🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Lão Lái Đò Không Bến
💀 Quái & Boss

Lão Lái Đò Không Bến

XL Ferryman Without Shore · Đầm Vải Liệm · Hồi II

Lớp: BossHạng: XLBS_B2giả địnhCập nhật: 2026-11-07
5680
HP
3
pha
14
đòn
2
CV
105
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) KHOẢNG CÁCH LÀ NƯỚC — P1 lão chèo bè vòng rìa kênh nông, hero phải chọn: đứng giữa bến khô an toàn nhưng xa, hay lội nước nông −15% tốc để chém lão; (2) NHỊP SÀO — mọi đòn Y là sào tre dài, đọc từ mũi sào (glint 7×7 px ở đầu sào); P2 Chuỗi Sào Y×4 ĐÁP trọn = Vỡ Thế 4 s là phần thưởng chính cho người giữ nhịp; (3) NƯỚC DÂNG — P3 sân co 25%, xoáy hút kéo chậm 40 px/s (luôn đi ra được), áp lực tăng nhưng mọi đòn vẫn có ≥ 2 lời đáp. Đồ thị đòn: utility doc 14 §6.2 (s = q·R·G·K·T) mỗi lần hết REST/RECOVER; chuỗi động §6.4 tối đa 3 link (4 đòn), xác suất link × 0.7^(k−1), khe gap ~ Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max]; chống lặp §6.5 (K 0.35 vừa dùng, 0 nếu 2 lần liền, 3.0 nếu q ≥ 0.10 chưa ra 8 lần). Trọng số gốc mỗi pha ở attacks[].weights (P1/P2/P3, tổng 100); bảng q sau Tro Nhớ ở phases[].params. Tro Nhớ: 2 thế đáp viết tay (BS_B2_CV1 nhịp lừa sào trì, BS_B2_CV2 kéo kẻ đứng xa), ≤ 1 bật, chiếm 1 ô ngân sách Hồi II (trần 2); không có lựa chọn ASH đặc biệt (doc 14 §8.3 không giao cho BS_B2). Hiển thị mọi lần đọc: lão khựng 0.6 s (pose ash_read: dựng sào, nghiêng nón nghe nước, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 ở socket overhead 0.6 s + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read + callout giữa-dưới 2.5 s 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>' + bark của lão; hiệu lực ở DECIDE đầu tiên sau t0 + 1.0 s; không đổi khi Vỡ Thế/giữa chuỗi (đợi REST). Thanh boss có 2 khe ◆ (rỗng = đã biết, đặc = đang bật, nứt = Sẹo). Mọi đòn adaptive_source BASE (chỉ đọc vị trí hero thấy được lúc windup); ASH chỉ ở 2 CV.

Lớp
Boss
Hạng
XL
Biome
Đầm Vải Liệm B2
Hồi
II
Nút
Boss Hồi BOS
Rig
construct_driver
Thời lượng mục tiêu
105 s
TP giữ chỗ
60
Nhạc
BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
Codex
Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Bè tre buộc dây gairaft360.6không
Lão lái đòferryman201không
HP
5680
MOVE_SPEED
55
RADIUS
28
MASS
10
ARMOR
20
POISE
200
POISE_REGEN
20
POISE_DELAY
3
BROKEN_TIME
4
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
40

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Đuối chỉ có lão mang một cây sào thẳng dài gấp đôi thân cắt chéo màn hình + vành nón tròn rộng 40 px; P1 còn là khối bè ngang 72 px duy nhất chạy vòng trên kênh nước.

Bảng màu:

#5e7a7a#8fa3a0#d6d8d0#4a5a48#8a8463#6f7350#5a5040#2e3a3a#c9c2a6#9ff3ff

Truyền thuyết: LÝ LỊCH: Trưởng Hội Đưa Đò, cha của Calla. Đời lão chở hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn ra Sông Tro sang Bờ Lặng. NV 691 vua Dravos ép lão chở người sống sang bờ (Yvra theo hầu): lão thấy hồn con gái vua bị bờ ấy nuốt. Từ đó lão biết bờ bên kia sai, và chèo mãi để khỏi phải cập bờ ấy lần nữa. Khi Sông Tro thôi nhận hồn, cả Hội chết đuối; lão vẫn chèo vòng quanh Bến Đò Lật, không bến, không dừng. Động cơ: tuyệt vọng, không ác ý; lão đánh để không ai qua sông. Beat Hồi II: 'bờ bên kia đói' → hé lộ: bờ bên kia sai. Lời Gửi (Độ Tang ≥ 4): 'Đừng để con bé chèo qua đó.' CẢNH MỞ (kịch bản, ≤ 3 s, lão bất tử): [0.0 s] hero tới tâm − 120 px; cổng tre phía nam sụt xuống nước, SFX_BS_B2_gate_sink. [0.0–1.0 s] xoáy tro trung tính ở kênh phía bắc; sương tách, bè tre trồi ra, lão đứng đuôi bè chống sào, nước nhỏ giọt từ vành nón lá; tiếng hát ngâm không lời (SFX_BS_B2_intro_hum), camera trượt 0.4 s về phía bè rồi về giữa. [1.0–3.0 s] thẻ tên dưới màn 'LÃO LÁI ĐÒ KHÔNG BẾN · trưởng Hội Đưa Đò' + 1 dòng thoại: lần đầu DLG_BS_B2_INTRO_001 'Lại một kẻ muốn sang sông. Quay về đi, bờ bên kia đói.'; gặp lại DLG_BS_B2_INTRO_002 'Ngươi lại về. Nước còn nhớ mùi ngươi.'; đã có Lời Gửi khác (Độ Tang ≥ 4) DLG_BS_B2_INTRO_003 'Con bé vẫn chèo đò cho ngươi sao? Lão ngu này dạy nó sai rồi.' [3.0 s] nếu Sổ Thù có thế mở màn: thẻ 'Lão Lái Đò Không Bến nhớ: bạn <thói quen> NN%' 2.5 s, ◆ đặc trên thanh boss, lão khựng pose ash_read 0.6 s + bark CV; hiệu lực ở DECIDE đầu sau thẻ. Cổng khoá, nhạc MUS_boss_b2_ferryman vào stem S1, sân rỉ bắt đầu. THOẠI PHA: P2 DLG_BS_B2_PHASE_001 'Bè mục rồi. Như ta.' · P3 DLG_BS_B2_PHASE_002 'Sông ơi, dâng lên. Đừng cho ai cập bến.' Thoại hero (1 dòng khi vào sân, nếu là hero đó): H01 DLG_H01_BS_B2_001 'Ông chèo vòng mãi, ông đang trốn ai?' · H06 DLG_H06_BS_B2_001 'Qua được ông, cháu về tháp được.' · H07 DLG_H07_BS_B2_001 'Calla còn đợi ông ở bến.' · H12 DLG_H12_BS_B2_001 'Để tôi thổi tiễn ông một bài.' CẢNH CHẾT (kịch bản, lão bất tử, quái phụ tan tro 0.8 s): [0.0 s] cú cuối: slow-mo theo doc 10 §6.3, sào tre gãy làm đôi, nửa sào trôi đi. [0.3–1.5 s] lão quỳ trong nước nông, nón lá rơi xuống nước và trôi chậm xuôi dòng (VFX_BS_B2_hat_float); lộ khuôn mặt gầy, râu trắng ướt, mắt mở. DLG_BS_B2_DEFEAT_001 'Ta đã chở hắn sang... và thấy bờ ấy nuốt hồn đứa nhỏ. Từ đó ta không dám cập bến nào nữa.' [1.5–3.0 s] nếu Độ Tang ≥ 4: Lời Gửi DLG_BS_B2_DEFEAT_002 'Đừng để con bé chèo qua đó.' (chữ ngà, chậm, không nhạc). [3.0–4.0 s] thân lão tan thành tro theo dòng (VFX_BS_B2_death_dissolve), chỉ còn nửa sào cắm giữa kênh; nước rút về r260 nếu đang P3; cổng tre trồi lên; nhạc stinger victory. → màn thưởng (Tro Hồn, Mảnh Vọng, XP) → EDGE+ (+ Then Chốt) → [sau END_BELL_TOLL: Khắc Sẹo] → DOCK. BARK (≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss): khi đọc CV1 'Gạt sớm thế. Sào già biết chờ.' · khi đọc CV2 'Đứng bờ xa à? Móc ta dài lắm.' · thẻ mở màn 'Ta nhớ ngươi, nước cũng nhớ.' · Tro lơi tay 'Tay ta run... thôi, chèo như cũ.' · các bark pha ở phases[].params.barks.

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_INTRO_001
“Lại một kẻ muốn sang sông. Quay về đi, bờ bên kia đói.”
Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_INTRO_002
“Ngươi lại về. Nước còn nhớ mùi ngươi.”
Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_INTRO_003
“Con bé vẫn chèo đò cho ngươi sao? Lão ngu này dạy nó sai rồi.”

SFX: BossIntro bossId=BS_B2 (t = 0.0–3.0 s cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + s… SFX_BS_B2_intro_hum

Hạ gục

Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_DEFEAT_001
“Ta đã chở hắn sang... và thấy bờ ấy nuốt hồn đứa nhỏ. Từ đó ta không dám cập bến nào nữa.”
Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_DEFEAT_002
“Đừng để con bé chèo qua đó.”
bark · BARK_BS_B2_death
“[Thở ra dài, run run]”
BossDefeated bossId=BS_B2 (khung 10 clip death, trước DLG_BS_B2_DEFEAT_001)

3Đấu trường

Sân đấu Lão Lái Đò Không Bếncircle · bán kính 260 pxboss r 28circle · bán kính 260 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
260
Phòng
Bến Đò Lật RM_B2_capsized_ferry
Khoá cổng
có
Hazard
Kênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_water · Túi Khí Lớn Bến Đò HZ_B2_wisp_pocket · Cầu Tre Bắc Kênh HZ_B2_bamboo_bridge

Ghi chú sân: Bến Đò Lật (RM_B2_capsized_ferry): sân tròn r260 tính tới mép nước sâu. Vòng trong r200 = bến khô (đất nện + sàn tre mục, #3a4a52); vành r200–260 = kênh nước nông HZ_B2_shallow_water (−15% tốc cả hero lẫn quái, gợn nước khi lội), bè P1 chạy giữa kênh ở r230. Ngoài r260 = nước sâu = tường (không sát thương, không vào được). Cổng: hero vào tới tâm − 120 px → cổng tre phía nam sập xuống nước (gate_lock) → xoáy tro 1.0 s → cảnh mở ≤ 3 s (boss bất tử). Prop: 6 cọc buộc đò quanh mép bến (r196, cách 60°, cao 40 px, vật cao cho trục A08, chặn thân, không phá); 2 thuyền úp (đông-bắc r120, tây-nam r130; 64×28 px, che thân, đạn Y vỡ vào); 4 sào phơi liệm treo vải trắng liệm (#d6d8d0, chỉ trang trí, không che tell); xương sườn cá voi tro mắc cạn ở rìa bắc (nền, ngoài r260). Hazard: 3 túi khí ma trơi HZ_B2_wisp_pocket trên bến (bắc r90, đông-nam r110, tây r100): đòn nặng (Nện Sào, Cắm Sào Vọt, đòn hero hit_class HEAVY) chạm trong r24 → nổ P r60 windup 0.60 s, 43 sát thương, trúng cả quái và boss (boss −30 Thế); tái tạo sau 25 s. 2 cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge bắc ngang kênh ở đông và tây (dài 60, rộng 24): hero đứng trên cầu khi bè lao qua → cầu sập P 1.0 s (vùng tím đúng thân cầu), rơi xuống nước nông không sát thương thêm; cầu dựng lại khi sang P2. Sân rỉ: TRICKLE 2 Thây Đuối EN_B2_01 mỗi 6.5 s (≈ 6 con/19.5 s), trồi từ kênh nước nông ngoài r90 quanh hero (ấn tro 0.6 s), không trong lúc boss windup P; trần quái phụ 40 sống (gồm Thả Thây); dừng 3 s mỗi lần đổi pha. Đổi sân theo pha: P2 bè đâm vào bến thành xác bè (vật che 72×32 ở điểm đâm); P3 Nước Dâng: mép nước sâu r260 → r225 (diện tích −25.1%), kênh nông dời vào r185–225, túi khí ma trơi ngoài r185 tắt, cọc buộc đò chìm (hết che).

4Pha & thanh máu (3 pha)

Thanh máu theo pha — Lão Lái Đò Không BếnMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Chèo Quanh Bến: 100% → 50% · HP 2840P1 · Chèo Quanh Bến100%P2 Rời Bè: 50% → 25% · HP 1420P2 · Rời Bè50%bất tử 1.5 sP3 Nước Dâng: 25% → 0% · HP 1420P3 · Nước Dâng25%bất tử 1 s0%HP 5680 · mục tiêu 105 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Chèo Quanh Bến10000.8—6stg_boss_intro · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
2Rời Bè501.50.51608stg_phase2 · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
3Nước Dâng2510.416010stg_phase3 · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
P1 · Chèo Quanh Bến

Hình dạng: Lão đứng đuôi bè tre, chống sào chèo vòng kênh nông r230 theo chiều kim đồng hồ ở 55 px/s, luôn giữ mặt về hero. MOVE: bè chỉ đi trên vòng kênh, tự đổi chiều sang cung ngắn hơn tới hero (đọc vị trí thấy được, BASE); dải ưa thích r_pref = 90–120 px từ hero. Bè (part_mult 0.6) đỡ đòn cho lão; đánh trúng lão (thân) mới ăn đủ sát thương. Khi hero ở giữa bến (> 150 px) lão ưu tiên Sóng Đò, Móc Liệm, Cắm Sào Vọt; hero lội kênh áp sát → Sào Quét Y×3, Bè Lao Vòng. Sau Cắm Sào Vọt lão đứng trên bến 1.2 s rồi vọt về bè (0.6 s, không hitbox) = cửa phạt chính cho hero cận chiến.

Sân đổi: Không đổi; cầu tre đông/tây có thể sập khi Bè Lao Vòng đi qua, dựng lại ở P2.

Đòn: Sào Quét BS_B2_A01 · Sóng Đò BS_B2_A02 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Thả Thây BS_B2_A05 · Bè Lao Vòng BS_B2_A14

raft_ring_r
230
raft_speed
55
r_pref_min
90
r_pref_max
120
base_weights
BS_B2_A01:0.30, BS_B2_A02:0.18, BS_B2_A03:0.14, BS_B2_A04:0.18, BS_B2_A05:0.08, BS_B2_A14:0.12
y_floor_base
0.68
q_cv1
= p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.675)
q_cv2
BS_B2_A01:0.185, BS_B2_A02:0.158, BS_B2_A03:0.197, BS_B2_A04:0.285, BS_B2_A05:0.070, BS_B2_A14:0.105
q_cv2_tvd
0.16
q_cv2_lambda
1
q_cv2_y_floor
0.61
barks
BARK_BS_B2_p1_open | Bờ bên kia đói. Quay về đi., BARK_BS_B2_raft_turn | Nước chảy về đâu, ta chèo ngược., BARK_BS_B2_vault | Đứng yên. Nước sẽ mang ngươi.
cv1_hold_beat
nhịp cuối: BS_B2_A01 nhịp 3, BS_B2_A06 nhịp 4; ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi (đòn đích đầu tiên trong chuỗi)
cv1_hold_formula
hold_s = 0.15 + 0.15 · min(1, m / 0.20), m = lề A01.DEFLECT so với on hiệu lực; làm tròn lên tick; chèn giữa glint 1 và glint 2, glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm
cv_eval
đầu trận (sau MACRO doc 14 §9.3) + mỗi PHASE; ứng viên = CV có cờ MESO bật 2 phòng liền, lề lớn nhất, cần L_eff ≥ 2, run_time ≥ 60 s, ô ngân sách Hồi II (≤ 2)
P2 · Rời Bè

Hình dạng: Chuyển pha (< 50% HP, khoá pha doc 10 §3.4): đòn đang STRIKE xong, huỷ link; lão quỳ trên bè 1.5 s bất tử, chống sào lao bè đâm thẳng vào bến ở điểm kênh gần hero nhất, đẩy hero r160 (xoay ngang, không sát thương), nhảy lên bến. Từ đây đánh bộ trên bến (sheet bộ, đi 55 px/s, dải ưa thích 60–110 px). Chuỗi Sào Y×4 là đòn chữ ký: ĐÁP trọn 4 nhịp = Vỡ Thế 4 s. Lão vẫn lội được kênh nông (−15% tốc), không bao giờ ra ngoài r260.

Sân đổi: Bè thành xác bè 72×32 px nằm vắt mép bến ở điểm đâm (vật cao che thân/đạn, cho trục A08); cầu tre dựng lại; sân rỉ dừng 3 s; quái phụ trong r160 bị đẩy theo cú đâm.

Đòn: Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Thả Thây BS_B2_A05 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · Quăng Neo BS_B2_A09 · Gạt Sào Ngang BS_B2_A13

r_pref_min
60
r_pref_max
110
transition_kneel_s
1.5
wreck_w
72
wreck_h
32
base_weights
BS_B2_A03:0.08, BS_B2_A04:0.10, BS_B2_A05:0.07, BS_B2_A06:0.30, BS_B2_A07:0.15, BS_B2_A08:0.12, BS_B2_A09:0.08, BS_B2_A13:0.10
y_floor_base
0.82
q_cv1
= p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.816)
q_cv2
BS_B2_A03:0.115, BS_B2_A04:0.161, BS_B2_A05:0.063, BS_B2_A06:0.215, BS_B2_A07:0.134, BS_B2_A08:0.108, BS_B2_A09:0.115, BS_B2_A13:0.090
q_cv2_tvd
0.13
q_cv2_lambda
1
q_cv2_y_floor
0.76
barks
BARK_BS_B2_p2_enter | Bè hết rồi. Còn sào., BARK_BS_B2_chain | Bốn nhịp chèo. Theo kịp không?, BARK_BS_B2_broken | Tay già... trượt sào rồi.
P3 · Nước Dâng

Hình dạng: Chuyển pha (< 25% HP): lão quỳ 1.0 s bất tử, cắm sào xuống bến, hát ngâm không lời; nước sông dâng trong 2.0 s (đẩy r160). Thân không đổi (doc 30 §5.6: nước dâng = tile sân); nón lá ướt sẫm qua hàng LUT. Thêm Xoáy Hút P và Sóng Đò trở lại (phát từ chỗ lão đứng). Tuyệt chiêu Ba Sóng Cuối → Mái Chèo Cuối kích 1 lần khi HP ≤ 8%. 2026-11-07 - BS_B2 không có đòn tuyệt vọng; bỏ khoá thừa.

Sân đổi: Mép nước sâu r260 → r225 (diện tích −25.1%); kênh nông r185–225; túi khí ma trơi ngoài r185 tắt; cọc buộc đò chìm (hết vật cao); xác bè P2 trôi ra mép r225 làm vật che duy nhất; sân rỉ dừng 3 s rồi tiếp tục.

Đòn: Sóng Đò BS_B2_A02 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · Quăng Neo BS_B2_A09 · Xoáy Hút BS_B2_A10 · Ba Sóng Cuối BS_B2_A11 · Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 · Gạt Sào Ngang BS_B2_A13

flood_r_from
260
flood_r_to
225
flood_rise_s
2
shallow_r_in
185
area_cut_pct
25.1
base_weights
BS_B2_A02:0.12, BS_B2_A04:0.08, BS_B2_A06:0.28, BS_B2_A07:0.12, BS_B2_A08:0.10, BS_B2_A09:0.08, BS_B2_A10:0.14, BS_B2_A13:0.08, BS_B2_A11:0 (kịch bản), BS_B2_A12:0 (chỉ qua link)
y_floor_base
0.76
q_cv1
= p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.761)
q_cv2
BS_B2_A02:0.114, BS_B2_A04:0.136, BS_B2_A06:0.212, BS_B2_A07:0.114, BS_B2_A08:0.095, BS_B2_A09:0.121, BS_B2_A10:0.133, BS_B2_A13:0.076
q_cv2_tvd
0.1
q_cv2_lambda
1
q_cv2_y_floor
0.72
barks
BARK_BS_B2_p3_enter | Sông nhớ đường. Sông đòi lại bến., BARK_BS_B2_vortex | Xuống đây. Dưới này không có bờ., BARK_BS_B2_last_oar | Mái chèo cuối... cho con bé.

5Bộ đòn (14)

Khung đòn Lão Lái Đò Không BếnKhung đòn Lão Lái Đò Không Bếnkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s12345Sào Quét · A01Sào Quét · A01 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.45 sSào Quét · A01 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sSào Quét · A01 · recovery 0.7s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.35sSóng Đò · A02Sóng Đò · A02 · startup 0.9sSóng Đò · A02 · active 3.1sSóng Đò · A02 · recovery 1s5sCắm Sào Vọt · A03Cắm Sào Vọt · A03 · startup 1sCắm Sào Vọt · A03 · active 0.1sCắm Sào Vọt · A03 · recovery 1.2s2.3sMóc Liệm · A04Móc Liệm · A04 · startup 0.6sMóc Liệm · A04 · active 1.6sMóc Liệm · A04 · recovery 0.8s3sThả Thây · A05Thả Thây · A05 · startup 0.6sThả Thây · A05 · active 0.4sThả Thây · A05 · recovery 0.8s1.8sChuỗi Sào · A06Chuỗi Sào · A06 · startup 0.6s · 4 nhịp, khe 0.4 sChuỗi Sào · A06 · active 0.1s · 4 nhịp, khe 0.4 sChuỗi Sào · A06 · recovery 1s · 4 nhịp, khe 0.4 s1.7sSào Đâm Lao · A07Sào Đâm Lao · A07 · startup 0.55sSào Đâm Lao · A07 · active 0.2sSào Đâm Lao · A07 · recovery 0.9s1.65sNện Sào Mặt Nước · A08Nện Sào Mặt Nước · A08 · startup 0.8sNện Sào Mặt Nước · A08 · active 0.1sNện Sào Mặt Nước · A08 · recovery 1.1s2sQuăng Neo · A09Quăng Neo · A09 · startup 0.8sQuăng Neo · A09 · active 0.9sQuăng Neo · A09 · recovery 1s2.7sXoáy Hút · A10Xoáy Hút · A10 · startup 1.6sXoáy Hút · A10 · active 0.15sXoáy Hút · A10 · recovery 1s2.75sBa Sóng Cuối · A11Ba Sóng Cuối · A11 · startup 1.2sBa Sóng Cuối · A11 · active 3.2sBa Sóng Cuối · A11 · recovery 0.4s4.8sMái Chèo Cuối · A12Mái Chèo Cuối · A12 · startup 0.9sMái Chèo Cuối · A12 · active 0.12sMái Chèo Cuối · A12 · recovery 2s3.02sGạt Sào Ngang · A13Gạt Sào Ngang · A13 · startup 0.5sGạt Sào Ngang · A13 · active 0.1sGạt Sào Ngang · A13 · recovery 0.8s1.4sBè Lao Vòng · A14Bè Lao Vòng · A14 · startup 0.9sBè Lao Vòng · A14 · active 0.8sBè Lao Vòng · A14 · recovery 0.9s2.6s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Sào Quét BS_B2_A01Vàngmelee30.550.10.726MELEE0–120330, 0, 01HEAVYBASE
Sóng Đò BS_B2_A02Tímring10.93.1131AREA0–460918, 0, 121, 3HEAVYBASE
Cắm Sào Vọt BS_B2_A03Tímleap110.11.243AREA60–320714, 8, 01, 2HEAVYBASE
Móc Liệm BS_B2_A04Vàngprojectile10.61.60.819PROJ80–320518, 10, 81, 2, 3PROJBASE
Thả Thây BS_B2_A05Khôngsummon10.60.40.80MELEE0–999228, 7, 01, 2NONEBASE
Chuỗi Sào BS_B2_A06Vàngmelee40.60.1126MELEE0–9670, 30, 282, 3SIGNATUREBASE
Sào Đâm Lao BS_B2_A07Vànglunge10.550.20.932MELEE40–20040, 15, 122, 3HEAVYBASE
Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08Tímaoe_front10.80.11.143AREA0–14460, 12, 102, 3HEAVYBASE
Quăng Neo BS_B2_A09Tímline10.80.9143AREA60–26080, 8, 82, 3HEAVYBASE
Xoáy Hút BS_B2_A10Tímspecial11.60.15143AREA0–225100, 0, 143HEAVYBASE
Ba Sóng Cuối BS_B2_A11Tímring11.23.20.431AREA0–3009990, 0, 03SIGNATUREBASE
Mái Chèo Cuối BS_B2_A12Vàngmelee10.90.12232MELEE0–1109990, 0, 03SIGNATUREBASE
Gạt Sào Ngang BS_B2_A13Vàngmelee10.50.10.832MELEE0–603.50, 10, 82, 3HEAVYBASE
Bè Lao Vòng BS_B2_A14Tímlunge10.90.80.943AREA0–200812, 0, 01HEAVYBASE

Sào Quét

BS_B2_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 26 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 3 × khe 0.45 s

Mô tả: Từ trên bè, 3 nhát quét sào ngang nước, cung 100° tầm 120 px, mỗi nhịp 26 sát thương (Y chuỗi), khe nhịp 0.45 s. Chỉ chạm hero đang trong 120 px quanh bè (hero lội kênh hoặc đứng mép bến).

Dáng tell: Lão kéo sào tre ra sau hông, thân còng vặn theo, mũi sào loé glint 7×7 px; mỗi nhịp đảo chiều quét (phải → trái → phải).

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo glint 2 ở mũi sào; hoặc lùi vào giữa bến ra ngoài 120 px; Lướt xuyên qua nhịp.

angle_max
60
anim
pole_sweep
Nối đòn
→ Sóng Đò BS_B2_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s
→ Bè Lao Vòng BS_B2_A14 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..200 dọc kênh
VFX/SFX
BS_B2_A01 Sào Quét mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active … VFX_BS_B2_a01_sweep · BS_B2_A01 mỗi nhịp, t = 0.033 (frame cung đủ 100°) tại mũi sào cuối c… VFX_BS_B2_a01_splash · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01 mỗi nhịp (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a01_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A01Hitbox BS_B2_A0132 px64 px96 px128 pxARChurtbox r 7shape ARC r 120 arc 100 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sóng Đò

BS_B2_A02
Tím · không chặnLoại: ringST: 31 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: Bè chồm lên tạo một vòng sóng lan ra từ chỗ lão (r_start 24, 140 px/s, dày 20 px, tới 460 px trong 3.1 s), 31 sát thương (vòng P). Vòng có 2 khe rộng 40° đặt lệch ±50° so với hướng lão → hero (đường thẳng tới hero luôn bị chặn, hero phải đi ngang vào khe). Windup 0.9 s: toàn bộ vệt quét tô tím trừ 2 hành lang khe; P3 phát từ chỗ lão đứng giữa bến.

Dáng tell: Lão cắm sào sâu, dồn cả thân đẩy bè chồm lên; hào quang tím 2 px quanh thân, dấu ! tím trên nón.

Cách đáp: Đi ngang vào 1 trong 2 khe trước khi sóng tới, hoặc Lướt xuyên dải sóng 20 px đúng lúc nó chạm; ĐÁP không có tác dụng.

angle_max
180
anim
oar_wave
Nối đòn
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.4 · khe 0.6–1 s
→ Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 1
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · pha 3; r 0..140
VFX/SFX
BS_B2_A02 Sóng Đò hit (t = 0 = sóng nhả từ chỗ lão, r_start 24) → chạ… VFX_BS_B2_a02_wave_ring · BS_B2_A02 windup start (t = −0.9) tới hết active 3.1 s; cũng dùng cho… VFX_BS_B2_a02_gap_lane · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A02 (vòng sóng bắt đầu lan; … SFX_BS_B2_a02_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A02Hitbox BS_B2_A02136 px272 px408 px544 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 460 r_start 24 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Cắm Sào Vọt

BS_B2_A03
Tím · không chặnLoại: leapST: 43 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Chống sào vọt lên rơi xuống vị trí hero lúc bắt đầu windup (BASE, không đón đầu), vòng P r64, 43 sát thương, nghiền cả Thây Đuối trong vòng. P1: lão đứng trên bến 1.2 s rồi vọt về bè (0.6 s, không hitbox). Rơi trong r24 túi khí ma trơi → kích nổ túi (trúng cả lão, −30 Thế).

Dáng tell: Lão cắm sào xuống nước, đu người lên đỉnh sào như con cò, nón lá ngả ra sau; vòng tím r64 hiện ngay ở chỗ hero đứng lúc windup bắt đầu.

Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi vòng tím; dụ lão đáp vào túi khí ma trơi; 1.2 s đứng bến là cửa phạt cận chiến lớn nhất P1.

lunge_px
320
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
pole_vault
Nối đòn
→ Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · pha 2; r 0..60
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · pha 2; r 0..96
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 1, sau khi vọt về bè
VFX/SFX
BS_B2_A03 Cắm Sào Vọt windup start (t = −1.0) → t = 0 chạm đất; theo … VFX_BS_B2_a03_vault_arc · BS_B2_A03 hit (t = 0 = tick chạm đất, active 0.10 s) tại tâm vòng r64… VFX_BS_B2_a03_land_splash · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (trên swell tím SFX… SFX_BS_B2_a03_vault · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (đáp; cắt cứng swell tím… SFX_BS_B2_a03_land · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A03Hitbox BS_B2_A0316 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 64 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Móc Liệm

BS_B2_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 19 PROJWindup: 0.6 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Ném 3 móc liệm (dây vải trắng kéo theo) xoè 24°, 200 px/s, tầm 320 px, mỗi móc 19 sát thương (đạn Y), 1 loạt = 1 token PROJ. Móc bay thẳng, không đổi hướng. Móc bị ĐÁP phản ngược trúng lão: −40 Thế + khựng 0.6 s.

Dáng tell: Lão vắt sào lên vai, tay kia quay 3 móc sắt buộc vải liệm trên đầu; glint ở cả 3 mũi móc.

Cách đáp: ĐÁP để phản móc về lão (mất Thế); Lướt xuyên; đứng sau thuyền úp/xác bè chặn móc.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 200 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 24 · range: 320 · destructible: không · height_px: 12
angle_max
90
anim
hook_throw
Nối đòn
→ Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · pha 1–2; r 60..320
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · pha 2+; r 0..96
→ Sào Quét BS_B2_A01 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · pha 1; r 0..120
VFX/SFX
BS_B2_A04 Móc Liệm projectile spawn (t = 0 = nhả, sau windup 0.6 s) ×… VFX_BS_B2_a04_hook · BS_B2_A04 đi kèm mỗi móc từ t = 0 tới khi móc tắt (1.6 s); gắn đuôi m… VFX_BS_B2_a04_shroud_trail · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (cùng glint 1 SFX_S… SFX_BS_B2_a04_hook_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (1 voice cho cả … SFX_BS_B2_a04_hook_fly · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A04Hitbox BS_B2_A048 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thả Thây

BS_B2_A05
Không tellLoại: summonST: 0 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Thả 4 Thây Đuối EN_B2_01 trồi từ kênh nông quanh bè (P2: quanh lão), mỗi con xoáy tro trung tính 1.0 s ngoài r90 hero; tối đa 8 con của đòn này sống; tính trần 40 quái phụ. Không gây sát thương, không tell.

Dáng tell: Lão cúi xuống mép bè, tháo dây gai, đẩy bó vải liệm xuống nước, cúi đầu như lạy.

Cách đáp: Dọn Thây bằng đòn quét; dụ chúng vào Bè Lao Vòng, Cắm Sào Vọt hoặc Xoáy Hút (trúng cả quái).

summon
enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
angle_max
180
anim
drop_bodies
Triệu hồi
Thây Đuối EN_B2_01
VFX/SFX
BS_B2_A05 Thả Thây active (t = 0 = nhả bó liệm, sau windup 0.6 s, tel… VFX_BS_B2_a05_shroud_drop · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A05 (đòn summon, tellClass n… SFX_BS_B2_a05_drop
Hitbox BS_B2_A05Hitbox BS_B2_A058 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chuỗi Sào

BS_B2_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 26 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 7 sNhịp: 4 × khe 0.4 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn chữ ký: 4 nhịp sào (quét trái, quét phải, đâm, bổ), cung 120° tầm 96 px, 26 sát thương mỗi nhịp, khe 0.40 s, mỗi nhịp glint 1 + glint 2 riêng. ĐÁP trọn cả 4 nhịp → Vỡ Thế 4 s (BROKEN, ×1.5 sát thương nhận). Miễn token, lịch riêng theo cooldown 7 s.

Dáng tell: Lão hạ thấp người như chèo đò ngược gió, sào tre cầm ngang 2 tay; mỗi nhịp bước tới 16 px, nhịp 4 vung sào từ trên đầu xuống.

Cách đáp: ĐÁP đủ 4 nhịp theo glint 2 → Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau lưng lão (cung 120°) rồi đánh trong 1.0 s hồi.

chain_answer
BROKEN
angle_max
60
anim
pole_chain
Nối đòn
→ Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 0..144
→ Quăng Neo BS_B2_A09 · p 0.25 · khe 0.7–1.1 s · r 60..260
→ Xoáy Hút BS_B2_A10 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 3
VFX/SFX
BS_B2_A06 Chuỗi Sào mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active… VFX_BS_B2_a06_chain_arc · BS_B2_A06 nhịp 4 hit (t = 0 = tick va chạm nhịp bổ) tại điểm mũi sào … VFX_BS_B2_a06_chain_finish · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 mỗi nhịp 1–3 (cả khi hụt… SFX_BS_B2_a06_chain · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 nhịp 4 SFX_BS_B2_a06_finish · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A06Hitbox BS_B2_A0624 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 96 arc 120 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sào Đâm Lao

BS_B2_A07
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 32 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Lao tới 96 px đâm sào thẳng (hộp 140 × 28 px), 1 va chạm 32 sát thương (Y đơn), đẩy hero 24 px. Hướng khoá lúc glint 2.

Dáng tell: Lão rút sào về sát nách, thân còng ngả ra sau, mũi sào chĩa thẳng hero, glint ở mũi.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2; Lướt ngang (hộp chỉ rộng 28 px); hoặc đứng ngoài 200 px.

hero_kb_px
24
lunge_px
96
angle_max
30
anim
pole_thrust
Nối đòn
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · r 0..96
→ Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 0..60
VFX/SFX
BS_B2_A07 Sào Đâm Lao hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.20 s), sau … VFX_BS_B2_a07_thrust_line · BS_B2_A07 lunge (t = −0.2 → 0, lunge 96 px trước va chạm) mỗi 0.033 s… VFX_BS_B2_a07_dust · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A07 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a07_thrust · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A07Hitbox BS_B2_A0740 px80 px120 px160 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 140 w 28 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nện Sào Mặt Nước

BS_B2_A08
Tím · không chặnLoại: aoe_frontST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Bổ sào xuống đất/nước trước mặt: vòng P r72 tâm cách lão 72 px, 43 sát thương, trúng cả quái. Tâm nện trong r24 túi khí ma trơi → kích nổ túi (P r60, trúng cả lão −30 Thế).

Dáng tell: Lão giơ sào thẳng đứng quá nón, hai tay nắm đỉnh, nhón gót; vòng tím r72 hiện trước mặt 72 px.

Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi vòng tím; đứng sát hông lão (ngoài vòng) rồi đánh trong 1.1 s hồi.

hits_enemies
có
angle_max
45
anim
pole_slam
Nối đòn
→ Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..60
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 40..200
VFX/SFX
BS_B2_A08 Nện Sào Mặt Nước hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s) … VFX_BS_B2_a08_slam_ring · BS_B2_A08 hit (t = 0) tại tâm nện; chỉ phát khi tâm trên nước (kênh),… VFX_BS_B2_a08_water_burst · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A08 (cắt cứng swell tím đúng… SFX_BS_B2_a08_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A08Hitbox BS_B2_A0840 px80 px120 px160 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 72 off_fwd 72 layers GROU…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quăng Neo

BS_B2_A09
Tím · không chặnLoại: lineST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Quăng neo đá theo đường thẳng 260 px (rộng 24 px) rồi giật về theo đúng đường đó trong 0.9 s; 1 lần trúng mỗi mục tiêu, 43 sát thương, kéo Thây Đuối dọc đường về chân lão (quái chịu sát thương). Hướng khoá ở tick 0 windup.

Dáng tell: Lão quay mỏ neo đá buộc dây gai quanh người 1 vòng, đầu sào chống đất làm trụ; vệt tím dài 260 × 24 px vẽ ngay từ chân lão về phía hero.

Cách đáp: Bước ngang ra khỏi vệt tím 24 px hoặc Lướt qua; đứng ngoài 260 px.

hits_enemies
có
angle_max
30
anim
anchor_throw
Nối đòn
→ Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · r 0..144
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 40..200
VFX/SFX
BS_B2_A09 Quăng Neo active (t = 0 = nhả neo, sau windup 0.8 s): neo b… VFX_BS_B2_a09_anchor_line · BS_B2_A09 active (t = 0 → 0.9 s): vệt cày theo đầu neo trên mặt sàn/n… VFX_BS_B2_a09_rope_drag · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (trên swell tím) SFX_BS_B2_a09_anchor_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (neo rời tay, phát suốt … SFX_BS_B2_a09_drag · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A09Hitbox BS_B2_A0972 px144 px216 px288 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 260 w 24 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xoáy Hút

BS_B2_A10
Tím · không chặnLoại: specialST: 43 AREAWindup: 1.6 sHồi chiêu: 10 s

Mô tả: Mở xoáy nước tại vị trí hero lúc windup bắt đầu (BASE). Suốt 1.6 s windup: mọi thứ trong r150 bị hút về tâm 40 px/s (hero vẫn đi ra được; quái S 100%); lõi P r48 tô tím đầy dần, sụp đúng tick va chạm: 43 sát thương, trúng cả quái. ≤ 1 xoáy cùng lúc; không mở trong r60 xác bè.

Dáng tell: Lão khuấy sào thành vòng tròn trên mặt nước như khuấy nồi, nón lá xoay theo; lõi tím r48 hiện ở chỗ hero đứng, mặt nước quanh đó xoáy (gợn nước môi trường, không màu tell).

Cách đáp: Đi ngược lực hút ra khỏi lõi tím (tốc hút chỉ 40 px/s) hoặc Lướt ra; dụ Thây Đuối vào xoáy để dọn.

hits_enemies
có
angle_max
180
anim
vortex_call
Nối đòn
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 40..200
VFX/SFX
BS_B2_A10 Xoáy Hút hit (t = 0 = tick sụp, active 0.15 s, sau windup 1… VFX_BS_B2_a10_vortex_core · BS_B2_A10 windup start (t = −1.6 → 0): gợn xoắn quanh tâm xoáy trong … VFX_BS_B2_a10_vortex_ripple · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (loop suốt windup 1… SFX_BS_B2_a10_vortex · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (lõi r48 sụp; cắt cứng s… SFX_BS_B2_a10_collapse · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A10Hitbox BS_B2_A1016 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ba Sóng Cuối

BS_B2_A11
Tím · không chặnLoại: ringST: 31 AREAWindup: 1.2 sHồi chiêu: 999 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Tuyệt chiêu (HP ≤ 8%, 1 lần, chen vào REST kế): 3 vòng sóng liên tiếp từ chỗ lão, cách nhau 0.8 s, mỗi vòng 150 px/s dày 20 px, 31 sát thương/vòng, 2 khe 40°; khe vòng sau xoay +60° so với vòng trước. Siêu giáp (không mất Thế) suốt đòn. Nối thẳng Mái Chèo Cuối.

Dáng tell: Tuyệt chiêu: lão đứng giữa bến, chèo sào vào không khí như đang chèo đò thật, hát ngâm; hào quang tím, dấu ! tím.

Cách đáp: Đọc 3 cặp khe xoay dần (+60° mỗi vòng) và đi vào khe; hoặc Lướt xuyên từng dải sóng.

hyper
có
angle_max
180
anim
last_row
Nối đòn
→ Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 · p 1 · khe 0.6–0.8 s
VFX/SFX
BS_B2_A11 Ba Sóng Cuối hit (t = 0 = vòng 1 nhả, sau windup 1.2 s); vò… VFX_BS_B2_a11_triple_wave · BS_B2_A11 windup start (t = −1.2) tới hết active (t = 3.2): sương lạn… VFX_BS_B2_a11_song_mist · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 (tuyệt chiêu P3; gi… SFX_BS_B2_a11_chant · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 mỗi vòng (3 lần, cách 0.… SFX_BS_B2_a11_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A11Hitbox BS_B2_A1188 px176 px264 px352 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 300 r_start 30 r_speed 150 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mái Chèo Cuối

BS_B2_A12
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.9 sHồi chiêu: 999 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Chỉ qua link từ Ba Sóng Cuối: 1 nhát sào bổ chéo cung 160° tầm 110 px, 32 sát thương (Y đơn). ĐÁP được → Vỡ Thế 4 s (BROKEN). Hồi 2.0 s dù trúng hay trượt: cửa kết liễu.

Dáng tell: Lão nâng sào ngang ngực như dâng mái chèo, bước 1 bước, glint lớn ở mũi sào.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 để Vỡ Thế lão; hoặc Lướt ra sau lưng và dồn sát thương trong 2.0 s hồi.

chain_answer
BROKEN
angle_max
90
anim
last_oar
VFX/SFX
BS_B2_A12 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); sau đó hồi 2.0 s… VFX_BS_B2_a12_oar_strike · BS_B2_A12 Mái Chèo Cuối windup start (t = −0.9 → 0), chỉ qua link từ … VFX_BS_B2_a12_oar_glow · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (cả khi hụt; ĐÁP trúng →… SFX_BS_B2_a12_oar · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A12Hitbox BS_B2_A1232 px64 px96 px128 pxARChurtbox r 7shape ARC r 110 arc 160 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gạt Sào Ngang

BS_B2_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3.5 s

Mô tả: Gạt sào vòng quanh thân cung 220° tầm 64 px, 32 sát thương (Y đơn), đẩy 32 px. Đòn chống ôm sát lưng/hông.

Dáng tell: Lão kẹp sào dưới nách, xoay hông về sau; glint ở đuôi sào.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 ở đuôi sào; hoặc lùi ra ngoài 64 px; Lướt qua.

hero_kb_px
32
angle_max
110
anim
pole_spin
Nối đòn
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 40..200
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..96
VFX/SFX
BS_B2_A13 Gạt Sào Ngang hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); cu… VFX_BS_B2_a13_spin_arc · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A13 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a13_spin · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_B2_A13Hitbox BS_B2_A1316 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 220 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bè Lao Vòng

BS_B2_A14
Tím · không chặnLoại: lungeST: 43 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Bè lao 90° dọc kênh (≈ 361 px trong 0.8 s) theo chiều có hero gần hơn (BASE): mọi thứ trong dải kênh r196–260 của cung đó trúng 43 sát thương, nghiền Thây Đuối; cầu tre trong cung sập (P 1.0 s). Bè dừng lại cuối cung.

Dáng tell: Lão chống sào dồn sức, bè nghiêng mũi lên, nước dồn trước mũi bè; vùng tím hình cung kênh 90° phía trước bè hiện đủ từ tick 0.

Cách đáp: Lên bến khô (vào trong r196) hoặc Lướt khỏi dải kênh; đứng sau bè (ngược chiều lao) để chém khi nó dừng.

lunge_px
361
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
raft_ram
Nối đòn
→ Sào Quét BS_B2_A01 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · r 0..120
→ Sóng Đò BS_B2_A02 · p 0.3 · khe 0.8–1.2 s
VFX/SFX
BS_B2_A14 Bè Lao Vòng active (t = 0 → 0.8 s, sau windup 0.9 s): bè la… VFX_BS_B2_a14_ram_wake · BS_B2_A14 khi cung lao chứa cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge có hero đứng:… VFX_BS_B2_a14_bridge_break · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A14 (bè bắt đầu lao; phát su… SFX_BS_B2_a14_ram · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_B2_A14Hitbox BS_B2_A1480 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_in 196 arc 90 layers …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (9)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Quét Rồi SóngSào Quét BS_B2_A01 → Sóng Đò BS_B2_A021Đuổi hero đang lội kênh về giữa bến rồi phủ sóng; khe 0.5–0.9 s, Sóng Đò vẫn đủ windup 0.9 s riêng.
Móc Kéo VọtMóc Liệm BS_B2_A04 → Cắm Sào Vọt BS_B2_A031, 2Móc ép hero ĐÁP/Lướt tại chỗ, vòng vọt khoá vị trí lúc windup; khe 0.5–0.9 s.
Bè Lao QuétBè Lao Vòng BS_B2_A14 → Sào Quét BS_B2_A011Bè dừng cuối cung rồi quét Y×3 nếu hero còn trong 120 px; đứng sau bè thì không bị nối.
Đâm Rồi ChuỗiSào Đâm Lao BS_B2_A07 → Chuỗi Sào BS_B2_A062, 3Đâm lao kéo cự ly về 96 px rồi vào Chuỗi Sào; khe 0.45–0.8 s nghiêng nhanh (Beta(2,3)); tối đa 1 nhịp lừa CV1 trong cả chuỗi.
Neo Nện GạtQuăng Neo BS_B2_A09 → Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 → Gạt Sào Ngang BS_B2_A132, 3P dài → P tròn → Y cận: 2 đòn P liền nhau mỗi đòn đủ windup riêng, không chồng (boss đang windup P thì không P khác bắt đầu); kết bằng Y để giữ cửa ĐÁP.
Xoáy MócXoáy Hút BS_B2_A10 → Móc Liệm BS_B2_A043Móc bay khi hero vừa thoát lõi xoáy; móc Y nên luôn có ĐÁP hoặc Lướt.
Gạt Đâm ChuỗiGạt Sào Ngang BS_B2_A13 → Sào Đâm Lao BS_B2_A07 → Chuỗi Sào BS_B2_A062, 3Chuỗi dài nhất của lão (3 đòn, max_links XL = 3); toàn Y, mọi khe ≥ 0.40 s; phạt kẻ ôm lưng.
Sóng Ép ĐâmSóng Đò BS_B2_A02 → Sào Đâm Lao BS_B2_A073Hero đi vào khe sóng → lão đâm lao theo hướng khe; Đâm Lao chỉ khoá hướng lúc glint 2.
Lời Chèo CuốiBa Sóng Cuối BS_B2_A11 → Mái Chèo Cuối BS_B2_A123Tuyệt chiêu theo kịch bản HP ≤ 8%: 3 sóng có khe xoay rồi Mái Chèo Cuối Y; ĐÁP mái chèo = Vỡ Thế 4 s.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Lão Lái Đò Không Bến: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Lão Lái Đò Không Bến: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A03A04A06A07A08A09A10A12A13A14A01 · Sào QuétA01 · Sào Quét × A01: —A01 · Sào Quét × A02: 0.350.35A01 · Sào Quét × A03: —A01 · Sào Quét × A04: 0.30.3A01 · Sào Quét × A06: —A01 · Sào Quét × A07: —A01 · Sào Quét × A08: —A01 · Sào Quét × A09: —A01 · Sào Quét × A10: —A01 · Sào Quét × A12: —A01 · Sào Quét × A13: —A01 · Sào Quét × A14: 0.250.25A02 · Sóng ĐòA02 · Sóng Đò × A01: —A02 · Sóng Đò × A02: —A02 · Sóng Đò × A03: 0.250.25A02 · Sóng Đò × A04: 0.40.4A02 · Sóng Đò × A06: —A02 · Sóng Đò × A07: 0.30.3A02 · Sóng Đò × A08: —A02 · Sóng Đò × A09: —A02 · Sóng Đò × A10: —A02 · Sóng Đò × A12: —A02 · Sóng Đò × A13: —A02 · Sóng Đò × A14: —A03 · Cắm Sào VọtA03 · Cắm Sào Vọt × A01: —A03 · Cắm Sào Vọt × A02: —A03 · Cắm Sào Vọt × A03: —A03 · Cắm Sào Vọt × A04: 0.250.25A03 · Cắm Sào Vọt × A06: 0.30.3A03 · Cắm Sào Vọt × A07: —A03 · Cắm Sào Vọt × A08: —A03 · Cắm Sào Vọt × A09: —A03 · Cắm Sào Vọt × A10: —A03 · Cắm Sào Vọt × A12: —A03 · Cắm Sào Vọt × A13: 0.350.35A03 · Cắm Sào Vọt × A14: —A04 · Móc LiệmA04 · Móc Liệm × A01: 0.30.3A04 · Móc Liệm × A02: —A04 · Móc Liệm × A03: 0.350.35A04 · Móc Liệm × A04: —A04 · Móc Liệm × A06: 0.30.3A04 · Móc Liệm × A07: —A04 · Móc Liệm × A08: —A04 · Móc Liệm × A09: —A04 · Móc Liệm × A10: —A04 · Móc Liệm × A12: —A04 · Móc Liệm × A13: —A04 · Móc Liệm × A14: —A06 · Chuỗi SàoA06 · Chuỗi Sào × A01: —A06 · Chuỗi Sào × A02: —A06 · Chuỗi Sào × A03: —A06 · Chuỗi Sào × A04: —A06 · Chuỗi Sào × A06: —A06 · Chuỗi Sào × A07: —A06 · Chuỗi Sào × A08: 0.30.3A06 · Chuỗi Sào × A09: 0.250.25A06 · Chuỗi Sào × A10: 0.250.25A06 · Chuỗi Sào × A12: —A06 · Chuỗi Sào × A13: —A06 · Chuỗi Sào × A14: —A07 · Sào Đâm LaoA07 · Sào Đâm Lao × A01: —A07 · Sào Đâm Lao × A02: —A07 · Sào Đâm Lao × A03: —A07 · Sào Đâm Lao × A04: —A07 · Sào Đâm Lao × A06: 0.40.4A07 · Sào Đâm Lao × A07: —A07 · Sào Đâm Lao × A08: —A07 · Sào Đâm Lao × A09: —A07 · Sào Đâm Lao × A10: —A07 · Sào Đâm Lao × A12: —A07 · Sào Đâm Lao × A13: 0.30.3A07 · Sào Đâm Lao × A14: —A08 · Nện Sào Mặt NướcA08 · Nện Sào Mặt Nước × A01: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A02: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A03: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A04: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A06: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A07: 0.30.3A08 · Nện Sào Mặt Nước × A08: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A09: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A10: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A12: —A08 · Nện Sào Mặt Nước × A13: 0.350.35A08 · Nện Sào Mặt Nước × A14: —A09 · Quăng NeoA09 · Quăng Neo × A01: —A09 · Quăng Neo × A02: —A09 · Quăng Neo × A03: —A09 · Quăng Neo × A04: —A09 · Quăng Neo × A06: —A09 · Quăng Neo × A07: 0.30.3A09 · Quăng Neo × A08: 0.350.35A09 · Quăng Neo × A09: —A09 · Quăng Neo × A10: —A09 · Quăng Neo × A12: —A09 · Quăng Neo × A13: —A09 · Quăng Neo × A14: —A10 · Xoáy HútA10 · Xoáy Hút × A01: —A10 · Xoáy Hút × A02: —A10 · Xoáy Hút × A03: —A10 · Xoáy Hút × A04: 0.450.45A10 · Xoáy Hút × A06: —A10 · Xoáy Hút × A07: 0.30.3A10 · Xoáy Hút × A08: —A10 · Xoáy Hút × A09: —A10 · Xoáy Hút × A10: —A10 · Xoáy Hút × A12: —A10 · Xoáy Hút × A13: —A10 · Xoáy Hút × A14: —A11 · Ba Sóng CuốiA11 · Ba Sóng Cuối × A01: —A11 · Ba Sóng Cuối × A02: —A11 · Ba Sóng Cuối × A03: —A11 · Ba Sóng Cuối × A04: —A11 · Ba Sóng Cuối × A06: —A11 · Ba Sóng Cuối × A07: —A11 · Ba Sóng Cuối × A08: —A11 · Ba Sóng Cuối × A09: —A11 · Ba Sóng Cuối × A10: —A11 · Ba Sóng Cuối × A12: 11A11 · Ba Sóng Cuối × A13: —A11 · Ba Sóng Cuối × A14: —A13 · Gạt Sào NgangA13 · Gạt Sào Ngang × A01: —A13 · Gạt Sào Ngang × A02: —A13 · Gạt Sào Ngang × A03: —A13 · Gạt Sào Ngang × A04: —A13 · Gạt Sào Ngang × A06: 0.30.3A13 · Gạt Sào Ngang × A07: 0.350.35A13 · Gạt Sào Ngang × A08: —A13 · Gạt Sào Ngang × A09: —A13 · Gạt Sào Ngang × A10: —A13 · Gạt Sào Ngang × A12: —A13 · Gạt Sào Ngang × A13: —A13 · Gạt Sào Ngang × A14: —A14 · Bè Lao VòngA14 · Bè Lao Vòng × A01: 0.40.4A14 · Bè Lao Vòng × A02: 0.30.3A14 · Bè Lao Vòng × A03: —A14 · Bè Lao Vòng × A04: —A14 · Bè Lao Vòng × A06: —A14 · Bè Lao Vòng × A07: —A14 · Bè Lao Vòng × A08: —A14 · Bè Lao Vòng × A09: —A14 · Bè Lao Vòng × A10: —A14 · Bè Lao Vòng × A12: —A14 · Bè Lao Vòng × A13: —A14 · Bè Lao Vòng × A14: —0.251
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Thả Thây.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
BS_B2_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452PARAM_MOD · windup_hold_s 0.15–0.3A01, A06DEFLECT, DASH, POISE_BREAKGạt sào ngay khi thấy pose
BS_B2_CV2Cự ly đánh A02HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A01 ×0.7, A03 ×1.6, A04 ×1.8, A06 ×0.8, A09 ×1.6A01, A03, A04, A06, A09DEFLECT, DASH, EXITĐánh từ xa, giữ cách lão

CV1 — Gạt sào ngay khi thấy pose

BS_B2_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Gạt sào ngay khi thấy pose

Gợi ý: Sào Trì: nhịp cuối của Sào Quét/Chuỗi Sào giữ thêm tới 0.30 s (pose dựng sào giữ + tiếng nước nhỏ giọt). Đừng bấm theo pose hay glint 1: chờ glint 2 ở mũi sào. ĐÁP trọn vẫn Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau lưng, lão hồi thêm 0.25 s.

bark “Gạt sớm thế. Sào già biết chờ.”
Ngưỡng BS_B2_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Sào Quét BS_B2_A01 · Chuỗi Sào BS_B2_A06
Tham số
windup_hold_s 0.15–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, POISE_BREAK
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 2, 3
Codex
Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2

CV2 — Đánh từ xa, giữ cách lão

BS_B2_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Đánh từ xa, giữ cách lão

Gợi ý: Kéo Bờ Xa: lão ném Móc Liệm, Cắm Sào Vọt, Quăng Neo nhiều hơn, quét/chuỗi gần ít hơn. ĐÁP móc để phản về lão (−40 Thế); Lướt ra khỏi vòng vọt và vệt neo; mỗi đòn đó hồi thêm 0.20 s = cửa áp sát. Áp sát lão (A02 về dưới ngưỡng tắt) thì thế này ngủ ở pha kế.

bark “Đứng bờ xa à? Móc ta dài lắm.”
Ngưỡng BS_B2_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Sào Quét BS_B2_A01 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Quăng Neo BS_B2_A09
Nhân trọng số
Sào Quét BS_B2_A01 ×0.7 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 ×1.6 · Móc Liệm BS_B2_A04 ×1.8 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 ×0.8 · Quăng Neo BS_B2_A09 ×1.6
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2, 3
Codex
Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
có
Cho Sẹo
có
Thẻ mở trận
Lão Lái Đò Không Bến nhớ: bạn {habit} {pct}%
Tro lơi tay
Lão Lái Đò Không Bến nhớ… nhưng Tro lơi tay

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

ℹ️
Dữ liệu không ghi tham số tuyệt vọng cho boss này.

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Mái Chèo Cuối BS_B2_A12

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s, nhận ×1.5 sát thương: lão chống sào quỳ một gối, nón lá rơi lệch, thanh Thế bạc nhấp nháy. P1: bè trôi dạt vào mép bến gần hero nhất trong 0.5 s rồi đứng yên tới hết Vỡ Thế (lão với tới được từ bến khô, không cần lội). P2/P3: lão quỳ tại chỗ; Vỡ Thế huỷ windup đang chạy, trả token, không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới; xong → Thế đầy.

Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế; mỗi lần Vỡ Thế trước đó trong trận: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). Nguồn Thế chính: ĐÁP thành công −35 (XL, số riêng hero thay) · Phản −30 · móc Móc Liệm bị phản trúng lão −40 + khựng 0.6 s · túi khí ma trơi nổ trúng lão −30 · khống chế đổi thành −15/lần (≤ 45/s) · mỗi cú 0.1 × sát thương + poise_dmg (trần 60/cú). ĐÁP trọn Chuỗi Sào Y×4 hoặc ĐÁP Mái Chèo Cuối → Vỡ Thế ngay (chain_answer BROKEN) bất kể Thế còn. Ví dụ: 4 ĐÁP Chuỗi Sào = 140 Thế + Vỡ Thế; 2 lần ĐÁP Sào Quét Y×3 trọn (6 × 35 = 210) cũng Vỡ Thế ở P1. Ba Sóng Cuối siêu giáp (không mất Thế). Chuyển pha bất tử không mất Thế, Thế giữ nguyên qua pha.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thây Đuối EN_B2_01
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Thả Thây BS_B2_A05Thây Đuối EN_B2_0148vortex_s: 1

11Phần thưởng

80
XP
120
Tro Hồn
2
Mảnh Vọng
0
chọn Relic
60
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Lần đầu hạ (boss × hero): +3 Mảnh Vọng. Mỗi lần hạ: mở ô kỹ năng 3 (RT/F) cho run này; màn EDGE+ cờ boss_reward (≥ 1 thẻ Sử Thi+) + lựa Then Chốt chọn 1/2 nếu Lv ≥ 12 (chưa đủ → lần lên cấp đầu đạt Lv12); hồi phục tới 60% HP. Hạ khi đang có thế đáp bật: ×1.5 Tro Hồn từ lão + 1 Mảnh Vọng lần đầu mỗi cv_id. Độ Tang ≥ 4: nhận Lời Gửi của lão (1/4 cho Chìa Đò). Mở khoá tài khoản: hạ BS_B2 (+ 8 Mảnh Vọng) mở H06 Ruvan. Sau END_BELL_TOLL: nút Khắc Sẹo (+20% Tro Hồn từ lão mỗi Sẹo).

12Thoại & bark

Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_PHASE_001
“Bè mục rồi. Như ta.”
Lão Lái Đò Không Bến · DLG_BS_B2_PHASE_002
“Sông ơi, dâng lên. Đừng cho ai cập bến.”

Thoại theo hero

Varek H01
Varek · DLG_H01_BS_B2_001
“Ông chèo vòng mãi, ông đang trốn ai?”
Bodan H02
Bodan · DLG_H02_BS_B2_001
“Ông chở họ, tôi khiêng họ. Tới bến thì giao cho tôi.”
Halka H03
Halka · DLG_H03_BS_B2_001
“Con gái ông chở tôi lên đây. Ông không muốn gặp lại chị ấy sao?”
Sậu H04
Sậu · DLG_H04_BS_B2_001
“Ông chèo vòng tròn. Bến ở hướng kia. Tôi vẽ cho ông.”
Oska H05
Oska · DLG_H05_BS_B2_001
“Mái chèo của ông nứt rồi. Đe tôi đóng lại được.”
Ruvan H06
Ruvan · DLG_H06_BS_B2_001
“Qua được ông, cháu về tháp được.”
Veyra H07
Veyra · DLG_H07_BS_B2_001
“Calla còn đợi ông ở bến.”
Dov H08
Dov · DLG_H08_BS_B2_001
“Pháo tôi soi bến cho ông. Cập vào đi.”
Kessa H09
Kessa · DLG_H09_BS_B2_001
“Ông tháo dây neo mọi bến. Tôi buộc lại từng cái.”
Ingra H10
Ingra · DLG_H10_BS_B2_001
“Người chết nhờ ta hỏi ông: sao ông không cập bến nữa?”
Wenna H11
Wenna · DLG_H11_BS_B2_001
“Thây đuối dưới bè ông chưa ai chôn. Để tôi làm.”
Ambrin H12
Ambrin · DLG_H12_BS_B2_001
“Để tôi thổi tiễn ông một bài.”

Bark (14)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_BS_B2_p1_openCombat bắt đầu sau cảnh mở (DECIDE đầu tiên P1; sau DLG_BS_B2_INTRO_*)Bờ bên kia đói. Quay về đi.bosscó
BARK_BS_B2_raft_turnBè P1 đổi chiều chèo sang cung ngắn hơn tới hero (≤ 1 lần/20 s)Nước chảy về đâu, ta chèo ngược.bosskhông
BARK_BS_B2_vaultEnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (≤ 1 lần/18 s)Đứng yên. Nước sẽ mang ngươi.bosskhông
BARK_BS_B2_p2_enterBossPhase bossId=BS_B2 phase=2 (khung 31 clip phase2_ram, nhảy lên bến)Bè hết rồi. Còn sào.bosscó
BARK_BS_B2_chainEnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 lần đầu mỗi pha (rồi ≤ 1 lần/25 s)Bốn nhịp chèo. Theo kịp không?bosskhông
BARK_BS_B2_brokenPoiseBroken enemyId=BS_B2Tay già... trượt sào rồi.bosskhông
BARK_BS_B2_p3_enterBossPhase bossId=BS_B2 phase=3 (khung 12 clip phase3_chant)Sông nhớ đường. Sông đòi lại bến.bosscó
BARK_BS_B2_vortexEnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (≤ 1 lần/20 s)Xuống đây. Dưới này không có bờ.bosskhông
BARK_BS_B2_last_oarEnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (chỉ qua link từ BS_B2_A11)Mái chèo cuối... cho con bé.bosscó
BARK_BS_B2_cv1AshVariantOn ownerId=BS_B2 cv=BS_B2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read)Gạt sớm thế. Sào già biết chờ.bosskhông
BARK_BS_B2_cv2AshVariantOn ownerId=BS_B2 cv=BS_B2_CV2 (axis A02 HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read)Đứng bờ xa à? Móc ta dài lắm.bosskhông
BARK_BS_B2_feint_readEnemyFeint enemyId=BS_B2 lần đầu mỗi trận khi BS_B2_CV1 bật (hero ĐÁP hụt nhịp trì)Tro rì rầm: chờ mũi sào… chờ đã.ash_calloutcó
BARK_BS_B2_hook_backEnemyProjectileReflected enemyId=BS_B2 (móc Móc Liệm phản trúng lão, −40 Thế; ≤ 1 lần/20 s)Móc của ta... ngươi trả lại à.bosskhông
BARK_BS_B2_deathBossDefeated bossId=BS_B2 (khung 10 clip death, trước DLG_BS_B2_DEFEAT_001)[Thở ra dài, run run]bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của BS_B2 → · 34 VFX · 29 SFX trong file av

VFX: Cảnh mở BS_B2 (t = 0 = cổng tre sụt, hero tới tâm − 120 px): xoáy tro… VFX_BS_B2_intro_emerge · P1 khi bè di chuyển trên vòng kênh r230 (55 px/s), loop ở đuôi bè; tắ… VFX_BS_B2_raft_wake · Biến thể ASH BS_B2_CV1 (Sào Trì, PARAM_MOD windup_hold_s 0.15–0.30): … VFX_BS_B2_feint_hold · Chuyển P2 (HP < 50%): sau 1.5 s quỳ bất tử, t = 0 = bè đâm vào mép bế… VFX_BS_B2_phase2_ram · Chuyển P3 (HP < 25%): t = 0 = lão cắm sào hát ngâm; nước dâng 2.0 s, … VFX_BS_B2_phase3_flood · Vỡ Thế BS_B2 (4.0 s, ×1.5 sát thương nhận): t = 0 = Thế về 0 hoặc cha… VFX_BS_B2_broken_kneel · Cảnh chết BS_B2 t = 3.0 s (sau thoại / Lời Gửi): thân lão tan thành t… VFX_BS_B2_death_dissolve · Cảnh chết BS_B2 t = 0.3 s: nón lá rơi khỏi đầu lão xuống nước nông (0… VFX_BS_B2_hat_float · BS_B2_A01 Sào Quét mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active … VFX_BS_B2_a01_sweep · BS_B2_A01 mỗi nhịp, t = 0.033 (frame cung đủ 100°) tại mũi sào cuối c… VFX_BS_B2_a01_splash · BS_B2_A02 Sóng Đò hit (t = 0 = sóng nhả từ chỗ lão, r_start 24) → chạ… VFX_BS_B2_a02_wave_ring · BS_B2_A02 windup start (t = −0.9) tới hết active 3.1 s; cũng dùng cho… VFX_BS_B2_a02_gap_lane · BS_B2_A03 Cắm Sào Vọt windup start (t = −1.0) → t = 0 chạm đất; theo … VFX_BS_B2_a03_vault_arc · BS_B2_A03 hit (t = 0 = tick chạm đất, active 0.10 s) tại tâm vòng r64… VFX_BS_B2_a03_land_splash · BS_B2_A04 Móc Liệm projectile spawn (t = 0 = nhả, sau windup 0.6 s) ×… VFX_BS_B2_a04_hook · BS_B2_A04 đi kèm mỗi móc từ t = 0 tới khi móc tắt (1.6 s); gắn đuôi m… VFX_BS_B2_a04_shroud_trail · BS_B2_A05 Thả Thây active (t = 0 = nhả bó liệm, sau windup 0.6 s, tel… VFX_BS_B2_a05_shroud_drop · BS_B2_A06 Chuỗi Sào mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active… VFX_BS_B2_a06_chain_arc · BS_B2_A06 nhịp 4 hit (t = 0 = tick va chạm nhịp bổ) tại điểm mũi sào … VFX_BS_B2_a06_chain_finish · BS_B2_A07 Sào Đâm Lao hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.20 s), sau … VFX_BS_B2_a07_thrust_line · BS_B2_A07 lunge (t = −0.2 → 0, lunge 96 px trước va chạm) mỗi 0.033 s… VFX_BS_B2_a07_dust · BS_B2_A08 Nện Sào Mặt Nước hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s) … VFX_BS_B2_a08_slam_ring · BS_B2_A08 hit (t = 0) tại tâm nện; chỉ phát khi tâm trên nước (kênh),… VFX_BS_B2_a08_water_burst · BS_B2_A09 Quăng Neo active (t = 0 = nhả neo, sau windup 0.8 s): neo b… VFX_BS_B2_a09_anchor_line · BS_B2_A09 active (t = 0 → 0.9 s): vệt cày theo đầu neo trên mặt sàn/n… VFX_BS_B2_a09_rope_drag · BS_B2_A10 Xoáy Hút hit (t = 0 = tick sụp, active 0.15 s, sau windup 1… VFX_BS_B2_a10_vortex_core · BS_B2_A10 windup start (t = −1.6 → 0): gợn xoắn quanh tâm xoáy trong … VFX_BS_B2_a10_vortex_ripple · BS_B2_A11 Ba Sóng Cuối hit (t = 0 = vòng 1 nhả, sau windup 1.2 s); vò… VFX_BS_B2_a11_triple_wave · BS_B2_A11 windup start (t = −1.2) tới hết active (t = 3.2): sương lạn… VFX_BS_B2_a11_song_mist · BS_B2_A12 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); sau đó hồi 2.0 s… VFX_BS_B2_a12_oar_strike · BS_B2_A12 Mái Chèo Cuối windup start (t = −0.9 → 0), chỉ qua link từ … VFX_BS_B2_a12_oar_glow · BS_B2_A13 Gạt Sào Ngang hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); cu… VFX_BS_B2_a13_spin_arc · BS_B2_A14 Bè Lao Vòng active (t = 0 → 0.8 s, sau windup 0.9 s): bè la… VFX_BS_B2_a14_ram_wake · BS_B2_A14 khi cung lao chứa cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge có hero đứng:… VFX_BS_B2_a14_bridge_break

SFX: BossIntro bossId=BS_B2 (gate_lock, hero tới tâm − 120 px; t = 0.0 s c… SFX_BS_B2_gate_sink · BossIntro bossId=BS_B2 (t = 0.0–3.0 s cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + s… SFX_BS_B2_intro_hum · BossState BS_B2 state=RAFT_MOVE (P1; dừng fade 150 ms khi bè đứng yên… SFX_BS_B2_raft_creak · EnemyFeint enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01|BS_B2_A06 (chỉ khi BS_B2_… SFX_BS_B2_feint · AshVariantOn enemyId=BS_B2 cv=BS_B2_CV1|BS_B2_CV2 (t0, cùng SFX_SHARE… SFX_BS_B2_ash_read_pose · BossPhase bossId=BS_B2 phase=2 (cùng stinger phase2 của MUS_boss_b2_f… SFX_BS_B2_phase2_crash · BossPhase bossId=BS_B2 phase=3 (cùng stinger phase3; nước dâng 2.0 s) SFX_BS_B2_phase3_rise · PoiseBroken enemyId=BS_B2 (mọi pha; cả chain_answer BROKEN của A06/A1… SFX_BS_B2_broken · BossDefeated bossId=BS_B2 (slow-mo doc 10 §6.3; trước stinger victory) SFX_BS_B2_death · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01 mỗi nhịp (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a01_sweep · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A02 (vòng sóng bắt đầu lan; … SFX_BS_B2_a02_wave · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (trên swell tím SFX… SFX_BS_B2_a03_vault · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (đáp; cắt cứng swell tím… SFX_BS_B2_a03_land · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (cùng glint 1 SFX_S… SFX_BS_B2_a04_hook_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (1 voice cho cả … SFX_BS_B2_a04_hook_fly · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A05 (đòn summon, tellClass n… SFX_BS_B2_a05_drop · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 mỗi nhịp 1–3 (cả khi hụt… SFX_BS_B2_a06_chain · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 nhịp 4 SFX_BS_B2_a06_finish · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A07 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a07_thrust · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A08 (cắt cứng swell tím đúng… SFX_BS_B2_a08_slam · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (trên swell tím) SFX_BS_B2_a09_anchor_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (neo rời tay, phát suốt … SFX_BS_B2_a09_drag · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (loop suốt windup 1… SFX_BS_B2_a10_vortex · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (lõi r48 sụp; cắt cứng s… SFX_BS_B2_a10_collapse · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 (tuyệt chiêu P3; gi… SFX_BS_B2_a11_chant · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 mỗi vòng (3 lần, cách 0.… SFX_BS_B2_a11_wave · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (cả khi hụt; ĐÁP trúng →… SFX_BS_B2_a12_oar · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A13 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a13_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A14 (bè bắt đầu lao; phát su… SFX_BS_B2_a14_ram