🔔 Bladewake GDD
⚔️ Kẻ Thức (Hero)

Ruvan

Nắm Đấm Lò · găng lò rèn · H06

Nhóm vai: MELEE_HEAVYTài nguyên: Nhiệt#f2501fCập nhật: 2026-11-07
130
HP tối đa
136
Tốc chạy
3
Độ khó / 5
39
Đòn
40
Edge
41
VFX

1Định danh & tiểu sử

Danh hiệu
Nắm Đấm Lò
Vũ khí
găng lò rèn
Nhóm vai
MELEE_HEAVY — cú to, giáp/siêu giáp, rủi ro đổi DPS
Độ khó
3/5
Mở khoá
KILL_BOSS · Hạ Lão Lái Đò Không Bến (BS_B2) một lần với bất kỳ Kẻ Thức nào, rồi trả 8 Mảnh Vọng ở Lò Rèn. · Mảnh Vang: 8
Mốc
Early Access 11.99 USD MS03
Verb tag
Combo COMBO · Lướt DASH · Đáp ANSWER · Phản COUNTER · Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT

Trục độ khó (doc 12 §4, 0–2)

Trục T1
Trục R2
Trục V1
Trục S0
Trục D0
🎯
Pitch Thợ phụ trốn khỏi Lò Đúc Câm, đôi găng sắt nung đỏ; càng nóng càng mạnh, càng tự bỏng.

Tiểu sử

Thợ phụ thổi bễ Lò Đúc Câm, trốn năm NT 38, đôi găng còn kẹp mảnh khuôn chuông. Ít lời, nóng như than đầu mẻ; cãi ba câu là đấm vào tường. Thề đập vỡ từng chiếc chuông không lưỡi mình từng rót. Tự bỏng là tự phạt: găng càng nóng, cậu càng không tháo. Lão Grem, đào tẩu trước cậu 26 năm, rèn lại găng và gọi cậu "thằng lửa non". Với Oska, cậu cãi mãi chuyện lửa nên giữ hay nên thả. Vẫn sợ Thợ Cả: nghe búa gõ nhịp ba là vai co lại. Lão Lái Đò Không Bến chìm, kênh lên Hồi III mở, cậu mới dám về tháp. "Lò chưa tắt thì tay tôi cũng chưa." "Chuông câm là lỗi của tôi — tôi trả từng cái."

Câu nói

“Lò còn đỏ. Đi thôi.”RunStart (rời ST_DOCK, phòng đầu Hồi I)
“Từng cái chuông câm, tôi trả từng cái.”RunStart (chọn ngẫu nhiên 1/3)
“Găng nguội thì đánh cho nóng.”RunStart (chọn ngẫu nhiên 1/3)
Ghi chú lệch có chủ đích

2026-11-07 — Hấp Nhiệt theo Bible DEC-2026-11-07-10 (KHÔNG giảm sát thương, 60% sát thương thành HP xám, mechanic BRACE, defense_effect GREY_HP). Lệch brief doc 12 §11.6 để vào dải ngân sách doc 17 §4.2–4.3 (balance_calc move_de): SK02 thây lăn 3.0× (brief 1.5) + vỡ tro r40 2.0× → 0.99 XANH; SK03 thêm 4.5× Lực + 2 lớp STS_ROT (brief chỉ hất) → 0.86 XANH; SK04 nện 4.5× (brief 3.0) + kẻ bị quật 3.0× + hất 0.6 s + 1 lớp ROT → 0.85 XANH; SK05 giữ r40 coef 5.0 nhưng max_targets 3 (aoe hiệu dụng 1.33, sát trần 1.3 của tay đôi) → 0.84 XANH; SK06 thêm cú vỗ 13.5× ARC 60° r36 (hạng II–III 16×), hồi 10 s trong dải DUEL 7–10 (DUEL cần ≥ 60% DE từ coef + Thế) → 0.83 XANH (balance_calc skill --hit 13.5 sector 36 60 --cd 10 --poise 30 = 0.834); SK07 lao 110 px (trần lunge kỹ năng; hạng II tăng chặn 5 đạn + ném 3.0× thay vì lao xa hơn) + ném khiên r40 2.5× + HYPER 0.33 s → 0.75 VÀNG (balance_calc skill --hit 1.5 rect 110 28 --hit 2.5 circle 40 --cd 7 --mob 110 = DE 8.03; + chặn ≤ 4 đạn vàng tính như khiên 8% HP × 0.15 = 1.20 + HYPER 0.33 s × 1.0 = 0.33 → DE 9.56 / 12.74 = 0.750). Lý do VÀNG (doc 17 §4.2–4.3): res_cost 0, giá trị chặn đạn mới tính sàn bằng khiên 8% HP [ASSUMED], việc tóm 1 S ra khỏi bầy (đẩy bầy bằng thân khiên) không có hạng mục DE; hạng II (chặn 5, ném 3.0×) và hạng III (chặn 6 + 2 thây lăn 1.5×) đưa DE vào dải XANH; SK08 thêm nổ mở r48 2.0× + vụn nón 2.0×/viên + khiên 2.5%/viên → 0.95 XANH; SK01 r96 3.5× + Than Hồng → 1.05 XANH. UL1 8.0 + 3 vòng 7.0 r150 → DE 86.7; UL2 10 đấm 4.8× (mỗi 6 tick) + nhát tôi 30× (brief 1.5×/6.0× chỉ 24 coef, dưới sàn đơn mục tiêu 55 của doc 17 §4.3) → 78 coef đơn mục tiêu, DE 84.2; UL3 Chảy ×1.5 9 s + Tôi tự do r80 4.0×/1.5 s + nổ r64 2.0× + nổ cuối r120 6.0× → DE 98.1. Combo cơ bản 4.79 coef/s = 76% ST kit 6.3 (H06 st_n 1.05). Lộn Đấm Móc ngoài ngân sách kỹ năng (đòn cơ bản). Chân dung theo doc 30 §5.3 (bust 128, màn chọn 192). Đòn thây lăn H06_BOWLING_ROLL đặt slot PASSIVE (vật thể sinh từ A5/Bắt Đòn, không phải bước combo). SK07 đổi cast_mode TAP (brief không yêu cầu giữ). mastery_unlocks Edge sinh từ hero_upgrades/H06.json unlock_rank: MR03 E05/E11/E17/E23; MR06 E06/E12/E18/E29; MR08 E24/E30/E35/E36; MR10 E37–E40; còn lại MR01. [ASSUMED] mọi tick frame data lượt đầu, tốc thây lăn 400 px/s, khiên SK07 8% HP, khiên SK08 2.5%/viên, giá skin 30/45/60 CUR_VIGIL_CANDLE. 2026-11-07 — sửa review heroes-a: Lộn về chuẩn INV-12 (9/3, bất tử [0,12]); Lộn Đấm Móc startup 4, step 16; A1–A3 active 9, rehit 6; UL2 nối tiếp 96 tick; UL3 world_slow 0.6. 2026-11-07 — SK07: giá trị chặn đạn quy đổi = khiên 8% HP (doc 17 §4.2 'khiên 0.15 / 1% HP_MAX', CLI balance_calc chưa có cờ khiên/siêu giáp → cộng tay theo move_de); chấp nhận VÀNG 0.750 thay vì tăng coef để giữ ý đồ kỹ năng nhịp độ phòng thủ.

2Hình ảnh & bảng màu

Màu slot
#f2501f hue 14°
Vòng chân
#ff8758 r 12 px
Sprite
37 px cao
Chân dung
bust 128/128 · body 192/192 · viền #f2501f
Trang phục pixelfx
Tools/pixelfx/src/fx/heroes/_ruvan.js
🎨
Khoá hình Cao 37 px. Thợ phụ lò đúc gầy, vai xuôi, tạp dề da cháy xém tới gối buộc dây chéo lưng, ống quần quấn xà cạp vải; đầu cạo sát, một vệt tóc cháy sém bên trái; khăn vải ướt quấn cổ luôn bốc 1–2 sợi hơi. Vũ khí `forge_gauntlet`: 2 găng sắt rèn đen to bằng đầu (12×11 px mỗi chiếc), mu găng kẹp mảnh khuôn chuông cong như vỏ hến, khe giữa các đốt ngón sáng slot r4–r6 (độ sáng theo Nhiệt: 0–39 tắt, Nung 2 px, Chảy 4 px + lõi #fff6f0). Đọc ở 3/4 top-down: tam giác tạp dề + 2 khối nắm đấm sáng cam ở 2 bên thân là hình nhận diện, đọc được ở 200 quái. Chân dung bust: 3/4 phải, sáng trên-trái, biểu cảm neutral (môi mím, mắt đỏ hoe vì khói) · resolve (nghiến răng, găng giơ ngang cằm) · grief (cúi nhìn găng, hơi bốc). Tư thế màn chọn: đứng tấn rộng, nện nắm đấm phải vào lòng găng trái, khe găng loé, hơi phụt lên 2 nhịp trong vòng thở 24 frame. CẤM: lửa vàng (dải tell 32–62°), lửa bọc toàn thân, tóc bằng lửa, gai/móng vuốt trên găng, mặt nạ, áo choàng, cởi trần cơ bắp phô trương, găng có ống/van máy móc.
Ramp màu RuvanRamp màu Ruvanslotslot #ffbc9b#ffbc9bslot #ff8758#ff8758slot #f2501f#f2501fslot #b53417#b53417ironiron #8a8590#8a8590iron #5e5a66#5e5a66iron #3c3944#3c3944iron #221f29#221f29leatherleather #8c7a70#8c7a70leather #62544d#62544dleather #413833#413833leather #241e1c#241e1cskinskin #d9a88c#d9a88cskin #b07a62#b07a62skin #7a4f40#7a4f40skin #4a2e27#4a2e27
visual.palette_ramps

Skin

Lò Tro Nguội

SKN_H06_1
LUT_H06_skin1
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 30

Than Đáy Lò

SKN_H06_2
LUT_H06_skin2
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 45

Xỉ Đỏ Đầu Mẻ

SKN_H06_3
LUT_H06_skin3
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 60

Găng Ngà

SKN_H06_4
LUT_H06_ivory
mr MR20
Clip hoạt ảnh (40) — số khung
Số khung theo clipSố khung theo clipidleidle: 4848runrun: 1818dashdash: 1010attack1attack1: 2828attack2attack2: 2828attack3attack3: 3030attack4attack4: 3232attack5attack5: 4040charge_holdcharge_hold: 1212quenchquench: 3434charge_punchcharge_punch: 3030dash_attackdash_attack: 2626answeranswer: 1212answer_hitanswer_hit: 2020hold_inhold_in: 88hold_loophold_loop: 1616hold_outhold_out: 66countercounter: 3030overheatoverheat: 4545sk01sk01: 3434sk02sk02: 4848sk03sk03: 4040sk04sk04: 4444sk05sk05: 3030sk06sk06: 3636sk07sk07: 4040sk08sk08: 3030ul1ul1: 6060ul2ul2: 6060ul3ul3: 6060hurthurt: 1010brokenbroken: 2727deathdeath: 7272wakewake: 3636reviverevive: 4040victoryvictory: 5454hub_idlehub_idle: 7272selectselect: 4848as2_finas2_fin: 3232as3_finas3_fin: 3636
visual.clips
40 dòng
ClipKhungLặpKhung trúngHướng
idle48có—5+3
run18có—5+3
dash10——5+3
attack128—2/55+3
attack228—2/55+3
attack330—2/55+3
attack432—45+3
attack540—55+3
charge_hold12có—5+3
quench34—35+3
charge_punch30—35+3
dash_attack26—25+3
answer12—05+3
answer_hit20—25+3
hold_in8——5+3
hold_loop16có—5+3
hold_out6——5+3
counter30—25+3
overheat45—0/15/305+3
sk0134—55+3
sk0248—3/75+3
sk0340—65+3
sk0444—3/105+3
sk0530—45+3
sk0636—45+3
sk0740—3/125+3
sk0830—35+3
ul160—15/181
ul260—6/545+3
ul360—141
hurt10——5+3
broken27có—5+3
death72——5+3
wake36——5+3
revive40——5+3
victory54——5+3
hub_idle72có—5+3
select48có—1
as2_fin32—45+3
as3_fin36—55+3

3Chỉ số & khung vai trò

Chỉ số Ruvan so với khungMỗi trục chia theo max của 12 heroRuvanKhung nhóm (max)Khung nhóm (min)TB 12 heroHP_MAXMOVE_SPEEDANSWER_WINDOWdash_pxRuvanRuvan · HP_MAX: 130Ruvan · MOVE_SPEED: 136Ruvan · ANSWER_WINDOW: 0.15Ruvan · dash_px: 76Khung nhóm (max)Khung nhóm (max) · HP_MAX: 160Khung nhóm (max) · MOVE_SPEED: 136Khung nhóm (max) · ANSWER_WINDOW: 0.18Khung nhóm (max) · dash_px: 76Khung nhóm (min)Khung nhóm (min) · HP_MAX: 130Khung nhóm (min) · MOVE_SPEED: 130Khung nhóm (min) · ANSWER_WINDOW: 0.15Khung nhóm (min) · dash_px: 72TB 12 heroTB 12 hero · HP_MAX: 119.58TB 12 hero · MOVE_SPEED: 136.67TB 12 hero · ANSWER_WINDOW: 0.16TB 12 hero · dash_px: 80.83
Trục = chỉ số khác nhau giữa các hero; 100% = max roster. Khung nhóm = min–max các hero cùng role_group (Bodan, Ruvan).
27 dòng
Dòng sáng = hero đứng đầu/cuối roster ở chỉ số đó
Chỉ sốTênGiá trịĐơn vịSo max rosterRoster min–maxNhóm min–max
HP_MAXHP tối đa130HP
130
100 – 160130 – 160
MOVE_SPEEDTốc chạy136px sàn/s
136
130 – 145130 – 136
ACCEL_TIMEThời gian tăng/giảm tốc0.06s
0.06
0.06 – 0.060.06 – 0.06
POWERLực10điểm
10
10 – 1010 – 10
DMG_INCSát thương0+%
0
0 – 00 – 0
ATK_SPEEDTốc đánh1×
1
1 – 11 – 1
CRIT_CHANCETỉ lệ chí mạng5%
5
5 – 55 – 5
CRIT_MULTHệ số chí mạng2×
2
2 – 22 – 2
AREACỡ vùng1× bán kính
1
1 – 11 – 1
PROJ_SPEEDTốc đạn hero1×
1
1 – 11 – 1
DURATIONThời lượng hiệu ứng hero (vùng, triệu hồi, buff)1×
1
1 – 11 – 1
CDRGiảm thời gian hồi chiêu kỹ năng0%
0
0 – 00 – 0
DASH_CHARGESLượt Lướt2lượt
2
2 – 22 – 2
DASH_RECHARGENạp 1 lượt Lướt0.7s
0.7
0.7 – 0.70.7 – 0.7
ANSWER_WINDOWCửa sổ ĐÁP0.15s
0.15
0.15 – 0.180.15 – 0.18
POISE_MAXThế hero100điểm
100
100 – 100100 – 100
POISE_REGENHồi Thế40điểm/s
40
40 – 4040 – 40
DRGiảm sát thương nhận0%
0
0 – 00 – 0
ELITE_DMGSát thương lên M/L/XL0+%
0
0 – 00 – 0
STATUS_POWERUy lực trạng thái (sát thương DoT + số của trạng thái hero gây)0+%
0
0 – 00 – 0
HEAL_MULTHệ số hồi phục HP1×
1
1 – 11 – 1
PICKUP_RBán kính hút XP/cầu máu50px
50
50 – 5050 – 50
ULT_GAINHệ số nạp Dư Âm1×
1
1 – 11 – 1
RES_GAINHệ số nạp tài nguyên hero1×
1
1 – 11 – 1
KNOCKBACKLực đẩy1×
1
1 – 11 – 1
SHIELD_CAPTrần khiên50% HP tối đa
50
50 – 5050 – 50
dash_px—76—
76
72 – 9072 – 76

4Tài nguyên & nội tại

Thanh NhiệtThanh Nhiệt 0–100, ngưỡng trạng tháiNung ≥ 40Chảy ≥ 80Quá Lò ≥ 1000100khởi đầu 040 · Nung80 · Chảy100 · Quá Lò
resource.thresholds
Tài nguyên
Nhiệt HEAT · kiểu GAUGE
Khoảng
0 – 100 (bắt đầu 0)
Suy giảm
sau 2 s: −8/s, sàn 0
Khi trúng đòn
0
ĐÁP
10
Né hoàn hảo
8
Sự kiện đầy
res_threshold
HUD
BAR · hud_bottom_left_under_hp
Liên kết Dư Âm
Dư Âm +15 mỗi lần Tôi ở Nhiệt 80–95 · +1 mỗi cú trúng khi đang Chảy (≤ 10/s) · chung: ĐÁP +4, Né Hoàn Hảo +4; trong dạng UL3 không nạp (doc 12 Q4).
Nguồn nạp Nhiệt (mỗi sự kiện)Nguồn nạp Nhiệt (mỗi sự kiện)attackattack: 66answeranswer: 1010hold_blockhold_block: 88perfect_dodgeperfect_dodge: 88skill_hitskill_hit: 1212answer_projanswer_proj: 1010
resource.gain
Sự kiệnLượngTrần/sGhi chú
attack636+6 mỗi cú đấm trúng ≥ 1 mục tiêu (tính theo cú, không theo số quái); A1–A3 mỗi bước 2 cú = +12; trần 36/s chống bầy dày.
answer10—Bắt Đòn thành công, cả cận chiến lẫn đạn (bóp nát đạn); tài nguyên 0 vẫn được.
hold_block8—Hấp Nhiệt: +8 mỗi đòn Y/N nhận khi đang giữ.
perfect_dodge8—Né Hoàn Hảo bằng Lộn.
skill_hit12—Chỉ cú 6 của Đấm Nung Chảy (H06_SK05_A6).
answer_proj1030Nuốt Lửa (SK08) tự bóp nát đạn: +10 mỗi viên, trần 6 viên mỗi lần dùng.

Tiêu

Hành độngGiáThiếu vẫn dùngGhi chú
QUENCH50khôngTôi chỉ ra khi Nhiệt 80–95: Nhiệt đặt về 30 (tiêu 50–65), mất mọi HP xám đang treo, +15 Dư Âm.
SKILL:H06_SK0120khôngPhun Hơi Lò; thiếu Nhiệt → kỹ năng bị từ chối (HUD nháy ô).
SKILL:H06_SK0630khôngMồ Hôi Sắt; thiếu Nhiệt → bị từ chối.
OVERHEAT_VENT70cóChạm 100 → Xả Cưỡng Bức 1.5 s rồi Nhiệt về 30; huỷ bằng ĐÁP/Lướt thì Nhiệt về 90 (cắt ngang = còn cửa sổ Tôi).

Trạng thái theo ngưỡng

Nung ≥ 40

Mọi sát thương của Ruvan ×1.25 (MORE, không tính vào trần more_dmg).

Chảy ≥ 80

Sát thương ×1.5; mỗi đòn đánh ra đổi 2 HP thành HP xám, cú trúng trong 3 s đổi lại 3 HP xám.

Quá Lò ≥ 100

Xả Cưỡng Bức 1.5 s: đứng xả hơi, Nhiệt về 30; ĐÁP/Lướt huỷ được, khi đó Nhiệt về 90.

Nội tại: Lò Trong Găng

H06_PASSIVEnung_min: 40nung_mult: 1.25chay_min: 80chay_mult: 1.5grey_per_attack: 2grey_window_s: 3restore_per_hit: 3grey_loss_cap_per_s: 4hp_floor: 1
Nhiệt ≥ 40: sát thương ×1.25. Nhiệt ≥ 80: ×1.5, mỗi đòn đánh ra đổi 2 HP thành HP xám; trúng trong 3 s để lấy lại.

5Phòng thủ: ĐÁP · Giữ · Phản · Lướt

ĐÁP: Bắt Đòn

ANS · ANSWER H06_ANSWERgrab_targets: 1pick: nearest_attackerthrow_len: 120throw_w: 24throw_coef: 1.5

Tóm 1 kẻ tấn công gần nhất (mọi đòn Y khác trong cửa sổ vẫn được trung hoà). Theo hạng khối: S bị ném bowling 120 px, thây lăn gây 1.5× Lực cho mỗi quái trên đường; M bị quật ném, −35 Thế; L Bẻ Đòn −25 Thế, không ném; XL Bẻ Đòn −35 Thế, không ném. Mở Phản 1.0 s.

Tóm đạn Y giữa không trung và bóp nát trong găng: đạn huỷ, +10 Nhiệt, không mở Phản.

Quái S thành quả bowling sống (thưởng riêng ≤ 1.5× Lực/mục tiêu, trong trần 2.0× của doc 11 §2.1); +10 Nhiệt cả với đạn, vẫn tính khi Nhiệt 0.

window_s
0.15
poise_dmg_override
M 35, L 25, XL 35
res_gain
10
needs_resource
không
ĐÁP: Bắt ĐònĐÁP: Bắt Đòn8 px16 px24 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16 off_fwd 10sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Giữ: Hấp Nhiệt

SOAK · HOLD H06_HOLDhold_key: hold.heat_soakdefense_effect: GREY_HPgrey_pct: 60grey_window_s: 3heat_per_hit: 8poise_per_grey: 1poise_min: 6dec_ref: DEC-2026-11-07-10

Đứng yên, KHÔNG giảm sát thương: 60% sát thương mỗi đòn Y/N nhận đổi thành HP xám (cú trúng trong 3 s đổi lại, chưa đổi mất sau 3 s, không chịu trần 4 HP/s của Chảy). Tốn Thế = phần thành HP xám × 1.0 (≥ 6/đòn). +8 Nhiệt mỗi đòn nhận.

Đòn tím trúng khi đang Hấp Nhiệt: nhận đủ sát thương, không đổi HP xám, Vỡ Thế 0.9 s.

mechanic
BRACE
armor_tier
HYPER
move_mult
0
max_s
5
cooldown_s
0

Phản: Đấm Lò Nổ

CTR · COUNTER H06_COUNTER
lunge_px
60
damage_eq
180
Phản: Đấm Lò NổPhản: Đấm Lò Nổ16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 off_fwd 20sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lướt

DASH · DASH H06_DASH
dash_px
76
anim
dash
afterimage
có
trail_vfx
VFX_H06_dash_roll

Verb bầy

Bắt Đòn → ném (Bible §5.2): tóm 1 mục tiêu tiếp xúc rồi xử theo hạng khối.

verb
GRAB
by_mass
S Ném bowling 120 px: thây lăn là đòn AREA 1.5× Lực mỗi quái trên đường, quái bị ném chịu 1.5× Lực khi dừng., M Quật ném 64 px, −35 Thế, không gây khựng thêm., L Bẻ Đòn: bẻ khớp tay vũ khí, −25 Thế, không ném., XL Bẻ Đòn: −35 Thế, không ném.
Ghi đè input (input_override)
attack_hold_ticks
12
attack_hold_action
CHARGE
charge_marks
0.3
charge_move_mult
0.6
Kiểu bấm kỹ năng
H06_SK01 TAP · H06_SK02 TAP · H06_SK03 TAP · H06_SK04 TAP · H06_SK05 TAP · H06_SK06 TAP · H06_SK07 TAP · H06_SK08 TAP

6Bộ đòn & frame data

Frame data Ruvan · COMBO_AFrame data Ruvan · COMBO_Akhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)0 t51015202530A1 Đấm Lò 1 — trái rồi phảiA1 Đấm Lò 1 — trái rồi phải · startup 5t · coef 0.9A1 Đấm Lò 1 — trái rồi phải · active 9t · coef 0.9A1 Đấm Lò 1 — trái rồi phải · recovery 8t · coef 0.922tA2 Đấm Lò 2 — phải rồi tráiA2 Đấm Lò 2 — phải rồi trái · startup 5t · coef 0.9A2 Đấm Lò 2 — phải rồi trái · active 9t · coef 0.9A2 Đấm Lò 2 — phải rồi trái · recovery 8t · coef 0.922tA3 Đấm Lò 3 — song quyềnA3 Đấm Lò 3 — song quyền · startup 5t · coef 0.9A3 Đấm Lò 3 — song quyền · active 9t · coef 0.9A3 Đấm Lò 3 — song quyền · recovery 9t · coef 0.923tA4 Móc HấtA4 Móc Hất · startup 8t · coef 2.5A4 Móc Hất · active 4t · coef 2.5A4 Móc Hất · recovery 14t · coef 2.526tA5 Ném BowlingA5 Ném Bowling · startup 9t · coef 2A5 Ném Bowling · active 6t · coef 2A5 Ném Bowling · recovery 16t · coef 231t
Tick = 1/60 s (doc 12 §3.1) · khởi / hiệu lực / hồi
39 dòng
39 đòn · hero_moves
ĐònSlotKhởi tHiệu lực tHồi tTổng sCoefLớp đònHitboxMục tiêuThếHitstop sTraumaGiápHuỷ vàoCờGhi chú
Đấm Lò 1 — trái rồi phải H06_COMBO_A_1COMBO_A5980.3670.9LIGHTCIRCLE r 28 off_fwd 224830.030NONEDASH@7/HEAVY@11/SKILL@11atk_speed_scales2 cú đấm thẳng nối nhau (tick 5 và tick 11 của move, cách 6 tick), mỗi cú CIRCLE r28 tâm cách thân 22 px, 0.9× Lực; mỗi cú trúng ≥ 1 quái +6 Nhiệt (trần 36/s).
Đấm Lò 2 — phải rồi trái H06_COMBO_A_2COMBO_A5980.3670.9LIGHTCIRCLE r 28 off_fwd 224830.030NONEDASH@7/HEAVY@11/SKILL@11atk_speed_scalesĐổi tay dẫn; hông xoay theo, tạp dề phất. Như A1: 2 × 0.9× Lực, +6 Nhiệt/cú trúng.
Đấm Lò 3 — song quyền H06_COMBO_A_3COMBO_A5990.3830.9LIGHTCIRCLE r 28 off_fwd 244840.0350.05NONEDASH@7/HEAVY@11/SKILL@11atk_speed_scalesCú thứ 2 là 2 găng cùng ra, đẩy 10 px; âm swing dùng a2 pitch +4%. Hết A3 = đã đủ '6 đấm' của chuỗi.
Móc Hất H06_COMBO_A_4COMBO_A84140.4332.5MEDIUMARC r 40 arc 9048100.050.15NONEDASH@10/HEAVY@12/SKILL@12launch/atk_speed_scalesMóc ngược từ thắt lưng lên ARC 90° r40: quái S bị hất tung 0.4 s (đang hất = mục tiêu ưu tiên của A5); M −10 Thế, không hất; L/XL chỉ ăn sát thương.
Ném Bowling H06_COMBO_A_5COMBO_A96160.5172HEAVYCIRCLE r 32 off_fwd 161350.070.3FIRMDASH@12/SKILL@15finisher/shieldbreak/atk_speed_scalesTóm 1 quái gần nhất trong r32 (ưu tiên S đang bị hất): S bị ném lăn 120 px — thây lăn (H06_BOWLING_ROLL) gây 1.5× Lực mỗi quái trên đường, quái bị ném ăn 2.0× khi dừng; M bị quật ném 64 px −35 Thế; L Bẻ Đòn −25 Thế, XL −35 Thế, không ném. Không có ai trong r32: đấm thẳng 2.0× Lực.
Thây Lăn H06_BOWLING_ROLLPASSIVE01800.31.5MEDIUMLINE p0 0/0 p1 120/0 w 244840.020.1NONE—pierceThây quái S lăn dọc sàn 400 px/s, mỗi quái trên đường 1 lần 1.5× Lực + đẩy ngang 24 px (bầy bị rẽ đôi như ki). Chạm tường/L/XL thì dừng sớm và vỡ thành tro.
Đấm Nạp H06_CHARGE_PUNCHHEAVY64160.4333HEAVYCIRCLE r 36 off_fwd 2448150.060.2FIRMDASH@8/SKILL@12charge/atk_speed_scalesGiữ Đánh 18 tick (0.30 s, đi ×0.6, khe găng sáng dần) rồi thả khi Nhiệt NGOÀI 80–95: đấm nạp CIRCLE r36 3.0× Lực, FIRM khi đang nạp, +6 Nhiệt. Trong 80–95 thả ra Tôi (H06_QUENCH).
Tôi H06_QUENCHRESOURCE46180.4674HEAVYCIRCLE r 8048200.080.4HYPERDASH@10/SKILL@14chargeGiữ Đánh 0.30 s khi Nhiệt 80–95: Ruvan nhúng 2 găng xuống sàn như nhúng sắt vào nước — cột hơi trắng cam nổ CIRCLE r80 4.0× Lực, đẩy 48 px; Nhiệt về 30 (tiêu 50–65), mọi HP xám đang treo mất, +15 Dư Âm. HYPER từ tick 0 tới hết active.
Xả Cưỡng Bức H06_OVERHEAT_VENTRESOURCE09001.50LIGHTCIRCLE r 4048000.1NONEANSWER@0/DASH@0—Nhiệt chạm 100: đứng xả hơi 1.5 s (90 tick), mỗi 0.5 s đẩy quái S trong r40 ra 24 px, không sát thương; Nhiệt về 30 khi xả xong. ĐÁP/Lướt huỷ ngay ở mọi tick → Nhiệt về 90 (còn cửa sổ Tôi).
Lộn H06_DASHDASH0930.20LIGHTNONE48000NONEDASH_ATTACK@6/COMBO_A@9—Lộn qua vai 76 px / 9 tick (Lướt chung INV-12: hậu Lướt 3 tick), bất tử 12 tick từ tick 0; găng chống sàn để lại 2 vết cháy 0.3 s (chỉ hình). 2 lượt, hồi 0.7 s.
Lộn Đấm Móc H06_DASH_ATTACKDASH_ATTACK44150.3832MEDIUMCIRCLE r 32 off_fwd 244880.0450.18NONECOMBO_A@14/DASH@10atk_speed_scalesBấm Đánh trong/sau Lộn: bật dậy từ thế lộn, móc tay phải CIRCLE r32, lướt thêm 16 px; tính là bước A1 (cú kế = A2).
Bắt Đòn H06_ANSWERANSWER0960.250ANSWERCIRCLE r 16 off_fwd 104800.080.25NONECOUNTER@9—Cửa sổ 9 tick (0.15 s), hit-test 360°, anim tự xoay về đòn vàng gần nhất; găng chụp lấy cổ tay/vũ khí kẻ đánh. Mọi đòn Y trong cửa sổ bị trung hoà; chỉ 1 kẻ gần nhất bị tóm và xử bằng H06_ANSWER_THROW. +10 Nhiệt (kể cả Nhiệt 0).
Bắt Đòn — Ném H06_ANSWER_THROWANSWER46140.41.5ANSWERLINE p0 0/0 p1 120/0 w 2448350.060.3INVULN——Theo hạng khối kẻ bị tóm: S ném bowling 120 px (sinh H06_BOWLING_ROLL, 1.5× Lực/quái, thưởng ≤ 1.5× trong trần 2.0× doc 11 §2.1); M quật ném 64 px −35 Thế; L Bẻ Đòn −25 Thế; XL Bẻ Đòn −35 Thế, không ném. Mở Phản 1.0 s.
Bắt Đòn — Bóp Nát H06_ANSWER_CRUSHANSWER2380.2170ANSWERPOINT4800.050.15NONE——Đòn Y là đạn: găng tóm đạn giữa không trung rồi bóp nát, vụn than rơi quanh nắm tay; đạn huỷ, +10 Nhiệt, không mở Phản.
Hấp Nhiệt H06_HOLDHOLD830065.2330LIGHTNONE48000HYPER——Startup 8 tick (hold_in), giữ tối đa 300 tick (5 s), HYPER, đứng yên. Đòn Y/N trúng: nhận đủ sát thương nhưng 60% thành HP xám (đòn trúng trong 3 s đổi lại), +8 Nhiệt/đòn, tốn Thế = phần thành HP xám × 1.0 (≥ 6). Lướt/ĐÁP huỷ ở mọi tick.
Đấm Lò Nổ H06_COUNTERCOUNTER64200.510COUNTERCIRCLE r 20 off_fwd 281300.120.45INVULN—shieldbreakTrong 1.0 s sau Bắt Đòn cận chiến: lao 60 px trong 6 tick (bất tử từ input tới hết active), đấm thẳng 10× Lực vào 1 mục tiêu, −30 Thế, shieldbreak; nối ngay H06_COUNTER_BURST (tổng 18 coef = 180 ở POWER 10).
Đấm Lò Nổ — lò vỡ H06_COUNTER_BURSTCOUNTER103170.58COUNTERCIRCLE r 40 off_fwd 284800.080.35INVULN—shieldbreakKhe găng phụt hơi nổ CIRCLE r40 quanh điểm đấm 8.0× Lực (mục tiêu chính ăn cả 2 phần = 18×).
Phun Hơi Lò H06_SK01_BURSTSKILL124180.5673.5SKILLCIRCLE r 964880.060.35FIRM——Đập 2 găng vào nhau trước ngực: khe găng phụt vòng hơi nóng CIRCLE r96 3.5× Lực, đẩy 40 px, áp Than Hồng 4 s. Không cần cửa sổ Tôi, không đổi Nhiệt ngoài giá 20.
Lăn Thây — tóm H06_SK02_GRABSKILL84100.3671SKILLCIRCLE r 40 off_fwd 20100.040.1FIRM——Tóm quái S gần nhất trong r40 (không có S: tóm M nhưng M chỉ trượt nửa đường), 1.0× Lực lên kẻ bị tóm.
Lăn Thây — lăn H06_SK02_ROLLSKILL03000.53SKILLLINE p0 0/0 p1 200/0 w 324860.030.2NONE—pierceThây lăn 200 px/0.5 s, mỗi quái trên đường 3.0× Lực + đẩy ngang 24 px; chạm tường nảy 1 lần đổi hướng theo góc phản xạ, đi tiếp ≤ 120 px và trúng lại được.
Lăn Thây — vỡ tro H06_SK02_ENDSKILL0300.052SKILLCIRCLE r 404840.040.15NONE——Thây dừng (hết đường/chạm L/XL) vỡ thành tro CIRCLE r40 2.0× Lực, đẩy 30 px.
Hất Lò H06_SK03_UPPERSKILL125230.6674.5SKILLARC r 72 arc 12048100.060.3FIRM—launchĐấm 2 găng xuống sàn, sóng nhiệt bật lên nón 120° r72: mọi S hất tung 0.6 s, 4.5× Lực, 2 lớp Mục Rữa (xỉ nóng ăn giáp); M −10 Thế, không hất.
Quật Ngã — tóm H06_SK04_GRABSKILL6460.2670SKILLCIRCLE r 28 off_fwd 16100.040.1HYPER——Tóm 1 S/M gần nhất r28. Gặp L/XL: Bẻ Đòn −25 Thế tại chỗ, không quật (vẫn ra cú nện).
Quật Ngã — nện H06_SK04_SLAMSKILL144160.5674.5SKILLCIRCLE r 48 off_fwd −3248350.090.5HYPER—shieldbreak/launchQuật kẻ bị tóm qua vai ra sau lưng: nện CIRCLE r48 tâm sau lưng 32 px, 4.5× Lực + hất S 0.6 s + 1 lớp Mục Rữa; kẻ bị quật ăn thêm 3.0× Lực, M −35 Thế. Shieldbreak.
Đấm Nung Chảy — cú 6 H06_SK05_A6SKILL84160.4675HEAVYCIRCLE r 40 off_fwd 243200.080.35FIRM—atk_speed_scalesKích kỹ năng: 5 s găng nung trắng đầu khe. Trong 5 s, sau A5 bấm Đánh ra cú 6: đấm thẳng cả thân CIRCLE r40 5.0× Lực, tối đa 3 mục tiêu (ưu tiên M/L/XL), −20 Thế, +12 Nhiệt. Dùng lại clip attack5 đổi lớp sáng.
Mồ Hôi Sắt H06_SK06_PALMSKILL104220.613.5SKILLARC r 36 arc 602300.10.4FIRM——Vỗ găng đẫm mồ hôi sắt vào ngực đối thủ ARC 60° r36: 13.5× Lực, −30 Thế. Lúc kích: đổi ngay mọi HP xám về HP; 3 s sau đó mỗi đòn trúng đổi thêm 4 HP xám (tối đa 10 lần).
Húc Khiên Thịt — lao H06_SK07_CHARGESKILL82460.6331.5SKILLRECT len 110 w 284860.030.25HYPER——Tóm 1 S gần nhất r28 giơ trước ngực làm khiên, lao 110 px trong 24 tick (trần lunge kỹ năng 110 px, doc 12 §3.5): quái trên đường 1.5× Lực + đẩy 40 px; khiên chặn ≤ 4 đạn Y bay tới mặt trước 120° (khiên hấp thụ tương đương 8% HP tối đa). HYPER 20 tick đầu lao. Không có S: lao trơn, không khiên.
Húc Khiên Thịt — ném khiên H06_SK07_THROWSKILL44140.3672.5SKILLCIRCLE r 40 off_fwd 324880.050.25NONE——Cuối đường lao ném thây-khiên xuống trước mặt: vỡ CIRCLE r40 2.5× Lực, đẩy 30 px.
Nuốt Lửa — mở lò H06_SK08_CASTSKILL6390.32SKILLCIRCLE r 484860.050.2NONE——Đấm sàn mở khe găng: nổ r48 2.0× Lực. 4 s sau: mọi đạn Y chạm nửa trước 120° (r40 quanh găng) tự bị tóm và bóp nát (tối đa 6 viên), mỗi viên +10 Nhiệt + khiên 2.5% HP tối đa và phun H06_SK08_SHARD. Không chặn đòn cận chiến, không chặn đòn tím.
Nuốt Lửa — vụn đạn H06_SK08_SHARDSKILL0300.052SKILLARC r 56 arc 604840.030.1NONE——Mỗi viên đạn bị bóp nát phun vụn than hình nón 60° r56 về hướng đạn tới: 2.0× Lực.
Lò Bung — đấm sàn H06_UL1_SLAMULT3062418ULTCIRCLE r 150128400.10.8INVULN—shieldbreakNhảy lên nửa nhịp, nện 2 găng xuống: sàn nứt hình miệng lò, nổ CIRCLE r150 8.0× Lực, Than Hồng 4 s, đẩy 60 px; Nhiệt đặt về 50.
Lò Bung — 3 vòng hơi H06_UL1_RINGULT36543027ULTRING r 150 band 2412880.040.4INVULN—shieldbreak/rehitTừ miệng lò nứt bung 3 vòng hơi lan tới r150, cách nhau 18 tick, mỗi vòng 7.0× Lực. Tổng ult 2.0 s (120 tick), bất tử suốt.
Trăm Búa Rèn — loạt đấm H06_UL2_FLURRYULT66001.14.8ULTCIRCLE r 28 off_fwd 20140.020.3INVULN—shieldbreak/rehitKhoá 1 mục tiêu M/L/XL gần nhất (không có: S), lao 40 px rồi 10 đấm mỗi 0.1 s (tick 6–66), mỗi đấm 4.8× Lực như búa gõ phôi.
Trăm Búa Rèn — nhát tôi H06_UL2_FINALULT664261.630ULTCIRCLE r 32 off_fwd 241400.120.7INVULN—shieldbreak/executeNhát cuối 2 găng đan nhau nện xuống 30× Lực; mục tiêu M/L ≤ 20% HP bị kết liễu, XL thay bằng ×1.5 sát thương (doc 17 §4.3). startup_t 66 tính từ đầu ult (sau loạt đấm), kết thúc tick 96 = duration_s 1.6.
Thân Thép Nóng Chảy — nhóm lò H06_UL3_CASTULT144120.52ULTCIRCLE r 64128100.080.6INVULN—shieldbreakĐập găng vào ngực, thân đỏ rực từ trong (lõi #fff6f0): nổ r64 2.0× Lực, bất tử 0.5 s; 9 s dạng: Nhiệt khoá 90 (Chảy ×1.5, không HP xám, không Quá Lò).
Thân Thép — Tôi tự do H06_UL3_QUENCHULT46180.4674ULTCIRCLE r 80128200.080.4HYPER—shieldbreakTrong dạng: giữ Đánh 0.30 s ra Tôi r80 4.0× Lực không tốn Nhiệt, hồi 1.5 s (≈ 6 lần/dạng).
Thân Thép — nguội nổ H06_UL3_AFTERSHOCKULT06240.56ULTCIRCLE r 120128300.10.6NONE—shieldbreakHết 9 s: thân nguội đột ngột, vỏ xỉ nổ CIRCLE r120 6.0× Lực, đẩy 50 px; Nhiệt về 30.
Xích Nguội Quật Ngược H06_AS2_FINASPECT2300.0831LIGHTCIRCLE r 324820.020.05HYPER——Găng Xích Nguội: đang Hấp Nhiệt, mỗi kẻ đánh cận chiến trúng Ruvan bị xích nung quật ngược 1.0× Lực + Than Hồng 4 s (≤ 1 lần/kẻ/0.5 s).
Nện Đôi H06_AS3_FINASPECT105180.553.4MEDIUMCIRCLE r 56 off_fwd 1648120.060.25FIRM—launch/atk_speed_scalesGăng Búa Đôi thay A4: 2 nắm búa nện đôi CIRCLE r56 3.4× Lực (2.5 × 1.35), hất tung S 0.4 s, +9 Nhiệt.

78 kỹ năng

Hồi chiêu 8 kỹ năngHồi chiêu 8 kỹ năngPhun Hơi LòPhun Hơi Lò: 7 s7 sLăn ThâyLăn Thây: 6 s6 sHất LòHất Lò: 9 s9 sQuật NgãQuật Ngã: 10 s10 sĐấm Nung ChảyĐấm Nung Chảy: 9 s9 sMồ Hôi SắtMồ Hôi Sắt: 10 s10 sHúc Khiên ThịtHúc Khiên Thịt: 7 s7 sNuốt LửaNuốt Lửa: 9 s9 s
skills[].cooldown_s

Phun Hơi Lò

H06_SK01CLEARHồi: 7 sGiá: 20Bấm: TAP
mechanic_key skill.quench_burst
IPhun vòng hơi r96 3.5× Lực, Than Hồng 4 s; tốn 20 Nhiệt.IIPhun vòng hơi r96 4.2× Lực, Than Hồng 4 s; tốn 20 Nhiệt.IIIPhun vòng hơi r104 4.2× Lực, Than Hồng 4 s; tốn 20 Nhiệt. Kích ở Nhiệt 80–95 = tính là Tôi (Dư Âm +15, Nhiệt về 30).

Hạng III: Hạng III: r104; kích khi Nhiệt 80–95 thì vòng hơi tính là 1 lần Tôi (Dư Âm +15, Nhiệt về 30, HP xám mất) — dùng lại sheet VFX_H06_quench_burst chồng lên.

Đòn: SK01 · SKILL H06_SK01_BURST · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng rộng AREA

Hitbox Phun Hơi LòHitbox Phun Hơi Lò24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lăn Thây

H06_SK02CLEARHồi: 6 sGiá: 0Bấm: TAP
mechanic_key skill.bowling
ITóm 1 quái S ném lăn 200 px: mỗi quái trên đường 3× Lực, nảy tường 1 lần; vỡ tro r40 2×.IITóm 1 quái S ném lăn 200 px: mỗi quái trên đường 3.6× Lực, nảy tường 1 lần; vỡ tro r40 2.4×.IIITóm 1 quái S ném lăn 200 px: mỗi quái trên đường 3.6× Lực, nảy tường 2 lần; vỡ tro r40 2.4×.

Hạng III: Hạng III: thây nảy tường 2 lần; mỗi lần nảy để lại 1 vệt than 1 s (chỉ hình). Tường không có trong 120 px thì thây quay đầu 1 lần ở cuối đường.

Đòn: SK02_GRAB · SKILL H06_SK02_GRAB · SK02_ROLL · SKILL H06_SK02_ROLL · SK02_END · SKILL H06_SK02_END · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng rộng AREA

Hitbox Lăn Thây — tómHitbox Lăn Thây — tóm16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 off_fwd 20sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hất Lò

H06_SK03CONTROLHồi: 9 sGiá: 0Bấm: TAP
mechanic_key skill.launch
IĐấm sàn nón 120° r72: 4.5× Lực, hất tung S 0.6 s, 2 lớp Mục Rữa; M −10 Thế.IIĐấm sàn nón 120° r72: 5× Lực, hất tung S 0.7 s, 2 lớp Mục Rữa; M −12 Thế.IIIĐấm sàn nón 120° r80: 5× Lực, hất tung S 0.7 s, 3 lớp Mục Rữa; M −12 Thế.

Hạng III: Hạng III: r80, 3 lớp Mục Rữa; quái S rơi xuống trong 0.3 s đầu sau khi hết hất trúng A5/Bắt Đòn thì luôn được tóm trước.

Đòn: SK03 · SKILL H06_SK03_UPPER · Tag: Kỹ năng SKILL · Mục Rữa STS_ROT

Hitbox Hất LòHitbox Hất Lò24 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quật Ngã

H06_SK04CONTROLHồi: 10 sGiá: 0Bấm: TAPphá khiên
mechanic_key skill.grab_throw
ITóm 1 S/M quật qua vai: nện r48 sau lưng 4.5× Lực, kẻ bị quật thêm 3×; M −35 Thế, L/XL Bẻ Đòn −25.IITóm 1 S/M quật qua vai: nện r48 sau lưng 5.4× Lực, kẻ bị quật thêm 3.6×; M −35 Thế, L/XL Bẻ Đòn −25.IIITóm 2 S/M quật qua vai: nện r56 sau lưng 5.4× Lực, kẻ bị quật thêm 3.6×; M −40 Thế, L/XL Bẻ Đòn −30.

Hạng III: Hạng III: tóm 2 S/M cùng lúc (mỗi găng 1 kẻ), quật chéo nhau ra sau, vùng nện r56; M −40 Thế, L/XL −30.

Đòn: SK04_GRAB · SKILL H06_SK04_GRAB · SK04_SLAM · SKILL H06_SK04_SLAM · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng rộng AREA

Hitbox Quật Ngã — tómHitbox Quật Ngã — tóm16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 28 off_fwd 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đấm Nung Chảy

H06_SK05DUELHồi: 9 sGiá: 0Bấm: TAP
mechanic_key skill.combo_extend
I5 s: sau A5 ra thêm cú 6 r40 5× Lực (≤ 3 mục tiêu), +12 Nhiệt.II5 s: sau A5 ra thêm cú 6 r40 6× Lực (≤ 3 mục tiêu), +12 Nhiệt.III6 s: sau A5 ra thêm cú 6 r40 6× Lực (≤ 3 mục tiêu), +15 Nhiệt.

Hạng III: Hạng III: buff 6 s, cú 6 +15 Nhiệt và, nếu trúng mục tiêu đang Vỡ Thế, cho ra ngay cú 6 lần nữa không cần đi lại chuỗi (1 lần/buff).

Đòn: A6 · SKILL H06_SK05_A6 · Tag: Kỹ năng SKILL · Combo COMBO

Hitbox Đấm Nung Chảy — cú 6Hitbox Đấm Nung Chảy — cú 616 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 off_fwd 24sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mồ Hôi Sắt

H06_SK06DUELHồi: 10 sGiá: 30Bấm: TAP
mechanic_key skill.grey_hp
IVỗ găng 13.5× Lực, −30 Thế; đổi ngay mọi HP xám về HP, 3 s sau mỗi đòn trúng đổi thêm 4 HP xám (≤ 10 lần).IIVỗ găng 16× Lực, −30 Thế; đổi ngay mọi HP xám về HP, 3 s sau mỗi đòn trúng đổi thêm 4 HP xám (≤ 10 lần).IIIVỗ găng 16× Lực, −36 Thế; đổi ngay mọi HP xám về HP, 4 s sau mỗi đòn trúng đổi thêm 5 HP xám (≤ 10 lần).

Hạng III: Hạng III: cửa sổ 4 s, 5 HP xám mỗi đòn; −36 Thế.

Đòn: SK06 · SKILL H06_SK06_PALM · Tag: Kỹ năng SKILL · Sinh lực VITAL

Hitbox Mồ Hôi SắtHitbox Mồ Hôi Sắt8 px16 px24 px32 px40 pxARChurtbox r 7shape ARC r 36 arc 60sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Húc Khiên Thịt

H06_SK07TEMPOHồi: 7 sGiá: 0Bấm: TAP
mechanic_key skill.hostage_shield
ITóm 1 S làm khiên, lao 110 px (1.5× Lực trên đường); khiên chặn ≤ 4 đạn vàng; cuối lao ném khiên r40 2.5×.IITóm 1 S làm khiên, lao 110 px (1.5× Lực trên đường); khiên chặn ≤ 5 đạn vàng; cuối lao ném khiên r40 3×.IIITóm 1 S làm khiên, lao 110 px (1.5× Lực trên đường); khiên chặn ≤ 6 đạn vàng; cuối lao ném khiên r40 3×. Khiên vỡ thành 2 thây lăn 80 px chéo 30°.

Hạng III: Hạng III: chặn ≤ 6 đạn; khiên ném ra vỡ thành 2 thây lăn 80 px toả chéo ±30° (dùng H06_BOWLING_ROLL, 1.5× Lực).

Đòn: SK07_RUN · SKILL H06_SK07_CHARGE · SK07_THROW · SKILL H06_SK07_THROW · Tag: Kỹ năng SKILL · Di chuyển MOVE

Hitbox Húc Khiên Thịt — laoHitbox Húc Khiên Thịt — lao32 px64 px96 px128 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 110 w 28sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nuốt Lửa

H06_SK08TEMPOHồi: 9 sGiá: 0Bấm: TAP
mechanic_key skill.proj_crush
INổ r48 2× Lực; 4 s: đạn vàng chạm nửa trước 120° bị bóp nát (≤ 6), mỗi viên +10 Nhiệt, khiên 2.5%, vụn nón r56 2×.IINổ r48 2.4× Lực; 5 s: đạn vàng chạm nửa trước 120° bị bóp nát (≤ 6), mỗi viên +10 Nhiệt, khiên 2.5%, vụn nón r56 2.4×.IIINổ r48 2.4× Lực; 5 s: đạn vàng chạm nửa trước 120° bị bóp nát (≤ 8), mỗi viên +10 Nhiệt, khiên 2.5%, vụn nón r56 2.4×.

Hạng III: Hạng III: bóp tối đa 8 viên; viên thứ 6 trở đi phun vụn rộng 90° thay 60°.

Đòn: SK08 · SKILL H06_SK08_CAST · SK08_SHARD · SKILL H06_SK08_SHARD · Tag: Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT

Hitbox Nuốt Lửa — mở lòHitbox Nuốt Lửa — mở lò16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

83 tuyệt kỹ (Ult)

Lò Bung

H06_UL1AREAThời lượng: 2 sBất tử t: 0/120Chậm thế giới: 0.5
mechanic_key ult.quench_burst

Nện sàn vỡ lò r150: 8× Lực, Than Hồng 4 s; bung 3 vòng hơi, mỗi vòng 7×; Nhiệt về 50.

r: 150coef: 8ember_s: 4rings: 3ring_coef: 7ring_gap_t: 18heat_set: 50

Đòn: UL1_SLAM · ULT H06_UL1_SLAM · UL1_RING · ULT H06_UL1_RING

Hitbox Lò Bung — đấm sànHitbox Lò Bung — đấm sàn40 px80 px120 px160 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Trăm Búa Rèn

H06_UL2EXECUTEThời lượng: 1.6 sBất tử t: 0/96Chậm thế giới: 0.3
mechanic_key ult.combo_extend

Khoá 1 mục tiêu: 10 đấm mỗi 0.1 s, mỗi đấm 4.8× Lực; nhát tôi 30×, kết liễu M/L ≤ 20% HP (XL ×1.5).

punches: 10interval_s: 0.1coef: 4.8final_coef: 30execute_pct_100: 20xl_mult: 1.5single_target_coef: 78

Đòn: UL2_FLURRY · ULT H06_UL2_FLURRY · UL2_FINAL · ULT H06_UL2_FINAL

Hitbox Trăm Búa Rèn — loạt đấmHitbox Trăm Búa Rèn — loạt đấm16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 28 off_fwd 20sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thân Thép Nóng Chảy

H06_UL3TRANSFORMThời lượng: 9 sBất tử t: 0/30Chậm thế giới: 0.6
mechanic_key ult.form_aftershock

9 s: Nhiệt khoá 90 (×1.5 Lực, không HP xám), Tôi r80 4× không tốn Nhiệt mỗi 1.5 s; hết dạng nổ r120 6×.

form_s: 9heat_lock: 90mult: 1.5quench_coef: 4quench_cd_s: 1.5end_r: 120end_coef: 6cast_r: 64cast_coef: 2
Ghi đè khi biến hình
heat_lock
90
dmg_mult_state
HEAT_CHAY
grey_hp
không
overheat
không
decay
không
quench_cost
0
quench_cd_s
1.5
ult_gain
0
tint
molten_core_fff6f0
hit_vfx
VFX_H06_UL3_molten

Đòn: UL3_CAST · ULT H06_UL3_CAST · UL3_QUENCH · ULT H06_UL3_QUENCH · UL3_END · ULT H06_UL3_AFTERSHOCK

Hitbox Thân Thép Nóng Chảy — nhóm lòHitbox Thân Thép Nóng Chảy — nhóm lò16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

93 Dạng Rèn

Găng Lò Sắt

H06_AS1Lớp vũ khí: forge_gauntletMảnh Vang: 0

Găng sắt rèn đen kẹp mảnh khuôn chuông: 6 đấm → Móc Hất → Ném Bowling; Nhiệt giảm 8/s sau 2 s không đánh.

Combo
tempo_mult 1, arc_add 0, range_add 0
Luật tài nguyên
giữ gốc
Lệch độ khó
—
mechanic_key
—
VFX — · SFX —

Găng Xích Nguội

H06_AS2Lớp vũ khí: forge_gauntlet_chainMảnh Vang: 8Lệch hue: −3°Clip mới: as2_fin

Đấm r36, nhịp ×0.9; Nhiệt giảm 4/s; đang Hấp Nhiệt, kẻ đánh cận chiến bị xích nung quật 1× Lực + Than Hồng 4 s.

Combo
tempo_mult 0.9, arc_add 0, range_add 8
Luật tài nguyên
Xích ướt làm nguội chậm: Nhiệt giảm 4/s thay 8/s sau 2 s không đánh.
Lệch độ khó
axis R, delta −1
mechanic_key
passive.thorns

Đòn: AS2_THORN · ASPECT H06_AS2_FIN

Găng Búa Đôi

H06_AS3Lớp vũ khí: forge_gauntlet_hammerMảnh Vang: 15Lệch hue: 2°Clip mới: as3_fin

4 đấm búa thay 6 (A1–A2 mỗi bước 2 đấm), nhịp ×0.8, mỗi đấm ×1.35, +9 Nhiệt/cú; A4 nện đôi r56 hất tung S 0.4 s.

Combo
tempo_mult 0.8, arc_add 0, range_add 0
Luật tài nguyên
Mỗi cú búa trúng +9 Nhiệt (thay +6), trần 36/s giữ nguyên.
Lệch độ khó
axis V, delta −1
mechanic_key
passive.launch

Đòn: AS3_A4 · ASPECT H06_AS3_FIN

10Nâng cấp: Edge · Cộng Hưởng · Tiến Hoá

40
Edge
6
Cộng Hưởng
4
Tiến Hoá
4
Then Chốt
Độ hiếm 40 EdgeĐộ hiếm 40 EdgeCOMMON: 16 (40%)RARE: 13 (32%)EPIC: 7 (18%)LEGENDARY: 4 (10%)40EdgeCOMMON — 16 (40%)RARE — 13 (32%)EPIC — 7 (18%)LEGENDARY — 4 (10%)
Số Edge theo tag (tính cả tag phụ)Số Edge theo tag (tính cả tag phụ)SKILLSKILL: 1515RES:HEATRES:HEAT: 88COMBOCOMBO: 77DASHDASH: 77ANSWERANSWER: 77COUNTERCOUNTER: 77ULTULT: 44CHAINCHAIN: 33VITALVITAL: 33STS_ROTSTS_ROT: 22
edges[].tags
COMMONRAREEPICLEGENDARY

Then Chốt (LEGENDARY)

Lò Nuốt Đòn

H06_E37LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Bắt Đòn lúc Nhiệt 80–95 tự Tôi r80 ×1.35; đang Hấp Nhiệt, Nhiệt không dưới 60.

ON_ANSWER · CUSTOM_HOOK · MORE · answer.quench_burst + hold_block.res_floor
target VERB:ANSWER, tpl TPL_H06_catch_quench, offer_excl XG_H06_QUENCH_ALT, r 80, more 1.35, floor 60
Tag: Đáp ANSWER · Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT

Lăn Theo Thây

H06_E38LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Lộn trong 0.6 s sau Ném Bowling: lăn theo thây, thây ×1.3; dậy là ra lại Ném Bowling.

ON_DASH · CUSTOM_HOOK · MORE · dash.bowling + dash_end.combo_extend
target VERB:DASH, tpl TPL_H06_dash_bowl, offer_excl XG_H06_DASH_THROUGH, window_s 0.6, more 1.3
Tag: Combo COMBO · Lướt DASH

Lò Nổ Chảy Tràn

H06_E39LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Phản lúc Chảy là Tôi, lò vỡ ×1.4; Tôi mở Phản 0.8 s lên kẻ M+ trong r80.

ON_COUNTER · CUSTOM_HOOK · MORE · counter.quench_burst + res_spend.counter_window_extend
target VERB:COUNTER, tpl TPL_H06_counter_quench, offer_excl XG_H06_QUENCH_ALT, more 1.4, window_s 0.8, r 80
Tag: Phản COUNTER · Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT

Lò Rèn Không Tắt

H06_E40LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Kỹ năng dùng lúc Chảy +6 Dư Âm; tung Tuyệt kỹ: mọi kỹ năng hồi chiêu −3 s.

ON_SKILL_CAST · CUSTOM_HOOK · NONE · skill.res_to_ult + ult.cooldown_reduce
target VERB:SKILL, tpl TPL_H06_forge_relay, ult 6, cd_cut 3
Tag: Kỹ năng SKILL · Tuyệt kỹ ULT

Hướng build Combo · 6 Edge

Cộng Hưởng: Nhịp Sáu Đấm H06_RS1 · Combo COMBO

Bậc I≥ 3 Edge tag
Đấm Lò A1–A5: tốc đánh +10%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Ném Bowling tóm 2 quái S, ném 2 thây lệch 20°; mỗi thây ×1.15.
Thay bậc I: đòn kết không còn tóm 1 — mỗi Ném Bowling là 2 thây lăn song song, bầy bị rẽ thành 3 làn.

Đốt Ngón Dài

H06_E01COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Đấm Lò A1–A3: bán kính +4/6/10 px, sát thương +6/10/15%.

tham sốH1H2H3
r_add4610
dmg_inc61015
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · passive.range_extend
target VERB:COMBO
Tag: Combo COMBO

Lò Hất Cao Miệng

H06_E02COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hất Lò: hất tung +0.1/0.15/0.25 s, tầm nón +8/14/20 px.

tham sốH1H2H3
launch_add0.10.150.25
r_add81420
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · skill_hit.launch
target H06_SK03
Tag: Combo COMBO · Kỹ năng SKILL

Ki Lăn Đường Dài

H06_E03COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Thây Lăn: lăn xa +32/56/80 px, sát thương +20/35/50%.

tham sốH1H2H3
len_add325680
dmg_inc203550
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · combo_end.bowling
target H06_MV_ROLL
Tag: Combo COMBO

Móc Bật Dây

H06_E04RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Móc Hất trúng quái S: nó văng sang quái gần nhất trong r56, 1.5/2.4× Lực, hất cả hai.

tham sốH1H2
coef1.52.4
ON_HIT · CUSTOM_HOOK · NONE · attack.launch
target H06_MV_A4, tpl TPL_H06_uppercut_ricochet, icd_s 0.1, r 56
Tag: Combo COMBO · Dây chuyền CHAIN

Cú Sáu Loang Lửa

H06_E05RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Đấm Nung Chảy: cú 6 +2 mục tiêu, r +8/12 px; kéo dài +1/1.5 s.

tham sốH1H2
r_add812
buff_add11.5
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · combo_end.combo_extend
target H06_SK05, targets_add 2
Tag: Combo COMBO · Kỹ năng SKILL

Ki Đổ Hàng Loạt

H06_E06EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Thây Lăn hạ quái S: xác lăn tiếp 96 px (1.5× Lực/quái), nối ≤ 2 đời.

ON_KILL · CUSTOM_HOOK · NONE · kill.bowling
target H06_MV_ROLL, tpl TPL_H06_corpse_ki, kill_class S, proc_from_proc có, offer_requires EDGE:H06_E03, len 96, coef 1.5, cap 2
Tag: Combo COMBO · Dây chuyền CHAIN

Hướng build Lướt · 6 Edge

Cộng Hưởng: Thân Lộn Bén Than H06_RS2 · Lướt DASH

Bậc I≥ 3 Edge tag
Lộn hồi lượt nhanh +12%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Lộn để vệt than w24 2 s: quái đi qua chịu Than Hồng 3 s; Lộn Đấm Móc ×1.2.
Thay bậc I: Lộn không chỉ để né mà để rải than — đường lăn của Ruvan thành vệt lửa chặn sau lưng.

Lộn Xa Tro

H06_E07COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Lộn: quãng lộn +8/14/20 px.

tham sốH1H2H3
dist_add81420
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · passive.dash_distance
target VERB:DASH
Tag: Lướt DASH

Móc Bật Dậy

H06_E08COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Lộn Đấm Móc: sát thương +20/35/50%, hất tung quái S 0.3/0.4/0.6 s.

tham sốH1H2H3
dmg_inc203550
launch_s0.30.40.6
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · dash_attack.launch
target H06_MV_DA
Tag: Lướt DASH

Hơi Lửa Lách Người

H06_E09COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Khi Né Hoàn Hảo, +6/10/15 Nhiệt.

tham sốH1H2H3
amount61015
ON_PERFECT_DODGE · RESOURCE · NONE · perfect_dodge.res_add
target RES
Tag: Lướt DASH

Khiên Thịt Lao Bổ

H06_E10RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Húc Khiên Thịt: lao +24/40 px; hết lao hoàn 1 lượt Lộn.

tham sốH1H2
lunge_add2440
ON_SKILL_CAST · MODIFY_MOVE · NONE · dash_end.hostage_shield
target H06_SK07, refund 1
Tag: Lướt DASH · Kỹ năng SKILL

Lộn Tóm Cổ

H06_E11RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Lộn xuyên quái S: tóm 1 con, đứng dậy ném bowling 96/128 px (1/1.5× Lực/quái).

tham sốH1H2
len96128
coef11.5
ON_DASH · CUSTOM_HOOK · NONE · dash_through.grab_throw
target VERB:DASH, tpl TPL_H06_roll_grab, offer_excl XG_H06_DASH_THROUGH, icd_s 1.5
Tag: Lướt DASH

Lộn Lò Hất Ki

H06_E12EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Lộn húc quái S trên đường: 1.5× Lực, hất tung 0.5 s; +2 Nhiệt/quái (≤ 5).

ON_DASH · MODIFY_MOVE · NONE · dash_through.launch
target VERB:DASH, offer_excl XG_H06_DASH_THROUGH, offer_requires EDGE:H06_E07, coef 1.5, launch_s 0.5, heat 2, cap 5
Tag: Lướt DASH

Hướng build Đáp · 6 Edge

Cộng Hưởng: Tay Bắt Lửa Sống H06_RS3 · Đáp ANSWER

Bậc I≥ 3 Edge tag
Bắt Đòn thành công +4 Nhiệt thêm; Hấp Nhiệt tốn Thế −20%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Kẻ bị Bắt Đòn ném ra lây mọi lớp Mục Rữa nó mang cho quái thây lăn trúng (≤ 8).
Thay bậc I: ném là lây — Mục Rữa trên kẻ bị tóm lan dọc đường lăn, đủ để mở phản ứng cặp SHOCK+ROT.

Găng Đón Sẵn

H06_E13COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Bắt Đòn: cửa sổ ĐÁP +0.03/0.04/0.05 s.

tham sốH1H2H3
window_add0.030.040.05
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · answer.answer_window_add
target VERB:ANSWER
Tag: Đáp ANSWER

Quật Ném Nặng Tay

H06_E14COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Bắt Đòn — Ném: thây lăn +0.2/0.35/0.5× Lực; M bị quật −5/9/12 Thế thêm.

tham sốH1H2H3
coef_add0.20.350.5
poise_add5912
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · throw.grab_throw
target H06_MV_ANS_THROW
Tag: Đáp ANSWER

Da Sắt Hấp Hơi

H06_E15COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hấp Nhiệt: phần thành HP xám +6/10/15%, thời gian đổi lại +0.5/1/1.5 s.

tham sốH1H2H3
grey_add61015
window_add0.511.5
ON_HOLD_BLOCK · MODIFY_MOVE · NONE · hold_block.grey_hp
target VERB:HOLD
Tag: Đáp ANSWER · Sinh lực VITAL

Nuốt Trọn Lửa Đạn

H06_E16RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Nuốt Lửa: thời gian +1/1.5 s; vụn nón mỗi viên +1/1.6× Lực.

tham sốH1H2
t_add11.5
shard_add11.6
ON_SKILL_CAST · MODIFY_MOVE · NONE · answer_proj.proj_crush
target H06_SK08
Tag: Đáp ANSWER · Kỹ năng SKILL

Bẻ Khớp Mục Xương

H06_E17RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Khi ĐÁP thành công, kẻ bị tóm chịu 2/3 lớp Mục Rữa; quái thây lăn trúng 1 lớp.

tham sốH1H2
stacks23
ON_ANSWER · APPLY_STATUS · NONE · answer.apply_rot
target VERB:ANSWER, status STS_ROT, path_stacks 1
Tag: Đáp ANSWER · Mục Rữa STS_ROT

Hai Găng Hai Mạng

H06_E18EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Bắt Đòn tóm 2 kẻ tấn công (mỗi găng 1), xử cả hai theo hạng khối; Phản mở +0.3 s.

ON_ANSWER · CUSTOM_HOOK · NONE · answer.grab_throw
target VERB:ANSWER, tpl TPL_H06_twin_grab, offer_requires EDGE:H06_E13, grab 2, ctr_add 0.3
Tag: Đáp ANSWER

Hướng build Phản · 6 Edge

Cộng Hưởng: Lò Nổ Hai Lần H06_RS4 · Phản COUNTER

Bậc I≥ 3 Edge tag
Đấm Lò Nổ sát thương +15%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Lò vỡ nổ lần hai sau 0.5 s tại chỗ (60% sát thương); lên kẻ Vỡ Thế ×1.2.
Thay bậc I: mỗi Phản là 2 nhịp nổ — đứng giữ chỗ 0.5 s để ăn nhịp sau, hoặc lộn ra kéo bầy vào.

Lò Vỡ Rộng

H06_E19COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Đấm Lò Nổ: lò vỡ r +8/14/20 px, sát thương +15/26/38%.

tham sốH1H2H3
r_add81420
dmg_inc152638
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · counter.area_grow
target H06_MV_CTR_BURST
Tag: Phản COUNTER

Than Văng Lò Vỡ

H06_E20COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Khi Phản trúng, quái trong lò vỡ chịu Than Hồng 4/7/10 s.

tham sốH1H2H3
duration_s4710
ON_COUNTER · APPLY_STATUS · NONE · counter.apply_ember
target VERB:COUNTER, status STS_EMBER
Tag: Phản COUNTER

Quật Qua Vai Sâu

H06_E21COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Quật Ngã: nện r +8/14/20 px; M −6/10/15 Thế thêm.

tham sốH1H2H3
r_add81420
poise_add61015
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · skill_hit.grab_throw
target H06_SK04
Tag: Phản COUNTER · Kỹ năng SKILL

Ngã Là Hết Đường

H06_E22RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Quật Ngã mở Phản 0.6/1 s lên kẻ bị quật; nó chịu 2 lớp Mục Rữa.

tham sốH1H2
window_s0.61
ON_SKILL_CAST · CUSTOM_HOOK · NONE · grab.apply_rot
target H06_SK04, tpl TPL_H06_slam_counter, stacks 2
Tag: Phản COUNTER · Mục Rữa STS_ROT

Hơi Tôi Sau Búa

H06_E23RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Trăm Búa Rèn xong: nhát tôi phụt hơi nổ r64 5/8× Lực quanh mục tiêu.

tham sốH1H2
coef58
ON_ULT · BLAST · NONE · ult_end.quench_burst
target H06_UL2, r 64
Tag: Phản COUNTER · Tuyệt kỹ ULT

Đấm Văng Ki Sống

H06_E24EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Đấm Lò Nổ văng kẻ S/M thành thây lăn 160 px (2× Lực/quái); L/XL −15 Thế thêm.

ON_COUNTER · CUSTOM_HOOK · NONE · counter.bowling
target H06_MV_CTR, tpl TPL_H06_counter_bowl, offer_requires EDGE:H06_E19, len 160, coef 2, poise 15
Tag: Phản COUNTER

Hướng build Kỹ năng · 6 Edge

Cộng Hưởng: Lò Rèn Đủ Lửa H06_RS5 · Kỹ năng SKILL

Bậc I≥ 3 Edge tag
Hồi chiêu kỹ năng −12%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Kỹ năng trúng ≥ 3 quái +8 Nhiệt; kỹ năng dùng lúc Chảy ×1.2.
Thay bậc I: kỹ năng thôi chỉ tốn Nhiệt mà thành bễ thổi lò — xả kỹ năng vào cụm để giữ Chảy.

Bễ Thổi Rộng

H06_E25COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Phun Hơi Lò: r +8/14/20 px, Than Hồng +1/2/3 s.

tham sốH1H2H3
r_add81420
ember_add123
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · skill.area_grow
target H06_SK01
Tag: Kỹ năng SKILL

Thây Lăn Đường Dài

H06_E26COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Lăn Thây: lăn +32/56/80 px, vỡ tro +0.5/0.9/1.25× Lực.

tham sốH1H2H3
len_add325680
end_add0.50.91.25
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · skill_hit.bowling
target H06_SK02
Tag: Kỹ năng SKILL

Hất Lò Bật Gốc

H06_E27RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Hất Lò hạng III: hất tung cả quái M 0.3/0.5 s, M −6/10 Thế thêm.

tham sốH1H2
m_launch_s0.30.5
m_poise_add610
ON_SKILL_CAST · MODIFY_MOVE · NONE · skill_max_rank.launch
target H06_SK03
Tag: Kỹ năng SKILL

Thây Vỡ Đôi Ki

H06_E28RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Lăn Thây nảy tường: thây vỡ đôi, 2 mảnh lăn chéo 45° 96/128 px (1.5/2.4× Lực/quái).

tham sốH1H2
len96128
coef1.52.4
ON_HIT · CUSTOM_HOOK · NONE · throw.bowling
target H06_SK02, tpl TPL_H06_wall_split, offer_requires EDGE:H06_E26, angle 45
Tag: Kỹ năng SKILL · Dây chuyền CHAIN

Khiên Thịt Dày Mặt

H06_E29RAREHạng tối đa: 2Mở: MR06

Húc Khiên Thịt: khiên chặn +2 đạn; ném khiên r +16/24 px, +1.5/2.4× Lực.

tham sốH1H2
r_add1624
coef_add1.52.4
ON_SKILL_CAST · MODIFY_MOVE · NONE · throw.hostage_shield
target H06_SK07, block_add 2
Tag: Kỹ năng SKILL

Áo Mồ Hôi Sắt

H06_E30EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Mồ Hôi Sắt khoác áo 4 s: 50% sát thương nhận thành HP xám; đổi lại +2/đòn.

ON_SKILL_CAST · CUSTOM_HOOK · NONE · hit_taken.grey_hp
target H06_SK06, tpl TPL_H06_sweat_coat, coat_s 4, grey_pct 50, restore_add 2
Tag: Kỹ năng SKILL · Sinh lực VITAL

Hướng build Tài nguyên: Nhiệt · 6 Edge

Cộng Hưởng: Lò Trong Ngực H06_RS6 · Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT

Bậc I≥ 3 Edge tag
Nhiệt nhận +15%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Chảy từ 70 Nhiệt; mỗi Tôi đổi 50% HP xám về HP thay vì mất.
Thay bậc I: Tôi thôi đốt máu — nửa HP xám đang treo về lại thân, Chảy mở sớm 10 Nhiệt (cửa sổ Tôi vẫn 80–95).

Mồ Hôi Muối Rẻ

H06_E31COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Mồ Hôi Sắt: giá −4/7/10 Nhiệt; mỗi đòn trúng đổi thêm +1/2/3 HP xám.

tham sốH1H2H3
cost_cut4710
grey_add123
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · res_spend.grey_hp
target H06_SK06
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Sinh lực VITAL

Bụng Lò Ăn Đạn

H06_E32COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Nuốt Lửa: mỗi viên bóp nát +3/5/8 Nhiệt.

tham sốH1H2H3
heat_add358
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · answer_proj.res_add
target H06_SK08
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Kỹ năng SKILL

Hơi Hồi Về Lò

H06_E33RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Phun Hơi Lò trúng ≥ 5 quái: hoàn 10/16 Nhiệt.

tham sốH1H2
refund1016
ON_SKILL_CAST · RESOURCE · NONE · skill.res_refund
target H06_SK01, n 5
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Kỹ năng SKILL

Lò Bung Không Nguội

H06_E34RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Lò Bung: Nhiệt về 65/80 thay 50; 6 s sau Nhiệt không dưới 40.

tham sốH1H2
heat_set6580
ON_ULT · RESOURCE · NONE · ult.res_floor
target H06_UL1, floor 40, floor_s 6
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Tuyệt kỹ ULT

Cú Sáu Nhúng Nước

H06_E35EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Đấm Nung Chảy: cú 6 lúc Nhiệt 80–95 là Tôi r80 4× Lực, +15 Dư Âm.

ON_HOOK · CUSTOM_HOOK · NONE · res_threshold.combo_extend
target H06_SK05, tpl TPL_H06_six_quench, offer_excl XG_H06_QUENCH_ALT, r 80, coef 4, ult 15
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Kỹ năng SKILL

Thép Chưa Chịu Nguội

H06_E36EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Thân Thép Nóng Chảy: mỗi Tôi trong dạng +0.5 s (≤ +3 s); nổ nguội ×1.2.

ON_ULT · CUSTOM_HOOK · MORE · ult_end.form_aftershock
target H06_UL3, tpl TPL_H06_form_stoke, form_add 0.5, cap_s 3, more 1.2
Tag: Tài nguyên: Nhiệt RES:HEAT · Tuyệt kỹ ULT

Tiến Hoá

requires_edges + condition.ref → Tiến Hoá

Ki Tro Vạn Thây

H06_EVO1

Mọi thây lăn để vệt tro 2 s (0.5× Lực/s), nảy 2 lần; vỡ là nổ r48 2× Lực.

Cần Edge
Ki Lăn Đường Dài H06_E03 · Thây Vỡ Đôi Ki H06_E28
Điều kiện
SKILL_RANK Lăn Thây H06_SK02 = 3 — Lăn Thây hạng III trong run; Ki Lăn Đường Dài hạng III + Thây Vỡ Đôi Ki hạng II (hướng Bowling).
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
zone_tick.bowling

Thân Lò Không Tắt

H06_EVO2

Nhiệt ≥ 80: HP xám không mất theo giờ; Tôi đổi 100% HP xám về HP, nổ r96 5× Lực.

Cần Edge
Mồ Hôi Muối Rẻ H06_E31 · Da Sắt Hấp Hơi H06_E15
Điều kiện
RESONANCE Lò Trong Ngực H06_RS6 = 1 — Lò Trong Ngực (RS6) đạt bậc I; Mồ Hôi Muối Rẻ + Da Sắt Hấp Hơi hạng III (hướng Chảy Lò).
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
res_threshold.grey_hp

Găng Bẻ Gãy

H06_EVO3

Bắt Đòn lên M/L/XL: −15 Thế thêm, 2 lớp Mục Rữa; Vỡ Thế thì quật nó xuống nổ r56 6× Lực.

Cần Edge
Quật Ném Nặng Tay H06_E14 · Ngã Là Hết Đường H06_E22
Điều kiện
LEVEL = 14 — Đạt Lv14 trong run; Quật Ném Nặng Tay hạng III + Ngã Là Hết Đường hạng II (hướng Bắt Đòn).
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
broken.grab_throw

Lò Đúc Thức Giấc

H06_EVO4Thức Tỉnh

Găng thức tỉnh: đấm r34, thây lăn 160×32 px, Tôi r104; Nhiệt nhận ×1.2.

Cần Edge
—
Điều kiện
BOSS_KILLED Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 = BS_B3 — Hạ BS_B3 trong run + 2 Cộng Hưởng hero bậc II bất kỳ.
Mở
Công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE (mở khoá sức mạnh cuối của T… MR12
mechanic
passive.weapon_awaken
Mẫu câu (14)
IDCâu
TPL_H06_uppercut_ricochetMóc Hất trúng quái S (kể cả đang bị hất): quái đó văng thẳng tới quái gần nhất trong r56, cả hai ăn coef và bị hất tung 0.4 s; mỗi Móc Hất văng ≤ 1 quái, không nảy tiếp.
TPL_H06_corpse_kiThây Lăn hạ quái S: xác bật dậy lăn tiếp theo hướng cũ lệch ±15°, là thây lăn mới (độ sâu kích +1); đời 2 không sinh đời 3. Xác quái M+ không lăn.
TPL_H06_roll_grabLộn đi xuyên quái S đầu tiên trên đường: Ruvan kẹp nó dưới nách, hết Lộn thì ném bowling theo hướng cần trái; nội hồi 1.5 s, không tóm M+.
TPL_H06_twin_grabBắt Đòn tóm 2 kẻ tấn công gần nhất trong cửa sổ (mỗi găng 1): mỗi kẻ xử riêng theo hạng khối (S ném, M quật, L/XL Bẻ Đòn); thây thứ 2 lăn lệch 30°. Phản mở 1.3 s, nhắm kẻ khối lớn hơn.
TPL_H06_slam_counterQuật Ngã đặt kẻ bị quật vào trạng thái 'vừa bị Bắt Đòn': cửa sổ Phản mở cho riêng nó; Phản lên nó được tính như Phản sau ĐÁP. Không mở Phản lên quái S.
TPL_H06_counter_bowlĐấm Lò Nổ trúng mục tiêu S/M còn sống: nó bị đánh văng thành thây lăn dài 160 rộng 32 theo hướng đấm (2.0× Lực mỗi quái trên đường, chính nó ăn 1.0× khi dừng); L/XL không văng, chịu thêm Thế.
TPL_H06_wall_splitMỗi lần thây Lăn Thây nảy tường: thây vỡ thành 2 mảnh lăn chéo ±45° so với pháp tuyến tường; mảnh không nảy tiếp, không vỡ đôi lần nữa.
TPL_H06_sweat_coatSau cú vỗ của Mồ Hôi Sắt, Ruvan khoác lớp mồ hôi sắt 4 s: mọi đòn Y/N nhận đổi 50% thành HP xám (không chồng với Hấp Nhiệt — lấy giá trị cao hơn); mỗi đòn trúng trong áo đổi thêm 2 HP xám.
TPL_H06_six_quenchCú 6 của Đấm Nung Chảy tung ra khi Nhiệt 80–95: thay đòn r40 bằng Tôi r80 4.0× Lực (Nhiệt về 30, HP xám mất, +15 Dư Âm) mà không cần giữ Đánh 0.30 s.
TPL_H06_form_stokeTrong Thân Thép Nóng Chảy, mỗi Tôi tự do trúng ≥ 1 quái kéo dài dạng 0.5 s, tổng ≤ +3 s; nổ nguội cuối dạng ×1.2.
TPL_H06_catch_quenchBắt Đòn thành công khi Nhiệt 80–95: Ruvan tự Tôi r80 tại chỗ (Nhiệt về 30, +15 Dư Âm) và ném kẻ bị tóm vào cột hơi, toàn bộ ×1.35. Đang Hấp Nhiệt: Nhiệt không giảm dưới 60.
TPL_H06_dash_bowlLộn trong 0.6 s sau Ném Bowling: Ruvan lăn bám sau thây (i-frame Lộn giữ nguyên), thây ×1.3; bật dậy là bước A5 kế (tóm và ném ngay), mỗi chuỗi combo dùng 1 lần.
TPL_H06_counter_quenchPhản tung lúc Nhiệt ≥ 80: Đấm Lò Nổ tính là 1 lần Tôi (Nhiệt về 30, +15 Dư Âm, HP xám mất), lò vỡ ×1.4. Mỗi Tôi trúng kẻ M/L/XL trong r80 mở cửa sổ Phản 0.8 s lên kẻ đó.
TPL_H06_forge_relayMỗi kỹ năng tung khi Nhiệt ≥ 80: +6 Dư Âm (trần nâng cấp 10/s). Mỗi lần tung Tuyệt kỹ: mọi kỹ năng đang hồi chiêu −3 s (sàn hồi chiêu doc 13 §15.3 giữ nguyên).

11Thông Thạo (mastery)

Thông Thạo Ruvan MR01–MR20Thông Thạo Ruvan MR01–MR20MR02MR05MR07MR10MR12MR15MR17MR20Phun Hơi Lò · Hất Lò · Đấm Nung Chảy · Húc Khiên Thịt · Lò Bung · Găng Lò Sắt · Đốt Ngón Dài · Lò Hất Cao Miệng · Ki Lăn Đường Dài · Móc Bật Dây · Lộn Xa Tro · Móc Bật Dậy · Hơi Lửa Lách Người · Khiên Thịt Lao Bổ · Găng Đón Sẵn · Quật Ném Nặng Tay · Da Sắt Hấp Hơi · Nuốt Trọn Lửa Đạn · Lò Vỡ Rộng · Than Văng Lò Vỡ · Quật Qua Vai Sâu · Ngã Là Hết Đường · Bễ Thổi Rộng · Thây Lăn Đường Dài · Hất Lò Bật Gốc · Thây Vỡ Đôi Ki · Mồ Hôi Muối Rẻ · Bụng Lò Ăn Đạn · Hơi Hồi Về Lò · Lò Bung Không NguộiPhun Hơi Lò · Hất Lò · Đấ…MR01 · 30 mởLăn ThâyLăn ThâyMR02 · 1 mởCú Sáu Loang Lửa · Lộn Tóm Cổ · Bẻ Khớp Mục Xương · Hơi Tôi Sau BúaCú Sáu Loang Lửa · Lộn Tó…MR03 · 4 mởQuật NgãQuật NgãMR04 · 1 mởĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. · Đầy tài nguyên riêng {fills} lần trong 1 run.ĐÁP {answers} tell vàng t…MR05 · 2 mởKi Đổ Hàng Loạt · Lộn Lò Hất Ki · Hai Găng Hai Mạng · Khiên Thịt Dày MặtKi Đổ Hàng Loạt · Lộn Lò …MR06 · 4 mởMồ Hôi SắtMồ Hôi SắtMR07 · 1 mởĐấm Văng Ki Sống · Áo Mồ Hôi Sắt · Cú Sáu Nhúng Nước · Thép Chưa Chịu NguộiĐấm Văng Ki Sống · Áo Mồ …MR08 · 4 mởNuốt LửaNuốt LửaMR09 · 1 mởLò Nuốt Đòn · Lăn Theo Thây · Lò Nổ Chảy Tràn · Lò Rèn Không TắtLò Nuốt Đòn · Lăn Theo Th…MR10 · 4 mởBỏng cũ chưa lành mà con lại đập. Đưa tay đây, ta bôi mỡ cho.Bỏng cũ chưa lành mà con …MR11 · 1 mởLò Đúc Thức GiấcLò Đúc Thức GiấcMR12 · 1 mởGăng ngươi thủng ba lỗ. Đủ để tay thở. Giữ vậy.Găng ngươi thủng ba lỗ. Đ…MR15 · 1 mởHạ 1 boss Hồi mà không trúng đòn tím nào ({hits_allowed} tr… · Qua Hồi II chỉ dùng {skills} kỹ năng. · Hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ {do_tang_min}.Hạ 1 boss Hồi mà không tr…MR16 · 3 mởTMB_H06TMB_H06MR18 · 1 mởGăng Lò NgàGăng Lò NgàMR20 · 1 mở
mastery.mastery_unlocks
MR014/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed…
MR02+1 kỹ năng (SK02).
Lăn Thây H06_SK02
MR03+4 Edge hero: RARE còn lại của tag verb 1–4.
MR04+1 kỹ năng (SK04).
Quật Ngã H06_SK04
MR06+4 Edge hero: RARE còn lại của tag 5 + EPIC tag 1, 2, 3.
MR07+1 kỹ năng (SK06).
MR08+4 Edge hero: EPIC tag 4, 5, 6 (đủ 36).
MR09+1 kỹ năng (SK08, đủ 8).
Nuốt Lửa H06_SK08
MR10Then Chốt E37–E40 vào pool.
MR111 beat thoại hub riêng hero với Bà Ulla.
MR12Công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE (mở khoá sức mạnh cuối của T…
MR151 beat thoại hub riêng hero với Lão Grem.
MR18Bia mộ riêng của hero trong recap chết (TMB_Hxx).
TMB_H06
MR20Skin ngà SKN_Hxx_4 (LUT trong slot) + danh hiệu Ngà (TITLE_…
Găng Lò Ngà SKN_H06_4

Thử thách Thông Thạo

Thử tháchĐiều kiệnThưởng
ĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. TT1answers 30, tell Ykhung bia mộ Găng Than
Đầy tài nguyên riêng {fills} lần trong 1 run. TT2full_events 10, res HEAT, event QUENCH_80_95khung bia mộ Cột Hơi
Hạ 1 boss Hồi mà không trúng đòn tím nào ({hits_allowed} tr… TT3boss_act 1, purple_hits 0khung bia mộ Khuôn Chuông Vỡ
Qua Hồi II chỉ dùng {skills} kỹ năng. TT4act_reach 2, skills_max 1khung bia mộ Xỉ Đỏ
Hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ {do_tang_min}. TT5boss BS_FINAL, do_tang_min 8danh hiệu Kẻ Thức Tang Ruvan
Danh hiệu MR20
Kẻ Đập Chuông Câm
Mốc thoại MR11
Bỏng cũ chưa lành mà con lại đập. Đưa tay đây, ta bôi mỡ cho. DLG_ULLA_H06_001
Mốc thoại MR15
Găng ngươi thủng ba lỗ. Đủ để tay thở. Giữ vậy. DLG_GREM_H06_001
Bia mộ
TMB_H06

12VFX spec

Nhịp pha 41 VFX của RuvanNhịp pha 41 VFX của Ruvankhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)0 s0.250.50.7511.251.51.752heat_nungheat_nung · active 0.03sheat_nung · recovery 0.23s0.27sheat_chayheat_chay · active 0.03sheat_chay · recovery 0.5s0.53soverheat_ventoverheat_vent · active 0.03soverheat_vent · recovery 1.47s1.5sanswer_catchanswer_catch · active 0.03sanswer_catch · recovery 0.27s0.3shold_soakhold_soak · active 0.08shold_soak · recovery 0.58s0.67sdash_rolldash_roll · active 0.03sdash_roll · recovery 0.3s0.33spunch_jabpunch_jab · active 0.03spunch_jab · recovery 0.2s0.23shit_emberhit_ember · active 0.03shit_ember · recovery 0.27s0.3suppercut_arcuppercut_arc · active 0.05suppercut_arc · recovery 0.28s0.33sbowling_throwbowling_throw · active 0.05sbowling_throw · recovery 0.35s0.4sbowling_rollbowling_roll · active 0.07sbowling_roll · recovery 0.47s0.53ssteam_puffsteam_puff · active 0.03ssteam_puff · recovery 0.37s0.4scharge_glowcharge_glow · startup 0.3scharge_glow · active 0.03scharge_glow · recovery 0.07s0.4scharge_punchcharge_punch · active 0.07scharge_punch · recovery 0.33s0.4squench_burstquench_burst · active 0.05squench_burst · recovery 0.65s0.7sdash_attack_hookdash_attack_hook · active 0.03sdash_attack_hook · recovery 0.3s0.33sproj_crushproj_crush · active 0.03sproj_crush · recovery 0.3s0.33sgrey_restoregrey_restore · active 0.03sgrey_restore · recovery 0.3s0.33scounter_blastcounter_blast · active 0.2scounter_blast · recovery 0.3s0.5sSK01_steamSK01_steam · active 0.05sSK01_steam · recovery 0.75s0.8sSK02_tossSK02_toss · active 0.05sSK02_toss · recovery 0.45s0.5sSK03_launchSK03_launch · active 0.05sSK03_launch · recovery 0.55s0.6sSK04_suplexSK04_suplex · active 0.23sSK04_suplex · recovery 0.47s0.7sSK05_molten_fistSK05_molten_fist · active 0.07sSK05_molten_fist · recovery 0.33s0.4sSK06_sweatSK06_sweat · active 0.07sSK06_sweat · recovery 0.43s0.5sSK07_shield_chargeSK07_shield_charge · active 0.03sSK07_shield_charge · recovery 0.37s0.4sSK08_swallowSK08_swallow · active 0.05sSK08_swallow · recovery 0.35s0.4sshard_coneshard_cone · active 0.03sshard_cone · recovery 0.27s0.3sUL1_furnaceUL1_furnace · startup 0.5sUL1_furnace · active 0.1sUL1_furnace · recovery 1.4s2sUL2_hammersUL2_hammers · startup 1.17sUL2_hammers · active 0.03sUL2_hammers · recovery 0.4s1.6sUL3_moltenUL3_molten · startup 0.47sUL3_molten · active 0.07sUL3_molten · recovery 0.97s1.5sas2_finas2_fin · active 0.03sas2_fin · recovery 0.27s0.3sas3_finas3_fin · active 0.05sas3_fin · recovery 0.45s0.5sEVO4_awakenEVO4_awaken · startup 0.8sEVO4_awaken · active 0.1sEVO4_awaken · recovery 1.1s2sE37_lpE37_lp · startup 0.1sE37_lp · active 0.07sE37_lp · recovery 0.43s0.6sE38_lpE38_lp · startup 0.1sE38_lp · active 0.07sE38_lp · recovery 0.43s0.6sE39_lpE39_lp · startup 0.1sE39_lp · active 0.07sE39_lp · recovery 0.43s0.6sE40_lpE40_lp · startup 0.1sE40_lp · active 0.07sE40_lp · recovery 0.43s0.6sEVO1_fuseEVO1_fuse · startup 0.6sEVO1_fuse · active 0.1sEVO1_fuse · recovery 0.8s1.5sEVO2_fuseEVO2_fuse · startup 0.6sEVO2_fuse · active 0.1sEVO2_fuse · recovery 0.8s1.5sEVO3_fuseEVO3_fuse · startup 0.6sEVO3_fuse · active 0.1sEVO3_fuse · recovery 0.8s1.5s
phases antic / impact / dissipate (giây)
anticimpactdissipate

TEMPLATE · 25

Vào Nung (Nhiệt ≥ 40, enter_fx HEAT_NUNG). Cũng phát khi H06_E09 (+Nh…

VFX_H06_heat_nungTEMPLATELớp: body_backCỡ: SLOD: L3

Báo vào Nung 40: vòng chân cam loé, hai tàn than bốc từ găng.

#471109#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_heat_nung8 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–78 khung · 30 fps · 0.267 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Vào Nung (Nhiệt ≥ 40, enter_fx HEAT_NUNG). Cũng phát khi H06_E09 (+Nhiệt khi Né Hoàn Hảo), H06_E33 (hoàn Nhiệt), H06_E34 (Nhiệt sàn 40) cộng Nhiệt. t = 0 = tick vượt mốc.
Canvas
32×24 gốc 16/14
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.267
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 2, speed 30, life_s 0.25, hex #ff8758, gravity −60, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-heat-nung.js (mượn bladewake/levelup.js vòng chân, thu nhỏ)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-heat-nung), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng chân r14 (elip 28×14) loé #f2501f 1 px; khe găng chuyển 2 px sáng (theo art_lock).
0.12 tàn than bốc từ 2 găng lên h 20.
0.267Rỗng; khe găng giữ 2 px (sprite, không phải sheet).

Vào Chảy (Nhiệt ≥ 80, enter_fx HEAT_CHAY) + world_cue cửa sổ Tôi. Hàn…

VFX_H06_heat_chayTEMPLATELớp: body_backCỡ: SLOD: never

Báo vào Chảy và cửa sổ Tôi 80–95 ngay dưới chân: vòng trắng nháy 2 Hz, sắp quá lò thì vạch đỏ rung.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_heat_chay16 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–1516 khung · 30 fps · 0.533 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Vào Chảy (Nhiệt ≥ 80, enter_fx HEAT_CHAY) + world_cue cửa sổ Tôi. Hàng 0 vào mốc (8 frame); hàng 1 loop 80–95 (runtime lặp frame 8–11 ở 2 Hz); hàng 2 Nhiệt 96–99 (vạch #b53417 rung 1 px). H06_E40, H06_RS5, H06_RS6 phát hàng 0.
Canvas
32×24 gốc 16/14
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.533
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 4, speed 40, life_s 0.3, hex #ffbc9b, gravity −60, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-heat-chay.js (mượn bladewake/levelup.js vòng chân + ui/countdown.js nhịp)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-heat-chay), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: vòng chân r14 loé #fff6f0 2 px + 4 tàn than; khe găng lên 4 px + lõi #fff6f0.
0.267Hàng 1 (cửa Tôi 80–95): vòng chân trắng #fff6f0 nháy 2 Hz (bật 0.25 s / tắt 0.25 s), 2 vạch 3 px hai bên chân #ffbc9b.
0.4Hàng 2 (96–99): 2 vạch đổi #b53417, rung ngang 1 px mỗi frame — sắp Quá Lò.
0.533Hết sheet; hàng 1/2 do runtime giữ theo Nhiệt.

Quá Lò: Nhiệt chạm 100 → H06_OVERHEAT_VENT (overheat hit_frames 0/15/…

VFX_H06_overheat_ventTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: never

Xả cưỡng bức khi quá lò: 3 nhịp hơi trắng phụt từ găng và cổ áo, báo người chơi đang mất 1.5 s.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_overheat_vent45 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Hitbox VFX_H06_overheat_ventHitbox VFX_H06_overheat_vent8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Quá Lò: Nhiệt chạm 100 → H06_OVERHEAT_VENT (overheat hit_frames 0/15/30, 1.5 s, đẩy S trong r40 mỗi 0.5 s, không sát thương). t = 0 = chạm 100; ĐÁP/Lướt huỷ → runtime cắt về 3 frame tan.
Canvas
112×104 gốc 56/84
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/1.5
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 18, speed 50, life_s 0.6, hex #ffe4d7, gravity −40, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match Vòng đẩy elip 80×40 vẽ đúng r40 (không gây sát thương, chỉ đẩy 24 px); 3 nhịp trùng tick 0/30/60., wave none
Nguồn
recolor water/water-jet --opts {palette:PAL_HERO_H06, n:4, h:40} + floorRing nhịp
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-overheat-vent), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r40' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Khe găng và cổ áo phụt 4 tia hơi trắng #fff6f0 xiên 45° lên cao h 40; vòng sàn r40 (elip 80×40) #f2501f 1 px loé.
0.5Nhịp 2: 4 tia hơi phụt lại, vòng sàn đẩy r40 sáng #ff8758; thân hero rung (runtime).
1Nhịp 3 yếu hơn: tia hơi h 28, vòng #b53417.
1.3Hơi cuộn trôi lên tan; găng nguội về #6b2312.
1.5Rỗng; Nhiệt về 30.

Lộn (trail_vfx): H06_DASH 76 px / 10 tick (bất tử tick 0–11). Cũng: H…

VFX_H06_dash_rollTEMPLATELớp: body_backCỡ: MLOD: L2

Lộn qua vai: bụi tro theo đường lộn và 2 vết cháy găng chống sàn sống 0.3 s.

#290a05#471109#6b2312#b53417#ff8758#fff6f0
Dải khung VFX_H06_dash_roll10 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–910 khung · 30 fps · 0.333 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Lộn (trail_vfx): H06_DASH 76 px / 10 tick (bất tử tick 0–11). Cũng: H06_SK07_CHARGE (lao 120 px, --opts dist 120), H06_E07 (+8/14/20 px), H06_E10, H06_E12, H06_E38 (lăn theo thây), H06_RS2. t = 0 = rời chân; VFX_SHARED_dash_afterimage phát song song.
Canvas
112×48 gốc 92/30
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.333
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind DUST, count 6, speed 50, life_s 0.3, hex #6b2312, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor bladewake/dust-dash --opts {palette:PAL_HERO_H06, dist:76} + 2 decal găng
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-dash-roll), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Bụi tro bung ở chân xuất phát (elip 20×10) #6b2312; 2 găng chống sàn để 2 vết cháy 4×2 px #f2501f cách nhau 38 px dọc đường lộn.
0.1Vệt bụi kéo dài theo đường lộn 76 px (màn e/w 76, n/s 38), dày 6 px α 0.45; vết cháy sáng #ffbc9b lõi 1 px.
0.3Vết cháy nguội #6b2312 rồi tắt đúng 0.3 s; bụi tan dither.
0.333Rỗng.

Nạp đấm: H06_CHARGE_PUNCH giữ Đánh 18 tick (0.30 s, đi ×0.6). t = 0 =…

VFX_H06_charge_glowTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Găng nạp nhiệt: khe ngón sáng dần, vòng chân thu vào, chớp trắng khi đủ 0.30 s.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_charge_glow12 khung @ 30 fpsantic · khung 0–8impact · khung 9–9dissipate · khung 10–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Nạp đấm: H06_CHARGE_PUNCH giữ Đánh 18 tick (0.30 s, đi ×0.6). t = 0 = bắt đầu giữ; tới 0.30 s = sẵn sàng. Nhiệt 80–95 lúc thả → ra Tôi (VFX_H06_quench_burst), sheet này chỉ đổi frame cuối sang trắng.
Canvas
48×40 gốc 24/30
Pha (s)
antic 0/0.3 · impact 0.3/0.333 · dissipate 0.333/0.4
Easing
curve inOutQuad, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 4, speed 40, life_s 0.3, hex #ffbc9b, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-charge-glow.js (mượn lightning/charge-up.js vòng thu + _ruvan.js glow mask)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-charge-glow), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Khe giữa đốt ngón 2 găng sáng #b53417 1 px; vòng chân r14 (elip 28×14) #6b2312 bắt đầu thu vào.
0.15Khe găng #f2501f 2 px; vòng chân còn r9; 2 tàn than hút vào găng.
0.3Sẵn sàng: khe găng #fff6f0 4 px + chớp #ffffff 1 frame; vòng chân chạm r4 rồi tắt.
0.4Giữ frame sẵn sàng tới khi thả (runtime giữ frame 10); thả là cắt.

Đấm Nạp: H06_CHARGE_PUNCH thả khi Nhiệt ngoài 80–95 (charge_punch hit…

VFX_H06_charge_punchTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Đấm nạp nặng: chớp trắng rồi sóng va cam r36 đúng hitbox, vụn than toả.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_charge_punch12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–2dissipate · khung 3–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Hitbox VFX_H06_charge_punchHitbox VFX_H06_charge_punch8 px16 px24 px32 px40 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 36sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Đấm Nạp: H06_CHARGE_PUNCH thả khi Nhiệt ngoài 80–95 (charge_punch hit_frame 3, startup 6 tick). t = 0 = frame chạm.
Canvas
96×64 gốc 16/40
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.4
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.06
Hạt
kind EMBER, count 6, speed 150, life_s 0.27, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r36, match Đĩa + vành đạt r36 tại 0.067 s, phủ 100% elip 72×36 tâm +24; vành vượt ≤ 2 px. Sóng 4 frame theo reach., wave reach
Nguồn
recolor impacts/blunt-hit --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:36} + band đấm
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-charge-punch), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r36' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Frame trắng #ffffff 1 frame ở tâm +24; vệt đấm dày 6 px từ găng; đĩa va elip 72×36 (r36) lõi #fff6f0 r12.
0.067Sóng va lan đủ r36 α 0.7 #f2501f, vành #ffbc9b 2 px; 6 vụn than spray + spawn3.
0.2Vành vỡ thành 4 cung nguội #b53417; 1 cuộn hơi nhỏ bốc ở găng.
0.4Rỗng.

Lộn Đấm Móc: H06_DASH_ATTACK (dash_attack hit_frame 2, startup 5 tick…

VFX_H06_dash_attack_hookTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Bật dậy từ thế lộn móc tay phải: cung móc ngắn và đĩa va r32.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_dash_attack_hook10 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–910 khung · 30 fps · 0.333 s
Hitbox VFX_H06_dash_attack_hookHitbox VFX_H06_dash_attack_hook8 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 32sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Lộn Đấm Móc: H06_DASH_ATTACK (dash_attack hit_frame 2, startup 5 tick, CIRCLE r32 off_fwd 24, lướt 20 px). t = 0 = frame chạm. H06_E08 thêm hất S 0.3/0.4/0.6 s (hàng 1: bụi hất dọc).
Canvas
88×72 gốc 20/48
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.333
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.045
Hạt
kind EMBER, count 4, speed 130, life_s 0.25, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r32, match Đĩa va đúng elip 64×32 tâm +24 (sau lướt 20 px) phủ 100%; cung vượt ≤ 4 px., wave none
Nguồn
recolor melee/uppercut --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:32, arc:70} + floorDisc
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-dash-attack-hook), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r32' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Cung móc ngắn từ thấp (h 4) lên h 28, quét 70° quanh tâm +24; chớp găng #ffffff 1 frame; đĩa va elip 64×32 (r32) #f2501f α 0.6.
0.067Cung đầy, mép #fff6f0 2 px; 4 vụn than spray + spawn3; bụi từ chân bật dậy lùi sau 12 px.
0.2Cung nguội #b53417 tách 2 dải; đĩa tan dither.
0.333Rỗng.

Bóp nát đạn: H06_ANSWER_CRUSH (đạn Y bị ĐÁP, answer_hit hit_frame 2) …

VFX_H06_proj_crushTEMPLATELớp: overheadCỡ: SLOD: L3

Găng bóp nát đạn giữa không trung: đạn dẹt, vụn than rơi kẽ ngón, +10 Nhiệt.

#471109#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_proj_crush10 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–910 khung · 30 fps · 0.333 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Bóp nát đạn: H06_ANSWER_CRUSH (đạn Y bị ĐÁP, answer_hit hit_frame 2) và mỗi viên H06_SK08 tự bóp (≤ 6/8), H06_SK08_SHARD, H06_E32. t = 0 = frame nắm tay khép quanh đạn.
Canvas
32×32 gốc 16/22
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.333
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.05
Hạt
kind SHARD, count 6, speed 70, life_s 0.3, hex #f2501f, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 1, speed 20, life_s 0.3, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor impacts/bullet-impact --opts {palette:PAL_HERO_H06, mode:'crush'} + rơi vụn
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-proj-crush), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Đạn địch đổi ngay sang ramp hero (INV-01a), lõi #fff6f0 bị găng ép dẹt 6×3; chớp #ffffff 1 frame.
0.0676 vụn than vỡ ra kẽ ngón, rơi xuống quanh nắm tay (h 14 → 0).
0.2Vụn chạm sàn nảy 1 lần, nguội #6b2312; 1 sợi hơi từ găng.
0.333Rỗng.

Lăn Thây: hàng 0 H06_SK02_GRAB (sk02 hit_frame 3, tóm r40 off 20) + t…

VFX_H06_SK02_tossTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Tóm quái S quăng qua đầu thành thây lăn; thây vỡ thành tro, nảy tường thì tách đôi.

#290a05#471109#6b2312#b53417#ff8758#fff6f0
Dải khung VFX_H06_SK02_toss15 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H06_SK02_tossHitbox VFX_H06_SK02_toss8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Lăn Thây: hàng 0 H06_SK02_GRAB (sk02 hit_frame 3, tóm r40 off 20) + tung (hit_frame 7); hàng 1 vỡ tro r40 (H06_SK07_THROW, H06_E29 +16/24 px); hàng 2 nảy tường tách đôi (H06_E28, 45°; SK02 hạng III vệt than 1 s). t = 0 = frame tóm. H06_E26, EVO1.
Canvas
120×88 gốc 28/60
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.04
Hạt
kind ASH, count 10, speed 120, life_s 0.35, hex #6b2312, gravity 950, shadow có/kind EMBER, count 4, speed 100, life_s 0.25, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match Hàng 0 đĩa tóm elip 80×40 tâm +20 phủ 100%; hàng 1 cầu tro r40 phủ 100% elip 80×40 tại điểm vỡ. E29 r56/64 → bậc 1.3 ×1.077 / 1.7 ×0.941., wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-sk02-toss.js (mượn moves/fireball-throw.js tung + spawn/shatter-death.js vỡ tro)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk02-toss), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r40' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: đĩa tóm elip 80×40 (r40) tâm +20 loé #fff6f0 1 frame; găng kẹp gáy quái.
0.05Hàng 1: thây vỡ tro — cầu tro r40 (elip 80×40) #6b2312 viền #ff8758, 10 mảnh tro spray + spawn3.
0.133Hàng 0: vệt tung vòng cung qua đầu (h 44) ra trước, đuôi #f2501f; điểm chạm đất = p0 của LINE 200×32.
0.2Hàng 2: tia va tường 3 vạch, 2 mảnh thây lệch ±45° mỗi mảnh kéo vệt than 1 px.
0.5Rỗng; vệt than hạng III giữ 1 s trên floor_decal.

Hất Lò: H06_SK03_UPPER (sk03 hit_frame 6, startup 12 tick, ARC r72 12…

VFX_H06_SK03_launchTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L3

Đấm sàn bật sóng nhiệt nón 120° r72 hất tung bầy S, xỉ nóng bay lên.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_SK03_launch18 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H06_SK03_launchHitbox VFX_H06_SK03_launch24 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Hất Lò: H06_SK03_UPPER (sk03 hit_frame 6, startup 12 tick, ARC r72 120°). t = 0 = 2 găng đấm xuống sàn. Hạng III r80; H06_E02 (+8/14/20 px), H06_E27 (hất cả M).
Canvas
128×112 gốc 24/70
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.6
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.06
Hạt
kind SLAG, count 12, speed 140, life_s 0.45, hex #f2501f, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape sector r72 a120, match Nón sàn đúng elip r72 120° (mép ±60° tại (36, ±31)) phủ 100%; lưỡi khí vượt ≤ 6 px. III r80 → bậc 1.0 ×1.111; E02 III + hạng III r100 → bậc 1.3 ×1.068., wave reach
Nguồn
recolor nature/earth-spike --opts {palette:PAL_HERO_H06, shape:'sector', radius:72, arc:120} (gai đất → lưỡi khí nóng)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk03-launch), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'sector r72 a120' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff ở điểm đấm sàn +8; nứt 5 vạch toả trong nón.
0.05Sóng nhiệt bật lên: rẻ quạt sàn 120° #f2501f α 0.5 lan từ gốc; 7 lưỡi khí nóng dựng đứng h 0 → 36 dọc nón.
0.167Nón đầy r72 (màn mép ±60° tại (36, ±31)); quái S trong nón có cột bụi dọc 2×12 px; 12 xỉ nóng bay lên.
0.35Lưỡi khí tan, xỉ rơi lại; nứt sàn decal 2 s #6b2312.
0.6Rỗng.

Quật Ngã: hàng 0 H06_SK04_GRAB (sk04 hit_frame 3, tóm r28 off 16; L/X…

VFX_H06_SK04_suplexTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Tóm rồi quật qua vai nện xuống sau lưng r48: vệt cung lớn và sóng nện nứt sàn.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_SK04_suplex21 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–6dissipate · khung 7–2021 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H06_SK04_suplexHitbox VFX_H06_SK04_suplex16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Quật Ngã: hàng 0 H06_SK04_GRAB (sk04 hit_frame 3, tóm r28 off 16; L/XL Bẻ Đòn tại chỗ); hàng 1 H06_SK04_SLAM (hit_frame 10, nện CIRCLE r48 tâm SAU lưng 32 px). t = 0 = frame tóm. Hạng III r56 (2 kẻ, quật chéo); H06_E21 (+8/14/20 px), H06_E22, EVO3 (nổ r56).
Canvas
144×96 gốc 92/60
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.233 · dissipate 0.233/0.7
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.09
Hạt
kind DUST, count 10, speed 90, life_s 0.4, hex #6b2312, gravity 950, shadow không/kind EMBER, count 8, speed 160, life_s 0.3, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r48, match Hàng 1 vành đạt r48 tại t 0.3 phủ 100% elip 96×48 tâm −32 (sau lưng) ±2 px. III r56 → bậc 1.3 ×0.897; E21 III r76 → bậc 1.7 ×0.931., wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-sk04-suplex.js (mượn melee/hammer-smash.js nện + impacts/ground-slam.js nứt)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk04-suplex), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r48' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: 2 gọng găng khép quanh eo địch, đĩa tóm elip 56×28 (r28) tâm +16 loé #fff6f0 1 frame.
0.133Vệt quật nửa vòng qua vai từ trước (h 8) lên đỉnh h 48 rồi xuống sau lưng; đuôi #f2501f dày 4 px.
0.233Hàng 1: 1 frame #ffffff tại −32; sóng nện elip 96×48 (r48) #ff8758 lõi #fff6f0 r12, 8 nứt toả, bụi + 2 cuộn hơi.
0.4Vành nện vỡ cung nguội #b53417; nứt decal 2 s.
0.7Rỗng.

Đấm Nung Chảy: hàng 0 lúc kích (buff 5 s; III 6 s; H06_E05 +1.0/1.5 s…

VFX_H06_SK05_molten_fistTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Găng nung trắng 5 s; cú 6 cả thân nện đĩa va r40 bắn xỉ chảy.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_SK05_molten_fist12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–2dissipate · khung 3–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Hitbox VFX_H06_SK05_molten_fistHitbox VFX_H06_SK05_molten_fist8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Đấm Nung Chảy: hàng 0 lúc kích (buff 5 s; III 6 s; H06_E05 +1.0/1.5 s) — găng nung trắng, runtime lặp frame 2–5 ở 12 fps tới hết buff; hàng 1 cú 6 H06_SK05_A6 (clip attack5 đổi lớp sáng, hit_frame 4, CIRCLE r40 off 24, ≤ 3 mục tiêu). t = 0 = kích (hàng 0) / frame chạm (hàng 1). H06_E35 cú 6 ở 80–95 thêm VFX_H06_quench_burst.
Canvas
104×72 gốc 20/44
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.4
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind SLAG, count 8, speed 150, life_s 0.35, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r40, match Hàng 1 đĩa va elip 80×40 tâm +24 phủ 100%, vành vượt ≤ 2 px. E05 r48/52 → bậc 1.3 ×0.923 / ×1.0., wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-sk05-molten-fist.js (mượn fire/_lib.js glow + impacts/crit-hit.js cú 6)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk05-molten-fist), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r40' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: 2 găng bọc lớp sáng #fff6f0 viền #ff8758 1 px, 3 tia nhiệt 2 px rung trên mu găng (h 20); 1 frame chớp #ffffff.
0Hàng 1: cú 6 cả thân — vệt đấm 10 px trắng, đĩa va elip 80×40 (r40) tâm +24 lõi #fff6f0 r14, chớp #ffffff 1 frame.
0.067Hàng 0 loop (frame 2–5): mu găng nhấp nháy #ffbc9b ↔ #fff6f0, 1 giọt kim loại chảy rơi mỗi 0.33 s.
0.2Hàng 1: vành r40 2 px #f2501f vỡ, 8 giọt xỉ bắn spray + spawn3 rơi để chấm cháy 1 s.
0.4Rỗng (hàng 1).

Mồ Hôi Sắt: H06_SK06_PALM (sk06 hit_frame 4, startup 10 tick, ARC r36…

VFX_H06_SK06_sweatTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Vỗ găng đẫm mồ hôi sắt vào ngực địch: giọt kim loại văng xèo hơi, HP xám đổi lại.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_SK06_sweat15 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–2dissipate · khung 3–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H06_SK06_sweatHitbox VFX_H06_SK06_sweat8 px16 px24 px32 px40 pxARChurtbox r 7shape ARC r 36 arc 60sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Mồ Hôi Sắt: H06_SK06_PALM (sk06 hit_frame 4, startup 10 tick, ARC r36 60°, 16×). t = 0 = frame vỗ. Hàng 1: H06_E30 áo mồ hôi 4 s (runtime lặp frame 12–15 @12 quanh thân). Kèm VFX_H06_grey_restore (đổi toàn bộ HP xám). H06_E31.
Canvas
80×64 gốc 20/44
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind DROP, count 10, speed 140, life_s 0.3, hex #ffe4d7, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 4, speed 30, life_s 0.4, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape sector r36 a60, match Quạt sàn đúng elip r36 60° phủ 100%, giọt vượt ≤ 4 px., wave none
Nguồn
recolor water/splash --opts {palette:PAL_HERO_H06, shape:'sector', radius:36, arc:60} + shadeFloor
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk06-sweat), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'sector r36 a60' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff: lòng găng áp vào ngực địch tại +18; quạt sàn r36 60° (màn mép ±30° tại (31, ±9)) #ff8758 α 0.6.
0.067Mồ hôi sắt bắn: 10 giọt kim loại #ffe4d7 đầu #fff6f0 văng nón 60°, kêu xèo — 4 cuộn hơi nhỏ bốc tại chỗ giọt chạm.
0.25Quạt tan dither; giọt rơi sàn thành chấm #b53417.
0.5Rỗng. Hàng 1 (E30): lớp hơi mỏng ôm thân 2 px α 0.4 loop 4 s.

Húc Khiên Thịt: H06_SK07_CHARGE (sk07 hit_frame 3, lao 120 px / 24 ti…

VFX_H06_SK07_shield_chargeTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Lao 120 px giơ thây quái làm khiên: cung khiên phía trước chặn đạn vàng, bầy bị đẩy hai bên.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_SK07_shield_charge12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Hitbox VFX_H06_SK07_shield_chargeHitbox VFX_H06_SK07_shield_charge32 px64 px96 px128 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 120 w 28sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Húc Khiên Thịt: H06_SK07_CHARGE (sk07 hit_frame 3, lao 120 px / 24 tick, RECT 120×28, HYPER 20 tick). t = 0 = bắt đầu lao; loop theo hero tới hết lao. Hàng 1: khiên chặn đạn (≤ 4; III 6; H06_E29 +2) — chớp vòng cung 120° phía trước. H06_E10 (+24/40 px), III 140 px.
Canvas
96×64 gốc 64/40
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.4
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind DUST, count 8, speed 60, life_s 0.3, hex #6b2312, gravity 0, shadow không/kind EMBER, count 4, speed 120, life_s 0.2, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape rect L120 W28, match Dải lao rộng 28 (màn e/w 14 dọc, n/s 28 ngang) bám thân, dài = đường lao thực (runtime) 120/140/160 px; phủ 100% bề rộng., wave procedural
Nguồn
recolor scifi/force-field --opts {palette:PAL_HERO_H06, arc:120, r:20} + bladewake/dust-dash band
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk07-shield-charge), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'rect L120 W28' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Cung khiên 120° r20 phía trước (màn mép ±60° tại (10, ±9)) viền #ff8758 2 px quanh thây giơ trước ngực; bụi đẩy 2 bên.
0.133Vệt lao 28 px rộng (màn e/w 28→14) kéo sau 48 px #6b2312 α 0.45; quái bị đẩy có tia va 6×6 #fff6f0 bên hông.
0.2Hàng 1 (đạn chạm khiên): chớp cung 120° #fff6f0 1 frame + 4 vụn than; đếm còn lại bằng 4/6 vạch nhỏ trên cung.
0.4Hết vòng; runtime lặp tới 24 tick rồi cắt sang VFX_H06_SK02_toss hàng 1 (ném vỡ r40).

Nuốt Lửa: hàng 0 H06_SK08_CAST (sk08 hit_frame 3, nổ CIRCLE r48); hàn…

VFX_H06_SK08_swallowTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Đấm sàn mở khe găng: nổ r48 rồi cung hút phía trước nuốt đạn vàng suốt 4 s.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_SK08_swallow12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Hitbox VFX_H06_SK08_swallowHitbox VFX_H06_SK08_swallow16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Nuốt Lửa: hàng 0 H06_SK08_CAST (sk08 hit_frame 3, nổ CIRCLE r48); hàng 1 cửa sổ 4 s (II/III 5 s; H06_E16 +1.0/1.5 s) — vòng hút nửa trước 120° r40 quanh găng, runtime lặp frame 8–11 @12. Mỗi viên bị tóm phát VFX_H06_proj_crush + VFX_H06_shard_cone. H06_E32. t = 0 = đấm sàn.
Canvas
112×72 gốc 56/44
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.4
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.05
Hạt
kind SMOKE, count 6, speed 60, life_s 0.4, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape circle r48, match Hàng 0 vành đạt r48 tại 0.1 s phủ 100% elip 96×48. Hàng 1 cung r40 120° = vùng tóm đạn (không gây sát thương), vẽ đúng biên ±2 px., wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-sk08-swallow.js (mượn shadow/soul-drain.js hút + _lib.js slam)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk08-swallow), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r48' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: 1 frame #ffffff; khe găng mở, nổ sàn elip 96×48 (r48) #f2501f lõi #fff6f0 r10.
0.1Vành r48 2 px #ffbc9b, 6 cuộn hơi ra mép.
0.267Hàng 1: cung hút 120° r40 phía trước (màn mép ±60° tại (20, ±17)) 1 px #ff8758 chấm-gạch xoay vào trong, khe găng sáng 2 px.
0.4Hàng 0 rỗng; hàng 1 lặp tới hết cửa sổ.

Vụn than phun: H06_SK08_SHARD (mỗi viên bị bóp, nón 60° r56 về hướng …

VFX_H06_shard_coneTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L2

Đạn bóp nát phun ngược thành nón vụn than r56 về phía kẻ bắn.

#471109#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_shard_cone9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Hitbox VFX_H06_shard_coneHitbox VFX_H06_shard_cone16 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 60sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Vụn than phun: H06_SK08_SHARD (mỗi viên bị bóp, nón 60° r56 về hướng đạn tới; III từ viên 6: 90°). t = 0 = frame bóp xong. H06_E16.
Canvas
76×56 gốc 12/32
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind SHARD, count 10, speed 560, life_s 0.1, hex #ffbc9b, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape sector r56 a60, match Quạt sàn đúng elip r56 60° phủ 100%; vụn tắt tại r56 ±2 px. III 90°: --opts arc 90 cùng bậc., wave reach
Nguồn
recolor projectiles/muzzle-shotgun --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:56, arc:60}
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-shard-cone), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'sector r56 a60' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Nón vụn than bung từ găng: 10 vụn 2×1 px #ffbc9b đầu #fff6f0, xoè 60°; sàn quạt r56 (màn mép ±30° tại (48, ±14)) α 0.35 #b53417.
0.1Vụn tới r56 và tắt; 3 tia lửa nảy ở mép.
0.3Rỗng.

Găng Xích Nguội (H06_AS2): H06_AS2_FIN — đang Hấp Nhiệt, kẻ đánh cận …

VFX_H06_as2_finTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L2

Xích nung quật ngược vào kẻ đánh cận chiến khi Ruvan đang Hấp Nhiệt.

#471109#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_as2_fin9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Hitbox VFX_H06_as2_finHitbox VFX_H06_as2_fin8 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 32sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Găng Xích Nguội (H06_AS2): H06_AS2_FIN — đang Hấp Nhiệt, kẻ đánh cận chiến trúng Ruvan bị xích nung quật ngược (as2_fin hit_frame 4, CIRCLE r32, ≤ 1 lần/kẻ/0.5 s). t = 0 = frame quật; hướng = về phía kẻ đánh.
Canvas
80×56 gốc 40/36
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.02
Hạt
kind EMBER, count 3, speed 60, life_s 0.3, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r32, match Đầu xích dừng đúng mép elip 64×32 (r32) ±2 px theo hướng kẻ đánh; vùng r32 quanh Ruvan = vùng phản đòn., wave none
Nguồn
recolor nature/vine-whip --opts {palette:PAL_HERO_H06, hue:-3, link:3} (roi dây → xích mắt)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-as2-fin), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r32' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Sợi xích 2 px (mắt xích 3×2 xen #ffbc9b/#b53417) quật từ găng về kẻ đánh; đầu xích chớp #fff6f0.
0.067Xích căng tới mép r32 (elip 64×32); 3 tàn than bám kẻ bị quật (Than Hồng).
0.2Xích thu về găng, nguội #6b2312.
0.3Rỗng.

Găng Búa Đôi (H06_AS3): H06_AS3_FIN thay A4 (as3_fin hit_frame 5, sta…

VFX_H06_as3_finTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Hai nắm búa nện đôi r56 thay Móc Hất, hất tung quái S.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_as3_fin15 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H06_as3_finHitbox VFX_H06_as3_fin16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Găng Búa Đôi (H06_AS3): H06_AS3_FIN thay A4 (as3_fin hit_frame 5, startup 10 tick, CIRCLE r56 off 16, hất S 0.4 s). t = 0 = 2 nắm búa chạm sàn.
Canvas
144×88 gốc 56/56
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.06
Hạt
kind DUST, count 10, speed 90, life_s 0.4, hex #6b2312, gravity 950, shadow không/kind EMBER, count 6, speed 150, life_s 0.3, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r56, match Vành đạt r56 tại 0.15 s phủ 100% elip 112×56 tâm +16; bụi vượt ≤ 4 px., wave reach
Nguồn
recolor impacts/ground-slam --opts {palette:PAL_HERO_H06, hue:2, radius:56}
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-as3-fin), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r56' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff; 2 búa nện cạnh nhau tại +16, 2 vết lõm elip 10×5.
0.05Sóng nện elip 112×56 (r56) #f2501f lõi #fff6f0 r14 lan theo reach, 6 nứt toả, bụi vành.
0.2Quái S trong vùng có cột bụi dọc 2×10 (hất); vành nguội #b53417.
0.5Rỗng; nứt decal 1.5 s.

Then Chốt H06_E37 Lò Nuốt Đòn — ON_ANSWER: Bắt Đòn lúc Nhiệt 80–95 tự…

VFX_H06_E37_lpTEMPLATELớp: prioritizeCỡ: MLOD: L2

Ấn Then Chốt Lò Nuốt Đòn bùng trên đầu Ruvan mỗi lần edge kích — báo rõ build đang chạy.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_E37_lp18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt H06_E37 Lò Nuốt Đòn — ON_ANSWER: Bắt Đòn lúc Nhiệt 80–95 tự Tôi r80 ×1.35 (VFX_H06_quench_burst + VFX_H06_answer_catch phát cùng); đang Hấp Nhiệt Nhiệt không dưới 60. t = 0 = tick kích; ≤ 1 lần/0.5 s (chống spam hình).
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic 0/0.1 · impact 0.1/0.167 · dissipate 0.167/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 8, speed 50, life_s 0.4, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor bladewake/levelup --opts {palette:PAL_HERO_H06, emblem:fist_flame} (tpl_linchpin_burst)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-e37-lp), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng chân r16 (elip 32×16) #ff8758 2 px thu từ r24; 6 tàn than hút về thân.
0.11 frame #ffffff; ấn Then Chốt trên đầu (h 44): nắm đấm khép quanh ngọn lửa 3 lưỡi 12×12, lõi #fff6f0 viền #b53417 1 px.
0.3Ấn nổi lên 6 px rồi vỡ thành 8 tàn than rơi quanh chân; vòng chân tan.
0.6Rỗng.

Then Chốt H06_E38 Lăn Theo Thây — ON_DASH: Lộn trong 0.6 s sau Ném Bo…

VFX_H06_E38_lpTEMPLATELớp: prioritizeCỡ: MLOD: L2

Ấn Then Chốt Lăn Theo Thây bùng trên đầu Ruvan mỗi lần edge kích — báo rõ build đang chạy.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_E38_lp18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt H06_E38 Lăn Theo Thây — ON_DASH: Lộn trong 0.6 s sau Ném Bowling — lăn theo thây (thây ×1.3), dậy là ra lại Ném Bowling (VFX_H06_bowling_roll + VFX_H06_dash_roll phát cùng). t = 0 = tick kích; ≤ 1 lần/0.5 s (chống spam hình).
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic 0/0.1 · impact 0.1/0.167 · dissipate 0.167/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 8, speed 50, life_s 0.4, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor bladewake/levelup --opts {palette:PAL_HERO_H06, emblem:rolling_ki} (tpl_linchpin_burst)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-e38-lp), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng chân r16 (elip 32×16) #ff8758 2 px thu từ r24; 6 tàn than hút về thân.
0.11 frame #ffffff; ấn Then Chốt trên đầu (h 44): quả ki tròn 10×10 với 2 vạch lăn, lõi #fff6f0 viền #b53417 1 px.
0.3Ấn nổi lên 6 px rồi vỡ thành 8 tàn than rơi quanh chân; vòng chân tan.
0.6Rỗng.

Then Chốt H06_E39 Lò Nổ Chảy Tràn — ON_COUNTER: Phản lúc Chảy là Tôi,…

VFX_H06_E39_lpTEMPLATELớp: prioritizeCỡ: MLOD: L2

Ấn Then Chốt Lò Nổ Chảy Tràn bùng trên đầu Ruvan mỗi lần edge kích — báo rõ build đang chạy.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_E39_lp18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt H06_E39 Lò Nổ Chảy Tràn — ON_COUNTER: Phản lúc Chảy là Tôi, lò vỡ ×1.4; Tôi mở Phản 0.8 s lên kẻ M+ trong r80 (VFX_H06_counter_blast + VFX_H06_quench_burst phát cùng). t = 0 = tick kích; ≤ 1 lần/0.5 s (chống spam hình).
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic 0/0.1 · impact 0.1/0.167 · dissipate 0.167/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 8, speed 50, life_s 0.4, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor bladewake/levelup --opts {palette:PAL_HERO_H06, emblem:burst_furnace} (tpl_linchpin_burst)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-e39-lp), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng chân r16 (elip 32×16) #ff8758 2 px thu từ r24; 6 tàn than hút về thân.
0.11 frame #ffffff; ấn Then Chốt trên đầu (h 44): miệng lò vỡ 12×10 phụt 3 tia, lõi #fff6f0 viền #b53417 1 px.
0.3Ấn nổi lên 6 px rồi vỡ thành 8 tàn than rơi quanh chân; vòng chân tan.
0.6Rỗng.

Then Chốt H06_E40 Lò Rèn Không Tắt — ON_SKILL_CAST: kỹ năng dùng lúc …

VFX_H06_E40_lpTEMPLATELớp: prioritizeCỡ: MLOD: L2

Ấn Then Chốt Lò Rèn Không Tắt bùng trên đầu Ruvan mỗi lần edge kích — báo rõ build đang chạy.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_E40_lp18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt H06_E40 Lò Rèn Không Tắt — ON_SKILL_CAST: kỹ năng dùng lúc Chảy +6 Dư Âm; tung Tuyệt kỹ thì mọi kỹ năng hồi chiêu −3 s (VFX_H06_heat_chay phát cùng). t = 0 = tick kích; ≤ 1 lần/0.5 s (chống spam hình).
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic 0/0.1 · impact 0.1/0.167 · dissipate 0.167/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 8, speed 50, life_s 0.4, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor bladewake/levelup --opts {palette:PAL_HERO_H06, emblem:anvil_flame} (tpl_linchpin_burst)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-e40-lp), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng chân r16 (elip 32×16) #ff8758 2 px thu từ r24; 6 tàn than hút về thân.
0.11 frame #ffffff; ấn Then Chốt trên đầu (h 44): đe 12×6 có ngọn lửa đứng trên, lõi #fff6f0 viền #b53417 1 px.
0.3Ấn nổi lên 6 px rồi vỡ thành 8 tàn than rơi quanh chân; vòng chân tan.
0.6Rỗng.

Tiến Hoá H06_EVO1 Ki Tro Vạn Thây (H06_E03 + H06_E28, Lăn Thây hạng I…

VFX_H06_EVO1_fuseTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Ki Tro Vạn Thây: khoảnh khắc đúc. Trong trận: mọi thây lăn dùng VFX_H06_bowling_roll với band giữ 2 s α 0.45 (vệt tro rộng 24, 0.5× Lực/s), nảy 2 lần; vỡ = VFX_H06_SK02_toss hàng 1 --opts radius 48 (bậc 1.3 ×0.923).

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_EVO1_fuse45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H06_EVO1_fuser 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H06_EVO1 Ki Tro Vạn Thây (H06_E03 + H06_E28, Lăn Thây hạng III): t = 0 = bắt đầu ghép ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ruvan; World chậm 0.3 s. VFX_SHARED_evolution_forge phát cùng.
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic 0/0.6 · impact 0.6/0.7 · dissipate 0.7/1.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind EMBER, count 12, speed 40, life_s 0.8, hex #ff8758, gravity 950, shadow không/kind SMOKE, count 8, speed 40, life_s 0.6, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor shared/evolution-forge (sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge) --opts palette H06, knob emblem:ash_ki (tpl_evo_fuse)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-evo1-fuse), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
02 ấn edge 10×10 xoay quanh Ruvan r24 (elip 48×24), kéo hơi trắng vào giữa.
0.42 ấn chập vào găng phải; khe găng sáng 4 px, đe nhỏ 8×4 loé dưới tay.
0.61 frame #ffffff; biểu tượng quả ki tro 24×24 kéo vệt bùng trên đầu (h 48) lõi #fff6f0 viền #f2501f; đĩa sàn r40 (elip 80×40) α 0.45 3 frame.
0.9Biểu tượng tan thành 12 tàn than rơi quanh chân.
1.5Rỗng.

Tiến Hoá H06_EVO2 Thân Lò Không Tắt (H06_E31 + H06_E15, RS6 bậc I): t…

VFX_H06_EVO2_fuseTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Thân Lò Không Tắt: khoảnh khắc đúc. Trong trận: Tôi nổ r96 (VFX_H06_quench_burst bậc 1.3 ×0.923) + VFX_H06_grey_restore hàng 1 (đổi 100% HP xám).

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_EVO2_fuse45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H06_EVO2_fuser 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H06_EVO2 Thân Lò Không Tắt (H06_E31 + H06_E15, RS6 bậc I): t = 0 = bắt đầu ghép ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ruvan; World chậm 0.3 s. VFX_SHARED_evolution_forge phát cùng.
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic 0/0.6 · impact 0.6/0.7 · dissipate 0.7/1.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind EMBER, count 12, speed 40, life_s 0.8, hex #ff8758, gravity 950, shadow không/kind SMOKE, count 8, speed 40, life_s 0.6, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor shared/evolution-forge (sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge) --opts palette H06, knob emblem:chest_furnace (tpl_evo_fuse)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-evo2-fuse), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
02 ấn edge 10×10 xoay quanh Ruvan r24 (elip 48×24), kéo hơi trắng vào giữa.
0.42 ấn chập vào găng phải; khe găng sáng 4 px, đe nhỏ 8×4 loé dưới tay.
0.61 frame #ffffff; biểu tượng lồng ngực có lò đỏ 24×24 bùng trên đầu (h 48) lõi #fff6f0 viền #f2501f; đĩa sàn r40 (elip 80×40) α 0.45 3 frame.
0.9Biểu tượng tan thành 12 tàn than rơi quanh chân.
1.5Rỗng.

Tiến Hoá H06_EVO3 Găng Bẻ Gãy (H06_E14 + H06_E22, Lv14): t = 0 = bắt …

VFX_H06_EVO3_fuseTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Găng Bẻ Gãy: khoảnh khắc đúc. Trong trận: Vỡ Thế sau Bắt Đòn → VFX_H06_SK04_suplex hàng 1 --opts radius 56 (bậc 1.3 ×0.897) + VFX_SHARED_guard_break.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_EVO3_fuse45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H06_EVO3_fuser 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H06_EVO3 Găng Bẻ Gãy (H06_E14 + H06_E22, Lv14): t = 0 = bắt đầu ghép ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ruvan; World chậm 0.3 s. VFX_SHARED_evolution_forge phát cùng.
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic 0/0.6 · impact 0.6/0.7 · dissipate 0.7/1.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind EMBER, count 12, speed 40, life_s 0.8, hex #ff8758, gravity 950, shadow không/kind SMOKE, count 8, speed 40, life_s 0.6, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor shared/evolution-forge (sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge) --opts palette H06, knob emblem:broken_bar (tpl_evo_fuse)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-evo3-fuse), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
02 ấn edge 10×10 xoay quanh Ruvan r24 (elip 48×24), kéo hơi trắng vào giữa.
0.42 ấn chập vào găng phải; khe găng sáng 4 px, đe nhỏ 8×4 loé dưới tay.
0.61 frame #ffffff; biểu tượng găng bẻ gãy thanh sắt 24×24 bùng trên đầu (h 48) lõi #fff6f0 viền #f2501f; đĩa sàn r40 (elip 80×40) α 0.45 3 frame.
0.9Biểu tượng tan thành 12 tàn than rơi quanh chân.
1.5Rỗng.

SIGNATURE · 14

Bắt Đòn (ĐÁP): H06_ANSWER thành công trong cửa sổ 9 tick (0.15 s; H06…

VFX_H06_answer_catchSIGNATURELớp: overheadCỡ: MLOD: never

Bắt Đòn: găng chụp gọn cổ tay kẻ đánh, chớp trắng và vòng nén cam — trả lời đòn vàng bằng cú tóm.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_answer_catch9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Hitbox VFX_H06_answer_catchHitbox VFX_H06_answer_catch8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Bắt Đòn (ĐÁP): H06_ANSWER thành công trong cửa sổ 9 tick (0.15 s; H06_E13 +0.03/0.04/0.05 s). t = 0 = frame đỡ trúng (answer hit_frame 0); VFX_SHARED_answer_flash phát song song. Hàng 1: H06_E18 tóm 2 kẻ (2 găng); H06_E17, H06_E37, H06_RS3.
Canvas
64×48 gốc 20/30
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind EMBER, count 3, speed 80, life_s 0.25, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r16, match Đĩa chụp elip 32×16 tâm +10 phủ 100% vùng tóm; hit-test thật 360° (anim tự xoay về đòn gần nhất) — sheet 8 hướng chọn theo hướng xoay., wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-answer-catch.js (mượn impacts/parry.js chớp + bladewake/parry-flash.js vòng nén)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-answer-catch), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r16' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff: găng chụp tại +10, 2 gọng cong 6 px #fff6f0 khép quanh cổ tay địch; đĩa sàn elip 32×16 (r16) loé #ff8758.
0.0334 tia ép ngắn 3 px toả từ điểm chụp (+, không phải 4 cánh glint); vòng nén r16 2 px #f2501f thu vào.
0.15Gọng giữ nguyên (kẻ bị tóm), khe găng sáng 2 px; vụn than 3 hạt rơi.
0.3Rỗng; VFX_H06_bowling_throw nối tiếp.

Hấp Nhiệt (hold): H06_HOLD — hold_in 8 tick, loop tới 5 s, hold_out 6…

VFX_H06_hold_soakSIGNATURELớp: body_backCỡ: MLOD: L3

Đứng hấp nhiệt: hơi trắng bốc từ vai, mỗi đòn trúng bị hút vào ngực thành HP xám và Nhiệt.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_hold_soak8 khung @ 12 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–78 khung · 12 fps · 0.667 s · lặp
Chi tiết spec
Kích hoạt
Hấp Nhiệt (hold): H06_HOLD — hold_in 8 tick, loop tới 5 s, hold_out 6 tick. t = 0 = vào giữ. Hàng 1: mỗi đòn Y/N trúng khi giữ (hấp: +8 Nhiệt, 60% thành HP xám). H06_E15 (+6/10/15% HP xám), AS2 (xích nung) chồng VFX_H06_as2_fin.
Canvas
64×56 gốc 32/44
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/0.667
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 4, speed 20, life_s 0.6, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-hold-soak.js (mượn status/rage.js aura + weather/fog.js sợi hơi)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-hold-soak), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vòng sàn r20 (elip 40×20) #6b2312 α 0.5 quanh chân; hơi mỏng #ffe4d7 bốc từ vai và khăn cổ 2 sợi.
0.25Loop: 2 sợi hơi uốn lên h 34, khe găng sáng 2 px nhịp thở.
0.5Hàng 1 (đòn trúng): vệt hơi bị hút ngược vào ngực 4 tia 6 px #fff6f0 + vòng sàn loé #f2501f 1 frame.
0.667Hết vòng loop (8 frame @12); hold_out: runtime phát frame 0 đảo ngược 2 frame.

Đấm Lò: H06_COMBO_A_1/A_2 (attack1/attack2 hit_frames 2 và 6, startup…

VFX_H06_punch_jabSIGNATURELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Cú đấm thẳng nhanh của găng lò: vệt ngắn + đĩa va cam đặc đúng r28, 2 cú/bước; đọc được giữa bầy nhờ lõi trắng nóng.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_punch_jab7 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–67 khung · 30 fps · 0.233 s
Hitbox VFX_H06_punch_jabHitbox VFX_H06_punch_jab8 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 28sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Đấm Lò: H06_COMBO_A_1/A_2 (attack1/attack2 hit_frames 2 và 6, startup 5 tick) và H06_COMBO_A_3 (attack3, cú 2 là 2 găng cùng ra, off_fwd 24). t = 0 = frame chạm của từng cú; 1 instance/cú (2 cú/bước). H06_E01 Đốt Ngón Dài nới r; EVO4 đấm r34.
Canvas
72×48 gốc 10/30
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.233
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 3, speed 120, life_s 0.2, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r28, match Đĩa va vẽ đúng elip 56×28 tâm +22 (A3 +24) phủ 100% hitbox, viền vượt ≤ 2 px. E01 hạng III r38 → bậc 1.3 ×1.044 (vẽ r38). EVO4 r34 → bậc 1.3 ×0.934. Đo --dirs 8., wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-punch-jab.js (mượn melee/thrust.js vệt đâm + impacts/blunt-hit.js đĩa va)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-punch-jab), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r28' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Frame nhả: vệt đấm thẳng 4 px dày từ găng (x +10, h 14) tới tâm va x +22; đĩa va elip 56×28 (r28) tại +22 lõi #fff6f0 r8, viền #ff8758 1 px; chớp găng #ffffff 1 frame.
0.033Đĩa va nở đủ r28 α 0.6 #f2501f; 3 vụn than bắn ngược hướng đấm ±40°, cao h 14 → 6.
0.1Vệt đấm tắt từ gốc; đĩa còn vành 1 px #b53417 tan dither Bayer 4×4; 1 sợi hơi trắng #ffe4d7 bốc từ khe găng.
0.233Rỗng.

Móc Hất: H06_COMBO_A_4 (attack4 hit_frame 4, startup 8 tick, active 4…

VFX_H06_uppercut_arcSIGNATURELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Cú móc ngược hất tung quái S: cung lửa dựng đứng 90° với quạt sàn r40 khớp hitbox.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_uppercut_arc10 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–910 khung · 30 fps · 0.333 s
Hitbox VFX_H06_uppercut_arcHitbox VFX_H06_uppercut_arc8 px16 px24 px32 px40 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 40 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Móc Hất: H06_COMBO_A_4 (attack4 hit_frame 4, startup 8 tick, active 4). t = 0 = frame chạm. Hàng 1: H06_E04 Móc Bật Dây (quái S văng sang mục tiêu trong r56); hàng 2: H06_E12 Lộn Lò Hất Ki (hất nhỏ r24 khi Lộn húc).
Canvas
96×80 gốc 24/56
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.333
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 4, speed 90, life_s 0.3, hex #ffbc9b, gravity −200, shadow không
Hitbox
shape sector r40 a90, match Quạt sàn đúng elip r40 90° (màn 40×28, mép ±45° tại (28, ±14)) phủ 100%; cung vượt ≤ 4 px. Hàng 2 E12 r24 không hitbox riêng (dùng hitbox thân Lộn)., wave none
Nguồn
recolor melee/uppercut --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:40, arc:90} + shadeFloor quạt
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-uppercut-arc), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'sector r40 a90' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Cung móc dựng đứng từ thắt lưng (h 4) lên trên đầu (h 40), quét 90° phía trước; mép cung #fff6f0 2 px, thân #f2501f; sàn: rẻ quạt r40 90° (màn 40×28) α 0.4 #b53417.
0.05Cung đạt đỉnh h 40; 4 tàn than bị hút lên theo cung; quái S bị hất có vệt bụi dọc 1 px dưới chân.
0.15Cung tách thành 3 dải nguội #b53417; sàn tan dither.
0.333Rỗng.

Tóm + ném: H06_COMBO_A_5 (attack5 hit_frame 5, startup 9 tick; tóm r3…

VFX_H06_bowling_throwSIGNATURELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Ruvan tóm quái rồi quăng qua vai thành quả bowling; M bị quật, L/XL bị bẻ khớp — mỗi hạng khối một hàng hình riêng.

#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0
Dải khung VFX_H06_bowling_throw12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Hitbox VFX_H06_bowling_throwHitbox VFX_H06_bowling_throw8 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 32sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tóm + ném: H06_COMBO_A_5 (attack5 hit_frame 5, startup 9 tick; tóm r32 off_fwd 16) và H06_ANSWER_THROW (answer_hit hit_frame 2). t = 0 = frame tóm. Hàng 0: S ném bowling (nối VFX_H06_bowling_roll); hàng 1: M quật ném 64 px; hàng 2: L/XL Bẻ Đòn; hàng 3: không ai trong r32 = đấm thẳng 2.0×. H06_E11 (Lộn Tóm Cổ), H06_E14, H06_E18 (2 găng, 2 hàng 0 lật gương), H06_RS1.
Canvas
112×80 gốc 24/52
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.4
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.07
Hạt
kind DUST, count 6, speed 70, life_s 0.3, hex #6b2312, gravity 0, shadow không/kind EMBER, count 3, speed 110, life_s 0.2, hex #ff8758, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r32, match Đĩa tóm vẽ đúng elip 64×32 tâm +16 phủ 100% vùng tóm; hàng 0 điểm thả trùng p0 của LINE 120×24 (bowling_roll). Hàng 1 điểm nện +64 ± 2 px., wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-bowling-throw.js (mượn moves/fireball-throw.js vệt ném + impacts/heavy-landing.js bụi thả)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-bowling-throw), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r32' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Đĩa tóm elip 64×32 (r32) tâm +16 loé #fff6f0 1 frame; 2 găng kẹp: 2 vạch cong 5 px #ffbc9b khép lại.
0.05Hàng 0: vệt quăng cong qua vai từ sau ra trước (h 30 → 4), đuôi #f2501f, bụi tung ở điểm thả (+24). Hàng 1: cung quật nửa vòng xuống sàn +64, nứt sàn 1 vạch. Hàng 2: tia gãy 3 vạch zíc-zắc #ffe4d7 ở cổ tay địch, không vệt quăng.
0.2Bụi thả 6 hạt lan r12; vạch kẹp nguội #b53417.
0.4Rỗng.

Thây lăn (gắn vào thây quái S đang lăn, loop tới khi thây dừng): H06_…

VFX_H06_bowling_rollSIGNATURELớp: body_backCỡ: MLOD: L3

Đường lăn của thây quái: dải bụi tro hai vệt cháy, tàn than nảy; bầy bị rẽ đôi như ki.

#290a05#471109#6b2312#b53417#ff8758#fff6f0
Dải khung VFX_H06_bowling_roll8 khung @ 15 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–78 khung · 15 fps · 0.533 s · lặp
Hitbox VFX_H06_bowling_rollHitbox VFX_H06_bowling_roll32 px64 px96 px128 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 120 w 24sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Thây lăn (gắn vào thây quái S đang lăn, loop tới khi thây dừng): H06_BOWLING_ROLL (LINE 120×24, 400 px/s = 0.3 s), H06_SK02_ROLL (200×32, 0.5 s, nảy tường), H06_E03/E06/E11/E24/E28/E38, H06_RS1, EVO1, EVO4 (160×32). t = 0 = thây rời tay.
Canvas
72×40 gốc 50/26
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.533
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 16, speed 60, life_s 0.25, hex #ff8758, gravity 950, shadow không/kind DUST, count 8, speed 40, life_s 0.4, hex #6b2312, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape line L120 W24, match Dải bụi rộng 24 (màn e/w 24→12 dọc, n/s 24 ngang, chéo 17) bám tâm thây, phủ 100% bề rộng va; dài theo đường thây đi thực (runtime), không nướng. SK02/EVO4 W32: bậc 1.3 ×1.026 = 32 ±1 px., wave procedural
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-bowling-roll.js (mượn bladewake/dust-dash.js bụi + fire/_lib.js tàn than)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-bowling-roll), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'line L120 W24' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Vệt bụi tro sau thây: dải sàn rộng 24 (màn e 24×12) dài 48 px phía sau, #6b2312 α 0.5; 2 vệt cháy song song 1 px #f2501f ở mép dải.
0.133Tàn than nảy 2 hạt/frame từ chỗ thây chạm sàn, cao h ≤ 8; đầu dải sáng #ff8758.
0.267Dải cũ tan dither về #290a05 sau 48 px; khi thây trúng 1 quái: chớp va 6×6 #fff6f0 bên hông (đẩy ngang 24 px).
0.533Hết vòng loop (8 frame @15); khi thây dừng runtime cắt về frame tan 2 frame.

Tôi: H06_QUENCH (quench hit_frame 3, startup 4 tick, CIRCLE r80, Nhiệ…

VFX_H06_quench_burstSIGNATURELớp: overheadCỡ: LLOD: L3

Nhúng găng tôi thép: cột hơi trắng cam nổ tung r80, chữ ký của Ruvan khi Nhiệt 80–95.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_quench_burst21 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–2021 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H06_quench_burstHitbox VFX_H06_quench_burst24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 80sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tôi: H06_QUENCH (quench hit_frame 3, startup 4 tick, CIRCLE r80, Nhiệt 80–95) và H06_UL3_QUENCH. Chồng lên: SK01 hạng III ở 80–95 (r104), H06_E23 (r64), H06_E35 (r80), H06_E36, H06_E37 (r80 ×1.35), H06_E39 (r80), EVO2 (r96), EVO4 (r104). t = 0 = 2 găng chạm sàn.
Canvas
184×136 gốc 92/92
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.7
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind SMOKE, count 10, speed 90, life_s 0.5, hex #ffe4d7, gravity −40, shadow không/kind EMBER, count 12, speed 180, life_s 0.35, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r80, match Sóng sàn đạt r80 tại 0.2 s, phủ 100% elip 160×80; cuộn hơi vượt ≤ 8 px (L ≤ 10 ✓). E37/E35/E39 r80 cùng bậc; EVO2 r96 → bậc 1.3 ×0.923; EVO4/SK01 III r104 → bậc 1.3 ×1.0; E23 r64 → bậc 1.0 ×0.87 (vẽ r70, vượt 6 px ✓)., wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-quench-burst.js (mượn water/geyser.js cột hơi + _lib.js slam + explosions/smoke-bomb.js cuộn)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-quench-burst), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r80' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff: 2 găng chạm sàn, đĩa trắng #fff6f0 r16 tại chân + vòng nứt 8 vạch toả.
0.05Cột hơi trắng cam phụt thẳng lên cao h 56 rộng 28; sóng hơi lan sàn r40 #ffe4d7 viền #f2501f 2 px.
0.2Sóng chạm r80 (elip màn 160×80: rx 80, ry 40); 10 cuộn hơi spray + spawn3 ra mép; cột hơi tách 3 cuộn.
0.4Sàn để vết nhúng 2 vòng tròn cháy #6b2312 (decal 1.5 s); hơi trôi lên α 0.5.
0.7Rỗng (decal sống tiếp trên floor_decal).

Đổi HP xám về HP: mỗi cú trúng trong 3 s (Chảy +3, Hấp Nhiệt), H06_SK…

VFX_H06_grey_restoreSIGNATURELớp: body_frontCỡ: SLOD: L2

Hạt trắng nóng xoáy vào ngực khi HP xám đổi lại thành HP.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_grey_restore10 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–910 khung · 30 fps · 0.333 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Đổi HP xám về HP: mỗi cú trúng trong 3 s (Chảy +3, Hấp Nhiệt), H06_SK06_PALM (đổi toàn bộ, hàng 1 to hơn), H06_E15, H06_E30, H06_RS6, EVO2. t = 0 = tick đổi; ≤ 4 bản sống.
Canvas
32×32 gốc 16/28
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.333
Easing
curve inOutQuad, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 3, speed 60, life_s 0.25, hex #fff6f0, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor holy/heal --opts {palette:PAL_HERO_H06, n:3, inward:true}
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-grey-restore), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
03 hạt sáng #fff6f0 2×2 xuất hiện quanh ngực r10.
0.1Hạt xoáy vào ngực, đuôi #ffbc9b 3 px; ngực loé viền 1 px #ff8758.
0.2Hàng 1 (SK06 đổi toàn bộ): 8 hạt + vòng 1 px r12 thu vào ngực.
0.333Rỗng.

Đấm Lò Nổ (Phản): hàng 0 H06_COUNTER (counter hit_frame 2, lao 60 px …

VFX_H06_counter_blastSIGNATURELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Đấm phản thẳng rồi khe găng phụt nổ hơi r40: 2 nhịp chữ ký Đấm Lò Nổ.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_counter_blast15 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–5dissipate · khung 6–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H06_counter_blastHitbox VFX_H06_counter_blast8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Đấm Lò Nổ (Phản): hàng 0 H06_COUNTER (counter hit_frame 2, lao 60 px / 6 tick, CIRCLE r20 off 28); hàng 1 H06_COUNTER_BURST nổ r40 quanh điểm đấm 10 tick sau. t = 0 = frame chạm cú đấm. H06_E19 (+8/14/20 px), H06_E20, H06_E24, H06_E39 (×1.4), H06_RS4.
Canvas
128×88 gốc 24/56
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.2 · dissipate 0.2/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.12
Hạt
kind SMOKE, count 8, speed 80, life_s 0.4, hex #ffbc9b, gravity −30, shadow không/kind EMBER, count 8, speed 170, life_s 0.3, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r40, match Hàng 1 vành đạt r40 tại t 0.233 phủ 100% elip 80×40 tâm +28; hàng 0 đĩa r20 khớp đòn đơn. E19 r48/54/60 → bậc 1.3 ×0.923 / 1.3 ×1.038 / 1.7 ×0.882., wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-counter-blast.js (mượn impacts/crit-hit.js đấm + explosions/small-explosion.js cầu hơi)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-counter-blast), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r40' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: 1 frame #ffffff; vệt đấm dày 8 px dài 24, đĩa va elip 40×20 (r20) tại +28 lõi #fff6f0.
0.167Khe găng sáng 4 px, 4 tia hơi nén rỉ ra quanh nắm tay.
0.2Hàng 1 (10 tick sau): khe găng phụt — quả cầu hơi trắng cam nở đủ r40 (elip 80×40) tâm +28, vành #f2501f 2 px, 8 cuộn hơi spray + spawn3.
0.35Vành vỡ 6 cung nguội #b53417, cuộn hơi trôi lên.
0.5Rỗng.

Phun Hơi Lò: H06_SK01_BURST (sk01 hit_frame 5, startup 12 tick, CIRCL…

VFX_H06_SK01_steamSIGNATURELớp: overheadCỡ: LLOD: L3

Đập 2 găng phụt vòng hơi nóng tâm rỗng lan r96 trong 0.27 s, để Than Hồng lên quái.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_SK01_steam24 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–1dissipate · khung 2–2324 khung · 30 fps · 0.8 s
Hitbox VFX_H06_SK01_steamHitbox VFX_H06_SK01_steam24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Phun Hơi Lò: H06_SK01_BURST (sk01 hit_frame 5, startup 12 tick, CIRCLE r96). t = 0 = 2 găng đập vào nhau trước ngực. Hạng III ở Nhiệt 80–95 chồng VFX_H06_quench_burst (--opts radius 104). H06_E25 (+8/14/20 px), H06_E33, H06_RS5.
Canvas
208×132 gốc 104/84
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.05 · dissipate 0.05/0.8
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.06
Hạt
kind SMOKE, count 16, speed 60, life_s 0.5, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không/kind EMBER, count 10, speed 150, life_s 0.35, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r96, match Vòng hơi đạt r96 tại 0.267 s, mép ngoài trùng elip 192×96 ±2 px, phủ 100% (đĩa quét theo reach). III r104 → bậc 1.0 ×1.083; E25 hạng III r124 → bậc 1.3 ×0.994., wave reach
Nguồn
recolor ice/frost-nova --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:96, hollow:true} + mép cuộn hơi
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-sk01-steam), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r96' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff tại ngực (h 20); 2 găng chạm, khe găng phụt vòng hơi.
0.05Vòng hơi dày 12 px nở từ r16, thân #ffe4d7 mép trong #f2501f; tâm RỖNG (khác Tôi).
0.267Vòng chạm r96 (elip 192×96) đúng 0.27 s; 16 cuộn hơi ở mép, 10 tàn than spray + spawn3.
0.5Vòng tách cuộn, α 0.5, nguội #6b2312 ở chân cuộn.
0.8Rỗng.

Lò Bung: H06_UL1_SLAM (ul1 hit_frame 15, startup 30 tick, CIRCLE r150…

VFX_H06_UL1_furnaceSIGNATURELớp: overheadCỡ: XLLOD: L3

Tuyệt kỹ Lò Bung: nện sàn vỡ miệng lò r150, ba vòng hơi bung lan khắp đĩa.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_UL1_furnace60 khung @ 30 fpsantic · khung 0–14impact · khung 15–17dissipate · khung 18–5960 khung · 30 fps · 2 s
Hitbox VFX_H06_UL1_furnaceHitbox VFX_H06_UL1_furnace40 px80 px120 px160 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Lò Bung: H06_UL1_SLAM (ul1 hit_frame 15, startup 30 tick, CIRCLE r150) + H06_UL1_RING (3 vòng r150 band 24, cách 18 tick, từ tick 36). t = 0 = bấm ult (World chậm 0.5); nện ở 0.5 s. VFX_SHARED_screen_flash_ult phát ở 0.5 s. H06_E34 (Nhiệt về 65/80).
Canvas
340×200 gốc 170/130
Pha (s)
antic 0/0.5 · impact 0.5/0.6 · dissipate 0.6/2
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind SMOKE, count 72, speed 80, life_s 0.6, hex #ffbc9b, gravity −30, shadow không/kind EMBER, count 30, speed 200, life_s 0.5, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r150, match Đĩa nện thủ tục vẽ đúng elip 300×150 (r150) phủ 100%; mỗi vòng = ring r150 w24 thủ tục, hitbox = vành đang vẽ frame đó (doc 31 §7); nứt sheet vượt ≤ 10 px., wave procedural
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-ul1-furnace.js (mượn explosions/crater-blast.js nứt + water/geyser.js cột hơi; vành = shader elip pixel)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-ul1-furnace), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r150' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Ruvan nhảy nửa nhịp (h 0 → 18); 2 găng sáng trắng #fff6f0, tàn than hút về găng từ r60.
0.5Nện: 1 frame #ffffff; sàn nứt hình miệng lò — 1 elip nứt r40 + 12 vạch toả tới r150, khe nứt #fff6f0 lõi, mép #f2501f; cột lửa hơi h 64 tại tâm.
0.6Vòng 1 bung từ miệng lò: vành thủ tục r40 → r150 band 24 (shader elip pixel, #ffe4d7 viền #f2501f) trong 0.3 s; 24 cuộn hơi ở mép.
0.9Vòng 2 (cách 18 tick); khe nứt đỏ dần #b53417; 30 tàn than rơi khắp đĩa.
1.2Vòng 3; cột hơi tan thành cuộn; vết nứt thành decal 6 s.
2Rỗng (decal miệng lò sống tiếp trên floor_decal).

Trăm Búa Rèn: H06_UL2_FLURRY (ul2 hit_frame 6, lao 40 px, 12 đấm mỗi …

VFX_H06_UL2_hammersSIGNATURELớp: overheadCỡ: LLOD: L3

Tuyệt kỹ Trăm Búa Rèn: 12 đấm như búa gõ phôi rồi nhát tôi 2 găng đan nhau kết liễu.

#6b2312#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_UL2_hammers48 khung @ 30 fpsantic · khung 0–35dissipate · khung 36–4748 khung · 30 fps · 1.6 s
Hitbox VFX_H06_UL2_hammersHitbox VFX_H06_UL2_hammers8 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 32sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Trăm Búa Rèn: H06_UL2_FLURRY (ul2 hit_frame 6, lao 40 px, 12 đấm mỗi 0.08 s, CIRCLE r28 off 20) + H06_UL2_FINAL (hit_frame 54, nhát tôi 2 găng đan nhau CIRCLE r32 off 24). t = 0 = bấm ult (World chậm 0.3). VFX_SHARED_screen_flash_ult ở nhát cuối. H06_E23 thêm VFX_H06_quench_burst r64.
Canvas
160×128 gốc 40/84
Pha (s)
antic 0/1.167 · impact 1.167/1.2 · dissipate 1.2/1.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.12
Hạt
kind SPARK, count 48, speed 180, life_s 0.2, hex #ffbc9b, gravity 950, shadow không/kind SLAG, count 16, speed 160, life_s 0.4, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r32, match Nhát cuối đĩa elip 64×32 tâm +24 phủ 100%; đấm liên hoàn đĩa r28 elip 56×28 tâm +20 phủ 100%; vượt ≤ 4 px., wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-ul2-hammers.js (mượn melee/dagger-flurry.js nhịp + melee/hammer-smash.js nhát cuối)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-ul2-hammers), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r32' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Lao 40 px: vệt bụi 2 găng sáng #fff6f0.
0.1Đấm 1–12 mỗi 0.08 s: mỗi đấm 1 đĩa va elip 56×28 (r28) tại +20 xen kẽ trái/phải ±6 px, tia lửa như búa gõ phôi 4 vụn; số đấm đếm bằng vạch 1 px trên đầu.
1.067Găng đan nhau giơ cao h 48, khe găng trắng toàn phần.
1.167Nhát tôi: 1 frame #ffffff; đĩa va elip 64×32 (r32) tại +24 lõi #fff6f0 r12; 16 xỉ bắn spray + spawn3; hình đe 12×6 #ffbc9b loé trên mục tiêu.
1.6Rỗng.

Thân Thép Nóng Chảy: hàng 0 H06_UL3_CAST (ul3 hit_frame 14, nổ r64); …

VFX_H06_UL3_moltenSIGNATURELớp: overheadCỡ: XLLOD: L3

Tuyệt kỹ Thân Thép Nóng Chảy: thân đỏ rực từ trong 9 s, Tôi miễn phí, hết dạng thì vỏ xỉ nổ r120.

#b53417#ff8758#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_UL3_molten45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–14impact · khung 15–15dissipate · khung 16–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Hitbox VFX_H06_UL3_moltenHitbox VFX_H06_UL3_molten32 px64 px96 px128 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Thân Thép Nóng Chảy: hàng 0 H06_UL3_CAST (ul3 hit_frame 14, nổ r64); hàng 1 hit_vfx thay thế trong dạng 9 s (transform_overrides.hit_vfx, 6 frame đầu); hàng 2 lớp sáng cho H06_UL3_QUENCH; hàng 3 H06_UL3_AFTERSHOCK nổ vỏ xỉ r120 khi hết dạng. Thân tint = shader LUT molten_core_fff6f0 (runtime, không sheet). H06_E36 (+0.5 s/Tôi, ≤ +3 s).
Canvas
272×176 gốc 136/112
Pha (s)
antic 0/0.467 · impact 0.467/0.533 · dissipate 0.533/1.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind SLAG, count 28, speed 170, life_s 0.5, hex #b53417, gravity 950, shadow có/kind DROP, count 4, speed 60, life_s 0.3, hex #ffbc9b, gravity 950, shadow không
Hitbox
shape circle r120, match Hàng 3 vành thủ tục đúng elip 240×120 (r120) = hitbox frame đó; hàng 0 nổ r64 phủ 100% elip 128×64 (sheet); xỉ vượt ≤ 10 px., wave procedural
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-ul3-molten.js (mượn fire/_lib.js glow + spawn/shatter-death.js vỏ vỡ; thân = shader LUT)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-ul3-molten), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay pending: overlay 'circle r120' (elip 1 px) trên --dirs + 1 ảnh in-game, ghi lệch px, art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Hàng 0: đập găng vào ngực, vết nứt sáng lan khắp thân (shader); 8 tàn than hút vào ngực.
0.467Hàng 0: 1 frame #ffffff; nổ r64 (elip 128×64) #fff6f0 viền #f2501f 2 px, 12 xỉ bắn.
0.6Hàng 1 (hit_vfx dạng): chớp 4 cánh 11×11 #fff6f0 + 4 giọt kim loại chảy rơi (thay VFX_H06_hit_ember).
0.8Hàng 3: thân nguội đột ngột — vỏ xỉ #6b2312 nứt bung 16 mảnh văng toả; vành thủ tục r120 band 16 #ff8758 lan 0.3 s.
1.5Rỗng.

Thức tỉnh H06_EVO4 Lò Đúc Thức Giấc: t = 0 = lúc thức tỉnh (1 lần/run…

VFX_H06_EVO4_awakenSIGNATURELớp: overheadCỡ: LLOD: L3

Lò Đúc Thức Giấc: mảnh khuôn chuông trên găng vỡ bung, cột hơi trắng dựng sau lưng — găng mở rãnh sáng vĩnh viễn trong run.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_EVO4_awaken60 khung @ 30 fpsantic · khung 0–23impact · khung 24–26dissipate · khung 27–5960 khung · 30 fps · 2 s
Vũng sáng sàn VFX_H06_EVO4_awakenr 64 px, k 0.45vũng sáng r 64 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Thức tỉnh H06_EVO4 Lò Đúc Thức Giấc: t = 0 = lúc thức tỉnh (1 lần/run), World chậm 0.3 s; VFX_SHARED_evolution_forge phát cùng. Sau đó: đấm r34, thây lăn 160×32, Tôi r104, Nhiệt nhận ×1.2 (các FX khác đổi bậc, không sheet mới).
Canvas
128×120 gốc 64/104
Pha (s)
antic 0/0.8 · impact 0.8/0.9 · dissipate 0.9/2
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind SHARD, count 8, speed 120, life_s 0.6, hex #6b2312, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 16, speed 50, life_s 0.8, hex #ffe4d7, gravity −40, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/ruvan-evo4-awaken.js (mượn spawn/shatter-death.js mảnh vỡ + water/geyser.js cột hơi)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-evo4-awaken), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
02 găng nhấc ngang ngực; mảnh khuôn chuông trên mu găng rung, nứt 3 vạch sáng #ff8758.
0.4Khuôn chuông vỡ bung 8 mảnh #6b2312 văng ra r32; khe găng mở rộng thành 3 rãnh sáng #fff6f0.
0.81 frame #ffffff; cột hơi trắng dựng sau lưng h 72, 2 găng phụt hơi xuống sàn — đĩa r48 (elip 96×48) α 0.5.
1.2Hơi cuộn tan, mảnh khuôn rơi nảy 1 lần; găng giữ rãnh sáng (sprite lớp awaken).
2Rỗng.

LIBRARY · 2

Tia trúng của Ruvan: mọi cú đấm/đòn H06 trúng 1 mục tiêu (A1–A5, Lộn …

VFX_H06_hit_emberLIBRARYLớp: overheadCỡ: SLOD: L2

Tia trúng than hồng của Ruvan: chớp trắng 1 frame rồi vụn than rơi; dùng chung cho mọi cú trúng đơn.

#471109#b53417#f2501f#ff8758#ffbc9b#fff6f0
Dải khung VFX_H06_hit_ember9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tia trúng của Ruvan: mọi cú đấm/đòn H06 trúng 1 mục tiêu (A1–A5, Lộn Đấm Móc, Đấm Nạp, SK02/SK03/SK05, UL2, AS2/AS3, H06_E27). t = 0 = frame trúng tại điểm trúng; ≤ 16 bản mới/frame (R5 doc 31 §6.1).
Canvas
32×32 gốc 16/20
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind EMBER, count 6, speed 160, life_s 0.27, hex #ff8758, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor impacts/hit-spark --opts {palette:PAL_HERO_H06, n:6} (pixelfx lib hit_spark)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-hit-ember), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
01 frame trắng #ffffff: chớp 4 cánh 9×9 tại điểm trúng (cao h 12).
0.0336 vụn than bắn toả 3 chiều (spray + spawn3), đầu #ffbc9b đuôi #f2501f, dài 2–4 px.
0.133Vụn rơi theo trọng lực 950 px/s², nguội #b53417; 2 chấm lõi #fff6f0 tắt.
0.3Rỗng.

Phụt hơi phụ: H06_BOWLING_ROLL dừng, H06_QUENCH, H06_OVERHEAT_VENT (m…

VFX_H06_steam_puffLIBRARYLớp: overheadCỡ: SLOD: L1

Phụt hơi trắng ửng lò: lớp phụ cho mọi cú tôi/nổ/vỡ của Ruvan, hơi trắng không vàng.

#6b2312#f2501f#ffbc9b#ffe4d7#fff6f0#ffffff
Dải khung VFX_H06_steam_puff12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Phụt hơi phụ: H06_BOWLING_ROLL dừng, H06_QUENCH, H06_OVERHEAT_VENT (mỗi 0.5 s), H06_COUNTER_BURST, SK01, SK02_END, SK04_SLAM, SK07_THROW, SK08_CAST, UL1_RING, UL3_AFTERSHOCK, H06_E06/E21, H06_RS4. t = 0 = sự kiện; neo tại tâm vùng/điểm vỡ.
Canvas
32×32 gốc 16/26
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.4
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 3, speed 30, life_s 0.4, hex #ffe4d7, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape none, wave none
Nguồn
recolor explosions/smoke-bomb --opts {palette:PAL_HERO_H06, radius:10, n:3} (pixelfx lib smoke_puff)
Review
check_mjs pending (node tools/check.mjs heroes/ruvan-steam-puff), inv01_check pending (py -3 Tools/artcheck/inv01_check.py <png> --kind vfx_hero --id H06), hitbox_overlay không áp dụng (không hitbox), art_style_reviewer pending
t (s)Mô tả
0Cục hơi trắng 10×6 bung ở sàn #fff6f0, viền #ffbc9b 1 px.
0.1Cuộn lên h 12, nở 18×12, thân #ffe4d7, đáy ửng #f2501f (ánh lò).
0.267Tách 3 cuộn nhỏ trôi lên h 20, α 0.5 dither.
0.4Rỗng.

13SFX

SFX theo loạiSFX theo loạicast: 12 (43%)swing: 3 (11%)move: 3 (11%)explode: 3 (11%)vocal: 3 (11%)hit: 1 (4%)impact: 1 (4%)answer: 1 (4%)loop: 1 (4%)28SFXcast — 12 (43%)swing — 3 (11%)move — 3 (11%)explode — 3 (11%)vocal — 3 (11%)hit — 1 (4%)impact — 1 (4%)answer — 1 (4%)loop — 1 (4%)
Độ dài (ms)Độ dài (ms)a1_swinga1_swing: 200 ms200 msa2_swinga2_swing: 240 ms240 msa3_swinga3_swing: 320 ms320 mshithit: 200 ms200 mscombo_specialcombo_special: 900 ms900 msdashdash: 300 ms300 msansweranswer: 380 ms380 mscountercounter: 650 ms650 mshold_starthold_start: 260 ms260 mshold_loophold_loop: 2000 ms2000 mshold_endhold_end: 200 ms200 msres_gainres_gain: 140 ms140 msres_fullres_full: 480 ms480 msres_spendres_spend: 900 ms900 msSK01_castSK01_cast: 800 ms800 msSK02_castSK02_cast: 600 ms600 msSK03_castSK03_cast: 900 ms900 msSK04_castSK04_cast: 750 ms750 msSK05_castSK05_cast: 680 ms680 msSK06_castSK06_cast: 600 ms600 msSK07_castSK07_cast: 700 ms700 msSK08_castSK08_cast: 1000 ms1000 msUL1_furnaceUL1_furnace: 2600 ms2600 msUL2_hammersUL2_hammers: 2400 ms2400 msUL3_moltenUL3_molten: 1800 ms1800 msvo_effortvo_effort: 450 ms450 msvo_hurtvo_hurt: 350 ms350 msvo_deathvo_death: 1100 ms1100 ms
28 dòng
SFXLoạimsBiến thểBusƯu tiênGiọngLUFSTellNguồnTrạng tháiBrief
HeroAttackCut heroId=H06 moveIndex=1 (H06_COMBO_A_1, 2 cú/clip); aspe… SFX_H06_a1_swingswing2004HeroAttack206−19nonefreesoundbriefCú đấm thẳng của găng sắt to bằng đầu: nặng, gọn, có hơi nóng lướt qua. Cú trái và cú phải là 2 biến thể khác nhau (phải trầm hơn 3%). AS2 = thêm lớp xích lắc 2 mắt 40 ms; AS3 = gốc −8% pitch, body dày 2 dB như búa vung. KHÔNG được nghe như kiếm chém, quạt máy, whoosh hoạt hình, hay cạo thép mỏng (cấm H06).
HeroAttackCut heroId=H06 moveIndex=2|3|4 (H06_COMBO_A_2, H06_COMBO_A_… SFX_H06_a2_swingswing2404HeroAttack206−19nonefreesoundbriefCác cú đấm giữa chuỗi và móc lên: cùng găng sắt nặng như a1 nhưng có tiếng đốt găng chạm nhau và tạp dề vỗ; Móc Hất = biến thể quét lên; Nện Đôi AS3 = biến thể 'hammer' nặng hơn 3 dB, −10% pitch. KHÔNG được nghe như kiếm, roi, quạt, hay cạo thép mỏng.
HeroAttackCut heroId=H06 moveIndex=5 (H06_COMBO_A_5 Ném Bowling) và H… SFX_H06_a3_swingswing3204HeroAttack204−17nonefreesoundbriefCú kết chuỗi: vung nguyên thân quái ra như lăn ki hoặc đấm nạp dồn hết trọng lượng; luôn đi cùng `SFX_H06_combo_special` khi ném được. AS2 thêm xích quất ngắn; AS3 −8% pitch. KHÔNG được nghe như kiếm lớn chém, tiếng gió bão, hay nổ.
HeroHitBatch heroId=H06 (HordeAudio §6.1: n 1 → id này; 2–5 + hit_mul… SFX_H06_hithit2006HeroAttack304−20nonefreesoundbriefCú găng nung trúng thịt: đặc, nặng, kèm tiếng xèo như sắt nóng chạm da; lớp xèo là cách tai đọc Nhiệt (Nung/Chảy chọn biến thể hot1/hot2). KHÔNG được nghe như kim loại va kim loại ngân, tát tay, hay đấm hoạt hình 'bốp'.
HeroComboSpecial heroId=H06 branch=bowling (H06_COMBO_A_5, H06_BOWLIN… SFX_H06_combo_specialimpact9004HeroAttack203−17nonesynthbriefNhánh combo chữ ký H06 (doc 32 §4.4 #5): ném quái như quả bowling, thây lăn rẽ bầy đôi như ki đổ; file 900 ms có 2 điểm cắt 300/500 ms cho 120/200 px. AS3 = thêm 1 nện búa ở đầu. KHÔNG được nghe như bowling sân hiện đại (không tiếng ki nhựa vang, không nhạc đám đông), xe lăn, hay sấm.
HeroDash heroId=H06 (H06_DASH Lộn; cùng SFX_SHARED_dash_base; Edge H0… SFX_H06_dashmove3004HeroAttack202−21nonefoleybriefLộn qua vai của thợ phụ mang 2 khối sắt: thân người + da + sắt lăn trên đá, không phải lướt gió. KHÔNG được nghe như whoosh ma thuật, bước chân giáp, hay vật rơi vỡ.
HeroAnswerSuccess heroId=H06 (Bắt Đòn H06_ANSWER + H06_ANSWER_CRUSH; … SFX_H06_answeranswer3803HeroDefense22−14nonesynthbriefLớp hero của ĐÁP (doc 32 §2.3): tóm 'chát' rồi bóp vỡ; 3 biến thể = cận chiến S/M (chát + rắc), L/XL Bẻ Đòn (rắc 2 lần, trầm hơn), đạn (bóp vỡ + xì). Phải sáng, khác hẳn mọi âm đấm. KHÔNG được nghe như gạt kiếm, khiên chặn, hay vỗ tay.
HeroCounter heroId=H06 (H06_COUNTER Đấm Lò Nổ + H06_COUNTER_BURST; Ed… SFX_H06_counterexplode6503HeroAttack22−15nonefreesoundbriefPhản đòn sau Bắt Đòn: cú đấm kết thúc bằng khe găng nổ hơi như cửa lò bật tung; phải nặng nhất trong bộ đánh thường. KHÔNG được nghe như nổ thuốc súng, sét, hay nổ điện tử.
HeroHoldStart heroId=H06 (H06_HOLD Hấp Nhiệt; loop SFX_H06_hold_loop … SFX_H06_hold_startmove2603HeroDefense201−18nonefoleybriefMở cửa lò để hứng đòn: lửa hút vào trong thay vì phụt ra (doc 32 §2.3). KHÔNG được nghe như khiên dựng, phép phòng thủ lấp lánh, hay hít thở người.
HeroHoldStart → loop tới HeroHoldEnd (dừng ngay khi thả/huỷ, INV-11);… SFX_H06_hold_looploop20001HeroDefense201−26nonefoleybriefNền Hấp Nhiệt: lò rèn đang hút lửa, nghe được dưới tiếng đánh nhưng không lấn; loop mẫu-chính-xác 2.0 s (88200 mẫu @44.1 kHz). Part `chain` (AS2 Xích Nguội Quật Ngược) = xích nung quất 'vút-chát' 260 ms, phát one-shot. KHÔNG được nghe như động cơ máy, gió hú, hay tiếng ù điện.
HeroHoldEnd heroId=H06 (cancelled=true dùng biến thể ngắn) SFX_H06_hold_endmove2003HeroDefense201−22nonefoleybriefĐóng cửa lò, nhả hơi. KHÔNG được nghe như cửa sắt đóng sầm hay khiên hạ.
HeroResource heroId=H06 kind=gain (Nhiệt tăng: đấm trúng, Bắt Đòn, Hấ… SFX_H06_res_gaincast1406Hero202−24nonesynthbriefTai đọc Nhiệt (doc 32 §2.3 'lò rít cao dần'): mỗi lần Nhiệt tăng, lò rít ngắn cao hơn lần trước; nhỏ, nằm dưới tiếng đấm. KHÔNG được nghe như ấm nước sôi huýt dài, còi, hay tiếng UI 'ting'.
HeroResource heroId=H06 kind=full (ngưỡng HEAT_NUNG 40 · HEAT_CHAY 80… SFX_H06_res_fullcast4803Hero201−20nonesynthbrief3 biến thể có tên (không ngẫu nhiên): `nung`, `chay`, `overheat` (dài 1.500 ms, ngoại lệ trong trần one-shot vì khớp clip 45 frame). Chảy phải nghe nguy hiểm mà phấn khích; Quá Lò nghe như lò sắp nổ, báo người chơi ĐÁP/Lộn để huỷ. KHÔNG được nghe như tell (không cao độ 'tinh', không swell tím), không chuông báo động.
HeroResource heroId=H06 kind=spend (H06_QUENCH Tôi, H06_UL3_QUENCH; E… SFX_H06_res_spendcast9003Hero201−17nonefreesoundbriefTôi = 'xì hơi lớn' (doc 32 §2.3): âm thưởng của đúng cửa sổ 80–95, phải đã tai nhất bộ; luôn kèm `SFX_SHARED_hit_heavy`. Trong dạng UL3: biến thể ngắn 500 ms (Tôi mỗi 1.5 s). KHÔNG được nghe như rắn rít, lốp xe xì, hay bình xịt.
SkillCast skillId=H06_SK01 (Phun Hơi Lò, H06_SK01_BURST); lớp __impac… SFX_H06_SK01_castcast8002Hero202−17nonefreesoundbriefVỗ găng xả hơi lò quanh thân r96. Hạng II–III = thêm sweetener lửa (biến thể 2). KHÔNG được nghe như chũm chọe, chuông ngân, hay nổ bom.
SkillCast skillId=H06_SK02 (Lăn Thây: H06_SK02_GRAB; lăn = SFX_H06_co… SFX_H06_SK02_castcast6003Hero202−17nonefreesoundbriefTóm 1 quái S, xoay lấy đà rồi tung; thân lăn dài do combo_special nối liền. KHÔNG được nghe như ném đĩa, lốc xoáy, hay roi.
SkillCast skillId=H06_SK03 (Hất Lò, H06_SK03_UPPER; Edge H06_E27) SFX_H06_SK03_castcast9002Hero202−18nonefreesoundbriefHất tung cả nón quái S lên trời rồi để chúng rơi lộp độp: âm lên – treo – rơi. KHÔNG được nghe như phóng tên lửa, lò xo, hay sóng gió.
SkillCast skillId=H06_SK04 (Quật Ngã: H06_SK04_GRAB khung 3 + H06_SK0… SFX_H06_SK04_castcast7502Hero203−16nonesynthbriefĐòn vật quật ngã sau lưng: nặng nhất trong bộ kỹ năng, phải có khoảng lặng 1 nhịp trước tiếng nện. KHÔNG được nghe như sập nhà, sấm, hay nổ.
SkillCast skillId=H06_SK05 (Đấm Nung Chảy: kích 5 s + cú 6 H06_SK05_A… SFX_H06_SK05_castcast6802Hero202−16nonefreesoundbrief2 phần: `cast` (găng nung trắng, 680 ms) và `a6` (cú đấm thứ 6 sau A5, 520 ms, luôn kèm SFX_SHARED_hit_heavy). Trong 5 s, mọi a*_swing giữ biến thể hot2. KHÔNG được nghe như phép lửa ma thuật lấp lánh hay súng phun lửa.
SkillCast skillId=H06_SK06 (Mồ Hôi Sắt, H06_SK06_PALM; Edge H06_E30, … SFX_H06_SK06_castcast6003Hero203−17nonefoleybriefVỗ găng đẫm mồ hôi sắt: đòn đánh nặng nhất 1 mục tiêu và là âm hồi máu của Ruvan — xèo + nhịp tim. KHÔNG được nghe như phép hồi máu chuông sáng, tát tay, hay nước té.
SkillCast skillId=H06_SK07 (Húc Khiên Thịt: H06_SK07_CHARGE; ném khiê… SFX_H06_SK07_castcast7003Hero202−17nonesynthbriefCầm quái làm khiên mà húc tới: tiếng chân + thịt va thịt, đạn găm vào khiên nghe bịt. KHÔNG được nghe như ngựa phi, xe tông, hay khiên kim loại.
SkillCast skillId=H06_SK08 (Nuốt Lửa, H06_SK08_CAST; mỗi đạn bị nuốt … SFX_H06_SK08_castcast10002Hero202−17nonefoleybriefMở miệng lò trong găng để nuốt đạn: âm hút vào, há to, trầm. KHÔNG được nghe như máy hút bụi, phép hấp thụ lấp lánh, hay gió hú.
UltActivate ultId=H06_UL1 (Lò Bung, H06_UL1_SLAM + H06_UL1_RING; cùng… SFX_H06_UL1_furnaceexplode26001Hero53−13nonefreesoundbriefUlt chữ ký H06: nhảy lên nện vỡ miệng lò dưới sàn, 3 vòng hơi bung ra; khớp clip 60 frame (2.0 s) + đuôi. Có lớp trống da + tù và ngắn của motif (không phải nhạc, ≤ −10 dB dưới body). KHÔNG được nghe như bom, núi lửa điện ảnh, động đất kéo dài, hay pháo hoa.
UltActivate ultId=H06_UL2 (Trăm Búa Rèn, H06_UL2_FLURRY + H06_UL2_FIN… SFX_H06_UL2_hammersexplode24001Hero53−13nonesynthbriefRèn kẻ thù như phôi sắt: 12 nhát búa đều như thợ rèn, nhát tôi cuối là xèo nước. Kết liễu dưới ngưỡng = runtime +2 dB nhát tôi. KHÔNG được nghe như súng máy, chuông đe ngân dài, hay tiếng đấm hoạt hình liên thanh.
UltActivate ultId=H06_UL3 (Thân Thép Nóng Chảy, H06_UL3_CAST); part `… SFX_H06_UL3_moltencast18001Hero53−13nonesynthbriefMở dạng 9 s: thân thành phôi thép đỏ. Part `end` (1.200 ms) = nguội nổ r120: 'RẮC' vỏ nguội nứt + bùng hơi. Trong 9 s không thêm loop (giữ mix sạch); mọi hit dùng biến thể hot2. KHÔNG được nghe như dung nham núi lửa điện ảnh, quái vật gầm, hay phép biến hình lấp lánh.
HeroAttackCut moveIndex=5, H06_CHARGE_PUNCH, H06_QUENCH, SkillCast, U… SFX_H06_vo_effortvocal4505VO452−20noneoutsourcebriefThợ phụ trẻ, nóng tính, ít nói: gắng sức gằn trong họng như đang quai búa, đôi khi nghiến răng; KHÔNG có âm tiết của ngôn ngữ thật, không giọng AI tổng hợp. KHÔNG được nghe như võ sĩ hét thế võ, gầm quái vật, hay rên đau.
HeroDamaged heroId=H06 (cùng SFX_SHARED_hero_hurt_impact); không phát… SFX_H06_vo_hurtvocal3505VO452−20noneoutsourcebriefTrúng đòn mà không lùi: đau nhưng gồng chịu, như bị bỏng lò quen rồi. KHÔNG được nghe như thét kinh dị, rên kéo dài, hay giọng trẻ con.
HeroDeath heroId=H06 (cùng SFX_SHARED_hero_death + SN_DEATH) SFX_H06_vo_deathvocal11002VO451−20noneoutsourcebriefLò trong người tắt: không gào, chỉ còn hơi thở cuối thoát ra đều. KHÔNG được nghe như thét chết điện ảnh, nấc kéo dài, hay ho sặc.

14Câu thoại (bark)

34 dòng
BarkKích hoạtCâu thoạiƯu tiênHồi s1 lần
run_start_1RunStart (rời ST_DOCK, phòng đầu Hồi I)Lò còn đỏ. Đi thôi.hero0—
run_start_2RunStart (chọn ngẫu nhiên 1/3)Từng cái chuông câm, tôi trả từng cái.hero0—
run_start_3RunStart (chọn ngẫu nhiên 1/3)Găng nguội thì đánh cho nóng.hero0—
level_up_1LevelUp (trước DraftOpen, chỉ khi không có boss/NPC bark trong 4 s)Than thêm vào lò rồi.hero30—
level_up_2LevelUp (luân phiên)Tay nặng thêm. Tốt.hero30—
level_up_3LevelUp khi Nhiệt đang ≥ 80 (Chảy)Nóng nữa đi. Tôi chịu được.hero60—
perfect_1HeroAnswerSuccess heroId=H06 perfect=true (Bắt Đòn đúng cửa 0.15 s)Tóm được rồi. Đi lăn đi!hero20—
perfect_2HeroAnswerSuccess perfect=true targetTier=L|XL (Bẻ Đòn)Tay to mà khớp giòn quá.hero20—
perfect_3HeroAnswerSuccess perfect=true lần đầu bóp nát đạn trong phòngLửa của mày? Tôi nuốt.hero30—
perfect_dodgeHeroPerfectDodge heroId=H06 (+8 Nhiệt)Hụt. Lò cảm ơn.hero25—
quenchHeroResource kind=spend H06_QUENCH lần đầu mỗi phòng (Tôi ở 80–95)Tôi! Nghe hơi kêu chưa?hero45—
overheatHeroResource kind=full state=HEAT_OVERHEAT (Xả Cưỡng Bức, lần đầu mỗi run)Quá lửa… thả ra, thả ra!hero90có
low_hp_1HeroLowHp hpPct ≤ 0.30 (lần đầu mỗi phòng)Bỏng quen rồi. Chưa tháo găng.hero45—
low_hp_2HeroLowHp hpPct ≤ 0.30 (luân phiên)Lò chưa tắt thì tay tôi cũng chưa.hero45—
low_hp_3HeroLowHp hpPct ≤ 0.15Đừng nguội… chưa được nguội.hero60—
elite_1EliteSpawn (Tinh Anh EL_ vào tầm nhìn, sau stinger elite_in 1.0 s)Con to. Tóm được thì vật được.hero30—
elite_2EliteSpawn (luân phiên)Mày nặng cỡ nào? Để tôi nhấc thử.hero30—
elite_3EliteSpawn affixId=EM bất kỳ (có Ấn)Ấn sáng thế kia… đập cho tắt.hero40—
boss_intro_1BossIntro (sau dòng của boss, khung tên boss 2.0 s kết thúc)Đứng yên đó. Tôi tới bằng tay không.hero0—
boss_intro_2BossIntro (luân phiên)Mày to hơn lò tôi à? Thử xem.hero0—
boss_intro_b2BossIntro bossId=BS_B2 (Lão Lái Đò Không Bến)Chìm đi, lão. Tôi cần con kênh.hero0—
boss_intro_b3BossIntro bossId=BS_B3 (Thợ Cả Đúc Chuông)Búa ba nhịp… tôi không run nữa.hero0có
ult_furnaceUltActivate ultId=H06_UL1 (khung 15 ul1, lần đầu mỗi phòng)Mở lò!hero60—
victory_1BossDefeated (khung 24 clip victory)Thêm một cái chuông câm. Trả xong.hero0—
victory_2BossDefeated (luân phiên)Nguội đi. Lần này tôi cho mày nguội.hero0—
victory_b3BossDefeated bossId=BS_B3Lò của thầy, giờ tôi giữ lửa.hero0có
death_1HeroDeath heroId=H06 (khung 18 clip death, trước SN_DEATH tắt hẳn)Lò… tắt rồi à…hero0—
death_2HeroDeath (luân phiên)Còn… bao nhiêu cái chuông…hero0—
hub_wakeHub: clip wake xong tại ST_HEARTHKhăn ướt rồi. Găng vào. Đi.hero0—
hub_gremHubStationInteract stationId=ST_FORGELão Grem, khe găng lại nứt rồi.hero0—
hub_oskaHub: đi ngang H05 Oska khi đã mở khoá (1 lần mỗi lượt về hub)Lửa phải giữ, Oska. Thả là mất.hero0—
hub_holHubStationInteract stationId=ST_LEDGERThầy Hol, ghi giùm: thêm một cái chuông.hero0—
hub_yardHubStationInteract stationId=ST_YARDRăm, đứng vững. Tôi đấm thật đấy.hero0—
hub_unlockUnlockGranted id=H06 (mở hero ở ST_FORGE)Thợ phụ Ruvan. Giao găng đây.hero0có