🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Mẹ Kén Tơ Tro
💀 Quái & Boss

Mẹ Kén Tơ Tro

L Ash Silk Cocoon Mother · Đầm Vải Liệm · Hồi II

Lớp: Mini-bossHạng: LMB_B2_1giả địnhCập nhật: 2026-11-07
2830
HP
2
pha
11
đòn
2
CV
50
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: Động lực: (1) Cổng Hồi II dạy KHÔNG GIAN — mọi đòn P của Mẹ để lại tơ N làm chậm, sân hẹp dần, người chơi học giữ lối thoát và phá neo tơ; (2) thưởng ĐÁP: Chân Đâm Y×3 ĐÁP trọn = Vỡ Thế ngay, Kéo Tơ ĐÁP = tơ bay ngược; (3) tỉ lệ nhịp Y có trọng số P1 0.74 · P2 0.69 (≥ 0.50). ĐỒ THỊ ĐÒN (links, max_links 2 → ≤ 3 đòn/chuỗi): Cắn Kìm → Chân Đâm (0.45) | Hất Kén (0.25, hero sau lưng); Chân Đâm → Kéo Tơ (0.35, hero lùi 60–240) | Sập Màn Tơ (0.25); Kéo Tơ → Cắn Kìm (0.50, sau khi kéo hero vào ≤ 44) | Chân Đâm (0.35); Phun Tơ → Nhảy Kén (0.35) | Kéo Tơ (0.30); Nhảy Kén → Cắn Kìm (0.40) | Hất Kén (0.30); Hất Kén → Nhảy Kén (0.30); Sập Màn Tơ → Chân Đâm (0.40); Căng Tơ → Kéo Tơ (0.40); Đẻ Kén → Phun Tơ (0.30); khe link ∈ [gap_min, gap_max], u ~ Beta(2,3); cặp link vừa dùng ×0.3 ở chuỗi kế. Nhịp lừa BASE: nhịp 3 Chân Đâm 25% giữ thêm 0.20 s (pose hold + SFX_MB_B2_1_feint), glint 2 vẫn 7 tick trước va chạm, ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi tính cả ASH. Summon A01 theo lịch riêng (hồi 22 s, chỉ khi quái phụ sống < 9 của kén). TRỌNG SỐ Tro Nhớ (§6.3, c 0.20 L, MRN04 0.25/0.30): CV1 bật P1 p(A03 .26) → q A03 .104 · A04 .156, TVD .156 ≤ .20, y .74; P2 A03 .096 · A04 .144, TVD .144, y .69. CV2 bật P1 q = A01 .064 · A02 .167 · A03 .207 · A05 .179 · A06 .080 · A07 .160 · A08 .064 · A11 .080, TVD .126, y .68; P2 thêm A09 .099, TVD .119, y .65. BÁO ĐỌC (mọi lần bật/đổi CV, đầu trận sau thẻ tên hoặc lúc qua 40% HP): Mẹ khựng 0.6 s pose ash_read (6 chân dang cứng, chùm kén ngừng đung đưa, vẫn nhận đòn, không windup) + ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + Mắt Tro HUD loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB, phụ đề [Tro đọc]) + callout giữa-dưới 2.5 s NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi> + bark_vi của CV (giọng Tro thì thầm, Mẹ không nói); hiệu lực từ t0 + 1.0 s; khe ◆ trên thanh mini đổi đặc; nameplate thêm tag ◆ <tên thế đáp>. Không đổi CV khi Vỡ Thế hay giữa chuỗi (đợi REST). BARK (định nghĩa ở av/MB_B2_1.json, ≤ 48 ký tự, cooldown 4 s, ưu tiên boss): BARK_MB_B2_1_intro 'Kén nào cũng có một người chờ đò.' · BARK_MB_B2_1_cv1 'Đứng xa thì tơ tìm tới.' · BARK_MB_B2_1_cv2 'Lướt mãi cũng mắc tơ.' · BARK_MB_B2_1_phase2 'Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.' · BARK_MB_B2_1_summon 'Dậy đi. Đò chưa tới đâu.' · BARK_MB_B2_1_broken '[tơ chùng]' · BARK_MB_B2_1_desperate 'Mang hết theo. Không để ai lại.' · BARK_MB_B2_1_loose 'Tro lơi tay rồi.' — mọi bark là tiếng Tro thì thầm qua tơ, phụ đề có ngoặc vuông cho âm không lời. ADD: Đẻ Kén thả 3 kén (2 nếu chùm đã vỡ) tại điểm FAR ≥ r90 quanh hero, xoáy trung tính 1.0 s rồi nở EN_B2_01; kén trong xoáy chịu 2 cú hero bất kỳ thì vỡ, không nở; trần kén nở 9 sống; tổng quái phụ ≤ 30.

Lớp
Mini-boss
Hạng
L
Biome
Đầm Vải Liệm B2
Hồi
II
Nút
Mini-boss MBS
Rig
quadruped
Thời lượng mục tiêu
50 s
TP giữ chỗ
30
Nhạc
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
Codex
Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Thân dẹtbody201không
Chùm kén chân saucocoon_cluster121.25có
HP
2830
MOVE_SPEED
50
RADIUS
20
MASS
6
ARMOR
15
POISE
150
POISE_REGEN
15
POISE_DELAY
2.5
BROKEN_TIME
3.5
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
25

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Đuối đứng thẳng chỉ có nó là khối dẹt rộng 88 px sát sàn với vành 6 chân giương cung và chùm kén trắng liệm lủng lẳng phía sau — đọc được từ bóng sàn 24 × 12 px và các sợi tơ 1 px nối kén.

Bảng màu:

#262c2e#3a4a52#4a5a48#5e7a7a#8a8f9a#8fa3a0#b9b6aa#d6d8d0#9ff3ff

Truyền thuyết: DANH TÍNH: Mẹ Kén Tơ Tro — Tro lớn nhất Đầm Vải Liệm, bám vào một con nhện đước khổng lồ và chùm xác người chết đuối nó gói trong kén. LORE: Xưa Hội Đưa Đò phơi liệm trên giàn tre giữa Rừng Đước Liệm; con nhện đước làm tổ dưới giàn, thợ giặt để nó sống vì tơ nó dai, dùng khâu liệm cho người chết đuối. Đêm Câm nước tràn, giàn đổ, thợ giặt chết đuối cả phường; Tro bám vào nhện và vào những bó liệm còn treo. Giờ nó lặp việc cuối của người giặt liệm: vớt người chết đuối, gói vào kén tơ tro, treo lên chân sau, chờ một chuyến đò không bao giờ tới. Khi Tro trong kén dồn đủ, kén nứt ướt và người bên trong đứng dậy thành Thây Đuối. Nó không ghét Kẻ Thức — nó canh kén như canh con. CẢNH MỞ (kịch bản, ≤ 3 s thoại, Mẹ bất tử lúc khoá cổng): hero tới cách tâm 120 px → sau lưng tơ trắng liệm giăng kín lối vào (SFX tơ kéo căng) → camera nghiêng lên tán đước, 1 sợi tơ tro thả xuống, Mẹ tụt xuống theo tơ, 6 chân chạm nước nông toé tro (VFX_MB_B2_1_intro_descend) → chùm kén chân sau đung đưa, 1 kén nứt ướt kêu khẽ → thẻ tên MẸ KÉN TƠ TRO · Đầm Vải Liệm → dòng DLG_MB_B2_1_INTRO_001 (phụ đề Tro): 'Trong mỗi kén là một người chưa được tiễn.' → dòng hero (nếu có hero_lines) hoặc DLG_MB_B2_1_INTRO_002: '[tơ rít căng — kén nứt ướt]' → xoáy 1.0 s tan, Mẹ vào DECIDE. CẢNH ĐỔI PHA (DLG_MB_B2_1_PHASE_001, phụ đề Tro): 'Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.' — Mẹ cắn đứt nửa chùm kén, kén rơi xuống bùn không nở (chỉ trang trí, tan 1.5 s). CẢNH CHẾT (kịch bản 3.5 s, lần sau 2.0 s): HP về 0 → 6 chân gãy gập từng đôi từ sau ra trước (3 nhịp 0.3 s, SFX khớp xương) → thân dẹt úp xuống nước, mắt lõi #9ff3ff tắt dần → mọi sợi tơ chùng, kén còn lại rơi và tự mở: bên trong chỉ có liệm ướt và tro, không xác → tro trong kén bốc thành đốm sáng nhạt trôi ngược kênh lên phía Hồi III (được đi) (VFX_MB_B2_1_death_unravel) → thân Mẹ hoá tro + chip xương, không máu → 1 kén nhỏ còn nguyên lăn tới chân hero = hộp Relic (chọn 1/2) → DLG_MB_B2_1_DEFEAT_001 (phụ đề Tro): 'Đò không tới. Thì để nước đưa.' → màn tơ cửa vào rách, mở cổng. HERO LINES: H01 Varek 'Làng ta cũng có người chết đuối. Ta gặt cả kén.' · H04 Sậu 'Lại kén. Lần này ta biết đường ra.' · H07 Veyra 'Đầm này của người sống. Buông họ ra.' · H11 Wenna 'Treo người lên cây không phải là chôn.'

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Mẹ Kén Tơ Tro · DLG_MB_B2_1_INTRO_001
“Trong mỗi kén là một người chưa được tiễn.”
Mẹ Kén Tơ Tro · DLG_MB_B2_1_INTRO_002
“[tơ rít căng — kén nứt ướt]”
bark · BARK_MB_B2_1_intro
“Kén nào cũng có một người chờ đò.”
BossIntro bossId=MB_B2_1 (khung 34 clip intro, sau thẻ tên; giọng Tro thì thầm qua tơ)

SFX: BossIntro bossId=MB_B2_1 (cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_m… SFX_MB_B2_1_intro_descend

Hạ gục

Mẹ Kén Tơ Tro · DLG_MB_B2_1_DEFEAT_001
“Đò không tới. Thì để nước đưa.”

3Đấu trường

Sân đấu Mẹ Kén Tơ Trocircle · bán kính 200 pxboss r 20circle · bán kính 200 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
200
Phòng
Sân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grove
Khoá cổng
có
Hazard
Túi Khí Rễ Đước HZ_B2_wisp_gas · Kênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_water

Ghi chú sân: Sân Rừng Đước Liệm: tròn r200 (đường kính 400 px), sàn bùn nông lấm tro, cửa vào bị màn tơ giăng kín khi khoá cổng (cửa đóng = màn tơ trắng liệm, không phải tường đá). Bố cục: 4 cột rễ đước (vật cao, r16, chặn đạn và di chuyển) ở 4 hướng Bắc/Đông/Nam/Tây cách tâm 150 px — là cọc neo tơ cho Sập Màn Tơ và Căng Tơ Gảy Đàn; 2 túi khí ma trơi HZ_B2_wisp_gas ở Đông Bắc và Tây Nam cách tâm 110 px (đòn nặng của hero hoặc cú đáp Nhảy Kén trong r60 → P r60 windup 0.60 s, nổ 43 sát thương trúng cả quái và cả Mẹ Kén: −8% HP tối đa của Mẹ, −40 Thế); vành nước nông HZ_B2_shallow_water r170–200 (STS_SLOW hero −15%, quái cùng vùng cũng chậm, INV-17). Đạo cụ: giàn phơi liệm đổ nghiêng sát mép Bắc (trang trí, không va chạm), xương cá voi tro mắc cạn ở mép Nam (trang trí). Sân rỉ: TRICKLE 2 Thây Đuối EN_B2_01 mỗi 6.5 s từ mép (6 con/19.5 s ≥ 6/20 s), spawn ngoài r90 quanh hero, dừng khi Mẹ windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30 (gồm con nở từ kén). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s.

4Pha & thanh máu (2 pha)

Thanh máu theo pha — Mẹ Kén Tơ TroMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Mẹ Giăng Tơ: 100% → 40% · HP 1698P1 · Mẹ Giăng Tơ100%P2 Giận: 40% → 0% · HP 1132P2 · Giận40%0%tuyệt vọng ≤ 15%HP 2830 · mục tiêu 50 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Mẹ Giăng Tơ10000.9—9—
2Giận4000.72—11—
P1 · Mẹ Giăng Tơ

Hình dạng: Thân dẹt hạ thấp, 6 chân khớp xương giương cung quanh thân, chùm kén tro treo dày ở 2 chân sau, mỗi kén nối về bụng bằng 1 sợi tơ tro thấy rõ. Ưa giữ cự ly 40–120 px, xoay mặt về hero, lùi vào tán khi bị dồn sát.

Sân đổi: Không đổi sân. Nhạc MUS_miniboss_gate bộ key E (B2).

Đòn: Đẻ Kén MB_B2_1_A01 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 · Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Hất Kén MB_B2_1_A06 · Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · Cắn Kìm MB_B2_1_A11

P2 · Giận

Hình dạng: Giận: Mẹ giật đứt nửa chùm kén (chùm còn 50%), các sợi tơ nối kén căng thẳng như dây đàn, mắt lõi #9ff3ff loé gắt hơn; nghỉ giữa chuỗi −20% (0.72 s). Mở Căng Tơ Gảy Đàn (A09) và đòn tuyệt vọng Mưa Kén (A10, 1 lần ở HP ≤ {desperation_hp_pct}%).

Sân đổi: Lúc qua 40% HP (không bất tử, không đẩy hero): mái tơ trên tán rách, {web_strips} dải tơ rủ xuống thành vùng N chậm 25% không sát thương (rộng 32 px, dài 90 px) từ 3 cột rễ Bắc/Đông/Tây hướng vào tâm; cột rễ Nam gãy đổ ra ngoài mép → mở lối rộng phía Nam (luôn còn đường đi ra, phủ N trong đĩa r120 quanh hero ≤ 35%). Sân rỉ dừng 3 s. Không stinger pha (cue mini không có phase2), nhạc giữ vòng.

Đòn: Đẻ Kén MB_B2_1_A01 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 · Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Hất Kén MB_B2_1_A06 · Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · Căng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09 · Mưa Kén MB_B2_1_A10

desperation_hp_pct
15
web_strips
3

5Bộ đòn (11)

Khung đòn Mẹ Kén Tơ TroKhung đòn Mẹ Kén Tơ Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s1234Đẻ Kén · A01Đẻ Kén · A01 · startup 0.8sĐẻ Kén · A01 · active 0.2sĐẻ Kén · A01 · recovery 0.6s1.6sPhun Tơ · A02Phun Tơ · A02 · startup 0.7sPhun Tơ · A02 · active 1.6sPhun Tơ · A02 · recovery 0.8s3.1sChân Đâm · A03Chân Đâm · A03 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.4 sChân Đâm · A03 · active 0.08s · 3 nhịp, khe 0.4 sChân Đâm · A03 · recovery 0.9s · 3 nhịp, khe 0.4 s1.53sChân Đâm Đuổi · A04Chân Đâm Đuổi · A04 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.4 sChân Đâm Đuổi · A04 · active 0.08s · 3 nhịp, khe 0.4 sChân Đâm Đuổi · A04 · recovery 1.1s · 3 nhịp, khe 0.4 s1.73sKéo Tơ · A05Kéo Tơ · A05 · startup 0.55sKéo Tơ · A05 · active 1.1sKéo Tơ · A05 · recovery 0.75s2.4sHất Kén · A06Hất Kén · A06 · startup 0.6sHất Kén · A06 · active 0.08sHất Kén · A06 · recovery 0.8s1.48sSập Màn Tơ · A07Sập Màn Tơ · A07 · startup 0.75sSập Màn Tơ · A07 · active 0.1sSập Màn Tơ · A07 · recovery 1s1.85sNhảy Kén · A08Nhảy Kén · A08 · startup 0.8sNhảy Kén · A08 · active 0.15sNhảy Kén · A08 · recovery 1.1s2.05sCăng Tơ Gảy Đàn · A09Căng Tơ Gảy Đàn · A09 · startup 0.9sCăng Tơ Gảy Đàn · A09 · active 0.12sCăng Tơ Gảy Đàn · A09 · recovery 1.2s2.22sMưa Kén · A10Mưa Kén · A10 · startup 0.8sMưa Kén · A10 · active 1.4sMưa Kén · A10 · recovery 2s4.2sCắn Kìm · A11Cắn Kìm · A11 · startup 0.45sCắn Kìm · A11 · active 0.08sCắn Kìm · A11 · recovery 0.7s1.23s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Đẻ Kén MB_B2_1_A01Khôngsummon10.80.20.60AREA0–400220.08, 0.061, 2NONEBASE
Phun Tơ MB_B2_1_A02Tímprojectile10.71.60.843PROJ80–22070.14, 0.121, 2PROJBASE
Chân Đâm MB_B2_1_A03Vàngmelee30.550.080.926MELEE0–6030.26, 0.241, 2HEAVYBASE
Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04Vàngmelee30.550.081.126MELEE0–6030, 01, 2HEAVYASH
Kéo Tơ MB_B2_1_A05Vàngprojectile10.551.10.7532PROJ60–24050.14, 0.121, 2PROJBASE
Hất Kén MB_B2_1_A06Vàngmelee10.60.080.832MELEE0–6460.1, 0.081, 2HEAVYBASE
Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07Tímzone10.750.1143AREA0–22080.1, 0.081, 2HEAVYBASE
Nhảy Kén MB_B2_1_A08Tímleap10.80.151.143AREA90–24090.08, 0.081, 2HEAVYBASE
Căng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09Tímline10.90.121.243AREA0–200120, 0.122HEAVYBASE
Mưa Kén MB_B2_1_A10Tímspecial10.81.4243AREA0–400600, 02SIGNATUREBASE
Cắn Kìm MB_B2_1_A11Vàngmelee10.450.080.732MELEE0–442.50.1, 0.11, 2HEAVYBASE

Đẻ Kén

MB_B2_1_A01
Không tellLoại: summonST: 0 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Quăng 3 kén tro (2 nếu chùm kén đã vỡ) tới 3 điểm FAR cách hero ≥ 90 px; mỗi kén rơi vào xoáy trung tính 1.0 s (INV-14, không sát thương) rồi nở 1 Thây Đuối EN_B2_01. Kén trong xoáy chịu 2 cú hero bất kỳ (đạn, đòn, kỹ năng) thì vỡ, không nở. Theo lịch riêng: hồi 22 s, chỉ khi số Thây Đuối nở từ kén đang sống < 9.

Dáng tell: Thân nhấc cao sau, 2 chân sau giật mạnh, 3 kén đứt khỏi chùm treo lủng lẳng trên tơ rồi bị quăng ra.

Cách đáp: Phá kén trong 1.0 s xoáy (2 cú/kén) hoặc bỏ mặc và dùng Thây Đuối làm mồi Dư Âm.

summon
enemy: EN_B2_01 · count: 3 · cap: 9 · vortex_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
180
anim
summon_cocoon
Triệu hồi
Thây Đuối EN_B2_01
Nối đòn
→ Phun Tơ MB_B2_1_A02 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · 80..220
VFX/SFX
MB_B2_1_A01 nhả (t = 0 = tơ đứt ở chân sau, sau windup 0.80 s); 3 kén… VFX_MB_B2_1_a01_cocoon_throw · Kén A01/A10 hết xoáy 1.0 s (t = 0 = nở, EN_B2_01 spawn cùng frame); k… VFX_MB_B2_1_a01_hatch · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A01 (tell NONE: không âm tell chu… SFX_MB_B2_1_a01_throw · CocoonHatch ownerId=MB_B2_1 (kén nở sau xoáy trung tính 1.0 s; A01 và… SFX_MB_B2_1_a01_crack
Hitbox MB_B2_1_A01Hitbox MB_B2_1_A018 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Phun Tơ

MB_B2_1_A02
Tím · không chặnLoại: projectileST: 43 PROJWindup: 0.7 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Phun 2 cục tơ ướt (đạn P lõi rỗng + đuôi ! tím, 130 px/s, lệch nhau 28°); đường tím trên sàn hiện ≥ 0.45 s trước khi tới. Chạm sàn ở cuối tầm hoặc trúng hero → để lại vùng tơ N r28 trong 4 s: chậm 30%, 0 sát thương, còn chậm 1.0 s sau khi ra. Tối đa 2 đạn P trên màn (INV-13).

Dáng tell: Thân ngửa ra sau, 2 chân trước nhấc, bụng co thắt 2 nhịp, đầu chúi về hero.

Cách đáp: Lướt qua hoặc đi ngang khỏi 2 đường tím; tránh dồn mình vào giữa 2 vũng tơ.

proj
proj_cat: P · speed: 130 · radius: 8 · count: 2 · spread_deg: 28 · range: 220 · destructible: không · height_px: 12
zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 4 · slow: 0.3
statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
45
anim
spit_silk
Nối đòn
→ Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · 90..240
→ Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.3 · khe 0.5–0.8 s · 60..240
VFX/SFX
MB_B2_1_A02 nhả (t = 0 tại socket head, sau windup 0.70 s); 2 cục tơ … VFX_MB_B2_1_a02_spit · Đạn A02 chạm sàn/trúng hero (t = 0): vùng N r28 sống 4.0 s, chậm 30%,… VFX_MB_B2_1_a02_web_puddle · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A02 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p… SFX_MB_B2_1_a02_spit · EnemyProjectileEnd attackId=MB_B2_1_A02 (đạn chạm sàn cuối tầm hoặc t… SFX_MB_B2_1_a02_splat · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_1_A02Hitbox MB_B2_1_A028 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 8sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chân Đâm

MB_B2_1_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 26 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 3 × khe 0.4 s

Mô tả: Chân Đâm Y×3: 3 nhát đâm chân trước, mỗi nhịp glint 1 ở mũi chân + glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + SFX tinh; khe nhịp 0.40 s. Nhịp lừa BASE: 25% số lần nhịp 3 giữ thêm 0.20 s giữa glint 1 và glint 2 (pose hold, SFX_MB_B2_1_feint), ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi. ĐÁP trọn 3 nhịp → Vỡ Thế ngay.

Dáng tell: 2 chân trước giương cao như 2 mũi giáo xương, thân lùi nửa bước; mỗi nhịp đổi chân trái/phải/cả hai.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 cả 3 nhịp để Vỡ Thế; hoặc Lướt xuyên qua sau nhịp 1; nhịp 3 có thể trì — chờ glint 2.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
60
anim
attack_stab3
Nối đòn
→ Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
→ Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · 0..200
VFX/SFX
MB_B2_1_A03 va chạm mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạ… VFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 mỗi nhịp (tell vàng = SF… SFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_1_A03Hitbox MB_B2_1_A0316 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 50sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chân Đâm Đuổi

MB_B2_1_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 26 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 3 × khe 0.4 sBiến thể của: MB_B2_1_A03

Mô tả: Biến thể thế đáp của Chân Đâm (CV1): trong windup bước tới 40 px về phía hero (step_px, trước nhịp 1), hitbox, tell, windup, sát thương, khe nhịp y hệt A03; hồi phục +0.20 s (1.10 s) = cửa phạt dài hơn. Chỉ ra khi CV1 bật (take_f 0.6 của trọng số A03).

Dáng tell: Pose chồm (1 pose tell thay, 0 clip mới): 4 chân sau co sát bụng, thân hạ sát sàn, 2 chân trước giương cao hơn A03 4 px.

Cách đáp: ĐÁP đủ 3 nhịp (Vỡ Thế), Lướt ngang khi thấy pose chồm, hoặc lùi xa hơn 100 px (40 + tầm 60) trước glint 1.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt hoặc MB_B2_1_CV1 không bật: trọng số 0, không bao giờ ra; Chân Đâm A03 giữ nguyên.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
lunge_px
40
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
60
anim
attack_stab3
Nối đòn
→ Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
VFX/SFX
MB_B2_1_A04 va chạm mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40 s, active 0.08 s); thâ… VFX_MB_B2_1_a04_lunge_stab · MB_B2_1_A04 windup bắt đầu (t = −0.55 so với va chạm nhịp 1): thân ch… VFX_MB_B2_1_a04_step_dust · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A04 (pose chồm CV1, khung 56–61 cli… SFX_MB_B2_1_a04_scuttle · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 mỗi nhịp (tell vàng = SF… SFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_1_A04Hitbox MB_B2_1_A0416 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 50sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Kéo Tơ

MB_B2_1_A05
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 32 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Bắn 1 đầu tơ móc (đạn Y_REFLECT: lõi tối #2e464c, viền 1 px #9ff3ff, vành #ffd84a nháy 8 Hz, sợi tơ kéo lê sau đầu móc) 220 px/s. Trúng: 32 sát thương + kéo hero 48 px về phía Mẹ trong 0.25 s (không Hurt kéo dài). ĐÁP: tơ phản ngược theo khuôn chung (−40 Thế + khựng 0.6 s nếu về trúng Mẹ); verb chặn đạn dập tắt; Lướt xuyên qua.

Dáng tell: Bụng chĩa thẳng về hero, 2 chân sau kéo căng 1 sợi tơ như dây cung.

Cách đáp: ĐÁP để phản tơ (cắt luôn chuỗi Kéo → Cắn), Lướt ngang, hoặc núp sau cột rễ đước.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 220 · radius: 5 · count: 1 · range: 240 · destructible: không · height_px: 10
chain_answer
NONE
hero_kb_px
0
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
30
anim
shoot_tether
Nối đòn
→ Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · p 0.5 · khe 0.4–0.6 s · 0..44
→ Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.75 s · 0..60
VFX/SFX
MB_B2_1_A05 nhả (t = 0 tại socket chest = bụng, sau windup 0.55 s); đ… VFX_MB_B2_1_a05_tether · Đầu móc A05 trúng hero (t = 0): 32 sát thương + kéo hero 48 px về Mẹ … VFX_MB_B2_1_a05_pull · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A05 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_… SFX_MB_B2_1_a05_shoot · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A05 (tơ móc trúng hero, kéo 48 px trong … SFX_MB_B2_1_a05_pull · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_1_A05Hitbox MB_B2_1_A0572 px144 px216 px288 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 240 w 10sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hất Kén

MB_B2_1_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Quật chùm kén chân sau thành cung 160° PHÍA SAU thân, r64; glint ở kén ngoài cùng. Chỉ chọn khi hero ở sau lưng (> 120° so hướng mặt). Trúng cả Thây Đuối trong cung. Đẩy hero 40 px.

Dáng tell: Chùm kén chân sau nhấc cao quá lưng, thân xoay nửa vòng, chân trước bám chặt bùn.

Cách đáp: Đứng sau lưng Mẹ là mời đòn này: ĐÁP theo glint ở kén, hoặc Lướt ra ngoài r64.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
40
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
sweep_rear
Nối đòn
→ Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 90..240
VFX/SFX
MB_B2_1_A06 va chạm (t = 0, active 0.08 s): cung 160° PHÍA SAU thân, … VFX_MB_B2_1_a06_cocoon_sweep · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A06 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_y_glint… SFX_MB_B2_1_a06_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_1_A06Hitbox MB_B2_1_A0616 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 160 off_back 8sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sập Màn Tơ

MB_B2_1_A07
Tím · không chặnLoại: zoneST: 43 AREAWindup: 0.75 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Giật sập 1 tấm màn tơ từ tán xuống hình chữ nhật 150×56 px đặt ngang qua vị trí hero (trục dài vuông góc đường Mẹ–hero); vùng P tím đúng hình hiện từ tick 0, đầy đúng tick va chạm (0.75 s). Sau va chạm màn nằm lại thành vùng N 5 s: chậm 30%, 0 sát thương. Màn ghim bằng 2 kén ghim ở 2 đầu (vật thể HP 1, viền đứt #d6d8d0): chém 1 kén ghim → cả màn tan 0.3 s.

Dáng tell: Mẹ dựng đứng trên 4 chân sau, 2 chân trước giật 2 sợi tơ thấy rõ nối lên tán đước.

Cách đáp: Lướt hoặc đi dọc ra khỏi trục ngắn của màn trước khi đầy; màn đã sập thì chém kén ghim để xoá vùng chậm.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 5 · slow: 0.3
statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
pull_canopy
Nối đòn
→ Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · 0..60
VFX/SFX
MB_B2_1_A07 windup bắt đầu (t = −0.75 so với va chạm): màn tơ 150×56 … VFX_MB_B2_1_a07_canopy_drop · A07 chạm sàn (t = 0): màn nằm lại vùng N 150×56 trong 5.0 s (chậm 30%… VFX_MB_B2_1_a07_web_mat · 1 kén ghim A07 nhận 1 cú hero (t = 0): kén vỡ, cả màn tan 0.30 s (vùn… VFX_MB_B2_1_a07_pin_break · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A07 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a07_tear · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A07 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a07_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_1_A07Hitbox MB_B2_1_A0740 px80 px120 px160 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 150 w 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nhảy Kén

MB_B2_1_A08
Tím · không chặnLoại: leapST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: Nhảy theo tơ tới điểm hero đứng lúc bắt đầu windup: vòng P r56 hiện ngay ở điểm đáp, đầy đúng tick va chạm 0.80 s; HYPER khi bay. Đáp nghiền cả Thây Đuối. Đáp trong r60 túi khí ma trơi → kích nổ túi khí (P r60 0.60 s, trúng cả Mẹ: −40 Thế).

Dáng tell: 6 chân co dồn dưới thân như lò xo, thân rung, chùm kén ép sát lưng.

Cách đáp: Đi khỏi vòng tím hoặc Lướt; dụ Mẹ đáp cạnh túi khí ma trơi để nó tự nổ vào mình.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
32
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
leap_land
Nối đòn
→ Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · p 0.4 · khe 0.4–0.6 s · 0..44
→ Hất Kén MB_B2_1_A06 · p 0.3 · khe 0.45–0.7 s · 0..64
VFX/SFX
MB_B2_1_A08 windup bắt đầu (t = −0.80 so với đáp): co lò xo 0.25 s, b… VFX_MB_B2_1_a08_leap · MB_B2_1_A08 đáp (t = 0, active 0.15 s) tại tâm vòng P r56; nghiền cả … VFX_MB_B2_1_a08_land · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A08 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p… SFX_MB_B2_1_a08_jump · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A08 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a08_land · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_1_A08Hitbox MB_B2_1_A0816 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Căng Tơ Gảy Đàn

MB_B2_1_A09
Tím · không chặnLoại: lineST: 43 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 12 s

Mô tả: Chỉ pha Giận. Căng 3 sợi tơ từ thân tới 3 cột rễ còn đứng (Bắc/Đông/Tây): mỗi sợi là 1 vùng P đường thẳng rộng 12 px dài tới cột, hiện đủ từ tick 0, đầy đúng tick 0.90 s rồi Mẹ gảy — cả 3 sợi bật cùng lúc. Sợi bật trúng cả Thây Đuối nằm trên đường.

Dáng tell: Mẹ về tâm sân, 6 chân dang căng, 3 sợi tơ nối thân tới 3 cột rễ đước rung lên.

Cách đáp: Đứng giữa 2 sợi (khe ≥ 90° mỗi bên) hoặc Lướt ngang qua sợi; sợi mảnh, chỉ cần bước 1 nhịp.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
pluck_lines
Nối đòn
→ Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
VFX/SFX
MB_B2_1_A09 windup bắt đầu (t = −0.90 so với gảy): Mẹ ở tâm, 3 sợi tơ… VFX_MB_B2_1_a09_lines · MB_B2_1_A09 gảy (t = 0, active 0.12 s): cả 3 sợi bật cùng lúc dọc 3 đ… VFX_MB_B2_1_a09_pluck · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A09 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a09_tension · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A09 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a09_snap · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_1_A09Hitbox MB_B2_1_A0956 px112 px168 px224 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 200 w 12sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mưa Kén

MB_B2_1_A10
Tím · không chặnLoại: specialST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 60 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng, 1 lần/trận khi HP ≤ 15% trong pha Giận (lịch riêng, miễn token, không REST trước). 4 kén (3 nếu chùm đã vỡ) rơi thành 4 vòng P r40: vòng 1 tại chỗ hero, 3 vòng sau trên vành r90 quanh vị trí đó chừa 1 khe 90°; mỗi vòng hiện ≥ 0.80 s, va chạm cách nhau 0.40 s (≤ 2 va chạm P vào vị trí hero mỗi 0.30 s). Kén rơi nằm lại làm vật thể (2 cú phá); sau 3.0 s kén chưa vỡ vào xoáy trung tính 1.0 s rồi nở 1 Thây Đuối. Xong: Mẹ trần lưng, hồi phục 2.0 s = cửa phạt lớn nhất trận.

Dáng tell: Mẹ dựng thẳng, cắn đứt toàn bộ chùm kén còn lại, quăng ngược lên tán.

Cách đáp: Đi ra khỏi vòng 1 về phía khe 90°, rồi Lướt qua vòng kế; sau đó dồn sát thương vào 2.0 s hồi phục hoặc phá kén trước khi nở.

summon
enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 9 · vortex_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
desperate_rain
Triệu hồi
Thây Đuối EN_B2_01
VFX/SFX
MB_B2_1_A10 windup bắt đầu (t = −0.80 so với va chạm vòng 1): Mẹ dựng… VFX_MB_B2_1_a10_rip · Mỗi kén A10 rơi (t = 0 = chạm sàn tâm vòng P r40; vòng k chạm 0.40·(k… VFX_MB_B2_1_a10_cocoon_rain · Kén A10 chạm sàn (t = 0, va chạm vòng P r40, active 0.10 s); 4 vòng c… VFX_MB_B2_1_a10_impact · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a10_rip · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A10 mỗi vòng kén (4 lần cách 0.40 s; tel… SFX_MB_B2_1_a10_impact · CocoonHatch ownerId=MB_B2_1 (kén nở sau xoáy trung tính 1.0 s; A01 và… SFX_MB_B2_1_a01_crack · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_1_A10Hitbox MB_B2_1_A108 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Cắn Kìm

MB_B2_1_A11
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Cắn kìm 1 nhát cung 90° r40 phía trước; glint ở 2 đầu kìm. Đòn nhanh nhất kit (windup sàn 0.45 s), hay nối sau Kéo Tơ khi hero vừa bị kéo vào.

Dáng tell: Đầu chúi, 2 kìm hàm mở rộng hết cỡ, thân giật lùi 2 px.

Cách đáp: ĐÁP theo glint kìm hoặc Lướt ra sau lưng (rồi coi chừng Hất Kén).

chain_answer
NONE
hero_kb_px
12
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
45
anim
bite
Nối đòn
→ Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.45 · khe 0.4–0.7 s · 0..60
→ Hất Kén MB_B2_1_A06 · p 0.25 · khe 0.4–0.65 s · 0..64
VFX/SFX
MB_B2_1_A11 va chạm (t = 0, active 0.08 s): 2 kìm hàm sập, cung 90° r… VFX_MB_B2_1_a11_bite · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A11 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_y_glint… SFX_MB_B2_1_a11_bite · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_1_A11Hitbox MB_B2_1_A118 px16 px24 px32 px40 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 40 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (5)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Kéo Rồi CắnKéo Tơ MB_B2_1_A05 → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 → Chân Đâm MB_B2_1_A031, 2Kéo Tơ trúng → hero bị kéo vào ≤ 44 px → Cắn Kìm (khe 0.40–0.60 s) → Chân Đâm Y×3 (khe 0.40–0.70 s). ĐÁP Kéo Tơ cắt cả chuỗi. Tối đa 1 nhịp lừa (nhịp 3 Chân Đâm). Toàn Y: chuỗi dạy ĐÁP liên hoàn.
Màn Tơ Ép LốiSập Màn Tơ MB_B2_1_A07 → Chân Đâm MB_B2_1_A031, 2Sập Màn Tơ đẩy hero né về phía Mẹ → Chân Đâm khi hero còn trong 60 px (khe 0.45–0.80 s). Lối an toàn: né ra XA Mẹ dọc trục ngắn của màn.
Phun Rồi NhảyPhun Tơ MB_B2_1_A02 → Nhảy Kén MB_B2_1_A08 → Cắn Kìm MB_B2_1_A111, 2Phun Tơ rải 2 vũng chậm → Nhảy Kén (khe 0.60–1.00 s) đáp vào chỗ hero đứng → Cắn Kìm nếu hero còn ≤ 44 px. Vòng Nhảy Kén chỉ bắt đầu sau khi 2 đạn P đã chạm sàn (Mẹ windup P không chồng P khác).
Đàn Tơ ĐứtCăng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09 → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 → Cắn Kìm MB_B2_1_A112Pha Giận: Căng Tơ Gảy Đàn → Kéo Tơ nhắm hero vừa Lướt qua sợi (khe 0.50–0.90 s) → Cắn Kìm. Khe giữa sợi tơ là chỗ đứng an toàn duy nhất không cần Lướt.
Đuổi Kẻ XaChân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 → Kéo Tơ MB_B2_1_A051, 2Chỉ khi MB_B2_1_CV1 bật: Chân Đâm Đuổi chồm 40 px → Kéo Tơ nếu hero đã lùi ra 60–240 px (khe 0.50–0.90 s). Hồi phục A04 dài thêm 0.20 s.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Mẹ Kén Tơ Tro: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Mẹ Kén Tơ Tro: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA02A03A05A06A07A08A11A01 · Đẻ KénA01 · Đẻ Kén × A02: 0.30.3A01 · Đẻ Kén × A03: —A01 · Đẻ Kén × A05: —A01 · Đẻ Kén × A06: —A01 · Đẻ Kén × A07: —A01 · Đẻ Kén × A08: —A01 · Đẻ Kén × A11: —A02 · Phun TơA02 · Phun Tơ × A02: —A02 · Phun Tơ × A03: —A02 · Phun Tơ × A05: 0.30.3A02 · Phun Tơ × A06: —A02 · Phun Tơ × A07: —A02 · Phun Tơ × A08: 0.350.35A02 · Phun Tơ × A11: —A03 · Chân ĐâmA03 · Chân Đâm × A02: —A03 · Chân Đâm × A03: —A03 · Chân Đâm × A05: 0.350.35A03 · Chân Đâm × A06: —A03 · Chân Đâm × A07: 0.250.25A03 · Chân Đâm × A08: —A03 · Chân Đâm × A11: —A04 · Chân Đâm ĐuổiA04 · Chân Đâm Đuổi × A02: —A04 · Chân Đâm Đuổi × A03: —A04 · Chân Đâm Đuổi × A05: 0.30.3A04 · Chân Đâm Đuổi × A06: —A04 · Chân Đâm Đuổi × A07: —A04 · Chân Đâm Đuổi × A08: —A04 · Chân Đâm Đuổi × A11: —A05 · Kéo TơA05 · Kéo Tơ × A02: —A05 · Kéo Tơ × A03: 0.350.35A05 · Kéo Tơ × A05: —A05 · Kéo Tơ × A06: —A05 · Kéo Tơ × A07: —A05 · Kéo Tơ × A08: —A05 · Kéo Tơ × A11: 0.50.5A06 · Hất KénA06 · Hất Kén × A02: —A06 · Hất Kén × A03: —A06 · Hất Kén × A05: —A06 · Hất Kén × A06: —A06 · Hất Kén × A07: —A06 · Hất Kén × A08: 0.30.3A06 · Hất Kén × A11: —A07 · Sập Màn TơA07 · Sập Màn Tơ × A02: —A07 · Sập Màn Tơ × A03: 0.40.4A07 · Sập Màn Tơ × A05: —A07 · Sập Màn Tơ × A06: —A07 · Sập Màn Tơ × A07: —A07 · Sập Màn Tơ × A08: —A07 · Sập Màn Tơ × A11: —A08 · Nhảy KénA08 · Nhảy Kén × A02: —A08 · Nhảy Kén × A03: —A08 · Nhảy Kén × A05: —A08 · Nhảy Kén × A06: 0.30.3A08 · Nhảy Kén × A07: —A08 · Nhảy Kén × A08: —A08 · Nhảy Kén × A11: 0.40.4A09 · Căng Tơ Gảy ĐànA09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A02: —A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A03: —A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A05: 0.40.4A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A06: —A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A07: —A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A08: —A09 · Căng Tơ Gảy Đàn × A11: —A11 · Cắn KìmA11 · Cắn Kìm × A02: —A11 · Cắn Kìm × A03: 0.450.45A11 · Cắn Kìm × A05: —A11 · Cắn Kìm × A06: 0.250.25A11 · Cắn Kìm × A07: —A11 · Cắn Kìm × A08: —A11 · Cắn Kìm × A11: —0.250.5
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Mưa Kén.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
MB_B2_1_CV1Cự ly đánh A02HIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → MB_B2_1_A04A03DEFLECT, DASH, EXITđánh từ xa
MB_B2_1_CV2Tần suất Lướt A03HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A07 ×2, A05 ×1.6, A02 ×1.5A07, A05, A02DEFLECT, EXIT, BREAK_OBJECT, DASHLướt liên tục

CV1 — đánh từ xa

MB_B2_1_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: đánh từ xa

Gợi ý: Mẹ Kén chồm thêm 40 px khi Chân Đâm: ĐÁP đủ 3 nhịp để Vỡ Thế, Lướt ngang khi thấy pose chồm, hoặc lùi quá 100 px trước glint 1; hồi phục dài thêm 0.20 s. Bật khi A02 vượt ngưỡng hiệu lực 2 phòng liền (H07: không bao giờ bật).

bark “Đứng xa thì tơ tìm tới.”
Ngưỡng MB_B2_1_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Chân Đâm MB_B2_1_A03
Đòn biến thể
Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · lấy 0.6
Tham số
step_px 40–40 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2
Codex
Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1

CV2 — Lướt liên tục

MB_B2_1_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Lướt liên tục

Gợi ý: Mẹ Kén giăng tơ chậm nhiều hơn (Sập Màn Tơ, Phun Tơ) và bắn Kéo Tơ nhiều hơn: ĐÁP Kéo Tơ, đi bộ ra khỏi vùng tơ thay vì Lướt, chém kén ghim để xoá màn; 3 đòn đó hồi phục dài thêm 0.25 s.

bark “Lướt mãi cũng mắc tơ.”
Ngưỡng MB_B2_1_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Tần suất Lướt A03
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Phun Tơ MB_B2_1_A02
Nhân trọng số
Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 ×2 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 ×1.6 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 ×1.5
Trả lời
DEFLECT, EXIT, BREAK_OBJECT, DASH
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2
Codex
Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
—

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
2desperation_hp_pct15

Đòn liên quan: Mưa Kén MB_B2_1_A10

bark · BARK_MB_B2_1_desperate
“Mang hết theo. Không để ai lại.”
EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (Mưa Kén, HP ≤ 15% pha Giận, 1 lần/trận)

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s: Mẹ sụp bụng xuống bùn, 6 chân quỳ, chùm kén chân sau lộ viền eye-cold 1 px (part cocoon_cluster ×1.25 sát thương). Chùm kén nhận đủ 340 sát thương (12% HP tối đa) → vỡ chùm: Đẻ Kén chỉ còn 2 kén/lần thay vì 3, Mưa Kén còn 3 kén thay vì 4; viền tắt, VFX_MB_B2_1_cluster_break + SFX_MB_B2_1_cluster_break.

Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s không chịu đòn, Vỡ Thế ×1.5 sát thương. ĐÁP 1 nhịp Y lên Mẹ: −40 Thế. ĐÁP trọn 3 nhịp Chân Đâm (A03) hoặc Chân Đâm Đuổi (A04) = chain_answer BROKEN → Vỡ Thế ngay. Kéo Tơ (A05) bị ĐÁP phản: sợi tơ bay ngược màu slot hero → −40 Thế + khựng anim 0.6 s (khuôn phản đạn chung). Túi khí ma trơi nổ trúng Mẹ: −40 Thế. Khi Vỡ Thế: huỷ windup, trả HEAVY, không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới. Giảm dần ×1.25 Thế cần mỗi lần Vỡ (doc 10 §4.1).

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thây Đuối EN_B2_01
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Đẻ Kén MB_B2_1_A01Thây Đuối EN_B2_0139vortex_s: 1
Mưa Kén MB_B2_1_A10Thây Đuối EN_B2_0149vortex_s: 1

11Phần thưởng

60
XP
60
Tro Hồn
1
Mảnh Vọng
2
chọn Relic
0
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Lần đầu hạ (mỗi tài khoản): mở trang Sổ Tang CDX_mb_b2_1 đủ (đòn, thế đáp, lore); cảnh chết đầy đủ (lần sau rút còn 2.0 s). Mọi lần: Relic chọn 1/2 + 1 Mảnh Vọng + 60 Tro Hồn + 60 XP; +20 điểm Thông Thạo.

12Thoại & bark

Mẹ Kén Tơ Tro · DLG_MB_B2_1_PHASE_001
“Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.”

Thoại theo hero

Varek H01
Varek · DLG_MB_B2_1_HERO_001
“Làng ta cũng có người chết đuối. Ta gặt cả kén.”
Sậu H04
Sậu · DLG_MB_B2_1_HERO_002
“Lại kén. Lần này ta biết đường ra.”
Veyra H07
Veyra · DLG_MB_B2_1_HERO_003
“Đầm này của người sống. Buông họ ra.”
Wenna H11
Wenna · DLG_MB_B2_1_HERO_004
“Treo người lên cây không phải là chôn.”

Bark (8)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_MB_B2_1_introBossIntro bossId=MB_B2_1 (khung 34 clip intro, sau thẻ tên; giọng Tro thì thầm qua tơ)Kén nào cũng có một người chờ đò.bosscó
BARK_MB_B2_1_cv1AshVariantOn cv=MB_B2_1_CV1 (axis A02 HIGH, đánh từ xa; cùng pose ash_read + callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN)Đứng xa thì tơ tìm tới.ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_1_cv2AshVariantOn cv=MB_B2_1_CV2 (axis A03 HIGH, Lướt liên tục; cùng pose ash_read + callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN)Lướt mãi cũng mắc tơ.ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_1_looseAshVariantOff cv=MB_B2_1_CV1|MB_B2_1_CV2 (trục xuống dưới thr_off 0.45; đợi REST, không giữa chuỗi)Tro lơi tay rồi.ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_1_summonEnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A01 (khung 18 clip summon_cocoon; ≤ 1 lần/22 s theo lịch Đẻ Kén)Dậy đi. Đò chưa tới đâu.bosskhông
BARK_MB_B2_1_brokenPoiseBroken enemyId=MB_B2_1 (khung 0 clip broken)[tơ chùng]bosskhông
BARK_MB_B2_1_phase2BossPhase bossId=MB_B2_1 phase=2 (qua 40% HP; = phụ đề DLG_MB_B2_1_PHASE_001)Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.bosscó
BARK_MB_B2_1_desperateEnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (Mưa Kén, HP ≤ 15% pha Giận, 1 lần/trận)Mang hết theo. Không để ai lại.bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của MB_B2_1 → · 28 VFX · 27 SFX trong file av

VFX: Cảnh mở: Mẹ tụt theo 1 sợi tơ từ tán (t = −0.6), t = 0 = 6 chân chạm … VFX_MB_B2_1_intro_descend · Qua 40% HP (t = 0, không bất tử, không đẩy hero): Mẹ cắn đứt nửa chùm… VFX_MB_B2_1_phase2_tear · Chùm kén nhận đủ 340 sát thương trong Vỡ Thế (t = 0); sau đó Đẻ Kén 2… VFX_MB_B2_1_cluster_break · Mẹ vào Vỡ Thế (t = 0, kéo 3.5 s): sụp bụng xuống bùn, 6 chân quỳ; chồ… VFX_MB_B2_1_broken · HP Mẹ về 0 (t = 0; kịch bản 3.5 s, lần giết sau 2.0 s: sheet giữ nguy… VFX_MB_B2_1_death_unravel · Đổi pha (t = 0 = 0.2 s sau phase2_tear): mái tơ rách, 3 dải tơ rủ thà… VFX_MB_B2_1_web_strip · Báo đọc Tro Nhớ (CV1/CV2 bật hoặc đổi, đầu trận sau thẻ tên hoặc lúc … VFX_MB_B2_1_ash_read_pose

SFX: BossIntro bossId=MB_B2_1 (cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_m… SFX_MB_B2_1_intro_descend · BossPhase bossId=MB_B2_1 phase=2 (khung 6–20 clip desperate_rain phát… SFX_MB_B2_1_phase2_tear · PartBroken enemyId=MB_B2_1 part=cocoon_cluster (chùm kén nhận đủ 340 … SFX_MB_B2_1_cluster_break · PoiseBroken enemyId=MB_B2_1 (khung 0 clip broken; cùng BARK_MB_B2_1_b… SFX_MB_B2_1_broken · BossDefeated bossId=MB_B2_1 (clip death; transient gắn khung 9/18/27) SFX_MB_B2_1_death · EnemyFeint enemyId=MB_B2_1 attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 (nhịp lừa… SFX_MB_B2_1_feint · AnimEvent clip=move frame 0/8/15/23 (chân đi chạm bùn) + clip=leap_la… SFX_MB_B2_1_step · EnemyDamaged target=MB_B2_1 (sau gộp HordeAudio; part cocoon_cluster … SFX_MB_B2_1_hurt · AnimEvent clip=idle frame 24 (≤ 1 lần/6 s) + BarkShown speakerId=MB_B… SFX_MB_B2_1_vocal · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read