🔔 Bladewake GDD
⚔️ Kẻ Thức (Hero)

Ingra

Bà Đồng Trầm · lư trầm cán dài · H10

Nhóm vai: ZONETài nguyên: Khói#1ab89eCập nhật: 2026-11-07
105
HP tối đa
134
Tốc chạy
3
Độ khó / 5
37
Đòn
40
Edge
41
VFX

1Định danh & tiểu sử

Danh hiệu
Bà Đồng Trầm
Vũ khí
lư trầm cán dài
Nhóm vai
ZONE — đặt trước, nổ sau
Độ khó
3/5
Mở khoá
LEDGER_PAGES · Mở đủ {pages} trang Sổ Tang ở Thầy Hol, rồi trả 8 Mảnh Vọng cho Lão Grem ở Lò Rèn Vọng · Mảnh Vang: 8
Mốc
Cập nhật U1 MS04
Verb tag
Combo COMBO · Lướt DASH · Đáp ANSWER · Phản COUNTER · Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Trục độ khó (doc 12 §4, 0–2)

Trục T0
Trục R1
Trục V2
Trục S0
Trục D2
🎯
Pitch Bà đồng già nhất tháp: rải khói trầm thành hình sao quanh bầy xác, gõ lư một tiếng là mọi đám khói cùng bùng lửa, ngạt hơi và trồi tay hồn.

Tiểu sử

Ingra là Kẻ Thức duy nhất đã già: còn nhớ xứ trước Đêm Câm, nhớ cả tiếng chuông. Bà nói chậm, cười khẩy với người sống, nhưng cúi đầu với người chết; khói trầm của bà là chỗ họ nhờ việc. Bà chiến đấu vì đã hứa với từng lời nhờ, chưa trả xong thì chưa được nghỉ. Bạn già của Ulla, chính bà xem quẻ ngày Dravos chào đời; biết Lem đã chết mà giữ kín; cùng Sậu đọc dấu người chết trên đất. Bà chỉ thức khi Sổ Tang đủ hai mươi tên để gọi. "Đứng yên. Người chết đang nói." · "Khói không nói dối, chỉ có người thở ra nó." · "Gọi đúng tên thì ai cũng về."

Câu nói

“Đứng yên. Người chết đang nói.”RunStart heroId=H10 (rời Bến Đò, sau thẻ Hồi I)
“Còn bao nhiêu lời nhờ chưa trả, đi thôi.”RunStart heroId=H10 (lần chạy thứ 2 trở đi, ngẫu nhiên 1/2)
“Khăn tang buộc chặt rồi. Xương già vẫn đi được.”RunStart heroId=H10 mode có Khăn Tang ≥ 1 (MRN01–MRN15)
Ghi chú lệch có chủ đích

2026-11-07 — lệch/giả định so với brief doc 12 §11.10 (ghi để duyệt): (1) Hoá Khói 'đi ×1.3' → move_mult 1.0 (schema trần 1.0) + speed_bonus +30% trong params (cùng kết quả, trần ×1.40). (2) A4 Châm ghi slot HEAVY (H10_HEAVY_CHAM, alias A4) nối sau finisher A3; COMBO_A = A1–A3. (2b) vòng chân dùng r5 #4edbbd thay r4 #1ab89e vì r4 chỉ đạt 2.97:1 trên sàn lit B2 #455862 (< 3:1, INV-09). (3) decay = mỗi vùng sống delay_s 8 s rồi mất (rate_per_s 1 = 1 vùng/lần hết hạn). (4) UL1 thêm 6 nhịp sóng 2.5 coef trong lúc niệm để đạt ngân sách ult (coef 8.0 × 1.5 = 12 là cú tự Châm) → DE 88.7 XANH. (5) UL2 thêm cú siết 40 coef để đạt sàn coef đơn mục tiêu ≥ 55 (8 × 3.0 + 40 = 64) → DE 88.1 XANH. (6) UL3 thêm khói độc theo thân 1.2 coef/0.5 s + Châm ×1.5 trong dạng để đạt DE ≥ 80. (7) SK03 tay hồn tồn 3 s chộp mỗi 1 s, SK04 sương thêm 0.4 coef/0.5 s, SK05 thêm lõi 6.0, SK07 thêm vụ tụ khói 4.0 — để vào dải ngân sách doc 17 §4.2 (SK01 1.03 · SK02 0.87 · SK03 1.16 · SK04 1.05 · SK05 1.01 · SK06 1.06 · SK07 0.84 · SK08 0.82). (8) Hành lang Hoá Khói giữa 2 vùng: rộng 32 px, tâm cách ≤ 200 px [ASSUMED]. (9) Mã Edge Then Chốt/EVO trong vfx_list (E37–E40, EVO1–EVO4) là slug đặt trước cho agent nâng cấp. (10) 2026-11-07 - SK06 cd 12 ngoài dải tay đôi: giữ 12 s như bảng doc 12 §11.10 vì đây là kỹ năng gọi vật triệu hồi (3 đồng minh tro 4 s, chặn thân + hút đòn vàng = `DECOY_ALLY` của cặp thủ H10) — cùng lý do ngoại lệ ≤ 12 s cho triệu hồi ở doc 12 §2.4; phần chặn tính như khiên (doc 17 §4.1) đẩy DE lên nên cần budget(12) 26.04 → tỉ lệ 1.06 XANH; hạ về 10 s phải cắt ally_hp/số đồng minh làm mất vai trò mồi nhử. Cơ cấu tay đôi vẫn giữ: cú quào cung r24 120° aoe ≤ 1.3, 1 mục tiêu/nhịp. (11) 2026-11-07 - H10_HEAVY_CHAM (A4) gắn flags ['follow_up'] theo doc 12 §11.10 / Q30 (đòn nối sau finisher A3, giữ slot HEAVY + window_after_a3_t 48); mastery bỏ MR13/MR14/MR17/MR19 (id mỹ phẩm chưa định nghĩa), MR20 chỉ còn SKN_H10_4 (danh hiệu giữ ở title_mr20_vi).

2Hình ảnh & bảng màu

Màu slot
#1ab89e hue 170°
Vòng chân
#4edbbd r 12 px
Sprite
34 px cao
Chân dung
bust 128/128 · body 192/192 · viền #4edbbd
Trang phục pixelfx
Tools/pixelfx/src/fx/heroes/_h10.js
🎨
Khoá hình Bóng dáng: bà lão khom, cao 34 px, rộng 22 px; 3 khối lớn = khăn quấn đầu vải sô cao như búi + thân áo tang rộng xếp nếp tới mắt cá + cán lư 48 px dựng chéo cao hơn đầu. Dấu nhận giữa bầy: chiếc lư đồng rỗ treo đầu cán bằng 3 sợi xích ngắn, luôn nhả 1 dải khói teal lên trên; tay áo rộng như cánh. Trang phục: áo tang vải thô màu tro ngà, yếm vải sẫm, chuỗi hạt gỗ to quấn 2 vòng cổ tay trái, chân đất quấn xà cạp. Vũ khí: cán gỗ mun cong như rễ cây, đai đồng ở 3 khấc, lư hình bầu có 8 lỗ khói, nắp chóp. Màu slot chỉ ở lõi khói, mép lư khi nóng, vòng chân, rim. Đọc 3/4 top-down: khói trên lư luôn bốc theo trục dọc màn để thấy hướng; cán lư chỉ hướng đánh. Chân dung: bust 3/4 mặt phải, nếp nhăn sâu, một mắt đục, môi mím, khói che nửa cằm; tư thế chọn hero: cắm cán lư xuống sàn, tay kia giơ ngang mở lòng bàn tay, khói xoáy thành vòng quanh chân. Cấm: mũ nhọn, chổi, vạc, nồi bùa, mặt nạ, đầu lâu đeo người, quạ, mèo, mắt phát sáng, áo choàng trùm kín mặt, lửa vàng (dải tell), khói đen che hero khác, khói fill rỗng viền 2 px.
Ramp màu IngraRamp màu Ingrafxfx #9cffe5#9cffe5fx #4edbbd#4edbbdfx #1ab89e#1ab89efx #146b61#146b61roberobe #d8d2c4#d8d2c4robe #a39c8e#a39c8erobe #6b655c#6b655crobe #38342f#38342fskinskin #e8c9ad#e8c9adskin #c49a7c#c49a7cskin #8f6a52#8f6a52skin #523a2c#523a2ccensercenser #c9c2a8#c9c2a8censer #8e8a74#8e8a74censer #5c5a4a#5c5a4acenser #2f2e27#2f2e27
visual.palette_ramps

Skin

Áo Tro Giỗ Đầu

SKN_H10_1
LUT_H10_tro_gio
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 30

Khăn Sương Bến Đò

SKN_H10_2
LUT_H10_suong_ben
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 45

Đồng Xanh Miếu Cũ

SKN_H10_3
LUT_H10_dong_xanh
currency CUR_VIGIL_CANDLE, cost 60

Ngà Người Gọi Tên

SKN_H10_4
LUT_H10_nga
mr MR20
Clip hoạt ảnh (35) — số khung
Số khung theo clipSố khung theo clipidleidle: 4848runrun: 1818dashdash: 1010attack1attack1: 3232attack2attack2: 3232attack3attack3: 4040attack4attack4: 3030dash_attackdash_attack: 2828answeranswer: 1212answer_hitanswer_hit: 1818hold_inhold_in: 88hold_loophold_loop: 1818hold_outhold_out: 88countercounter: 2424sk01sk01: 4040sk02sk02: 3434sk03sk03: 4848sk04sk04: 3636sk05sk05: 4444sk06sk06: 4040sk07sk07: 3030sk08sk08: 3030ul1ul1: 132132ul2ul2: 108108ul3ul3: 3030hurthurt: 1010brokenbroken: 2727deathdeath: 7272reviverevive: 3636wakewake: 4040victoryvictory: 5454hub_idlehub_idle: 7272selectselect: 4848as2_finas2_fin: 3636as3_finas3_fin: 4242
visual.clips
35 dòng
ClipKhungLặpKhung trúngHướng
idle48có—5+3
run18có—5+3
dash10—05+3
attack132—45+3
attack232—45+3
attack340—65+3
attack430—45+3
dash_attack28—25+3
answer12—05+3
answer_hit18—25+3
hold_in8——5+3
hold_loop18có—5+3
hold_out8——5+3
counter24—3/65+3
sk0140—95+3
sk0234—75+3
sk0348—105+3
sk0436—85+3
sk0544—125+3
sk0640—95+3
sk0730—45+3
sk0830—55+3
ul1132—60/665+3
ul2108—3/48/515+3
ul330—155+3
hurt10——5+3
broken27——5+3
death72——5+3
revive36——5+3
wake40——5+3
victory54——5+3
hub_idle72có—5+3
select48có—1
as2_fin36—65+3
as3_fin42—85+3

3Chỉ số & khung vai trò

Chỉ số Ingra so với khungMỗi trục chia theo max của 12 heroIngraTB 12 heroHP_MAXMOVE_SPEEDANSWER_WINDOWdash_pxIngraIngra · HP_MAX: 105Ingra · MOVE_SPEED: 134Ingra · ANSWER_WINDOW: 0.18Ingra · dash_px: 80TB 12 heroTB 12 hero · HP_MAX: 119.58TB 12 hero · MOVE_SPEED: 136.67TB 12 hero · ANSWER_WINDOW: 0.16TB 12 hero · dash_px: 80.83
Trục = chỉ số khác nhau giữa các hero; 100% = max roster. Khung nhóm = min–max các hero cùng role_group (Ingra).
27 dòng
Dòng sáng = hero đứng đầu/cuối roster ở chỉ số đó
Chỉ sốTênGiá trịĐơn vịSo max rosterRoster min–maxNhóm min–max
HP_MAXHP tối đa105HP
105
100 – 160105 – 105
MOVE_SPEEDTốc chạy134px sàn/s
134
130 – 145134 – 134
ACCEL_TIMEThời gian tăng/giảm tốc0.06s
0.06
0.06 – 0.060.06 – 0.06
POWERLực10điểm
10
10 – 1010 – 10
DMG_INCSát thương0+%
0
0 – 00 – 0
ATK_SPEEDTốc đánh1×
1
1 – 11 – 1
CRIT_CHANCETỉ lệ chí mạng5%
5
5 – 55 – 5
CRIT_MULTHệ số chí mạng2×
2
2 – 22 – 2
AREACỡ vùng1× bán kính
1
1 – 11 – 1
PROJ_SPEEDTốc đạn hero1×
1
1 – 11 – 1
DURATIONThời lượng hiệu ứng hero (vùng, triệu hồi, buff)1×
1
1 – 11 – 1
CDRGiảm thời gian hồi chiêu kỹ năng0%
0
0 – 00 – 0
DASH_CHARGESLượt Lướt2lượt
2
2 – 22 – 2
DASH_RECHARGENạp 1 lượt Lướt0.7s
0.7
0.7 – 0.70.7 – 0.7
ANSWER_WINDOWCửa sổ ĐÁP0.18s
0.18
0.15 – 0.180.18 – 0.18
POISE_MAXThế hero100điểm
100
100 – 100100 – 100
POISE_REGENHồi Thế40điểm/s
40
40 – 4040 – 40
DRGiảm sát thương nhận0%
0
0 – 00 – 0
ELITE_DMGSát thương lên M/L/XL0+%
0
0 – 00 – 0
STATUS_POWERUy lực trạng thái (sát thương DoT + số của trạng thái hero gây)0+%
0
0 – 00 – 0
HEAL_MULTHệ số hồi phục HP1×
1
1 – 11 – 1
PICKUP_RBán kính hút XP/cầu máu50px
50
50 – 5050 – 50
ULT_GAINHệ số nạp Dư Âm1×
1
1 – 11 – 1
RES_GAINHệ số nạp tài nguyên hero1×
1
1 – 11 – 1
KNOCKBACKLực đẩy1×
1
1 – 11 – 1
SHIELD_CAPTrần khiên50% HP tối đa
50
50 – 5050 – 50
dash_px—80—
80
72 – 9080 – 80

4Tài nguyên & nội tại

Thanh KhóiThanh Khói 0–5, ngưỡng trạng tháiTam Hương ≥ 3Ngũ Hương ≥ 505khởi đầu 03 · Tam Hương5 · Ngũ Hương
resource.thresholds
Tài nguyên
Khói SMOKE · kiểu OBJECTS
Khoảng
0 – 5 (bắt đầu 0)
Suy giảm
sau 8 s: −1/s, sàn 0
Khi trúng đòn
0
ĐÁP
1
Né hoàn hảo
1
Sự kiện đầy
res_full
HUD
OBJECTS · bottom_left_hp_right
Liên kết Dư Âm
+5 Dư Âm mỗi vùng nổ bởi Châm hoặc Châm Dồn (≤ +25/lần); chung: ĐÁP +4, Né Hoàn Hảo +4
Nguồn nạp Khói (mỗi sự kiện)Nguồn nạp Khói (mỗi sự kiện)attackattack: 11answeranswer: 11perfect_dodgeperfect_dodge: 11skillskill: 33
resource.gain
Sự kiệnLượngTrần/sGhi chú
attack1—A1, A2 và Đánh sau Lướt: mỗi cú rơi 1 vùng Khói r48 sống 8 s tại điểm đặt (place 32/72/160 px), nguyên tố kế trong vòng lửa → ngạt → tay hồn
answer1—Màn Khói: đám phụt r40 tại kẻ tấn công thành 1 vùng Khói (đạn: tại kẻ bắn nếu ≤ 300 px, nếu không tại điểm đạn)
perfect_dodge1—Né Hoàn Hảo: +1 vùng tại điểm bắt đầu Lướt
skill3—H10_SK01 đặt 3 vùng; H10_SK02 +1 vùng trôi; H10_SK07 +1 vùng tại chỗ cũ; H10_SK08 +2 vùng tại chân (số theo kỹ năng)

Tiêu

Hành độngGiáThiếu vẫn dùngGhi chú
CHAM5cóChâm (A4): kích nổ MỌI vùng đang có cùng frame, mỗi vùng theo nguyên tố; Khói về 0
SMOKE_FORM1cóHoá Khói: 1 vùng/s, tiêu vùng cũ nhất; hết vùng → tự thoát
Châm Dồn H10_SK052khôngChâm Dồn cần ≥ 2 vùng, tiêu hết mọi vùng
Độn Khói H10_SK071khôngĐộn Khói tiêu vùng đích, để lại 1 vùng mới tại chỗ cũ

Trạng thái theo ngưỡng

Tam Hương ≥ 3

≥ 3 vùng: khói trên lư bốc 3 dải; Châm lúc này có hitstop chung 0.07 s cho mọi vùng nổ cùng frame

Ngũ Hương ≥ 5

đủ 5 vùng: mỗi vùng nổ khi Châm nở thêm 8 px; vùng thứ 6 thay vùng cũ nhất

Nội tại: Lời Người Chết

H10_PASSIVEchant_mult: 1.5applies_to: H10_COMBO_A_3 + kỹ năng H10_SK01–SK08 ra đòncond: tâm Ingra trong 1 vùng Khói bất kỳ lúc tick va chạmzone_lifetime_s: 8zone_cap: 5
Niệm (A3) và kỹ năng ra đòn khi Ingra đứng trong Khói gây ×1.5 sát thương. Mỗi vùng Khói sống 8 s, tối đa 5 vùng.

5Phòng thủ: ĐÁP · Giữ · Phản · Lướt

ĐÁP: Màn Khói

· ANSWER H10_ANSWERanchor: attackerproj_anchor_max_px: 300window_ticks: 11

Đòn vàng bị khói nuốt: hiệu ứng ĐÁP chung (S choáng 1.0 s, M −45 · L −40 · XL −35 Thế) + đám khói r40 phụt ngay tại kẻ tấn công thành 1 vùng Khói 8 s mang nguyên tố kế; mở cửa sổ Phản 1.0 s

Đạn tan trong khói; đám khói r40 đặt tại kẻ bắn nếu ≤ 300 px, nếu không tại điểm đạn tan; không mở Phản

Mỗi ĐÁP là 1 vùng Khói đặt đúng chỗ kẻ địch đứng: tay đôi tự dựng sẵn vùng cho Châm Dồn và Hoá Khói

window_s
0.18
res_gain
1
needs_resource
không
ĐÁP: Màn KhóiĐÁP: Màn Khói8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Giữ: Hoá Khói

· HOLD H10_HOLDhold_key: hold.smoke_formdefense_effect: UNTARGETABLEspeed_bonus: 0.3corridor_w: 32corridor_max_px: 200drain_per_s: 1untargetable: quái không bắt đầu windup Y nhắm Ingra; đòn Y đang chạy bỏ qua Ingradash_cancel: mọi tick

1 Khói/s (tiêu vùng cũ nhất); chỉ bật khi tâm Ingra trong vùng Khói; hết vùng hoặc ra ngoài vùng/hành lang → tự thoát

Tím và vùng đọng trúng thường (không bất tử, không giảm); Hoá Khói chỉ làm quái không nhắm được Ingra bằng đòn vàng

mechanic
PHASE
armor_tier
NONE
move_mult
1
max_s
5
cooldown_s
0.6

Phản: Châm Hương Ngược

· COUNTER H10_COUNTER
lunge_px
48
damage_eq
180
Phản: Châm Hương NgượcPhản: Châm Hương Ngược24 px48 px72 px96 pxLINEhurtbox r 7shape LINE p0 [0, 0] p1 [80, 0] w 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lướt

· DASH H10_DASH
dash_px
80
anim
dash
afterimage
có
trail_vfx
VFX_H10_dash_smoke_step

Verb bầy

Tay hồn trồi từ vùng Khói giữ chặt kẻ địch (STS_BIND); không kéo, không ném

verb
GRAB
by_mass
S giữ 1.0 s, M giữ 0.4 s, L −15 Thế, XL −15 Thế
Ghi đè input (input_override)
attack_hold_ticks
12
attack_hold_action
AUTO_CHAIN
place_min
32
place_default
72
place_max
160
Kiểu bấm kỹ năng
H10_SK01 HOLD · H10_SK02 TAP · H10_SK03 HOLD · H10_SK04 HOLD · H10_SK05 TAP · H10_SK06 TAP · H10_SK07 TAP · H10_SK08 TAP

6Bộ đòn & frame data

Frame data Ingra · COMBO_AFrame data Ingra · COMBO_Akhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)0 t510152025303540A1 Vung LưA1 Vung Lư · startup 8t · coef 1.2A1 Vung Lư · active 4t · coef 1.2A1 Vung Lư · recovery 16t · coef 1.228tA2 Vung Lư NgượcA2 Vung Lư Ngược · startup 8t · coef 1.2A2 Vung Lư Ngược · active 4t · coef 1.2A2 Vung Lư Ngược · recovery 16t · coef 1.228tA3 NiệmA3 Niệm · startup 12t · coef 2.5A3 Niệm · active 6t · coef 2.5A3 Niệm · recovery 22t · coef 2.540t
Tick = 1/60 s (doc 12 §3.1) · khởi / hiệu lực / hồi
37 dòng
37 đòn · hero_moves
ĐònSlotKhởi tHiệu lực tHồi tTổng sCoefLớp đònHitboxMục tiêuThếHitstop sTraumaGiápHuỷ vàoCờGhi chú
Vung Lư H10_COMBO_A_1COMBO_A84160.4671.2LIGHTARC r 52 arc 1504860.0350NONECOMBO_A@28atk_speed_scalesVung lư ngang từ phải sang trái; khi lư qua giữa cung, 1 vùng Khói rơi tại điểm đặt (đặt ngay cả khi vung hụt).
Vung Lư Ngược H10_COMBO_A_2COMBO_A84160.4671.2LIGHTARC r 52 arc 1504860.0350NONECOMBO_A@28atk_speed_scalesVung ngược trái sang phải; rơi vùng Khói thứ 2. A1 và A2 cùng điểm đặt thì 2 vùng chồng nhau → hiệu ứng ghép khi Châm.
Niệm H10_COMBO_A_3COMBO_A126220.6672.5HEAVYCIRCLE r 5648200.070.28NONECOMBO_A@40finisher/shieldbreak/atk_speed_scalesXoay lư 1 vòng quanh thân, miệng niệm; ×1.5 nếu Ingra đứng trong Khói (passive Lời Người Chết). Diệt cụm: trúng ≥ 8 quái S trong cụm 10 (HF-01).
Châm H10_HEAVY_CHAMHEAVY84200.5330HEAVYNONE48000.25NONE—follow_upChỉ ra khi Khói ≥ 1 và chạm Đánh trong 48 tick (0.8 s) sau khi A3 vào recovery; ngoài điều kiện → về A1. Gõ cán lư xuống sàn: MỌI vùng nổ cùng frame theo nguyên tố (H10_CHAM_*), KHÔNG lan truyền. Slot HEAVY: đòn nặng tiêu tài nguyên nối sau finisher A3.
Nổ Lửa H10_CHAM_FIRERESOURCE8200.1673HEAVYCIRCLE r 5648120.0450.22NONE——Vùng lửa nổ cột lửa teal lõi trắng, r56 quanh tâm vùng.
Nổ Ngạt H10_CHAM_CHOKERESOURCE8200.1671.5HEAVYCIRCLE r 5648100.0450.22NONE——Vùng ngạt phụt khói đặc r56, quái chậm 40% 2 s.
Tay Hồn Trồi H10_CHAM_HANDRESOURCE8200.1670MEDIUMCIRCLE r 484800.0450.22NONE——Tay hồn trồi khỏi sàn giữ quái: S 1.0 s, M 0.4 s; L/XL −15 Thế (Bible §5.2). Tay viền slot, cao ≤ 70% hero (FX-14).
Khói Độc H10_COMBINE_POISONRESOURCE818003.1330.8DOTCIRCLE r 4048000NONE——Vùng lửa chồng vùng ngạt (tâm cách ≤ 80 px): khi Châm để lại khói độc r40 tại giữa phần chồng, 0.8 coef mỗi 0.5 s trong 3 s.
Giữ Kép H10_COMBINE_GRIPRESOURCE8200.1670MEDIUMCIRCLE r 484800.0450.22NONE——Ngạt chồng tay hồn: thời lượng giữ ×2 (S 2.0 s, M 0.8 s); L/XL vẫn −15 Thế.
Tay Lửa H10_COMBINE_FIREHANDRESOURCE8200.1670MEDIUMCIRCLE r 484800.0450.22NONE——Lửa chồng tay hồn: tay cháy giữ quái (STS_BIND như tay hồn) và áp STS_EMBER 4 s.
Bước Khói H10_DASHDASH0930.20LIGHTNONE48000NONE——Lướt chung INV-12: 80 px / 9 tick, i-frame 12 tick, 2 lượt; thân tan thành khói thấp rồi tụ lại. Né Hoàn Hảo: +1 vùng Khói tại điểm bắt đầu.
Quét Tàn Hương H10_DASH_ATTACKDASH_ATTACK44140.3671.6MEDIUMARC r 48 arc 1804880.0450.22NONE—atk_speed_scalesĐánh trong 9 tick cuối Lướt hoặc ≤ 9 tick sau: quét lư 180° sát sàn, rơi 1 vùng Khói 32 px trước mặt; tính là bước 1 (cú kế = A2). Trúng ≥ 4 quái S (HF-07).
Màn Khói H10_ANSWERANSWER01190.3331ANSWERCIRCLE r 404800.080.25NONE——Cửa sổ 11 tick; anim tự xoay về mối đe doạ; thành công → khói phụt r40 tại kẻ tấn công, đám đó ở lại thành 1 vùng Khói.
Hoá Khói H10_HOLDHOLD630085.2330LIGHTNONE48000NONE——hold_in 6 tick → tan thành khói, không bị nhắm; chỉ đi trong vùng Khói hoặc hành lang rộng 32 px nối 2 vùng có tâm cách ≤ 200 px; tốc +30% (trần ×1.40). Lướt huỷ mọi tick; thả nút → hold_out 8 tick.
Châm Hương Ngược H10_COUNTERCOUNTER65180.48312COUNTERLINE p0 0/0 p1 80/0 w 1648300.120.45NONE—shieldbreakLật ngược cán lư, đâm chuôi đồng thẳng vào mục tiêu ✦ (lao ≤ 48 px trong startup, bất tử từ input tới hết active).
Nén Nổ Ngược H10_COUNTER_BURSTCOUNTER11200.2176COUNTERCIRCLE r 404800.070.28NONE—shieldbreakNgay sau cú đâm, 1 vùng lửa sinh tại mục tiêu và nổ tức thì r40 (không tiêu Khói). Tổng Phản 12 + 6 = 18 coef = 180 ở POWER 10.
Cắm Ba Nén H10_SK01_SLAMSKILL184220.7331SKILLCIRCLE r 564860.040.25NONE——Giữ để ngắm điểm (≤ 160 px), thả: 3 nén hương cắm thành tam giác cạnh 48 px, mỗi nén = 1 vùng Khói (lửa, ngạt, tay hồn) không theo vòng nguyên tố.
Khói Độc Ba Nén H10_SK01_POISONSKILL2218003.3670.8DOTCIRCLE r 5648000NONE——Ghép lửa + ngạt bật ngay khi cắm: khói độc r56 tại tâm tam giác, 0.8 coef mỗi 0.5 s trong 3 s.
Giữ Kép Ba Nén H10_SK01_GRIPSKILL22200.40SKILLCIRCLE r 404800.030.12NONE——Ghép ngạt + tay hồn bật ngay: tay hồn giữ ×2 trong r40 tâm tam giác.
Khói Trôi H10_SK02_DRIFTSKILL14180163.50.8SKILLCIRCLE r 564820.020.12NONE——Thổi 1 vùng Khói r56 (nguyên tố kế) trôi thẳng 240 px theo hướng ngắm trong 3 s, mỗi 0.5 s gây 0.8 coef + trạng thái nguyên tố (lửa EMBER · ngạt chậm 40% · tay hồn giữ S 0.5 s lần đầu chạm); hết trôi thì nằm lại như vùng thường tới hết 8 s.
Bàn Tay Âm H10_SK03_HANDSSKILL20180203.6672SKILLCIRCLE r 964800.050.3NONE——Giữ ngắm điểm ≤ 200 px, thả: 6 tay hồn trồi trong r96 suốt 3 s, mỗi 1.0 s chộp mọi quái trong vùng (2.0 coef + giữ S 1.0 s / M 0.4 s, giảm dần theo 10 §5.3); L/XL −15 Thế mỗi lần.
Sương Ngạt H10_SK04_MISTSKILL16360166.5330.4SKILLCIRCLE r 964800.020.12NONE——Giữ ngắm, thả: sương ngạt r96 sống 6 s (KHÔNG tính là vùng Khói): quái trong sương chậm 40% (+0.3 s sau khi ra), 0.4 coef mỗi 0.5 s. Sàn hero đặc ≤ 45% alpha, không chấm.
Châm Dồn H10_SK05_CONVERGESKILL184240.7676SKILLCIRCLE r 1648300.080.5NONE—shieldbreakChọn mục tiêu ưu tiên M/L/XL trong 240 px; mọi vùng Khói bay tụ vào nó trong 18 tick rồi nổ: lõi 6.0 coef r16 + mỗi vùng nổ đúng nguyên tố ×1.3 tại mục tiêu (lửa 3.9 · ngạt 1.95 · tay hồn giữ) và −10 Thế/vùng. Tính là Châm cho Dư Âm.
Gọi Tro Dậy H10_SK06_RAISESKILL164200.6670SKILLCIRCLE r 1604800.030.18NONE——Gõ lư: ≤ 3 xác quái S chết gần nhất (≤ 4 s trước, trong r160) đứng dậy thành đồng minh tro 4 s; thiếu xác → mọc từ vùng Khói gần nhất, rồi tại chân.
Đồng Minh Tro H10_SK06_ALLYSKILL3042611SKILLARC r 24 arc 1204840.020NONE—tauntMỗi đồng minh tro (HP 30, cao ≤ 70% hero, viền slot lõi sáng, không mang hình quái): chặn thân, hút đòn vàng của quái trong r96 (đòn vàng nhắm nó thay Ingra), đánh 1.0 coef mỗi 1.0 s.
Tan Vào Khói H10_SK07_SHIFTSKILL62100.30SKILLNONE48000.12NONE——Tan thành khói tại chỗ (để lại 1 vùng Khói mới), hiện ra ở vùng Khói xa nhất ≤ 320 px theo hướng ngắm (±60°), tiêu vùng đó; bất tử 12 tick từ tick 0. Không có vùng hợp lệ → bị từ chối, không tốn hồi chiêu.
Khói Tụ H10_SK07_ARRIVESKILL83140.4174SKILLCIRCLE r 5648100.050.25NONE——Khói tụ lại thành Ingra: vụ phụt r56, 4.0 coef, đẩy quái S 24 px.
Đổi Hương H10_SK08_SWAPSKILL102140.4331.5SKILLCIRCLE r 484840.030.12NONE——Xoay nắp lư: bỏ qua 1 bước vòng nguyên tố, rơi ngay 2 vùng Khói tại chân (2 nguyên tố kế sau bước bỏ), phụt 1.5 coef r48; vùng Khói kế tiếp được đặt có hiệu ứng nguyên tố ×2 (sát thương, thời lượng giữ/chậm).
Niệm Cầu Siêu H10_UL1_CHANTULT12108122.22.5ULTCIRCLE r 18012860.030.3INVULN—shieldbreakCắm cán lư, niệm 2.2 s: khói 3 nguyên tố phủ r180; mỗi 20 tick 1 nhịp sóng 2.5 coef (6 nhịp).
Tự Châm Cầu Siêu H10_UL1_BURSTULT120482.212ULTCIRCLE r 180128400.10.8INVULN—shieldbreakTự Châm: 8.0 coef × 1.5 = 12.0, đồng thời lửa (EMBER), ngạt (chậm 40% 2 s), tay hồn (giữ S 2.0 s; M 0.8 s; L/XL −15 Thế).
Hai Bàn Tay Gọi Tên H10_UL2_GRIPULT690121.83ULTCIRCLE r 161150.060.45INVULN—shieldbreak2 tay hồn khổng lồ trồi giữ 1 mục tiêu 1.6 s; mỗi tay 3.0 coef mỗi 0.4 s (8 cú), L/XL −15 Thế mỗi nhịp.
Gọi Tên H10_UL2_CRUSHULT906121.840ULTCIRCLE r 161400.10.8INVULN—shieldbreak/execute/finisherIngra gọi tên người chết; 2 tay siết lại: 40.0 coef, kết liễu theo 10 §3.4 (S/M ≤ 20%, L ≤ 10%, XL ×1.5).
Hoá Thân Khói H10_UL3_ACTIVATEULT152130.53ULTCIRCLE r 64128100.080.45INVULN—shieldbreakClip kích 0.5 s bất tử: thân Ingra bung thành khói rồi tụ lại, đẩy r64.
Bóng Khói H10_UL3_SHADOWULT9400.2170ULTARC r 52 arc 15012840.020NONE—shieldbreakMỗi Lướt để 1 bóng khói tại điểm bắt đầu; 9 tick sau cú kế của Ingra, bóng lặp lại đúng hình cú đó với 60% coef (hình đòn đổi theo cú).
Thân Khói Độc H10_UL3_AURAULT0540091.2DOTCIRCLE r 56128000NONE——Khói độc theo thân r56: 1.2 coef mỗi 0.5 s suốt 9 s.
Song Lư Xoay Gió H10_AS2_FINASPECT128220.72.5HEAVYCIRCLE r 5248200.070.28NONE—finisher/shieldbreakThay A3 khi lắp AS2: quay 2 lư treo xích 360° r52; mọi vùng Khói trong r96 trôi 60 px theo hướng ngắm trong 0.5 s.
Lư Sắt Giáng H10_AS3_FINASPECT166260.83.25HEAVYCIRCLE r 6448260.070.3NONE—finisher/shieldbreakThay A3 khi lắp AS3: giáng lư sắt xuống sàn r64 (2.5 × 1.3); quái S chết trong vùng tay hồn hoá đồng minh tro 3 s (≤ 3 cùng lúc).

78 kỹ năng

Hồi chiêu 8 kỹ năngHồi chiêu 8 kỹ năngHương Ba NénHương Ba Nén: 9 s9 sKhói Trôi SôngKhói Trôi Sông: 7 s7 sBàn Tay ÂmBàn Tay Âm: 11 s11 sSương NgạtSương Ngạt: 10 s10 sChâm DồnChâm Dồn: 8 s8 sHồn Tro Hộ GiáHồn Tro Hộ Giá: 12 s12 sĐộn KhóiĐộn Khói: 8 s8 sĐổi HươngĐổi Hương: 6 s6 s
skills[].cooldown_s

Hương Ba Nén

H10_SK01CLEARHồi: 9 sGiá: 0Bấm: HOLDLượt: 1Giữ tối đa: 1 s
mechanic_key skill.zone_combine
ICắm 3 nén hương (lửa, ngạt, tay hồn) cách tới 160 px: nổ 1 coef, khói độc 0.8/0.5 s trong 3 s, giữ S 2 s.IICắm 3 nén hương cách tới 160 px: nổ 1.2 coef, khói độc 1/0.5 s trong 3 s, giữ S 2 s.IIINhư hạng II; cắm thêm 2 nén lửa ở 2 đỉnh ngoài, thành hình sao 5 cánh.

Hạng III: Hạng III: 5 nén thành ngôi sao 5 cánh (thêm 2 vùng lửa ngoài tam giác, vẫn theo trần 5 vùng); ghép lửa + tay hồn (Tay Lửa) cũng bật ngay. Dùng lại sheet VFX_H10_SK01_three_sticks.

Đòn: · SKILL H10_SK01_SLAM · · SKILL H10_SK01_POISON · · SKILL H10_SK01_GRIP · Tag: Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Hitbox Cắm Ba NénHitbox Cắm Ba Nén16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Khói Trôi Sông

H10_SK02CLEARHồi: 7 sGiá: 0Bấm: TAPLượt: 1
mechanic_key skill.smoke_drift
IThả 1 vùng Khói r56 trôi 240 px trong 3 s, mỗi 0.5 s gây 0.8 coef + trạng thái nguyên tố.IIThả 1 vùng Khói r64 trôi 240 px trong 3 s, mỗi 0.5 s gây 1 coef + trạng thái nguyên tố.IIINhư hạng II; thả 2 dòng khói lệch 30° quanh hướng ngắm.

Hạng III: Hạng III: 2 vùng trôi tách ±15° (tổng 30°), mỗi vùng mang 1 nguyên tố kế tiếp; khi 2 dòng chồng nhau lúc Châm → hiệu ứng ghép theo cặp.

Đòn: · SKILL H10_SK02_DRIFT · Tag: Kỹ năng SKILL · Vùng Sàn ZONE

Hitbox Khói TrôiHitbox Khói Trôi16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bàn Tay Âm

H10_SK03CONTROLHồi: 11 sGiá: 0Bấm: HOLDLượt: 1Giữ tối đa: 1 s
mechanic_key skill.spirit_hand
I6 tay hồn trồi r96 cách tới 200 px trong 3 s: mỗi 1 s chộp 2 coef, giữ S 1 s; L/XL −15 Thế.II6 tay hồn trồi r110 cách tới 200 px trong 3 s: mỗi 1 s chộp 2.4 coef, giữ S 1 s; L/XL −15 Thế.IIINhư hạng II; tay hồn kéo quái bị giữ về tâm 60 px/s.

Hạng III: Hạng III: quái S/M bị giữ bị kéo chậm về tâm vùng 60 px/s (dừng ở r12), gom cụm cho Châm; L/XL không kéo.

Đòn: · SKILL H10_SK03_HANDS · Tag: Kỹ năng SKILL · Trói STS_BIND

Hitbox Bàn Tay ÂmHitbox Bàn Tay Âm24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sương Ngạt

H10_SK04CONTROLHồi: 10 sGiá: 0Bấm: HOLDLượt: 1Giữ tối đa: 1 s
mechanic_key skill.zone_slow
ISương ngạt r96 trong 6 s: quái chậm 40%, mỗi 0.5 s nhận 0.4 coef.IISương ngạt r112 trong 7 s: quái chậm 40%, mỗi 0.5 s nhận 0.5 coef.IIINhư hạng II; mỗi 1 s áp 1 lớp STS_FROST lên quái trong sương.

Hạng III: Hạng III: sương ngấm lạnh — mỗi 1.0 s +1 lớp STS_FROST (3 lớp → S đóng băng 1.0 s); vùng Khói nổ bằng Châm trong sương được thêm hiệu ứng ngạt.

Đòn: · SKILL H10_SK04_MIST · Tag: Kỹ năng SKILL · Sương Giá STS_FROST

Hitbox Sương NgạtHitbox Sương Ngạt24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Châm Dồn

H10_SK05DUELHồi: 8 sGiá: 2Bấm: TAPLượt: 1phá khiên
mechanic_key skill.zone_detonate
IMọi vùng Khói bay tụ vào 1 mục tiêu cách tới 240 px: lõi 6 coef, mỗi vùng nổ ×1.3 và −10 Thế.IIMọi vùng Khói bay tụ vào 1 mục tiêu cách tới 240 px: lõi 7.2 coef, mỗi vùng nổ ×1.4 và −12 Thế.IIINhư hạng II; sau nổ để lại 1 vùng Khói tại mục tiêu.

Hạng III: Hạng III: sau vụ nổ, 1 vùng Khói mới (nguyên tố kế) nằm lại dưới mục tiêu — vòng Màn Khói → Châm Dồn → Hoá Khói không cạn Khói.

Đòn: · SKILL H10_SK05_CONVERGE · Tag: Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Hitbox Châm DồnHitbox Châm Dồn8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hồn Tro Hộ Giá

H10_SK06DUELHồi: 12 sGiá: 0Bấm: TAPLượt: 1
mechanic_key skill.raise_ash
IGọi 3 xác quái S dậy thành đồng minh tro 4 s (HP 30): chặn thân, hút đòn vàng, đánh 1 coef/s.IIGọi 3 xác quái S dậy thành đồng minh tro 5 s (HP 40): chặn thân, hút đòn vàng, đánh 1.2 coef/s.IIINhư hạng II; đồng minh tan để lại 1 vùng Khói.

Hạng III: Hạng III: khi đồng minh tro hết giờ hoặc vỡ, tan thành 1 vùng Khói tại chỗ (nguyên tố kế) — DECOY_ALLY nuôi Châm.

Đòn: · SKILL H10_SK06_RAISE · · SKILL H10_SK06_ALLY · Tag: Kỹ năng SKILL · Triệu hồi SUMMON

Hitbox Gọi Tro DậyHitbox Gọi Tro Dậy48 px96 px144 px192 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 160sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Độn Khói

H10_SK07TEMPOHồi: 8 sGiá: 1Bấm: TAPLượt: 1Bất tử t: 0/12
mechanic_key skill.smoke_shift
ITan vào vùng Khói xa nhất cách tới 320 px, bất tử 12 tick, để 1 vùng ở chỗ cũ; tụ lại nổ 4 coef.IITan vào vùng Khói xa nhất cách tới 320 px, bất tử 15 tick, để 1 vùng ở chỗ cũ; tụ lại nổ 4.8 coef.IIINhư hạng II; 2 lượt dùng.

Hạng III: Hạng III: 2 lượt (nạp tuần tự 8 s), cho phép nhảy khói liên tiếp giữa 3 vùng.

Đòn: · SKILL H10_SK07_SHIFT · · SKILL H10_SK07_ARRIVE · Tag: Di chuyển MOVE · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Hitbox Khói TụHitbox Khói Tụ16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đổi Hương

H10_SK08TEMPOHồi: 6 sGiá: 0Bấm: TAPLượt: 1
mechanic_key skill.element_cycle
IBỏ 1 bước vòng nguyên tố, rơi 2 vùng Khói tại chân, phụt 1.5 coef; vùng kế ×2 hiệu ứng.IIBỏ 1 bước vòng nguyên tố, rơi 2 vùng Khói tại chân, phụt 1.8 coef; vùng kế ×2 hiệu ứng.IIINhư hạng II; chọn nguyên tố kế bằng hướng ngắm (1 lần mỗi lần dùng).

Hạng III: Hạng III: thay vì bỏ 1 bước cố định, người chơi chọn nguyên tố kế bằng hướng ngắm lúc nhả (trái lửa · giữa ngạt · phải tay hồn).

Đòn: · SKILL H10_SK08_SWAP · Tag: Kỹ năng SKILL · Than Hồng STS_EMBER

Hitbox Đổi HươngHitbox Đổi Hương16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

83 tuyệt kỹ (Ult)

Đại Lễ Cầu Siêu

H10_UL1AREAThời lượng: 2.2 sBất tử t: 0/132Chậm thế giới: 0.4
mechanic_key ult.chant_zone

Niệm 2.2 s: khói 3 nguyên tố phủ r180, 6 nhịp sóng 2.5 coef, rồi tự Châm 12 coef kèm lửa, ngạt, tay hồn.

chant_s: 2.2r: 180pulses: 6pulse_coef: 2.5burst_coef: 12base_coef: 8chant_mult: 1.5max_targets: 128cleanse: có

Đòn: · ULT H10_UL1_CHANT · · ULT H10_UL1_BURST

Hitbox Niệm Cầu SiêuHitbox Niệm Cầu Siêu48 px96 px144 px192 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 180sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Tên Người Chết

H10_UL2EXECUTEThời lượng: 1.8 sBất tử t: 0/108Chậm thế giới: 0.5
mechanic_key ult.spirit_hand

2 tay hồn khổng lồ giữ 1 kẻ 1.6 s, 3 coef mỗi 0.4 s mỗi tay, rồi siết 40 coef; kết liễu dưới 20% HP.

hold_s: 1.6grip_coef: 3tick_s: 0.4crush_coef: 40execute_pct_show: 20target_r: 140poise_lxl_per_tick: 15

Đòn: · ULT H10_UL2_GRIP · · ULT H10_UL2_CRUSH

Hitbox Hai Bàn Tay Gọi TênHitbox Hai Bàn Tay Gọi Tên8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thân Khói

H10_UL3TRANSFORMThời lượng: 9 sBất tử t: 0/30Chậm thế giới: 0.6
mechanic_key ult.afterimage_strike

9 s: mỗi Lướt để bóng khói đánh lại cú kế (60%), mọi cú rơi Khói, Hoá Khói không tốn Khói, thân tỏa khói độc 1.2 coef/0.5 s.

t: 9coef_pct: 60aura_coef: 1.2cham_mult: 1.5
Ghi đè khi biến hình
COMBO_A
zone_on_every_hit có, A3_drops_zone 1
DASH
shadow_strike H10_UL3_SHADOW, coef_pct 60, delay_t 9
HOLD
drain_per_s 0
RESOURCE
cham_mult 1.5
AURA
H10_UL3_AURA
ult_gauge_gain
0

Đòn: · ULT H10_UL3_ACTIVATE · · ULT H10_UL3_SHADOW · · ULT H10_UL3_AURA

Hitbox Hoá Thân KhóiHitbox Hoá Thân Khói16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

93 Dạng Rèn

Lư Trầm Cán Dài

H10_AS1Lớp vũ khí: censer_staffMảnh Vang: 0

Lư đồng cán gỗ mun: vùng Khói r48 sống 8 s, A1–A2 cung 150° r52.

Combo
tempo_mult 1, arc_add 0, range_add 0
Luật tài nguyên
giữ gốc
Lệch độ khó
—
mechanic_key
—

Đòn: A3 · COMBO_A H10_COMBO_A_3

Lư Đôi Treo Xích

H10_AS2Lớp vũ khí: twin_censer_chainMảnh Vang: 8Lệch hue: −3°Clip mới: as2_fin

2 lư nhỏ: nhịp ×1.2, cung r44, vùng r40 sống 10 s; A3 quay 360° đẩy vùng trong r96 trôi 60 px.

