1Bản sắc
- Hồi
- I
- Boss
- Người Gác Chuông BS_B1
- Mini-boss
- Xà Ích Xe Tang MB_B1_1
- Bộ quái
- Quái Đồi Mộ Tro EN_B1
- AV môi trường
- Môi trường Đồi Mộ Tro ENV_B1
- Sổ Tang
- Đồi Mộ Tro CDX_b1
- Doc luật
- 20-World-Lore §4.2/§4.4 · 15-Horde-Director-Encounters §9.2/§10 · 30-Art-Direction §3.3/§6 · 31-VFX-Bible §3 · 32-Audio-Bible §10 · 16-Run-Structure-Map §3
Nghĩa trang đồi chân núi chuông úp: làng đông dân nhất Xứ Vọng, sườn mộ bậc thang, hầm mộ đá, nhà nguyện Dòng Gác Chuông; gồm Sân Hầm Tro của demo. Xác làng đứng dậy lặp việc cuối đời (phu mộ đào, lính gác canh, tu sĩ tụng). Tâm trạng: u buồn mà ấm, đêm câm, tro rơi như tuyết thưa. ÁNH SÁNG — thời điểm: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối (V sàn base 0.22), tối dần ra mép màn chỉ trên sàn (vignette sàn 0.35). Nguồn sáng thật: lò lửa ma lục-lam (vũng sáng #86d2d9 r48 α 0.22, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04), nến sọ (r24 α 0.15), đèn lồng tro ven đường (r32 α 0.18); ánh ấm duy nhất = lửa Lửa Canh Nhỏ của người sống (nút RST). Chấm màu (color grading, LUT hậu kỳ biome): lift bóng về #1a1724, highlight kẹp V ≤ 0.88, bão hoà toàn cảnh ×0.85, không bloom; thân nhân vật không bị LUT biome (giữ ×1.10 sáng quái, ×1.12 hero).
2Bảng màu (palette ramp)
3Ánh sáng
light_hex #86d2d9ÁNH SÁNG — thời điểm: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối (V sàn base 0.22), tối dần ra mép màn chỉ trên sàn (vignette sàn 0.35). Nguồn sáng thật: lò lửa ma lục-lam (vũng sáng #86d2d9 r48 α 0.22, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04), nến sọ (r24 α 0.15), đèn lồng tro ven đường (r32 α 0.18); ánh ấm duy nhất = lửa Lửa Canh Nhỏ của người sống (nút RST). Chấm màu (color grading, LUT hậu kỳ biome): lift bóng về #1a1724, highlight kẹp V ≤ 0.88, bão hoà toàn cảnh ×0.85, không bloom; thân nhân vật không bị LUT biome (giữ ×1.10 sáng quái, ×1.12 hero).
4Phòng (16)
| Phòng | Hình | Cỡ px | r an toàn | Cạnh spawn | Ổ hazard | Landmark | Mục tiêu | Nút | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard | arena | 1600 × 1200 | 160 | N, S, E, W | Sàn Sụp HZ_B1_collapse · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele | Sân Hầm Tro LMK_B1_ash_crypt_yard | PURGE, VIGIL, TIDE, HUNT, DUEL | CMB, CHL, ELT | KHUÔN DEMO GIỮ NGUYÊN (GDD/08 §1): 1600 × 1200 px sàn, đá lát xanh xám (ENV_B1_floor_flag), tường đá thấp + hàng cột phía Bắc không vượt qua, 4 cổng sắt N/S/E/W = điểm sinh 'gate'. Vật cao chặn đường + chặn Lướt + chặn đạn: 6 cột (2 gãy), 1 tượng vỡ tâm-Bắc, 2 lồng sắt. Vật thấp không chặn: bia thấp, đống xương, nến sọ, đá vụn. 8 lò lửa ma dọc viền (2/góc). Vòng đá khắc r220 tâm-Bắc (sân boss demo; ở 1.0 = trang trí, sân boss thật là RM_B1_bell_chapel). Lưới 1 ký tự = 100 px: #######GG####### #B P S P B# # t t ( ) t # G P @ C G G P . P G # x t t P # #B C * B# #######GG####### Chú giải: # tường · G cổng sắt (spawn) · P cột (2 gãy) · S tượng vỡ · C lồng sắt · B lò lửa ma (HZ_B1_ghost_brazier) · t bia (1 bia cao = HZ_B1_toppling_stele) · x bãi xương r60 · * ô sàn sụp (cờ HZ_B1_collapse, chỉ khi mục tiêu PURGE/TIDE) · ( ) vòng khắc · @ hero vào (tâm-Nam lệch 0, 200 px dưới tâm) · . tâm. Mục tiêu: PURGE (≥ 1200 × 900, 4 cổng ✓), TIDE (≥ 1400 × 1000 ✓), HUNT/DUEL (cột chặn đạn A08 ✓), VIGIL (OBJ_BRAZIER tâm, trống r160: dời 2 bia giữa sang mép khi VIGIL; tắt sàn sụp), RESCUE dự phòng (OBJ_COCOON tâm, trống r120). Spawn: EDGE ngoài khung + 4 cổng; RING r160 tâm hero. Camera: view 480 × 540 px sàn (1920×1080), bám hero, kẹp trong biên phòng; viền ngoài = void #15131d. Ánh sáng: 8 vũng #86d2d9 r48 α 0.22 dưới lò. |
| Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces | rect | 1700 × 1100 | 140 | N, E, W | Mộ Mở HZ_B1_open_grave · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele | Bia Mộ Ostrid LMK_B1_ostrid_grave | PURGE, TIDE | CMB, CHL | Sườn đồi 3 bậc mộ Đông–Tây, mỗi bậc sâu 300 px, nối bằng 3 dốc đất rộng 160 px (đi qua được; bậc chỉ là hình, không độ cao gameplay). Bờ Nam = vực đồi (ENV_B1_edge_cliff) nhìn xuống làng: không spawn phía Nam. Lưới 1 ký tự = 100 px: ~~~~~~~~~~~~~~~~~ #tt o tT o tt T# # / x \ # # t T t . t o# # \ t T / # #tt o t t tt# ~~~~~~@~~~~~~~~~~~ Chú giải: ~ vực/viền (Nam) và hàng cây chết (Bắc) · # rào sắt nghĩa trang ENV_B1_wall_n_fence · t bia thấp · T bia cao (HZ_B1_toppling_stele, ≤ 4) · o Mộ Mở (HZ_B1_open_grave, 4) · x bãi xương · / \ dốc · @ hero vào từ lối mòn Nam-Tây. Mật độ bia cao: lối giữa mỗi bậc trống ≥ 200 px để chạy vòng. Mục tiêu: PURGE (RING trồi từ Mộ Mở), TIDE (sóng 2 SWARM từ Bắc, sóng 3 từ Đông + Tây). Bia mộ Ostrid (landmark) ở bậc giữa Tây, có nến sọ + khăn tang ngà buộc bia. Camera: phòng rộng ngang, kẹp trục dọc 1100 px; vực Nam để lộ làng xa (lớp nền parallax 0.5, chỉ tile tối, không ánh). |
| Quảng Trường Chuông Làng RM_B1_bell_square | arena | 1400 × 1200 | 120 | ANY | Chuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_field | — | BELLS | CMB, CHL | Quảng trường làng lát đá + đất (ENV_B1_floor_path), 3 khung chuông mục tiêu OBJ_BELL theo tam giác đều cạnh 400 px (trong khoảng 350–450 ✓), tầm nhìn thẳng giữa 3 ổ (không vật cao trên đường nối). 2 trụ chuông làng hazard ở mép Đông/Tây (khác OBJ_BELL: trụ hazard nhỏ, khung gỗ đơn). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############## #h 1 h# # = = # #^ . ^# # 2 3 # # = x = # #h @ h# ######GG###### Chú giải: 1 2 3 ổ OBJ_BELL (sáng lần lượt, mũi tên viền màn chỉ chuông kế) · ^ trụ chuông làng HZ_B1_bell · h nhà tranh đổ ENV_B1_rice_hut (vật cao, chặn đạn, mép) · = ghế đá (thấp, chặn đạn Y theo luật BS_B1) · x bãi xương · @ hero vào · G cổng ra. Sau mỗi chuông ngân: sóng r140 diệt quái S, BURST 8 SWARM tại chuông kế (ngoài r90 hero). Camera: tâm tam giác cách mỗi chuông 231 px → luôn thấy ≥ 1 chuông trong view 480 × 540. |
| Gò Canh Lửa RM_B1_vigil_knoll | circle | 1300 × 1100 | 160 | N, S, E, W | Mộ Mở HZ_B1_open_grave · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier | — | VIGIL | CMB, CHL | Gò tròn trên đỉnh nghĩa trang: lò canh OBJ_BRAZIER r20 HP 300 ở tâm; vòng đá thấp r160 quanh lò (trang trí, không va chạm) = vùng trống; không vật cao trong r100 ✓; 4 lối tiếp cận N/S/E/W rộng 200 px giữa các cụm bia. Lưới 1 ký tự = 100 px: ####GG#### #tt o tt # #B .... B# G . W . G #B .... B# #tt @ o t# ####GG#### Chú giải: W lò canh OBJ_BRAZIER · . vòng trống r160 · o Mộ Mở (2, cách lò ≥ 300 px) · B lò lửa ma viền (HZ_B1_ghost_brazier, cách lò canh ≥ 400 px để vùng N không chạm lò) · t bia · G lối vào (spawn) · @ hero vào. ĐÁP thành công trong r80 quanh lò → +15 HP lò (≤ 300). 40% quái spawn mang cờ objective_attacker. ARC hướng vào lò r220 ở 60%. Camera: ưu tiên giữ lò trong view (lệch tâm camera ≤ 120 px về phía lò khi hero cách lò > 200 px). |
| Bãi Mộ Mở RM_B1_open_grave_field | rect | 1400 × 1200 | 120 | ANY | Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele | — | NEST | CMB, CHL | Bãi chôn tập thể mới đào sau Đêm Câm: đất xới (ENV_B1_floor_soil) + xẻng phu mộ cắm. 3 tổ OBJ_NEST_B1 (Mộ Mở lớn, HP 260) đặt tam giác cách nhau 420 / 380 / 360 px (≥ 300 ✓), cách điểm vào hero 300–520 px (≥ 250 ✓). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############## #d N1 T d# # t x t # # c . N2 # # T t # #N3 t d# # d @ # ######GG###### Chú giải: N1 N2 N3 tổ OBJ_NEST_B1 (mỗi tổ còn đứng thả 4 Thây Tro / 6 s) · d đống đất + xẻng (thấp) · c chồng quan tài (phá được, rơi Vàng Mã) · T bia cao (HZ_B1_toppling_stele: đánh đổ vào tổ = 36 sát thương tổ) · x bãi xương · @ hero vào. Tổ vỡ: sóng đẩy r100 quái S, +10 XP gốc. Camera: 2 tổ luôn trong khoảng 1 view dọc từ tâm. |
| Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path | corridor | 1800 × 360 | 0 | W, E | Sàn Sụp HZ_B1_collapse · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele | — | GAUNTLET | CMB, CHL | Hành lang Tây → Đông dài 1.800 px, rộng 360 px, hai bên tường hầm/rào. Ổ bẫy HZ_B1_collapse mỗi 200 px (8 ổ, x = 200…1600), nhịp 2.0 s lệch pha 0.25 s/ổ, ≤ 3 bẫy P cùng lúc trong khung; 2 hốc né (lõm 80 × 120 px vào tường Bắc/Nam) mỗi 400 px. Tường tro mờ dựng sau hero mỗi 600 px (chặn quay đầu). Vùng thoát r48 ở x = 1760. Lưới 1 ký tự = 100 px (dọc 4 hàng = 360 px): ###h####h####h####h## @ * T* L* * *L * * E . * * *T * * * . ###h####h####h####h## Chú giải: @ hero vào (Tây) · * ổ sàn sụp · T bia cao ven lề (HZ_B1_toppling_stele, đánh đổ chặn bầy) · L cột đèn tro · h hốc né · E vùng thoát r48 + cửa hầm ENV_B1_crypt_door (cửa tro mở khi vào). MIX bỏ EN_B1_05 + vai đạn P. SWARM đuổi từ Tây mỗi 8 s; LINE chặn ở 540 px và 1.080 px. Camera: khoá trục dọc ở tâm hành lang (view 540 px sàn > 360 px: thấy trọn bề ngang), dẫn trước hero 80 px theo trục Đông. |
| Làng Gặt RM_B1_reaper_village | rect | 1800 × 1400 | 120 | ANY | Chuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier | Làng Gặt LMK_B1_reaper_village | CHASE, PURGE | CMB | Làng quê Varek: 6 nhà tranh đổ quanh sân đập lúa, bó lúa mục, miếu chuông nhỏ. Đường vòng carrier_path dài 2.560 px qua 10 waypoint W1→W10→W1 (≥ 2.400 ✓, ≥ 8 ✓), không ngõ cụt; mọi đoạn rộng ≥ 140 px. Lưới 1 ký tự = 100 px: ################## #h W1--W2 h ^# # / g \ # #W10 h m W3 h# #| ..... | # #W9 . B . W4 # #| ..... | # #W8 h g W5 h# # \ / # #h W7--@--W6 x # #########GG####### Chú giải: W1–W10 waypoint (Kẻ Đào Trộm Mộ OBJ_CARRIER chạy vòng, tốc = tốc hero / 1.15) · h nhà tranh đổ (vật cao, che, chặn Lướt) · g bó lúa (thấp, phá được) · m miếu chuông (landmark) · B lò lửa ma giữa sân đập lúa · ^ trụ chuông làng HZ_B1_bell (Đông-Bắc) · x bãi xương · @ hero vào giữa cạnh Nam. 5 s đầu người mang báu khoá tại W1 (vòng sáng ngà). Gặp hero trong 60 px → Lướt né 120 px (ấn tro 0.6 s). PURGE: dùng cùng khuôn, bỏ đường vòng. Camera: view 480 × 540 thấy ~1/3 vòng; mũi tên viền màn chỉ người mang báu khi ngoài view. |
| Hầm Cốt Vòng RM_B1_ossuary_ring | circle | 1100 × 900 | 140 | N, E, W | Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier | — | DUEL | ELT, CHL | Hầm chứa cốt hình bầu dục dưới nhà nguyện, tường xếp sọ (ENV_B1_wall_n_crypt biến thể sọ). 4 cột đá (vật cao, chặn đạn, cho trục A08 nấp) ở 4 góc chéo cách tâm 260 px. Lưới 1 ký tự = 100 px: ###D#D### #B P P B# # x . # # . E . # #B P P B# ####@#### Chú giải: D cửa hầm (spawn N) · P cột (1 gãy) · B lò lửa ma (HZ_B1_ghost_brazier: dụ Tinh Anh qua vùng N) · x bãi xương (1, r50) · E Tinh Anh xuất (ELITE ở 2 s, FAR) · @ hero vào Nam. Bầy thưa (obj_mult 0.50). CHL: Tinh Anh bật sẵn 1 thế đáp Tro Nhớ ASH. Camera: phòng gần vừa 2 view; khoá zoom, bám hero, kẹp biên. |
| Hai Hầm Đôi RM_B1_twin_crypts | arena | 1500 × 1100 | 140 | N, E, W, S | Mộ Mở HZ_B1_open_grave · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele · Bãi Xương HZ_B1_bone_field | — | HUNT | ELT | Sân giữa 2 lăng mộ đá đối xứng Đông/Tây (cửa hầm = điểm xuất 2 Tinh Anh). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############### #LLL T t RRR# #LDL o o RDR# # S . # G T . C G # x t T # # o @ o # ############### Chú giải: L / R khối lăng (vật cao, chặn đạn, không vào được) · D cửa lăng (Tinh Anh 1 ra cửa Tây ở 3 s; Tinh Anh 2 ra cửa Đông ở 40% t_target hoặc khi TA1 < 40% HP) · S tượng vỡ · C lồng sắt · T bia cao · o Mộ Mở (4) · x bãi xương · G cổng (spawn) · @ hero vào. Con chờ STALK 140–200 px; dùng lăng chặn tầm nhìn để kéo từng con. Mở ≥ 1400 × 1000 ✓. |
| Nhà Nguyện Nhỏ Kén RM_B1_cocoon_chapel | arena | 1200 × 1100 | 120 | N, E, W | Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier | — | RESCUE | RSC | Nhà nguyện nhỏ mất mái, ghế đá xếp 2 dãy, chuông đá câm treo trên khung gãy phía Bắc. Kén OBJ_COCOON (HP 400, mỗi cú ≤ 25) ở tâm; trống r120 quanh kén ✓ (dời ghế ra ngoài r120). Lưới 1 ký tự = 100 px: ####D##D#### #B ◎ B# # P .... P# # . K . # # = .... =# # = x =# #B @ B# #####GG##### Chú giải: K kén Kẻ Thức · . trống r120 · ◎ chuông đá câm ENV_B1_stone_bell (trang trí) · P cột · = ghế đá (thấp, chặn đạn Y) · B lò lửa ma · x bãi xương (cách kén ≥ 300 px) · D cửa ngách (spawn) · @ hero vào. Mất mỗi 100 HP kén: rung vỏ bất tử 3 s + RING 12 SWARM tâm kén r160. Không quái nào đánh kén. |
| Đường Xe Tang RM_B1_hearse_road | circle | 400 × 400 | 0 | ANY | Chuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_field | Đường Xe Tang LMK_B1_hearse_road | MINIBOSS | MBS | Sân mini-boss MB_B1_1 Xà Ích Xe Tang (khớp bosses/MB_B1_1.json arena): tròn r200 (đường kính 400), cửa đóng khi hero tới tâm − 120 px. Đường đất lún rộng 56 px chạy Đông–Tây qua tâm (lối xe vào từ sương Tây). Lưới 1 ký tự = 50 px: ##^## #T T# # # RRRRR.RRRRR # x # #T @ T# ##### Chú giải: R đường xe 56 px · ^ chuông làng HZ_B1_bell treo khung gỗ (Bắc, cách tâm 150 px; xe đâm khung trong 24 px → kẹt 2.0 s, −30 Thế) · T 4 bia cao không phá được (chặn đạn Y và Quan Lăn, chân 24 × 16 px, cách tâm 130 px) · x bãi xương HZ_B1_bone_field r60 (Đông-Nam, cách tâm 120 px) · @ hero vào. Trang trí không va chạm: vệt bánh xe vòng sân, giấy tiền tro bay, 2 cột đèn tro tắt ở cửa. Sân rỉ TRICKLE 2 Thây Tro / 6.5 s; trần quái phụ 30. Màn 480 × 270 không chứa trọn sân: đòn ngoài màn có mũi tên mép màn ≥ 0.45 s. |
| Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel | circle | 440 × 440 | 0 | N, E, W | Chuông Làng HZ_B1_bell · Sàn Sụp HZ_B1_collapse | Nhà Nguyện Chuông Đá LMK_B1_stone_bell_chapel | BOSS | BOS | Sân boss BS_B1 Người Gác Chuông (khớp bosses/BS_B1.json arena): tròn r220, cửa vòm đá Nam đóng khi hero tới tâm − 120 px; xoáy 1.0 s; thoại lần đầu ≤ 3 s. Tâm = ô sàn khắc vòng chuông. Lưới 1 ký tự = 55 px: ##D## #^ ^# # = = # D O D # = = # #^ @ ^# ##A## Chú giải: O ô khắc vòng chuông (boss mở màn) · ^ 4 trụ HZ_B1_bell ở 4 góc chéo cách tâm 150 px (hero gõ → choáng quái S r100, M/L/XL −15 Thế, hồi 12 s; boss dùng cho A11 P2) · = 2 hàng ghế đá vỡ (cao 16 px, chặn đạn, che A05/A09, không che vòng A02) dọc trục Đông–Tây cách tâm 110 px · D 3 hốc tường Bắc/Tây/Đông (sân rỉ 2 Thây Tro / 6.5 s) · A cửa vòm Nam · @ hero vào. Không bãi xương (giữ tốc đồng đều). P3: HZ_B1_collapse bật, windup 0.60 s (số boss thắng số hazard gốc). Rêu ven tường; chuông đá lớn nứt treo trên vòm Bắc (trang trí, ngoài sân). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, cửa mở về bến đò. |
| Miếu Ven Đường RM_B1_wayside_shrine | rect | 720 × 480 | 0 | W | Miếu Ven Đường LMK_B1_wayside_shrine | PURGE | EVT | Phòng tiện ích cho nút EVT (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Miếu đất thờ chuông làng bên lối mòn nghĩa trang, sàn đất (ENV_B1_floor_path) + cỏ úa (ENV_B1_floor_grass). ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #T...MM...t# #..=.OO.=..# H....cc....# #..........# #t..L..L..t# #..........# ############ Chú giải: MM miếu thờ chuông (ENV_B1_bell_shrine, vật cao) · OO bàn vàng mã (ENV_B1_offering_table) = điểm mở UI sự kiện EVT_B1_01–EVT_B1_10 (bán kính tương tác 40 px) · cc nến sọ (ENV_B1_skull_candles) · = dây bùa giấy · L cột đèn tro · t bia thấp · T cây chết · H hero vào (Tây). Ánh sáng: 1 vũng ENV_B1_light_ghost_pool r48 α 0.22 dưới miếu. Camera: tĩnh, ôm cả phòng. | |
| Sạp Rong Dưới Cây Chết RM_B1_peddler_stall | rect | 720 × 480 | 0 | W | Sạp Rong Dưới Cây Chết LMK_B1_peddler_stall | PURGE | SHP | Phòng tiện ích cho nút SHP (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Bãi đất trống ven đồi; xe đẩy của Bà Mott (NPC_MOTT, sprite thuộc file NPC) dựng dưới cây chết treo đèn tro. ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #u..TTT...k# #...MSSS...# H..........# #..L....L..# #u........k# #....==....# ############ Chú giải: TTT cây chết (ENV_B1_dead_tree) treo đèn tro · M Bà Mott + xe đẩy · SSS mặt sạp 6 ô hàng = bàn trải vải liệm (ENV_B1_offering_table dùng lại làm mặt sạp; tương tác r40 mở UI Sạp, ô/giá theo 13 §12.1–12.2) · L cột đèn tro · k chồng quan tài (hàng của bà, không phá được) · u hũ tro (không phá được ở nút tiện ích) · = dây bùa giấy · H hero vào (Tây). Tiền: Vàng Mã. Camera: tĩnh. | |
| Hốc Đá Lửa Canh RM_B1_wayside_hearth | rect | 640 × 480 | 0 | W | Lửa Canh Nhỏ Ven Đồi LMK_B1_wayside_hearth | PURGE | RST | Phòng tiện ích cho nút RST (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Hốc đá khuất gió dưới sườn đồi; Lửa Canh Nhỏ Ulla gửi theo đặt giữa = ánh ấm duy nhất của Hồi I (vũng sáng ấm r40 α 0.20, ngoại lệ lửa người sống). ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #rr..T..rr# #..=...=..# H....F....# #..b...b..# #g.......g# ########### Chú giải: F Lửa Canh Nhỏ (tương tác r40: chọn 1 — hồi 40% HP / nâng hạng 1 kỹ năng đang lắp / gỡ 1 Relic Lời Nguyền, chỉ hiện khi có) · b ghế đá (ENV_B1_stone_bench) · rr đá vụn vách hốc · T cây chết · g bia cũ (ENV_B1_gravestone_c) · = dây bùa giấy · H hero vào (Tây). Tro không rơi trong r80 quanh F. Camera: tĩnh. | |
| Mộ Lạc Trong Sương RM_B1_lost_grave | rect | 640 × 480 | 0 | W | Mộ Lạc LMK_B1_lost_grave | PURGE | SEC | Phòng tiện ích cho nút SEC (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Khoảng trũng giữa bãi mộ, sương dày (ENV_B1_ambient_ground_mist), ngôi mộ không bia nắp hé ở giữa, bên trong có tiếng gõ. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #T..d...dT# #...g.g...# H....O....# #...c.c...# #d.......d# ########### Chú giải: O mộ không bia nắp hé (ENV_B1_open_grave, chỉ là prop, không phải HZ_B1_open_grave) = điểm mở lựa chọn Mộ Lạc (tương tác r40; luôn có 'Rời đi') · d ụ đất đào · g bia nghiêng (ENV_B1_gravestone_b) · c nến sọ · T cây chết · H hero vào (Tây). Camera: tĩnh. |
5Hazard (6)
Sàn Sụp
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 12
- Windup (s)
- 0.45
- Sát thương
- 16
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=CIRCLE, r=40, layers=GROUND
Chỉ ở phòng có cờ sàn sụp (Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard, Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path; Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel chỉ P3 theo Người Gác Chuông BS_B1). Mỗi {period_s} s Director chọn 1 ô nứt cách hero {min_dist_hero}–{max_dist_hero} px, không trùng vùng P khác, xin token tím P_TOTAL (không có → hoãn 1.0 s). Vùng P r{r} lớn dần {windup_s} s rồi sụp: hero {dmg_hero}, quái {dmg_enemy} (Thây Tro HP 14 chết ngay) + để hố sụt trang trí {pit_s} s (đi qua được, không chặn). GAUNTLET: ổ bẫy mỗi {gauntlet_spacing_px} px nhịp {gauntlet_period_s} s lệch pha, ≤ {max_concurrent} bẫy P cùng lúc trong khung. Phản chế: Lướt/đi ra khỏi vòng; dụ bầy đứng trong vòng. Ví dụ: 30 Thây Tro trong r40 → 30 xác, +12 XP gốc.
Tham số (params)
- r
- 40
- period_s
- 12
- windup_s
- 0.45
- dmg_hero
- 16
- dmg_enemy
- 40
- pit_s
- 8
- min_dist_hero
- 60
- max_dist_hero
- 200
- gauntlet_spacing_px
- 200
- gauntlet_period_s
- 2
- max_concurrent
- 3
Chuông Làng
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 12
- Windup (s)
- 0.25
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=CIRCLE, r=100, layers=ALL
Trụ Trụ chuông làng = HZ_B1_bell: khung g… ENV_B1_village_bell_post (khung gỗ + chuông câm). Hero đánh trúng trụ bằng cú bất kỳ ≥ 1 sát thương khi trụ sẵn → chuông lắc {sway_s} s → ngân đục 1 lần: mọi quái trong r{r} nhận Choáng STS_STUN {stun_s} s (S đủ, M ×{m_mult}, L/XL đổi −{lxl_poise} Thế). Hero miễn tiếng chuông mình gõ. Hồi {cooldown_s} s/trụ (dây treo đung đưa, chuông xám tối = chưa sẵn). Quái không gõ được; xe Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 đâm khung chỉ 'cộc', không ngân. Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 (P2) mượn trụ sẵn làm đòn P của boss (định nghĩa ở Người Gác Chuông BS_B1), khoá trụ {boss_lock_s} s. Ghi chú (2026-11-07): hero miễn tiếng chuông mình gõ là quyết định Đồi Mộ Tro B1; Choáng STS_STUN hero_bell_s chỉ dùng cho nguồn chuông khác. Phản chế/khai thác: kéo bầy quanh trụ, gõ, rồi gặt bầy choáng. Ví dụ: 40 Thây Tro + 1 Đồ Tể Mộ trong r100 → 40 con choáng 1.0 s, Đồ Tể Mộ choáng 0.5 s.
Trạng thái: Choáng STS_STUN 1 s
Tham số (params)
- r
- 100
- cooldown_s
- 12
- sway_s
- 0.25
- stun_s
- 1
- m_mult
- 0.5
- lxl_poise
- 15
- hero_immune
- có
- boss_lock_s
- 6
Bãi Xương
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 1
- Windup (s)
- —
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=CIRCLE, r=60, layers=GROUND
Vùng xương vụn cố định (decal Xương vụn phủ sàn = hình của HZ_B1_bo… ENV_B1_decal_bones + 1–2 Đống xương sọ 10 px, không va chạm. Đ… ENV_B1_bone_pile ở tâm), r{r} (khuôn {r_min}–{r_max}). Mọi thân đi bộ trên mặt đất trong vùng: −{slow_pct}% tốc đi, như nhau cho hero và quái (INV-17), còn {linger_s} s sau khi ra. Lướt không bị giảm cự ly; quái bay (Hồn Khói EN_B1_07) miễn. Không sát thương, không tell (nhìn bằng hình xương + âm lạo xạo). ≤ {max_per_room} bãi/phòng, không đặt trong r120 quanh tâm phòng VIGIL/RESCUE. Id dữ liệu = Bãi Xương HZ_B1_bone_field (khớp bosses/Xà Ích Xe Tang MB_B1_1.json); chữ 'HZ_B1_bones' trong encounters.json directors[Đồi Mộ Tro B1] là cùng hazard (2026-11-07). Khai thác: kẹp bầy trong bãi để Quỷ Rãnh (118 px/s) chậm còn 100 px/s.
Trạng thái: Chậm STS_SLOW 0.3 s
Tham số (params)
- r
- 60
- r_min
- 40
- r_max
- 80
- slow_pct
- 15
- linger_s
- 0.3
- max_per_room
- 2
Mộ Mở
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 10
- Windup (s)
- 0.6
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=CIRCLE, r=16, layers=GROUND
Hố mộ hé nắp Mộ Mở = HZ_B1_open_grave: huyệt chữ n… ENV_B1_open_grave (≤ {max_open}/phòng). Mẫu RING/PACK đặc trưng Đồi Mộ Tro B1 ưu tiên trồi từ Mộ Mở trong tầm: mỗi mộ ≤ 1 lần/{cooldown_s} s thả {spawn_n} Thây Tro lấy từ ví Director (không thêm quái ngoài ví), ấn tro {mark_s} s không sát thương (INV-14), không mộ nào trong r{no_spawn_r} quanh hero được sinh, quái mới không windup 0.8 s. Hero niêm mộ: gây {seal_hp} sát thương vào nắp → nắp đập xuống, mộ đóng tới hết phòng, đẩy quái S trong r16 ra 16 px. Khác OBJ_NEST_B1 (tổ mục tiêu NEST, HP 260). Ví dụ: 4 mộ mở, niêm 2 → RING chỉ trồi từ 2 mộ còn lại hoặc từ mép.
Tham số (params)
- spawn_n
- 2
- cooldown_s
- 10
- mark_s
- 0.6
- seal_hp
- 30
- no_spawn_r
- 90
- max_open
- 4
Lò Lửa Ma Đổ
- Tell
- N
- Chu kỳ (s)
- 15
- Windup (s)
- —
- Sát thương
- 3
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=CIRCLE, r=36, off_fwd=28, layers=GROUND
Lò Lò lửa ma chân sắt 26 px, lửa 8 frame… ENV_B1_brazier trúng cú HEAVY / kỹ năng / ult / nổ Xác Trương (Xác Trương EN_B1_05) → lò đổ theo hướng cú đánh, đổ lửa ma thành vùng N r{r} lệch {off_fwd} px về phía đổ, sống {life_s} s, tick {tick_s} s: hero {dmg_hero_tick}/tick (≤ 4 theo INV-02), quái {dmg_enemy_tick}/tick. Vùng N: viền chấm + fill chấm thưa (VFX tell chung), không ĐÁP được, đi/Lướt ra. Lò tự dựng lại sau {relight_s} s. Ví dụ: đổ lửa vào bầy 20 Thây Tro đứng yên 1.0 s → 2 tick × 8 = 16 ≥ HP 14 → 20 xác.
Tham số (params)
- r
- 36
- off_fwd
- 28
- life_s
- 4
- tick_s
- 0.5
- dmg_hero_tick
- 3
- dmg_enemy_tick
- 8
- relight_s
- 15
Bia Đổ
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 20
- Windup (s)
- 0.6
- Sát thương
- 14
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=RECT, len=64, w=20, layers=GROUND
Bia cao Bia cao 30 px (demo gravestone_b). Ch… ENV_B1_gravestone_b trúng cú HEAVY / kỹ năng / ult / nổ → bia nứt, nghiêng {windup_s} s (vùng P chữ nhật dài {len} × rộng {w} px theo hướng ngược phía cú đánh, xin token tím; không token → chờ ≤ 1.0 s) rồi đổ: hero {dmg_hero}, quái {dmg_enemy} + đẩy {push_px} px. Sau đổ thành đá vụn thấp (không va chạm). 1 lần/bia/phòng; ≥ {min_gap_s} s giữa 2 bia đổ trong 1 phòng. Phản chế: Lướt ngang ra khỏi làn. Khai thác: đánh bia từ phía đối diện bầy.
Tham số (params)
- len
- 64
- w
- 20
- windup_s
- 0.6
- dmg_hero
- 14
- dmg_enemy
- 36
- push_px
- 24
- min_gap_s
- 20
6Landmark (10)
📍 Sân Hầm Tro
Sân lát đá trước cửa hầm mộ làng, nơi Varek thức dậy lần đầu. 8 lò lửa ma, 4 cổng sắt, vòng đá khắc chờ một người gác chưa tới.
📍 Nhà Nguyện Chuông Đá
Nhà nguyện của Dòng Gác Chuông trên đỉnh đồi. Chuông đá lớn nứt dưới vòm; 4 chuông làng còn treo quanh sân. Người Gác Chuông vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu.
📍 Làng Gặt
Quê Varek. Lúa mục còn bó dở trên sân đập; miếu chuông nhỏ không còn lưỡi. Đêm nào cũng có kẻ ôm hũ tro chạy vòng quanh làng.
📍 Bia Mộ Ostrid
Bia đá mộc buộc khăn tang ngà ở bậc giữa sườn mộ. Bodan khiêng Ostrid từ Thành Chuông Treo về chôn ở đây. Mảnh liềm trên tay Varek rung khẽ khi đi ngang.
📍 Đường Xe Tang
Con đường đất lún chạy qua bãi mộ, vệt bánh xe khắc vòng không dứt. Xe tang vẫn chạy, người đánh xe vẫn chờ khách.
📍 Lửa Canh Nhỏ Ven Đồi
Nút RST: hốc đá khuất gió, một đốm Lửa Canh Ulla gửi theo, ánh ấm duy nhất của Hồi I (vũng sáng ấm r40 α 0.20, ngoại lệ lửa người sống). Chọn 1: hồi 40% HP / nâng hạng 1 kỹ năng / gỡ 1 Lời Nguyền.
📍 Sạp Rong Dưới Cây Chết
Nút SHP: xe đẩy của Bà Mott dựng dưới cây chết treo đèn tro, bày 6 ô hàng trên vải liệm. Tiêu Vàng Mã; bà buôn cả lời trăng trối.
📍 Mộ Lạc
Nút SEC: ngôi mộ không bia giữa sương, nắp hé, bên trong có tiếng gõ. Đổi 1 Relic lấy 1 Lời Nguyền, hoặc nhận Lời Nguyền + 80 Vàng Mã.
📍 Miếu Ven Đường
Nút EVT: miếu đất thờ chuông làng, bàn vàng mã, nến sọ. 1 trong 10 sự kiện Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01–Con Quạ Ngậm Xu EVT_B1_10 diễn ra trước miếu.
📍 Bậc Đá Bến Kênh
Sau Người Gác Chuông BS_B1: bậc đá từ nhà nguyện xuống Kênh Dẫn Hồn, đò Calla chờ (nút DOCK sang Hồi II). Tro rơi dày hơn về phía đầm.
7Tileset · prop · đạo cụ mục tiêu
Tile (19)
Sàn đá lát hầm mộ (Sân Hầm Tro, nhà n… ENV_B1_floor_flag · Đất cỏ đồi phủ tro (sườn mộ, Làng Gặt… ENV_B1_floor_grass · Đất mộ mới xới (Bãi Mộ Mở, quanh huyệ… ENV_B1_floor_soil · Lối đá cuội + đất nén (quảng trường l… ENV_B1_floor_path · Chi tiết sàn Tilemap con, ô 16×8 (16×… ENV_B1_floor_detail · Mép sàn → vực đồi (bờ Nam sườn mộ, qu… ENV_B1_edge_cliff · Mép sàn → huyệt/hầm sâu (trong nhà ng… ENV_B1_edge_crypt_pit · Tường Bắc/Đông/Tây hầm mộ: đỉnh 32×16… ENV_B1_wall_n_crypt · Rào nghĩa trang: bệ đá thấp 16 px + s… ENV_B1_wall_n_fence · Rìa Nam hướng camera: lan can đá thấp… ENV_B1_wall_s_low · Vệt tro loang trên sàn (lớp Map, khôn… ENV_B1_decal_ash_stain · Vết nứt lớn đa ô (crack_a/crack_b dem… ENV_B1_decal_crack · Mảng rêu chân tường, ven ghế đá (moss… ENV_B1_decal_moss · Xương vụn phủ sàn = hình của HZ_B1_bo… ENV_B1_decal_bones · Vệt bánh xe tang khắc sâu 2 rãnh song… ENV_B1_decal_wheel_rut · Giấy tiền vàng mã rơi rải (ngà #d8cfb… ENV_B1_decal_paper_money · Sáp nến chảy loang dưới nến sọ/bàn th… ENV_B1_decal_wax_drip · Rễ cây chết trồi mặt sàn quanh ENV_B1… ENV_B1_decal_root · Vũng sáng sàn additive dưới lò lửa ma… ENV_B1_light_ghost_pool
Prop (33)
Bia thấp 14 px (demo gravestone_a/c).… ENV_B1_gravestone_a · Bia cao 30 px (demo gravestone_b). Ch… ENV_B1_gravestone_b · Bia đôi sứt (vợ chồng), thấp 16 px, c… ENV_B1_gravestone_c · Đống xương sọ 10 px, không va chạm. Đ… ENV_B1_bone_pile · Nến cắm sọ 12 px, ngọn lửa ma lục-lam… ENV_B1_skull_candles · Lò lửa ma chân sắt 26 px, lửa 8 frame… ENV_B1_brazier · Cột đá 48 px (≤ 48 trong sân đấu). Ch… ENV_B1_pillar · Cột gãy 26 px + mảnh rơi. Chân 22×12… ENV_B1_pillar_broken · Tượng lính Gác Chuông vỡ đầu, ôm chìa… ENV_B1_statue_broken · Lồng sắt nhốt xác (xác trong lồng khô… ENV_B1_iron_cage · Đá vụn thấp 6 px, không va chạm (cũng… ENV_B1_rubble · Trụ chuông làng = HZ_B1_bell: khung g… ENV_B1_village_bell_post · Mộ Mở = HZ_B1_open_grave: huyệt chữ n… ENV_B1_open_grave · Cửa hầm đá 2 cánh trong tường Bắc (gắ… ENV_B1_crypt_door · Cổng sắt nghĩa trang (demo 4 cổng N/S… ENV_B1_iron_gate · Chồng 3 quan tài gỗ mộc chưa chôn, 22… ENV_B1_coffin_stack · Bàn thờ vàng mã: bát hương, xấp tiền… ENV_B1_offering_table · Hũ tro sành 12 px, chân 8×6, không va… ENV_B1_ash_urn · Cây chết cành trơ, treo dây bùa/đèn t… ENV_B1_dead_tree · Xe tang đổ nghiêng mất 1 bánh (trang… ENV_B1_hearse_wreck · Ghế đá vỡ nhà nguyện, 16 px, chân 36×… ENV_B1_stone_bench · Cột đèn tro: cột sắt 40 px + đèn lồng… ENV_B1_lantern_post · Dây bùa giấy ngà căng giữa 2 cọc gỗ (… ENV_B1_paper_charm_line · Đống đất huyệt + xẻng phu mộ cắm, 12… ENV_B1_dig_mound · Miếu chuông nhỏ Làng Gặt: mái ngói tr… ENV_B1_bell_shrine · Bó lúa mục dựng, 16 px (vàng rơm xỉn… ENV_B1_grain_sheaf · Chuông đá lớn nứt treo khung đá gãy (… ENV_B1_stone_bell · Nhà tranh đổ (vách đất, mái rạ sụp) 4… ENV_B1_rice_hut · Sprite OBJ_BRAZIER (VIGIL) bản B1: lò… ENV_B1_obj_brazier · Sprite OBJ_BELL (BELLS) bản B1: khung… ENV_B1_obj_bell · Sprite OBJ_NEST_B1 (NEST): Mộ Mở lớn… ENV_B1_obj_nest · Sprite OBJ_COCOON (RESCUE) bản B1: ké… ENV_B1_obj_cocoon · Sprite OBJ_CARRIER (CHASE) bản B1: Kẻ… ENV_B1_obj_carrier
Đạo cụ mục tiêu
| Đạo cụ | Id | HP | Sprite ENV |
|---|---|---|---|
| Lò Lửa Canh | OBJ_BRAZIER | 300 | Sprite OBJ_BRAZIER (VIGIL) bản B1: lò canh đá khắc chìa chuông, ngọn … ENV_B1_obj_brazier |
| Chuông Làng Mục Tiêu | OBJ_BELL | — | Sprite OBJ_BELL (BELLS) bản B1: khung gỗ đôi + chuông làng lớn 24 px,… ENV_B1_obj_bell |
| Mộ Mở Lớn | OBJ_NEST_B1 | 260 | Sprite OBJ_NEST_B1 (NEST): Mộ Mở lớn — huyệt 44×22 sàn, nắp đá nứt dự… ENV_B1_obj_nest |
| Kẻ Đào Trộm Mộ | OBJ_CARRIER | 180 | Sprite OBJ_CARRIER (CHASE) bản B1: Kẻ Đào Trộm Mộ — biped còm 30 px ô… ENV_B1_obj_carrier |
| Kén Kẻ Thức | OBJ_COCOON | 400 | Sprite OBJ_COCOON (RESCUE) bản B1: kén tro + vải liệm quấn 1 Kẻ Thức,… ENV_B1_obj_cocoon |
8Director & encounter
- Mẫu đặc trưng
- RING Thây Tro trồi từ mộ · NEST Mộ Mở. Hazard (INV-18, xin P_TOTAL): Sàn Sụp HZ_B1_collapse sàn sụp P r40, 1 vùng/12 s ở sân có cờ · Chuông Làng HZ_B1_bell chuông làng (hero đánh → choáng r100, trúng cả quái) · Bãi Xương HZ_B1_bone_field bãi xương −15% tốc (cả quái). Nhạc: intensity = clamp(alive / 200, 0, 1) + 0.3 khi beat/Tinh Anh.
- Quái rỉ sân boss
- Thây Tro EN_B1_01
- Ưu tiên diệt
- —
- Người mang báu (CHASE)
- Kẻ Đào Trộm Mộ (biped, ôm hũ tro)
- Đạo cụ mục tiêu
- VIGIL → OBJ_BRAZIER; BELLS → OBJ_BELL; NEST → OBJ_NEST_B1; CHASE → OBJ_CARRIER; RESCUE → OBJ_COCOON
Ghi đè Director trong B1.json (27 khoá)
| Khoá | Giá trị |
|---|---|
| b_room | 130 |
| bps_act | 3.4 |
| ws_pool_cmb | Thanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Kẻ Đào Trộm Mộ trước kh… WS_B1_CHASE_01 |
| ws_pool_chl | Thanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01 |
| ws_pool_elt | Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B1_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B1_HUNT_01 |
| ws_pool_rsc | Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400; mỗi… WS_B1_RESCUE_01 |
| ws_pool_mbs | Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B1_MINIBOSS_01 |
| ws_pool_bos | Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B1_BOSS_01 |
| rooms_purge | Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces · Làng Gặt RM_B1_reaper_village |
| rooms_vigil | Gò Canh Lửa RM_B1_vigil_knoll · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
| rooms_bells | Quảng Trường Chuông Làng RM_B1_bell_square |
| rooms_tide | Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces |
| rooms_nest | Bãi Mộ Mở RM_B1_open_grave_field |
| rooms_gauntlet | Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path |
| rooms_chase | Làng Gặt RM_B1_reaper_village |
| rooms_duel | Hầm Cốt Vòng RM_B1_ossuary_ring · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
| rooms_hunt | Hai Hầm Đôi RM_B1_twin_crypts · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
| rooms_rescue | Nhà Nguyện Nhỏ Kén RM_B1_cocoon_chapel · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
| rooms_miniboss | Đường Xe Tang RM_B1_hearse_road |
| rooms_boss | Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel |
| first_room_r1 | Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
| collapse_rooms | Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path |
| collapse_objectives | Thanh Tẩy PURGE · Thuỷ Triều TIDE · Hành Lang GAUNTLET |
| boss_trickle | Thây Tro EN_B1_01 |
| signature_patterns | n con trên vòng tâm hero bán kính p1,… RING · Đập Tổ NEST |
| grave_spawn_share_pct | 40 |
| room_pick_rule_vi | đều trong danh sách; không cùng room id 2 phòng liền trên 1 đường; run đầu đời R1 = Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard |
Kịch bản sóng (12): Thanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Kẻ Đào Trộm Mộ trước kh… WS_B1_CHASE_01 · Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B1_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B1_HUNT_01 · Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400; mỗi… WS_B1_RESCUE_01 · Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B1_MINIBOSS_01 · Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B1_BOSS_01
Sự kiện (10): Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01 · Dây Chuông Nhà Nguyện EVT_B1_02 · Sạp Đêm Của Bà Mott EVT_B1_03 · Đám Tang Không Người Khiêng EVT_B1_04 · Nhà Nguyện Dòng Gác EVT_B1_05 · Bãi Xương Sụt EVT_B1_06 · Lời Thề Khiên Mộ EVT_B1_07 · Thư Của Thầy Hol EVT_B1_08 · Ruộng Gặt Tro EVT_B1_09 · Con Quạ Ngậm Xu EVT_B1_10
9Âm thanh & nhạc
- Bed (loop nền)
- RunStart/ActChanged biome=B1 + RoomStart B1 (phòng ngoài trời) SFX_B1_amb_bed
- Spot ngẫu nhiên
- AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_crow · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_stone_crack · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_gate_chain · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_ghostfire · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_ash_gust
- Nhạc chính
- EXPLORE/COMBAT · Hồi I B1 Đồi Mộ Tro · bản đồ + mọi nút CMB/ELT/CHL/RSC/EVT/SHP/RST/SEC c… MUS_b1_grave_hill
- Bộ stem H12
- EXPLORE/COMBAT · Hồi I B1 KHI CHƠI H12 Ambrin (thay MUS_b1_grave_hill; biomes[].music.h12… MUS_b1_grave_hill_h12
- Boss
- BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
- Mini-boss
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
10Lore
Đồi Mộ Tro là chân núi chuông úp, vùng làng đông nhất Xứ Vọng; mỗi làng một chuông, Dòng Gác Chuông giữ nhà nguyện trên đỉnh. Đêm Câm (NT 0) câm mọi chuông: Thầy Hol đang gõ chuông nhà nguyện thì điếc, em trai ông (Người Gác Chuông) vẫn canh tới nay. Tro bám xác làng → xác lặp việc cuối đời. KỂ CHUYỆN BẰNG MÔI TRƯỜNG (đặt trong phòng, không chữ): (1) Thây Tro đứng quanh huyệt mới đào, tay còn cầm xẻng (bãi NEST); (2) vệt bánh xe tang khắc vòng không dứt quanh bãi mộ (Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 chạy mãi một vòng); (3) khăn tang ngà buộc trên bia Ostrid, nến sọ còn sáp mới (Bodan vừa đến); (4) chuông làng nào cũng mất lưỡi, lưỡi gỗ thay tạm buộc dây (Tro nhớ tiếng nên vẫn 'đục' 1 lần); (5) bàn vàng mã còn nguyên tiền giấy chưa đốt (đêm chưa kịp tiễn); (6) dấu tay tro trên cửa hầm đều từ bên trong; (7) sân đập lúa Làng Gặt: lúa bó dở, hàng liềm dựng tường thiếu đúng 1 chiếc (của cha Varek); (8) giấy thư nhét khe tường nhà nguyện viết cho Thầy Hol không ai đọc (Halka); (9) chuỗi chìa chuông bắt chéo búa chuông khắc trên mọi cổng sắt (biểu tượng Dòng Gác Chuông); (10) càng gần nhà nguyện, quái mặc giẻ xám lam càng nhiều giáp rỉ verdigris. Giọng: u buồn mà ấm; không máu me cận cảnh.
Trang Sổ Tang: Đồi Mộ Tro CDX_b1