1Tổng quan
Vai trò: bầy bay làm chậm: rắc bụi = vùng chậm −15% N không sát thương (không token), Chích Y; vai khắc MESO A05 HIGH · A06 HIGH · A03 HIGH
- HP
- 23
- MOVE_SPEED
- 52
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#fdfff8#d6d8d0#94978e#60635a#b5c7c6#8fa3a0#3d4b4b#9ff3ff- Cao
- 26 px
- Mã hình
- en_b2_05
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Bướm Liệm CDX_en_b2_05
Truyền thuyết: Bướm đêm đẻ trứng trong những tấm liệm phơi trên rừng đước; liệm ngập, trứng nở trong Tro. Chúng vẫn bám mùi vải liệm, rũ bụi lên mọi thứ biết đi. Hình: cánh rộng như mảnh liệm rách mép, thân lông xám, vân mắt cánh lạnh; dấu nhận: vệt bụi trắng rơi theo đàn.
2Hành vi & AI
- AI
- flyer_swarm
- Vai
- flyer_slow
- Rig
- swarm
- Hồi nhà
- 2
- Cờ
- flying
Tham số AI (15)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
- target
- hero
- engage_px
- 30
- fly_height_px
- 16
- ignore_tall_props
- có
- flock_r
- 40
- flock_w
- 0.3
- wind_drift
- có
- dust_per_pack_max
- 4
- dust_gap_s
- 4
- dust_min_spacing_px
- 40
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R2
- spawn_minute_from
- 0
- spawn_pattern
- SWARM
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rắc Bụi EN_B2_05_A01 | Không | zone | 1 | 0.3 | 3 | 0.3 | 0 | ZONE | 0–30 | 4 | 40 | 1 | NONE | BASE |
| Chích EN_B2_05_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.35 | 0.08 | 0.5 | 7 | MELEE | 0–16 | 1.6 | 60 | 1 | MELEE | BASE |
Rắc Bụi
Mô tả: Bay qua trên hero thì rũ cánh: vùng bụi liệm chấm r28 hiện mờ 0.30 s, rồi chậm −15% 3.0 s cho mọi thân trong vùng (cả quái, INV-17); 0 sát thương; không xin token.
Dáng tell: cánh khép lên đầu rồi đập mạnh xuống, bụi trắng rơi
Cách đáp: Đi ra khỏi vùng chấm (chậm còn 0.3 s); diệt đàn sớm bằng đòn quét.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 3 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- hits_enemies
- có
- anim
- a01_dust
- VFX/SFX
- EN_B2_05_A01 rũ cánh (t = 0 = hết windup 0.30 s); vùng hiện mờ 0.30 s… VFX_EN_B2_05_A01_dust · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · Sinh vùng EN_B2_05_A01 — khung 9 clip dust (vùng hiện mờ 0.30 s); loo… SFX_EN_B2_05_A01_dust · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
Chích
Mô tả: Sà xuống chích vòi 1 va chạm rồi bốc lên lại độ cao 16 px.
Dáng tell: thân cong chữ C, vòi duỗi thẳng xuống, cánh dựng
Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s (rơi xuống đất); mọi đòn hero trúng được thân bay.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 4
- anim
- a02_sting
- VFX/SFX
- EN_B2_05_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.08 s); windup 0.35 s… VFX_EN_B2_05_A02_sting · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_05, attackId=EN_B2_05_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B2_05_A02_sting · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Bay: bỏ qua vật cao/hố, hurtbox ở bóng sàn; mọi đòn hero (kể cả vùng sàn) trúng (doc 10 FLYING).
- Đàn 6–12 kết dính r40, trôi theo gió sân; ≤ 4 vùng bụi sống mỗi đàn, vùng cách nhau ≥ 40 px; trần phủ N r120 ≤ 35% vẫn áp (vùng dư chỉ là hình).
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai khắc 'bay/làm chậm' của A05 HIGH, A06 HIGH, A03 HIGH.
- Chết: cánh rụng xoáy rơi 0.4 s, bụi tan; không để vùng.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bướm Liệm | 15 | 6–12 | 0.5 | FLOCK | 40 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT, BOS | không | drop | SWARM |
6Rơi đồ
- xp
- 0.3
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: thân EN_B2_05 bay (h 16), loop gắn ngực, lệch pha theo seed mỗi con VFX_EN_B2_05_wing_flutter · EN_B2_05 on_death (t = 0 = HP 0, h 16): cánh rụng xoáy rơi 0.40 s, bụ… VFX_EN_B2_05_wing_fall · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Loop theo ĐÀN EN_B2_05 (1 voice/đàn, tối đa 2 đàn gần hero), mức theo… SFX_EN_B2_05_flutter_loop · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve