🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Cái Lặng
💀 Quái & Boss

Cái Lặng

XL Stillness · Bờ Lặng · Hồi VI

Lớp: Boss thậtHạng: XLBS_TRUEgiả địnhCập nhật: 2026-11-07
16 580
HP
3
pha
18
đòn
0
CV
180
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: TRỤ THIẾT KẾ: (1) im lặng là luật chơi — mỗi pha lấy đi 1 thứ của người chơi (P1 đất đứng, P2 âm thanh trừ tell, P3 sự khác biệt giữa bạn và kẻ địch) nhưng KHÔNG BAO GIỜ lấy tell: bus EnemyTell miễn mọi bóp (AUD-03), phụ đề tell bật ở P2; (2) thích nghi = BASE (canon BS_TRUE adaptive_source BASE, doc 14 §9.5): chỉ đọc thứ hero thấy trên màn ngay lúc đó, lịch sử ≤ 10 s, không PSP, không Sổ Thù, không ô ngân sách Hồi, không CV (validator: BS_TRUE không CV); (3) nhịp cuối game: 180 s, 16580 HP, chia pha 40/30/30 = 6630/4970/4980 (doc 17 §5.3), ≥ 80% nhịp có trọng số là Y ở mọi pha (ĐÁP được). ĐỌC BASE (5 phản ứng, mỗi cái ≥ 2 cách trả lời; phản ứng sớm nhất 0.25 s sau sự kiện, chỉ dùng dữ liệu tuổi ≥ 0.5 s; không bao giờ đổi màu tell, windup sàn, sát thương, hitbox, token): R1 P1 'Nuốt chỗ bạn đứng' — rẻ quạt A01 kế tiếp = 1/6 sân (60°, neo tâm sân) mà hero đứng lâu nhất trong 10 s qua (lưới A09 ZONE_HEAT, W10), trừ rẻ đang bị nuốt; trả lời: EXIT (3.0 s báo trước + 1.0 s windup), DASH. R2 P2 'Nghe bước Lướt' — A12 lệch điểm ngắm 24 px về phía Lướt cuối của hero nếu Lướt đó kết thúc trong 2.0 s qua (sự kiện thấy, như EN_B1_02); trả lời: DEFLECT (ĐÁP dừng khối), DASH ngược phía, tường H02. R3 P2 'Hút kẻ đứng gần' — hero ở trong r140 quanh lõi ≥ 3.0 s liên tục → A08 Hút Lặng được ưu tiên (K_a 3.0) rồi nối chắc A09; trả lời: EXIT (lực hút 26 px/s < mọi tốc hero), DASH ra ngoài r110. R4 P3 'Gương Lặng' — hoá đúng hero đang chơi (special_choice mirror_hero): Đòn Vọng + 2 đòn combo của kit đó; trả lời: DEFLECT (cả 3 đòn là Y), DASH, POISE_BREAK. R5 P3 'Khe cho người còn đứng' — A18 luôn mở 1 khe về góc hero lúc bắt đầu windup; trả lời: DASH qua khe bất kỳ, EXIT ra mép sân trước khi vành tới. BÁO MỖI LẦN ĐỌC (lần đầu mỗi phản ứng trong trận, R1 thêm mỗi rẻ): t0 boss khựng 0.6 s (pose ash_read, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph VFX_BS_TRUE_read_glyph (chuông câm bạc #dcdce4 7×9 px trên socket overhead, KHÔNG phải ◆ — Mắt Tro không sáng vì không phải Tro Nhớ) 0.6 s + callout giữa-dưới 2.5 s + bark phi ngôn (phụ đề ngoặc vuông, ≤ 1 bark/4 s) + SFX_BS_TRUE_read (chuông 660 Hz bịt, bus EnemyTell); hiệu lực từ t0 + 1.0 s. Callout: R1 'CÁI LẶNG NUỐT: CHỖ BẠN ĐỨNG' · R2 'CÁI LẶNG NGHE: BƯỚC LƯỚT CỦA BẠN' · R3 'CÁI LẶNG HÚT: KẺ ĐỨNG GẦN' · R4 'CÁI LẶNG MẶC BÓNG BẠN' · R5 'CÒN MỘT KHE CHO BẠN'. Bark (BARK_BS_TRUE_*): wedge '[chuông nhỏ — chỗ bạn đứng sắp bị nuốt]' · dash_read '[nó nghe bước Lướt của bạn]' · hug '[tro kéo bạn lại gần]' · mirror '[nó mặc bóng bạn]' · last '[im lặng cuối cùng]' · swallow '[tiếng bạn bị nuốt]' (vào P2) · broken '[lõi chuông lộ ra]'. TRỌNG SỐ UTILITY q (doc 14 §6.2–§6.3; không CV nên q = p = trọng số pha chuẩn hoá; signature A01/A14 và A18 theo lịch riêng): P1 A02 0.30 · A03 0.25 · A04 0.20 · A05 0.12 · A06 0.08 · A07 0.05 · A01 lịch 15 s. P2 A02 0.12 · A03 0.10 · A04 0.08 · A05 0.06 · A06 0.05 · A07 0.03 · A08 0.06 · A09 0.06 · A10 0.18 · A11 0.06 · A12 0.12 · A13 0.08. P3 A14 0.25 · A15 0.40 · A16 0.30 · A17 0.05 · A18 kịch bản 1 lần ở HP ≤ 10%. Tỉ lệ nhịp Y có trọng số: P1 0.83 · P2 0.82 · P3 0.92 (sàn 0.50). ĐỒ THỊ ĐÒN: links trên từng đòn (p gốc, khe [gap_min, gap_max] ≥ 0.35 s, u ~ Beta(2,3)); max_links XL 3 → ≤ 4 đòn/chuỗi, p nhân 0.7^(k−1); không lặp 1 cặp link 2 chuỗi liền (p × 0.3); K_a: vừa dùng 0.35, 2 lần liền 0, q ≥ 0.10 chưa ra trong 8 lần chọn → 3.0. Mix-up: khe biến thiên; A13 = đòn 'trì' viết sẵn (windup dài, pose giữ riêng); nhịp lừa ≤ 1/chuỗi chỉ ở P3 (giữ ≤ 0.35 s giữa glint 1 và glint 2, pose hold + SFX_BS_TRUE_feint, glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm). Cấm: huỷ windup giả, rút windup, đổi tell giữa windup. QUÁI PHỤ: sân rỉ 6 con/20 s ngoài r90 (2 EN_B6_02 + 4 SWARM xoay B1→B4 theo lượt 20 s), không spawn khi boss đang windup P, dừng 3 s khi đổi pha; trần 40 sống (gồm triệu hồi); A07 gọi 3 EN_B6_02 (trần 6 Tiếng Câm sống, P1–P2); A17 gọi 1 EN_B6_01 (trần 2, chỉ P3, canon ≤ 2). Quái phụ tan tro 0.8 s khi boss chết. XP quái phụ 0 (BS_TRUE XP 0). ĐÒN TUYỆT VỌNG: A18 Lặng Cuối — 1 lần khi HP ≤ 10% (trong P3): hyper, vành P 3 khe (1 khe về phía hero), recovery 2.0 s = cửa phạt dài nhất trận, rồi nối chắc A14. 2026-11-07 — GHI CHÚ LỆCH: (a) canon 'trong rẻ 10 sát thương/s' → khi nuốt 10 sát thương + vùng N 4/0.5 s = 8/s, vì N kẹp ≤ 4 mỗi tick 0.5 s (INV-02, doc 10 §3 bước 8); (b) không có _CV1/_CV2: canon BS_TRUE adaptive_source BASE (Bible §7, doc 14 §9.5) → thích nghi = 5 phản ứng BASE R1–R5 + special_choice mirror_hero, không MACRO/Sẹo; (c) phòng RM_B6_mirror_flat là id mới, chờ biomes/B6.json khai báo. QUYẾT ĐỊNH: 2026-11-07 - DEC-2026-11-07-13 (Bible §10.1, doc 14 §8.1): BS_TRUE 0 thế đáp (CV), chỉ BASE; ngân sách thích nghi = 42 biến thể = 21 chủ M/L/XL × 2 (9 EL + 7 MB + 5 BS: BS_B1–B4, BS_FINAL); con số 44 cũ đếm nhầm BS_TRUE. 2026-11-07 - SỬA THEO DOC 17 §5.3: HP 15870 → 16580 (PI 3.49), hp_pool 6350/4760/4760 → 6630/4970/4980 (40/30/30, làm tròn 10 cho 2 pha đầu, pha cuối nhận phần dư); music_stinger theo dạng <cueId>__stg_<slug> của doc 32 (MUS_quiet_shore__stg_boss_intro/phase2/phase3); BS_TRUE_A08.vfx thêm VFX_BS_TRUE_A08_field (vòng kéo r200, 2.5 s) cạnh VFX_BS_TRUE_A08_inhale.

Lớp
Boss thật
Hạng
XL
Biome
Bờ Lặng B6
Hồi
VI
Nút
Boss Hồi BOS
Rig
swarm
Thời lượng mục tiêu
180 s
TP giữ chỗ
60
Nhạc
SECRET · B6 Bờ Lặng (Bí mật, act VI, cần FLAG_SHORE_OPEN): ải 45 s quanh Tiếng Câm EN_B6_… MUS_quiet_shore
Codex
Cái Lặng CDX_bs_true
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Bầy hạt troswarm400.8không
Lõi chuông câmcore161.25không
HP
16 580
MOVE_SPEED
55
RADIUS
28
MASS
10
ARMOR
20
POISE
200
POISE_REGEN
20
POISE_DELAY
3
BROKEN_TIME
4
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
40

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa sân rỉ quái B1–B4 + Tiếng Câm, chỉ nó là đám hạt bạc-chàm xoay quanh một khối chuông tối không mặt; mặt nước dưới nó mất phản chiếu trong r40; P3 là bản tối của chính hero, cao bằng hero nhưng có lõi chuông ở ngực.

Bảng màu:

#1a1821#282732#3a3a48#4b4c58#5e5c70#8888a0#adafc3#9797a0#dcdce4#f8f9ff

Truyền thuyết: BẢN CHẤT: sự lặng của Bờ Lặng — xưa là chỗ hồn nghỉ. NV 611, Mùa Chuông Dồn: Đại Chuông ngân liền 90 ngày, Bờ Lặng nhận quá nhiều Vọng đau, không uống kịp → sự lặng thức dậy thành cơn đói có hướng. Không mặt, không giọng, không tên tự gọi, không ác ý: chỉ có xu hướng làm mọi thứ im. Mỗi Vọng nuốt vào làm nó lớn và đói hơn; hồi chuông là tiếng gọi ăn — vì thế Dravos câm chuông (ác nhỏ hơn), và sau END_BELL_TOLL bờ bên kia nuốt tiếng chuông. Nó chỉ dùng lại thứ đã nuốt: Tiếng Câm (EN_B6_02, mảnh đói rời), bóng Kẻ Thức Rỗng (EN_B6_01), Đòn Vọng của 12 Kẻ Thức, cuối cùng là chính hình bóng người đang đánh nó. Thắng được vì Lưỡi Vọng được đúc để PHÁT Vọng chứ không giữ: 12 mảnh + lõi cùng ngân trên đất nó = tiếng nó nuốt không kịp → Lặng trở lại là chỗ nghỉ. Cấm: thoại, hình người (trừ P3 là bóng hero), mắt, miệng, xúc tu, tên khác, gọi là thần/quỷ. CẢNH MỞ (kịch bản, 7.0 s, boss bất tử, cổng khoá, sân rỉ chưa chạy): 0.0 s — ải SHORE_TRIAL tan tro, tro trôi về giữa Bãi Gương; mặt nước phẳng phản chiếu hero, không vọng; âm môi trường bị lowpass quét xuống trong 1.5 s. 1.5 s — mọi hạt tro trên sân bay ngược về tâm, tụ quanh 1 lõi tối hình chuông câm cao 96 px (VFX_BS_TRUE_intro); không mặt, không chi. 3.0 s — hero bước 1 bước: tiếng chân bị nuốt (SFX_BS_TRUE_intro); hero nói 1 câu riêng (thoại hero nhóm BSTRUE trong file thoại): phụ đề hiện, giọng bị lowpass rồi tắt giữa câu. 5.0 s — lõi nghiêng về phía hero như lắng nghe; chuông nhỏ 660 Hz kêu 1 lần — âm rõ duy nhất (dạy luật: ở đây chỉ tell có tiếng). 6.0 s — thẻ tên 'CÁI LẶNG' bạc nhợt #dcdce4, thanh boss hiện, 2 khe ◆ tắt hẳn (nó không dùng Tro Nhớ). 7.0 s — mũi tên đầu tiên hiện trên mép sân chỉ rẻ quạt sắp bị nuốt; stinger boss_intro của MUS_quiet_shore; trận bắt đầu. CẢNH HẠ (kịch bản, 15 s, mọi đòn huỷ, quái phụ tan tro 0.8 s): 0.0 s — HP 0: bóng hero (P3) vỡ thành bầy hạt, hạt rơi chậm như tuyết ngược thành bụi bạc (VFX_BS_TRUE_death). 2.0 s — lõi chuông câm nứt 1 đường sáng #fff6f0 1 px; 12 mảnh + lõi trong hành trang hero cùng ngân: lần đầu trong trận có âm thật (SFX_BS_TRUE_death), MUS_end_quiet_shore nhận tiếp với 12 lớp nhạc cụ hero vào lần lượt. 5.0 s — mỗi hồi ngân, mặt nước gợn 1 vòng: lần đầu Bờ Lặng có vọng; ánh đèn B6 #98a3d9 trở lại từng rẻ sân. 8.0 s — các bóng Kẻ Thức Rỗng đã bị nuốt hiện lại thành dáng người đứng yên rồi bước xuống nước, sang sông. 11.0 s — lõi không vỡ: nó chỉ im hẳn, thành một chỗ lặng bình thường — nơi nghỉ. Tiếng bước chân hero trở lại. 15.0 s — cắt sang END_QUIET_SHORE: Lửa Canh được tắt, Nhóc Lem sang sông, thẻ kết theo hero đang chơi, hé lõi mảnh 13.

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Không có thoại mở màn trong dữ liệu.

SFX: BossIntro bossId=BS_TRUE (mốc 3.0 s cảnh mở: hero bước 1 bước; SN_BOS… SFX_BS_TRUE_intro

Hạ gục

Không có thoại hạ gục trong dữ liệu.

3Đấu trường

Sân đấu Cái Lặngcircle · bán kính 240 pxboss r 28circle · bán kính 240 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
240
Phòng
Bãi Gương RM_B6_mirror_flat
Khoá cổng
có
Hazard
—

Ghi chú sân: Bãi Gương: sân tròn r240 (doc 15 §8 B6), mặt nước nông phẳng như gương phủ toàn sân (không làm chậm, không sát thương — chỉ phản chiếu sprite hero/boss lật dọc α 0.35, vẽ dưới lớp tell). Không vật cao, không hazard riêng (A08 COVER không cập nhật): áp lực sân đến từ rẻ quạt A01. Chia 6 rẻ quạt 60° đánh số theo kim đồng hồ từ hướng Bắc; mép sân có 6 cọc tro thấp (prop trang trí, không chặn, không va chạm) đánh dấu ranh rẻ để người chơi đọc mũi tên. Cổng vào phía Nam khoá khi hero tới tâm − 120 px; xoáy 1.0 s; cảnh mở 7.0 s (boss bất tử). Sân rỉ: 6 quái S/20 s từ mép (EDGE) ngoài r90 — 2 EN_B6_02 (1 con/10 s, doc 15) + 4 SWARM B1–B4 xoay theo lượt 20 s (EN_B1_01 → EN_B2_01 → EN_B3_01 → EN_B4_02); không spawn khi boss windup P; dừng 3 s khi đổi pha; trần 40 quái phụ sống. Rẻ đã nuốt: vùng N 'Lặng' (chấm #e8e4f0) phủ đúng rẻ 60°, mặt nước trong rẻ mất phản chiếu (dấu đọc phụ); tối đa 2 rẻ sống (≤ 1/3 sân), rẻ thứ 3 bị nuốt → rẻ cũ nhất 'nhả' (mờ 0.5 s). P2: toàn sân mất phản chiếu, âm bị bóp (snapshot SN_SWALLOW). P3: phản chiếu quay lại nhưng lệch nửa nhịp (bóng dưới nước của hero đi trễ 0.25 s — chỉ trang trí).

4Pha & thanh máu (3 pha)

Thanh máu theo pha — Cái LặngMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Lặng Nuốt Sân: 100% → 60% · HP 6632P1 · Lặng Nuốt Sân100%P2 Nuốt Tiếng: 60% → 30% · HP 4974P2 · Nuốt Tiếng60%bất tử 1.5 sP3 Gương Lặng: 30% → 0% · HP 4974P3 · Gương Lặng30%bất tử 2 s0%tuyệt vọng ≤ 10%HP 16 580 · mục tiêu 180 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Lặng Nuốt Sân10000.8—7stg_boss_intro · SECRET · B6 Bờ Lặng (Bí mật, act VI, cần FLAG_SHORE_OPEN): ải 45 s quanh Tiếng Câm EN_B6_… MUS_quiet_shore
2Nuốt Tiếng601.50.516012stg_phase2 · SECRET · B6 Bờ Lặng (Bí mật, act VI, cần FLAG_SHORE_OPEN): ải 45 s quanh Tiếng Câm EN_B6_… MUS_quiet_shore
3Gương Lặng3020.41605stg_phase3 · SECRET · B6 Bờ Lặng (Bí mật, act VI, cần FLAG_SHORE_OPEN): ải 45 s quanh Tiếng Câm EN_B6_… MUS_quiet_shore
P1 · Lặng Nuốt Sân

Hình dạng: Bầy hạt tro xoay chậm quanh lõi tối hình chuông câm; trôi cách hero 80–140 px. Mỗi 15 s nuốt 1/6 sân (A01): chuông nhỏ 660 Hz + mũi tên trên mép báo rẻ kế 3.0 s trước, windup P 1.0 s; trong rẻ = câm kỹ năng + sát thương đọng. Giữa các lần nuốt: đâm hạt, chuỗi 3 nhịp, rải hạt, rơi chuông, vành lặng, gọi Tiếng Câm. Nhạc: S0 drone + S1 tim 60 BPM.

Sân đổi: Rẻ quạt bị nuốt thành vùng N Lặng 30 s, tối đa 2 rẻ sống (≤ 1/3 sân).

Đòn: Lặng Nuốt Sân BS_TRUE_A01 · Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 · Hạt Câm Rải BS_TRUE_A04 · Chuông Câm Rơi BS_TRUE_A05 · Vành Lặng BS_TRUE_A06 · Gọi Tiếng Câm BS_TRUE_A07

hp_pool
6630
hp_exit_pct
60
wedge_period_s
15
wedge_warn_s
3
wedge_live_max
2
q_a02
0.3
q_a03
0.25
q_a04
0.2
q_a05
0.12
q_a06
0.08
q_a07
0.05
y_share
0.83
P2 · Nuốt Tiếng

Hình dạng: Chuyển pha (bất tử 1.5 s, quỳ clip phase): lõi há miệng chuông, hút cả bầy hạt vào rồi phả ra dày gấp đôi; mọi rẻ đã nuốt được nhả. Snapshot SN_SWALLOW: mọi bus trừ EnemyTell/UI lowpass 400 Hz −18 dB, nhạc −80 dB (tắt hẳn); phụ đề tell tự bật (ô '[tinh]' vàng ở glint 2 Y, '[ù]' tím ở windup P, góc theo hướng nguồn). Kit thêm Hút Lặng → Miệng Chuông Khép, Lưỡi Hạt Xoay Y×4, Hạt Tím Trôi, Khối Chuông Đặc, Mũi Hạt Trì.

Sân đổi: Toàn sân mất phản chiếu; âm môi trường tắt; không còn rẻ nuốt (A01 chỉ P1).

Đòn: Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 · Hạt Câm Rải BS_TRUE_A04 · Chuông Câm Rơi BS_TRUE_A05 · Vành Lặng BS_TRUE_A06 · Gọi Tiếng Câm BS_TRUE_A07 · Hút Lặng BS_TRUE_A08 · Miệng Chuông Khép BS_TRUE_A09 · Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10 · Hạt Tím Trôi BS_TRUE_A11 · Khối Chuông Đặc BS_TRUE_A12 · Mũi Hạt Trì BS_TRUE_A13

hp_pool
4970
hp_exit_pct
30
q_a02
0.12
q_a03
0.1
q_a04
0.08
q_a05
0.06
q_a06
0.05
q_a07
0.03
q_a08
0.06
q_a09
0.06
q_a10
0.18
q_a11
0.06
q_a12
0.12
q_a13
0.08
y_share
0.82
hug_radius_px
140
hug_hold_s
3
P3 · Gương Lặng

Hình dạng: Chuyển pha (bất tử 2.0 s): bầy hạt dựng thành đúng sprite hero đang chơi + hàng LUT 13 (ramp đảo, lõi tối) — Gương Lặng, cao bằng hero, hurtbox giữ RADIUS 28. Không còn đòn bầy hạt: chỉ Đòn Vọng của hero đó + 2 đòn combo của kit + gọi ≤ 2 Bóng Kẻ Thức. Âm trả lại (SN_SWALLOW tắt); nhạc S4 = motif hero đang chơi ngược phách, rất nhỏ. HP ≤ 10%: Lặng Cuối 1 lần.

Sân đổi: Phản chiếu mặt nước quay lại, trễ 0.25 s (trang trí); tâm sân hiện vòng tro mờ r24 nơi Gương Lặng đứng dậy.

Đòn: Đòn Vọng BS_TRUE_A14 · Vọng Nhát Mở BS_TRUE_A15 · Vọng Nhát Kết BS_TRUE_A16 · Gọi Bóng Kẻ Thức BS_TRUE_A17 · Lặng Cuối BS_TRUE_A18

hp_pool
4980
hp_exit_pct
0
q_a14
0.25
q_a15
0.4
q_a16
0.3
q_a17
0.05
y_share
0.92
desperation_hp_pct
10
shade_cap
2

5Bộ đòn (18)

Khung đòn Cái LặngKhung đòn Cái Lặngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s12345Lặng Nuốt Sân · A01Lặng Nuốt Sân · A01 · startup 1sLặng Nuốt Sân · A01 · active 0.1sLặng Nuốt Sân · A01 · recovery 0.5s1.6sMũi Hạt Đâm · A02Mũi Hạt Đâm · A02 · startup 0.55sMũi Hạt Đâm · A02 · active 0.08sMũi Hạt Đâm · A02 · recovery 0.75s1.38sBa Nhịp Lặng · A03Ba Nhịp Lặng · A03 · startup 0.6s · 3 nhịp, khe 0.45 sBa Nhịp Lặng · A03 · active 0.08s · 3 nhịp, khe 0.45 sBa Nhịp Lặng · A03 · recovery 0.9s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.58sHạt Câm Rải · A04Hạt Câm Rải · A04 · startup 0.6sHạt Câm Rải · A04 · active 0.1sHạt Câm Rải · A04 · recovery 0.7s1.4sChuông Câm Rơi · A05Chuông Câm Rơi · A05 · startup 0.9sChuông Câm Rơi · A05 · active 0.1sChuông Câm Rơi · A05 · recovery 1.1s2.1sVành Lặng · A06Vành Lặng · A06 · startup 0.8sVành Lặng · A06 · active 1.8sVành Lặng · A06 · recovery 0.9s3.5sGọi Tiếng Câm · A07Gọi Tiếng Câm · A07 · startup 0.8sGọi Tiếng Câm · A07 · active 0.2sGọi Tiếng Câm · A07 · recovery 0.6s1.6sHút Lặng · A08Hút Lặng · A08 · startup 0.6sHút Lặng · A08 · active 2.5sHút Lặng · A08 · recovery 0.3s3.4sMiệng Chuông Khép · A09Miệng Chuông Khép · A09 · startup 1sMiệng Chuông Khép · A09 · active 0.1sMiệng Chuông Khép · A09 · recovery 1.3s2.4sLưỡi Hạt Xoay · A10Lưỡi Hạt Xoay · A10 · startup 0.65s · 4 nhịp, khe 0.5 sLưỡi Hạt Xoay · A10 · active 0.08s · 4 nhịp, khe 0.5 sLưỡi Hạt Xoay · A10 · recovery 1s · 4 nhịp, khe 0.5 s1.73sHạt Tím Trôi · A11Hạt Tím Trôi · A11 · startup 0.9sHạt Tím Trôi · A11 · active 0.1sHạt Tím Trôi · A11 · recovery 0.8s1.8sKhối Chuông Đặc · A12Khối Chuông Đặc · A12 · startup 0.7sKhối Chuông Đặc · A12 · active 0.1sKhối Chuông Đặc · A12 · recovery 0.8s1.6sMũi Hạt Trì · A13Mũi Hạt Trì · A13 · startup 0.95sMũi Hạt Trì · A13 · active 0.08sMũi Hạt Trì · A13 · recovery 0.95s1.98sĐòn Vọng · A14Đòn Vọng · A14 · startup 0.7sĐòn Vọng · A14 · active 0.1sĐòn Vọng · A14 · recovery 1s1.8sVọng Nhát Mở · A15Vọng Nhát Mở · A15 · startup 0.5sVọng Nhát Mở · A15 · active 0.08sVọng Nhát Mở · A15 · recovery 0.6s1.18sVọng Nhát Kết · A16Vọng Nhát Kết · A16 · startup 0.6sVọng Nhát Kết · A16 · active 0.1sVọng Nhát Kết · A16 · recovery 0.9s1.6sGọi Bóng Kẻ Thức · A17Gọi Bóng Kẻ Thức · A17 · startup 0.8sGọi Bóng Kẻ Thức · A17 · active 0.2sGọi Bóng Kẻ Thức · A17 · recovery 0.6s1.6sLặng Cuối · A18Lặng Cuối · A18 · startup 1.2sLặng Cuối · A18 · active 2sLặng Cuối · A18 · recovery 2s5.2s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
18 dòng
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Lặng Nuốt Sân BS_TRUE_A01Tímzone110.10.510ZONE0–480150, 0, 01SIGNATUREBASE
Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02Vàngmelee10.550.080.7544MELEE0–1102.530, 12, 01, 2HEAVYBASE
Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03Vàngmelee30.60.080.936MELEE0–84625, 10, 01, 2HEAVYBASE
Hạt Câm Rải BS_TRUE_A04Vàngprojectile10.60.10.726PROJ90–320420, 8, 01, 2PROJBASE
Chuông Câm Rơi BS_TRUE_A05Tímleap10.90.11.159AREA80–260912, 6, 01, 2HEAVYBASE
Vành Lặng BS_TRUE_A06Tímring10.81.80.943AREA0–160108, 5, 01, 2HEAVYBASE
Gọi Tiếng Câm BS_TRUE_A07Khôngsummon10.80.20.60PURE0–480225, 3, 01, 2NONEBASE
Hút Lặng BS_TRUE_A08Khôngaura10.62.50.30PURE0–200160, 6, 02NONEBASE
Miệng Chuông Khép BS_TRUE_A09Tímaoe_self110.11.359AREA0–140120, 6, 02HEAVYBASE
Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10Vàngmelee40.650.08136MELEE0–9680, 18, 02HEAVYBASE
Hạt Tím Trôi BS_TRUE_A11Tímprojectile10.90.10.843PROJ120–400120, 6, 02PROJBASE
Khối Chuông Đặc BS_TRUE_A12Vàngprojectile10.70.10.844PROJ90–38070, 12, 02PROJBASE
Mũi Hạt Trì BS_TRUE_A13Vàngmelee10.950.080.9544MELEE0–11050, 8, 02HEAVYBASE
Đòn Vọng BS_TRUE_A14Vàngspecial10.70.1144MELEE0–11060, 0, 253SIGNATUREBASE
Vọng Nhát Mở BS_TRUE_A15Vàngmelee10.50.080.636MELEE0–7020, 0, 403HEAVYBASE
Vọng Nhát Kết BS_TRUE_A16Vàngmelee10.60.10.944MELEE0–8440, 0, 303HEAVYBASE
Gọi Bóng Kẻ Thức BS_TRUE_A17Khôngsummon10.80.20.60PURE0–480250, 0, 53NONEBASE
Lặng Cuối BS_TRUE_A18Tímring11.22259AREA0–48000, 0, 03SIGNATUREBASE

Lặng Nuốt Sân

BS_TRUE_A01
Tím · không chặnLoại: zoneST: 10 ZONEWindup: 1 sHồi chiêu: 15 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Mỗi 15 s nuốt 1/6 sân (rẻ quạt 60°, neo tâm sân, tới mép r240). Báo trước 3.0 s: chuông nhỏ 660 Hz + mũi tên trên mép sân chỉ rẻ kế. Vùng tím hiện đủ hình rẻ, windup {windup_s} s; ai còn trong rẻ lúc nuốt nhận {dmg} sát thương. Rẻ thành vùng N Lặng 30 s: câm kỹ năng (tới 0.5 s sau khi ra), mọi âm hành động của hero trong rẻ bị tắt (snapshot SN_WEDGE, tell giữ), mỗi 0.5 s 4 sát thương. Tối đa 2 rẻ sống; nuốt rẻ thứ 3 thì rẻ cũ nhất nhả ra. Rẻ đích = rẻ hero đứng lâu nhất 10 s qua (BASE, thấy được), trừ rẻ đang bị nuốt. Trúng cả hero đang Lướt nếu kết thúc Lướt trong rẻ.

Dáng tell: Lõi chuông câm nghiêng về rẻ đích, bầy hạt chảy thành dòng về phía đó như nước rút; hào quang tím 2 px quanh lõi.

Cách đáp: Thấy mũi tên trên mép sân thì rời rẻ đó trong 4 s; không đánh boss từ trong rẻ đã nuốt vì kỹ năng bị câm — Đánh, ĐÁP, verb giữ, Lướt và Ult vẫn dùng được.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 4 · duration_s: 30
statuses
status: STS_MUTE · duration_s: 0.5
hits_enemies
không
angle_max
180
anim
swallow_wedge
VFX/SFX
BS_TRUE_A01 báo trước: t = 0 = 3.0 s trước windup (wedge_warn_s 3.0),… VFX_BS_TRUE_A01_arrow · BS_TRUE_A01 va chạm: t = 0 = hết windup 1.0 s (active 0.1 s); rẻ thàn… VFX_BS_TRUE_A01_wedge · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · status_apply STS_MUTE lên hero → loop VFX_SHARED_sts_mute · BossWedgeWarn attackId=BS_TRUE_A01 (3.0 s trước windup, cùng VFX_BS_T… SFX_BS_TRUE_A01_bell · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A01 (rẻ bị nuốt; tell tím = SFX_S… SFX_BS_TRUE_sig_a · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox BS_TRUE_A01Hitbox BS_TRUE_A0172 px144 px216 px288 pxARChurtbox r 7shape ARC r 240 arc 60 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mũi Hạt Đâm

BS_TRUE_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 44 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Bầy hạt nén thành mũi nhọn đâm thẳng 110 px: {dmg} sát thương, 1 va chạm, windup {windup_s} s.

Dáng tell: Bầy hạt dồn thành 1 mũi nhọn dài 110 px rút về sau lõi; glint 1 ở đầu mũi.

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2, hoặc Lướt ngang; cửa phạt 0.75 s sau cú đâm.

angle_max
30
anim
attack_spike
Nối đòn
→ Hạt Câm Rải BS_TRUE_A04 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 90..320
→ Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 · p 0.3 · khe 0.4–0.8 s · r 0..84
→ Mũi Hạt Trì BS_TRUE_A13 · p 0.25 · khe 0.45–0.8 s · phase 2; r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A02 va chạm: t = 0 = hết windup 0.55 s (active 0.08 s); dùng … VFX_BS_TRUE_A02_spike · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A02 (tell Y = SFX_SHARED_tell_y_glint… SFX_BS_TRUE_A02_spike · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A02Hitbox BS_TRUE_A0232 px64 px96 px128 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 110 w 20 off_fwd 0sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ba Nhịp Lặng

BS_TRUE_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 sNhịp: 3 × khe 0.45 s

Mô tả: 3 nhát quạt 120° r84, mỗi nhịp {dmg} sát thương, khe {beat_gap_s} s. ĐÁP trọn 3 nhịp: Vỡ Thế ngay.

Dáng tell: Bầy hạt tách 3 cánh quạt mỏng trái–phải–giữa; mỗi nhịp 1 cánh sáng glint riêng.

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo tiếng 'tinh' (trọn chuỗi = Vỡ Thế), hoặc Lướt ra sau lưng sau nhịp 1.

chain_answer
BROKEN
angle_max
45
anim
attack_triple
Nối đòn
→ Chuông Câm Rơi BS_TRUE_A05 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · r 80..260
→ Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A03 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm (nhịp 1 sau windup 0.6 s,… VFX_BS_TRUE_A03_fan · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A03 beat=1|2|3 (mỗi nhịp 1 lần; tell … SFX_BS_TRUE_A03_fan · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A03Hitbox BS_TRUE_A0324 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 84 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hạt Câm Rải

BS_TRUE_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 26 PROJWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Rải 5 viên hạt câm toả 48°, tốc 210 px/s, mỗi viên {dmg} sát thương; ĐÁP được (phản/huỷ theo hero).

Dáng tell: Lõi co lại, bầy hạt vo thành 5 viên tối viền sáng phía trước, toả quạt 48°.

Cách đáp: ĐÁP viên giữa để phản về lõi (−40 Thế), hoặc Lướt xuyên qua khe giữa 2 viên.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 210 · radius: 5 · count: 5 · spread_deg: 48 · range: 360 · destructible: không · height_px: 8
angle_max
60
anim
attack_scatter
Nối đòn
→ Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
→ Hạt Tím Trôi BS_TRUE_A11 · p 0.2 · khe 0.6–1 s · phase 2
VFX/SFX
BS_TRUE_A04 projectile spawn: t = 0 = hết windup 0.6 s, 5 viên toả 48… VFX_BS_TRUE_A04_pellet · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · EnemyProjectileFire attackId=BS_TRUE_A04 (5 viên 1 sự kiện; tell Y ch… SFX_BS_TRUE_A04_scatter · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A04Hitbox BS_TRUE_A048 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chuông Câm Rơi

BS_TRUE_A05
Tím · không chặnLoại: leapST: 59 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: Lõi bay lên rồi rơi xuống vị trí hero lúc bắt đầu windup: đĩa r64, {dmg} sát thương, đẩy 48 px. Đĩa tím chốt chỗ từ tick 0, không bám theo.

Dáng tell: Bầy hạt tan lên trên, lõi chuông câm bay vọt khỏi màn đáy; đĩa tím hiện đúng chỗ rơi.

Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi đĩa tím; lõi nằm yên 1.1 s sau khi rơi — cửa phạt lớn.

hero_kb_px
48
lunge_px
220
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
leap_bell
Nối đòn
→ Vành Lặng BS_TRUE_A06 · p 0.35 · khe 0.6–1 s
→ Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · r 0..84
VFX/SFX
BS_TRUE_A05: t = 0 = va chạm (hết windup 0.9 s, active 0.1 s); sheet … VFX_BS_TRUE_A05_drop · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A05 (lớp thân; tell P = SFX_SHARE… SFX_BS_TRUE_A05_drop · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox BS_TRUE_A05Hitbox BS_TRUE_A0516 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vành Lặng

BS_TRUE_A06
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 10 s

Mô tả: Vành tím loang từ lõi tới mép sân (120 px/s, dày 16 px), 2 khe 40° đối nhau; trúng {dmg} sát thương. Vị trí khe hiện từ tick 0.

Dáng tell: Lõi úp miệng chuông xuống mặt nước; bầy hạt rạp sát sàn thành đĩa phẳng.

Cách đáp: Đứng sẵn ở khe rồi để vành đi qua, hoặc Lướt xuyên dải vành (i-frame).

angle_max
180
anim
ring_hush
Nối đòn
→ Hạt Câm Rải BS_TRUE_A04 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 90..320
VFX/SFX
BS_TRUE_A06 windup start t = −0.8 s; vành chạy từ t = 0, r(t) = 30 + … VFX_BS_TRUE_A06_ring · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A06 (vành nhả; tell P chung = swe… SFX_BS_TRUE_A06_ring · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox BS_TRUE_A06Hitbox BS_TRUE_A0672 px144 px216 px288 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r_start 30 r_speed 120 band 1…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Tiếng Câm

BS_TRUE_A07
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 0.8 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Nhả 3 Tiếng Câm (EN_B6_02) qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90; tối đa 6 Tiếng Câm sống.

Dáng tell: Lõi rung không tiếng, 3 cụm hạt bứt khỏi bầy trôi ra ngoài r90.

Cách đáp: Diệt Tiếng Câm trước khi chúng trôi tới bạn (Nuốt tím câm kỹ năng 2 s), hoặc né vùng tròn của chúng.

summon
enemy: EN_B6_02 · count: 3 · cap: 6 · vortex_s: 1
anim
summon_hush
Triệu hồi
Tiếng Câm EN_B6_02
VFX/SFX
BS_TRUE_A07 windup start t = 0: 3 cụm hạt bứt khỏi bầy, bay 0.8 s tới… VFX_BS_TRUE_A07_shed · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · EnemySummon attackId=BS_TRUE_A07 (3 cụm bứt ra; xoáy = SFX_SHARED_sum… SFX_BS_TRUE_A07_shed
Hitbox BS_TRUE_A07Hitbox BS_TRUE_A078 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hút Lặng

BS_TRUE_A08
Không tellLoại: auraST: 0 PUREWindup: 0.6 sHồi chiêu: 16 s

Mô tả: Lõi hít: trong r200 hero bị kéo về lõi 26 px/s trong 2.5 s (thấp hơn tốc mọi hero), vệt hạt trên sàn chỉ hướng kéo. Không sát thương; nối chắc Miệng Chuông Khép nếu hero còn trong r140. Ưu tiên khi hero đứng trong r140 quanh lõi ≥ 3.0 s (BASE).

Dáng tell: Miệng chuông của lõi há ra hướng lên; hạt tro trên sàn r200 chảy thành vệt về tâm.

Cách đáp: Đi ngược vệt hạt hoặc Lướt ra ngoài r110 trước khi lõi khép.

angle_max
180
anim
inhale_hush
Nối đòn
→ Miệng Chuông Khép BS_TRUE_A09 · p 1 · khe 0.4–0.6 s · hero trong r140
VFX/SFX
spawn bởi VFX_BS_TRUE_A08_field (BS_TRUE_A08 active 0 → 2.5 s): 20 vệ… VFX_BS_TRUE_A08_inhale · BS_TRUE_A08: t = −0.6 s = bắt đầu windup; t = 0 = bắt đầu kéo; kéo 26… VFX_BS_TRUE_A08_field · EnemyWindupStart attackId=BS_TRUE_A08 (Hút Lặng, không tell; loop SFX… SFX_BS_TRUE_sig_b · EnemyAttackActive attackId=BS_TRUE_A08 (loop suốt active 2.5 s; dừng … SFX_BS_TRUE_A08_inhale
Hitbox BS_TRUE_A08Hitbox BS_TRUE_A0856 px112 px168 px224 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 200sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Miệng Chuông Khép

BS_TRUE_A09
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 59 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 12 s

Mô tả: Chuông úp quanh lõi: đĩa r110, {dmg} sát thương, windup {windup_s} s. Lõi đứng yên 1.3 s sau đó.

Dáng tell: Bầy hạt dựng thành vành chuông cao quanh lõi rồi úp xuống; đĩa tím r110 hiện từ tick 0.

Cách đáp: Ra ngoài r110 (đi bộ đủ nếu đã ngược hút) hoặc Lướt; đánh lõi trong 1.3 s hồi.

hits_enemies
có
angle_max
180
anim
bell_close
Nối đòn
→ Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10 · p 0.3 · khe 0.7–1.1 s · r 0..96
VFX/SFX
BS_TRUE_A09: sheet t = −1.0 = windup start (vành chuông dựng), t = 0 … VFX_BS_TRUE_A09_close · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A09 (lớp thân; tell P chung = swe… SFX_BS_TRUE_A09_close · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox BS_TRUE_A09Hitbox BS_TRUE_A0932 px64 px96 px128 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 110sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lưỡi Hạt Xoay

BS_TRUE_A10
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.65 sHồi chiêu: 8 sNhịp: 4 × khe 0.5 s

Mô tả: 4 nhát quét 150° r96 luân phiên hai bên, mỗi nhịp {dmg} sát thương, khe {beat_gap_s} s. ĐÁP trọn 4 nhịp: Vỡ Thế ngay.

Dáng tell: Bầy hạt dẹt thành lưỡi cong quét luân phiên phải–trái; mỗi nhịp đầu lưỡi lóe glint riêng.

Cách đáp: Ở P2 nhạc tắt: canh phụ đề '[tinh]' + glint; ĐÁP trọn chuỗi hoặc Lướt ra sau lưng giữa nhịp 2 và 3.

chain_answer
BROKEN
angle_max
60
anim
attack_whirl
Nối đòn
→ Khối Chuông Đặc BS_TRUE_A12 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · r 90..380
→ Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A10 mỗi nhịp: t = 0 = va chạm (nhịp 1 sau windup 0.65 s, nhịp… VFX_BS_TRUE_A10_whirl · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A10 beat=1..4 (mỗi nhịp 1 lần; tell Y… SFX_BS_TRUE_A10_whirl · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A10Hitbox BS_TRUE_A1024 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 96 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hạt Tím Trôi

BS_TRUE_A11
Tím · không chặnLoại: projectileST: 43 PROJWindup: 0.9 sHồi chiêu: 12 s

Mô tả: 2 khối hạt không đỡ được bay thẳng 110 px/s lệch nhau 30°, mỗi khối {dmg} sát thương; đường bay vẽ tím trên sàn trước khi tới.

Dáng tell: Lõi nhả 2 khối hạt rỗng có đuôi '!' tím, bay chậm; đường tím trên sàn hiện trước ≥ 0.45 s.

Cách đáp: Không ĐÁP được: bước ra khỏi đường tím hoặc Lướt xuyên qua.

proj
proj_cat: P · speed: 110 · radius: 10 · count: 2 · spread_deg: 30 · range: 420 · destructible: không · height_px: 10
angle_max
90
anim
attack_drift
Nối đòn
→ Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..96
VFX/SFX
BS_TRUE_A11 projectile spawn: t = 0 = hết windup 0.9 s; 2 khối lệch n… VFX_BS_TRUE_A11_drift · projectile_spawn đạn P (t = 0); tới đích t = ETA ≥ 0.45 VFX_SHARED_tell_proj_p_path · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · EnemyProjectileFire attackId=BS_TRUE_A11 (2 khối; loop bay = SFX_SHAR… SFX_BS_TRUE_A11_drift · EnemyProjectileFire purple=true → loop tới khi đạn biến mất/bị dội SFX_SHARED_tell_p_proj
Hitbox BS_TRUE_A11Hitbox BS_TRUE_A118 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 10sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Khối Chuông Đặc

BS_TRUE_A12
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 44 PROJWindup: 0.7 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Ném 1 khối chuông tro đặc 180 px/s: {dmg} sát thương. Nghe bước Lướt (BASE): nếu hero vừa kết thúc Lướt trong 2.0 s, điểm ngắm lệch 24 px về phía Lướt đó.

Dáng tell: Bầy hạt nén thành 1 chuông nhỏ đặc trên lõi, lùi ra sau như lấy đà; glint ở miệng chuông.

Cách đáp: ĐÁP dừng/vỡ khối (không phản ngược), tường H02 chặn; hoặc Lướt về phía ngược lần Lướt trước.

proj
proj_cat: Y_HEAVY · speed: 180 · radius: 14 · count: 1 · range: 380 · destructible: không · height_px: 12
angle_max
60
anim
attack_hurl
Nối đòn
→ Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A12 projectile spawn: t = 0 = hết windup 0.7 s; 1 khối bay 18… VFX_BS_TRUE_A12_bell_chunk · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyProjectileFire attackId=BS_TRUE_A12 (tell Y chung; trúng/phản = … SFX_BS_TRUE_A12_hurl · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A12Hitbox BS_TRUE_A128 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 14sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mũi Hạt Trì

BS_TRUE_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 44 MELEEWindup: 0.95 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Mũi hạt đâm trễ: windup {windup_s} s với pose giữ riêng, {dmg} sát thương, cùng hình đòn Mũi Hạt Đâm. Đòn 'trì' viết sẵn trong kit, không phải nhịp lừa.

Dáng tell: Như Mũi Hạt Đâm nhưng mũi rút sâu hơn và bầy hạt đứng im hoàn toàn (pose giữ riêng 'nín thở'); glint 1 mờ, glint 2 đúng 0.12 s trước va chạm.

Cách đáp: Đừng ĐÁP theo nhịp cũ: chờ glint 2 / phụ đề '[tinh]'; hoặc Lướt ngang khi thấy pose nín thở. Hồi 0.95 s.

angle_max
30
anim
attack_spike_hold
Nối đòn
→ Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..96
VFX/SFX
BS_TRUE_A13: sheet t = −0.95 = windup start (pose giữ 'nín thở'), t =… VFX_BS_TRUE_A13_spike_hold · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupHold attackId=BS_TRUE_A13 (bắt đầu pose giữ 'nín thở'; tel… SFX_BS_TRUE_A13_hold · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A13Hitbox BS_TRUE_A1332 px64 px96 px128 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 110 w 20 off_fwd 0sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đòn Vọng

BS_TRUE_A14
Vàng · ĐÁP đượcLoại: specialST: 44 MELEEWindup: 0.7 sHồi chiêu: 6 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Gương Lặng dùng Đòn Vọng của hero đang chơi (heroes/<Hxx>.json av.echo_move: move_id + shader): {dmg} sát thương, 1 va chạm, windup {windup_s} s. Hitbox = hình đòn kit đó ±2 px, kẹp trong quạt r80 140°; Đòn Vọng là đạn → 1 viên Y_REFLECT tốc 220, cùng sát thương.

Dáng tell: Pose windup của chính kỹ năng hero (Đòn Vọng của hero đó) với ramp đảo LUT 13, lõi tối ở ngực; glint 1 ở vũ khí bóng.

Cách đáp: Bạn biết đòn này hơn ai hết: ĐÁP ở glint 2, hoặc Lướt qua sau lưng bóng như cách bạn vẫn né chính mình.

angle_max
45
anim
echo_move
Nối đòn
→ Vọng Nhát Mở BS_TRUE_A15 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..70
VFX/SFX
BS_TRUE_A14: t = 0 = frame chạm của clip hero echo_move (hits[0].t), … VFX_BS_TRUE_A14_echo · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A14 (Đòn Vọng; tell = SFX_SHARED_tell… SFX_BS_TRUE_sig_c · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A14Hitbox BS_TRUE_A1424 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 80 arc 140sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vọng Nhát Mở

BS_TRUE_A15
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Bóng lặp nhát mở combo của hero (COMBO_A_1 của kit, anim hero + LUT 13): {dmg} sát thương, 1 va chạm.

Dáng tell: Pose nhát COMBO_A_1 của hero đang chơi, giữ ≥ 3 frame, ramp đảo LUT 13.

Cách đáp: ĐÁP rồi đánh trả ngay — bóng hồi 0.6 s; hoặc Lướt ngang.

angle_max
45
anim
echo_combo_open
Nối đòn
→ Vọng Nhát Kết BS_TRUE_A16 · p 0.55 · khe 0.4–0.75 s · r 0..84
→ Đòn Vọng BS_TRUE_A14 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A15: t = 0 = frame chạm của clip hero COMBO_A_1 (hits[0].t), … VFX_BS_TRUE_A15_echo_open · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A15 (tell Y chung) SFX_BS_TRUE_A15_echo · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A15Hitbox BS_TRUE_A1516 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 110sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vọng Nhát Kết

BS_TRUE_A16
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 44 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Bóng lặp nhát kết combo của hero, lao 40 px: {dmg} sát thương. Có thể là nhịp lừa duy nhất của chuỗi: giữ thêm ≤ 0.35 s, pose hold + âm riêng, glint 2 vẫn đúng 0.12 s trước va chạm.

Dáng tell: Pose nhát kết combo (FINISHER/COMBO_A cuối) của hero đang chơi, lao 40 px; nhịp lừa (nếu có) = giữ pose hold ≤ 0.35 s trước glint 2.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 chứ không theo nhịp combo quen tay; hoặc Lướt lùi ra ngoài r84.

lunge_px
40
angle_max
45
anim
echo_combo_finish
Nối đòn
→ Đòn Vọng BS_TRUE_A14 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_TRUE_A16: t = 0 = frame chạm của clip hero FINISHER (hits[0].t), s… VFX_BS_TRUE_A16_echo_finish · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A16 (tell Y chung; nếu là nhịp lừa th… SFX_BS_TRUE_A16_echo · EnemyFeint enemyId=BS_TRUE attackId=BS_TRUE_A16 (chỉ P3, ≤ 1/chuỗi; p… SFX_BS_TRUE_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_TRUE_A16Hitbox BS_TRUE_A1624 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 76 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Bóng Kẻ Thức

BS_TRUE_A17
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 0.8 sHồi chiêu: 25 s

Mô tả: Gọi 1 Bóng Kẻ Thức (EN_B6_01) qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90; tối đa 2 bóng sống (canon).

Dáng tell: Bóng hero cúi xuống chạm mặt nước; 1 dáng Kẻ Thức Rỗng trồi lên từ phản chiếu ngoài r90.

Cách đáp: Bóng chỉ có 1 Đòn Vọng Y: ĐÁP hoặc Lướt; diệt bóng trước khi nó kẹp cùng Gương Lặng.

summon
enemy: EN_B6_01 · count: 1 · cap: 2 · vortex_s: 1
anim
summon_shade
Triệu hồi
Bóng Kẻ Thức EN_B6_01
VFX/SFX
BS_TRUE_A17: sheet t = 0 = windup start (bóng hero cúi chạm nước); đi… VFX_BS_TRUE_A17_shade_rise · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · EnemySummon attackId=BS_TRUE_A17 (xoáy = SFX_SHARED_summon_vortex chu… SFX_BS_TRUE_A17_shade
Hitbox BS_TRUE_A17Hitbox BS_TRUE_A178 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lặng Cuối

BS_TRUE_A18
Tím · không chặnLoại: ringST: 59 AREAWindup: 1.2 sHồi chiêu: 0 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng, 1 lần khi HP ≤ 10%: vành tím từ tâm tới mép sân (120 px/s, dày 18 px), 3 khe 50° cách đều, 1 khe luôn về phía hero lúc bắt đầu windup; trúng {dmg} sát thương. Sau đó bóng đứng thở 2.0 s rồi tung Đòn Vọng cuối.

Dáng tell: Bóng hero tan nửa người thành bầy hạt, lõi chuông câm lộ giữa ngực, cả sân tối thêm 1 bậc (sàn, không tell); 3 khe sáng trên vành tím.

Cách đáp: Đứng vào khe trước mặt bạn hoặc Lướt xuyên dải vành; 2.0 s hồi là cửa phạt dài nhất trận.

hyper
có
angle_max
180
anim
last_hush
Nối đòn
→ Đòn Vọng BS_TRUE_A14 · p 1 · khe 0.8–1.2 s
VFX/SFX
BS_TRUE_A18 (1 lần, HP ≤ 10% trong P3) windup start t = −1.2 s; vành … VFX_BS_TRUE_A18_last_ring · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · boss_phase_change t = 0 VFX_SHARED_screen_phase · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A18 (vành Lặng Cuối nhả; tell P c… SFX_BS_TRUE_A18_last · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox BS_TRUE_A18Hitbox BS_TRUE_A1872 px144 px216 px288 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r_start 24 r_speed 120 band 1…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (8)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Đâm Rồi RảiMũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 → Hạt Câm Rải BS_TRUE_A041, 2Đâm Y rồi lùi rải hạt Y khi hero lùi ra r ≥ 90; khe 0.5–0.9 s; không nhịp lừa.
Ba Nhịp Rồi RơiBa Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 → Chuông Câm Rơi BS_TRUE_A051, 2Y×3 rồi nhảy rơi P nếu hero dạt ra 80–260 px; khe 0.6–1.0 s; đĩa tím vẫn đủ windup 0.9 s.
Rơi Rồi VànhChuông Câm Rơi BS_TRUE_A05 → Vành Lặng BS_TRUE_A06 → Hạt Câm Rải BS_TRUE_A041, 2Hai P liền nhau không chồng windup (P thứ 2 bắt đầu sau khi P thứ nhất va chạm); khe 0.6–1.0 s; kết bằng rải hạt Y nếu hero ở xa.
Hút Và KhépHút Lặng BS_TRUE_A08 → Miệng Chuông Khép BS_TRUE_A09 → Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A102Khi hero bám lõi ≥ 3.0 s: hút 2.5 s → khe 0.4–0.6 s → chuông úp P r110 → (p 0.3) quét Y×4 nếu hero còn trong r96.
Xoay Rồi NémLưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10 → Khối Chuông Đặc BS_TRUE_A12 → Mũi Hạt Đâm BS_TRUE_A022Quét Y×4, hero Lướt ra → ném khối chuông lệch theo Lướt cuối (BASE R2) → đâm nếu hero áp lại; khe 0.5–0.9 s.
Đâm Trì Đổi NhịpMũi Hạt Đâm BS_TRUE_A02 → Mũi Hạt Trì BS_TRUE_A13 → Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A102Đổi tempo trong P2 câm: đâm thường → đâm trì (pose nín thở, windup 0.95 s) → quét; không thêm nhịp lừa (A13 đã là đòn trì viết sẵn).
Gương: Mở – Kết – VọngVọng Nhát Mở BS_TRUE_A15 → Vọng Nhát Kết BS_TRUE_A16 → Đòn Vọng BS_TRUE_A143Chuỗi combo của chính hero rồi Đòn Vọng; khe 0.4–0.75 s rồi 0.6–1.0 s; tối đa 1 nhịp lừa ở A16 (giữ ≤ 0.35 s, SFX_BS_TRUE_feint).
Tiếng Vọng CuốiLặng Cuối BS_TRUE_A18 → Đòn Vọng BS_TRUE_A143Đòn tuyệt vọng 1 lần: vành P 3 khe → bóng thở 2.0 s → khe 0.8–1.2 s → Đòn Vọng Y.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Cái Lặng: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Cái Lặng: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA02A03A04A05A06A09A10A11A12A13A14A15A16A02 · Mũi Hạt ĐâmA02 · Mũi Hạt Đâm × A02: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A03: 0.30.3A02 · Mũi Hạt Đâm × A04: 0.350.35A02 · Mũi Hạt Đâm × A05: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A06: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A09: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A10: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A11: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A12: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A13: 0.250.25A02 · Mũi Hạt Đâm × A14: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A15: —A02 · Mũi Hạt Đâm × A16: —A03 · Ba Nhịp LặngA03 · Ba Nhịp Lặng × A02: 0.20.2A03 · Ba Nhịp Lặng × A03: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A04: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A05: 0.350.35A03 · Ba Nhịp Lặng × A06: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A09: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A10: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A11: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A12: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A13: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A14: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A15: —A03 · Ba Nhịp Lặng × A16: —A04 · Hạt Câm RảiA04 · Hạt Câm Rải × A02: 0.350.35A04 · Hạt Câm Rải × A03: —A04 · Hạt Câm Rải × A04: —A04 · Hạt Câm Rải × A05: —A04 · Hạt Câm Rải × A06: —A04 · Hạt Câm Rải × A09: —A04 · Hạt Câm Rải × A10: —A04 · Hạt Câm Rải × A11: 0.20.2A04 · Hạt Câm Rải × A12: —A04 · Hạt Câm Rải × A13: —A04 · Hạt Câm Rải × A14: —A04 · Hạt Câm Rải × A15: —A04 · Hạt Câm Rải × A16: —A05 · Chuông Câm RơiA05 · Chuông Câm Rơi × A02: —A05 · Chuông Câm Rơi × A03: 0.250.25A05 · Chuông Câm Rơi × A04: —A05 · Chuông Câm Rơi × A05: —A05 · Chuông Câm Rơi × A06: 0.350.35A05 · Chuông Câm Rơi × A09: —A05 · Chuông Câm Rơi × A10: —A05 · Chuông Câm Rơi × A11: —A05 · Chuông Câm Rơi × A12: —A05 · Chuông Câm Rơi × A13: —A05 · Chuông Câm Rơi × A14: —A05 · Chuông Câm Rơi × A15: —A05 · Chuông Câm Rơi × A16: —A06 · Vành LặngA06 · Vành Lặng × A02: —A06 · Vành Lặng × A03: —A06 · Vành Lặng × A04: 0.30.3A06 · Vành Lặng × A05: —A06 · Vành Lặng × A06: —A06 · Vành Lặng × A09: —A06 · Vành Lặng × A10: —A06 · Vành Lặng × A11: —A06 · Vành Lặng × A12: —A06 · Vành Lặng × A13: —A06 · Vành Lặng × A14: —A06 · Vành Lặng × A15: —A06 · Vành Lặng × A16: —A08 · Hút LặngA08 · Hút Lặng × A02: —A08 · Hút Lặng × A03: —A08 · Hút Lặng × A04: —A08 · Hút Lặng × A05: —A08 · Hút Lặng × A06: —A08 · Hút Lặng × A09: 11A08 · Hút Lặng × A10: —A08 · Hút Lặng × A11: —A08 · Hút Lặng × A12: —A08 · Hút Lặng × A13: —A08 · Hút Lặng × A14: —A08 · Hút Lặng × A15: —A08 · Hút Lặng × A16: —A09 · Miệng Chuông KhépA09 · Miệng Chuông Khép × A02: —A09 · Miệng Chuông Khép × A03: —A09 · Miệng Chuông Khép × A04: —A09 · Miệng Chuông Khép × A05: —A09 · Miệng Chuông Khép × A06: —A09 · Miệng Chuông Khép × A09: —A09 · Miệng Chuông Khép × A10: 0.30.3A09 · Miệng Chuông Khép × A11: —A09 · Miệng Chuông Khép × A12: —A09 · Miệng Chuông Khép × A13: —A09 · Miệng Chuông Khép × A14: —A09 · Miệng Chuông Khép × A15: —A09 · Miệng Chuông Khép × A16: —A10 · Lưỡi Hạt XoayA10 · Lưỡi Hạt Xoay × A02: 0.20.2A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A03: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A04: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A05: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A06: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A09: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A10: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A11: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A12: 0.40.4A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A13: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A14: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A15: —A10 · Lưỡi Hạt Xoay × A16: —A11 · Hạt Tím TrôiA11 · Hạt Tím Trôi × A02: —A11 · Hạt Tím Trôi × A03: —A11 · Hạt Tím Trôi × A04: —A11 · Hạt Tím Trôi × A05: —A11 · Hạt Tím Trôi × A06: —A11 · Hạt Tím Trôi × A09: —A11 · Hạt Tím Trôi × A10: 0.250.25A11 · Hạt Tím Trôi × A11: —A11 · Hạt Tím Trôi × A12: —A11 · Hạt Tím Trôi × A13: —A11 · Hạt Tím Trôi × A14: —A11 · Hạt Tím Trôi × A15: —A11 · Hạt Tím Trôi × A16: —A12 · Khối Chuông ĐặcA12 · Khối Chuông Đặc × A02: 0.30.3A12 · Khối Chuông Đặc × A03: —A12 · Khối Chuông Đặc × A04: —A12 · Khối Chuông Đặc × A05: —A12 · Khối Chuông Đặc × A06: —A12 · Khối Chuông Đặc × A09: —A12 · Khối Chuông Đặc × A10: —A12 · Khối Chuông Đặc × A11: —A12 · Khối Chuông Đặc × A12: —A12 · Khối Chuông Đặc × A13: —A12 · Khối Chuông Đặc × A14: —A12 · Khối Chuông Đặc × A15: —A12 · Khối Chuông Đặc × A16: —A13 · Mũi Hạt TrìA13 · Mũi Hạt Trì × A02: —A13 · Mũi Hạt Trì × A03: —A13 · Mũi Hạt Trì × A04: —A13 · Mũi Hạt Trì × A05: —A13 · Mũi Hạt Trì × A06: —A13 · Mũi Hạt Trì × A09: —A13 · Mũi Hạt Trì × A10: 0.350.35A13 · Mũi Hạt Trì × A11: —A13 · Mũi Hạt Trì × A12: —A13 · Mũi Hạt Trì × A13: —A13 · Mũi Hạt Trì × A14: —A13 · Mũi Hạt Trì × A15: —A13 · Mũi Hạt Trì × A16: —A14 · Đòn VọngA14 · Đòn Vọng × A02: —A14 · Đòn Vọng × A03: —A14 · Đòn Vọng × A04: —A14 · Đòn Vọng × A05: —A14 · Đòn Vọng × A06: —A14 · Đòn Vọng × A09: —A14 · Đòn Vọng × A10: —A14 · Đòn Vọng × A11: —A14 · Đòn Vọng × A12: —A14 · Đòn Vọng × A13: —A14 · Đòn Vọng × A14: —A14 · Đòn Vọng × A15: 0.30.3A14 · Đòn Vọng × A16: —A15 · Vọng Nhát MởA15 · Vọng Nhát Mở × A02: —A15 · Vọng Nhát Mở × A03: —A15 · Vọng Nhát Mở × A04: —A15 · Vọng Nhát Mở × A05: —A15 · Vọng Nhát Mở × A06: —A15 · Vọng Nhát Mở × A09: —A15 · Vọng Nhát Mở × A10: —A15 · Vọng Nhát Mở × A11: —A15 · Vọng Nhát Mở × A12: —A15 · Vọng Nhát Mở × A13: —A15 · Vọng Nhát Mở × A14: 0.250.25A15 · Vọng Nhát Mở × A15: —A15 · Vọng Nhát Mở × A16: 0.550.55A16 · Vọng Nhát KếtA16 · Vọng Nhát Kết × A02: —A16 · Vọng Nhát Kết × A03: —A16 · Vọng Nhát Kết × A04: —A16 · Vọng Nhát Kết × A05: —A16 · Vọng Nhát Kết × A06: —A16 · Vọng Nhát Kết × A09: —A16 · Vọng Nhát Kết × A10: —A16 · Vọng Nhát Kết × A11: —A16 · Vọng Nhát Kết × A12: —A16 · Vọng Nhát Kết × A13: —A16 · Vọng Nhát Kết × A14: 0.30.3A16 · Vọng Nhát Kết × A15: —A16 · Vọng Nhát Kết × A16: —A18 · Lặng CuốiA18 · Lặng Cuối × A02: —A18 · Lặng Cuối × A03: —A18 · Lặng Cuối × A04: —A18 · Lặng Cuối × A05: —A18 · Lặng Cuối × A06: —A18 · Lặng Cuối × A09: —A18 · Lặng Cuối × A10: —A18 · Lặng Cuối × A11: —A18 · Lặng Cuối × A12: —A18 · Lặng Cuối × A13: —A18 · Lặng Cuối × A14: 11A18 · Lặng Cuối × A15: —A18 · Lặng Cuối × A16: —0.21
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Lặng Nuốt Sân, Gọi Tiếng Câm, Gọi Bóng Kẻ Thức.

8Thích nghi & trí nhớ

ℹ️
Boss này không có CV thích nghi (adaptation.counters rỗng).

Lựa chọn đặc biệt của Tro

Kiểu
mirror_hero
Lựa chọn
Varek H01 · Bodan H02 · Halka H03 · Sậu H04 · Oska H05 · Ruvan H06 · Veyra H07 · Dov H08 · Kessa H09 · Ingra H10 · Wenna H11 · Ambrin H12
Thứ tự mặc định
HERO_IN_PLAY

Cách đọc: BASE, không phải Tro Nhớ (doc 14 §9.5): P3 Gương Lặng đọc hero ĐANG CHƠI (thấy trên màn), không đọc PSP/MESO/Sổ Thù, không chiếm ô ngân sách Hồi, không tắt bởi Thương Xót hay 'Tro Nhớ 0'. Lấy từ heroes/<Hxx>.json: av.echo_move (move_id + shader) cho A14, COMBO_A_1 cho A15, nhát kết combo cho A16; sprite hero + hàng LUT 13. Báo: khựng 0.6 s + glyph VFX_BS_TRUE_read_glyph + callout 'CÁI LẶNG MẶC BÓNG BẠN' + bark '[nó mặc bóng bạn]'; hiệu lực sau 1.0 s. Trả lời: DEFLECT, DASH, POISE_BREAK.

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
—

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
3desperation_hp_pct10

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Ba Nhịp Lặng BS_TRUE_A03 · Lưỡi Hạt Xoay BS_TRUE_A10

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s, nhận ×1.5: bầy hạt rơi rạp xuống mặt nước, lõi chuông câm lộ với viền #fff6f0 1 px (phần core part_mult 1.25); P1: rẻ đang bị nuốt cũ nhất nhả ngay; P3: bóng hero quỳ, LUT 13 nhạt dần như sắp tan. Đang Vỡ Thế không bắt đầu P mới, không đọc BASE mới.

Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không chịu đòn; mỗi ĐÁP −35 Thế; đạn phản trúng lõi −40 Thế + khựng 0.6 s; ĐÁP trọn A03 (3 nhịp) hoặc A10 (4 nhịp) = Vỡ Thế ngay; lần Vỡ sau cần Thế ×1.25 (giảm dần doc 10 §4.1). Signature A01/A14/A18 không bị huỷ bởi Vỡ Thế nếu đã qua windup; A18 hyper. Đổi pha: đòn đang STRIKE xong mới chuyển, huỷ link còn lại.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 20 s
Nguồn
Tiếng Câm EN_B6_02 · Thây Tro EN_B1_01 · Thây Đuối EN_B2_01 · Phu Xỉ EN_B3_01 · Thú Đá Mái EN_B4_02
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Gọi Tiếng Câm BS_TRUE_A07Tiếng Câm EN_B6_0236vortex_s: 1
Gọi Bóng Kẻ Thức BS_TRUE_A17Bóng Kẻ Thức EN_B6_0112vortex_s: 1

11Phần thưởng

0
XP
300
Tro Hồn
5
Mảnh Vọng
0
chọn Relic
0
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Hạ lần đầu: END_QUIET_SHORE (cảnh kết thật, 12 mảnh + lõi cùng ngân, Lửa Canh được tắt, Nhóc Lem sang sông) + thẻ kết riêng của hero đang chơi + hé lõi mảnh 13; trang codex CDX_bs_true mở đủ. Hết run sau trận (XP 0, không Relic, không hồi máu).

12Thoại & bark

Thoại theo hero

Varek H01
Varek · DLG_H01_BSTRUE_001
“Làng tôi đang đợi ở bên…”
Bodan H02
Bodan · DLG_H02_BSTRUE_001
“Không có nắp nào đủ rộng cho…”
Halka H03
Halka · DLG_H03_BSTRUE_001
“Ca gác này tôi sẽ…”
Sậu H04
Sậu · DLG_H04_BSTRUE_001
“Chỗ này không có lối, nhưng tôi…”
Oska H05
Oska · DLG_H05_BSTRUE_001
“Đe im rồi. Nó chưa từng…”
Ruvan H06
Ruvan · DLG_H06_BSTRUE_001
“Ở đây không có chuông nào để…”
Veyra H07
Veyra · DLG_H07_BSTRUE_001
“Không còn người sống nào ở…”
Dov H08
Dov · DLG_H08_BSTRUE_001
“Pháo không sáng được ở…”
Kessa H09
Kessa · DLG_H09_BSTRUE_001
“Không có gì để buộc vào…”
Ingra H10
Ingra · DLG_H10_BSTRUE_001
“Khói không bay. Ở đây không ai…”
Wenna H11
Wenna · DLG_H11_BSTRUE_001
“Đất ở đây không phải là…”
Ambrin H12
Ambrin · DLG_H12_BSTRUE_001
“Phường ơi, lên nhịp. Lên…”

Bark (7)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_BS_TRUE_wedgeBossBaseRead read=R1 'Nuốt chỗ bạn đứng' (lần đầu trong trận + mỗi rẻ mới; khựng 0.6 s, callout 'CÁI LẶNG NUỐT: CHỖ BẠN ĐỨNG')[chuông nhỏ — chỗ bạn đứng sắp bị nuốt]bosskhông
BARK_BS_TRUE_dash_readBossBaseRead read=R2 'Nghe bước Lướt' (lần đầu A12 lệch ngắm theo Lướt cuối ≤ 2.0 s; callout 'CÁI LẶNG NGHE: BƯỚC LƯỚT CỦA BẠN')[nó nghe bước Lướt của bạn]bosscó
BARK_BS_TRUE_hugBossBaseRead read=R3 'Hút kẻ đứng gần' (lần đầu hero ở trong r140 ≥ 3.0 s → A08 ưu tiên; callout 'CÁI LẶNG HÚT: KẺ ĐỨNG GẦN')[tro kéo bạn lại gần]bosscó
BARK_BS_TRUE_swallowBossPhase phase=2 (khung 30 clip phase2, SN_SWALLOW đang bật)[tiếng bạn bị nuốt]bosscó
BARK_BS_TRUE_mirrorBossBaseRead read=R4 'Gương Lặng' (khung 48 clip phase3; special_choice mirror_hero; callout 'CÁI LẶNG MẶC BÓNG BẠN')[nó mặc bóng bạn]bosscó
BARK_BS_TRUE_lastBossBaseRead read=R5 'Khe cho người còn đứng' (HP ≤ 10%, trước A18 Lặng Cuối; callout 'CÒN MỘT KHE CHO BẠN')[im lặng cuối cùng]bosscó
BARK_BS_TRUE_brokenPoiseBroken enemyId=BS_TRUE (khung 0 clip broken / mirror_broken; ≤ 1 bark/4 s)[lõi chuông lộ ra]bosskhông

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của BS_TRUE → · 27 VFX · 27 SFX trong file av

VFX: Cảnh mở 7.0 s (boss bất tử, cổng Nam đã khoá + xoáy 1.0 s): sheet t =… VFX_BS_TRUE_intro · Thân bầy hạt luôn phát khi boss sống ở P1/P2 (và lớp hạt rơi khỏi vai… VFX_BS_TRUE_idle_swarm · Vào P2 (HP 60%): t = 0 = đầu chuyển pha (bất tử 1.5 s, clip phase quỳ… VFX_BS_TRUE_phase2_swallow · Vào P3 (HP 30%): t = 0 = đầu chuyển pha (bất tử 2.0 s); cùng VFX_SHAR… VFX_BS_TRUE_phase3_mirror · Báo đọc BASE (lần đầu mỗi phản ứng R1–R5 trong trận, R1 thêm mỗi rẻ):… VFX_BS_TRUE_read_glyph · Vỡ Thế (Thế 200 về 0): t = 0 = vào BROKEN (cùng VFX_SHARED_guard_brea… VFX_BS_TRUE_broken · BS_TRUE chết (HP 0 trong P3): t = 0 = on_death, cùng VFX_SHARED_death… VFX_BS_TRUE_death · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · boss_phase_change t = 0 VFX_SHARED_screen_phase · boss_death t = 0 tại frame đầu clip death VFX_SHARED_death_xl

SFX: BossIntro bossId=BS_TRUE (mốc 3.0 s cảnh mở: hero bước 1 bước; SN_BOS… SFX_BS_TRUE_intro · BossState BS_TRUE state=MOVE (tốc > 5 px/s; dừng fade 150 ms khi đứng… SFX_BS_TRUE_move_loop · EnemyAttackContact attackId=BS_TRUE_A01 (rẻ bị nuốt; tell tím = SFX_S… SFX_BS_TRUE_sig_a · EnemyWindupStart attackId=BS_TRUE_A08 (Hút Lặng, không tell; loop SFX… SFX_BS_TRUE_sig_b · EnemyAttackCut attackId=BS_TRUE_A14 (Đòn Vọng; tell = SFX_SHARED_tell… SFX_BS_TRUE_sig_c · BossPhase bossId=BS_TRUE phase=2 → biến thể 01 'nuốt' (bật SN_SWALLOW… SFX_BS_TRUE_phase · PoiseBroken enemyId=BS_TRUE (sau SFX_SHARED_poise_break chung) SFX_BS_TRUE_broken · BossDefeated bossId=BS_TRUE (mốc 2.0 s cảnh hạ: lõi nứt; MUS_end_quie… SFX_BS_TRUE_death · BossBaseRead bossId=BS_TRUE read=R1|R2|R3|R4|R5 (lần đầu mỗi phản ứng… SFX_BS_TRUE_read · EnemyFeint enemyId=BS_TRUE attackId=BS_TRUE_A16 (chỉ P3, ≤ 1/chuỗi; p… SFX_BS_TRUE_feint · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break