🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Người Gác Chuông
💀 Quái & Boss

Người Gác Chuông

XL Bell Warden · Đồi Mộ Tro · Hồi I

Lớp: BossHạng: XLBS_B1giả địnhCập nhật: 2026-11-07
2400
HP
3
pha
14
đòn
2
CV
90
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: ĐỘNG LỰC: boss dạy luật tell của cả game — 50/50 vàng (ĐÁP) và tím (Lướt) trong 90 s, Hồi I là nhịp học (HP canon 2400, trận thực ~59 s, KPI đo theo số canon, doc 17 §5.3). Một câu hỏi xuyên suốt: 'bạn đỡ hay bạn né?' — Chuỗi Chuông thưởng người ĐÁP trọn (Vỡ Thế ngay), Hồi Chuông Tang thưởng người Lướt xuyên (Né Hoàn Hảo). Trụ chuông làng là đạo cụ hai chiều: hero gõ để choáng bầy + trừ Thế, boss gõ để phạt người đứng gần trụ. Y-floor có trọng số (doc 14 §6.3, n = số nhịp; A04 n 0): P1 0.727 (= VD6 .727) · P2 0.70 · P3 0.761 (≥ 0.50 INV-15). TRỌNG SỐ GỐC q (weights p1/p2/p3, chưa Tro Nhớ): A01 40/40/40 · A02 25/25/30 · A03 20/16/14 · A04 15/12/0 · A05 0/22/25 · A07 0/12/0 · A08 0/10/0 · A09 0/10/0 · A10 0/10/0 · A11 0/12/0 · A12 0/10/0 · A13 0/12/0 · A06 0 (chỉ CV1) · A14 0 (luật HP ≤ 10%, 1 lần). Chuẩn hoá: P1 Σ 100 → A01 .40 · A02 .25 · A03 .20 · A04 .15 (đúng canon demo Bible §7.5 + doc 14 VD6; P1 chỉ A01/A02/A03/A04 + A06 khi CV1); P3 Σ 109 → A01 0.367 · A02 0.275 · A05 0.229 · A03 0.128 (không thêm đòn mới, Bible §7.5). CV1 bật: chuyển take_f 0.5 × p(A01) sang A06 → P1 q A01 .20 · A06 .20, TVD .20 ≤ cap .35 (λ = 1, = VD6); P2 .105; P3 0.183; Y-floor không đổi (A06 cũng Y×3). CV2: PARAM_MOD, TVD 0. Lọc tầm/góc/cooldown/K chống lặp áp SAU (doc 14 §6.2–6.5). ĐỒ THỊ ĐÒN: XL max_links 3 (≤ 4 đòn/chuỗi), p_link × 0.7^(k−1), khe Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max], gap_min ≥ 0.35; cặp link vừa dùng 2 chuỗi liền p × 0.3; ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi (chỉ A06). Mix-up hợp lệ: khe nhịp biến thiên, đòn 'trì' A06 (ASH). CẤM: huỷ windup giả, rút windup, đổi tell giữa windup. CÁCH BÁO MỖI LẦN ĐỌC (bật/đổi CV, mọi nguồn MACRO/MESO/Sẹo): t0 boss khựng 0.6 s pose ash_read (chống búa, nghiêng đầu nghe chuông câm; bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 ở socket overhead 0.6 s + VFX_BS_B1_ash_read_bell (vành chuông loé ngà, không vàng/tím) + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB) + SFX_BS_B1_ash_read_toll + stinger nhạc ash_read (1 ô) + callout giữa-dưới 2.5 s 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi>' + bark của CV (≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss); thanh boss: khe ◆ đặc (bật) / rỗng (đã biết) / nứt (Sẹo); hiệu lực từ t0 + 1.0 s (DECIDE đầu sau đó). Không đổi CV khi Vỡ Thế, WINDUP/STRIKE/LINK (đợi REST). Điểm đánh giá: đầu trận (sau MACRO) + mỗi PHASE (50%, 25%). Ngân sách Hồi I = 1 ô: boss ưu tiên, Tinh Anh/MICRO ASH đang chiếm ô bị đẩy NGỦ ở REST kế. Rubber-band: HP hero < 25% → L_eff −1 + k_mercy 0.5 (10 s); mất ≥ 40% HP trong 20 s do đòn của CV → CV ngủ 20 s ('Tro lơi', ◆ mờ). BARK (id BARK_BS_B1_<slug>, định nghĩa ở av/BS_B1.json): intro 'Chuông chưa gióng cho ngươi.' · opener 'Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.' · loose_hand 'Tro nhớ… mà tay ta run.' · ash_read_cv1 'Tay ngươi nhanh hơn chuông. Để ta dạy ngươi chờ.' · ash_read_cv2 'Ngươi luôn né về một phía. Ta đáp trước ở đó.' · scar 'Dấu ngươi khắc vẫn còn trên chuông ta.' · phase2 'Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.' · phase3 'Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.' · broken 'Đứng dậy… còn ca canh…' · summon 'Dậy đi. Chưa tới giờ sang sông.' · desperation 'Nghe này! Nghe lần cuối!' · hero_down 'Nằm yên. Ta sẽ gióng cho ngươi.' · death 'Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.'

Lớp
Boss
Hạng
XL
Biome
Đồi Mộ Tro B1
Hồi
I
Nút
Boss Hồi BOS
Rig
biped
Thời lượng mục tiêu
90 s
TP giữ chỗ
60
Nhạc
BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
Codex
Người Gác Chuông CDX_bs_b1
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Thân Giáp Gùbody201không
Búa Chuông Đồng Xanhbell_hammer140.75không
HP
2400
MOVE_SPEED
55
RADIUS
20
MASS
10
ARMOR
20
POISE
200
POISE_REGEN
20
POISE_DELAY
3
BROKEN_TIME
4
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
40

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Tro đứng thẳng 32 px, boss là khối gù cao gấp đôi với quả chuông loe miệng màu đồng xanh lê bên hông — đọc ra 'người gác chuông' từ mọi hướng nhờ khối chuông, không cần thấy mặt.

Bảng màu:

#1a1724#3b3d47#5e616c#8a8f9a#6b7a72#c9c2b0#304c49#4c756e#72a89b#9ff3ff

Truyền thuyết: LORE: Người Gác Chuông là em trai Thầy Hol, trưởng ca cuối của Dòng Gác Chuông ở nhà nguyện trên Đồi Mộ Tro. Đêm Câm, một sứ giả triều đình tới nhà nguyện trước nửa đêm một giờ, mang lệnh vua: 'đêm nay không gióng'. Ông tuân lệnh, giữ dây chuông không cho anh trai kéo — tiếng cuối Hol nghe được là chuông em mình giữ câm. Ông biết Đêm Câm có chủ đích và mang bí mật ấy vào cái chết. Từ đó ông vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu: bổn phận mù quáng. Ông nuôi Halka lớn trong nhà nguyện (H03 gọi ông như cha nuôi). Tro trong ông còn Vọng riêng của bổn phận, nên nhớ 5 trận gần nhất với mỗi Kẻ Thức và nói thẳng điều nó nhớ. Búa chuông của ông là chính chuông nhà nguyện, tháo khỏi giá, đóng cán sắt. CẢNH MỞ (khoá cổng 2.5 s, boss bất tử, ≤ 3 s thoại lần đầu): [0.0 s] cửa vòm đá đóng sau lưng hero, tro rơi ngừng giữa không trung một nhịp; im nhạc 0.5 s. [0.5 s] stinger boss_intro; camera trượt 48 px về tâm sân: một khối gù quỳ quay lưng, búa chuông chống sàn như bia mộ. [1.0 s] ông đứng dậy, kéo búa lê một vòng trên vòng chuông khắc sàn (VFX_BS_B1_intro_rise, SFX_BS_B1_intro); tên 'NGƯỜI GÁC CHUÔNG' + phụ đề 'Kẻ canh tiếng đã câm' hiện. [1.5 s] DLG_BS_B1_INTRO_001: 'Ai lên đồi lúc chưa tới giờ?' · DLG_BS_B1_INTRO_002 (lần gặp ≥ 2): 'Lại là ngươi. Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.' · DLG_BS_B1_INTRO_003 (H03 Halka): 'Con về rồi à… mà sao cầm giáo của Nhạn?'. Nếu MACRO đủ ≥ 2 bản ghi: thẻ 'Người Gác Chuông nhớ: bạn Gạt 72%' 2.5 s cùng lúc + bark opener + ◆ đặc trên thanh boss. [2.5 s] mở khoá, boss vào DECIDE. THOẠI PHA: DLG_BS_B1_PHASE_001 (P2, lúc quỳ 1.5 s): 'Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.' · DLG_BS_B1_PHASE_002 (P3, quỳ 1.0 s): 'Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.' CẢNH CHẾT (2.5 s, world slow ×0.5 rồi dừng hẳn): [0.0 s] cú kết liễu → stinger victory, quái phụ tan tro 0.8 s. [0.3 s] ông khuỵu hai gối, nửa vành chuông vỡ rơi khỏi cán, lăn một vòng rồi nằm úp. [0.8 s] DLG_BS_B1_DEFEAT_001: 'Đêm đó… có lệnh tới trước một giờ.' [1.6 s] ông áp tai vào chuông vỡ như nghe; DLG_BS_B1_DEFEAT_002: 'Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.' (Lời Gửi cho Thầy Hol). [2.2 s] thân hoá tro bay lên thành một vệt ngà mảnh hướng về bến đò (VFX_BS_B1_death_ash), lần đầu tiên trong game có một tiếng chuông THẬT rất khẽ (SFX_BS_B1_death, ≤ 4.0 s). DLG_BS_B1_DEFEAT_003 (H03 Halka thắng): 'Gác xong ca rồi, con gái. Đi đi.' Thoại riêng hero: H01 DLG_BS_B1_HERO_001 'Ta từng nghe chuông này gióng đám làng Gặt.' · H03 DLG_BS_B1_HERO_002 'Thầy ơi, để con gác ca cuối cho thầy.' · H08 DLG_BS_B1_HERO_003 'Pháo của tôi không thay được chuông ông. Tôi biết.'

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_INTRO_001
“Ai lên đồi lúc chưa tới giờ?”
Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_INTRO_002
“Lại là ngươi. Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.”
Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_INTRO_003
“Con về rồi à… mà sao cầm giáo của Nhạn?”
bark · BARK_BS_B1_intro
“Chuông chưa gióng cho ngươi.”
BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro khung cuối, sau thẻ tên; boss bất tử trong thoại ≤ 3 s)

SFX: BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro frame 30 = boss đứng dậy kéo búa l… SFX_BS_B1_intro

Hạ gục

Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_DEFEAT_001
“Đêm đó… có lệnh tới trước một giờ.”
Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_DEFEAT_002
“Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.”
Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_DEFEAT_003
“Gác xong ca rồi, con gái. Đi đi.”
bark · BARK_BS_B1_death
“Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.”
BossDefeated bossId=BS_B1 (clip death frame 45, khi tháo mũ trụ)

3Đấu trường

Sân đấu Người Gác Chuôngcircle · bán kính 220 pxboss r 20circle · bán kính 220 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
220
Phòng
Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel
Khoá cổng
có
Hazard
Chuông Làng HZ_B1_bell · Sàn Sụp HZ_B1_collapse

Ghi chú sân: Nhà Nguyện Chuông Đá: sân tròn bán kính 220 px (size_px = [bán kính]), cửa vòm đá phía nam đóng khi hero tới tâm − 120 px; xoáy 1.0 s; thoại lần đầu ≤ 3 s (boss bất tử). Bố cục: tâm sân là ô sàn khắc vòng chuông (boss đứng đây lúc mở màn); 4 trụ chuông làng HZ_B1_bell ở 4 góc chéo, cách tâm 150 px (BC, ĐB, TN, ĐN) — hero đánh 1 cú bất kỳ → chuông ngân, choáng quái S trong r100, quái M/L/XL −15 Thế (khống chế đổi sang Thế), hồi 12 s/trụ; boss dùng chính trụ này cho đòn A11. 2 hàng ghế đá vỡ (vật cao, chặn đạn, cao 16 px) dọc trục đông–tây cách tâm 110 px: che A05/A09 được, không che vòng A02 (vòng P sàn đi xuyên vật). Sàn đá xanh xám B1 #2b2639, rêu ven tường. Bãi xương không có trong sân (giữ tốc hero đồng đều). Sân rỉ TRICKLE: 2 Thây Tro EN_B1_01 mỗi 6.5 s từ 3 hốc tường (BẮC, TÂY, ĐÔNG), ≈ 6.2 con/20 s; dừng 3 s khi đổi pha; không spawn khi boss đang windup P (F13). Trần quái phụ 40 sống (gồm 24 con Gọi Hồn). Pha 3: HZ_B1_collapse bật — 1 vùng sàn sụp P r40 mỗi 12 s, windup 0.60 s, chọn ô không trùng vùng P của boss đang windup, không đặt trong r60 quanh hero lúc boss đang tung chuỗi Y. Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, hồi phục hero tới ≥ 60% HP, cửa mở về bến đò.

4Pha & thanh máu (3 pha)

Thanh máu theo pha — Người Gác ChuôngMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Canh Chuông Câm: 100% → 50% · HP 1200P1 · Canh Chuông Câm100%P2 Chuông Nứt: 50% → 25% · HP 600P2 · Chuông Nứt50%bất tử 1.5 sP3 Chuông Vỡ Hẳn: 25% → 0% · HP 600P3 · Chuông Vỡ Hẳn25%bất tử 1 s0%tuyệt vọng ≤ 10%HP 2400 · mục tiêu 90 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Canh Chuông Câm10000.8—5stg_boss_intro · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
2Chuông Nứt501.50.56013stg_phase2 · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
3Chuông Vỡ Hẳn2510.41606stg_phase3 · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
P1 · Canh Chuông Câm

Hình dạng: Gù cao 72 px, giáp bạc xỉn đen, áo choàng rêu rách, búa đầu chuông đồng xanh rỉ to hơn người; mắt tối, chuông nguyên vẹn. Đi chậm 55 px/s, luôn giữ mặt về hero, vai trái hạ thấp kéo búa lê sàn.

Sân đổi: Sân nguyên: 4 trụ chuông làng sáng, ghế đá nguyên, sàn sụp tắt. Nhạc S0+S1.

Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Gọi Hồn BS_B1_A04 · Chuông Trì BS_B1_A06

a01_beats
3
a01_gap_mult
1
a02_rings
1
music_stems
S0+S1
bark
BARK_BS_B1_intro
P2 · Chuông Nứt

Hình dạng: Quỳ 1.5 s bất tử, chuông búa nứt toác một đường dọc; mắt + vết nứt sáng eye-cold #9ff3ff (không tím). Tháo xích móc quấn ở thắt lưng ra dùng (A05, A09). Bước nhanh hơn trong windup (lunge giữ nguyên), nghỉ giữa chuỗi 0.5 s.

Sân đổi: Sóng đẩy r60 quanh boss khi quỳ (đẩy hero + quái phụ); sân rỉ dừng 3 s; 1 trong 2 ghế đá gần boss nhất vỡ đôi (còn che được 50% chiều dài). Boss bắt đầu gióng trụ chuông làng (A11). Nhạc S0–S3.

Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Gọi Hồn BS_B1_A04 · Xích Móc BS_B1_A05 · Chuông Trì BS_B1_A06 · Quét Cán Búa BS_B1_A07 · Xoay Chuông BS_B1_A08 · Xích Vươn BS_B1_A09 · Úp Chuông BS_B1_A10 · Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 · Lao Vai BS_B1_A12 · Búa Nện Kép BS_B1_A13

a01_beats
4
a01_gap_mult
0.8
a02_rings
2
a02_ring_gap_s
0.6
a05_mode
fan
music_stems
S0+S1+S2+S3
bark
BARK_BS_B1_phase2
P3 · Chuông Vỡ Hẳn

Hình dạng: Quỳ 1.0 s bất tử, chuông búa vỡ hẳn còn nửa vành răng cưa; thay sheet idle/walk _p3: lưng thẳng hơn, áo choàng cháy sém, vết nứt eye-cold lan xuống cánh tay. Không thêm đòn mới (Bible §7.5): chỉ dùng lại đòn P1/P2 (A01, A02, A03, A05, A06), A14 dùng lại clip attack3 của A02.

Sân đổi: Sóng đẩy r160 (quái phụ trong r160 bị đẩy theo); sân rỉ dừng 3 s; 4 trụ chuông làng rung tự ngân 1 lần (choáng quái S quanh trụ, không trúng hero) rồi tắt hẳn — boss không còn A11, hero vẫn đánh được trụ. Hazard HZ_B1_collapse bật: 1 vùng sàn sụp P r40 mỗi 12 s. Tro rơi dày, ánh sáng sân tối 15%. Nhạc S0–S4 + S3b.

Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Xích Móc BS_B1_A05 · Chuông Trì BS_B1_A06 · Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14

a01_beats
4
a01_gap_mult
0.8
a02_rings
2
a02_ring_gap_s
0.6
a05_mode
sequential
a05_seq_gap_s
0.4
desperation_hp_pct
10
music_stems
S0+S1+S2+S3+S4+S3b
bark
BARK_BS_B1_phase3

5Bộ đòn (14)

Khung đòn Người Gác ChuôngKhung đòn Người Gác Chuôngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s123456Chuỗi Chuông · A01Chuỗi Chuông · A01 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.45 sChuỗi Chuông · A01 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sChuỗi Chuông · A01 · recovery 0.6s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.25sHồi Chuông Tang · A02Hồi Chuông Tang · A02 · startup 0.9sHồi Chuông Tang · A02 · active 1.1sHồi Chuông Tang · A02 · recovery 0.7s2.7sNhảy Chuông · A03Nhảy Chuông · A03 · startup 1sNhảy Chuông · A03 · active 0.12sNhảy Chuông · A03 · recovery 0.8s1.92sGọi Hồn · A04Gọi Hồn · A04 · startup 1sGọi Hồn · A04 · active 0.3sGọi Hồn · A04 · recovery 0.4s1.7sXích Móc · A05Xích Móc · A05 · startup 0.6sXích Móc · A05 · active 0.05sXích Móc · A05 · recovery 0.5s1.15sChuông Trì · A06Chuông Trì · A06 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.45 sChuông Trì · A06 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sChuông Trì · A06 · recovery 0.85s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.5sQuét Cán Búa · A07Quét Cán Búa · A07 · startup 0.5sQuét Cán Búa · A07 · active 0.12sQuét Cán Búa · A07 · recovery 0.7s1.32sXoay Chuông · A08Xoay Chuông · A08 · startup 0.65sXoay Chuông · A08 · active 0.15sXoay Chuông · A08 · recovery 0.9s1.7sXích Vươn · A09Xích Vươn · A09 · startup 0.7sXích Vươn · A09 · active 0.05sXích Vươn · A09 · recovery 0.6s1.35sÚp Chuông · A10Úp Chuông · A10 · startup 0.75sÚp Chuông · A10 · active 0.1sÚp Chuông · A10 · recovery 1s1.85sGióng Chuông Làng · A11Gióng Chuông Làng · A11 · startup 0.8sGióng Chuông Làng · A11 · active 0.1sGióng Chuông Làng · A11 · recovery 0.8s1.7sLao Vai · A12Lao Vai · A12 · startup 0.7sLao Vai · A12 · active 0.25sLao Vai · A12 · recovery 0.9s1.85sBúa Nện Kép · A13Búa Nện Kép · A13 · startup 0.6s · 2 nhịp, khe 0.5 sBúa Nện Kép · A13 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.5 sBúa Nện Kép · A13 · recovery 0.8s · 2 nhịp, khe 0.5 s1.5sHồi Chuông Cuối · A14Hồi Chuông Cuối · A14 · startup 1.2sHồi Chuông Cuối · A14 · active 2.9sHồi Chuông Cuối · A14 · recovery 2s6.1s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Chuỗi Chuông BS_B1_A01Vàngmelee30.550.10.622MELEE0–720.840, 40, 401, 2, 3HEAVYBASE
Hồi Chuông Tang BS_B1_A02Tímring10.91.10.726AREA0–240625, 25, 301, 2, 3SIGNATUREBASE
Nhảy Chuông BS_B1_A03Tímleap110.120.836AREA80–3200.820, 16, 141, 2, 3HEAVYBASE
Gọi Hồn BS_B1_A04Khôngsummon110.30.40AREA0–4802015, 12, 01, 2NONEBASE
Xích Móc BS_B1_A05Vàngprojectile10.60.050.516PROJ60–3200.80, 22, 252, 3PROJBASE
Chuông Trì BS_B1_A06Vàngmelee30.550.10.8522MELEE0–720.80, 0, 01, 2, 3HEAVYASH
Quét Cán Búa BS_B1_A07Vàngmelee10.50.120.722MELEE0–6030, 12, 02HEAVYBASE
Xoay Chuông BS_B1_A08Vàngaoe_self10.650.150.922MELEE0–5240, 10, 02HEAVYBASE
Xích Vươn BS_B1_A09Vàngprojectile10.70.050.616PROJ200–40050, 10, 02PROJBASE
Úp Chuông BS_B1_A10Tímaoe_front10.750.1136AREA0–10040, 10, 02HEAVYBASE
Gióng Chuông Làng BS_B1_A11Tímspecial10.80.10.826AREA0–48080, 12, 02HEAVYBASE
Lao Vai BS_B1_A12Tímlunge10.70.250.936AREA80–20060, 10, 02HEAVYBASE
Búa Nện Kép BS_B1_A13Vàngmelee20.60.10.822MELEE0–8030, 12, 02HEAVYBASE
Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14Tímring11.22.9226AREA0–24000, 0, 03SIGNATUREBASE

Chuỗi Chuông

BS_B1_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 0.8 sNhịp: 3 × khe 0.45 s

Mô tả: Y×3 (P2/P3 Y×4): mỗi nhịp 1 cú quét cung 150° tầm 64 px, 22 sát thương, bước 12 px trong windup. Windup nhịp 1 0.55 s; khe nhịp P1 0.45 s, nhịp cuối 0.60 s (canon demo 0.55/0.45/0.60). P2/P3: khe nhịp ×0.8 (0.36 s / 0.48 s, sàn 0.35 s), windup nhịp 1 giữ 0.55 s (sàn XL 0.45 s). Mỗi nhịp có glint 1 ở mép chuông + glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + viền trắng thân + SFX tinh riêng. ĐÁP trọn chuỗi → Vỡ Thế ngay 4.0 s.

Dáng tell: Hai tay nâng búa chuông qua vai phải, miệng chuông chúc xuống; nhịp 2 dùng clip attack2 (vung ngược tay trái), nhịp 3 lại attack với chuông nhấc cao hơn 4 px.

Cách đáp: Đếm nhịp theo glint 2 (vàng 7×7 px ở mép chuông); ĐÁP trọn 3 (P2: 4) nhịp = Vỡ Thế ngay. Không chắc nhịp → Lướt ra sau lưng boss sau nhịp 2.

chain_answer
BROKEN
lunge_px
12
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
60
anim
attack
Nối đòn
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 80..320
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 0..52
VFX/SFX
BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.5… VFX_BS_B1_A01_swing · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm, cùng tick VFX_… VFX_BS_B1_A01_trail · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 frame va chạm t = 0 khi chuông chạm hero, quái … VFX_BS_B1_A01_spark · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (mỗi nhịp; bắt đầu 0.15… SFX_BS_B1_A01_swing · EnemyImpact attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (khung chạm mỗi nhịp, trúng … SFX_BS_B1_A01_clang
Hitbox BS_B1_A01Hitbox BS_B1_A0116 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hồi Chuông Tang

BS_B1_A02
Tím · không chặnLoại: ringST: 26 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 6 sĐòn đặc trưng

Mô tả: P vòng: boss nện chuông xuống sàn, vành sóng chạy từ r20 tới r240 trong 1.10 s (200 px/s), dải hitbox 16 px (hình 18 px), 26 sát thương mỗi vành, mỗi mục tiêu trúng ≤ 1 lần/vành. Viền tím 2 px hiện đúng cỡ từ tick 0 + vòng tầm r240 α 0.35. P2/P3: 2 vành cách 0.6 s. Đòn chữ ký: hồi chiêu 6.0 s (tính từ hết recovery), miễn token tím, nhưng lúc windup không tell P nào khác được bắt đầu (INV-08).

Dáng tell: Dựng búa thẳng đứng trước ngực, hai tay nắm cán, ngửa đầu; chuông rung 1 px theo nhịp ù.

Cách đáp: Lướt XUYÊN dải tím đúng lúc nó tới = Né Hoàn Hảo; hoặc đứng ngoài r240 (mép sân). Vành kép: Lướt qua vành 1, đi bộ chờ vành 2 rồi Lướt lần nữa.

chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
180
anim
attack3
Nối đòn
→ Xích Móc BS_B1_A05 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · r 60..320
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..72
VFX/SFX
BS_B1_A02 windup start t = −0.90 s; t = 0 = boss nện chuông (clip att… VFX_BS_B1_A02_toll_ring · BS_B1_A02 t = 0 (chuông chạm sàn) và BS_B1_A14 mỗi vành (t = 0 / 0.90… VFX_BS_B1_A02_bell_flash · BS_B1_A02 / BS_B1_A14: 0 → 1.10 s sau mỗi vành, 8 cái/0.1 s rải đều t… VFX_BS_B1_A02_dust · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A02|BS_B1_A14 tellClass=P (từ frame đ… SFX_BS_B1_A02_hum · EnemyImpact attackId=BS_B1_A02 tellClass=P (attack3 f27 = vành bắt đầ… SFX_BS_B1_A02_toll
Hitbox BS_B1_A02Hitbox BS_B1_A0272 px144 px216 px288 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 240 r_start 20 r_speed 200 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nhảy Chuông

BS_B1_A03
Tím · không chặnLoại: leapST: 36 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 0.8 s

Mô tả: P nhảy: vòng tím r80 đặt tại chân hero, bám theo hero 0.40 s đầu windup rồi KHOÁ vị trí 0.60 s trước va chạm (sàn P XL 0.60 s; diễn giải canon demo 'khoá ở 0.6 s'). Đáp: 36 sát thương, nghiền cả quái phụ trong r80. Hyper trong lúc bay (không ngắt bằng khống chế). Dùng khi hero xa 80–320 px.

Dáng tell: Khuỵu gối, búa chuông giơ cao sau lưng, áo choàng phồng; bay vòng cung cao 40 px rồi đáp chuông xuống trước.

Cách đáp: Vòng ngừng bám = lúc Lướt ra khỏi vòng; hoặc đi bộ ra ngoài r80 trong 0.6 s. Đáp xong boss kẹt 0.80 s: cửa phạt.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
leap
Nối đòn
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..72
VFX/SFX
BS_B1_A03 cất cánh t = −0.60 s (cùng tick khoá vòng P r80); neo chân … VFX_BS_B1_A03_jump_dust · BS_B1_A03 t = 0 = frame đáp (sau windup 1.00 s); neo tâm vòng P đã kh… VFX_BS_B1_A03_land_quake · BS_B1_A03 −0.60 → 0 s (pha bay); bám điểm sàn dưới boss VFX_BS_B1_A03_shadow · AnimEvent clip=leap frame 12 (bật lên; vòng r80 đã bám 0.40 s) SFX_BS_B1_A03_jump · EnemyImpact attackId=BS_B1_A03 tellClass=P (leap f30 = chuông đáp; kè… SFX_BS_B1_A03_land
Hitbox BS_B1_A03Hitbox BS_B1_A0324 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 80sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Hồn

BS_B1_A04
Không tellLoại: summonST: 0 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 20 s

Mô tả: Rung chuông câm: 24 Thây Tro EN_B1_01 trồi lên ở rìa sân (≥ 140 px từ hero) qua xoáy trung tính 1.0 s (INV-14), không trừ ví, tính vào trần quái phụ 40 (bỏ lượt nếu không đủ chỗ). Hồi ≥ 20 s/lần (canon). Không gây sát thương; P3 không dùng. Thây Tro mới trồi không windup trong 0.6 s cuối windup boss (F13).

Dáng tell: Lắc búa chuông sang hai bên như gõ chuông tang, miệng câm; tro bốc lên từ rìa sân.

Cách đáp: Đánh boss trong 1.0 s rung chuông (bất động, nhận đòn đủ); hoặc gom bầy vào vòng A02/A03 của chính boss và trụ chuông làng để quét.

summon
enemy: EN_B1_01 · count: 24 · cap: 40 · vortex_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
180
anim
toll
Triệu hồi
Thây Tro EN_B1_01
Nối đòn
→ Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 · p 0.5 · khe 0.8–1.4 s
VFX/SFX
BS_B1_A04 windup start t = −1.00 s (clip toll, lắc chuông 3 lần); t =… VFX_BS_B1_A04_toll_wave · BS_B1_A04 t = 0 tại mỗi điểm trồi của 24 Thây Tro (rìa sân, ≥ 140 px … VFX_BS_B1_A04_ash_rise · AnimEvent clip=toll frame 7|22 (chuông lắc chạm vai mỗi nửa chu kỳ, A… SFX_BS_B1_A04_toll · SummonVortex ownerId=BS_B1 (A04 active 0.3 s → hết xoáy 1.0 s; kèm SF… SFX_BS_B1_A04_choir
Hitbox BS_B1_A04Hitbox BS_B1_A048 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xích Móc

BS_B1_A05
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 16 PROJWindup: 0.6 sHồi chiêu: 0.8 s

Mô tả: Y đạn: P2 ném 3 móc xích quạt 25°, 170 px/s, tầm 320, 16 sát thương/móc (Y_REFLECT: lõi #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy 8 Hz runtime). P3: 3 móc NỐI TIẾP thẳng vào hero, mỗi móc có glint 1 + glint 2 riêng, cách 0.40 s (canon P3). ĐÁP → móc bay ngược 1.6× tốc, boss khựng 0.6 s + −40 Thế (khuôn phản đạn doc 11 §1.3). Ghế đá chặn móc.

Dáng tell: Xoay xích trên đầu 1 vòng tay trái, búa chống sàn tay phải; móc sáng glint ở đầu xích.

Cách đáp: ĐÁP móc giữa (quạt) hoặc từng móc theo glint 2 (nối tiếp) — mỗi móc phản về boss −40 Thế; hoặc nấp sau ghế đá; hoặc Lướt xuyên.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 25 · range: 320 · destructible: không · height_px: 14
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
40
anim
throw
Nối đòn
→ Lao Vai BS_B1_A12 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 80..200
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s
VFX/SFX
BS_B1_A05 windup start t = −0.60 s (1 vòng, phát tốc 0.667×) · BS_B1_… VFX_BS_B1_A05_chain_spin · BS_B1_A05 t = 0 = rời tay (projectile spawn) tới khi chạm/hết tầm 320… VFX_BS_B1_A05_hook · BS_B1_A05 / BS_B1_A09 từ t = 0 (rời tay) tới khi thu xích xong (thu 4… VFX_BS_B1_A05_chain_link · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw f0–17, dừng tại … SFX_BS_B1_A05_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw… SFX_BS_B1_A05_throw · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 (loop khi xích + móc còn bay, ≤ 2.4… SFX_BS_B1_A05_rattle
Hitbox BS_B1_A05Hitbox BS_B1_A058 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chuông Trì

BS_B1_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 0.8 sNhịp: 3 × khe 0.45 sBiến thể của: BS_B1_A01

Mô tả: Biến thể thế đáp BS_B1_CV1 của Chuỗi Chuông: cùng tell, sát thương, hitbox, khe nhịp. Nhịp cuối (P1 nhịp 3, P2/P3 nhịp 4) chèn giữ 0–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (windup_hold_s, pose chuông ngẩng + SFX_BS_B1_A06_feint); glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm. Hồi sau đòn 0.85 s (= gốc 0.60 + 0.25 cửa phạt). Tính là 1 nhịp lừa của chuỗi (≤ 1/chuỗi).

Dáng tell: Clip mới duy nhất của boss (≤ 1/boss): ở nhịp cuối, chuông ngẩng lên cao quá đầu, miệng chuông hướng trời, giữ yên — khác hẳn pose nhịp thường (chuông chúc xuống).

Cách đáp: Nghe tiếng 'két' của chuông ngẩng → ĐỪNG bấm theo pose; đợi glint 2 rồi ĐÁP (vẫn tính trọn chuỗi → Vỡ Thế), hoặc Lướt ra sau nhịp kế cuối.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt (60 s đầu run, 3 run đầu đời, Thương Xót, CUSTOM 0, BOSS_RUSH): không bao giờ ra; trọng số trả hết về Chuỗi Chuông A01 nguyên bản.

chain_answer
BROKEN
lunge_px
12
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
60
anim
attack_hold
Nối đòn
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.25 · khe 0.55–0.95 s
VFX/SFX
BS_B1_A06 nhịp cuối: từ glint 1 tới hết windup_hold_s (0–0.30 s) + 0.… VFX_BS_B1_A06_bell_raise · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.5… VFX_BS_B1_A01_swing · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm, cùng tick VFX_… VFX_BS_B1_A01_trail · EnemyFeint enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A06 (attack_hold f10 = chuông… SFX_BS_B1_A06_feint · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (mỗi nhịp; bắt đầu 0.15… SFX_BS_B1_A01_swing · EnemyImpact attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (khung chạm mỗi nhịp, trúng … SFX_BS_B1_A01_clang
Hitbox BS_B1_A06Hitbox BS_B1_A0616 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quét Cán Búa

BS_B1_A07
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Y quét ngang thấp: cung rộng 220° tầm ngắn 56 px quanh mặt trước, 22 sát thương, trúng cả Thây Tro (boss tự quét bầy của mình). Dùng khi hero đứng sát sườn để tránh Chuỗi Chuông. Không lunge.

Dáng tell: Trượt tay xuống cuối cán, xoay hông về phía sau 90°, búa chuông kéo lê sát sàn bên hông (glint ở cán đồng).

Cách đáp: ĐÁP glint 2 ở cán; hoặc Lướt ra sau lưng boss (cung 220° chừa 140° phía sau); hoặc lùi ra ngoài 56 px.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
100
anim
sweep
Nối đòn
→ Úp Chuông BS_B1_A10 · p 0.4 · khe 0.45–0.75 s · r 0..100
→ Búa Nện Kép BS_B1_A13 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 0..80
VFX/SFX
BS_B1_A07 t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.50 s); active 0.12 s VFX_BS_B1_A07_sweep · BS_B1_A07 t = 0 = frame va chạm; chuông cào sàn theo cung trong 0.12 s VFX_BS_B1_A07_floor_scrape · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A07 (sweep, bắt đầu 0.15 s trước f15) SFX_BS_B1_A07_sweep · AnimEvent clip=sweep frame 0 (windup kéo lê búa sát sàn 0.5 s, dừng ở… SFX_BS_B1_A07_scrape
Hitbox BS_B1_A07Hitbox BS_B1_A0716 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 220sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xoay Chuông

BS_B1_A08
Vàng · ĐÁP đượcLoại: aoe_selfST: 22 MELEEWindup: 0.65 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Y xoay 360°: 1 va chạm vòng tròn r68 quanh boss, 22 sát thương, đẩy hero 32 px, trúng cả quái phụ. Chống ôm sát/đứng sau lưng (dùng khi hero ≤ 52 px, kể cả sau lưng). Hồi 0.90 s sau xoay (choáng váng nhẹ).

Dáng tell: Ôm búa ngang ngực, gập người, chân trụ xoáy tro dưới gót; chuông lùi ra sau lưng (glint ở vành chuông).

Cách đáp: ĐÁP glint 2 (bất kể hướng); hoặc Lướt ra ngoài r68; xoay xong boss loạng choạng 0.90 s — đánh bù.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
32
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
spin
Nối đòn
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.85 s · r 80..320
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.6–1 s
VFX/SFX
BS_B1_A08 t = 0 = bắt đầu xoay (sau windup 0.65 s); active 0.15 s qué… VFX_BS_B1_A08_spin_arc · BS_B1_A08 windup start t = −0.65 s → 0 (loop); tắt 0.10 s sau va chạm VFX_BS_B1_A08_ash_swirl · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A08 (spin f20, vòng 360° trong 0.15 s… SFX_BS_B1_A08_spin · EnemyImpact attackId=BS_B1_A08 (spin f20 trúng hero/quái; 1 lần/đòn d… SFX_BS_B1_A08_clang
Hitbox BS_B1_A08Hitbox BS_B1_A0816 px32 px48 px64 px80 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 68sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xích Vươn

BS_B1_A09
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 16 PROJWindup: 0.7 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Y đạn đơn tầm xa: 1 móc 170 px/s tầm 400, 16 sát thương. Chỉ dùng khi hero thả diều ≥ 200 px (trừng phạt đứng xa, BASE: đọc cự ly thấy được ngay lúc chọn). ĐÁP → phản về boss −40 Thế + khựng 0.6 s.

Dáng tell: Như Xích Móc nhưng xoay xích 2 vòng, lùi chân sau, nhắm thẳng (1 móc lớn hơn, glint to ở đầu móc).

Cách đáp: ĐÁP phản móc (−40 Thế); hoặc nấp ghế đá; hoặc Lướt ngang; móc đi thẳng, không đón đầu.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 6 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 400 · destructible: không · height_px: 14
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
30
anim
throw
Nối đòn
→ Lao Vai BS_B1_A12 · p 0.45 · khe 0.45–0.8 s · r 80..200
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
VFX/SFX
BS_B1_A05 windup start t = −0.60 s (1 vòng, phát tốc 0.667×) · BS_B1_… VFX_BS_B1_A05_chain_spin · BS_B1_A09 t = 0 = rời tay; bay 170 px/s tới 400 px (2.35 s) hoặc tới … VFX_BS_B1_A09_hook_big · BS_B1_A05 / BS_B1_A09 từ t = 0 (rời tay) tới khi thu xích xong (thu 4… VFX_BS_B1_A05_chain_link · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw f0–17, dừng tại … SFX_BS_B1_A05_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A09 (throw f18 sau 2… SFX_BS_B1_A09_throw · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 (loop khi xích + móc còn bay, ≤ 2.4… SFX_BS_B1_A05_rattle
Hitbox BS_B1_A09Hitbox BS_B1_A098 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Úp Chuông

BS_B1_A10
Tím · không chặnLoại: aoe_frontST: 36 AREAWindup: 0.75 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: P đập úp: vùng tròn r56 tâm cách boss 52 px phía trước, viền tím hiện đúng cỡ từ tick 0, 36 sát thương, nghiền quái phụ. Sau va chạm chuông kẹt sàn 1.00 s (cửa phạt dài nhất kit P2).

Dáng tell: Nhấc búa cao quá đầu bằng hai tay, miệng chuông úp xuống, người ngả ra sau; hào quang tím 2 px + dấu ! trên đầu.

Cách đáp: Lướt sang sườn/ra sau (vùng chỉ ở trước mặt) hoặc lùi ra khỏi vòng; chuông kẹt 1.0 s → đánh vào thân.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
45
anim
slam
Nối đòn
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.25 · khe 0.5–0.8 s · r 0..52
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.25 · khe 0.55–0.9 s · r 0..72
VFX/SFX
BS_B1_A10 t = 0 = chuông úp chạm sàn (sau windup 0.75 s); neo tâm vùn… VFX_BS_B1_A10_slam_quake · BS_B1_A10 t = 0.10 s (vành va chạm vừa đạt r58); neo tâm vùng đập VFX_BS_B1_A10_dust_ring · BS_B1_A10 t = 0.10 → 1.10 s (recovery 1.00 s, chuông kẹt sàn); neo mi… VFX_BS_B1_A10_bell_stuck · EnemyImpact attackId=BS_B1_A10 tellClass=P (slam f22, vùng r56 trước … SFX_BS_B1_A10_slam · AnimEvent clip=slam frame 25 (chuông kẹt sàn, suốt hồi 1.0 s; boss gi… SFX_BS_B1_A10_bell_ring
Hitbox BS_B1_A10Hitbox BS_B1_A1032 px64 px96 px128 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56 off_fwd 52sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gióng Chuông Làng

BS_B1_A11
Tím · không chặnLoại: specialST: 26 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: P vùng từ hazard: boss gõ sàn làm trụ chuông làng HZ_B1_bell gần hero nhất (trong 160 px quanh hero) ngân — vùng tím tròn r100 quanh trụ, 26 sát thương + STS_SLOW 1.5 s, trúng cả quái phụ (Thây Tro trong vòng bị choáng như khi hero gõ). Trụ vừa được hero gõ trong 6 s qua đang ngân → boss không dùng được trụ đó. Không có trụ hợp lệ → đòn không được chọn (R = 0). Chỉ P2.

Dáng tell: Chĩa cán búa về phía 1 trụ chuông làng, gõ cán xuống sàn 2 lần; trụ đó rung (VFX trụ), dấu ! tím trên trụ thay vì trên boss.

Cách đáp: Đi/Lướt ra khỏi r100 quanh trụ đang rung; hoặc gõ trước trụ gần mình để 'khoá' nó 6 s; dụ bầy vào vòng để boss tự quét bầy.

statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 1.5
chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
toll_far
Nối đòn
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Xích Móc BS_B1_A05 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 60..320
VFX/SFX
BS_B1_A11 windup start t = −0.80 → 0 s; neo chân trụ chuông làng được… VFX_BS_B1_A11_post_shake · BS_B1_A11 t = 0 = chuông làng ngân; neo tâm trụ HZ_B1_bell; active 0.… VFX_BS_B1_A11_post_ring · BS_B1_A11 2 lần: t = −0.80 s và −0.55 s (gõ cán xuống sàn); neo đầu c… VFX_BS_B1_A11_cane_tap · AnimEvent clip=toll_far frame 8|16 (chuôi cán búa gõ sàn 2 lần, A11 G… SFX_BS_B1_A11_tap · EnemyImpact attackId=BS_B1_A11 tellClass=P (toll_far f24; phát tại vị… SFX_BS_B1_A11_village_bell
Hitbox BS_B1_A11Hitbox BS_B1_A1132 px64 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 100sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Vai

BS_B1_A12
Tím · không chặnLoại: lungeST: 36 AREAWindup: 0.7 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: P lao nghiền: làn tím chữ nhật dài 160 px rộng 40 px hiện đúng cỡ từ tick 0 theo hướng khoá lúc bắt đầu windup (không bẻ hướng), boss lao hết làn trong 0.25 s, 36 sát thương + đẩy 48 px, nghiền quái phụ trên làn. Dừng ở cuối làn, thở dốc 0.90 s.

Dáng tell: Hạ thấp vai giáp trái, búa ôm sát hông, chân sau cào sàn 2 lần; làn tím hiện thẳng trước mặt.

Cách đáp: Bước/Lướt ngang ra khỏi làn 40 px; làn không đổi hướng nên đi chéo là đủ; boss đứng thở ở cuối làn.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
48
lunge_px
160
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
20
anim
charge
Nối đòn
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.35 · khe 0.5–0.85 s · r 0..72
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.25 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52
VFX/SFX
BS_B1_A12 t = 0 = bắt đầu lao (sau windup 0.70 s); lao 160 px trong 0… VFX_BS_B1_A12_charge_trail · BS_B1_A12 t = 0.25 s (boss dừng cuối làn); neo chân boss VFX_BS_B1_A12_stop_dust · AnimEvent clip=charge frame 6|14 (chân sau cào sàn 2 lần trong windup… SFX_BS_B1_A12_paw · AnimEvent clip=charge frame 21 (bắt đầu lao 160 px trong 0.25 s, siêu… SFX_BS_B1_A12_charge · EnemyImpact attackId=BS_B1_A12 tellClass=P (trúng hero/quái trong làn… SFX_BS_B1_A12_impact
Hitbox BS_B1_A12Hitbox BS_B1_A1248 px96 px144 px192 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 160 w 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Búa Nện Kép

BS_B1_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 2 × khe 0.5 s

Mô tả: Y×2 nện dọc: cung hẹp 90° tầm 72 px, 22 sát thương mỗi nhịp, bước 16 px trước nhịp 1. Khe nhịp 0.50 s. Không có thưởng ĐÁP trọn chuỗi (chỉ A01 Vỡ Thế ngay), mỗi ĐÁP vẫn −35 Thế.

Dáng tell: Nhịp 1: giơ búa thẳng qua đầu bằng hai tay; nhịp 2: nhấc lại từ sàn chỉ ngang vai (nhanh hơn, ngắn hơn) — 2 pose khác nhau rõ.

Cách đáp: ĐÁP 2 nhịp (−70 Thế); hoặc Lướt chéo sang sườn — cung chỉ 90°.

chain_answer
NONE
lunge_px
16
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
45
anim
overhead
Nối đòn
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.55–0.95 s
VFX/SFX
BS_B1_A13 mỗi nhịp (2): t = 0 = va chạm; nhịp 1 windup 0.60 s (bước 1… VFX_BS_B1_A13_overhead · BS_B1_A13 mỗi nhịp t = 0.033 s; neo điểm chuông chạm sàn (x 56 trước … VFX_BS_B1_A13_crack_floor · AnimEvent clip=overhead frame 0 (nhịp 1 giơ búa qua đầu) + frame 19 (… SFX_BS_B1_A13_lift · EnemyImpact attackId=BS_B1_A13 (overhead f18 và f33, mỗi nhịp 1 lần) SFX_BS_B1_A13_slam
Hitbox BS_B1_A13Hitbox BS_B1_A1324 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hồi Chuông Cuối

BS_B1_A14
Tím · không chặnLoại: ringST: 26 AREAWindup: 1.2 sHồi chiêu: 0 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng (desperation), 1 lần/trận: ở P3 khi HP ≤ 10% (desperation_hp_pct), lần DECIDE đầu sau REST. Windup 1.20 s, rồi 3 vành P liên tiếp cách 0.90 s, mỗi vành 26 sát thương, dải 16 px, có 2 khe 40° đối xứng; vành sau xoay 30° so với vành trước (khe hiện từ tick 0 của windup, cả 3 vành vẽ mờ trước 0.6 s). Xong: boss quỳ thở 2.00 s, không hành động (cửa phạt lớn nhất trận). Không phải đòn mới: dùng lại clip attack3, tell P và sát thương 26 của A02 (dev note 2026-11-07); không phải biến thể thế đáp Tro Nhớ nên không có variant_of, lịch riêng theo desperation_hp_pct.

Dáng tell: Cùng clip attack3 của A02 nhưng giữ windup lâu hơn: nửa vành chuông vỡ giơ cao, boss gầm câm, vết nứt eye-cold sáng hết thân.

Cách đáp: Đứng ngay khe của vành 1, đi theo khe xoay 30° mỗi vành; hoặc Lướt xuyên từng vành (Né Hoàn Hảo ×3); hoặc ra mép ngoài r240. Sau đó 2 s đánh tự do.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
attack3
VFX/SFX
BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s; 3 vành chạy tại t = 0 / 0.90 / 1.… VFX_BS_B1_A14_last_ring · BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s → 2.90 s; mỗi vành: dẫn đường từ 0… VFX_BS_B1_A14_gap_marker · BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s → hết recovery (t = 4.90 s); vào 0… VFX_BS_B1_A14_crack_glow · BS_B1_A02 t = 0 (chuông chạm sàn) và BS_B1_A14 mỗi vành (t = 0 / 0.90… VFX_BS_B1_A02_bell_flash · AnimEvent clip=attack3 frame 0 khi attackId=BS_B1_A14 (HP ≤ 10%, 1 lầ… SFX_BS_B1_A14_roar · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A02|BS_B1_A14 tellClass=P (từ frame đ… SFX_BS_B1_A02_hum · EnemyImpact attackId=BS_B1_A14 tellClass=P (attack3 f27 mỗi vành, 3 v… SFX_BS_B1_A14_last_toll
Hitbox BS_B1_A14Hitbox BS_B1_A1472 px144 px216 px288 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 240 r_start 20 r_speed 200 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (9)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Gõ Rồi GióngChuỗi Chuông BS_B1_A01 → Hồi Chuông Tang BS_B1_A021, 2, 3Link A01→A02 p 0.25, khe 0.50–0.90 s (Beta(2,3), nghiêng nhanh). Người ĐÁP chuỗi đứng sát boss → vành tím nổ ngay từ r20: phải đổi từ ĐÁP sang Lướt. A02 vẫn đủ windup P 0.90 s riêng sau khe.
Đuổi Tiếng ChuôngChuỗi Chuông BS_B1_A01 → Nhảy Chuông BS_B1_A031, 2, 3Link A01→A03 p 0.35, khe 0.45–0.80 s, chỉ khi hero đã lùi 80–320 px sau chuỗi (cond). Phạt người chạy xa thay vì đánh trả; vòng r80 bám 0.40 s rồi khoá 0.60 s.
Quét Lê Úp ChuôngQuét Cán Búa BS_B1_A07 → Úp Chuông BS_B1_A10 → Xoay Chuông BS_B1_A082A07→A10 p 0.40 khe 0.45–0.75 s · A10→A08 p 0.25 khe 0.50–0.80 s (hero ≤ 52 px). Y thấp → P trước mặt → Y vòng quanh thân: dạy đọc 3 lớp tell liền. Nhịp lừa: 0 trong chuỗi này.
Nện Kép Xoay VòngBúa Nện Kép BS_B1_A13 → Xoay Chuông BS_B1_A08 → Nhảy Chuông BS_B1_A032A13→A08 p 0.35 khe 0.45–0.80 s · A08→A03 p 0.35 khe 0.50–0.85 s (hero bị đẩy 32 px ra ≥ 80 px thì nhảy đuổi). Tối đa 4 đòn/chuỗi (XL max_links 3).
Xích Kéo VaiXích Vươn BS_B1_A09 → Lao Vai BS_B1_A12 → Chuỗi Chuông BS_B1_A012Chống thả diều: A09 (hero ≥ 200 px) → A12 lao p 0.45 khe 0.45–0.80 s khi hero còn 80–200 px → A01 p 0.35 khe 0.50–0.85 s nếu tới sát. Phản A09 bằng ĐÁP = −40 Thế + khựng 0.6 s, thường cắt luôn chuỗi.
Lễ Tang KépHồi Chuông Tang BS_B1_A02 → Xích Móc BS_B1_A052, 3Canon P3: A02 vành kép cách 0.6 s + A05. Link A02→A05 p 0.40 khe 0.50–0.90 s tính từ hết active vành 2. P3 móc nối tiếp cách 0.40 s, mỗi móc glint riêng → người vừa Lướt qua vành phải đổi ngay sang ĐÁP.
Hồn Về Chuông LàngGọi Hồn BS_B1_A04 → Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 → Nhảy Chuông BS_B1_A032Gọi Hồn → gióng trụ chuông gần hero (p 0.50, khe 0.80–1.40 s: chờ bầy trồi xong xoáy 1.0 s) → nhảy (p 0.35). Vòng A11 trúng cả Thây Tro: người chơi dụ bầy vào trụ để boss tự dọn bầy.
Móc Rồi HúcXích Móc BS_B1_A05 → Lao Vai BS_B1_A12 → Xoay Chuông BS_B1_A082A05→A12 p 0.30 khe 0.45–0.80 s · A12→A08 p 0.25 khe 0.45–0.80 s. Nếu hero phản ≥ 1 móc, boss khựng 0.6 s → link huỷ (khựng phá LINK).
Chuông Trì ĐuổiChuông Trì BS_B1_A06 → Nhảy Chuông BS_B1_A031, 2, 3Chỉ khi BS_B1_CV1 bật (A06 ASH). Nhịp lừa duy nhất của chuỗi nằm ở nhịp cuối A06 (≤ 0.30 s, glint 2 vẫn 7 tick trước va chạm); A03 sau đó không được lừa thêm (≤ 1 nhịp lừa/chuỗi). Khe 0.50–0.90 s.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Người Gác Chuông: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Người Gác Chuông: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A03A05A08A10A11A12A13A01 · Chuỗi ChuôngA01 · Chuỗi Chuông × A01: —A01 · Chuỗi Chuông × A02: 0.250.25A01 · Chuỗi Chuông × A03: 0.350.35A01 · Chuỗi Chuông × A05: —A01 · Chuỗi Chuông × A08: 0.20.2A01 · Chuỗi Chuông × A10: —A01 · Chuỗi Chuông × A11: —A01 · Chuỗi Chuông × A12: —A01 · Chuỗi Chuông × A13: —A02 · Hồi Chuông TangA02 · Hồi Chuông Tang × A01: 0.250.25A02 · Hồi Chuông Tang × A02: —A02 · Hồi Chuông Tang × A03: —A02 · Hồi Chuông Tang × A05: 0.40.4A02 · Hồi Chuông Tang × A08: —A02 · Hồi Chuông Tang × A10: —A02 · Hồi Chuông Tang × A11: —A02 · Hồi Chuông Tang × A12: —A02 · Hồi Chuông Tang × A13: —A03 · Nhảy ChuôngA03 · Nhảy Chuông × A01: 0.30.3A03 · Nhảy Chuông × A02: —A03 · Nhảy Chuông × A03: —A03 · Nhảy Chuông × A05: —A03 · Nhảy Chuông × A08: 0.30.3A03 · Nhảy Chuông × A10: —A03 · Nhảy Chuông × A11: —A03 · Nhảy Chuông × A12: —A03 · Nhảy Chuông × A13: —A04 · Gọi HồnA04 · Gọi Hồn × A01: —A04 · Gọi Hồn × A02: —A04 · Gọi Hồn × A03: —A04 · Gọi Hồn × A05: —A04 · Gọi Hồn × A08: —A04 · Gọi Hồn × A10: —A04 · Gọi Hồn × A11: 0.50.5A04 · Gọi Hồn × A12: —A04 · Gọi Hồn × A13: —A05 · Xích MócA05 · Xích Móc × A01: —A05 · Xích Móc × A02: 0.20.2A05 · Xích Móc × A03: —A05 · Xích Móc × A05: —A05 · Xích Móc × A08: —A05 · Xích Móc × A10: —A05 · Xích Móc × A11: —A05 · Xích Móc × A12: 0.30.3A05 · Xích Móc × A13: —A06 · Chuông TrìA06 · Chuông Trì × A01: —A06 · Chuông Trì × A02: 0.250.25A06 · Chuông Trì × A03: 0.350.35A06 · Chuông Trì × A05: —A06 · Chuông Trì × A08: —A06 · Chuông Trì × A10: —A06 · Chuông Trì × A11: —A06 · Chuông Trì × A12: —A06 · Chuông Trì × A13: —A07 · Quét Cán BúaA07 · Quét Cán Búa × A01: —A07 · Quét Cán Búa × A02: —A07 · Quét Cán Búa × A03: —A07 · Quét Cán Búa × A05: —A07 · Quét Cán Búa × A08: —A07 · Quét Cán Búa × A10: 0.40.4A07 · Quét Cán Búa × A11: —A07 · Quét Cán Búa × A12: —A07 · Quét Cán Búa × A13: 0.20.2A08 · Xoay ChuôngA08 · Xoay Chuông × A01: —A08 · Xoay Chuông × A02: 0.20.2A08 · Xoay Chuông × A03: 0.350.35A08 · Xoay Chuông × A05: —A08 · Xoay Chuông × A08: —A08 · Xoay Chuông × A10: —A08 · Xoay Chuông × A11: —A08 · Xoay Chuông × A12: —A08 · Xoay Chuông × A13: —A09 · Xích VươnA09 · Xích Vươn × A01: —A09 · Xích Vươn × A02: —A09 · Xích Vươn × A03: 0.30.3A09 · Xích Vươn × A05: —A09 · Xích Vươn × A08: —A09 · Xích Vươn × A10: —A09 · Xích Vươn × A11: —A09 · Xích Vươn × A12: 0.450.45A09 · Xích Vươn × A13: —A10 · Úp ChuôngA10 · Úp Chuông × A01: 0.250.25A10 · Úp Chuông × A02: —A10 · Úp Chuông × A03: —A10 · Úp Chuông × A05: —A10 · Úp Chuông × A08: 0.250.25A10 · Úp Chuông × A10: —A10 · Úp Chuông × A11: —A10 · Úp Chuông × A12: —A10 · Úp Chuông × A13: —A11 · Gióng Chuông LàngA11 · Gióng Chuông Làng × A01: —A11 · Gióng Chuông Làng × A02: —A11 · Gióng Chuông Làng × A03: 0.350.35A11 · Gióng Chuông Làng × A05: 0.30.3A11 · Gióng Chuông Làng × A08: —A11 · Gióng Chuông Làng × A10: —A11 · Gióng Chuông Làng × A11: —A11 · Gióng Chuông Làng × A12: —A11 · Gióng Chuông Làng × A13: —A12 · Lao VaiA12 · Lao Vai × A01: 0.350.35A12 · Lao Vai × A02: —A12 · Lao Vai × A03: —A12 · Lao Vai × A05: —A12 · Lao Vai × A08: 0.250.25A12 · Lao Vai × A10: —A12 · Lao Vai × A11: —A12 · Lao Vai × A12: —A12 · Lao Vai × A13: —A13 · Búa Nện KépA13 · Búa Nện Kép × A01: —A13 · Búa Nện Kép × A02: 0.20.2A13 · Búa Nện Kép × A03: —A13 · Búa Nện Kép × A05: —A13 · Búa Nện Kép × A08: 0.350.35A13 · Búa Nện Kép × A10: —A13 · Búa Nện Kép × A11: —A13 · Búa Nện Kép × A12: —A13 · Búa Nện Kép × A13: —0.20.5
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Hồi Chuông Cuối.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
BS_B1_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → BS_B1_A06A01DEFLECT, DASH, EXITGạt đòn vàng
BS_B1_CV2Phía Lướt A04SIDE0.60.452PARAM_MOD · aim_offset_px 12–24A03DASH, EXITLướt lệch về một phía

CV1 — Gạt đòn vàng

BS_B1_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Gạt đòn vàng

Gợi ý: Chuông Trì: nhịp cuối chuông ngẩng giữ tới 0.30 s. Đừng ĐÁP theo pose — đợi glint 2 (vẫn đúng 7 tick trước va chạm), ĐÁP trọn chuỗi vẫn Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau nhịp kế cuối; chuông ngẩng xong hồi lâu hơn 0.25 s.

bark “Tay ngươi nhanh hơn chuông. Để ta dạy ngươi chờ.”
Ngưỡng BS_B1_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Chuỗi Chuông BS_B1_A01
Đòn biến thể
Chuông Trì BS_B1_A06 · lấy 0.5
Tham số
windup_hold_s 0–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 2, 3
Codex
Người Gác Chuông CDX_bs_b1

CV2 — Lướt lệch về một phía

BS_B1_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: SIDENgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Lướt lệch về một phía

Gợi ý: Nhảy Chuông Lệch: vòng r80 khoá lệch 12–24 px về phía bạn quen Lướt (cỡ vòng giữ nguyên, vẫn khoá 0.60 s trước khi đáp). Lướt NGƯỢC phía quen, hoặc đi bộ thẳng ra sau trong 0.6 s; đáp lệch xong boss kẹt thêm 0.20 s.

bark “Ngươi luôn né về một phía. Ta đáp trước ở đó.”
Ngưỡng BS_B1_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng SIDEvùng trễbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Phía Lướt A04
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Nhảy Chuông BS_B1_A03
Tham số
aim_offset_px 12–24 (mặc định 0)
Trả lời
DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2, 3
Codex
Người Gác Chuông CDX_bs_b1

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
có
Cho Sẹo
có
Thẻ mở trận
Người Gác Chuông nhớ: bạn {habit} {pct}%
Tro lơi tay
Người Gác Chuông nhớ… nhưng Tro lơi tay

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
3desperation_hp_pct10

Đòn liên quan: Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14

bark · BARK_BS_B1_desperation
“Nghe này! Nghe lần cuối!”
HP BS_B1 ≤ 10% ở P3 → EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A14 (Hồi Chuông Cuối, 1 lần; cùng SFX_BS_B1_A14_roar)

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Chuông Trì BS_B1_A06

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s: huỷ windup đang chạy, quỳ chống búa, nhận ×1.5 sát thương; vết nứt chuông lộ (P2+) — cú vào phần bell_hammer khi Vỡ Thế tính part_mult 1.0 thay 0.75. Không đổi thế đáp, không bắt đầu tell P mới trong Vỡ Thế; sau Vỡ Thế Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0).

Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế. Nguồn mất Thế: ĐÁP −35/lần; ĐÁP trọn A01/A06 (3 nhịp P1, 4 nhịp P2/P3) = Vỡ Thế ngay; phản móc A05/A09 −40 + khựng 0.6 s; trụ chuông làng HZ_B1_bell hero gõ khi boss trong r100 −15 (khống chế đổi Thế, ≤ 45 Thế/s); cú thường = poise_dmg + 0.1 × sát thương (trần 60/cú). Lộ trình Vỡ Thế mẫu: ĐÁP trọn 1 Chuỗi Chuông, HOẶC 2 móc phản + 4 ĐÁP rời. Pha 3 có rest 0.4 s nên cửa đánh Thế chủ yếu là ĐÁP + Hồi Chuông Cuối.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thây Tro EN_B1_01
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Gọi Hồn BS_B1_A04Thây Tro EN_B1_012440vortex_s: 1

11Phần thưởng

80
XP
120
Tro Hồn
2
Mảnh Vọng
0
chọn Relic
60
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Lần đầu mỗi cặp boss × hero: +3 Mảnh Vọng. Lần đầu tài khoản: mở H03 Halka (cần thêm 6 Mảnh Vọng), mở ô kỹ năng 2 ở MRN09, Thầy Hol nhận Lời Gửi 'Anh ơi, chuông nhà mình chưa nứt.' + trang codex CDX_bs_b1 đầy đủ. Hạ khi đang có thế đáp bật: +50% Tro Hồn + 1 Mảnh Vọng lần đầu mỗi cv_id. Mỗi Sẹo đang khắc: +20% Tro Hồn từ boss. Thưởng chung BOS: hồi phục tới ≥ 60% HP + 1 draft EDGE+.

12Thoại & bark

Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_PHASE_001
“Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.”
Người Gác Chuông · DLG_BS_B1_PHASE_002
“Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.”

Thoại theo hero

Varek H01
Varek · DLG_BS_B1_HERO_001
“Ta từng nghe chuông này gióng đám làng Gặt.”
Bodan H02
Bodan · DLG_BS_B1_HERO_004
“Ông gác cả đời. Tôi có sẵn cái nắp nếu ông muốn nghỉ.”
Halka H03
Halka · DLG_BS_B1_HERO_002
“Thầy ơi, để con gác ca cuối cho thầy.”
Sậu H04
Sậu · DLG_BS_B1_HERO_005
“Nhà nguyện nằm đúng chỗ. Chỉ người canh là sai giờ.”
Oska H05
Oska · DLG_BS_B1_HERO_006
“Búa chuông ấy đúc ở Lò Đúc. Đe tôi nghe ra.”
Ruvan H06
Ruvan · DLG_BS_B1_HERO_007
“Chuông ông giữ là lò tôi đúc. Để tôi trả tiếng lại cho nó.”
Veyra H07
Veyra · DLG_BS_B1_HERO_008
“Ông canh chuông, tôi canh đầm. Ta đều canh người không còn.”
Dov H08
Dov · DLG_BS_B1_HERO_003
“Pháo của tôi không thay được chuông ông. Tôi biết.”
Kessa H09
Kessa · DLG_BS_B1_HERO_009
“Dây chuông đứt rồi. Để tôi buộc lại cho ông.”
Ingra H10
Ingra · DLG_BS_B1_HERO_010
“Người chết trên đồi nhờ ta nói: ông nghỉ được rồi.”
Wenna H11
Wenna · DLG_BS_B1_HERO_011
“Tôi đào huyệt cạnh nhà nguyện rồi. Đất ở đây ngủ ngon.”
Ambrin H12
Ambrin · DLG_BS_B1_HERO_012
“Chuông ông câm. Để kèn tôi thổi thay một hồi.”

Bark (13)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_BS_B1_introBossIntro bossId=BS_B1 (clip intro khung cuối, sau thẻ tên; boss bất tử trong thoại ≤ 3 s)Chuông chưa gióng cho ngươi.bosscó
BARK_BS_B1_openerTro Nhớ MACRO đầu trận (thẻ 'Người Gác Chuông nhớ: bạn {habit} {pct}%' hiện; ngay sau BARK_BS_B1_intro, cách ≥ 4 s)Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.ash_calloutcó
BARK_BS_B1_loose_handRubber-band 'Tro lơi': hero mất ≥ 40% HP trong 20 s do đòn của CV → CV ngủ 20 s (◆ mờ); ≤ 1 lần/trậnTro nhớ… mà tay ta run.ash_calloutcó
BARK_BS_B1_ash_read_cv1AshVariantOn ownerId=BS_B1 axis=A01.DEFLECT (BS_B1_CV1 bật: Chuông Trì A06 mở khoá; clip ash_read)Tay ngươi nhanh hơn chuông. Để ta dạy ngươi chờ.ash_calloutkhông
BARK_BS_B1_ash_read_cv2AshVariantOn ownerId=BS_B1 axis=A04 dir=SIDE (BS_B1_CV2 bật: Nhảy Chuông lệch 12–24 px; clip ash_read)Ngươi luôn né về một phía. Ta đáp trước ở đó.ash_calloutkhông
BARK_BS_B1_scarĐầu trận khi BS_B1 có Sẹo đang bật (VFX_BS_B1_scar_mark loé), thay BARK_BS_B1_openerDấu ngươi khắc vẫn còn trên chuông ta.ash_calloutcó
BARK_BS_B1_phase2BossPhase bossId=BS_B1 phase=2 (clip phase2 frame 30, sau khi chuông nứt)Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.bosscó
BARK_BS_B1_phase3BossPhase bossId=BS_B1 phase=3 (clip phase3 frame 30, sau khi chuông vỡ)Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.bosscó
BARK_BS_B1_brokenPoiseBroken enemyId=BS_B1 (đầu clip broken; ≤ 1 lần/25 s)Đứng dậy… còn ca canh…bosskhông
BARK_BS_B1_summonEnemyWindupStart attackId=BS_B1_A04 (Gọi Hồn, clip toll; ≤ 1 lần/20 s)Dậy đi. Chưa tới giờ sang sông.bosskhông
BARK_BS_B1_desperationHP BS_B1 ≤ 10% ở P3 → EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A14 (Hồi Chuông Cuối, 1 lần; cùng SFX_BS_B1_A14_roar)Nghe này! Nghe lần cuối!bosscó
BARK_BS_B1_hero_downHeroDeath trong phòng RM_B1_bell_chapel khi BS_B1 còn sống (trước SN_DEATH)Nằm yên. Ta sẽ gióng cho ngươi.bosscó
BARK_BS_B1_deathBossDefeated bossId=BS_B1 (clip death frame 45, khi tháo mũ trụ)Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của BS_B1 → · 43 VFX · 37 SFX trong file av

VFX: cảnh mở màn mốc 1.0 s (boss đứng dậy kéo búa lê một vòng); t = 0 VFX_BS_B1_intro_rise · mỗi frame chân chạm của clip walk (55 px/s) và 2 lần cào sàn trong wi… VFX_BS_B1_step_dust · PHASE 2 / PHASE 3 vào: t = 0 = đầu quỳ bất tử (1.5 s P2, 1.0 s P3), c… VFX_BS_B1_kneel_push · PHASE 2 vào (HP 50%): t = 0 = đầu quỳ 1.5 s; neo chuông búa (socket h… VFX_BS_B1_phase2_crack · PHASE 3 vào (HP 25%): t = 0 = đầu quỳ 1.0 s; neo chuông búa (socket h… VFX_BS_B1_phase3_shatter · Vỡ Thế boss: t = 0 → 4.00 s (loop), vào 0.10 s, ra 0.15 s; VFX_SHARED… VFX_BS_B1_broken_daze · Tro Nhớ đọc (bật/đổi CV: MACRO/MESO/Sẹo): t = 0 = đầu khựng 0.6 s pos… VFX_BS_B1_ash_read_bell · đầu trận khi BS_B1 có Sẹo đang bật (CV khắc): loé khắc 0.4 s tại t = … VFX_BS_B1_scar_mark · cảnh chết mốc 0.3 s: nửa vành chuông vỡ rơi khỏi cán, lăn một vòng; n… VFX_BS_B1_death_toll · cảnh chết mốc 2.2 s (thân hoá tro bay về bến đò); t = 0; chồng sau VF… VFX_BS_B1_death_ash

SFX: BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro frame 30 = boss đứng dậy kéo búa l… SFX_BS_B1_intro · AnimEvent clip=walk|walk_p3 frame 0/12 (chân chạm) + clip=charge fram… SFX_BS_B1_step · AnimEvent clip=idle|idle_p3 frame 24 (≤ 1 lần/6 s) + BarkShown speake… SFX_BS_B1_vocal · EnemyDamaged target=BS_B1 (sau gộp HordeAudio §6.1; phần bị đánh quyế… SFX_BS_B1_hurt · BossPhase bossId=BS_B1 phase=2|3 (clip phase2/phase3 frame 0, cùng VF… SFX_BS_B1_kneel · BossPhase bossId=BS_B1 phase=2|3 (+ stinger __stg_phase2/__stg_phase3… SFX_BS_B1_phase · PoiseBroken enemyId=BS_B1 (sau SFX_SHARED_poise_break; clip broken lo… SFX_BS_B1_broken · AshVariantOn ownerId=BS_B1 (bật/đổi CV1/CV2, MACRO đầu trận, Sẹo; cli… SFX_BS_B1_ash_read_toll · BossDefeated bossId=BS_B1 (clip death 3.0 s; kèm __stg_victory) SFX_BS_B1_death