🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đầm Vải Liệm › Bướm Liệm
💀 Quái & Boss

Bướm Liệm

S Shroud Moth · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_05Cập nhật: 2026-11-07
23
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
0.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: bầy bay làm chậm: rắc bụi = vùng chậm −15% N không sát thương (không token), Chích Y; vai khắc MESO A05 HIGH · A06 HIGH · A03 HIGH

HP
23
MOVE_SPEED
52
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#fdfff8#d6d8d0#94978e#60635a#b5c7c6#8fa3a0#3d4b4b#9ff3ff
Cao
26 px
Mã hình
en_b2_05
Accent
#9ff3ff
Codex
Bướm Liệm CDX_en_b2_05
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryBướm LiệmHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORBướm LiệmBướm Liệm · HP: 23Bướm Liệm · MOVE_SPEED: 52Bướm Liệm · RADIUS: 6Bướm Liệm · MASS: 1Bướm Liệm · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Bướm đêm đẻ trứng trong những tấm liệm phơi trên rừng đước; liệm ngập, trứng nở trong Tro. Chúng vẫn bám mùi vải liệm, rũ bụi lên mọi thứ biết đi. Hình: cánh rộng như mảnh liệm rách mép, thân lông xám, vân mắt cánh lạnh; dấu nhận: vệt bụi trắng rơi theo đàn.

2Hành vi & AI

AI
flyer_swarm
Vai
flyer_slow
Rig
swarm
Hồi nhà
2
Cờ
flying
Tham số AI (15)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
target
hero
engage_px
30
fly_height_px
16
ignore_tall_props
có
flock_r
40
flock_w
0.3
wind_drift
có
dust_per_pack_max
4
dust_gap_s
4
dust_min_spacing_px
40
stagger_s
1
intro_room
R2
spawn_minute_from
0
spawn_pattern
SWARM

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Bướm LiệmKhung đòn Bướm Liệmkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.511.522.533.5Rắc Bụi · A01Rắc Bụi · A01 · startup 0.3sRắc Bụi · A01 · active 3sRắc Bụi · A01 · recovery 0.3s3.6sChích · A02Chích · A02 · startup 0.35sChích · A02 · active 0.08sChích · A02 · recovery 0.5s0.93s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Rắc Bụi EN_B2_05_A01Khôngzone10.330.30ZONE0–304401NONEBASE
Chích EN_B2_05_A02Vàngmelee10.350.080.57MELEE0–161.6601MELEEBASE

Rắc Bụi

EN_B2_05_A01
Không tellLoại: zoneST: 0 ZONEWindup: 0.3 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Bay qua trên hero thì rũ cánh: vùng bụi liệm chấm r28 hiện mờ 0.30 s, rồi chậm −15% 3.0 s cho mọi thân trong vùng (cả quái, INV-17); 0 sát thương; không xin token.

Dáng tell: cánh khép lên đầu rồi đập mạnh xuống, bụi trắng rơi

Cách đáp: Đi ra khỏi vùng chấm (chậm còn 0.3 s); diệt đàn sớm bằng đòn quét.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 3 · slow: 0.15
statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
hits_enemies
có
anim
a01_dust
VFX/SFX
EN_B2_05_A01 rũ cánh (t = 0 = hết windup 0.30 s); vùng hiện mờ 0.30 s… VFX_EN_B2_05_A01_dust · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · Sinh vùng EN_B2_05_A01 — khung 9 clip dust (vùng hiện mờ 0.30 s); loo… SFX_EN_B2_05_A01_dust · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
Hitbox EN_B2_05_A01Hitbox EN_B2_05_A018 px16 px24 px32 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 28 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chích

EN_B2_05_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 7 MELEEWindup: 0.35 sHồi chiêu: 1.6 s

Mô tả: Sà xuống chích vòi 1 va chạm rồi bốc lên lại độ cao 16 px.

Dáng tell: thân cong chữ C, vòi duỗi thẳng xuống, cánh dựng

Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s (rơi xuống đất); mọi đòn hero trúng được thân bay.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
4
anim
a02_sting
VFX/SFX
EN_B2_05_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.08 s); windup 0.35 s… VFX_EN_B2_05_A02_sting · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_05, attackId=EN_B2_05_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B2_05_A02_sting · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_05_A02Hitbox EN_B2_05_A028 px16 pxARChurtbox r 7shape ARC r 14 arc 60 off_fwd 2sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Bướm LiệmBướm Liệm: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEBướm LiệmBướm Liệm × PURGE: 1515Bướm Liệm × VIGIL: 1414Bướm Liệm × BELLS: 1515Bướm Liệm × TIDE: 1414Bướm Liệm × NEST: 1616Bướm Liệm × GAUNTLET: 1212Bướm Liệm × CHASE: 1212Bướm Liệm × DUEL: 1010Bướm Liệm × HUNT: 1212Bướm Liệm × RESCUE: 14141016
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Bướm LiệmBướm Liệm: 1515
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Bướm Liệm156–120.5FLOCK402CMB, CHL, RSC, ELT, BOSkhôngdropSWARM

6Rơi đồ

xp
0.3
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: thân EN_B2_05 bay (h 16), loop gắn ngực, lệch pha theo seed mỗi con VFX_EN_B2_05_wing_flutter · EN_B2_05 on_death (t = 0 = HP 0, h 16): cánh rụng xoáy rơi 0.40 s, bụ… VFX_EN_B2_05_wing_fall · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · status_apply STS_SLOW → loop VFX_SHARED_sts_slow · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Loop theo ĐÀN EN_B2_05 (1 voice/đàn, tối đa 2 đàn gần hero), mức theo… SFX_EN_B2_05_flutter_loop · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve