🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Kiếm Sĩ Gương
💀 Quái & Boss

Kiếm Sĩ Gương

L Mirror Swordsman · Thành Chuông Treo · Hồi IV

Lớp: Mini-bossHạng: LMB_B4_2giả địnhCập nhật: 2026-11-07
4840
HP
2
pha
11
đòn
2
CV
50
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) ĐỌC ĐÚNG BẢN THẬT — 2–4 ảnh (gồm bản thật), ảnh giả chỉ có pose windup + glint 1 + viền tro rỗng, không glint 2, không SFX tell "tinh", không vùng tím, không bóng sàn, không ăn token; bản thật luôn có bóng sàn từ tick 0 của đòn, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm, viền trắng 1 px, SFX tell "tinh" (Y) hoặc vùng tím (P). Ảnh giả vỡ (SFX_MB_B4_2_fake_scrape) đúng tick glint 2 của bản thật — MB_B4_2 là ngoại lệ canon duy nhất được huỷ windup giả (doc 14 §6.4). (2) Đấu tay đôi Hồi IV: kit 82% nhịp Y (P1) để người chơi ĐÁP nhiều, P chỉ để phá thói quen đứng gần. (3) Gương = Tro Nhớ: hắn soi thói quen của bạn (thế đáp MESO) và luôn báo trước khi đổi (khựng 0.6 s + ◆ + callout + bark). Đồ thị đòn: DECIDE mỗi lần hết REST/RECOVER và mỗi 0.25 s khi MOVE; MOVE về r_pref = trung vị có trọng số dải [r_min, r_max] theo q (P1 ≈ 58 px), 30% tiếp tuyến, ≤ 2.0 s rồi buộc chọn A04/A10; STALK vòng 90–140 px khi thiếu token HEAVY; max_links 2 (≤ 3 đòn/chuỗi), khe nối gap ~ Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max]; chống lặp K 0.35/0/3.0 (doc 14 §6.5); đòn signature A06/A11 theo cooldown riêng. Bark (owner av/MB_B4_2.json, ≤ 1 bark/4 s): BARK_MB_B4_2_intro "Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào." · BARK_MB_B4_2_phase "Gương nứt rồi. Ta thì chưa." · BARK_MB_B4_2_fake_hit (hero đánh trúng ảnh giả, hồi 8 s) "Ngươi chém vào bóng." · BARK_MB_B4_2_broken "Ngươi nhìn đúng ta." · BARK_MB_B4_2_desperate "Vỡ hết đi. Chỉ còn ta." · BARK_MB_B4_2_cv1 / BARK_MB_B4_2_cv2 = bark_vi của 2 thế đáp · BARK_MB_B4_2_death "Cuối cùng gương cũng soi ta." Màu FX: lõi tối lạnh #353744 + viền sáng rỗng #a0a8b5/#9ff3ff (INV-01c); không dùng màu slot hero, không lõi #fff6f0, không vàng/tím ngoài tell runtime. 2026-11-07 - HP 4650 → 4840 theo doc 17 §5.3 (Mini Hồi IV, PI_gate mới); ngưỡng pha 40% đổi 1860 → 1936.

Lớp
Mini-boss
Hạng
L
Biome
Thành Chuông Treo B4
Hồi
IV
Nút
Mini-boss MBS
Rig
biped
Thời lượng mục tiêu
50 s
TP giữ chỗ
30
Nhạc
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
Codex
Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2
HP
4840
MOVE_SPEED
50
RADIUS
20
MASS
6
ARMOR
15
POISE
150
POISE_REGEN
15
POISE_DELAY
2.5
BROKEN_TIME
3.5
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
25

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa quái phụ EN_B4_02 rỉ vào sân chỉ có hắn là người đứng thẳng 64 px phủ vảy lấp lánh từng điểm sáng nhỏ, đuôi tóc cao + lưỡi kiếm thẳng dài hơn nửa thân; ảnh giả cùng dáng nhưng chỉ là viền tro rỗng 1 px, không bóng sàn.

Bảng màu:

#a0a8b5#7d8494#555968#353744#4a4e5c#323440#cfc6b8#fdf6e7#9ff3ff#0b0a12

Truyền thuyết: DANH TÍNH: Vreth [mới], Kiếm Sư Sảnh Gương của Triều Đình Treo — người dạy kiếm cho cận vệ vua. Sảnh Gương là nơi cận vệ tập đấu với chính bóng mình trong 6 tấm gương đứng để thấy thói quen của tay mình; Vreth dạy: "Kẻ địch thật là thói quen của ngươi." Giáp vảy gương của hắn cắt từ những tấm gương sảnh bị tháo xuống sau NV 691, khi người hầu đồn gương không còn soi rõ bóng vua từ chuyến sang bờ (chỉ lời đồn, Sổ Tang không xác nhận). Đêm Câm, Vreth nhận lệnh giữ sảnh "tới khi vua cho phép" và chưa ai cho phép; hắn hoá Tro mà không rời thế đứng. Tro trong từng vảy nhớ bóng mọi kẻ từng đứng trước gương → hắn đánh bằng cách soi thói quen của đối thủ (Tro Nhớ). NT 13 hắn hạ Ostrid, Kẻ Thức đời Một, ngay trong sảnh; Ostrid Rỗng ở Thành Chuông Treo. Động cơ: trung thành mù — không ai qua sảnh khi vua chưa cho. MỞ MÀN (≤ 3 s, bất tử, cổng khoá): hero bước vào, 6 gương cùng soi hero; 1 bóng trong gương không cử động theo hero mà quay đầu nhìn lại → Vreth bước ra khỏi khung gương phía bắc (VFX_MB_B4_2_intro_step), vảy giáp leng keng, rút kiếm (SFX_MB_B4_2_draw, âm chữ ký) — DLG_MB_B4_2_INTRO_001 "Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào." → DLG_MB_B4_2_INTRO_002 "Để ta xem tay ngươi quen điều gì." (H01 Varek thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001 "Lưỡi này... ta đã soi nó một lần. Người cầm trước ngươi gục ở đây."; H03 Halka thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_002 "Áo Dòng Gác Chuông. Thầy ngươi đỡ kiếm thấp quá."). ĐỔI PHA 40%: DLG_MB_B4_2_PHASE_001 "Gương nứt rồi. Ta thì chưa." HẠ MÀN: Vreth quỳ, kiếm cắm sàn; vảy giáp bong từng mảnh, mỗi mảnh rơi loé bóng 1 kẻ từng đấu ở sảnh (mảnh cuối là bóng chính hero) rồi tan tro (VFX_MB_B4_2_death_shatter, SFX_MB_B4_2_death); 6 gương đứng cùng vỡ, lần đầu soi ra chính Vreth không giáp — DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001 "Cuối cùng gương cũng soi ta." → DLG_MB_B4_2_DEFEAT_002 "Vua chưa cho phép... nhưng ngươi đã qua." Kiếm rơi qua khe sàn xuống Vực Vọng; quái phụ tan tro 0.8 s; stinger victory.

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_INTRO_001
“Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào.”
Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_INTRO_002
“Để ta xem tay ngươi quen điều gì.”
bark · BARK_MB_B4_2_intro
“Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào.”
BossIntro (khung 34 clip intro, = DLG_MB_B4_2_INTRO_001; H01/H03 thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001/002)

Hạ gục

Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001
“Cuối cùng gương cũng soi ta.”
Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_DEFEAT_002
“Vua chưa cho phép... nhưng ngươi đã qua.”
bark · BARK_MB_B4_2_death
“Cuối cùng gương cũng soi ta.”
BossDefeated (khung 12 clip death, = DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001)

3Đấu trường

Sân đấu Kiếm Sĩ Gươngcircle · bán kính 200 pxboss r 20circle · bán kính 200 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
200
Phòng
Sảnh Gương RM_B4_mirror_hall
Khoá cổng
có
Hazard
Gió Vực Qua Lan Can Đứt HZ_B4_wind_gust · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell

Ghi chú sân: Sảnh Gương Treo: sàn tròn r200 (đường kính 400 px) treo bằng 4 xích lên trần vòm trên Vực Vọng; sàn đá phiến #3c3f4a, vành lan can sắt thấp (không chặn đường, hero không rơi được). Đạo cụ: 6 tấm gương đứng cao 40 px (vật cao, tính A08) ở r170, cách nhau 60°, khung sắt lạnh, mặt gương rạn #a0a8b5 — chỉ trang trí + che, KHÔNG phá được, KHÔNG chặn tell (tell vẽ trên mọi lớp); ảnh giả bước ra từ khung gương gần vị trí xếp nhất (đọc được hướng tới). 2 chuông hiệu treo cột ở r150 (tây-bắc, đông-nam). Hazard: HZ_B4_wind_gust gió vực đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s, đẩy cả quái, chu kỳ 14 s, hướng ngẫu nhiên tất định theo seed phòng; ngưng khi bản thật đang windup P); HZ_B4_signal_bell chuông hiệu gõ được (hero đánh 1 cú → choáng r120 sau 0.45 s tell P: quái S choáng; Kiếm Sĩ Gương −15 Thế theo luật khống chế L; hồi 12 s). Vào sân: hero tới tâm − 120 px → cửa đóng → xoáy trung tính 1.0 s → MỞ MÀN ≤ 3 s (bất tử). Sân rỉ TRICKLE 2 con EN_B4_02 mỗi 6.5 s từ mép (≈ 6.2/20 s), ngoài r90, dừng khi bản thật windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30. Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s.

4Pha & thanh máu (2 pha)

Thanh máu theo pha — Kiếm Sĩ GươngMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Sảnh Gương: 100% → 40% · HP 2904P1 · Sảnh Gương100%P2 Giận · Gương Nứt: 40% → 0% · HP 1936P2 · Giận · Gương Nứt40%0%tuyệt vọng ≤ 15%HP 4840 · mục tiêu 50 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Sảnh Gương10000.9—9—
2Giận · Gương Nứt4000.72—11—
P1 · Sảnh Gương

Hình dạng: giáp vảy gương nguyên vẹn; A06 dùng 3 ảnh (1 thật + 2 giả); HP 4840 → 1936 (60% HP pha = 2904)

Sân đổi: nhạc MUS_miniboss_gate (key B) S0–S2; 6 gương đứng nguyên

Đòn: Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 · Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10

images_max
3
q_base_a01
0.22
q_base_a02
0.14
q_base_a03
0.1
q_base_a04
0.1
q_base_a05
0.1
q_base_a06
0.1
q_base_a08
0.08
q_base_a09
0.08
q_base_a10
0.08
y_floor_base
0.87
q_cv2_a01
0.13
q_cv2_a02
0.14
q_cv2_a03
0.1
q_cv2_a04
0.1
q_cv2_a05
0.1
q_cv2_a06
0.2
q_cv2_a08
0.08
q_cv2_a09
0.08
q_cv2_a10
0.08
tvd_cv2
0.1
y_floor_cv2
0.87
r_pref_px
58
P2 · Giận · Gương Nứt

Hình dạng: Giận: vảy gương ngực nứt toạc, tóc buộc xổ; A06 dùng 4 ảnh (1 thật + 3 giả, trần canon 4); thêm A07 Ảnh Vây Thập Tự; A11 Vỡ Giáp Gương 1 lần khi HP ≤ 15%; không bất tử, không đẩy, nghỉ −20%

Sân đổi: vào pha: đòn đang STRIKE xong mới chuyển, huỷ link còn lại; 6 gương đứng nứt đôi cùng lúc (VFX_MB_B4_2_phase_crack, SFX_MB_B4_2_crack); sân rỉ dừng 3 s; nhạc thêm S3; đánh giá lại thế đáp (doc 14 §8.3); sau A11: giáp vỡ hết, ARMOR 15 → 0 tới hết trận

Đòn: Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 · Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 · Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10 · Vỡ Giáp Gương MB_B4_2_A11

images_max
4
desperation_hp_pct
15
q_base_a01
0.16
q_base_a02
0.12
q_base_a03
0.1
q_base_a04
0.08
q_base_a05
0.1
q_base_a06
0.12
q_base_a07
0.1
q_base_a08
0.06
q_base_a09
0.06
q_base_a10
0.06
q_base_a11
0.04
y_floor_base
0.77
armor_after_a11
0

5Bộ đòn (11)

Khung đòn Kiếm Sĩ GươngKhung đòn Kiếm Sĩ Gươngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.53Nhát Soi · A01Nhát Soi · A01 · startup 0.55sNhát Soi · A01 · active 0.1sNhát Soi · A01 · recovery 0.55s1.2sSong Nhát Gương · A02Song Nhát Gương · A02 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sSong Nhát Gương · A02 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sSong Nhát Gương · A02 · recovery 0.6s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.2sTam Tấu Gương Vỡ · A03Tam Tấu Gương Vỡ · A03 · startup 0.6s · 3 nhịp, khe 0.4 sTam Tấu Gương Vỡ · A03 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.4 sTam Tấu Gương Vỡ · A03 · recovery 0.8s · 3 nhịp, khe 0.4 s1.5sĐâm Xuyên Gương · A04Đâm Xuyên Gương · A04 · startup 0.6sĐâm Xuyên Gương · A04 · active 0.22sĐâm Xuyên Gương · A04 · recovery 0.7s1.52sMưa Mảnh Gương · A05Mưa Mảnh Gương · A05 · startup 0.8sMưa Mảnh Gương · A05 · active 0.15sMưa Mảnh Gương · A05 · recovery 0.7s1.65sVũ Điệu Gương · A06Vũ Điệu Gương · A06 · startup 0.9sVũ Điệu Gương · A06 · active 0.1sVũ Điệu Gương · A06 · recovery 0.7s1.7sẢnh Vây Thập Tự · A07Ảnh Vây Thập Tự · A07 · startup 0.85sẢnh Vây Thập Tự · A07 · active 0.2sẢnh Vây Thập Tự · A07 · recovery 0.8s1.85sThế Gương Phản · A08Thế Gương Phản · A08 · startup 0.45sThế Gương Phản · A08 · active 0.1sThế Gương Phản · A08 · recovery 0.65s1.2sVòng Gương Nổ · A09Vòng Gương Nổ · A09 · startup 0.7sVòng Gương Nổ · A09 · active 0.1sVòng Gương Nổ · A09 · recovery 0.75s1.55sPhóng Mảnh Gương · A10Phóng Mảnh Gương · A10 · startup 0.5sPhóng Mảnh Gương · A10 · active 0.05sPhóng Mảnh Gương · A10 · recovery 0.55s1.1sVỡ Giáp Gương · A11Vỡ Giáp Gương · A11 · startup 1sVỡ Giáp Gương · A11 · active 0.6sVỡ Giáp Gương · A11 · recovery 1.4s3s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Nhát Soi MB_B4_2_A01Vàngmelee10.550.10.5541MELEE0–56222, 161, 2HEAVYBASE
Song Nhát Gương MB_B4_2_A02Vàngmelee20.50.10.634MELEE0–603.514, 121, 2HEAVYBASE
Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03Vàngmelee30.60.10.834MELEE0–60610, 101, 2HEAVYBASE
Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04Vànglunge10.60.220.741MELEE60–210410, 81, 2HEAVYBASE
Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05Tímzone10.80.150.756AREA0–260810, 101, 2HEAVYBASE
Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06Vàngmelee10.90.10.741MELEE0–1601010, 121, 2SIGNATUREBASE
Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07Tímline10.850.20.856MELEE0–22090, 102HEAVYBASE
Thế Gương Phản MB_B4_2_A08Vàngspecial10.450.10.6541MELEE0–70128, 61, 2HEAVYBASE
Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09Tímaoe_self10.70.10.7556AREA0–8078, 61, 2HEAVYBASE
Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10Vàngprojectile10.50.050.5526PROJ120–32058, 61, 2PROJBASE
Vỡ Giáp Gương MB_B4_2_A11Tímring110.61.456AREA0–4009990, 42SIGNATUREBASE

Nhát Soi

MB_B4_2_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 2 s

Mô tả: Chém chéo 1 nhát từ vai xuống hông, bước vào 12 px trong windup; hitbox cung r52 120° phía trước. Đòn nền của trận, nối sang A02/A04/A09 theo cự ly.

Dáng tell: kiếm giơ chéo trên vai phải, mặt lưỡi nghiêng như soi gương, giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 (vảy giáp loé trắng + "tinh"), hoặc Lướt ngang qua vai trái hắn.

hero_kb_px
16
lunge_px
12
angle_max
60
anim
attack_slash
Nối đòn
→ Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · d 0..60
→ Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.25 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
→ Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · p 0.15 · khe 0.5–0.8 s · d 0..80
VFX/SFX
Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Hitbox MB_B4_2_A01Hitbox MB_B4_2_A0116 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Song Nhát Gương

MB_B4_2_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3.5 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: Y×2: chém ngang trái → lật lưỡi chém ngang phải, khe 0.40 s; mỗi nhịp glint 1 + glint 2 + "tinh" riêng, 34 sát thương/nhịp, cung r56 140°.

Dáng tell: nhịp 1 kiếm ngang hông trái; nhịp 2 xoay cổ tay lật lưỡi về phải (pose khác hẳn nhịp 1)

Cách đáp: ĐÁP cả 2 nhịp theo glint 2; Lướt sau nhịp 1 thì nhịp 2 chém vào khoảng trống.

hero_kb_px
12
lunge_px
8
angle_max
60
anim
attack_double
Nối đòn
→ Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.75 s · d 60..210
→ Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · p 0.2 · khe 0.5–0.8 s · d 0..80
VFX/SFX
MB_B4_2_A02 Song Nhát Gương: hàng 0 phát ở tick va chạm nhịp 1 (sau w… VFX_MB_B4_2_double_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Hitbox MB_B4_2_A02Hitbox MB_B4_2_A0216 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 140sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Tam Tấu Gương Vỡ

MB_B4_2_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 sNhịp: 3 × khe 0.4 s

Mô tả: Y×3: chém thấp → chém ngang → bổ dọc, khe 0.40 s, 34 sát thương/nhịp. ĐÁP trọn 3 nhịp = Vỡ Thế ngay (chain_answer BROKEN). Đích của thế đáp CV1 (nhịp lừa ở nhịp 3). P2 có 25% nối sang Mưa Mảnh Gương.

Dáng tell: kiếm dựng thẳng trước mặt, lưỡi chia đôi mặt hắn; mỗi nhịp đổi góc cầm (thấp → ngang → cao)

Cách đáp: Đếm 3 "tinh": ĐÁP đủ 3 làm hắn Vỡ Thế; Lướt ra sau nhịp 2 nếu hụt nhịp.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
75
anim
attack_tri
Nối đòn
→ Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · p 0.25 · khe 0.6–0.9 s · phase 2; d 0..260
VFX/SFX
MB_B4_2_A03 Tam Tấu Gương Vỡ: hàng 0/1/2 phát ở tick va chạm nhịp 1/2… VFX_MB_B4_2_tri_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Hitbox MB_B4_2_A03Hitbox MB_B4_2_A0316 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đâm Xuyên Gương

MB_B4_2_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 41 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Lao thẳng 150 px theo hướng khoá lúc glint 2 (không đổi hướng trong active), hitbox chữ nhật 36×24 đi theo mũi kiếm suốt quãng lao (lunge). Kéo kẻ đứng xa vào tầm Nhát Soi.

Dáng tell: hạ thấp người, kiếm kéo ngang sau hông, mũi kiếm chĩa thẳng hero, chân sau co

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 hoặc Lướt ngang 90°; hướng lao đã khoá nên bước sang 1 bên là đủ.

hero_kb_px
24
lunge_px
150
angle_max
30
anim
attack_lunge
Nối đòn
→ Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.35 · khe 0.4–0.65 s · d 0..56
VFX/SFX
MB_B4_2_A04 Đâm Xuyên Gương: t = 0 = tick đầu active (sau windup 0.60… VFX_MB_B4_2_lunge_trail · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge
Hitbox MB_B4_2_A04Hitbox MB_B4_2_A048 px16 px24 px32 px40 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 36 w 24sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mưa Mảnh Gương

MB_B4_2_A05
Tím · không chặnLoại: zoneST: 56 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Vảy giáp bay lên rồi rơi thành 3 vùng tím tròn r40: 1 ở vị trí hero lúc tick 0, 2 vùng lệch ±64 px vuông góc hướng chạy của hero (thấy được); viền 2 px hiện đủ cỡ từ tick 0, fill lớn dần tới va chạm 0.80 s. Tổng 3 vùng = 33% đĩa r120 (≤ 70%, luật lối thoát). Trúng cả quái phụ.

Dáng tell: cắm kiếm xuống sàn, 2 tay vuốt ngực giáp, vảy gương bong bay lên đầu

Cách đáp: Không ĐÁP được: đi ra khỏi 3 vòng tím hoặc Lướt dọc hướng đang chạy.

hits_enemies
có
angle_max
180
anim
attack_shards
Nối đòn
→ Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
VFX/SFX
MB_B4_2_A05 Mưa Mảnh Gương: 3 instance, mỗi instance neo tâm 1 vùng r… VFX_MB_B4_2_shard_rain · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Hitbox MB_B4_2_A05Hitbox MB_B4_2_A058 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vũ Điệu Gương

MB_B4_2_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.9 sHồi chiêu: 10 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Chữ ký. Tick 0: hắn tách thành P1 3 ảnh (1 thật + 2 giả) / P2 4 ảnh (1 thật + 3 giả, trần canon) đứng trên vòng r96 quanh hero, cách đều; 0.30 s hiện ảnh rồi mọi ảnh vào pose windup + glint 1. Bản thật: thân đặc, bóng sàn từ tick 0, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + viền trắng 1 px + "tinh", bước 40 px chém cung r56. Ảnh giả: viền tro rỗng, không bóng sàn, không glint 2/"tinh", không ăn token, không sát thương, vỡ đúng tick glint 2 của bản thật (SFX_MB_B4_2_fake_scrape). BASE: bản thật đứng ở ô phía hero vừa Lướt tới trong 3 s qua (cú Lướt cuối, thấy trên màn); không Lướt → ô trước mặt hero. Đánh trúng ảnh giả: ảnh vỡ sớm, không thưởng, bark "Ngươi chém vào bóng." (hồi 8 s). Đích tăng trọng số của CV2.

Dáng tell: xoay gót, vảy giáp loé, thân tách thành các ảnh đứng thủ thế kiếm ngang mắt

Cách đáp: Tìm ảnh có bóng sàn dưới chân: ĐÁP nó ở glint 2, hoặc Lướt ra khỏi vòng r96 về phía ảnh giả.

hero_kb_px
16
lunge_px
40
angle_max
180
anim
attack_mirror_dance
Nối đòn
→ Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.75 s · d 0..60
VFX/SFX
MB_B4_2_A06 Vũ Điệu Gương — nhát chém của BẢN THẬT: t = 0 = tick va c… VFX_MB_B4_2_mirror_dance · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape
Hitbox MB_B4_2_A06Hitbox MB_B4_2_A0616 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ảnh Vây Thập Tự

MB_B4_2_A07
Tím · không chặnLoại: lineST: 56 MELEEWindup: 0.85 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: Chỉ P2. 4 ảnh (1 thật + 3 giả) đứng 4 hướng chữ thập r140 quanh hero; CHỈ bản thật vẽ dải tím LINE 300×28 xuyên qua vị trí hero (hiện đủ cỡ tick 0, fill tới va chạm 0.85 s) rồi xé thẳng qua dải. Ảnh giả chỉ pose + glint 1, không dải tím, vỡ ở tick va chạm. Đích phụ của CV2.

Dáng tell: mọi ảnh rút kiếm về hông, người đổ về trước; chỉ bản thật có hào quang tím 2 px + "!" tím

Cách đáp: Chỉ có 1 dải tím: bước ngang ra khỏi dải hoặc Lướt vuông góc.

hero_kb_px
32
lunge_px
300
angle_max
180
anim
attack_cross
Nối đòn
→ Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.3 · khe 0.45–0.7 s · d 0..56
VFX/SFX
MB_B4_2_A07 Ảnh Vây Thập Tự (chỉ P2): t = 0 = tick va chạm sau windup… VFX_MB_B4_2_cross_dash · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape
Hitbox MB_B4_2_A07Hitbox MB_B4_2_A0788 px176 px264 px352 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 300 w 28sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thế Gương Phản

MB_B4_2_A08
Vàng · ĐÁP đượcLoại: specialST: 41 MELEEWindup: 0.45 sHồi chiêu: 12 s

Mô tả: Thế đỡ 1.20 s: hắn KHÔNG giảm sát thương nhận. Cú hero đầu tiên trúng hắn trong thế (mọi dmg_kind, gồm đạn) → sau 0.25 s (luật phản xạ F7) vào windup Y 0.45 s phản 1 nhát cung r60 180°, bước tới 48 px nếu hero cách 60–110 px; hero xa hơn 110 px → thế tan, không đòn. Hết 1.20 s không ai đánh → thế tan, recovery 0.65 s (cửa phạt).

Dáng tell: thế đứng: kiếm nằm ngang trước ngực, mặt lưỡi quay ra như gương, vảy giáp sáng đều (pose stance khác mọi windup)

Cách đáp: Đừng đánh vào thế gương: đứng chờ 1.2 s rồi phạt; hoặc đánh 1 cú để mồi rồi ĐÁP nhát phản ở glint 2.

hero_kb_px
20
lunge_px
48
angle_max
90
anim
stance_mirror
Nối đòn
→ Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.3 · khe 0.4–0.65 s · d 0..56
VFX/SFX
MB_B4_2_A08 Thế Gương Phản: t = 0 = vào thế (giữ 1.20 s). Cú hero đầu… VFX_MB_B4_2_mirror_stance · Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Hitbox MB_B4_2_A08Hitbox MB_B4_2_A0816 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 180sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vòng Gương Nổ

MB_B4_2_A09
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 56 AREAWindup: 0.7 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Vảy giáp bắn toả quanh thân: vùng tím tròn r88 tâm hắn, va chạm 0.70 s, đẩy hero 48 px. Phạt thói quen đứng ôm sát; trúng cả quái phụ.

Dáng tell: dang 2 tay, kiếm chúc xuống, ngực giáp phồng, vảy dựng đứng

Cách đáp: Không ĐÁP được: Lướt ra ngoài vòng r88 hoặc chạy ra sớm khi thấy vảy dựng.

hero_kb_px
48
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
attack_burst
VFX/SFX
MB_B4_2_A09 Vòng Gương Nổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.70 s, activ… VFX_MB_B4_2_shard_burst · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Hitbox MB_B4_2_A09Hitbox MB_B4_2_A0924 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 88sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Phóng Mảnh Gương

MB_B4_2_A10
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 26 PROJWindup: 0.5 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Ném 1 loạt 3 vảy gương toả 24° (ăn 1 token đạn), mỗi vảy = đạn Y_REFLECT 26 sát thương: lõi tối #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy runtime. Ở tầm ≥ 120 px chỉ 1 vảy chạm được hero. Kéo người đánh xa vào A04.

Dáng tell: tay trái kẹp 3 vảy gương giữa ngón, vung ngang từ vai

Cách đáp: ĐÁP vảy đang tới (phản ngược về hắn: −40 Thế + khựng 0.6 s), hoặc Lướt xuyên qua.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 210 · radius: 5 · count: 3 · spread_deg: 24 · range: 320 · destructible: không · height_px: 14
angle_max
45
anim
attack_throw
Nối đòn
→ Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
VFX/SFX
MB_B4_2_A10 Phóng Mảnh Gương: t = 0 = nhả (sau windup 0.50 s) — 3 vảy… VFX_MB_B4_2_shard_throw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Hitbox MB_B4_2_A10Hitbox MB_B4_2_A108 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 5sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vỡ Giáp Gương

MB_B4_2_A11
Tím · không chặnLoại: ringST: 56 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 999 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng: chỉ P2, đúng 1 lần, được chọn ở DECIDE đầu tiên sau khi HP ≤ 15% (ưu tiên trên mọi đòn, bỏ qua roll). Giáp nổ thành vòng tím lan từ r30 tốc 200 px/s, dải dày 24 px, 2 khe hở 40° đối xứng (khe xoay về phía hero tick 0 + 90°, đứng yên suốt đòn); viền vòng cuối hiện từ tick 0. 3 ảnh giả quỳ quanh sân làm mồi nhìn, không sát thương. Xong: giáp vỡ hết, ARMOR 0 tới hết trận, recovery 1.4 s = cửa phạt lớn nhất trận.

Dáng tell: quỳ 1 gối, cắm kiếm, 2 tay xé toang giáp ngực; mọi ảnh còn lại quỳ theo (ảnh giả viền rỗng)

Cách đáp: Đứng vào 1 trong 2 khe hở hoặc Lướt xuyên dải tím khi vòng chạm tới; rồi phạt 1.4 s.

hero_kb_px
32
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
attack_shatter
VFX/SFX
MB_B4_2_A11 Vỡ Giáp Gương (P2, 1 lần, HP ≤ 15%): t = 0 = tick va chạm… VFX_MB_B4_2_armor_shatter · BossPhase bossId=MB_B4_2 phase=2 (6 gương sân nứt đôi cùng lúc, cùng … SFX_MB_B4_2_crack · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Hitbox MB_B4_2_A11Hitbox MB_B4_2_A1124 px48 px72 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r_start 30 r_speed 200 band 2…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (6)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Soi Rồi SongNhát Soi MB_B4_2_A01 → Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A041, 2Chuỗi nền: A01 →(p 0.40, khe 0.40–0.70 s, d ≤ 60) A02 →(p 0.30 × 0.7, khe 0.45–0.75 s, chỉ khi hero đã lùi 60–210 px) A04. 4 nhịp Y liền, mỗi nhịp đủ glint 1 + glint 2; CV1 bật → tối đa 1 nhịp nín (ở A01) trong cả chuỗi.
Gương Rơi Chặn LốiPhóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 → Nhát Soi MB_B4_2_A011, 2Chống thả diều: vảy ném ở 120–320 px → lao 150 px khi hero còn 60–210 px → Nhát Soi khi đã sát (khe 0.40–0.65 s). Phản vảy về hắn làm −40 Thế và khựng 0.6 s, cắt chuỗi.
Ảnh Thật Ba NhịpVũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 → Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A031, 2Ảnh giả vỡ ở glint 2 của bản thật; bản thật chém rồi sau khe 0.45–0.75 s vào Tam Tấu (chỉ khi d ≤ 60). ĐÁP bản thật + trọn 3 nhịp Tam Tấu = 4 ĐÁP liền → Vỡ Thế (chain_answer BROKEN). Nhịp lừa CV1 nếu có chỉ ở nhịp 3 Tam Tấu.
Mưa Gương ĐuổiMưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 → Nhát Soi MB_B4_2_A011, 23 vòng tím ép hero chạy dọc; lao nối sau 0.45–0.80 s (A04 vẫn đủ windup 0.60 s riêng, không windup P mới nào khác trong lúc vòng tím đang lên).
Thập Tự GươngẢnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 → Song Nhát Gương MB_B4_2_A022Chỉ P2: dải tím xé qua → đáp xuống cạnh hero → Nhát Soi (khe 0.45–0.70 s) → Song Nhát (khe 0.40–0.70 s). P → Y: mỗi đòn Y vẫn đủ windup sàn 0.45 s của chính nó.
Thế Phản GươngThế Gương Phản MB_B4_2_A08 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 → Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A091, 2Hero mồi vào thế gương → nhát phản → Nhát Soi → Vòng Gương Nổ nếu hero còn ôm sát ≤ 80 px. Không mồi → thế tan, recovery 0.65 s, không nối.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Kiếm Sĩ Gương: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Kiếm Sĩ Gương: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A03A04A05A09A01 · Nhát SoiA01 · Nhát Soi × A01: —A01 · Nhát Soi × A02: 0.40.4A01 · Nhát Soi × A03: —A01 · Nhát Soi × A04: 0.250.25A01 · Nhát Soi × A05: —A01 · Nhát Soi × A09: 0.150.15A02 · Song Nhát GươngA02 · Song Nhát Gương × A01: —A02 · Song Nhát Gương × A02: —A02 · Song Nhát Gương × A03: —A02 · Song Nhát Gương × A04: 0.30.3A02 · Song Nhát Gương × A05: —A02 · Song Nhát Gương × A09: 0.20.2A03 · Tam Tấu Gương VỡA03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A01: —A03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A02: —A03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A03: —A03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A04: —A03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A05: 0.250.25A03 · Tam Tấu Gương Vỡ × A09: —A04 · Đâm Xuyên GươngA04 · Đâm Xuyên Gương × A01: 0.350.35A04 · Đâm Xuyên Gương × A02: —A04 · Đâm Xuyên Gương × A03: —A04 · Đâm Xuyên Gương × A04: —A04 · Đâm Xuyên Gương × A05: —A04 · Đâm Xuyên Gương × A09: —A05 · Mưa Mảnh GươngA05 · Mưa Mảnh Gương × A01: —A05 · Mưa Mảnh Gương × A02: —A05 · Mưa Mảnh Gương × A03: —A05 · Mưa Mảnh Gương × A04: 0.30.3A05 · Mưa Mảnh Gương × A05: —A05 · Mưa Mảnh Gương × A09: —A06 · Vũ Điệu GươngA06 · Vũ Điệu Gương × A01: —A06 · Vũ Điệu Gương × A02: —A06 · Vũ Điệu Gương × A03: 0.350.35A06 · Vũ Điệu Gương × A04: —A06 · Vũ Điệu Gương × A05: —A06 · Vũ Điệu Gương × A09: —A07 · Ảnh Vây Thập TựA07 · Ảnh Vây Thập Tự × A01: 0.30.3A07 · Ảnh Vây Thập Tự × A02: —A07 · Ảnh Vây Thập Tự × A03: —A07 · Ảnh Vây Thập Tự × A04: —A07 · Ảnh Vây Thập Tự × A05: —A07 · Ảnh Vây Thập Tự × A09: —A08 · Thế Gương PhảnA08 · Thế Gương Phản × A01: 0.30.3A08 · Thế Gương Phản × A02: —A08 · Thế Gương Phản × A03: —A08 · Thế Gương Phản × A04: —A08 · Thế Gương Phản × A05: —A08 · Thế Gương Phản × A09: —A10 · Phóng Mảnh GươngA10 · Phóng Mảnh Gương × A01: —A10 · Phóng Mảnh Gương × A02: —A10 · Phóng Mảnh Gương × A03: —A10 · Phóng Mảnh Gương × A04: 0.350.35A10 · Phóng Mảnh Gương × A05: —A10 · Phóng Mảnh Gương × A09: —0.150.4
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Vỡ Giáp Gương.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
MB_B4_2_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452PARAM_MOD · windup_hold_s 0.1–0.3A01, A03DEFLECT, DASHbạn Gạt {pct}% đòn vàng
MB_B4_2_CV2Bấm dồn A07HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A06 ×2, A07 ×1.5, A01 ×0.6A06, A07, A01DEFLECT, DASH, EXITbạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)

CV1 — bạn Gạt {pct}% đòn vàng

MB_B4_2_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: bạn Gạt {pct}% đòn vàng

Gợi ý: Gương Nín Kiếm: hắn giữ thêm 0.10–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (A01, nhịp 3 của A03; tối đa 1 lần/chuỗi), pose nín riêng + SFX_MB_B4_2_feint. Glint 2 + "tinh" vẫn đúng 7 tick trước va chạm: ĐÁP theo glint 2, không theo pose; hoặc Lướt khi thấy pose nín. A01/A03 recovery +0.25 s.

bark “Tay ngươi chờ trước kiếm ta.”
Ngưỡng MB_B4_2_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03
Tham số
windup_hold_s 0.1–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 2
Codex
Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2

CV2 — bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)

MB_B4_2_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)

Gợi ý: Gương Nhiều Ảnh: Vũ Điệu Gương ×2.0, Ảnh Vây Thập Tự ×1.5 (P2), Nhát Soi ×0.6 (P1 TVD 0.098 ≤ trần 0.20; nhịp Y 0.867 ≥ 0.50). Chỉ ảnh có bóng sàn đánh: ĐÁP nó ở glint 2, Lướt ra khỏi vòng r96, hoặc bước ra khỏi dải tím duy nhất. A06/A07 recovery +0.25 s.

bark “Ngươi chém vào bóng. Ta đứng đây.”
Ngưỡng MB_B4_2_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Bấm dồn A07
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 · Nhát Soi MB_B4_2_A01
Nhân trọng số
Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 ×2 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 ×1.5 · Nhát Soi MB_B4_2_A01 ×0.6
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2
Codex
Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
—

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
2desperation_hp_pct15
bark · BARK_MB_B4_2_desperate
“Vỡ hết đi. Chỉ còn ta.”
EnemyWindupStart attackId=MB_B4_2_A11 (khung 0 attack_shatter, 1 lần)

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s, nhận ×1.5: hắn quỳ 1 gối, kiếm chống sàn, mọi ảnh giả còn trên sân vỡ ngay; vảy giáp lỏng loé eye-cold #9ff3ff viền 1 px (điểm đánh, không vàng/tím). Không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới trong lúc Vỡ.

Ghi chú: Thế 150 (L), hồi 15/s sau 2.5 s không mất Thế. Nguồn: ĐÁP thành công −40 (ĐÁP bản thật trong A06 cũng −40); phản vảy A10 về hắn −40 + khựng 0.6 s; chuông hiệu HZ_B4_signal_bell −15 (khống chế lên L đổi thành Thế); khống chế hero −15/lần. ĐÁP trọn 3 nhịp A03 = Vỡ Thế ngay bất kể Thế còn. Vỡ lần sau: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). Đánh ảnh giả không trừ Thế.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thú Đá Mái EN_B4_02

11Phần thưởng

60
XP
60
Tro Hồn
1
Mảnh Vọng
2
chọn Relic
0
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Mỗi lần hạ: Relic chọn 1/2 + 1 Mảnh Vọng + XP 60 + Tro Hồn 60 + hồi +8% HP tối đa (thưởng phòng G, cộng thêm, không phải hồi tới). Lần đầu (tài khoản): mở trang Sổ Tang CDX_mb_b4_2 "Vreth, Kiếm Sư Sảnh Gương" + mẹo 2 thế đáp.

12Thoại & bark

Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_PHASE_001
“Gương nứt rồi. Ta thì chưa.”

Thoại theo hero

Varek H01
Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_HERO_001
“Lưỡi này... ta đã soi nó một lần. Người cầm trước ngươi gục ở đây.”
Halka H03
Kiếm Sĩ Gương · DLG_MB_B4_2_HERO_002
“Áo Dòng Gác Chuông. Thầy ngươi đỡ kiếm thấp quá.”

Bark (8)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_MB_B4_2_introBossIntro (khung 34 clip intro, = DLG_MB_B4_2_INTRO_001; H01/H03 thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001/002)Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào.bosscó
BARK_MB_B4_2_phaseBossPhase phase=2 (HP ≤ 40%, = DLG_MB_B4_2_PHASE_001)Gương nứt rồi. Ta thì chưa.bosscó
BARK_MB_B4_2_fake_hitMirrorImageHit (hero đánh trúng ảnh giả A06/A07/A11)Ngươi chém vào bóng.bosskhông
BARK_MB_B4_2_brokenPoiseBroken enemyId=MB_B4_2 (gồm ĐÁP trọn 3 nhịp A03)Ngươi nhìn đúng ta.bosskhông
BARK_MB_B4_2_desperateEnemyWindupStart attackId=MB_B4_2_A11 (khung 0 attack_shatter, 1 lần)Vỡ hết đi. Chỉ còn ta.bosscó
BARK_MB_B4_2_cv1AshVariantOn cv=MB_B4_2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn Gạt {pct}% đòn vàng)Tay ngươi chờ trước kiếm ta.ash_calloutkhông
BARK_MB_B4_2_cv2AshVariantOn cv=MB_B4_2_CV2 (axis A07 HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%))Ngươi chém vào bóng. Ta đứng đây.ash_calloutkhông
BARK_MB_B4_2_deathBossDefeated (khung 12 clip death, = DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001)Cuối cùng gương cũng soi ta.bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của MB_B4_2 → · 18 VFX · 8 SFX trong file av

VFX: Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · MB_B4_2_A02 Song Nhát Gương: hàng 0 phát ở tick va chạm nhịp 1 (sau w… VFX_MB_B4_2_double_arc · MB_B4_2_A03 Tam Tấu Gương Vỡ: hàng 0/1/2 phát ở tick va chạm nhịp 1/2… VFX_MB_B4_2_tri_arc · MB_B4_2_A04 Đâm Xuyên Gương: t = 0 = tick đầu active (sau windup 0.60… VFX_MB_B4_2_lunge_trail · MB_B4_2_A05 Mưa Mảnh Gương: 3 instance, mỗi instance neo tâm 1 vùng r… VFX_MB_B4_2_shard_rain · MB_B4_2_A06 Vũ Điệu Gương — nhát chém của BẢN THẬT: t = 0 = tick va c… VFX_MB_B4_2_mirror_dance · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · MB_B4_2_A07 Ảnh Vây Thập Tự (chỉ P2): t = 0 = tick va chạm sau windup… VFX_MB_B4_2_cross_dash · MB_B4_2_A08 Thế Gương Phản: t = 0 = vào thế (giữ 1.20 s). Cú hero đầu… VFX_MB_B4_2_mirror_stance · MB_B4_2_A09 Vòng Gương Nổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.70 s, activ… VFX_MB_B4_2_shard_burst · MB_B4_2_A10 Phóng Mảnh Gương: t = 0 = nhả (sau windup 0.50 s) — 3 vảy… VFX_MB_B4_2_shard_throw · MB_B4_2_A11 Vỡ Giáp Gương (P2, 1 lần, HP ≤ 15%): t = 0 = tick va chạm… VFX_MB_B4_2_armor_shatter · Thế đáp MB_B4_2_CV1 (Gương Nín Kiếm, ASH): t = 0 = đầu nhịp nín chen … VFX_MB_B4_2_feint_hold · MỞ MÀN MB_B4_2 (≤ 3 s, bất tử, cổng khoá): t = 0 = Vreth bắt đầu bước… VFX_MB_B4_2_intro_step · Vào P2 (HP ≤ 40%, sau khi đòn đang STRIKE xong): t = 0 = tick đổi pha… VFX_MB_B4_2_phase_crack · Vỡ Thế (Thế 150 về 0, hoặc ĐÁP trọn 3 nhịp A03 = chain_answer BROKEN)… VFX_MB_B4_2_broken_flake · HẠ MÀN MB_B4_2 (on_death): t = 0 = Vreth quỳ, kiếm cắm sàn. Hàng 0 ne… VFX_MB_B4_2_death_shatter

SFX: BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape · EnemyFeintStart enemyId=MB_B4_2 cv=MB_B4_2_CV1 attackId=MB_B4_2_A01|M… SFX_MB_B4_2_feint · BossPhase bossId=MB_B4_2 phase=2 (6 gương sân nứt đôi cùng lúc, cùng … SFX_MB_B4_2_crack · BossDefeated bossId=MB_B4_2 (khung 0 clip death; cùng __stg_victory c… SFX_MB_B4_2_death