1Tổng quan
Vai trò: phục kích: lặn bùn (gợn bùn luôn vẽ 100%), Trồi Lên P vòng dưới chân hero, Kẹp Y; vai khắc MESO A06 HIGH
- HP
- 32
- MOVE_SPEED
- 46
- RADIUS
- 8
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#5e7a7a#3f5355#273538#4a5a48#313f31#1e291f#94978e#9ff3ff- Cao
- 26 px
- Mã hình
- en_b2_06
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Càng Bùn CDX_en_b2_06
Truyền thuyết: Tôm càng bùn sống dưới bến đò, chờ xác rơi khỏi mạn; Tro giữ nguyên thói rình dưới bùn rồi trồi lên đúng chỗ có bước chân. Hình: thân giáp dẹt màu bùn, một càng to gấp ba càng kia, râu dài kéo vệt trên mặt nước; dấu nhận: càng to giơ khỏi bùn lúc trồi.
2Hành vi & AI
- AI
- ambusher
- Vai
- ambush
- Rig
- quadruped
- Hồi nhà
- 2
- Cờ
- ambush
Tham số AI (16)
- states
- SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, SPECIAL
- special
- submerge
- target
- hero
- engage_px
- 60
- surface_at_px
- 24
- submerged_max_s
- 6
- surfaced_max_s
- 4
- pinch_before_dive
- 2
- dive_s
- 0.8
- trail_len_px
- 24
- spawn_pattern
- AMBUSH
- ambush_warn_s
- 1
- ambush_r
- 120, 220
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R3
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (3)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trồi Lên EN_B2_06_A01 | Tím | aoe_self | 1 | 0.55 | 0.15 | 0.8 | 12 | AREA | 0–24 | 6 | 50 | 1 | P_FLOOR | BASE |
| Kẹp EN_B2_06_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.4 | 0.1 | 0.55 | 12 | MELEE | 0–26 | 2 | 50 | 1 | MELEE | BASE |
| Lặn Lại EN_B2_06_A03 | Không | special | 1 | 0.8 | 0 | 0 | 0 | MELEE | 0–400 | 5 | 0 | 1 | NONE | BASE |
Trồi Lên
Mô tả: Đang lặn, gợn bùn tới dưới hero (≤ 24 px) → vòng tím r40 tâm tại chỗ nó, hiện đủ cỡ từ tick 0; trồi bung bùn 1 lần; kẹt nửa thân trong bùn 0.8 s sau đó (cửa phạt).
Dáng tell: gợn bùn xoáy tròn, bọt tro sôi, đầu càng nhô khỏi mặt bùn
Cách đáp: Thấy gợn bùn dừng dưới chân → Lướt hoặc bước ra khỏi vòng tím; đánh khi nó kẹt bùn.
- hits_enemies
- không
- anim
- a01_surface_burst
- VFX/SFX
- EN_B2_06_A01 hit (t = 0 = tick trồi, active 0.15 s); windup 0.55 s, t… VFX_EN_B2_06_A01_surface_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_06, attackId=EN_B2_06_A01, tellClass=P) — … SFX_EN_B2_06_A01_surface_burst · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Kẹp
Mô tả: Đã trồi: giơ càng to kẹp thẳng trước mặt, 1 va chạm; tối đa 2 lần rồi lặn lại.
Dáng tell: càng to mở rộng giơ ngang mắt, càng nhỏ co sát thân
Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s, càng gãy rơi xuống bùn (chỉ hình).
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 12
- anim
- a02_pinch
- VFX/SFX
- EN_B2_06_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s… VFX_EN_B2_06_A02_pinch · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_06, attackId=EN_B2_06_A02) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_06_A02_pinch · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Lặn Lại
Mô tả: Không gây sát thương: sau 2 lần Kẹp, 4.0 s đã trồi, hoặc hero > 90 px → chìm dần 0.8 s (vẫn nhận đòn), rồi lặn: không nhận đòn, gợn bùn + bọt tro vẽ 100%.
Dáng tell: càng ôm trước ngực, thân lún xoáy vào bùn
- anim
- a03_dive
- VFX/SFX
- EN_B2_06_A03 bắt đầu (t = 0); chìm dần 0.80 s (vẫn nhận đòn), t = 0.8… VFX_EN_B2_06_A03_dive · Bắt đầu EN_B2_06_A03 Lặn Lại — khung 0 clip dive SFX_EN_B2_06_A03_dive
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Lặn: di chuyển 46 px/s dưới bùn tới hero, vệt gợn 24 px + bọt tro luôn vẽ (kể cả trong sương); ngoài vùng an toàn màn không bắt đầu Trồi Lên.
- Xuất hiện theo mẫu AMBUSH: báo 1.0 s ở neo 120–220 px từ hero (gợn bùn loang), không bao giờ trồi trong r90 lúc spawn.
- Lặn tối đa 6.0 s rồi buộc trồi (không có hero dưới chân → trồi không sát thương).
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai khắc 'phục kích/ẩn' của A06 HIGH (đạn/ném).
- Chết: càng to tách rời rơi xuống, thân rã tro trong bùn.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Càng Bùn | 5 | 1–2 | 1.5 | AMBUSH | 6 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT | không | emerge | AMBUSH |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: EN_B2_06 đang lặn (không nhận đòn), loop theo hướng di chuyển 46 px/s… VFX_EN_B2_06_mud_trail · EN_B2_06 spawn mẫu AMBUSH: t = 0 báo tại neo 120–220 px từ hero, kéo … VFX_EN_B2_06_ambush_warn · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Loop khi EN_B2_06 đang lặn (theo vệt VFX_EN_B2_06_mud_trail), ≤ 2 voi… SFX_EN_B2_06_bubble_loop · Vocal aggro/idle loài EN_B2_06 (≤ 1/250 ms toàn loài) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_06_click · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve