (Meta-18 18 — Meta, Hub & Tiến trình (Meta-: 7679767919 19 — Difficulty & Modes (Khăn Tang19 19 — Difficulty & Modes (Khăn Tang: 9362936220 20 — World Lore: Xứ Vọng20 20 — World Lore: Xứ Vọng: 9428942821 21 — Story & Narrative (truyện, cả21 21 — Story & Narrative (truyện, cả: 14 29014 29023 23 — World Map & Hub (bản đồ thế g23 23 — World Map & Hub (bản đồ thế g: 4062406230 30 — Art Direction (bản đầy đủ 1.030 30 — Art Direction (bản đầy đủ 1.0: 8578857831 31 — VFX Bible (bản đầy đủ 1.0)31 31 — VFX Bible (bản đầy đủ 1.0): 7703770332 32 — Audio Bible (âm thanh & nhạc,32 32 — Audio Bible (âm thanh & nhạc,: 16 53616 53640 40 — UI/UX & HUD (giao diện, điều 40 40 — UI/UX & HUD (giao diện, điều : 17 50117 50141 41 — Điều khiển & Camera (bindings41 41 — Điều khiển & Camera (bindings: 8066806642 42 — Trợ năng & Tuỳ chọn (mọi opti42 42 — Trợ năng & Tuỳ chọn (mọi opti: 6213621343 43 — Steam & nền tảng (Steamworks,43 43 — Steam & nền tảng (Steamworks,: 11 08211 08250 50 — Tech Architecture (kiến trúc 50 50 — Tech Architecture (kiến trúc : 12 40412 40451 51 — Data Schema (mô hình dữ liệu)51 51 — Data Schema (mô hình dữ liệu): 24 78724 78760 60 — QA, Telemetry & Playtest (kiể60 60 — QA, Telemetry & Playtest (kiể: 11 94311 943
Bấm tên doc để mở.

2Lối vào nhanh

🗓️ Lộ trình

Dòng thời gian mốc MS01 → hậu 1.0, nội dung từng mốc.

🔒 Bất biến thiết kế

18 luật khoá INV-xx.

📘 README

Hướng dẫn đọc bộ GDD đầy đủ.

3Nền tảng & lộ trình

Bladewake — Lộ trình phát triển (Roadmap 2026-11 → hậu 1.0)

Doc: 01Từ: 7232

lộ trình từ hôm nay (2026-11-07, demo đã xong) tới 1.0 Steam, port console, mobile premium: mốc, phạm vi nội dung theo ID, KPI thoát mốc, nhịp marketing, việc tech, rủi ro, công sức, 30 ngày tới.

4Hệ thống gameplay

10 — Combat Core (lõi chiến đấu)

Doc: 10Từ: 8467

luật chiến đấu dùng chung mọi hero/kẻ địch: mô phỏng tick, hình học hitbox, chỉ số, công thức sát thương, Thế/khựng/đẩy, trạng thái STS_, cảm giác trúng đòn, i-frame, hồi phục HP, ngắm, trần hiệu năng.

11 — Phòng thủ & Tell (Defense-Tells)

Doc: 11Từ: 5396

tổng quát hoá hệ phòng thủ demo cho cả 12 hero: ngôn ngữ tell Y/P/N, loại đạn, hợp đồng ĐÁP/verb giữ/Lướt/Né Hoàn Hảo/Phản chung, bảng phòng thủ từng hero, trợ năng, luật công bằng mọi hạng địch.

12 — Hero Framework (khung hero, phần 1)

Doc: 12Từ: 25 191

hợp đồng chung mọi hero H01–H12 (và hero 13+) phải tuân: bản đồ nút, cấu trúc kit, tài nguyên, kỹ năng/ult/Dạng Rèn, Thông Thạo, mở khoá, quy ước frame data/huỷ đòn/buffer, độ khó, khung vai trò, checklist bầy + tay đôi, luật đọc FX, mẫu dữ liệu hero, bộ từ vự

13 — Nâng cấp & Build (Upgrades & Builds)

Doc: 13Từ: 12 549

luật đầy đủ của mọi lớp nâng cấp trong run và quanh run: lên cấp/draft, thuật toán chào thẻ, Đổi/Xoá/Giữ, Edge (hạng, điều kiện, nhóm loại trừ, đích, tag, mẫu câu), kỹ năng, ult/Dạng Rèn, Cộng Hưởng, Tiến Hoá, Relic, affix, Sạp Rong, Lời Nguyền, hướng build, c

14 — AI kẻ địch & Tro Nhớ thích nghi (Adaptive-AI)

Doc: 14Từ: 12 513

khung AI mọi hạng địch (thường S · Tinh Anh M · mini-boss L · boss XL) + hệ Tro Nhớ (AshMemory): hồ sơ lối chơi PSP A01–A12, 3 tầng MICRO/MESO/MACRO, chọn đòn theo đồ thị có trọng số, hợp đồng soạn thế đáp, trần công bằng, UI/diegesis, telemetry, debug, núm ch

15 — Horde Director & Encounters (đạo diễn bầy & trận)

Doc: 15Từ: 9544

đạo diễn bầy cho mọi biome + Kết + Bí mật: mô hình ngân sách đe doạ (điểm theo hạng/vai, ngân sách theo Hồi/phút/Khăn Tang), mẫu spawn, luật công bằng, trần mật độ & hiệu năng (LOD/hạ cấp), bể token, chèn Tinh Anh, luật mini-boss/boss, 10 loại mục tiêu trận, đ

16 — Run Structure & Map (cấu trúc run & bản đồ)

Doc: 16Từ: 6931

luồng 1 run từ hub tới kết: bộ sinh bản đồ mỗi Hồi (lưới, thuật toán, tần suất, nút bảo đảm, seed), luật từng loại nút, xem trước & chọn thưởng, kinh tế hồi phục, bảng thời gian, chuyển Hồi, cổng boss, chết/bỏ/thắng, tổng kết cuối run, tất định seed DAILY, lưu

17 — Kinh tế & Cân bằng (Economy & Balance)

Doc: 17Từ: 12 098

ngân sách số cho người soạn nội dung: đường cong sức mạnh run, XP, phong bì hero, ngân sách đòn/kỹ năng/ult/Edge/Relic/Cộng Hưởng/Tiến Hoá, ngân sách kẻ địch theo Hồi × hạng, đe doạ bầy, Khăn Tang + Act Mutator, Vàng Mã trong run, tiền meta + bảng giờ chơi, ra

18 — Meta, Hub & Tiến trình (Meta-Hub-Progression)

Doc: 18Từ: 7679

luật đầy đủ của vòng meta ngoài run: hub HUB_BELL_TOWER, 8 trạm, Phục Dựng GD1–GD5, 30 nâng trạm UP_*, Lễ Vật LV01–LV06, mọi nút mở khoá (hero, Dạng Rèn, ult, mode, Khăn Tang, trạm, pool), Thông Thạo MR01–MR20 + TT1–TT5, mỹ phẩm, codex/sưu tập, cờ FLAG_*, móc

19 — Difficulty & Modes (Khăn Tang, Act Mutator, Ấn Tinh Anh, mode, Thương Xót)

Doc: 19Từ: 9362

luật đủ để code + cân bằng toàn bộ trục độ khó: Khăn Tang/Độ Tang MRN01–MRN15, Act Mutator MUT01–MUT12, Ấn Tinh Anh EM01–EM16, 5 mode (STANDARD, DAILY + Truy Tuần, ENDLESS, BOSS_RUSH, CUSTOM), luồng lần đầu, Thương Xót + preset + trợ năng và ma trận tương tác.

5Thế giới & truyện

20 — World Lore: Xứ Vọng

Doc: 20Từ: 9428

nguồn lore duy nhất — vũ trụ quan, lịch sử, địa lý, phe, phản diện, gốc 12 Kẻ Thức, NPC hub, nguyên tắc bestiary/Relic, quy ước đặt tên, thuật ngữ — để viết thoại, codex, EVT, tên nội dung mới không cần hỏi.

21 — Story & Narrative (truyện, cảnh, cờ, kết)

Doc: 21Từ: 14 290

toàn bộ cách truyện Bladewake được kể trong một roguelite: truyện tiến theo run/chết/thắng, hệ cờ + điều kiện (StoryDirector), mọi cảnh có kịch bản (id, trigger, nơi, người, tóm tắt, câu chốt) theo Hồi, móc truyện boss, 12 nhiệm vụ riêng hero, arc 7 NPC, các l

23 — World Map & Hub (bản đồ thế giới Xứ Vọng & Tháp Chuông Gãy)

Doc: 23Từ: 4062

bản đồ thế giới (vùng, sông, kênh, mốc), cách 1 run đi qua các vùng, và toàn bộ hub HUB_BELL_TOWER — sơ đồ ô, 8 trạm, vị trí NPC, phòng/khu, palette, tile/prop, ambience, tiến hoá theo Phục Dựng.

6Art · VFX · Âm thanh

30 — Art Direction (bản đầy đủ 1.0)

Doc: 30Từ: 8578

luật hình ảnh khoá cho mọi sprite/tile/portrait/key art của Bladewake: camera & tỉ lệ pixel, sở hữu màu (INV-01 tổng quát), viền/đổ bóng/ánh sáng, mẫu Actor spec, mẫu tile & prop, key art Steam, pipeline pixelfx → Unity.

31 — VFX Bible (bản đầy đủ 1.0)

Doc: 31Từ: 7703

luật VFX khoá để agent dựng mọi hiệu ứng bằng pixelfx không cần hỏi: đọc được giữa bầy, phép chiếu 3/4, sở hữu màu, ngôn ngữ thời gian, hạng cỡ, ngân sách hiệu năng, khớp hitbox, nâng hạng tất định, mẫu VFX spec + 3 ví dụ, thư viện VFX_SHARED_*, checklist dựng

32 — Audio Bible (âm thanh & nhạc, bản 1.0)

Doc: 32Từ: 16 536

hợp đồng âm thanh đủ để 1 agent/nhà làm âm thanh tìm nguồn, sản xuất, mix và nối vào Unity MỌI sound/nhạc của Bladewake 1.0 mà không cần hỏi lại.

7UX, điều khiển & nền tảng

40 — UI/UX & HUD (giao diện, điều hướng, HUD trong bầy)

Doc: 40Từ: 17 501

đặc tả TOÀN BỘ giao diện Bladewake cho PC Steam (tay cầm trước, bàn phím/chuột đủ) + Steam Deck: hệ toạ độ UI, bộ UI kit (font có dấu tiếng Việt, token màu, 9-slice, icon, glyph nút), danh mục màn có id, bố cục từng màn ở 1920×1080 và 1280×800, phần tử + trạng

41 — Điều khiển & Camera (bindings, ngắm, buffer, remap, glyph, camera pixel)

Doc: 41Từ: 8066

đặc tả TOÀN BỘ input và camera của Bladewake bản 1.0 (PC Steam, tay cầm trước, bàn phím/chuột đủ, Steam Deck): action map theo ngữ cảnh, bảng nút đầy đủ cho 4 thiết bị (tay cầm ABXY · tay cầm ký hiệu hình · Steam Deck · bàn phím + chuột) ở combat/menu/bản đồ/h

42 — Trợ năng & Tuỳ chọn (mọi option, khoảng, mặc định, hệ chạm tới)

Doc: 42Từ: 6213

danh mục ĐẦY ĐỦ mọi tuỳ chọn người chơi của Bladewake 1.0 (hình ảnh, mù màu, nhạy sáng, âm thanh, chữ/phụ đề tiếng Việt, vận động, nhận thức, hỗ trợ độ khó Thương Xót) với khoá cài đặt, khoảng, mặc định PC/Deck, hệ thống bị chạm, có khoá leaderboard hay không;

43 — Steam & nền tảng (Steamworks, Deck, trang cửa hàng, vận hành)

Doc: 43Từ: 11 082

đặc tả mọi thứ Bladewake cần trên Steam: trang cửa hàng (capsule, trailer, tag, mô tả VI/EN), demo + checklist Next Fest, trang Early Access, chính sách thành tựu, stats & leaderboard (DAILY / Truy Tuần / ENDLESS / BOSS_RUSH), Steam Cloud (file, luật xung đột)

8Kỹ thuật & dữ liệu

50 — Tech Architecture (kiến trúc kỹ thuật Unity 6)

Doc: 50Từ: 12 404

kiến trúc Unity 6 để đội + agent AI dựng TOÀN BỘ game từ GDD này: bản đồ module, đường dữ liệu GDD JSON → Unity, lưu/di trú, hiệu năng 250 quái, tất định seed, runtime Tro Nhớ, Steamworks, input, loc, build/nhánh, công cụ debug, test/Autopilot, ngân sách theo

51 — Data Schema (mô hình dữ liệu)

Doc: 51Từ: 24 787

hợp đồng dữ liệu của toàn game: mọi file JSON trong GDD/Full/data/, mọi field (kiểu, đơn vị, giá trị cho phép, nghĩa, doc sở hữu luật), quy ước ID, tham chiếu chéo, quy ước chữ, ví dụ; cách chạy tools/validate.py.

9QA & đo lường

60 — QA, Telemetry & Playtest (kiểm thử, đo đạc, playtest, chứng nhận)

Doc: 60Từ: 11 943

một chỗ duy nhất cho mọi việc kiểm chứng Bladewake từ P0 tới hậu 1.0: chiến lược test theo mốc, giao thức playtest (nội bộ, ngoài có giám sát, Steam Playtest kín, demo công khai + Next Fest, EA), danh mục sự kiện telemetry (id, field, lúc bắn, đồng ý), KPI + n

10Mục lục GDD sinh tự động

Mở mục lục (docs/generated/INDEX.md)

Mục đích: mục lục mọi doc render từ dữ liệu JSON (hero, bộ quái, boss, danh mục) + bảng đếm so đích 1.0. Phụ thuộc: data/**/*.json · tools/build_gdd.py · doc 51 Được dùng bởi: mọi người đọc GDD, agent nội dung, build HTML.

📌
Bản render tự sinh bởi tools/build_gdd.py — KHÔNG sửa tay; sửa JSON nguồn rồi build lại.

Build lúc 2026-11-07T22:00:13, 145 file nguồn.

Hero (12)

DocIDTênNội dung
H01.mdVarek H01Varekđòn 32 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H02.mdBodan H02Bodanđòn 34 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H03.mdHalka H03Halkađòn 31 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H04.mdSậu H04Sậuđòn 40 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H05.mdOska H05Oskađòn 30 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H06.mdRuvan H06Ruvanđòn 39 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H07.mdVeyra H07Veyrađòn 31 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H08.mdDov H08Dovđòn 50 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H09.mdKessa H09Kessađòn 35 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H10.mdIngra H10Ingrađòn 37 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H11.mdWenna H11Wennađòn 35 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4
H12.mdAmbrin H12Ambrinđòn 37 · kỹ năng 8 · ult 3 · Dạng Rèn 3 · Edge 40 · RS 6 · EVO 4

Bộ quái theo biome (5)

DocIDTênNội dung
B1.mdĐồi Mộ Tro B1Đồi Mộ Tro9 quái (2 Tinh Anh)
B2.mdĐầm Vải Liệm B2Đầm Vải Liệm9 quái (2 Tinh Anh)
B3.mdLò Đúc Câm B3Lò Đúc Câm9 quái (2 Tinh Anh)
B4.mdThành Chuông Treo B4Thành Chuông Treo10 quái (3 Tinh Anh)
B6.mdBờ Lặng B6Bờ Lặng2 quái (0 Tinh Anh)

Boss + mini-boss (13)

DocIDTênNội dung
BS_B1.mdNgười Gác Chuông BS_B1Người Gác Chuông3 pha · 14 đòn
BS_B2.mdLão Lái Đò Không Bến BS_B2Lão Lái Đò Không Bến3 pha · 14 đòn
BS_B3.mdThợ Cả Đúc Chuông BS_B3Thợ Cả Đúc Chuông3 pha · 17 đòn
BS_B4.mdThống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn3 pha · 16 đòn
BS_FINAL.mdVua Dravos, Mũ Chuông BS_FINALVua Dravos, Mũ Chuông3 pha · 20 đòn
BS_TRUE.mdCái Lặng BS_TRUECái Lặng3 pha · 18 đòn
MB_B1_1.mdXà Ích Xe Tang MB_B1_1Xà Ích Xe Tang2 pha · 10 đòn
MB_B2_1.mdMẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1Mẹ Kén Tơ Tro2 pha · 11 đòn
MB_B2_2.mdCá Voi Xác MB_B2_2Cá Voi Xác2 pha · 11 đòn
MB_B3_1.mdCỗ Máy Bước MB_B3_1Cỗ Máy Bước2 pha · 12 đòn
MB_B3_2.mdGã Hai Đầu Lò MB_B3_2Gã Hai Đầu Lò2 pha · 11 đòn
MB_B4_1.mdRồng Hai Đầu MB_B4_1Rồng Hai Đầu2 pha · 13 đòn
MB_B4_2.mdKiếm Sĩ Gương MB_B4_2Kiếm Sĩ Gương2 pha · 11 đòn

Danh mục (23)

DocIDTênNội dung
shared_edges.mdshared_edgesEdge chung (SE)74 mục
resonances.mdresonancesCộng Hưởng83 mục
relics.mdrelicsRelic60 mục
affixes.mdaffixesAffix31 mục
elite_modifiers.mdelite_modifiersẤn Tinh Anh16 mục
statuses.mdstatusesTrạng thái (STS_)12 mục
tags.mdtagsTag35 mục
mourning_bands.mdmourning_bandsKhăn Tang / Độ Tang22 mục
mutators.mdmutatorsAct Mutator12 mục
modes.mdmodesChế độ chơi5 mục
events.mdeventsSự kiện (EVT)172 mục
encounters.mdencountersEncounter + kịch bản sóng803 mục
meta_unlocks.mdmeta_unlocksMeta: hub, trạm, mở khoá, Thông Thạo286 mục
currencies.mdcurrenciesTiền tệ59 mục
npcs.mdnpcsNPC715 mục
endings.mdendingsKết thúc3 mục
codex.mdcodexCodex130 mục
music.mdmusicNhạc46 mục
sfx_index.mdsfx_indexChỉ mục SFX1129 mục
vfx_index.mdvfx_indexChỉ mục VFX1316 mục
achievements.mdachievementsThành tựu60 mục
biomes.mdbiomesBiome225 mục
tuning.mdtuningNúm chỉnh (tuning)834 mục

Đếm so đích 1.0 (doc 51 §6)

LoạiCóĐích 1.0
hero1212
kỹ năng9696
ult3636
Dạng Rèn3636
Edge hero480480
Cộng Hưởng hero7272
Tiến Hoá4848
Edge chung SE7272
SRS1111
Relic6060
affix2424
STS1212
Ấn EM1616
Khăn Tang MRN1515
Mutator MUT1212
sự kiện4040
thành tựu6060
kết33
NPC77
quái (thường + Tinh Anh + boss)5252
nhạc2222
mode55
tiền tệ44
VFX1316—
SFX1129—

Quy tắc cho dev/AI

  • Nguồn sự thật = JSON trong GDD/Full/data/; file này bị ghi đè mỗi lần chạy py -3 GDD/Full/tools/build_gdd.py.
  • Số gameplay đọc từ bảng trên; khi lệch giữa bảng và doc luật, doc luật + _bible.json thắng (doc 51 §0).
  • ID hiển thị dạng Tên (ID); code chỉ dùng ID, không dùng tên.
  • Thiếu dòng trong mục lục = JSON nguồn chưa có; chạy py -3 GDD/Full/tools/validate.py --all để xem COVERAGE.

Quyết định đã chốt

QQuyết địnhLý do
Doc nội dung viết tay hay sinh?sinh từ JSON bởi build_gdd.py1 nguồn, không lệch số
Ô thiếu dữ liệu?hiện — / _(chưa có dữ liệu)_build chạy trên dữ liệu dở