🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Hệ thống › Tag build
⚙️ Hệ thống

Tag build

13-Upgrades-Builds §5.7

Cập nhật: 2026-11-07
21
tag
7
nhóm verb
8
nhóm effect
6
nhóm status
14
tag con

1Tag × hero

Số Edge hero mang mỗi tagSố Edge hero mang mỗi tagH01H02H03H04H05H06H07H08H09H10H11H12ComboCombo × H01: 1010Combo × H02: 77Combo × H03: 77Combo × H04: 88Combo × H05: 88Combo × H06: 77Combo × H07: 88Combo × H08: 77Combo × H09: 66Combo × H10: 77Combo × H11: 77Combo × H12: 77LướtLướt × H01: 88Lướt × H02: 66Lướt × H03: 77Lướt × H04: 77Lướt × H05: 77Lướt × H06: 77Lướt × H07: 77Lướt × H08: 77Lướt × H09: 77Lướt × H10: 77Lướt × H11: 77Lướt × H12: 77ĐápĐáp × H01: —Đáp × H02: 88Đáp × H03: 88Đáp × H04: 88Đáp × H05: 77Đáp × H06: 77Đáp × H07: 77Đáp × H08: 88Đáp × H09: 88Đáp × H10: 77Đáp × H11: 77Đáp × H12: 77PhảnPhản × H01: —Phản × H02: 77Phản × H03: 77Phản × H04: 88Phản × H05: 77Phản × H06: 77Phản × H07: 77Phản × H08: 77Phản × H09: 77Phản × H10: 77Phản × H11: 77Phản × H12: 77Kỹ năngKỹ năng × H01: 1212Kỹ năng × H02: 77Kỹ năng × H03: 66Kỹ năng × H04: 1515Kỹ năng × H05: 88Kỹ năng × H06: 1515Kỹ năng × H07: 1515Kỹ năng × H08: 1616Kỹ năng × H09: 1616Kỹ năng × H10: 77Kỹ năng × H11: 77Kỹ năng × H12: 66Tuyệt kỹTuyệt kỹ × H01: 33Tuyệt kỹ × H02: 44Tuyệt kỹ × H03: 44Tuyệt kỹ × H04: 44Tuyệt kỹ × H05: 33Tuyệt kỹ × H06: 44Tuyệt kỹ × H07: 33Tuyệt kỹ × H08: 33Tuyệt kỹ × H09: 44Tuyệt kỹ × H10: 44Tuyệt kỹ × H11: 44Tuyệt kỹ × H12: 44Chí mạngChí mạng × H01: 22Chí mạng × H02: —Chí mạng × H03: 11Chí mạng × H04: 33Chí mạng × H05: —Chí mạng × H06: —Chí mạng × H07: 22Chí mạng × H08: —Chí mạng × H09: —Chí mạng × H10: —Chí mạng × H11: —Chí mạng × H12: 22Sinh lựcSinh lực × H01: 11Sinh lực × H02: 22Sinh lực × H03: —Sinh lực × H04: —Sinh lực × H05: —Sinh lực × H06: 33Sinh lực × H07: —Sinh lực × H08: —Sinh lực × H09: —Sinh lực × H10: —Sinh lực × H11: —Sinh lực × H12: —Vùng rộngVùng rộng × H01: 11Vùng rộng × H02: 11Vùng rộng × H03: —Vùng rộng × H04: 33Vùng rộng × H05: 22Vùng rộng × H06: —Vùng rộng × H07: —Vùng rộng × H08: 11Vùng rộng × H09: —Vùng rộng × H10: —Vùng rộng × H11: 11Vùng rộng × H12: —PhóngPhóng × H01: 22Phóng × H02: —Phóng × H03: —Phóng × H04: —Phóng × H05: 22Phóng × H06: —Phóng × H07: 22Phóng × H08: 11Phóng × H09: 22Phóng × H10: —Phóng × H11: —Phóng × H12: —Vùng SànVùng Sàn × H01: —Vùng Sàn × H02: —Vùng Sàn × H03: 33Vùng Sàn × H04: —Vùng Sàn × H05: 22Vùng Sàn × H06: —Vùng Sàn × H07: —Vùng Sàn × H08: 11Vùng Sàn × H09: —Vùng Sàn × H10: 33Vùng Sàn × H11: —Vùng Sàn × H12: —Triệu hồiTriệu hồi × H01: —Triệu hồi × H02: —Triệu hồi × H03: —Triệu hồi × H04: —Triệu hồi × H05: —Triệu hồi × H06: —Triệu hồi × H07: —Triệu hồi × H08: —Triệu hồi × H09: —Triệu hồi × H10: —Triệu hồi × H11: —Triệu hồi × H12: 33Dây chuyềnDây chuyền × H01: —Dây chuyền × H02: —Dây chuyền × H03: 33Dây chuyền × H04: —Dây chuyền × H05: —Dây chuyền × H06: 33Dây chuyền × H07: —Dây chuyền × H08: 11Dây chuyền × H09: —Dây chuyền × H10: —Dây chuyền × H11: 11Dây chuyền × H12: —Di chuyểnDi chuyển × H01: 11Di chuyển × H02: —Di chuyển × H03: 11Di chuyển × H04: —Di chuyển × H05: —Di chuyển × H06: —Di chuyển × H07: 11Di chuyển × H08: —Di chuyển × H09: —Di chuyển × H10: 22Di chuyển × H11: 11Di chuyển × H12: —Than HồngThan Hồng × H01: —Than Hồng × H02: —Than Hồng × H03: —Than Hồng × H04: —Than Hồng × H05: —Than Hồng × H06: —Than Hồng × H07: —Than Hồng × H08: 22Than Hồng × H09: —Than Hồng × H10: 11Than Hồng × H11: —Than Hồng × H12: —Sương GiáSương Giá × H01: —Sương Giá × H02: —Sương Giá × H03: —Sương Giá × H04: 22Sương Giá × H05: —Sương Giá × H06: —Sương Giá × H07: 22Sương Giá × H08: 11Sương Giá × H09: —Sương Giá × H10: 11Sương Giá × H11: —Sương Giá × H12: —Điện GiậtĐiện Giật × H01: —Điện Giật × H02: —Điện Giật × H03: —Điện Giật × H04: —Điện Giật × H05: 11Điện Giật × H06: —Điện Giật × H07: —Điện Giật × H08: —Điện Giật × H09: —Điện Giật × H10: —Điện Giật × H11: —Điện Giật × H12: 22Mục RữaMục Rữa × H01: —Mục Rữa × H02: 22Mục Rữa × H03: —Mục Rữa × H04: —Mục Rữa × H05: —Mục Rữa × H06: 22Mục Rữa × H07: 11Mục Rữa × H08: —Mục Rữa × H09: 22Mục Rữa × H10: —Mục Rữa × H11: —Mục Rữa × H12: —TróiTrói × H01: —Trói × H02: —Trói × H03: —Trói × H04: —Trói × H05: 11Trói × H06: —Trói × H07: —Trói × H08: —Trói × H09: 22Trói × H10: —Trói × H11: —Trói × H12: —KhiếpKhiếp × H01: 11Khiếp × H02: 22Khiếp × H03: —Khiếp × H04: —Khiếp × H05: —Khiếp × H06: —Khiếp × H07: —Khiếp × H08: —Khiếp × H09: —Khiếp × H10: —Khiếp × H11: 33Khiếp × H12: 11116
Đếm từ hero_upgrades/Hxx.json (edges[].tags).

221 tag

21 dòng
TagNhómMap demoGlyphMô tả
Combo COMBOverbSLASHglyph_tag_combothẻ đổi chuỗi Đánh / đòn kết combo / nhịp đánh
Lướt DASHverbDASHglyph_tag_dashthẻ đổi Lướt, Né Hoàn Hảo, đòn sau Lướt; cấm sửa i-frame Lướt dưới 0.20 s (INV-12)
Đáp ANSWERverbDEFLECT → ANSWER:DEFLECT, GUARD → ANSWER:GUARD (sub-tag riêng mỗi hero, giữ 6 Cộng Hưởng demo của Varek)glyph_tag_answerthẻ đổi ĐÁP hoặc verb giữ; sub-tag `ANSWER:<VERB>` khi hero tách 2 verb (H01 `ANSWER:DEFLECT`, `ANSWER:GUARD`); cấm cửa sổ ngoài 0.14–0.24 s, cấm ĐÁP trả lời P
Phản COUNTERverbRiposte và mọi đòn phản riêng của heroglyph_tag_counterthẻ đổi đòn Phản sau ĐÁP; cấm mở Phản bằng đạn (11-Defense-Tells §2.6)
Kỹ năng SKILLverbSKILLglyph_tag_skillthẻ đổi kỹ năng đang lắp, hồi chiêu, lượt
Tuyệt kỹ ULTverb— (chỉ tag phụ trên thẻ 2 tag, không có Cộng Hưởng hero)glyph_tag_ultchỉ tag phụ: thẻ đổi ult / Dư Âm; cấm là tag chính, không có Cộng Hưởng
Tài nguyên RESverbFLOW → RES:FLOW; nhãn theo hero: RES:NAIL, RES:TOLL, RES:INK, RES:MOMENTUM, RES:HEAT, RES:BREATH, RES:SHELL, RES:KNOT, RES:SMOKE, RES:SOIL, RES:BEATglyph_tag_resthẻ đổi tài nguyên riêng; luôn ghi nhãn `RES:<X>` (FLOW, NAIL, TOLL, INK, MOMENTUM, HEAT, BREATH, SHELL, KNOT, SMOKE, SOIL, BEAT); cấm dùng nhãn của hero khác
Chí mạng CRITeffectCRITglyph_tag_crittỉ lệ/hệ số chí mạng, hiệu ứng khi chí mạng
Sinh lực VITALeffectBLOODglyph_tag_vitalHP tối đa, hồi phục, khiên, giảm sát thương; cấm hồi vượt trần hút máu 3% HP_MAX/s
Vùng rộng AREAeffect—glyph_tag_areabán kính/cung, nổ tức thời
Phóng PROJeffect—glyph_tag_projsinh đạn, xuyên, tốc đạn; cấm đạn hút quái
Vùng Sàn ZONEeffect—glyph_tag_zonevùng hero kéo dài trên sàn (sát thương/tick); không gọi 'vùng đọng' (từ này dành riêng cho tell N của quái, INV-02/P4); cấm vùng chặn đường đi quái (chỉ H02/H11), vùng hút (chỉ H05)
Triệu hồi SUMMONeffect—glyph_tag_summonthực thể đồng minh tự hành (hồn, vật); cấm giữ token địch, cấm vượt trần triệu hồi
Dây chuyền CHAINeffect—glyph_tag_chainđòn nảy từ mục tiêu sang mục tiêu gần; cấm kích nổ lan theo tài nguyên trên địch (chỉ H03)
Di chuyển MOVEeffect—glyph_tag_movetốc chạy, lượt/nạp Lướt, đòn theo quãng đi; cấm tốc > trần `MOVE_SPEED` ×1.40
Than Hồng STS_EMBERstatusđốt: 4%/s HP 4 s; cặp với FROST → Nứt Nhiệtglyph_tag_sts_embergây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag
Sương Giá STS_FROSTstatuschậm 25% 3 s, 3 lớp = đóng băng 1.0 s (Elite: −20 Thế)glyph_tag_sts_frostgây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag
Điện Giật STS_SHOCKstatusđòn kế nảy 2 mục tiêu 40%; cặp với ROT → Lan Độcglyph_tag_sts_shockgây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag
Mục Rữa STS_ROTstatusgiảm giáp −15%, cộng dồn 3glyph_tag_sts_rotgây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag
Trói STS_BINDstatusđứng yên 1.2 s (Elite 0.4 s); cặp với DREAD → Hành Hìnhglyph_tag_sts_bindgây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag
Khiếp STS_DREADstatusbỏ chạy 1.5 s, không lấy tokenglyph_tag_sts_dreadgây / khuếch đại trạng thái BUILD (10-Combat-Core §5.1); trạng thái CONTROL không phải tag

314 tag con

Tag conTag chaHero
Đáp: Gạt ANSWER:DEFLECTĐáp ANSWERVarek H01
Đáp: Thủ ANSWER:GUARDĐáp ANSWERVarek H01
Tài nguyên: Dòng Chảy RES:FLOWTài nguyên RESVarek H01
Tài nguyên: Đinh RES:NAILTài nguyên RESBodan H02
Tài nguyên: Vang RES:TOLLTài nguyên RESHalka H03
Tài nguyên: Mực RES:INKTài nguyên RESSậu H04
Tài nguyên: Đà RES:MOMENTUMTài nguyên RESOska H05
Tài nguyên: Nhiệt RES:HEATTài nguyên RESRuvan H06
Tài nguyên: Hơi RES:BREATHTài nguyên RESVeyra H07
Tài nguyên: Ổ Đạn RES:SHELLTài nguyên RESDov H08
Tài nguyên: Vòng RES:KNOTTài nguyên RESKessa H09
Tài nguyên: Khói RES:SMOKETài nguyên RESIngra H10
Tài nguyên: Đất RES:SOILTài nguyên RESWenna H11
Tài nguyên: Nhịp RES:BEATTài nguyên RESAmbrin H12