1Nhận diện
Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) ĐỌC ĐÚNG BẢN THẬT — 2–4 ảnh (gồm bản thật), ảnh giả chỉ có pose windup + glint 1 + viền tro rỗng, không glint 2, không SFX tell "tinh", không vùng tím, không bóng sàn, không ăn token; bản thật luôn có bóng sàn từ tick 0 của đòn, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm, viền trắng 1 px, SFX tell "tinh" (Y) hoặc vùng tím (P). Ảnh giả vỡ (SFX_MB_B4_2_fake_scrape) đúng tick glint 2 của bản thật — MB_B4_2 là ngoại lệ canon duy nhất được huỷ windup giả (doc 14 §6.4). (2) Đấu tay đôi Hồi IV: kit 82% nhịp Y (P1) để người chơi ĐÁP nhiều, P chỉ để phá thói quen đứng gần. (3) Gương = Tro Nhớ: hắn soi thói quen của bạn (thế đáp MESO) và luôn báo trước khi đổi (khựng 0.6 s + ◆ + callout + bark). Đồ thị đòn: DECIDE mỗi lần hết REST/RECOVER và mỗi 0.25 s khi MOVE; MOVE về r_pref = trung vị có trọng số dải [r_min, r_max] theo q (P1 ≈ 58 px), 30% tiếp tuyến, ≤ 2.0 s rồi buộc chọn A04/A10; STALK vòng 90–140 px khi thiếu token HEAVY; max_links 2 (≤ 3 đòn/chuỗi), khe nối gap ~ Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max]; chống lặp K 0.35/0/3.0 (doc 14 §6.5); đòn signature A06/A11 theo cooldown riêng. Bark (owner av/MB_B4_2.json, ≤ 1 bark/4 s): BARK_MB_B4_2_intro "Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào." · BARK_MB_B4_2_phase "Gương nứt rồi. Ta thì chưa." · BARK_MB_B4_2_fake_hit (hero đánh trúng ảnh giả, hồi 8 s) "Ngươi chém vào bóng." · BARK_MB_B4_2_broken "Ngươi nhìn đúng ta." · BARK_MB_B4_2_desperate "Vỡ hết đi. Chỉ còn ta." · BARK_MB_B4_2_cv1 / BARK_MB_B4_2_cv2 = bark_vi của 2 thế đáp · BARK_MB_B4_2_death "Cuối cùng gương cũng soi ta." Màu FX: lõi tối lạnh #353744 + viền sáng rỗng #a0a8b5/#9ff3ff (INV-01c); không dùng màu slot hero, không lõi #fff6f0, không vàng/tím ngoài tell runtime. 2026-11-07 - HP 4650 → 4840 theo doc 17 §5.3 (Mini Hồi IV, PI_gate mới); ngưỡng pha 40% đổi 1860 → 1936.
- Lớp
- Mini-boss
- Hạng
- L
- Biome
- Thành Chuông Treo B4
- Hồi
- IV
- Nút
- Mini-boss MBS
- Rig
- biped
- Thời lượng mục tiêu
- 50 s
- TP giữ chỗ
- 30
- Nhạc
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
- Codex
- Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2
- HP
- 4840
- MOVE_SPEED
- 50
- RADIUS
- 20
- MASS
- 6
- ARMOR
- 15
- POISE
- 150
- POISE_REGEN
- 15
- POISE_DELAY
- 2.5
- BROKEN_TIME
- 3.5
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 25
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa quái phụ EN_B4_02 rỉ vào sân chỉ có hắn là người đứng thẳng 64 px phủ vảy lấp lánh từng điểm sáng nhỏ, đuôi tóc cao + lưỡi kiếm thẳng dài hơn nửa thân; ảnh giả cùng dáng nhưng chỉ là viền tro rỗng 1 px, không bóng sàn.
Bảng màu:
#a0a8b5#7d8494#555968#353744#4a4e5c#323440#cfc6b8#fdf6e7#9ff3ff#0b0a12- P1 Sảnh Gương: kiếm sĩ gầy cao 64 px, đầu trần, tóc dài buộc cao ramp B4 họ D (#4a4e5c/#323440), giáp vảy gương mảnh từ cổ tới gối ramp B4 họ A (#a0a8b5 → #353744), dây da & bao kiếm ramp họ C (#cfc6b8), 1 kiếm thẳng 1 lưỡi dài 36 px; mắt #9ff3ff ≤ 10% pixel; ảnh giả = cùng sprite, chỉ vẽ viền tro rỗng 1 px #7d8494 + fill 0%, không bóng sàn
- P2 Giận · Gương Nứt: hàng LUT tối 15%, vảy ngực bong lộ áo lót #323440, tóc buộc xổ (sheet idle/walk _p2), vết nứt sáng eye-cold #9ff3ff viền 1 px (không tím)
- Sau A11: giáp trần, vảy rơi hết (ẩn lớp giáp), kiếm giữ nguyên
Truyền thuyết: DANH TÍNH: Vreth [mới], Kiếm Sư Sảnh Gương của Triều Đình Treo — người dạy kiếm cho cận vệ vua. Sảnh Gương là nơi cận vệ tập đấu với chính bóng mình trong 6 tấm gương đứng để thấy thói quen của tay mình; Vreth dạy: "Kẻ địch thật là thói quen của ngươi." Giáp vảy gương của hắn cắt từ những tấm gương sảnh bị tháo xuống sau NV 691, khi người hầu đồn gương không còn soi rõ bóng vua từ chuyến sang bờ (chỉ lời đồn, Sổ Tang không xác nhận). Đêm Câm, Vreth nhận lệnh giữ sảnh "tới khi vua cho phép" và chưa ai cho phép; hắn hoá Tro mà không rời thế đứng. Tro trong từng vảy nhớ bóng mọi kẻ từng đứng trước gương → hắn đánh bằng cách soi thói quen của đối thủ (Tro Nhớ). NT 13 hắn hạ Ostrid, Kẻ Thức đời Một, ngay trong sảnh; Ostrid Rỗng ở Thành Chuông Treo. Động cơ: trung thành mù — không ai qua sảnh khi vua chưa cho. MỞ MÀN (≤ 3 s, bất tử, cổng khoá): hero bước vào, 6 gương cùng soi hero; 1 bóng trong gương không cử động theo hero mà quay đầu nhìn lại → Vreth bước ra khỏi khung gương phía bắc (VFX_MB_B4_2_intro_step), vảy giáp leng keng, rút kiếm (SFX_MB_B4_2_draw, âm chữ ký) — DLG_MB_B4_2_INTRO_001 "Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào." → DLG_MB_B4_2_INTRO_002 "Để ta xem tay ngươi quen điều gì." (H01 Varek thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001 "Lưỡi này... ta đã soi nó một lần. Người cầm trước ngươi gục ở đây."; H03 Halka thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_002 "Áo Dòng Gác Chuông. Thầy ngươi đỡ kiếm thấp quá."). ĐỔI PHA 40%: DLG_MB_B4_2_PHASE_001 "Gương nứt rồi. Ta thì chưa." HẠ MÀN: Vreth quỳ, kiếm cắm sàn; vảy giáp bong từng mảnh, mỗi mảnh rơi loé bóng 1 kẻ từng đấu ở sảnh (mảnh cuối là bóng chính hero) rồi tan tro (VFX_MB_B4_2_death_shatter, SFX_MB_B4_2_death); 6 gương đứng cùng vỡ, lần đầu soi ra chính Vreth không giáp — DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001 "Cuối cùng gương cũng soi ta." → DLG_MB_B4_2_DEFEAT_002 "Vua chưa cho phép... nhưng ngươi đã qua." Kiếm rơi qua khe sàn xuống Vực Vọng; quái phụ tan tro 0.8 s; stinger victory.
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào.”
“Để ta xem tay ngươi quen điều gì.”
“Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào.”
BossIntro (khung 34 clip intro, = DLG_MB_B4_2_INTRO_001; H01/H03 thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001/002)
Hạ gục
“Cuối cùng gương cũng soi ta.”
“Vua chưa cho phép... nhưng ngươi đã qua.”
“Cuối cùng gương cũng soi ta.”
BossDefeated (khung 12 clip death, = DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001)
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 200
- Phòng
- Sảnh Gương RM_B4_mirror_hall
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- Gió Vực Qua Lan Can Đứt HZ_B4_wind_gust · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell
Ghi chú sân: Sảnh Gương Treo: sàn tròn r200 (đường kính 400 px) treo bằng 4 xích lên trần vòm trên Vực Vọng; sàn đá phiến #3c3f4a, vành lan can sắt thấp (không chặn đường, hero không rơi được). Đạo cụ: 6 tấm gương đứng cao 40 px (vật cao, tính A08) ở r170, cách nhau 60°, khung sắt lạnh, mặt gương rạn #a0a8b5 — chỉ trang trí + che, KHÔNG phá được, KHÔNG chặn tell (tell vẽ trên mọi lớp); ảnh giả bước ra từ khung gương gần vị trí xếp nhất (đọc được hướng tới). 2 chuông hiệu treo cột ở r150 (tây-bắc, đông-nam). Hazard: HZ_B4_wind_gust gió vực đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s, đẩy cả quái, chu kỳ 14 s, hướng ngẫu nhiên tất định theo seed phòng; ngưng khi bản thật đang windup P); HZ_B4_signal_bell chuông hiệu gõ được (hero đánh 1 cú → choáng r120 sau 0.45 s tell P: quái S choáng; Kiếm Sĩ Gương −15 Thế theo luật khống chế L; hồi 12 s). Vào sân: hero tới tâm − 120 px → cửa đóng → xoáy trung tính 1.0 s → MỞ MÀN ≤ 3 s (bất tử). Sân rỉ TRICKLE 2 con EN_B4_02 mỗi 6.5 s từ mép (≈ 6.2/20 s), ngoài r90, dừng khi bản thật windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30. Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s.
4Pha & thanh máu (2 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sảnh Gương | 100 | 0 | 0.9 | — | 9 | — |
| 2 | Giận · Gương Nứt | 40 | 0 | 0.72 | — | 11 | — |
P1 · Sảnh Gương
Hình dạng: giáp vảy gương nguyên vẹn; A06 dùng 3 ảnh (1 thật + 2 giả); HP 4840 → 1936 (60% HP pha = 2904)
Sân đổi: nhạc MUS_miniboss_gate (key B) S0–S2; 6 gương đứng nguyên
Đòn: Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 · Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10
- images_max
- 3
- q_base_a01
- 0.22
- q_base_a02
- 0.14
- q_base_a03
- 0.1
- q_base_a04
- 0.1
- q_base_a05
- 0.1
- q_base_a06
- 0.1
- q_base_a08
- 0.08
- q_base_a09
- 0.08
- q_base_a10
- 0.08
- y_floor_base
- 0.87
- q_cv2_a01
- 0.13
- q_cv2_a02
- 0.14
- q_cv2_a03
- 0.1
- q_cv2_a04
- 0.1
- q_cv2_a05
- 0.1
- q_cv2_a06
- 0.2
- q_cv2_a08
- 0.08
- q_cv2_a09
- 0.08
- q_cv2_a10
- 0.08
- tvd_cv2
- 0.1
- y_floor_cv2
- 0.87
- r_pref_px
- 58
P2 · Giận · Gương Nứt
Hình dạng: Giận: vảy gương ngực nứt toạc, tóc buộc xổ; A06 dùng 4 ảnh (1 thật + 3 giả, trần canon 4); thêm A07 Ảnh Vây Thập Tự; A11 Vỡ Giáp Gương 1 lần khi HP ≤ 15%; không bất tử, không đẩy, nghỉ −20%
Sân đổi: vào pha: đòn đang STRIKE xong mới chuyển, huỷ link còn lại; 6 gương đứng nứt đôi cùng lúc (VFX_MB_B4_2_phase_crack, SFX_MB_B4_2_crack); sân rỉ dừng 3 s; nhạc thêm S3; đánh giá lại thế đáp (doc 14 §8.3); sau A11: giáp vỡ hết, ARMOR 15 → 0 tới hết trận
Đòn: Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 · Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 · Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10 · Vỡ Giáp Gương MB_B4_2_A11
- images_max
- 4
- desperation_hp_pct
- 15
- q_base_a01
- 0.16
- q_base_a02
- 0.12
- q_base_a03
- 0.1
- q_base_a04
- 0.08
- q_base_a05
- 0.1
- q_base_a06
- 0.12
- q_base_a07
- 0.1
- q_base_a08
- 0.06
- q_base_a09
- 0.06
- q_base_a10
- 0.06
- q_base_a11
- 0.04
- y_floor_base
- 0.77
- armor_after_a11
- 0
5Bộ đòn (11)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhát Soi MB_B4_2_A01 | Vàng | melee | 1 | 0.55 | 0.1 | 0.55 | 41 | MELEE | 0–56 | 2 | 22, 16 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 | Vàng | melee | 2 | 0.5 | 0.1 | 0.6 | 34 | MELEE | 0–60 | 3.5 | 14, 12 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 | Vàng | melee | 3 | 0.6 | 0.1 | 0.8 | 34 | MELEE | 0–60 | 6 | 10, 10 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 | Vàng | lunge | 1 | 0.6 | 0.22 | 0.7 | 41 | MELEE | 60–210 | 4 | 10, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 | Tím | zone | 1 | 0.8 | 0.15 | 0.7 | 56 | AREA | 0–260 | 8 | 10, 10 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 | Vàng | melee | 1 | 0.9 | 0.1 | 0.7 | 41 | MELEE | 0–160 | 10 | 10, 12 | 1, 2 | SIGNATURE | BASE |
| Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 | Tím | line | 1 | 0.85 | 0.2 | 0.8 | 56 | MELEE | 0–220 | 9 | 0, 10 | 2 | HEAVY | BASE |
| Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 | Vàng | special | 1 | 0.45 | 0.1 | 0.65 | 41 | MELEE | 0–70 | 12 | 8, 6 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 | Tím | aoe_self | 1 | 0.7 | 0.1 | 0.75 | 56 | AREA | 0–80 | 7 | 8, 6 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10 | Vàng | projectile | 1 | 0.5 | 0.05 | 0.55 | 26 | PROJ | 120–320 | 5 | 8, 6 | 1, 2 | PROJ | BASE |
| Vỡ Giáp Gương MB_B4_2_A11 | Tím | ring | 1 | 1 | 0.6 | 1.4 | 56 | AREA | 0–400 | 999 | 0, 4 | 2 | SIGNATURE | BASE |
Nhát Soi
Mô tả: Chém chéo 1 nhát từ vai xuống hông, bước vào 12 px trong windup; hitbox cung r52 120° phía trước. Đòn nền của trận, nối sang A02/A04/A09 theo cự ly.
Dáng tell: kiếm giơ chéo trên vai phải, mặt lưỡi nghiêng như soi gương, giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 (vảy giáp loé trắng + "tinh"), hoặc Lướt ngang qua vai trái hắn.
- hero_kb_px
- 16
- lunge_px
- 12
- angle_max
- 60
- anim
- attack_slash
- Nối đòn
- → Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · d 0..60
→ Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.25 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
→ Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · p 0.15 · khe 0.5–0.8 s · d 0..80 - VFX/SFX
- Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Song Nhát Gương
Mô tả: Y×2: chém ngang trái → lật lưỡi chém ngang phải, khe 0.40 s; mỗi nhịp glint 1 + glint 2 + "tinh" riêng, 34 sát thương/nhịp, cung r56 140°.
Dáng tell: nhịp 1 kiếm ngang hông trái; nhịp 2 xoay cổ tay lật lưỡi về phải (pose khác hẳn nhịp 1)
Cách đáp: ĐÁP cả 2 nhịp theo glint 2; Lướt sau nhịp 1 thì nhịp 2 chém vào khoảng trống.
- hero_kb_px
- 12
- lunge_px
- 8
- angle_max
- 60
- anim
- attack_double
- Nối đòn
- → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.75 s · d 60..210
→ Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 · p 0.2 · khe 0.5–0.8 s · d 0..80 - VFX/SFX
- MB_B4_2_A02 Song Nhát Gương: hàng 0 phát ở tick va chạm nhịp 1 (sau w… VFX_MB_B4_2_double_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Tam Tấu Gương Vỡ
Mô tả: Y×3: chém thấp → chém ngang → bổ dọc, khe 0.40 s, 34 sát thương/nhịp. ĐÁP trọn 3 nhịp = Vỡ Thế ngay (chain_answer BROKEN). Đích của thế đáp CV1 (nhịp lừa ở nhịp 3). P2 có 25% nối sang Mưa Mảnh Gương.
Dáng tell: kiếm dựng thẳng trước mặt, lưỡi chia đôi mặt hắn; mỗi nhịp đổi góc cầm (thấp → ngang → cao)
Cách đáp: Đếm 3 "tinh": ĐÁP đủ 3 làm hắn Vỡ Thế; Lướt ra sau nhịp 2 nếu hụt nhịp.
- chain_answer
- BROKEN
- hero_kb_px
- 16
- angle_max
- 75
- anim
- attack_tri
- Nối đòn
- → Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 · p 0.25 · khe 0.6–0.9 s · phase 2; d 0..260
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A03 Tam Tấu Gương Vỡ: hàng 0/1/2 phát ở tick va chạm nhịp 1/2… VFX_MB_B4_2_tri_arc · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Đâm Xuyên Gương
Mô tả: Lao thẳng 150 px theo hướng khoá lúc glint 2 (không đổi hướng trong active), hitbox chữ nhật 36×24 đi theo mũi kiếm suốt quãng lao (lunge). Kéo kẻ đứng xa vào tầm Nhát Soi.
Dáng tell: hạ thấp người, kiếm kéo ngang sau hông, mũi kiếm chĩa thẳng hero, chân sau co
Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 hoặc Lướt ngang 90°; hướng lao đã khoá nên bước sang 1 bên là đủ.
- hero_kb_px
- 24
- lunge_px
- 150
- angle_max
- 30
- anim
- attack_lunge
- Nối đòn
- → Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.35 · khe 0.4–0.65 s · d 0..56
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A04 Đâm Xuyên Gương: t = 0 = tick đầu active (sau windup 0.60… VFX_MB_B4_2_lunge_trail · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge
Mưa Mảnh Gương
Mô tả: Vảy giáp bay lên rồi rơi thành 3 vùng tím tròn r40: 1 ở vị trí hero lúc tick 0, 2 vùng lệch ±64 px vuông góc hướng chạy của hero (thấy được); viền 2 px hiện đủ cỡ từ tick 0, fill lớn dần tới va chạm 0.80 s. Tổng 3 vùng = 33% đĩa r120 (≤ 70%, luật lối thoát). Trúng cả quái phụ.
Dáng tell: cắm kiếm xuống sàn, 2 tay vuốt ngực giáp, vảy gương bong bay lên đầu
Cách đáp: Không ĐÁP được: đi ra khỏi 3 vòng tím hoặc Lướt dọc hướng đang chạy.
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- attack_shards
- Nối đòn
- → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A05 Mưa Mảnh Gương: 3 instance, mỗi instance neo tâm 1 vùng r… VFX_MB_B4_2_shard_rain · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Vũ Điệu Gương
Mô tả: Chữ ký. Tick 0: hắn tách thành P1 3 ảnh (1 thật + 2 giả) / P2 4 ảnh (1 thật + 3 giả, trần canon) đứng trên vòng r96 quanh hero, cách đều; 0.30 s hiện ảnh rồi mọi ảnh vào pose windup + glint 1. Bản thật: thân đặc, bóng sàn từ tick 0, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + viền trắng 1 px + "tinh", bước 40 px chém cung r56. Ảnh giả: viền tro rỗng, không bóng sàn, không glint 2/"tinh", không ăn token, không sát thương, vỡ đúng tick glint 2 của bản thật (SFX_MB_B4_2_fake_scrape). BASE: bản thật đứng ở ô phía hero vừa Lướt tới trong 3 s qua (cú Lướt cuối, thấy trên màn); không Lướt → ô trước mặt hero. Đánh trúng ảnh giả: ảnh vỡ sớm, không thưởng, bark "Ngươi chém vào bóng." (hồi 8 s). Đích tăng trọng số của CV2.
Dáng tell: xoay gót, vảy giáp loé, thân tách thành các ảnh đứng thủ thế kiếm ngang mắt
Cách đáp: Tìm ảnh có bóng sàn dưới chân: ĐÁP nó ở glint 2, hoặc Lướt ra khỏi vòng r96 về phía ảnh giả.
- hero_kb_px
- 16
- lunge_px
- 40
- angle_max
- 180
- anim
- attack_mirror_dance
- Nối đòn
- → Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.75 s · d 0..60
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A06 Vũ Điệu Gương — nhát chém của BẢN THẬT: t = 0 = tick va c… VFX_MB_B4_2_mirror_dance · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape
Ảnh Vây Thập Tự
Mô tả: Chỉ P2. 4 ảnh (1 thật + 3 giả) đứng 4 hướng chữ thập r140 quanh hero; CHỈ bản thật vẽ dải tím LINE 300×28 xuyên qua vị trí hero (hiện đủ cỡ tick 0, fill tới va chạm 0.85 s) rồi xé thẳng qua dải. Ảnh giả chỉ pose + glint 1, không dải tím, vỡ ở tick va chạm. Đích phụ của CV2.
Dáng tell: mọi ảnh rút kiếm về hông, người đổ về trước; chỉ bản thật có hào quang tím 2 px + "!" tím
Cách đáp: Chỉ có 1 dải tím: bước ngang ra khỏi dải hoặc Lướt vuông góc.
- hero_kb_px
- 32
- lunge_px
- 300
- angle_max
- 180
- anim
- attack_cross
- Nối đòn
- → Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.3 · khe 0.45–0.7 s · d 0..56
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A07 Ảnh Vây Thập Tự (chỉ P2): t = 0 = tick va chạm sau windup… VFX_MB_B4_2_cross_dash · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape
Thế Gương Phản
Mô tả: Thế đỡ 1.20 s: hắn KHÔNG giảm sát thương nhận. Cú hero đầu tiên trúng hắn trong thế (mọi dmg_kind, gồm đạn) → sau 0.25 s (luật phản xạ F7) vào windup Y 0.45 s phản 1 nhát cung r60 180°, bước tới 48 px nếu hero cách 60–110 px; hero xa hơn 110 px → thế tan, không đòn. Hết 1.20 s không ai đánh → thế tan, recovery 0.65 s (cửa phạt).
Dáng tell: thế đứng: kiếm nằm ngang trước ngực, mặt lưỡi quay ra như gương, vảy giáp sáng đều (pose stance khác mọi windup)
Cách đáp: Đừng đánh vào thế gương: đứng chờ 1.2 s rồi phạt; hoặc đánh 1 cú để mồi rồi ĐÁP nhát phản ở glint 2.
