🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Hồn Khói
💀 Quái & Boss

Hồn Khói

S Smoke Wraith · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_07Cập nhật: 2026-11-07
10
HP
2
đòn
1
CV thích nghi
1
TP

1Tổng quan

Vai trò: phục kích/ẩn (lớp fast, bay) — mờ đi rồi hiện ngay cạnh hero, phạt mải đánh một hướng; vai khắc MESO cho A06 HIGH (đạn/ném)

HP
10
MOVE_SPEED
90
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#adb3bc#8a8f9a#5e616c#726f89#5a5470#3b384e#9ff3ff
Cao
30 px
Mã hình
smokewraith
Accent
#9ff3ff
Codex
Hồn Khói CDX_en_b1_07
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryHồn KhóiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORHồn KhóiHồn Khói · HP: 10Hồn Khói · MOVE_SPEED: 90Hồn Khói · RADIUS: 6Hồn Khói · MASS: 1Hồn Khói · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Khói nhang của những lễ cúng dở dang trong Đêm Câm. Tro bám vào làn khói và giữ thói quen cuối của người thắp: lặng lẽ đứng sau lưng. Thân khói xám tím không chân, vuốt dài, hai mắt xanh băng; khi mờ chỉ còn vòng chân và bóng sàn.

2Hành vi & AI

AI
ambusher
Vai
ambush
Rig
flyer
Hồi nhà
1
Cờ
flying, ambush

behavior_note: SPECIAL ẩn: thân mờ còn 25% (vẫn có vòng chân + bóng sàn), trôi vòng tiếp tuyến ngoài 90 px, bay qua vật cao. Vào dải 60–90 px + token MELEE → hiện 0.25 s (thân 100%) → A01 Vuốt Hiện. Tell, glint, viền trắng vẽ 100% kể cả khi thân mờ (canon, như EM07). Sau đòn: nếu còn sống 1.2 s → A02 Tan Khói rồi mờ lại; ≤ 3 lần hiện/đời. Ưu tiên tiếp cận từ nửa sau lưng hero, nhưng windup chỉ bắt đầu khi trong vùng an toàn khung nhìn.

death_note: tan thành khói xám bay lên 0.4 s, không để xác (không làm nguyên liệu Tụng Hồi).

spawn_pattern: AMBUSH 1–2 con ở neo ambush_anchor 120–220 px từ hero (ấn tro 1.0 s + gợn sàn + SFX_SHARED_ambush_rise)

Tham số AI (9)
hidden_alpha
0.25
reveal_min_px
60
reveal_max_px
90
reveal_s
0.25
refade_after_s
1.2
max_reveals
3
drift_speed_mult
0.6
spawn_intro_room
3
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Hồn KhóiKhung đòn Hồn Khóikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.2Vuốt Hiện · A01Vuốt Hiện · A01 · startup 0.4sVuốt Hiện · A01 · active 0.15sVuốt Hiện · A01 · recovery 0.65s1.2sTan Khói · A02Tan Khói · A02 · startup 0.3sTan Khói · A02 · active 0.1sTan Khói · A02 · recovery 0.3s0.7s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Vuốt Hiện EN_B1_07_A01Vànglunge10.40.150.658MELEE40–9031001MELEEBASE
Tan Khói EN_B1_07_A02Khôngzone10.30.10.31ZONE0–90401NONEBASE

Vuốt Hiện

EN_B1_07_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 8 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Hiện thân rồi lao 40 px vuốt chéo. Tell vẽ 100% kể cả khi thân mờ. Khi EN_B1_07_CV1 bật: có thể giữ thêm 0–0.15 s giữa glint 1 và glint 2 (nhịp lừa, SFX_EN_B1_07_feint), glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm.

Dáng tell: thân khói dồn lại thành hình người, hai vuốt dài vươn lên trên đầu; giữ ≥ 3 frame (pose hesitate khi CV1 bật: vuốt khựng giữa chừng)

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 và tiếng tinh, không theo lúc nó hiện; hoặc Lướt ngang.

lunge_px
40
angle_max
45
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_07 hiện thân trước A01 Vuốt Hiện: t = 0 = bắt đầu hiện (thân 25… VFX_EN_B1_07_A01_reveal · EN_B1_07_A01 Vuốt Hiện: t = 0 = đầu active 0.15 s (lao 40 px, hitbox … VFX_EN_B1_07_A01_slash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyReveal (enemyId=EN_B1_07) — 0.25 s hiện thân trước windup A01 (a… SFX_EN_B1_07_A01_reveal · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_07, attackId=EN_B1_07_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B1_07_A01_slash · EnemyFeint (enemyId=EN_B1_07, cv=EN_B1_07_CV1) — khung 0 clip attack_… SFX_EN_B1_07_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyFeint (frame bắt đầu nhịp trì ≤ 0.35 s, INV-15) SFX_SHARED_tell_feint
Hitbox EN_B1_07_A01Hitbox EN_B1_07_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 12sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Tan Khói

EN_B1_07_A02
Không tellLoại: zoneST: 1 ZONEWindup: 0.3 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Hành vi sau đòn (trọng số chọn 0, kích theo luật hiện/mờ): để lại vùng khói N r30 tại chỗ, 1 sát thương/0.5 s, chậm 20% (cả quái), 3 s, rồi thân mờ lại. Khói vẽ dưới lớp tell (INV-18), không che vòng chân hero.

Dáng tell: thân xoáy tan ra từ chân lên đầu

Cách đáp: Đánh nó trước khi tan (HP 10, 1 cú); hoặc bước ra khỏi khói.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 1 · duration_s: 3 · slow: 0.2
anim
fade
VFX/SFX
EN_B1_07_A02 Tan Khói: t = 0 = vùng sinh tại chỗ; mờ hiện 0.30 s khôn… VFX_EN_B1_07_A02_smoke_pool · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · EnemyAttackStart (enemyId=EN_B1_07, attackId=EN_B1_07_A02) — khung 6 … SFX_EN_B1_07_A02_fade · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
Hitbox EN_B1_07_A02Hitbox EN_B1_07_A028 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 30sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (1 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EN_B1_07_CV1Độ chính xác A12HIGH0.60.450PARAM_MOD · windup_hold_s 0–0.15A01DEFLECT, DASHĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm

CV1 — ĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm

EN_B1_07_CV1
Lớp: MICRONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: ĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm

Gợi ý: Hồn Khói ngập ngừng giữa hai glint (≤ 0.15 s, pose hesitate + tiếng cạch gỗ): đợi glint 2 và tiếng tinh rồi mới ĐÁP. Mặc định khi Tro Nhớ tắt: không trì. Hồi sau đòn dài thêm 0.15 s.

bark “Khói biết bạn bấm sớm.”
Ngưỡng EN_B1_07_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Độ chính xác A12
Phòng tối thiểu
0
Mục tiêu
Vuốt Hiện EN_B1_07_A01
Tham số
windup_hold_s 0–0.15 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.15 s
Nhịp lừa
có
Pha
1
Codex
Hồn Khói CDX_en_b1_07

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Hồn KhóiHồn Khói: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 3
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEHồn KhóiHồn Khói × PURGE: 44Hồn Khói × VIGIL: 44Hồn Khói × BELLS: 44Hồn Khói × TIDE: 22Hồn Khói × NEST: 44Hồn Khói × GAUNTLET: 44Hồn Khói × CHASE: 44Hồn Khói × DUEL: 22Hồn Khói × HUNT: 22Hồn Khói × RESCUE: 5525
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Hồn KhóiHồn Khói: 44
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Hồn Khói41–21AMBUSH61CMB, CHL, RSC, EVT, ELTkhôngash_markAMBUSH 1–2 con ở neo ambush_anchor 120–220 px từ hero (ấn tro 1.0 s + gợn sàn + SFX_SHARED_ambush_rise)

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · EN_B1_07 chết: t = 0 = tick chết; tan thành khói bay lên 0.4 s, không… VFX_EN_B1_07_death_wisp · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye

SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_07) — khi đang mờ 25%, ≤ 1/2… SFX_EN_B1_07_whisper · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · actor có lõi ma #9ff3ff trong view (≤ 3 gần hero nhất) → loop SFX_SHARED_ghost_core · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read