🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Càng Bùn

S Mud Claw · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_06Cập nhật: 2026-11-07
32
HP
3
đòn
0
CV thích nghi
1.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: phục kích: lặn bùn (gợn bùn luôn vẽ 100%), Trồi Lên P vòng dưới chân hero, Kẹp Y; vai khắc MESO A06 HIGH

HP
32
MOVE_SPEED
46
RADIUS
8
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#5e7a7a#3f5355#273538#4a5a48#313f31#1e291f#94978e#9ff3ff
Cao
26 px
Mã hình
en_b2_06
Accent
#9ff3ff
Codex
Càng Bùn CDX_en_b2_06
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryCàng BùnHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORCàng BùnCàng Bùn · HP: 32Càng Bùn · MOVE_SPEED: 46Càng Bùn · RADIUS: 8Càng Bùn · MASS: 1Càng Bùn · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Tôm càng bùn sống dưới bến đò, chờ xác rơi khỏi mạn; Tro giữ nguyên thói rình dưới bùn rồi trồi lên đúng chỗ có bước chân. Hình: thân giáp dẹt màu bùn, một càng to gấp ba càng kia, râu dài kéo vệt trên mặt nước; dấu nhận: càng to giơ khỏi bùn lúc trồi.

2Hành vi & AI

AI
ambusher
Vai
ambush
Rig
quadruped
Hồi nhà
2
Cờ
ambush
Tham số AI (16)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING, SPECIAL
special
submerge
target
hero
engage_px
60
surface_at_px
24
submerged_max_s
6
surfaced_max_s
4
pinch_before_dive
2
dive_s
0.8
trail_len_px
24
spawn_pattern
AMBUSH
ambush_warn_s
1
ambush_r
120, 220
stagger_s
1
intro_room
R3
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (3)

Khung đòn Càng BùnKhung đòn Càng Bùnkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.20.40.60.811.21.4Trồi Lên · A01Trồi Lên · A01 · startup 0.55sTrồi Lên · A01 · active 0.15sTrồi Lên · A01 · recovery 0.8s1.5sKẹp · A02Kẹp · A02 · startup 0.4sKẹp · A02 · active 0.1sKẹp · A02 · recovery 0.55s1.05sLặn Lại · A03Lặn Lại · A03 · startup 0.8s0.8s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Trồi Lên EN_B2_06_A01Tímaoe_self10.550.150.812AREA0–246501P_FLOORBASE
Kẹp EN_B2_06_A02Vàngmelee10.40.10.5512MELEE0–262501MELEEBASE
Lặn Lại EN_B2_06_A03Khôngspecial10.8000MELEE0–400501NONEBASE

Trồi Lên

EN_B2_06_A01
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 12 AREAWindup: 0.55 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Đang lặn, gợn bùn tới dưới hero (≤ 24 px) → vòng tím r40 tâm tại chỗ nó, hiện đủ cỡ từ tick 0; trồi bung bùn 1 lần; kẹt nửa thân trong bùn 0.8 s sau đó (cửa phạt).

Dáng tell: gợn bùn xoáy tròn, bọt tro sôi, đầu càng nhô khỏi mặt bùn

Cách đáp: Thấy gợn bùn dừng dưới chân → Lướt hoặc bước ra khỏi vòng tím; đánh khi nó kẹt bùn.

hits_enemies
không
anim
a01_surface_burst
VFX/SFX
EN_B2_06_A01 hit (t = 0 = tick trồi, active 0.15 s); windup 0.55 s, t… VFX_EN_B2_06_A01_surface_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_06, attackId=EN_B2_06_A01, tellClass=P) — … SFX_EN_B2_06_A01_surface_burst · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_06_A01Hitbox EN_B2_06_A018 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Kẹp

EN_B2_06_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 12 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Đã trồi: giơ càng to kẹp thẳng trước mặt, 1 va chạm; tối đa 2 lần rồi lặn lại.

Dáng tell: càng to mở rộng giơ ngang mắt, càng nhỏ co sát thân

Cách đáp: ĐÁP → choáng 1.0 s, càng gãy rơi xuống bùn (chỉ hình).

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
12
anim
a02_pinch
VFX/SFX
EN_B2_06_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.40 s… VFX_EN_B2_06_A02_pinch · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_06, attackId=EN_B2_06_A02) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_06_A02_pinch · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_06_A02Hitbox EN_B2_06_A028 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 26 arc 90 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lặn Lại

EN_B2_06_A03
Không tellLoại: specialST: 0 MELEEWindup: 0.8 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Không gây sát thương: sau 2 lần Kẹp, 4.0 s đã trồi, hoặc hero > 90 px → chìm dần 0.8 s (vẫn nhận đòn), rồi lặn: không nhận đòn, gợn bùn + bọt tro vẽ 100%.

Dáng tell: càng ôm trước ngực, thân lún xoáy vào bùn

anim
a03_dive
VFX/SFX
EN_B2_06_A03 bắt đầu (t = 0); chìm dần 0.80 s (vẫn nhận đòn), t = 0.8… VFX_EN_B2_06_A03_dive · Bắt đầu EN_B2_06_A03 Lặn Lại — khung 0 clip dive SFX_EN_B2_06_A03_dive
Hitbox EN_B2_06_A03Hitbox EN_B2_06_A038 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Càng BùnCàng Bùn: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUECàng BùnCàng Bùn × PURGE: 55Càng Bùn × VIGIL: 55Càng Bùn × BELLS: 55Càng Bùn × TIDE: 44Càng Bùn × NEST: 55Càng Bùn × GAUNTLET: 88Càng Bùn × CHASE: 88Càng Bùn × DUEL: 44Càng Bùn × HUNT: 55Càng Bùn × RESCUE: 5548
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Càng BùnCàng Bùn: 55
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Càng Bùn51–21.5AMBUSH62CMB, CHL, RSC, ELTkhôngemergeAMBUSH

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: EN_B2_06 đang lặn (không nhận đòn), loop theo hướng di chuyển 46 px/s… VFX_EN_B2_06_mud_trail · EN_B2_06 spawn mẫu AMBUSH: t = 0 báo tại neo 120–220 px từ hero, kéo … VFX_EN_B2_06_ambush_warn · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Loop khi EN_B2_06 đang lặn (theo vệt VFX_EN_B2_06_mud_trail), ≤ 2 voi… SFX_EN_B2_06_bubble_loop · Vocal aggro/idle loài EN_B2_06 (≤ 1/250 ms toàn loài) — khung 12 clip… SFX_EN_B2_06_click · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve