1Tổng quan
27
VFX
37
SFX
0
bark
0
tài sản môi trường
📚
Doc định nghĩa luật 32-Audio-Bible §7.1 (29 sự kiện SFX_UI_* + 8 thêm 2026-11-07) · §4.3 · §5.1–5.3 · §5.7 · §11 · §12.2; 31-VFX-Bible §1 R9–R10, §2.4 lớp screen, §3; 10-Combat-Core §6.5 số sát thương; 13-Upgrades-Builds §3, §8, §9 trình bày thẻ
2VFX (27)
27 dòng
| ID | Hạng | Lớp | Frame | Giây | Palette | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VFX_UI_dmg_number | S | screen | 18 | 0.6 | #f4efe0#a8a4b0#8aa0b8#0b0a10 | HeroHitBatch/EnemyDamaged: mỗi số sau gộp (cùng mục tiêu + cùng loại trong 0.10 s) |
| VFX_UI_dmg_number_crit | S | screen | 18 | 0.6 | #f4efe0#ffffff#0b0a10 | HeroHitBatch critCount ≥ 1 (số chí mạng) |
| VFX_UI_dmg_number_hero | S | screen | 18 | 0.6 | #ff5a5a#7be08a#0b0a10 | HeroDamaged (số hero nhận) và PickupCollected heal / hồi phục (số hồi) |
| VFX_UI_callout | L | screen | 36 | 1.2 | #141016#d8cfc0#f2ead8#ffffff#0b0a10 | Callout chữ: 'THEN CHỐT' 1.0 s · 'CỘNG HƯỞNG (II)' 1.2 s · 'TIẾN HOÁ/THỨC TỈNH' · 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>' · 'VỠ THẾ' |
| VFX_UI_hp_lowhp_pulse | S | screen | 12 | 1 | #ff5a5a#141016#f4efe0 | HeroLowHp (HP < 25%) → loop tới HP ≥ 30% |
| VFX_UI_ult_gauge_full | S | screen | 15 | 0.5 | #000000#808080#fff6f0#ffffff | UltGaugeFull (Dư Âm ULT_GAUGE = 100) |
| VFX_UI_skill_denied | S | screen | 6 | 0.2 | #141016#a8a4b0 | SkillCastDenied (input kỹ năng khi hồi chiêu) |
| VFX_UI_level_queue_pip | S | screen | 9 | 0.3 | #f2ead8#e8e4f0#0b0a10 | LevelQueued (+N cấp chờ) |
| VFX_UI_focus_cursor | S | screen | 12 | 1 | #f2ead8#d8cfc0#0b0a10 | UiNavigate (focus mới trên mọi nút/thẻ/nút bản đồ; ẩn khi dùng chuột không rê) |
| VFX_UI_card_reveal | L | screen | 15 | 0.5 | #9a95a8#5fa8d3#c86a8a#f4f1ea#a8683c#7d7a88#141016#d8cfc0 | DraftOpen: 3 thẻ rút ra lệch 0.06 s (cả màn chọn Relic/Edge hero đầu run) |
| VFX_UI_card_pick_burst | L | screen | 12 | 0.4 | #9a95a8#5fa8d3#c86a8a#f4f1ea#ffffff#141016#d8cfc0 | DraftPick (thẻ được chọn; các thẻ khác rơi xuống α → 0) |
| VFX_UI_card_frame_legend | L | screen | 12 | 1 | #f4f1ea#a8683c#ffffff#141016 | Thẻ LEGENDARY/Then Chốt hoặc Tiến Hoá đang hiện trong draft (loop tới khi đóng draft) |
| VFX_UI_card_cursed | L | screen | 12 | 1 | #141016#d8cfc0#8a3a30#0b0a10 | Thẻ/Relic Lời Nguyền RL049–RL060 hiện hoặc được chọn |
| VFX_UI_evo_fuse | L | screen | 24 | 0.8 | #a8683c#d8cfc0#ffffff#141016 | EvolutionFuse (draft đóng → World ×0 0.8 s EVO1–3 / 1.5 s EVO4) |
| VFX_UI_map_node_pick | S | screen | 12 | 0.4 | #141016#d8cfc0#f2ead8#8a3a30 | MapNodeChosen + trạng thái nút: khả dụng (thở) / đã đi (mực đặc) / khoá (mờ 40%) |
| VFX_UI_map_path_ink | L | screen | 15 | 0.5 | #141016#d8cfc0#f2ead8 | MapOpen (đường R1→R6 hiện) + MapNodeChosen (đường đã chọn đậm lên) |
| VFX_UI_shop_buy | M | screen | 15 | 0.5 | #d8cfb4#141016#8a3a30#f2ead8 | ShopPurchase (Sạp Rong mua bằng Vàng Mã) |
| VFX_UI_reward_reveal | L | screen | 18 | 0.6 | #8a3a30#5c3a2a#f2ead8#141016 | RewardPanelOpen (Relic chọn 1/2 hoặc 1/3, Lễ Vật, bảng tiền cuối run) |
| VFX_UI_currency_fly | S | screen | 12 | 0.4 | #e8e4f0#cfd8e8#f2ead8#0b0a10 | CurrencyChanged delta>0 (cuối run, nhặt Mảnh Vọng, đổi ở Chuông Thử) |
| VFX_UI_hold_ring | S | screen | 30 | 1 | #e8e4f0#d8cfc0#ffffff#141016 | UiHoldStart → UiHoldComplete (giữ để xác nhận 1.0 s); thả sớm = vòng rút về 0.15 s |
| VFX_UI_unlock_seal | L | screen | 45 | 1.5 | #5c3a2a#d8cfc0#f2ead8#ffffff#141016 | UnlockGranted (hero/Dạng Rèn/ult/mode/trang codex) và MasteryRankUp |
| VFX_UI_achievement_toast | L | screen | 30 | 1 | #141016#d8cfc0#f2ead8#e8e4f0 | AchievementUnlocked (toast góc phải trên; hàng đợi ≤ 3, trong combat hoãn tới RoomCleared) |
| VFX_UI_hero_select | L | screen | 24 | 0.8 | #000000#555555#aaaaaa#fff6f0 | HeroSelected ở Lửa Canh (chọn hero / ult / Dạng Rèn / kỹ năng khởi đầu) |
| VFX_UI_pause_dim | XL | screen | 9 | 0.3 | #0b0a10#e8e4f0 | UiPause open/close (snapshot SN_DRAFT; World + Hero dừng) |
| VFX_UI_epitaph_stamp | L | screen | 24 | 0.8 | #4c4a3e#757061#e0d7c4#141016 | EpitaphShown (bia mộ TMB_Hxx cuối recap chết) |
| VFX_UI_mourning_knot | M | screen | 15 | 0.5 | #e0e0d6#a8a89e#141016#f2ead8 | MourningBandChanged (buộc/cởi MRN01–MRN15 ở Chuông Thử) |
| VFX_UI_score_count | M | screen | 9 | 0.3 | #f4efe0#d8cfc0#141016 | ScoreCount (DAILY/ENDLESS/BOSS_RUSH, bảng điểm cuối) |
3SFX (37)
37 dòng
| ID | Loại | Bus | ms | Biến thể | Tell | Hook |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SFX_UI_nav_move | ui_short | UI | 30 | 3 | none | UiNavigate (focus đổi; cooldown 40 ms khi giữ hướng) |
| SFX_UI_nav_confirm | ui_short | UI | 150 | 2 | none | UiConfirm (A / Enter / click trái) |
| SFX_UI_nav_back | ui_short | UI | 120 | 2 | none | UiBack (B / Esc / click phải) |
| SFX_UI_nav_error | ui_short | UI | 180 | 1 | none | UiError (hành động không được phép: thiếu tiền, khoá, ô đầy) |
| SFX_UI_tab_switch | ui_short | UI | 140 | 3 | none | UiTabSwitch (LB/RB, Q/E, click tab) |
| SFX_UI_slider_tick | ui_short | UI | 25 | 1 | none | UiSliderStep (mỗi bước thanh trượt; pitch = −6..+6 bán cung theo giá trị 0–100%) |
| SFX_UI_hold_confirm | loop | UI | 1000 | 1 | none | UiHoldStart → loop cháy dần (1.0 s mặc định) → UiHoldComplete 'phụt'; thả sớm = dừng loop 30 ms fade |
| SFX_UI_popup | ui_short | UI | 160 | 2 | none | UiPopupOpen / UiPopupClose (biến thể 01 open, 02 close) |
| SFX_UI_pause | ui_short | UI | 280 | 2 | none | UiPause open/close (Start / Esc; snapshot SN_DRAFT; UI ignoreListenerPause) |
| SFX_UI_draft_open | ui_short | UI | 300 | 2 | none | DraftOpen (sau LevelUp; 3 thẻ rút ra lệch 60 ms; snapshot SN_DRAFT) |
| SFX_UI_card_hover | ui_short | UI | 50 | 3 | none | UiCardHover (focus/rê sang thẻ trong draft, shop, chọn Relic) |
| SFX_UI_card_pick | ui_short | UI | 280 | 3 | none | DraftPick rarity=COMMON|RARE|EPIC (biến thể 01 COMMON, 02 RARE, 03 EPIC) |
| SFX_UI_card_pick_legend | ui_jingle | UI | 1500 | 1 | none | DraftPick rarity=LEGENDARY (Then Chốt) hoặc chọn thẻ Tiến Hoá |
| SFX_UI_card_cursed | ui_short | UI | 300 | 1 | none | DraftPick/hiện thẻ Relic Lời Nguyền RL049–RL060 |
