🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Thầy Bùa Tro
💀 Quái & Boss

Thầy Bùa Tro

S Hexcaster · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_03Cập nhật: 2026-11-07
20
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
1.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: đánh xa/ném (lớp mid) — đứng sau bầy bắn cầu phản được; mục tiêu ưu tiên A10; vai khắc MESO cho A05 HIGH (gom cụm AoE) và A10 LOW (bỏ mặc quái xa)

HP
20
MOVE_SPEED
46
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#726f89#5a5470#3b384e#242334#f5f1de#c9c2b0#5c554b#9ff3ff
Cao
36 px
Mã hình
hexcaster
Accent
#9ff3ff
Codex
Thầy Bùa Tro CDX_en_b1_03
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryThầy Bùa TroHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORThầy Bùa TroThầy Bùa Tro · HP: 20Thầy Bùa Tro · MOVE_SPEED: 46Thầy Bùa Tro · RADIUS: 6Thầy Bùa Tro · MASS: 1Thầy Bùa Tro · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Thầy cúng làng, trong Đêm Câm đang đốt bùa giải hạn thì lửa hoá xanh. Tro giữ cái giơ gậy cuối cùng; bùa giờ bắn ra như cầu lửa ma. Áo choàng trùm đầu xám tím, mặt nạ xương, gậy tre buộc bùa giấy, ngọn lửa ma xanh băng ở đầu gậy.

2Hành vi & AI

AI
ranged_kiter
Vai
ranged
Rig
biped
Hồi nhà
1
Cờ
priority_target

behavior_note: Giữ cự ly 150–210 px, đi ngang (strafe ±24 px) sau lớp Thây Tro; chỉ bắn khi có đường bắn (raycast vật cao) + token PROJ + trong vùng an toàn khung nhìn. Mất đường bắn 2.0 s → thu keep 40 px (sàn 150). Hero < 60 px → FLEE chạy ngược 1.2 s rồi REPOSITION. Hai Thầy Bùa cách nhau ≥ 48 px và ≥ 30° nhìn từ hero (không 2 viên cùng một đường). Không leash khi còn trong khung.

death_note: gậy rơi, lửa đầu gậy tắt phụt; tan tro như quái S.

Tham số AI (14)
keep_min
150
keep_max
210
flee_dist
60
flee_s
1.2
strafe_px
24
same_type_gap_px
48
same_type_gap_deg
30
los_recheck_s
0.25
keep_shrink_px
40
fan_from_act_minute
3
speed_jitter_pct
8
spawn_intro_room
1
spawn_minute_from
0
spawn_pattern
EDGE đơn lẻ hoặc cặp, cách nhau ≥ 30° góc nhìn

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Thầy Bùa TroKhung đòn Thầy Bùa Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.2Cầu Bùa · A01Cầu Bùa · A01 · startup 0.55sCầu Bùa · A01 · active 0.05sCầu Bùa · A01 · recovery 0.4s1sQuạt Bùa · A02Quạt Bùa · A02 · startup 0.65sQuạt Bùa · A02 · active 0.05sQuạt Bùa · A02 · recovery 0.55s1.25s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cầu Bùa EN_B1_03_A01Vàngprojectile10.550.050.410PROJ60–3003651PROJBASE
Quạt Bùa EN_B1_03_A02Vàngprojectile10.650.050.5510PROJ90–3004.5351PROJBASE

Cầu Bùa

EN_B1_03_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 10 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Bắn 1 cầu bùa thẳng tới vị trí hero lúc khoá (70% windup), 120 px/s, tầm 300 px. Đạn lõi tối #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy 8 Hz. ĐÁP = phản đạn (×3 sát thương, bẻ về kẻ bắn, Thầy Bùa trúng đạn của mình chết).

Dáng tell: giơ gậy quá đầu, cầu lửa ma xanh băng tụ ở ngọn gậy; giữ ≥ 3 frame rồi đẩy gậy tới

Cách đáp: ĐÁP để phản cầu về chính nó; hoặc Lướt xuyên qua đạn.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 120 · radius: 5 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 300 · destructible: không · height_px: 12
angle_max
90
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_03_A01 Cầu Bùa windup: t = 0 = nhả đạn (windup 0.55 s, khoá đíc… VFX_EN_B1_03_A01_charge · EN_B1_03_A01 (1 viên) và EN_B1_03_A02 (3 viên quạt 18°): t = 0 = rời … VFX_EN_B1_03_A01_orb · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · on_hit (đạn/nổ hero) t = 0 tại điểm nổ VFX_SHARED_hit_blast · EnemyWindupStart (enemyId=EN_B1_03, attackId=EN_B1_03_A01|EN_B1_03_A0… SFX_EN_B1_03_A01_charge · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B1_03, attackId=EN_B1_03_A01) — khung… SFX_EN_B1_03_A01_cast · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect
Hitbox EN_B1_03_A01Hitbox EN_B1_03_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quạt Bùa

EN_B1_03_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 10 PROJWindup: 0.65 sHồi chiêu: 4.5 s

Mô tả: Từ phút 3 của Hồi (demo hexfan): quạt 3 cầu lệch 18°, cùng 1 token PROJ (1 loạt). Mỗi cầu phản riêng khi ĐÁP. Trước phút 3 trọng số = 0.

Dáng tell: xoè gậy ngang ngực, ba đốm lửa ma tụ thành hình quạt; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: Đứng thẳng trục giữa để ĐÁP cầu giữa, hoặc Lướt chéo qua khe 18° giữa hai cầu.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 120 · radius: 5 · count: 3 · spread_deg: 18 · range: 300 · destructible: không · height_px: 12
angle_max
90
anim
attack2
VFX/SFX
EN_B1_03_A02 Quạt Bùa windup 0.65 s (từ phút 3 Hồi): t = 0 = nhả 3 cầ… VFX_EN_B1_03_A02_fan_charge · EN_B1_03_A01 (1 viên) và EN_B1_03_A02 (3 viên quạt 18°): t = 0 = rời … VFX_EN_B1_03_A01_orb · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · EnemyProjectileFire (enemyId=EN_B1_03, attackId=EN_B1_03_A02) — khung… SFX_EN_B1_03_A02_fan_cast · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B1_03_A02Hitbox EN_B1_03_A028 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Thầy Bùa TroThầy Bùa Tro: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 1
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEThầy Bùa TroThầy Bùa Tro × PURGE: 66Thầy Bùa Tro × VIGIL: 88Thầy Bùa Tro × BELLS: 66Thầy Bùa Tro × TIDE: 44Thầy Bùa Tro × NEST: 66Thầy Bùa Tro × GAUNTLET: 66Thầy Bùa Tro × CHASE: 66Thầy Bùa Tro × DUEL: 44Thầy Bùa Tro × HUNT: 44Thầy Bùa Tro × RESCUE: 6648
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Thầy Bùa TroThầy Bùa Tro: 66
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Thầy Bùa Tro61–21.5RANGED101CMB, CHL, RSC, ELT, EVTcóash_markEDGE đơn lẻ hoặc cặp, cách nhau ≥ 30° góc nhìn

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither · EN_B1_03 sống: loop gắn đầu gậy (socket tip của gậy tre) từ spawn tới… VFX_EN_B1_03_staff_flame

SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_03) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_03_vocal · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve