1Tổng quan
Mục đích: hợp đồng chung mọi hero H01–H12 (và hero 13+) phải tuân: bản đồ nút, cấu trúc kit, tài nguyên, kỹ năng/ult/Dạng Rèn, Thông Thạo, mở khoá, quy ước frame data/huỷ đòn/buffer, độ khó, khung vai trò, checklist bầy + tay đôi, luật đọc FX, mẫu dữ liệu hero, bộ từ vựng đóng mechanic_key. Phụ thuộc: 00-Design-Bible.md + data/_bible.json (INV-01..INV-18, §1.1 nút, §2.2 ô kỹ năng, §3.4 mở khoá, §3.5 Thông Thạo, §5 roster, §6 kiến trúc nâng cấp, §11 ID); 10-Combat-Core.md (tick, hitbox, chỉ số, §7.3 huỷ, §9 ngắm); 11-Defense-Tells.md (ĐÁP, verb giữ, Lướt, khuôn Phản); 17-Economy-Balance.md (số khung vai trò, viết song song); GDD demo GDD/02-Hero-Varek.md, GDD/Data/HeroMoves.csv (lịch sử). Được dùng bởi: doc từng hero H01–H12, phần 2 doc này (phân lãnh thổ mechanic_key theo hero), schema dữ liệu hero, doc Edge/Cộng Hưởng/Tiến Hoá, doc UI/HUD, Sân Tập Sân Tập ST_YARD, code Hero/HeroInput/HeroResource/HeroKit.
2Phạm vi & thứ bậc
- Doc này định nghĩa khuôn; số riêng từng hero nằm ở doc hero +
hero_moves_<Hxx>.csv,hero_kit_<Hxx>.json. Mâu thuẫn: Bible >10-Combat-Core/11-Defense-Tells(công thức, phòng thủ) > doc này (khuôn hero) > doc hero. - Doc hero chỉ được điền các field ở §8; thêm field/slot mới = sửa doc này trước.
[ASSUMED]= giá trị lượt đầu, chỉnh bằng playtest qua dữ liệu, không cần DEC nếu không chạm INV.- Phần 2 (agent khác viết): mục
## 10. Lãnh thổ mechanic_key theo hero, chèn tại dấu<!-- PART2:INSERT_HERE -->(trước "Quy tắc cho dev/AI"). Phần 1 không gán key cho hero, trừ primitive canon đã khoá chủ ở Bible (§9.4).
3Bản đồ nút & ngắm
1.1 Hành động (canon Bible §1.1; remap toàn bộ)
action_id | Tay cầm | Bàn phím/chuột | Chạm | Giữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
MOVE | LS | WASD | — | — | analog; vùng chết LS 0.20 |
AIM | RS | con trỏ chuột | — | — | §1.3 |
ATTACK | X | LMB | Đánh nhẹ / bước combo kế | ≥ attack_hold_ticks → slot HEAVY của hero (§1.2) | giữ liên tục ở hero không có HEAVY giữ = tự nối combo |
ANSWER_HOLD | RB | RMB | ĐÁP (cửa sổ W mở ở tick bấm) | còn giữ ở tick W → verb giữ riêng hero | ngưỡng giữ = W (11 §2.1, Q3) |
DASH | A | Space | Lướt | — | hướng = MOVE, không có → hướng ngắm |
SKILL_1 · SKILL_2 · SKILL_3 | LB · LT · RT | Q · E · F | dùng kỹ năng ô 1/2/3 | kỹ năng có cast_mode = HOLD (nạp/ngắm) | ô 3 mở khi hạ BS_B2 (Bible §2.2) |
ULT | Y | R | Ult khi Dư Âm (ULT_GAUGE) = 100 | — | Ult chọn trước run |
INTERACT | B | G | nhặt/mở/nói/xác nhận nút bản đồ | giữ 0.5 s = hành động huỷ được (mở rương Lời Nguyền, gỡ Relic ở RST) | mới, doc này (Q1) |
POTION | d-pad xuống | 1 | uống bình máu | — | 10 §8.3 |
ASH_INSPECT | View | Tab | — | xem Tro Nhớ | Bible §8.4 |
MAP · PAUSE | d-pad lên · Menu | M · Esc | — | — | — |
BOSS_LOCK | R3 | chuột giữa | bật/tắt khoá boss cứng | — | chỉ khi bật trong Trợ năng (10 §9) |
INTERACTchỉ hiện khi tâm hero trong r24 px của vật tương tác và vật đó ở trạng tháiready(rương/cửa phòng chỉreadysau khi phòng sạch) → không tranh nút trong giao tranh. Hub:ATTACKcũng tương tác (không có giao tranh).- Glyph: 4 bộ (bàn phím, tay cầm chữ A/B/X/Y, tay cầm ký hiệu hình, Deck), tự đổi theo thiết bị nhập cuối cùng trong 0.5 s.
- Chế độ 1 tay (Bible §4.3): preset riêng ở
meta.accessibility; khung này chỉ yêu cầu mọi hero chơi được với preset đó (không hành động nào cần 2 nút cùng lúc). - Cấm: hero thêm nút mới, đổi nghĩa chạm/giữ của
ANSWER_HOLD, đổi hướng Lướt, đổi thứ tự ưu tiên INV-07.
1.2 Đánh nhẹ, nặng, nạp (1 nút ATTACK)
| Khoá | Giá trị |
|---|---|
attack_hold_ticks mặc định | 12 tick (0.20 s) [ASSUMED]; override canon: H04 đổi thế 15 tick (0.25 s) · H11 đào hố 24 tick (0.40 s) |
| Chạm (thả trước ngưỡng) | bước combo kế (COMBO_A hoặc COMBO_B theo thế hiện tại) |
| Giữ tới ngưỡng | vào attack_hold_action của hero: CHARGE (nạp theo mốc) · CHANNEL (duy trì: quay/kéo) · STANCE (đổi thế) · DIG (đặt vật địa hình) · AUTO_CHAIN (tự nối combo, mặc định khi hero không có heavy giữ) |
Mốc nạp charge_marks | tính từ tick bấm (gồm thời gian trong buffer); ≤ 3 mốc; mốc đạt hiện vòng chân sáng dần màu slot + SFX bậc |
| Nhả | ra đòn của mốc cao nhất đã đạt; nhả trước mốc 1 = đòn nhẹ |
| Giữ quá mốc cuối | giữ đòn tối đa charge_hold_max 1.5 s [ASSUMED] rồi tự nhả (H07 Đỉnh Hơi có luật riêng) |
| Di chuyển khi nạp/duy trì | charge_move_mult 0.50–0.80 (theo hero); không bao giờ 0 trừ verb canon "bất động" |
| Huỷ | Lướt/ĐÁP huỷ mọi lúc (INV-11, 10 §7.3); huỷ nạp không mất tài nguyên |
- Mọi hero có ít nhất 1 đòn vai
HEAVY(§2.1): hoặc qua giữATTACK, hoặc là đòn kết combo (H01 A3).
1.3 Chế độ ngắm
aim_mode | Thiết bị | Luật |
|---|---|---|
AIM_TWIN (mặc định tay cầm) | RS | hướng = RS nếu lệch ≥ 0.30; không → LS nếu ≥ 0.20; không → giữ hướng cũ (10 §1.6) |
AIM_CURSOR (mặc định chuột) | chuột | hướng = điểm chuột trên sàn − tâm hero; luôn bật |
AIM_MOVE | LS / WASD | chỉ theo hướng đi; dùng cho preset 1 tay và bàn phím không chuột |
AIM_AUTO | mọi | Thương Xót "tự ngắm": khoá vào mục tiêu ưu tiên 360° trong 140 px (cận) / 300 px (xa) |
- Hero tầm xa/vùng (H07, H08, H09, H10, H12): hiện reticle sàn màu slot 40% alpha, chỉ khi đang nạp/ngắm hoặc khi
aim_reticle = ALWAYS(Trợ năng). Hình reticle = hình hitbox thật (LINE/ARC/CIRCLE), không vẽ đè tell. - Đặt vật (vùng, bẫy, hố, mốc): điểm đặt
place_point:- Tay cầm:
place_dist = place_min + (place_max − place_min) × |RS|; RS < 0.30 →place_default. Mặc địnhplace_min 32 / place_default 72 / place_max 160 px[ASSUMED], doc hero ghi đè trong 24–260 px. - Chuột: điểm chuột, kẹp vào
place_max; ngoài vùng an toàn gameplay → kẹp vào mép vùng an toàn trừ 16 px. AIM_MOVE:place_defaulttheo hướng đi.
- Tay cầm:
- Trợ ngắm (
10§9) chỉ đổi hướng, không đổi hitbox/sát thương; hero tầm xa được thêm "nam châm nhẹ" chuột 6° với M/L/XL.
1.4 Override theo hero (input_override)
| Field được phép | Kiểu | Phạm vi | Ví dụ canon |
|---|---|---|---|
attack_hold_ticks | int tick | 9–30 | H04 15 · H11 24 |
attack_hold_action | enum §1.2 | 1 giá trị | H02 CHARGE · H05 CHANNEL · H07 CHARGE · H04 STANCE · H11 DIG · H01 AUTO_CHAIN |
charge_marks | float s[] | ≤ 3, tăng dần, ≤ 1.5 s | H02 0.35/0.7/1.1 · H07 0.35/0.7/1.0 |
charge_move_mult | float | 0.50–0.80 | H05 0.6 |
place_min/default/max | px | 24–260 | H10 khói |
aim_rotate_max | °/s | 360–720 | mặc định 720 khi nạp (10 §1.6) |
skill_cast_mode[] | TAP/HOLD | theo kỹ năng | nạp/ngắm giữ |
rhythm_clock | bool | chỉ H12 | máy nhịp 120 BPM đồng hồ Hero |
- Không field nào khác được override. Remap của người chơi là theo
action_id, áp chung mọi hero (không remap theo hero).
1.5 Buffer & ưu tiên (INV-07)
- Buffer 9 tick (0.15 s) mọi hành động; cùng tick: Lướt > ĐÁP > Ult > Kỹ năng > Đánh (
10§7.4). - Ở tick đầu trạng thái huỷ được: chạy input ưu tiên cao nhất trong buffer, bỏ phần còn lại; riêng
ATTACKđang giữ → tiếp tục nối combo/nạp. - Chạm
ANSWER_HOLDtrong buffer rồi thả trước khi chạy → vẫn ra ĐÁP (cửa sổ W tính từ tick chạy, không từ tick bấm). Giữ qua lúc chạy → ngưỡng giữ W tính từ tick chạy. - Input kỹ năng đang hồi chiêu: không vào buffer; HUD nháy ô 0.2 s + SkillCastDenied (input kỹ năng khi đang hồi chiêu; HUD nháy ô 0.2 s, … SFX_UI_skill_denied.
4Cấu trúc kit hero
2.1 Slot bắt buộc
| Slot | Số | Luật | Canon H01 (tham chiếu) |
|---|---|---|---|
COMBO_A | 1 chuỗi 3–6 cú | reset sau 27 tick (0.45 s) không bấm; cú cuối chuỗi chính = finisher (hit_class HEAVY, cờ shieldbreak, Bible §5.1); sau finisher được ≤ 1 cú nối (cờ follow_up §8.6): cửa sổ bấm ≤ 60 tick tính từ tick đầu recovery của finisher, Edge VERB:FINISHER và trigger combo_end KHÔNG áp lên cú nối, xong cú nối (hoặc hết cửa sổ) combo về A1. Hiện có: A5 · COMBO_A H03_COMBO_A_5 Nhảy Sào, A4 · COMBO_A H05_COMBO_A_4 Giật Về, H10_COMBO_A_4 Châm | A1 → A2 → A3, A3 → A1 |
COMBO_B | 0–1 | chuỗi thứ 2 chỉ khi hero có thế/chế độ (H04 Tách/Ghép, H08 thứ tự ổ); cùng luật 3–6 cú | — |
HEAVY | ≥ 1 | đòn nặng: giữ ATTACK (§1.2) hoặc là finisher | A3 |
DASH | 1 | Lướt chung INV-12: chỉ khác anim + cự ly 72–96 px (dash_px) | 84 px, afterimage slot |
DASH_ATTACK | 1 | ATTACK trong 9 tick cuối Lướt hoặc ≤ 9 tick sau Lướt → đòn riêng; tính là bước 1 của COMBO_A (cú kế = bước 2) | DASH_STRIKE, 180° r48 |
ANSWER | 1 | verb ĐÁP canon (Bible §5.1, 11 §2.1–2.2, §3.1) | Gạt 0.16 s |
HOLD | 1 | verb giữ canon (11 §2.4, §3.2) | Thủ 180° |
COUNTER | 1 | đòn Phản theo khuôn 11 §2.6: 180 tương đương ±10% ở POWER 10, −30 Thế, shieldbreak, bất tử từ input tới hết active | RIPOSTE 90 luôn chí mạng |
RESOURCE | 1 | §2.2 | Dòng Chảy 0–100 |
PASSIVE | 1 | §2.3 | Cuồng Lưu ≥ 50 |
SKILL | 8 | §2.4 | H01_SK01–SK08 |
ULT | 3 | §2.5 | H01_UL1 Trăng Máu |
ASPECT | 3 | §2.6 | H01_AS1 song liềm |
EDGE · RESONANCE · EVOLUTION | 40 · 6 · 4 | kiến trúc Bible §6; key cơ chế §9 | H01_E01–E40 |
ECHO_MOVE | 1 | Đòn Vọng: BS_TRUE P3 dùng lại hero này (Bible #44); = 1 đòn có sẵn của kit + shader, không anim mới | — |
- Không lặp cơ chế giữa hero (Bible #38): vũ khí, tài nguyên, cấu trúc combo, ĐÁP, verb giữ, passive và
mechanic_keycủa Edge khác nhau giữa mọi cặp hero; kiểm bằng phần 2 + CI quét key. - Mọi hero có ≥ 1 đòn diệt cụm trong
COMBO_A/HEAVY(P2) và ≥ 1 đòn gây ≥ 60 Thế/5 s lên 1 mục tiêu M không cần kỹ năng (tay đôi, §6).
2.2 Giao diện tài nguyên (RESOURCE)
| Field | Kiểu | Luật |
|---|---|---|
res_id | HOA ASCII | = hậu tố tag RES:<id> của hero (FLOW, NAIL, TOLL, INK, MOMENTUM, HEAT, BREATH, SHELL, KNOT, SMOKE, SOIL, BEAT) |
res_name_vi | text | Dòng Chảy, Đinh, Vang, Mực, Đà, Nhiệt, Hơi, Ổ Đạn, Vòng, Khói, Đất, Nhịp |
res_kind | enum | GAUGE (0–100 liên tục) · PIPS (số nguyên 0–N) · ON_ENEMY (tích trên địch, H03) · OBJECTS (vật/vùng đếm, H10 Khói, H11 Hố) · CHAMBERS (ổ đạn có thứ tự, H08) · CLOCK (máy nhịp + pips, H12) |
res_min · res_max · res_start | số | res_start mặc định = res_min; vào phòng mới giữ nguyên (không reset) trừ hero ghi rõ |
gain[] | {event, amount, cap_per_s?} | event lấy từ danh sách trigger §9.2; mỗi dòng 1 nguồn |
spend[] | {action, cost, partial_ok} | partial_ok = false → không đủ thì hành động vẫn ra ở bản không thưởng (INV-11 với ĐÁP) hoặc bị từ chối (kỹ năng) |
decay | {delay_s, rate_per_s, floor} | null = không giảm; H01 4 s → −6/s |
on_hit_taken | số | mất khi trúng đòn Y/P (H01 −25); 0 nếu không |
thresholds[] | {value, state_id, enter_fx, effect} | ≤ 3 mốc; mỗi mốc 1 trạng thái tên riêng (Cuồng Lưu, Nung/Chảy…) |
full_event | trigger | định nghĩa "đầy tài nguyên" cho TT2 (Bible §3.5) và trigger res_full |
answer_gain · pdodge_gain | số | thưởng ĐÁP/Né Hoàn Hảo (11 §3); MRN07 bậc 2: 0 khi tài nguyên < 20% |
ult_link | công thức | cách nạp Dư Âm từ tài nguyên (Bible §5.1 cột Dư Âm) |
hud | {element, anchor, world_cue} | bảng dưới |
hud.element | Hero | Hiển thị |
|---|---|---|
BAR | H01, H05, H06, H07 | thanh ngang 96×6 px dưới HP, vạch mốc ngưỡng; H06 thêm đoạn HP xám nối sau thanh HP |
PIPS | H02, H04, H09, H11 | N ô vuông 6 px; ô sáng = có; H11 thêm 3 ô tròn = Hố |
ON_ENEMY | H03 | HUD chỉ đếm số địch có 3 Vang; pip 3 chấm màu slot trên vòng chân từng địch |
OBJECTS | H10 | 5 ô vùng Khói, mỗi ô thanh thời gian 8 s + glyph nguyên tố kế |
CHAMBERS | H08 | 2 ổ × 3 viên, icon loại đạn theo thứ tự nạp |
CLOCK | H12 | vòng nhịp quanh chân (world) + 16 pip HUD, nhịp phách 120 BPM |
- Neo HUD: góc dưới trái, cạnh HP, trong vùng an toàn UI; 1 cue world-space ≤ 12 px quanh chân cho cửa sổ thời điểm (H06 Tôi 80–95, H07 Đỉnh Hơi, H08 Nạp Nóng, H12 phách). Cue world-space dùng màu slot + trắng, không bao giờ dải tell (INV-01a).
- Luật cứng: tài nguyên không khoá ĐÁP/Lướt (INV-11); tài nguyên 0 vẫn ĐÁP, chỉ mất thưởng riêng; không tài nguyên nào tự hồi HP (Bible §2.3, ngoại lệ H06 HP xám là đổi lại, không phải hồi).
2.3 Passive (PASSIVE)
- 1 luật/hero, luôn bật, đọc trạng thái tài nguyên hoặc verb riêng; không là chỉ số phẳng (+x% sát thương thuần cấm).
- Canon: H01 Cuồng Lưu (≥ 50: +10% tốc chạy, +15% tốc đánh) · H02 Đinh −6% sát thương nhận/Đinh · H06 Nung 40–79 ×1.25 / Chảy 80–100 ×1.5 + HP xám · H12 phường theo mốc Nhịp. Hero còn lại: doc hero đặt, phải dẫn xuất từ cột "Riêng" Bible §5.3.
- Hiển thị: tooltip hero ở Lửa Canh + biểu tượng trạng thái cạnh thanh tài nguyên khi mốc bật.
2.4 Kỹ năng (SKILL, 8/hero)
| Khoá | Luật |
|---|---|
| Vai (Bible §6) | SK01–SK02 dọn bầy (CLEAR) · SK03–SK04 khống chế (CONTROL) · SK05–SK06 tay đôi (DUEL) · SK07–SK08 nhịp độ (TEMPO: cơ động, hồi tài nguyên, đổi nhịp) |
| Thứ tự mở (Thông Thạo) | MR01: SK01, SK03, SK05, SK07 (1 mỗi vai) · MR02 SK02 · MR04 SK04 · MR07 SK06 · MR09 SK08 |
| Lắp | ST_HEARTH chọn 2 khởi đầu (ô 1 LB/Q, ô 2 LT/E); ô 3 (RT/F) mở khi hạ BS_B2, chỉ lấp bằng draft/SKILL; MRN09: vào run 1 ô (ô 2 ở BS_B1, ô 3 ở BS_B2) |
| Hạng | I (gốc) → II (chỉ số: sát thương/vùng/thời gian hồi chiêu, mỗi số ≤ +30% [ASSUMED]) → III (đổi hành vi bằng tham số hoặc sheet dùng lại, Bible §10.3) |
| Thời gian hồi chiêu gốc | dọn bầy 6–9 s · khống chế 8–12 s · tay đôi 7–10 s · nhịp độ 4–9 s, ngoại lệ ≤ 12 s cho SK08 tốn tài nguyên lớn hoặc gọi vật triệu hồi (H07_SK08, H12_SK08) [ASSUMED]; số chốt từng kỹ năng ở doc hero, khung ở 17-Economy-Balance |
| Giá | thời gian hồi chiêu và/hoặc tài nguyên; mỗi hero ≥ 2 kỹ năng KHÔNG tốn tài nguyên (chơi được ở tài nguyên 0) |
cast_mode | TAP (ra ngay) · HOLD (giữ để ngắm/nạp, thả ra đòn, ≤ 1.5 s) |
| Cờ | ≥ 1 kỹ năng/hero mang shieldbreak (Bible §5.1); kỹ năng có cửa sổ không trung ghi rõ bất tử (10 §1.5) |
| Huỷ | 10 §7.3 (Lướt trong startup hoàn thời gian hồi chiêu) |
| Mô tả thẻ | sinh từ params theo mẫu câu, ≤ 2 dòng, số thật |
| Demo map | H01_SK01 "Lưỡi Liềm Đỏ" (dọn bầy) · H01_SK02 Nhảy Tàn Phá (dọn bầy) |
2.5 Ult (ULT, 3/hero, chọn 1 trước run)
| ID | Vai | Luật |
|---|---|---|
| UL1 | nổ vùng | trúng ≤ 128 mục tiêu; bất tử TOÀN BỘ clip (10 §7.1); 1.6–2.4 s; giải trừ trạng thái khi kích |
| UL2 | kết liễu tay đôi | 1 mục tiêu chính (ưu tiên M/L/XL trong 140 px); execute_pct theo 10 §3.4; bất tử toàn bộ clip; ≤ 1.8 s |
| UL3 | biến hình 8–10 s | clip kích 0.5 s bất tử; sau đó dạng 8–10 s: đổi bộ đòn COMBO_A/HEAVY/1 kỹ năng bằng tham số + VFX (không bộ anim mới ngoài ≤ 1 clip kích), ĐÁP/verb giữ/Lướt giữ nguyên hợp đồng; Dư Âm không nạp trong dạng (Q4) |
- Mọi ult:
shieldbreak;hit_class ULT; tiêu hết Dư Âm; nạp theo Bible §5.1 + ĐÁP +4 + Né Hoàn Hảo +4; mục tiêu 1 ult/45–60 s giao tranh ở Lv10, lệch ≤ ±10% giữa hero. - Mở: UL1 ở MR01; UL2/UL3 mua 6/10 CUR_ECHO_SHARD ở ST_FORGE, không khoá theo Thông Thạo.
2.6 Dạng Rèn (ASPECT, 3/hero)
- = lớp vũ khí thay (pixelfx
--weapon) + tham số combo (nhịp, cung, tầm) + 1 luật tài nguyên + ≤ 1 clip mới (đòn kết); anim thân dùng chung AS1; sắc ±4° trong slot INV-01b. - AS1 = kit gốc (miễn phí); AS2/AS3 mua 8/15 CUR_ECHO_SHARD ở ST_FORGE. Chọn ở ST_HEARTH; khoá trong run.
- Luật tài nguyên của Dạng Rèn chỉ đổi 1 field §2.2 (gain, decay, threshold hoặc spend), không đổi
res_kind. - Cân bằng: mỗi Dạng Rèn trong khung vai trò của hero (
17-Economy-Balance); không Dạng Rèn nào mạnh hơn AS1 > 5% trên chỉ số tổng hợp sim.
2.7 Thông Thạo (MR01–MR20, mỗi hero; canon Bible §3.5)
Nguồn XP (duy nhất): cuối mỗi run của hero đó, P = 60 + 40 × Hồi đã qua + 20 × (boss + mini-boss hạ) + 3 × Độ Tang; × mode: STANDARD/ENDLESS ×1 · DAILY/BOSS_RUSH ×0.5 · CUSTOM ×0. Hero mượn ở DAILY nhận XP như hero đã mở nhưng không mở khoá thưởng tới khi hero được mở (XP lưu chờ). Sân Tập, thoát giữa run trước Hồi I = 0 (P = 60 chỉ khi run vào ≥ 1 phòng chiến).
- "Hồi đã qua" đếm cả Kết (B5) và Bí mật (B6) khi hạ boss của chúng; ENDLESS: mỗi tầng = 0.5 Hồi (làm tròn xuống).
- Ví dụ: chết ở Hồi III, đã hạ BS_B1, MB_B2_1, BS_B2, Độ Tang 0 → P = 60 + 40 × 2 + 20 × 3 + 0 = 200. Thắng BS_FINAL ở Độ Tang 8, hạ 4 boss Hồi + 3 mini + BS_FINAL → P = 60 + 200 + 160 + 24 = 444.
XP(MRn → MRn+1) = 150 + 20n. Tràn XP chuyển sang bậc kế. Không mất XP.
| Bậc | XP cộng dồn để đạt | Thưởng (canon trừ dòng [ASSUMED]) |
|---|---|---|
| MR01 | 0 | 4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Edge hero (4 × 6 tag verb) |
| MR02 | 170 | +1 kỹ năng (SK02) |
| MR03 | 360 | +4 Edge hero (tag verb thứ 1–4 theo verb_tags, mỗi tag +1) |
| MR04 | 570 | +1 kỹ năng (SK04) |
| MR05 | 800 | Thử Thách TT1–TT2 hiện |
| MR06 | 1.050 | +4 Edge hero (tag 5, 6, 1, 2) |
| MR07 | 1.320 | +1 kỹ năng (SK06) |
| MR08 | 1.610 | +4 Edge hero (tag 3, 4, 5, 6; đủ 36 = 6 mỗi tag) |
| MR09 | 1.920 | +1 kỹ năng (SK08, đủ 8) |
| MR10 | 2.250 | Then Chốt E37–E40 vào pool |
| MR11 | 2.600 | 1 beat thoại hub riêng hero với Bà Ulla NPC_ULLA (hàng đợi beat Bible §3.7) [ASSUMED] |
| MR12 | 2.970 | công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE |
| MR13 | 3.360 | khung chân dung bạc ở màn chọn hero [ASSUMED] |
| MR14 | 3.770 | khung thẻ hero (thẻ Edge của hero dùng viền riêng) |
| MR15 | 4.200 | 1 beat thoại hub riêng hero với Lão Grem NPC_GREM [ASSUMED] |
| MR16 | 4.650 | Thử Thách TT3–TT5 hiện |
| MR17 | 5.120 | Lửa Canh hub đổi viền lửa sang màu slot hero khi hero được chọn (LUT, 0 sheet) [ASSUMED] |
| MR18 | 5.610 | bia mộ riêng (recap chết) |
| MR19 | 6.120 | danh hiệu phụ hiển thị dưới tên ở hub + recap [ASSUMED] |
| MR20 | 6.650 | skin ngà (LUT trong slot) + danh hiệu |
- Edge trong 1 tag mở theo id tăng dần (doc hero xếp id: Edge mở sớm dạy verb, Edge mở muộn tạo build). Id không mã hoá tag (H01_E01–E18 giữ id demo, Bible §2.4); tag +
unlock_mrlà field của hàng Edge; E37–E40 luôn Then Chốt. - Thưởng MR11/13/15/17/19 là mỹ phẩm/UI: 0 sức mạnh, 0 anim mới, 0 tiền tệ; mở khoá sức mạnh cuối cùng của Thông Thạo = MR12 (EVO4).
- Nhịp: P TB 150 → MR10 ≈ 15 run, MR20 ≈ 44 run (Bible).
- TT1–TT5 (thưởng chỉ mỹ phẩm, số theo hero ở doc hero): TT1 ĐÁP 30 tell vàng trong 1 run · TT2
full_event10 lần trong 1 run · TT3 hạ 1 boss Hồi không trúng đòn tím · TT4 qua Hồi II chỉ dùng 1 kỹ năng · TT5 hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ 8. Thưởng: TT1–TT4 mỗi cái 1 khung bia mộ, TT5 danh hiệu "Kẻ Thức Tang <tên hero>" [ASSUMED]. - UI: thanh MR ở màn chọn hero + màn kết run (XP cộng, bậc lên, thưởng mở); bậc lên ở màn kết run hiện thẻ thưởng 1.5 s/thẻ, bấm bỏ qua.
2.8 Mở khoá hero (canon Bible §3.4)
| Hero | Điều kiện chiến công | Mảnh Vọng | Dạy hệ thống |
|---|---|---|---|
| H01 Varek | sẵn | 0 | ngữ pháp gốc |
| H02 Bodan | xong 1 run (chết hoặc thắng, ≥ 1 phòng chiến) | 0 | hero dễ nhất ngay sau run đầu |
| H03 Halka | hạ BS_B1 | 6 | tầm với, boss |
| H04 Sậu | xong RSC Hồi II | 10 | nút Giải Cứu |
| H05 Oska | hạ 1 mini-boss Hồi III | 12 | Cổng MBS |
| H06 Ruvan | hạ BS_B2 | 8 | rủi ro cao |
| H07 Veyra | 150 ĐÁP thành công (cộng dồn tài khoản) | 6 | thời điểm |
| H08 Dov | qua Hồi III | 12 | đạn theo thứ tự |
| H09 Kessa | hạ 10 Tinh Anh có Ấn (cộng dồn) | 12 | Ấn EM |
| H10 Ingra | 20 trang Sổ Tang | 8 | codex |
| H11 Wenna | 30 Né Hoàn Hảo (cộng dồn) | 8 | Lướt chính xác |
| H12 Ambrin | END_BELL_TOLL | 16 | kết truyện |
- Luồng: đếm chiến công từ lần chạy đầu tiên (hồi tố, cộng dồn tài khoản, mọi mode trừ CUSTOM) → đạt → Lão Grem (Lão Grem NPC_GREM, ST_FORGE) có beat "mảnh rung" + icon "!" → người chơi trả Mảnh Vọng ở ST_FORGE → hero vào ST_HEARTH ở MR01.
- Đạt điều kiện nhưng thiếu Mảnh Vọng: hero hiện "đã thức, chờ rèn" với số Mảnh còn thiếu.
- Hero chưa đạt điều kiện: bóng đen + gợi ý điều kiện (chữ, không số ẩn) ở ST_FORGE.
- DAILY/Truy Tuần cho mượn hero theo seed (không mở khoá). Bản build trước U3 / Next Fest chỉ có hero theo bảng mốc Bible §10.
- Hero 13+: điều kiện + giá theo DEC khi vào sản xuất; tổng Mảnh Vọng mở hero 1.0 giữ 98.
5Frame data, huỷ đòn, buffer, đồng bộ anim, cơ động
3.1 Quy ước tick
| Khoá | Luật |
|---|---|
| Đơn vị | 1 tick = 1/60 s (10 §1.1); file hero_moves_<Hxx>.csv lưu tick nguyên; cột giây chỉ để đọc, sinh tự động |
| Đổi demo giây → tick | startup, recovery, hitstop, hồi chiêu = round(t × 60); cửa sổ có lợi cho người chơi (bất tử, cửa sổ Phản, mốc nạp dễ) = ceil(t × 60 − 0.001) (10 Q4) |
| Tick 0 | tick hành động bắt đầu chạy (sau buffer); mọi offset trong đòn tính từ tick 0 |
| Ult nhiều move | mọi move_id của 1 ult (UL1–UL3) tính tick từ tick 0 của ult: startup_t gồm cả khoảng chờ trước khi move đó ra; clip mỗi move chạy tới hết ult; invuln_ticks ⊂ [0, tổng tick ult] |
| Pha | startup [0, s) · active [s, s + a) · recovery [s + a, s + a + r); active ≥ 1 tick |
| Tốc đánh | mỗi pha max(1, round(pha_gốc / ATK_SPEED)) cho COMBO_A/B, DASH_ATTACK, HEAVY nhẹ; KHÔNG áp lên ĐÁP, Lướt, COUNTER startup (≤ 6 tick cố định), kỹ năng (trừ cờ atk_speed_scales), ult |
| Đa nhịp | rehit_ticks (khoảng giữa 2 lần trúng cùng mục tiêu) ≥ 6 tick; tổng nhịp ghi hits_max |
| Dải chuẩn (lượt đầu) | cú nhẹ startup 4–8 · active 3–5 · recovery 10–16 · cú kết startup 8–12 · recovery 16–22 · Lướt-đánh startup 3–4 [ASSUMED]; hero lệch dải cần lý do trong doc hero |
Ví dụ H01 (demo → tick): A1 0.08/0.06/0.22 → 5/4/13 · A2 5/4/13 · A3 0.16/0.08/0.32 → 10/5/19 · DASH_STRIKE 3/4/12 · RIPOSTE startup 4 + lao 6 (bất tử, ceil) / 5 / 18 · SKILL1 11/3/13 · SKILL2 7 / không trung 22 (bất tử, ceil 0.36 × 60 = 22) / 17.
3.2 Ma trận huỷ (luật chung, đọc INV-06 + INV-11, 10 §7.3)
| Từ ↓ / sang → | Lướt | ĐÁP | verb giữ | Kỹ năng | Ult | Đánh (cú kế) | Đi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đánh startup | có | có | có (qua ĐÁP) | không | không | không | không |
| Đánh active | có | có | có | không | không | không | không |
| Đánh recovery | có | có | có | sau 60% | sau 60% | có (combo_link) | sau 60% (move_cancel_frac) |
Nạp/duy trì HEAVY | có | có | có | có | có | nhả = ra đòn | đi chậm charge_move_mult |
| Kỹ năng startup | có (hoàn thời gian hồi chiêu) | có (không hoàn) | có | không | không | không | không |
| Kỹ năng active | có | có | có | không | không | không | không |
| Kỹ năng recovery | có | có | có | sau 60% | sau 60% | sau 60% | sau 60% |
| Lướt | Lướt 2 sau 6 tick | sau hậu Lướt 3 tick | sau 3 tick | sau 3 tick | sau 3 tick | DASH_ATTACK | sau 3 tick |
| ĐÁP (cửa sổ W) | có | — | giữ → verb giữ | không | không | COUNTER nếu mở | đi ×0.5 |
| Verb giữ | có | thả rồi chạm | — | có | có | có | theo verb |
| Cửa sổ Phản (60 tick) | có (giữ cửa sổ) | có | có | có (đóng cửa sổ) | có (đóng) | COUNTER | có |
| Hurt (13 tick) | sau 7 tick | sau 7 tick | sau 7 tick | không | không | không | không |
| Vỡ Thế hero (54 tick) | không | không | không | không | không | không | không |
| Không trung / ult bất tử khoá | không | không | không | không | không | không | không |
- Hero chỉ được nới ma trận (thêm ô "có"), không được siết ô Lướt/ĐÁP. Ô mới phải ghi trong
cancel_intocủa đòn. combo_link: từ tick đầu recovery tới hết recovery + 27 tick (reset 0.45 s); bấm sớm hơn → vào buffer.- Kỹ năng/ult cắt ngang combo không reset bước combo nếu dùng trong
combo_link(cú kế sau kỹ năng = bước kế) [ASSUMED]. - Mọi trạng thái
FIRM/HYPERcủa hero (nạp siêu giáp, xoay, đào) huỷ được bằng Lướt/ĐÁP; trạng thái nào chặn Lướt/ĐÁP phảiINVULN(INV-11).
3.3 Buffer (INV-07) — cách áp cho kit
- 9 tick, 1 hàng chờ/action; ưu tiên Lướt > ĐÁP > Ult > Kỹ năng > Đánh.
ATTACKgiữ trong buffer: tick giữ được tính vàocharge_marks(§1.2).DASH_ATTACK:ATTACKbấm trong 9 tick cuối Lướt → chạy ở tick đầu sau hậu Lướt; bấm sau Lướt ≤ 9 tick vẫn tính.COUNTER:ATTACKbấm trong W khi chưa cóAnswered→ vào buffer; nếu ĐÁP thành công cận chiến trong 9 tick đó → ra Phản ngay khi hết hitstop.- Kỹ năng đang hồi chiêu không vào buffer (§1.5).
3.4 Đồng bộ anim ↔ hitbox
| Khoá | Luật |
|---|---|
| Sheet | pixelfx 30 fps (1 frame = 2 tick); 8 hướng tác giả, đóng gói 5 hướng + lật gương |
| Mốc thời gian clip | t = 0 = frame va chạm (hitFrame); windup tác giả bị ép vào startup CSV; follow-through chạy ở post_rate × ATK_SPEED |
| Frame va chạm | hitbox bật ở tick startup đúng lúc sheet hiện hitFrame; lệch ≤ 1 tick |
| Hình | hình VFX = hình hitbox trên sàn (lệch ≤ 2 px màn, 10 §1.3); check.mjs so khung VFX với shape/r/arc/off_fwd |
| Freeze | hitstop runtime, không nướng trong sheet (packer bỏ frame freeze) |
| Root motion | bỏ; dịch chuyển = step/step_max/lunge_px CSV |
| Hướng | sprite chọn 1/8 = round(angle / 45°); hướng hitbox float 360° (10 §1.6) |
| VFX lớp | vfx trước thân, vfx-back sau thân; trail/afterimage trên đồng hồ Hero |
| SFX | SFX_<Hxx>_<slug> phát ở tick va chạm (cú trúng) hoặc tick 0 (vung hụt), ≤ 1 SFX vung/đòn |
3.5 Cơ động (INV-05, INV-06, INV-12)
| Khoá | Luật |
|---|---|
| Tốc chạy gốc | theo hero 130–145 (Bible §5); mọi tốc địch ≤ tốc gốc hero / 1.1 (INV-17) |
| Buff tốc hero | trần ×1.40 gốc (10 §2.1); buff tốc hero không bao giờ làm tăng tốc địch |
| Đi trong đòn | startup/active: chỉ step (bước tới ≤ 16 px) / step_max (≤ 30 px với trợ ngắm, 10 §9); recovery: đi sau 60% |
| Lao | combo/kỹ năng: ≤ 110 px; COUNTER ≤ 80 px trong ≤ 6 tick (bất tử); lao xuyên quái S, dừng trước M/L/XL, không xuyên tường |
| Lướt | 72–96 px / 9 tick, i-frame 12 tick, 2 lượt × 42 tick nạp tuần tự; hero chỉ khác anim + cự ly |
| Kỹ năng cơ động | ≤ 2/8 kỹ năng là dịch chuyển chính; dịch chuyển kỹ năng không có i-frame trừ khi ghi rõ AIRBORNE (bất tử hoàn toàn, 10 §1.5) |
| Đi chậm tự gây | nạp/duy trì 0.50–0.80; verb giữ theo canon (H01 ×0.35 demo, H04 ×0.5, H05 ×0.6, H02 ×0.8); ĐÁP ×0.5 trong W |
| Bất động canon | H06 Hấp Nhiệt, H11 Cắm Xẻng: bất động nhưng Lướt/ĐÁP huỷ tức thì |
| Đẩy hero | hero tự đẩy mình (giật lùi) ≤ 40 px; H08 không có né giật lùi (Bible #28) |
- INV-06: Lướt huỷ mọi trạng thái hero trừ Vỡ Thế, khống chế tím boss, chết, cửa sổ bất tử khoá. Doc hero liệt kê mọi trạng thái mới + ô Lướt của nó.
6Thang độ khó hero (1–5)
📊 Độ khó từ heroes/Hxx.json
5 trục, mỗi trục 0/1/2; sum 0–10 → độ khó: 0–1 → 1 · 2–3 → 2 · 4–5 → 3 · 6–7 → 4 · 8–10 → 5. Độ khó hiện ở màn chọn hero (5 chấm) và quyết định thứ tự gợi ý.
| Trục | 0 | 1 | 2 |
|---|---|---|---|
| T Thời điểm (ngoài ĐÁP/Lướt chung) | không cửa sổ riêng | 1 cửa sổ ≥ 0.15 s hoặc mốc nạp | cửa sổ ≤ 0.12 s là lõi DPS (Đỉnh Hơi, phách) |
| R Tài nguyên | tích/tiêu đơn giản, không phạt | có giảm theo thời gian hoặc mất khi trúng | rủi ro tự gây (HP xám, quá nhiệt) hoặc duy trì liên tục |
| V Vị trí/hình học | hình đánh rộng quanh thân | cự ly tối ưu 1 dải | sát thương theo đường/vùng đặt/cự ly mũi, người chơi tự xếp quái |
| S Số trạng thái | 1 chế độ | 2 chế độ hoặc 1 vật đặt | ≥ 3 trạng thái/thế hoặc chuỗi bắt-siết-ném |
| D Độ trễ đặt–hưởng | đánh là ăn | 1 bước chuẩn bị ≤ 2 s | đặt trước nhiều vật rồi kích (≥ 2 bước) |
| Hero | T | R | V | S | D | Σ | Độ khó (Bible §5) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H02 Bodan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| H01 Varek | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| H08 Dov | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| H06 Ruvan | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| H03 Halka | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| H07 Veyra | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 |
| H10 Ingra | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 |
| H11 Wenna | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| H04 Sậu | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 |
| H05 Oska | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| H09 Kessa | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 |
| H12 Ambrin | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 9 | 5 |
- Hero mới: chấm 5 trục ở doc hero; lệch nhãn Bible → sửa kit, không sửa nhãn (nhãn là cam kết với người chơi).
- Dạng Rèn được đổi ≤ 1 điểm 1 trục; không đổi độ khó hiển thị.
7Khung vai trò (role envelope)
Số chốt của từng khung nằm ở 17-Economy-Balance.md (khung vai trò, viết song song); doc này khoá chỉ số đo, kịch bản đo và nhóm vai.
Nhóm vai (role_group) | Hero | Ý đồ |
|---|---|---|
MELEE_FAST | H01 | quét cung rộng, cơ động, DPS đều |
MELEE_HEAVY | H02, H06 | cú to, giáp/siêu giáp, rủi ro đổi DPS |
REACH | H03, H04 | cự ly mũi/đường, tay đôi mạnh |
CONTROL | H05, H09, H11 | gom/bắt/chia bầy, DPS đơn thấp hơn |
RANGED | H07, H08 | tầm xa/nón gần, sát thương theo hàng |
ZONE | H10 | đặt trước, nổ sau |
RHYTHM_SUMMON | H12 | nhịp, phường triệu hồi |
Chỉ số khung (envelope_metric) | Định nghĩa | Kịch bản đo (sim + Sân Tập) |
|---|---|---|
CLEAR_KPM | quái S chết/phút | Hồi I phút 3–5, Lv8, build MR01 ngẫu nhiên × 200 run sim; sàn mọi hero ≥ 120 (Bible P2) |
DUEL_DPS_M | sát thương/s lên 1 Tinh Anh M | dummy M HP 520, Thế 100, ĐÁP 50% tell, Lv10 |
POISE_RATE_M | Thế/s lên M không kỹ năng | như trên |
TTB_M | giây tới Vỡ Thế M đầu tiên | như trên |
EHP | HP hiệu dụng = HP_MAX / (1 − DR trung bình) | 60 s giao tranh Hồi II |
MOBILITY | px/s trung bình khi né vùng P | GAUNTLET mẫu |
ULT_INTERVAL | giây giữa 2 ult | Lv10; mục tiêu 45–60 s, lệch ≤ ±10% (Bible §5.1) |
COUNTER_EQ | sát thương Phản quy đổi | 180 ±10% ở POWER 10 (11 §2.6) |
SAFE_UPTIME | % thời gian hero có 1 phương án phòng thủ sẵn sàng (Lướt ≥ 1 lượt hoặc ĐÁP không khoá) | boss Hồi mẫu |
- Mỗi hero nằm trong khung nhóm của nó ở mọi chỉ số; ngoài khung → sửa số kit trước khi merge. Không hero nào dẫn đầu cả
CLEAR_KPMlẫnDUEL_DPS_Mcủa toàn roster.
8Checklist "vui trong bầy VÀ tay đôi"
Doc hero điền bảng này (cột Bằng chứng = id đòn/kỹ năng + số); thiếu 1 dòng "có" → không vào sản xuất.
| Id | Bầy (150–250 quái) | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| HF-01 | Có đòn diệt cụm trong combo gốc | ≥ 1 cú combo/HEAVY trúng ≥ 8 quái S trong cụm 10 |
| HF-02 | Có 1 công cụ tạo khoảng trống | kỹ năng/verb đẩy, chia, gom hoặc dọn r ≥ 60 px trong ≤ 0.5 s |
| HF-03 | Bầy nuôi tài nguyên | ≥ 1 nguồn gain từ quái S (kill/trúng), không cần Tinh Anh |
| HF-04 | Nhịp liên tục | không có khoảng > 1.5 s bắt buộc đứng không gây sát thương ngoài phòng thủ |
| HF-05 | Cảm giác gặt | hitstop/văng xác theo 10 §6, ≥ 1 cú có trauma ≥ T2 |
| HF-06 | Đọc được trong bầy | test 5 s (Bible P4) đạt với 250 quái + hero FX đủ |
| HF-07 | Lướt có giá trị tấn công | DASH_ATTACK trúng ≥ 4 quái S hoặc 1 Edge Lướt trong 6 Edge tag DASH |
| HF-08 | Không phụ thuộc kỹ năng | đạt CLEAR_KPM ≥ 85% sàn khi chỉ dùng combo + Lướt + ĐÁP |
| Id | Tay đôi (Tinh Anh/boss) | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| DU-01 | ĐÁP có thưởng riêng hero | ≥ 1 hiệu ứng riêng ngoài §2.2 11 (canon Bible §5.1) |
| DU-02 | Phản đáng chờ | COUNTER_EQ trong khuôn; hình Phản khác hero khác |
| DU-03 | Phá Thế bằng kit | TTB_M trong khung; ≥ 1 đòn kết shieldbreak |
| DU-04 | Có lựa chọn cự ly | ≥ 2 cách gây sát thương ở 2 dải cự ly khác nhau (vd mũi giáo/cán, kéo/bắn hông) |
| DU-05 | Verb giữ mở chiến thuật | verb giữ đổi vị trí/thời điểm đánh trên M, không chỉ "đứng chịu" |
| DU-06 | Cửa sổ trừng phạt | sau mỗi đòn chữ ký boss Hồi I, combo gốc gây ≥ 8% HP boss trong cửa sổ hồi sau đòn [ASSUMED] |
| DU-07 | Không mất nhịp khi trượt | ĐÁP hụt hay trúng đòn không xoá quá 50% tài nguyên (trừ canon H01 −25) |
| DU-08 | Đối đầu Tro Nhớ | ≥ 2 cách trả lời mỗi thế đáp ASH của Tinh Anh (vd Lướt + verb giữ), kiểm ở Sân Tập |
9Luật đọc FX hero
| Id | Luật | Nguồn |
|---|---|---|
| FX-01 | Mọi FX hero = lõi trắng nóng #fff6f0 + viền slot hue (±10°); đặc, không rỗng | INV-01b/c |
| FX-02 | Không pixel FX hero nào S ≥ 45% trong hue 32–62° hoặc 260–290° (dải tell); glint vàng kim ≤ 2 px/frame chỉ ở Relic/Dòng Chảy | INV-01a |
| FX-03 | H02 vô sắc: ngà + viền bồ hóng #2a2420; khi chơi H02, ấn spawn đổi viền gạch đứt | INV-01e |
| FX-04 | Vùng sàn hero: fill đặc ≤ 45% alpha [ASSUMED], viền slot 1 px; không chấm (chấm = N), không gạch chéo (dành cho tím mù màu), không fill 25% + rim 2 px (dạng tell P) | INV-02, 11 §1 |
| FX-05 | Thứ tự vẽ: sàn → vùng hero → vùng N → thân → tell P/Y → FX hero trước thân → số sát thương; tell không bao giờ bị FX hero che | INV-02, INV-18 |
| FX-06 | Ngân sách che phủ: FX hero kéo dài (vùng, triệu hồi, aura) ≤ 25% diện tích vùng an toàn gameplay cùng lúc [ASSUMED]; vượt → FX cũ nhất mờ 50% | P4 |
| FX-07 | Chớp toàn màn: chỉ ult, ≤ 0.10 s, trắng ≤ 35% alpha; tắt ở Trợ năng giảm chớp | 10 §6 |
| FX-08 | Vòng chân slot + rim + x-ray 55% luôn hiện, kể cả trong ult/biến hình | INV-09 |
| FX-09 | Afterimage/dư ảnh: ≤ 3 bản cùng lúc, alpha ≤ 50%, sống ≤ 0.15 s [ASSUMED] | P4 |
| FX-10 | Trạng thái do hero gây: ramp hero + glyph (EMBER lửa, FROST tinh thể, SHOCK zigzag, ROT bọt, BIND xích, DREAD mắt) trên vòng chân quái | INV-01f |
| FX-11 | Mỗi hero có 3 s FX nhận diện được ≥ 80% (P6): 1 hình chữ ký combo + 1 hình chữ ký ĐÁP khác mọi hero khác | P6 |
| FX-12 | Ngân sách sheet/hero: 41 sheet = 14 chữ ký mới + 25 template đổi màu slot + 2 dùng thư viện pixelfx (= 168/300/24 ÷ 12); kỹ năng hạng III chỉ đổi tham số/sheet dùng lại | Bible §10.3 |
| FX-13 | Preset Deck: FX hero 70% hạt, giữ nguyên hình hitbox + viền | Bible §4.3 |
| FX-14 | Triệu hồi hero (Phường H12, tay hồn H10…): thân viền slot + lõi sáng, không mang hình bóng quái địch, cao ≤ 70% hero | INV-01c |
10Mẫu dữ liệu hero (mọi field bắt buộc trừ ghi opt)
File: hero_kit_<Hxx>.json (khối 8.1–8.5, 8.7–8.10) + hero_moves_<Hxx>.csv (8.6, 1 hàng/đòn) + hero_edges_<Hxx>.csv (Edge/RS/EVO, doc nâng cấp). Schema author chuyển bảng này thành JSON Schema; tên field giữ nguyên.
8.1 Định danh
| Field | Kiểu | Luật / ví dụ H01 |
|---|---|---|
id | H\d\d | Varek H01 |
name · title_vi | text | Varek · Kẻ Gặt Tro (Bible §5) |
name_loc_key · title_loc_key | key | hero.H01.name |
weapon_class | text | song liềm; duy nhất trong roster |
role_group | enum §5 | MELEE_FAST |
difficulty | 1–5 + difficulty_axes {T,R,V,S,D} | 2 · {1,1,0,0,0} |
unlock | {condition_id, condition_params, echo_shard_cost} | {NONE, {}, 0} |
milestone | MS id | Demo Next Fest MS02 |
pitch_vi · lore_vi | text ≤ 200 / ≤ 600 ký tự | Bible §5.3 |
verb_tags | 6 tag | COMBO DASH ANSWER:DEFLECT ANSWER:GUARD RES:FLOW SKILL |
banned_terms_checked | bool | CI quét từ cấm đạt |
8.2 Hình ảnh
| Field | Kiểu | Luật |
|---|---|---|
slot_hex · slot_hue | hex · độ | Bible §1 INV-01b; H02 null + achromatic: true |
palette_ramps | 4 tông/vật liệu | pixelfx defineCostume |
art_lock | text | điều cấm/bắt buộc (vd H04, H11 Bible §5.3) |
sprite_height_px | int | ≤ 44 (30-Art-Direction: hero luôn nhỏ hơn Tinh Anh M ≥ 52) |
pixelfx_costume | path | Tools/pixelfx/src/fx/heroes/_<code>.js |
clips[] | {clip, frames@30, loop, hit_frames[], dirs} | tối thiểu: idle, run, dash, attack_1..n, heavy/charge, dash_attack, answer, hold_loop, counter, skill × 8 (cho phép dùng lại), ult × 3, hurt, broken, death, revive, victory_idle |
portrait | 64×64 bust + 96×128 thân | rim slot |
foot_ring | {r_px, hex} | vòng chân slot (INV-09) |
skins[] | {id, lut, unlock} | 3 skin/hero (Nến Canh CUR_VIGIL_CANDLE) + skin ngà MR20; hue ±4° |
8.3 Chỉ số (hero_stats gốc, 10 §2.1)
HP_MAX · MOVE_SPEED · ANSWER_WINDOW · dash_px (72–96) · POISE_MAX (100) · override khác chỉ khi canon (mặc định chung còn lại: POWER 10, CRIT 5%/×2, DASH 2 lượt/0.70 s). Ví dụ H01: 120 · 135 · 0.16 · 84.
8.4 Tài nguyên & passive
Toàn bộ field §2.2 (res_id … hud) + passive {id, name_vi, rule_params, ui_icon}.
8.5 Input & phòng thủ
| Field | Luật |
|---|---|
input_override | chỉ field §1.4 |
answer | {verb_name_vi, window_s, shape, shape_params, melee_result, proj_result, poise_dmg_override?, res_gain, special_reward, needs_resource: bool} (11 §3.1) |
hold | {verb_name_vi, hold_key, defense_effect, defense_sub[], mechanic, cost, armor_tier, move_mult, max_s, cooldown_s, p_result} (11 §3.2); hold_key/defense_effect/defense_sub[] theo §10.3b |
counter | {move_id, name_vi, shape, lunge_px, damage_eq} khuôn 11 §2.6 |
dash | {dash_px, anim, afterimage, trail_vfx} |
mass_verb | hàng Bible §5.2 hoặc null (H01, H07) |
8.6 Đòn (hero_moves_<Hxx>.csv, 1 hàng/đòn hoặc 1 hàng/nhịp)
| Cột | Kiểu | Luật |
|---|---|---|
move_id | <Hxx>_<SLOT>_<n> | vd A1 · COMBO_A H01_COMBO_A_1, A3_SKIP · HEAVY H01_HEAVY_1, DASH_STRIKE · DASH_ATTACK H01_DASH_ATTACK, RIPOSTE · COUNTER H01_COUNTER, SKILL1 · SKILL H01_SK01_HIT, ULT_BURST · ULT H01_UL1_BURST |
slot | enum §2.1 | — |
anim | clip id | — |
startup_t · active_t · recovery_t | tick | §3.1 |
post_rate | float | tốc follow-through |
coef | float | sát thương = coef × POWER (10 §3.2) |
dmg_kind · hit_class | enum 10 §3.1 / §6.1 | — |
shape + tham số | 10 §1.4 (r, r_in, arc, off_fwd, off_side, len, w, p0/p1, band, rx/rz) | — |
layers | ALL/GROUND/AIR | mặc định ALL |
max_targets | int | mặc định 48 (ult 128) |
rehit_ticks · hits_max | tick · int | đa nhịp |
step · step_max · lunge_px | px | §3.5 |
kb_px · launch_s · pull | px · s · px/s | 10 §4.3 |
poise_dmg | int | 10 §4.1 |
hitstop_s · trauma | s · 0–1 | 10 §6 |
status | STS_<NAME>:dur | chỉ trạng thái 10 §5 |
execute_pct | 0–1 | opt |
pierce · pierce_falloff · proj_speed · proj_range | — | đòn đạn |
armor_tier | NONE/FIRM/HYPER/INVULN | trong startup+active |
invuln_ticks | [from, to] | cửa sổ bất tử |
cancel_into | list action + tick | chỉ nới §3.2 |
res_delta | số | thay đổi tài nguyên khi trúng/ra đòn |
flags | shieldbreak|crit|airborne|atk_speed_scales|charge_mark_n|finisher|follow_up | finisher = cú kết chuỗi chính (đích VERB:FINISHER); follow_up = cú nối sau finisher (§2.1), không mang finisher |
vfx_id · sfx_id | VFX_<Hxx>_<slug> · SFX_<Hxx>_<slug> | Bible §11 |
note_vi | text | — |
8.7 Kỹ năng (8 khối)
id (H01_SK01) · name_vi · role (CLEAR/CONTROL/DUEL/TEMPO) · unlock_mr · cast_mode · cooldown_s · res_cost · move_ids[] (trỏ 8.6) · ranks[3] {params, text_template} · rank3_behavior · tags[] (≤ 2) · mechanic_key (§9) · defense_effect (chỉ SK06, §10.3b) · icon (vẽ tay) · shieldbreak (bool).
8.8 Ult (3 khối) · Dạng Rèn (3 khối)
- Ult:
id·name_vi·role(AREA/EXECUTE/TRANSFORM) ·unlock {mr | echo_shard}·invuln_ticks·duration_s·move_ids[]·transform_overrides(UL3: field đòn bị thay) ·world_slow·mechanic_key·vfx_id·sfx_id. - Dạng Rèn:
id·name_vi·weapon_layer(pixelfx--weapon) ·combo_params {tempo_mult, arc_add, range_add}·res_rule_override {field, value}·new_clip(≤ 1, opt) ·hue_shift(±4°) ·unlock {echo_shard}·difficulty_axis_delta(≤ 1).
8.9 Thông Thạo & thử thách
mastery_unlocks (bảng §2.7 — chỉ ghi id kỹ năng/Edge theo bậc) · tt_params {TT1..TT5} (số riêng hero nếu khác mặc định) · mr11_beat_id · mr15_beat_id · tombstone_id · title_mr20_vi.
8.10 Âm thanh, VFX, tham chiếu
| Field | Luật |
|---|---|
vfx_list[] | 41 sheet (FX-12): {id, kind: SIGNATURE/TEMPLATE/LIBRARY, template_src?} |
sfx_list[] | 28 sự kiện/hero (Bible §10.3): vung × 3, trúng × 3, kết, nạp mốc, Lướt, ĐÁP, verb giữ vào/ra, Phản, tài nguyên mốc × 2, đầy, kỹ năng × 8 (dùng biến thể), ult × 3 (dùng lớp), hurt, chết, thoại bark × 2 |
music_stem | chỉ H12 (4 bộ stem 120 BPM) |
echo_move | {move_id, shader_id} cho BS_TRUE P3 |
codex_page_ids[] | trang Sổ Tang của hero |
test_yard | {dps_dummy_preset, tell_drill_ids[]} Sân Tập |
checklist | bảng §6 điền đủ (HF-01..08, DU-01..08) |
refs | đường dẫn art (pixelfx record), doc hero, ảnh duyệt hub art style |
11Phân loại mechanic_key (từ vựng ĐÓNG)
📊 Primitive (data/mechanics.json)
9.1 Định dạng & luật
mechanic_key = <trigger>.<primitive>, regex^[a-z_]+\.[a-z_]+$;trigger∈ §9.2,primitive∈ §9.3. Không có key ngoài 2 danh sách này; thêm trigger/primitive = sửa §9 doc này + dòng Quyết định có ngày.- Mọi hàng nâng cấp/kỹ năng/ult mang
mechanic_key+params(số) +owner(HxxhoặcSHARED). Then Chốt (2 tag) được 2 key; mọi hàng khác 1 key. Chữ trên thẻ sinh từmechanic_key+paramsqua mẫu câu (Bible §6). - Lớp primitive (cột "Lớp" §9.3):
MECH— cơ chế. KeyMECH(cặp trigger.primitive) thuộc tối đa 1 hero trong toàn roster; primitiveMECHđộc quyền đúng 1 hero (§10.2–§10.3) hoặc thuộc pool chungSHARED(§10.4).PARAM— chỉnh tham số thuần (cung, tầm, thời gian hồi chiêu…). Được lặp giữa hero; ≤ 8/40 Edge mỗi hero; thẻ phải nêu tên verb của hero bị chỉnh.RES:<Hxx>— primitive canon đã khoá chủ ở Bible (§9.4); chỉ hero đó dùng, mọi trigger.SHARED— chỉ Edge chung SE, Relic RL, affix AF; nội dung hero không dùng.STS— áp trạng thái BUILD (6,10§5): pool chung dùng tự do; hero chỉ dùng với trigger là verb riêng (answer*,hold_*,counter,detonate,grab,throw,place,stance), ≤ 4 Edge/hero.
- Hook: Edge hero chỉ lắng nghe sự kiện của chính
owner(Bible #38); trigger chung (kill,crit…) với hero = sự kiện do hero/vật của hero gây. - Ví dụ hợp lệ:
dash.trail_damage·answer.shockwave(ĐÁP = verb Gạt của H01, Khép Compa của H04…; không dùng chữ "deflect" làm trigger) ·kill.spawn_projectile·skill.summon_minion·passive.arc_widen(PARAM) ·detonate.chain_detonate(RES:H03). - Ví dụ sai:
attack.pull_clustercho H01 (RES:H05) ·kill.xp_bonustrên Edge hero (SHARED) ·slash.nova(trigger không tồn tại).
9.2 Trigger (46)
| trigger | Kích khi |
|---|---|
passive | luôn bật (sửa tĩnh 1 verb/tham số của owner) |
attack | 1 cú COMBO_A/B trúng ≥ 1 mục tiêu (1 lần/cú) |
| combo_end | cú finisher trúng |
heavy | đòn HEAVY ra (nhả nạp / hết duy trì) |
| charge_mark | đạt 1 mốc charge_marks |
dash | tick 0 của Lướt |
| dash_end | tick cuối hậu Lướt |
| dash_through | Lướt xuyên qua thân 1 quái (mỗi quái 1 lần/Lướt) |
| dash_attack | DASH_ATTACK trúng |
| perfect_dodge | Né Hoàn Hảo |
answer | ĐÁP thành công vào đòn cận chiến Y |
| answer_proj | ĐÁP thành công vào đạn Y |
| answer_chain | ĐÁP trọn 1 chuỗi chain_answer |
| answer_whiff | ĐÁP hụt (W đóng, 0 Answered) |
| hold_start | verb giữ bắt đầu |
| hold_tick | mỗi 30 tick verb giữ còn duy trì |
| hold_block | verb giữ chặn/giảm/làm chậm 1 đòn hoặc 1 đạn |
| hold_end | verb giữ kết thúc (thả, hết giờ, bị huỷ) |
counter | đòn Phản trúng |
skill | kỹ năng vào active |
| skill_hit | kỹ năng trúng ≥ 1 mục tiêu (1 lần/lần dùng) |
| skill_max_rank | như skill, chỉ khi kỹ năng ở hạng III |
ult | ult kích |
| ult_end | ult hoặc dạng UL3 kết thúc |
kill | 1 quái chết bởi hero/vật của hero |
| kill_multi | 1 instance giết ≥ 5 quái |
| kill_elite | giết M hoặc L |
broken | mục tiêu vào Vỡ Thế do hero |
crit | cú chí mạng |
status | hero áp 1 trạng thái STS_ lên địch |
| res_gain | tài nguyên tăng (≤ 4 lần/s) |
| res_threshold | tài nguyên vượt 1 mốc thresholds đi lên |
| res_full | full_event |
| res_spend | tiêu tài nguyên |
detonate | hero kích nổ tài nguyên/vật đặt (Vỡ Âm, Châm, Kẻ Mực, xả Đinh, Bia Sụt) |
place | đặt vật/vùng/hố/lưới/mốc |
| zone_tick | vùng của hero tick sát thương/hiệu ứng |
| summon_hit | triệu hồi của hero trúng |
| proj_hit | đạn hero trúng (1 lần/đạn/mục tiêu) |
stance | đổi thế/chế độ |
grab | bắt/quấn/tóm 1 mục tiêu |
throw | ném vật/quái/vũ khí rời thân |
| hit_taken | hero mất HP từ 1 đòn |
| low_hp | HP xuống < 30% (≤ 1 lần/10 s) |
| room_start | vào phòng (sau bất tử đầu phòng) |
| room_clear | xong phòng |
9.3 Primitive (148, 15 họ)
Cột dmg_kind theo 10 §3.1 (— = không gây sát thương). params tối thiểu ghi trong dấu ngoặc; mọi số đặt ở hàng dữ liệu, không ở key.
F01 STRIKE — đòn hình học tức thời (14)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa (params) |
|---|---|---|---|
shockwave | MECH | AREA | vòng RING lan từ điểm kích ra r trong t, trúng 1 lần/mục tiêu (r, t, band, coef) |
nova | MECH | AREA | nổ CIRCLE tâm hero (r, coef) |
| cone_blast | MECH | AREA | nổ ARC phía trước hero (r, arc, coef) |
| line_cut | RES:H04 | MELEE | cắt LINE giữa 2 điểm neo (len ≤ 320, w, coef) |
| arc_echo | MECH | MELEE | lặp lại hình cú vừa ra sau trễ (delay, %coef) |
| crescent_wave | MECH | PROJ | sóng hình lưỡi bay thẳng xuyên (RECT quét: len, w, speed, coef) |
| pillar_row | MECH | AREA | chuỗi CIRCLE nối tiếp theo hướng ngắm (n, spacing, gap_t, r, coef) |
| ground_slam | MECH | AREA | đập sàn CIRCLE + hất tung S (r, launch_s, coef) |
whirl | MECH | AREA | vùng xoay quanh hero đa nhịp (r, rehit_ticks, hits, coef) |
| delayed_blast | MECH | AREA | đánh dấu điểm, nổ sau trễ (delay, r, coef) |
| sky_drop | MECH | AREA | cú rơi từ trên ở điểm mục tiêu sau trễ, bóng sàn báo trước (delay, r, coef) |
splash | MECH | AREA | trúng 1 mục tiêu → nổ nhỏ quanh nó (r, %coef) |
thorns | MECH | MELEE | trả sát thương lên kẻ đánh cận chiến khi đòn bị chặn/giảm (coef) |
backstab | PARAM | — | +% sát thương khi trúng từ sau lưng mục tiêu (góc > 120°) (inc) |
F02 PROJ — đạn hero (12)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| spawn_projectile | MECH | PROJ | bắn n đạn từ hero/điểm sự kiện (n, speed, range, coef) |
| projectile_fan | MECH | PROJ | quạt n đạn đều góc (n, spread, coef) |
| homing_projectile | MECH | PROJ | đạn tự lái tới mục tiêu gần nhất (turn_deg_s, coef) |
| split_projectile | MECH | PROJ | đạn trúng/hết tầm tách n đạn con (n, %coef) |
ricochet | MECH | PROJ | đạn nảy sang mục tiêu kế trong r (bounces, r) |
boomerang | MECH | PROJ | đạn bay ra rồi quay về hero, trúng cả 2 chiều (range, coef) |
lance | MECH | PROJ | đạn xuyên vô hạn theo đường thẳng, rộng w (len, w, coef) |
| orbit_projectile | MECH | PROJ | n đạn quay quanh hero trong t (n, r, t, coef) |
| reflect_projectile | MECH | PROJ | đạn Y bị ĐÁP/chặn bay ngược thành đạn hero (×speed, ×dmg, pierce) |
| convert_projectile | MECH | PROJ | đạn địch bị verb giữ giữ lại, phóng ra khi hold_end (cap n, coef) |
mine | MECH | AREA | vật nằm sàn, nổ khi quái chạm hoặc sau t (r, t, cap) |
| projectile_rain | MECH | PROJ | n đạn rơi ngẫu nhiên trong r quanh điểm (n, r, t, coef) |
F03 ZONE — vùng & vật đặt (13)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| zone_spawn | MECH | ZONE | vùng sát thương kéo dài (r, t, tick, coef) |
| zone_buff | MECH | — | vùng tăng chỉ số hero khi đứng trong (r, t, stat, inc) |
| zone_slow | MECH | — | vùng Chậm STS_SLOW lên quái (r, t, slow ≤ 50%) |
| zone_detonate | RES:H10 | AREA | kích nổ MỌI vùng của hero cùng lúc, mỗi vùng hiệu ứng riêng |
| zone_combine | RES:H10 | — | 2 vùng chồng nhau tạo hiệu ứng ghép theo cặp |
| trail_damage | MECH | ZONE | vệt sàn theo đường hero đi/Lướt (w, t, tick, coef) |
| ground_scar | MECH | ZONE | vệt sàn theo hình cú đánh, còn lại t (t, tick, coef) |
| wall_spawn | RES:H02 | — | tường tạm chặn quái + đạn, có HP (len, hp, t) |
totem | MECH | AREA | vật đứng yên phát xung mỗi nhịp (r, period, t, coef) |
| net_trap | MECH | — | bẫy đặt trước, quái bước vào bị giữ (r, t, bind_s, cap) |
beacon | MECH | — | mốc đặt; kỹ năng/ult kế xuất phát từ mốc thay vì từ hero (t) |
| terrain_pit | RES:H11 | PURE | đào hố: quái rơi vào bị chôn/kẹt theo mass_class |
| terrain_ridge | RES:H11 | — | dựng gờ/rãnh địa hình chia đôi bầy, dựng lại flow field (len, w, t) |
F04 CONTROL — khống chế (12)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
stun | MECH | — | Choáng STS_STUN lên mục tiêu trong hình (dur; L/XL → Thế) |
| knockback_burst | MECH | — | đẩy mọi quái trong r ra ngoài (r, kb_px) |
launch | MECH | — | hất tung S (10 §4.3) (launch_s) |
| pull_single | MECH | — | kéo 1 mục tiêu về hero (dist, speed ≤ 240) |
| pull_cluster | RES:H05 | — | vùng hút gom cụm về tâm (r, t) — hút cụm duy nhất H05 (Bible #38) |
| push_wave | MECH | — | sóng đẩy theo hướng (len, w, kb_px) |
pin | MECH | — | Ghim STS_PIN (dur) |
disarm | RES:H04 | — | Tước Khí STS_DISARM: đòn Y kế của mục tiêu huỷ (dur) |
blind | RES:H11 | — | Mù STS_BLIND lên quái cận chiến (dur) |
slow | MECH | — | Chậm STS_SLOW không vùng, lên mục tiêu trúng (%, dur) |
interrupt | MECH | — | huỷ windup S đang < 50%; M: −Thế (poise) |
| broken_extend | MECH | — | kéo dài Vỡ Thế mục tiêu đang Vỡ (s ≤ +1.0) |
F05 STATUS — trạng thái BUILD (9)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| apply_ember · apply_frost · apply_shock · apply_rot · apply_bind · apply_dread | STS | DOT/— | áp trạng thái tương ứng 10 §5.1 (chance, dur theo bảng) — 6 primitive |
| status_spread | STS | — | khi mục tiêu có trạng thái chết, trạng thái lan sang n quái trong r (n, r) |
| status_consume | STS | AREA | tiêu mọi lớp trạng thái trên mục tiêu → nổ theo số lớp (coef/lớp) |
| status_extend | STS | — | kéo dài trạng thái đang có (+s, trần ×1.5 thời lượng gốc) |
F06 MARK — dấu & tích trên địch (9)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| mark_apply | MECH | — | đặt dấu riêng hero (glyph slot) lên mục tiêu (dur, cap) |
| mark_detonate | MECH | AREA | trigger kế nổ mọi dấu (r, coef/dấu) |
| enemy_stack | RES:H03 | — | tài nguyên tích TRÊN kẻ địch (Vang) |
| chain_detonate | RES:H03 | AREA | kích nổ lan truyền quái → quái (Vỡ Âm) — kích nổ lan duy nhất H03 (Bible #38) |
vulnerability | MECH | — | mục tiêu nhận thêm % sát thương từ hero (inc, dur) |
tether | MECH | — | nối 2–n quái; sát thương lên 1 chia % sang các quái nối (n, %, dur) |
execute | MECH | — | kết liễu dưới ngưỡng (execute_pct, luật 10 §3.4) |
| brand_on_kill | MECH | — | quái chết đánh dấu n quái gần (n, r, dur) |
focus | MECH | — | trúng liên tiếp cùng mục tiêu tăng dần % (inc/lần, cap, reset_s) |
F07 CROWD — biến quái thành công cụ (8)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| grab_throw | RES:H06 | MELEE | tóm 1 mục tiêu/vũ khí rồi ném |
bowling | RES:H06 | MELEE | quái bị ném lăn quét quái khác trên đường (len, coef) |
| bundle_throw | RES:H09 | MELEE | quấn nhiều quái thành bó rồi ném vào cụm khác |
| corpse_burst | MECH | AREA | xác quái nổ (chance, r, coef) |
| corpse_shard | MECH | PROJ | xác quái bắn n mảnh (n, coef) |
| wall_slam | MECH | MELEE | quái bị đẩy chạm tường/vật cao nhận sát thương (coef) |
herd | MECH | — | đẩy dồn quái S thành hàng theo hướng hero (len, kb_px) |
| hostage_shield | MECH | — | quái đang bị hero giữ/bắt chặn đạn Y bay tới hero (cap n) |
F08 RESOURCE — tài nguyên hero (10)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| res_add | MECH | — | +n tài nguyên khi trigger (n, cap_per_s) |
| res_refund | MECH | — | hoàn % tài nguyên vừa tiêu (%) |
| res_overflow | MECH | — | phần vượt res_max đổi thành hiệu ứng khác (rate → khiên/Dư Âm/sát thương cú kế) |
| res_decay_pause | MECH | — | dừng decay trong t (t) |
| res_threshold_shift | PARAM | — | dời 1 mốc thresholds (Δ, giữ thứ tự mốc) |
| res_cap_raise | PARAM | — | +n res_max (n ≤ 25% gốc) |
| res_floor | MECH | — | tài nguyên không xuống dưới n (n ≤ 30% max) |
| res_dump | MECH | — | tiêu HẾT tài nguyên → cú/kỹ năng kế cường hoá theo lượng tiêu (coef/đơn vị) |
| res_transfer | MECH | — | khi mục tiêu mang tài nguyên/dấu chết, chuyển sang n quái gần (n, r) |
| res_to_ult | MECH | — | đổi tài nguyên → Dư Âm (rate; tổng nạp Dư Âm vẫn trong khung ULT_INTERVAL) |
F09 DEFENSE — phòng thủ & tự thân (14)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| shield_gain | MECH | — | +khiên (hp, trần SHIELD_CAP, 10 §8.2) |
| heal_on_event | MECH | — | hồi HP khi trigger (hp; tổng hút ≤ 3% HP_MAX/s, 10 §8.1) |
| dr_buff | MECH | — | +% giảm sát thương nhận trong t (%, t; DR trần 60%) |
| poise_restore | MECH | — | hồi Thế hero (n) |
| answer_window_add | PARAM | — | +s cửa sổ ĐÁP (kẹp trần 0.24 s, 11 Q2) |
| answer_refresh | MECH | — | ĐÁP thành công mở thêm cửa sổ ĐÁP miễn phí ngay sau (ticks) |
| hold_cost_reduce | PARAM | — | −% giá Thế/giá riêng của verb giữ |
| hold_shape_grow | PARAM | — | +% kích thước hình verb giữ (r, arc, len) |
| counter_window_extend | PARAM | — | +s cửa sổ Phản (≤ +0.5 s) |
| counter_echo | MECH | — | Phản ra thêm 1 nhịp sau trễ (delay, %coef) |
cleanse | MECH | — | gỡ STS_SLOW/BIND/MUTE trên hero (không gỡ khống chế tím boss) |
| grey_hp | RES:H06 | — | HP xám: mất HP có thể đổi lại bằng đòn trúng trong t |
| armor_up | MECH | — | đòn/kỹ năng có FIRM hoặc HYPER trong startup+active (tier) |
| iframe_extend | PARAM | — | +tick i-frame của 1 hành động có sẵn bất tử (≤ +6 tick; không áp lên Lướt chung INV-12) |
F10 MOBILITY — cơ động (9)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| dash_charge_add | PARAM | — | +1 lượt Lướt (trần 4, 10 §2.1) |
| dash_refund | MECH | — | hoàn 1 lượt Lướt khi trigger (≤ 1/s) |
| dash_distance | PARAM | — | +% cự ly Lướt (cuối ≤ 96 px, INV-12) |
| dash_recharge | PARAM | — | −% thời gian nạp Lướt (sàn 0.35 s) |
| blink_strike | MECH | MELEE | dịch tới mục tiêu trong r rồi đánh (r ≤ 140, coef) |
leap | MECH | AREA | nhảy AIRBORNE (bất tử) tới điểm, đáp gây sát thương (dist ≤ 110, r, coef) |
| speed_burst | MECH | — | +% tốc chạy trong t (trần ×1.40) |
| afterimage_strike | MECH | MELEE | dư ảnh ở điểm bắt đầu Lướt đánh lại hình cú kế (delay, %coef) |
vault | RES:H03 | — | vọt qua đầu mục tiêu bằng cán, bất tử (Nhảy Sào) |
F11 SUMMON — triệu hồi (8)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| summon_minion | MECH | MELEE | triệu hồi đi theo hero đánh (n ≤ 3, hp, t, coef); không giữ token, không bị nhắm |
| summon_turret | MECH | PROJ | triệu hồi đứng yên bắn (t, period, coef) |
| summon_band | RES:H12 | — | Phường nhạc công theo mốc Nhịp |
| spirit_hand | RES:H10 | — | tay hồn trồi từ vùng giữ quái (Bible §5.2) |
| minion_empower | MECH | — | tăng chỉ số triệu hồi của hero trong t (stat, inc) |
| minion_sacrifice | MECH | AREA | triệu hồi tự nổ khi hết giờ/bị phá (r, coef) |
| mirror_clone | MECH | MELEE | bóng hero lặp 1 đòn kế của hero tại vị trí bóng (t, %coef) |
| raise_ash | MECH | MELEE | quái S chết hoá đồng minh tro tạm (chance, t ≤ 4 s, cap 3) |
F12 TEMPO — nhịp & thời gian hồi (11)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| cooldown_reduce | PARAM | — | −s/−% thời gian hồi chiêu khi trigger (CDR trần 50%) |
| cooldown_reset | MECH | — | đặt lại thời gian hồi chiêu 1 kỹ năng (chance, ≤ 1 lần/4 s) |
| attack_speed_burst | MECH | — | +% tốc đánh trong t (trần ×2.00) |
| combo_extend | MECH | MELEE | thêm 1 cú vào cuối COMBO_A/B (coef, shape) |
| combo_skip | MECH | — | cú kế nhảy thẳng tới finisher |
| charge_speed | PARAM | — | −% thời gian tới mốc nạp |
| rhythm_window | RES:H12 | — | thưởng đánh đúng phách máy nhịp |
| peak_release | RES:H07 | — | thưởng nhả đúng cửa sổ Đỉnh Hơi |
| chamber_order | RES:H08 | — | phản ứng theo thứ tự 2 loại đạn trong ổ |
| skill_double | MECH | — | kỹ năng ra thêm 1 lần sau trễ (chance, %coef) |
| ult_gain | PARAM | — | +n/+% nạp Dư Âm khi trigger (trần ULT_GAIN ×1.50) |
F13 GEOMETRY — tham số hình (8)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| arc_widen | PARAM | — | +° cung đòn (trần 360) |
| range_extend | PARAM | — | +% r/len đòn |
| area_grow | PARAM | — | +% AREA riêng 1 verb (trần ×2.0) |
| pierce_add | PARAM | — | +n xuyên đạn |
| proj_speed | PARAM | — | +% tốc đạn (trần ×2.0) |
| rehit_add | PARAM | — | +n nhịp đa nhịp (hits_max) |
| duration_extend | PARAM | — | +% thời lượng vùng/triệu hồi/buff của 1 verb (trần ×2.0; không lên khống chế) |
| mirror_shape | MECH | — | thêm 1 bản hình đối xứng (sau lưng hoặc 2 bên) với %coef |
F14 FORM — thế, dạng, thức tỉnh (5)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| stance_bonus | MECH | — | vào thế/chế độ → buff t (stat, inc, t) |
| stance_strike | MECH | MELEE | đổi thế ra 1 cú riêng (shape, coef) |
| form_extend | PARAM | — | +s dạng UL3 (trần 10 s, Bible §6) |
| form_aftershock | MECH | AREA | hết dạng UL3 → nổ (r, coef) |
| weapon_awaken | MECH | — | EVO4: combo gốc đổi hitbox/VFX/thuộc tính trên frame có sẵn (shape_delta, dmg_kind?, status?) |
F15 SHARED — chỉ pool chung (6)
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| stat_boost | SHARED | — | +phẳng/+% chỉ số hero_stats (VITAL, CRIT…) |
| xp_bonus | SHARED | — | +% XP nhận |
| gold_on_event | SHARED | — | +Vàng Mã khi trigger |
| orb_drop | SHARED | — | +% rơi cầu máu |
| pickup_radius | SHARED | — | +px PICKUP_R |
| overkill_carry | SHARED | — | bật tràn sát thương 10 §3.5 |
9.4 Primitive canon đã khoá chủ (RES:<Hxx>)
| Hero | Primitive | Nguồn canon |
|---|---|---|
| H02 | wall_spawn | Dựng Quan (Bible §5.1) |
| H03 | enemy_stack, chain_detonate, vault | Vang trên địch, Vỡ Âm lan, Nhảy Sào; Bible #38 |
| H04 | line_cut, disarm | Kẻ Mực, Khép Compa |
| H05 | pull_cluster | hút cụm duy nhất (Bible #38) |
| H06 | grab_throw, bowling, grey_hp | Bắt Đòn, ném bowling, Chảy |
| H07 | peak_release | Đỉnh Hơi |
| H08 | chamber_order | 9 cặp ổ |
| H09 | bundle_throw | Ném Bó |
| H10 | zone_detonate, zone_combine, spirit_hand | Châm, vùng ghép, tay hồn |
| H11 | terrain_pit, terrain_ridge, blind | hố, Bia Sụt, Hất Đất |
| H12 | summon_band, rhythm_window | Phường, máy nhịp |
| H01 | — (chặn mặt trước = verb giữ canon, không là primitive Edge) | Bible #70 |
- Số họ/lớp: 148 primitive = 90
MECH· 22PARAM· 21RES· 9STS· 6SHARED(kiểm bằng script CI, bảng §9.3 là nguồn). - Phần 2 (§10): mỗi hero nhận lãnh thổ = các primitive
REScủa mình + ≥ 6 primitiveMECHchỉ hero đó dùng [ASSUMED] + danh sách key cho Edge/kỹ năng/ult; CI kiểm 1 keyMECH≤ 1 hero.
12Lãnh thổ mechanic_key theo hero (phần 2)
📊 Lãnh thổ theo hero
Phần 2 chốt: chủ của từng primitive, pool chung cho Edge chung, vùng chồng có chủ đích, và (§11) brief thiết kế 12 hero. Tên MK_<NAME> ở 13-Upgrades = mechanic_key của doc này (MK_ + key viết HOA, . → __, vd skill.crescent_wave → MK_SKILL__CRESCENT_WAVE).
10.1 Họ F16 SIGNATURE — 38 primitive mới (bổ sung §9.3)
2026-11-07 — thêm 38 primitive lớp RES:<Hxx> dẫn xuất từ cột "Riêng" Bible §5.3 / 11 §3. Lý do: 90 MECH + 21 RES = 111 < 12 hero × 10 primitive độc quyền + pool chung ≥ 19 MECH. Từ vựng = 186 primitive (§9.3 + bảng này); CI đọc cả 2 bảng.
| primitive | Lớp | dmg_kind | Định nghĩa (params) |
|---|---|---|---|
| nail_embed | RES:H02 | AREA | cắm n Đinh vào mục tiêu: mỗi Đinh nổ sau 0.6 s r24 + Ghim STS_PIN S/M 0.5 s (n, r, coef) |
| nail_volley | RES:H02 | PROJ | xả n Đinh thành nón đạn từ nắp (n ≤ Đinh đang có, spread, pierce, coef/Đinh) |
| armor_absorb | RES:H02 | — | sát thương nhận khi đang FIRM/HYPER tích % → cộng vào cú HEAVY kế (rate, cap ×coef) |
| tip_sweetspot | RES:H03 | MELEE | đoạn mũi giáo d_min–d_max px: ×mult + thêm Vang (d_min, d_max, mult, vang_add) |
| pole_pivot | RES:H03 | MELEE | cắm sào, xoay thân quanh sào: RING r = khoảng cách tới sào (r ≤ 80, hits, coef) |
| compass_pivot | RES:H04 | MELEE | cắm 1 chân compa làm tâm, chân kia quét cung theo độ mở (r ≤ 96, arc, coef) |
| orbit_grow | RES:H05 | MELEE | bán kính quỹ đạo đe nở theo Đà hoặc ép cố định (r_min, r_max, rehit_ticks, coef) |
| mass_crush | RES:H05 | MELEE | sát thương + Thế theo Đà lúc đe chạm (coef/Đà, poise/Đà; Đà 100 = −60 Thế canon) |
| chain_yank_path | RES:H05 | MELEE | giật xích: đoạn LINE đe ↔ hero trúng 1 lần/mục tiêu (w, coef) |
| orbit_release | RES:H05 | PROJ | nhả đe theo tiếp tuyến quỹ đạo, tầm = Đà × k px, xuyên (k, pierce, coef) |
| quench_burst | RES:H06 | AREA | Tôi: nổ hơi r, Nhiệt về reset_to (r, coef, window, reset_to) |
| proj_crush | RES:H06 | — | bóp nát đạn tóm được: +Nhiệt, mảnh vụn nón ngắn (heat, shard_n, coef) |
| backstep_draw | RES:H07 | — | lùi d px + tự kéo tới mốc kéo m (d, mark, iframe_ticks) |
| string_snap | RES:H07 | AREA | bật dây không tên: ARC sát thân đẩy văng (arc, r, kb_px, coef) |
| arrow_harvest | RES:H07 | — | tên hết tầm cắm sàn t s; hero đi qua nhặt: +Hơi, tên kế +xuyên (t, breath, pierce_add, cap) |
| hot_reload | RES:H08 | — | nạp đúng cửa sổ Nạp Nóng → viên đó +inc (window, inc) |
| shell_overcharge | RES:H08 | PROJ | bắn cùng lúc 2 viên đang lắp: phản ứng cặp tức thì tại điểm chạm (cost 2, coef) |
| brace_reload | RES:H08 | — | đang Tì Báng (nhận đủ sát thương): mỗi đòn nhận nạp thêm viên / rút chu kỳ nạp (per_hit, period) |
| line_wrap | RES:H09 | — | dây quấn CHỈ quái dây cắt qua, +1 Vòng/quái (len, w, cap) |
| cinch_tick | RES:H09 | DOT | Siết: DoT lên mỗi quái trong bó (dps_coef, t) |
| anchor_line | RES:H09 | DOT | dây neo M/L/XL: mỗi lần giật Siết DoT + −Thế (dps_coef, poise, t) |
| bundle_slam | RES:H09 | AREA | bó ≥ n quái đập xuống: quật ngã r (n, r, coef) |
| coin_trail | RES:H09 | ZONE | dây để lại vệt xu cháy dọc đường quăng (w, t, tick, coef) |
| rope_reel | RES:H09 | — | thu dây: vật nhẹ hơn (theo mass) bị kéo về đầu kia — S về hero, hero về M/L/XL/vật (dist, speed ≤ 240) |
| element_cycle | RES:H10 | — | thao tác vòng nguyên tố Khói lửa → ngạt → tay hồn: bỏ qua/ép bước kế (step, mult) |
| chant_zone | RES:H10 | — | niệm (kỹ năng/combo) trong vùng Khói ×mult (mult; canon ×1.5) |
| smoke_shift | RES:H10 | — | dịch tức thì tới vùng Khói khác (r_max, cost, iframe_ticks) |
| smoke_drift | RES:H10 | — | vùng Khói trôi theo hướng ngắm (v px/s, t) |
| bury_burst | RES:H11 | AREA | quái đang bị chôn trồi lên nổ mảnh đất, chỉ hại quái (r, coef) |
| clod_shot | RES:H11 | PROJ | xúc đất ném n cục (n, speed, range, coef) |
| pit_fill | RES:H11 | PURE | lấp hố: quái trong hố nhận ngay kết quả chôn Bible §5.2, hố mất (coef) |
| burrow_wave | RES:H11 | AREA | sóng đất trườn dưới sàn LINE rồi trồi hất S (len, w, launch_s, coef) |
| rooted_dig | RES:H11 | — | đang Cắm Xẻng: đào hố nông tại chân mỗi period (period, cap) |
tremor | RES:H11 | AREA | rung nền r: S khựng + S trong r_edge quanh hố rơi vào hố (r, stagger_s, r_edge, coef) |
| mud_slick | RES:H11 | — | đất xới trơn: S bị đẩy trong vùng trượt ×mult quãng (r, t, mult ≤ 2.0) |
| note_volley | RES:H12 | PROJ | mỗi phách bắn n nốt thẳng theo hướng ngắm (n, beats, coef) |
| procession_march | RES:H12 | MELEE | Phường xếp hàng diễu LINE theo hướng ngắm (len, w, coef/thành viên) |
crescendo | RES:H12 | — | cú đúng phách liên tiếp +inc/phách, lệch phách reset (inc, cap) |
10.2 Lớp sở hữu (chốt phần 2; §9.1 đã đồng bộ)
| Lớp | Số | Ai dùng | Luật key |
|---|---|---|---|
MECH độc quyền | 63 | đúng 1 hero (§10.3) | key trigger.primitive chỉ của hero chủ |
RES:<Hxx> | 59 (21 canon + 38 F16) | đúng hero ghi | như trên |
MECH pool chung | 19 | chỉ SE / RL / AF / SRS (owner = SHARED) | hero cấm dùng (kể cả Edge, kỹ năng, ult) |
SHARED | 6 | chỉ SE / RL / AF | như §9.1 |
FRAME (khung tài nguyên) | 8 = res_add res_refund res_overflow res_decay_pause res_floor res_dump res_to_ult weapon_awaken | mọi hero, chỉ Edge/RS/EVO | ≤ 6 Edge FRAME/hero; key được trùng giữa hero (đích = tài nguyên riêng); thẻ phải nêu tên tài nguyên; weapon_awaken chỉ ở EVO4; cấm ở kỹ năng/ult/Dạng Rèn |
STS | 9 | pool chung + hero ≤ 4 Edge | hero: trigger = verb riêng (§9.1) VÀ trạng thái ∈ ái lực hero (§10.3 cột STS) |
PARAM | 22 | mọi hero | ≤ 8/40 Edge; thẻ nêu tên verb bị chỉnh |
Tổng: 63 + 59 + 19 + 6 + 8 + 9 + 22 = 186. res_transfer (F08) chuyển thành MECH của H03 (tài nguyên nằm trên địch).
10.3 Bản đồ lãnh thổ (territory[Hxx].owns)
forbidden[Hxx] = mọi primitive trong owns của 11 hero khác + 19 MECH pool chung + 6 SHARED. allowed_shared[Hxx] = 8 FRAME + 22 PARAM + STS (chỉ apply_ 2 trạng thái ái lực + status_spread/consume/extend), chỉ cho Edge/RS/EVO. exclusive = true cho mọi primitive trong owns. Cột STS = ái lực trạng thái BUILD (hero chỉ dùng 2 trạng thái này trong ≤ 4 Edge STS). CONTROL = trạng thái điều khiển kit canon gây (10 §5.1). dmg_kind = loại sát thương chính của kit (10 §3.1).
Kiểm: 63 MECH + 21 RES canon + 38 F16 = 122 primitive độc quyền, 0 primitive có 2 chủ; mỗi hero ≥ 10.
10.3b Verb giữ & hiệu ứng thủ (territory[Hxx].owns gồm thêm 1 key hold.*, exclusive = true). hold.<hold_primitive> = định danh verb giữ canon (Bible §5.3, 11 §3.2), lưu ở field defense.hold_key (§8.5). 12 hold_primitive dưới đây là danh sách đóng riêng: KHÔNG thuộc §9.3, không làm primitive Edge/kỹ năng/ult (Edge nghe verb giữ qua trigger hold_* §9.2). Không tính vào 186 primitive / 122 độc quyền. defense_effect = hiệu ứng thủ chính người chơi cảm nhận (enum đóng, 1 giá trị/verb). defense_sub[] = hiệu ứng phụ (cùng enum); chồng giữa hero chỉ hợp lệ khi có hàng O ở §10.5.
| Hero | hold_key | Verb giữ (canon) | defense_effect verb giữ | defense_sub[] | SK06 | defense_effect SK06 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H01 | hold.front_guard | Thủ | BLOCK_FRONT | — | Thế Gạt Liên Hoàn | ANSWER_CHAIN |
| H02 | hold.coffin_wall | Dựng Quan | WALL_OBJECT | BLOCK_PROJ | Ôm Quan | ABSORB_COUNTER |
| H03 | hold.pole_vault | Nhảy Sào | VAULT_IFRAME | — | Xoay Sào Hộ | SPIN_REPEL |
| H04 | hold.chalk_ring | Kẻ Vòng | RING_TRAP | SLOW_PROJ | Thế Đứng Thước | RING_TRAP |
| H05 | hold.anvil_orbit | Quỹ Đạo | ORBIT_SHIELD | BLOCK_PROJ | Vành Đai Sắt | ORBIT_SHIELD |
| H06 | hold.heat_soak | Hấp Nhiệt | GREY_HP | — | Mồ Hôi Sắt | GREY_HP |
| H07 | hold.backstep_nock | Lùi Lắp | BACKSTEP | — | Lùi Ba Bước | BACKSTEP |
| H08 | hold.stock_brace | Tì Báng Nạp | BRACE_RELOAD | — | Chống Báng | BRACE_RELOAD |
| H09 | hold.coin_net | Lưới Xu | NET_TRAP | BLOCK_PROJ | Giật Phăng | PULL_DISRUPT |
| H10 | hold.smoke_form | Hoá Khói | UNTARGETABLE | — | Hồn Tro Hộ Giá | DECOY_ALLY |
| H11 | hold.spade_anchor | Cắm Xẻng | ANCHOR | PIT_ON_HIT | Trụ Mộ | ANCHOR |
| H12 | hold.held_note | Nốt Ngân | CATCH_RELEASE | — | Vòng Tang Ca | DR_ZONE |
defense_effect | Định nghĩa (đọc bằng máy) | Chủ duy nhất |
|---|---|---|
BLOCK_FRONT | chặn 100% đòn trước mặt theo cung, tốn Thế | H01 |
BRACE_RELOAD | đứng tì, miễn đẩy trước cung, nạp tài nguyên, không giảm sát thương | H08 (verb giữ + SK06 Chống Báng) |
DR_ZONE | giảm % chỉ trong vòng đặt cố định, chia cho đồng minh/vật triệu hồi trong vòng | H12 |
WALL_OBJECT | dựng vật có HP chặn thân + đạn | H02 |
ORBIT_SHIELD | vật xoay quanh thân, đi theo hero, chặn đạn chạm vòng | H05 |
NET_TRAP | bẫy đặt tại chỗ trói quái bước vào | H09 |
RING_TRAP | vạch vòng quanh thân, phạt quái cận chiến vượt vạch | H04 |
SLOW_PROJ | chỉ dùng trong defense_sub[]: vòng làm chậm đạn đi qua | H04 (phụ Kẻ Vòng) |
CATCH_RELEASE | giữ đạn Y đứng yên rồi phóng lại theo phách | H12 |
VAULT_IFRAME | vọt qua đòn, bất tử ngắn | H03 |
BACKSTEP | lùi giữ khoảng cách kèm thưởng tài nguyên | H07 |
UNTARGETABLE | hoá dạng không bị nhắm, di chuyển giới hạn | H10 |
ANCHOR | bất động + miễn đẩy/kéo/dời chỗ mọi hướng (bản tăng cường: lún kẻ đánh cận chiến) | H11 |
ANSWER_CHAIN | ĐÁP thành công mở cửa sổ ĐÁP kế | H01 |
ABSORB_COUNTER | HYPER, tích sát thương nhận vào đòn kế | H02 |
SPIN_REPEL | đòn xoay quanh thân đẩy quái ra mép | H03 |
GREY_HP | sát thương nhận đổi thành HP xám / đổi HP xám về HP, không giảm sát thương | H06 (verb giữ + SK06) |
PULL_DISRUPT | giật 1 kẻ đe doạ ra khỏi đội hình | H09 |
DECOY_ALLY | tạo đồng minh tạm chặn thân/hút đòn | H10 |
BLOCK_PROJ | chỉ dùng trong defense_sub[]: chặn đạn bằng vật/vòng/lưới | — (O13) |
PIT_ON_HIT | chỉ dùng trong defense_sub[]: đòn nhận đội hố nông dưới kẻ tấn công | H11 (phụ Cắm Xẻng) |
Ghi chú 10.3b: 2026-11-07 - đồng bộ DEC-2026-11-07-10 (Bible §5.1, #70): verb giữ không giảm sát thương; bỏ DR_FRONT, DR_FLAT; H06 GREY_HP, H08 BRACE_RELOAD, H11 phụ PIT_ON_HIT, H12 CATCH_RELEASE; SLOW_PROJ thành giá trị phụ của H04; giảm sát thương % chỉ còn DR_ZONE (H12_SK06). Enum: 18 giá trị chính + 3 giá trị chỉ phụ (BLOCK_PROJ, SLOW_PROJ, PIT_ON_HIT).
10.4 Pool chung (chỉ owner = SHARED: SE001–072, SRS01–11, RL001–060, AF01–24)
| Tag SE | Primitive pool chung dùng chính |
|---|---|
| CRIT | stat_boost (CRIT_CHANCE/CRIT_MULT) · crit.* với nova splash spawn_projectile |
| VITAL | shield_gain heal_on_event dr_buff cleanse orb_drop stat_boost (VITAL) |
| AREA | nova splash |
| PROJ | spawn_projectile homing_projectile corpse_shard |
| ZONE | zone_spawn trail_damage |
| SUMMON | summon_minion summon_turret minion_sacrifice mirror_clone |
| CHAIN | ricochet overkill_carry · status_spread (STS) |
| MOVE | speed_burst pickup_radius · trail_damage (trigger dash*) |
| Mọi tag (Relic/affix) | cooldown_reset skill_double xp_bonus gold_on_event + PARAM |
| 6 trạng thái (24 SE) | apply_* status_spread status_consume status_extend |
- 19
MECHpool chung:novasplashspawn_projectile homing_projectilericochetcorpse_shard zone_spawn trail_damage summon_minion summon_turret minion_sacrifice mirror_clone speed_burst shield_gain heal_on_event dr_buffcleansecooldown_reset skill_double. - Edge chung KHÔNG dùng primitive trong
ownscủa hero nào (giữ Bible #38: hút cụm, kích nổ lan, sửa địa hình, bắt-ném, khói hình học, phường nhịp, đường cắt chỉ ở hero chủ).
10.5 Vùng chồng có chủ đích (ngoài các vùng này: 0 chồng)
| # | Chồng | Hero | Lý do |
|---|---|---|---|
| O1 | lớp PARAM (22) | mọi hero | chỉnh số, không phải cơ chế; trần ≤ 8 Edge/hero |
| O2 | lớp FRAME (8) | mọi hero | 12 tài nguyên khác nhau (Bible §5) → "hoàn/tràn/sàn/đổi Dư Âm" tác động lên tài nguyên riêng; weapon_awaken = EVO4 canon của mọi hero |
| O3 | lớp STS (9) | pool chung + hero ≤ 4 Edge | 6 trạng thái canon cho 12 hero ⇒ mỗi trạng thái 2–5 hero ái lực; trigger luôn là verb riêng nên key khác nhau |
| O4 | Ghim STS_PIN từ 3 nguồn | H02 nail_embed · H07 pin · H11 hố | canon Bible §5.2 (H02 Đóng Nắp, H11 hố) + H07 ghim tên; nguồn khác hình: Đinh trên địch / tên cắm điểm / hố địa hình |
| O5 | Choáng STS_STUN từ nhiều nguồn | ĐÁP chung lên S (11 §2.2), H02 Dội, H04 Kẻ Vòng, H08 stun, H12 Chũm Chọe | canon kit; primitive stun cho Edge chỉ H08 |
| O6 | Trói STS_BIND 2 nguồn kit | H09 Lưới Xu · H10 tay hồn | canon Bible §5.2 |
| O7 | hất tung là param phụ | H02 ground_slam · H11 burrow_wave (param launch_s) vs H06 launch | slam/sóng đất gồm hất theo định nghĩa; launch độc lập (móc hất, không nện sàn) chỉ H06 |
| O8 | kết quả ĐÁP lên đạn (phản/cắt/quất/bắt) | 12 hero | canon 11 §3.1; primitive reflect_projectile cho Edge chỉ H01 |
| O9 | tường chặn flow field | H02 wall_spawn (vật có HP) vs H11 terrain_ridge (địa hình) | canon 10 §4.4; H02 không đào/sửa sàn |
| O10 | kéo 1 mục tiêu | H09 pull_single (kéo về hero) vs H05 chain_yank_path (sát thương đường xích) vs H09 rope_reel (theo mass) | hành vi khác: kéo / sát thương / đổi bên kéo |
| O11 | Chậm STS_SLOW 2 nguồn kit | H05 slow (SK08 Từ Trường: hào quang r120 đi theo thân) vs H10 zone_slow (SK04 Sương Ngạt + vùng ngạt: vùng đặt trước, cố định) | hình khác: hào quang di động quanh hero / vùng sàn đặt sẵn; Edge slow/zone_slow vẫn độc quyền chủ |
| O13 | defense_sub BLOCK_PROJ | H02 Dựng Quan (tường HP) · H05 Quỹ Đạo (vòng di động) · H09 Lưới Xu (lưới tại chỗ) | canon kit; vật chặn khác hình và khác hiệu ứng chính |
10.6 Luật CI lãnh thổ
- Kỹ năng, ult, Dạng Rèn: primitive ∈
owns[owner](cấmFRAME,PARAM,STS, pool chung). Trigger: kỹ năngskill· ultult· Dạng Rènpassive. - Trong 1 hero: 8 kỹ năng = 8 primitive khác nhau; 3 ult = 3 primitive khác nhau; 1 primitive xuất hiện ≤ 1 kỹ năng + ≤ 1 ult + ≤ 1 Dạng Rèn (key khác nhờ trigger). Giữa hero: không thể trùng (primitive độc quyền).
- AS1 = kit gốc, không key. AS2/AS3 mang 1 key
passive.<primitive>= luật hoặc đòn kết mới của dạng đó. - Tên VN kỹ năng/ult/Dạng Rèn duy nhất trong toàn roster (quét
name_vi, so cả Edge/Relic); ngoại lệ 0. - Hero 13+: nhận ≥ 10 primitive mới (thêm vào F16 + dòng Quyết định) — không lấy primitive đã có chủ.
- Verb giữ: mỗi hero đúng 1
hold_key∈ §10.3b; 12hold_keykhác nhau;hold_primitivecấm xuất hiện trongmechanic_keycủa kỹ năng/ult/Dạng Rèn/Edge. defense_effect: mỗi giá trị (trừBLOCK_PROJ) có ≤ 1 hero trên tập {verb giữ, SK06} của cả roster; 1 hero được dùng cùng giá trị cho verb giữ và SK06.defense_sub[]trùng giá trị chính/phụ của hero khác → CI từ chối trừ khi có hàng O §10.5 (hiện O13; O12 bỏ 2026-11-07 - đồng bộ DEC-2026-11-07-10).- Verb giữ không giảm sát thương (Bible #70, DEC-2026-11-07-10). SK06 giảm sát thương % chỉ H12 (
DR_ZONE, chỉ trong vòng đặt); SK06 khác không mang giảm %.
13Brief thiết kế 12 hero
Brief = hợp đồng cho doc hero Hxx (doc hero điền frame data, ranks, text_template theo §8). Số kèm [ASSUMED] là lượt đầu, chỉnh ±25% bằng playtest không cần DEC. coef theo 10 §3.2 (POWER 10 ⇒ sát thương = coef × 10). Vai kỹ năng: SK01–02 CLEAR · SK03–04 CONTROL · SK05–06 DUEL · SK07–08 TEMPO; vai phụ cố định: SK01 diệt cụm quanh thân · SK02 dọn tầm xa/đường · SK03 khống chế cứng · SK04 dời chỗ/khống chế vùng · SK05 bùng nổ đơn mục tiêu · SK06 phòng thủ/hồi phục · SK07 cơ động · SK08 tài nguyên/tiện ích. Cột "Giá": hồi chiêu (s) · tài nguyên (— = không tốn). SB = cờ shieldbreak. Ult: UL1 1.6–2.4 s bất tử · UL2 ≤ 1.8 s bất tử · UL3 dạng 8–10 s (Q4). Mọi số là [ASSUMED] trừ ghi canon.
11.1 H01 Varek — Kẻ Gặt Tro (song liềm · cận nhanh quét bầy · khó 2)
Combo (COMBO_A, giữ ATTACK = AUTO_CHAIN; canon demo):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1 | ARC 150° r44, bước 10 px | chém ngang mở cụm | 1.4 |
| A2 | ARC 160° r44 | chém ngược | 1.5 |
| A3 (finisher) | ARC 220° r52, bước 16 px | xoay chéo 2 liềm, HEAVY, SB, trauma 0.28 | 3.4 |
DASH_ATTACK | ARC 180° r48 | Đánh sau Lướt (≤ 9 tick), tính là A1 | 2.0 |
Tài nguyên Dòng Chảy (FLOW, GAUGE 0–100, canon): + giết S 0.35 / M 1.5 / Tinh Anh 10 · Gạt +20 · Né Hoàn Hảo +15 · Phản +10 · trúng đòn −25 · 4 s không gây sát thương → −6/s. Mốc 50 = Cuồng Lưu (passive: +10% tốc chạy, +15% tốc đánh). Dư Âm = Dòng Chảy (canon) + ĐÁP/Né +4. Phòng thủ: ĐÁP Gạt 0.16 s quanh thân (đạn Y phản ngược) · giữ Thủ chặn trước 180°, tốn Thế, đi ×0.35, người duy nhất chặn mặt trước · Phản Phản Đòn lao ≤ 80 px, coef 9.0 luôn chí mạng ×2, AoE r44, −30 Thế, SB, +10 Dòng Chảy · Lướt 84 px dư ảnh đỏ thẫm · Gạt trọn chuỗi vàng → Phá Thế 4 s. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H01_SK01 | Lưỡi Liềm Đỏ (canon) | CLEAR · cụm | sóng lưỡi RECT 260 × 56 px bay 380 px/s xuyên vô hạn, coef 4.0, đẩy 28 | skill.crescent_wave | 6 · — | |
| H01_SK02 | Nhảy Tàn Phá (canon) | CLEAR · tầm | nhảy ≤ 110 px, không trung 0.36 s bất tử, đáp r64 coef 5.0 + 3 cột r30 coef 2.6 ở 40/75/110 px cách 0.12 s | skill.leap | 9 · — | SB |
| H01_SK03 | Hàng Cọc Tro | CONTROL · cứng | 5 cột tro r28 nối nhau theo hướng ngắm (cách 36 px, 0.08 s), mỗi cột coef 1.8 + đẩy S 30 px ra 2 bên → mở hành lang 180 px | skill.pillar_row | 9 · 20 | |
| H01_SK04 | Gương Liềm | CONTROL · vùng | 1.0 s xoay liềm trước 180°: đạn Y chạm bật ngược ×1.5 xuyên 3; S chạm cung đẩy 24 px | skill.reflect_projectile | 10 · 20 | |
| H01_SK05 | Gặt Mệnh | DUEL · bùng nổ | bổ dọc LINE 72 × 20 coef 6.0, execute_pct 0.30 (luật 10 §3.4) | skill.execute | 8 · 25 | SB |
| H01_SK06 | Thế Gạt Liên Hoàn | DUEL · thủ | 3 s: mỗi Gạt thành công mở ngay cửa sổ Gạt miễn phí 8 tick; Gạt trong lúc này +6 Thế hero | skill.answer_refresh | 10 · 20 | |
| H01_SK07 | Gió Liềm | TEMPO · cơ động | 5 s: Lướt xuyên ≥ 1 quái hoàn 1 lượt Lướt (≤ 1/0.5 s), Đánh sau Lướt +30° cung | skill.dash_refund | 8 · — | |
| H01_SK08 | Nhịp Bỏ | TEMPO · tài nguyên | 4 s: cú Đánh đầu chuỗi ra thẳng A3; mỗi A3 trúng +8 Dòng Chảy | skill.combo_skip | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H01_UL1 | Trăng Máu (canon) | nổ vùng | khởi 0.35 s; 8 nhát dịch chuyển/0.12 s (coef 6.0, r30, tầm 140) rồi nổ trăng r110 coef 9.0, −40 Thế; bất tử 2.2 s; World ×0.4 | ult.blink_strike |
| H01_UL2 | Nhát Gặt Cuối | kết liễu | lao tới M/L/XL ≤ 140 px, 5 nhát/0.12 s coef 5.0, mục tiêu Vỡ Thế được kéo dài +1.0 s, nhát cuối execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.broken_extend |
| H01_UL3 | Mùa Gặt | dạng 9 s | mọi cú combo lặp lại sau 0.15 s ở 60% (dư ảnh liềm), A3 cung 300°, Cuồng Lưu luôn bật | ult.arc_echo |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí (--weapon) | Đổi combo | Luật tài nguyên (1 field) | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H01_AS1 | Song Liềm Tro | 2 liềm thép đen lưỡi đỏ | gốc | gốc | — | — |
| H01_AS2 | Liềm Móc Xích | 2 liềm nối xích ngắn | r +14 (A1–A3 r58/r66), cung −20°, nhịp ×0.90 | decay.delay_s 4 → 6 | A3 quét xích kết 2 cột tro r30 ở đầu cung | passive.pillar_row |
| H01_AS3 | Liềm Gương | 2 liềm ngắn đánh bóng | r −6, nhịp ×1.15 | answer_gain 20 → 28 | A3 = 2 nhát chéo X r44; đạn Y Gạt bật ×2 | passive.reflect_projectile |
Hướng build (khớp 13 §14)
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Vũ Bão Lướt | DASH + MOVE | SK07, SK02 | Lướt xuyên cụm + Đánh sau Lướt, hoàn lượt liên tục |
| Kẻ Gạt | ANSWER:DEFLECT + CRIT | SK06, SK05 | Gạt trọn chuỗi → Phá Thế → Phản chí mạng → Gặt Mệnh |
| Đao Phủ | COMBO + CRIT/AREA | SK08, SK01 | A3 220° liên tục qua Nhịp Bỏ |
| Thiên Kỹ (demo) | SKILL + RES:FLOW | SK01, SK02 | giữ Cuồng Lưu, xả kỹ năng |
Bầy: A3 220° + Lướt xuyên + Đánh sau Lướt; Lưỡi Liềm Đỏ xuyên hàng; Cuồng Lưu ≥ 50 tăng nhịp. Tay đôi: Gạt chuỗi vàng → Phá Thế 4 s → Phản → Gặt Mệnh; Thủ chặn đòn rời trước mặt. Money shot: Trăng Máu giữa 250 Thây Tro — 8 chớp dịch chuyển đỏ thẫm, trăng nổ r110, World ×0.4, tro sáng rơi ngược.
11.2 H02 Bodan — Người Khiêng Quan (đại kiếm nắp quan tài · cận nặng siêu giáp · khó 1)
Combo (COMBO_A chạm; giữ ATTACK = CHARGE mốc 0.35/0.7/1.1 s canon, đi ×0.6):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1 | ARC 120° r50 | đẩy mép nắp | 2.0 |
| A2 | ARC 160° r56 | quét ngang nắp | 2.4 |
| A3 (finisher) | CIRCLE r48 trước mặt | Đóng Nắp: có ≥ 1 Đinh → cắm MỌI Đinh (Đinh nổ 0.6 s r24 coef 1.5/Đinh, ghim S/M 0.5 s); 0 Đinh → nện nắp thường; HEAVY, SB | 4.0 |
| Nạp mốc 1 (0.35 s) | ARC 200° r60 | quét nặng, +1 Đinh | 3.0 |
| Nạp mốc 2 (0.7 s) | LINE 80 × 28 | bổ dọc, +1 Đinh | 5.5 |
| Nạp mốc 3 (1.1 s) | CIRCLE r70 360° | Xoay Quan 3 nhịp, FIRM với S, +2 Đinh | 2.2 × 3 |
Tài nguyên Đinh (NAIL, PIPS 0–6, canon): + nạp mốc (1/1/2) · Chặn Nắp +1 · Né Hoàn Hảo +1 · tiêu ở Đóng Nắp/kỹ năng; không decay. Passive canon: −6% sát thương nhận mỗi Đinh (6 Đinh = −36%). Dư Âm +12/Đinh xả (canon). Phòng thủ: ĐÁP Chặn Nắp 0.18 s nón 120° r48: Dội −40 Thế M/L/XL, S trong nón đẩy 30 + choáng 1.0 · giữ Dựng Quan tường 64 × 12 px HP 80 chặn đạn + thân ≤ 3 s, đi ×0.8 · Phản Quật Nắp: lật nắp đập ARC 180° r56 coef 18, −30 Thế, SB · Lướt Lăn Vai 72 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H02_SK01 | Quan Tài Xoáy | CLEAR · cụm | xoay nắp 1.2 s r76, 5 nhịp coef 1.6, đi ×0.6, FIRM | skill.whirl | 8 · — | |
| H02_SK02 | Mưa Đinh Quan | CLEAR · tầm | xả mọi Đinh: mỗi Đinh 3 đạn nón 70° tầm 140, coef 1.2, xuyên 2 | skill.nail_volley | 6 · ≥ 1 Đinh (hết) | |
| H02_SK03 | Bật Nắp | CONTROL · cứng | dựng nắp nổ đẩy r80 kb 60, S khựng 0.4 s, M −15 Thế | skill.knockback_burst | 9 · — | |
| H02_SK04 | Nện Mộ Phần | CONTROL · vùng | nện sàn r72 coef 3.5, hất tung S 0.4 s | skill.ground_slam | 10 · 1 Đinh | |
| H02_SK05 | Đóng Đinh Đầu | DUEL · bùng nổ | bổ 1 mục tiêu coef 6.0 + cắm 3 Đinh ma (không tốn Đinh thật), mỗi Đinh nổ 0.6 s coef 2.0, ghim S/M 0.5 s | skill.nail_embed | 8 · — | SB |
| H02_SK06 | Ôm Quan | DUEL · thủ | 2.5 s HYPER (không giảm sát thương); 60% sát thương nhận cộng vào cú HEAVY kế (trần +2.5 coef) | skill.armor_absorb | 10 · — | |
| H02_SK07 | Vác Quan Xông | TEMPO · cơ động | lao 110 px với HYPER, S trên đường gạt ngang 30 px, cuối lao nện r40 coef 2.5 | skill.armor_up | 6 · — | |
| H02_SK08 | Chôn Bom | TEMPO · tài nguyên | cắm nắp tại chỗ 0.3 s: +2 Đinh, để dấu nắp r56 nổ sau 1.2 s coef 4.0 | skill.delayed_blast | 7 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H02_UL1 | Đại Táng | nổ vùng | nắp quan ma khổng lồ rơi r120 coef 8.0, 12 dấu nắp tản nổ chậm 0.6 s coef 2.5; 2.0 s | ult.delayed_blast |
| H02_UL2 | Đóng Quan Tài | kết liễu | nhốt M/L/XL trong quan ma 1.2 s (bất động), đóng 6 Đinh coef 4.0/Đinh, execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.nail_embed |
| H02_UL3 | Người Khiêng Bất Động | dạng 9 s | HYPER toàn dạng (P vẫn trúng), Xoay Quan ra ở mốc 0.35 s, mỗi cú trúng +8 Thế hero, Đinh khoá 6 | ult.poise_restore |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H02_AS1 | Nắp Quan Gỗ Mun | nắp gỗ đinh sắt | gốc | gốc | — | — |
| H02_AS2 | Nắp Quan Đá | phiến đá khắc | nhịp ×0.85, cung +20°, mốc 0.45/0.85/1.3 s, coef ×1.25 | spend: Đóng Nắp chỉ tiêu 3 Đinh | A3 đá nắp đẩy r56 kb 40 | passive.knockback_burst |
| H02_AS3 | Nắp Quan Sắt Rỉ | tấm sắt mỏng | nhịp ×1.15, r −8, coef ×0.85 | gain: +1 Đinh mỗi 6 S giết bởi combo | Dựng Quan dài 96 px HP 120 | passive.wall_spawn |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Quan Tài Bom | RES:NAIL + AREA | SK02, SK08, SK05 | tích Đinh, xả nổ chậm 0.6 s theo cụm |
| Pháo Đài | ANSWER + COUNTER + VITAL | SK06, SK03 | Chặn Nắp Dội −40 Thế, Ôm Quan, Phản |
| Xoay Quan | COMBO + ZONE | SK01, SK07 | nạp 1.1 s Xoay Quan r70 siêu giáp liên tục |
Bầy: Xoay Quan r70 FIRM, Quan Tài Xoáy, Mưa Đinh Quan nón 70°. Tay đôi: Chặn Nắp Dội −40 Thế, Đóng Đinh Đầu, Dựng Quan đổi góc chặn đạn. Money shot: Bodan nạp đủ 1.1 s giữa vòng vây, Xoay Quan hất 40 quái, A3 cắm 6 Đinh — 6 nổ chậm nối nhau thành hàng.
11.3 H03 Halka — Lính Gác Chuông (giáo treo chuông · tầm với, dây chuyền · khó 3)
Combo (COMBO_A 5 cú "chọc ×3 → cắm sào → nhảy sào"; giữ ATTACK = AUTO_CHAIN):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A2 | LINE 90 × 16 | chọc, +1 Vang; đoạn mũi 70–90 px: +2 Vang, ×1.5 | 1.5 |
| A3 | LINE 96 × 18 | chọc xoắn, như trên | 2.0 |
| A4 (finisher) | CIRCLE r56 trước mặt | Cắm Sào: cắm giáo, HEAVY, SB → Tháp Vang r80 6 s (xung mỗi 1.5 s +1 Vang) | 3.5 |
A5 (follow_up) | vọt 60 px + CIRCLE r40 khi đáp | Nhảy Sào (chạm ≤ 0.6 s sau A4): bay qua đầu, bất tử 0.30 s, rút giáo | 2.5 |
Tài nguyên Vang (TOLL, ON_ENEMY 0–3/quái, canon): + chọc/xung/Nhảy Sào vượt qua · Vang trên 1 quái hết sau 6 s không tăng. Kẻ đủ 3 Vang trong r90 → Vỡ Âm khi: (a) Halka Gõ Chuông trúng (ĐÁP Answered, 11 §2.1; ĐÁP hụt KHÔNG kích gì) — r90 quanh Halka; (b) Halka đáp Nhảy Sào (verb giữ, combo A5, SK07) — r90 quanh điểm đáp, hồi nội bộ 1.2 s [ASSUMED] (nguồn kích không cần tell). Vỡ Âm: S chết, M/L −30 Thế, XL −20 Thế và Vang tích lại sau 4 s; Vỡ Âm lan dây chuyền sang kẻ 3 Vang trong r90 (duy nhất H03). Passive Vang Dội: kẻ 2–3 Vang nhận +10% sát thương từ Halka. Dư Âm +6/kẻ Vỡ Âm (≤ +24/lần). Phòng thủ: ĐÁP Gõ Chuông 0.16 s, xung r48 TÂM TẠI kẻ tấn công (+1 Vang) · giữ Nhảy Sào vọt bất tử 0.35 s, đáp sau 60 px, +1 Vang kẻ bị vượt, hồi 1.2 s · Phản Đâm Chuông: chọc xuyên LINE 120 × 20 coef 14 + xung r48 coef 4, mục tiêu +3 Vang, −30 Thế, SB · Lướt vọt sào 90 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H03_SK01 | Hồi Chuông Lan | CLEAR · cụm | vòng RING lan r0 → r140 trong 0.5 s, coef 2.0, +1 Vang mỗi kẻ | skill.shockwave | 7 · — | |
| H03_SK02 | Gióng Ba Hồi | CLEAR · tầm | 3 s: Vỡ Âm kích ở kẻ ≥ 2 Vang trong r160 quanh Halka, lan như thường | skill.chain_detonate | 9 · — | |
| H03_SK03 | Chuông Nín | CONTROL · cứng | xung r100 tại điểm ≤ 160 px: huỷ windup S < 50%, M −20 Thế, +1 Vang | skill.interrupt | 9 · — | |
| H03_SK04 | Tháp Canh Chuông | CONTROL · vùng | phóng giáo phụ cắm tại điểm ≤ 140 px: tháp r80 8 s, xung 1.0 s coef 1.0 +1 Vang | skill.totem | 12 · — | |
| H03_SK05 | Mũi Kim Chuông | DUEL · bùng nổ | HOLD nạp 0.4 s, chọc LINE 110 × 14; đoạn 90–110 px coef 7.0 ×1.5 + 3 Vang ngay | skill.tip_sweetspot | 8 · — | SB |
| H03_SK06 | Xoay Sào Hộ | DUEL · thủ | cắm sào xoay thân 1.0 s RING r64 coef 1.2 × 4, FIRM; mỗi nhịp đẩy S/M trong r64 ra mép r64 + 24 px, +1 Vang (không giảm sát thương) | skill.pole_pivot | 10 · — | |
| H03_SK07 | Bước Sào Đôi | TEMPO · cơ động | 2 Nhảy Sào liền 90 px (bất tử 0.30 s mỗi lần) không hồi chiêu, mỗi lần +1 Vang kẻ bị vượt | skill.vault | 6 · — | |
| H03_SK08 | Truyền Vang | TEMPO · tài nguyên | 6 s: kẻ mang Vang chết → Vang của nó chuyển sang 2 kẻ gần trong r80 | skill.res_transfer | 8 · — |
Halka không tốn tài nguyên kỹ năng (Vang nằm trên địch); giá = thời gian hồi chiêu. 3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H03_UL1 | Đại Hồng Chung | nổ vùng | chuông đồng khổng lồ rơi tại điểm (bóng sàn 0.6 s), r130 coef 8.0, mọi kẻ +3 Vang rồi Vỡ Âm lan; 2.0 s | ult.sky_drop |
| H03_UL2 | Hồi Chuông Tiễn | kết liễu | ghim M/L/XL, 9 cú chọc tích Vang → 3 Vỡ Âm liền trên 1 mục tiêu (mỗi lần −30 Thế), execute_pct 0.15; 1.8 s | ult.enemy_stack |
| H03_UL3 | Lính Gác Cuối | dạng 9 s | kẻ chết đóng dấu 2 kẻ gần +2 Vang; chọc tầm +30 px; Tháp Vang r80 đi theo người | ult.brand_on_kill |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H03_AS1 | Giáo Chuông Đồng | giáo 1.8× thân, 1 chuông | gốc | gốc | — | — |
| H03_AS2 | Giáo Chuông Đôi | giáo ngắn 2 chuông nhỏ | tầm −15 px, nhịp ×1.20 | thresholds: Vỡ Âm ở 2 Vang, r90 → r60 | A4 xoay 2 chuông r60 | passive.chain_detonate |
| H03_AS3 | Giáo Móc Chuông | giáo dài móc ngược | tầm +20 px, nhịp ×0.85 | decay: Vang không hết theo thời gian | A4 cắm tháp r100 | passive.totem |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Chuông Lan | RES:TOLL + CHAIN | SK01, SK02, SK08 | cấy 3 Vang diện rộng rồi Nhảy Sào đáp giữa cụm / Gõ Chuông trúng, Vỡ Âm lan |
| Mũi Giáo | COMBO + CRIT | SK05, SK06 | giữ cự ly mũi 70–90 px ×1.5 |
| Tháp Vang | SKILL + ZONE | SK04, SK03, SK07 | Tháp Vang + Nhảy Sào cấy Vang, giữ quái trong tháp |
Bầy: chọc cấy Vang theo hàng, Hồi Chuông Lan, Nhảy Sào đáp giữa cụm (hoặc Gõ Chuông trúng 1 tell vàng) nổ dây chuyền cả cụm. Tay đôi: giữ cự ly mũi, Nhảy Sào vượt đòn và cấy Vang, Mũi Kim Chuông, Vỡ Âm −30 Thế. Money shot: Halka Nhảy Sào qua đầu bầy, cú đáp kích Vỡ Âm — 60 quái 3 Vang Vỡ Âm dây chuyền lan khắp màn như pháo hoa lam.
11.4 H04 Sậu — Thợ Kẻ Mực (Compa Địa Lý · tay đôi, cắt theo đường · khó 4)
Combo (2 chuỗi; giữ ATTACK 15 tick = STANCE đổi thế; cú đầu sau đổi thế = Kẹp Compa ARC 60° r40 coef 2.5, +1 Mực nếu địch nằm giữa 2 chân):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
COMBO_A thế Tách A1–A4 | ARC 120° r48 | 2 lưỡi chém xen kẽ; nhát 3 trúng +1 Mực | 1.0 |
| A5 (finisher Tách) | ARC 120° r52 | chém kép, +1 Mực, HEAVY, SB | 2.4 |
COMBO_B thế Ghép B1–B2 | LINE 80 × 14 | 1 mũi đâm | 2.2 |
| B3 (finisher Ghép) | LINE 96 × 16 | đâm xuyên, HEAVY, SB | 4.5 |
| Mực = 5 → finisher bất kỳ | LINE 320 × 24 | Kẻ Mực: chân 1 tại hero, chân 2 tại điểm ngắm ≤ 320 px; S đứt đôi, M/L/XL ×2.5 (L/XL −30 Thế); tiêu 5 Mực | 3.0 |
Tài nguyên Mực (INK, PIPS 0–5): + nhát 3/5 Tách trúng · Kẹp Compa · ĐÁP +1 · Né Hoàn Hảo +1; không decay. Passive Đường Thẳng: Kẻ Mực cắt ≥ 8 quái hoàn 2 Mực. Dư Âm +20/Kẻ Mực, +2/quái bị cắt (≤ +30) canon. Phòng thủ: ĐÁP Khép Compa 0.15 s đường 64 px: Tước Khí STS_DISARM 2.0 s, đạn bị cắt đôi ±25° thành đạn hero · giữ Kẻ Vòng vòng phấn r56 (vẽ 0.5 s, giữ ≤ 3 s, đi ×0.5): cận chiến vượt vạch choáng 0.3 s, đạn qua vạch chậm 50% · Phản Kim Chỉ Nam: đâm LINE 100 × 16 coef 16 + vạch mực 64 px coef 2, −30 Thế, SB · Lướt Bước Phấn 80 px (viền phấn chỉ hình). 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H04_SK01 | Vẽ Vòng Tròn | CLEAR · cụm | cắm 1 chân, chân kia quét 360° r96 coef 2.5 | skill.compass_pivot | 7 · — | |
| H04_SK02 | Dây Mực Bật | CLEAR · tầm | kẻ 1 đường 240 × 20 không cần 5 Mực, coef 3.0, S ≤ 40% HP đứt đôi | skill.line_cut | 8 · 2 Mực | |
| H04_SK03 | Khoá Lưỡi | CONTROL · cứng | nón 90° r80: mọi kẻ Tước Khí STS_DISARM 2.0 s (M ×0.5; L/XL −15 Thế) | skill.disarm | 11 · — | |
| H04_SK04 | Cắm Mốc Địa | CONTROL · vùng | cắm chân tại điểm ≤ 200 px làm Mốc 8 s; dây phấn Mốc ↔ hero 4 s: S chạm khựng 0.3 s, đạn Y qua chậm 50%; Kẻ Mực kế xuất phát từ Mốc | skill.beacon | 12 · — | |
| H04_SK05 | Định Vị Huyệt | DUEL · bùng nổ | 4 đâm nhanh 1 mục tiêu coef 1.5, mỗi đâm +1 chấm mực (trần 5); Kẻ Mực/Phản kế nổ mỗi chấm coef 3.0 | skill.mark_apply | 8 · — | SB |
| H04_SK06 | Thế Đứng Thước | DUEL · thủ | đổi thế ngay + 3 s: Kẻ Vòng vẽ tức thì (bỏ 0.5 s vẽ), vòng r56 → r72, quái cận chiến vượt vạch khựng 0.3 → 0.6 s (không giảm sát thương) | skill.stance_bonus | 10 · 1 Mực | |
| H04_SK07 | Sải Compa | TEMPO · cơ động | xoay quanh 1 chân dịch 120 px, đổi thế, ra Kẹp Compa tại đích | skill.stance_strike | 5 · — | |
| H04_SK08 | Đối Xứng Địa Lý | TEMPO · tài nguyên | 6 s: mọi cú combo thêm bản đối xứng sau lưng 50% coef; bản đối xứng trúng cũng tính Mực | skill.mirror_shape | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H04_UL1 | Lưới Kinh Tuyến | nổ vùng | kẻ 6 đường mực 320 px hình sao quanh hero (60°/đường), coef 6.0, S đứt đôi, M+ ×2.5; 2.0 s | ult.line_cut |
| H04_UL2 | Chấm Huyệt Tử | kết liễu | 7 đâm đặt 7 chấm lên M/L/XL, kẻ 1 đường xuyên: nổ 7 chấm coef 4.0/chấm, execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.mark_detonate |
| H04_UL3 | Thước Trời | dạng 9 s | mọi finisher tự kẻ đường mực 160 px không tốn Mực; Khép Compa thành công → Phản tự ra 2 nhịp (nhịp 2 sau 0.2 s, 60%) | ult.counter_echo |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H04_AS1 | Compa Sắt Địa Lý | 2 chân lưỡi sắt có khớp | gốc | gốc | — | — |
| H04_AS2 | Compa Đồng Chân Dài | chân đồng dài | Tách r58 cung 100°, Ghép đâm 100 px, nhịp ×0.90 | spend: Kẻ Mực tốn 4 Mực, dài 280 px | B3 cắm chân thành Mốc 3 s | passive.beacon |
| H04_AS3 | Compa Gãy Khớp | khớp lỏng, chân ngắn | Tách 6 nhát (nhịp ×1.20, cung 140°, r44) | gain: +1 Mực mỗi nhát 2 trúng | A6 tung 2 chân quét vòng r72 | passive.compass_pivot |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Kẻ Mực | RES:INK + AREA | SK02, SK08, SK04 | gom Mực ở thế Tách, xếp hàng quái, kẻ 320 px |
| Thế Ghép | COMBO + COUNTER + CRIT | SK05, SK07 | đâm 80 px, Kẹp Compa, Phản tay đôi |
| Vòng Phấn | ANSWER + STS_BIND | SK03, SK06 | Khép Compa tước vũ khí, Kẻ Vòng khựng quái |
Bầy: Tách gom Mực, Bước Phấn kéo bầy thành hàng, Kẻ Mực 320 px cắt đôi cả hàng. Tay đôi: Ghép đâm 80 px, Khép Compa tước đòn vàng kế, Định Vị Huyệt rồi Kẻ Mực ×2.5. Money shot: Sậu kéo 30 quái thành một dòng, cắm chân compa, Kẻ Mực 320 px — cả hàng đứt đôi cùng 1 frame, vệt phấn lục sáng.
11.5 H05 Oska — Kẻ Vung Đe (đe nam châm trên xích · khống chế nặng, hút cụm · khó 4)
Combo ("quay → ném → giật về"; giữ ATTACK = CHANNEL quay, charge_move_mult 0.6):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A2 (chạm) | ARC 140° r56 | quất đe trái/phải | 1.8 |
| Quay (giữ) | RING quỹ đạo r32 → r72 theo Đà | trúng mỗi 12 tick, Đà +25/s, đẩy S ra ngoài | 0.8/nhịp |
| A3 (finisher, nhả giữ hoặc chạm thứ 3) | đạn đe bay Đà × 1.6 px (≥ 48) | Ném Đe: chạm đất → vùng hút r90 2 s nếu Đà ≥ 40 (S 100%, M 50%, L/XL −8 Thế/s); HEAVY, SB | 3.0 + Đà × 0.03 |
A4 (follow_up, chạm ≤ 1.0 s sau A3) | LINE đe → hero, w24 | Giật Về: đe bay về nghiền đường đi | 2.5 |
Tài nguyên Đà (MOMENTUM, GAUGE 0–100): + 25/s khi quay · ĐÁP +15 (xích rỗng +0) · Né Hoàn Hảo +15 · 1.0 s không quay/ném → −20/s · Đà 100 khi đe chạm = −60 Thế (canon). Passive Quán Tính: Đà ≥ 60 → Lướt không làm mất Đà, Oska không bị đẩy lùi. Dư Âm +10/lần ném ở Đà ≥ 60. Phòng thủ: ĐÁP Quay Chắn 0.16 s vòng r40 (đe đang ném → xích rỗng 0.14 s), đạn bị quất văng tiếp tuyến ×2 · giữ Quỹ Đạo vòng đe r56 di động (đi ×0.6) chặn đạn chạm vòng, đẩy S · Phản Đe Giáng: quật đe từ trên CIRCLE r48 coef 18, −30 Thế, SB · Lướt Quăng Mình 88 px. Vùng sàn của Oska đặc, lõi trắng nóng + viền slot (INV-01c). 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H05_SK01 | Thái Dương Đe | CLEAR · cụm | 3 s quỹ đạo ép r96 không cần Đà, nghiền mỗi 10 tick coef 0.9, đi ×0.6 | skill.orbit_grow | 9 · — | |
| H05_SK02 | Sao Băng Đe | CLEAR · tầm | nhả đe theo tiếp tuyến bay 260 px xuyên vô hạn, coef 2.0 + Đà × 0.04 | skill.orbit_release | 6 · 30 Đà | |
| H05_SK03 | Lõi Từ | CONTROL · cứng | đặt lõi nam châm tại điểm ≤ 180 px: hút r110 2.5 s (S 100%, M 50%, L/XL −8 Thế/s) | skill.pull_cluster | 12 · 40 Đà | |
| H05_SK04 | Dồn Bầy | CONTROL · vùng | quét xích 180° r96 dồn S thành hàng trước mặt dài 140 px | skill.herd | 9 · — | |
| H05_SK05 | Nện Đe Trăm Cân | DUEL · bùng nổ | nện 1 mục tiêu coef 4.0 + Đà × 0.06, Thế −Đà × 0.6; tiêu hết Đà | skill.mass_crush | 8 · hết Đà | SB |
| H05_SK06 | Vành Đai Sắt | DUEL · thủ | 3 mảnh sắt quay r48 4 s: chặn ≤ 6 đạn Y, chạm quái coef 0.6 | skill.orbit_projectile | 10 · — | |
| H05_SK07 | Kéo Mình Theo Xích | TEMPO · cơ động | neo đe tại điểm ≤ 160 px rồi giật thân bay tới đe; đoạn xích quét LINE w24 coef 2.0 | skill.chain_yank_path | 6 · — | |
| H05_SK08 | Từ Trường | TEMPO · tài nguyên | 5 s: quái trong r120 Chậm STS_SLOW 30%; Đà +10/s không cần quay | skill.slow | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H05_UL1 | Hố Đen Lò Rèn | nổ vùng | hút r160 1.2 s rồi đe nổ r140 coef 8.0; 2.2 s | ult.pull_cluster |
| H05_UL2 | Đe Trời Giáng | kết liễu | 3 cú nện liền Đà ép 100 lên M/L/XL, mỗi cú coef 5.0 −60 Thế, execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.mass_crush |
| H05_UL3 | Quỹ Đạo Vĩnh Cửu | dạng 10 s | thêm 2 đe phụ quay r72 (coef 0.6/nhịp), Đà khoá 100, Ném Đe luôn tạo vùng hút | ult.orbit_projectile |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H05_AS1 | Đe Nam Châm | đe rèn trên xích | gốc | gốc | — | — |
| H05_AS2 | Đe Đôi Xích Ngắn | 2 đe nhỏ xích ngắn | quỹ đạo r28 → r56, nhịp ×1.25, coef ×0.7 | gain: quay +35 Đà/s | A3 ném 2 đe chéo, tự quay về 1 lần không cần giật | passive.boomerang |
| H05_AS3 | Đe Gai | đe gai nặng | nhịp ×0.85, coef ×1.3 | decay: −20/s → −10/s | quái bị đẩy chạm tường/vật cao nhận coef 2.0 | passive.wall_slam |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Quỹ Đạo Nghiền | COMBO + AREA | SK01, SK04 | giữ quay Đà +25/s, r32 → r72 nghiền vòng |
| Hố Hút | RES:MOMENTUM + ZONE | SK03, SK08 | ném đe Đà cao → vùng hút r90 gom cụm |
| Giật Xích | COUNTER + PROJ | SK02, SK07, SK05 | ném xa, giật đe về nghiền đường đi |
Bầy: quay nghiền vòng, Ném Đe hút cụm r90, Giật Về nghiền đường. Tay đôi: đe Đà 100 = −60 Thế, Nện Đe Trăm Cân, Quỹ Đạo chặn đạn khi áp sát. Money shot: Oska quay tới Đà 100, ném đe vào giữa bầy — 80 quái bị hút về 1 tâm, giật xích, đe bay về nghiền nguyên 1 đường xuyên cụm.
11.6 H06 Ruvan — Nắm Đấm Lò (găng lò rèn · đấm/vật, rủi ro cao · khó 3)
Combo ("6 đấm → móc hất → ném bowling" = 5 bước, mỗi bước A1–A3 là 2 đấm; giữ ATTACK = CHARGE 1 mốc 0.30 s → Tôi):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A3 | CIRCLE r28 trước mặt × 2 | 2 đấm/bước, +6 Nhiệt mỗi đấm trúng | 0.9 × 2 |
| A4 | ARC 90° r40 | Móc Hất: hất tung S 0.4 s, M −10 Thế | 2.5 |
| A5 (finisher) | tóm S gần nhất → lăn 120 px | Ném Bowling: quái bị ném lăn AREA, mỗi quái trên đường 1.5 × POWER; M ném −35 Thế; L/XL Bẻ Đòn −25/−35; HEAVY, SB | 2.0 |
| Tôi (giữ 0.30 s) | CIRCLE r80 | Nhiệt 80–95: nổ hơi coef 4.0, Nhiệt → 30, Dư Âm +15; ngoài cửa sổ: đấm nạp CIRCLE r36 coef 3.0, +6 Nhiệt | — |
Tài nguyên Nhiệt (HEAT, GAUGE 0–100, canon): +6/đòn trúng · Bắt Đòn +10 · Hấp Nhiệt +8/đòn nhận · Né Hoàn Hảo +8 · 2 s không đánh → −8/s [ASSUMED]. Passive canon: Nung 40–79 ×1.25 · Chảy 80–100 ×1.5, mỗi đòn đánh ra biến 2 HP thành HP xám (đòn trúng trong 3 s đổi lại; ≤ 4 HP/s; không dưới 1 HP). 100 Nhiệt = xả cưỡng bức 1.5 s (ĐÁP/Lướt huỷ được). Dư Âm +15/Tôi ở 80–95 · +1/đòn trong Chảy. Phòng thủ: ĐÁP Bắt Đòn 0.15 s tóm 1 mục tiêu tiếp xúc (S ném bowling · M ném −35 Thế · L/XL Bẻ Đòn; đạn → bóp nát) · giữ Hấp Nhiệt đứng yên, KHÔNG giảm sát thương; 60% sát thương nhận thành HP xám đổi lại trong 3 s (chưa đổi → mất sau 3 s; không chịu trần 4 HP/s của Chảy), HYPER, +8 Nhiệt/đòn nhận (DEC-2026-11-07-10) · Phản Đấm Lò Nổ: đấm thẳng + nổ CIRCLE r40 coef 18, −30 Thế, SB · Lướt Lộn 76 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H06_SK01 | Phun Hơi Lò | CLEAR · cụm | nổ hơi r96 coef 3.5 không cần cửa sổ Tôi | skill.quench_burst | 7 · 20 Nhiệt | |
| H06_SK02 | Lăn Thây | CLEAR · tầm | tóm S gần, ném lăn 200 px, nảy 1 lần khi chạm tường; mỗi quái trên đường coef 1.5 | skill.bowling | 6 · — | |
| H06_SK03 | Hất Lò | CONTROL · cứng | đấm sàn nón 120° r72: hất tung mọi S 0.6 s, M −10 Thế | skill.launch | 9 · — | |
| H06_SK04 | Quật Ngã | CONTROL · vùng | tóm 1 S/M quật qua vai ra sau CIRCLE r48 coef 3.0; M −35 Thế; L/XL Bẻ Đòn −25 Thế | skill.grab_throw | 10 · — | SB |
| H06_SK05 | Đấm Nung Chảy | DUEL · bùng nổ | 5 s: combo thêm cú 6 CIRCLE r40 coef 5.0, +12 Nhiệt | skill.combo_extend | 9 · — | |
| H06_SK06 | Mồ Hôi Sắt | DUEL · hồi phục | đổi ngay mọi HP xám về HP; 3 s sau mỗi đòn trúng đổi thêm 4 HP xám (trần 10 §8.1) | skill.grey_hp | 12 · 30 Nhiệt | |
| H06_SK07 | Húc Khiên Thịt | TEMPO · cơ động | tóm 1 S làm khiên, lao 120 px; khiên chặn ≤ 4 đạn Y; cuối lao ném khiên | skill.hostage_shield | 7 · — | |
| H06_SK08 | Nuốt Lửa | TEMPO · tài nguyên | 4 s: đạn Y chạm trước 120° tự bị tóm bóp nát, +10 Nhiệt mỗi viên (trần 6) | skill.proj_crush | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H06_UL1 | Lò Bung | nổ vùng | đấm sàn, lò vỡ r150 coef 8.0 + 3 vòng hơi; Nhiệt → 50; 2.0 s | ult.quench_burst |
| H06_UL2 | Trăm Búa Rèn | kết liễu | 12 đấm/0.08 s lên M/L/XL coef 1.5/đấm, nhát cuối coef 6.0, execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.combo_extend |
| H06_UL3 | Thân Thép Nóng Chảy | dạng 9 s | Nhiệt khoá 90 (Chảy ×1.5, không HP xám); hết dạng nổ r120 coef 6.0 | ult.form_aftershock |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H06_AS1 | Găng Lò Sắt | găng nung đỏ | gốc | gốc | — | — |
| H06_AS2 | Găng Xích Nguội | găng quấn xích làm nguội | r +8 (r36), nhịp ×0.90 | decay −8/s → −4/s | Hấp Nhiệt: kẻ đánh cận chiến bị đốt coef 1.0 | passive.thorns |
| H06_AS3 | Găng Búa Đôi | 2 nắm đấm búa | 4 đấm thay 6, nhịp ×0.80, coef ×1.35 | gain +9 Nhiệt/đòn | A4 nện đôi CIRCLE r56 hất tung S | passive.launch |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Chảy Lò | RES:HEAT + VITAL | SK06, SK05 | giữ 80–100 Nhiệt, đổi HP xám bằng đòn trúng |
| Bowling | COMBO + AREA | SK02, SK03 | 6 đấm → móc hất → ném bowling vào cụm |
| Bắt Đòn | ANSWER + COUNTER | SK04, SK08 | tóm vũ khí/đạn, bóp nát +10 Nhiệt, ném Tinh Anh |
Bầy: chuỗi đấm tích Nhiệt, Móc Hất → Ném Bowling xuyên hàng, Tôi nổ hơi r80. Tay đôi: Bắt Đòn tóm vũ khí ném Tinh Anh −35 Thế, Đấm Nung Chảy trong Chảy ×1.5. Money shot: Ruvan ném 1 Thây Tro lăn bowling xuyên 25 quái, rồi Tôi đúng 92 Nhiệt — cột hơi trắng cam nổ r80.
11.7 H07 Veyra — Cung Xương Sườn (trường cung xương · tầm xa, xuyên hàng · khó 3)
Combo ("3 nhanh → kéo → 3 Đỉnh = Tên Hồi"; giữ ATTACK = CHARGE mốc 0.35/0.7/1.0 s canon, đi ×0.5):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A2 | tên LINE 220 × 8 | tên nhanh, không tốn Hơi | 1.0 |
| A3 (finisher) | tên LINE 260 × 10 | tên nặng xuyên 2, HEAVY, SB | 2.0 |
| Kéo mốc 1/2/3 | LINE 300/340/380 × 12 | xuyên 1/2/3; tốn 30 Hơi/s khi kéo | 2.5 / 4.0 / 6.0 |
| Đỉnh Hơi | nhả trong cửa sổ 0.12 s sau mốc 3 (Thương Xót +0.04) | xuyên vô hạn + chí mạng + hoàn 15 Hơi | 6.0 |
| Tên Hồi | phát kéo kế sau 3 Đỉnh liền | LINE 420 × 28, chí mạng, đẩy S 40 px, SB | 9.0 |
Tài nguyên Hơi (BREATH, GAUGE 0–100): hồi +20/s khi không kéo [ASSUMED] · kéo −30/s · Đỉnh +15 · ĐÁP +20 · Né Hoàn Hảo +15 · Hơi 0 → chỉ bắn tên nhanh. Passive Mắt Thợ Đầm: mục tiêu trúng Đỉnh Hơi nhận +15% sát thương từ Veyra 4 s. Dư Âm +10/phát Đỉnh. Phòng thủ: ĐÁP Bắn Ngắt 0.16 s đường bắn tới kẻ tấn công (cận chiến: coef 1.0 đẩy 20; đạn: bắn rơi + tên bay tiếp tới kẻ bắn ≤ 300 px coef 1.5) · giữ Lùi Lắp lùi 40 px + tự kéo 0.35 s · Phản Tên Xuyên Tim: bắn sát LINE 160 × 16 coef 16 đẩy 40, −30 Thế, SB · Lướt Lách 80 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H07_SK01 | Mưa Xương Sườn | CLEAR · cụm | 18 tên rơi ngẫu nhiên trong r96 tại điểm ≤ 260 px trong 1.2 s, coef 1.2 | skill.projectile_rain | 8 · — | |
| H07_SK02 | Tên Chẻ Đàn | CLEAR · tầm | 1 tên LINE 300; trúng/hết tầm tách 6 tên con quạt 120°, mỗi tên 60% coef 3.0 | skill.split_projectile | 7 · — | |
| H07_SK03 | Ghim Sàn | CONTROL · cứng | tên cắm điểm ≤ 240 px: S trong r56 Ghim STS_PIN 1.5 s, M 0.75 s | skill.pin | 10 · — | |
| H07_SK04 | Bật Dây | CONTROL · vùng | bật dây không tên ARC 120° r64 đẩy 60 px, S khựng 0.4 s, coef 1.0 | skill.string_snap | 7 · — | |
| H07_SK05 | Mũi Lao Sườn | DUEL · bùng nổ | HOLD 0.5 s, phóng lao LINE 480 × 32 xuyên vô hạn coef 7.0 | skill.lance | 8 · 30 Hơi | SB |
| H07_SK06 | Lùi Ba Bước | DUEL · thủ | 3 lần lùi 40 px liền (bất tử 6 tick đầu mỗi bước), mỗi bước tự kéo tới mốc 1 | skill.backstep_draw | 9 · — | |
| H07_SK07 | Gió Đầm | TEMPO · cơ động | lướt dài 140 px, nhặt mọi tên cắm sàn trên đường: +5 Hơi/tên, tên kế +1 xuyên/tên (trần 6) | skill.arrow_harvest | 7 · — | |
| H07_SK08 | Nín Thở | TEMPO · tài nguyên | 4 s: mọi phát kéo ≥ 0.7 s tự tính Đỉnh Hơi (chuỗi Tên Hồi vẫn đếm) | skill.peak_release | 12 · 40 Hơi |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H07_UL1 | Cung Trời Xương | nổ vùng | bắn 1 tên lên trời: 3 đợt × 40 tên r160 coef 1.5, mọi kẻ trúng dễ tổn +25% 6 s; 2.2 s | ult.vulnerability |
| H07_UL2 | Tên Hồi Cuối | kết liễu | khoá M/L/XL: 5 phát Đỉnh liền/0.3 s, mỗi phát +12% cộng dồn, phát 5 = Tên Hồi ×2, execute_pct 0.20; 1.8 s | ult.focus |
| H07_UL3 | Thợ Săn Gió Lạnh | dạng 9 s | mọi phát kéo ≥ mốc 1 thành lao xuyên vô hạn; kéo không tốn Hơi; 3 tên nhanh thành 5 | ult.lance |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H07_AS1 | Cung Sườn Cá Voi | cung sườn cá voi tro | gốc | gốc | — | — |
| H07_AS2 | Cung Sừng Ngắn | cung ngắn sừng ghép | tên nhanh 5 (nhịp ×1.30, tầm 180), mốc 0.30/0.60/0.85 s | spend: kéo 24 Hơi/s | tên nhanh hết tầm cắm sàn 4 s, nhặt +3 Hơi | passive.arrow_harvest |
| H07_AS3 | Cung Xương Lớn | cung dài xương sống | mốc 0.45/0.90/1.30 s, coef ×1.30 | gain: Đỉnh hoàn 15 → 25 | Tên Hồi ghim mục tiêu chính Ghim STS_PIN 1.0 s | passive.pin |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Đỉnh Hơi | RES:BREATH + CRIT | SK08, SK05 | nhả trong Đỉnh Hơi 0.12 s, 3 phát = Tên Hồi |
| Xuyên Hàng | COMBO + PROJ | SK02, SK01 | kéo 1.0 s xuyên 3, thả diều theo hàng |
| Thả Diều | DASH + MOVE | SK06, SK07 | Lùi Lắp + Lướt giữ khoảng cách, nhặt tên |
Bầy: thả diều kéo bầy thành hàng, kéo mốc 3 xuyên 3, Đỉnh Hơi xuyên vô hạn, Mưa Xương Sườn. Tay đôi: Bắn Ngắt đòn vàng, Lùi Lắp mở khoảng cách đã nạp sẵn, 3 Đỉnh → Tên Hồi. Money shot: Veyra lùi lắp, kéo, nhả đúng Đỉnh Hơi — 1 tên xương xuyên vô hạn qua 40 quái xếp hàng, vệt chí mạng trắng-lục chạy dọc màn.
11.8 H08 Dov — Pháo Thủ Ma Trơi (hoả mai nòng loa · nổ tầm gần, nón · khó 2)
Combo = THỨ TỰ đạn trong 2 ổ (COMBO_A = phát ổ A, COMBO_B = phát ổ B; giữ ATTACK = CHARGE chọn viên nạp: nhả ở mốc 0.25 s = Đinh, 0.50 s = Muối, 0.75 s = Ma Trơi → nạp 1 viên vào ổ còn trống trước, A rồi B):
| Viên | Phát đơn (chạm ATTACK, luân phiên ổ A → ổ B) | coef |
|---|---|---|
| Đinh | nón 70° r110 | 2.2 |
| Muối | nón 70° r90, Choáng STS_STUN S 0.8 / M 0.4 s | 1.0 |
| Ma Trơi | nón 70° r90 + lửa sàn 3 s (ZONE coef 0.5/0.5 s) | 1.2 |
Phát ổ B trong 0.6 s sau phát ổ A → phản ứng cặp (A, B) tại điểm chạm của phát B (phát B = finisher, HEAVY, SB):
| A \ B | Đinh | Muối | Ma Trơi |
|---|---|---|---|
| Đinh | Xuyên Đinh: nón hẹp 40° r150 ×1.4 | Muối Găm: S choáng 1.2 s | Đinh Lửa: vệt lửa LINE 140 × 24 3 s |
| Muối | Vỡ Muối: kẻ đang choáng nhận ×2 | Bão Muối: nón 120° r90, choáng S 0.8 / M 0.4 | Nổ Muối (canon): CIRCLE r64 coef 3.0 |
| Ma Trơi | Pháo Hoa Ma: Đinh bắn từ lửa sàn ra 6 hướng coef 1.0 | Muối Lạnh: +2 lớp Sương Giá STS_FROST | Biển Ma Trơi: lửa sàn r64 6 s + Than Hồng STS_EMBER |
Tài nguyên Ổ Đạn (SHELL, CHAMBERS 2 × 3 viên): nạp bằng giữ ATTACK (0.25 s/viên + mốc chọn loại) · Nạp Nóng: nhả trong 0.10 s cuối trước mốc kế (cue chân) = viên +50% · Tì Báng nạp 1 viên/0.4 s (loại vừa nạp) · Né Hoàn Hảo nạp 1 viên loại vừa bắn. Passive Nòng Loa: mục tiêu trong r48 trước nòng nhận ×1.3. Dư Âm +8/phản ứng ổ. Không có né giật lùi (canon). Phòng thủ: ĐÁP Nổ Chặn 0.15 s nón 90° r48, tiêu 1 viên → hiệu ứng viên đó (ổ rỗng vẫn trung hoà) · giữ Tì Báng Nạp nhận đủ sát thương, không bị đẩy lùi trước 120°, nạp 1 viên/0.4 s (DEC-2026-11-07-10) · Phản Hai Nòng Kề: bắn sát 2 viên đang lắp coef 18 + phản ứng cặp ngay, −30 Thế, SB · Lướt Lăn Ngang 76 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H08_SK01 | Loa Sấm | CLEAR · cụm | nón 100° r140 coef 4.0 đẩy 30, không tốn viên | skill.cone_blast | 8 · — | |
| H08_SK02 | Quạt Đinh | CLEAR · tầm | 12 đinh quạt 60° tầm 220, xuyên 1, coef 1.0 | skill.projectile_fan | 6 · — | |
| H08_SK03 | Mưa Muối | CONTROL · cứng | nắm muối r72 tại điểm ≤ 160 px: Choáng STS_STUN S 1.0 / M 0.5 s; L/XL −15 Thế | skill.stun | 10 · — | |
| H08_SK04 | Đèn Ma Rải Đường | CONTROL · vùng | rải 4 mìn ma trơi sau lưng (12 s): quái chạm nổ r40 coef 2.5 + lửa sàn 2 s | skill.mine | 9 · — | |
| H08_SK05 | Nhồi Đôi | DUEL · bùng nổ | bắn cùng lúc 2 viên đang lắp sát nòng r48 coef 6.0 + phản ứng cặp ×2 | skill.shell_overcharge | 8 · 2 viên | SB |
| H08_SK06 | Chống Báng | DUEL · thủ | 2.5 s Tì Báng tăng cường: siêu giáp 180° 2.5 s, nạp 1 viên/0.2 s, bắn trả (nhận đủ sát thương) | skill.brace_reload | 10 · — | |
| H08_SK07 | Lăn Lửa Ma | TEMPO · cơ động | lăn ngang/trước 120 px (không lùi), để vệt Ma Trơi cháy dọc đường 3 s coef 0.5/0.5 s | skill.ground_scar | 6 · — | |
| H08_SK08 | Nạp Một Hơi | TEMPO · tài nguyên | nạp đầy 2 ổ (6 viên, loại vừa nạp); bấm ATTACK đúng cue 0.10 s → cả 6 viên Nạp Nóng | skill.hot_reload | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H08_UL1 | Pháo Đêm Ma Trơi | nổ vùng | 6 phát lên trời rơi r160 coef 6.0; mọi xác và quái chết trong r200 bốc ma trơi nổ r40 coef 2.0; 2.0 s | ult.corpse_burst |
| H08_UL2 | Phát Cuối Đội Đèn | kết liễu | nhồi 9 viên, bắn 9 phản ứng cặp liền lên M/L/XL (mỗi phát coef 2.5), execute_pct 0.20; 1.8 s | ult.chamber_order |
| H08_UL3 | Nòng Loa Vô Tận | dạng 9 s | mọi viên tự Nạp Nóng, ổ không cạn (6 viên vòng lặp), Nổ Chặn không tốn viên | ult.hot_reload |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H08_AS1 | Hoả Mai Nòng Loa | hoả mai nòng loe | gốc | gốc | — | — |
| H08_AS2 | Hoả Mai Nòng Chụm | nòng thẳng hẹp | nón 50° r150, coef ×0.9 | gain: Tì Báng nạp 1 viên/0.3 s | phát B = LINE 160 × 24 | passive.brace_reload |
| H08_AS3 | Pháo Tay Loa Rộng | nòng loe to ngắn | nón 110° r80, coef ×1.2 | gain: Nạp Nóng +50% → +70% | phản ứng cặp nổ thêm CIRCLE r56 quanh nòng | passive.cone_blast |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Ổ Phản Ứng | RES:SHELL + STS_EMBER | SK05, SK08 | xếp thứ tự 2 ổ → 9 phản ứng (Muối → Ma Trơi nổ) |
| Tì Báng | ANSWER + VITAL | SK06, SK03 | đứng chịu đòn trước 120° để nạp, Nổ Chặn |
| Nón Lửa | COMBO + ZONE | SK01, SK04, SK07 | Đinh nón 70° r110 + Ma Trơi sàn cháy |
Bầy: Muối → Ma Trơi nổ r64 giữa cụm, Biển Ma Trơi giữ cửa, Loa Sấm đẩy. Tay đôi: Nạp Nóng đúng 0.10 s, Nổ Chặn đòn vàng, Nhồi Đôi sát nòng ×1.3. Money shot: Dov nạp Muối rồi Ma Trơi đúng Nạp Nóng, bắn 1 cặp vào đội Tinh Anh — nổ lục chói, 30 quái bay tung trong khói muối trắng.
11.9 H09 Kessa — Kẻ Thắt Nút (thòng lọng xâu xu · bắt theo đường, ném cụm · khó 4)
Combo ("quấn → siết → ném bó"; giữ ATTACK = AUTO_CHAIN):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A2 | dây LINE 140 × 20 | Quăng: quấn CHỈ quái dây cắt qua (S +1 Vòng/quái, vào bó; tới 6) — không hút vùng | 1.2 |
| A3 | CIRCLE r40 quanh bó | Siết: tức thì coef 1.5 + Siết DOT coef 0.8/s 2 s mỗi thành viên | 1.5 |
| A4 (finisher) | ném bó 160 px tới điểm ngắm | Ném Bó: nổ AREA r56 coef 1.0 × số quái bó + mỗi quái bó coef 2.0; bó 6 = quật ngã r80; HEAVY, SB | 2.0 |
M: 2 Vòng, Siết, không ném · L/XL: dây thành neo Siết DOT + −8 Thế mỗi lần giật (canon Bible §5.2). Tài nguyên Vòng (KNOT, PIPS 0–6, canon): +1/quái dây cắt qua · ĐÁP +1 · Né Hoàn Hảo: cú quăng kế có sẵn 1 Vòng · tiêu hết khi Ném Bó · quái trong bó bị kéo theo dây, không hành động tới khi ném hoặc 3 s. Passive Xu Cháy Theo Dây: mỗi Vòng đang giữ +4% sát thương Ném Bó (6 Vòng +24%). Dư Âm +3/quái trong Ném Bó (≤ +18). Phòng thủ: ĐÁP Quăng Vòng Xu 0.16 s dây thẳng tới kẻ tấn công (cận chiến S bị quấn +1 Vòng, M −25 Thế; đạn quăng ngược ×3 xuyên 3) · giữ Lưới Xu lưới r48 tại chỗ 4 s: quái bước vào Trói STS_BIND 0.6 s, đạn Y qua lưới bị chặn · Phản Nút Thắt Chết: quăng thòng lọng giật mục tiêu về + đá coef 18, −30 Thế, SB · Lướt Đu Dây 84 px (neo chỉ hình). 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H09_SK01 | Quật Bó Sáu | CLEAR · cụm | quấn tức thì ≤ 6 S trong r72 rồi quật xuống r96 coef 2.5 | skill.bundle_slam | 9 · — | |
| H09_SK02 | Dây Xu Cháy | CLEAR · tầm | quăng dây 260 px để lại vệt xu cháy w24 3 s, ZONE coef 0.6/0.5 s | skill.coin_trail | 7 · — | |
| H09_SK03 | Lưới Vàng Mã | CONTROL · cứng | ném lưới r64 tại điểm ≤ 180 px 5 s: S bước vào Trói STS_BIND 0.8 s (trần 10 quái) | skill.net_trap | 11 · — | |
| H09_SK04 | Xâu Chuỗi Xu | CONTROL · vùng | nối 5 quái gần trong r120 4 s: sát thương lên 1 quái chia 50% sang quái nối; quái nối bị giữ trong 96 px của nhau | skill.tether | 10 · — | |
| H09_SK05 | Neo Siết | DUEL · bùng nổ | neo 1 mục tiêu 4 s: mỗi lần chạm ATTACK giật → Siết DOT coef 1.5/s 2 s + −8 Thế (M: coef 3.0, −20 Thế) | skill.anchor_line | 8 · 2 Vòng | SB |
| H09_SK06 | Giật Phăng | DUEL · thủ | giật 1 kẻ S/M tầm 200 px về sát chân (gỡ kẻ bắn/kẻ đang windup khỏi đội hình; S bị khựng 10 §4.2) | skill.pull_single | 8 · — | |
| H09_SK07 | Đu Neo | TEMPO · cơ động | quăng dây ≤ 180 px: trúng M/L/XL/vật → Kessa bay tới; trúng S → S bay về Kessa | skill.rope_reel | 6 · — | |
| H09_SK08 | Quăng Vòng Đôi | TEMPO · tài nguyên | 2 dây chéo X 160 px quấn mọi quái cắt qua; 4 s trần Vòng 6 → 10 | skill.line_wrap | 9 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H09_UL1 | Lễ Thả Vàng Mã | nổ vùng | quấn mọi S trong r140 thành 3 bó, tung lên rơi 3 điểm, mỗi bó nổ r80 coef 6.0; 2.2 s | ult.bundle_throw |
| H09_UL2 | Thòng Lọng Cuối | kết liễu | siết 1 M/L/XL 1.6 s: DOT coef 6.0/s, −60 Thế, execute_pct 0.20 | ult.cinch_tick |
| H09_UL3 | Mạng Xu Ngàn Sợi | dạng 9 s | dây dài 220 px; mỗi Ném Bó để lưới r64 3 s (Trói STS_BIND 0.6 s); Vòng không giới hạn trần | ult.net_trap |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H09_AS1 | Thòng Lọng Xâu Xu | dây gai xâu xu | gốc | gốc | — | — |
| H09_AS2 | Dây Xích Xu Đồng | xích xu đồng nặng | dây 110 px, coef ×1.3, bó ≤ 4 | gain: +2 Vòng mỗi M | Ném Bó ≥ 4 = quật ngã r80 | passive.bundle_slam |
| H09_AS3 | Thòng Lọng Giấy Mã | dây giấy cháy | dây 170 px, nhịp ×1.20, coef ×0.85 | decay: Vòng −1/2 s sau 3 s không quăng | dây để vệt xu cháy 2 s | passive.coin_trail |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Bó Đạn | RES:KNOT + PROJ | SK01, SK08 | quấn ≤ 6 quái, Ném Bó vào cụm khác |
| Lưới Xu | ANSWER + STS_BIND | SK03, SK04 | đặt Lưới trước, Quăng Vòng Xu giật ngược |
| Siết Neo | COUNTER + STS_ROT | SK05, SK06 | dây neo Siết DoT + −8 Thế lên L/XL |
Bầy: quăng cắt chéo qua hàng quái, Siết, Ném Bó vào cụm khác (biến quái thành đạn). Tay đôi: Quăng Vòng Xu giật ngược kẻ cận chiến, Lưới Xu đặt trước, Neo Siết lên L/XL. Money shot: Kessa quăng dây cắt qua 6 quái, siết, ném nguyên bó vào cụm Tinh Anh — quật ngã r80, xu cháy màu slot rơi lả tả.
11.10 H10 Ingra — Bà Đồng Trầm (lư trầm cán dài · phù thuỷ vùng, đặt trước · khó 3)
Combo ("đặt khói → niệm ×1.5 → Châm"; giữ ATTACK = AUTO_CHAIN; place_min/default/max 32/72/160 px):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| A1–A2 | ARC 150° r52 | vung lư; rơi 1 vùng Khói r48 8 s tại điểm đặt, nguyên tố theo vòng lửa → ngạt → tay hồn | 1.2 |
| A3 (finisher) | CIRCLE r56 | Niệm: xoay lư; ×1.5 nếu Ingra đứng trong Khói; HEAVY, SB | 2.5 |
A4 (follow_up, chạm ≤ 0.8 s sau A3) | mọi vùng | Châm: kích nổ MỌI vùng cùng lúc, mỗi vùng hiệu ứng riêng (KHÔNG lan truyền) | theo vùng |
Hiệu ứng vùng khi Châm: lửa nổ r56 coef 3.0 + Than Hồng STS_EMBER · ngạt nổ r56 coef 1.5 + Chậm STS_SLOW 40% 2 s · tay hồn tay trồi giữ S 1.0 / M 0.4 s (Trói STS_BIND; L/XL −15 Thế). Ghép theo vị trí chồng: lửa + ngạt = khói độc (ZONE coef 0.8/0.5 s 3 s) · ngạt + tay hồn = giữ ×2 · lửa + tay hồn = tay lửa (giữ + Than Hồng STS_EMBER). Tài nguyên Khói (SMOKE, OBJECTS ≤ 5 vùng × 8 s, canon): + mỗi A1/A2 · Màn Khói +1 vùng · Né Hoàn Hảo +1 vùng tại điểm bắt đầu Lướt · đầy 5 → thay vùng cũ nhất · tiêu: Châm (hết), Hoá Khói 1 vùng/s. Passive canon Lời Người Chết: niệm (A3, kỹ năng) trong Khói ×1.5. Dư Âm +5/vùng nổ bởi Châm. Phòng thủ: ĐÁP Màn Khói 0.18 s khói phụt r40 TẠI kẻ tấn công (= 1 vùng mới) · giữ Hoá Khói tan thành khói, không bị nhắm, chỉ đi trong/giữa vùng, đi ×1.3, tốn 1 Khói/s · Phản Châm Hương Ngược: đâm cán lư LINE 80 × 16 coef 12 + vùng tại mục tiêu nổ ngay coef 6, −30 Thế, SB · Lướt Bước Khói 80 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H10_SK01 | Hương Ba Nén | CLEAR · cụm | đặt 3 vùng chồng tam giác r48 quanh điểm ≤ 160 px (lửa + ngạt + tay hồn), hiệu ứng ghép bật ngay | skill.zone_combine | 9 · — | |
| H10_SK02 | Khói Trôi Sông | CLEAR · tầm | 1 vùng r56 trôi thẳng 240 px trong 3 s, ZONE coef 0.8/0.5 s theo nguyên tố | skill.smoke_drift | 7 · — | |
| H10_SK03 | Bàn Tay Âm | CONTROL · cứng | 6 tay hồn trồi r96 tại điểm ≤ 200 px: giữ S 1.0 / M 0.4 s; L/XL −15 Thế | skill.spirit_hand | 11 · — | |
| H10_SK04 | Sương Ngạt | CONTROL · vùng | vùng r96 6 s: Chậm STS_SLOW 40% | skill.zone_slow | 10 · — | |
| H10_SK05 | Châm Dồn | DUEL · bùng nổ | mọi vùng bay tụ vào 1 mục tiêu ≤ 240 px rồi nổ, mỗi vùng ×1.3 | skill.zone_detonate | 8 · ≥ 2 vùng | SB |
| H10_SK06 | Hồn Tro Hộ Giá | DUEL · thủ | ≤ 3 quái S chết gần nhất (≤ 4 s trước) hoá đồng minh tro 4 s, chặn thân + hút đòn Y | skill.raise_ash | 12 · — | |
| H10_SK07 | Độn Khói | TEMPO · cơ động | dịch tới vùng Khói xa nhất ≤ 320 px, bất tử 12 tick, để 1 vùng tại chỗ cũ | skill.smoke_shift | 8 · 1 vùng | |
| H10_SK08 | Đổi Hương | TEMPO · tài nguyên | bỏ qua 1 bước vòng nguyên tố + đặt ngay 2 vùng tại chân; vùng kế ×2 hiệu ứng | skill.element_cycle | 6 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H10_UL1 | Đại Lễ Cầu Siêu | nổ vùng | niệm 2.2 s: toàn vùng r180 hoá Khói đủ 3 nguyên tố, tự Châm ×1.5 (coef 8.0 tổng) | ult.chant_zone |
| H10_UL2 | Gọi Tên Người Chết | kết liễu | 2 tay hồn khổng lồ giữ M/L/XL 1.6 s (L/XL −15 Thế × 4), coef 3.0/0.4 s, execute_pct 0.20 | ult.spirit_hand |
| H10_UL3 | Thân Khói | dạng 9 s | mỗi Lướt để bóng khói đánh lại cú kế (60%); mọi cú rơi Khói; Hoá Khói không tốn Khói | ult.afterimage_strike |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H10_AS1 | Lư Trầm Cán Dài | lư đồng cán gỗ | gốc | gốc | — | — |
| H10_AS2 | Lư Đôi Treo Xích | 2 lư nhỏ treo xích | r44, nhịp ×1.20; vùng r40 | decay: vùng 8 → 10 s | A3 quay 2 lư 360°, vùng ở đó trôi 60 px | passive.smoke_drift |
| H10_AS3 | Lư Sắt Nặng | lư sắt to | coef ×1.30, nhịp ×0.85; vùng r64 | gain: Màn Khói +2 vùng | quái chết trong vùng tay hồn hoá đồng minh tro 3 s | passive.raise_ash |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Châm Hình Học | RES:SMOKE + ZONE | SK01, SK05 | đặt ≤ 5 vùng chồng, Châm nổ cùng lúc |
| Khói Nguyên Tố | SKILL + STS_EMBER/STS_FROST | SK08, SK03, SK04 | xoay vòng lửa → ngạt → tay hồn, hiệu ứng ghép |
| Hoá Khói | ANSWER + MOVE | SK07, SK06 | Màn Khói + Hoá Khói dịch giữa vùng |
Bầy: rải 5 vùng theo hình học trước mặt bầy, niệm ×1.5, Châm cả 5. Tay đôi: Màn Khói phụt tại kẻ đánh, Hoá Khói né, Châm Dồn vào 1 mục tiêu. Money shot: Ingra đặt 5 đám khói thành ngôi sao quanh bầy, gõ lư Châm — 5 cột lửa/ngạt/tay hồn nổ cùng frame, khói teal cuộn lên.
11.11 H11 Wenna — Người Đào Huyệt (xẻng đào mộ · bẫy địa hình, chôn, chia bầy · khó 3)
Combo ("đập vào hố → lấp → Bia Sụt"; giữ ATTACK 24 tick = DIG):
| Cú | Hình | Làm gì | coef |
|---|---|---|---|
| Đào (giữ 0.4 s) | hố r24 tại 32 px trước mặt | +1 Đất, ≤ 3 hố (hố thứ 4 thay hố cũ nhất) | — |
| A1 | ARC 120° r48 | xúc hất, đẩy S 40 px (đập văng vào hố → chôn) | 1.4 |
| A2 | ARC 140° r48 | phang ngang, đẩy S 40 px | 1.4 |
| A3 (finisher) | CIRCLE r48 | Lấp: mọi hố trong r64 bị lấp → quái trong hố nhận kết quả chôn (S chết · M kẹt 2 s · L 0.8 s · XL vấp 0.6 s −20 Thế, hố sập); HEAVY, SB | 3.0 |
| A3 khi Đất = 5 | rãnh RECT 200 × 32 theo hướng ngắm | Bia Sụt: cắm bia, đất sụt thành rãnh + gờ 4 s (quái không vượt, flow field dựng lại); quái đang bị chôn trồi lên nổ mảnh đất r40 (chỉ hại quái); tiêu 5 Đất | 4.0 |
Tài nguyên Đất (SOIL, PIPS 0–5) + Hố ≤ 3 (OBJECTS): +1 đào hố · ĐÁP +1 · Né Hoàn Hảo +1 · Cắm Xẻng +1/0.5 s; không decay. Passive Mép Huyệt: S bị đẩy đi qua trong r12 của tâm hố thì rơi vào hố. Dư Âm +4/quái bị chôn. Hero duy nhất sửa địa hình. Phòng thủ: ĐÁP Hất Đất 0.15 s nón 100° r56: kẻ cận chiến Mù STS_BLIND 1.0 s (M ×0.5, L/XL −15 Thế), cục đất huỷ đạn · giữ Cắm Xẻng bất động, không bị đẩy/kéo, nhận đủ sát thương; mỗi đòn nhận đội hố nông r16 dưới kẻ đánh + 1 Đất, HYPER, +1 Đất/0.5 s (DEC-2026-11-07-10) · Phản Phang Gối: phang thấp ARC 160° r56 coef 18, S trúng gần hố rơi vào hố, −30 Thế, SB · Lướt Chui Đất 80 px. Khoá art: chỉ đất, cục đất, bụi; không mũ trùm, đèn lồng, bia xích sau lưng, hồn/xác trồi khỏi hố, ánh teal/cyan. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H11_SK01 | Động Thổ | CLEAR · cụm | rung nền r110 coef 1.5: S khựng 0.5 s; S trong r16 quanh mỗi hố rơi vào hố | skill.tremor | 8 · — | |
| H11_SK02 | Rồng Đất Trườn | CLEAR · tầm | sóng đất trườn LINE 220 × 32 rồi trồi hất tung S 0.4 s, coef 3.0 | skill.burrow_wave | 7 · — | |
| H11_SK03 | Vãi Đất Mộ | CONTROL · cứng | 3 nắm đất nón 140° r100: Mù STS_BLIND 1.5 s (M ×0.5; L/XL −15 Thế) | skill.blind | 10 · — | |
| H11_SK04 | Đắp Gờ | CONTROL · vùng | dựng gờ đất RECT 160 × 24 theo hướng ngắm 4 s, chặn quái + flow field | skill.terrain_ridge | 12 · — | |
| H11_SK05 | Lấp Huyệt | DUEL · bùng nổ | đập xẻng lên 1 mục tiêu coef 5.0: hố tức thì dưới chân + lấp ngay (kết quả chôn theo hạng) | skill.pit_fill | 9 · 2 Đất | SB |
| H11_SK06 | Trụ Mộ | DUEL · thủ | Cắm Xẻng tăng cường 3 s (nhận đủ sát thương như verb giữ, Bible §5.1): kẻ cận chiến đánh trúng Wenna bị lún (S Ghim STS_PIN 1.0 s · M/L/XL −10 Thế), đào hố nông tại chân mỗi 1.0 s (trần 3) | skill.rooted_dig | 10 · — | |
| H11_SK07 | Chui Huyệt | TEMPO · cơ động | chui xuống hố gần ≤ 200 px, trồi ở hố khác hoặc điểm ngắm ≤ 160 px (bất tử 18 tick dưới đất), hố đi qua sập chôn S trong đó | skill.terrain_pit | 7 · 1 hố | |
| H11_SK08 | Xúc Đất Ném | TEMPO · tài nguyên | 3 cục đất tầm 200 coef 1.6; mỗi cục trúng M+ hoặc ≥ 3 S +1 Đất | skill.clod_shot | 6 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H11_UL1 | Nghĩa Địa Sụt | nổ vùng | vùng r150 sụt thành 6 hố tức thì, chôn S, rồi mọi quái bị chôn trồi nổ mảnh đất r40 coef 4.0; 2.2 s | ult.bury_burst |
| H11_UL2 | Huyệt Riêng | kết liễu | đào huyệt dưới M/L/XL, 4 nhát xẻng lấp (coef 4.0/nhát), −60 Thế, execute_pct 0.20; 1.6 s | ult.pit_fill |
| H11_UL3 | Người Gác Huyệt | dạng 9 s | mọi cú xẻng xới đất trơn r48 (S bị đẩy trượt ×2 quãng); đào không cần giữ (≤ 5 hố); +1 Đất/s | ult.mud_slick |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H11_AS1 | Xẻng Đào Mộ | xẻng to hơn người | gốc | gốc | — | — |
| H11_AS2 | Xẻng Mũi Nhọn | xẻng lưỡi nhọn | A1–A2 thành đâm LINE 64 × 18, nhịp ×1.15, Đào 18 tick | gain: +1 Đất mỗi 4 S bị chôn | A3 bẩy văng 2 cục đất coef 1.6 | passive.clod_shot |
| H11_AS3 | Cuốc Chim Mộ | cuốc chim | coef ×1.30, nhịp ×0.85, hố r32 | thresholds: Bia Sụt ở 4 Đất | A3 bổ nứt nền r72 khựng S 0.4 s | passive.tremor |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Mồ Chôn | COMBO + RES:SOIL | SK01, SK05 | đào ≤ 3 hố, đập quái vào hố, Lấp |
| Bia Sụt | SKILL + ZONE | SK04, SK02 | rãnh 200 × 32 chia đôi bầy, trồi nổ r40 |
| Cắm Xẻng | ANSWER + VITAL | SK06, SK03 | Hất Đất mù 1.0 s, Cắm Xẻng trụ tích Đất |
Bầy: đào 3 hố trên đường bầy tới, đập văng vào hố, Lấp, Bia Sụt chia đôi bầy. Tay đôi: Hất Đất mù đòn cận chiến, Cắm Xẻng chịu đòn, Lấp Huyệt kẹt M 2 s. Money shot: Wenna cắm bia, mặt đất sụt thành rãnh 200 px chia đôi biển quái; 3 hố đầy quái trồi lên nổ tung mảnh đất.
11.12 H12 Ambrin — Trưởng Phường Kèn (kèn đưa tang · nhịp, triệu hồi phường · khó 5)
Combo = cụm 4 phách → 6 khúc (máy nhịp 120 BPM, phách 0.5 s, cửa sổ ±0.12 s, Thương Xót ±0.16 s; rhythm_clock = true; giữ ATTACK = AUTO_CHAIN theo phách). Mỗi phách: Đánh (♪) hoặc nghỉ (—); cú trên phách 4 của ô nhịp = finisher (HEAVY, SB). Cú thường (phách 1–3): sóng ARC 120° r56 coef 1.0.
| Khúc | Mẫu (phách 1-2-3-4) | Finisher phách 4 | coef |
|---|---|---|---|
| Khúc Dồn | ♪ ♪ ♪ ♪ | RING r80 quanh thân | 2.5 |
| Khúc Hụt Hơi | ♪ ♪ — ♪ | LINE 160 × 24 xuyên | 3.5 |
| Khúc Vấp | ♪ — ♪ ♪ | CIRCLE r64, đẩy S 40 px | 3.0 |
| Khúc Muộn | — ♪ ♪ ♪ | ARC 200° r72 | 3.0 |
| Khúc Chờ | ♪ — — ♪ | LINE 240 × 32, coef ×(1 + 0.25 × phách nghỉ) | 3.0 |
| Khúc Lẻ | — ♪ — ♪ | 2 ARC 90° trước + sau | 2.8 |
Tài nguyên Nhịp (BEAT, CLOCK 0–16, canon): +1/cú đúng phách · lệch phách → Nhịp / 2 (làm tròn xuống) · Thổi Dội đúng phách +2 / lệch +1 · Né Hoàn Hảo +1 · 4 phách liền không đánh → −1/phách [ASSUMED]. Mốc 4/8/12/16 gọi 1 nhạc công ma (Phường ≤ 4, HP 40, không giữ token địch, đi vòng r48, mất khi trúng 3 đòn hoặc Nhịp = 0): Trống sóng r60 mỗi phách 4 coef 1.0 · Chũm Chọe choáng r90 S 1.0 / M 0.4 mỗi 8 phách · Cờ Phướn +20% tốc đánh Ambrin + Phường · Kèn Phụ 16 Nhịp → +50 Dư Âm (canon). Passive = Phường theo mốc. Nhạc biome đổi sang bộ stem 120 BPM khi chơi H12. Phòng thủ: ĐÁP Thổi Dội 0.16 s (+0.04 đúng phách) sóng âm r44 quanh thân, đạn dội ngược ×2 · giữ Nốt Ngân vòng âm r60: đạn Y vào vòng đứng yên ≤ 6, phách kế phóng thành nốt (sát thương = gốc viên ×1.0 [ASSUMED]; đạn tím không bị giữ), Nhịp không giảm, khoá phách, không chặn cận chiến (DEC-2026-11-07-10) · Phản Hồi Kèn Tiễn: thổi thẳng LINE 140 × 40 coef 18, −30 Thế, SB · Lướt Bước Đưa Tang 80 px. 8 kỹ năng
| id | Tên | Vai | Cơ chế | mechanic_key | Giá | Cờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H12_SK01 | Đám Rước | CLEAR · cụm | Phường (thiếu thì bù bóng tạm tới 4) xếp hàng diễu LINE 240 × 48 theo hướng ngắm, coef 1.5/thành viên | skill.procession_march | 9 · — | |
| H12_SK02 | Tấu Khúc Bay | CLEAR · tầm | 4 phách: mỗi phách bắn 3 nốt thẳng hướng ngắm, tầm 260, coef 1.0, xuyên 1 | skill.note_volley | 7 · — | |
| H12_SK03 | Kèn Xua | CONTROL · cứng | sóng RECT 200 × 96 đẩy 80 px; đúng phách: S khựng 0.6 s | skill.push_wave | 9 · — | |
| H12_SK04 | Hợp Âm Thu | CONTROL · vùng | 2 s vòng r80 giữ mọi đạn Y (trần 12), hết giờ phóng ngược theo hướng ngắm ×2 | skill.convert_projectile | 11 · 2 Nhịp | |
| H12_SK05 | Cao Trào | DUEL · bùng nổ | 4 phách lên 1 mục tiêu: mỗi cú đúng phách +20% cộng dồn, phách 4 chốt coef 6.0 | skill.crescendo | 9 · — | SB |
| H12_SK06 | Vòng Tang Ca | DUEL · thủ | vòng r72 6 s: Ambrin + Phường trong vòng −25% sát thương nhận, Thế hero hồi ×2 | skill.zone_buff | 11 · 4 Nhịp | |
| H12_SK07 | Nhịp Bước Tang | TEMPO · cơ động | 4 phách: +35% tốc chạy; Lướt đúng phách +2 Nhịp | skill.rhythm_window | 6 · — | |
| H12_SK08 | Gọi Phường | TEMPO · tài nguyên | gọi ngay nhạc công của mốc kế + nhảy Nhịp lên mốc đó | skill.summon_band | 12 · — |
3 ult
| id | Tên | Loại | Cơ chế | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|
| H12_UL1 | Đại Nhạc Tống Táng | nổ vùng | gọi đủ 4 nhạc công, tấu 4 phách: mỗi phách sóng RING r150 coef 3.0; Phường ×2 chỉ số tới hết phòng; 2.0 s | ult.minion_empower |
| H12_UL2 | Kèn Tiễn Một Người | kết liễu | 8 phách lên M/L/XL (khoá đúng phách), +15%/phách, phách 8 coef 8.0 execute_pct 0.20; 1.8 s (phách nhanh ×2) | ult.crescendo |
| H12_UL3 | Ban Nhạc Bất Tận | dạng 10 s | Phường đủ 4 không mất; cửa sổ phách ±0.16 s; tốc đánh ×1.40; mọi khúc tính đúng phách | ult.attack_speed_burst |
3 Dạng Rèn
| id | Tên | Vũ khí | Đổi combo | Luật tài nguyên | Đòn kết mới | mechanic_key |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H12_AS1 | Kèn Đưa Tang | kèn gỗ loa đồng | gốc | gốc | — | — |
| H12_AS2 | Kèn Đồng Loa Lớn | loa đồng to | cung +30°, tầm +16, coef ×1.2 | gain: lệch phách −2 Nhịp thay vì chia đôi | phách 4 sóng đẩy RECT 120 × 64 | passive.push_wave |
| H12_AS3 | Kèn Lá Xương | kèn xương nhỏ | tầm −12, coef ×0.9 | thresholds: nhạc công ở 3/7/11/16 Nhịp | phách 4 bắn 5 nốt quạt 60° | passive.note_volley |
Hướng build
| Hướng | Tag lõi | Kỹ năng hợp | Chạy |
|---|---|---|---|
| Phường Đông | RES:BEAT + SUMMON | SK08, SK01 | giữ phách, mốc 4/8/12/16 gọi nhạc công |
| Đúng Phách | COMBO + CRIT | SK05, SK07 | mọi đòn ±0.12 s, Cờ Phướn +20% tốc đánh |
| Nốt Ngân | ANSWER + ZONE | SK04, SK06, SK03 | Thổi Dội đúng phách + vòng âm r60 giữ đạn Y rồi phóng lại thành nốt |
Bầy: giữ phách tích Nhịp, đủ Phường (Trống sóng + Chũm Chọe choáng), Đám Rước quét đường. Tay đôi: Thổi Dội đúng phách (cửa sổ 0.20 s), Nốt Ngân giữ Nhịp khi né, Cao Trào chốt phách 4. Money shot: phách 16 — đủ 4 nhạc công ma đứng vòng quanh Ambrin, Kèn Phụ ngân dài, Trống hất cả màn đúng nhịp nhạc biome 120 BPM.
11.13 Tự kiểm roster (chạy lại khi sửa §10–§11)
| Kiểm | Kết quả 2026-11-07 |
|---|---|
| Primitive | 186 = 148 (§9.3) + 38 F16; 122 độc quyền, mỗi primitive ≤ 1 chủ; mỗi hero 10–11 |
MECH 90 | 63 độc quyền + 19 pool chung + 8 FRAME (7 res_* + weapon_awaken; res_transfer → H03) |
| Kỹ năng | 96, mỗi hero 8 primitive khác nhau ∈ owns; 96 key skill.* khác nhau |
| Ult | 36, mỗi hero 3 primitive khác nhau ∈ owns; 36 key ult.* khác nhau |
| Dạng Rèn | 36 (12 AS1 gốc không key + 24 key passive.* khác nhau) |
| Tên | 168 tên kỹ năng/ult/Dạng Rèn khác nhau; không trùng tên trùm/đòn/vật trong doc khác (đã đổi H06_UL1 khỏi tên vùng an toàn BS_B3) |
| Vai | mỗi hero đủ 8 vai phụ (cụm · tầm · khống chế cứng · vùng · bùng nổ · thủ/hồi phục · cơ động · tài nguyên); ≥ 2 kỹ năng không tốn tài nguyên; ≥ 1 kỹ năng SB |
| Từ cấm | 0 tên sản phẩm/nhân vật có thật (quét banned_terms strong) |
| Thủ (§10.3b) | 12 hold_key khác nhau; 18 defense_effect chính, mỗi giá trị 1 hero trên {verb giữ, SK06}; giảm sát thương phẳng: chỉ H12 SK06 (DR_ZONE); verb giữ không giảm sát thương (DEC-2026-11-07-10); chồng phụ chỉ O13 |
| ĐÁP | không kit nào thưởng đặc biệt khi ĐÁP hụt (H03 Gõ Chuông hụt = 0 Vỡ Âm, Q22) |
Cơ động & thủ — 12 cách khác nhau (bằng chứng không lặp cơ chế):
| Hero | SK07 cơ động | SK06 thủ/hồi phục |
|---|---|---|
| H01 | Lướt xuyên quái hoàn lượt | Gạt mở cửa sổ Gạt miễn phí |
| H02 | lao HYPER gạt quái | HYPER tích sát thương nhận vào cú nặng (không giảm) |
| H03 | 2 Nhảy Sào bất tử | xoay quanh sào FIRM, đẩy quái ra mép |
| H04 | xoay quanh chân compa | đổi thế + Kẻ Vòng tức thì, rộng hơn, khựng lâu hơn |
| H05 | neo đe rồi tự giật thân tới | vành mảnh sắt chặn đạn |
| H06 | tóm quái làm khiên rồi lao | đổi HP xám về HP |
| H07 | lướt nhặt tên cắm sàn | 3 lần lùi tự kéo, bất tử đầu bước |
| H08 | lăn để vệt lửa (không giật lùi) | Tì Báng siêu giáp 180°, nạp nhanh, bắn trả |
| H09 | dây kéo theo mass (đu tới vật nặng) | giật kẻ bắn/kẻ windup về chân |
| H10 | dịch tức thì giữa vùng Khói | quái chết hoá đồng minh tro chặn thân |
| H11 | chui hố này trồi hố kia | Cắm Xẻng tăng cường lún kẻ đánh + tự đào hố |
| H12 | +tốc theo phách, Lướt đúng phách +Nhịp | vòng tang ca giảm sát thương cho cả Phường |
14Quy tắc cho dev/AI
- Hero mới/sửa hero: điền đủ mẫu §8; field không có trong §8 = không được dùng. Thiếu số →
[ASSUMED]+ giá trị, không để trống. - Không thêm nút; chạm/giữ RB/RMB và Lướt là hợp đồng chung (§1.1, INV-11/12); override chỉ field §1.4.
- Frame data lưu tick nguyên; đổi giây → tick theo §3.1; hitbox bật đúng
hitFrame± 1 tick; hình VFX = hình hitbox. - Ma trận huỷ §3.2 chỉ được nới; mọi trạng thái hero mới phải ghi ô Lướt/ĐÁP; chặn Lướt/ĐÁP ⇒
INVULN. - Tài nguyên không bao giờ khoá ĐÁP/Lướt; ĐÁP ở tài nguyên 0 vẫn trung hoà đòn (INV-11).
- Kỹ năng: id SK01–02 dọn bầy, SK03–04 khống chế, SK05–06 tay đôi, SK07–08 nhịp độ; thứ tự mở §2.4; ≥ 2 kỹ năng không tốn tài nguyên; ≥ 1 kỹ năng
shieldbreak. - Ult: UL1/UL2 bất tử toàn clip; UL3 chỉ bất tử 0.5 s kích, dạng giữ nguyên ĐÁP/verb giữ/Lướt; mọi ult
shieldbreak. - Mọi
mechanic_keythuộc từ vựng §9; CI từ chối key lạ, keyMECHtrùng chủ giữa 2 hero, primitiveRESdùng sai hero, primitiveSHAREDtrong nội dung hero, > 8PARAM/hero, > 4STS/hero,hold_keytrùng,defense_effectchính có 2 hero (verb giữ + SK06),defense_sub[]chồng không có hàng O (§10.3b, §10.6). - ĐÁP hụt không bao giờ cho thưởng đặc biệt (kích nổ, tài nguyên thêm); nguồn kích không cần tell phải đi qua kit có giá (hồi chiêu/vị trí) — mẫu H03 Q22.
- Không tạo hero/kit/tên giống nhân vật có thật của sản phẩm khác; tên theo Bible §11; chạy quét từ cấm trước merge.
- Số khung vai trò lấy ở
17-Economy-Balance.md; doc này chỉ định nghĩa chỉ số + kịch bản đo (§5). - FX hero theo FX-01..FX-14; chạy kiểm màu INV-01 + test 5 s với 250 quái trước khi duyệt hero.
- Độ khó hiển thị = nhãn Bible; rubric §4 lệch nhãn → sửa kit.
- Checklist §6 (HF-01..08, DU-01..08) đạt đủ trước khi hero vào sản xuất (MS của hero, Bible §10).
- Kỹ năng/ult/Dạng Rèn chỉ dùng primitive trong
territory[owner].owns(§10.3, §10.6); Edge/RS/EVO thêmallowed_shared(FRAME≤ 6,PARAM≤ 8,STSái lực ≤ 4). Edge chung/Relic/affix chỉ pool chung §10.4. - Thêm/đổi chủ primitive = sửa §10.1/§10.3 + dòng Quyết định có ngày + chạy lại kiểm §11.13 (0 primitive 2 chủ, tên/key duy nhất).
- Doc hero giữ nguyên id, tên,
mechanic_key, vai của brief §11; số[ASSUMED]chỉnh ±25% không cần DEC; đổi cơ chế = sửa brief trước. - Kit H01 = demo canon (combo, Gạt/Thủ/Phản, SK01–SK02, UL1); mọi hero khác bám cột "Riêng" Bible §5.3 +
11§3.
15Quyết định đã chốt
| Q | Quyết định | Lý do |
|---|---|---|
| Q1 Nút tương tác | 2026-11-07 — thêm INTERACT = B / G (ô trống của bản đồ Bible §1.1); chỉ hiện khi vật ready trong r24 | Bible §1.1 không có nút tương tác; B là nút mặt duy nhất còn trống; E/F đã là kỹ năng |
| Q2 Đánh nặng | 2026-11-07 — không có nút nặng riêng; nặng/nạp = giữ ATTACK ≥ 12 tick (override theo hero) | bản đồ nút Bible khoá; canon H02/H04/H05/H07/H11 đều dùng giữ Đánh |
| Q3 Thứ tự mở kỹ năng | MR01 = SK01, SK03, SK05, SK07 (1 mỗi vai); MR02/04/07/09 = SK02/04/06/08 | 2 ô khởi đầu luôn chọn được giữa 4 vai; khớp số Bible §3.5 |
| Q4 Bất tử UL3 | 2026-11-07 — UL3 bất tử 0.5 s kích; trong dạng 8–10 s ĐÁP/verb giữ/Lướt giữ hợp đồng, Dư Âm không nạp | 10 §7.1 "bất tử toàn bộ ult" đọc là clip kích; bất tử 10 s phá P3 + INV-11 chỉ đòi bất tử khi khoá ĐÁP/Lướt |
| Q5 Thưởng MR lẻ | MR11/13/15/17/19 = mỹ phẩm/UI [ASSUMED] | Bible §3.5 để trống; không thêm sức mạnh/tiền tệ |
Q6 mechanic_key | từ vựng đóng 46 trigger × 148 primitive, 15 họ, 5 lớp MECH/PARAM/RES/STS/SHARED | 480 Edge + 96 kỹ năng + 36 ult cần key không trùng; CI kiểm được |
| Q7 Trigger ĐÁP | tên trigger answer* cho mọi hero (không deflect) | ĐÁP là verb chung, "Gạt/deflect" chỉ là tên của H01 |
| Q8 Độc quyền key | key MECH ≤ 1 hero; primitive MECH = đúng 1 chủ hoặc pool chung (Q14 thay "≤ 4 hero"); PARAM ≤ 8/40 Edge | Bible #38 không lặp cơ chế; PARAM là chỉnh số, không phải cơ chế |
| Q9 Frame data | CSV lưu tick nguyên, giây sinh tự động | 10 §1.1 code đọc tick, tránh làm tròn lúc chạy |
| Q10 Lướt-đánh | DASH_ATTACK = bước 1 combo, cú kế là bước 2 | canon demo DASH_STRIKE "tính là A1" |
| Q11 Thang độ khó | 5 trục 0–2, ngưỡng 1/3/5/7 | tái tạo đúng 12 nhãn Bible §5 |
| Q12 Ngân sách FX | che phủ ≤ 25% vùng an toàn [ASSUMED]; vùng sàn hero fill đặc ≤ 45% | P4 dễ đọc với 250 quái; tách hình khỏi tell P (fill 25% + rim 2 px) và N (chấm) |
| Q13 Họ F16 | 2026-11-07 — thêm 38 primitive RES:<Hxx> (§10.1) → từ vựng 186 | 111 MECH+RES < 12 × 10 độc quyền + ≥ 19 pool chung |
| Q14 Độc quyền | 2026-11-07 — 1 primitive MECH/RES = đúng 1 chủ (thay "≤ 4 hero" của §9.1/Q8) | lãnh thổ độc quyền ≥ 10/hero; Bible #38 không lặp cơ chế |
Q15 Lớp FRAME | 7 res_* + weapon_awaken dùng mọi hero, ≤ 6 Edge/hero, cấm ở kỹ năng/ult/Dạng Rèn; res_transfer → H03 | đích là tài nguyên riêng từng hero; EVO4 canon mọi hero |
| Q16 Ái lực trạng thái | mỗi hero 2 trạng thái BUILD (§10.3) cho Edge STS | 6 trạng thái canon / 12 hero; khớp hướng build 13 §14 |
| Q17 Vai phụ kỹ năng | SK01 cụm · SK02 tầm · SK03 khống chế cứng · SK04 vùng · SK05 bùng nổ · SK06 thủ/hồi phục · SK07 cơ động · SK08 tài nguyên | 8 kỹ năng phủ 8 vai khác nhau, đọc được bằng máy |
| Q18 Key kỹ năng/ult/Dạng Rèn | skill. / ult. / passive. + primitive ∈ owns; 1 primitive ≤ 1 kỹ năng + 1 ult + 1 Dạng Rèn | 10 primitive < 13 ô; trigger tách key, không trùng giữa hero |
| Q19 H08 chọn viên | 2026-11-07 — giữ ATTACK mốc 0.25/0.50/0.75 s = Đinh/Muối/Ma Trơi; Nạp Nóng = 0.10 s cuối trước mốc kế | Bible không định nghĩa cách chọn loại viên; không thêm nút |
| Q20 H06 Tôi | giữ ATTACK 0.30 s; Nhiệt 80–95 = Tôi, ngoài cửa sổ = đấm nạp | Bible không gán input cho Tôi |
| Q21 H06 combo | "6 đấm" = 3 bước × 2 đấm → COMBO_A 5 bước | khung 3–6 cú §2.1 |
| Q22 H03 kích Vỡ Âm | 2026-11-07 — Gõ Chuông hụt KHÔNG kích gì; Vỡ Âm kích khi Gõ Chuông trúng (Answered) hoặc khi đáp Nhảy Sào (verb giữ/A5/SK07, r90 quanh điểm đáp, hồi nội bộ 1.2 s [ASSUMED]) — thay "ĐÁP hụt vẫn kích" | ĐÁP hụt kích được thì spam RB mỗi ~0.46 s (0.16 + 0.30 khoá) thành nổ AoE không đọc tell, phá P3 + 11 §2.1 (thưởng chỉ khi Answered); Nhảy Sào cho nguồn kích không tell nhưng có giá (hồi 1.2 s, phải lao vào cụm), giữ money shot |
| Q26 Verb giữ trong lãnh thổ | 2026-11-07 — 12 hold_key (hold.<hold_primitive>, danh sách đóng §10.3b, ngoài §9.3) vào territory[].owns, exclusive; enum defense_effect chính + defense_sub[], CI: mỗi giá trị chính ≤ 1 hero trên {verb giữ, SK06}, chồng phụ chỉ qua hàng O | CI cũ chỉ phủ primitive kỹ năng/ult/Dạng Rèn/Edge nên chồng cảm giác thủ lọt; verb giữ là canon Bible §5.3 nên giữ nguyên số, chồng canon ghi O13 (O12 bỏ, Q29) |
| Q27 SK06 không giảm sát thương phẳng | 2026-11-07 — bỏ −30% H02_SK06, −50% H03_SK06, −30% H04_SK06, −55% H11_SK06; thay bằng hấp thụ→đòn nặng / đẩy ra mép / vòng phấn rộng + khựng lâu / lún kẻ đánh | 6/12 SK06 cùng "giảm X%" = 1 cơ chế lặp (Bible #38); giữ DR chỉ ở H12_SK06 vùng (Q29) |
| Q28 Chậm STS_SLOW 2 nguồn | 2026-11-07 — giữ H05 slow và H10 zone_slow, ghi O11 | khác hình (hào quang di động / vùng đặt sẵn); H10 ngạt là kit canon, H05 cần 1 kỹ năng hồi Đà |
| Q29 Verb giữ không giảm sát thương | 2026-11-07 - đồng bộ DEC-2026-11-07-10: H06 Hấp Nhiệt GREY_HP (60% sát thương nhận thành HP xám) · H08 Tì Báng Nạp + SK06 Chống Báng BRACE_RELOAD · H11 Cắm Xẻng phụ PIT_ON_HIT · H12 Nốt Ngân CATCH_RELEASE; bỏ DR_FRONT, DR_FLAT, hàng O12 | Bible §5.1 + #70 là canon; H04/H12 hết cùng vòng chậm đạn, H06/H08/H11 hết cùng "đứng giảm sát thương" |
| Q30 Cú nối sau finisher | 2026-11-07 - COMBO_A có ≤ 1 cú follow_up sau finisher (cửa sổ ≤ 60 tick từ đầu recovery finisher, không nhận VERB:FINISHER, xong về A1): H03 A5, H05 A4, H10 A4 | kit canon có cú sau finisher; dev cần biết chỗ reset combo và chỗ áp Edge finisher |
| Q31 Dải hồi chiêu nhịp độ | 2026-11-07 - TEMPO 4–8 s → 4–9 s, ngoại lệ ≤ 12 s cho H07_SK08, H12_SK08 | 6 SK08 brief đã chốt 9 s (H01, H04, H05, H06, H08, H09); H07_SK08 tốn 40 Hơi, H12_SK08 gọi Phường ngay |
| Q32 Tick ult nhiều move | 2026-11-07 - nâng luật "mọi move của ult tính tick từ tick 0 của ult" từ ghi chú H05 lên §3.1 (hàng "Ult nhiều move") | dữ liệu H05/H12 dựa vào luật này; validate.py đòi clip mỗi move phủ cửa sổ bất tử của chính nó, nên luật phải ở khung chung |
| Q23 H12 6 khúc | 6 mẫu đánh/nghỉ trên ô 4 phách, finisher phách 4 | canon "cụm 4 phách = 6 khúc" | | Q24 H04/H11 kích tài nguyên | finisher khi đầy (5 Mực / 5 Đất) = Kẻ Mực / Bia Sụt | không thêm nút; giữ combo canon | | Q25 MK_ ↔ key | MK_ + key HOA, . → __ | 13-Upgrades-Builds dùng tên MK_; 1 nguồn từ vựng |