1Định danh & tiểu sử
- Danh hiệu
- Người Đào Huyệt
- Vũ khí
- xẻng đào mộ
- Nhóm vai
CONTROL— gom/bắt/chia bầy, DPS đơn thấp hơn- Độ khó
- 3/5
- Mở khoá
PERFECT_DODGE_TOTAL· Né Hoàn Hảo đủ {count} lần (cộng dồn tài khoản, mọi mode trừ CUSTOM), rồi trả 8 Mảnh Vọng cho Lão Grem ở Lò Rèn Vọng: Wenna chỉ đi cùng người không để đất đè lên mình · Mảnh Vang: 8- Mốc
- Cập nhật U2 MS05
- Verb tag
- Combo COMBO · Lướt DASH · Đáp ANSWER · Phản COUNTER · Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Đất RES:SOIL
Trục độ khó (doc 12 §4, 0–2)
Tiểu sử
Wenna sinh Năm Tro 21 dưới chân Đồi Mộ Tro, con người đào huyệt. Ít lời, cộc như đất sét khô, nhưng chưa từng để một nấm mộ lệch. Năm mười tám cô đào huyệt cho cả làng, rồi không còn ai đào cho cô. Cô chiến đấu để trả từng xác về đúng chỗ, cho đất ngủ yên. Sậu chọn huyệt, Wenna đào; với Bodan cô cãi mãi về cỡ huyệt; Varek là gã tóc bạc bên kia đồi. Lão Grem rèn lại mép xẻng, dặn: đừng đào cho chính mình. Cô chỉ thức khi có người né được đất đè ba mươi lần. "Đất chỉ đòi lại chỗ của nó." · "Nằm xuống. Đúng chỗ của ngươi." · "Né đi. Tôi chưa định đào cho anh."
Câu nói
Ghi chú lệch có chủ đích
2026-11-07 — lệch/giả định so với brief doc 12 §11.11 (ghi để duyệt): (1) Hố là ô tránh của flow field: quái tự đi vòng, chỉ rơi khi bị đẩy/kéo/hất (hoặc đứng trong r12 lúc đào) — để 'đập văng vào hố' là kỹ năng, không phải bẫy thụ động. (2) S bị chôn chết ngay, để ụ mộ 3 s; ụ mộ + quái đang kẹt hố là nguồn 'quái đang bị chôn trồi lên' của Bia Sụt/UL1 (nổ là cục đất, không hồn/xác — khoá art). (3) Mộ Trồi (Bia Sụt) r40 2.0 coef + 1 lớp STS_ROT [ASSUMED coef; brief không ghi]. (4) Để vào dải ngân sách doc 17 §4.2 mà giữ nguyên số brief: SK01 thêm phụt hố r40 2.0 · SK02 thêm đầu luống r40 2.0 · SK03 thêm 2.5 coef + 1 lớp ROT · SK04 thêm 2.5 coef + S vướng chân 2.5 s + gờ đổ 4.0 · SK05 thêm lấp 3.0 PURE + đất văng 2.0 · SK06 thêm hố nông phụt r40 2.0 (hạng II–III 2.2) · SK08 thêm 1 lớp ROT → SK01 1.06 · SK02 0.82 · SK03 0.82 · SK04 0.84 · SK05 0.92 · SK06 0.81 · SK07 0.88 · SK08 1.03 (XANH). (5) UL1 thêm cú sụt 8.0 coef r150 + kéo 60 px → DE 80.4; UL2 thêm cú đắp nấm 55.0 coef (4 × 4.0 + 55) + STS_DREAD r96 → DE 84.2; UL3 thêm xẻng ×1.25 coef → DE 103 (XANH). (6) Cắm Xẻng move_mult 0.0, tối đa 6 s, hồi 0.5 s [ASSUMED]; nhận đủ sát thương (Bible §5.1, DEC-2026-11-07-10); hố nông đi ×0.7 [ASSUMED]. (7) Hố sống 20 s [ASSUMED]; hố thứ 4 thay hố cũ nhất. (8) Chu kỳ combo 73 tick tính với Bia Sụt mỗi 10 s ở thế tay đôi [ASSUMED] → ST 59.2 / HD 677. (9) Mã Edge Then Chốt/EVO trong vfx_list (E37–E40, EVO1–EVO4) là slug đặt trước cho agent nâng cấp. (10) AS2 res_rule_override dùng event kill + bộ đếm params.per_buried 4 cho 'mỗi 4 S bị chôn'; AS2 đổi trục V −1 (đâm thẳng dễ nhắm hố hơn). (11) Mép Huyệt kế thừa từ hố r24 của AS3 (hố r32 → mép r16). (12) 2026-11-07 — theo Bible §5.1 + DEC-2026-11-07-10: Cắm Xẻng và Trụ Mộ bỏ giảm sát thương (dr_pct 0, defense_sub rỗng); +1 Đất đổi từ mỗi 0.5 s giữ sang mỗi đòn nhận; SK06 bù DE bằng đất phụt 1.2 → 2.0 coef (hạng II–III 1.5 → 2.2): balance_calc move_de 3 × 2.0 r40 + PIN 1.0 s + 10 Thế + siêu giáp 3 s = 16.48 / ngân sách cd 10 s 20.30 = 0.81 (XANH); hạng II 0.92. 2026-11-07 — mastery_unlocks: bỏ MR13/MR14/MR17/MR19 và bỏ TITLE_H11_MR20 khỏi MR20 (id chưa định nghĩa ở đâu) → MR20 = [SKN_H11_4] theo bảng doc 18 §7; danh hiệu MR20 giữ ở title_mr20_vi.
2Hình ảnh & bảng màu
- Màu slot
- #8bdb6e hue 104°
- Vòng chân
- #8bdb6e r 12 px
- Sprite
- 36 px cao
- Chân dung
- bust 128/128 · body 192/192 · viền #8bdb6e
- Trang phục pixelfx
Tools/pixelfx/src/fx/heroes/_h11.js
Skin
Clip hoạt ảnh (36) — số khung
| Clip | Khung | Lặp | Khung trúng | Hướng |
|---|---|---|---|---|
| idle | 48 | có | — | 5+3 |
| run | 18 | có | — | 5+3 |
| dash | 10 | — | 0 | 5+3 |
| dig | 30 | — | 24 | 5+3 |
| attack1 | 24 | — | 7 | 5+3 |
| attack2 | 25 | — | 7 | 5+3 |
| attack3 | 37 | — | 12 | 5+3 |
| attack4 | 44 | — | 14 | 5+3 |
| dash_attack | 22 | — | 4 | 5+3 |
| answer | 9 | — | 0 | 5+3 |
| answer_hit | 18 | — | 2 | 5+3 |
| hold_in | 8 | — | — | 5+3 |
| hold_loop | 24 | có | — | 5+3 |
| hold_out | 8 | — | — | 5+3 |
| counter | 28 | — | 6 | 5+3 |
| sk01 | 36 | — | 12/24 | 5+3 |
| sk02 | 34 | — | 10 | 5+3 |
| sk03 | 32 | — | 10 | 5+3 |
| sk04 | 40 | — | 14 | 5+3 |
| sk05 | 42 | — | 12/20 | 5+3 |
| sk06 | 30 | — | 8 | 5+3 |
| sk07 | 36 | — | 28 | 5+3 |
| sk08 | 30 | — | 8/12/16 | 5+3 |
| ul1 | 132 | — | 30/96 | 5+3 |
| ul2 | 96 | — | 24/42/60/78/90 | 5+3 |
| ul3 | 30 | — | 15 | 5+3 |
| hurt | 10 | — | — | 5+3 |
| broken | 27 | — | — | 5+3 |
| death | 72 | — | — | 5+3 |
| revive | 36 | — | — | 5+3 |
| wake | 40 | — | — | 5+3 |
| victory | 54 | — | — | 5+3 |
| hub_idle | 72 | có | — | 5+3 |
| select | 48 | có | — | 1 |
| as2_fin | 36 | — | 11 | 5+3 |
| as3_fin | 42 | — | 14 | 5+3 |
3Chỉ số & khung vai trò
| Chỉ số | Tên | Giá trị | Đơn vị | So max roster | Roster min–max | Nhóm min–max |
|---|---|---|---|---|---|---|
HP_MAX | HP tối đa | 125 | HP | 125 | 100 – 160 | 110 – 140 |
MOVE_SPEED | Tốc chạy | 134 | px sàn/s | 134 | 130 – 145 | 132 – 140 |
ACCEL_TIME | Thời gian tăng/giảm tốc | 0.06 | s | 0.06 | 0.06 – 0.06 | 0.06 – 0.06 |
POWER | Lực | 10 | điểm | 10 | 10 – 10 | 10 – 10 |
DMG_INC | Sát thương | 0 | +% | 0 | 0 – 0 | 0 – 0 |
ATK_SPEED | Tốc đánh | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
CRIT_CHANCE | Tỉ lệ chí mạng | 5 | % | 5 | 5 – 5 | 5 – 5 |
CRIT_MULT | Hệ số chí mạng | 2 | × | 2 | 2 – 2 | 2 – 2 |
AREA | Cỡ vùng | 1 | × bán kính | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
PROJ_SPEED | Tốc đạn hero | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
DURATION | Thời lượng hiệu ứng hero (vùng, triệu hồi, buff) | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
CDR | Giảm thời gian hồi chiêu kỹ năng | 0 | % | 0 | 0 – 0 | 0 – 0 |
DASH_CHARGES | Lượt Lướt | 2 | lượt | 2 | 2 – 2 | 2 – 2 |
DASH_RECHARGE | Nạp 1 lượt Lướt | 0.7 | s | 0.7 | 0.7 – 0.7 | 0.7 – 0.7 |
ANSWER_WINDOW | Cửa sổ ĐÁP | 0.15 | s | 0.15 | 0.15 – 0.18 | 0.15 – 0.16 |
POISE_MAX | Thế hero | 100 | điểm | 100 | 100 – 100 | 100 – 100 |
POISE_REGEN | Hồi Thế | 40 | điểm/s | 40 | 40 – 40 | 40 – 40 |
DR | Giảm sát thương nhận | 0 | % | 0 | 0 – 0 | 0 – 0 |
ELITE_DMG | Sát thương lên M/L/XL | 0 | +% | 0 | 0 – 0 | 0 – 0 |
STATUS_POWER | Uy lực trạng thái (sát thương DoT + số của trạng thái hero gây) | 0 | +% | 0 | 0 – 0 | 0 – 0 |
HEAL_MULT | Hệ số hồi phục HP | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
PICKUP_R | Bán kính hút XP/cầu máu | 50 | px | 50 | 50 – 50 | 50 – 50 |
ULT_GAIN | Hệ số nạp Dư Âm | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
RES_GAIN | Hệ số nạp tài nguyên hero | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
KNOCKBACK | Lực đẩy | 1 | × | 1 | 1 – 1 | 1 – 1 |
SHIELD_CAP | Trần khiên | 50 | % HP tối đa | 50 | 50 – 50 | 50 – 50 |
dash_px | — | 80 | — | 80 | 72 – 90 | 80 – 88 |
4Tài nguyên & nội tại
- Tài nguyên
- Đất SOIL · kiểu
PIPS - Khoảng
- 0 – 5 (bắt đầu 0)
- Suy giảm
- —
- Khi trúng đòn
- 0
- ĐÁP
- 1
- Né hoàn hảo
- 1
- Sự kiện đầy
- res_full
- HUD
- PIPS · bottom_left_hp_right
- Liên kết Dư Âm
- +4 Dư Âm mỗi quái bị chôn (S chết trong hố, M/L kẹt, XL vấp; ≤ +24/lần lấp); chung: ĐÁP +4, Né Hoàn Hảo +4
| Sự kiện | Lượng | Trần/s | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| place | 1 | — | Đào (giữ Đánh 24 tick): 1 hố r24 tại 32 px trước mặt, +1 Đất; ≤ 3 hố, hố thứ 4 thay hố cũ nhất (hố cũ sập, không chôn ai) |
| answer | 1 | — | Hất Đất thành công (cận chiến hoặc đạn): +1 Đất |
| perfect_dodge | 1 | — | Né Hoàn Hảo: +1 Đất |
| hit_taken | 1 | — | chỉ khi đang Cắm Xẻng; ≤ 1/kẻ/1.0 s (Trụ Mộ: ≤ 2/s); mỗi đòn nhận cũng đội 1 hố nông r16 dưới kẻ tấn công |
| skill | 1 | — | H11_SK08: mỗi cục đất trúng 1 quái M+ hoặc ≥ 3 quái S → +1 Đất (≤ +3/lần ném) |
Tiêu
| Hành động | Giá | Thiếu vẫn dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| BIA_SUT | 5 | không | A3 khi Đất = 5 thành Bia Sụt (H11_COMBO_A_3_BIA): tiêu đủ 5 Đất |
| Lấp Huyệt H11_SK05 | 2 | không | Lấp Huyệt cần 2 Đất; thiếu → bị từ chối, không tốn hồi chiêu |
Trạng thái theo ngưỡng
Đất Tơi ≥ 3
Đất Đầy ≥ 5
Nội tại: Mép Huyệt
5Phòng thủ: ĐÁP · Giữ · Phản · Lướt
ĐÁP: Hất Đất
Đòn vàng bị hất đất vào mặt: hiệu ứng ĐÁP chung (S choáng 1.0 s, M −45 · L −40 · XL −35 Thế) + mọi kẻ cận chiến trong nón 100° r56 dính STS_BLIND 1.0 s (M 0.5 s; L/XL đổi −15 Thế); mở cửa sổ Phản 1.0 s
Cục đất bay chặn đạn: đạn vàng trong nón vỡ thành bụi tại chỗ, không phản; không mở Phản
Kẻ cận chiến bị mù đi lang trong r32; nếu có hố trong 48 px, hướng lang nghiêng về hố (quái S lọt hố = bị chôn) — tay đôi tự dọn hậu vệ
- window_s
- 0.15
- res_gain
- 1
- needs_resource
- không
Giữ: Cắm Xẻng
không tốn; +1 Đất mỗi đòn nhận; bất động suốt lúc giữ
Tím trúng đủ + Vỡ Thế 0.9 s (HYPER, doc 10 §7.2); không bị đẩy/kéo/dời chỗ nên phải tự Lướt khỏi vùng tím
- mechanic
- ANCHOR
- armor_tier
- HYPER
- move_mult
- 0
- max_s
- 6
- cooldown_s
- 0.5
Lướt
- dash_px
- 80
- anim
- dash
- afterimage
- không
- trail_vfx
- VFX_H11_dash_burrow
Verb bầy
Quái rơi hố bị chôn theo khối (Bible mass_class H11); hố sập sau khi chôn XL
- verb
- BURY
- by_mass
- S chết, để ụ mộ 3 s, M kẹt 2 s (STS_PIN), L kẹt 0.8 s (STS_PIN), XL vấp 0.6 s −20 Thế, hố sập
Ghi đè input (input_override)
- attack_hold_ticks
- 24
- attack_hold_action
- DIG
- place_min
- 32
- place_default
- 32
- place_max
- 32
- Kiểu bấm kỹ năng
- H11_SK01
TAP· H11_SK02TAP· H11_SK03TAP· H11_SK04HOLD· H11_SK05TAP· H11_SK06TAP· H11_SK07HOLD· H11_SK08TAP
6Bộ đòn & frame data
| Đòn | Slot | Khởi t | Hiệu lực t | Hồi t | Tổng s | Coef | Lớp đòn | Hitbox | Mục tiêu | Thế | Hitstop s | Trauma | Giáp | Huỷ vào | Cờ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào H11_DIG | HEAVY | 24 | 6 | 10 | 0.667 | 0 | HEAVY | CIRCLE r 24 off_fwd 32 | 48 | 0 | 0 | 0.08 | NONE | — | — | Giữ Đánh 24 tick (0.4 s): Wenna dậm mũi ủng lên vai xẻng, xúc 2 nhát; tick 24 hố r24 hiện ở 32 px trước mặt, +1 Đất. Quái S đứng trong r12 tâm hố rơi xuống bị chôn; M/L/XL bị xô ra mép 24 px (không kẹt). Lướt/ĐÁP huỷ mọi tick (INV-11). Hố là ô tránh của flow field: quái đi vòng, chỉ rơi khi bị đẩy/kéo/hất. |
| Xúc Hất H11_COMBO_A_1 | COMBO_A | 7 | 3 | 14 | 0.4 | 1.4 | LIGHT | ARC r 48 arc 120 | 48 | 6 | 0.035 | 0 | NONE | COMBO_A@20/HEAVY@20 | atk_speed_scales | Xúc lưỡi xẻng từ dưới lên, hất quái S văng 40 px (M 16 px) theo hướng ngắm — nhắm sao cho đường văng cắt qua hố. |
| Phang Ngang H11_COMBO_A_2 | COMBO_A | 7 | 3 | 15 | 0.417 | 1.4 | LIGHT | ARC r 48 arc 140 | 48 | 6 | 0.035 | 0 | NONE | COMBO_A@21/HEAVY@21 | atk_speed_scales | Phang mặt xẻng ngang từ phải qua trái, đẩy S 40 px; cung 140° gom cả hai bên sườn vào hố trước mặt. |
| Lấp H11_COMBO_A_3 | COMBO_A | 12 | 5 | 20 | 0.617 | 3 | HEAVY | CIRCLE r 48 | 48 | 20 | 0.07 | 0.28 | NONE | COMBO_A@32 | finisher/shieldbreak/atk_speed_scales | Vung xẻng một vòng rồi đập phẳng mặt xẻng xuống sàn: CIRCLE r48 3.0 coef; mọi hố có tâm trong r64 bị lấp cùng frame (H11_PIT_FILL). Khi Đất = 5 thì thay bằng Bia Sụt. Diệt cụm: trúng ≥ 8/10 quái S trong cụm (HF-01). |
| Lấp Hố H11_PIT_FILL | COMBO_A | 12 | 1 | 0 | 0.217 | 1 | HEAVY | CIRCLE r 24 | 48 | 20 | 0.07 | 0 | NONE | — | — | Phụ của A3: mỗi hố bị lấp gây 1.0 coef PURE lên quái đang trong hố rồi áp kết quả chôn theo khối; hố mất. Quái S bị chôn để ụ mộ 3 s (nguồn Bia Sụt). |
| Bia Sụt H11_COMBO_A_3_BIA | RESOURCE | 14 | 6 | 24 | 0.733 | 4 | HEAVY | RECT len 200 w 32 | 48 | 25 | 0.09 | 0.45 | NONE | COMBO_A@38 | finisher/shieldbreak | Cắm thẳng xẻng xuống sàn như cột bia trước mặt; đất sụt thành rãnh 200 × 32 px theo hướng ngắm (4.0 coef) và đắp gờ hai bên sống 4 s: quái không vượt, flow field dựng lại, bầy bị chia đôi. Cùng frame: lấp mọi hố trong r64; mọi ụ mộ ≤ 3 s và quái đang kẹt hố trồi lên nổ (H11_BURY_BURST). |
| Mộ Trồi H11_BURY_BURST | RESOURCE | 14 | 2 | 0 | 0.267 | 2 | HEAVY | CIRCLE r 40 | 48 | 10 | 0.05 | 0.2 | NONE | — | — | Mỗi ụ mộ/quái kẹt hố nổ tung mảnh đất r40 2.0 coef + 1 lớp STS_ROT (đất mộ); chỉ hại quái, ≤ 12 vụ nổ/lần. Hình ảnh = cục đất bung, KHÔNG hồn/xác. |
| Chui Đất H11_DASH | DASH | 0 | 9 | 3 | 0.2 | 0 | LIGHT | NONE | 48 | 0 | 0 | 0 | NONE | — | — | Lướt chung INV-12: 80 px / 9 tick, i-frame 12 tick, 2 lượt; anim cúi chúi xuống, lưng lướt sát sàn để lại vệt đất xới. Né Hoàn Hảo: +1 Đất. |
| Xẻng Trồi H11_DASH_ATTACK | DASH_ATTACK | 4 | 4 | 14 | 0.367 | 1.6 | MEDIUM | ARC r 44 arc 180 | 48 | 8 | 0.045 | 0.22 | NONE | — | atk_speed_scales | Đánh trong 9 tick cuối Lướt hoặc ≤ 9 tick sau: trồi lên hất xẻng 180° sát sàn, đẩy S 32 px; tính là bước 1 (cú kế = A2). Trúng ≥ 4 quái S (HF-07). |
| Hất Đất H11_ANSWER | ANSWER | 0 | 9 | 9 | 0.3 | 1 | ANSWER | ARC r 56 arc 100 | 48 | 0 | 0.08 | 0.25 | NONE | — | — | Cửa sổ 9 tick (0.15 s); anim tự xoay về mối đe doạ vàng gần nhất (hit-test 360°); hất 1 xẻng đất nón 100° r56: STS_BLIND kẻ cận chiến, đạn vỡ thành bụi. |
| Cắm Xẻng H11_HOLD | HOLD | 8 | 360 | 8 | 6.267 | 0 | LIGHT | NONE | 48 | 0 | 0 | 0 | HYPER | — | — | hold_in 8 tick → cắm xẻng xuống sàn, hai tay ghì cán: bất động, HYPER, nhận đủ sát thương, không bị đẩy/kéo; mỗi đòn trúng Wenna đội 1 hố nông r16 dưới kẻ tấn công trong r160 (sống 3 s, quái S/M trong hố đi ×0.7 [ASSUMED], ≤ 1 hố/kẻ/1.0 s, không tính vào trần 3 hố) + 1 Đất. Lướt/ĐÁP huỷ mọi tick; thả nút → hold_out 8 tick; tối đa 6 s. |
| Phang Gối H11_COUNTER | COUNTER | 6 | 5 | 17 | 0.467 | 18 | COUNTER | ARC r 56 arc 160 | 48 | 30 | 0.12 | 0.45 | NONE | — | shieldbreak | Hạ thấp người, phang mặt xẻng ngang gối mục tiêu ✦: ARC 160° r56, 18 coef = 180 ở POWER 10, −30 Thế; S trúng trong 32 px quanh tâm hố bị phang rơi xuống hố (chôn). Bất tử từ input tới hết active. |
| Dậm Xẻng H11_SK01_TREMOR | SKILL | 12 | 3 | 21 | 0.6 | 1.5 | SKILL | CIRCLE r 110 | 48 | 10 | 0.06 | 0.35 | NONE | — | — | Nện cán xẻng xuống sàn 2 lần: sóng rung r110 quanh Wenna 1.5 coef, S khựng 0.5 s; S trong 16 px quanh mép mọi hố trong vùng trượt chân rơi vào hố. |
| Miệng Hố Phụt H11_SK01_ERUPT | SKILL | 24 | 3 | 9 | 0.6 | 2 | SKILL | CIRCLE r 40 | 48 | 6 | 0.05 | 0.2 | NONE | — | — | Nhịp 2 (tick 24): mỗi hố trong r110 phụt cột đất r40 2.0 coef (≤ 3 hố); hố vẫn còn. |
| Rồng Đất Trườn H11_SK02_WAVE | SKILL | 10 | 22 | 12 | 0.733 | 3 | SKILL | RECT len 220 w 32 | 48 | 10 | 0.06 | 0.3 | NONE | — | launch | Xúc mũi xẻng cắm dọc sàn rồi hất: luống đất gồ lên trườn thẳng 220 px theo hướng ngắm (600 px/s), qua đâu trồi lên đó: 3.0 coef, hất tung S 0.4 s (rơi xuống đúng chỗ — có hố thì vào hố). |
| Đầu Rồng Trồi H11_SK02_END | SKILL | 32 | 3 | 0 | 0.583 | 2 | SKILL | CIRCLE r 40 off_fwd 220 | 48 | 8 | 0.05 | 0.2 | NONE | — | — | Cuối luống (220 px) đất bung r40 2.0 coef, đẩy 32 px từ tâm ra. |
| Vãi Đất Mộ H11_SK03_SCATTER | SKILL | 10 | 4 | 18 | 0.533 | 2.5 | SKILL | ARC r 100 arc 140 | 48 | 0 | 0.05 | 0.2 | NONE | — | — | Vung xẻng 3 lần liên tiếp vãi 3 nắm đất mộ phủ nón 140° r100: 2.5 coef, đẩy 24 px, STS_BLIND 1.5 s (M 0.75 s; L/XL −15 Thế), 1 lớp STS_ROT. Quái mù có hố trong 48 px đi lang về phía hố. |
| Đắp Gờ H11_SK04_RISE | SKILL | 14 | 4 | 22 | 0.667 | 2.5 | SKILL | RECT len 160 w 24 off_fwd 24 | 48 | 10 | 0.06 | 0.3 | NONE | — | — | Giữ để ngắm (≤ 1.0 s), thả: xúc liên tục đắp gờ đất 160 × 24 px dọc hướng ngắm, bắt đầu 24 px trước mặt, sống 4 s: 2.5 coef, đẩy quái ra 2 bên 32 px, S vướng chân STS_PIN 2.5 s; gờ chặn thân quái + flow field dựng lại. |
| Gờ Đổ H11_SK04_COLLAPSE | SKILL | 240 | 3 | 0 | 4.05 | 4 | SKILL | RECT len 160 w 48 off_fwd 24 | 48 | 10 | 0.05 | 0.25 | NONE | — | — | Hết 4 s gờ đổ sang 2 bên RECT 160 × 48: 4.0 coef; S còn STS_PIN trong vệt bị chôn (ụ mộ 3 s). |
| Bổ Mặt Xẻng H11_SK05_SLAM | SKILL | 12 | 4 | 6 | 0.367 | 5 | SKILL | CIRCLE r 20 off_fwd 40 | 1 | 25 | 0.1 | 0.45 | NONE | — | shieldbreak | Lao 24 px, bổ mặt xẻng xuống 1 mục tiêu: 5.0 coef, −25 Thế, SB; mặt đất dưới chân nó sụt thành hố r24 tức thì. |
| Lấp Huyệt H11_SK05_FILL | SKILL | 20 | 2 | 22 | 0.733 | 3 | SKILL | CIRCLE r 24 off_fwd 40 | 1 | 0 | 0.08 | 0.3 | NONE | — | — | Tick 20: hất đất lấp ngay hố vừa sụt: 3.0 coef PURE + kết quả chôn theo khối. |
| Đất Văng H11_SK05_SPLASH | SKILL | 20 | 2 | 0 | 0.367 | 2 | SKILL | CIRCLE r 40 off_fwd 40 | 48 | 0 | 0 | 0 | NONE | — | — | Đất văng quanh huyệt r40: 2.0 coef, đẩy 16 px (không gồm mục tiêu chính). |
| Trụ Mộ H11_SK06_ROOT | SKILL | 6 | 180 | 8 | 3.233 | 0 | SKILL | NONE | 48 | 0 | 0 | 0.15 | HYPER | — | — | Cắm Xẻng tăng cường 3 s (nhận đủ sát thương): kẻ cận chiến đánh trúng bị lún (S STS_PIN 1.0 s · M/L/XL −10 Thế), mỗi 1.0 s đào hố nông (trần 3); +1 Đất mỗi đòn nhận (≤ 2/s). |
| Hố Nông Dưới Chân H11_SK06_PIT | SKILL | 60 | 2 | 0 | 1.033 | 2 | SKILL | CIRCLE r 40 | 48 | 4 | 0.04 | 0.12 | NONE | — | — | Mỗi 1.0 s (3 lần): xẻng tự bẩy 1 hố nông r24 sát chân về phía quái gần nhất, đất phụt r40 2.0 coef (hạng II–III 2.2); hố tính vào trần 3. |
| Chui Huyệt H11_SK07_DIVE | SKILL | 8 | 18 | 0 | 0.433 | 0 | SKILL | NONE | 48 | 0 | 0 | 0.12 | INVULN | — | — | Giữ để chọn điểm trồi, thả: Wenna lao xuống hố gần nhất ≤ 200 px (trượt tới nếu cách > 24 px), đi ngầm 18 tick bất tử, trồi ở hố khác hoặc điểm ngắm ≤ 160 px tính từ hố vào; hố vào và mọi hố cắt đường đi sập, chôn S bên trong. Không có hố → bị từ chối, không tốn hồi chiêu. |
| Trồi Huyệt H11_SK07_EMERGE | SKILL | 0 | 4 | 14 | 0.3 | 2 | SKILL | CIRCLE r 40 | 48 | 8 | 0.05 | 0.25 | NONE | — | — | Trồi lên hất đất r40 2.0 coef, đẩy 24 px; nếu trồi ở hố, hố đó còn nguyên. |
| Xúc Đất Ném H11_SK08_THROW | SKILL | 8 | 8 | 14 | 0.5 | 1.6 | SKILL | CIRCLE r 24 | 48 | 6 | 0.04 | 0.12 | NONE | — | — | Xúc 3 xẻng đất ném liên tiếp (cách 4 tick, toả 12°), mỗi cục bay 420 px/s tới 200 px, vỡ r24: 1.6 coef, đẩy 24 px, 1 lớp STS_ROT. |
| Nghĩa Địa Sụt H11_UL1_COLLAPSE | ULT | 30 | 6 | 96 | 2.2 | 8 | ULT | CIRCLE r 150 | 128 | 20 | 0.12 | 0.7 | INVULN | — | pull/shieldbreak | Cắm xẻng giữa sân: vùng r150 sụt thành 6 hố cùng lúc (vòng lục giác r90 quanh Wenna), 8.0 coef, kéo mọi quái 60 px về hố gần nhất; S bị chôn, M/L kẹt, XL vấp. |
| Mộ Trồi Đồng Loạt H11_UL1_ERUPT | ULT | 96 | 6 | 30 | 2.2 | 4 | ULT | CIRCLE r 40 | 128 | 10 | 0.1 | 0.8 | INVULN | — | shieldbreak | Tick 96: cả 6 hố đầy quái trồi lên nổ mảnh đất r40 4.0 coef mỗi hố; chỉ hại quái. |
| Bốn Nhát Xẻng H11_UL2_DIG | ULT | 24 | 4 | 68 | 1.6 | 4 | ULT | CIRCLE r 24 | 1 | 10 | 0.08 | 0.4 | INVULN | — | — | Huyệt sụt dưới mục tiêu (M/L/XL ưu tiên, ≤ 140 px); Wenna xúc 4 nhát đất lấp (tick 24/42/60/78), mỗi nhát 4.0 coef PURE, −10 Thế. |
| Đắp Nấm H11_UL2_SEAL | ULT | 90 | 2 | 4 | 1.6 | 55 | ULT | CIRCLE r 24 | 1 | 20 | 0.12 | 0.85 | INVULN | — | shieldbreak/execute/finisher | Vỗ mặt xẻng đắp nấm mộ: 55.0 coef PURE, −20 Thế, kết liễu theo 10 §3.4 (S/M ≤ 20%, L ≤ 10%, XL ×1.5); S trong r96 STS_DREAD 1.5 s. |
| Thức Gác H11_UL3_ACTIVATE | ULT | 15 | 2 | 13 | 0.5 | 3 | ULT | CIRCLE r 64 | 128 | 10 | 0.08 | 0.45 | INVULN | — | shieldbreak | Clip 0.5 s bất tử: xoay xẻng một vòng cày nát đất r64, đẩy 30 px, sàn quanh chân thành bùn xới. |
| Đất Xới Trơn H11_UL3_SLICK | ULT | 0 | 1 | 0 | 0.017 | 0 | ULT | CIRCLE r 48 | 48 | 0 | 0 | 0 | NONE | — | — | Mỗi cú xẻng trúng để vùng đất xới r48 sống 2.0 s (≤ 6 vùng): S bị đẩy trong vùng trượt ×2 quãng (A1 40 → 80 px) — dễ lọt hố. |
| Bẩy Huyệt H11_AS2_FIN | ASPECT | 11 | 4 | 21 | 0.6 | 3 | HEAVY | LINE p0 0/0 p1 64/0 w 18 | 48 | 20 | 0.07 | 0.28 | NONE | — | finisher/shieldbreak | Thay A3 khi lắp AS2: đâm mũi xẻng LINE 64 × 18 rồi bẩy ngược: 3.0 coef, vẫn lấp mọi hố trong r64; 2 cục đất văng ra 2 bên 30°, mỗi cục 1.6 coef r24 tới 160 px. |
| Bổ Nứt Nền H11_AS3_FIN | ASPECT | 14 | 6 | 22 | 0.7 | 3.9 | HEAVY | CIRCLE r 72 | 48 | 26 | 0.08 | 0.32 | NONE | — | finisher/shieldbreak | Thay A3 khi lắp AS3: bổ cuốc chim xuống sàn, nền nứt hình sao r72: 3.9 coef (3.0 × 1.30), S khựng 0.4 s; vẫn lấp mọi hố trong r64. |
78 kỹ năng
Động Thổ
skill.tremorHạng III: Hạng III: mép rơi r24, thêm 1 dư chấn sau 0.8 s (cùng số, không phụt hố lần 2). Dùng lại sheet VFX_H11_SK01_tremor ở 70% cỡ.
Đòn: · SKILL H11_SK01_TREMOR · · SKILL H11_SK01_ERUPT · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng rộng AREA
Rồng Đất Trườn
skill.burrow_waveHạng III: Hạng III: cuối luống tách 2 nhánh ±25° dài 80 px × 24 (cùng coef luống), hất tung tiếp S. Dùng lại VFX_H11_burrow_wave.
Đòn: · SKILL H11_SK02_WAVE · · SKILL H11_SK02_END · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng rộng AREA
Vãi Đất Mộ
skill.blindHạng III: Hạng III: mù 2.0 s, 2 lớp Mục Rữa; quái mù lang về hố trong 64 px thay 48 px.
Đòn: · SKILL H11_SK03_SCATTER · Tag: Kỹ năng SKILL · Mục Rữa STS_ROT
Đắp Gờ
skill.terrain_ridgeHạng III: Hạng III: giữ ≥ 0.5 s bẻ gờ thành chữ L (2 nhánh 90 + 90 px) để quây góc; tổng dài không đổi.
Đòn: · SKILL H11_SK04_RISE · · SKILL H11_SK04_COLLAPSE · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng Sàn ZONE
Lấp Huyệt
skill.pit_fillHạng III: Hạng III: M kẹt 3.0 s thay 2.0 s; L/XL không đổi (kẹt 0.8 s / vấp 0.6 s −20 Thế).
Đòn: · SKILL H11_SK05_SLAM · · SKILL H11_SK05_FILL · · SKILL H11_SK05_SPLASH · Tag: Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Đất RES:SOIL
Trụ Mộ
skill.rooted_digHạng III: Hạng III: khi Trụ Mộ hết giờ, Wenna tự lấp mọi hố trong r64 (như H11_COMBO_A_3, không tốn Đất).
Đòn: · SKILL H11_SK06_ROOT · · SKILL H11_SK06_PIT · Tag: Sinh lực VITAL · Tài nguyên: Đất RES:SOIL
Chui Huyệt
skill.terrain_pitHạng III: Hạng III: 2 lượt (nạp tuần tự 7 s) để chui hố này trồi hố kia liên tiếp; mỗi lượt vẫn tốn 1 hố.
Đòn: · SKILL H11_SK07_DIVE · · SKILL H11_SK07_EMERGE · Tag: Di chuyển MOVE · Kỹ năng SKILL
Xúc Đất Ném
skill.clod_shotHạng III: Hạng III: 4 cục; cục thứ 4 rơi đúng tâm hố gần nhất trong 200 px (lấp hố đó như H11_PIT_FILL).
Đòn: · SKILL H11_SK08_THROW · Tag: Phóng PROJ · Tài nguyên: Đất RES:SOIL
83 tuyệt kỹ (Ult)
Nghĩa Địa Sụt
ult.bury_burstVùng r150 sụt thành 6 hố: 8 coef, kéo quái 60 px vào hố, chôn S; 1.1 s sau mọi hố đầy quái trồi nổ r40 4 coef mỗi hố.
Huyệt Riêng
ult.pit_fillĐào huyệt dưới 1 kẻ (ưu tiên M/L/XL, ≤ 140 px): 4 nhát xẻng lấp 4 coef mỗi nhát, đắp nấm 55 coef, −60 Thế; kết liễu dưới 20% HP; S quanh r96 khiếp 1.5 s.
Người Gác Huyệt
ult.mud_slick9 s: mọi cú xẻng xới đất trơn r48 (S bị đẩy trượt ×2 quãng), xẻng ×1.25 coef; đào không cần giữ (≤ 5 hố); +1 Đất/s.
Ghi đè khi biến hình
- COMBO_A
- coef_mult 1.25, slick_on_hit H11_UL3_SLICK
- HEAVY
- dig_hold_ticks 0, dig_on chạm Đánh khi không trong chuỗi = Đào 6 tick, pit_cap 5
- RESOURCE
- soil_per_s 1
- ult_gauge_gain
- 0
93 Dạng Rèn
Xẻng Đào Mộ
Xẻng mai cùn to hơn người: A1–A2 cung 120° r48, Đào 24 tick, hố r24, Bia Sụt ở 5 Đất.
- Combo
- tempo_mult 1, arc_add 0, range_add 0
- Luật tài nguyên
- giữ gốc
- Lệch độ khó
- —
- mechanic_key
- —
Đòn: A3 · COMBO_A H11_COMBO_A_3
Xẻng Mũi Nhọn
Lưỡi nhọn: A1–A2 thành đâm LINE 64 × 18, nhịp ×1.15, Đào 18 tick; +1 Đất mỗi 4 S bị chôn; A3 bẩy văng 2 cục đất 1.6 coef.
- Combo
- tempo_mult 1.15, arc_add 0, range_add 16
- Luật tài nguyên
- +1 Đất mỗi {per_buried} quái S bị chôn (đếm dồn, không mất); bộ đếm = params.per_buried
- Lệch độ khó
- axis V, delta −1
- mechanic_key
- passive.clod_shot
Đòn: · ASPECT H11_AS2_FIN
Cuốc Chim Mộ
Cuốc chim: coef ×1.3, nhịp ×0.85, hố r32; Bia Sụt ở 4 Đất; A3 bổ nứt nền r72, S khựng 0.4 s.
- Combo
- tempo_mult 0.85, arc_add 0, range_add 0
- Luật tài nguyên
- Đất Tơi giữ ở 3 Đất (đẩy 48 px); Đất Đầy và Bia Sụt kích ở 4 Đất thay 5; Bia Sụt tiêu 4 Đất
- Lệch độ khó
- —
- mechanic_key
- passive.tremor
Đòn: · ASPECT H11_AS3_FIN
10Nâng cấp: Edge · Cộng Hưởng · Tiến Hoá
Then Chốt (LEGENDARY)
Hàng Huyệt Mở
Đào mở 1 hàng 3 hố cách 32 px theo hướng ngắm (thay mọi hố cũ). Lấp trúng hàng có ≥ 2 hố có quái: Lấp ×1.35.
heavy.pit_fill + attack.bury_burstĐất Sâu Ba Thước
Khi Đất đầy, vào Đất Sâu 6 s (hồi 15 s): kỹ năng ×1.3; mỗi kỹ năng trúng đào 1 hố và làm quái đang kẹt trồi nổ r40.
res_full.terrain_pit + skill.bury_burstLối Chuột Chũi
Khi Hất Đất thành công, +1 lượt Lướt (hồi 1 s); Lướt kế đi ngầm thành luống 80 px hất S, gây 1.5 coef, mở hố cuối.
answer.burrow_wave + dash.terrain_pitBia Mốc Gọi Đất
Khi kẻ địch Vỡ Thế, cắm bia mốc 5 s, rãnh nối bia tới hố trong r120; mỗi quái bị chôn quanh bia +2 Dư Âm (trần +10/s).
broken.terrain_ridge + kill.ult_gainHướng build Combo · 6 Edge
Cộng Hưởng: Nhịp Xẻng Đào Mộ H11_RS1 · Combo COMBO
Lấp không còn cần hố có sẵn: mọi cú Lấp đều chôn quái dưới tâm, thay bậc I.
Đào Nhanh Tay
Đào: thời gian giữ −12/21/30%, hố r+2/4/6 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dig_time_pct | 12 | 21 | 30 |
pit_r_add | 2 | 4 | 6 |
heavy.terrain_pitMép Huyệt Lở
Mép Huyệt r+4/8/10 px; Xúc Hất, Phang Ngang đẩy S thêm 6/10/16 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
edge_add | 4 | 8 | 10 |
kb_add | 6 | 10 | 16 |
passive.mud_slickLấp Nặng Tay
Lấp: sát thương +14/25/35%, lấp hố trong r64 +8/14/20 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dmg_inc | 14 | 25 | 35 |
fill_r_add | 8 | 14 | 20 |
passive.pit_fillỤ Mộ Không Chờ
Khi Lấp chôn quái, mỗi quái bị chôn trồi nổ r40 gây 1.2/1.9 coef (chỉ hại quái).
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
coef | 1.2 | 1.9 |
combo_end.bury_burstHuyệt Mở Sẵn
Nghĩa Địa Sụt để lại 3 hố thường (thay hố cũ); Lấp kế trong 4 s +20/32% sát thương.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
next_a3_inc | 20 | 32 |
ult_end.terrain_pitĐập Văng Vào Huyệt
Xúc Hất, Phang Ngang bẻ hướng đẩy S về hố trong r64 (≤ 45°); Combo ×1.15 lên quái đang kẹt hố.
attack.terrain_pitHướng build Lướt · 6 Edge
Cộng Hưởng: Đường Ngầm Dưới Mộ H11_RS2 · Lướt DASH
Lướt + Đánh thành cách đào hố thứ hai, không cần giữ Đánh 0.4 s, thay bậc I.
Chui Lẹ Như Dế
Lướt: thời gian nạp −12/21/30%.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
recharge_pct | 12 | 21 | 30 |
passive.dash_rechargeHuyệt Trồi Mới
Chui Huyệt: chỗ trồi đào 1 hố mới (≤ 3 hố); đất bung +25/44/63%.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dmg_inc | 25 | 44 | 63 |
dash_end.terrain_pitXẻng Trồi Hất Bổng
Xẻng Trồi: sát thương +40/70/100%, đẩy S thêm 10/18/26 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dmg_inc | 40 | 70 | 100 |
kb_add | 10 | 18 | 26 |
dash_attack.mud_slickNé Dưới Lòng Đất
Khi Né Hoàn Hảo, nện 1 Động Thổ tại chỗ cỡ 60/96% (không tốn hồi chiêu).
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
size_pct | 60 | 96 |
vfx_scale | 0.6 | 0.96 |
perfect_dodge.tremorGác Huyệt Chui Trơn
Người Gác Huyệt: mỗi Lướt để vệt đất trơn 80 px (3 s); Lướt nạp −30/48%.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
recharge_pct | 30 | 48 |
dash.mud_slickHướng build Đáp · 6 Edge
Cộng Hưởng: Đất Không Cho Lấn H11_RS3 · Đáp ANSWER
Đứng trụ chịu đòn trở thành cách đào hố thật (tính vào Hố ≤ 3, hố thứ 4 thay hố cũ nhất), thay bậc I.
Hất Rộng Tay
Hất Đất: nón +10/18/25°, mù +0.2/0.35/0.5 s.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
arc_add | 10 | 18 | 25 |
blind_add | 0.2 | 0.35 | 0.5 |
answer.blindVãi Đất Bốn Phương
Vãi Đất Mộ: bán kính +10/18/25%, sát thương +30/53/75%.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
radius_inc | 10 | 18 | 25 |
dmg_inc | 30 | 53 | 75 |
skill_hit.blindTrụ Mộ Bén Rễ
Trụ Mộ: +0.5/0.9/1.25 s; kẻ đánh trúng lún chân +0.2/0.35/0.5 s.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
t_add | 0.5 | 0.9 | 1.25 |
pin_add | 0.2 | 0.35 | 0.5 |
hold_block.rooted_digHất Rồi Ném
Khi Hất Đất thành công, Xúc Đất Ném kế (trong 4 s): +1 cục, sát thương +30/48%.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
dmg_inc | 30 | 48 |
answer.clod_shotĐất Mộ Vào Mắt
Khi Hất Đất thành công, quái trong nón dính Khiếp 1.5/2.4 s.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
duration_s | 1.5 | 2.4 |
answer.apply_dreadLở Quanh Trụ
Khi thả Cắm Xẻng, mọi hố nông vừa đội sập: quái trong đó bị chôn, mỗi hố nổ r24 gây 2 coef.
hold_end.pit_fillHướng build Phản · 6 Edge
Cộng Hưởng: Phang Thẳng Xuống Huyệt H11_RS4 · Phản COUNTER
Phản không còn cần quái đứng gần hố: S trúng bay thẳng vào hố trong r120 và bị chôn, thay bậc I.
Gối Quét Xa
Phang Gối: bán kính +15/26/38%, sát thương +35/61/88%.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
radius_inc | 15 | 26 | 38 |
dmg_inc | 35 | 61 | 88 |
counter.range_extendChờ Thời Phang
Phản: cửa sổ mở +0.15/0.25/0.4 s.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
window_add | 0.15 | 0.25 | 0.4 |
answer.counter_window_extendGối Lún Đất
Khi Phản trúng, +1/1/2 Đất; Phang Gối −5/9/12 Thế thêm.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
amount | 1 | 1 | 2 |
poise_add | 5 | 9 | 12 |
counter.res_addPhang Rồi Lấp
Khi Phản trúng, Lấp Huyệt kế trong 3 s không tốn Đất, sát thương +20/32%.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
dmg_inc | 20 | 32 |
counter.pit_fillHuyệt Cho Kẻ Ngã
Huyệt Riêng lên kẻ đang Vỡ Thế: ngưỡng kết liễu +4/6%, −10/16 Thế thêm.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
exec_add | 4 | 6 |
poise_add | 10 | 16 |
broken.pit_fillChuỗi Hố
Khi Phản trúng gần hố, rãnh sụt nối ≤ 3 hố cách ≤ 120 px; rãnh rộng 24 px gây 2.5 coef, chôn S trên đường.
counter.terrain_ridgeHướng build Kỹ năng · 6 Edge
Cộng Hưởng: Mùa Đào Huyệt H11_RS5 · Kỹ năng SKILL
Mọi kỹ năng hạng III mang theo 1 cú Động Thổ nhỏ quanh Wenna, đẩy bầy vào hố, thay bậc I.
Nện Cán Sâu
Động Thổ: bán kính +12/21/30%, S khựng +0.1/0.2/0.25 s.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
radius_inc | 12 | 21 | 30 |
stagger_add | 0.1 | 0.2 | 0.25 |
skill_hit.tremorRồng Đất Dài Mình
Rồng Đất Trườn: dài +24/42/60 px, sát thương +30/53/75%.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
len_add | 24 | 42 | 60 |
dmg_inc | 30 | 53 | 75 |
passive.burrow_waveĐất Mộ Lạnh Gáy
Khi dùng Vãi Đất Mộ, quái S trúng dính Khiếp 1.2/1.9 s.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
duration_s | 1.2 | 1.9 |
throw.apply_dreadĐầu Rồng Đào Hố
Rồng Đất Trườn: cuối luống đào 1 hố (≤ 3 hố); đầu rồng +20/32%.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
end_inc | 20 | 32 |
skill_hit.terrain_pitGờ Cao Đè Chân
Đắp Gờ: +1/1.6 s; Gờ Đổ chôn cả quái M (kẹt 1 s).
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
t_add | 1 | 1.6 |
place.terrain_ridgeGờ Đổ Mồ Trồi
Khi Gờ Đổ, mọi quái kẹt hố trong r64 trồi nổ r40 gây 2.5 coef; Đắp Gờ ×1.2 lên quái đang kẹt.
skill_hit.bury_burstHướng build Tài nguyên: Đất · 6 Edge
Cộng Hưởng: Đất Lành Chôn Sâu H11_RS6 · Tài nguyên: Đất RES:SOIL
Bia Sụt không còn tiêu sạch Đất: giữ lại 1 Đất làm sàn cho Bia kế, thay bậc I.
Lấp Huyệt Dày Đất
Lấp Huyệt: sát thương +30/53/75%, đất văng r+8/14/20 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dmg_inc | 30 | 53 | 75 |
splash_r_add | 8 | 14 | 20 |
res_spend.pit_fillCục Đất Nặng
Xúc Đất Ném: sát thương +30/53/75%, tầm +20/35/50 px.
| tham số | H1 | H2 | H3 |
|---|---|---|---|
dmg_inc | 30 | 53 | 75 |
range_add | 20 | 35 | 50 |
proj_hit.clod_shotĐất Phụt Về Tay
Động Thổ: mỗi hố phụt đất +1 Đất (≤ 2/3/lần).
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
cap | 2 | 3 |
skill_hit.res_addTrụ Mộ Bồi Đất
Trụ Mộ: mỗi hố nông bẩy được +1 Đất; đất phụt +25/40%.
| tham số | H1 | H2 |
|---|---|---|
pit_coef_inc | 25 | 40 |
place.rooted_digBia Hai Ngả
Bia Sụt tách 2 rãnh ±25°, mỗi rãnh 160 px; quái kẹt giữa 2 rãnh dính Khiếp 2 s.
detonate.terrain_ridgeHuyệt Thông Huyệt
Chui Huyệt tiêu 1 Đất thay hố (hố không sập); quái kẹt ở hố vào và hố ra trồi nổ r40 gây 2 coef.
res_spend.terrain_pitTiến Hoá
Cánh Đồng Huyệt Xới
Động Thổ thành Cánh Đồng Xới: đào 3 hố quanh Wenna r64 (thay hố cũ), sau 0.6 s tự lấp hết; vùng thành đất xới trơn 4 s (S bị đẩy trượt ×2). Giữ Lấp Nặng Tay (+35%) và Đất Phụt Về Tay (+1 Đất mỗi hố, ≤ 3/lần).
- Cần Edge
- Lấp Nặng Tay H11_E03 · Đất Phụt Về Tay H11_E33
- Điều kiện
SKILL_RANKĐộng Thổ H11_SK01 = 3 — Động Thổ đạt hạng III- Mở
- 4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
- mechanic
- skill.mud_slick
Đồng Loạt Trồi Mồ
Phang Gối trúng: mọi quái đang kẹt trong mọi hố của Wenna trồi nổ đồng loạt r48 gây 2.5 coef, hố được đào lại ngay (hồi 1 s). Giữ Gối Lún Đất (+2 Đất) và Ụ Mộ Không Chờ (1.9 coef).
- Cần Edge
- Gối Lún Đất H11_E21 · Ụ Mộ Không Chờ H11_E04
- Điều kiện
RESONANCEPhang Thẳng Xuống Huyệt H11_RS4 = 2 — Cộng Hưởng Phang Thẳng Xuống Huyệt đạt bậc II- Mở
- 4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
- mechanic
- counter.bury_burst
Tường Bia Đất Đổ
Đắp Gờ thành Tường Bia: gờ chữ L dài 240 px (+1.6 s); Gờ Đổ sụt thành rãnh Bia Sụt 4 s (không tiêu Đất), quái hai bên rãnh dính Khiếp 2 s. Giữ Gờ Cao Đè Chân và Bia Hai Ngả (±25°).
- Cần Edge
- Gờ Cao Đè Chân H11_E29 · Bia Hai Ngả H11_E35
- Điều kiện
RELIC_COUNT= 3 — đang giữ ≥ 3 Relic- Mở
- 4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
- mechanic
- detonate.apply_dread
Xẻng Thức Tỉnh Lấp Đất
Thức Tỉnh Vũ Khí: mép xẻng ánh slot. A1–A2 quét 180° r56, Lấp r64 lấp hố trong r96; mọi cú combo gây 1 lớp Mục Rữa và hất 1 cục đất 0.6 coef tại điểm trúng (cùng frame gốc, không anim mới).
- Cần Edge
- —
- Điều kiện
BOSS_KILLEDThợ Cả Đúc Chuông BS_B3 = BS_B3 — 2 Cộng Hưởng hero bậc II bất kỳ + đã hạ trùm Hồi III trong run- Mở
- Công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE (mở khoá sức mạnh cuối của T… MR12
- mechanic
- passive.weapon_awaken
Mẫu câu (13)
| ID | Câu |
|---|---|
| TPL_H11_aim_pit | Mệnh đề Combo: Xúc Hất/Phang Ngang tìm hố gần nhất trong bán kính hàng; hướng đẩy S bẻ về tâm hố, góc bẻ ≤ góc hàng (ngoài góc → đẩy thẳng). Quái đang kẹt hố (M/L kẹt, XL vấp) nhận combo nhân MORE của hàng. |
| TPL_H11_hold_collapse | Mở câu: Khi thả Cắm Xẻng (thả nút, hết giờ, bị huỷ), — Mệnh đề: mọi hố nông r16 đội trong lần giữ đó sập cùng frame: quái trong hố nhận kết quả chôn theo khối (S chết · M kẹt 2 s · L 0.8 s · XL vấp 0.6 s −20 Thế), mỗi hố nổ đất theo r và coef của hàng. |
| TPL_H11_pit_chain | Mệnh đề Phản: nếu mục tiêu trong r48 của 1 hố, rãnh sụt (RECT rộng w) chạy từ hố đó tới hố gần kế, rồi tiếp tới hố kế nữa, tối đa n hố, mỗi bước ≤ link_r; hố cách xa hơn đứt chuỗi. Rãnh sống như gờ Bia Sụt 4 s (dựng lại flow field), S nằm trên rãnh bị chôn. Quái bay không bị chôn. |
| TPL_H11_ridge_erupt | Mở câu: Khi Gờ Đổ (Đắp Gờ hết giờ), — Mệnh đề: mọi quái đang kẹt hố hoặc ụ mộ trong r quanh gờ trồi nổ mảnh đất r40 coef hàng (chỉ hại quái, nổ là cục đất, không hồn/xác); Đắp Gờ nhân MORE lên quái đang kẹt. |
| TPL_H11_bia_fork | Mở câu: Khi kích Bia Sụt, — Mệnh đề: thay 1 rãnh 200 × 32, bia mở 2 rãnh ±deg quanh hướng ngắm, mỗi rãnh len × 32 px, gờ 4 s; quái kẹt trong nêm giữa 2 rãnh dính Khiếp theo hàng. Ghi đè hình rãnh của Bia Sụt (không cộng dồn với Đất Lành Chôn Sâu +40 px: +40 cộng vào mỗi rãnh). |
| TPL_H11_lp37 | THEN CHỐT Hàng Huyệt Mở — Đào (giữ Đánh) mở cùng lúc 1 hàng n hố r24 cách gap px theo hướng ngắm, xoá mọi hố cũ (Hố ≤ 3 giữ nguyên). Mỗi cú Xúc Hất/Phang Ngang trúng quái đang kẹt hố của hàng làm nó trồi nổ r40 1.0 coef. Lấp trúng hàng có ≥ full_n hố đang có quái nhân MORE của hàng. Ghi đè Đào Nhanh Tay về số hố, giữ phần thời gian giữ. |
| TPL_H11_lp38 | THEN CHỐT Đất Sâu Ba Thước — khi Đất chạm 5: trạng thái Đất Sâu t s, hồi icd_s s. Trong Đất Sâu: kỹ năng nhân MORE; mỗi kỹ năng trúng ≥ 1 quái đào 1 hố r24 tại tâm vùng trúng (tính Hố ≤ 3, thay hố cũ nhất); kỹ năng vào active làm mọi quái đang kẹt hố trồi nổ r40 1.5 coef. Bia Sụt tắt Đất Sâu. |
| TPL_H11_lp39 | THEN CHỐT Lối Chuột Chũi — Hất Đất thành công nạp lượt Lướt (trần doc 13 §15.3: 1 lượt/1.0 s). Lướt kế trong 2 s đi ngầm: để luống đất len × 24 dọc đường, hất tung S launch_s s, gây coef; điểm trồi đào 1 hố r24 (Hố ≤ 3). Ghi đè Chuột Chũi (nhóm XG_H11_MOLE). |
| TPL_H11_lp40 | THEN CHỐT Bia Mốc Gọi Đất — kẻ địch Vỡ Thế do Wenna: cắm 1 bia mốc tại nó t s (khối đất 16 × 24, không chặn đường); rãnh sụt nối bia tới mọi hố trong r (chôn S trên rãnh). Mỗi quái bị chôn trong r quanh bia cộng thêm Dư Âm theo hàng, trần chung +10/s (doc 13 §15.3). ≤ 1 bia cùng lúc, bia mới thay bia cũ. |
| TPL_H11_build_mo_chon | HƯỚNG BUILD Mồ Chôn (COMBO + RES:SOIL, SRS03 AREA; kỹ năng hợp SK01, SK05; RS1 → RS6): lõi E01 E02 E03 E04 E05 E06 + E31 E33 + Then Chốt E37; Tiến Hoá EVO1 Cánh Đồng Huyệt Xới. Chơi: đào ≤ 3 hố trên đường bầy, đập văng S vào hố, Lấp chôn cả cụm, ụ mộ trồi nổ. Yếu: quái bay, quái không bị đẩy. |
| TPL_H11_build_bia_sut | HƯỚNG BUILD Bia Sụt (SKILL + STS_DREAD, SRS11 BIND+DREAD; kỹ năng hợp SK04, SK02; RS5 → RS6): lõi E25 E26 E27 E28 E29 E30 + E35 E17 + Then Chốt E38; Tiến Hoá EVO3 Tường Bia Đất Đổ. Chơi: Đắp Gờ + Bia Sụt chia đôi bầy, quái kẹt giữa rãnh dính Khiếp, Gờ Đổ trồi mồ. Yếu: boss vượt gờ, quái tầm xa bắn qua rãnh. |
| TPL_H11_build_chuoi_ho | HƯỚNG BUILD Chuỗi Hố (COUNTER + RES:SOIL, SRS07 CHAIN; kỹ năng hợp SK05, SK07; RS4 → RS6, RS3): lõi E19 E20 E21 E22 E23 E24 + E36 E12 + Then Chốt E40 hoặc E39; Tiến Hoá EVO2 Đồng Loạt Trồi Mồ. Chơi: Hất Đất → Phang Gối hất S vào hố, rãnh nối ≤ 3 hố liền, Chui Huyệt giữa các hố. Yếu: hố cách > 120 px đứt chuỗi; quái bay. |
| TPL_H11_notes | GHI CHÚ 2026-11-07 (lệch/giả định, chờ duyệt): (1) 3 hướng build theo doc 13 §14 (Mồ Chôn · Bia Sụt · Chuỗi Hố) thay hướng thứ 3 'Cắm Xẻng ANSWER + VITAL' của doc 12 §11.11 — cặp (ANSWER, SRS02) đã thuộc H02 (luật chống hội tụ §14). (2) Edge verb giữ theo Bible DEC-2026-11-07-10: Cắm Xẻng không giảm sát thương, mỗi đòn nhận đội hố nông dưới kẻ đánh (+1 Đất); heroes/H11.json defense.hold còn dr_pct 40 — cần sửa ở file hero. (3) unlock_rank theo doc 13 §5.5 (MR06: R tag 5 + EPIC tag 1–3; MR08: EPIC tag 4–6); heroes/H11.json mastery_unlocks MR06/MR08 ghi khác (RES_SOIL ở MR06, ANSWER ở MR08). (4) Mọi số Edge [ASSUMED] (assumed true), ngân sách ước theo doc 17 §4.4 / balance_calc PI_CONVERSION với tỉ trọng sát thương giả định: combo A1–A2 25%, Lấp 20%, Bia Sụt + trồi nổ 20%, mỗi kỹ năng 7.5%, Phản 5%. (5) VFX: chỉ dùng id có sẵn trong av.vfx_list H11 + SHARED; biến thể nhỏ (E10 Động Thổ cỡ 60% hạng I, 96% hạng II) qua tham số vfx_scale, không sheet mới. |
11Thông Thạo (mastery)
Thử thách Thông Thạo
| Thử thách | Điều kiện | Thưởng |
|---|---|---|
| ĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. TT1 | buried 300, cumulative có | khung bia mộ xẻng cắm |
| Đầy tài nguyên riêng {fills} lần trong 1 run. TT2 | bia_sut_burst_min 6, count 10, full 1 Bia Sụt làm ≥ 6 ụ mộ trồi nổ | khung bia mộ rãnh sụt |
| Hạ 1 boss Hồi mà không trúng đòn tím nào ({hits_allowed} tr… TT3 | purple_hits 0, target boss Hồi bất kỳ | khung bia mộ hố ba |
| Qua Hồi II chỉ dùng {skills} kỹ năng. TT4 | act II, dash_used_max 20 | khung bia mộ đất tơi |
| Hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ {do_tang_min}. TT5 | boss BS_FINAL, do_tang_min 8, title Kẻ Thức Tang Wenna | — |
- Danh hiệu MR20
- Người Lấp Đủ Huyệt
- Mốc thoại MR11
- Mười chín tuổi mà đào cả làng. Nghỉ xẻng một đêm, con. Đất không chạy đâu. DLG_ULLA_H11_011
- Mốc thoại MR15
- Lưỡi xẻng mỏng còn một nửa. Đất ngươi đào đủ chôn cả lò. DLG_GREM_H11_015
- Bia mộ
- TMB_H11
12VFX spec
TEMPLATE · 25
ngưỡng Đất: vào Đất Tơi (DAT_TOI, ≥ 3 Đất) và Đất Đầy (DAT_DAY, 5 Đất…
Đất Đủ: số cục đất nảy quanh chân = ngưỡng đang vào (3 hoặc 5), Đất Đầy thêm vành thứ hai và mép xẻng ánh slot — đọc ngưỡng ngay trên thân Wenna, khớp ô PIPS HUD.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- ngưỡng Đất: vào Đất Tơi (DAT_TOI, ≥ 3 Đất) và Đất Đầy (DAT_DAY, 5 Đất; 4 với H11_AS3); cũng là enter_fx của H11_E38 Đất Sâu; t = 0 = frame vượt ngưỡng
- Canvas
- 72×48 gốc 36/30
- Pha (s)
- antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 5, speed 60, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 10, speed 40, life_s 0.25, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-res-full.js (wraps: recolor holy/blessing (sheet gốc VFX_SHARED_resonance_on) --opts palette H11, knob soil:3|5, neo feet)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.067 | 3 (Đất Tơi) hoặc 5 (Đất Đầy) cục đất #776858 6×5 px nảy lên quanh chân Wenna, bóng #2e2822 dưới mỗi cục |
| 0 | 1 frame #fff6f0 lõi tại chân; vành sàn đặc r16 (elip 32×16) dày 2 px #8bdb6e; Đất Đầy thêm vành r28 (elip 56×28) #64a452 và mép lưỡi xẻng loé #fff6f0 1 frame |
| 0.1 | các cục đất rơi xuống ngay trên vành, vỡ thành 2 GRIT mỗi cục; vành nở thêm 2 px rồi nguội #8bdb6e → #436b38 |
| 0.4 | vành còn 1 px #436b38 α 0.5; Đất Đầy: mép xẻng giữ ánh slot (runtime đổi hàng LUT của sprite xẻng suốt DAT_DAY, không nướng) |
| 0.6 | rỗng hoàn toàn |
quái S bị chôn (H11_PIT_FILL, H11_SK05_FILL, H11_COUNTER rơi hố, H11_…
Ụ Mộ: gò đất nhỏ cắm chấm slot — chỉ là đất, KHÔNG hồn/xác/bia đá (khoá art H11). Là trạng thái gameplay (nguồn nổ của Bia Sụt) nên LOD không cắt; trần 32 ụ (Bia Sụt chỉ nổ ≤ 12).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- quái S bị chôn (H11_PIT_FILL, H11_SK05_FILL, H11_COUNTER rơi hố, H11_SK01 mép rơi, H11_SK04_COLLAPSE, H11_SK07 hố sập, H11_UL1): t = 0 = frame chôn; ụ mộ sống 3 s là nguồn của H11_BURY_BURST (Bia Sụt) và H11_E04
- Canvas
- 32×24 gốc 16/16
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.4
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 4, speed 30, life_s 0.2, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-mound.js (wraps: recolor spawn/summon-rise (sheet gốc VFX_SHARED_spawn_rise) --opts palette H11, reverse:false, size 0.5)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | đất trong hố gồ lên 2 px |
| 0 | ụ mộ bật lên: gò đất 16×8 px #776858 đỉnh #a39484, 1 frame lõi #fff6f0 trên đỉnh |
| 0.1 | 4 GRIT lăn khỏi sườn ụ; chấm slot #8bdb6e 2×2 cắm trên đỉnh (dấu 'đã chôn bởi Wenna') |
| 0.4 | frame giữ: runtime giữ frame 11 suốt 3 s, 0.5 s cuối nhấp α 1.0/0.6 mỗi 0.25 s báo sắp hết, rồi tan dither 0.3 s |
hố hết đời 20 s, hố thứ 4 thay hố cũ nhất, XL bị chôn làm hố sập, H11…
Hố Sập: mép đất đổ vào lòng hố rồi tan — tách rõ với Lấp (đập phẳng, chớp trắng lớn). H11_E18 phát kèm VFX_H11_dirt_debris r24 tại mỗi hố.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- hố hết đời 20 s, hố thứ 4 thay hố cũ nhất, XL bị chôn làm hố sập, H11_SK07 hố vào/hố trên đường đi sập, H11_E18 thả Cắm Xẻng: t = 0 = frame sập
- Canvas
- 60×40 gốc 30/22
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.4
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 40, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 6, speed 20, life_s 0.35, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- shader dissolve_dither (VFX_SHARED_dissolve_dither trên decal VFX_H11_pit) + new src/fx/heroes/h11-pit-collapse.js 12 frame mép sụt
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | mép đất nhô của hố nứt 4 chỗ, viền slot tắt |
| 0 | mép sụt vào trong: 1 frame lõi #fff6f0 ở tâm, 6 CHUNK #776858 rơi vào lòng hố |
| 0.067 | đĩa tối của VFX_H11_pit tan dither Bayer 4×4 từ mép vào tâm trong 0.3 s (shader dissolve_dither trên decal hố) |
| 0.4 | chỉ còn vệt đất xới phẳng #52473c, rỗng |
H11_SK01 Động Thổ nhịp 1 H11_SK01_TREMOR (clip sk01, hit frames 12/24…
Động Thổ: một vành rung đất đặc lan đều r110 quanh Wenna, nứt toả sau vành — đọc rõ 'mặt đất rung', khác vành rỗng của địch. H11_E10 phát cùng sheet tại chỗ né với scale 0.96 (hạng II); hạng I 60% = vành thủ tục r66, lõi sheet kẹp ×0.87.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK01 Động Thổ nhịp 1 H11_SK01_TREMOR (clip sk01, hit frames 12/24): t = 0 = tick 12 (0.2 s) nện cán xẻng lần 1; nhịp 2 tick 24 phát VFX_H11_bury_burst tại mỗi hố trong vùng (≤ 3); cũng là FX của H11_E10 (cỡ 60/96%) và nền của H11_EVO1
- Canvas
- 240×128 gốc 120/66
- Pha (s)
- antic −0.2/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.7
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0.06
- Hạt
- kind DUST, count 24, speed 30, life_s 0.5, hex #a39484, gravity 0, shadow không/kind GRIT, count 8, speed 40, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có
- Hitbox
- shape circle r110, match vành thủ tục = R thật (110/120, E10 66/106, dư chấn 84) nên trùng hitbox ± 1 px mọi cỡ; sát thương lan theo vành đang vẽ (0.33 s); lõi + nứt + bụi trong sheet scale theo bậc §8; phủ 100%, vượt ≤ 6 px, wave procedural
- Nguồn
- recolor explosions/small-explosion (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast) chỉ cho lõi + new src/fx/heroes/h11-sk01-tremor.js (vành sóng floorRing lan reach)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r110 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.2 | Wenna dựng ngược xẻng, cán giơ cao; 4 GRIT rung trên sàn quanh chân |
| 0 | nện cán xuống: 1 frame lõi #fff6f0 r8 tại chân; vành sóng rung đặc dày 6 px #a39484 viền trong #8bdb6e 1 px bắt đầu r12 |
| 0.1 | vành lan r12 → r110 theo outQuart trong 0.33 s (elip 220×110 ở cuối); sau vành sàn nứt 8 tia #52473c dài 24 px; DUST bốc dọc mép |
| 0.333 | vành chạm r110, mỏng 2 px #776858; quái S khựng (runtime); S trong 16 px quanh mép mỗi hố trượt xuống (VFX_H11_mound) |
| 0.4 | nhịp 2 (tick 24, t = +0.2 s so với t 0) không vẽ trong sheet này: mỗi hố trong r110 phát VFX_H11_bury_burst |
| 0.7 | nứt tan dither, rỗng |
H11_SK02_END Đầu Rồng Trồi: t = 0 = tick 32 (đầu luống tới 220 px, 24…
Đầu Rồng Trồi: vương miện đất 6 mũi bung cuối luống — hình nhọn đứng, tách khỏi cột đất tròn của Mộ Trồi.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK02_END Đầu Rồng Trồi: t = 0 = tick 32 (đầu luống tới 220 px, 240 hạng II–III); off_fwd = len
- Canvas
- 96×72 gốc 48/52
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.05
- Hạt
- kind CHUNK, count 8, speed 130, life_s 0.35, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 10, speed 35, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r40, match vành r40 frame 1 = elip 80×40 ± 2 px; vương miện nằm trong r16; phủ 100%, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-sk02-wave-end.js (wraps: recolor explosions/small-explosion (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast) + new 6 mũi vương miện đất)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | gò đầu luống phồng 4 px |
| 0 | 1 frame lõi #fff6f0; đất bung thành vương miện 6 mũi nhọn cao 24 px (#776858, chóp #a39484, viền #8bdb6e) |
| 0.033 | vành đẩy sàn r40 (elip 80×40) #a39484 nở từ tâm; 8 CHUNK văng theo hướng từ tâm ra, có bóng |
| 0.2 | vương miện sụp, cục đất rơi nảy |
| 0.5 | rỗng |
H11_SK03 Vãi Đất Mộ H11_SK03_SCATTER (clip sk03, hit frame 10): t = 0…
Vãi Đất Mộ: ba nắm đất vãi trái–giữa–phải phủ kín nón 140° — đất xám nâu S ≤ 40%, không hạt sáng lấp lánh (tách khỏi tell). H11_E14 +25% bán kính → r125 = bậc 1.3 ×0.962.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK03 Vãi Đất Mộ H11_SK03_SCATTER (clip sk03, hit frame 10): t = 0 = tick 10 (0.167 s) nắm đất thứ 3 rời xẻng, active 4 tick; 3 nắm vung ở t −0.133 / −0.067 / 0 và cùng chạm sàn trong active; cũng là FX của H11_E14
- Canvas
- 136×120 gốc 20/70
- Pha (s)
- antic −0.167/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.8
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.05
- Hạt
- kind GRIT, count 42, speed 300, life_s 0.35, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind DUST, count 30, speed 40, life_s 0.7, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape sector r100 a140, match biên lớp bụi = r100 ± 4 px trên 8 hướng (elip màn 200×100); 3 nắm ghép không hở > 4 px; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 8 px (L ≤ 10 ✓), wave none
- Nguồn
- recolor status/confused (sheet gốc VFX_SHARED_sts_blind) cho bụi treo + new src/fx/heroes/h11-sk03-grave-scatter.js (3 spray nón)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r100 a140 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.133 | nắm 1 vãi về sườn trái nón (−70° → −23°): màn đất #776858 xoè rộng, lõi #fff6f0 1 px ở mép trước |
| −0.067 | nắm 2 vãi giữa nón (−23° → +23°) |
| 0 | nắm 3 vãi sườn phải (+23° → +70°); 1 frame #ffffff mép lưỡi |
| 0.067 | cả 3 màn đất phủ kín nón 140° r100 (elip 200×100 nửa trước), chạm sàn thành lớp bụi đặc #a39484 viền slot #8bdb6e 1 px tại biên r100 |
| 0.3 | bụi treo cao 12 px (= mù 1.5 s: runtime bật VFX_SHARED_sts_blind trên từng quái); vài bọt nhỏ #52473c nổi trên quái dính STS_ROT |
| 0.8 | bụi lắng, rỗng |
H11_SK04 Đắp Gờ (HOLD ngắm ≤ 1.0 s, thả; clip sk04 hit frame 14): t =…
Đắp Gờ: bức gờ đất thấp thẳng tắp chặn bầy, đổ sang hai bên khi hết giờ. Là địa hình gameplay (chặn thân quái) nên LOD không cắt. H11_EVO3 Tường Bia: gờ chữ L 240 px (bậc 1.7 ×0.882) + Gờ Đổ thành rãnh VFX_H11_grave_marker_trench.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK04 Đắp Gờ (HOLD ngắm ≤ 1.0 s, thả; clip sk04 hit frame 14): t = 0 = tick 14 sau khi thả; H11_SK04_RISE active 4 tick; H11_SK04_COLLAPSE (Gờ Đổ) = frame 24–35 phát khi hết t (4 s hạng I, 5 s hạng II–III); cũng là FX gờ của H11_EVO3
- Canvas
- 208×80 gốc 8/46
- Pha (s)
- antic −0.233/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/1.2
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0.06
- Hạt
- kind CHUNK, count 24, speed 80, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 20, speed 30, life_s 0.5, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape rect L160 W24, match gờ 24 → 184 px trước chân (off_fwd 24) rộng 24 sàn khớp ± 1 px, sống gờ vượt 2 px; Gờ Đổ vệt rộng 48 = RECT 160×48 ± 2 px; phủ ≥ 95%, wave none
- Nguồn
- recolor spawn/summon-rise (sheet gốc VFX_SHARED_spawn_rise) cho đất đùn + new src/fx/heroes/h11-sk04-ridge.js (gờ, đổ)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay rect L160 W24 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.233 | xẻng xúc liên tục, đất văng theo trục ngắm; khi đang giữ ngắm: runtime vẽ đường ngắm 1 px #8bdb6e α 0.4 dài 160 px (không phải tell) |
| 0 | gờ đất đùn lên dọc trục từ 24 → 184 px trong 2 frame: rộng 24 sàn, cao 12 px, mặt #776858, sống #a39484, chân #52473c; 1 frame #fff6f0 dọc sống |
| 0.067 | quái hai bên bị đẩy 32 px (runtime); S vướng chân → VFX_SHARED_sts_pin; 10 CHUNK lăn khỏi sườn gờ |
| 0.6 | frame 18–23 = trạng thái giữ: runtime loop frame 18–23 @12 suốt t (gờ chặn thân quái + flow field), viền slot #8bdb6e 1 px chạy dọc chân gờ |
| 0.8 | frame 24: Gờ Đổ — gờ đổ nghiêng sang 2 bên thành vệt đất rộng 48 sàn, 1 frame #fff6f0 dọc vệt, 14 CHUNK + DUST |
| 1.2 | vệt đổ tan dither, rỗng |
H11_SK05 Lấp Huyệt nhịp 1 H11_SK05_SLAM (clip sk05, hit frames 12/20)…
Lấp Huyệt nhịp bổ: mặt xẻng úp xuống một mục tiêu và đất dưới chân nó sụt ngay thành huyệt — một cú 'đóng đinh' cho kẻ đơn lẻ, nối liền với Lấp ở tick 20.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK05 Lấp Huyệt nhịp 1 H11_SK05_SLAM (clip sk05, hit frames 12/20): t = 0 = tick 12 (0.2 s) mặt xẻng bổ xuống mục tiêu gần nhất trong nón 60° ≤ 64 px (lunge 24 px); nhịp 2 tick 20 = H11_SK05_FILL (VFX_H11_pit_fill + VFX_H11_mound) và H11_SK05_SPLASH (VFX_H11_dirt_debris r40); cũng là FX của H11_E22
- Canvas
- 88×72 gốc 16/50
- Pha (s)
- antic −0.2/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.1
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 110, life_s 0.35, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 8, speed 30, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r20, match vành sàn r20 tâm off_fwd 40 = elip 40×20 trùng hitbox ± 1 px; chữ thập nằm trong r8; phủ 100%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-sk05-grave-fill.js (wraps: recolor bladewake/hit-heavy (sheet gốc VFX_SHARED_hit_heavy) --opts palette H11 + vành sàn r20 lệch 40 px)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r20 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.2 | Wenna lao 24 px, xẻng vung qua đầu, mặt lưỡi úp xuống; mép lưỡi loé #8bdb6e |
| 0 | bổ mặt xẻng xuống mục tiêu tại 40 px trước mặt: 1 frame #ffffff chữ thập 12×12 + vành sàn r20 (elip 40×20) #fff6f0 → #8bdb6e |
| 0.033 | mặt đất dưới chân mục tiêu sụt ngay thành hố r24 (runtime phát VFX_H11_pit cùng frame); 6 CHUNK bắn lên quanh mép |
| 0.133 | đúng tick 20: chừa chỗ cho VFX_H11_pit_fill (lấp) — sheet này chỉ còn bụi #a39484 lắng |
| 0.5 | rỗng |
H11_SK06 Trụ Mộ H11_SK06_ROOT (clip sk06, hit frame 8): t = 0 = tick …
Trụ Mộ: Wenna thành cột mốc cắm rễ đất — rễ bò ra 4 phía cho thấy ai lại gần sẽ lún chân; không vòng khiên sáng (đây là đất, không phép).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK06 Trụ Mộ H11_SK06_ROOT (clip sk06, hit frame 8): t = 0 = tick 6 xẻng cắm (startup 6 tick), loop suốt t = 3 s (3.5 s hạng II–III); mỗi 1.0 s H11_SK06_PIT bẩy 1 hố nông (VFX_H11_dig + VFX_H11_pit + VFX_H11_dirt_debris r40); kẻ cận chiến đánh trúng bị lún chân (VFX_SHARED_sts_pin); cũng là FX của H11_E15
- Canvas
- 72×64 gốc 36/48
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 6, speed 25, life_s 0.3, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-sk06-rooted.js (wraps: recolor holy/divine-shield (sheet gốc VFX_SHARED_shield_hero) --opts palette H11 thay vành bằng vòng bụi + new 4 rễ đất)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | xẻng cắm phập (chồng lên VFX_H11_spade_anchor), 4 rễ đất #776858 bắt đầu bò ra từ chân xẻng |
| 0 | 4 rễ đất dày 3 px bò ra r32 (elip 64×32) theo 4 hướng chéo, đầu rễ viền #8bdb6e; vành bụi đất bao thân cao 20 px (nửa xa vẽ drawBack → body_back) |
| 0.25 | rễ nhấp: đầu rễ trồi 2 px rồi lún; 3 GRIT bốc quanh vành |
| 0.5 | nhịp Đất (+1 Đất/0.5 s): vành bụi loé #beffa0 1 frame |
| 1 | về frame 0, loop liền mạch; hết t: runtime tắt α 0.15 s (hạng III: phát VFX_H11_pit_fill r64 trên mọi hố) |
H11_SK07 Chui Huyệt H11_SK07_DIVE (HOLD chọn điểm trồi, thả; clip sk0…
Chui Huyệt: Wenna lặn xuống hố, một gò đất chạy ngầm dưới sàn rồi nứt sao trước khi trồi — người chơi luôn thấy mình đang ở đâu khi bất tử dưới đất.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK07 Chui Huyệt H11_SK07_DIVE (HOLD chọn điểm trồi, thả; clip sk07 hit frame 28): t = 0 = tick 8 Wenna chạm hố vào (trượt tới nếu cách > 24 px); đi ngầm 18 tick (0.3 s) bất tử tới hố khác / điểm ngắm ≤ 160 px (200 hạng II–III); trồi = H11_SK07_EMERGE (VFX_H11_bury_burst); hố vào + hố trên đường sập (VFX_H11_pit_collapse); cũng là FX của H11_E08
- Canvas
- 64×48 gốc 32/30
- Pha (s)
- antic −0.133/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 90, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 16, speed 40, life_s 0.2, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- shader runtime ẩn thân (thay VFX_SHARED_dash_afterimage, không bản sao) + new src/fx/heroes/h11-sk07-tunnel.js (lặn + gò ngầm + nứt trồi)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.133 | Wenna lao đầu xuống hố, mũi xẻng chúi trước; đất miệng hố bắn ngược lên 6 CHUNK |
| 0 | 1 frame #fff6f0 ở miệng hố; thân biến mất (runtime ẩn sprite); bóng chân giữ 1 frame |
| 0.067 | frame 2–9 = gò ngầm: gò đất 16×8 px #776858 sống #a39484 viền #8bdb6e 1 px — runtime loop frame 2–9 @30 và dời gò dọc đường ngầm với tốc = quãng / 0.3 s, mỗi 24 px phát VFX_H11_dust_puff |
| 0.3 | gò tới điểm trồi: runtime nhảy frame 10–17 (gò phồng 4 px, nứt sao) ngay trước VFX_H11_bury_burst |
| 0.6 | rỗng |
H11_SK08 Xúc Đất Ném H11_SK08_THROW (clip sk08, hit frames 8/12/16): …
Xúc Đất Ném: ba cục đất tròn lăn trong không, vỡ thành bụi đất — đạn của Wenna là đất, có bóng, không vệt sáng; trần 12 = 4 cục × 3 lần ném chồng.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK08 Xúc Đất Ném H11_SK08_THROW (clip sk08, hit frames 8/12/16): t = 0 = cục rời xẻng (tick 8, 12, 16; toả 12°); bay 420 px/s tới 200 px (≤ 0.476 s) ở h 18; vỡ r24 khi chạm quái đầu tiên hoặc hết tầm; cũng là FX của H11_E16
- Canvas
- 64×48 gốc 32/34
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.467
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.04
- Hạt
- kind GRIT, count 8, speed 90, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind CHUNK, count 3, speed 70, life_s 0.3, hex #52473c, gravity 950, shadow có
- Hitbox
- shape circle r24, match vết vỡ r24 = elip 48×24 trùng hitbox ± 1 px; khi bay: va đạn = lõi r3.5 + 2 px (proj r6, quy tắc hero §7); vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-sk08-clod.js (wraps: recolor impacts/blunt-hit (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blunt) cho vỡ + new cục đất bay 6 frame)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | frame 0–5 = cục đang bay: cục đất tròn 7×6 px #776858 sống #a39484, viền #8bdb6e 1 px phía trước, lăn 60°/frame; bóng #2e2822 5×3 ở h 0 — runtime loop frame 0–5 @15 suốt quãng bay |
| 0 | chạm: frame 6 = 1 frame lõi #fff6f0 r6, cục vỡ đôi |
| 0.033 | vỡ r24 (elip 48×24): 8 GRIT + 3 CHUNK văng sát sàn, vành đất đặc #a39484 |
| 0.2 | bọt nhỏ #52473c nổi 2 px trên mục tiêu (STS_ROT 1 lớp → runtime VFX_SHARED_sts_rot) |
| 0.467 | rỗng |
H11_UL3_SLICK Đất Xới Trơn: t = 0 = mỗi cú xẻng trúng trong H11_UL3 (…
Đất Xới Trơn: đĩa đất cày ướt viền slot LIỀN — không chấm thưa, không fill 25% (tách khỏi vùng N/P của địch); luống cày chạy ngang báo 'trơn'.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_UL3_SLICK Đất Xới Trơn: t = 0 = mỗi cú xẻng trúng trong H11_UL3 (≤ 6 vùng, sống 2.0 s); cũng là vùng trơn của H11_EVO1 (4 s) và vệt Lướt H11_E11 (80 px, 3 s)
- Canvas
- 104×56 gốc 52/28
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/0.667
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- —
- Hitbox
- shape circle r48, match đĩa r48 = elip 96×48 trùng vùng trơn ± 1 px (vùng không gây sát thương, chỉ nhân đẩy ×2), wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-mud-slick.js (wraps: recolor status/slowed (sheet gốc VFX_SHARED_sts_slow) --opts palette H11 + luống cày tileFbm)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | vào: đĩa đất xới α 0 → 1 trong 0.1 s (runtime) |
| 0 | đĩa r48 (elip 96×48) đất xới ướt #52473c fill 70%, các luống cày cong #776858 dày 2 px chạy ngang, viền #8bdb6e 1 px đặc liền |
| 0.333 | luống trôi ngang 2 px (cảm giác trơn), 2 đốm bóng #a39484 nhấp |
| 0.667 | về frame 0 liền mạch; ra: runtime α → 0 trong 0.15 s |
| 0.75 | khi quái S trượt qua: runtime phát VFX_H11_dust_puff tại chân, quãng đẩy ×2 |
Lướt H11_DASH Chui Đất (trail_vfx; clip dash): t = 0 = tick 0 của Lướ…
Chui Đất: Lướt để lại một rãnh đất xới thấp — Wenna đi sát đất chứ không bay; không afterimage (afterimage:false trong defense.dash).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Lướt H11_DASH Chui Đất (trail_vfx; clip dash): t = 0 = tick 0 của Lướt; 80 px / 9 tick (0.15 s), i-frame 12 tick, 2 lượt; cũng là FX của H11_E07, H11_E11, H11_E12
- Canvas
- 112×40 gốc 96/22
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.6
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 10, speed 50, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind DUST, count 8, speed 20, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-dash-burrow.js (wraps: recolor bladewake/dust-dash (sheet gốc VFX_SHARED_dash_dust) --opts palette H11 + new vệt xới floorLine)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | Wenna cúi chúi, lưng sát sàn; mũi xẻng rạch sàn |
| 0 | vệt đất xới rộng 12 px sàn bắt đầu tại chân, kéo dài theo thân lướt 80 px trong 0.15 s: lòng #52473c, mép #776858, viền slot #8bdb6e 1 px chỉ ở mép đầu vệt |
| 0.15 | đủ 80 px; 10 GRIT văng hai bên dọc vệt, bụi #a39484 thấp |
| 0.6 | vệt tan dither từ đuôi tới đầu, rỗng |
H11_DASH_ATTACK Xẻng Trồi (clip dash_attack, hit frame 4): t = 0 = ti…
Xẻng Trồi: trồi lên từ cú chui, xẻng hất nửa vòng sát đất — tính là bước 1 của chuỗi (cú kế = A2).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_DASH_ATTACK Xẻng Trồi (clip dash_attack, hit frame 4): t = 0 = tick va chạm sau startup 4 tick (0.067 s), active 4 tick, recovery 14; đánh trong 9 tick cuối Lướt hoặc ≤ 9 tick sau; cũng là FX của H11_E09
- Canvas
- 112×72 gốc 44/50
- Pha (s)
- antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.045
- Hạt
- kind CHUNK, count 8, speed 140, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 6, speed 30, life_s 0.35, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape sector r44 a180, match mép dải = cx 4 + R 28 + 12 = 44 ✓; elip màn 88×44 nửa trước; floorArc ± 2 px; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- recolor bladewake/hit-crimson (sheet gốc VFX_SHARED_hit_slash) chỉ tia chạm + new src/fx/heroes/h11-dash-attack.js (swing 180° sát sàn)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r44 a180 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.067 | Wenna trồi lên từ tư thế chúi, xẻng quét sát sàn từ sau hông |
| 0 | hất xẻng 180° (−90° → +90°) sát sàn h 4 → h 16 trong 2 frame; dải 12 px, mép trước #fff6f0 2 px, thân #8bdb6e; 1 frame #ffffff |
| 0.033 | p.floorArc r44 nửa vòng trước; 8 CHUNK hất lên theo hướng ngắm 32 px (= đẩy S) |
| 0.067 | dải nguội #64a452 → #436b38 |
| 0.5 | rỗng |
trúng đòn cùn của xẻng trên mục tiêu: H11_COMBO_A_1/A_2, H11_DASH_ATT…
Trúng Xẻng: vòng dội phẳng + vụn đất — tiếng 'bộp' của mặt sắt cùn, không tia lửa sắc. Chớp trắng không bao giờ bị LOD cắt; L2 chỉ bỏ GRIT.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- trúng đòn cùn của xẻng trên mục tiêu: H11_COMBO_A_1/A_2, H11_DASH_ATTACK, H11_UL2_DIG; t = 0 = frame trúng (sau hitstop runtime)
- Canvas
- 32×32 gốc 16/20
- Pha (s)
- antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 4, speed 80, life_s 0.2, hex #776858, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-hit-spade.js (wraps: recolor impacts/blunt-hit (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blunt) --opts palette H11)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| 0 | 1 frame #ffffff tròn r4 tại điểm trúng (INV-10) |
| 0.033 | vòng dội phẳng r10 (elip 20×10) #8bdb6e 2 px nở; 4 GRIT đất #776858 văng theo hướng đòn |
| 0.15 | vòng nguội #436b38 1 px |
| 0.3 | rỗng |
H11_AS2_FIN Bẩy Huyệt (thay A3 khi lắp Dạng Rèn H11_AS2 Xẻng Mũi Nhọn…
Bẩy Huyệt: mũi xẻng nhọn đâm rồi bẩy ngược, hai cục đất văng xa như mảnh mộ bật nắp. Xuất qua --as h11_as2 (hue −3).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_AS2_FIN Bẩy Huyệt (thay A3 khi lắp Dạng Rèn H11_AS2 Xẻng Mũi Nhọn; clip as2_fin, hit frame 11): t = 0 = tick va chạm sau startup 11 tick (0.183 s), active 4 tick, recovery 21; vẫn lấp mọi hố trong r64 (VFX_H11_pit_fill)
- Canvas
- 200×112 gốc 16/66
- Pha (s)
- antic −0.183/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.8
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.07
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 100, life_s 0.35, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 16, speed 80, life_s 0.25, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape line L64 W18, match vệt đâm 0 → 64 px rộng 18 sàn (9 màn hướng e) ± 1 px; 2 cục đất vỡ r24 tại ±30° / 160 px = clod_range; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- recolor impacts/hit-spark (sheet gốc VFX_SHARED_hit_pierce) cho mũi + new src/fx/heroes/h11-as2-fin.js (đâm, bẩy, 2 cục fly3)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay line L64 W18 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.183 | mũi xẻng nhọn kéo về sau hông, thân nghiêng tới |
| 0 | đâm thẳng: vệt LINE 64 px rộng 18 sàn, mũi #fff6f0 2 px, thân #8bdb6e → #64a452; 1 frame #ffffff tại mũi |
| 0.033 | bẩy ngược: mũi xẻng lật lên, mặt đất tại 48–64 px nứt toác, 6 CHUNK bật |
| 0.067 | 2 cục đất văng ra 2 bên ±30° theo vòng cầu h(t) = 4·H·u·(1 − u), H 56, bay tới 160 px trong 0.4 s, có bóng sàn; vỡ r24 tại đích (cùng hình vỡ VFX_H11_SK08_clod) |
| 0.467 | 2 vết vỡ r24 ở ±30° / 160 px; vệt đâm nguội |
| 0.8 | rỗng |
H11_AS3_FIN Bổ Nứt Nền (thay A3 khi lắp Dạng Rèn H11_AS3 Cuốc Chim Mộ…
Bổ Nứt Nền: cuốc chim mộ bổ nền nứt hình sao 8 cánh — dạng cứng, góc cạnh, khác vành tròn mềm của Động Thổ. Xuất qua --as h11_as3 (hue +3).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_AS3_FIN Bổ Nứt Nền (thay A3 khi lắp Dạng Rèn H11_AS3 Cuốc Chim Mộ; clip as3_fin, hit frame 14): t = 0 = tick va chạm sau startup 14 tick (0.233 s), active 6 tick, recovery 22; vẫn lấp mọi hố trong r64
- Canvas
- 160×88 gốc 80/46
- Pha (s)
- antic −0.233/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.7
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.08
- Hạt
- kind CHUNK, count 12, speed 110, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 16, speed 30, life_s 0.5, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r72, match đầu 8 cánh + vòng slot frame 3 = elip 144×72 ± 2 px; giữa cánh hở ≤ 4 px nhưng vòng slot khép kín biên; phủ ≥ 90%, vượt ≤ 6 px, wave reach
- Nguồn
- recolor bladewake/hit-heavy (sheet gốc VFX_SHARED_hit_heavy) cho chớp mũi + new src/fx/heroes/h11-as3-fin.js (nứt sao)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r72 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.233 | cuốc chim giơ cao qua đầu, mũi cuốc loé #8bdb6e |
| 0 | bổ xuống sàn trước chân: 1 frame #ffffff tại mũi; nền nứt hình sao 8 cánh lan từ mũi cuốc |
| 0.05 | 8 cánh nứt chạm r72 (elip 144×72): rãnh nứt đặc #2e2822 rộng 3 px, mép #a39484, viền #8bdb6e 1 px; mảng sàn giữa cánh nhô lệch 1 px |
| 0.1 | 12 CHUNK bật lên từ các cánh; quái S khựng 0.4 s (runtime) |
| 0.7 | nứt tan dither, rỗng |
Then Chốt H11_E37 Hàng Huyệt Mở: t = 0 = tick 24 của H11_DIG khi có E…
Hàng Huyệt Mở: dây thước đo quấn eo Wenna căng thành đường dóng, ba huyệt mở thẳng hàng — khoảnh khắc 'build đã thành' của Then Chốt.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Then Chốt H11_E37 Hàng Huyệt Mở: t = 0 = tick 24 của H11_DIG khi có E37 — mở 1 hàng 3 hố theo hướng ngắm (thay mọi hố cũ), mép cách mép 32 px: tâm tại 32 / 112 / 192 px; Lấp trúng hàng có ≥ 2 hố có quái → ×1.35 (keyframe 0.6)
- Canvas
- 232×64 gốc 8/34
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.8
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 18, speed 50, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- recolor explosions/small-explosion (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast) cho chớp tâm + new src/fx/heroes/h11-e37-open-grave-row.js (dây thước)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | đường dóng thẳng 1 px #8bdb6e chạy dọc trục ngắm từ chân tới 216 px (dây thước đo của Wenna căng trên sàn) |
| 0 | hố 1 bật tại 32 px (VFX_H11_pit); 1 frame #fff6f0 tại tâm |
| 0.05 | hố 2 bật tại 112 px; dây thước nảy 1 px |
| 0.1 | hố 3 bật tại 192 px; 3 nút thắt dây #beffa0 2×2 tại 3 tâm hố |
| 0.6 | khi Lấp trúng hàng ≥ 2 hố có quái: dây loé #fff6f0 1 frame nối 3 hố (báo ×1.35), runtime phát lại frame 18–20 |
| 0.8 | dây tan dither, hàng hố ở lại theo luật hố |
Then Chốt H11_E38 Đất Sâu Ba Thước: t = 0 = Đất đầy (ON_RESOURCE_FULL…
Đất Sâu Ba Thước: vành đất sâu quanh chân với ba vạch thước đo — trạng thái 6 s 'kỹ năng nào cũng đào huyệt'.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Then Chốt H11_E38 Đất Sâu Ba Thước: t = 0 = Đất đầy (ON_RESOURCE_FULL, ICD 15 s) — loop 6 s trên Wenna (kèm VFX_H11_res_full lúc vào); mỗi kỹ năng trúng đào 1 hố (VFX_H11_pit) + quái kẹt trồi nổ (VFX_H11_bury_burst)
- Canvas
- 72×56 gốc 36/38
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 4, speed 30, life_s 0.35, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-e38-deep-soil.js (wraps: recolor holy/blessing (sheet gốc VFX_SHARED_resonance_on) --opts palette H11 + 3 vạch thước)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | vào: vành đất r24 (elip 48×24) dâng α 0 → 1 |
| 0 | vành đất đặc 3 px #776858 quanh chân, 3 vạch đo sâu #8bdb6e 1×4 px (3 thước) cắm ở 3 góc 120° |
| 0.333 | đất trong vành lún 1 px, 2 GRIT bốc lên cao 12 px rồi rơi |
| 0.667 | 3 vạch đo nhấp #beffa0 lần lượt |
| 1 | về frame 0 liền mạch; hết 6 s: runtime α → 0 trong 0.15 s |
Then Chốt H11_E39 Lối Chuột Chũi: t = 0 = tick 0 của Lướt kế sau Hất …
Lối Chuột Chũi: sau Hất Đất, Wenna chui ngầm thành luống hất tung bầy và để lại một huyệt ở cuối đường.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Then Chốt H11_E39 Lối Chuột Chũi: t = 0 = tick 0 của Lướt kế sau Hất Đất thành công (+1 lượt Lướt, ICD 1.0 s); Lướt đi ngầm 80 px / 9 tick (0.15 s) thành luống hất S 0.3 s, 1.5 coef, mở hố ở cuối (VFX_H11_pit); luống dùng chung VFX_H11_burrow_wave mask 80 px
- Canvas
- 112×48 gốc 8/28
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 90, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 8, speed 60, life_s 0.25, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape rect L80 W24, match luống 80 px rộng 24 sàn (= nhánh hạng III của Rồng Đất) ± 1 px; gò đi 17.8 px/frame = 80 px / 0.15 s; phủ ≥ 95%, wave reach
- Nguồn
- shader runtime ẩn thân (thay VFX_SHARED_dash_afterimage, không bản sao) + new src/fx/heroes/h11-e39-mole-path.js (gò ngầm)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay rect L80 W24 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | Wenna chúi xuống, thân chìm vào sàn (runtime ẩn sprite thân suốt 0.15 s) |
| 0 | 1 frame #fff6f0 tại điểm lặn; gò ngầm 16×8 #776858 viền #8bdb6e chạy 80 px trong 0.15 s |
| 0.15 | gò tới 80 px: Wenna trồi, hố r24 bật (VFX_H11_pit); 6 CHUNK + 8 GRIT |
| 0.5 | rỗng (luống ở lại theo VFX_H11_burrow_wave) |
Then Chốt H11_E40 Bia Mốc Gọi Đất: t = 0 = kẻ địch Vỡ Thế (ON_ENEMY_B…
Bia Mốc Gọi Đất: cọc gỗ mốc có chuông sắt nhỏ cắm nơi kẻ địch vỡ thế, rãnh đất nối về các huyệt — mốc của người đào huyệt, không bia đá, không xích.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Then Chốt H11_E40 Bia Mốc Gọi Đất: t = 0 = kẻ địch Vỡ Thế (ON_ENEMY_BROKEN) — cắm bia mốc 5 s tại chân nó; rãnh nối bia tới mọi hố trong r120 = VFX_H11_grave_marker_trench (mask UV theo độ dài)
- Canvas
- 40×48 gốc 20/40
- Pha (s)
- antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 6, speed 50, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- recolor spawn/summon-rise (sheet gốc VFX_SHARED_spawn_rise) cho đất bắn + new src/fx/heroes/h11-e40-grave-bell-marker.js (cọc + chuông)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.067 | cọc gỗ mốc rơi từ cao 24 px xuống, bóng #2e2822 co lại |
| 0 | cắm phập: 1 frame #fff6f0 tại chân cọc; cọc gỗ 6×20 px #52473c/#776858, vạch slot #8bdb6e 1 px quanh thân cọc, chuông sắt nhỏ 3×3 #a39484 treo đầu cọc |
| 0.1 | chuông lắc ±1 px; vòng tầm r120 (elip 240×120) viền 1 px #8bdb6e α 0.35 vẽ thủ tục (r > 112), không fill |
| 0.6 | frame giữ: runtime giữ frame 17 suốt 5 s, chuông lắc 1 lần/1.0 s (frame 12–17 phát lại); mỗi quái bị chôn quanh bia: vạch slot loé #beffa0 1 frame (+2 Dư Âm) |
Tiến Hoá H11_EVO1 Cánh Đồng Huyệt Xới: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở…
Cánh Đồng Huyệt Xới: khoảnh khắc ghép. Trong trận: Động Thổ đào 3 hố quanh r64 (VFX_H11_pit ×3) rồi tự lấp sau 0.6 s (VFX_H11_pit_fill ×3), để lại VFX_H11_mud_slick rank II 4 s tại mỗi hố.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Tiến Hoá H11_EVO1 Cánh Đồng Huyệt Xới: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Wenna; runtime làm chậm World 0.3 s; điều kiện: H11_E03 + H11_E33, H11_SK01 hạng III
- Canvas
- 96×112 gốc 48/100
- Pha (s)
- antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.1
- Hạt
- kind GRIT, count 12, speed 50, life_s 0.6, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 10, speed 30, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-evo1-tilled-field.js (wraps shared/evolution-forge, sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge, --opts palette H11, knob emblem:evo1_tilled_field)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.6 | 2 thẻ Edge xoay quanh Wenna bán kính 24, kéo đất vụn #776858 xoáy vào giữa |
| −0.2 | xẻng cắm thẳng trước mặt, mép lưỡi nóng dần #8bdb6e → #beffa0; búa rèn chung (evolution_forge) gõ 3 nhịp lên mép xẻng |
| 0 | 1 frame #ffffff; biểu tượng 24×24 trên đầu: 3 huyệt quanh một lưỡi cày, luống cong #776858 viền #fff6f0 |
| 0.3 | biểu tượng vỡ thành 12 GRIT đất rơi quanh chân, vành đất r40 (elip 80×40) đặc #776858 viền #8bdb6e |
| 0.9 | rỗng |
Tiến Hoá H11_EVO2 Đồng Loạt Trồi Mồ: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở m…
Đồng Loạt Trồi Mồ: khoảnh khắc ghép. Trong trận: Phang Gối trúng → mọi quái kẹt trong mọi hố trồi nổ cùng frame (VFX_H11_bury_burst rank III r48), hố đào lại ngay (VFX_H11_pit); ICD 1.0 s.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Tiến Hoá H11_EVO2 Đồng Loạt Trồi Mồ: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Wenna; runtime làm chậm World 0.3 s; điều kiện: H11_E21 + H11_E04, Cộng Hưởng H11_RS4 bậc II
- Canvas
- 96×112 gốc 48/100
- Pha (s)
- antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.1
- Hạt
- kind GRIT, count 12, speed 50, life_s 0.6, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 10, speed 30, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-evo2-buried-chorus.js (wraps shared/evolution-forge, sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge, --opts palette H11, knob emblem:evo2_buried_chorus)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.6 | 2 thẻ Edge xoay quanh Wenna bán kính 24, kéo đất vụn #776858 xoáy vào giữa |
| −0.2 | xẻng cắm thẳng trước mặt, mép lưỡi nóng dần #8bdb6e → #beffa0; búa rèn chung (evolution_forge) gõ 3 nhịp lên mép xẻng |
| 0 | 1 frame #ffffff; biểu tượng 24×24: 3 ụ mộ thẳng hàng cùng bung cột đất nhỏ, đỉnh #fff6f0 |
| 0.3 | biểu tượng vỡ thành 12 GRIT đất rơi quanh chân, vành đất r40 (elip 80×40) đặc #776858 viền #8bdb6e |
| 0.9 | rỗng |
Tiến Hoá H11_EVO3 Tường Bia Đất Đổ: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở mà…
Tường Bia Đất Đổ: khoảnh khắc ghép. Trong trận: Đắp Gờ thành gờ chữ L 240 px (VFX_H11_SK04_ridge bậc 1.7 ×0.882); Gờ Đổ sụt thành rãnh Bia Sụt 4 s (VFX_H11_grave_marker_trench rank III) không tiêu Đất; quái hai bên rãnh dính STS_DREAD 2.0 s (VFX_SHARED_sts_dread).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Tiến Hoá H11_EVO3 Tường Bia Đất Đổ: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Wenna; runtime làm chậm World 0.3 s; điều kiện: H11_E29 + H11_E35, giữ ≥ 3 Relic
- Canvas
- 96×112 gốc 48/100
- Pha (s)
- antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.1
- Hạt
- kind GRIT, count 12, speed 50, life_s 0.6, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 10, speed 30, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-evo3-ridge-wall.js (wraps shared/evolution-forge, sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge, --opts palette H11, knob emblem:evo3_ridge_wall)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.6 | 2 thẻ Edge xoay quanh Wenna bán kính 24, kéo đất vụn #776858 xoáy vào giữa |
| −0.2 | xẻng cắm thẳng trước mặt, mép lưỡi nóng dần #8bdb6e → #beffa0; búa rèn chung (evolution_forge) gõ 3 nhịp lên mép xẻng |
| 0 | 1 frame #ffffff; biểu tượng 24×24: bức gờ chữ L có cột xẻng cắm ở góc, mép #fff6f0 |
| 0.3 | biểu tượng vỡ thành 12 GRIT đất rơi quanh chân, vành đất r40 (elip 80×40) đặc #776858 viền #8bdb6e |
| 0.9 | rỗng |
Tiến Hoá Thức Tỉnh H11_EVO4 Xẻng Thức Tỉnh Lấp Đất: t = 0 = lúc ghép …
Xẻng Thức Tỉnh: khoảnh khắc ghép. Trong trận: mép xẻng giữ ánh slot (hàng LUT xẻng); A1–A2 dùng hàng rank III của VFX_H11_spade_scoop / VFX_H11_spade_sweep (180° r56); Lấp = VFX_H11_pit_fill rank III (r64, lấp hố r96); mỗi cú combo trúng hất 1 cục đất VFX_H11_dirt_debris rank I (0.6 coef, 1 lớp STS_ROT).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Tiến Hoá Thức Tỉnh H11_EVO4 Xẻng Thức Tỉnh Lấp Đất: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Wenna; runtime làm chậm World 0.3 s; điều kiện: 2 Cộng Hưởng hero bậc II + đã hạ BS_B3 trong run (MR12)
- Canvas
- 96×112 gốc 48/100
- Pha (s)
- antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.1
- Hạt
- kind GRIT, count 12, speed 50, life_s 0.6, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 10, speed 30, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-evo4-awaken.js (wraps shared/evolution-forge, sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge, --opts palette H11, knob emblem:evo4_awaken)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.6 | 2 thẻ Edge xoay quanh Wenna bán kính 24, kéo đất vụn #776858 xoáy vào giữa |
| −0.2 | xẻng cắm thẳng trước mặt, mép lưỡi nóng dần #8bdb6e → #beffa0; búa rèn chung (evolution_forge) gõ 3 nhịp lên mép xẻng |
| 0 | 1 frame #ffffff; mép xẻng thật trên tay Wenna bùng sáng #fff6f0 → #beffa0 trong 3 frame; biểu tượng xẻng 24×24 có mép slot dày 2 px |
| 0.3 | biểu tượng vỡ thành 12 GRIT đất rơi quanh chân, vành đất r40 (elip 80×40) đặc #776858 viền #8bdb6e |
| 0.9 | rỗng |
SIGNATURE · 14
H11_DIG tick 24 (t = 0 = frame hố hiện, cùng tick +1 Đất); cũng phát …
Hố Huyệt r24: đĩa tối đặc có mép đất nhô 2 px và viền slot 1 px — KHÔNG phải vòng rỗng (ngôn ngữ vùng địch). Là địa hình gameplay (flow field né, S rơi bị chôn) nên LOD không bao giờ cắt; trần 9 bản sống = 3 hố thường (5 trong H11_UL3) + 6 hố H11_UL1.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_DIG tick 24 (t = 0 = frame hố hiện, cùng tick +1 Đất); cũng phát khi H11_SK05_SLAM sụt hố dưới mục tiêu, H11_SK06_PIT bẩy hố nông, H11_UL1 (6 hố), H11_E05/E08/E37, H11_SK07 trồi tạo hố mới (E08)
- Canvas
- 60×36 gốc 30/18
- Pha (s)
- antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.533
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 70, life_s 0.35, hex #776858, gravity 950, shadow có
- Hitbox
- shape circle r24, match đĩa tối r24 = elip màn 48×24 trùng biên vùng hố ± 1 px; mép nhô + viền slot vượt 3 px (≤ 6 ✓); vòng trong r12 = vùng S rơi bị chôn; phủ 100%, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-pit.js (floorDisc/floorRing của painter, Bits CHUNK; mượn cách vẽ mép từ props crack_a)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.067 | mặt sàn r24 lún 1 px, vết nứt 4 tia #52473c từ tâm |
| 0 | 1 frame lõi #fff6f0 tại tâm; đĩa hố r24 = elip 48×24 hiện: lòng đặc #2e2822, vòng trong r12 (elip 24×12) tối nhất = vùng rơi của S |
| 0.067 | mép đất nhô 2 px quanh miệng: dải #776858 trên, #a39484 vạt sáng phía Nam; viền slot #8bdb6e 1 px ngoài mép |
| 0.2 | 6 CHUNK đất văng khỏi miệng hố rơi ra ngoài r24–30 rồi nằm yên thành vụn mép |
| 0.533 | frame giữ: đĩa tối + mép nhô 2 px + viền slot 1 px; runtime giữ frame 15 suốt đời hố 20 s, thêm chấm slot 2×2 ở mép gần Wenna nhất (world_cue HUD); hết đời → VFX_H11_pit_collapse |
H11_DIG (giữ Đánh, clip dig 30 frame, hit frame 24): t = 0 = tick 24 …
Đào: hai nhát xúc hất đất qua vai — đọc được Wenna đang đào chứ không đánh. Runtime ép 0.4 s antic theo dig_t (E01 / H11_AS2 18 tick = retime ×0.75); H11_UL3 Đào 6 tick dùng retime ×0.25 chỉ giữ nhát 2.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_DIG (giữ Đánh, clip dig 30 frame, hit frame 24): t = 0 = tick 24 (0.4 s sau khi giữ); Lướt/ĐÁP huỷ ở mọi tick thì runtime cắt FX ngay; cũng là FX của H11_SK06_PIT và H11_E01
- Canvas
- 96×64 gốc 28/46
- Pha (s)
- antic −0.4/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.267
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 10, speed 90, life_s 0.45, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 6, speed 25, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r24, match hố hiện đúng tâm off_fwd 32 px (= H11_DIG shape CIRCLE r24 off 32); FX đất hất không chạm vùng hitbox; overlay đo tâm ± 1 px trên 8 hướng, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-dig.js (act + slam của _lib.js, costume _h11.js, vũ khí WEAPONS.grave_spade)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.4 | Wenna dậm mũi ủng lên vai xẻng: lưỡi cắm sàn tại 32 px trước mặt, vết nứt #52473c 6 px |
| −0.3 | nhát xúc 1: lưỡi bẩy lên, 5 CHUNK đất #776858 hất qua vai phải ra sau lưng (ngược hướng ngắm), bóng sàn #2e2822 |
| −0.12 | nhát xúc 2: 5 CHUNK nữa + 6 DUST #a39484 bốc ngang thắt lưng |
| 0 | 1 frame #fff6f0 ở mép lưỡi; hố r24 xuất hiện tại 32 px trước mặt (runtime phát VFX_H11_pit cùng tick); mép lưỡi loé #8bdb6e 1 px |
| 0.1 | đất hất ra sau rơi chạm sàn thành đống vụn 3 px rồi tan |
| 0.267 | rỗng |
H11_COMBO_A_1 Xúc Hất (clip attack1, hit frame 7): t = 0 = tick va ch…
Xúc Hất: lưỡi xẻng rộng xúc ngửa từ sàn lên, hất 4 cục đất đúng quãng đẩy 40 px — người chơi thấy trước quái sẽ văng tới đâu (nhắm vào hố). Dạng Rèn: H11_AS2 xuất lại qua hero.mjs --as h11_as2 thành đâm LINE 64×18 (hue −3), H11_AS3 cuốc chim (hue +3) cùng id.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_COMBO_A_1 Xúc Hất (clip attack1, hit frame 7): t = 0 = tick va chạm sau startup 7 tick (0.117 s), active 3 tick (0.05 s), recovery 14 tick; cũng là FX Dạng Rèn H11_AS1 và H11_E02
- Canvas
- 120×80 gốc 40/58
- Pha (s)
- antic −0.117/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.035
- Hạt
- kind CHUNK, count 4, speed 160, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 8, speed 60, life_s 0.25, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape sector r48 a120, match gốc = chân Wenna (không bước); mép vệt = cx 6 + R 30 + nửa lưỡi 12 = 48 ✓; elip màn 96×48 nửa trước; floorArc trùng biên ± 2 px; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-attack1.js (swing/trace/glowAlong của src/fx/moves; costume _h11.js; vũ khí WEAPONS.grave_spade lưỡi mai cùn 12 px)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r48 a120 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.117 | lưỡi xẻng hạ sát sàn sau chân phải, mép lưỡi chúc xuống, vết cào sàn 6 px #52473c |
| 0 | xúc từ dưới lên: cung 120° (−60° → +60° quanh hướng ngắm) quét trong 2 frame, vệt rộng 12 px (= bề lưỡi), mép trước #fff6f0 dày 2 px, thân #8bdb6e → #64a452; 1 frame #ffffff tại mặt lưỡi |
| 0.033 | mép vệt hạ xuống sàn: p.floorArc r48 trùng biên hitbox, 4 CHUNK đất văng theo hướng ngắm 40 px (đúng quãng đẩy S), bóng #2e2822 |
| 0.05 | vệt tách 3 đoạn, nguội #64a452 → #436b38; GRIT rơi lả tả theo cung |
| 0.3 | chỉ còn 3 cục đất nằm sàn tan dither |
| 0.5 | rỗng |
H11_COMBO_A_2 Phang Ngang (clip attack2, hit frame 7): t = 0 = tick v…
Phang Ngang: mặt xẻng phẳng quét ngang thấp — hình 'mái chèo' khác hẳn cung chém lưỡi sắc; cung 140° gom hai sườn vào hố trước mặt. Dạng Rèn AS2/AS3 xuất lại qua hero.mjs --as (hue −3 / +3).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_COMBO_A_2 Phang Ngang (clip attack2, hit frame 7): t = 0 = tick va chạm sau startup 7 tick (0.117 s), active 3 tick, recovery 15 tick; cũng là FX của H11_E06 (bẻ hướng đẩy về hố)
- Canvas
- 120×80 gốc 40/56
- Pha (s)
- antic −0.117/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.035
- Hạt
- kind DUST, count 6, speed 30, life_s 0.35, hex #a39484, gravity 0, shadow không/kind GRIT, count 4, speed 50, life_s 0.2, hex #776858, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape sector r48 a140, match gốc = chân Wenna; mép dải = cx 6 + R 30 + 12 = 48 ✓; elip màn 96×48 cung 140°; floorArc trùng biên ± 2 px; phủ ≥ 91%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-attack2.js (swing dir:-1, glowAlong; costume _h11.js; WEAPONS.grave_spade)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r48 a140 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.117 | xẻng kéo ngang ra sau hông phải, mặt lưỡi dựng đứng như mái chèo |
| 0 | phang mặt xẻng ngang phải → trái: cung 140° (+70° → −70°) ở cao h 10 trong 2 frame; dải phẳng rộng 12 px, mép trước #fff6f0 2 px, thân #8bdb6e; 1 frame #ffffff ở mặt lưỡi |
| 0.033 | sóng gió phẳng #beffa0 1 px bám mép cung; 6 DUST bốc sát sàn dọc biên r48; quái S bị đẩy 40 px từ hero ra |
| 0.05 | vệt mỏng dần, nguội #64a452 → #436b38 |
| 0.3 | chỉ còn bụi #a39484 α 0.4 lắng |
| 0.5 | rỗng |
H11_PIT_FILL (mỗi hố có tâm trong r64 bị lấp) và cú Lấp H11_COMBO_A_3…
Lấp: mặt xẻng đập phẳng, hố biến mất dưới vệt đất phẳng — hình 'đóng nắp' rõ ràng; mỗi hố bị lấp phát 1 bản (≤ 3 hố thường, 5 trong UL3) cùng frame với cú Lấp r48 ở chân Wenna.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_PIT_FILL (mỗi hố có tâm trong r64 bị lấp) và cú Lấp H11_COMBO_A_3 (clip attack3, hit frame 12): t = 0 = tick va chạm sau startup 12 tick (0.2 s); cũng dùng cho H11_SK05_FILL (tick 20), H11_AS2_FIN/AS3_FIN (vẫn lấp r64), H11_E03/E05/E12, H11_SK08 hạng III cục thứ 4
- Canvas
- 64×48 gốc 32/30
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0.07
- Hạt
- kind GRIT, count 6, speed 70, life_s 0.25, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind DUST, count 8, speed 40, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r24, match đĩa trắng frame t 0 = elip 48×24 trùng hitbox ± 1 px; A3 r48 phát bậc 2.2 ×0.909 (r48 ✓, vòng sàn thủ tục đúng r48); vành bụi vượt ≤ 6 px; phủ 100%, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-pit-fill.js (p.slam của _lib.js + floorDisc/floorRing; knob radius)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | màn đất #776858 đổ vào miệng hố từ mép gần Wenna, dày 6 px, cao h 16 (như hắt một xẻng) |
| 0 | mặt xẻng đập phẳng: 1 frame #ffffff đĩa r24 (elip 48×24), viền slot #8bdb6e 2 px; đất trong hố dâng ngang sàn |
| 0.033 | vành bụi đặc #a39484 nở r24 → r30 sát sàn; 6 GRIT nảy; quái trong hố: runtime áp kết quả chôn và phát VFX_H11_mound (S chết) |
| 0.1 | mặt đất lấp còn vệt phẳng #52473c viền #776858, không còn miệng hố |
| 0.5 | vệt tan dither, rỗng |
H11_COMBO_A_3_BIA Bia Sụt (A3 khi Đất = 5, 4 với H11_AS3; clip attack…
Bia Sụt: xẻng cắm làm bia, mặt đất sụt thành rãnh đặc chia đôi bầy — fill ĐẶC, không chấm, không gạch chéo (tách khỏi ngôn ngữ tell P/N). Là địa hình gameplay (gờ chặn quái 4 s) nên LOD không cắt. H11_E40: rãnh nối ≤ 120 px = runtime mask UV theo trục dài, cùng sheet.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_COMBO_A_3_BIA Bia Sụt (A3 khi Đất = 5, 4 với H11_AS3; clip attack4, hit frame 14): t = 0 = tick va chạm sau startup 14 tick (0.233 s), active 6 tick (0.1 s); cũng là rãnh của H11_E40 (rãnh nối bia mốc tới hố ≤ r120) và Gờ Đổ của H11_EVO3
- Canvas
- 232×80 gốc 12/44
- Pha (s)
- antic −0.233/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/1
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.09
- Hạt
- kind CHUNK, count 12, speed 120, life_s 0.45, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 16, speed 30, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape rect L200 W32, match hitbox RECT 200×32 tính từ chân Wenna dọc trục ngắm; rãnh vẽ 0 → 200 px (xẻng cắm đè 16 px đầu rãnh); lòng rộng 32 khớp ± 1 px, gờ vượt 4 px mỗi bên (≤ 10 L ✓); mặt nứt chạy hết 200 px trong 6 frame = active 0.1 s; phủ 100%, wave reach
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-attack4.js (floorLine/floorRing + gờ đùn poly; Bits CHUNK; act clip attack4 với poses cắm xẻng)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay rect L200 W32 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.233 | Wenna giơ xẻng thẳng đứng trên đầu; mép lưỡi loé #8bdb6e; vết nứt 1 px #52473c chạy trước 16 px theo hướng ngắm |
| 0 | cắm thẳng xẻng xuống sàn như cột bia tại 16 px trước mặt: 1 frame #ffffff ở chân xẻng; mặt nứt chạy dọc trục ngắm 2000 px/s |
| 0.033 | rãnh sụt tới 66 px: lòng rãnh ĐẶC #2e2822 rộng 32 px sàn (16 px màn ở hướng e), mép trong #52473c, viền slot #8bdb6e 1 px hai mép |
| 0.1 | rãnh đủ 200 px; gờ đất hai bên đắp cao 8 px (#776858 mặt, #a39484 sống, bóng #2e2822 phía Nam); 12 CHUNK văng lên từ mép rãnh; cùng frame mọi ụ mộ ≤ 3 s + quái kẹt hố trồi nổ (runtime VFX_H11_bury_burst ≤ 12) |
| 0.3 | bụi #a39484 lắng trên gờ; xẻng vẫn cắm (thân Wenna rút xẻng ở recovery 24 tick) |
| 1 | frame giữ: runtime giữ frame 29 suốt t = 4 s (gờ chặn quái, flow field dựng lại), 0.3 s cuối gờ sụt 2 px và tan dither |
H11_BURY_BURST (Bia Sụt kích ụ mộ ≤ 3 s + quái kẹt hố; hit cùng tick …
Mộ Trồi: ụ mộ nổ thành cột đất bung r40 — khoảnh khắc trả thưởng của Bia Sụt; trần 12 vụ/lần khớp cap H11_BURY_BURST.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_BURY_BURST (Bia Sụt kích ụ mộ ≤ 3 s + quái kẹt hố; hit cùng tick 14 attack4): t = 0 = frame nổ; cũng là H11_SK01_ERUPT (tick 24, ≤ 3 hố), H11_SK07_EMERGE (trồi), H11_UL1_ERUPT (tick 96, 6 hố), H11_E04, H11_E38, H11_EVO2
- Canvas
- 96×80 gốc 48/60
- Pha (s)
- antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.05
- Hạt
- kind CHUNK, count 10, speed 150, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 12, speed 40, life_s 0.45, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r40, match vành sàn r40 frame 0.033 = elip 80×40 trùng hitbox ± 2 px; CHUNK rơi trong r44 (vượt ≤ 4 ✓); phủ 100%, wave none
- Nguồn
- recolor explosions/dirt-explosion + p.slam của _lib.js; new src/fx/heroes/h11-bury-burst.js (cột đất đứng)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.067 | ụ mộ / mặt hố phồng 3 px, nứt hình sao 5 tia #52473c |
| 0 | 1 frame lõi #fff6f0 r8; cột đất bung thẳng lên cao 40 px rộng 14 px (#776858 thân, #a39484 sống, viền #8bdb6e 1 px) |
| 0.033 | vành sàn đặc r40 (elip 80×40) #a39484 → #776858 nở theo outExpo; 10 CHUNK văng spawn3 ra mọi phía, có bóng |
| 0.15 | cột đất gãy đổ, cục đất rơi chạm sàn nảy 1 lần trong r40; vành nguội #52473c |
| 0.5 | rỗng; chỉ đất vụn — tuyệt đối không hồn, không xác, không xương |
ĐÁP H11_ANSWER Hất Đất (clip answer, hit frame 0): t = 0 = tick bấm (…
Hất Đất: một xẻng đất tạt thẳng vào mặt mối đe doạ — nón bụi đặc, không lấp lánh, đọc ngay là 'mù'. Đạn vàng chạm nón vỡ thành bụi (không phản).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- ĐÁP H11_ANSWER Hất Đất (clip answer, hit frame 0): t = 0 = tick bấm (active 9 tick = cửa sổ 0.15 s, recovery 9); anim tự xoay về mối đe doạ vàng gần nhất; kèm VFX_SHARED_answer_flash tại điểm chạm; cũng là FX của H11_E13, H11_E17
- Canvas
- 128×80 gốc 24/54
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.08
- Hạt
- kind GRIT, count 18, speed 260, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind CHUNK, count 3, speed 300, life_s 0.25, hex #52473c, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 14, speed 50, life_s 0.6, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape sector r56 a100, match mép mây bụi = r56 ± 3 px trên 8 hướng; floorArc trùng biên ± 2 px; phủ ≥ 90%, vượt ≤ 5 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-answer.js (spray + Particles DUST PF.BIG; swing ngắn; costume _h11.js)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r56 a100 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | xẻng xúc sát sàn trước chân, lưỡi đầy đất #776858 |
| 0 | hất mạnh: 1 frame #ffffff mép lưỡi; nón đất 100° r56 phun ra trong 2 frame — 18 GRIT + 3 CHUNK (cục chặn đạn) bay thẳng theo hướng ngắm, h 8–20 |
| 0.05 | mây bụi đặc #a39484 lõi #fff6f0 phủ kín nón tới r56, mép nón viền slot #8bdb6e 1 px vệt sàn |
| 0.15 | bụi treo lơ lửng (đây là hình 'mù' — quái trong nón dính STS_BLIND, runtime bật VFX_SHARED_sts_blind); đạn vàng trong nón vỡ thành bụi tại chỗ |
| 0.5 | bụi lắng, rỗng |
verb giữ H11_HOLD Cắm Xẻng: t = 0 = hết hold_in 8 tick (xẻng chạm sàn…
Cắm Xẻng: xẻng cắm như cột bia, nền nứt hình sao quanh chân; vành slot nhấp đúng nhịp +1 Đất/0.5 s — người chơi đếm Đất bằng mắt mà không nhìn HUD.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- verb giữ H11_HOLD Cắm Xẻng: t = 0 = hết hold_in 8 tick (xẻng chạm sàn); loop suốt lúc giữ (≤ 6 s); thả nút → runtime tắt α 0.15 s trong hold_out 8 tick; Lướt/ĐÁP huỷ mọi tick; cũng là lớp nền của H11_SK06_ROOT
- Canvas
- 64×40 gốc 32/22
- Pha (s)
- antic −0.133/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
- Easing
- curve linear, freeze_s 0
- Hạt
- kind GRIT, count 4, speed 30, life_s 0.2, hex #a39484, gravity 950, shadow có
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-spade-anchor.js (loop: cycle + floorLine/floorRing); thân dùng clip hold_in/hold_loop/hold_out
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.133 | hold_in: lưỡi xẻng cắm phập xuống sàn ngay trước chân (runtime phát VFX_H11_dust_puff một lần) |
| 0 | vết nứt hình sao 6 tia r20 (elip 40×20) #52473c quanh chân xẻng; vành slot #8bdb6e 1 px r16 sáng |
| 0.083 | nhịp Đất 1: vành slot loé #beffa0 1 frame, 2 GRIT nảy từ khe nứt (= +1 Đất mỗi 0.5 s) |
| 0.5 | nhịp Đất 2 (frame 6) lặp lại như t 0.083 |
| 1 | về frame 0, loop liền mạch (cycle) |
Phản H11_COUNTER Phang Gối (clip counter, hit frame 6): t = 0 = tick …
Phang Gối: cú phang mặt xẻng sát gối — hình phẳng thấp khác mọi hero (DU-02); chớp trắng trúng không bao giờ bị LOD cắt (INV-10).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- Phản H11_COUNTER Phang Gối (clip counter, hit frame 6): t = 0 = tick va chạm sau startup 6 tick (0.1 s), active 5 tick (0.083 s), recovery 17; hitstop 0.12, trauma 0.45; bất tử từ input tới hết active; cũng là FX của H11_E19/E21
- Canvas
- 136×72 gốc 40/50
- Pha (s)
- antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/0.6
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.12
- Hạt
- kind GRIT, count 10, speed 120, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow không/kind DUST, count 6, speed 30, life_s 0.4, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape sector r56 a160, match gốc = chân Wenna trước lunge; mép dải = lunge 24 + R 20 + 12 = 56 ✓; elip màn 112×56 cung 160°; phủ ≥ 90%, vượt ≤ 4 px, wave none
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-counter.js (swing tilt 0.6 thấp; costume _h11.js; WEAPONS.grave_spade)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay sector r56 a160 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.1 | Wenna hạ thấp người, xẻng kéo sát sàn sau hông, lunge 24 px tới mục tiêu ✦ |
| 0 | phang mặt xẻng ngang ở cao gối h 6: cung 160° (+80° → −80°) quét trong 2 frame; dải phẳng 12 px, mép trước #fff6f0 2 px, thân #8bdb6e; 1 frame #ffffff tại mục tiêu |
| 0.033 | vệt sàn p.floorArc r56 đúng biên; 10 GRIT đất bị xẻng cày bắn ngang; S trong 32 px quanh tâm hố bị phang rơi xuống hố (runtime VFX_H11_pit_fill) |
| 0.083 | dải nguội #64a452 → #436b38, tách 3 đoạn |
| 0.6 | rỗng |
H11_SK02 Rồng Đất Trườn H11_SK02_WAVE (clip sk02, hit frame 10): t = …
Rồng Đất Trườn: một gò đất chạy ngầm dưới sàn để lại luống đất xới đặc — 'rồng' chỉ là đất, không vảy, không đầu thú.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_SK02 Rồng Đất Trườn H11_SK02_WAVE (clip sk02, hit frame 10): t = 0 = tick 10 (0.167 s) mũi xẻng cắm dọc sàn rồi hất; luống trườn 220 px ở 600 px/s (active 22 tick = 0.367 s); cũng dùng cho nhánh hạng III và H11_E39 (luống 80 px)
- Canvas
- 248×64 gốc 12/38
- Pha (s)
- antic −0.167/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.6
- Easing
- curve linear, freeze_s 0.06
- Hạt
- kind GRIT, count 24, speed 90, life_s 0.3, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 20, speed 25, life_s 0.45, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape rect L220 W32, match thân luống rộng 32 sàn (16 màn hướng e) khớp ± 1 px; đầu luống đi 20 px/frame = 600 px/s, reach mỗi frame = vị trí đầu luống; tới 220 px đúng frame 11 = active 0.367 s; phủ ≥ 95%, wave reach
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-burrow-wave.js (floorLine + gò đùn; knob len); H11_E39 dùng cùng sheet mask UV 80 px
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay rect L220 W32 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.167 | mũi xẻng cắm dọc sàn trước chân, rạch 1 vệt nứt #52473c 12 px |
| 0 | hất: 1 frame #fff6f0 ở mũi; đầu luống (gò đất cao 10 px, rộng 32 px sàn) bật lên tại 12 px trước mặt |
| 0.1 | đầu luống ở 60 px: thân luống phía sau là dải đất xới đặc #776858 sống #a39484 viền #8bdb6e 1 px, gò đầu đẩy GRIT văng hai bên |
| 0.2 | đầu luống ở 120 px; quái S bị hất tung h 16 trong 0.4 s (runtime) |
| 0.367 | đầu luống tới 220 px, chìm xuống; cuối luống phát VFX_H11_SK02_wave_end |
| 0.6 | dải luống nguội #52473c, tan dither từ gốc ra ngọn, rỗng |
H11_UL1 Nghĩa Địa Sụt (clip ul1 132 frame, hit frames 30/96; bất tử t…
Nghĩa Địa Sụt: cả sân lún, sáu huyệt mở cùng lúc nuốt bầy rồi trồi nổ — chỉ đất và ụ mộ, không hồn, không bia đá.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_UL1 Nghĩa Địa Sụt (clip ul1 132 frame, hit frames 30/96; bất tử tick 0–132; World chậm 0.4): t = 0 = tick 30 H11_UL1_COLLAPSE; tick 96 (t +1.1 s) H11_UL1_ERUPT = 6 × VFX_H11_bury_burst bậc rank II; kèm VFX_SHARED_screen_flash_ult tại t 0
- Canvas
- 336×200 gốc 168/112
- Pha (s)
- antic −0.5/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/1.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.12
- Hạt
- kind CHUNK, count 40, speed 60, life_s 0.6, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 60, speed 35, life_s 0.8, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r150, match vùng thủ tục vẽ đúng r150 (elip 300×150) ± 1 px; 6 hố tâm r90 cách 60°, mỗi hố r24 trùng VFX_H11_pit; sheet trang trí trong r150, không vượt > 10 px, wave procedural
- Nguồn
- shader elip pixel thủ tục (vùng r150) + new src/fx/heroes/h11-ul1-graveyard-collapse.js (nứt, vệt kéo, CHUNK); 6 hố = VFX_H11_pit, nổ = VFX_H11_bury_burst
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r150 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.5 | Wenna cắm xẻng giữa sân, nứt 12 tia #52473c chạy ra tới r150 trong 0.4 s; vòng tầm r150 viền #8bdb6e 1 px α 0.4 (thủ tục) |
| 0 | 1 frame #fff6f0 đĩa r24 tại chân; cả vùng r150 lún 2 px: fill #2e2822 α 0.5, viền đặc 2 px #8bdb6e (shader elip pixel, r > 112 nên thủ tục); 6 hố r24 bật cùng lúc ở vòng lục giác r90 (6 × VFX_H11_pit) |
| 0.1 | 6 luồng kéo: vệt đất xới #776858 rộng 4 px chạy từ ngoài vào mỗi hố (kéo 60 px), 40 CHUNK lăn theo vệt |
| 0.5 | 6 hố đầy: quái S hoá ụ mộ (VFX_H11_mound) trong hố; đất trên miệng hố rung 1 px mỗi 0.1 s |
| 1.1 | tick 96: 6 cột đất trồi nổ đồng loạt (VFX_H11_bury_burst rank II, coef 4.0) + nứt trong vùng loé #beffa0 1 frame |
| 1.5 | vùng lún tan dither 0.4 s, 6 hố còn lại theo luật hố (H11_E05 giữ 3), rỗng |
H11_UL2 Huyệt Riêng (clip ul2 96 frame, hit frames 24/42/60/78/90; bấ…
Huyệt Riêng: một huyệt chữ nhật cho đúng một kẻ — bốn nhát đất lấp dần rồi vỗ mặt xẻng đắp nấm; nghi lễ chôn, không hồn bay lên.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_UL2 Huyệt Riêng (clip ul2 96 frame, hit frames 24/42/60/78/90; bất tử tick 0–96; World chậm 0.5): t = 0 = tick 24 H11_UL2_DIG nhát 1; nhát 2–4 ở t +0.3/+0.6/+0.9 (tick 42/60/78); t +1.1 (tick 90) H11_UL2_SEAL; huyệt mở dưới mục tiêu M/L/XL ưu tiên ≤ 140 px từ tick 0; cũng là FX của H11_E23
- Canvas
- 208×120 gốc 104/72
- Pha (s)
- antic −0.4/0 · impact 0/0.067 · dissipate 1.1/1.8
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.12
- Hạt
- kind CHUNK, count 16, speed 80, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 32, speed 70, life_s 0.3, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape circle r24, match huyệt + nấm nằm trong r24 quanh mục tiêu (elip 48×24 ± 1 px); vòng sợ r96 khớp dread_r ± 2 px; phủ 100%, wave none
- Nguồn
- recolor bladewake/hit-heavy cho Đắp Nấm + new src/fx/heroes/h11-ul2-private-grave.js (huyệt, 4 nhát đất, nấm, vòng sợ)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.4 | huyệt chữ nhật 40×24 sàn sụt dưới mục tiêu: lòng #2e2822, mép đất nhô 2 px #776858, viền #8bdb6e 1 px; mục tiêu tụt 6 px |
| 0 | nhát 1: một xẻng đất #776858 rơi vào huyệt, 1 frame #fff6f0 tại mặt đất, 4 CHUNK nảy |
| 0.3 | nhát 2 (tương tự, đất dâng 2 px); K 0.6 nhát 3; K 0.9 nhát 4 — đất ngập tới hông mục tiêu |
| 1.1 | Đắp Nấm: mặt xẻng vỗ đắp nấm mộ 24×12 px; 1 frame #ffffff + vành đặc #beffa0 r24; sóng sợ r96 (elip 192×96) viền #8bdb6e 1 px nở 0.2 s (S trong r96 dính STS_DREAD) |
| 1.4 | nấm mộ đứng yên, chấm slot 2×2 trên đỉnh; kết liễu: runtime phát VFX_SHARED_death_* theo khối |
| 1.8 | nấm tan dither, rỗng |
H11_UL3 Người Gác Huyệt H11_UL3_ACTIVATE (clip ul3 30 frame, hit fram…
Người Gác Huyệt: một vòng xẻng cày nát sàn, từ đó mỗi cú đánh để lại đất trơn — Wenna thành người canh nghĩa địa, mép xẻng sáng slot suốt 9 s.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- H11_UL3 Người Gác Huyệt H11_UL3_ACTIVATE (clip ul3 30 frame, hit frame 15; bất tử tick 0–30; World chậm 0.6): t = 0 = tick 15 vòng xẻng cày r64; biến hình 9 s: mỗi cú combo trúng → VFX_H11_mud_slick
- Canvas
- 160×96 gốc 80/54
- Pha (s)
- antic −0.25/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.8
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0.08
- Hạt
- kind CHUNK, count 16, speed 120, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind DUST, count 16, speed 30, life_s 0.5, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape circle r64, match vòng cày ngoài r64 = elip 128×64 ± 2 px; quét theo chiều xoay 6 frame = reach; CHUNK vượt ≤ 8 px (L ≤ 10 ✓); phủ 100%, wave reach
- Nguồn
- new src/fx/heroes/h11-ul3-grave-keeper.js (swing tròn + floorRing reach); trạng thái 9 s = hàng LUT xẻng, không sheet
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r64 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.25 | Wenna xoay xẻng một vòng sát sàn, mép lưỡi loé #8bdb6e |
| 0 | 1 frame #fff6f0 dọc mép lưỡi; vòng cày r64 (elip 128×64) — luống đất xới đặc #776858 rộng 10 px cuộn theo chiều xoay, viền #8bdb6e 1 px |
| 0.067 | đất cày hất ra ngoài vòng: 16 CHUNK spawn3 (đẩy 30 px), sàn trong vòng thành bùn xới #52473c |
| 0.3 | vòng cày nguội #52473c; mép xẻng giữ ánh slot (runtime đổi hàng LUT xẻng suốt 9 s, H11_UL3 transform) |
| 0.8 | rỗng |
LIBRARY · 2
bụi đất phụ: phát cùng H11_SK01_TREMOR, H11_SK02_WAVE, H11_SK04_RISE,…
Bụi Đất: cụm bụi nhỏ sát sàn — lớp đệm cho mọi đòn đất của Wenna, cắt đầu tiên khi tải cao (L1).
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- bụi đất phụ: phát cùng H11_SK01_TREMOR, H11_SK02_WAVE, H11_SK04_RISE, H11_SK07 gò ngầm (mỗi 24 px), H11_SK07_EMERGE, H11_HOLD hold_in, H11_UL3 đất trơn khi S trượt, H11_COMBO_A_3_BIA bước chân; t = 0 = frame phát
- Canvas
- 32×20 gốc 16/12
- Pha (s)
- antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
- Easing
- curve outQuart, freeze_s 0
- Hạt
- kind DUST, count 6, speed 30, life_s 0.3, hex #a39484, gravity 0, shadow không
- Hitbox
- shape none, wave none
- Nguồn
- recolor bladewake/dust-dash --opts palette H11 (thư viện pixelfx, LIBRARY)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| 0 | 3 cụm bụi đất #a39484 bật sát sàn sau gót, lõi #fff6f0 1 px ở cụm giữa |
| 0.1 | bụi lăn ngược hướng di chuyển 8 px, nở thành 3 đốm 6×4 #776858 |
| 0.3 | tan dither, rỗng |
mảnh đất nổ phụ: H11_SK05_SPLASH (r40, tick 20), H11_SK06_PIT (đất ph…
Mảnh Đất: vụ nổ đất nhỏ dùng chung cho mọi cú bung đất phụ của Wenna; cục đất có bóng, không lửa, không tia sáng.
Chi tiết spec
- Kích hoạt
- mảnh đất nổ phụ: H11_SK05_SPLASH (r40, tick 20), H11_SK06_PIT (đất phụt r40 mỗi 1.0 s), H11_E18 (r24 mỗi hố nông khi thả Cắm Xẻng), H11_EVO4 (cục đất 0.6 coef tại điểm trúng), đi kèm H11_BURY_BURST / H11_SK01_ERUPT / H11_SK02_END / H11_UL1_ERUPT / H11_SK04_COLLAPSE / H11_SK08_THROW; t = 0 = frame nổ
- Canvas
- 64×56 gốc 32/40
- Pha (s)
- antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
- Easing
- curve outExpo, freeze_s 0
- Hạt
- kind CHUNK, count 6, speed 120, life_s 0.4, hex #776858, gravity 950, shadow có/kind GRIT, count 10, speed 80, life_s 0.3, hex #a39484, gravity 950, shadow không
- Hitbox
- shape circle r24, match vành r24 = elip 48×24 ± 1 px ở bậc 1.0; r40 (SK05_SPLASH, SK06_PIT) = bậc 1.7 ×0.98 ± 2 px; CHUNK rơi vượt ≤ 4 px; phủ 100%, wave none
- Nguồn
- recolor explosions/dirt-explosion --opts palette H11 (thư viện pixelfx, LIBRARY)
- Review
- check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H11), hitbox_overlay pending: overlay circle r24 trên sheet 1 hướng + 1 ảnh in-game; đo phủ % / lệch px, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
| t (s) | Mô tả |
|---|---|
| −0.033 | đất phồng 2 px |
| 0 | 1 frame lõi #fff6f0 r4; đất nổ tung: 6 CHUNK + 10 GRIT spawn3, vành đặc r24 (elip 48×24) #a39484 viền #8bdb6e 1 px |
| 0.1 | CHUNK đạt đỉnh h 20, bóng sàn co lại |
| 0.3 | CHUNK rơi nảy trong r24 (bậc 1.0) / r40 (bậc 1.7) |
| 0.5 | rỗng |
13SFX
| SFX | Loại | ms | Biến thể | Bus | Ưu tiên | Giọng | LUFS | Tell | Nguồn | Trạng thái | Brief |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HeroAttackCut move=A1 (H11_COMBO_A_1 Xúc Hất, cả khi vung hụt) SFX_H11_a1_swing | swing | 240 | 4 | HeroAttack | 20 | 2 | −19 | none | freesound | brief | Cô gái xúc ngược lưỡi xẻng to hơn người từ sàn lên: có trọng lượng đầu lưỡi, kèm một vốc đất rời bay theo. Dạng Rèn: AS2 bộ biến thể __as2_nn (mũi nhọn: whoosh hẹp hơn, +3 bán cung, ít đất), AS3 bộ __as3_nn (cuốc chim: whoosh trầm −3 bán cung, không đất); cùng id. KHÔNG được nghe như kiếm chém, roi quất, chổi quét. |
| HeroAttackCut move=A2 (H11_COMBO_A_2 Phang Ngang) + H11_DASH_ATTACK X… SFX_H11_a2_swing | swing | 230 | 4 | HeroAttack | 20 | 2 | −19 | none | freesound | brief | Phang mặt xẻng ngang: gió dày, phẳng, nặng hơn whoosh lưỡi mỏng. Bộ __as2_nn / __as3_nn như A1. KHÔNG được nghe như quạt máy, cánh vỗ. |
| HeroAttackCut move=A3 (H11_COMBO_A_3 Lấp) · H11_COMBO_A_3_BIA Bia Sụt… SFX_H11_a3_swing | swing | 420 | 4 | HeroAttack | 20 | 2 | −18 | none | freesound | brief | Lấp: vung một vòng rồi đập phẳng mặt xẻng — chữ ký 'bép' của Wenna (doc 32 §2.3). Lớp __bia (Bia Sụt): cắm thẳng xẻng 'xộc' + đất sụt ầm dài 600 ms có transient đầu (AUD-02: không swell). AS2 __as2_nn = đâm 'xọt' + bẩy 'rắc'; AS3 __as3_nn = cuốc bổ 'cốc' đá nứt. Sắt xẻng luôn bị đất bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01). KHÔNG được nghe như búa gõ kim loại, chuông. |
| HeroHitBatch heroId=H11 (A1–A3, Xẻng Trồi, AS2/AS3 fin, H11_SK05_SPLA… SFX_H11_hit | hit | 170 | 4 | HeroAttack | 30 | 3 | −20 | none | freesound | brief | Va chạm xẻng cùn vào xác: đục, đặc, có bụi đất; không sắc như lưỡi chém. Sắt luôn bịt (AUD-01). KHÔNG được nghe như kiếm chém, đấm găng. |
| HeroComboSpecial heroId=H11 branch=FILL (H11_PIT_FILL mỗi hố bị lấp; … SFX_H11_combo_special | impact | 480 | 3 | HeroAttack | 20 | 5 | −16 | none | foley | brief | Lấp hố: một xẻng đất đổ ập vào hố rồi nện chặt — người chơi nghe đủ 'đổ' và 'chặt'. Lớp __burst (Mộ Trồi): ụ đất bung 'bụp' + sỏi văng, chỉ đất, KHÔNG tiếng hồn/ma/rên (cấm doc 32 §2.3). Mọi lớp trầm có transient (AUD-02). Thu foley: xô đất ẩm đổ vào hố, nện bằng mặt xẻng. |
| HeroDash heroId=H11 (Chui Đất; lớp trên SFX_SHARED_dash_base; Lướt fr… SFX_H11_dash | move | 230 | 3 | Hero | 20 | 2 | −22 | none | freesound | brief | Chúi người lướt thấp, xẻng kéo sát sàn để lại vệt đất xới. KHÔNG được nghe như dịch chuyển phép, gió rít. |
| HeroAnswerSuccess heroId=H11 (Hất Đất; lớp trên SFX_SHARED_answer_cor… SFX_H11_answer | answer | 330 | 3 | HeroDefense | 2 | 2 | −15 | none | foley | brief | Hất Đất thành công: một xẻng đất rào thẳng vào mặt kẻ đánh — giòn, rộng, rõ trên đám đông (doc 32 §2.3 'hất đất rào'). Biến thể __proj: cục đất va đạn vỡ 'phụp' khô. Thu foley: hất xẻng đất khô lên tấm vải căng. KHÔNG được nghe như sóng nước, lửa. |
| HeroCounter heroId=H11 (H11_COUNTER Phang Gối f6; S rơi hố = thêm lớp… SFX_H11_counter | hit | 320 | 3 | HeroDefense | 2 | 2 | −15 | none | freesound | brief | Phang Gối: đòn thấp, đục, quật ngã — khác mọi Phản đòn chém/đâm của roster. Sắt bịt (AUD-01). KHÔNG được nghe như gậy bóng chày gỗ rỗng, búa kim loại. |
| HeroHoldStart heroId=H11 (Cắm Xẻng; hold_in f4–7; cũng H11_SK06_ROOT … SFX_H11_hold_start | move | 260 | 3 | HeroDefense | 20 | 1 | −20 | none | freesound | brief | Cắm xẻng xuống đất làm trụ: chắc, ngắn, có cảm giác neo. Sắt bịt (AUD-01). KHÔNG được nghe như kiếm tra vào vỏ. |
| HeroHoldStart → loop tới HeroHoldEnd (dừng ngay khi thả/huỷ/Lướt, INV… SFX_H11_hold_loop | loop | 2000 | 1 | HeroDefense | 20 | 1 | −26 | none | synth | brief | Trạng thái Cắm Xẻng: đất dưới chân rì rào nén chặt, mức ổn định (drone không phồng, AUD-02). Loop mẫu chính xác 88.200 mẫu @44.1 kHz. KHÔNG được nghe như động đất ầm, gió. |
| HeroHoldEnd heroId=H11 cancelled=any (hold_out f0–3; cũng hết H11_SK0… SFX_H11_hold_end | move | 220 | 3 | HeroDefense | 20 | 1 | −22 | none | freesound | brief | Nhổ xẻng khỏi đất, vác lên vai. KHÔNG được nghe như rút kiếm kim loại ngân. |
| HeroResource heroId=H11 kind=gain (+1 Đất: Đào f24, ĐÁP, Né Hoàn Hảo,… SFX_H11_res_gain | move | 200 | 4 | Hero | 120 | 2 | −24 | none | freesound | brief | +1 Đất: tiếng đất đổ lên đống (doc 32 §2.3 'Đất: đất đổ'), nhỏ, dễ chịu, cao dần theo pip. Biến thể __dig (Đào tạo hố): thêm nhát xúc sâu 0.4 s phía trước. KHÔNG được nghe như xu rơi, UI ping. |
| HeroResource heroId=H11 kind=full value=5 (Đất đầy: A3 kế tiếp thành … SFX_H11_res_full | cast | 650 | 2 | Hero | 20 | 1 | −18 | none | outsource | brief | Đất đầy 5: báo Bia Sụt sẵn sàng — trống đất 2 nốt G–A của motif LM_H11 (đàn gáo + trống đất, doc 32 §2.3). Thuê ngoài cùng gói motif. KHÔNG chuông, KHÔNG tiếng hồn (cấm H11). |
| HeroResource heroId=H11 kind=spend (Bia Sụt tiêu 5, H11_SK05 tiêu 2) SFX_H11_res_spend | move | 210 | 3 | Hero | 120 | 2 | −21 | none | freesound | brief | Tiêu Đất: đống đất bị xúc đi hết. KHÔNG được nghe như tiền tiêu, cửa sập. |
| SkillCast skillId=H11_SK01 (H11_SK01_TREMOR f12 nện cán lần 1; H11_SK… SFX_H11_SK01_cast | cast | 900 | 3 | Hero | 20 | 2 | −17 | none | freesound | brief | Động Thổ: hai nhịp nện rõ ràng, nhịp 2 kèm hố phụt đất. Mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + sweetener __r2/__r3 (dư chấn 0.8 s ở −6 dB). KHÔNG được nghe như sấm, bom. |
| SkillCast skillId=H11_SK02 (H11_SK02_WAVE f10 hất; luống trườn 220 px… SFX_H11_SK02_cast | cast | 760 | 2 | Hero | 20 | 2 | −17 | none | freesound | brief | Rồng Đất Trườn: một luống đất gồ lên chạy thẳng như có gì trườn dưới sàn — người chơi nghe hướng chạy. KHÔNG được nghe như rắn rít, tiếng thú. |
| SkillCast skillId=H11_SK03 (H11_SK03_SCATTER 3 nhát vãi f10/f16/f22; … SFX_H11_SK03_cast | cast | 760 | 3 | Hero | 20 | 2 | −18 | none | freesound | brief | Vãi Đất Mộ: ba nắm đất khô vãi rộng như gieo hạt, đọc rõ 3 nhịp. KHÔNG được nghe như mưa, cát chảy liên tục. |
| SkillCast skillId=H11_SK04 (thả nút: H11_SK04_RISE f14 dựng gờ; H11_S… SFX_H11_SK04_cast | cast | 820 | 2 | Hero | 20 | 2 | −17 | none | freesound | brief | Đắp Gờ: đắp nhanh một bờ đất rồi vỗ chặt. Lớp __collapse (gờ đổ 4 s sau): đất đổ ập hai bên 'ào' 400 ms có transient (AUD-02). KHÔNG được nghe như tường đá sập, gỗ gãy. |
| SkillCast skillId=H11_SK05 (H11_SK05_SLAM f12 bổ + hố sụt; H11_SK05_F… SFX_H11_SK05_cast | cast | 560 | 3 | Hero | 20 | 2 | −16 | none | freesound | brief | Lấp Huyệt nhịp 1: bổ trúng một kẻ, đất dưới nó sụt thành huyệt — nặng, quyết. Nhịp 2 (lấp) do SFX_H11_combo_special. Sắt bịt (AUD-01). KHÔNG được nghe như bẫy sập gỗ, cửa hầm. |
| SkillCast skillId=H11_SK06 (H11_SK06_ROOT f6 cắm sâu; nền 3 s = SFX_H… SFX_H11_SK06_cast | cast | 560 | 2 | Hero | 20 | 2 | −17 | none | freesound | brief | Trụ Mộ: cắm xẻng ngập lưỡi thành cột, đất quanh chân nứt — thân thành trụ không lay. Sắt bịt (AUD-01). KHÔNG được nghe như băng nứt, kính vỡ. |
| SkillCast skillId=H11_SK07 (H11_SK07_DIVE f8 lao xuống hố; đi ngầm 18… SFX_H11_SK07_cast | cast | 680 | 3 | Hero | 20 | 2 | −17 | none | freesound | brief | Chui Huyệt: lặn xuống hố, đi ngầm, trồi chỗ khác — nghe hướng di chuyển dưới đất. KHÔNG được nghe như lặn nước, dịch chuyển phép. |
| SkillCast skillId=H11_SK08 (H11_SK08_THROW 3 nhát f8/f12/f16; mỗi cục… SFX_H11_SK08_cast | cast | 520 | 3 | Hero | 20 | 2 | −18 | none | freesound | brief | Xúc Đất Ném: ba cục đất ném liên tiếp, vỡ khô. Hạng III cục thứ 4 rơi vào hố = SFX_H11_combo_special. KHÔNG được nghe như ném đá, bóng nảy. |
| UltActivate ultId=H11_UL1 (H11_UL1_COLLAPSE f30 + H11_UL1_ERUPT f96) … SFX_H11_UL1_graveyard_collapse | cast | 3800 | 1 | Hero | 5 | 1 | −13 | none | foley | brief | Nghĩa Địa Sụt: cả nghĩa địa sụt xuống một lượt rồi trồi lên nổ đất (doc 32 §2.3 'mặt đất sụt diện rộng'). Chỉ đất và sỏi, KHÔNG tiếng hồn/ma/rên, KHÔNG chuông (cấm H11). Mọi lớp trầm có transient (AUD-02). Thu foley: đổ xe cút kít đất xuống hố, xếp lớp. |
| UltActivate ultId=H11_UL2 (H11_UL2_DIG 4 nhát f24/42/60/78 + H11_UL2_… SFX_H11_UL2_private_grave | cast | 3000 | 1 | Hero | 5 | 1 | −13 | none | foley | brief | Huyệt Riêng: đào một huyệt cho đúng một kẻ — nhịp xúc đều, bình thản như việc hằng ngày, cú đắp nấm khép lại dứt khoát. Sắt bịt (AUD-01). KHÔNG chuông, KHÔNG tiếng hồn. |
| UltActivate ultId=H11_UL3 (H11_UL3_ACTIVATE f15; 9 s: mỗi cú xẻng thê… SFX_H11_UL3_grave_keeper | cast | 1800 | 1 | Hero | 5 | 1 | −13 | none | foley | brief | Người Gác Huyệt: Wenna cày nát đất quanh chân thành bùn trơn, bắt đầu 9 s gác huyệt. Lớp __slick (mỗi cú trong 9 s): bùn nhão 'nhóp' ngắn 80 ms. KHÔNG tiếng nước bắn lớn, KHÔNG chuông. |
| AnimEvent clip=attack3|attack4|as2_fin|as3_fin|dig f12|sk01–sk08|ul1–… SFX_H11_vo_effort | vocal | 240 | 5 | VO | 45 | 2 | −20 | none | outsource | brief | Cô gái 19 tuổi gắng sức kiểu người lao động: gọn, nén, không la hét. KHÔNG được nghe như tiếng thét chiến binh, tiếng rên. Giọng không lời (doc 32 §9): diễn viên giọng nữ trẻ thuê theo giờ, hợp đồng chuyển quyền toàn cầu mọi nền tảng; không giọng AI; không âm tiết ngôn ngữ thật. |
| HeroDamaged heroId=H11 (sau SFX_SHARED_hero_hurt_impact) SFX_H11_vo_hurt | vocal | 260 | 5 | VO | 45 | 2 | −20 | none | outsource | brief | Bị đánh trúng: cộc, nghiến răng chịu, không kêu than. Giọng không lời, cùng diễn viên vo_effort (doc 32 §9). KHÔNG được nghe như tiếng hét the thé. |
| HeroDeath heroId=H11 (sau SFX_SHARED_hero_death; SN_DEATH) SFX_H11_vo_death | vocal | 1300 | 2 | VO | 45 | 2 | −18 | none | outsource | brief | Gục: một hơi thở ra dài như buông xẻng, mệt hơn là đau. Giọng không lời, cùng diễn viên (doc 32 §9). KHÔNG kịch tính, KHÔNG tiếng hồn lìa xác. |
14Câu thoại (bark)
| Bark | Kích hoạt | Câu thoại | Ưu tiên | Hồi s | 1 lần |
|---|---|---|---|---|---|
| run_start_1 | RunStart heroId=H11 (rời Bến Đò, sau thẻ Hồi I) | Đất còn mềm. Đi thôi. | hero | — | — |
| run_start_2 | RunStart heroId=H11 (lần chạy thứ 2 trở đi, ngẫu nhiên 1/2) | Còn bao nhiêu huyệt chưa lấp, tôi đếm rồi. | hero | — | — |
| run_start_3 | RunStart heroId=H11 mode có Khăn Tang ≥ 1 (MRN01–MRN15) | Khăn tang thắt chặt. Đất nặng hơn, tôi đào sâu hơn. | hero | — | — |
| level_up_1 | LevelUp heroId=H11 (ngẫu nhiên 1/3, ≤ 1 lần/90 s) | Tay quen xẻng thêm một chút. | hero | 90 | — |
| level_up_2 | LevelUp heroId=H11 (ngẫu nhiên 1/3, ≤ 1 lần/90 s) | Huyệt sau sẽ thẳng hơn huyệt trước. | hero | 90 | — |
| level_up_3 | LevelUp heroId=H11 khi cấp ≥ 10 | Bố tôi đào cả đời mới được chừng này. | hero | 90 | có |
| perfect_answer_1 | HeroAnswerSuccess heroId=H11 perfect=true (Hất Đất vừa khít) | Ăn đất đi. | hero | 20 | — |
| perfect_answer_2 | HeroAnswerSuccess heroId=H11 perfect=true targetTier=M|L|XL | To xác thì càng dễ ngã. | hero | 20 | — |
| perfect_dodge | HeroPerfectDodge heroId=H11 | Né rồi. Chưa ai đào cho tôi đâu. | hero | 20 | — |
| soil_full | HeroResource heroId=H11 kind=full value=5 (Đất đầy, ≤ 1 lần/60 s) | Đủ đất rồi. Dựng bia. | hero | 60 | — |
| bia_big | HeroComboSpecial heroId=H11 Bia Sụt trúng ≥ 20 quái | Nằm xuống. Đúng chỗ của các người. | hero | 45 | — |
| bury_many | Quái bị chôn ≥ 8 trong 3 s, hero H11 | Một hàng. Thẳng tắp. | hero | 45 | — |
| ult_1 | UltActivate ultId=H11_UL1 | Cả nghĩa địa này là của tôi. | hero | — | — |
| ult_2 | UltActivate ultId=H11_UL2 | Huyệt này đào riêng cho ngươi. | hero | — | — |
| ult_3 | UltActivate ultId=H11_UL3 | Tôi gác. Không ai ra khỏi đất. | hero | — | — |
| low_hp_1 | HeroLowHp heroId=H11 hpPct ≤ 25 (≤ 1 lần/60 s) | Chưa. Không ai đào cho tôi cả. | hero | 60 | — |
| low_hp_2 | HeroLowHp heroId=H11 hpPct ≤ 25 lần thứ 2 trong run | Đứng dậy. Đất chưa đòi mình. | hero | 60 | — |
| elite_1 | EliteSpawn (EL_*) lần đầu trong phòng, hero H11 | Đứa này cần huyệt sâu gấp đôi. | hero | 30 | — |
| elite_2 | EliteSpawn có Ấn EM (affix) ≥ 2 | Nhiều ấn thế. Đất vẫn chôn hết. | hero | 30 | — |
| boss_intro_b1 | BossIntro bossId=BS_B1 (sau BARK_BS_B1_intro ≥ 4 s) | Người Gác Chuông. Tôi đào huyệt cạnh tháp ông. | hero | — | có |
| boss_intro_b2 | BossIntro bossId=BS_B2 | Lão Lái Đò. Người chết phải nằm đất, không nằm sông. | hero | — | có |
| boss_intro_b3 | BossIntro bossId=BS_B3 | Thợ Cả. Chuông ông đúc, ai chôn ai? | hero | — | có |
| boss_intro_b4 | BossIntro bossId=BS_B4 | Yvra. Cả con rồng ấy cũng phải có chỗ nằm. | hero | — | có |
| boss_intro_final | BossIntro bossId=BS_FINAL | Dravos. Huyệt của ngài, tôi đo rồi. | hero | — | có |
| boss_intro_mini | BossIntro bossId=MB_* (mọi mini-boss, ngẫu nhiên) | Cái xác này cần ba huyệt. | hero | 30 | — |
| victory_1 | BossDefeated heroId=H11 (clip victory, sau khi đắp nấm) | Ngủ đi. Đất giữ ngươi rồi. | hero | — | — |
| victory_2 | BossDefeated bossId=BS_B4|BS_FINAL heroId=H11 | Thêm một nấm. Thầy Hol ghi giùm tôi. | hero | — | — |
| room_clear | RoomCleared heroId=H11 objective bất kỳ (ngẫu nhiên 1/6) | Lấp xong. Phẳng như chưa có gì. | hero | 45 | — |
| death_1 | HeroDeath heroId=H11 (trước SN_DEATH) | Ai… đào cho tôi… | hero | — | — |
| death_2 | HeroDeath heroId=H11 lần chết thứ 2 trở đi | Chưa phải huyệt của tôi. Tôi sẽ dậy. | hero | — | — |
| revive | HeroRevive heroId=H11 | Đất nhả tôi ra rồi. Làm tiếp. | hero | — | — |
| hub_wake | Wake tại Lửa Canh (clip wake, hero H11) | Bà Ulla, xẻng của cháu đâu rồi? | hero | — | — |
| hub_ulla | HubStationInteract stationId=ST_HEARTH hero H11 (NPC_ULLA, ngẫu nhiên) | Bà đừng lo. Cháu chưa đào cho mình. | hero | 120 | — |
| hub_forge | HubStationInteract stationId=ST_FORGE hero H11 (NPC_GREM) | Lão Grem, mài mép xẻng giùm cháu. | hero | 120 | — |
| hub_ledger | HubStationInteract stationId=ST_LEDGER hero H11 (NPC_HOL) | Thầy Hol, sổ còn trang trống cho bia nào? | hero | 120 | — |
| hub_idle | Hub đứng yên ≥ 20 s, hero H11 (clip hub_idle f48) | Đất chỉ đòi lại chỗ của nó. | hero | 180 | — |