🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Thế giới & Truyện › Đồi Mộ Tro
🗺️ Thế giới & Truyện

Đồi Mộ Tro

Nghĩa trang đồi chân núi chuông úp: làng đông dân nhất Xứ Vọng, sườn mộ bậc thang, hầm mộ đá, nhà nguyện Dòng Gác Chuông; gồm Sân Hầm Tro của demo.

Id: B1Hồi: ICập nhật: 2026-11-07
16
phòng
6
hazard
10
landmark
19
tile
33
prop
10
sự kiện
#2b2639#86d2d9

1Bản sắc

Hồi
I
Boss
Người Gác Chuông BS_B1
Mini-boss
Xà Ích Xe Tang MB_B1_1
Bộ quái
Quái Đồi Mộ Tro EN_B1
AV môi trường
Môi trường Đồi Mộ Tro ENV_B1
Sổ Tang
Đồi Mộ Tro CDX_b1
Doc luật
20-World-Lore §4.2/§4.4 · 15-Horde-Director-Encounters §9.2/§10 · 30-Art-Direction §3.3/§6 · 31-VFX-Bible §3 · 32-Audio-Bible §10 · 16-Run-Structure-Map §3

Nghĩa trang đồi chân núi chuông úp: làng đông dân nhất Xứ Vọng, sườn mộ bậc thang, hầm mộ đá, nhà nguyện Dòng Gác Chuông; gồm Sân Hầm Tro của demo. Xác làng đứng dậy lặp việc cuối đời (phu mộ đào, lính gác canh, tu sĩ tụng). Tâm trạng: u buồn mà ấm, đêm câm, tro rơi như tuyết thưa. ÁNH SÁNG — thời điểm: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối (V sàn base 0.22), tối dần ra mép màn chỉ trên sàn (vignette sàn 0.35). Nguồn sáng thật: lò lửa ma lục-lam (vũng sáng #86d2d9 r48 α 0.22, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04), nến sọ (r24 α 0.15), đèn lồng tro ven đường (r32 α 0.18); ánh ấm duy nhất = lửa Lửa Canh Nhỏ của người sống (nút RST). Chấm màu (color grading, LUT hậu kỳ biome): lift bóng về #1a1724, highlight kẹp V ≤ 0.88, bão hoà toàn cảnh ×0.85, không bloom; thân nhân vật không bị LUT biome (giữ ×1.10 sáng quái, ×1.12 hero).

🌫️
Tâm trạng Tâm trạng: u buồn mà ấm, đêm câm, tro rơi như tuyết thưa.

2Bảng màu (palette ramp)

Màu khoá — Đồi Mộ TroMàu khoá — Đồi Mộ Trosànsàn floor_hexfloor_hexđènđèn light_hexlight_hexthân địchthân địch #8a8f9a#8a8f9athân địch #6b7a72#6b7a72thân địch #c9c2b0#c9c2b0thân địch #5a5470#5a5470thân địch #9ff3ff#9ff3ff
floor_hex · light_hex · enemy_hexes
Ramp token — Đồi Mộ TroRamp token — Đồi Mộ Trofloorfloor mortarmortarfloor darkdarkfloor basebasefloor altaltfloor alt2alt2floor litlitwallwall w0w0wall w1w1wall w2w2wall w3w3mossmoss 00moss 11moss 22moss 33bonebone 00bone 11bone 22bone 33ghostfireghostfire 00ghostfire 11ghostfire 22ghostfire 33earthearth 00earth 11earth 22earth 33woodwood 00wood 11wood 22wood 33bronzebronze 00bronze 11bronze 22bronze 33ironiron 00iron 11iron 22iron 33paperpaper ivoryivorywaxwax waxwaxlightlight poolpoolinkink inkinkvoidvoid voidvoidashash neutralneutraleyeeye coldcold
palette.tokens nhóm theo tiền tố (45 token)
🎨
Họ màu xanh xám tro, rêu, xương; lò ma lục-lam (Bible §7.1). Ramp sàn mortar→lit, tường w0→w3, nhấn rêu/xương/lửa ma (doc 30 §3.3) + đất mộ, gỗ, đồng xanh chuông câm, sắt, giấy vàng mã, sáp nến (bổ sung B1, S ≤ 40%). CẤM trong mọi pixel môi trường: dải tell vàng hue 32–62° S ≥ 45% (chỉ #ffd84a) và tím hue 260–290° S ≥ 45% (chỉ #b14cff); chấm xám vòng #e8e4f0 kiểu vùng N; gạch chéo; đỏ thẫm hue 340–10° S > 30%; S > 40% ở bất kỳ pixel nào; hue slot 12 hero ±10° với S > 40% (H01 #e0283a 354° · H06 #f2501f 14° · H08 #7bb21b 82° · H11 #8bdb6e 104° · H07 #2db23a 126° · H04 #30f089 148° · H10 #1ab89e 170° · H12 #2ec0e8 192° · H03 #3680e0 214° · H05 #242db2 236° · H09 #b20068 325°; H02 ngà #e4dcc8 không đặt thành mảng lớn sáng V ≥ 0.80 cạnh lối đi chính). Lửa ma #9cdbe0 (186°, S 30%) được vì S ≤ 40%. Bậc lửa ma g2 = #476e75 (S 39.3%, qua luật môi trường S ≤ 40%), khớp doc 30 §3.3 + dòng quyết định 2026-11-07 doc 30 §10.

3Ánh sáng

light_hex #86d2d9

ÁNH SÁNG — thời điểm: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối (V sàn base 0.22), tối dần ra mép màn chỉ trên sàn (vignette sàn 0.35). Nguồn sáng thật: lò lửa ma lục-lam (vũng sáng #86d2d9 r48 α 0.22, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04), nến sọ (r24 α 0.15), đèn lồng tro ven đường (r32 α 0.18); ánh ấm duy nhất = lửa Lửa Canh Nhỏ của người sống (nút RST). Chấm màu (color grading, LUT hậu kỳ biome): lift bóng về #1a1724, highlight kẹp V ≤ 0.88, bão hoà toàn cảnh ×0.85, không bloom; thân nhân vật không bị LUT biome (giữ ×1.10 sáng quái, ×1.12 hero).

4Phòng (16)

Mặt bằng phòng cùng tỉ lệ (size_px)
Phòng × mục tiêu / loại nútPhòng × mục tiêu / loại nútPURGEVIGILTIDEHUNTDUELBELLSNESTGAUNTLETCHASERESCUEMINIBOSSBOSSCMBCHLELTRSCMBSBOSEVTSHPRSTSECSân Hầm TroSân Hầm Tro × PURGE: 1Sân Hầm Tro × VIGIL: 1Sân Hầm Tro × TIDE: 1Sân Hầm Tro × HUNT: 1Sân Hầm Tro × DUEL: 1Sân Hầm Tro × BELLS: —Sân Hầm Tro × NEST: —Sân Hầm Tro × GAUNTLET: —Sân Hầm Tro × CHASE: —Sân Hầm Tro × RESCUE: —Sân Hầm Tro × MINIBOSS: —Sân Hầm Tro × BOSS: —Sân Hầm Tro × CMB: 1Sân Hầm Tro × CHL: 1Sân Hầm Tro × ELT: 1Sân Hầm Tro × RSC: —Sân Hầm Tro × MBS: —Sân Hầm Tro × BOS: —Sân Hầm Tro × EVT: —Sân Hầm Tro × SHP: —Sân Hầm Tro × RST: —Sân Hầm Tro × SEC: —Sườn Mộ Bậc ThangSườn Mộ Bậc Thang × PURGE: 1Sườn Mộ Bậc Thang × VIGIL: —Sườn Mộ Bậc Thang × TIDE: 1Sườn Mộ Bậc Thang × HUNT: —Sườn Mộ Bậc Thang × DUEL: —Sườn Mộ Bậc Thang × BELLS: —Sườn Mộ Bậc Thang × NEST: —Sườn Mộ Bậc Thang × GAUNTLET: —Sườn Mộ Bậc Thang × CHASE: —Sườn Mộ Bậc Thang × RESCUE: —Sườn Mộ Bậc Thang × MINIBOSS: —Sườn Mộ Bậc Thang × BOSS: —Sườn Mộ Bậc Thang × CMB: 1Sườn Mộ Bậc Thang × CHL: 1Sườn Mộ Bậc Thang × ELT: —Sườn Mộ Bậc Thang × RSC: —Sườn Mộ Bậc Thang × MBS: —Sườn Mộ Bậc Thang × BOS: —Sườn Mộ Bậc Thang × EVT: —Sườn Mộ Bậc Thang × SHP: —Sườn Mộ Bậc Thang × RST: —Sườn Mộ Bậc Thang × SEC: —Quảng Trường Chuông LàngQuảng Trường Chuông Làng × PURGE: —Quảng Trường Chuông Làng × VIGIL: —Quảng Trường Chuông Làng × TIDE: —Quảng Trường Chuông Làng × HUNT: —Quảng Trường Chuông Làng × DUEL: —Quảng Trường Chuông Làng × BELLS: 1Quảng Trường Chuông Làng × NEST: —Quảng Trường Chuông Làng × GAUNTLET: —Quảng Trường Chuông Làng × CHASE: —Quảng Trường Chuông Làng × RESCUE: —Quảng Trường Chuông Làng × MINIBOSS: —Quảng Trường Chuông Làng × BOSS: —Quảng Trường Chuông Làng × CMB: 1Quảng Trường Chuông Làng × CHL: 1Quảng Trường Chuông Làng × ELT: —Quảng Trường Chuông Làng × RSC: —Quảng Trường Chuông Làng × MBS: —Quảng Trường Chuông Làng × BOS: —Quảng Trường Chuông Làng × EVT: —Quảng Trường Chuông Làng × SHP: —Quảng Trường Chuông Làng × RST: —Quảng Trường Chuông Làng × SEC: —Gò Canh LửaGò Canh Lửa × PURGE: —Gò Canh Lửa × VIGIL: 1Gò Canh Lửa × TIDE: —Gò Canh Lửa × HUNT: —Gò Canh Lửa × DUEL: —Gò Canh Lửa × BELLS: —Gò Canh Lửa × NEST: —Gò Canh Lửa × GAUNTLET: —Gò Canh Lửa × CHASE: —Gò Canh Lửa × RESCUE: —Gò Canh Lửa × MINIBOSS: —Gò Canh Lửa × BOSS: —Gò Canh Lửa × CMB: 1Gò Canh Lửa × CHL: 1Gò Canh Lửa × ELT: —Gò Canh Lửa × RSC: —Gò Canh Lửa × MBS: —Gò Canh Lửa × BOS: —Gò Canh Lửa × EVT: —Gò Canh Lửa × SHP: —Gò Canh Lửa × RST: —Gò Canh Lửa × SEC: —Bãi Mộ MởBãi Mộ Mở × PURGE: —Bãi Mộ Mở × VIGIL: —Bãi Mộ Mở × TIDE: —Bãi Mộ Mở × HUNT: —Bãi Mộ Mở × DUEL: —Bãi Mộ Mở × BELLS: —Bãi Mộ Mở × NEST: 1Bãi Mộ Mở × GAUNTLET: —Bãi Mộ Mở × CHASE: —Bãi Mộ Mở × RESCUE: —Bãi Mộ Mở × MINIBOSS: —Bãi Mộ Mở × BOSS: —Bãi Mộ Mở × CMB: 1Bãi Mộ Mở × CHL: 1Bãi Mộ Mở × ELT: —Bãi Mộ Mở × RSC: —Bãi Mộ Mở × MBS: —Bãi Mộ Mở × BOS: —Bãi Mộ Mở × EVT: —Bãi Mộ Mở × SHP: —Bãi Mộ Mở × RST: —Bãi Mộ Mở × SEC: —Đường Đưa TangĐường Đưa Tang × PURGE: —Đường Đưa Tang × VIGIL: —Đường Đưa Tang × TIDE: —Đường Đưa Tang × HUNT: —Đường Đưa Tang × DUEL: —Đường Đưa Tang × BELLS: —Đường Đưa Tang × NEST: —Đường Đưa Tang × GAUNTLET: 1Đường Đưa Tang × CHASE: —Đường Đưa Tang × RESCUE: —Đường Đưa Tang × MINIBOSS: —Đường Đưa Tang × BOSS: —Đường Đưa Tang × CMB: 1Đường Đưa Tang × CHL: 1Đường Đưa Tang × ELT: —Đường Đưa Tang × RSC: —Đường Đưa Tang × MBS: —Đường Đưa Tang × BOS: —Đường Đưa Tang × EVT: —Đường Đưa Tang × SHP: —Đường Đưa Tang × RST: —Đường Đưa Tang × SEC: —Làng GặtLàng Gặt × PURGE: 1Làng Gặt × VIGIL: —Làng Gặt × TIDE: —Làng Gặt × HUNT: —Làng Gặt × DUEL: —Làng Gặt × BELLS: —Làng Gặt × NEST: —Làng Gặt × GAUNTLET: —Làng Gặt × CHASE: 1Làng Gặt × RESCUE: —Làng Gặt × MINIBOSS: —Làng Gặt × BOSS: —Làng Gặt × CMB: 1Làng Gặt × CHL: —Làng Gặt × ELT: —Làng Gặt × RSC: —Làng Gặt × MBS: —Làng Gặt × BOS: —Làng Gặt × EVT: —Làng Gặt × SHP: —Làng Gặt × RST: —Làng Gặt × SEC: —Hầm Cốt VòngHầm Cốt Vòng × PURGE: —Hầm Cốt Vòng × VIGIL: —Hầm Cốt Vòng × TIDE: —Hầm Cốt Vòng × HUNT: —Hầm Cốt Vòng × DUEL: 1Hầm Cốt Vòng × BELLS: —Hầm Cốt Vòng × NEST: —Hầm Cốt Vòng × GAUNTLET: —Hầm Cốt Vòng × CHASE: —Hầm Cốt Vòng × RESCUE: —Hầm Cốt Vòng × MINIBOSS: —Hầm Cốt Vòng × BOSS: —Hầm Cốt Vòng × CMB: —Hầm Cốt Vòng × CHL: 1Hầm Cốt Vòng × ELT: 1Hầm Cốt Vòng × RSC: —Hầm Cốt Vòng × MBS: —Hầm Cốt Vòng × BOS: —Hầm Cốt Vòng × EVT: —Hầm Cốt Vòng × SHP: —Hầm Cốt Vòng × RST: —Hầm Cốt Vòng × SEC: —Hai Hầm ĐôiHai Hầm Đôi × PURGE: —Hai Hầm Đôi × VIGIL: —Hai Hầm Đôi × TIDE: —Hai Hầm Đôi × HUNT: 1Hai Hầm Đôi × DUEL: —Hai Hầm Đôi × BELLS: —Hai Hầm Đôi × NEST: —Hai Hầm Đôi × GAUNTLET: —Hai Hầm Đôi × CHASE: —Hai Hầm Đôi × RESCUE: —Hai Hầm Đôi × MINIBOSS: —Hai Hầm Đôi × BOSS: —Hai Hầm Đôi × CMB: —Hai Hầm Đôi × CHL: —Hai Hầm Đôi × ELT: 1Hai Hầm Đôi × RSC: —Hai Hầm Đôi × MBS: —Hai Hầm Đôi × BOS: —Hai Hầm Đôi × EVT: —Hai Hầm Đôi × SHP: —Hai Hầm Đôi × RST: —Hai Hầm Đôi × SEC: —Nhà Nguyện Nhỏ KénNhà Nguyện Nhỏ Kén × PURGE: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × VIGIL: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × TIDE: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × HUNT: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × DUEL: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × BELLS: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × NEST: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × GAUNTLET: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × CHASE: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × RESCUE: 1Nhà Nguyện Nhỏ Kén × MINIBOSS: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × BOSS: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × CMB: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × CHL: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × ELT: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × RSC: 1Nhà Nguyện Nhỏ Kén × MBS: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × BOS: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × EVT: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × SHP: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × RST: —Nhà Nguyện Nhỏ Kén × SEC: —Đường Xe TangĐường Xe Tang × PURGE: —Đường Xe Tang × VIGIL: —Đường Xe Tang × TIDE: —Đường Xe Tang × HUNT: —Đường Xe Tang × DUEL: —Đường Xe Tang × BELLS: —Đường Xe Tang × NEST: —Đường Xe Tang × GAUNTLET: —Đường Xe Tang × CHASE: —Đường Xe Tang × RESCUE: —Đường Xe Tang × MINIBOSS: 1Đường Xe Tang × BOSS: —Đường Xe Tang × CMB: —Đường Xe Tang × CHL: —Đường Xe Tang × ELT: —Đường Xe Tang × RSC: —Đường Xe Tang × MBS: 1Đường Xe Tang × BOS: —Đường Xe Tang × EVT: —Đường Xe Tang × SHP: —Đường Xe Tang × RST: —Đường Xe Tang × SEC: —Nhà Nguyện Chuông ĐáNhà Nguyện Chuông Đá × PURGE: —Nhà Nguyện Chuông Đá × VIGIL: —Nhà Nguyện Chuông Đá × TIDE: —Nhà Nguyện Chuông Đá × HUNT: —Nhà Nguyện Chuông Đá × DUEL: —Nhà Nguyện Chuông Đá × BELLS: —Nhà Nguyện Chuông Đá × NEST: —Nhà Nguyện Chuông Đá × GAUNTLET: —Nhà Nguyện Chuông Đá × CHASE: —Nhà Nguyện Chuông Đá × RESCUE: —Nhà Nguyện Chuông Đá × MINIBOSS: —Nhà Nguyện Chuông Đá × BOSS: 1Nhà Nguyện Chuông Đá × CMB: —Nhà Nguyện Chuông Đá × CHL: —Nhà Nguyện Chuông Đá × ELT: —Nhà Nguyện Chuông Đá × RSC: —Nhà Nguyện Chuông Đá × MBS: —Nhà Nguyện Chuông Đá × BOS: 1Nhà Nguyện Chuông Đá × EVT: —Nhà Nguyện Chuông Đá × SHP: —Nhà Nguyện Chuông Đá × RST: —Nhà Nguyện Chuông Đá × SEC: —Miếu Ven ĐườngMiếu Ven Đường × PURGE: 1Miếu Ven Đường × VIGIL: —Miếu Ven Đường × TIDE: —Miếu Ven Đường × HUNT: —Miếu Ven Đường × DUEL: —Miếu Ven Đường × BELLS: —Miếu Ven Đường × NEST: —Miếu Ven Đường × GAUNTLET: —Miếu Ven Đường × CHASE: —Miếu Ven Đường × RESCUE: —Miếu Ven Đường × MINIBOSS: —Miếu Ven Đường × BOSS: —Miếu Ven Đường × CMB: —Miếu Ven Đường × CHL: —Miếu Ven Đường × ELT: —Miếu Ven Đường × RSC: —Miếu Ven Đường × MBS: —Miếu Ven Đường × BOS: —Miếu Ven Đường × EVT: 1Miếu Ven Đường × SHP: —Miếu Ven Đường × RST: —Miếu Ven Đường × SEC: —Sạp Rong Dưới Cây ChếtSạp Rong Dưới Cây Chết × PURGE: 1Sạp Rong Dưới Cây Chết × VIGIL: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × TIDE: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × HUNT: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × DUEL: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × BELLS: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × NEST: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × GAUNTLET: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × CHASE: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × RESCUE: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × MINIBOSS: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × BOSS: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × CMB: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × CHL: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × ELT: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × RSC: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × MBS: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × BOS: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × EVT: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × SHP: 1Sạp Rong Dưới Cây Chết × RST: —Sạp Rong Dưới Cây Chết × SEC: —Hốc Đá Lửa CanhHốc Đá Lửa Canh × PURGE: 1Hốc Đá Lửa Canh × VIGIL: —Hốc Đá Lửa Canh × TIDE: —Hốc Đá Lửa Canh × HUNT: —Hốc Đá Lửa Canh × DUEL: —Hốc Đá Lửa Canh × BELLS: —Hốc Đá Lửa Canh × NEST: —Hốc Đá Lửa Canh × GAUNTLET: —Hốc Đá Lửa Canh × CHASE: —Hốc Đá Lửa Canh × RESCUE: —Hốc Đá Lửa Canh × MINIBOSS: —Hốc Đá Lửa Canh × BOSS: —Hốc Đá Lửa Canh × CMB: —Hốc Đá Lửa Canh × CHL: —Hốc Đá Lửa Canh × ELT: —Hốc Đá Lửa Canh × RSC: —Hốc Đá Lửa Canh × MBS: —Hốc Đá Lửa Canh × BOS: —Hốc Đá Lửa Canh × EVT: —Hốc Đá Lửa Canh × SHP: —Hốc Đá Lửa Canh × RST: 1Hốc Đá Lửa Canh × SEC: —Mộ Lạc Trong SươngMộ Lạc Trong Sương × PURGE: 1Mộ Lạc Trong Sương × VIGIL: —Mộ Lạc Trong Sương × TIDE: —Mộ Lạc Trong Sương × HUNT: —Mộ Lạc Trong Sương × DUEL: —Mộ Lạc Trong Sương × BELLS: —Mộ Lạc Trong Sương × NEST: —Mộ Lạc Trong Sương × GAUNTLET: —Mộ Lạc Trong Sương × CHASE: —Mộ Lạc Trong Sương × RESCUE: —Mộ Lạc Trong Sương × MINIBOSS: —Mộ Lạc Trong Sương × BOSS: —Mộ Lạc Trong Sương × CMB: —Mộ Lạc Trong Sương × CHL: —Mộ Lạc Trong Sương × ELT: —Mộ Lạc Trong Sương × RSC: —Mộ Lạc Trong Sương × MBS: —Mộ Lạc Trong Sương × BOS: —Mộ Lạc Trong Sương × EVT: —Mộ Lạc Trong Sương × SHP: —Mộ Lạc Trong Sương × RST: —Mộ Lạc Trong Sương × SEC: 1
Ô đậm = phòng dùng được cho mục tiêu (trái) / loại nút (phải)
16 dòng
PhòngHìnhCỡ pxr an toànCạnh spawnỔ hazardLandmarkMục tiêuNútGhi chú
Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yardarena1600 × 1200160N, S, E, WSàn Sụp HZ_B1_collapse · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier · Bia Đổ HZ_B1_toppling_steleSân Hầm Tro LMK_B1_ash_crypt_yardPURGE, VIGIL, TIDE, HUNT, DUELCMB, CHL, ELTKHUÔN DEMO GIỮ NGUYÊN (GDD/08 §1): 1600 × 1200 px sàn, đá lát xanh xám (ENV_B1_floor_flag), tường đá thấp + hàng cột phía Bắc không vượt qua, 4 cổng sắt N/S/E/W = điểm sinh 'gate'. Vật cao chặn đường + chặn Lướt + chặn đạn: 6 cột (2 gãy), 1 tượng vỡ tâm-Bắc, 2 lồng sắt. Vật thấp không chặn: bia thấp, đống xương, nến sọ, đá vụn. 8 lò lửa ma dọc viền (2/góc). Vòng đá khắc r220 tâm-Bắc (sân boss demo; ở 1.0 = trang trí, sân boss thật là RM_B1_bell_chapel). Lưới 1 ký tự = 100 px: #######GG####### #B P S P B# # t t ( ) t # G P @ C G G P . P G # x t t P # #B C * B# #######GG####### Chú giải: # tường · G cổng sắt (spawn) · P cột (2 gãy) · S tượng vỡ · C lồng sắt · B lò lửa ma (HZ_B1_ghost_brazier) · t bia (1 bia cao = HZ_B1_toppling_stele) · x bãi xương r60 · * ô sàn sụp (cờ HZ_B1_collapse, chỉ khi mục tiêu PURGE/TIDE) · ( ) vòng khắc · @ hero vào (tâm-Nam lệch 0, 200 px dưới tâm) · . tâm. Mục tiêu: PURGE (≥ 1200 × 900, 4 cổng ✓), TIDE (≥ 1400 × 1000 ✓), HUNT/DUEL (cột chặn đạn A08 ✓), VIGIL (OBJ_BRAZIER tâm, trống r160: dời 2 bia giữa sang mép khi VIGIL; tắt sàn sụp), RESCUE dự phòng (OBJ_COCOON tâm, trống r120). Spawn: EDGE ngoài khung + 4 cổng; RING r160 tâm hero. Camera: view 480 × 540 px sàn (1920×1080), bám hero, kẹp trong biên phòng; viền ngoài = void #15131d. Ánh sáng: 8 vũng #86d2d9 r48 α 0.22 dưới lò.
Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terracesrect1700 × 1100140N, E, WMộ Mở HZ_B1_open_grave · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Bia Đổ HZ_B1_toppling_steleBia Mộ Ostrid LMK_B1_ostrid_gravePURGE, TIDECMB, CHLSườn đồi 3 bậc mộ Đông–Tây, mỗi bậc sâu 300 px, nối bằng 3 dốc đất rộng 160 px (đi qua được; bậc chỉ là hình, không độ cao gameplay). Bờ Nam = vực đồi (ENV_B1_edge_cliff) nhìn xuống làng: không spawn phía Nam. Lưới 1 ký tự = 100 px: ~~~~~~~~~~~~~~~~~ #tt o tT o tt T# # / x \ # # t T t . t o# # \ t T / # #tt o t t tt# ~~~~~~@~~~~~~~~~~~ Chú giải: ~ vực/viền (Nam) và hàng cây chết (Bắc) · # rào sắt nghĩa trang ENV_B1_wall_n_fence · t bia thấp · T bia cao (HZ_B1_toppling_stele, ≤ 4) · o Mộ Mở (HZ_B1_open_grave, 4) · x bãi xương · / \ dốc · @ hero vào từ lối mòn Nam-Tây. Mật độ bia cao: lối giữa mỗi bậc trống ≥ 200 px để chạy vòng. Mục tiêu: PURGE (RING trồi từ Mộ Mở), TIDE (sóng 2 SWARM từ Bắc, sóng 3 từ Đông + Tây). Bia mộ Ostrid (landmark) ở bậc giữa Tây, có nến sọ + khăn tang ngà buộc bia. Camera: phòng rộng ngang, kẹp trục dọc 1100 px; vực Nam để lộ làng xa (lớp nền parallax 0.5, chỉ tile tối, không ánh).
Quảng Trường Chuông Làng RM_B1_bell_squarearena1400 × 1200120ANYChuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_field—BELLSCMB, CHLQuảng trường làng lát đá + đất (ENV_B1_floor_path), 3 khung chuông mục tiêu OBJ_BELL theo tam giác đều cạnh 400 px (trong khoảng 350–450 ✓), tầm nhìn thẳng giữa 3 ổ (không vật cao trên đường nối). 2 trụ chuông làng hazard ở mép Đông/Tây (khác OBJ_BELL: trụ hazard nhỏ, khung gỗ đơn). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############## #h 1 h# # = = # #^ . ^# # 2 3 # # = x = # #h @ h# ######GG###### Chú giải: 1 2 3 ổ OBJ_BELL (sáng lần lượt, mũi tên viền màn chỉ chuông kế) · ^ trụ chuông làng HZ_B1_bell · h nhà tranh đổ ENV_B1_rice_hut (vật cao, chặn đạn, mép) · = ghế đá (thấp, chặn đạn Y theo luật BS_B1) · x bãi xương · @ hero vào · G cổng ra. Sau mỗi chuông ngân: sóng r140 diệt quái S, BURST 8 SWARM tại chuông kế (ngoài r90 hero). Camera: tâm tam giác cách mỗi chuông 231 px → luôn thấy ≥ 1 chuông trong view 480 × 540.
Gò Canh Lửa RM_B1_vigil_knollcircle1300 × 1100160N, S, E, WMộ Mở HZ_B1_open_grave · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier—VIGILCMB, CHLGò tròn trên đỉnh nghĩa trang: lò canh OBJ_BRAZIER r20 HP 300 ở tâm; vòng đá thấp r160 quanh lò (trang trí, không va chạm) = vùng trống; không vật cao trong r100 ✓; 4 lối tiếp cận N/S/E/W rộng 200 px giữa các cụm bia. Lưới 1 ký tự = 100 px: ####GG#### #tt o tt # #B .... B# G . W . G #B .... B# #tt @ o t# ####GG#### Chú giải: W lò canh OBJ_BRAZIER · . vòng trống r160 · o Mộ Mở (2, cách lò ≥ 300 px) · B lò lửa ma viền (HZ_B1_ghost_brazier, cách lò canh ≥ 400 px để vùng N không chạm lò) · t bia · G lối vào (spawn) · @ hero vào. ĐÁP thành công trong r80 quanh lò → +15 HP lò (≤ 300). 40% quái spawn mang cờ objective_attacker. ARC hướng vào lò r220 ở 60%. Camera: ưu tiên giữ lò trong view (lệch tâm camera ≤ 120 px về phía lò khi hero cách lò > 200 px).
Bãi Mộ Mở RM_B1_open_grave_fieldrect1400 × 1200120ANYBãi Xương HZ_B1_bone_field · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele—NESTCMB, CHLBãi chôn tập thể mới đào sau Đêm Câm: đất xới (ENV_B1_floor_soil) + xẻng phu mộ cắm. 3 tổ OBJ_NEST_B1 (Mộ Mở lớn, HP 260) đặt tam giác cách nhau 420 / 380 / 360 px (≥ 300 ✓), cách điểm vào hero 300–520 px (≥ 250 ✓). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############## #d N1 T d# # t x t # # c . N2 # # T t # #N3 t d# # d @ # ######GG###### Chú giải: N1 N2 N3 tổ OBJ_NEST_B1 (mỗi tổ còn đứng thả 4 Thây Tro / 6 s) · d đống đất + xẻng (thấp) · c chồng quan tài (phá được, rơi Vàng Mã) · T bia cao (HZ_B1_toppling_stele: đánh đổ vào tổ = 36 sát thương tổ) · x bãi xương · @ hero vào. Tổ vỡ: sóng đẩy r100 quái S, +10 XP gốc. Camera: 2 tổ luôn trong khoảng 1 view dọc từ tâm.
Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_pathcorridor1800 × 3600W, ESàn Sụp HZ_B1_collapse · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele—GAUNTLETCMB, CHLHành lang Tây → Đông dài 1.800 px, rộng 360 px, hai bên tường hầm/rào. Ổ bẫy HZ_B1_collapse mỗi 200 px (8 ổ, x = 200…1600), nhịp 2.0 s lệch pha 0.25 s/ổ, ≤ 3 bẫy P cùng lúc trong khung; 2 hốc né (lõm 80 × 120 px vào tường Bắc/Nam) mỗi 400 px. Tường tro mờ dựng sau hero mỗi 600 px (chặn quay đầu). Vùng thoát r48 ở x = 1760. Lưới 1 ký tự = 100 px (dọc 4 hàng = 360 px): ###h####h####h####h## @ * T* L* * *L * * E . * * *T * * * . ###h####h####h####h## Chú giải: @ hero vào (Tây) · * ổ sàn sụp · T bia cao ven lề (HZ_B1_toppling_stele, đánh đổ chặn bầy) · L cột đèn tro · h hốc né · E vùng thoát r48 + cửa hầm ENV_B1_crypt_door (cửa tro mở khi vào). MIX bỏ EN_B1_05 + vai đạn P. SWARM đuổi từ Tây mỗi 8 s; LINE chặn ở 540 px và 1.080 px. Camera: khoá trục dọc ở tâm hành lang (view 540 px sàn > 360 px: thấy trọn bề ngang), dẫn trước hero 80 px theo trục Đông.
Làng Gặt RM_B1_reaper_villagerect1800 × 1400120ANYChuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazierLàng Gặt LMK_B1_reaper_villageCHASE, PURGECMBLàng quê Varek: 6 nhà tranh đổ quanh sân đập lúa, bó lúa mục, miếu chuông nhỏ. Đường vòng carrier_path dài 2.560 px qua 10 waypoint W1→W10→W1 (≥ 2.400 ✓, ≥ 8 ✓), không ngõ cụt; mọi đoạn rộng ≥ 140 px. Lưới 1 ký tự = 100 px: ################## #h W1--W2 h ^# # / g \ # #W10 h m W3 h# #| ..... | # #W9 . B . W4 # #| ..... | # #W8 h g W5 h# # \ / # #h W7--@--W6 x # #########GG####### Chú giải: W1–W10 waypoint (Kẻ Đào Trộm Mộ OBJ_CARRIER chạy vòng, tốc = tốc hero / 1.15) · h nhà tranh đổ (vật cao, che, chặn Lướt) · g bó lúa (thấp, phá được) · m miếu chuông (landmark) · B lò lửa ma giữa sân đập lúa · ^ trụ chuông làng HZ_B1_bell (Đông-Bắc) · x bãi xương · @ hero vào giữa cạnh Nam. 5 s đầu người mang báu khoá tại W1 (vòng sáng ngà). Gặp hero trong 60 px → Lướt né 120 px (ấn tro 0.6 s). PURGE: dùng cùng khuôn, bỏ đường vòng. Camera: view 480 × 540 thấy ~1/3 vòng; mũi tên viền màn chỉ người mang báu khi ngoài view.
Hầm Cốt Vòng RM_B1_ossuary_ringcircle1100 × 900140N, E, WBãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier—DUELELT, CHLHầm chứa cốt hình bầu dục dưới nhà nguyện, tường xếp sọ (ENV_B1_wall_n_crypt biến thể sọ). 4 cột đá (vật cao, chặn đạn, cho trục A08 nấp) ở 4 góc chéo cách tâm 260 px. Lưới 1 ký tự = 100 px: ###D#D### #B P P B# # x . # # . E . # #B P P B# ####@#### Chú giải: D cửa hầm (spawn N) · P cột (1 gãy) · B lò lửa ma (HZ_B1_ghost_brazier: dụ Tinh Anh qua vùng N) · x bãi xương (1, r50) · E Tinh Anh xuất (ELITE ở 2 s, FAR) · @ hero vào Nam. Bầy thưa (obj_mult 0.50). CHL: Tinh Anh bật sẵn 1 thế đáp Tro Nhớ ASH. Camera: phòng gần vừa 2 view; khoá zoom, bám hero, kẹp biên.
Hai Hầm Đôi RM_B1_twin_cryptsarena1500 × 1100140N, E, W, SMộ Mở HZ_B1_open_grave · Bia Đổ HZ_B1_toppling_stele · Bãi Xương HZ_B1_bone_field—HUNTELTSân giữa 2 lăng mộ đá đối xứng Đông/Tây (cửa hầm = điểm xuất 2 Tinh Anh). Lưới 1 ký tự = 100 px: ############### #LLL T t RRR# #LDL o o RDR# # S . # G T . C G # x t T # # o @ o # ############### Chú giải: L / R khối lăng (vật cao, chặn đạn, không vào được) · D cửa lăng (Tinh Anh 1 ra cửa Tây ở 3 s; Tinh Anh 2 ra cửa Đông ở 40% t_target hoặc khi TA1 < 40% HP) · S tượng vỡ · C lồng sắt · T bia cao · o Mộ Mở (4) · x bãi xương · G cổng (spawn) · @ hero vào. Con chờ STALK 140–200 px; dùng lăng chặn tầm nhìn để kéo từng con. Mở ≥ 1400 × 1000 ✓.
Nhà Nguyện Nhỏ Kén RM_B1_cocoon_chapelarena1200 × 1100120N, E, WBãi Xương HZ_B1_bone_field · Lò Lửa Ma Đổ HZ_B1_ghost_brazier—RESCUERSCNhà nguyện nhỏ mất mái, ghế đá xếp 2 dãy, chuông đá câm treo trên khung gãy phía Bắc. Kén OBJ_COCOON (HP 400, mỗi cú ≤ 25) ở tâm; trống r120 quanh kén ✓ (dời ghế ra ngoài r120). Lưới 1 ký tự = 100 px: ####D##D#### #B ◎ B# # P .... P# # . K . # # = .... =# # = x =# #B @ B# #####GG##### Chú giải: K kén Kẻ Thức · . trống r120 · ◎ chuông đá câm ENV_B1_stone_bell (trang trí) · P cột · = ghế đá (thấp, chặn đạn Y) · B lò lửa ma · x bãi xương (cách kén ≥ 300 px) · D cửa ngách (spawn) · @ hero vào. Mất mỗi 100 HP kén: rung vỏ bất tử 3 s + RING 12 SWARM tâm kén r160. Không quái nào đánh kén.
Đường Xe Tang RM_B1_hearse_roadcircle400 × 4000ANYChuông Làng HZ_B1_bell · Bãi Xương HZ_B1_bone_fieldĐường Xe Tang LMK_B1_hearse_roadMINIBOSSMBSSân mini-boss MB_B1_1 Xà Ích Xe Tang (khớp bosses/MB_B1_1.json arena): tròn r200 (đường kính 400), cửa đóng khi hero tới tâm − 120 px. Đường đất lún rộng 56 px chạy Đông–Tây qua tâm (lối xe vào từ sương Tây). Lưới 1 ký tự = 50 px: ##^## #T T# # # RRRRR.RRRRR # x # #T @ T# ##### Chú giải: R đường xe 56 px · ^ chuông làng HZ_B1_bell treo khung gỗ (Bắc, cách tâm 150 px; xe đâm khung trong 24 px → kẹt 2.0 s, −30 Thế) · T 4 bia cao không phá được (chặn đạn Y và Quan Lăn, chân 24 × 16 px, cách tâm 130 px) · x bãi xương HZ_B1_bone_field r60 (Đông-Nam, cách tâm 120 px) · @ hero vào. Trang trí không va chạm: vệt bánh xe vòng sân, giấy tiền tro bay, 2 cột đèn tro tắt ở cửa. Sân rỉ TRICKLE 2 Thây Tro / 6.5 s; trần quái phụ 30. Màn 480 × 270 không chứa trọn sân: đòn ngoài màn có mũi tên mép màn ≥ 0.45 s.
Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapelcircle440 × 4400N, E, WChuông Làng HZ_B1_bell · Sàn Sụp HZ_B1_collapseNhà Nguyện Chuông Đá LMK_B1_stone_bell_chapelBOSSBOSSân boss BS_B1 Người Gác Chuông (khớp bosses/BS_B1.json arena): tròn r220, cửa vòm đá Nam đóng khi hero tới tâm − 120 px; xoáy 1.0 s; thoại lần đầu ≤ 3 s. Tâm = ô sàn khắc vòng chuông. Lưới 1 ký tự = 55 px: ##D## #^ ^# # = = # D O D # = = # #^ @ ^# ##A## Chú giải: O ô khắc vòng chuông (boss mở màn) · ^ 4 trụ HZ_B1_bell ở 4 góc chéo cách tâm 150 px (hero gõ → choáng quái S r100, M/L/XL −15 Thế, hồi 12 s; boss dùng cho A11 P2) · = 2 hàng ghế đá vỡ (cao 16 px, chặn đạn, che A05/A09, không che vòng A02) dọc trục Đông–Tây cách tâm 110 px · D 3 hốc tường Bắc/Tây/Đông (sân rỉ 2 Thây Tro / 6.5 s) · A cửa vòm Nam · @ hero vào. Không bãi xương (giữ tốc đồng đều). P3: HZ_B1_collapse bật, windup 0.60 s (số boss thắng số hazard gốc). Rêu ven tường; chuông đá lớn nứt treo trên vòm Bắc (trang trí, ngoài sân). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, cửa mở về bến đò.
Miếu Ven Đường RM_B1_wayside_shrinerect720 × 4800WMiếu Ven Đường LMK_B1_wayside_shrinePURGEEVTPhòng tiện ích cho nút EVT (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Miếu đất thờ chuông làng bên lối mòn nghĩa trang, sàn đất (ENV_B1_floor_path) + cỏ úa (ENV_B1_floor_grass). ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #T...MM...t# #..=.OO.=..# H....cc....# #..........# #t..L..L..t# #..........# ############ Chú giải: MM miếu thờ chuông (ENV_B1_bell_shrine, vật cao) · OO bàn vàng mã (ENV_B1_offering_table) = điểm mở UI sự kiện EVT_B1_01–EVT_B1_10 (bán kính tương tác 40 px) · cc nến sọ (ENV_B1_skull_candles) · = dây bùa giấy · L cột đèn tro · t bia thấp · T cây chết · H hero vào (Tây). Ánh sáng: 1 vũng ENV_B1_light_ghost_pool r48 α 0.22 dưới miếu. Camera: tĩnh, ôm cả phòng.
Sạp Rong Dưới Cây Chết RM_B1_peddler_stallrect720 × 4800WSạp Rong Dưới Cây Chết LMK_B1_peddler_stallPURGESHPPhòng tiện ích cho nút SHP (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Bãi đất trống ven đồi; xe đẩy của Bà Mott (NPC_MOTT, sprite thuộc file NPC) dựng dưới cây chết treo đèn tro. ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #u..TTT...k# #...MSSS...# H..........# #..L....L..# #u........k# #....==....# ############ Chú giải: TTT cây chết (ENV_B1_dead_tree) treo đèn tro · M Bà Mott + xe đẩy · SSS mặt sạp 6 ô hàng = bàn trải vải liệm (ENV_B1_offering_table dùng lại làm mặt sạp; tương tác r40 mở UI Sạp, ô/giá theo 13 §12.1–12.2) · L cột đèn tro · k chồng quan tài (hàng của bà, không phá được) · u hũ tro (không phá được ở nút tiện ích) · = dây bùa giấy · H hero vào (Tây). Tiền: Vàng Mã. Camera: tĩnh.
Hốc Đá Lửa Canh RM_B1_wayside_hearthrect640 × 4800WLửa Canh Nhỏ Ven Đồi LMK_B1_wayside_hearthPURGERSTPhòng tiện ích cho nút RST (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Hốc đá khuất gió dưới sườn đồi; Lửa Canh Nhỏ Ulla gửi theo đặt giữa = ánh ấm duy nhất của Hồi I (vũng sáng ấm r40 α 0.20, ngoại lệ lửa người sống). ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #rr..T..rr# #..=...=..# H....F....# #..b...b..# #g.......g# ########### Chú giải: F Lửa Canh Nhỏ (tương tác r40: chọn 1 — hồi 40% HP / nâng hạng 1 kỹ năng đang lắp / gỡ 1 Relic Lời Nguyền, chỉ hiện khi có) · b ghế đá (ENV_B1_stone_bench) · rr đá vụn vách hốc · T cây chết · g bia cũ (ENV_B1_gravestone_c) · = dây bùa giấy · H hero vào (Tây). Tro không rơi trong r80 quanh F. Camera: tĩnh.
Mộ Lạc Trong Sương RM_B1_lost_graverect640 × 4800WMộ Lạc LMK_B1_lost_gravePURGESECPhòng tiện ích cho nút SEC (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Khoảng trũng giữa bãi mộ, sương dày (ENV_B1_ambient_ground_mist), ngôi mộ không bia nắp hé ở giữa, bên trong có tiếng gõ. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #T..d...dT# #...g.g...# H....O....# #...c.c...# #d.......d# ########### Chú giải: O mộ không bia nắp hé (ENV_B1_open_grave, chỉ là prop, không phải HZ_B1_open_grave) = điểm mở lựa chọn Mộ Lạc (tương tác r40; luôn có 'Rời đi') · d ụ đất đào · g bia nghiêng (ENV_B1_gravestone_b) · c nến sọ · T cây chết · H hero vào (Tây). Camera: tĩnh.

5Hazard (6)

Chu kỳ hazardChu kỳ hazardSàn SụpSàn Sụp: 12 s12 sChuông LàngChuông Làng: 12 s12 sBãi XươngBãi Xương: 1 s1 sMộ MởMộ Mở: 10 s10 sLò Lửa Ma ĐổLò Lửa Ma Đổ: 15 s15 sBia ĐổBia Đổ: 20 s20 s
period_s · màu = tell
Y vàng — ĐÁP đượcP tím — không chặnN vùngNONE

Sàn Sụp

HZ_B1_collapsetell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
12
Windup (s)
0.45
Sát thương
16
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=CIRCLE, r=40, layers=GROUND
Vùng Sàn SụpVùng Sàn Sụp8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chỉ ở phòng có cờ sàn sụp (Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard, Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path; Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel chỉ P3 theo Người Gác Chuông BS_B1). Mỗi {period_s} s Director chọn 1 ô nứt cách hero {min_dist_hero}–{max_dist_hero} px, không trùng vùng P khác, xin token tím P_TOTAL (không có → hoãn 1.0 s). Vùng P r{r} lớn dần {windup_s} s rồi sụp: hero {dmg_hero}, quái {dmg_enemy} (Thây Tro HP 14 chết ngay) + để hố sụt trang trí {pit_s} s (đi qua được, không chặn). GAUNTLET: ổ bẫy mỗi {gauntlet_spacing_px} px nhịp {gauntlet_period_s} s lệch pha, ≤ {max_concurrent} bẫy P cùng lúc trong khung. Phản chế: Lướt/đi ra khỏi vòng; dụ bầy đứng trong vòng. Ví dụ: 30 Thây Tro trong r40 → 30 xác, +12 XP gốc.

Tham số (params)
r
40
period_s
12
windup_s
0.45
dmg_hero
16
dmg_enemy
40
pit_s
8
min_dist_hero
60
max_dist_hero
200
gauntlet_spacing_px
200
gauntlet_period_s
2
max_concurrent
3

VFX: HZ_B1_collapse windup start t = 0 (cùng tick VFX_SHARED_tell_zone_p) VFX_ENV_B1_collapse_crack · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · HZ_B1_collapse va chạm t = 0 (= hết windup 0.45 s) VFX_ENV_B1_collapse_burst · sau collapse_burst t = 0.4 s; sống 8 s rồi tan dither 0.5 s VFX_ENV_B1_collapse_pit
SFX: EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · HazardTrigger hazardId=HZ_B1_collapse (lớp va chạm; tell P = SFX_SHAR… SFX_B1_hz_floor_collapse · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Chuông Làng

HZ_B1_belltell NONE
Tell
NONE
Chu kỳ (s)
12
Windup (s)
0.25
Sát thương
0
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=CIRCLE, r=100, layers=ALL
Vùng Chuông LàngVùng Chuông Làng32 px64 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 100 layers ALLsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Trụ Trụ chuông làng = HZ_B1_bell: khung g… ENV_B1_village_bell_post (khung gỗ + chuông câm). Hero đánh trúng trụ bằng cú bất kỳ ≥ 1 sát thương khi trụ sẵn → chuông lắc {sway_s} s → ngân đục 1 lần: mọi quái trong r{r} nhận Choáng STS_STUN {stun_s} s (S đủ, M ×{m_mult}, L/XL đổi −{lxl_poise} Thế). Hero miễn tiếng chuông mình gõ. Hồi {cooldown_s} s/trụ (dây treo đung đưa, chuông xám tối = chưa sẵn). Quái không gõ được; xe Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 đâm khung chỉ 'cộc', không ngân. Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 (P2) mượn trụ sẵn làm đòn P của boss (định nghĩa ở Người Gác Chuông BS_B1), khoá trụ {boss_lock_s} s. Ghi chú (2026-11-07): hero miễn tiếng chuông mình gõ là quyết định Đồi Mộ Tro B1; Choáng STS_STUN hero_bell_s chỉ dùng cho nguồn chuông khác. Phản chế/khai thác: kéo bầy quanh trụ, gõ, rồi gặt bầy choáng. Ví dụ: 40 Thây Tro + 1 Đồ Tể Mộ trong r100 → 40 con choáng 1.0 s, Đồ Tể Mộ choáng 0.5 s.

Trạng thái: Choáng STS_STUN 1 s

Tham số (params)
r
100
cooldown_s
12
sway_s
0.25
stun_s
1
m_mult
0.5
lxl_poise
15
hero_immune
có
boss_lock_s
6

VFX: HZ_B1_bell: hero đánh trúng trụ sẵn t = 0 VFX_ENV_B1_bell_sway · HZ_B1_bell ngân t = 0 (sau sway 0.25 s) VFX_ENV_B1_bell_toll_wave · status_apply STS_STUN → loop VFX_SHARED_sts_stun
SFX: HazardTrigger hazardId=HZ_B1_bell (ngân sau sway 0.25 s; cũng nguồn r… SFX_B1_hz_village_bell

Bãi Xương

HZ_B1_bone_fieldtell NONE
Tell
NONE
Chu kỳ (s)
1
Windup (s)
—
Sát thương
0
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=CIRCLE, r=60, layers=GROUND
Vùng Bãi XươngVùng Bãi Xương16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 60 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vùng xương vụn cố định (decal Xương vụn phủ sàn = hình của HZ_B1_bo… ENV_B1_decal_bones + 1–2 Đống xương sọ 10 px, không va chạm. Đ… ENV_B1_bone_pile ở tâm), r{r} (khuôn {r_min}–{r_max}). Mọi thân đi bộ trên mặt đất trong vùng: −{slow_pct}% tốc đi, như nhau cho hero và quái (INV-17), còn {linger_s} s sau khi ra. Lướt không bị giảm cự ly; quái bay (Hồn Khói EN_B1_07) miễn. Không sát thương, không tell (nhìn bằng hình xương + âm lạo xạo). ≤ {max_per_room} bãi/phòng, không đặt trong r120 quanh tâm phòng VIGIL/RESCUE. Id dữ liệu = Bãi Xương HZ_B1_bone_field (khớp bosses/Xà Ích Xe Tang MB_B1_1.json); chữ 'HZ_B1_bones' trong encounters.json directors[Đồi Mộ Tro B1] là cùng hazard (2026-11-07). Khai thác: kẹp bầy trong bãi để Quỷ Rãnh (118 px/s) chậm còn 100 px/s.

Trạng thái: Chậm STS_SLOW 0.3 s

Tham số (params)
r
60
r_min
40
r_max
80
slow_pct
15
linger_s
0.3
max_per_room
2

VFX: HZ_B1_bone_field: thân đi vào vùng / bone_pile trúng đòn t = 0 VFX_ENV_B1_bone_rattle · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow
SFX: HazardTrigger hazardId=HZ_B1_bone_field: thay bước chân hero/quái tro… SFX_B1_hz_bone_field

Mộ Mở

HZ_B1_open_gravetell NONE
Tell
NONE
Chu kỳ (s)
10
Windup (s)
0.6
Sát thương
0
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=CIRCLE, r=16, layers=GROUND
Vùng Mộ MởVùng Mộ Mở8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hố mộ hé nắp Mộ Mở = HZ_B1_open_grave: huyệt chữ n… ENV_B1_open_grave (≤ {max_open}/phòng). Mẫu RING/PACK đặc trưng Đồi Mộ Tro B1 ưu tiên trồi từ Mộ Mở trong tầm: mỗi mộ ≤ 1 lần/{cooldown_s} s thả {spawn_n} Thây Tro lấy từ ví Director (không thêm quái ngoài ví), ấn tro {mark_s} s không sát thương (INV-14), không mộ nào trong r{no_spawn_r} quanh hero được sinh, quái mới không windup 0.8 s. Hero niêm mộ: gây {seal_hp} sát thương vào nắp → nắp đập xuống, mộ đóng tới hết phòng, đẩy quái S trong r16 ra 16 px. Khác OBJ_NEST_B1 (tổ mục tiêu NEST, HP 260). Ví dụ: 4 mộ mở, niêm 2 → RING chỉ trồi từ 2 mộ còn lại hoặc từ mép.

Tham số (params)
spawn_n
2
cooldown_s
10
mark_s
0.6
seal_hp
30
no_spawn_r
90
max_open
4

VFX: HZ_B1_open_grave: hết ấn tro 0.6 s (VFX_SHARED_spawn_mark) t = 0 VFX_ENV_B1_grave_lid_burst · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · HZ_B1_open_grave: nắp nhận đủ 30 sát thương t = 0 VFX_ENV_B1_grave_seal
SFX: HazardTrigger hazardId=HZ_B1_open_grave (nắp bật cuối ấn tro 0.6 s; n… SFX_B1_hz_open_grave · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash

Lò Lửa Ma Đổ

HZ_B1_ghost_braziertell N
Tell
N
Chu kỳ (s)
15
Windup (s)
—
Sát thương
3
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=CIRCLE, r=36, off_fwd=28, layers=GROUND
Vùng Lò Lửa Ma ĐổVùng Lò Lửa Ma Đổ16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 36 off_fwd 28 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lò Lò lửa ma chân sắt 26 px, lửa 8 frame… ENV_B1_brazier trúng cú HEAVY / kỹ năng / ult / nổ Xác Trương (Xác Trương EN_B1_05) → lò đổ theo hướng cú đánh, đổ lửa ma thành vùng N r{r} lệch {off_fwd} px về phía đổ, sống {life_s} s, tick {tick_s} s: hero {dmg_hero_tick}/tick (≤ 4 theo INV-02), quái {dmg_enemy_tick}/tick. Vùng N: viền chấm + fill chấm thưa (VFX tell chung), không ĐÁP được, đi/Lướt ra. Lò tự dựng lại sau {relight_s} s. Ví dụ: đổ lửa vào bầy 20 Thây Tro đứng yên 1.0 s → 2 tick × 8 = 16 ≥ HP 14 → 20 xác.

Tham số (params)
r
36
off_fwd
28
life_s
4
tick_s
0.5
dmg_hero_tick
3
dmg_enemy_tick
8
relight_s
15

VFX: HZ_B1_ghost_brazier: lò nhận HEAVY/kỹ năng/ult/nổ t = 0 VFX_ENV_B1_brazier_tip · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · HZ_B1_ghost_brazier: vùng N sống 4 s, bắt đầu cùng VFX_SHARED_tell_zo… VFX_ENV_B1_ghostfire_pool
SFX: HazardTrigger hazardId=HZ_B1_ghost_brazier (lò đổ; vùng N dùng SFX_SH… SFX_B1_hz_ghost_brazier · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop

Bia Đổ

HZ_B1_toppling_steletell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
20
Windup (s)
0.6
Sát thương
14
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=RECT, len=64, w=20, layers=GROUND
Vùng Bia ĐổVùng Bia Đổ16 px32 px48 px64 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 64 w 20 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bia cao Bia cao 30 px (demo gravestone_b). Ch… ENV_B1_gravestone_b trúng cú HEAVY / kỹ năng / ult / nổ → bia nứt, nghiêng {windup_s} s (vùng P chữ nhật dài {len} × rộng {w} px theo hướng ngược phía cú đánh, xin token tím; không token → chờ ≤ 1.0 s) rồi đổ: hero {dmg_hero}, quái {dmg_enemy} + đẩy {push_px} px. Sau đổ thành đá vụn thấp (không va chạm). 1 lần/bia/phòng; ≥ {min_gap_s} s giữa 2 bia đổ trong 1 phòng. Phản chế: Lướt ngang ra khỏi làn. Khai thác: đánh bia từ phía đối diện bầy.

Tham số (params)
len
64
w
20
windup_s
0.6
dmg_hero
14
dmg_enemy
36
push_px
24
min_gap_s
20

VFX: HZ_B1_toppling_stele windup start t = 0 (cùng VFX_SHARED_tell_zone_p … VFX_ENV_B1_stele_crack · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · HZ_B1_toppling_stele va chạm t = 0 VFX_ENV_B1_stele_fall
SFX: EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · HazardTrigger hazardId=HZ_B1_toppling_stele (va chạm; tell P chung) SFX_B1_hz_stele_fall · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

6Landmark (10)

📍 Sân Hầm Tro

LMK_B1_ash_crypt_yardSân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard

Sân lát đá trước cửa hầm mộ làng, nơi Varek thức dậy lần đầu. 8 lò lửa ma, 4 cổng sắt, vòng đá khắc chờ một người gác chưa tới.

📍 Nhà Nguyện Chuông Đá

LMK_B1_stone_bell_chapelNhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel

Nhà nguyện của Dòng Gác Chuông trên đỉnh đồi. Chuông đá lớn nứt dưới vòm; 4 chuông làng còn treo quanh sân. Người Gác Chuông vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu.

📍 Làng Gặt

LMK_B1_reaper_villageLàng Gặt RM_B1_reaper_village

Quê Varek. Lúa mục còn bó dở trên sân đập; miếu chuông nhỏ không còn lưỡi. Đêm nào cũng có kẻ ôm hũ tro chạy vòng quanh làng.

📍 Bia Mộ Ostrid

LMK_B1_ostrid_graveSườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces

Bia đá mộc buộc khăn tang ngà ở bậc giữa sườn mộ. Bodan khiêng Ostrid từ Thành Chuông Treo về chôn ở đây. Mảnh liềm trên tay Varek rung khẽ khi đi ngang.

📍 Đường Xe Tang

LMK_B1_hearse_roadĐường Xe Tang RM_B1_hearse_road

Con đường đất lún chạy qua bãi mộ, vệt bánh xe khắc vòng không dứt. Xe tang vẫn chạy, người đánh xe vẫn chờ khách.

📍 Lửa Canh Nhỏ Ven Đồi

LMK_B1_wayside_hearthHốc Đá Lửa Canh RM_B1_wayside_hearth

Nút RST: hốc đá khuất gió, một đốm Lửa Canh Ulla gửi theo, ánh ấm duy nhất của Hồi I (vũng sáng ấm r40 α 0.20, ngoại lệ lửa người sống). Chọn 1: hồi 40% HP / nâng hạng 1 kỹ năng / gỡ 1 Lời Nguyền.

📍 Sạp Rong Dưới Cây Chết

LMK_B1_peddler_stallSạp Rong Dưới Cây Chết RM_B1_peddler_stall

Nút SHP: xe đẩy của Bà Mott dựng dưới cây chết treo đèn tro, bày 6 ô hàng trên vải liệm. Tiêu Vàng Mã; bà buôn cả lời trăng trối.

📍 Mộ Lạc

LMK_B1_lost_graveMộ Lạc Trong Sương RM_B1_lost_grave

Nút SEC: ngôi mộ không bia giữa sương, nắp hé, bên trong có tiếng gõ. Đổi 1 Relic lấy 1 Lời Nguyền, hoặc nhận Lời Nguyền + 80 Vàng Mã.

📍 Miếu Ven Đường

LMK_B1_wayside_shrineMiếu Ven Đường RM_B1_wayside_shrine

Nút EVT: miếu đất thờ chuông làng, bàn vàng mã, nến sọ. 1 trong 10 sự kiện Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01–Con Quạ Ngậm Xu EVT_B1_10 diễn ra trước miếu.

📍 Bậc Đá Bến Kênh

LMK_B1_canal_steps

Sau Người Gác Chuông BS_B1: bậc đá từ nhà nguyện xuống Kênh Dẫn Hồn, đò Calla chờ (nút DOCK sang Hồi II). Tro rơi dày hơn về phía đầm.

7Tileset · prop · đạo cụ mục tiêu

Tile (19)

Sàn đá lát hầm mộ (Sân Hầm Tro, nhà n… ENV_B1_floor_flag · Đất cỏ đồi phủ tro (sườn mộ, Làng Gặt… ENV_B1_floor_grass · Đất mộ mới xới (Bãi Mộ Mở, quanh huyệ… ENV_B1_floor_soil · Lối đá cuội + đất nén (quảng trường l… ENV_B1_floor_path · Chi tiết sàn Tilemap con, ô 16×8 (16×… ENV_B1_floor_detail · Mép sàn → vực đồi (bờ Nam sườn mộ, qu… ENV_B1_edge_cliff · Mép sàn → huyệt/hầm sâu (trong nhà ng… ENV_B1_edge_crypt_pit · Tường Bắc/Đông/Tây hầm mộ: đỉnh 32×16… ENV_B1_wall_n_crypt · Rào nghĩa trang: bệ đá thấp 16 px + s… ENV_B1_wall_n_fence · Rìa Nam hướng camera: lan can đá thấp… ENV_B1_wall_s_low · Vệt tro loang trên sàn (lớp Map, khôn… ENV_B1_decal_ash_stain · Vết nứt lớn đa ô (crack_a/crack_b dem… ENV_B1_decal_crack · Mảng rêu chân tường, ven ghế đá (moss… ENV_B1_decal_moss · Xương vụn phủ sàn = hình của HZ_B1_bo… ENV_B1_decal_bones · Vệt bánh xe tang khắc sâu 2 rãnh song… ENV_B1_decal_wheel_rut · Giấy tiền vàng mã rơi rải (ngà #d8cfb… ENV_B1_decal_paper_money · Sáp nến chảy loang dưới nến sọ/bàn th… ENV_B1_decal_wax_drip · Rễ cây chết trồi mặt sàn quanh ENV_B1… ENV_B1_decal_root · Vũng sáng sàn additive dưới lò lửa ma… ENV_B1_light_ghost_pool

Prop (33)

Bia thấp 14 px (demo gravestone_a/c).… ENV_B1_gravestone_a · Bia cao 30 px (demo gravestone_b). Ch… ENV_B1_gravestone_b · Bia đôi sứt (vợ chồng), thấp 16 px, c… ENV_B1_gravestone_c · Đống xương sọ 10 px, không va chạm. Đ… ENV_B1_bone_pile · Nến cắm sọ 12 px, ngọn lửa ma lục-lam… ENV_B1_skull_candles · Lò lửa ma chân sắt 26 px, lửa 8 frame… ENV_B1_brazier · Cột đá 48 px (≤ 48 trong sân đấu). Ch… ENV_B1_pillar · Cột gãy 26 px + mảnh rơi. Chân 22×12… ENV_B1_pillar_broken · Tượng lính Gác Chuông vỡ đầu, ôm chìa… ENV_B1_statue_broken · Lồng sắt nhốt xác (xác trong lồng khô… ENV_B1_iron_cage · Đá vụn thấp 6 px, không va chạm (cũng… ENV_B1_rubble · Trụ chuông làng = HZ_B1_bell: khung g… ENV_B1_village_bell_post · Mộ Mở = HZ_B1_open_grave: huyệt chữ n… ENV_B1_open_grave · Cửa hầm đá 2 cánh trong tường Bắc (gắ… ENV_B1_crypt_door · Cổng sắt nghĩa trang (demo 4 cổng N/S… ENV_B1_iron_gate · Chồng 3 quan tài gỗ mộc chưa chôn, 22… ENV_B1_coffin_stack · Bàn thờ vàng mã: bát hương, xấp tiền… ENV_B1_offering_table · Hũ tro sành 12 px, chân 8×6, không va… ENV_B1_ash_urn · Cây chết cành trơ, treo dây bùa/đèn t… ENV_B1_dead_tree · Xe tang đổ nghiêng mất 1 bánh (trang… ENV_B1_hearse_wreck · Ghế đá vỡ nhà nguyện, 16 px, chân 36×… ENV_B1_stone_bench · Cột đèn tro: cột sắt 40 px + đèn lồng… ENV_B1_lantern_post · Dây bùa giấy ngà căng giữa 2 cọc gỗ (… ENV_B1_paper_charm_line · Đống đất huyệt + xẻng phu mộ cắm, 12… ENV_B1_dig_mound · Miếu chuông nhỏ Làng Gặt: mái ngói tr… ENV_B1_bell_shrine · Bó lúa mục dựng, 16 px (vàng rơm xỉn… ENV_B1_grain_sheaf · Chuông đá lớn nứt treo khung đá gãy (… ENV_B1_stone_bell · Nhà tranh đổ (vách đất, mái rạ sụp) 4… ENV_B1_rice_hut · Sprite OBJ_BRAZIER (VIGIL) bản B1: lò… ENV_B1_obj_brazier · Sprite OBJ_BELL (BELLS) bản B1: khung… ENV_B1_obj_bell · Sprite OBJ_NEST_B1 (NEST): Mộ Mở lớn… ENV_B1_obj_nest · Sprite OBJ_COCOON (RESCUE) bản B1: ké… ENV_B1_obj_cocoon · Sprite OBJ_CARRIER (CHASE) bản B1: Kẻ… ENV_B1_obj_carrier

Đạo cụ mục tiêu

8Director & encounter

130
Ngân sách phòng (TP)
3.4
TP / giây
encounters.json › directors[B1].mix
R1
Thây Tro EN_B1_01 · Quỷ Rãnh EN_B1_02 · Thầy Bùa Tro EN_B1_03
R2
Khiên Mộ EN_B1_04 · Xác Trương EN_B1_05
R3
Xạ Thủ Lồng Than EN_B1_06 · Hồn Khói EN_B1_07
Mẫu đặc trưng
RING Thây Tro trồi từ mộ · NEST Mộ Mở. Hazard (INV-18, xin P_TOTAL): Sàn Sụp HZ_B1_collapse sàn sụp P r40, 1 vùng/12 s ở sân có cờ · Chuông Làng HZ_B1_bell chuông làng (hero đánh → choáng r100, trúng cả quái) · Bãi Xương HZ_B1_bone_field bãi xương −15% tốc (cả quái). Nhạc: intensity = clamp(alive / 200, 0, 1) + 0.3 khi beat/Tinh Anh.
Quái rỉ sân boss
Thây Tro EN_B1_01
Ưu tiên diệt
—
Người mang báu (CHASE)
Kẻ Đào Trộm Mộ (biped, ôm hũ tro)
Đạo cụ mục tiêu
VIGIL → OBJ_BRAZIER; BELLS → OBJ_BELL; NEST → OBJ_NEST_B1; CHASE → OBJ_CARRIER; RESCUE → OBJ_COCOON
Ghi đè Director trong B1.json (27 khoá)
KhoáGiá trị
b_room130
bps_act3.4
ws_pool_cmbThanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Kẻ Đào Trộm Mộ trước kh… WS_B1_CHASE_01
ws_pool_chlThanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01
ws_pool_eltQuyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B1_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B1_HUNT_01
ws_pool_rscGiải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400; mỗi… WS_B1_RESCUE_01
ws_pool_mbsMini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B1_MINIBOSS_01
ws_pool_bosBoss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B1_BOSS_01
rooms_purgeSân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces · Làng Gặt RM_B1_reaper_village
rooms_vigilGò Canh Lửa RM_B1_vigil_knoll · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard
rooms_bellsQuảng Trường Chuông Làng RM_B1_bell_square
rooms_tideSân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Sườn Mộ Bậc Thang RM_B1_hillside_terraces
rooms_nestBãi Mộ Mở RM_B1_open_grave_field
rooms_gauntletĐường Đưa Tang RM_B1_funeral_path
rooms_chaseLàng Gặt RM_B1_reaper_village
rooms_duelHầm Cốt Vòng RM_B1_ossuary_ring · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard
rooms_huntHai Hầm Đôi RM_B1_twin_crypts · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard
rooms_rescueNhà Nguyện Nhỏ Kén RM_B1_cocoon_chapel · Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard
rooms_minibossĐường Xe Tang RM_B1_hearse_road
rooms_bossNhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel
first_room_r1Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard
collapse_roomsSân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard · Đường Đưa Tang RM_B1_funeral_path
collapse_objectivesThanh Tẩy PURGE · Thuỷ Triều TIDE · Hành Lang GAUNTLET
boss_trickleThây Tro EN_B1_01
signature_patternsn con trên vòng tâm hero bán kính p1,… RING · Đập Tổ NEST
grave_spawn_share_pct40
room_pick_rule_viđều trong danh sách; không cùng room id 2 phòng liền trên 1 đường; run đầu đời R1 = Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard

Kịch bản sóng (12): Thanh Tẩy: diệt 150 quái hoặc trụ 60… WS_B1_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B1_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông; mỗi chuông… WS_B1_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 15 / 18 /… WS_B1_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Mộ Mở; mỗi tổ còn đứng… WS_B1_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 1.800 px bẫy tím… WS_B1_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Kẻ Đào Trộm Mộ trước kh… WS_B1_CHASE_01 · Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B1_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B1_HUNT_01 · Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400; mỗi… WS_B1_RESCUE_01 · Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B1_MINIBOSS_01 · Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B1_BOSS_01

Sự kiện (10): Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01 · Dây Chuông Nhà Nguyện EVT_B1_02 · Sạp Đêm Của Bà Mott EVT_B1_03 · Đám Tang Không Người Khiêng EVT_B1_04 · Nhà Nguyện Dòng Gác EVT_B1_05 · Bãi Xương Sụt EVT_B1_06 · Lời Thề Khiên Mộ EVT_B1_07 · Thư Của Thầy Hol EVT_B1_08 · Ruộng Gặt Tro EVT_B1_09 · Con Quạ Ngậm Xu EVT_B1_10

9Âm thanh & nhạc

Bed (loop nền)
RunStart/ActChanged biome=B1 + RoomStart B1 (phòng ngoài trời) SFX_B1_amb_bed
Spot ngẫu nhiên
AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_crow · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_stone_crack · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_gate_chain · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_ghostfire · AmbienceSpot biome=B1 (1 spot / 6–14… SFX_B1_amb_ash_gust
Nhạc chính
EXPLORE/COMBAT · Hồi I B1 Đồi Mộ Tro · bản đồ + mọi nút CMB/ELT/CHL/RSC/EVT/SHP/RST/SEC c… MUS_b1_grave_hill
Bộ stem H12
EXPLORE/COMBAT · Hồi I B1 KHI CHƠI H12 Ambrin (thay MUS_b1_grave_hill; biomes[].music.h12… MUS_b1_grave_hill_h12
Boss
BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
Mini-boss
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
🔇
Cấm trong âm nền Chuông làng kêu trong bed (chuông chỉ là hazard Chuông Làng HZ_B1_bell, phát 1 lần khi gõ); tiếng ngân trong trẻo (chỉ mảnh hero + chuông tháp); tiếng người nói/khóc có lời; mưa/sấm che tell; bất kỳ tone 2–4 kHz kéo dài > 200 ms (dải 'tinh' của tell Y); swell trầm (dải tell P). Phòng hầm (Sân Hầm Tro RM_B1_crypt_yard, Hầm Cốt Vòng RM_B1_ossuary_ring, Hai Hầm Đôi RM_B1_twin_crypts, Nhà Nguyện Nhỏ Kén RM_B1_cocoon_chapel) thay lớp gió đồi bằng RoomStart B1 phòng hầm (crypt_yard, o… SFX_B1_amb_crypt_bed (phòng đá vang thấp), crossfade 1.5 s khi vào phòng.

10Lore

Đồi Mộ Tro là chân núi chuông úp, vùng làng đông nhất Xứ Vọng; mỗi làng một chuông, Dòng Gác Chuông giữ nhà nguyện trên đỉnh. Đêm Câm (NT 0) câm mọi chuông: Thầy Hol đang gõ chuông nhà nguyện thì điếc, em trai ông (Người Gác Chuông) vẫn canh tới nay. Tro bám xác làng → xác lặp việc cuối đời. KỂ CHUYỆN BẰNG MÔI TRƯỜNG (đặt trong phòng, không chữ): (1) Thây Tro đứng quanh huyệt mới đào, tay còn cầm xẻng (bãi NEST); (2) vệt bánh xe tang khắc vòng không dứt quanh bãi mộ (Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 chạy mãi một vòng); (3) khăn tang ngà buộc trên bia Ostrid, nến sọ còn sáp mới (Bodan vừa đến); (4) chuông làng nào cũng mất lưỡi, lưỡi gỗ thay tạm buộc dây (Tro nhớ tiếng nên vẫn 'đục' 1 lần); (5) bàn vàng mã còn nguyên tiền giấy chưa đốt (đêm chưa kịp tiễn); (6) dấu tay tro trên cửa hầm đều từ bên trong; (7) sân đập lúa Làng Gặt: lúa bó dở, hàng liềm dựng tường thiếu đúng 1 chiếc (của cha Varek); (8) giấy thư nhét khe tường nhà nguyện viết cho Thầy Hol không ai đọc (Halka); (9) chuỗi chìa chuông bắt chéo búa chuông khắc trên mọi cổng sắt (biểu tượng Dòng Gác Chuông); (10) càng gần nhà nguyện, quái mặc giẻ xám lam càng nhiều giáp rỉ verdigris. Giọng: u buồn mà ấm; không máu me cận cảnh.

Trang Sổ Tang: Đồi Mộ Tro CDX_b1