🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Ếch Vây

S Fin Frog · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_02Cập nhật: 2026-11-07
16
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
1
TP

1Tổng quan

Vai trò: vồ/lao: nhảy chém Y theo vòng cung, nằm sấp sau cú nhảy; vai khắc MESO A02 HIGH

HP
16
MOVE_SPEED
104
RADIUS
6
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#b5c7c6#8fa3a0#617271#3d4b4b#5e6e5d#4a5a48#fdfff8#9ff3ff
Cao
26 px
Mã hình
en_b2_02
Accent
#9ff3ff
Codex
Ếch Vây CDX_en_b2_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryẾch VâyHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORẾch VâyẾch Vây · HP: 16Ếch Vây · MOVE_SPEED: 104Ếch Vây · RADIUS: 6Ếch Vây · MASS: 1Ếch Vây · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Ếch đầm ăn xác trôi; chết trong lớp tro mà bản năng săn còn nguyên: rình dưới bèo rồi bật theo cung. Hình: tứ túc thấp, lưng cong, vây lưng xương hình lưỡi liềm trắng liệm, chân sau dài gập, mắt lồi lạnh; dấu nhận: vây lưỡi liềm nhô cao nhất bầy.

2Hành vi & AI

AI
lunger
Vai
lunge
Rig
quadruped
Hồi nhà
2
Tham số AI (13)
states
SPAWN, APPROACH, ENGAGE, ORBIT, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, AIRBORNE, LEASH, DYING
target
hero
engage_px
50, 80
leap_px
72
arc_bend_deg
30
lock_frac
0.6
dash_age_offset
0.25-1.0:20, 1.0-3.0:10, >3.0:0
prone_s
0.75
pack_leap_gap_s
0.3
pack_spread_deg
40
stagger_s
1
intro_room
R1
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Ếch VâyKhung đòn Ếch Vâykhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.21.4Nhảy Chém Cung · A01Nhảy Chém Cung · A01 · startup 0.4sNhảy Chém Cung · A01 · active 0.28sNhảy Chém Cung · A01 · recovery 0.75s1.43sQuẹt Vây · A02Quẹt Vây · A02 · startup 0.35sQuẹt Vây · A02 · active 0.1sQuẹt Vây · A02 · recovery 0.45s0.9s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Nhảy Chém Cung EN_B2_02_A01Vànglunge10.40.280.7510MELEE50–802.5701MELEEBASE
Quẹt Vây EN_B2_02_A02Vàngmelee10.350.10.4510MELEE0–222301MELEEBASE

Nhảy Chém Cung

EN_B2_02_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 10 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Nhảy 72 px theo đường cung lệch tối đa 30° (chỉ quỹ đạo thân), điểm đáp khoá ở 60% windup; vây lưng chém 1 va chạm lúc đáp; nằm sấp 0.75 s sau đó (cửa phạt).

Dáng tell: hạ thấp bụng sát nước, chân sau gập căng, vây lưng dựng thẳng loé glint

Cách đáp: ĐÁP lúc đáp → choáng 1.0 s; Lướt ngang ngược phía cú Lướt vừa rồi của bạn.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
16
lunge_px
72
anim
a01_arc_leap
VFX/SFX
EN_B2_02_A01 đáp (t = 0 = tick va chạm lúc đáp, sau windup 0.40 s + b… VFX_EN_B2_02_A01_arc_leap · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_02, attackId=EN_B2_02_A01) — khung 9 (bật … SFX_EN_B2_02_A01_arc_leap · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_02_A01Hitbox EN_B2_02_A018 px16 px24 px32 pxARChurtbox r 7shape ARC r 22 arc 100 off_fwd 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quẹt Vây

EN_B2_02_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 10 MELEEWindup: 0.35 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Xoay nửa người quẹt vây lưng ở cự ly sát, 1 va chạm; dùng khi hero đứng trong 22 px (quá gần để nhảy).

Dáng tell: xoay hông, vây nghiêng 45° về phía hero

Cách đáp: Lùi 1 bước ra ngoài 22 px hoặc ĐÁP.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
8
anim
a02_fin_swipe
VFX/SFX
EN_B2_02_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.35 s VFX_EN_B2_02_A02_fin_swipe · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_02, attackId=EN_B2_02_A02) — khung 11 clip… SFX_EN_B2_02_A02_fin_swipe · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_02_A02Hitbox EN_B2_02_A028 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 20 arc 140 off_fwd 2sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Ếch VâyẾch Vây: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEẾch VâyẾch Vây × PURGE: 77Ếch Vây × VIGIL: 66Ếch Vây × BELLS: 77Ếch Vây × TIDE: 88Ếch Vây × NEST: 66Ếch Vây × GAUNTLET: 1010Ếch Vây × CHASE: 1010Ếch Vây × DUEL: 66Ếch Vây × HUNT: 88Ếch Vây × RESCUE: 77610
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Ếch VâyẾch Vây: 77
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Ếch Vây72–41LUNGE162CMB, CHL, RSC, ELTcóemerge—

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: EN_B2_02 chạm đất sau nhảy (A01 đáp, t = 0 cùng tick va chạm) VFX_EN_B2_02_splash_land · EN_B2_02 nằm sấp sau A01 (prone_s 0.75): runtime phát loop từ t = 0.0… VFX_EN_B2_02_prone · clip spawn frame 0 (sau spawn_mark) VFX_SHARED_spawn_rise · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_02 (≤ 1/250 ms toàn loài) + khung 6 clip … SFX_EN_B2_02_croak · Khung 14 clip arc_leap khi KHÔNG trúng ai + mọi cú đáp move (con giữ … SFX_EN_B2_02_land · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve