1Tổng quan
Vai trò: trụ đứng yên: Gai Rễ P theo đường thẳng 220 px, Quật Cành Y khi bị áp sát; vai khắc MESO A03 HIGH
- HP
- 74
- MOVE_SPEED
- 0
- RADIUS
- 10
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#5e6e5d#4a5a48#313f31#1e291f#d6d8d0#94978e#60635a#9ff3ff- Cao
- 40 px
- Mã hình
- en_b2_04
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Mộc Thi CDX_en_b2_04
Truyền thuyết: Cây đước mộ người ven đầm trồng trên chỗ chôn người chết đuối; Tro bám cả cây lẫn xác dưới gốc, xác ấy giờ là kẻ lái cây. Hình: gốc đước rễ chân nhện, một xác người lút nửa thân trong thân cây, hai tay hoá rễ, vải liệm treo trên cành; dấu nhận: bóng cây đứng yên giữa bầy đang chạy.
2Hành vi & AI
- AI
- stationary
- Vai
- turret
- Rig
- construct_driver
- Hồi nhà
- 2
- Cờ
- priority_target
Tham số AI (10)
- states
- SPAWN, ENGAGE, WINDUP, STRIKE, RECOVER, STAGGER, FLINCH, DYING
- target
- hero
- engage_px
- 220
- root_at_px
- 220
- turn_deg_s
- 90
- line_lock
- windup_start
- same_type_gap_px
- 96
- stagger_s
- 1
- intro_room
- R2
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gai Rễ EN_B2_04_A01 | Tím | line | 1 | 0.7 | 0.3 | 1.2 | 14 | AREA | 40–220 | 2.2 | 70 | 1 | P_FLOOR | BASE |
| Quật Cành EN_B2_04_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.45 | 0.1 | 0.7 | 14 | MELEE | 0–34 | 2.2 | 30 | 1 | MELEE | BASE |
Gai Rễ
Mô tả: Cắm tay rễ xuống bùn: vùng tím thẳng 220×16 px hiện đủ kích thước từ tick 0, hướng khoá lúc bắt đầu windup; gai trồi nối nhau từ gốc ra mũi trong 0.30 s.
Dáng tell: xác lái cúi gập, hai tay rễ cắm sâu xuống nước, thân đước rung
Cách đáp: Bước ngang 16 px là ra; đừng đứng trên trục từ gốc cây tới bạn.
- hits_enemies
- không
- anim
- a01_root_spike
- VFX/SFX
- EN_B2_04_A01 active (t = 0 = tick active đầu, active 0.30 s); cụm k =… VFX_EN_B2_04_A01_root_spike · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_04, attackId=EN_B2_04_A01, tellClass=P) — … SFX_EN_B2_04_A01_root_spike · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Quật Cành
Mô tả: Hero vào 34 px: xác lái vung cành đước nửa vòng phía trước, 1 va chạm; cành không với tới sau lưng.
Dáng tell: cành chính giơ ngang vai, vải liệm treo trên cành bay ngược
Cách đáp: Đứng sau lưng (ngoài nửa vòng trước) để chém; hoặc ĐÁP → choáng 1.0 s.
- chain_answer
- STUN:1.0
- hero_kb_px
- 16
- anim
- a02_branch_swing
- VFX/SFX
- EN_B2_04_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); windup 0.45 s VFX_EN_B2_04_A02_branch_swing · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EN_B2_04, attackId=EN_B2_04_A02) — khung 13 clip… SFX_EN_B2_04_A02_branch_swing · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Không đi: trồi ở điểm EDGE rồi bám rễ cách hero 220 px; xoay thân tối đa 90°/s, sau lưng 180° không có đòn.
- Gai Rễ ăn token P_FLOOR (≤ 3 P sàn quái thường cùng lúc); lối thoát P r120 ≤ 70% vẫn áp.
- Hai Mộc Thi cách nhau ≥ 96 px (không chéo 2 đường gai lên cùng một điểm).
- Đạo Diễn Tro §8.2: vai khắc A03 HIGH (Lướt liên tục) trong B2 cùng Bướm Liệm.
- Chết: thân đước nứt dọc, ngả xuống 0.5 s (chỉ hình, không sát thương), xác lái chìm thành tro.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mộc Thi | 4 | 1–1 | 2.5 | STATIC | 4 | 2 | CMB, CHL, RSC, ELT | không | emerge | — |
6Rơi đồ
- xp
- 1
- soul_ash
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →
VFX: EN_B2_04 spawn (emerge ở điểm EDGE): chạy sau ấn tro spawn của hệ spa… VFX_EN_B2_04_root_rise · EN_B2_04 on_death (t = 0 = HP 0): thân đước nứt dọc, ngả 0.5 s theo h… VFX_EN_B2_04_topple · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: Vocal aggro/idle loài EN_B2_04 (≤ 1/250 ms toàn loài) + clip turn SFX_EN_B2_04_creak · Chết EN_B2_04 — khung 5 clip death (thân ngả 0.5 s); kill_crunch gộp … SFX_EN_B2_04_topple · HeroHitBatch n ≥ 6 (cộng +3 × log2(n/3) dB, trần +6) SFX_SHARED_hit_mass · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve