🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Thế giới & Truyện › Đầm Vải Liệm
🗺️ Thế giới & Truyện

Đầm Vải Liệm

Châu thổ ngập, rừng đước treo vải liệm, cầu tre, đò mục.

Id: B2Hồi: IICập nhật: 2026-11-07
18
phòng
10
hazard
9
landmark
10
tile
37
prop
10
sự kiện
#3a4a52#cad99c

1Bản sắc

Hồi
II
Boss
Lão Lái Đò Không Bến BS_B2
Mini-boss
Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1 · Cá Voi Xác MB_B2_2
Bộ quái
Quái Đầm Vải Liệm EN_B2
AV môi trường
Môi trường Đầm Vải Liệm ENV_B2
Sổ Tang
Đầm Vải Liệm CDX_b2
Doc luật
15-Horde-Director-Encounters §9–§10 · 16-Run-Structure-Map §3 · 20-World-Lore §4, §5, §9 · 30-Art-Direction §3.3, §4, §6 · 31-VFX-Bible §2.4, §4 · 32-Audio-Bible §3.7, §10 · 51-Data-Schema §4.14

Châu thổ ngập, rừng đước treo vải liệm, cầu tre, đò mục. Hazard: nước nông −15% tốc (cả quái), túi khí ma trơi (đòn nặng → nổ r60 tím, trúng cả quái), cầu tre sập (tím 1.0 s). Nhạc EXPLORE/COMBAT · Hồi II B2 Đầm Vải Li… MUS_b2_shroud_marsh 6/8 96 bpm đàn một dây, gõ nước. Tâm trạng: tuyệt vọng lặng — Hội Đưa Đò chèo mãi không cập bến; đêm không trăng, trăng tro xám mờ sau sương; lạnh, ẩm, tĩnh, chỉ ánh ấm ở đèn đò của người sống.

🌫️
Tâm trạng Tâm trạng: tuyệt vọng lặng — Hội Đưa Đò chèo mãi không cập bến; đêm không trăng, trăng tro xám mờ sau sương; lạnh, ẩm, tĩnh, chỉ ánh ấm ở đèn đò của người sống.

2Bảng màu (palette ramp)

Màu khoá — Đầm Vải LiệmMàu khoá — Đầm Vải Liệmsànsàn floor_hexfloor_hexđènđèn light_hexlight_hexthân địchthân địch #5e7a7a#5e7a7athân địch #8fa3a0#8fa3a0thân địch #d6d8d0#d6d8d0thân địch #4a5a48#4a5a48thân địch #9ff3ff#9ff3ff
floor_hex · light_hex · enemy_hexes
Ramp token — Đầm Vải LiệmRamp token — Đầm Vải Liệmfloorfloor mortarmortarfloor darkdarkfloor basebasefloor altaltfloor alt2alt2floor litlitwallwall w0w0wall w1w1wall w2w2wall w3w3waterwater 00water 11water 22water 33shroudshroud 00shroud 11shroud 22shroud 33bamboobamboo 00bamboo 11bamboo 22bamboo 33mudmud 00mud 11mud 22mud 33wispwisp 00wisp 11wisp 22wisp 33lanternlantern 00lantern 11lantern 22lantern 33lightlight lightlightinkink inkinkvoidvoid voidvoidgradegrade liftlift
palette.tokens nhóm theo tiền tố (38 token)
🎨
Họ màu Xám lục nước, teal S ≤ 35%, trắng liệm (Bible §7.1). Sàn 6 tông mortar→lit; tường rễ đước w0..w3; 3 vật liệu nhấn nước / vải liệm / tre mục (doc 30 §3.3) + phụ: bùn tro, lửa ma trơi lạnh (S ≤ 22%), đèn người sống (S ≤ 36%). Ánh sáng: nguồn chung = trăng tro trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối, sương sàn α ≤ 0.20 (giữa phòng ≤ 0.10); color grading phòng: lift lam-lục #2d3a41 ở bóng, gain trung tính, bão hoà toàn cục −10%. Môi trường S ≤ 40% mọi pixel. CẤM: dải tell vàng hue 32–62° S ≥ 45% (chỉ #ffd84a) và tím 260–290° S ≥ 45% (chỉ #b14cff); đỏ thẫm hue 340–10° S > 30%; hue slot hero ở S cao trên môi trường (#2ec0e8 H12, #1ab89e H10, #3680e0 H03, #30f089 H04, #2db23a H07 — gần tông nước/rêu nhất, giữ teal môi trường S ≤ 35%); chấm xám #e8e4f0 vòng chấm (dành cho N); gạch chéo; nước trong/xanh tươi; màu tươi (lore 20 §9 cấm B2).

3Ánh sáng

light_hex #cad99c

Ánh sáng: nguồn chung = trăng tro trên-trái (cố định toàn game), sàn luôn tối, sương sàn α ≤ 0.20 (giữa phòng ≤ 0.10); color grading phòng: lift lam-lục #2d3a41 ở bóng, gain trung tính, bão hoà toàn cục −10%. Môi trường S ≤ 40% mọi pixel.

4Phòng (18)

Mặt bằng phòng cùng tỉ lệ (size_px)
Phòng × mục tiêu / loại nútPhòng × mục tiêu / loại nútPURGETIDEHUNTVIGILBELLSNESTGAUNTLETCHASEDUELRESCUEMINIBOSSBOSSCMBCHLELTRSCMBSBOSEVTSHPRSTSECDOCKChâu Thổ NgậpChâu Thổ Ngập × PURGE: 1Châu Thổ Ngập × TIDE: 1Châu Thổ Ngập × HUNT: 1Châu Thổ Ngập × VIGIL: —Châu Thổ Ngập × BELLS: —Châu Thổ Ngập × NEST: —Châu Thổ Ngập × GAUNTLET: —Châu Thổ Ngập × CHASE: —Châu Thổ Ngập × DUEL: —Châu Thổ Ngập × RESCUE: —Châu Thổ Ngập × MINIBOSS: —Châu Thổ Ngập × BOSS: —Châu Thổ Ngập × CMB: 1Châu Thổ Ngập × CHL: 1Châu Thổ Ngập × ELT: 1Châu Thổ Ngập × RSC: —Châu Thổ Ngập × MBS: —Châu Thổ Ngập × BOS: —Châu Thổ Ngập × EVT: —Châu Thổ Ngập × SHP: —Châu Thổ Ngập × RST: —Châu Thổ Ngập × SEC: —Châu Thổ Ngập × DOCK: —Bãi Giặt LiệmBãi Giặt Liệm × PURGE: 1Bãi Giặt Liệm × TIDE: —Bãi Giặt Liệm × HUNT: —Bãi Giặt Liệm × VIGIL: 1Bãi Giặt Liệm × BELLS: —Bãi Giặt Liệm × NEST: —Bãi Giặt Liệm × GAUNTLET: —Bãi Giặt Liệm × CHASE: —Bãi Giặt Liệm × DUEL: —Bãi Giặt Liệm × RESCUE: —Bãi Giặt Liệm × MINIBOSS: —Bãi Giặt Liệm × BOSS: —Bãi Giặt Liệm × CMB: 1Bãi Giặt Liệm × CHL: 1Bãi Giặt Liệm × ELT: —Bãi Giặt Liệm × RSC: —Bãi Giặt Liệm × MBS: —Bãi Giặt Liệm × BOS: —Bãi Giặt Liệm × EVT: —Bãi Giặt Liệm × SHP: —Bãi Giặt Liệm × RST: —Bãi Giặt Liệm × SEC: —Bãi Giặt Liệm × DOCK: —Kênh Chuông PhaoKênh Chuông Phao × PURGE: 1Kênh Chuông Phao × TIDE: —Kênh Chuông Phao × HUNT: —Kênh Chuông Phao × VIGIL: —Kênh Chuông Phao × BELLS: 1Kênh Chuông Phao × NEST: —Kênh Chuông Phao × GAUNTLET: —Kênh Chuông Phao × CHASE: —Kênh Chuông Phao × DUEL: —Kênh Chuông Phao × RESCUE: —Kênh Chuông Phao × MINIBOSS: —Kênh Chuông Phao × BOSS: —Kênh Chuông Phao × CMB: 1Kênh Chuông Phao × CHL: 1Kênh Chuông Phao × ELT: —Kênh Chuông Phao × RSC: —Kênh Chuông Phao × MBS: —Kênh Chuông Phao × BOS: —Kênh Chuông Phao × EVT: —Kênh Chuông Phao × SHP: —Kênh Chuông Phao × RST: —Kênh Chuông Phao × SEC: —Kênh Chuông Phao × DOCK: —Vũng Bè LiệmVũng Bè Liệm × PURGE: 1Vũng Bè Liệm × TIDE: —Vũng Bè Liệm × HUNT: —Vũng Bè Liệm × VIGIL: —Vũng Bè Liệm × BELLS: —Vũng Bè Liệm × NEST: 1Vũng Bè Liệm × GAUNTLET: —Vũng Bè Liệm × CHASE: —Vũng Bè Liệm × DUEL: —Vũng Bè Liệm × RESCUE: —Vũng Bè Liệm × MINIBOSS: —Vũng Bè Liệm × BOSS: —Vũng Bè Liệm × CMB: 1Vũng Bè Liệm × CHL: 1Vũng Bè Liệm × ELT: —Vũng Bè Liệm × RSC: —Vũng Bè Liệm × MBS: —Vũng Bè Liệm × BOS: —Vũng Bè Liệm × EVT: —Vũng Bè Liệm × SHP: —Vũng Bè Liệm × RST: —Vũng Bè Liệm × SEC: —Vũng Bè Liệm × DOCK: —Đường Tre NgậpĐường Tre Ngập × PURGE: —Đường Tre Ngập × TIDE: —Đường Tre Ngập × HUNT: —Đường Tre Ngập × VIGIL: —Đường Tre Ngập × BELLS: —Đường Tre Ngập × NEST: —Đường Tre Ngập × GAUNTLET: 1Đường Tre Ngập × CHASE: —Đường Tre Ngập × DUEL: —Đường Tre Ngập × RESCUE: —Đường Tre Ngập × MINIBOSS: —Đường Tre Ngập × BOSS: —Đường Tre Ngập × CMB: 1Đường Tre Ngập × CHL: 1Đường Tre Ngập × ELT: —Đường Tre Ngập × RSC: —Đường Tre Ngập × MBS: —Đường Tre Ngập × BOS: —Đường Tre Ngập × EVT: —Đường Tre Ngập × SHP: —Đường Tre Ngập × RST: —Đường Tre Ngập × SEC: —Đường Tre Ngập × DOCK: —Vòng Rừng ĐướcVòng Rừng Đước × PURGE: —Vòng Rừng Đước × TIDE: —Vòng Rừng Đước × HUNT: —Vòng Rừng Đước × VIGIL: —Vòng Rừng Đước × BELLS: —Vòng Rừng Đước × NEST: —Vòng Rừng Đước × GAUNTLET: —Vòng Rừng Đước × CHASE: 1Vòng Rừng Đước × DUEL: —Vòng Rừng Đước × RESCUE: —Vòng Rừng Đước × MINIBOSS: —Vòng Rừng Đước × BOSS: —Vòng Rừng Đước × CMB: 1Vòng Rừng Đước × CHL: —Vòng Rừng Đước × ELT: —Vòng Rừng Đước × RSC: —Vòng Rừng Đước × MBS: —Vòng Rừng Đước × BOS: —Vòng Rừng Đước × EVT: —Vòng Rừng Đước × SHP: —Vòng Rừng Đước × RST: —Vòng Rừng Đước × SEC: —Vòng Rừng Đước × DOCK: —Làng Chòi Chân CaoLàng Chòi Chân Cao × PURGE: —Làng Chòi Chân Cao × TIDE: —Làng Chòi Chân Cao × HUNT: —Làng Chòi Chân Cao × VIGIL: —Làng Chòi Chân Cao × BELLS: —Làng Chòi Chân Cao × NEST: —Làng Chòi Chân Cao × GAUNTLET: —Làng Chòi Chân Cao × CHASE: —Làng Chòi Chân Cao × DUEL: 1Làng Chòi Chân Cao × RESCUE: —Làng Chòi Chân Cao × MINIBOSS: —Làng Chòi Chân Cao × BOSS: —Làng Chòi Chân Cao × CMB: —Làng Chòi Chân Cao × CHL: —Làng Chòi Chân Cao × ELT: 1Làng Chòi Chân Cao × RSC: —Làng Chòi Chân Cao × MBS: —Làng Chòi Chân Cao × BOS: —Làng Chòi Chân Cao × EVT: —Làng Chòi Chân Cao × SHP: —Làng Chòi Chân Cao × RST: —Làng Chòi Chân Cao × SEC: —Làng Chòi Chân Cao × DOCK: —Bãi Cá Voi Mắc CạnBãi Cá Voi Mắc Cạn × PURGE: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × TIDE: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × HUNT: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × VIGIL: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × BELLS: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × NEST: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × GAUNTLET: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × CHASE: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × DUEL: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × RESCUE: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × MINIBOSS: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × BOSS: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × CMB: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × CHL: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × ELT: 1Bãi Cá Voi Mắc Cạn × RSC: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × MBS: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × BOS: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × EVT: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × SHP: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × RST: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × SEC: —Bãi Cá Voi Mắc Cạn × DOCK: —Lùm Kén TreoLùm Kén Treo × PURGE: —Lùm Kén Treo × TIDE: —Lùm Kén Treo × HUNT: —Lùm Kén Treo × VIGIL: —Lùm Kén Treo × BELLS: —Lùm Kén Treo × NEST: —Lùm Kén Treo × GAUNTLET: —Lùm Kén Treo × CHASE: —Lùm Kén Treo × DUEL: —Lùm Kén Treo × RESCUE: 1Lùm Kén Treo × MINIBOSS: —Lùm Kén Treo × BOSS: —Lùm Kén Treo × CMB: —Lùm Kén Treo × CHL: —Lùm Kén Treo × ELT: —Lùm Kén Treo × RSC: 1Lùm Kén Treo × MBS: —Lùm Kén Treo × BOS: —Lùm Kén Treo × EVT: —Lùm Kén Treo × SHP: —Lùm Kén Treo × RST: —Lùm Kén Treo × SEC: —Lùm Kén Treo × DOCK: —Bãi Lau GióBãi Lau Gió × PURGE: 1Bãi Lau Gió × TIDE: 1Bãi Lau Gió × HUNT: —Bãi Lau Gió × VIGIL: —Bãi Lau Gió × BELLS: —Bãi Lau Gió × NEST: —Bãi Lau Gió × GAUNTLET: —Bãi Lau Gió × CHASE: —Bãi Lau Gió × DUEL: —Bãi Lau Gió × RESCUE: —Bãi Lau Gió × MINIBOSS: —Bãi Lau Gió × BOSS: —Bãi Lau Gió × CMB: 1Bãi Lau Gió × CHL: 1Bãi Lau Gió × ELT: —Bãi Lau Gió × RSC: —Bãi Lau Gió × MBS: —Bãi Lau Gió × BOS: —Bãi Lau Gió × EVT: —Bãi Lau Gió × SHP: —Bãi Lau Gió × RST: —Bãi Lau Gió × SEC: —Bãi Lau Gió × DOCK: —Sân Rừng Đước LiệmSân Rừng Đước Liệm × PURGE: —Sân Rừng Đước Liệm × TIDE: —Sân Rừng Đước Liệm × HUNT: —Sân Rừng Đước Liệm × VIGIL: —Sân Rừng Đước Liệm × BELLS: —Sân Rừng Đước Liệm × NEST: —Sân Rừng Đước Liệm × GAUNTLET: —Sân Rừng Đước Liệm × CHASE: —Sân Rừng Đước Liệm × DUEL: —Sân Rừng Đước Liệm × RESCUE: —Sân Rừng Đước Liệm × MINIBOSS: 1Sân Rừng Đước Liệm × BOSS: —Sân Rừng Đước Liệm × CMB: —Sân Rừng Đước Liệm × CHL: —Sân Rừng Đước Liệm × ELT: —Sân Rừng Đước Liệm × RSC: —Sân Rừng Đước Liệm × MBS: 1Sân Rừng Đước Liệm × BOS: —Sân Rừng Đước Liệm × EVT: —Sân Rừng Đước Liệm × SHP: —Sân Rừng Đước Liệm × RST: —Sân Rừng Đước Liệm × SEC: —Sân Rừng Đước Liệm × DOCK: —Bến Lọc Mỡ CũBến Lọc Mỡ Cũ × PURGE: —Bến Lọc Mỡ Cũ × TIDE: —Bến Lọc Mỡ Cũ × HUNT: —Bến Lọc Mỡ Cũ × VIGIL: —Bến Lọc Mỡ Cũ × BELLS: —Bến Lọc Mỡ Cũ × NEST: —Bến Lọc Mỡ Cũ × GAUNTLET: —Bến Lọc Mỡ Cũ × CHASE: —Bến Lọc Mỡ Cũ × DUEL: —Bến Lọc Mỡ Cũ × RESCUE: —Bến Lọc Mỡ Cũ × MINIBOSS: 1Bến Lọc Mỡ Cũ × BOSS: —Bến Lọc Mỡ Cũ × CMB: —Bến Lọc Mỡ Cũ × CHL: —Bến Lọc Mỡ Cũ × ELT: —Bến Lọc Mỡ Cũ × RSC: —Bến Lọc Mỡ Cũ × MBS: 1Bến Lọc Mỡ Cũ × BOS: —Bến Lọc Mỡ Cũ × EVT: —Bến Lọc Mỡ Cũ × SHP: —Bến Lọc Mỡ Cũ × RST: —Bến Lọc Mỡ Cũ × SEC: —Bến Lọc Mỡ Cũ × DOCK: —Bến Đò LậtBến Đò Lật × PURGE: —Bến Đò Lật × TIDE: —Bến Đò Lật × HUNT: —Bến Đò Lật × VIGIL: —Bến Đò Lật × BELLS: —Bến Đò Lật × NEST: —Bến Đò Lật × GAUNTLET: —Bến Đò Lật × CHASE: —Bến Đò Lật × DUEL: —Bến Đò Lật × RESCUE: —Bến Đò Lật × MINIBOSS: —Bến Đò Lật × BOSS: 1Bến Đò Lật × CMB: —Bến Đò Lật × CHL: —Bến Đò Lật × ELT: —Bến Đò Lật × RSC: —Bến Đò Lật × MBS: —Bến Đò Lật × BOS: 1Bến Đò Lật × EVT: —Bến Đò Lật × SHP: —Bến Đò Lật × RST: —Bến Đò Lật × SEC: —Bến Đò Lật × DOCK: —Sân Phơi LiệmSân Phơi Liệm × PURGE: 1Sân Phơi Liệm × TIDE: —Sân Phơi Liệm × HUNT: —Sân Phơi Liệm × VIGIL: —Sân Phơi Liệm × BELLS: —Sân Phơi Liệm × NEST: —Sân Phơi Liệm × GAUNTLET: —Sân Phơi Liệm × CHASE: —Sân Phơi Liệm × DUEL: —Sân Phơi Liệm × RESCUE: —Sân Phơi Liệm × MINIBOSS: —Sân Phơi Liệm × BOSS: —Sân Phơi Liệm × CMB: —Sân Phơi Liệm × CHL: —Sân Phơi Liệm × ELT: —Sân Phơi Liệm × RSC: —Sân Phơi Liệm × MBS: —Sân Phơi Liệm × BOS: —Sân Phơi Liệm × EVT: 1Sân Phơi Liệm × SHP: —Sân Phơi Liệm × RST: —Sân Phơi Liệm × SEC: —Sân Phơi Liệm × DOCK: —Sạp Đò Bà MottSạp Đò Bà Mott × PURGE: 1Sạp Đò Bà Mott × TIDE: —Sạp Đò Bà Mott × HUNT: —Sạp Đò Bà Mott × VIGIL: —Sạp Đò Bà Mott × BELLS: —Sạp Đò Bà Mott × NEST: —Sạp Đò Bà Mott × GAUNTLET: —Sạp Đò Bà Mott × CHASE: —Sạp Đò Bà Mott × DUEL: —Sạp Đò Bà Mott × RESCUE: —Sạp Đò Bà Mott × MINIBOSS: —Sạp Đò Bà Mott × BOSS: —Sạp Đò Bà Mott × CMB: —Sạp Đò Bà Mott × CHL: —Sạp Đò Bà Mott × ELT: —Sạp Đò Bà Mott × RSC: —Sạp Đò Bà Mott × MBS: —Sạp Đò Bà Mott × BOS: —Sạp Đò Bà Mott × EVT: —Sạp Đò Bà Mott × SHP: 1Sạp Đò Bà Mott × RST: —Sạp Đò Bà Mott × SEC: —Sạp Đò Bà Mott × DOCK: —Lửa Canh Chòi TreLửa Canh Chòi Tre × PURGE: 1Lửa Canh Chòi Tre × TIDE: —Lửa Canh Chòi Tre × HUNT: —Lửa Canh Chòi Tre × VIGIL: —Lửa Canh Chòi Tre × BELLS: —Lửa Canh Chòi Tre × NEST: —Lửa Canh Chòi Tre × GAUNTLET: —Lửa Canh Chòi Tre × CHASE: —Lửa Canh Chòi Tre × DUEL: —Lửa Canh Chòi Tre × RESCUE: —Lửa Canh Chòi Tre × MINIBOSS: —Lửa Canh Chòi Tre × BOSS: —Lửa Canh Chòi Tre × CMB: —Lửa Canh Chòi Tre × CHL: —Lửa Canh Chòi Tre × ELT: —Lửa Canh Chòi Tre × RSC: —Lửa Canh Chòi Tre × MBS: —Lửa Canh Chòi Tre × BOS: —Lửa Canh Chòi Tre × EVT: —Lửa Canh Chòi Tre × SHP: —Lửa Canh Chòi Tre × RST: 1Lửa Canh Chòi Tre × SEC: —Lửa Canh Chòi Tre × DOCK: —Miếu Mái Chèo ChìmMiếu Mái Chèo Chìm × PURGE: 1Miếu Mái Chèo Chìm × TIDE: —Miếu Mái Chèo Chìm × HUNT: —Miếu Mái Chèo Chìm × VIGIL: —Miếu Mái Chèo Chìm × BELLS: —Miếu Mái Chèo Chìm × NEST: —Miếu Mái Chèo Chìm × GAUNTLET: —Miếu Mái Chèo Chìm × CHASE: —Miếu Mái Chèo Chìm × DUEL: —Miếu Mái Chèo Chìm × RESCUE: —Miếu Mái Chèo Chìm × MINIBOSS: —Miếu Mái Chèo Chìm × BOSS: —Miếu Mái Chèo Chìm × CMB: —Miếu Mái Chèo Chìm × CHL: —Miếu Mái Chèo Chìm × ELT: —Miếu Mái Chèo Chìm × RSC: —Miếu Mái Chèo Chìm × MBS: —Miếu Mái Chèo Chìm × BOS: —Miếu Mái Chèo Chìm × EVT: —Miếu Mái Chèo Chìm × SHP: —Miếu Mái Chèo Chìm × RST: —Miếu Mái Chèo Chìm × SEC: 1Miếu Mái Chèo Chìm × DOCK: —Bến CallaBến Calla × PURGE: 1Bến Calla × TIDE: —Bến Calla × HUNT: —Bến Calla × VIGIL: —Bến Calla × BELLS: —Bến Calla × NEST: —Bến Calla × GAUNTLET: —Bến Calla × CHASE: —Bến Calla × DUEL: —Bến Calla × RESCUE: —Bến Calla × MINIBOSS: —Bến Calla × BOSS: —Bến Calla × CMB: —Bến Calla × CHL: —Bến Calla × ELT: —Bến Calla × RSC: —Bến Calla × MBS: —Bến Calla × BOS: —Bến Calla × EVT: —Bến Calla × SHP: —Bến Calla × RST: —Bến Calla × SEC: —Bến Calla × DOCK: 1
Ô đậm = phòng dùng được cho mục tiêu (trái) / loại nút (phải)
18 dòng
PhòngHìnhCỡ pxr an toànCạnh spawnỔ hazardLandmarkMục tiêuNútGhi chú
Châu Thổ Ngập RM_B2_flooded_deltaarena1400 × 1000160ANYNước Nông HZ_B2_water · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gas · Bùn Lún Tro HZ_B2_mire—PURGE, TIDE, HUNTCMB, CHL, ELTMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ##SS####SS#### #S.T.....~~~TS E..r....~~g~~# #.....~~~~~~.# S..o..~~*~~..S #.....~~~~~..X #.n........o.# #.T..g...r...# #S.....l..T.S# ####SS##SS#### Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Phòng CMB chuẩn mở (≥ 1400×1000 cho TIDE/HUNT). Tâm phòng là ao nông r250 (−15%): người chơi chọn đánh trên khô (rìa) hay dụ bầy xuống nước. 2 túi khí (ĐB trong ao, TN trên khô) + 1 bùn lún TN. Ổ spawn S ở 4 cạnh, mỗi cạnh ≥ 2 ổ; AMBUSH Càng Bùn chỉ trồi từ ô ~ cách hero ≥ 90 px. TIDE: sóng 2 SWARM từ cạnh Đông, sóng 3 SWARM Đông + Tây đối nhau. HUNT: Tinh Anh 2 vào từ cạnh xa hero nhất. Vật cao (T, o) 4 cái cho A08/chặn đạn. Camera: bám hero, kẹp biên phòng; vùng ao luôn trong khung khi hero ở giữa.
Bãi Giặt Liệm RM_B2_shroud_washrect1300 × 1000160N, E, WNước Nông HZ_B2_water · Cầu Tre Mục HZ_B2_bridge—VIGIL, PURGECMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ##S##SS##S### #s....T....s# S..r.......rS #....~...~..# =B=...*O..... #....~...~..# S.o.......o.S #s..t.....ts# #~~~~~~~~~~~# ####E####X### Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Bãi giặt: dãy sào phơi liệm (s) quanh rìa, đá giặt (t = ENV_B2_wash_stone) và chậu giặt sát bờ Nam (nước nông dải Nam). VIGIL: Đèn Lồng Đò Canh OBJ_BRAZIER_B2 (O) ở tâm r20, tâm trống r160, không vật cao trong r100, 4 hướng tiếp cận (B, Đ qua bãi, T qua cầu B, N qua nước nông). Cầu tre HZ_B2_bridge ở cửa Tây (B) = cổng hẹp quái dồn → sập khi ≥ 6 thân. Prop phá được: 4 chậu giặt, 2 giàn đổ (rơi Vàng Mã). Camera: kẹp biên, đèn canh luôn trong khung (HUD thanh lửa trên đèn).
Kênh Chuông Phao RM_B2_buoy_bellsarena1400 × 1100140ANYNước Nông HZ_B2_water · Cầu Tre Mục HZ_B2_bridge · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gas—BELLS, PURGECMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ####SS##SS#### S....~~~~~...S #.T..~~~~~.T.# #....~~O~~...# E..=B=~~~=B=.X #..~~~~*~~~~.# #.~~~O~~~O~~.# S.~~~~~~~~~~.S #...g....g...# #S..T....T..S# ####SS##SS#### Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Kênh nước nông hình chữ Y; 3 chuông phao OBJ_BELL_B2 (O) tam giác trên ô nước nông: Bắc (750,350), Tây Nam (550,650), Đông Nam (950,650) → cạnh 361 / 361 / 400 px (doc 15: 350–450). Tầm nhìn thẳng giữa 3 chuông (không vật cao trong tam giác). 2 cầu tre bắc ngang kênh ở hàng giữa (B). Túi khí 2 ổ dải Nam trên khô. Sóng chuông r140 diệt quái S (VFX_ENV_B2_buoy_bell_wave), sau đó BURST 8 SWARM ở chuông kế (ngoài r90 hero). Camera: mũi tên viền màn chỉ chuông kế.
Vũng Bè Liệm RM_B2_raft_nestsarena1300 × 1000140N, E, WNước Nông HZ_B2_water · Mạch Bùn Sôi HZ_B2_mud_geyser · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gas—NEST, PURGECMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ####S###S#### #~~O~~...~~~# S~~~~..m..~~S #..r.....r..# #.T...*...T.# #~~.......O~# S~O~..m...~~S #~~...g.....# #.....E.....# ############# Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. 3 Bè Liệm OBJ_NEST_B2 (O) neo trong vũng nước nông: TB (300,150), ĐN (1050,550), TN (250,650); cách nhau ≥ 300 px, cách cửa vào hero (E, giữa Nam) ≥ 250 px. Mỗi bè thả gói 4 SWARM/6 s (Thây Đuối trườn khỏi bè, ấn tro 0.6 s). 2 mạch bùn sôi (m) giữa phòng nhịp 9 s lệch pha; 1 túi khí gần cửa. Bè vỡ: sóng đẩy r100. Không cửa ra cố định: cửa ra mở ở cạnh Bắc giữa khi xong. Camera: kẹp biên; bè còn lại có mũi tên viền màn.
Đường Tre Ngập RM_B2_bamboo_causewaycorridor2000 × 3600W, ECầu Tre Mục HZ_B2_bridge · Nước Nông HZ_B2_water—GAUNTLETCMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 (dọc 90) px sàn): #~~#~~~#~~~#~~~#~~~# E==B=B==B=B==B=B==BX S..=..=..=..=..=..=. #~~#~~~#~~~#~~~#~~~# Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Hành lang 2000×360 (Hồi II) là đường ván/cầu tre qua đầm ngập; 9 ổ bẫy cầu B mỗi 200 px (HZ_B2_bridge chế độ GAUNTLET: chu kỳ 2.0 s ± lệch pha, ≤ 3 vùng P cùng lúc trong khung), xen ván thường (=). Hốc né = 2 bè ván (hàng 3) mỗi 400 px. SWARM đuổi từ cửa Tây (S) mỗi 8 s; LINE chặn ở 600 px và 1200 px. Tường tro mờ sau hero mỗi 600 px (không quay đầu). Vùng thoát r48 ở X (Đông). MIX giữ nguyên trừ vai BOMB/ranged-P (B2 không có: Rắn Bùa bắn cầu Y, không tranh token P với bẫy). Camera: dẫn trước hero 64 px theo trục X, khoá trục Y giữa hành lang.
Vòng Rừng Đước RM_B2_mangrove_looparena1500 × 12000ANYNước Nông HZ_B2_water · Bùn Lún Tro HZ_B2_mire—CHASECMBMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ####S#####S#### #1....~~~....2# S.###########.S #.#TTT~~~TTT#.# #.#T~~~~~~~T#.# E.#T~~~*~~~T#.X #8#T~~~~~~~T#3# #.#TTT~~~TTT#.# S.###########.S #7...~~n~~...4# #....6...5....# ####S#####S#### Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Vòng đường bùn quanh đảo rễ đước không vào được (#/T giữa); chu vi đường ≈ 2.600 px ≥ 2.400, 8 waypoint carrier_path (1…8): (150,150) → (1350,150) → (1350,650) → (1350,950) → (850,1050) → (600,1050) → (150,950) → (150,650) → lặp; không ngõ cụt. Hồn Đèn Liệm OBJ_CARRIER_B2 khoá 5 s ở waypoint 1 rồi chạy 45 s. Ao giữa đảo (~) chỉ để nhìn. Đoạn Nam có 1 bùn lún (n) và nước nông. Camera: kẹp biên; mũi tên viền màn chỉ người mang báu khi ngoài khung.
Làng Chòi Chân Cao RM_B2_stilt_villagerect1200 × 960120N, E, WNước Nông HZ_B2_water—DUELELTMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 (dọc 96) px sàn): ###h##S##h## #=====..===# S..c.....c.S #....o.....# E....*.....X #......o...# #.c.....c..# #~~~~~~~~~~# #~~h~~~h~~~# ############ Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Làng chòi bỏ hoang của Hội Đưa Đò: 4 chòi tre (h) ở rìa (mái > 48 chỉ ở rìa), ván tre (=) dọc Bắc, dải nước nông Nam. DUEL: sân mở 1200×960 (≥ 1000×800), 4 vật cao giữa sân cho A08/chặn đạn: 2 cọc buộc đò (c) + 2 thuyền úp (o) — đủ chỗ né Móc Kéo Y của EL_B2_01 và Ném Lưới P của EL_B2_02. Tinh Anh vào bằng FAR (cạnh xa hero). Biểu tượng 2 mái chèo chéo (ENV_B2_oar_cross) cạnh cửa vào. Cổng khoá = màn liệm (VFX_ENV_B2_gate_shroud_fall). Camera: kẹp biên, khi Tinh Anh ngoài khung có mũi tên viền.
Bãi Cá Voi Mắc Cạn RM_B2_whale_strandarena1500 × 1100160E, W, SĐò Mục Trôi HZ_B2_drift_wreck · Nước Nông HZ_B2_water · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gasXương Cá Voi Tro Mắc Cạn LMK_B2_whale_strandHUNT, TIDE, PURGEELT, CMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ##ww#wwww#ww### #.w...www...w.# E.....g.......X S..o.......T..S #.....*.......# S..T......o...S #...r.....g...# #~~~~~~~~~~~~~# #DDDDDDDDDDDDD# #~~~~~~~~~~~~~# #S~~~~S~~~~~~S# Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Landmark LMK_B2_whale_strand: sọ + sườn cá voi tro khổng lồ mắc cạn ở rìa Bắc (w; cột > 48 chỉ ngoài vùng an toàn, không che sân). Bãi khô giữa 1500×600, dải kênh Nam có làn đò trôi HZ_B2_drift_wreck (D, LINE 320×40 trong làn dài 1300, mỗi 16 s). HUNT: 2 Tinh Anh, con chờ STALK 140–200 px. TIDE: sóng 2 từ Đông, sóng 3 Đông + Tây; SWARM Bướm Liệm bay qua kênh (không bị chậm). Túi khí 2 ổ. Camera: kẹp biên; xương cá voi là tiền cảnh Bắc, mờ α 0.45 khi che hero.
Lùm Kén Treo RM_B2_hanging_cocoonscircle1100 × 1100120ANYBùn Lún Tro HZ_B2_mire · Nước Nông HZ_B2_water—RESCUERSCMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ###TTSTT### #T~.....~T# T~..r..r.~T S...n.....S T.........T E....O....X T.........T S.....n...S T~.r...r.~T #T~.....~T# ###TTSTT### Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Lùm đước tròn r550, kén treo Kẻ Thức OBJ_COCOON_B2 (O = ENV_B2_mangrove_cocoon) ở tâm, quanh r120 trống tuyệt đối. Vòng đước (T) ở rìa = tường + vật cao. Mất mỗi 100 HP → rung vỏ (VFX_ENV_B2_cocoon_shake) + RING 12 SWARM r160 quanh kén. 2 bùn lún (n) ở r250 làm đường vòng; nước nông ở 4 góc. Lần đầu Hồi II mở H04 (lore 20 §7: bị Phù Thủy Móc Liệm cuốn kén). Camera: khoá tâm vào kén khi hero trong r200, ngoài r200 bám hero.
Bãi Lau Gió RM_B2_reed_flatsarena1400 × 1000160N, E, WMạch Bùn Sôi HZ_B2_mud_geyser · Nước Nông HZ_B2_water · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gas—PURGE, TIDECMB, CHLMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 100 px sàn): ####SSS#SSS### #rrr.....rrr.# S.rr..m...rr.S #....rr......# E.......*.m..X #..m....rr...# S.rr.......r.S #~~~~g~~~~~~~# #~~~~~~~~~~~~# ############## Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Bãi lau sậy theo gió: 6 bụi lau lớn (r, phá bằng mọi cú, không va chạm, mọc lại phòng sau) — chém quét là 'cắt cỏ' thoả mãn; Bướm Liệm SWARM vào theo `wind_dir` (Đông→Tây mặc định), rắc bụi chậm N. 3 mạch bùn sôi (m) nhịp 9 s lệch pha ≥ 2 s. Dải nước nông Nam + 1 túi khí. TIDE: sóng 3 hai hướng Đông/Tây. Camera: kẹp biên; lau cao 28 mờ α 0.45 khi che hero.
Sân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grovecircle400 × 40090ANYTúi Khí Rễ Đước HZ_B2_wisp_gas · Kênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_waterRừng Đước Liệm LMK_B2_shroud_mangroveMINIBOSSMBSMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 50 px sàn): #~~TT~~# ~~...g.~ ~....... T...*..T T......T .......~ ~.g...~~ #~~TT~~# Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Sân MB_B2_1 Mẹ Kén Tơ Tro (landmark LMK_B2_shroud_mangrove): tròn r200, sàn bùn nông lấm tro; 4 cột rễ đước (T, r16, chặn đạn + di chuyển) ở B/Đ/N/T cách tâm 150 px = cọc neo tơ; 2 túi khí HZ_B2_wisp_gas ĐB + TN cách tâm 110 px; vành nước nông HZ_B2_shallow_water r170–200. Cửa đóng = màn tơ trắng liệm. Giàn phơi liệm đổ sát mép Bắc, xương cá voi mép Nam (trang trí, ngoài sân). Sân rỉ EN_B2_01 2 con/6.5 s từ mép. Camera: khoá tâm sân, zoom cố định (sân lọt khung 480×270 art px với tilt 0.5).
Bến Lọc Mỡ Cũ RM_B2_render_dockcircle400 × 40090ANYNước Nông HZ_B2_waterBến Lọc Mỡ Cũ LMK_B2_render_dockMINIBOSSMBSMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 50 px sàn): #..hh..# .....~~. .....~~. h...*..h h......h .~~..... .~~..... #..hh..# Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Sân MB_B2_2 Cá Voi Xác (landmark LMK_B2_render_dock): tròn r200, mặt tro dày như nước (sàn #3a4a52, gợn #455862), lưới A09 4×4 ô 100 px. 4 chòi tre (h) ở B/Đ/N/T, tâm chòi cách tâm 176 px, sàn r28 đứng được (cá voi không trồi trong r40 quanh chòi); mỗi chòi 1 súng lao cũ (ENV_B2_harpoon_gun, luật ở bosses/MB_B2_2.json). 2 bãi nước nông r56 ở ĐB và TN (HZ_B2_water: −15%, cá voi không trồi). Không túi khí. Camera: khoá tâm sân.
Bến Đò Lật RM_B2_capsized_ferrycircle520 × 520120ANYKênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_water · Túi Khí Lớn Bến Đò HZ_B2_wisp_pocket · Cầu Tre Bắc Kênh HZ_B2_bamboo_bridgeBến Đò Lật LMK_B2_capsized_ferryBOSSBOSMặt bằng (Bắc lên trên, 1 ký tự = 52 (dọc 58) px sàn): ≈≈~~~~~~~≈≈ ≈~~.c.c.~~≈ ~~...g..o~~ ~~.......~~ ~cg..*...c~ ~B.......B~ ~~o.....g~~ ≈~~.c.c.~~≈ ≈≈~~~E~~~≈≈ Chú giải: # vách rễ đước/bờ cao · ≈ nước sâu (tường) · ~ nước nông HZ_B2_water · . bùn nện · = ván tre đi được · B cầu HZ_B2_bridge · g túi khí HZ_B2_gas · m mạch bùn HZ_B2_mud_geyser · n bùn lún HZ_B2_mire · D làn đò HZ_B2_drift_wreck · T đước/vật cao · o thuyền úp · r rễ thấp · l đèn lồng · s sào liệm · h chòi tre · w xương/sọ cá voi · t đá giặt · c cọc buộc đò · 1–8 waypoint · O đạo cụ mục tiêu · E cửa vào · X cửa ra · S ổ spawn · * tâm. Sân BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến (landmark LMK_B2_capsized_ferry): tròn r260 tới mép nước sâu (≈ = tường). Bến khô r200 (đất nện + sàn tre mục), vành r200–260 kênh nông HZ_B2_shallow_water, bè P1 chạy giữa kênh r230. 6 cọc buộc đò (c, r196, cách 60°, cao 40, chặn thân, vật cao A08). 2 thuyền úp (o) ĐB r120 + TN r130 (64×28, che thân, đạn Y vỡ vào). 3 túi khí HZ_B2_wisp_pocket (g) bắc r90, đông-nam r110, tây r100. 2 cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge (B) qua kênh Đông + Tây. Cổng tre Nam (E) sập xuống nước khi vào (gate_lock). P2: bè đâm bến → xác bè che 72×32. P3 Nước Dâng: mép sâu r260 → r225 (−25.1% diện tích), kênh dời r185–225, túi ngoài r185 tắt, cọc chìm. Sân rỉ EN_B2_01 2 con/6.5 s từ kênh ngoài r90 quanh hero. Camera: khoá tâm sân, zoom out 1 bậc ở P1 để thấy bè ở r230.
Sân Phơi Liệm RM_B2_drying_yardrect640 × 4800WSân Phơi Liệm LMK_B2_drying_yardPURGEEVTPhòng tiện ích cho nút EVT (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Sân phơi liệm trên bãi bùn nện; vật của sự kiện EVT_B2_01–10 đặt ở giữa. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #sss...sss# #.........# H....E....# #..t...u..# #l.......l# ~~~~~~~~~~~ Chú giải: sss sào phơi liệm (ENV_B2_shroud_line, liệm đung đưa ENV_B2_shroud_line_sway, không va chạm) · E vật sự kiện = điểm mở UI sự kiện (bán kính tương tác 40 px) · t đá giặt · u chậu giặt · l cột đèn lồng · ~ nước nông trang trí (không chậm, không có chiến đấu) · H cửa vào Tây. Camera: tĩnh, ôm cả phòng.
Sạp Đò Bà Mott RM_B2_mott_stallrect640 × 4800WSạp Đò Bà Mott LMK_B2_mott_stallPURGESHPPhòng tiện ích cho nút SHP (không quái). Sạp Rong của Bà Mott (NPC_MOTT): 6 ô hàng bày trên mạn một chiếc đò úp lật ngửa, chậu giặt làm quầy. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #c..MOTT.c# #...uLL...# H.........# #.f.....l.# ~~~~~~~~~~~ Chú giải: MOTT sạp 6 ô trên đò lật ngửa (ENV_B2_capsized_boat) = điểm mở UI cửa hàng (bán kính tương tác 40 px) · u chậu giặt làm quầy · LL vũng sáng ấm · f bếp lửa người sống · l cột đèn lồng treo sào · c cọc buộc đò · ~ nước nông rìa (không chậm vì không có chiến đấu). Camera: tĩnh.
Lửa Canh Chòi Tre RM_B2_watch_firerect560 × 4200WLửa Canh Chòi Tre LMK_B2_watch_firePURGERSTPhòng tiện ích cho nút RST Lửa Canh Nhỏ (không quái). Chòi tre chân cao, lửa canh nhỏ giữa sàn chòi. ASCII (1 ký tự = 56 px; 10 × 7): ########## #..hhhh..# #..hFFh..# H..a.d.t.# #........# #c......c# ~~~~~~~~~~ Chú giải: hhhh chòi tre chân cao (ENV_B2_stilt_hut) · FF Lửa Canh Nhỏ (ENV_B2_campfire_living, lửa người sống) · 3 vật lựa chọn, tương tác r40: a ấm nước = hồi phục 40% HP · d đá mài = nâng hạng 1 kỹ năng · t chậu nước giặt = gỡ 1 Lời Nguyền · c cọc buộc đò. Camera: tĩnh.
Miếu Mái Chèo Chìm RM_B2_sunken_shrinerect560 × 4800SMiếu Mái Chèo Chìm LMK_B2_sunken_shrinePURGESECPhòng tiện ích cho nút SEC Mộ Lạc (không quái). Miếu nhỏ ngập tới bậc thứ hai; nước nông đen đục, liệm trôi. ASCII (1 ký tự = 56 px; 10 × 8): ########## #...XX...# #..=G==..# #~~====~~# #~~~..~~~# #j~~..~~j# #~~~..~~~# ####HH#### Chú giải: XX bàn thờ hai mái chèo chéo (ENV_B2_oar_cross) · G Relic Lời Nguyền trên bậc khô = điểm mở lựa chọn Mộ Lạc (luôn có 'Rời đi') · = bậc khô · ~ nước nông trang trí (không chậm) · j hũ lễ · HH lối vào/Rời đi phía Nam. Đèn miếu tắt (cột đèn không sáng). Camera: tĩnh.
Bến Calla RM_B2_calla_landingrect720 × 4200WBến Calla LMK_B2_calla_landingPURGEDOCKPhòng tiện ích cho nút DOCK (không quái, ≤ 20 s): hồi phục 25% HP, Sạp Rong 4 ô (+1 với UP_DOCK_3), 1 lần đổi thẻ miễn phí, Calla chở đò (1 beat thoại). ASCII (1 ký tự = 60 px; 12 × 7): ############ #f....=====D #.....=...~~ H.....=.RR~~ #.....=...~~ #l....=c..~~ ~~~~~~~~~~~~ Chú giải: = cầu tàu tre chữ L (ENV_B2_bamboo_bridge) · D đò Calla cập mép Đông (VFX_ENV_B2_dock_arrival) = điểm lên đò sang Hồi kế · RR Sạp Rong 4 ô trên bè tre buộc cạnh cầu (sàn ENV_B2_bamboo_bridge, chậu giặt ENV_B2_wash_tub làm quầy) = điểm mở UI cửa hàng · f bếp lửa người sống góc Tây Bắc · l cột đèn lồng · c cọc buộc đò · ~ nước nông trang trí. Camera: tĩnh.

5Hazard (10)

Chu kỳ hazardChu kỳ hazardNước NôngNước Nông: 1 s1 sKênh Nông Vành SânKênh Nông Vành Sân: 1 s1 sTúi Khí Ma TrơiTúi Khí Ma Trơi: 20 s20 sTúi Khí Lớn Bến ĐòTúi Khí Lớn Bến Đò: 25 s25 sTúi Khí Rễ ĐướcTúi Khí Rễ Đước: 25 s25 sCầu Tre MụcCầu Tre Mục: 15 s15 sCầu Tre Bắc KênhCầu Tre Bắc Kênh: 1 s1 sMạch Bùn SôiMạch Bùn Sôi: 9 s9 sBùn Lún TroBùn Lún Tro: 1 s1 sĐò Mục TrôiĐò Mục Trôi: 16 s16 s
period_s · màu = tell
Y vàng — ĐÁP đượcP tím — không chặnN vùngNONE

Nước Nông

HZ_B2_watertell NONE
Tell
NONE
Chu kỳ (s)
1
Windup (s)
0
Sát thương
0
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=NONE, layers=GROUND

Actor mặt đất đứng trong ô Nước nông đục (đi được, −15% tốc cả h… ENV_B2_liquid_shallow: chậm {slow_pct}% (hero và quái như nhau, INV-17), làm mới mỗi {tick_s} s, còn {linger_s} s sau khi ra. Không sát thương, không token. Bay (Bướm Liệm) và đứng trên cầu/ván không bị. Càng Bùn AMBUSH chỉ trồi từ ô này. Phản đòn: đi vòng ván, Lướt qua (Lướt không bị chậm).

Trạng thái: Chậm STS_SLOW 0.5 s

Tham số (params)
slow_pct
15
tick_s
0.5
linger_s
0.5
dash_ignores
có
max_cover_pct
35

VFX: bước chân/di chuyển của hero hoặc quái trong ô HZ_B2_water / HZ_B2_sh… VFX_ENV_B2_wade_ripple · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow
SFX: FootstepHero/FootstepEnemyCluster khi chân trong ô HZ_B2_water / HZ_B… SFX_B2_hz_wade

Kênh Nông Vành Sân

HZ_B2_shallow_watertell NONE
Tell
NONE
Chu kỳ (s)
1
Windup (s)
0
Sát thương
0
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=RING, r=260, r_in=200, layers=GROUND
Vùng Kênh Nông Vành SânVùng Kênh Nông Vành Sân80 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_in 200 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vành kênh nông quanh sân mini/boss: trong vành chậm {slow_pct}% (cả hero lẫn quái/boss). Lão Lái Đò Không Bến BS_B2: vành r{r_in}–{r}, P3 Nước Dâng dời vào r{p3_r_in}–{p3_r}; Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1: r{mb1_r_in}–{mb1_r}. Thây Đuối sân rỉ trồi trong vành, ngoài r90 quanh hero. Không sát thương.

Trạng thái: Chậm STS_SLOW 0.5 s

Tham số (params)
slow_pct
15
r_in
200
r
260
p3_r_in
185
p3_r
225
mb1_r_in
170
mb1_r
200
tick_s
0.5

VFX: vành kênh nông HZ_B2_shallow_water luôn chạy (sân BS_B2 r200–260, MB_… VFX_ENV_B2_channel_ripple · bước chân/di chuyển của hero hoặc quái trong ô HZ_B2_water / HZ_B2_sh… VFX_ENV_B2_wade_ripple
SFX: FootstepHero/FootstepEnemyCluster khi chân trong ô HZ_B2_water / HZ_B… SFX_B2_hz_wade

Túi Khí Ma Trơi

HZ_B2_gastell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
20
Windup (s)
0.45
Sát thương
28
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=CIRCLE, r=60, layers=ALL
Vùng Túi Khí Ma TrơiVùng Túi Khí Ma Trơi16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 60 layers ALLsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đòn HEAVY của hero, đòn nặng/cú đáp của quái, hoặc vụ nổ khác chạm trong r{trigger_r} quanh miệng túi → xin token P_TOTAL → vùng tím r60 windup 0.45 s → nổ {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái (Tinh Anh −{poise_dmg} Thế). Nổ trong r60 của túi khác = kích dây chuyền (mỗi túi windup riêng). Hết token: chờ tối đa {token_wait_s} s rồi xì khí vô hại. Hồi {regen_s} s. Phản đòn: Lướt khỏi vùng; dụ bầy vào rồi tự kích bằng đòn nặng.

Tham số (params)
trigger_r
24
dmg_hero
28
dmg_enemy
60
poise_dmg
30
regen_s
20
token_wait_s
1.5
chain
có
per_room_max
4

VFX: túi khí ma trơi sẵn sàng (HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_gas, trạng t… VFX_ENV_B2_gas_vent_idle · túi khí nổ (t = 0 = hết windup P 0.45 s / 0.60 s, frame gây sát thươn… VFX_ENV_B2_gas_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase windup → impact) HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_… SFX_B2_hz_gas_pocket · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Túi Khí Lớn Bến Đò

HZ_B2_wisp_pockettell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
25
Windup (s)
0.6
Sát thương
43
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=CIRCLE, r=60, layers=ALL
Vùng Túi Khí Lớn Bến ĐòVùng Túi Khí Lớn Bến Đò16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 60 layers ALLsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

3 túi cố định trên bến sân Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 (bắc r90, đông-nam r110, tây r100). Nện Sào, Cắm Sào Vọt hoặc đòn HEAVY hero chạm trong r{trigger_r} → P r60 windup 0.60 s → {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái, boss −{boss_poise} Thế. Hồi {regen_s} s. P3: túi ngoài r185 tắt. Phản đòn: dụ Lão Lái Đò nện gần túi để bẻ Thế.

Tham số (params)
trigger_r
24
dmg_hero
43
dmg_enemy
60
boss_poise
30
regen_s
25
count
3
p3_off_r
185

VFX: túi khí ma trơi sẵn sàng (HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_gas, trạng t… VFX_ENV_B2_gas_vent_idle · túi khí nổ (t = 0 = hết windup P 0.45 s / 0.60 s, frame gây sát thươn… VFX_ENV_B2_gas_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase windup → impact) HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_… SFX_B2_hz_gas_pocket · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Túi Khí Rễ Đước

HZ_B2_wisp_gastell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
25
Windup (s)
0.6
Sát thương
43
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=CIRCLE, r=60, layers=ALL
Vùng Túi Khí Rễ ĐướcVùng Túi Khí Rễ Đước16 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 60 layers ALLsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

2 túi ở Đông Bắc và Tây Nam sân Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1 (cách tâm 110 px). Đòn HEAVY hero hoặc cú đáp Nhảy Kén trong r{trigger_r} → P r60 windup 0.60 s → {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái; Mẹ Kén mất {mb_hp_pct}% HP tối đa và {mb_poise} Thế. Hồi {regen_s} s. Phản đòn: kéo Mẹ Kén nhảy vào túi.

Tham số (params)
trigger_r
60
dmg_hero
43
dmg_enemy
60
mb_hp_pct
8
mb_poise
40
regen_s
25
count
2

VFX: túi khí ma trơi sẵn sàng (HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_gas, trạng t… VFX_ENV_B2_gas_vent_idle · túi khí nổ (t = 0 = hết windup P 0.45 s / 0.60 s, frame gây sát thươn… VFX_ENV_B2_gas_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase windup → impact) HZ_B2_gas / wisp_pocket / wisp_… SFX_B2_hz_gas_pocket · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Cầu Tre Mục

HZ_B2_bridgetell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
15
Windup (s)
1
Sát thương
18
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=RECT, len=96, w=24, layers=GROUND
Vùng Cầu Tre MụcVùng Cầu Tre Mục24 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 96 w 24 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Phòng thường: ≥ {body_threshold} thân (hero + quái mặt đất) cùng trên 1 đoạn cầu 2×{half_len} px → kẽo kẹt ở {creak_at} thân → xin token P → vùng tím đúng thân cầu windup 1.0 s → sập: {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái, rơi xuống nước nông (Nước Nông HZ_B2_water), cầu dựng lại sau {rebuild_s} s. GAUNTLET (WS HAZ p1 = {gauntlet_period_s} s, p2 = {half_len}): đoạn cầu mỗi {slot_spacing_px} px sập theo chu kỳ lệch pha (pha = seed ô), ≤ 3 vùng P cùng lúc trong khung. Phản đòn: Lướt khỏi cầu, hoặc đứng ngoài và dụ bầy lên cầu.

Tham số (params)
body_threshold
6
creak_at
4
half_len
48
dmg_hero
18
dmg_enemy
40
rebuild_s
15
gauntlet_period_s
2
slot_spacing_px
200
p_frame_max
3

VFX: ≥ 4 thân trên 1 đoạn cầu tre HZ_B2_bridge (trước ngưỡng sập 6), loop … VFX_ENV_B2_bridge_creak · cầu sập (t = 0 = hết windup P 1.0 s); kèm VFX_SHARED_tell_zone_p (REC… VFX_ENV_B2_bridge_collapse · cầu dựng lại (hết 15 s hồi; BS_B2: khi vào P2) VFX_ENV_B2_bridge_rebuild · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase state) HZ_B2_bridge thân_trên_cầu ≥ 4 (loop tới … SFX_ENV_B2_bridge_creak · HazardTrigger (phase impact) HZ_B2_bridge / HZ_B2_bamboo_bridge; lớp … SFX_B2_hz_bamboo_collapse · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Cầu Tre Bắc Kênh

HZ_B2_bamboo_bridgetell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
1
Windup (s)
1
Sát thương
18
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=RECT, len=60, w=24, layers=GROUND
Vùng Cầu Tre Bắc KênhVùng Cầu Tre Bắc Kênh16 px32 px48 px64 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 60 w 24 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

2 cầu dài {len_px} rộng {w_px} bắc qua kênh nông sân Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 (đông, tây). Hero đứng trên cầu khi bè P1 của boss sắp lao qua → vùng tím đúng thân cầu windup 1.0 s → sập {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái; rơi xuống nước nông không thêm sát thương. Kiểm mỗi {period_check_s} s; cầu dựng lại khi boss sang P2, không dựng lại ở P3.

Tham số (params)
len_px
60
w_px
24
dmg_hero
18
dmg_enemy
40
period_check_s
1
rebuild_on_phase
2

VFX: cầu sập (t = 0 = hết windup P 1.0 s); kèm VFX_SHARED_tell_zone_p (REC… VFX_ENV_B2_bridge_collapse · cầu dựng lại (hết 15 s hồi; BS_B2: khi vào P2) VFX_ENV_B2_bridge_rebuild · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase impact) HZ_B2_bridge / HZ_B2_bamboo_bridge; lớp … SFX_B2_hz_bamboo_collapse · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Mạch Bùn Sôi

HZ_B2_mud_geysertell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
9
Windup (s)
0.6
Sát thương
22
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=CIRCLE, r=40, layers=GROUND
Vùng Mạch Bùn SôiVùng Mạch Bùn Sôi8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ổ cố định (sprite mạch bùn HZ_B2_mud_geyser nghỉ giữa 2… VFX_ENV_B2_mud_geyser_idle): mỗi {period_s_v} s (lệch pha theo seed ổ, ≥ {min_gap_s} s giữa 2 ổ cạnh nhau) xin token P → vùng tím r40 windup 0.60 s → phun {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái, hất quái S {knock_px} px. Không token: hoãn tới lượt sau. Phản đòn: học nhịp ổ, Lướt; kéo bầy đứng lên ổ.

Tham số (params)
period_s_v
9
min_gap_s
2
dmg_hero
22
dmg_enemy
50
knock_px
24
per_room_max
3

VFX: mạch bùn HZ_B2_mud_geyser nghỉ giữa 2 lần phun (loop) VFX_ENV_B2_mud_geyser_idle · mạch bùn phun (t = 0 = hết windup P 0.60 s); kèm VFX_SHARED_tell_zone… VFX_ENV_B2_mud_geyser_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase impact) HZ_B2_mud_geyser; lớp trang trí riêng, p… SFX_ENV_B2_mud_geyser · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

Bùn Lún Tro

HZ_B2_miretell N
Tell
N
Chu kỳ (s)
1
Windup (s)
0
Sát thương
3
Trúng quái
có
Token tím
không
Shape
shape=CIRCLE, r=40, layers=GROUND
Vùng Bùn Lún TroVùng Bùn Lún Tro8 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vũng bùn tro cố định r40 (viền chấm 2 px #e8e4f0 + fill chấm 15%, INV-02 N): đứng trong → {dmg_tick} sát thương mỗi {tick_s} s (≤ 4/tick) và chậm {slow_pct}% (không cộng với nước nông: lấy mức mạnh nhất). Trúng cả quái ({dmg_tick}/tick). Không ĐÁP được, không SFX tell. Phản đòn: đi vòng, Lướt qua.

Trạng thái: Chậm STS_SLOW 0.5 s

Tham số (params)
dmg_tick
3
tick_s
0.5
slow_pct
20
per_room_max
3
cover_pct_max
35

VFX: vùng bùn lún HZ_B2_mire tồn tại (loop dưới lớp VFX_SHARED_tell_zone_n) VFX_ENV_B2_mire_surface · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n
SFX: HazardTrigger (phase state) HZ_B2_mire: hero trong vùng (lớp phụ trên… SFX_ENV_B2_mire_loop · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop

Đò Mục Trôi

HZ_B2_drift_wrecktell P
Tell
P
Chu kỳ (s)
16
Windup (s)
0.8
Sát thương
24
Trúng quái
có
Token tím
có
Shape
shape=LINE, len=320, w=40, layers=GROUND
Vùng Đò Mục TrôiVùng Đò Mục Trôi96 px192 px288 px384 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 320 w 40 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Làn kênh nông cố định trong phòng có cờ `drift_lane`: mỗi {period_s_v} s xin token P → vùng tím LINE {len_px}×{w_px} dọc làn windup 0.80 s (đò hiện ở đầu làn, mũi đèn tắt) → xác đò lao {speed_px_s} px/s: {dmg_hero} hero / {dmg_enemy} quái, đẩy {knock_px} px ra mép làn. Phản đòn: Lướt ngang ra khỏi làn; dụ bầy đứng trong làn.

Tham số (params)
period_s_v
16
len_px
320
w_px
40
speed_px_s
300
dmg_hero
24
dmg_enemy
60
knock_px
48
lanes_max
1

VFX: xác đò mục trôi (actor môi trường HZ_B2_drift_wreck) chạy dọc làn kên… VFX_ENV_B2_drift_wreck · đò mục lao qua làn (t = 0 = hết windup P 0.80 s, đò vào làn ở 300 px/… VFX_ENV_B2_drift_wreck_wake · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p
SFX: HazardTrigger (phase impact) HZ_B2_drift_wreck: đò vào làn (frame va … SFX_ENV_B2_drift_ram · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact

6Landmark (9)

📍 Bến Đò Lật

LMK_B2_capsized_ferryBến Đò Lật RM_B2_capsized_ferry

Bến cuối của Hội Đưa Đò: hàng chục đò úp quanh bến tròn, cọc buộc đò quấn liệm, đèn mũi đò tắt hết. Sân của Lão Lái Đò Không Bến — lão chèo vòng quanh bến mãi không cập.

📍 Rừng Đước Liệm

LMK_B2_shroud_mangroveSân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grove

Lõi rừng đước nơi thợ giặt treo liệm phơi; nay tơ tro của Mẹ Kén giăng thành vòm, liệm và kén lẫn vào nhau. Cột rễ lớn là cọc neo tơ.

📍 Xương Cá Voi Tro Mắc Cạn

LMK_B2_whale_strandBãi Cá Voi Mắc Cạn RM_B2_whale_strand

Sọ và sườn một cá voi tro khổng lồ mắc cạn từ Đêm Câm. Veyra lấy sườn con non làm cung. Dưới hốc mắt có vết dao lọc mỡ cũ của Hội Đưa Đò.

📍 Bến Lọc Mỡ Cũ

LMK_B2_render_dockBến Lọc Mỡ Cũ RM_B2_render_dock

Bến nơi Hội Đưa Đò từng kéo cá voi tro vào lọc mỡ thắp đèn đò. 4 chòi tre còn súng lao cũ chĩa vào giữa; mặt tro ở đây dày như nước.

📍 Bến Calla

LMK_B2_calla_landingBến Calla RM_B2_calla_landing

Cảnh nút DOCK giữa Hồi II, 720×420: cầu tàu tre chữ L, đò Calla cập ở mép Đông (đò Calla cập Bến Calla (DOCK, t = 0 =… VFX_ENV_B2_dock_arrival), Sạp Rong 4 ô trên bè buộc cạnh cầu, bếp lửa người sống ở góc Tây Bắc, 1 cột đèn lồng. Không quái. Calla nói 1 câu về hướng nước.

📍 Sạp Đò Bà Mott

LMK_B2_mott_stallSạp Đò Bà Mott RM_B2_mott_stall

Cảnh nút SHP, 640×480: Bà Mott bày 6 ô hàng trên mạn một chiếc đò úp lật ngửa, đèn lồng treo sào, chậu giặt làm quầy. Bếp lửa nhỏ, nước nông quanh rìa (không chậm vì không có chiến đấu).

📍 Lửa Canh Chòi Tre

LMK_B2_watch_fireLửa Canh Chòi Tre RM_B2_watch_fire

Cảnh nút RST, 560×420: chòi tre chân cao, lửa canh nhỏ giữa sàn chòi, 3 lựa chọn (hồi phục 40% HP · nâng hạng 1 kỹ năng · gỡ 1 Lời Nguyền) vẽ là 3 vật: ấm nước, đá mài, chậu nước giặt.

📍 Miếu Mái Chèo Chìm

LMK_B2_sunken_shrineMiếu Mái Chèo Chìm RM_B2_sunken_shrine

Cảnh nút SEC (Mộ Lạc), 560×480: miếu nhỏ ngập tới bậc thứ hai, bàn thờ hai mái chèo chéo, đèn tắt; nước nông đen đục, liệm trôi. Relic Lời Nguyền đặt trên bậc khô. Luôn có lối Rời đi về phía Nam.

📍 Sân Phơi Liệm

LMK_B2_drying_yardSân Phơi Liệm RM_B2_drying_yard

Cảnh nút EVT, 640×480: dãy sào phơi liệm trắng (không chiến đấu), giữa sân là vật của sự kiện Đò Lật Có Tên EVT_B2_01–10 (đò bỏ, rương liệm, Kẻ Thức lạc, giếng nước…). Liệm đung đưa theo gió.

7Tileset · prop · đạo cụ mục tiêu

Tile (10)

Sàn bùn nện lấm tro (32×16 trên màn =… ENV_B2_floor_mud · Sàn ván tre/gỗ đò ghép trên cọc (lối… ENV_B2_floor_boardwalk · Mặt cầu tre buộc dây (dùng riêng cho… ENV_B2_floor_bridge_deck · Chi tiết sàn Tilemap con 16×8 (ô sàn… ENV_B2_floor_detail · Bờ sàn → nước sâu (nước sâu = tường,… ENV_B2_edge_deep · Chuyển sàn bùn → nước nông (đi được,… ENV_B2_edge_shallow · Tường Bắc/Đông/Tây = vách rễ đước dày… ENV_B2_wall_n_mangrove · Rìa Nam (hướng camera) = hàng lau sậy… ENV_B2_wall_s_reed · Nước nông đục (đi được, −15% tốc cả h… ENV_B2_liquid_shallow · Nước sâu (tường: không đi, không sát… ENV_B2_liquid_deep

Prop (37)

Thân đước + chùm rễ chống (vật cao A0… ENV_B2_mangrove_trunk · Cụm rễ đước thấp lòi khỏi bùn: footpr… ENV_B2_mangrove_roots_low · Sào phơi liệm: 2 cọc tre cao 44 + 1 d… ENV_B2_shroud_line · Giàn phơi liệm đổ nghiêng: footprint… ENV_B2_shroud_rack_fallen · Thuyền úp mục (vật che): footprint el… ENV_B2_capsized_boat · Cọc buộc đò gỗ đen, dây liệm quấn: fo… ENV_B2_mooring_post · Phiến đá giặt liệm trơn nằm sát nước:… ENV_B2_wash_stone · Chậu giặt gỗ đựng liệm ngâm: footprin… ENV_B2_wash_tub · Bụi lau sậy: footprint r8, cao 28. KH… ENV_B2_reed_clump · Cột đèn lồng đò (lửa người sống, Hội… ENV_B2_lantern_post · Miệng túi khí ma trơi (sprite của HZ_… ENV_B2_wisp_vent · Xương sườn cá voi tro mắc cạn (cong n… ENV_B2_whale_rib · Sọ cá voi tro khổng lồ nửa vùi bùn (l… ENV_B2_whale_skull · Giàn lưới cá rách: footprint 44×10, c… ENV_B2_net_rack · Biểu tượng Hội Đưa Đò: 2 mái chèo cắm… ENV_B2_oar_cross · Hũ cúng đất nung nắp vải liệm: footpr… ENV_B2_offering_jar · Chòi tre chân cao (làng chòi, sân MB_… ENV_B2_stilt_hut · Súng lao cũ của Hội Đưa Đò trên sàn c… ENV_B2_harpoon_gun · Cầu tre bắc qua nước nông (sprite của… ENV_B2_bamboo_bridge · Bếp lửa người sống (chỉ ở cảnh tiện í… ENV_B2_campfire_living · Lớp vải động của ENV_B2_shroud_line:… ENV_B2_shroud_line_sway · Chuông phao (sprite OBJ_BELL_B2): chu… ENV_B2_bell_buoy · Bè Liệm (sprite OBJ_NEST_B2): bè tre… ENV_B2_shroud_raft_nest · Kén treo đước (sprite OBJ_COCOON_B2):… ENV_B2_mangrove_cocoon · Đèn Lồng Đò Canh (sprite OBJ_BRAZIER_… ENV_B2_ferry_lantern_vigil · Hồn Đèn Liệm (sprite OBJ_CARRIER_B2):… ENV_B2_carrier_raft · Váng rêu nước loang trên bùn, mép rác… ENV_B2_decal_algae · Mảnh vải liệm ướt dán sàn, gấp nếp. ENV_B2_decal_shroud_scrap · Dấu chân trần + vệt kéo xác về phía n… ENV_B2_decal_mud_print · Đụn tro trôi dạt theo mép nước (tro r… ENV_B2_decal_ash_drift · Dây đò/lưới đứt nằm sàn. ENV_B2_decal_rope · Vũng nước đọng hình bất định (không e… ENV_B2_decal_puddle · Lá sen héo + hoa trắng tàn (chỉ trên… ENV_B2_decal_lily · Xương cá + vảy tro rải mép bùn. ENV_B2_decal_fishbone · Bùn khô nứt mạng (vùng cao, xa nước). ENV_B2_decal_crack_mud · Vũng sáng elip additive dưới đèn lồng… ENV_B2_light_lantern_pool · Ánh lạnh trên miệng túi khí: elip r24… ENV_B2_light_wisp_glow

Đạo cụ mục tiêu

Đạo cụIdHPSprite ENV
Đèn Lồng Đò CanhOBJ_BRAZIER_B2300Đèn Lồng Đò Canh (sprite OBJ_BRAZIER_B2): đèn lồng giấy ngà trên giá … ENV_B2_ferry_lantern_vigil
Chuông PhaoOBJ_BELL_B2—Chuông phao (sprite OBJ_BELL_B2): chuông đồng nhỏ úng nước treo trên … ENV_B2_bell_buoy
Bè LiệmOBJ_NEST_B2420Bè Liệm (sprite OBJ_NEST_B2): bè tre chất xác bọc liệm, cọc cắm đèn t… ENV_B2_shroud_raft_nest
Hồn Đèn LiệmOBJ_CARRIER_B2290Hồn Đèn Liệm (sprite OBJ_CARRIER_B2): bè tre con chở 1 đèn lồng có bó… ENV_B2_carrier_raft
Kén Treo ĐướcOBJ_COCOON_B2400Kén treo đước (sprite OBJ_COCOON_B2): kén tơ tro bọc Kẻ Thức treo từ … ENV_B2_mangrove_cocoon

8Director & encounter

145
Ngân sách phòng (TP)
3.8
TP / giây
encounters.json › directors[B2].mix
R1
Thây Đuối EN_B2_01 · Ếch Vây EN_B2_02 · Rắn Bùa EN_B2_03
R2
Mộc Thi EN_B2_04 · Bướm Liệm EN_B2_05
R3
Càng Bùn EN_B2_06 · Đò Thây EN_B2_07
Mẫu đặc trưng
AMBUSH Càng Bùn dưới nước · SWARM Bướm Liệm theo gió. Hazard: Cầu Tre Mục HZ_B2_bridge cầu tre sập P 1.0 s khi ≥ 6 thân trên cầu, hồi 15 s · Túi Khí Ma Trơi HZ_B2_gas túi khí ma trơi: đòn nặng → nổ P r60 (trì 0.45 s) · Nước Nông HZ_B2_water nước nông −15% tốc. Đạo cụ: VIGIL đèn lồng đò, BELLS chuông phao, NEST Bè Liệm, RESCUE kén treo đước (cùng id OBJ_, sprite theo biome).
Quái rỉ sân boss
Thây Đuối EN_B2_01
Ưu tiên diệt
Đò Thây EN_B2_07
Người mang báu (CHASE)
Hồn Đèn Liệm (đèn lồng trôi trên bè)
Đạo cụ mục tiêu
VIGIL → OBJ_BRAZIER_B2; BELLS → OBJ_BELL_B2; NEST → OBJ_NEST_B2; CHASE → OBJ_CARRIER_B2; RESCUE → OBJ_COCOON_B2
Ghi đè Director trong B2.json (30 khoá)
KhoáGiá trị
b_room145
bps_act3.8
boss_trickleThây Đuối EN_B2_01
priority_killĐò Thây EN_B2_07
ws_pool_cmbThanh Tẩy: diệt 170 quái hoặc trụ 60… WS_B2_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B2_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B2_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B2_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Bè Liệm HP 420; tổ còn… WS_B2_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2000 px bẫy tím t… WS_B2_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Hồn Đèn Liệm trước khi… WS_B2_CHASE_01
ws_pool_chlThanh Tẩy: diệt 170 quái hoặc trụ 60… WS_B2_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B2_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B2_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B2_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Bè Liệm HP 420; tổ còn… WS_B2_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2000 px bẫy tím t… WS_B2_GAUNTLET_01
ws_pool_eltQuyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B2_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B2_HUNT_01
ws_pool_rscGiải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400 giữa… WS_B2_RESCUE_01
ws_pool_mbsMini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B2_MINIBOSS_01
ws_pool_bosBoss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B2_BOSS_01
event_pool_evtĐò Lật Có Tên EVT_B2_01 · Sườn Cá Voi EVT_B2_02 · Calla Ngược Kênh EVT_B2_03 · Sạp Nổi Của Bà Mott EVT_B2_04 · Đèn Mũi Đò EVT_B2_05 · Túi Khí Ma Trơi EVT_B2_06 · Giao Kèo Người Chết Đuối EVT_B2_07 · Kén Liệm Treo EVT_B2_08 · Phiên Chợ Đò Chìm EVT_B2_09 · Chuông Dưới Nước EVT_B2_10
rooms_purgeChâu Thổ Ngập RM_B2_flooded_delta · Bãi Lau Gió RM_B2_reed_flats · Bãi Cá Voi Mắc Cạn RM_B2_whale_strand · Bãi Giặt Liệm RM_B2_shroud_wash · Kênh Chuông Phao RM_B2_buoy_bells · Vũng Bè Liệm RM_B2_raft_nests
rooms_vigilBãi Giặt Liệm RM_B2_shroud_wash
rooms_bellsKênh Chuông Phao RM_B2_buoy_bells
rooms_tideChâu Thổ Ngập RM_B2_flooded_delta · Bãi Lau Gió RM_B2_reed_flats · Bãi Cá Voi Mắc Cạn RM_B2_whale_strand
rooms_nestVũng Bè Liệm RM_B2_raft_nests
rooms_gauntletĐường Tre Ngập RM_B2_bamboo_causeway
rooms_chaseVòng Rừng Đước RM_B2_mangrove_loop
rooms_duelLàng Chòi Chân Cao RM_B2_stilt_village
rooms_huntBãi Cá Voi Mắc Cạn RM_B2_whale_strand · Châu Thổ Ngập RM_B2_flooded_delta
rooms_rescueLùm Kén Treo RM_B2_hanging_cocoons
rooms_minibossSân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grove · Bến Lọc Mỡ Cũ RM_B2_render_dock
rooms_bossBến Đò Lật RM_B2_capsized_ferry
first_room_r1Châu Thổ Ngập RM_B2_flooded_delta
signature_patternsn con trồi ở neo ambush_anchor của sâ… AMBUSH · dòng n con trong p1 s từ 1 hướng p2 (… SWARM
room_pick_rule_vichọn ngẫu nhiên đều trong rooms_<mục tiêu> theo rng_map; không lặp cùng room id ở 2 nút liền nhau trên 1 đường; nút R1 mỗi Hồi = Châu Thổ Ngập RM_B2_flooded_delta (phòng CMB chuẩn mở); MBS ghép theo mbs_room_by_boss: Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1 → Sân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grove, Cá Voi Xác MB_B2_2 → Bến Lọc Mỡ Cũ RM_B2_render_dock
mbs_room_by_bossMB_B2_1:RM_B2_cocoon_grove · MB_B2_2:RM_B2_render_dock
hazard_p_room_cap3
hazard_cover_n_pct_max35
wind_dir_defaultE_TO_W

Kịch bản sóng (12): Thanh Tẩy: diệt 170 quái hoặc trụ 60… WS_B2_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B2_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B2_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B2_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Bè Liệm HP 420; tổ còn… WS_B2_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2000 px bẫy tím t… WS_B2_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Hồn Đèn Liệm trước khi… WS_B2_CHASE_01 · Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B2_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B2_HUNT_01 · Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400 giữa… WS_B2_RESCUE_01 · Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B2_MINIBOSS_01 · Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B2_BOSS_01

Sự kiện (10): Đò Lật Có Tên EVT_B2_01 · Sườn Cá Voi EVT_B2_02 · Calla Ngược Kênh EVT_B2_03 · Sạp Nổi Của Bà Mott EVT_B2_04 · Đèn Mũi Đò EVT_B2_05 · Túi Khí Ma Trơi EVT_B2_06 · Giao Kèo Người Chết Đuối EVT_B2_07 · Kén Liệm Treo EVT_B2_08 · Phiên Chợ Đò Chìm EVT_B2_09 · Chuông Dưới Nước EVT_B2_10

9Âm thanh & nhạc

Bed (loop nền)
BiomeEnter B2 (mọi phòng B2 trừ cảnh tiện ích có bed riêng nhẹ hơn −3… SFX_B2_amb_bed
Spot ngẫu nhiên
AmbienceSpot B2 (bộ chọn spot: 1 spot… SFX_ENV_B2_spot_frog · AmbienceSpot B2 SFX_ENV_B2_spot_boat_knock · AmbienceSpot B2 + VFX_ENV_B2_drip_ring SFX_ENV_B2_spot_drip · AmbienceSpot B2 SFX_ENV_B2_spot_mud_bubble · AmbienceSpot B2 (ưu tiên khi phòng có… SFX_ENV_B2_spot_shroud_flap · AmbienceSpot B2 SFX_ENV_B2_spot_reed_rustle
Nhạc chính
EXPLORE/COMBAT · Hồi II B2 Đầm Vải Liệm · bản đồ + mọi nút chiến/tiện ích B2 · lớp theo I MUS_b2_shroud_marsh
Bộ stem H12
EXPLORE/COMBAT · Hồi II B2 khi chơi H12 (thay MUS_b2_shroud_marsh) · 6/8 96 → 12/8 chấm đ… MUS_b2_shroud_marsh_h12
Boss
BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
Mini-boss
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
🔇
Cấm trong âm nền Cấm: mưa to che tell (doc 32 §10.1); chuông trong bed (chuông chỉ là đạo cụ BELLS); sóng biển; chim hót ngày; reverb hang. Spot: 1/6–14 s, pan ±0.6, không phát trong 0.5 s quanh tell; ducked bởi TellP/Ult. Lớp đèn lồng −32 LUFS chỉ ở đèn gần hero nhất.

10Lore

Xưa: châu thổ đước nơi Hội Đưa Đò giặt và phơi liệm cho người chết trước khi chở hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn ra Sông Tro. Năm Sông Tro không nhận hồn (NT 6), Hội chết đuối cả đoàn, đò lật khắp kênh; kênh tràn thành đầm. Nay: Thây Đuối vẫn trồi lên tìm đò, Đò Thây vẫn chở xác không bến, Mộc Thi là cọc mộ đước bám Tro. Lão Lái Đò Không Bến — trưởng Hội, cha của Calla — chèo vòng Bến Đò Lật vì đã thấy bờ bên kia sai. Kể chuyện bằng cảnh: dấu chân trần kéo xác về phía nước; liệm phơi còn kẹp ghim tre; mọi đèn mũi đò đều tắt trừ đèn của Calla; hai mái chèo chéo ở cửa mỗi khu Hội Đưa Đò; xương cá voi tro có vết dao lọc mỡ; kén tơ treo lẫn liệm giặt; chậu giặt còn ngâm liệm chưa vắt. Ánh ấm duy nhất là đèn người sống.

Trang Sổ Tang: Đầm Vải Liệm CDX_b2