Combo
tempo_mult 1.2, arc_add 0, range_add −8
Luật tài nguyên
mỗi vùng Khói sống 10 s thay 8 s
Lệch độ khó
axis S, delta 1
mechanic_key
passive.smoke_drift

Đòn: · ASPECT H10_AS2_FIN

Lư Sắt Nặng

H10_AS3Lớp vũ khí: iron_censerMảnh Vang: 15Lệch hue: 3°Clip mới: as3_fin

Lư sắt: coef ×1.3, nhịp ×0.85, vùng r64; Màn Khói +2 vùng; quái S chết trong tay hồn dậy làm đồng minh tro 3 s.

Combo
tempo_mult 0.85, arc_add 0, range_add 8
Luật tài nguyên
Màn Khói rơi 2 vùng (đám phụt tách đôi cách 24 px)
Lệch độ khó
—
mechanic_key
passive.raise_ash

Đòn: · ASPECT H10_AS3_FIN

10Nâng cấp: Edge · Cộng Hưởng · Tiến Hoá

40
Edge
6
Cộng Hưởng
4
Tiến Hoá
4
Then Chốt
Độ hiếm 40 EdgeĐộ hiếm 40 EdgeCOMMON: 16 (40%)RARE: 13 (32%)EPIC: 7 (18%)LEGENDARY: 4 (10%)40EdgeCOMMON — 16 (40%)RARE — 13 (32%)EPIC — 7 (18%)LEGENDARY — 4 (10%)
Số Edge theo tag (tính cả tag phụ)Số Edge theo tag (tính cả tag phụ)RES:SMOKERES:SMOKE: 88COMBOCOMBO: 77DASHDASH: 77ANSWERANSWER: 77COUNTERCOUNTER: 77SKILLSKILL: 77ULTULT: 44ZONEZONE: 33MOVEMOVE: 22STS_EMBERSTS_EMBER: 11STS_FROSTSTS_FROST: 11
edges[].tags
COMMONRAREEPICLEGENDARY

Then Chốt (LEGENDARY)

Lễ Sao Năm Cánh

H10_E37LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Niệm trong Khói rải vùng cho đủ 5 đỉnh sao r96 quanh Ingra. Châm ngay sau Niệm đó ×1.35.

PASSIVE · CUSTOM_HOOK · MORE · combo_end.element_cycle + detonate.chant_zone
tpl TPL_H10_lp37, star_n 5, star_r 96, more 1.35, offer_excl XG_H10_NIEM_CHAM
Tag: Combo COMBO · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Canh Thức Không Tàn

H10_E38LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Khi Khói đầy: Canh Thức 6 s, vùng ngừng tàn, kỹ năng ×1.3. Mỗi kỹ năng trúng xoay mọi vùng sang nguyên tố kế.

ON_RESOURCE_FULL · CUSTOM_HOOK · MORE · res_threshold.chant_zone + skill_hit.element_cycle
tpl TPL_H10_lp38, more 1.3, vigil_s 6
Tag: Kỹ năng SKILL · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Kẻ Đi Trong Khói

H10_E39LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

ĐÁP thành công nạp 1 lượt Lướt (hồi 1 s). Lướt trong Hoá Khói dịch tới vùng kế, để bóng khói đánh 60%.

ON_ANSWER · CUSTOM_HOOK · NONE · answer.smoke_shift + dash.afterimage_strike
tpl TPL_H10_lp39, dash_refund 1, icd_s 1, coef_pct 60, offer_excl XG_H10_DASH_SHIFT
Tag: Lướt DASH · Đáp ANSWER

Đồng Ca Gọi Tên

H10_E40LEGENDARYHạng tối đa: 1Mở: MR10

Khi Phản trúng, tay hồn khổng lồ siết 80 sát thương, kết liễu dưới 12% HP. Quái bị kết liễu hoá đồng minh tro 4 s; +10 Dư Âm.

ON_COUNTER · CUSTOM_HOOK · NONE · broken.spirit_hand + kill.raise_ash
tpl TPL_H10_lp40, coef 8, dmg 80, execute_pct 12, ally_s 4, ult_add 10
Tag: Phản COUNTER · Tuyệt kỹ ULT

Hướng build Combo · 6 Edge

Cộng Hưởng: Nhịp Lư Đồng H10_RS1 · Combo COMBO

Bậc I≥ 3 Edge tag
Combo (A1–A3) +12% sát thương.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Combo ×1.2; Niệm trúng rơi 1 vùng Khói vào đỉnh sao còn trống gần nhất.
Niệm (A3) không chỉ hưởng Khói mà tự sinh Khói: mỗi Niệm trúng tự lấp 1 đỉnh của hình sao quanh Ingra, thay bậc I.

Vung Lư Rộng Vòng

H10_E01COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Combo: cung +30/53/75°, bán kính +12/21/30%.

tham sốH1H2H3
arc_add305375
radius_inc122130
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.arc_widen
target VERB:COMBO
Tag: Combo COMBO

Niệm Sâu Giọng

H10_E02COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Niệm: sát thương khi Ingra đứng trong Khói +35/61/88%.

tham sốH1H2H3
dmg_inc356188
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · combo_end.chant_zone
target H10_MV_A3
Tag: Combo COMBO

Đổi Hương Theo Nhịp

H10_E03COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Đổi Hương: hồi chiêu −10/18/25%, 2 vùng rơi tại chân rộng +12/21/30%.

tham sốH1H2H3
cd_pct101825
radius_inc122130
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.element_cycle
target H10_SK08
Tag: Combo COMBO

Niệm Gọi Khói

H10_E04RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khi Niệm trúng, rơi 1 vùng Khói tại chân (hồi 3 s); vùng sống +2/3.2 s.

tham sốH1H2
life_s23.2
ON_HIT · SPAWN_ZONE · NONE · heavy.res_add
target H10_MV_A3, n_zone 1, icd_s 3
Tag: Combo COMBO

Lễ Cầu Rộng Sân

H10_E05RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Đại Lễ Cầu Siêu: bán kính +24/38 px, cú tự Châm +15/24%.

tham sốH1H2
r_add2438
dmg_inc1524
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · ult_end.zone_detonate
target H10_UL1
Tag: Combo COMBO · Tuyệt kỹ ULT

Niệm Bùng Chân Lư

H10_E06EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Niệm trong Khói nổ luôn vùng dưới chân, vùng khác giữ nguyên; nổ đó ×1.2.

PASSIVE · MODIFY_MOVE · MORE · heavy.zone_detonate
target H10_MV_A3, more 1.2, offer_requires EDGE:H10_E02, offer_excl XG_H10_NIEM_CHAM
Tag: Combo COMBO

Hướng build Lướt · 6 Edge

Cộng Hưởng: Bước Đồng Khói H10_RS2 · Lướt DASH

Bậc I≥ 3 Edge tag
Lướt xuyên vùng Khói: vùng trôi 32 px theo hướng Lướt.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Lướt rơi 1 vùng Khói tại điểm đầu (hồi 2 s); Quét Tàn Hương ×1.2.
Mọi Lướt (không chỉ Né Hoàn Hảo) rơi 1 vùng Khói tại điểm bắt đầu, hồi 2 s; thay bậc I.

Bước Nhẹ Như Khói

H10_E07COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Thời gian nạp Lướt −12/−21/−30%.

tham sốH1H2H3
value−12−21−30
PASSIVE · STAT · INC · passive.dash_recharge
target SELF
Tag: Lướt DASH

Quét Tàn Rộng Tay

H10_E08COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Quét Tàn Hương: bán kính +15/26/38%, sát thương +20/35/50%.

tham sốH1H2H3
radius_inc152638
dmg_inc203550
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · dash_attack.range_extend
target H10_MV_DASH_SWEEP
Tag: Lướt DASH

Độn Xa Bến Khói

H10_E09COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Độn Khói: tầm +40/70/100 px, hồi chiêu −0.5/0.9/1.25 s.

tham sốH1H2H3
r_add4070100
cd_s0.50.91.25
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · passive.smoke_shift
target H10_SK07
Tag: Lướt DASH

Né Mà Châm

H10_E10RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khi Né Hoàn Hảo, vùng Khói rơi ra nổ thêm r56 gây 20/32 sát thương.

tham sốH1H2
coef23.2
dmg2032
ON_PERFECT_DODGE · BLAST · NONE · perfect_dodge.zone_detonate
radius 56
Tag: Lướt DASH

Bóng Khói Đậm Nét

H10_E11RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Thân Khói: bóng khói đánh lại +15/24%, dạng kéo dài +1 s.

tham sốH1H2
coef_pct_add1524
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.afterimage_strike
target H10_UL3, form_s 1
Tag: Lướt DASH · Tuyệt kỹ ULT

Bước Hồn Qua Khói

H10_E12EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Lướt bắt đầu trong Khói: dịch tới vùng Khói xa nhất theo hướng Lướt ≤ 160 px.

ON_DASH · MODIFY_MOVE · NONE · dash.smoke_shift
target VERB:DASH, r_max 160, offer_excl XG_H10_DASH_SHIFT
Tag: Lướt DASH · Di chuyển MOVE

Hướng build Đáp · 6 Edge

Cộng Hưởng: Màn Hương Kín H10_RS3 · Đáp ANSWER

Bậc I≥ 3 Edge tag
Màn Khói: vùng sinh ra sống +3 s.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Sau ĐÁP thành công, Hoá Khói đi được ngoài vùng 2 s; ĐÁP ×1.2.
Hoá Khói thôi bị trói trong vùng: {free_s} s sau mỗi ĐÁP thành công nó đi trên sàn trống, vẫn tốn 1 Khói/s; thay bậc I.

Màn Khói Dày Mặt

H10_E13COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Màn Khói: đám phụt và vùng sinh ra rộng +20/35/50%.

tham sốH1H2H3
radius_inc203550
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · answer.area_grow
target VERB:ANSWER
Tag: Đáp ANSWER

Tro Đứng Chắn Đường

H10_E14COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hồn Tro Hộ Giá: tầm tìm xác +24/42/60 px, đồng minh tro đánh +30/53/75%.

tham sốH1H2H3
range_add244260
dmg_inc305375
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.raise_ash
target H10_SK06
Tag: Đáp ANSWER

Đường Khói Nối Dài

H10_E15COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hoá Khói: hành lang giữa 2 vùng dài thêm 40/70/100 px.

tham sốH1H2H3
corridor_add4070100
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · hold_tick.smoke_shift
target VERB:HOLD
Tag: Đáp ANSWER · Di chuyển MOVE

Khói Chồng Khói

H10_E16RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khi ĐÁP thành công, thêm 1 vùng Khói chồng lên vùng mới; cả hai sống +2/3.2 s.

tham sốH1H2
life_s23.2
ON_ANSWER · SPAWN_ZONE · NONE · answer.zone_combine
n_zone 1
Tag: Đáp ANSWER

Tụ Khói Nơi Đến

H10_E17RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Độn Khói: tầm +64/102 px, vụ tụ khói nơi đến +25/40% sát thương.

tham sốH1H2
r_add64102
dmg_inc2540
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · skill_hit.smoke_shift
target H10_SK07
Tag: Đáp ANSWER

Tự Hoá Thành Khói

H10_E18EPICHạng tối đa: 1Mở: MR06

Hoá Khói bật được ngoài vùng: tạo 1 vùng Khói tại chân rồi tan vào (hồi 6 s).

ON_HOLD_START · SPAWN_ZONE · NONE · hold_start.res_add
target VERB:HOLD, n_zone 1, icd_s 6, offer_requires EDGE:H10_E15
Tag: Đáp ANSWER

Hướng build Phản · 6 Edge

Cộng Hưởng: Đáp Lễ Ngược Hương H10_RS4 · Phản COUNTER

Bậc I≥ 3 Edge tag
Nén Nổ Ngược +25% sát thương.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Phản ×1.2; vùng nổ tại mục tiêu ghép với vùng gần nhất ≤ 120 px.
Phản thôi là 1 cú đơn: vùng nổ tại mục tiêu bật hiệu ứng ghép (khói độc / giữ kép / tay lửa) với vùng gần nhất; thay bậc I.

Cán Lư Đâm Sâu

H10_E19COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Châm Hương Ngược: đâm dài +16/28/40 px, sát thương +15/26/38%.

tham sốH1H2H3
len_add162840
dmg_inc152638
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · counter.range_extend
target VERB:COUNTER
Tag: Phản COUNTER

Chờ Hương Bén Lửa

H10_E20COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Phản: cửa sổ mở thêm 0.15/0.25/0.4 s.

tham sốH1H2H3
s0.150.250.4
PASSIVE · MODIFY_MOVE · NONE · answer.counter_window_extend
target VERB:COUNTER
Tag: Phản COUNTER

Ngược Hương Gọi Tro

H10_E21COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Khi Phản trúng, Hồn Tro Hộ Giá hồi chiêu −1/1.75/2.5 s.

tham sốH1H2H3
amount11.752.5
ON_COUNTER · COOLDOWN · NONE · counter.cooldown_reduce
target H10_SK06
Tag: Phản COUNTER

Tay Hồn Níu Áo

H10_E22RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khi Phản trúng, 2 tay hồn của Bàn Tay Âm trồi giữ mục tiêu 0.6/0.95 s.

tham sốH1H2
hold_s0.60.95
ON_COUNTER · SPAWN_ZONE · NONE · counter.spirit_hand
target H10_SK03, n_hands 2
Tag: Phản COUNTER

Gọi Đủ Họ Tên

H10_E23RAREHạng tối đa: 2Mở: MR03

Gọi Tên Người Chết: ngưỡng kết liễu +4/6%, tay giữ thêm 0.2/0.3 s.

tham sốH1H2
execute_add46
hold_add0.20.3
PASSIVE · MODIFY_MOVE · FLAT · ult_end.spirit_hand
target H10_UL2
Tag: Phản COUNTER · Tuyệt kỹ ULT

Châm Ngược Cả Sân

H10_E24EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Khi Phản trúng, Châm mọi vùng Khói cùng lúc; mỗi vùng nổ ×1.1.

ON_COUNTER · CUSTOM_HOOK · MORE · counter.zone_detonate
tpl TPL_H10_reverse_cham, more 1.1, offer_requires EDGE:H10_E19
Tag: Phản COUNTER

Hướng build Kỹ năng · 6 Edge

Cộng Hưởng: Lời Khấn Liền Hơi H10_RS5 · Kỹ năng SKILL

Bậc I≥ 3 Edge tag
Hồi chiêu kỹ năng −8%.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Lời Người Chết: kỹ năng trong Khói ×1.7 thay ×1.5.
Hệ số niệm canon ×1.5 của kỹ năng thành ×1.7 (MORE ròng ×1.13); thay bậc I.

Nén Hương Lớn

H10_E25COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hương Ba Nén: bán kính vùng +10/18/25%, hồi chiêu −8/14/20%.

tham sốH1H2H3
radius_inc101825
cd_pct81420
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.zone_combine
target H10_SK01
Tag: Kỹ năng SKILL

Khói Trôi Mang Lửa

H10_E26COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Khi Khói Trôi Sông trúng, gây Than Hồng 3 s (25/44/63%).

tham sốH1H2H3
chance254463
ON_HIT · APPLY_STATUS · NONE · skill_hit.apply_ember
target H10_SK02, status STS_EMBER, duration_s 3
Tag: Kỹ năng SKILL · Than Hồng STS_EMBER

Sương Ngạt Buốt Xương

H10_E27RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Sương Ngạt: mỗi 1 s gây Sương Giá 2/3.2 s lên quái trong sương.

tham sốH1H2
duration_s23.2
PASSIVE · APPLY_STATUS · NONE · zone_tick.apply_frost
target H10_SK04, status STS_FROST, interval_s 1
Tag: Kỹ năng SKILL · Sương Giá STS_FROST

Hai Nén Một Lời

H10_E28RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khi dùng Đổi Hương, 2 vùng tại chân ghép ngay; hiệu ứng ghép +25/40%.

tham sốH1H2
dmg_inc2540
ON_SKILL_CAST · SPAWN_ZONE · INC · place.zone_combine
target H10_SK08
Tag: Kỹ năng SKILL

Trăm Tay Níu Chân

H10_E29RAREHạng tối đa: 2Mở: MR06

Bàn Tay Âm: giữ thêm 0.2/0.3 s, bán kính +16/26 px.

tham sốH1H2
hold_add0.20.3
r_add1626
PASSIVE · MODIFY_MOVE · FLAT · passive.spirit_hand
target H10_SK03
Tag: Kỹ năng SKILL

Sương Hoá Hương

H10_E30EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Sương Ngạt tính là 1 vùng Khói ngạt: Châm nổ cả sương r96 ×1.2.

PASSIVE · CUSTOM_HOOK · MORE · detonate.zone_slow
target H10_SK04, tpl TPL_H10_mist_as_smoke, radius 96, more 1.2
Tag: Kỹ năng SKILL

Hướng build Tài nguyên: Khói · 6 Edge

Cộng Hưởng: Ngũ Hương Đủ Lễ H10_RS6 · Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Bậc I≥ 3 Edge tag
Châm: mỗi vùng nổ rộng +8 px.
Bậc II≥ 5 Edge tag
Ngũ Hương bật từ 4 vùng; Châm khi đang Ngũ Hương ×1.2.
Mốc Ngũ Hương dời từ 5 vùng xuống 4 (res_threshold_shift −1), Châm trong Ngũ Hương ×1.2; thay bậc I.

Lửa Ngủ Trong Lư

H10_E31COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Châm: mỗi vùng Khói nổ +18/32/45% sát thương.

tham sốH1H2H3
dmg_inc183245
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · passive.zone_detonate
target H10_MV_A4
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE · Vùng Sàn ZONE

Ba Nén Cháy Lâu

H10_E32COMMONHạng tối đa: 3Mở: MR01

Hương Ba Nén: vùng ghép sống +1/1.75/2.5 s, hiệu ứng ghép +15/26/38%.

tham sốH1H2H3
life_s11.752.5
dmg_inc152638
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · zone_tick.zone_combine
target H10_SK01
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE · Vùng Sàn ZONE

Dồn Khói Về Một

H10_E33RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Châm Dồn: tầm +40/64 px, mỗi vùng tụ nổ +20/32%.

tham sốH1H2
range_add4064
dmg_inc2032
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · res_spend.smoke_drift
target H10_SK05
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Sông Khói Dài

H10_E34RAREHạng tối đa: 2Mở: MR01

Khói Trôi Sông: trôi thêm 80/128 px, sát thương +20/32%.

tham sốH1H2
len_add80128
dmg_inc2032
PASSIVE · MODIFY_MOVE · INC · place.smoke_drift
target H10_SK02
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Tam Hợp Hương

H10_E35EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Châm: 3 vùng đủ 3 nguyên tố chồng nhau hợp thành 1 nổ r80 ×1.25.

PASSIVE · CUSTOM_HOOK · MORE · detonate.zone_combine
target H10_MV_A4, tpl TPL_H10_triad, radius 80, more 1.25, offer_requires EDGE:H10_E31
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE · Vùng Sàn ZONE

Hương Giữ Lại

H10_E36EPICHạng tối đa: 1Mở: MR08

Châm Dồn: 1 vùng gần Ingra nhất nổ mà không tan; hồi chiêu −1.5 s.

ON_SKILL_CAST · CUSTOM_HOOK · NONE · res_spend.res_floor
target H10_SK05, tpl TPL_H10_kept_zone, n 1, cd_s 1.5
Tag: Tài nguyên: Khói RES:SMOKE

Tiến Hoá

requires_edges + condition.ref → Tiến Hoá

Lư Hồng Bất Tận

H10_EVO1

Giữ Niệm Sâu Giọng (+88%) và Lửa Ngủ Trong Lư (+45%). Châm: mọi vùng, kể cả ngạt và tay hồn, nổ thêm 1 lớp lửa r56 và để than cháy 0.8 coef/0.5 s trong 3 s.

Cần Edge
Niệm Sâu Giọng H10_E02 · Lửa Ngủ Trong Lư H10_E31
Điều kiện
RESONANCE Ngũ Hương Đủ Lễ H10_RS6 = 2 — Cộng Hưởng Ngũ Hương Đủ Lễ đạt bậc II
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
detonate.element_cycle

Sương Đuối Bến Lạnh

H10_EVO2

Giữ Sương Ngạt Buốt Xương và Màn Khói Dày Mặt (+50%). Sương Ngạt thành Sương Đuối r128: chậm 50%, Sương Giá 3.2 s; mỗi Màn Khói trong sương đặt 1 vùng ngạt sống thêm 2 s.

Cần Edge
Sương Ngạt Buốt Xương H10_E27 · Màn Khói Dày Mặt H10_E13
Điều kiện
SKILL_RANK Sương Ngạt H10_SK04 = 3 — Sương Ngạt đạt hạng III
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
zone_tick.zone_slow

Đoàn Rước Tro

H10_EVO3

Giữ Tro Đứng Chắn Đường và Ngược Hương Gọi Tro (−2.5 s). Hồn Tro Hộ Giá thành đoàn rước 3 đồng minh tro đi theo Ingra cách 48 px trong 4 s; mỗi đồng minh tan nổ tro r48 3 coef và để 1 vùng Khói.

Cần Edge
Tro Đứng Chắn Đường H10_E14 · Ngược Hương Gọi Tro H10_E21
Điều kiện
RELIC_COUNT = 3 — đang giữ ≥ 3 Relic
Mở
4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01
mechanic
summon_hit.raise_ash

Lư Thức Tỉnh Gọi Hồn

H10_EVO4Thức Tỉnh

Thức Tỉnh Vũ Khí: lư bốc hồn trầm. A1–A2 quét cung 210° r60, A3 Niệm r72; mọi cú combo gây Than Hồng 2 s và rơi 1 sợi hồn trầm 0.6 coef tại điểm trúng (cùng frame gốc, không anim mới).

Cần Edge
—
Điều kiện
BOSS_KILLED Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 = BS_B3 — 2 Cộng Hưởng hero bậc II bất kỳ + đã hạ trùm Hồi III trong run
Mở
Công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE (mở khoá sức mạnh cuối của T… MR12
mechanic
passive.weapon_awaken
Mẫu câu (13)
IDCâu
TPL_H10_reverse_chamMở câu: Khi Phản trúng, — Mệnh đề: Châm mọi vùng Khói đang có cùng frame (như A4, mỗi vùng theo nguyên tố, Khói về 0), nhân MORE của hàng. Thay cho nổ đơn của Nén Nổ Ngược.
TPL_H10_mist_as_smokeMệnh đề: vùng Sương Ngạt đang sống tính là 1 vùng Khói nguyên tố ngạt (không chiếm ô Khói); Châm hoặc Châm Dồn kích nổ nó theo bán kính sương, nhân MORE của hàng, rồi sương tan.
TPL_H10_triadMệnh đề Châm: khi 3 vùng lửa, ngạt, tay hồn chồng nhau tại 1 điểm (tâm cách nhau ≤ bán kính vùng), 3 nổ gộp thành 1 nổ tam hợp gồm đủ 3 hiệu ứng, bán kính và MORE theo hàng.
TPL_H10_kept_zoneMệnh đề Châm Dồn: vùng gần Ingra nhất vẫn bay tụ và nổ nhưng sau đó trở về chỗ cũ, giữ thời gian sống còn lại (sàn tài nguyên Khói = số vùng giữ); hồi chiêu giảm theo hàng.
TPL_H10_lp37THEN CHỐT Lễ Sao Năm Cánh — mỗi Niệm trong Khói rải vùng vào các đỉnh sao còn trống (đỉnh cách đều quanh Ingra, nguyên tố theo vòng lửa → ngạt → tay hồn) tới khi đủ 5 vùng; Châm trong 0.8 s sau Niệm đó nhân MORE của hàng. Ghi đè Niệm Bùng Chân Lư.
TPL_H10_lp38THEN CHỐT Canh Thức Không Tàn — khi Khói đầy, bật trạng thái Canh Thức theo thời gian của hàng: vùng ngừng tàn, kỹ năng nhân MORE; mỗi kỹ năng trúng xoay mọi vùng sang nguyên tố kế. Châm hoặc hết giờ tắt Canh Thức; hồi 20 s.
TPL_H10_lp39THEN CHỐT Kẻ Đi Trong Khói — ĐÁP thành công nạp lượt Lướt (trần doc 13 §15.3: 1 lượt/1.0 s); Lướt khi đang Hoá Khói không thoát dạng mà dịch tới vùng Khói kế theo hướng, để bóng khói đánh lại cú kế theo % của hàng. Ghi đè Bước Hồn Qua Khói.
TPL_H10_lp40THEN CHỐT Đồng Ca Gọi Tên — Phản trúng gọi 1 tay hồn khổng lồ siết mục tiêu (không lên Boss, Boss chỉ nhận sát thương); quái dưới ngưỡng HP bị kết liễu và hoá đồng minh tro (trần 3, chung Hồn Tro Hộ Giá); Dư Âm cộng theo hàng, trần +10/s.
TPL_H10_rs4_pairMệnh đề Cộng Hưởng Phản bậc II: vùng nổ tại mục tiêu của Nén Nổ Ngược bật hiệu ứng ghép theo cặp nguyên tố với vùng Khói gần nhất trong bán kính hàng; Phản nhân MORE.
TPL_H10_rs6_fourMệnh đề Cộng Hưởng Khói bậc II: mốc Ngũ Hương bật từ số vùng của hàng (dời mốc, giữ thứ tự Tam Hương < Ngũ Hương); Châm trong Ngũ Hương nhân MORE.
TPL_H10_build_cham_hinh_hocHƯỚNG BUILD Châm Hình Học (RES:SMOKE + ZONE, SRS05 ZONE; kỹ năng hợp SK01, SK05; RS6 → RS1): lõi E31 E32 E33 E34 E35 E36 + E02 E04 E06 + Then Chốt E37; Tiến Hoá EVO1 Lư Hồng Bất Tận. Chơi: rải ≤ 5 vùng thành sao quanh bầy, Niệm ×1.5, Châm cùng frame. Yếu: địch rời vùng trước Châm.
TPL_H10_build_khoi_nguyen_toHƯỚNG BUILD Khói Nguyên Tố (SKILL + STS_EMBER/STS_FROST, SRS09 EMBER+FROST; kỹ năng hợp SK08, SK03, SK04; RS5): lõi E25 E26 E27 E28 E29 E30 + E03 E32 + Then Chốt E38; Tiến Hoá EVO2 Sương Đuối Bến Lạnh. Chơi: xoay vòng lửa → ngạt → tay hồn, ghép cặp, sương thành vùng Khói. Yếu: Tinh Anh kháng khống chế.
TPL_H10_build_hoa_khoiHƯỚNG BUILD Hoá Khói (ANSWER + MOVE, SRS08 MOVE; kỹ năng hợp SK07, SK06; RS3 → RS2/RS4): lõi E13 E14 E15 E16 E17 E18 + E09 E12 E21 E22 E24 + Then Chốt E39/E40; Tiến Hoá EVO3 Đoàn Rước Tro. Chơi: Màn Khói đặt vùng tại kẻ đánh, Hoá Khói dịch giữa vùng, Phản Châm cả sân. Yếu: ngoài vùng không bật.

11Thông Thạo (mastery)

Thông Thạo Ingra MR01–MR20Thông Thạo Ingra MR01–MR20MR02MR05MR07MR10MR12MR15MR17MR20Hương Ba Nén · Bàn Tay Âm · Châm Dồn · Độn Khói · Đại Lễ Cầu Siêu · Lư Trầm Cán Dài · EDGE_TAG:COMBO:4 · EDGE_TAG:DASH:4 · EDGE_TAG:ANSWER:4 · EDGE_TAG:COUNTER:4 · EDGE_TAG:SKILL:4 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:4Hương Ba Nén · Bàn Tay Âm…MR01 · 12 mởKhói Trôi SôngKhói Trôi SôngMR02 · 1 mởEDGE_TAG:COMBO:1 · EDGE_TAG:DASH:1 · EDGE_TAG:ANSWER:1 · EDGE_TAG:COUNTER:1EDGE_TAG:COMBO:1 · EDGE_T…MR03 · 4 mởSương NgạtSương NgạtMR04 · 1 mởĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. · Đầy tài nguyên riêng {fills} lần trong 1 run.ĐÁP {answers} tell vàng t…MR05 · 2 mởEDGE_TAG:SKILL:1 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:1 · EDGE_TAG:COMBO:1 · EDGE_TAG:DASH:1EDGE_TAG:SKILL:1 · EDGE_T…MR06 · 4 mởHồn Tro Hộ GiáHồn Tro Hộ GiáMR07 · 1 mởEDGE_TAG:ANSWER:1 · EDGE_TAG:COUNTER:1 · EDGE_TAG:SKILL:1 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:1EDGE_TAG:ANSWER:1 · EDGE_…MR08 · 4 mởĐổi HươngĐổi HươngMR09 · 1 mởLễ Sao Năm Cánh · Canh Thức Không Tàn · Kẻ Đi Trong Khói · Đồng Ca Gọi TênLễ Sao Năm Cánh · Canh Th…MR10 · 4 mởBà với ta còn lại hai đứa nhớ xứ khi chuông còn kêu. Uống chén trà rồi hẵng đi.Bà với ta còn lại hai đứa…MR11 · 1 mởLư Thức Tỉnh Gọi HồnLư Thức Tỉnh Gọi HồnMR12 · 1 mởLư trầm của bà đen như đáy nồi. Khói vẫn bay đúng hướng. Tốt.Lư trầm của bà đen như đá…MR15 · 1 mởHạ 1 boss Hồi mà không trúng đòn tím nào ({hits_allowed} tr… · Qua Hồi II chỉ dùng {skills} kỹ năng. · Hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ {do_tang_min}.Hạ 1 boss Hồi mà không tr…MR16 · 3 mởTMB_H10TMB_H10MR18 · 1 mởLư Trầm NgàLư Trầm NgàMR20 · 1 mở
mastery.mastery_unlocks
MR014/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed…
Hương Ba Nén H10_SK01 · Bàn Tay Âm H10_SK03 · Châm Dồn H10_SK05 · Độn Khói H10_SK07 · Đại Lễ Cầu Siêu H10_UL1 · Lư Trầm Cán Dài H10_AS1 · EDGE_TAG:COMBO:4 · EDGE_TAG:DASH:4 · EDGE_TAG:ANSWER:4 · EDGE_TAG:COUNTER:4 · EDGE_TAG:SKILL:4 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:4
MR02+1 kỹ năng (SK02).
MR03+4 Edge hero: RARE còn lại của tag verb 1–4.
EDGE_TAG:COMBO:1 · EDGE_TAG:DASH:1 · EDGE_TAG:ANSWER:1 · EDGE_TAG:COUNTER:1
MR04+1 kỹ năng (SK04).
MR06+4 Edge hero: RARE còn lại của tag 5 + EPIC tag 1, 2, 3.
EDGE_TAG:SKILL:1 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:1 · EDGE_TAG:COMBO:1 · EDGE_TAG:DASH:1
MR07+1 kỹ năng (SK06).
MR08+4 Edge hero: EPIC tag 4, 5, 6 (đủ 36).
EDGE_TAG:ANSWER:1 · EDGE_TAG:COUNTER:1 · EDGE_TAG:SKILL:1 · EDGE_TAG:RES_SMOKE:1
MR09+1 kỹ năng (SK08, đủ 8).
MR10Then Chốt E37–E40 vào pool.
MR12Công thức EVO4 hiện ở ST_FORGE (mở khoá sức mạnh cuối của T…
MR151 beat thoại hub riêng hero với Lão Grem.
MR18Bia mộ riêng của hero trong recap chết (TMB_Hxx).
TMB_H10
MR20Skin ngà SKN_Hxx_4 (LUT trong slot) + danh hiệu Ngà (TITLE_…
Lư Trầm Ngà SKN_H10_4

Thử thách Thông Thạo

Thử tháchĐiều kiệnThưởng
ĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. TT1answers 30, tell Ykhung bia mộ khói xoáy
Đầy tài nguyên riêng {fills} lần trong 1 run. TT2full_events 10, full đủ 5 vùng Khóikhung bia mộ năm nén hương
Hạ 1 boss Hồi mà không trúng đòn tím nào ({hits_allowed} tr… TT3purple_hits 0, target boss Hồi bất kỳkhung bia mộ tay hồn
Qua Hồi II chỉ dùng {skills} kỹ năng. TT4act II, skills_used 1khung bia mộ lư đồng
Hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ {do_tang_min}. TT5boss BS_FINAL, do_tang_min 8, title Kẻ Thức Tang Ingra—
Danh hiệu MR20
Người Gọi Đủ Tên
Mốc thoại MR11
Bà với ta còn lại hai đứa nhớ xứ khi chuông còn kêu. Uống chén trà rồi hẵng đi. DLG_ULLA_H10_011
Mốc thoại MR15
Lư trầm của bà đen như đáy nồi. Khói vẫn bay đúng hướng. Tốt. DLG_GREM_H10_015
Bia mộ
TMB_H10

12VFX spec

Nhịp pha 41 VFX của IngraNhịp pha 41 VFX của Ingrakhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)0 s0.20.40.60.811.21.4res_fullres_full · startup 0.07sres_full · active 0.07sres_full · recovery 0.53s0.67sanswer_smoke_veilanswer_smoke_veil · startup 0.03sanswer_smoke_veil · active 0.07sanswer_smoke_veil · recovery 0.4s0.5ssmoke_formsmoke_form · startup 0.1ssmoke_form · active 0.08ssmoke_form · recovery 0.92s1.1sdash_smoke_stepdash_smoke_step · active 0.03sdash_smoke_step · recovery 0.27s0.3scenser_swingcenser_swing · startup 0.1scenser_swing · active 0.07scenser_swing · recovery 0.43s0.6ssmoke_zonesmoke_zone · startup 0.2ssmoke_zone · active 0.08ssmoke_zone · recovery 0.92s1.2schant_spinchant_spin · startup 0.2schant_spin · active 0.1schant_spin · recovery 0.4s0.7signite_fireignite_fire · startup 0.13signite_fire · active 0.03signite_fire · recovery 0.43s0.6signite_chokeignite_choke · startup 0.13signite_choke · active 0.03signite_choke · recovery 0.57s0.73sspirit_handspirit_hand · startup 0.13sspirit_hand · active 0.07sspirit_hand · recovery 0.53s0.73scombo_poisoncombo_poison · startup 0.13scombo_poison · active 0.08scombo_poison · recovery 0.92s1.13schoke_gripchoke_grip · startup 0.13schoke_grip · active 0.07schoke_grip · recovery 0.53s0.73sfire_handfire_hand · startup 0.13sfire_hand · active 0.07sfire_hand · recovery 0.53s0.73sdash_attackdash_attack · startup 0.07sdash_attack · active 0.07sdash_attack · recovery 0.37s0.5scounter_reverse_incensecounter_reverse_incense · startup 0.1scounter_reverse_incense · active 0.08scounter_reverse_incense · recovery 0.42s0.6sSK01_three_sticksSK01_three_sticks · startup 0.3sSK01_three_sticks · active 0.07sSK01_three_sticks · recovery 0.53s0.9sSK02_river_driftSK02_river_drift · startup 0.23sSK02_river_drift · active 0.08sSK02_river_drift · recovery 0.92s1.23sSK03_hands_fieldSK03_hands_field · startup 0.33sSK03_hands_field · active 0.08sSK03_hands_field · recovery 0.92s1.33sSK04_choke_mistSK04_choke_mist · startup 0.27sSK04_choke_mist · active 0.08sSK04_choke_mist · recovery 0.92s1.27sSK05_convergeSK05_converge · startup 0.3sSK05_converge · active 0.07sSK05_converge · recovery 0.63s1sSK06_riseSK06_rise · startup 0.27sSK06_rise · active 0.1sSK06_rise · recovery 0.6s0.97sash_allyash_ally · startup 0.1sash_ally · active 0.07sash_ally · recovery 0.93s1.1sSK07_smoke_shiftSK07_smoke_shift · startup 0.1sSK07_smoke_shift · active 0.07sSK07_smoke_shift · recovery 0.33s0.5sSK08_cycle_swapSK08_cycle_swap · startup 0.17sSK08_cycle_swap · active 0.07sSK08_cycle_swap · recovery 0.53s0.77sUL1_great_riteUL1_great_rite · startup 0.2sUL1_great_rite · active 0.07sUL1_great_rite · recovery 0.73s1signite_pillarignite_pillar · startup 0.1signite_pillar · active 0.07signite_pillar · recovery 0.63s0.8sUL2_giant_handsUL2_giant_hands · startup 0.1sUL2_giant_hands · active 0.07sUL2_giant_hands · recovery 0.6s0.77sUL3_smoke_bodyUL3_smoke_body · startup 0.25sUL3_smoke_body · active 0.07sUL3_smoke_body · recovery 0.53s0.85sAS2_twin_spinAS2_twin_spin · startup 0.2sAS2_twin_spin · active 0.13sAS2_twin_spin · recovery 0.57s0.9sAS3_iron_slamAS3_iron_slam · startup 0.27sAS3_iron_slam · active 0.1sAS3_iron_slam · recovery 0.43s0.8shit_censerhit_censer · active 0.03shit_censer · recovery 0.27s0.3szone_expirezone_expire · active 0.03szone_expire · recovery 0.37s0.4sE37_star_riteE37_star_rite · startup 0.07sE37_star_rite · active 0.1sE37_star_rite · recovery 0.9s1.07sE38_endless_vigilE38_endless_vigil · startup 0.1sE38_endless_vigil · active 0.08sE38_endless_vigil · recovery 0.92s1.1sE39_smoke_walkerE39_smoke_walker · startup 0.15sE39_smoke_walker · active 0.07sE39_smoke_walker · recovery 0.43s0.65sE40_choir_of_namesE40_choir_of_names · active 0.07sE40_choir_of_names · recovery 0.63s0.7sEVO1_ember_censerEVO1_ember_censer · startup 0.6sEVO1_ember_censer · active 0.1sEVO1_ember_censer · recovery 0.8s1.5sEVO2_drowning_mistEVO2_drowning_mist · startup 0.6sEVO2_drowning_mist · active 0.1sEVO2_drowning_mist · recovery 0.8s1.5sEVO3_ash_processionEVO3_ash_procession · startup 0.6sEVO3_ash_procession · active 0.1sEVO3_ash_procession · recovery 0.8s1.5sEVO4_awakenEVO4_awaken · startup 0.6sEVO4_awaken · active 0.1sEVO4_awaken · recovery 0.8s1.5sincense_wispincense_wisp · active 0.03sincense_wisp · recovery 0.47s0.5s
phases antic / impact / dissipate (giây)
anticimpactdissipate

TEMPLATE · 25

ngưỡng Khói: vào Tam Hương (≥ 3 vùng) và Ngũ Hương (5 vùng; 4 với H10…

VFX_H10_res_fullTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L2

Lư Đủ Hương: số dải khói trên lư = số nén đang đủ (3 hoặc 5) — đọc ngưỡng Khói ngay trên thân Ingra, không cần nhìn HUD.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_res_full18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–4dissipate · khung 5–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
ngưỡng Khói: vào Tam Hương (≥ 3 vùng) và Ngũ Hương (5 vùng; 4 với H10_RS6 bậc II); cũng là enter_fx của H10_E38, cộng hưởng H10_RS5/RS6; t = 0 = frame vượt ngưỡng
Canvas
48×72 gốc 24/68
Pha (s)
antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 6, speed 30, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity −40, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-res-full.js (recolor module holy/blessing của sheet gốc VFX_SHARED_resonance_on; palette H10, knob bands:3|5, neo socket hand_main)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.0678 lỗ lư hút sáng #9cffe5
01 frame #ffffff tại bầu lư; 3 dải khói (Tam Hương) hoặc 5 dải (Ngũ Hương) phụt thẳng lên 48 px
0.1dải khói xoè như nan quạt, đầu dải #fff6f0
0.4dải hạ còn 24 px, giữ thành dấu trạng thái trên lư (runtime loop 4 frame cuối khi còn ngưỡng)
0.6về dải khói thường

Lướt (H10_DASH, 80 px, active 9 tick, bất tử 0–12 tick): 1 cụm khói t…

VFX_H10_dash_smoke_stepTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: SLOD: L2

Bước Khói: thay bụi Lướt bằng cụm khói teal nhỏ — vệt Lướt đọc là của Ingra; afterimage dùng VFX_SHARED_dash_afterimage tô ramp H10.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_dash_smoke_step9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
Lướt (H10_DASH, 80 px, active 9 tick, bất tử 0–12 tick): 1 cụm khói tại điểm đầu (t = 0) + 1 cụm mỗi 0.05 s dọc đường (3 cụm); cũng H10_RS2 (vùng trôi 32 px theo hướng Lướt)
Canvas
32×16 gốc 16/12
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 3, speed 20, life_s 0.25, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
recolor bladewake/dust-dash (sheet gốc VFX_SHARED_dash_dust) --opts palette H10 + knob puff:smoke
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
0cụm khói 10×5 bật tại chân, lõi #fff6f0 2 px
0.033cụm loe ngược hướng Lướt 16×7, thân #4edbbd → #1ab89e
0.15tách 3 cuộn, nguội #146b61
0.3rỗng

ghép ngạt + tay hồn: H10_COMBINE_GRIP r48 (STS_BIND ×2: S 2.0 s, M 0.…

VFX_H10_choke_gripTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Giữ Kép (ngạt + tay hồn): tay hồn bị quấn dây khói ngạt, nắm chặt gấp đôi thời gian giữ; hình 'tay + vòng thắt' phân biệt với tay hồn đơn.

#052927#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#fff6f0
Dải khung VFX_H10_choke_grip21 khung @ 30 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–5dissipate · khung 6–2021 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H10_choke_gripHitbox VFX_H10_choke_grip16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ghép ngạt + tay hồn: H10_COMBINE_GRIP r48 (STS_BIND ×2: S 2.0 s, M 0.8 s) và H10_SK01_GRIP r40 tại tâm phần chồng của 2 vùng (chồng ≥ 16 px) khi Châm; t = 0 = tick nổ (startup 8 tick, active 2 tick)
Canvas
112×80 gốc 56/56
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.045
Hạt
kind VAPOUR, count 8, speed 30, life_s 0.5, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r48, match đĩa phủ 100% r48 (elip màn 96×48); SK01_GRIP r40 → t 0.83 → bậc 1.0 ×0.87 = r42 (vượt 2 px ✓), wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-choke-grip.js (recolor của module VFX_SHARED_sts_bind + h10-spirit-hand.js; palette H10, knob hands:4, coil:2)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133khói ngạt sà xuống, 4 chỗ trên vòng r30 lõm xoáy
01 frame #ffffff; 4 tay khói trồi (12×16) quấn quanh cổ tay bởi 2 vòng khói ngạt dày 2 px như dây thắt
0.067tay sập nắm, vòng thắt siết lại 1 px/frame trong 3 frame; đĩa ngạt đặc r48 fill 45%
0.3tay giữ nguyên (runtime giữ frame 14 khi còn BIND), vòng thắt quay chậm 10°/frame
0.6tay chìm, vòng tan thành VAPOUR; rỗng

ghép lửa + tay hồn: H10_COMBINE_FIREHAND r48 (STS_BIND 1 s + STS_EMBE…

VFX_H10_fire_handTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Tay Lửa (lửa + tay hồn): bàn tay có ngón là lưỡi lửa — hai hình nguyên tố ghép một, đọc ngay là cặp lửa + tay hồn.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_fire_hand21 khung @ 30 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–5dissipate · khung 6–2021 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H10_fire_handHitbox VFX_H10_fire_hand16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ghép lửa + tay hồn: H10_COMBINE_FIREHAND r48 (STS_BIND 1 s + STS_EMBER 4 s) tại tâm phần chồng của 2 vùng (chồng ≥ 16 px) khi Châm; t = 0 = tick nổ (startup 8 tick, active 2 tick); cũng bật ngay ở H10_SK01 hạng III
Canvas
112×96 gốc 56/72
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.045
Hạt
kind EMBER, count 10, speed 90, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r48, match đĩa phủ 100% r48 (elip màn 96×48); tay đặt trong r30, lưỡi lửa ở trên không không tính sàn; vượt ≤ 3 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-fire-hand.js (recolor impacts/hit-spark + fire/candle của sheet gốc VFX_SHARED_hit_ember; tay mượn h10-spirit-hand.js, knob fireFingers:true)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133lõi vùng sáng #9cffe5, 5 điểm trên vòng r30 bốc lửa nhỏ
01 frame #ffffff; 5 bàn tay LỬA trồi: ngón là 5 lưỡi lửa nhọn #4edbbd đầu #fff6f0, cổ tay khói #146b61, cao 24 px
0.067tay nắm, lưỡi ngón gập vào lòng thành ngọn lửa tròn; 10 EMBER bắn
0.3lửa trên tay cháy chậm, cao 24 → 12 px
0.6tay chìm xuống sàn để vết xém #0a4743; rỗng

Quét Tàn Hương (H10_DASH_ATTACK, clip dash_attack): t = 0 = tick va c…

VFX_H10_dash_attackTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Quét Tàn Hương: sau Lướt, lư quét nửa vòng thấp sát đất, rải tàn khói thành vùng phía trước.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_dash_attack15 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–4dissipate · khung 5–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H10_dash_attackHitbox VFX_H10_dash_attack16 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 48 arc 180sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Quét Tàn Hương (H10_DASH_ATTACK, clip dash_attack): t = 0 = tick va chạm sau startup 4 tick (0.067 s), active 4 tick, recovery 14 tick, đẩy 16 px; rơi 1 vùng Khói tại tâm trúng phía trước 32 px
Canvas
112×80 gốc 36/56
Pha (s)
antic −0.067/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.433
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.045
Hạt
kind SMOKE, count 8, speed 30, life_s 0.35, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape sector r48 a180, match mép vệt = cx 4 + R 40 + bầu lư 4 = 48 ✓; elip màn 96×48 nửa trước; vết sàn trùng biên ± 2 px; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-dash-attack.js (swing thấp 180°; kỹ thuật vệt recolor bladewake/hit-crimson của VFX_SHARED_hit_slash)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay sector r48 a180 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.067lư kéo thấp sát sàn bên trái, khói kéo vệt ngang
0lư quét nửa vòng 180° (−90° → +90°) sát sàn trong 2 frame; mép trước #fff6f0, thân vệt #4edbbd rộng 12 px; 1 frame #ffffff ở bầu lư
0.033khói tàn hương rải theo vệt thành 8 cuộn thấp; vùng Khói spawn tại (32, 0)
0.2vệt nguội #1ab89e → #146b61, cuộn lắng
0.433rỗng

H10_SK01 Hương Ba Nén (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 160 px): t = 0 = tick nổ…

VFX_H10_SK01_three_sticksTEMPLATELớp: body_frontCỡ: LLOD: L3

Hương Ba Nén: ba nén hương bay cắm thành tam giác, nổ giữa rồi để 3 vùng 3 nguyên tố chồng nhau — dạy người chơi về ghép cặp. Hạng III: 5 nén thành sao 5 cánh (cùng sheet).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK01_three_sticks27 khung @ 30 fpsantic · khung 0–8impact · khung 9–11dissipate · khung 12–2627 khung · 30 fps · 0.9 s
Hitbox VFX_H10_SK01_three_sticksHitbox VFX_H10_SK01_three_sticks16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK01 Hương Ba Nén (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 160 px): t = 0 = tick nổ H10_SK01_SLAM sau startup 18 tick (0.3 s), active 4 tick, đẩy 12 px; 3 nén ở 3 đỉnh tam giác cách tâm 28 px để 3 vùng Khói r48 (lửa, ngạt, tay hồn); ghép ở tick 22
Canvas
176×120 gốc 88/84
Pha (s)
antic −0.3/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.04
Hạt
kind SMOKE, count 12, speed 80, life_s 0.45, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r56, match nổ tâm phủ 100% r56 (elip màn 112×56); 3 vùng con r48 có hitbox riêng (VFX_H10_smoke_zone); vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk01.js (fly3 nén + nổ; nổ recolor explosions/small-explosion của sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast; cả hero.mjs lẫn render.mjs dùng module này)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r56 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.33 nén hương bay vòng cầu từ tay Ingra (H 40 px), bóng sàn #0a0810 dưới mỗi nén
−0.053 nén cắm xuống 3 đỉnh tam giác (28 px), đầu nén loé #9cffe5
01 frame #ffffff tâm; nổ khói đặc r56 (elip 112×56) từ tâm, 3 nén mỗi nén bung 1 hình nguyên tố: lưỡi lửa / cuộn ngạt / bàn tay
0.0673 vùng Khói r48 tách ra quanh 3 nén (crossfade sang VFX_H10_smoke_zone); 12 SMOKE toả
0.367chỗ chồng lửa + ngạt bắt đầu VFX_H10_combo_poison, ngạt + tay hồn VFX_H10_choke_grip (tick 22)
0.6phần nổ rỗng; 3 nén còn cắm, khói mảnh bốc 1 px tới khi vùng tan

H10_SK02 Khói Trôi Sông (TAP): t = 0 = vùng thả sau startup 14 tick (…

VFX_H10_SK02_river_driftTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: MLOD: L3

Khói Trôi Sông: một vùng Khói trôi như dòng nước qua bầy, vệt dòng chảy chỉ rõ hướng; hạng III 2 dòng lệch ±15° (2 instance).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK02_river_drift12 khung @ 12 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–3dissipate · khung 4–1112 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_SK02_river_driftHitbox VFX_H10_SK02_river_drift16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK02 Khói Trôi Sông (TAP): t = 0 = vùng thả sau startup 14 tick (0.233 s); vùng r56 trôi 240 px theo hướng ngắm trong 3 s (v 80), trúng mỗi 0.5 s; lớp phủ chồng trên VFX_H10_smoke_zone
Canvas
144×80 gốc 72/52
Pha (s)
antic −0.233/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind VAPOUR, count 6, speed 80, life_s 0.6, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r56, match đĩa đi cùng tâm vùng phủ 100% r56 (elip màn 112×56); vệt chảy sau đĩa nằm trong r56 + 8 (đuôi, không gây sát thương ngoài r56), wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk02-river-drift.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r56 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.233Ingra vẩy lư thấp, dòng khói chảy khỏi bầu lư xuống sàn
0đĩa khói r56 đặc 45% + 5 vệt dòng chảy song song hướng trôi dài 16–28 px, đầu vệt #9cffe5 (dòng sông khói)
0.25vệt dòng chảy trượt 6 px/frame về sau đĩa, sinh lại ở mép trước (loop liền)
0.5nhịp trúng: lõi #fff6f0 loé 1 frame, mép trước gợn sóng
1khớp frame 0; hết 3 s → VFX_H10_zone_expire

H10_SK03 Bàn Tay Âm (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 200 px): t = 0 = trồi sau …

VFX_H10_SK03_hands_fieldTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: LLOD: L3

Bàn Tay Âm: cả một bãi tay người chết vẫy từ khói, vồ đồng loạt mỗi giây — vùng khống chế lớn nhất của Ingra.

#052927#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK03_hands_field12 khung @ 12 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–4dissipate · khung 5–1112 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_SK03_hands_fieldHitbox VFX_H10_SK03_hands_field24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK03 Bàn Tay Âm (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 200 px): t = 0 = trồi sau startup 20 tick (0.333 s); vùng r96 sống 3 s, chộp mỗi 1 s (3 lần), 6 tay; mỗi lần chộp phát VFX_H10_spirit_hand hàng 2 trên quái bị giữ
Canvas
224×136 gốc 112/84
Pha (s)
antic −0.333/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve inOutQuad, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 8, speed 16, life_s 1, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r96, match đĩa phủ 100% r96 (elip màn 192×96); tay đặt trong r60 + tâm; viền mềm vượt 3 px ✓; hạng II r110 → t 1.15 → bậc 1.0 ×1.15, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk03-hands-field.js (recolor spawn/summon-rise của sheet gốc VFX_SHARED_spawn_rise; tay mượn h10-spirit-hand.js)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r96 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.333sàn r96 sẫm dần #0a4743 α 0 → 0.45 từ tâm ra (không viền)
06 cổ tay khói trồi rải đều trên vòng r60 + tâm, ngón xoè ngọ nguậy; đĩa khói đặc r96 fill 45%
0.56 tay vồ xuống cùng nhịp (frame 6) — khớp tick chộp mỗi 1 s
0.75tay vươn lên lại, khói rỉ kẽ ngón
1khớp frame 0, loop; hết 3 s → tay chìm 0.2 s + VFX_H10_zone_expire

H10_SK04 Sương Ngạt (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 160 px): t = 0 = phủ sau s…

VFX_H10_SK04_choke_mistTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: LLOD: L3

Sương Ngạt: màn sương nặng sà sát sàn làm chậm cả vùng; dày nhưng thấp ≤ 10 px để không che thân quái và tell. Glyph SLOW (sóng ngang) do VFX_SHARED_sts_slow vẽ trên từng quái.

#052927#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK04_choke_mist12 khung @ 12 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–4dissipate · khung 5–1112 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_SK04_choke_mistHitbox VFX_H10_SK04_choke_mist24 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 96sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK04 Sương Ngạt (giữ ngắm ≤ 1 s, đặt ≤ 160 px): t = 0 = phủ sau startup 16 tick (0.267 s); r96 sống 6 s, chậm 40%, trúng mỗi 0.5 s; H10_EVO2 thành Sương Đuối r128
Canvas
224×120 gốc 112/68
Pha (s)
antic −0.267/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind VAPOUR, count 10, speed 10, life_s 1, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r96, match sương phủ 100% r96 (elip màn 192×96); mép mềm vượt 3 px; EVO2 r128 → t 1.33 → bậc 1.3 ×1.026, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk04-choke-mist.js (tileFbm sương thấp; recolor status/slowed của sheet gốc VFX_SHARED_sts_slow)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r96 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.267lư thả sương nặng chảy xuống sàn, lan từ tâm r16 → r96 trong 0.27 s
0màn sương thấp r96 cao ≤ 10 px: fill đặc 45% #0a4743/#146b61 loang không đều, 4 lõi xoáy #fff6f0 r4 trôi chậm
0.5nhịp trúng: sương thở phồng 2 px, lõi loé 1 frame
0.75sương cuộn sát sàn 1 px/frame theo xoáy chậm
1khớp frame 0; hết 6 s → VFX_H10_zone_expire ×2 cỡ

H10_SK05 Châm Dồn (TAP, cần ≥ 2 vùng, tầm 240 px): mọi vùng bay tụ và…

VFX_H10_SK05_convergeTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Châm Dồn: mọi vùng Khói bay thành sao chổi xoắn vào một kẻ rồi nổ dồn — đòn tay đôi phá Thế.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK05_converge30 khung @ 30 fpsantic · khung 0–8impact · khung 9–11dissipate · khung 12–2930 khung · 30 fps · 1 s
Hitbox VFX_H10_SK05_convergeHitbox VFX_H10_SK05_converge8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK05 Châm Dồn (TAP, cần ≥ 2 vùng, tầm 240 px): mọi vùng bay tụ vào mục tiêu trong 18 tick (0.3 s); t = 0 = tick nổ lõi sau startup 18 tick, active 4 tick, hitstop 0.08, trauma 0.50; mỗi vùng tới nơi nổ VFX_H10_ignite_fire ×1.3
Canvas
96×96 gốc 48/68
Pha (s)
antic −0.3/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.7
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind EMBER, count 12, speed 130, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 8, speed 40, life_s 0.5, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r16, match lõi đĩa r16 (elip 32×16) phủ 100%; vòm r24 ở trên không; vượt sàn ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk05-converge.js (sao chổi + lõi; recolor explosions/small-explosion của sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r16 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.3mỗi vùng Khói co thành sao chổi khói r8 bay thẳng tới mục tiêu (runtime dời sprite + vệt 24 px), lõi #fff6f0
−0.067các sao chổi xoắn quanh mục tiêu 1 vòng bán kính 16
01 frame #ffffff r16; lõi nổ đặc r16 → r24 (elip), cột sáng 32 px; 12 EMBER + 8 SMOKE
0.067vụ nổ từng vùng (VFX_H10_ignite_fire) nở quanh lõi cùng frame
0.4khói nguội #146b61 bốc 20 px
0.7rỗng; hạng III để lại 1 vùng Khói dưới mục tiêu

H10_SK06 Hồn Tro Hộ Giá (TAP): t = 0 = tick gọi sau startup 16 tick (…

VFX_H10_SK06_riseTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Gọi Hồn Tro: xác quái vừa chết đứng dậy từ tro thành đồng minh, có gợn mềm báo tầm r160 (chỉ là tầm tìm xác, không gây sát thương).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK06_rise21 khung @ 30 fpsantic · khung 0–8impact · khung 9–11dissipate · khung 12–2021 khung · 30 fps · 0.7 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK06 Hồn Tro Hộ Giá (TAP): t = 0 = tick gọi sau startup 16 tick (0.267 s); tìm ≤ 3 xác quái S chết ≤ 4 s trong r160; mỗi xác 1 instance; không có xác → tại vùng Khói gần nhất, rồi tại chân Ingra
Canvas
40×56 gốc 20/50
Pha (s)
antic −0.267/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.7
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind DUST, count 8, speed 20, life_s 0.5, hex #4edbbd, gravity 300, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
recolor spawn/summon-rise (sheet gốc VFX_SHARED_spawn_rise) --opts palette H10, cột 12×40
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.267Ingra gõ cán lư xuống sàn; gợn sóng mềm r160 (shader, 3 px, α 0.3, không viền cứng) chạy 0.25 s báo tầm gọi
01 frame #ffffff tại xác; tro từ xác cuộn lên thành cột khói 12×40
0.1cột khói kết thành dáng xác cũ (sprite quái tô HERO_LUT tro) đứng dậy từ dưới lên
0.4khói rơi khỏi vai, mắt là 2 điểm #fff6f0
0.7bàn giao cho VFX_H10_ash_ally

H10_SK07 Độn Khói (TAP, tiêu 1 vùng): t = 0 = tick tan sau startup 6 …

VFX_H10_SK07_smoke_shiftTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Độn Khói: Ingra tan thành khói rồi hiện ra ở vùng xa nhất — dịch chuyển bất tử 12 tick, chỗ cũ để lại 1 vùng; dải nối mảnh để người chơi theo được hero.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK07_smoke_shift24 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–2324 khung · 30 fps · 0.4 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK07 Độn Khói (TAP, tiêu 1 vùng): t = 0 = tick tan sau startup 6 tick (0.1 s), bất tử 12 tick (hạng II 15), dịch tới vùng Khói xa nhất ≤ 320 px; hàng 2 phát tại đích; vụ tụ nổ nơi đến = VFX_H10_answer_smoke_veil (H10_SK07_ARRIVE r56); cũng H10_E12 (Lướt ≤ 160 px)
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.4
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 14, speed 60, life_s 0.35, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk07-smoke-shift.js (cột khói out/in) + shader AfterimageCopy runtime (kỹ thuật VFX_SHARED_dash_afterimage, 0 sheet)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1thân Ingra rạn khói từ mép áo, lư nhả 1 vòng khói quanh người
0hàng 1: 1 frame #ffffff viền thân; thân vỡ thành 14 SMOKE + cột khói 16×40 sụp xuống trong 0.1 s; dải khói rộng 6 px vẽ thủ tục nối chỗ cũ → đích, 0.1 s
0.067chỗ cũ: cột khói lắng thành vùng Khói mới (VFX_H10_smoke_zone)
0.2hàng 2 tại đích: vùng đích hút vào thành cột 16×40, thân Ingra kết từ dưới lên (dither ngược)
0.4thân đủ; rỗng

H10_SK08 Đổi Hương (TAP): t = 0 = tick phụt sau startup 10 tick (0.16…

VFX_H10_SK08_cycle_swapTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Đổi Hương: bánh xe ba nguyên tố quay một nấc trên đầu Ingra rồi phụt 2 vùng tại chân — đọc thứ tự nguyên tố bằng glyph hình, không bằng màu.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_SK08_cycle_swap18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–5impact · khung 6–7dissipate · khung 8–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_SK08_cycle_swapHitbox VFX_H10_SK08_cycle_swap16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_SK08 Đổi Hương (TAP): t = 0 = tick phụt sau startup 10 tick (0.167 s), active 2 tick; bỏ 1 bước vòng lửa → ngạt → tay hồn, rơi 2 vùng Khói tại chân, vùng kế ×2 hiệu ứng
Canvas
112×96 gốc 56/72
Pha (s)
antic −0.167/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.03
Hạt
kind MOTE, count 8, speed 30, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity −40, shadow không/kind SMOKE, count 8, speed 60, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r48, match đĩa phủ 100% r48 (elip màn 96×48); vượt ≤ 3 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-sk08-cycle-swap.js (bánh xe glyph + phụt; recolor bladewake/levelup của sheet gốc VFX_SHARED_levelup)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.167bánh xe 3 glyph nguyên tố 8×8 (lưỡi lửa · cuộn ngạt · bàn tay) hiện trên đầu Ingra (socket overhead), glyph kế sáng #fff6f0
−0.05bánh xe quay 120° (1 bước bỏ) trong 3 frame, glyph mới phóng to 8 → 12 px
01 frame #ffffff; khói phụt quanh chân đĩa đặc r48 (elip 96×48), 2 vùng Khói tách ra 2 bên ±20 px
0.2glyph mới rơi xuống vòng chân thành dấu 'nguyên tố kế' (HUD world cue)
0.6rỗng

Dạng Rèn H10_AS2 Lư Đôi Treo Xích — kết combo H10_AS2_FIN (clip as2_f…

VFX_H10_AS2_twin_spinTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Lư Đôi Xoay: hai lư nhỏ quay ngược chiều thành vòng khói kép r52, quạt các vùng Khói gần trôi ra ngoài 60 px; hue −3 theo Dạng Rèn.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_AS2_twin_spin27 khung @ 30 fpsantic · khung 0–5impact · khung 6–9dissipate · khung 10–2627 khung · 30 fps · 0.9 s
Hitbox VFX_H10_AS2_twin_spinHitbox VFX_H10_AS2_twin_spin16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 52sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Dạng Rèn H10_AS2 Lư Đôi Treo Xích — kết combo H10_AS2_FIN (clip as2_fin): t = 0 = tick va chạm sau startup 12 tick (0.2 s), active 8 tick (0.133 s), đẩy 20 px; vùng Khói trong r96 trôi 60 px ra ngoài trong 30 tick (v 120)
Canvas
144×96 gốc 72/64
Pha (s)
antic −0.2/0 · impact 0/0.133 · dissipate 0.133/0.7
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.07
Hạt
kind SMOKE, count 10, speed 70, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r52, match đĩa xoay phủ 100% r52 (elip màn 104×52); vòng kép mép tới r55 (+3 ✓); vệt gió r60–96 là chỉ báo trôi, không gây sát thương, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-as2-fin.js (2 × swing lệch pha; vũ khí WEAPONS.twin_censer_chain)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r52 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.22 lư nhỏ trên 2 xích dài quay ngược chiều nhau quanh hông, khói quấn thành số 8
01 frame #ffffff; 2 lư quét 360° bán kính 44 + 4, hai vệt khói đặc chéo nhau thành vòng kép r52, mép #fff6f0
0.067đĩa khói xoay r52 fill 45%; 8 vệt gió ngắn #9cffe5 hướng tâm → ngoài tại r60–96 báo vùng đang bị đẩy trôi
0.133đóng băng 0.07 s; vòng kép tách thành 2 vòng nguội lệch pha
0.5vệt gió tắt, khói lắng
0.7rỗng

Dạng Rèn H10_AS3 Lư Sắt Nặng — kết combo H10_AS3_FIN (clip as3_fin): …

VFX_H10_AS3_iron_slamTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Lư Sắt Nện: lư sắt nặng nện xuống, sóng khói đặc r64 + nứt sàn; quái S chết trong tay hồn dậy làm đồng minh tro 3 s (VFX_H10_ash_ally). Hue +3 theo Dạng Rèn.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_AS3_iron_slam24 khung @ 30 fpsantic · khung 0–8impact · khung 9–11dissipate · khung 12–2324 khung · 30 fps · 0.8 s
Hitbox VFX_H10_AS3_iron_slamHitbox VFX_H10_AS3_iron_slam16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Dạng Rèn H10_AS3 Lư Sắt Nặng — kết combo H10_AS3_FIN (clip as3_fin): t = 0 = tick nện sau startup 16 tick (0.267 s), active 6 tick (0.1 s), hitstop 0.07, trauma 0.30, đẩy 30 px
Canvas
160×112 gốc 80/76
Pha (s)
antic −0.267/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.533
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.07
Hạt
kind SMOKE, count 12, speed 90, life_s 0.5, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không/kind GRIT, count 8, speed 140, life_s 0.4, hex #146b61, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r64, match sóng phủ 100% r64 (elip màn 128×64) từ frame 3; nứt + CHUNK tới r70 (+6 ✓ hạng M), wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-as3-fin.js (vũ khí WEAPONS.iron_censer; recolor bladewake/hit-heavy của sheet gốc VFX_SHARED_hit_heavy + _lib.js slam)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r64 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.267Ingra nhấc lư sắt qua đầu bằng 2 tay, khói rơi ngược xuống như thác từ 8 lỗ
−0.05lư rơi thẳng, vệt dọc #4edbbd dài 24 px
01 frame #ffffff đĩa r64; lư nện sàn: sóng khói đặc lan r16 → r64 trong 3 frame, 6 vết nứt sàn #0a4743 dài 20 px
0.1đóng băng 0.07 s; 6 CHUNK đá + 12 SMOKE bật lên h 24, có bóng
0.3sóng khói nguội #1ab89e → #146b61, dày lắng xuống
0.533rỗng; vết nứt decal sàn sống 3 s

mỗi cú trúng của lư lên 1 mục tiêu (A1/A2/A3, Quét Tàn Hương, AS2/AS3…

VFX_H10_hit_censerTEMPLATELớp: overheadCỡ: SLOD: L3

Trúng Lư: cú dội cùn của bầu lư đồng kèm phụt khói teal; nháy trắng 0.07 s trên thân mục tiêu do runtime lo (INV-10), không nướng vào sheet.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_hit_censer9 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–89 khung · 30 fps · 0.3 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
mỗi cú trúng của lư lên 1 mục tiêu (A1/A2/A3, Quét Tàn Hương, AS2/AS3 kết, bóng khói UL3/E39): t = 0 = tick trúng, neo điểm trúng (h 12)
Canvas
32×24 gốc 16/18
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.3
Easing
curve outExpo, freeze_s 0
Hạt
kind SPARK, count 4, speed 120, life_s 0.2, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 3, speed 30, life_s 0.25, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
recolor impacts/blunt-hit (sheet gốc VFX_SHARED_hit_blunt) --opts palette H10 + knob smoke:3
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
01 frame #ffffff hình sao 4 cánh lệch 7×5 tại điểm trúng
0.033vòng dội đặc r4 → r10 (elip) #4edbbd, lõi #fff6f0; 4 SPARK + 3 cuộn khói văng theo hướng đòn
0.15khói nguội #146b61, SPARK rơi
0.3rỗng

vùng Khói / Khói Độc / đồng minh tro tan: hết 8 s (AS2 10 s), bị thay…

VFX_H10_zone_expireTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: MLOD: L2

Vùng tan: dither đều từ mép vào, không nổ, không loé — người chơi biết vùng đã mất mà không nhầm với Châm.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_zone_expire12 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–1112 khung · 30 fps · 0.4 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
vùng Khói / Khói Độc / đồng minh tro tan: hết 8 s (AS2 10 s), bị thay khi vượt trần 5 vùng, bị tiêu bởi Hoá Khói / Độn Khói; t = 0 = lúc bắt đầu tan
Canvas
112×80 gốc 56/52
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.4
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 3, speed 30, life_s 0.3, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
shader DitherDissolve (sheet gốc VFX_SHARED_dissolve_dither) chạy trên frame hiện tại của VFX_H10_smoke_zone; 0 sheet mới
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
0đĩa khói giữ cỡ, lõi xoáy tắt (#fff6f0 → #4edbbd)
0.1dither Bayer 4×4 ăn từ mép vào: 25% pixel tắt mỗi 0.1 s
0.253 cuộn khói cuối bốc lên 12 px
0.4rỗng

Then Chốt (linchpin) H10_E37 Lễ Sao Năm Cánh: t = 0 = tick Niệm (H10_…

VFX_H10_E37_star_riteTEMPLATELớp: floor_decalCỡ: LLOD: L3

Lễ Sao Năm Cánh: cú Niệm vẽ ngôi sao năm cánh bằng khói trên sàn, mỗi đỉnh một vùng — khoảnh khắc 'build đã thành' của Then Chốt; Châm sau đó dựng 5 cột lửa hồn.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_E37_star_rite30 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–2930 khung · 30 fps · 1 s
Vũng sáng sàn VFX_H10_E37_star_riter 96 px, k 0.3vũng sáng r 96 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt (linchpin) H10_E37 Lễ Sao Năm Cánh: t = 0 = tick Niệm (H10_COMBO_A_3) trúng khi Ingra trong Khói; rải vùng cho đủ 5 đỉnh sao r96 quanh Ingra (đỉnh đầu theo hướng ngắm, cách 72°); Châm ngay sau đó ×1.35 kèm VFX_H10_ignite_pillar
Canvas
208×120 gốc 104/64
Pha (s)
antic −0.067/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/1
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 10, speed 20, life_s 0.6, hex #9cffe5, gravity −20, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-e37-star-rite.js (nét sao sàn; đỉnh recolor explosions/small-explosion của sheet gốc VFX_SHARED_hit_blast)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.067Niệm đang quay; 5 điểm sáng #9cffe5 hiện tại 5 đỉnh sao r96 (elip 192×96)
05 sợi khói bắn từ lư ra 5 đỉnh trong 3 frame; đỉnh thiếu vùng được rơi vùng mới (VFX_H10_smoke_zone)
0.1nét sao 5 cánh nối 5 đỉnh vẽ trên sàn: dải khói mềm rộng 3 px #4edbbd lõi 1 px #fff6f0, chạy theo thứ tự vẽ sao trong 0.2 s
0.3sao giữ sáng, nhịp thở 0.25 s, báo cửa sổ Châm ×1.35
1sao tan dither (hoặc tắt ngay khi Châm: mỗi đỉnh bùng VFX_H10_ignite_pillar)

Then Chốt (linchpin) H10_E38 Canh Thức Không Tàn: t = 0 = khi Khói đầ…

VFX_H10_E38_endless_vigilTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L2

Canh Thức: năm ngọn hương quay quanh lư và mỗi vùng có một nén cháy đứng yên — thấy ngay vùng đã ngừng tàn trong 6 s.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_E38_endless_vigil24 khung @ 12 fpsantic · khung 0–1impact · khung 2–2dissipate · khung 3–2324 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt (linchpin) H10_E38 Canh Thức Không Tàn: t = 0 = khi Khói đầy (res_full); 6 s vùng ngừng tàn, kỹ năng ×1.3; mỗi kỹ năng trúng xoay mọi vùng sang nguyên tố kế. Hàng 1 loop trên Ingra, hàng 2 loop trên mỗi vùng
Canvas
64×72 gốc 32/64
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve linear, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 4, speed 10, life_s 0.8, hex #9cffe5, gravity −20, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-e38-endless-vigil.js (recolor holy/blessing của sheet gốc VFX_SHARED_resonance_on + fire/spirit-flame)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1VFX_H10_res_full 5 dải; lư sáng #fff6f0
0hàng 1: 5 ngọn hương nhỏ 3×6 quay quanh bầu lư bán kính 12, lõi #fff6f0, thân #4edbbd
0.083hàng 2: giữa mỗi vùng 1 nén hương cắm đứng 2×12, đầu cháy đều không lay — dấu 'vùng không tàn'
0.5khi kỹ năng trúng: mọi vùng loé lõi #ffffff 1 frame và đổi hàng nguyên tố của VFX_H10_smoke_zone (runtime)
1khớp frame 0, loop; hết 6 s nén tắt khói 0.2 s

Then Chốt (linchpin) H10_E39 Kẻ Đi Trong Khói: Lướt trong Hoá Khói dị…

VFX_H10_E39_smoke_walkerTEMPLATELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Kẻ Đi Trong Khói: mỗi Lướt trong Hoá Khói để lại một bóng khói của Ingra vung lư thay bà — đọc như hai bà đồng cùng làm lễ.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_E39_smoke_walker18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–4impact · khung 5–6dissipate · khung 7–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_E39_smoke_walkerHitbox VFX_H10_E39_smoke_walker16 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt (linchpin) H10_E39 Kẻ Đi Trong Khói: Lướt trong Hoá Khói dịch tới vùng kế, tại điểm đầu Lướt bóng khói đánh lại 60% (cung r52 150° như A1/A2), 9 tick sau đầu Lướt; ĐÁP thành công nạp 1 Lướt (hồi 1.0 s): vòng khói nhỏ quanh chân; t = 0 = tick đánh của bóng
Canvas
112×88 gốc 40/60
Pha (s)
antic −0.15/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.02
Hạt
kind SMOKE, count 10, speed 40, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape sector r52 a150, match trùng hình VFX_H10_censer_swing: mép = cx 6 + bước 8 + R 34 + 4 = 52 ✓; elip màn 104×52 nửa trước; vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-e39-smoke-walker.js (swing mượn h10-attack1.js) + shader AfterimageCopy runtime (kỹ thuật VFX_SHARED_dash_afterimage, 0 sheet)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay sector r52 a150 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.15đầu Lướt: thân Ingra để lại bóng khói 60% α (AfterimageCopy tô #1ab89e), đứng yên
0bóng vung lư cung 150°: mép #fff6f0, thân #4edbbd, dày 9 px
0.067bóng vỡ thành 10 SMOKE theo vệt
0.3khói nguội #146b61
0.5rỗng; khi ĐÁP nạp Lướt: vòng khói r10 quanh chân Ingra 0.2 s

Then Chốt (linchpin) H10_E40 Đồng Ca Gọi Tên: t = 0 = Phản trúng (H10…

VFX_H10_E40_choir_of_namesTEMPLATELớp: overheadCỡ: MLOD: L3

Đồng Ca Gọi Tên: những nét khói như tên người chết xoay quanh mục tiêu rồi hợp lại — tay khổng lồ siết, kẻ chết dậy theo Ingra.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_E40_choir_of_names30 khung @ 30 fpsdissipate · khung 0–8impact · khung 9–11dissipate · khung 12–2930 khung · 30 fps · 1 s
Hitbox VFX_H10_E40_choir_of_namesHitbox VFX_H10_E40_choir_of_names8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Then Chốt (linchpin) H10_E40 Đồng Ca Gọi Tên: t = 0 = Phản trúng (H10_COUNTER); 0.3 s gọi tên rồi tay hồn khổng lồ siết 80 sát thương (8 coef), kết liễu ≤ 12% HP (dùng VFX_H10_UL2_giant_hands bản ngắn); quái bị kết liễu hoá đồng minh tro 4 s (VFX_H10_ash_ally); +10 Dư Âm
Canvas
128×112 gốc 64/92
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0.3/0.367 · dissipate 0.367/1
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.12
Hạt
kind SMOKE, count 12, speed 50, life_s 0.5, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không/kind MOTE, count 8, speed 30, life_s 0.6, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không
Hitbox
shape circle r16, match 1 mục tiêu; chân tay đĩa sàn r24 vượt 8 px (≤ 10 ✓, dùng hình UL2), nét tên ở trên không, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-e40-choir-of-names.js (trace nét tên; tay mượn h10-ul2-hands.js)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r16 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
08 nét khói 'tên' (nét cong 6–10 px, không chữ thật) hiện vòng r40 quanh mục tiêu, cao 24 px
0.15các nét xoay vào r16 và bốc lên như tiếng đồng ca, đầu nét #fff6f0
0.3nét nhập vào nhau thành 1 cột sáng #9cffe5 trên đầu mục tiêu; tay khổng lồ trồi (UL2 hàng ngắn)
0.3671 frame #ffffff; siết — 12 SMOKE bung
1rỗng; nếu kết liễu → VFX_H10_SK06_rise tại xác

Tiến Hoá H10_EVO1 Lư Hồng Bất Tận: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn…

VFX_H10_EVO1_ember_censerTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Lư Hồng Bất Tận: khoảnh khắc đúc. Trong trận: Châm mọi vùng (cả ngạt, tay hồn) thêm VFX_H10_ignite_pillar r56 (bậc 1.3 ×1.077) và than cháy 3 s = runtime giữ frame 12–17 của VFX_H10_ignite_fire loop @12 α 0.6 tại tâm vùng.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_EVO1_ember_censer45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H10_EVO1_ember_censerr 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H10_EVO1 Lư Hồng Bất Tận: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ingra; runtime làm chậm World 0.3 s
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind MOTE, count 16, speed 40, life_s 0.8, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không/kind SMOKE, count 10, speed 50, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-evo1-ember-censer.js (recolor module shared/evolution-forge của sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge; palette H10, knob emblem:evo1_ember_censer)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.62 thẻ Edge (hoặc vũ khí) xoay quanh Ingra bán kính 24, kéo khói teal vào giữa
−0.2lư nóng đỏ teal: 8 lỗ phun lửa hồn, cán rực từ dưới lên
01 frame #ffffff; đúc xong: biểu tượng lư rực 24×24 bùng trên đầu, vòng khói đặc r40 dưới chân
0.3biểu tượng tan thành 12 EMBER rơi quanh chân
0.9rỗng

Tiến Hoá H10_EVO2 Sương Đuối Bến Lạnh: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở…

VFX_H10_EVO2_drowning_mistTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Sương Đuối: khoảnh khắc đúc. Trong trận: VFX_H10_SK04_choke_mist xuất r128 (bậc 1.3 ×1.026) kèm hàng tinh thể FROST hạng III; Màn Khói trong sương đặt vùng ngạt sống +2 s.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_EVO2_drowning_mist45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H10_EVO2_drowning_mistr 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H10_EVO2 Sương Đuối Bến Lạnh: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ingra; runtime làm chậm World 0.3 s
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind MOTE, count 16, speed 40, life_s 0.8, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không/kind SMOKE, count 10, speed 50, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-evo2-drowning-mist.js (recolor module shared/evolution-forge của sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge; palette H10, knob emblem:evo2_drowning_mist)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.62 thẻ Edge (hoặc vũ khí) xoay quanh Ingra bán kính 24, kéo khói teal vào giữa
−0.2sương nặng tràn khỏi lư, đọng thành 6 tinh thể lạnh 3×5
01 frame #ffffff; đúc xong: biểu tượng giọt sương 24×24 bùng trên đầu, vòng khói đặc r40 dưới chân
0.3sương sà xuống sàn r40 rồi tan
0.9rỗng

Tiến Hoá H10_EVO3 Đoàn Rước Tro: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn c…

VFX_H10_EVO3_ash_processionTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Đoàn Rước Tro: khoảnh khắc đúc. Trong trận: 3 VFX_H10_ash_ally đi theo Ingra cách 48 px; mỗi đồng minh tan nổ tro r48 3 coef = VFX_H10_answer_smoke_veil r48 (bậc 1.3 ×0.923) rồi để 1 vùng Khói.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_EVO3_ash_procession45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H10_EVO3_ash_processionr 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá H10_EVO3 Đoàn Rước Tro: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ingra; runtime làm chậm World 0.3 s
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind MOTE, count 16, speed 40, life_s 0.8, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không/kind SMOKE, count 10, speed 50, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-evo3-ash-procession.js (recolor module shared/evolution-forge của sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge; palette H10, knob emblem:evo3_ash_procession)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.62 thẻ Edge (hoặc vũ khí) xoay quanh Ingra bán kính 24, kéo khói teal vào giữa
−0.23 bóng tro nhỏ đi vòng quanh Ingra như đám rước
01 frame #ffffff; đúc xong: biểu tượng ba bóng tro 24×24 bùng trên đầu, vòng khói đặc r40 dưới chân
0.33 bóng tro xếp hàng sau lưng Ingra rồi tan
0.9rỗng

Tiến Hoá Thức Tỉnh H10_EVO4 Lư Thức Tỉnh Gọi Hồn: t = 0 = lúc ghép (f…

VFX_H10_EVO4_awakenTEMPLATELớp: overheadCỡ: LLOD: L2

Lư Thức Tỉnh: khoảnh khắc đúc. Trong trận: A1–A2 dùng hàng awaken của VFX_H10_censer_swing (cung 210° r60), A3 VFX_H10_chant_spin r72, mọi cú combo rơi VFX_H10_incense_wisp và gây STS_EMBER 2 s.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_EVO4_awaken45 khung @ 30 fpsantic · khung 0–17impact · khung 18–20dissipate · khung 21–4445 khung · 30 fps · 1.5 s
Vũng sáng sàn VFX_H10_EVO4_awakenr 48 px, k 0.4vũng sáng r 48 px · ry = r × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Tiến Hoá Thức Tỉnh H10_EVO4 Lư Thức Tỉnh Gọi Hồn: t = 0 = lúc ghép (fuse) xong ở màn chọn thưởng / trong run, phát 1 lần trên Ingra; runtime làm chậm World 0.3 s
Canvas
96×112 gốc 48/100
Pha (s)
antic −0.6/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.9
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind MOTE, count 16, speed 40, life_s 0.8, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không/kind SMOKE, count 10, speed 50, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-evo4-awaken.js (recolor module shared/evolution-forge của sheet gốc VFX_SHARED_evolution_forge; palette H10, knob emblem:evo4_awaken)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.62 thẻ Edge (hoặc vũ khí) xoay quanh Ingra bán kính 24, kéo khói teal vào giữa
−0.2lư đồng nứt các khấc, hồn trầm bốc khỏi 8 lỗ thành 8 sợi lửa hồn
01 frame #ffffff; đúc xong: biểu tượng lư mở mắt 24×24 bùng trên đầu, vòng khói đặc r40 dưới chân
0.3lư giữ quầng khói 2 px vĩnh viễn trong run (vẽ trong costume _h10.js, opts awaken)
0.9rỗng

SIGNATURE · 14

ĐÁP Màn Khói (H10_ANSWER, cửa sổ 11 tick = 0.18 s, hitstop 0.08, trau…

VFX_H10_answer_smoke_veilSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Màn Khói: đòn vàng của địch bị nuốt vào một đám khói đặc phụt ngay trên kẻ đánh, lắng thành vùng Khói — ĐÁP của Ingra luôn để lại vật liệu cho Châm. Dạng Rèn AS3: 2 đám tách đôi cách 24 px (chạy 2 instance, r giữ 40).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_answer_smoke_veil15 khung @ 30 fpsantic · khung 0–0impact · khung 1–2dissipate · khung 3–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Hitbox VFX_H10_answer_smoke_veilHitbox VFX_H10_answer_smoke_veil8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ĐÁP Màn Khói (H10_ANSWER, cửa sổ 11 tick = 0.18 s, hitstop 0.08, trauma 0.25): t = 0 = frame đòn vàng chạm khói, đặt tại kẻ tấn công (đạn: tại kẻ bắn ≤ 300 px, nếu không tại điểm đạn tan); cũng là vụ tụ khói nơi đến của H10_SK07_ARRIVE r56 (startup 8 tick, đẩy 24 px)
Canvas
112×88 gốc 56/60
Pha (s)
antic −0.033/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.467
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind SMOKE, count 10, speed 80, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match đám phủ 100% r40 (elip màn 80×40) từ frame 3; vượt ≤ 4 px; SK07_ARRIVE r56 → t 1.4 → bậc 1.3 ×1.077, wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-answer-smoke-veil.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.033khói từ lư Ingra bắn thành 1 sợi về kẻ tấn công (runtime nối socket hand_main → điểm đặt, 1 frame)
01 frame #ffffff r12; đám khói ĐẶC phụt r12 → r40 trong 3 frame (outExpo), lõi xoáy #fff6f0 r8; VFX_SHARED_answer_flash chồng trên
0.1mép đám cuộn ngược vào trong, 10 SMOKE toả đủ chiều; quái trong đám khựng (hitstop 0.08)
0.3đám lắng xuống thành vùng Khói r48 (crossfade sang VFX_H10_smoke_zone, nguyên tố kế)
0.467phần phụt rỗng, chỉ còn vùng Khói

giữ Hoá Khói (H10_HOLD, clip hold_in 8 → hold_loop 18 → hold_out 8): …

VFX_H10_smoke_formSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Hoá Khói: Ingra thành bóng khói trôi trong vùng và hành lang 32 px nối các vùng; quái không nhắm được bằng đòn vàng. Vòng chân và x-ray vẫn hiện để người chơi không mất hero.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_smoke_form12 khung @ 12 fpsantic · khung 0–1impact · khung 2–2dissipate · khung 3–1112 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Chi tiết spec
Kích hoạt
giữ Hoá Khói (H10_HOLD, clip hold_in 8 → hold_loop 18 → hold_out 8): t = 0 = hết startup 6 tick; loop tới khi thả / hết vùng / ra ngoài hành lang (tối đa 5 s); cũng H10_E15/E18/E39, H10_RS3
Canvas
48×64 gốc 24/58
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve inOutQuad, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 4, speed 16, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-smoke-form.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1thân Ingra tan từ chân lên: dither 50% thay bằng khói #1ab89e, lư còn nguyên
0thân = cột khói đặc 22×34 theo dáng khom, lõi #fff6f0 ở ngực 4 px, khăn và tay áo thành dải khói bay ngược hướng chạy
0.25đuôi khói 12 px kéo sau theo hướng di chuyển (runtime xoay theo vận tốc)
0.5lõi đập nhẹ 1 px; vòng chân #4edbbd giữ nguyên (INV-09)
1khớp frame 0, loop; thoát: dither ngược 0.13 s

H10_COMBO_A_1 / H10_COMBO_A_2 (alias A1/A2, clip attack1/attack2): t …

VFX_H10_censer_swingSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Vung Lư: bầu lư đồng quét cung khói teal đặc, mép trắng nóng, nhả 1 vùng Khói ở giữa cung. Thức Tỉnh (H10_EVO4) xuất thêm hàng opts {arc:210, R:42} = cung 210° r60 cùng id; Dạng Rèn AS2 (2 lư nhỏ, r44, hue −3) và AS3 (lư sắt, r60, hue +3) xuất lại qua hero.mjs --as.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_censer_swing18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_censer_swingHitbox VFX_H10_censer_swing16 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_COMBO_A_1 / H10_COMBO_A_2 (alias A1/A2, clip attack1/attack2): t = 0 = tick va chạm sau startup 8 tick (0.133 s), active 4 tick (0.067 s), recovery 16 tick, post_rate 1.4, bước 8 px; A2 phát cùng sheet với flip:true (vung ngược trái → phải)
Canvas
112×88 gốc 40/60
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.035
Hạt
kind SMOKE, count 6, speed 20, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape sector r52 a150, match gốc = chân sau bước 8 px; mép vệt = cx 6 + bước 8 + R 34 + bầu lư 4 = 52 ✓; elip màn 104×52 nửa trước; vết sàn floorArc trùng biên ± 2 px; phủ ≥ 92%, vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-attack1.js + new src/fx/heroes/h10-attack2.js (mượn swing/trace/glowAlong của src/fx/moves; costume _h10.js; vũ khí WEAPONS.censer_staff)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay sector r52 a150 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1lư kéo ra sau hông phải, 3 sợi xích căng; dải khói trên lư bẻ ngang theo đà, 1 vệt #146b61 dài 8 px
0lư quét cung 150° (−75° → +75° quanh hướng ngắm) trong 2 frame; mép trước của vệt trắng nóng #fff6f0 dày 2 px, thân vệt #4edbbd → #1ab89e dày 10 px; 1 frame #ffffff tại bầu lư
0.033lư qua giữa cung: đám khói rời khỏi bầu lư rơi về điểm đặt (32/72/160 px) — runtime spawn VFX_H10_smoke_zone cùng tick, kể cả khi vung hụt; 6 SMOKE nhả dọc vệt
0.067vệt tách 3 đoạn, nguội #4edbbd → #146b61; khói bám mép vệt rủ xuống sàn h 0
0.3chỉ còn 4 cuộn khói #146b61 α 0.5 trôi lên 6 px
0.5rỗng hoàn toàn

spawn vùng Khói: A1/A2/Đánh sau Lướt (giữa cung), ĐÁP (tại kẻ tấn côn…

VFX_H10_smoke_zoneSIGNATURELớp: floor_decalCỡ: MLOD: L3

Vùng Khói — mảnh đặc trưng của Ingra: đĩa khói teal đặc 45% có lõi xoáy trắng nóng, đọc rõ là của hero giữa 200 quái; nguyên tố đọc bằng hình (lưỡi lửa / cuộn ngạt / bàn tay), không bằng màu. Trần 5 vùng; vùng thứ 6 đẩy vùng cũ nhất sang VFX_H10_zone_expire.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_smoke_zone36 khung @ 12 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–3dissipate · khung 4–3536 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_smoke_zoneHitbox VFX_H10_smoke_zone16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
spawn vùng Khói: A1/A2/Đánh sau Lướt (giữa cung), ĐÁP (tại kẻ tấn công), Né Hoàn Hảo (điểm đầu Lướt), H10_SK01/SK02/SK07/SK08, H10_E04/E16/E18; t = 0 = vùng đủ cỡ; sống 8 s (AS2 10 s) rồi chuyển VFX_H10_zone_expire
Canvas
112×80 gốc 56/52
Pha (s)
antic −0.2/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind SMOKE, count 6, speed 24, life_s 1, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r48, match đĩa fill phủ 100% r48 (elip màn 96×48); viền mềm tới r51 vượt 3 px ✓; vùng tính cho Châm/Niệm/Hoá Khói = đúng r48, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-smoke-zone.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.2runtime nở đĩa từ r29 (×0.6) → r48 outQuart + dither vào 0.2 s; khói rơi từ h 16 xuống sàn
0đĩa khói ĐẶC r48 (elip 96×48): fill #146b61/#1ab89e 45% alpha không đều theo loopNoise, viền mềm 3 px gradient ra r51, lõi xoáy #fff6f0 r8 α 0.8
0.083lõi xoáy quay 30°/frame; 3 cuộn khói bốc lên 24 px rồi tan, lặp liền mạch 12 frame
0.5hình nguyên tố của hàng: lửa = 3 lưỡi khói nhọn 6×12 #4edbbd đầu #9cffe5 bốc thẳng; ngạt = 4 cuộn nặng lăn sát sàn h ≤ 6 #0a4743; tay hồn = 2 bàn tay 5 ngón 8×10 #4edbbd thò khỏi mép đĩa, co ngón
1khớp frame 0, loop

H10_COMBO_A_3 Niệm (clip attack3): t = 0 = tick va chạm sau startup 1…

VFX_H10_chant_spinSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Niệm: bà đồng quay lư một vòng tròn kín, đĩa khói đặc r56 nở quanh chân — cú kết combo đọc như nghi lễ. Hàng 2 (trong Khói ×1.5) thêm 3 sợi khói xoắn bốc cao để người chơi thấy hệ số niệm đã bật.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_chant_spin42 khung @ 30 fpsantic · khung 0–5impact · khung 6–8dissipate · khung 9–4142 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H10_chant_spinHitbox VFX_H10_chant_spin16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_COMBO_A_3 Niệm (clip attack3): t = 0 = tick va chạm sau startup 12 tick (0.2 s), active 6 tick (0.1 s), hitstop 0.07, trauma 0.28; hàng 2 khi tâm Ingra trong vùng Khói (×1.5)
Canvas
144×104 gốc 72/68
Pha (s)
antic −0.2/0 · impact 0/0.1 · dissipate 0.1/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.07
Hạt
kind SMOKE, count 12, speed 70, life_s 0.4, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không/kind MOTE, count 6, speed 30, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity −40, shadow không
Hitbox
shape circle r56, match đĩa fill phủ 100% r56 (elip màn 112×56) trong 3 frame active; vành sáng tới r58 (+2 ✓); hạt tới r60 (+4 ✓), wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-attack3.js (swing 360° + floorDisc; mượn spray/spawn3 của src/fx/moves)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r56 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.2Ingra nâng lư qua đầu, khói từ 8 lỗ lư cuộn quanh cánh tay thành xoắn ốc
−0.067xích bung, lư bắt đầu quay quanh thân bán kính 50 px, vệt khói đuôi 90°
01 frame #ffffff đĩa sàn r56; lư quét 360° trong 3 frame; đĩa khói đặc r56 (elip 112×56) fill 45% + vành sáng #9cffe5 dày 4 px ở mép
0.1đóng băng 0.07 s (runtime); 12 SMOKE phụt ra ngoài mép r56 tới r60
0.25đĩa vỡ thành 6 cuộn xoáy, nguội #1ab89e → #146b61
0.5rỗng; hàng 2 thêm 3 sợi khói xoắn bốc cao 40 px tan ở 0.5 s, vành sáng đổi #9cffe5 → #d8fff5

Châm (H10_HEAVY_CHAM, clip attack4): mọi vùng Khói nổ CÙNG frame, mỗi…

VFX_H10_ignite_fireSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Châm — Lửa: mỗi vùng Khói bùng thành bụi lửa hồn teal (không vàng — dải tell), lưỡi nhọn bốc thẳng là hình của nguyên tố lửa; gây STS_EMBER 4 s (glyph lửa dùng chung VFX_SHARED_sts_ember tô ramp H10).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_ignite_fire18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–4dissipate · khung 5–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_ignite_fireHitbox VFX_H10_ignite_fire8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Châm (H10_HEAVY_CHAM, clip attack4): mọi vùng Khói nổ CÙNG frame, mỗi vùng 1 instance tại tâm vùng; t = 0 = tick nổ sau startup 8 tick (0.133 s), active 2 tick; ≥ 3 vùng (Tam Hương) hitstop chung 0.07 s; cũng dùng cho H10_CHAM_FIRE r56, H10_COUNTER_BURST r40 (tại mục tiêu, tick 11), H10_SK05 (mỗi vùng tụ ×1.3), H10_E06/E10/E24/E31
Canvas
96×88 gốc 48/68
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.467
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.045
Hạt
kind EMBER, count 10, speed 110, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 6, speed 20, life_s 0.4, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match base r40 = H10_COUNTER_BURST; Châm r56 → t 1.40 → bậc 1.3 ×1.077; đĩa fill phủ 100% hitbox mọi bậc, glow tới +4 px ✓; lưỡi lửa ở trên không (h > 2) không tính sàn, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ignite-fire.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133lõi xoáy của vùng co về tâm r8 → r3, sáng #9cffe5; đĩa khói hút vào 10%
01 frame #ffffff đĩa r40 (base); 7 lưỡi lửa khói nhọn bật thẳng từ đĩa cao 40–56 px, gốc #1ab89e, thân #4edbbd, đầu #9cffe5, lõi #fff6f0
0.033đĩa lửa đặc 45% phủ kín r40; 10 EMBER bắn tung đủ chiều (spray), có bóng
0.2lưỡi lửa tách thành 12 cuộn xoăn bay lên 16 px, nguội #4edbbd → #146b61
0.4chỉ còn EMBER rơi nảy và vết cháy xém sàn #0a4743 α 0.5
0.467rỗng (vết cháy là decal sàn chung, sống 1.5 s, tan dither)

Châm (H10_HEAVY_CHAM, clip attack4): mọi vùng Khói nổ CÙNG frame, mỗi…

VFX_H10_ignite_chokeSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Châm — Ngạt: vùng sụp xuống thành sóng khói nặng lan phẳng rồi cuộn ngược vào tâm như bị nghẹt hơi; hình 'sà thấp + cuộn ngược' là nguyên tố ngạt. Gây STS_SLOW (glyph sóng ngang chung).

#052927#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#fff6f0
Dải khung VFX_H10_ignite_choke18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–4dissipate · khung 5–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_ignite_chokeHitbox VFX_H10_ignite_choke8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Châm (H10_HEAVY_CHAM, clip attack4): mọi vùng Khói nổ CÙNG frame, mỗi vùng 1 instance tại tâm vùng; t = 0 = tick nổ sau startup 8 tick (0.133 s), active 2 tick; ≥ 3 vùng (Tam Hương) hitstop chung 0.07 s; H10_CHAM_CHOKE r56 (STS_SLOW 2 s, chậm 40%); H10_E30 nổ cả Sương Ngạt r96
Canvas
96×64 gốc 48/44
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.045
Hạt
kind VAPOUR, count 12, speed 60, life_s 0.5, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match base r40; Châm r56 → bậc 1.3 ×1.077; E30 r96 → t 2.4 → bậc 2.2 ×1.09; sóng phủ 100% đĩa ở frame 3, mép cuộn vượt ≤ 4 px, wave reach
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ignite-choke.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133khói vùng sụp xuống, dẹt lại cao 4 px, lõi #fff6f0 nén r4
01 frame #ffffff vành r40; sóng khói ĐẶC dày lan phẳng sát sàn từ r8 → r40 trong 3 frame, mép cuộn nặng #0a4743 đỉnh #4edbbd
0.18 cuộn ngạt nặng lăn ngược vào tâm như bị hút hơi, thân #146b61, h ≤ 8
0.3màn khói thấp phủ r40 mỏng dần 45% → 25% bằng dither (không viền)
0.6rỗng

Châm — Tay hồn (H10_CHAM_HAND r48, STS_BIND 1 s, L/XL −15 Thế) hàng 1…

VFX_H10_spirit_handSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Châm — Tay hồn: người chết thò tay khỏi khói nắm chân quái; hình bàn tay 5 ngón là nguyên tố tay hồn. Glyph BIND (xích) trên quái là VFX_SHARED_sts_bind; tay chỉ giữ, không kéo, không ném.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_spirit_hand42 khung @ 30 fpsantic · khung 0–3impact · khung 4–5dissipate · khung 6–4142 khung · 30 fps · 0.7 s
Hitbox VFX_H10_spirit_handHitbox VFX_H10_spirit_hand16 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Châm — Tay hồn (H10_CHAM_HAND r48, STS_BIND 1 s, L/XL −15 Thế) hàng 1; hàng 2 = 1 tay trên 1 mục tiêu: H10_SK03 mỗi lần chộp (mỗi 1 s), H10_E22 (2 tay); t = 0 = tick chộp
Canvas
112×88 gốc 56/60
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.045
Hạt
kind SMOKE, count 8, speed 18, life_s 0.5, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r48, match hàng 1: đĩa fill phủ 100% r48 (elip màn 96×48), tay đặt trong r32 + tâm, cổ tay chân rộng 6 → vượt 0; hàng 2 bám chân mục tiêu (không có vùng), wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-spirit-hand.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r48 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133mặt vùng gợn 5 chỗ trên vòng r32, khói xoáy lõm xuống
05 bàn tay khói 5 ngón (12×16, cổ tay dài 10) trồi khỏi sàn tại vòng r32 + tâm, ngón xoè, đầu ngón #fff6f0, thân #4edbbd → #146b61; 1 frame #ffffff ở lòng tay
0.067tay nắm sập trong 2 frame, cổ tay xoắn; đĩa khói đặc r48 dưới chân tay fill 45%
0.3tay chìm dần xuống sàn 16 px, tay còn giữ quái được runtime giữ frame 12 tới hết STS_BIND
0.6rỗng; hàng 2: 1 tay 16×24 trồi dưới chân mục tiêu, nắm, giữ, chìm cùng mốc

vùng ghép lửa + ngạt (H10_COMBINE_POISON r40, chồng ≥ 16 px, tại tâm …

VFX_H10_combo_poisonSIGNATURELớp: floor_decalCỡ: MLOD: L3

Khói Độc (ghép lửa + ngạt): vòm khói thấp sẫm có sợi khói rủ như hương rơi, lõi loé mỗi nhịp sát thương 0.5 s. Không bọt (bọt là hình của STS_ROT).

#052927#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#fff6f0
Dải khung VFX_H10_combo_poison12 khung @ 12 fpsantic · khung 0–1impact · khung 2–2dissipate · khung 3–1112 khung · 12 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_combo_poisonHitbox VFX_H10_combo_poison8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
vùng ghép lửa + ngạt (H10_COMBINE_POISON r40, chồng ≥ 16 px, tại tâm phần chồng) và H10_SK01_POISON r56; t = 0 = tick đầu; sống 3 s (active 180 tick), trúng mỗi 0.5 s, tối đa 6 lần; H10_E32 +1/1.75/2.5 s
Canvas
96×72 gốc 48/48
Pha (s)
antic −0.133/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/1
Easing
curve inOutQuad, freeze_s 0
Hạt
kind VAPOUR, count 6, speed 10, life_s 1, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match đĩa fill phủ 100% r40 (elip màn 80×40); SK01 r56 → t 1.4 → bậc 1.3 ×1.077; viền mềm vượt 3 px ✓, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-combo-poison.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.133hai vùng lửa + ngạt xoắn vào nhau quanh tâm chồng
0vòm khói thấp r40 cao 16 px: đĩa đặc 45% #0a4743/#146b61, lõi xoáy #fff6f0 r6
0.256 sợi khói rủ từ đỉnh vòm xuống sàn như hương rơi, đầu sợi #9cffe5
0.5nhịp gây sát thương: lõi loé #fff6f0 1 frame, vòm phồng 2 px
1khớp frame 0, loop; hết 3 s → VFX_H10_zone_expire

Phản Châm Hương Ngược (H10_COUNTER, clip counter hit [3, 6]): t = 0 =…

VFX_H10_counter_reverse_incenseSIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Châm Hương Ngược: khói hút ngược vào lư rồi bị đâm phụt thành tia khói thẳng — hình đường thẳng 80×16 khác mọi hero; dấu Phản trên mục tiêu là VFX_SHARED_counter_mark.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_counter_reverse_incense18 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–1718 khung · 30 fps · 0.6 s
Hitbox VFX_H10_counter_reverse_incenseHitbox VFX_H10_counter_reverse_incense24 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 80 w 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
Phản Châm Hương Ngược (H10_COUNTER, clip counter hit [3, 6]): t = 0 = tick đâm sau startup 6 tick (0.1 s), active 5 tick, lao 48 px, hitstop 0.12, trauma 0.45; nhịp 2 = H10_COUNTER_BURST r40 tại mục tiêu (VFX_H10_ignite_fire, tick 11); cũng H10_E24, H10_RS4
Canvas
120×48 gốc 12/36
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.083 · dissipate 0.083/0.5
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.12
Hạt
kind STREAK, count 8, speed 200, life_s 0.2, hex #9cffe5, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape line L80 W16, match tia lõi + mép mềm = rộng 16 ✓; dài 80 + nút mũi r8 vượt ≤ 4 px; dài màn e/w 80, n/s 40, chéo 63 (§2.1), wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-counter.js (beam + trace đảo thời gian; mượn glowLine của src/fx/moves)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay line L80 W16 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1khói chảy NGƯỢC: 6 sợi từ không trung xoắn hút vào 8 lỗ lư, lư sáng #9cffe5
01 frame #ffffff; cán lư đâm thẳng, luồng khói phụt dọc hướng ngắm thành tia đặc dài 80 rộng 12, lõi #fff6f0 rộng 4, mép mềm 2 px #1ab89e
0.05đầu tia nở 1 nút khói r8 tại mũi (x 80) — điểm nổ nhịp 2
0.083tia đứt từ gốc ra mũi, nguội #4edbbd → #146b61
0.5rỗng

đồng minh tro (H10_SK06_ALLY; cũng H10_AS3, H10_E40, H10_EVO3): loop …

VFX_H10_ash_allySIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Đồng Minh Tro: xác dậy làm khiên thịt, hút đòn vàng và quào tro mỗi giây; thân là sprite quái tô tro + viền khói hero để không bao giờ nhầm là quái địch.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_ash_ally30 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–2930 khung · 30 fps · 1 s · lặp
Hitbox VFX_H10_ash_allyHitbox VFX_H10_ash_ally8 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 24 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
đồng minh tro (H10_SK06_ALLY; cũng H10_AS3, H10_E40, H10_EVO3): loop suốt đời (4 s; hạng II 5 s), mỗi 1 s đánh cung r24 120° (frame 12 = tick va chạm); vỡ/hết giờ → VFX_H10_zone_expire (hạng III để lại vùng Khói)
Canvas
64×56 gốc 24/48
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/1
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.02
Hạt
kind DUST, count 4, speed 15, life_s 0.5, hex #4edbbd, gravity 300, shadow không
Hitbox
shape sector r24 a120, match vệt quào = cx 2 + R 20 + 2 = 24 ✓; elip 48×24 nửa trước; phủ ≥ 90%, vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ash-ally.js (costume _h10.js, ramp fx của H10)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay sector r24 a120 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1thân tro (sprite xác tô tro) rùng, tay tro rút về
01 frame #ffffff ở tay; vệt quào tro cung 120° r24, mép #fff6f0, thân #4edbbd
0.067vệt tách 4 đốm tro rơi
0.3hào quang khói mỏng quanh thân 2 px, nhịp thở 0.5 s; dấu khiêu khích r96 là 1 vòng khói thấp α 0.25 quanh chân (không viền)
1khớp frame 0, loop

ult H10_UL1 Đại Lễ Cầu Siêu (bất tử 0–132 tick, world_slow 0.4): t = …

VFX_H10_UL1_great_riteSIGNATURELớp: body_frontCỡ: XLLOD: L3

Đại Lễ Cầu Siêu: cả sân r180 hoá khói ba nguyên tố, sáu nhịp sóng niệm, rồi tự Châm một lần — lửa hồn, tay người chết và khói ngạt cùng bùng; xoá đạn và trạng thái xấu (cleanse).

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_UL1_great_rite84 khung @ 30 fpsantic · khung 0–5dissipate · khung 6–59impact · khung 60–62dissipate · khung 63–8384 khung · 30 fps · 2.8 s
Hitbox VFX_H10_UL1_great_riteHitbox VFX_H10_UL1_great_rite48 px96 px144 px192 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 180sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ult H10_UL1 Đại Lễ Cầu Siêu (bất tử 0–132 tick, world_slow 0.4): t = 0 = nhịp sóng 1 sau startup 12 tick (0.2 s); 6 nhịp mỗi 20 tick (0.333 s), 2.5 coef; t = 1.8 = tự Châm H10_UL1_BURST 12 coef r180 (startup 120 tick từ lúc kích) + VFX_H10_ignite_pillar mỗi vùng
Canvas
128×176 gốc 64/160
Pha (s)
antic −0.2/0 · impact 1.8/1.867 · dissipate 1.867/2.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind SMOKE, count 40, speed 40, life_s 1, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không/kind EMBER, count 30, speed 140, life_s 0.6, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r180, match vòng thủ tục đúng r180 (elip màn 360×180, lệch ≤ 1 px); sóng nhịp procedural = vành đang vẽ; Châm phủ 100% đĩa ở frame 1.8 s, wave procedural
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ul1.js (clip hero.mjs ul1; costume _h10.js, ramp fx của H10) + new src/fx/heroes/h10-ul1-column.js (sheet cột khói)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r180 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.2Ingra cắm cán lư xuống sàn, lư treo trước ngực; VFX_SHARED_screen_flash_ult; đĩa khói r180 thủ tục lan từ chân ra trong 0.2 s
0đĩa r180 (elip 360×180) fill đặc 40% teal loang + 5 cột khói xoắn cao 48 px ở 5 đỉnh sao r120; sóng 1: vành sáng mềm #9cffe5 rộng 8 px chạy r0 → r180 trong 0.333 s
0.333sóng 2–6 cách 0.333 s; cột khói giữa sheet (128×176) dày dần, chữ khấn = 12 nét khói ngắn xoay quanh Ingra bán kính 40
1.81 frame #ffffff đĩa r180; tự Châm: cột lửa hồn tại Ingra + mọi vùng, 12 bàn tay trồi vòng r120, sóng ngạt lan sát sàn tới r180
1.867đóng băng 0.1 s, trauma 0.80; đĩa r180 nguội #1ab89e → #146b61
2.6đĩa tan dither; để lại 5 vùng Khói (lửa, ngạt, tay hồn xoay vòng) tại 5 đỉnh sao

ult H10_UL2 Gọi Tên Người Chết (bất tử 0–108 tick, world_slow 0.5): t…

VFX_H10_UL2_giant_handsSIGNATURELớp: body_frontCỡ: LLOD: L3

Gọi Tên Người Chết: hai bàn tay khói khổng lồ trồi lên ôm trọn một kẻ, siết bốn nhịp rồi đập nát — đòn kết liễu đơn mục tiêu của Ingra.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_UL2_giant_hands63 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–6263 khung · 30 fps · 2.1 s
Hitbox VFX_H10_UL2_giant_handsHitbox VFX_H10_UL2_giant_hands8 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ult H10_UL2 Gọi Tên Người Chết (bất tử 0–108 tick, world_slow 0.5): t = 0 = 2 tay khổng lồ chộp 1 mục tiêu (ưu tiên M/L/XL trong 140 px) sau startup 6 tick; siết mỗi 0.4 s × 4; t = 1.4 = H10_UL2_CRUSH 40 coef, kết liễu ≤ 20% HP; cũng H10_E40 (bản ngắn: chộp + siết ngay)
Canvas
192×176 gốc 96/150
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 1.4/2
Easing
curve outQuart, freeze_s 0.1
Hạt
kind SMOKE, count 16, speed 70, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không/kind EMBER, count 10, speed 120, life_s 0.5, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có
Hitbox
shape circle r16, match 1 mục tiêu; chân 2 tay = đĩa sàn r24 vượt 8 px (≤ 10 ✓ hạng L), phần tay ở trên không (h > 2) không tính sàn, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ul2.js (clip hero.mjs ul2; costume _h10.js, ramp fx của H10) + new src/fx/heroes/h10-ul2-hands.js (sheet đôi tay khổng lồ)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r16 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1VFX_SHARED_screen_flash_ult; sàn dưới mục tiêu nứt khói 2 khe, chữ tên = 6 nét khói chạy quanh mục tiêu
02 bàn tay khói khổng lồ (64×80 mỗi tay, 5 ngón) trồi từ 2 bên, lòng tay ôm mục tiêu; đầu ngón #fff6f0, thân #4edbbd → #146b61
0.4nhịp siết 1–3 (0.4/0.8/1.2): ngón khép 2 px, loé lõi 1 frame, quái −15 Thế (L/XL)
1.41 frame #ffffff; 2 tay đập vào nhau, sóng khói đặc r24 bung sàn, 16 SMOKE + 10 EMBER
1.5đóng băng 0.1 s, trauma 0.80; nếu kết liễu: thân quái tan dither thành tro
2tay chìm xuống sàn, khe khói khép; rỗng

ult H10_UL3 Thân Khói 9 s (H10_E11 +1 s): hàng 1 kích hoạt H10_UL3_AC…

VFX_H10_UL3_smoke_bodySIGNATURELớp: body_frontCỡ: MLOD: L3

Thân Khói: Ingra hoá khói 9 s — mọi cú rơi Khói, Lướt để bóng khói đánh lại, thân toả khói độc r56; vòng chân và x-ray luôn hiện.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_UL3_smoke_body57 khung @ 30 fpsantic · khung 0–7impact · khung 8–9dissipate · khung 10–5657 khung · 30 fps · 1.9 s · lặp
Hitbox VFX_H10_UL3_smoke_bodyHitbox VFX_H10_UL3_smoke_body16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
ult H10_UL3 Thân Khói 9 s (H10_E11 +1 s): hàng 1 kích hoạt H10_UL3_ACTIVATE r64 (t = 0 sau startup 15 tick, đẩy 30 px); hàng 2 loop hào quang H10_UL3_AURA r56, trúng mỗi 0.5 s; hàng 3 bóng khói H10_UL3_SHADOW cung r52 150°, 9 tick sau đầu mỗi Lướt, 60% cú kế
Canvas
144×104 gốc 72/72
Pha (s)
antic −0.25/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.6
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.08
Hạt
kind SMOKE, count 8, speed 30, life_s 0.6, hex #1ab89e, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r64, match hàng 1 đĩa phủ 100% r64; hàng 2 đĩa đúng r56 (elip màn 112×56); hàng 3 cung r52 150° như VFX_H10_censer_swing (mép = cx 6 + bước 8 + R 34 + 4); vượt ≤ 4 px, wave none
Nguồn
new src/fx/heroes/h10-ul3.js (clip hero.mjs ul3; costume _h10.js, ramp fx của H10) + new src/fx/heroes/h10-ul3-body.js (sheet thân khói 8 hướng)
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r64 trên sheet --dirs 8 hướng + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.25hàng 1: VFX_SHARED_screen_flash_ult; Ingra hít khói của mọi vùng vào lư
0hàng 1: 1 frame #ffffff; vụ phụt đặc r64 (elip 128×64) từ chân, thân hoá áo khói, lư cháy #fff6f0
0.6hàng 2 (24 frame loop 0.8 s): hào quang khói đặc 45% r56 quanh chân, 3 cuộn xoáy quay, khăn tay áo thành dải khói dài 16 px
1.4hàng 3 (15 frame): bóng khói dáng Ingra 60% α tại điểm đầu Lướt vung lư cung 150° r52, mép #fff6f0
1.9hết 9 s: hào quang tan dither 0.3 s

LIBRARY · 2

cột lửa hồn: H10_UL1_BURST (1 cột tại tâm mỗi vùng trong r180 + 1 tại…

VFX_H10_ignite_pillarLIBRARYLớp: body_frontCỡ: LLOD: L3

Cột Lửa Hồn: cột lửa teal dựng đứng từ vùng Khói — nhịp kết của Đại Lễ Cầu Siêu và các Then Chốt nổ lớn; chân cột là đĩa đặc trên sàn đúng hitbox.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_ignite_pillar24 khung @ 30 fpsantic · khung 0–2impact · khung 3–5dissipate · khung 6–2324 khung · 30 fps · 0.8 s
Hitbox VFX_H10_ignite_pillarHitbox VFX_H10_ignite_pillar8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5
Chi tiết spec
Kích hoạt
cột lửa hồn: H10_UL1_BURST (1 cột tại tâm mỗi vùng trong r180 + 1 tại Ingra, cùng tick tự Châm), H10_E35 nổ tam hợp r80, H10_E37 Châm ngay sau Niệm, H10_EVO1 lớp lửa r56 mỗi vùng; t = 0 = tick nổ
Canvas
96×152 gốc 48/136
Pha (s)
antic −0.1/0 · impact 0/0.067 · dissipate 0.067/0.7
Easing
curve outExpo, freeze_s 0.1
Hạt
kind EMBER, count 8, speed 120, life_s 0.6, hex #9cffe5, gravity 950, shadow có/kind SMOKE, count 6, speed 30, life_s 0.5, hex #146b61, gravity 0, shadow không
Hitbox
shape circle r40, match chân cột = đĩa r40 (elip màn 80×40) phủ 100%; E35 r80 → t 2.0 → bậc 2.2 ×0.91; EVO1 r56 → bậc 1.3 ×1.077; UL1 dùng hitbox vòng thủ tục r180 của VFX_H10_UL1_great_rite, wave none
Nguồn
recolor fire/flame-pillar --opts palette H10 (PAL_HERO H10), knob height:120 width:20
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay pending: overlay circle r40 trên sheet + 1 ảnh in-game, art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
−0.1điểm sáng #9cffe5 r3 trên sàn, đĩa sàn hút vào
01 frame #ffffff; cột lửa hồn bắn thẳng lên 120 px rộng 20 px, lõi #fff6f0 rộng 6 px, thân #4edbbd, viền #1ab89e
0.067chân cột: đĩa lửa đặc r40 (elip 80×40) fill 45% + vòng xém; đỉnh cột toé 8 EMBER
0.3cột hẹp 20 → 10 px, đứt từ dưới lên thành 6 lưỡi bay
0.7rỗng; vết xém sàn decal 1.5 s

H10_EVO4 Thức Tỉnh: mọi cú combo trúng rơi 1 sợi hồn trầm 0.6 coef tạ…

VFX_H10_incense_wispLIBRARYLớp: overheadCỡ: SLOD: L2

Sợi Hồn Trầm: ngọn lửa hồn mảnh bốc khỏi điểm trúng mỗi cú combo khi lư đã thức tỉnh — nhỏ, nhanh, không che bầy.

#0a4743#146b61#1ab89e#4edbbd#9cffe5#fff6f0
Dải khung VFX_H10_incense_wisp15 khung @ 30 fpsimpact · khung 0–0dissipate · khung 1–1415 khung · 30 fps · 0.5 s
Chi tiết spec
Kích hoạt
H10_EVO4 Thức Tỉnh: mọi cú combo trúng rơi 1 sợi hồn trầm 0.6 coef tại điểm trúng, cùng frame gốc; t = 0 = tick trúng
Canvas
16×24 gốc 8/20
Pha (s)
antic 0/0 · impact 0/0.033 · dissipate 0.033/0.5
Easing
curve outQuart, freeze_s 0
Hạt
kind MOTE, count 3, speed 20, life_s 0.3, hex #9cffe5, gravity −30, shadow không
Hitbox
—
Nguồn
recolor fire/spirit-flame --opts palette H10 (PAL_HERO H10), knob height:16
Review
check_mjs pending, inv01_check pending (--kind vfx_hero --id H10), hitbox_overlay không áp dụng (không gây sát thương), art_style_reviewer pending, date 2026-11-07
t (s)Mô tả
0ngọn lửa hồn nhỏ 4×8 bật tại điểm trúng, lõi #fff6f0 2 px
0.033ngọn vươn cao 16 px, uốn chữ S, thân #4edbbd đầu #9cffe5
0.3đứt thành 3 đốm MOTE bay lên
0.5rỗng

13SFX

SFX theo loạiSFX theo loạicast: 12 (43%)move: 5 (18%)swing: 3 (11%)vocal: 3 (11%)hit: 2 (7%)explode: 1 (4%)answer: 1 (4%)loop: 1 (4%)28SFXcast — 12 (43%)move — 5 (18%)swing — 3 (11%)vocal — 3 (11%)hit — 2 (7%)explode — 1 (4%)answer — 1 (4%)loop — 1 (4%)
Độ dài (ms)Độ dài (ms)a1_swinga1_swing: 230 ms230 msa2_swinga2_swing: 220 ms220 msa3_swinga3_swing: 380 ms380 mshithit: 180 ms180 mscombo_specialcombo_special: 700 ms700 msdashdash: 220 ms220 msansweranswer: 340 ms340 mscountercounter: 300 ms300 mshold_starthold_start: 260 ms260 mshold_loophold_loop: 2000 ms2000 mshold_endhold_end: 220 ms220 msres_gainres_gain: 220 ms220 msres_fullres_full: 650 ms650 msres_spendres_spend: 200 ms200 msSK01_castSK01_cast: 620 ms620 msSK02_castSK02_cast: 760 ms760 msSK03_castSK03_cast: 800 ms800 msSK04_castSK04_cast: 780 ms780 msSK05_castSK05_cast: 850 ms850 msSK06_castSK06_cast: 820 ms820 msSK07_castSK07_cast: 560 ms560 msSK08_castSK08_cast: 520 ms520 msUL1_great_riteUL1_great_rite: 3600 ms3600 msUL2_call_namesUL2_call_names: 3000 ms3000 msUL3_smoke_bodyUL3_smoke_body: 1800 ms1800 msvo_effortvo_effort: 260 ms260 msvo_hurtvo_hurt: 280 ms280 msvo_deathvo_death: 1400 ms1400 ms
28 dòng
SFXLoạimsBiến thểBusƯu tiênGiọngLUFSTellNguồnTrạng tháiBrief
HeroAttackCut move=A1 (H10_COMBO_A_1, cả khi vung hụt) SFX_H10_a1_swingswing2304HeroAttack202−19nonefreesoundbriefBà già vung lư đồng treo xích bằng cán gỗ dài: chậm, có trọng lượng ở đầu cán, xích lắc theo sau. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. Dạng Rèn: AS2 bộ biến thể __as2_nn (2 lư nhỏ, xích dài lách cách nhanh, cao hơn +3 bán cung), AS3 bộ __as3_nn (lư sắt nặng, whoosh trầm hơn −3 bán cung, thêm thump 120 Hz); cùng id. A1 là gốc; KHÔNG được nghe như kiếm chém, roi quất, quạt máy hay chuông nhà thờ.
HeroAttackCut move=A2 (H10_COMBO_A_2) + H10_DASH_ATTACK (quét sát sàn… SFX_H10_a2_swingswing2204HeroAttack202−19nonefreesoundbriefCú vung ngược của lư: giật xích đổi chiều rồi quét. Gốc = A1 + 4% cao độ, transient gỗ thay xích. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. Dạng Rèn: AS2 bộ biến thể __as2_nn (2 lư nhỏ, xích dài lách cách nhanh, cao hơn +3 bán cung), AS3 bộ __as3_nn (lư sắt nặng, whoosh trầm hơn −3 bán cung, thêm thump 120 Hz); cùng id. KHÔNG được nghe như kiếm, roi, cánh chim vỗ.
HeroAttackCut move=A3 (H10_COMBO_A_3 Niệm) · H10_AS2_FIN · H10_AS3_FI… SFX_H10_a3_swingswing3804HeroAttack202−18nonefreesoundbriefĐòn kết chuỗi nặng: lư quay một vòng quanh thân sát sàn, bà niệm khẽ không lời. Hum phải không nhận ra âm tiết ngôn ngữ thật nào (doc 32 §9) và không phồng dần (AUD-02). Dạng Rèn: AS2 bộ biến thể __as2_nn (2 lư nhỏ, xích dài lách cách nhanh, cao hơn +3 bán cung), AS3 bộ __as3_nn (lư sắt nặng, whoosh trầm hơn −3 bán cung, thêm thump 120 Hz); cùng id. KHÔNG được nghe như lời tụng có nghĩa, dàn hợp xướng, cánh quạt trực thăng.
HeroHitBatch heroId=H10 (A1–A3, Đánh sau Lướt, AS2/AS3 fin; HordeAudi… SFX_H10_hithit1804HeroAttack303−20nonefreesoundbriefLư đồng nặng đập vào xác tro: cùn, bịt, rơi tàn. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. Dạng Rèn: AS2 bộ biến thể __as2_nn (2 lư nhỏ, xích dài lách cách nhanh, cao hơn +3 bán cung), AS3 bộ __as3_nn (lư sắt nặng, whoosh trầm hơn −3 bán cung, thêm thump 120 Hz); cùng id. KHÔNG được nghe như lưỡi chém, gõ chuông, đấm bốc.
HeroComboSpecial heroId=H10 branch=CHAM (H10_HEAVY_CHAM → H10_CHAM_FI… SFX_H10_combo_specialexplode7003HeroAttack205−16nonefoleybriefChữ ký của Ingra: một tiếng gõ cán, mọi vùng khói cùng bùng — người chơi nghe đúng số vùng nổ (≤ 5 voice, mỗi voice pan theo x vùng, lệch 30 ms). Ngũ Hương (5 vùng): voice cuối +1 bán cung. Thump trầm phải có transient, không swell (AUD-02). Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. KHÔNG được nghe như pháo hoa, nổ thuốc súng, sấm.
HeroDash heroId=H10 (lớp trên SFX_SHARED_dash_base; Lướt frame 0) SFX_H10_dashmove2203Hero202−22nonefreesoundbriefBước Khói: bà tan thành làn khói thấp rồi tụ lại sau 80 px — mềm, vải và hơi. Lớp gió trung tính đã có ở dash_base; lớp này chỉ thêm vải + khói. KHÔNG được nghe như dịch chuyển phép thuật điện tử, gió rít, tên lửa.
HeroAnswerSuccess heroId=H10 (Màn Khói; lớp trên SFX_SHARED_answer_co… SFX_H10_answeranswer3403HeroDefense22−15nonefoleybriefMàn Khói: đòn vàng bị khói nuốt, nghe 'chụp' rồi lặng. Cùng answer_core tổng −12 LUFS. AS3: Màn Khói rơi 2 vùng → phát 2 lớp body lệch 40 ms. KHÔNG được nghe như kiếm gạt, khiên chặn, kính vỡ.
HeroCounter heroId=H10 (H10_COUNTER đâm chuôi f3 + H10_COUNTER_BURST … SFX_H10_counterhit3003HeroDefense22−15nonefreesoundbriefChâm Hương Ngược: bà lật cán, đâm chuôi như cắm nén hương vào ngực kẻ thù rồi nén bùng. Ngắn, gắt, chắc. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. KHÔNG được nghe như kiếm đâm, súng, chuông.
HeroHoldStart heroId=H10 (Hoá Khói; hold_in, chỉ khi tâm trong vùng K… SFX_H10_hold_startmove2603HeroDefense201−20nonefreesoundbriefBà tan vào khói: tiếng vải rũ và một hơi thở ra dài. Không swell trầm (AUD-02). KHÔNG được nghe như ma kêu, dịch chuyển điện tử, xì lốp.
HeroHoldStart → loop tới HeroHoldEnd (dừng ngay khi thả/huỷ/Lướt, INV… SFX_H10_hold_looploop20001HeroDefense201−26nonesynthbriefTrạng thái Hoá Khói: lớp khói trôi êm, không onset, mức ổn định (drone không phồng, AUD-02). Loop mẫu chính xác 88.200 mẫu @44.1 kHz. KHÔNG được nghe như gió bão, tiếng ma rên, tiếng TV nhiễu.
HeroHoldEnd heroId=H10 cancelled=any (hold_out) SFX_H10_hold_endmove2203HeroDefense201−22nonefreesoundbriefKhói tụ lại thành bà lão: hút ngắn, vải bung, cán gõ sàn. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. KHÔNG được nghe như nổ, dịch chuyển điện tử.
HeroResource heroId=H10 kind=gain (mỗi vùng Khói rơi: A1, A2, Đánh sa… SFX_H10_res_gainmove2204Hero1202−24nonefreesoundbriefMỗi vùng Khói đặt xuống là một hơi thở nhỏ — người chơi đếm vùng bằng tai. Cooldown 120 ms. KHÔNG được nghe như tiếng nhặt đồ, chuông, bong bóng.
HeroResource heroId=H10 kind=full (Tam Hương = 3 vùng: biến thể 01; N… SFX_H10_res_fullcast6502Hero201−18noneoutsourcebriefBáo ngưỡng Khói: ấm, ngắn, như lư vừa bén. Không phồng dần (AUD-02); dùng chung nốt motif E–F–E–B. KHÔNG được nghe như level-up rộn rã, chuông báo, tiếng phép thuật lấp lánh.
HeroResource heroId=H10 kind=spend (Châm về 0, H10_SK05 tiêu hết, H10… SFX_H10_res_spendmove2003Hero1202−21nonefreesoundbriefVùng Khói bị tiêu: một hơi hít ngắn về lư. Không partial kim loại 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01): đồng của lư luôn bị bịt bằng tay/vải. KHÔNG được nghe như máy hút bụi, ống hút, tiếng UI.
SkillCast skillId=H10_SK01 (H10_SK01_SLAM f9 cắm 3 nén; ghép H10_SK01… SFX_H10_SK01_castcast6203Hero202−17nonefreesoundbriefHương Ba Nén: bà phẩy tay, 3 nén cắm thành tam giác — nghe đủ 3 nhịp cắm rõ ràng. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK02 (H10_SK02_DRIFT f7 thổi) SFX_H10_SK02_castcast7602Hero202−18nonefreesoundbriefKhói Trôi Sông: một hơi thổi dài của bà già đẩy vùng khói trôi 240 px. KHÔNG được nghe như gió bão, kèn, còi. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK03 (H10_SK03_HANDS f10 áp tay xuống sàn; mỗi … SFX_H10_SK03_castcast8003Hero202−17nonefreesoundbriefBàn Tay Âm: đất mở, sáu bàn tay trồi chộp — khô, gần, không ma quái điện ảnh. KHÔNG được nghe như quái vật gầm, xương gãy, tiếng hét. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK04 (H10_SK04_MIST f8 mở nắp lư đổ sương; sươn… SFX_H10_SK04_castcast7802Hero202−18nonefreesoundbriefSương Ngạt: lư nghiêng đổ sương nặng xuống sàn, đục, chậm. KHÔNG được nghe như bình xịt, hơi nước nồi áp suất, rắn rít. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK05 (H10_SK05_CONVERGE: vùng bay tụ 18 tick rồ… SFX_H10_SK05_castcast8503Hero202−16nonefreesoundbriefChâm Dồn: khói từ khắp nơi đổ dồn vào một kẻ rồi nổ một lõi đặc. Phần hút ≤ 0.25 s nếu dưới 140 Hz. KHÔNG được nghe như lỗ đen sci-fi, nổ bom. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK06 (H10_SK06_RAISE gõ lư 3 nhịp f3/f6/f9; đồn… SFX_H10_SK06_castcast8202Hero202−17nonefreesoundbriefHồn Tro Hộ Giá: bà gõ lư gọi, xác tro đứng dậy theo — trang nghiêm, không rùng rợn. KHÔNG được nghe như zombie rên, chuông chùa ngân dài. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK07 (H10_SK07_SHIFT f0 tan + H10_SK07_ARRIVE t… SFX_H10_SK07_castcast5603Hero202−17nonefreesoundbriefĐộn Khói: bà biến vào khói, hiện ra ở vùng xa rồi phụt bật quái. Phải nghe 2 nhịp rõ: tan — tụ. KHÔNG được nghe như dịch chuyển laser, bom khói quân sự. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
SkillCast skillId=H10_SK08 (H10_SK08_SWAP f5 xoay nắp lư, 2 vùng rơi … SFX_H10_SK08_castcast5203Hero202−18nonefreesoundbriefĐổi Hương: vặn nắp lư nửa vòng, đổi mùi hương, 2 hơi khói rơi xuống chân. KHÔNG được nghe như khoá két sắt, lên dây cót, UI. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02). Hạng II–III: cùng âm + lớp sweetener __r2/__r3 (biến thể).
UltActivate ultId=H10_UL1 (H10_UL1_CHANT 2.2 s + H10_UL1_BURST) (sau … SFX_H10_UL1_great_ritecast36001Hero51−13nonefoleybriefĐại Lễ Cầu Siêu: một lễ cầu siêu dồn vào 2.2 s rồi bùng — trang nghiêm trước, dữ dội sau. Nhịp sóng 2.5 coef = 6 tiếng phù rõ. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02).
UltActivate ultId=H10_UL2 (H10_UL2_GRIP 1.6 s, 8 nhịp siết + H10_UL2_… SFX_H10_UL2_call_namescast30001Hero51−13nonefoleybriefGọi Tên Người Chết: tiếng gọi xa xăm của bà và hai bàn tay khổng lồ bóp dần. Cảm giác bổn phận, không kinh dị. KHÔNG được nghe như lời tụng có nghĩa, quái vật gầm, xương gãy rùng rợn. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02).
UltActivate ultId=H10_UL3 (H10_UL3_ACTIVATE f15; 9 s thân khói dùng S… SFX_H10_UL3_smoke_bodycast18001Hero51−13nonefoleybriefThân Khói: bà bung thành khói rồi tụ lại; 9 s sau đó mọi đòn để lại bóng khói. Phần nền là loop có sẵn, không id mới. KHÔNG được nghe như nổ, phép thuật điện tử, gió bão. Đồng của lư luôn bịt: không partial 2.2–3.6 kHz decay > 60 ms (AUD-01); mọi lớp trầm có transient, không swell < 140 Hz dài > 0.25 s (AUD-02).
AnimEvent clip=attack3|attack4|as2_fin|as3_fin|sk01–sk08|ul1–ul3 fram… SFX_H10_vo_effortvocal2605VO452−20noneoutsourcebriefBà già gắng sức: khàn, thấp, gọn, có chút khinh khỉnh. KHÔNG được nghe như la hét chiến binh, tiếng cười phù thuỷ. Giọng không lời (doc 32 §9): diễn viên giọng nữ lớn tuổi thuê theo giờ, hợp đồng chuyển quyền toàn cầu mọi nền tảng; không giọng AI; không âm tiết ngôn ngữ thật.
HeroDamaged heroId=H10 (sau SFX_SHARED_hero_hurt_impact) SFX_H10_vo_hurtvocal2805VO452−20noneoutsourcebriefBà bị đánh: một tiếng hức khô, không than vãn. KHÔNG được nghe như la thất thanh, tiếng ho kéo dài. Giọng không lời (doc 32 §9): diễn viên giọng nữ lớn tuổi thuê theo giờ, hợp đồng chuyển quyền toàn cầu mọi nền tảng; không giọng AI; không âm tiết ngôn ngữ thật.
HeroDeath heroId=H10 (sau SFX_SHARED_hero_death; SN_DEATH) SFX_H10_vo_deathvocal14002VO452−18noneoutsourcebriefBà ngã: một hơi thở ra thật dài như cuối buổi lễ, nhẹ nhõm hơn là đau. KHÔNG được nghe như tiếng hét, rên đau kéo dài. Giọng không lời (doc 32 §9): diễn viên giọng nữ lớn tuổi thuê theo giờ, hợp đồng chuyển quyền toàn cầu mọi nền tảng; không giọng AI; không âm tiết ngôn ngữ thật.

14Câu thoại (bark)

35 dòng
BarkKích hoạtCâu thoạiƯu tiênHồi s1 lần
run_start_1RunStart heroId=H10 (rời Bến Đò, sau thẻ Hồi I)Đứng yên. Người chết đang nói.hero——
run_start_2RunStart heroId=H10 (lần chạy thứ 2 trở đi, ngẫu nhiên 1/2)Còn bao nhiêu lời nhờ chưa trả, đi thôi.hero——
run_start_3RunStart heroId=H10 mode có Khăn Tang ≥ 1 (MRN01–MRN15)Khăn tang buộc chặt rồi. Xương già vẫn đi được.hero——
level_up_1LevelUp heroId=H10 (ngẫu nhiên 1/3, ≤ 1 lần/90 s)Khói đặc thêm một chút.hero90—
level_up_2LevelUp heroId=H10 (ngẫu nhiên 1/3, ≤ 1 lần/90 s)Họ dạy ta thêm một tên.hero90—
level_up_3LevelUp heroId=H10 khi cấp ≥ 10Già rồi mà còn học được, lạ thật.hero90có
perfect_answer_1HeroAnswerSuccess heroId=H10 perfect=true (Màn Khói vừa khít)Khói nuốt rồi.hero20—
perfect_answer_2HeroAnswerSuccess heroId=H10 perfect=true targetTier=M|L|XLĐánh vào khói thì trúng ai?hero20—
perfect_dodgeHeroPerfectDodge heroId=H10Chậm thôi, bà già còn đây.hero20—
smoke_fullHeroResource heroId=H10 kind=full value=5 (Ngũ Hương, ≤ 1 lần/60 s)Năm nén đủ rồi. Châm.hero60—
cham_bigHeroComboSpecial heroId=H10 branch=CHAM số vùng nổ = 5Gọi đúng tên thì ai cũng về.hero45—
ult_1UltActivate ultId=H10_UL1Cầu cho các người được nghỉ.hero——
ult_2UltActivate ultId=H10_UL2Ta biết tên ngươi.hero——
ult_3UltActivate ultId=H10_UL3Thân này cũng chỉ là khói.hero——
low_hp_1HeroLowHp heroId=H10 hpPct ≤ 25 (≤ 1 lần/60 s)Chưa. Còn lời nhờ chưa trả.hero60—
low_hp_2HeroLowHp heroId=H10 hpPct ≤ 25 lần thứ 2 trong runĐừng gọi ta vội, các con.hero60—
elite_1EliteSpawn (EL_*) lần đầu trong phòng, hero H10Đứa này mang nhiều oán quá.hero30—
elite_2EliteSpawn có Ấn EM (affix) ≥ 2Khói không nói dối. Nó nặng lắm.hero30—
boss_intro_b1BossIntro bossId=BS_B1 (sau BARK_BS_B1_intro ≥ 4 s)Gác chuông à. Ta còn nhớ tiếng chuông ngươi.hero—có
boss_intro_b2BossIntro bossId=BS_B2Lái đò không bến… ai trả tiền đò cho ngươi?hero—có
boss_intro_b3BossIntro bossId=BS_B3Đúc chuông mà quên người nghe chuông.hero—có
boss_intro_b4BossIntro bossId=BS_B4Yvra, cả con rồng khàn của ngươi nữa.hero—có
boss_intro_finalBossIntro bossId=BS_FINALDravos. Ngày con chào đời, ta đã xem quẻ.hero—có
boss_intro_miniBossIntro bossId=MB_* (mọi mini-boss, ngẫu nhiên)To xác thì khói cũng phải nhiều.hero30—
victory_1BossDefeated heroId=H10 (clip victory, sau khi cúi đầu)Đi đi. Không ai giữ ngươi nữa.hero——
victory_2BossDefeated bossId=BS_B4|BS_FINAL heroId=H10Thêm một tên vào sổ. Hol sẽ ghi.hero——
room_clearRoomCleared heroId=H10 objective bất kỳ (ngẫu nhiên 1/6)Yên rồi. Khói tan đi.hero45—
death_1HeroDeath heroId=H10 (trước SN_DEATH)Cuối cùng… cũng được nghỉ.hero——
death_2HeroDeath heroId=H10 lần chết thứ 2 trở điChưa xong đâu. Ta sẽ thức lại.hero——
reviveHeroRevive heroId=H10Người chết chưa cho ta đi.hero——
hub_wakeWake tại Lửa Canh (clip wake, hero H10)Ulla, lửa còn ấm không?hero——
hub_ullaHubStationInteract stationId=ST_HEARTH hero H10 (NPC_ULLA, ngẫu nhiên)Bạn già ơi, đừng khóc cho nó nữa.hero120—
hub_ledgerHubStationInteract stationId=ST_LEDGER hero H10 (NPC_HOL)Hol, đọc ta nghe mấy cái tên mới.hero120—
hub_forgeHubStationInteract stationId=ST_FORGE hero H10 (NPC_GREM)Lư này còn cháy được, Grem ạ.hero120—
hub_idleHub đứng yên ≥ 20 s, hero H10 (clip hub_idle f48)Khói không nói dối, chỉ có người thở ra nó.hero180—