🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Art · VFX · Âm thanh › Môi trường Tháp Chuông Gãy
🎨 Art · VFX · Âm thanh

AV · Môi trường Tháp Chuông Gãy

Spec VFX, SFX, bark và tài sản môi trường của Môi trường Tháp Chuông Gãy (Môi trường).

ENV_HUBCập nhật: 2026-11-07

1Tổng quan

24
VFX
29
SFX
0
bark
73
tài sản môi trường
📚
Doc định nghĩa luật docs/23-World-Map-Hub.md
VFX theo hạng cỡVFX theo hạng cỡS: 6 (25%)M: 12 (50%)L: 3 (12%)XL: 3 (12%)24VFXS — 6 (25%)M — 12 (50%)L — 3 (12%)XL — 3 (12%)
SFX theo busSFX theo busWorldWorld: 1717AmbienceAmbience: 99StingerStinger: 22VOVO: 11

2VFX (24)

24 dòng
IDHạngLớpFrameGiâyPaletteKích hoạt
VFX_ENV_HUB_ash_snowXLoverhead242#e0dccf#aaa69a#77746bluôn bật trong scene Hub_BellTower (mật độ 40% B1; sau END_BELL_TOLL tốc rơi ×0.8)
VFX_ENV_HUB_hearth_embersMoverhead161.333#d4a284#d9b48c#77746bloop gắn ENV_HUB_hearth_fire (và ENV_HUB_forge_anvil khi lò cháy, ×0.5 hạt)
VFX_ENV_HUB_river_mistLfloor_decal242#8c9298#666b72#77746bloop dọc Sông Tro và Kênh (6 instance đặt cố định mỗi 160 px)
VFX_ENV_HUB_dust_motesMoverhead242#a9b0c4#aaa69aloop trong ENV_HUB_light_moon_shaft (loft, khe tháp)
VFX_ENV_HUB_canal_foamMfloor_decal161.333#8c9298#aaa69a#666b72loop tại ENV_HUB_canal_sluice (chỗ kênh đổ ra sông)
VFX_ENV_HUB_far_shore_glintSoverhead121#c8c0b0#e0dccfloop khi FLAG_SHORE_OPEN, lớp parallax 0.3× LMK_HUB_far_shore_fog
VFX_ENV_HUB_hearth_flareMoverhead240.8#d4a284#d9b48c#e0dccf#77746bHubWake (thức dậy) t=0 khi hero ngồi dậy; RestoreStageBought t=0; HeroSelected ở ST_HEARTH
VFX_ENV_HUB_blade_returnMoverhead180.6#e0dccf#aaa69a#d4a284HubArrive (vào hub sau chết/thắng) t=0, trước hearth_flare 0.4 s
VFX_ENV_HUB_forge_sparksSoverhead90.3#d4a284#d4a284#e0dccfGremStrike: mỗi nhát búa (nhịp 3+3+2) và ForgeUnlock 3 nhát
VFX_ENV_HUB_forge_quenchMoverhead301#e0dccf#aaa69a#77746b#8c9298ForgeUnlock (rèn mảnh hero) t = 0.9 s sau nhát 3
VFX_ENV_HUB_test_bell_ringMbody_front240.8#b8a888#e0dccf#aaa69a#77746bTestBellStruck (INTERACT Chuông Thử, đổi Nến Canh, buộc Khăn Tang)
VFX_ENV_HUB_ledger_dustSoverhead120.4#e0dccf#aaa69a#7a6d62LedgerPageTurn (Hol lật trang idle; người chơi mở/đổi tab Sổ Tang)
VFX_ENV_HUB_paper_flutterSoverhead180.6#e0dccf#aaa69a#7a6d62MarketPurchase (mua ở Chợ Đò) và Mott idle đếm tiền mỗi 10–14 s
VFX_ENV_HUB_straw_burstSoverhead90.3#a8998a#7a6d62#aaa69aYardDummyHit (đòn hero trúng NPC_RAM ở Sân Tập)
VFX_ENV_HUB_cloth_shakeMoverhead180.6#e0dccf#aaa69a#4c4a44WardrobeOpen / SkinEquipped (Tủ Áo Tang)
VFX_ENV_HUB_scar_cleanseMoverhead602#e0dccf#aaa69a#77746b#544d4aScarCleansed (Bàn Thờ Ký Ức gột 1 Sẹo)
VFX_ENV_HUB_station_unveilLoverhead361.2#aaa69a#77746b#4c4a44#d9c7a0StationUnlocked (lần đầu trạm mở: FORGE/LEDGER sau run 1, MARKET run 2, YARD run 3, TEST_BELL GD1, WARDROBE GD4)
VFX_ENV_HUB_candle_lightSoverhead120.4#d9c7a0#e0dccf#d4a284EpitaphCandleLit (Thắp Nến Bia) / LedgerOpen thắp nến bàn
VFX_ENV_HUB_plinth_placeMoverhead180.6#6e6662#544d4a#77746bStatuePlaced / PaintingHung / MusicBoxPlaced (trang trí mua bằng Nến Canh)
VFX_ENV_HUB_fast_travelMoverhead150.5#e0dccf#aaa69a#15131dFastTravel (MAP → chọn trạm): t=0 ở chỗ cũ, t=0.25 ở trạm đích
VFX_ENV_HUB_restore_stageLoverhead604#a8998a#7a6d62#e0dccf#aaa69a#d9c7a0RestoreStageBought GD1–GD5 (cảnh 6–12 s, VFX chạy 0–4 s)
VFX_ENV_HUB_bell_raiseXLoverhead451.5#b8a888#c8c0b0#e0dccf#aaa69aGD5 cảnh 12 s: t=6 s chuông lên tới chóp
VFX_ENV_HUB_ferry_wakeMfloor_decal161.333#8c9298#666b72#aaa69aloop khi đò chạy: RM_HUB_departure, RM_HUB_ferry_deck, đò idle ở bến (×0.3 hạt)
VFX_ENV_HUB_act_fogXLscreen180.6#15131d#77746b#aaa69achuyển cảnh: HUB → MAP Hồi I (cuối RM_HUB_departure), DOCK → ACT_INTRO, vào hub sau SUMMARY

3SFX (29)

29 dòng
IDLoạiBusmsBiến thểTellHook
SFX_HUB_amb_bedamb_bedAmbience90 0001noneSceneLoaded Hub_BellTower (phát suốt; lớp GD1–GD5 bật theo FLAG Phục Dựng)
SFX_HUB_hearth_wakecastWorld12003noneHubWake: hero ngồi dậy cạnh Lửa Canh (t=0 frame 0 clip wake)
SFX_HUB_forge_strikeimpactWorld2204noneGremStrike (idle 6–9 s, nhịp 3+3+2 = LM_GREM)
SFX_HUB_forge_unlockcastWorld15001noneForgeUnlock (rèn mở hero): 3 nhát cách 0.3 s + tôi nước t=0.9 s
SFX_HUB_dock_departmoveWorld15002noneDepartConfirmed ở ST_DOCK (t=0 cảnh 6 s)
SFX_HUB_ledger_pageui_shortWorld2605noneLedgerPageTurn (Hol idle 8–12 s; đổi tab/trang Sổ Tang)
SFX_HUB_test_bellimpactWorld14003noneTestBellStruck (INTERACT Chuông Thử, đổi Nến Canh, buộc Khăn Tang)
SFX_HUB_marketui_shortWorld7004noneMarketPurchase + Mott idle đếm tiền (10–14 s)
SFX_HUB_yard_dummyhitWorld3006noneYardDummyHit (đòn hero trúng NPC_RAM)
SFX_HUB_wardrobeui_shortWorld8003noneWardrobeOpen / SkinEquipped
SFX_HUB_restore_stagestingerStinger40005noneRestoreStageBought GD1–GD5 (t=0 cảnh)
SFX_HUB_fast_travelmoveWorld4503noneFastTravel t=0 (rời chỗ cũ)
SFX_HUB_npc_murmurvocalVO90012noneBarkShown speaker=NPC_* (1 lần khi bark mở)
SFX_ENV_HUB_river_lapamb_spotAmbience14005noneAmbienceSpot hub (1 spot/6–14 s chung cho cả nhóm spot hub, pan ngẫu nhiên ±0.6, không lặp loại liên tiếp (doc 32 §10.1))
SFX_ENV_HUB_tower_creakamb_spotAmbience13004noneAmbienceSpot hub
SFX_ENV_HUB_ash_gustamb_spotAmbience12004noneAmbienceSpot hub
SFX_ENV_HUB_rope_knockamb_spotAmbience5004noneAmbienceSpot hub
SFX_ENV_HUB_reed_rustleamb_spotAmbience4505noneHeroOverlap ENV_HUB_river_reeds / ENV_HUB_ash_shrub (+ là spot)
SFX_ENV_HUB_fire_popamb_spotAmbience3006noneAmbienceSpot hub, ưu tiên khi hero trong r160 Lửa Canh
SFX_ENV_HUB_far_bell_humamb_spotAmbience15003noneAmbienceSpot hub (chỉ trước GD5; sau GD5 thay bằng lớp hum 98 Hz trong bed)
SFX_ENV_HUB_canal_flowloopAmbience80001nonePositional loop tại ENV_HUB_canal_sluice (suy giảm r 320 px)
SFX_ENV_HUB_ferry_creakloopWorld80001noneLoop khi đò chạy (RM_HUB_departure, RM_HUB_ferry_deck) — gắn VFX_ENV_HUB_ferry_wake
SFX_ENV_HUB_blade_returnmoveWorld9001noneHubArrive t=0 (mảnh lưỡi kéo về lửa)
SFX_ENV_HUB_scar_cleansecastWorld15002noneScarCleansed
SFX_ENV_HUB_station_unveilcastWorld11002noneStationUnlocked
SFX_ENV_HUB_candle_lightui_shortWorld4003noneEpitaphCandleLit
SFX_ENV_HUB_plinth_placeimpactWorld6003noneStatuePlaced / PaintingHung / MusicBoxPlaced
SFX_ENV_HUB_bell_raisestingerStinger40001noneGD5 cảnh treo chuông (t=6 s)
SFX_ENV_HUB_act_fogmoveWorld6002noneChuyển cảnh màn tro (VFX_ENV_HUB_act_fog) t=0

4Tài sản môi trường (73)

Tài sản theo loạiTài sản theo loạiPROPPROP: 2929PROP_ANIMPROP_ANIM: 1616DECALDECAL: 88FLOORFLOOR: 55FLOOR_DETAILFLOOR_DETAIL: 44LIGHTLIGHT: 44EDGEEDGE: 22WALL_NWALL_N: 22LIQUIDLIQUID: 22WALL_SWALL_S: 11
73 dòng
IDLoạiPaletteMô tả
ENV_HUB_floor_quayFLOOR#1b1819#221e1f#2c2728#292425#2f2a2b#352f30Sàn đá bến chính (ký hiệu . trên bản đồ): 2–3 phiến chữ nhật nằm/ô, mạch floor_mortar 1 px; gốc 60% + 7 biến thể 40% (nứt góc, phiến lệch, mòn giữa). Autotile: không (Tilemap ngẫu nhiên theo seed ô);…
ENV_HUB_floor_plankFLOOR#7a6d62#54493f#382f29#1b1819Ván bến/cầu tàu (=): 4 tấm ván chạy Bắc–Nam/ô, khe wood_3 1 px, đinh 1 px wood_0 ở 2 đầu; biến thể: ván mục khuyết góc, ván mới (GD2+ ở chợ). Đặt hàng dọc; nối đá bằng ô chuyển tiếp floor_quay biến t…
ENV_HUB_floor_ash_soilFLOOR#3a3533#2c2728#221e1f#5f6656Đất tro nén (,) ở bờ sông và Sân Tập: mặt lì hạt 1 px soil_ash/floor_base; Sân Tập dùng biến thể 0–3 (không vết), bờ sông thêm 4–7 (rễ khô, sỏi). Chuyển tiếp với floor_quay: RuleTile 16 ô (cạnh 4 hướ…
ENV_HUB_floor_towerFLOOR#54493f#382f29#1b1819#2f2a29Sàn gỗ trong tháp/loft: ván ngang Đông–Tây, sậm hơn ván bến 1 bậc; biến thể có thảm vải tang mòn (shroud_2) 2/8.
ENV_HUB_floor_pathFLOOR#352f30#2f2a2b#1b1819#2f2a29Lối đá lát (:) nối trạm: phiến vuông sáng hơn sàn 1 bậc (floor_lit) để dẫn mắt; ở Cổng Đồi là bậc thang (mặt đứng 4 px wall_w2). Autotile RuleTile 16 (nối thẳng/góc/ngã ba/ngã tư).
ENV_HUB_detail_crackFLOOR_DETAIL#1b1819#221e1fVết nứt mảnh 1 px trên đá; Tilemap con, ≤ 30% ô sàn có detail, Sân Tập ≤ 5%.
ENV_HUB_detail_ashFLOOR_DETAIL#77746b#4c4a44#352f30Tro đọng thành gợn mỏng theo gió Đông → Tây; nhiều hơn ở sân trên (gió vách đồi).
ENV_HUB_detail_mossFLOOR_DETAIL#5f6656#292425Rêu chết xám-lục S ≤ 15% ở khe đá gần sông và chân tường.
ENV_HUB_detail_pebbleFLOOR_DETAIL#544d4a#2f2a29#352f30Sỏi 1–2 px, cụm 3–5 viên; chủ yếu đất tro bờ sông.
ENV_HUB_edge_riverEDGE#2c2728#403a38#2f2a29#2e3036Mép bờ → Sông Tro: đỉnh 32×16 + mặt rơi 24 px (wall_w2 → wall_w3 + dither Bayer tối đáy chạm nước). RuleTile 47 ô (blob 8 hướng). Va chạm: rect cạnh mép, hero không xuống nước.
ENV_HUB_edge_cliffEDGE#6e6662#544d4a#403a38#3a3533Vách đồi phía Bắc (^): mặt dốc đất tro + đá, rễ khô treo; RuleTile 47. Không đi qua; là phông Đồi Mộ Tro.
ENV_HUB_wall_n_towerWALL_N#6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#54493fTường đá tháp & chái: đỉnh w0, mặt đứng w1/w2 48 px, chân w3; khe cửa sổ 4×8 (tối GD0, sáng #d9c7a0 α 0.18 từ GD3/GD4). RuleTile 16 (4 hướng). Che hero → mờ α 0.45 trong 0.15 s.
ENV_HUB_wall_n_bankWALL_N#6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#5f6656Tường đá thấp sau Lò Rèn, Sổ Tang, Chợ Đò (#), mép Tây/Đông scene; rêu chết ở chân. RuleTile 16.
ENV_HUB_wall_s_railWALL_S#a8998a#7a6d62#54493f#382f29Lan can gỗ thấp mép sông/kênh (-): cột 2 px mỗi 16 px + thanh ngang; mặt ≤ 16 px, không bao giờ che hero. RuleTile 16.
ENV_HUB_liquid_ash_riverLIQUID#8c9298#666b72#464a51#2e3036#77746bSông Tro (~): gợn ngang trôi Đông → Tây 1 px/frame, đốm tro trôi shroud_2; dither Bayer cho mặt lớn. 8 frame @8 fps loop, liền mép. Trang trí, không hazard; va chạm = vùng nước chặn.
ENV_HUB_liquid_canalLIQUID#8c9298#666b72#464a51#2e3036Kênh Dẫn Hồn (%): dòng chảy dọc Bắc → Nam (xuống sông), gợn chữ V 1 px. 8 frame @8 fps. Dùng lại tint LUT biome kế ở RM_HUB_ferry_deck.
ENV_HUB_decal_ash_driftDECAL#77746b#4c4a44Đống tro gió dồn chân tường/bậc. Lớp Map, ≤ 120 decal/scene.
ENV_HUB_decal_wax_dripDECAL#e0dccf#aaa69aSáp nến chảy đông dưới bia, bàn Sổ Tang, Chuông Thử.
ENV_HUB_decal_footprintsDECAL#77746b#352f30Cặp dấu chân tro (kể chuyện: +1 cặp/run trên lối Cổng Đồi, tối đa 24, cũ nhất mờ dither 0.5 s khi vượt).
ENV_HUB_decal_scorchDECAL#1b1819#2f2a29Vệt xém quanh Lửa Canh và đe rèn.
ENV_HUB_decal_paper_scrapsDECAL#e0dccf#aaa69a#7a6d62Mẩu giấy lời trăng trối rơi quanh Chợ Đò (giấy ngà #d8cfb4-tương đương shroud_0/1, không vàng).
ENV_HUB_decal_chalk_linesDECAL#aaa69a#77746bVạch phấn Sân Tập: CHỈ đường thẳng/góc vuông đo khoảng cách 32/64/96 px (không vòng, không elip, không chấm, không gạch chéo — tránh giống tell/mù màu).
ENV_HUB_decal_bell_dentDECAL#1b1819#221e1f#3d362bVết lõm + mạt đồng nơi chuông gãy từng nằm; chỉ hiện sau GD5.
ENV_HUB_decal_puddleDECAL#464a51#2e3036Vũng nước tro trên ván bến; không phản chiếu (luật thế giới).
ENV_HUB_light_hearthLIGHT#d9b48cVũng sáng Lửa Canh: elip sàn additive r96, α 0.25, nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04 (≤ 2 Hz, ≤ 0.05).
ENV_HUB_light_lanternLIGHT#d9c7a0Vũng đèn lồng trạm/đèn cột; chỉ bật khi trạm đã mở hoặc GĐ tương ứng.
ENV_HUB_light_forgeLIGHT#d4a284Vũng lò rèn r56 α 0.22; bùng +0.03 α trong 0.2 s mỗi nhát búa.
ENV_HUB_light_moon_shaftLIGHT#a9b0c4Dải trăng xiên từ cửa sổ loft/khe tháp, α 0.12, có hạt bụi VFX_ENV_HUB_dust_motes.
ENV_HUB_hearth_firePROP_ANIM#6e6662#403a38#2f2a29#d4a284#d9b48c#e0dccf#0b0a10ST_HEARTH prop chủ 64 px: bếp đá tròn, lửa hổ phách 8 frame @8 fps, than ember. Va chạm elip rx 24 ry 16. INTERACT (r24) → menu Lửa Canh (hero/ult/Dạng Rèn/2 kỹ năng khởi đầu/Phục Dựng). Không phá đư…
ENV_HUB_hearth_benchPROP#a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10Ghế dài gỗ của Ulla cạnh lửa; va chạm rect 44×16. Trang trí.
ENV_HUB_hearth_kettlePROP#8a7c62#5e5442#3d362b#54493f#0b0a10Ấm đồng treo kiềng 3 chân trên lửa; khói mảnh VFX_ENV_HUB_hearth_embers dùng chung. Va chạm elip r6.
ENV_HUB_lem_bowl_tablePROP#7a6d62#54493f#e0dccf#77746b#0b0a10Bàn thấp góc lửa, bát cháo nguội nguyên vẹn (không bao giờ vơi — manh mối Lem đã chết). Trang trí, không INTERACT.
ENV_HUB_restore_scaffoldPROP_ANIM#a8998a#7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#0b0a10Giàn gỗ Phục Dựng 5 biến thể (1/GĐ, dựng tại vị trí lớp mới); dựng 12 frame @12 fps trong cảnh GĐ, tồn tại 4 s rồi tan bụi VFX_ENV_HUB_restore_stage. Không va chạm (cảnh không điều khiển).
ENV_HUB_forge_anvilPROP_ANIM#544d4a#2f2a29#5e5442#d4a284#d4a284#54493f#0b0a10ST_FORGE prop chủ 56 px: lò đá nhỏ + đe sắt; than lò 6 frame @8 fps. Biến thể 0 = nguội phủ vải xám (trước run 1), 1 = cháy. INTERACT → menu Lò Rèn Vọng. Va chạm rect 40×24.
ENV_HUB_forge_bellowsPROP_ANIM#7a6d62#54493f#382f29#77746b#0b0a10Bễ da kéo tay, phồng/xẹp 6 frame @8 fps khi Grem rèn (đồng bộ nhịp 3+3+2).
ENV_HUB_forge_quench_tubPROP#7a6d62#382f29#666b72#464a51#0b0a10Thùng tôi nước; xì hơi VFX_ENV_HUB_forge_quench khi rèn mảnh hero (SFX_HUB_forge_unlock).
ENV_HUB_ledger_deskPROP#a8998a#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#d9c7a0#0b0a10ST_LEDGER prop chủ 48 px: bàn viết dưới hiên, Sổ Tang dày mở, lọ mực, đèn dầu. INTERACT → Sổ Tang (codex, lịch sử run, bia mộ, Sổ Thù, Bàn Thờ Ký Ức). Va chạm rect 48×24.
ENV_HUB_ledger_shelvesPROP#7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#77746b#0b0a10Kệ sổ cũ sát tường hiên; số gáy sổ tăng theo trang codex mở (20/60/100 trang → 3 mức đầy).
ENV_HUB_ledger_memory_altarPROP#6e6662#544d4a#403a38#e0dccf#0b0a10Bàn Thờ Ký Ức: phiến đá + bát tro; INTERACT từ menu Sổ Tang (gột Sẹo 200 Tro Hồn; UP_TEST_BELL_4 → 150). Biến thể 1 = vừa gột (khói 2 s VFX_ENV_HUB_scar_cleanse).
ENV_HUB_test_bellPROP_ANIM#a8998a#54493f#b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#0b0a10ST_TEST_BELL prop chủ 56 px: khung gỗ + chuông nhỏ đồng (vành 20 px). Biến thể 0 tối (trước GD1), 1 sáng. Lắc 6 frame @12 fps khi gõ (SFX_HUB_test_bell 196 Hz + VFX_ENV_HUB_test_bell_ring). INTERACT …
ENV_HUB_test_bell_lanternPROP_ANIM#54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10Đèn lồng cột cạnh Chuông Thử, chỉ thắp từ GD1.
ENV_HUB_mourning_band_rackPROP#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#77746b#0b0a10Giá treo Khăn Tang: số dải hiện = Độ Tang đang buộc /3 (0–15 dải, biến thể 0–3 theo dải 0/5/10/15). Kể chuyện; INTERACT qua Chuông Thử.
ENV_HUB_market_stallPROP#a8998a#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#4c4a44#0b0a10ST_MARKET prop chủ 56 px: sạp gỗ mái vải tang, hộp giấy lời trăng trối. Biến thể 0 = phủ vải (trước run 2). INTERACT → Chợ Đò (mở Edge chung/Relic vào pool, Lễ Vật, nâng Đổi/Xoá/Giữ). Va chạm rect 56…
ENV_HUB_market_stall_bPROP#a8998a#7a6d62#54493f#aaa69a#77746b#0b0a10Sạp thứ 2 (GD2): bày lời trăng trối mới (+12 mục pool). Chỉ hiện từ FLAG_MARKET_WIDE.
ENV_HUB_market_word_stringsPROP_ANIM#e0dccf#aaa69a#54493f#0b0a10Dây giấy lời trăng trối giăng giữa 2 sạp, đung đưa 6 frame @6 fps. Biến thể theo GĐ: 2 dây (GD0–1), 6 (GD2+), 0 (sau END_QUIET_SHORE — Mott trả lại hết).
ENV_HUB_market_scalePROP#8a7c62#5e5442#54493f#0b0a10Cân đĩa đồng của Mott; 1 đĩa giấy, 1 đĩa tro.
ENV_HUB_dock_ferryPROP_ANIM#a8998a#7a6d62#54493f#382f29#aaa69a#666b72#0b0a10ST_DOCK prop chủ 64 px cao gồm sào: đò gỗ dài, đèn mũi, nhấp nhô 8 frame @8 fps (±1 px). Dùng lại ở RM_HUB_ferry_deck (tỉ lệ 3× bản riêng `ferry_deck_large` trong cùng sheet, 288×96). INTERACT → chọn…
ENV_HUB_dock_mooring_postPROP#7a6d62#54493f#382f29#77746b#0b0a10Cọc buộc đò; 4 cọc, 3 gãy (biến thể 0 gãy, 1 còn dây mới của Calla).
ENV_HUB_dock_lantern_polePROP_ANIM#7a6d62#54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10Sào đèn bến cuối cầu ván; luôn sáng (bến là chỗ duy nhất luôn có đèn từ GD0).
ENV_HUB_yard_dummyPROP_ANIM#7a6d62#54493f#aaa69a#77746b#544d4a#0b0a10ST_YARD prop chủ 44 px = cọc + Bù Nhìn Răm (NPC). Clip hurt 9 frame @30 fps khi trúng (SFX_HUB_yard_dummy + VFX_ENV_HUB_straw_burst); windup_y/windup_p giữ dùng VFX tell SHARED. Va chạm elip r12; nhậ…
ENV_HUB_yard_weapon_rackPROP#7a6d62#54493f#544d4a#403a38#0b0a10Giá vũ khí gỗ tập (không có vũ khí hero nào treo — tránh trùng silhouette slot); trang trí.
ENV_HUB_yard_tell_postPROP#7a6d62#54493f#5e5442#aaa69a#0b0a10Cột chỉnh nhịp: INTERACT → menu tell dummy (windup 0.6–2.0 s bước 0.1, tốc ×0.5–×1.5, nhịp lừa bật/tắt, replay 10 s, frame data, đo DPS).
ENV_HUB_wardrobe_chestPROP#a8998a#7a6d62#54493f#8a7c62#e0dccf#4c4a44#0b0a10ST_WARDROBE prop chủ 48 px trong loft: rương áo kinh đô nắp mở, vải tang trắng ngà. Biến thể 0 khoá (trước GD4). INTERACT → skin (LUT trong slot màu), trang trí tháp, loadout.
ENV_HUB_wardrobe_mirrorPROP#7a6d62#54493f#8c9298#464a51#0b0a10Gương đứng mờ trong loft; phản chiếu hero = sprite hero lật dọc α 0.35 tint river_0 (không phản chiếu NPC Lem — manh mối).
ENV_HUB_wardrobe_railPROP#7a6d62#54493f#e0dccf#aaa69a#4c4a44#0b0a10Giá áo tang; số áo hiện = skin đã mở /12 (3 mức).
ENV_HUB_tower_bodyPROP#6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#7a6d62#382f29#d9c7a0#0b0a10Thân Tháp Chuông Gãy 176 px (LMK_HUB_bell_tower), ô (27–34, 8–12). 6 biến thể cộng dồn = lớp GĐ0..GĐ5 (GĐ0: tầng trệt tối, chóp gãy; GĐ3: tầng 2 cửa sổ sáng; GĐ4: tầng 3 sáng; GĐ5: chóp có chuông). N…
ENV_HUB_great_bell_brokenPROP#b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#0b0a10Chuông Gãy nằm nghiêng (LMK_HUB_broken_bell): vết nứt ink 1 px, 13 vết khía vành, tro đọng trong lòng. INTERACT → 1 câu suy nghĩ của hero (theo hero, dialogue). Biến mất ở GD5 → decal_bell_dent.
ENV_HUB_great_bell_hungPROP_ANIM#b8a888#8a7c62#5e5442#3d362b#c8c0b0#0b0a10GD5: chuông lớn đã hàn treo trên chóp tháp, lắc rất nhẹ 8 frame @6 fps; vũng sáng toàn sân r240 α 0.08; hum 98 Hz trong bed. Không va chạm (trên cao).
ENV_HUB_statue_plinthPROP#6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#0b0a10Bệ tượng ×6: biến thể 0 trống, 1–6 = tượng đá 6 boss (BS_B1..BS_B4, BS_FINAL, BS_TRUE) thu nhỏ 40 px, đá xám không màu slot. Mua 40 Nến Canh/tượng ở Tủ Áo Tang; INTERACT → đọc trang codex boss.
ENV_HUB_music_box_shelfPROP#a8998a#7a6d62#54493f#8a7c62#0b0a103 kệ hộp nhạc trong loft (6 hộp/kệ = 18 hộp, 15 Nến Canh/hộp); biến thể = số hộp 0/2/4/6. INTERACT → chọn 1 hộp phát lại cue tương ứng (1 hộp/lần, thay stem hub).
ENV_HUB_painting_framePROP#a8998a#54493f#aaa69a#4c4a44#0b0a1010 khung tranh tường loft (30 tranh codex 10 Nến Canh, hiện 10 đã chọn). Biến thể 0 khung trống vải; tranh là thumbnail 24×24 từ trang codex.
ENV_HUB_epitaph_boardPROP#a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10Bia gỗ Kẻ Thức (×10): biến thể 0 có khắc, 1 trống (2 bia), 2 có nến (Thắp Nến Bia 25 Nến Canh). INTERACT → Sổ Tang › Bia mộ.
ENV_HUB_lantern_postPROP_ANIM#7a6d62#54493f#5e5442#d9c7a0#0b0a10Cột đèn lối đi (o) ×6: biến thể 0 tắt, 1 sáng; số cột sáng = 1 + GĐ (GD5 sáng cả 6).
ENV_HUB_river_reedsPROP_ANIM#5f6656#3a3533#77746b#0b0a10Lau sậy khô (r) mép sông; đung đưa 6 frame @6 fps; rẽ ra 4 frame khi hero đi qua (VFX không cần, đổi frame) + SFX_ENV_HUB_reed_rustle.
ENV_HUB_wrecked_boatPROP#7a6d62#54493f#382f29#464a51#0b0a10Đò lật mục nửa chìm (của Hội Đưa Đò xưa) ở mép sông Tây + gần cống kênh.
ENV_HUB_shroud_bannerPROP_ANIM#e0dccf#aaa69a#77746b#54493f5 dải khăn tang Lem buộc quanh lan can tháp (GD3+), bay theo gió 6 frame @6 fps.
ENV_HUB_crate_stackPROP#a8998a#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10Chồng thùng hàng đò; đẩy không được, không phá (hub không có vật phá). Va chạm rect 28×16.
ENV_HUB_firewood_pilePROP#7a6d62#54493f#382f29#0b0a10Đống củi cạnh lò rèn và Lửa Canh.
ENV_HUB_ash_shrubPROP_ANIM#5f6656#3a3533#403a38#0b0a10Bụi khô phủ tro; rung + rơi 3 hạt tro khi hero chạm (SFX_ENV_HUB_reed_rustle biến thể khô).
ENV_HUB_hill_gatePROP#6e6662#544d4a#403a38#2f2a29#77746b#0b0a10Cổng 2 cột đá + xà ở Lối Lên Đồi; sương tro chặn sau cổng (collision).
ENV_HUB_canal_sluicePROP#7a6d62#54493f#382f29#403a38#666b72#0b0a10Cửa cống gỗ cũ nơi Kênh Dẫn Hồn đổ ra sông (LMK_HUB_canal_mouth); mở hẳn, mục.
ENV_HUB_tower_stairPROP#6e6662#544d4a#403a38#7a6d62#0b0a10Cầu thang đá ngoài sườn Đông tháp ô (35–36, 10–12) lên cửa loft. Biến thể 0: chặn bằng vải xám (trước GD4). Đi lên = vùng trigger cửa → Hub_TowerLoft.
ENV_HUB_candle_clusterPROP_ANIM#e0dccf#aaa69a#d9c7a0#0b0a10Cụm nến canh (thay skull_candles demo, không sọ trong hub): ở bàn Sổ Tang, chân Chuông Thử, trên bia đã thắp. Lửa 4 frame @8 fps.