🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Xác Trương
💀 Quái & Boss

Xác Trương

S Bloater · Đồi Mộ Tro

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B1_05Cập nhật: 2026-11-07
22
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
1.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: tự nổ (lớp bomber) — bom sống phạt áp sát và đứng giữa bầy, đồng thời là công cụ nổ dây chuyền của người chơi; vai khắc MESO cho A02 LOW (áp sát)

HP
22
MOVE_SPEED
40
RADIUS
10
MASS
1
ARMOR
0
DOT_RES
0

Bảng màu:

#adb3bc#8a8f9a#5e616c#3b3d47#87958f#495550#9cff6a#9ff3ff
Cao
34 px
Mã hình
bloater
Accent
#9cff6a
Codex
Xác Trương CDX_en_b1_05
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryXác TrươngHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORXác TrươngXác Trương · HP: 22Xác Trương · MOVE_SPEED: 40Xác Trương · RADIUS: 10Xác Trương · MASS: 1Xác Trương · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Người chết trôi về từ kênh dưới đồi, nằm chờ chôn quá lâu trong nhà xác làng. Tro nhồi đầy cái bụng trương và chỉ nhớ một việc: vỡ ra. Bụng khổng lồ có gân xanh rêu độc sáng (#9cff6a, bật mask alt tro-xương khi hero slot lục), đầu nhỏ, tay chân ngắn, đi lạch bạch.

2Hành vi & AI

AI
bomber_self
Vai
self_destruct
Rig
biped
Hồi nhà
1
Cờ
explode_on_death

behavior_note: Đi lạch bạch thẳng tới hero (không vào vòng vây, không né vùng P của phe mình). Cách ≤ 40 px + token P_FLOOR → A01 Phát Nổ (phình, rung, vòng tím lớn dần). Không token → đứng phình chờ, không ORBIT. Khi không có hero trong 120 px và cooldown sẵn → A02 Ợ Mủ Tro để lại vũng N trên đường đi.

death_note: Bị giết trước khi tự nổ → vẫn nổ sau 0.35 s, cùng r48, 22 lên hero / 40 lên quái (canon; vùng P hiện ngay tick chết, đầy đúng 0.35 s). Nổ trúng cả quái → người chơi dụ nổ dây chuyền. Xác nổ không để lại xác cho Tụng Hồi.

Tham số AI (14)
engage_px
40
charge_speed_mult
1
blast_r
48
blast_dmg_hero
22
blast_dmg_enemy
40
death_burst_delay_s
0.35
death_burst_r
48
death_burst_dmg_hero
22
death_burst_dmg_enemy
40
chain_sfx_max_per_80ms
3
speed_jitter_pct
8
spawn_intro_room
2
spawn_minute_from
0
spawn_pattern
EDGE đơn lẻ hoặc cặp, xen giữa gói Thây Tro

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Xác TrươngKhung đòn Xác Trươngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell tím — không chặn0 s0.20.40.60.81Phát Nổ · A01Phát Nổ · A01 · startup 1sPhát Nổ · A01 · active 0.05s1.05sỢ Mủ Tro · A02Ợ Mủ Tro · A02 · startup 0.3sỢ Mủ Tro · A02 · active 0.1sỢ Mủ Tro · A02 · recovery 0.4s0.8s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Phát Nổ EN_B1_05_A01Tímaoe_self110.05022AREA0–4001001P_FLOORBASE
Ợ Mủ Tro EN_B1_05_A02Khôngzone10.30.10.42ZONE120–600601NONEBASE

Phát Nổ

EN_B1_05_A01
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 22 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 0 s

Mô tả: Tự huỷ: vùng tím tròn r48 viền 2 px hiện đủ kích thước từ tick 0, fill lớn dần từ tâm, đầy đúng tick nổ. 22 sát thương lên hero, 40 lên mọi quái trong vùng.

Dáng tell: bụng phình to gấp rưỡi, gân xanh rêu sáng rực, cả thân rung; loop được

Cách đáp: Lướt ra khỏi vòng tím; hoặc dụ nó nổ giữa bầy Thây Tro để dọn cả gói.

hits_enemies
có
anim
attack
VFX/SFX
EN_B1_05_A01 Phát Nổ windup 1.0 s: t = 0 = tick nổ; chạy song song vù… VFX_EN_B1_05_A01_swell · EN_B1_05_A01 tick nổ (t = 0, active 0.05 s) và nổ trễ khi chết (t = 0… VFX_EN_B1_05_A01_blast · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyWindupStart (enemyId=EN_B1_05, attackId=EN_B1_05_A01) — khung 0 … SFX_EN_B1_05_A01_swell · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · nguồn reuse: Xác Trương EN_B1_05, bom, Đinh nổ; ≤ 3/80 ms, dư cộng +2… SFX_SHARED_explode_s
Hitbox EN_B1_05_A01Hitbox EN_B1_05_A0116 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ợ Mủ Tro

EN_B1_05_A02
Không tellLoại: zoneST: 2 ZONEWindup: 0.3 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Hành vi đi đường (không xin token, trọng số chọn 0, chạy theo cooldown khi hero ngoài 120 px): để lại vũng N r26 sau lưng, 2 sát thương/0.5 s, chậm 15% (cả quái), sống 4 s. Mờ hiện 0.30 s không sát thương. Tính vào trần 16 vùng N và trần phủ 35% đĩa r120.

Dáng tell: ngửa cổ, bụng co lại một nhịp, mủ tro trào xuống chân

Cách đáp: Đi vòng hoặc Lướt qua; vũng cũng làm chậm bầy đuổi theo bạn.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 2 · duration_s: 4 · slow: 0.15
anim
belch
VFX/SFX
EN_B1_05_A02 Ợ Mủ Tro (hành vi đi đường, hero ngoài 120 px): t = 0 = … VFX_EN_B1_05_A02_puddle · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · EnemyAttackStart (enemyId=EN_B1_05, attackId=EN_B1_05_A02) — khung 9 … SFX_EN_B1_05_A02_belch · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
Hitbox EN_B1_05_A02Hitbox EN_B1_05_A028 px16 px24 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 26 off_back 10sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Xác TrươngXác Trương: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 → · phòng đầu 2
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEXác TrươngXác Trương × PURGE: 55Xác Trương × VIGIL: 66Xác Trương × BELLS: 66Xác Trương × TIDE: 66Xác Trương × NEST: 66Xác Trương × GAUNTLET: 66Xác Trương × CHASE: 66Xác Trương × DUEL: 22Xác Trương × HUNT: 44Xác Trương × RESCUE: 5526
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Xác TrươngXác Trương: 55
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Xác Trương51–21.5BOMB81CMB, CHL, RSC, EVT, ELT, BOSkhôngash_markEDGE đơn lẻ hoặc cặp, xen giữa gói Thây Tro

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · EN_B1_05 bị giết trước khi tự nổ: t = 0 = tick chết; nổ trễ 0.35 s → … VFX_EN_B1_05_death_burst · on_death (mọi hạng) t = 0.30 sau death_* VFX_SHARED_corpse_stain

SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_05) — ≤ 1/250 ms toàn loài SFX_EN_B1_05_vocal_gurgle · nguồn reuse: Xác Trương EN_B1_05, bom, Đinh nổ; ≤ 3/80 ms, dư cộng +2… SFX_SHARED_explode_s · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch