🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Mộc Thi

S Root Corpse · Đầm Vải Liệm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B2_04Cập nhật: 2026-11-07
74
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
2.5
TP

1Tổng quan

Vai trò: trụ đứng yên: Gai Rễ P theo đường thẳng 220 px, Quật Cành Y khi bị áp sát; vai khắc MESO A03 HIGH

HP
74
MOVE_SPEED
0
RADIUS
10
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#5e6e5d#4a5a48#313f31#1e291f#d6d8d0#94978e#60635a#9ff3ff
Cao
40 px
Mã hình
en_b2_04
Accent
#9ff3ff
Codex
Mộc Thi CDX_en_b2_04
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryMộc ThiHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORMộc ThiMộc Thi · HP: 74Mộc Thi · MOVE_SPEED: 0Mộc Thi · RADIUS: 10Mộc Thi · MASS: 1Mộc Thi · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Cây đước mộ người ven đầm trồng trên chỗ chôn người chết đuối; Tro bám cả cây lẫn xác dưới gốc, xác ấy giờ là kẻ lái cây. Hình: gốc đước rễ chân nhện, một xác người lút nửa thân trong thân cây, hai tay hoá rễ, vải liệm treo trên cành; dấu nhận: bóng cây đứng yên giữa bầy đang chạy.

2Hành vi & AI

AI
stationary
Vai
turret
Rig
construct_driver
Hồi nhà
2
Cờ
priority_target
Tham số AI (10)
states
SPAWN, ENGAGE, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, DYING
target
hero
engage_px
220
root_at_px
220
turn_deg_s
90
line_lock
windup_start
same_type_gap_px
96
stagger_s
1
intro_room
R2
spawn_minute_from
0

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Mộc ThiKhung đòn Mộc Thikhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.52Gai Rễ · A01Gai Rễ · A01 · startup 0.7sGai Rễ · A01 · active 0.3sGai Rễ · A01 · recovery 1.2s2.2sQuật Cành · A02Quật Cành · A02 · startup 0.45sQuật Cành · A02 · active 0.1sQuật Cành · A02 · recovery 0.7s1.25s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Gai Rễ EN_B2_04_A01Tímline10.70.31.214AREA40–2202.2701P_FLOORBASE
Quật Cành EN_B2_04_A02Vàngmelee10.450.10.714MELEE0–342.2301MELEEBASE

Gai Rễ

EN_B2_04_A01
Tím · không chặnLoại: lineST: 14 AREAWindup: 0.7 sHồi chiêu: 2.2 s

Mô tả: Cắm tay rễ xuống bùn: vùng tím thẳng 220×16 px hiện đủ kích thước từ tick 0, hướng khoá lúc bắt đầu windup; gai trồi nối nhau từ gốc ra mũi trong 0.30 s.

Dáng tell: xác lái cúi gập, hai tay rễ cắm sâu xuống nước, thân đước rung

Cách đáp: Bước ngang 16 px là ra; đừng đứng trên trục từ gốc cây tới bạn.

hits_enemies
không
anim
a01_root_spike
VFX/SFX
EN_B2_04_A01 active (t = 0 = tick active đầu, active 0.30 s); cụm k =… VFX_EN_B2_04_A01_root_spike · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_04, attackId=EN_B2_04_A01, tellClass=P) — … SFX_EN_B2_04_A01_root_spike · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_04_A01Hitbox EN_B2_04_A0164 px128 px192 px256 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 220 w 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quật Cành

EN_B2_04_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 14 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 2.2 s

Mô tả: Hero vào 34 px: xác lái vung cành đước nửa vòng phía trước, 1 va chạm; cành không với tới sau lưng.

Dáng tell: cành chính giơ ngang vai, vải liệm treo trên cành bay ngược

Cách đáp: Đứng sau lưng (ngoài nửa vòng trước) để chém; hoặc ĐÁP → choáng 1.0 s.

chain_answer
STUN:1.0
hero_kb_px
16
anim
a02_branch_swing
VFX/SFX
EN_B2_04_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.45 s VFX_EN_B2_04_A02_branch_swing · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_04, attackId=EN_B2_04_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_04_A02_branch_swing · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EN_B2_04_A02Hitbox EN_B2_04_A028 px16 px24 px32 px40 pxARChurtbox r 7shape ARC r 34 arc 180 off_fwd 2sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

Cửa sổ spawnCửa sổ xuất hiện theo phút của hồi0 phút0.20.40.60.81Mộc ThiMộc Thi: từ phút 0, dữ liệu không ghi phút kếttừ phút 0 →
Phút bắt đầu/kết theo ai_params (spawn_minute_from / act_minute); thanh nhạt = dữ liệu không ghi phút kết.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEMộc ThiMộc Thi × PURGE: 44Mộc Thi × VIGIL: 66Mộc Thi × BELLS: 55Mộc Thi × TIDE: 33Mộc Thi × NEST: 44Mộc Thi × GAUNTLET: 66Mộc Thi × CHASE: 00Mộc Thi × DUEL: 33Mộc Thi × HUNT: 44Mộc Thi × RESCUE: 5506
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Mộc ThiMộc Thi: 44
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Mộc Thi41–12.5STATIC42CMB, CHL, RSC, ELTkhôngemerge—

6Rơi đồ

xp
1
soul_ash
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: EN_B2_04 spawn (emerge ở điểm EDGE): chạy sau ấn tro spawn của hệ spa… VFX_EN_B2_04_root_rise · EN_B2_04 on_death (t = 0 = HP 0): thân đước nứt dọc, ngả 0.5 s theo h… VFX_EN_B2_04_topple · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_04 (≤ 1/250 ms toàn loài) + clip turn SFX_EN_B2_04_creak · Chết EN_B2_04 — khung 5 clip death (thân ngả 0.5 s); kill_crunch gộp … SFX_EN_B2_04_topple · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve