1Tổng quan
2Bà Ulla
- Trạm
- Lửa Canh ST_HEARTH
- Sổ Tang
- Bà Ulla — Người Giữ Lửa Canh CDX_npc_ulla
- Lầm rầm
- BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) SFX_HUB_npc_murmur
- Câu thoại
- 60
Bảng màu ngoại hình
#e9e4d8#cfc8b8#a9a293#3f3833#574d46#6f645b#8a7e73#8e8a85#b3afa8#d2cec6#5e4c44#7d665a#9c8272#b9a08eArc (8 beat)
== có== có== có"Người giữ lửa xin tha cho đứa con mình nuôi" (8 beat, doc 21 §6.1). Bí mật: cầm đèn cho Dravos lên đỉnh trong Đêm Câm; biết vì Ninh, không biết Cái Lặng. Mỗi Hồi 1 kỷ niệm Dravos bé (beat 2–5) → hạ Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4 xin tha (beat 6) → Hồi Chuông END_BELL_TOLL "đúng một nửa" (beat 7) → Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE tha thứ, tự tay tắt Lửa Canh (beat 8). Pool ngoài arc: mốc Hồi V `_013`, boss lần đầu `_014/_015/_019`, Độ Tang 4/8/24 `_016–_018`, chết bởi Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4/Vua Dravos, Mũ Chuông BS_FINAL `_020/_021`, chết 10/25/50/100 `_030–_033`, ENDLESS `_035`, Chìa Đò `_037`, sau R4 `_039`, Mũ Tro `_040`, hậu kết `_070/_071`, bark nhàn `_022–_029` (prio 85–92), đối đáp hero `_090–_092`, MR11 12 dòng. Dải `DLG_ULLA_HUB_050–061` (doc 21 §6.1) để trống: MR11 dùng id do heroes/<Hxx>.json đặt.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Lửa Canh — nơi thức dậy; chọn hero, ult, Dạng Rèn, 2 kỹ năng khởi đầu; dẫn truyện chính; nhận Tro Hồn mua Phục Dựng GD1–GD5 (doc 18 §3); vú nuôi của Dravos.
- DỊCH VỤ
- menu `Lửa Canh ST_HEARTH` (chọn hero · ult UL1–3 · Dạng Rèn AS1–3 · 2 kỹ năng khởi đầu · Phục Dựng); beat Lửa Canh tự chạy khi thân hero dựng lại (doc 21 §2.4).
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_ULLA.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_ulla` · cao 36 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_stoke` 48 (thổi lửa, ngồi xổm), `action_sprinkle` 36 (rắc tro mảnh vào lửa — cảnh GD), `action_offer` 30 (đưa đóm/khăn) · portrait `por_npc_ulla_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (hiền · buồn · nghiêm) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): khăn ngà #e9e4d8 / #cfc8b8 / #a9a293 · áo nâu tro #3f3833 / #574d46 / #6f645b / #8a7e73 · tóc bạc #8e8a85 / #b3afa8 / #d2cec6 · da #5e4c44 / #7d665a / #9c8272 / #b9a08e. Silhouette: bà già lưng còng ngồi trên ghế đẩu cạnh lửa, khăn ngà trùm đầu chảy tới gối, ống thổi lửa bằng tre trên tay; đứng dậy cao 36, ngồi 26.
- GIỌNG
- ấm, chậm, câu ngắn, kết bằng "con"; xưng "ta"; từ hay dùng: lửa, tay, thằng bé, ngủ; không giảng hệ thống bằng tên menu; trước R4 chỉ nói "nó", "thằng bé", không nói lý do của vua.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- Bible không có hệ quà/độ thân ở 1.0 — quan hệ tiến bằng beat arc + MR11 (`Tóc con bạc từ đêm ấy. Ta vẫn chải nó… DLG_ULLA_H01_MR11_001`, `DLG_ULLA_Hxx_001/011`).
Mọi câu của Bà Ulla (60)
3Lão Grem
- Trạm
- Lò Rèn Vọng ST_FORGE
- Sổ Tang
- Lão Grem — Thợ Lò Rèn Vọng CDX_npc_grem
- Lầm rầm
- BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) SFX_HUB_npc_murmur
- Câu thoại
- 54
Bảng màu ngoại hình
#3b322c#54473e#6d5d51#887567#2e2c2b#45423f#5e5a56#9a948c#bdb7ae#5e4c44#7d665a#9c8272#b9a08eArc (6 beat)
== có>= 12== có"Kẻ đúc chuông câm đầu tiên rèn vỏ cho lõi" (6 beat, doc 21 §6.2). Bí mật: chính lão đúc chuông không lưỡi đầu tiên. Rèn Bodan (beat 1) → kể Phường Đúc (2) → đối mặt thầy qua lời Kẻ Thức sau Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 (3) → Lời Gửi Thợ Cả, đo ổ lõi (4) → dạy Thức Tỉnh EVO4 (5) → rèn vỏ mảnh 13 (6, hé hero 13). Pool ngoài arc: boss lần đầu `_004/_006/_007`, mini Hồi III `_008`, Độ Tang 4/16 `_025/_009`, 6 hero mở `_014`, Hồi IV `_016`, GD5 `_026`, Hồi Chuông END_BELL_TOLL `_027`, Mũ Tro `_028`, chết bởi Gã Hai Đầu Lò MB_B3_2/Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3/Cỗ Máy Bước MB_B3_1 `_020/_021/_022`, bark nhàn `_017–_019/_023/_024`, đối đáp hero `_031–_035`, mở hero `_040–_050`, MR15 12 dòng.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Lò Rèn Vọng — mở hero bằng Mảnh Vọng, mua Dạng Rèn/ult, công thức Tiến Hoá (EVO4 ở MR12); học trò bỏ trốn của Thợ Cả (trốn NT 12), rèn vỏ mảnh 13.
- DỊCH VỤ
- menu `Lò Rèn Vọng ST_FORGE` (mở hero Bodan H02–Ambrin H12 · Dạng Rèn AS2/AS3 · ult UL2/UL3 · công thức Tiến Hoá) + 1 câu rèn mỗi lần mở hero (`Nắp quan làm kiếm. Ta chỉ mài lưỡi. P… DLG_GREM_HUB_040–050`).
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_GREM.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_grem` · cao 38 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_hammer` 36 (3 nhát × 12 f, khớp `GremStrike (idle 6–9 s, nhịp 3+3+2 =… SFX_HUB_forge_strike`), `action_quench` 30 (nhúng thép vào thùng), `action_measure` 30 (đo khuôn bằng ngón tay) · portrait `por_npc_grem_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (cộc · trầm ngâm · hài lòng) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): tạp dề da #3b322c / #54473e / #6d5d51 / #887567 · áo vải bồ hóng #2e2c2b / #45423f / #5e5a56 · râu bạc #9a948c / #bdb7ae · da #5e4c44 / #7d665a / #9c8272 / #b9a08e. Silhouette: ông già thấp, vai u, một tay to bất thường cầm búa tạ ngắn, râu buộc túm; luôn đứng nghiêng về đe.
- GIỌNG
- cộc, đếm bằng nhát búa; câu 3–6 chữ; gọi hero "ngươi", thân thì "thằng bé/con bé"; từ hay dùng: nhát, đe, nguội, vừa; không giải thích kỹ thuật dài.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0; quan hệ tiến bằng beat arc + MR15 (`Song liềm của ngươi mòn đều hai lưỡi.… DLG_GREM_H01_MR15_001`, `DLG_GREM_Hxx_001/015`).
Mọi câu của Lão Grem (54)
4Calla
- Trạm
- Bến Đò ST_DOCK
- Sổ Tang
- Calla — Người Lái Đò Cuối CDX_npc_calla
- Lầm rầm
- BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) SFX_HUB_npc_murmur
- Câu thoại
- 73
Bảng màu ngoại hình
#2f3437#444b4f#5d6569#7a8286#8f8268#ad9f83#c8bb9e#e9e4d8#cfc8b8#4a4746#6a6662#5e4c44#7d665a#9c8272#b9a08eArc (7 beat)
>= 4"Con gái người lái đò không bến, người duy nhất dám cập bờ" (7 beat, doc 21 §6.3). Bí mật: cha là Lão Lái Đò Không Bến (Lão Lái Đò Không Bến BS_B2); biết bờ bên kia sai từ lời cha. Xuất phát đầu (1) → lý do 1 hero/đêm (2) → nhận nửa sào cha (3) → Lời Gửi cha (4) → "cha tôi nói đúng", đò cuối khoá xích (5) → đủ 4 Lời Gửi trao Chìa Đò, đặt Calla trao Chìa Đò (arc Calla xong). FLAG_FERRY_KEY (6) → chở đò cuối sang Bờ Lặng B6 (7). Pool ngoài arc: thiếu GD5 `_012`, Mũ Tro `_014`, boss lần đầu `_004/_006/_009`, Độ Tang 4/16 `_011/_013`, sau R4 `_015`, DAILY `_022`, Hồi V `_023`, chết bởi Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 `_020`, bark nhàn `_016–_019/_021`, đối đáp hero `_024–_029`, hậu kết `_030`; DOCK 37 dòng.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Bến Đò — chọn mode, xuất phát, chở đò giữa Hồi (nút DOCK, 1 beat ≤ 6 s/DOCK); người lái đò cuối, chỉ chở không buôn; trao Chìa Đò (khoá kết thật).
- DỊCH VỤ
- menu `Bến Đò ST_DOCK` (mode STANDARD/DAILY/ENDLESS/Đêm Hồi Chuông BOSS_RUSH/CUSTOM · buộc Khăn Tang đã chọn ở Chuông Thử đi kèm run · xuất phát) + cảnh đò 6 s đầu run + beat DOCK (thứ tự: arc → điềm MUT lần đầu `_DOCK_020–031` → pool chặng `_DOCK_040–055`).
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_CALLA.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_calla` · cao 40 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_pole` 60 (đẩy sào, lặp khi đò chạy), `action_unchain` 40 (tháo xích cổ tay — Chìa Đò), `action_salute` 30 (nâng sào chào) · portrait `por_npc_calla_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (lặng · cứng cỏi · nhẹ nhõm) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): áo dầu xám kênh #2f3437 / #444b4f / #5d6569 / #7a8286 · nón lá #8f8268 / #ad9f83 / #c8bb9e · khăn ngà cổ tay #e9e4d8 / #cfc8b8 · xích sắt #4a4746 / #6a6662 · da #5e4c44 / #7d665a / #9c8272 / #b9a08e. Silhouette: người gầy cao, nón lá rộng vành che nửa mặt, sào dài gấp 1.5 thân dựng thẳng, xích quấn cổ tay trái; luôn đứng ở mép bến.
- GIỌNG
- ít lời, nói bằng hướng nước; câu ≤ 2 mệnh đề; gọi hero "anh/chị" theo giới hero (biến hero_pronoun ở bảng loc), xưng "tôi"; từ hay dùng: nước, sào, bến, chiều; không than thở dài.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0; quan hệ tiến bằng beat arc + DOCK.
Mọi câu của Calla (73)
5Thầy Hol
- Trạm
- Sổ Tang ST_LEDGER
- Sổ Tang
- Thầy Hol — Người Giữ Sổ Tang CDX_npc_hol
- Lầm rầm
- LedgerPageTurn (Hol idle 8–12 s; đổi tab/trang Sổ Tang) SFX_HUB_ledger_page
- Câu thoại
- 37
Bảng màu ngoại hình
#252326#39363a#4f4b50#69646a#d8d2c4#b9b3a5#6e6450#8a7d5e#8e8a85#b3afa8#5e4c44#7d665a#9c8272#b9a08eArc (7 beat)
>= 20>= 60>= 100"Người điếc ghi mọi cái chết, nghe lại một tiếng chuông" (6 beat + payoff, doc 21 §6.4). Bí mật: tiếng cuối ông nghe là chuông em trai giữ câm đúng lúc Đêm Câm. Bia mộ đầu (1) → trang Người Gác Chuông, gạch 1 dòng (2) → 20 trang, mở Ingra H10 (3) → Lời Gửi em trai, "phải treo lại chuông" (4) → 60 trang (5) → 100 trang (6) → GD5 nghe lại chuông tháp: "…Em." (7). Pool ngoài arc: nhắc trang lý do vua `_015`, chết bởi Người Gác Chuông BS_B1 `_030`, gặp Người Gác Chuông BS_B1 `_023`, boss lần đầu `_004/_006/_008`, 40/80 trang `_010/_012`, Độ Tang 4/16/32 `_014/_016/_017`, Hồi Chuông END_BELL_TOLL `_025`, sau R4 `_027`, Mũ Tro `_028`, bark nhàn `_003/_018/_019/_021/_022`, đối đáp hero `_031–_036`, hậu kết `_040/_041`, 120 trang `_045`.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Sổ Tang — codex ~120 trang, lịch sử run, bia mộ, Sổ Thù, Bàn Thờ Ký Ức (gột Sẹo); người gõ chuông điếc, anh trai Người Gác Chuông (Người Gác Chuông BS_B1), ghi chép mọi cái chết.
- DỊCH VỤ
- menu `Sổ Tang ST_LEDGER` (trang `CDX_*` · tab "Lời Đã Nghe" đọc lại beat · lịch sử run + bia mộ · Sổ Thù · Bàn Thờ Ký Ức). Viết trang kẻ đã hạ hero sau mỗi DEATH (doc 18 §9).
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_HOL.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_hol` · cao 40 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_write` 48 (viết sổ, lặp), `action_show_page` 30 (giơ trang/giấy về phía hero — mọi câu thoại hiện kèm clip này), `action_read_lips` 24 (nghiêng đầu đọc môi) · portrait `por_npc_hol_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (điềm · run tay · nghe được (chỉ GD5/hậu kết)) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): áo thụng mực #252326 / #39363a / #4f4b50 / #69646a · giấy #d8d2c4 / #b9b3a5 · kính đồng #6e6450 / #8a7d5e · tóc bạc #8e8a85 / #b3afa8 · da #5e4c44 / #7d665a / #9c8272 / #b9a08e. Silhouette: ông già cao gầy, gù trên bàn sổ, kính tròn, ống bút cắm sau tai, cuốn sổ dày ôm trước ngực; không bao giờ quay tai về phía người nói.
- GIỌNG
- chữ viết tay trên giấy (font viết tay riêng, Latin + CJK), câu ghi chép ngắn, gọi hero "con"; KHÔNG bark blip, KHÔNG murmur giọng — chỉ tiếng giấy; nói bằng giọng duy nhất ở `…Em. DLG_HOL_HUB_020` (GD5) và sau Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE (`_040`, `_041`, `Nghe rồi. DLG_HOL_END_001`, phụ đề in thường).
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0; quan hệ tiến bằng số trang Sổ Tang (20/60/100/120).
Mọi câu của Thầy Hol (37)
6Nhóc Lem
- Trạm
- Chuông Thử ST_TEST_BELL
- Sổ Tang
- Nhóc Lem — Người Buộc Khăn CDX_npc_lem
- Lầm rầm
- BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) SFX_HUB_npc_murmur
- Câu thoại
- 32
Bảng màu ngoại hình
#4d4842#67615a#827b72#9e978c#e9e4d8#cfc8b8#a9a293#3a332e#554b44#6e5f57#8f7c70#ad998b#c6b4a6Arc (7 beat)
== có>= 4>= 8>= 16"Cậu bé buộc khăn đã chết mà không biết" (doc 21 §6.5; beat dữ liệu = beat doc 21 + 1 vì doc có beat 0, schema beat ≥ 1; `story.npc_beat[Nhóc Lem NPC_LEM]` dùng số dữ liệu). Hỏi chuông tắt (1) → GD1 gõ chuông lần đầu (2) → buộc khăn đầu tiên sau Hồi Chuông END_BELL_TOLL (3) → Độ Tang 4 "em không đói" (4) → Độ Tang 16 tay qua lửa không bỏng (5) → Độ Tang 32 R6 "em chết rồi phải không?" (6) → Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE sang sông (7). Nếu đạt kết thật trước Độ Tang 32: R6 chạy như hồi tưởng `Em đi rồi mà {hero_kin} vẫn đọc à? DLG_LEM_HUB_013`. Pool ngoài arc: cảnh GD3 `_004`, chết bởi Cái Lặng BS_TRUE `_020`, Độ Tang 8/24 `_008/_010`, boss lần đầu `_014–_016`, GD5 `_017`, Hồi II/IV `_024/_025`, Mũ Tro `_026`, bark nhàn `_018/_019/_021–_023/_027`, đối đáp hero `_030–_033`.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Chuông Thử — buộc Khăn Tang (MRN01–MRN15, Độ Tang) trước run, đổi Tro Hồn → Nến Canh (100:1); cậu bé thật ra đã chết (NT 39), Lửa Canh giữ hồn; kết thật được sang sông.
- DỊCH VỤ
- menu `Chuông Thử ST_TEST_BELL` (chọn/buộc Khăn Tang sau Mở Khăn Tang MRN01–MRN10, Truy Tuần,… FLAG_BELL_TOLL · đổi Nến Canh) — trước GD1 trạm tối, Lem ngồi dưới chuông tắt.
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_LEM.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_lem` · cao 34 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_ring` 30 (gõ chuông nhỏ bằng que), `action_tie_band` 40 (buộc khăn lên tay hero, nghiêm mặt), `action_hand_fire` 36 (đưa tay qua lửa, beat 5) · portrait `por_npc_lem_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (tò mò · nghiêm · bình thản) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): áo vải bạc màu #4d4842 / #67615a / #827b72 / #9e978c · dải khăn tang ngà #e9e4d8 / #cfc8b8 / #a9a293 · tóc nâu tro #3a332e / #554b44 · da nhạt #6e5f57 / #8f7c70 / #ad998b / #c6b4a6; KHÔNG máu, KHÔNG xác; dấu duy nhất của cái chết = viền thân token `ash-neutral` 1 px khi đứng yên > 3 s (doc 30 §5.7). Silhouette: cậu bé 8–9 tuổi ngồi bó gối dưới chuông nhỏ, vắt vai một chùm dải khăn tang ngà dài chấm đất; áo vừa khít không bao giờ đổi.
- GIỌNG
- trẻ, hỏi nhiều, nghiêm khi buộc khăn; xưng "em", gọi hero "chú/cô" theo giới hero (bảng loc, biến hero_kin); từ hay dùng: chú/cô, lạnh, khăn, chuông. Trước R6 (`{hero_kin_cap} ơi… em chết rồi phải k… DLG_LEM_HUB_011`) không câu nào nói thẳng em đã chết — chỉ dấu vật lý: không ăn, không lạnh, không lớn.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0; quan hệ tiến bằng Phục Dựng + mốc Độ Tang 4/16/32.
Mọi câu của Nhóc Lem (32)
7Bà Mott
- Trạm
- Chợ Đò ST_MARKET
- Sổ Tang
- Bà Mott — Người Buôn Lời Trăng Trối CDX_npc_mott
- Lầm rầm
- BarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở) SFX_HUB_npc_murmur
- Câu thoại
- 48
Bảng màu ngoại hình
#3e3539#574b50#716469#8d7f84#d8d2c4#b8ab8c#6e6450#8a7d5e#5e4c44#7d665a#9c8272#b9a08eArc (6 beat)
>= 2== có>= 3"Người buôn lời trăng trối không bán lời nào" (6 beat, doc 21 §6.6). Bí mật: không buôn để lời — giữ từng lời tới khi người chết có đường đi. Mở sạp (1) → GD2 treo dây lời (2) → 3 Relic cùng lúc (3) → nhận ra xu giấy làng Kessa (4) → Hồi Chuông END_BELL_TOLL lời vẫn không đi (5) → Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE trả lại hết (6). Pool ngoài arc: chết bởi Xà Ích Xe Tang MB_B1_1/Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1/Cá Voi Xác MB_B2_2 `_010–_012`, boss lần đầu `_004/_006/_022`, Hồi III `_008`, Độ Tang 4/16 `_013/_014`, sau R4 `_023`, Mũ Tro `_024`, Đêm Hồi Chuông BOSS_RUSH `_025`, bark nhàn `_015–_019/_021`, đối đáp hero `_030–_032`, hậu kết `_020`; Sạp Rong 20 dòng.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Chợ Đò — mở Edge chung/Relic vào pool bằng Tro Hồn, Lễ Vật LV01–LV06 đầu run, nâng Đổi/Xoá/Giữ; chủ Sạp Rong (nút SHP và DOCK) trong run; buôn lời trăng trối, cuối cùng trả lại hết.
- DỊCH VỤ
- menu `Chợ Đò ST_MARKET` (pool chung · Lễ Vật · nâng) + Sạp Rong trong run (`Vào đi, cưng. Hàng mới vớt dưới kênh. DLG_MOTT_SHOP_001–020`, ≤ 1 dòng/sự kiện: chào, mua, thiếu tiền, Lời Nguyền, đầy Relic, đổi hàng, rời sạp). Trong MUT10 Thề Câm: không có sạp.
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_MOTT.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_mott` · cao 36 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_haggle` 36 (gõ móng tay lên cân, lắc đầu), `action_hang_word` 40 (treo thẻ lời lên dây), `action_release` 48 (thả dây lời — kết thật) · portrait `por_npc_mott_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (lém · mặc cả · dịu) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): khăn choàng nhiều lớp xám mận nhạt #3e3539 / #574b50 / #716469 / #8d7f84 · thẻ lời giấy #d8d2c4 / #b8ab8c · vòng đồng xỉn #6e6450 / #8a7d5e · da #5e4c44 / #7d665a / #9c8272 / #b9a08e. Silhouette: bà béo thấp ngồi sau sạp, quấn nhiều lớp khăn choàng, cổ đeo chuỗi thẻ giấy dài chấm đất, một bàn cân đồng trước mặt.
- GIỌNG
- lém, mặc cả cả với xác; gọi hero "cưng", xưng "ta"; từ hay dùng: giá, lời, nợ, cưng; hài đen tự giễu; không bao giờ bán lời thật của ai.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0; quan hệ tiến bằng beat arc + GD2.
Mọi câu của Bà Mott (48)
8Bù Nhìn Răm
- Trạm
- Sân Tập ST_YARD
- Sổ Tang
- Bù Nhìn Răm — Thầy Dạy Sân Tập CDX_npc_ram
- Lầm rầm
- YardDummyHit (đòn hero trúng NPC_RAM) SFX_HUB_yard_dummy
- Câu thoại
- 48
Bảng màu ngoại hình
#7a6c4f#978866#b3a47f#cbbd98#6d6152#8a7d6b#a49783#5a4f42#75685a#4a4644#625d59#2a2726Arc (0 beat)
Không arc (doc 21 §6.7). Bí ẩn không giải ở 1.0 (doc 20 §8): tự nhận thầy kiếm Đời Một; Sổ Tang không có tên khớp (`Sổ không có tên ta? Thì ta là rơm. Rơ… DLG_RAM_HUB_050` sau 100 trang). Bark hài đen chọn ngẫu nhiên khi đi ngang Sân Tập (prio 80+), ưu tiên dòng khớp kết quả run vừa xong: chết theo Hồi `_001/_008–_011`, theo tell `_002/_013`, quái thường/Tinh Anh `_006/_007`, thắng `_003`, bỏ `_012`, chết bởi Rồng Hai Đầu MB_B4_1/Kiếm Sĩ Gương MB_B4_2 `_030/_031` (§2.5), mốc Độ Tang 4/16 `_014/_015`, boss lần đầu `_016/_017`, Hồi Chuông END_BELL_TOLL `_021`, 100 Dư Âm `_022`, nhàn `_004/_005/_018–_020/_023/_024`, đối đáp hero `_040–_042`, hậu kết `_051`.
Vai, dịch vụ, ngoại hình, giọng
- VAI(Bible §7.2)
- Sân Tập — bù nhìn biết nói; tell dummy chỉnh windup/tốc/nhịp lừa, bài tập ĐÁP, replay 10 s, frame data, đo DPS, 5 Thử Thách Thông Thạo TT1–TT5/hero.
- DỊCH VỤ
- menu `Sân Tập ST_YARD`; chữ dạy `Hồi ta còn ruột, ta đỡ mười đòn không… DLG_RAM_TUT_001–017` (TUTORIAL; dạy bằng vật thể, dòng gợi ý nút do UI ghép riêng).
- NGOẠI HÌNH(actor spec cho `Design/ArtSpecs/actors/NPC_RAM.md`, doc 30 §2.3 + §5.7)
- code `npc_ram` · cao 44 px · thân ≤ 28×44 · canvas 64×64 · bóng sàn 10×5 · hướng xuất `s` `se` (lật `sw`) · clip: `idle` 48 L, `talk` 24 L, `react` 24, `action_brag` 36 (vỗ ngực rơm, rơm bay), `hurt` 9, `windup_y` / `windup_p` giữ (đúng tell Y/P/N INV-02, dùng làm tell dummy), `action_slump` 30 (gục xuống khi bị đánh trúng) · portrait `por_npc_ram_bust` 128×128 × 3 biểu cảm (khoe khoang · tự giễu · ngẩn) PPU 25 · palette ramp ấm trầm S ≤ 40% (không màu slot hero, không dải tell vàng/tím, không đỏ thẫm): rơm #7a6c4f / #978866 / #b3a47f / #cbbd98 · đầu bao tải #6d6152 / #8a7d6b / #a49783 · dây buộc #5a4f42 / #75685a · áo rách xám #4a4644 / #625d59; mắt khâu chỉ #2a2726; tell dummy chỉ dùng token tell chuẩn Y/P của doc 31 trên VFX, không trên thân. Silhouette: bù nhìn cao nhất hub (44), cọc gỗ xuyên thân, hai tay dang ngang cầm thanh kiếm gỗ, đầu bao tải mắt chéo khâu chỉ, rơm lòi ở khuỷu và gối; 1–3 con chim đậu trên vai (prop).
- GIỌNG
- khoe khoang, tự giễu rơm, mở câu bằng "Hồi ta còn ruột…"; gọi hero "học trò", xưng "ta"; hài đen chỉ về chính mình; không chê người chơi kém.
- QUÀ/ĐỘ THÂN
- không có ở 1.0.