| SFX_UI_card_edit | ui_short | UI | 220 | 3 | none | DraftReroll (Đổi, biến thể 01) · DraftBanish (Xoá, 02) · DraftHold (Giữ, 03) |
| SFX_UI_skill_learn | ui_short | UI | 300 | 1 | none | SkillLearned / SkillSwapped / SkillRankUp (draft SKILL, hub chọn 2 kỹ năng khởi đầu) |
| SFX_UI_map_open | ui_short | UI | 280 | 1 | none | MapOpen (sau phòng xong / nút bản đồ) |
| SFX_UI_map_node | ui_short | UI | 180 | 2 | none | MapNodeChosen (chọn nút CMB/ELT/CHL/EVT/SHP/RST/SEC/RSC/MBS/BOS/DOCK) |
| SFX_UI_level_queue | ui_short | UI | 80 | 1 | none | LevelQueued (pip '+N cấp chờ' trên HUD khi lên cấp giữa giao tranh) |
| SFX_UI_currency_gain | ui_short | UI | 220 | 3 | none | CurrencyChanged delta>0 curId ∈ {CUR_SOUL_ASH 01, CUR_ECHO_SHARD 02, CUR_VIGIL_CANDLE 03}; đếm số tăng dần ≤ 1.2 s |
| SFX_UI_currency_spend | ui_short | UI | 260 | 1 | none | CurrencyChanged delta<0 (mọi tiền meta; Phục Dựng, nâng trạm, mở hero, mua Dạng Rèn/ult, mỹ phẩm) |
| SFX_UI_unlock | ui_jingle | UI | 1600 | 5 | none | UnlockGranted (hero 01 · Dạng Rèn 02 · ult 03 · mode 04 · trang codex 05) |
| SFX_UI_mastery_rank | ui_jingle | UI | 1400 | 1 | none | MasteryRankUp (lên MR01–MR20 / xong TT1–TT5) |
| SFX_UI_achievement | ui_jingle | UI | 900 | 1 | none | AchievementUnlocked (ACH_*; toast góc phải trên) |
| SFX_UI_recap_line | ui_short | UI | 160 | 3 | none | DeathRecapLine / dòng 'Tro đã học' (INV-16), 1 lần/dòng, cách ≥ 0.25 s |
| SFX_UI_epitaph | ui_short | UI | 300 | 1 | none | EpitaphShown (bia mộ đóng dấu cuối recap, TMB_Hxx) |
| SFX_UI_mourning_band | ui_short | UI | 280 | 2 | none | MourningBandChanged (buộc/cởi MRN01–MRN15: lớp vải; tổng Độ Tang đổi: lớp trống khung trầm) |
| SFX_UI_score_tick | ui_short | UI | 30 | 1 | none | ScoreCount (đếm điểm DAILY/ENDLESS/BOSS_RUSH; pitch +1 bán cung mỗi 10% tổng, tối đa +10) |
| SFX_UI_bark_blip | vocal | UI | 40 | 8 | none | BarkShown (mỗi 3 ký tự 1 blip; 8 bộ: 7 NPC + hero; giọng NPC lấy SFX_HUB_npc_murmur ở lần mở bark) |
| SFX_UI_skill_denied | ui_short | UI | 60 | 1 | none | SkillCastDenied (input kỹ năng khi đang hồi chiêu; HUD nháy ô 0.2 s, doc 12) |
| SFX_UI_linchpin | ui_jingle | UI | 1000 | 1 | none | LinchpinTaken (nhặt Then Chốt H{xx}_E37–E40; callout 'THEN CHỐT: <tên>' 1.0 s) |
| SFX_UI_resonance_1 | ui_short | UI | 300 | 1 | none | ResonanceCallout tier=I ('CỘNG HƯỞNG: <tên>' 1.2 s) |
| SFX_UI_resonance_2 | ui_short | UI | 300 | 1 | none | ResonanceCallout tier=II ('CỘNG HƯỞNG II: <tên>' 1.2 s) |
| SFX_UI_evo_fuse | ui_jingle | UI | 1200 | 2 | none | EvolutionFuse (draft đóng → World ×0 0.8 s EVO1–3 / 1.5 s EVO4; 2 icon nguồn bay vào nhau thành icon đồng) |
| SFX_UI_hero_select | ui_short | UI | 300 | 2 | none | HeroSelected (Lửa Canh: xác nhận hero / ult / Dạng Rèn / 2 kỹ năng khởi đầu; biến thể 01 hero, 02 loadout) |
| SFX_UI_shop_buy | ui_short | UI | 220 | 2 | none | ShopPurchase (Sạp Rong SHP/DOCK, mua bằng Vàng Mã; Chợ Đò mở pool dùng currency_spend) |
| SFX_UI_reward_reveal | ui_short | UI | 280 | 1 | none | RewardPanelOpen (thưởng phòng: chọn Relic 1/2 hoặc 1/3 ELT_RISK, thẻ kỹ năng, Lễ Vật; cuối run: bảng tiền meta) |