- hero_kb_px
- 20
- lunge_px
- 48
- angle_max
- 90
- anim
- stance_mirror
- Nối đòn
- → Nhát Soi MB_B4_2_A01 · p 0.3 · khe 0.4–0.65 s · d 0..56
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A08 Thế Gương Phản: t = 0 = vào thế (giữ 1.20 s). Cú hero đầu… VFX_MB_B4_2_mirror_stance · Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash
Vòng Gương Nổ
Mô tả: Vảy giáp bắn toả quanh thân: vùng tím tròn r88 tâm hắn, va chạm 0.70 s, đẩy hero 48 px. Phạt thói quen đứng ôm sát; trúng cả quái phụ.
Dáng tell: dang 2 tay, kiếm chúc xuống, ngực giáp phồng, vảy dựng đứng
Cách đáp: Không ĐÁP được: Lướt ra ngoài vòng r88 hoặc chạy ra sớm khi thấy vảy dựng.
- hero_kb_px
- 48
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- attack_burst
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A09 Vòng Gương Nổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.70 s, activ… VFX_MB_B4_2_shard_burst · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Phóng Mảnh Gương
Mô tả: Ném 1 loạt 3 vảy gương toả 24° (ăn 1 token đạn), mỗi vảy = đạn Y_REFLECT 26 sát thương: lõi tối #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy runtime. Ở tầm ≥ 120 px chỉ 1 vảy chạm được hero. Kéo người đánh xa vào A04.
Dáng tell: tay trái kẹp 3 vảy gương giữa ngón, vung ngang từ vai
Cách đáp: ĐÁP vảy đang tới (phản ngược về hắn: −40 Thế + khựng 0.6 s), hoặc Lướt xuyên qua.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 210 · radius: 5 · count: 3 · spread_deg: 24 · range: 320 · destructible: không · height_px: 14
- angle_max
- 45
- anim
- attack_throw
- Nối đòn
- → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · d 60..210
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A10 Phóng Mảnh Gương: t = 0 = nhả (sau windup 0.50 s) — 3 vảy… VFX_MB_B4_2_shard_throw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
Vỡ Giáp Gương
Mô tả: Đòn tuyệt vọng: chỉ P2, đúng 1 lần, được chọn ở DECIDE đầu tiên sau khi HP ≤ 15% (ưu tiên trên mọi đòn, bỏ qua roll). Giáp nổ thành vòng tím lan từ r30 tốc 200 px/s, dải dày 24 px, 2 khe hở 40° đối xứng (khe xoay về phía hero tick 0 + 90°, đứng yên suốt đòn); viền vòng cuối hiện từ tick 0. 3 ảnh giả quỳ quanh sân làm mồi nhìn, không sát thương. Xong: giáp vỡ hết, ARMOR 0 tới hết trận, recovery 1.4 s = cửa phạt lớn nhất trận.
Dáng tell: quỳ 1 gối, cắm kiếm, 2 tay xé toang giáp ngực; mọi ảnh còn lại quỳ theo (ảnh giả viền rỗng)
Cách đáp: Đứng vào 1 trong 2 khe hở hoặc Lướt xuyên dải tím khi vòng chạm tới; rồi phạt 1.4 s.
- hero_kb_px
- 32
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- attack_shatter
- VFX/SFX
- MB_B4_2_A11 Vỡ Giáp Gương (P2, 1 lần, HP ≤ 15%): t = 0 = tick va chạm… VFX_MB_B4_2_armor_shatter · BossPhase bossId=MB_B4_2 phase=2 (6 gương sân nứt đôi cùng lúc, cùng … SFX_MB_B4_2_crack · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard
6Combo (6)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Soi Rồi Song | Nhát Soi MB_B4_2_A01 → Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 | 1, 2 | Chuỗi nền: A01 →(p 0.40, khe 0.40–0.70 s, d ≤ 60) A02 →(p 0.30 × 0.7, khe 0.45–0.75 s, chỉ khi hero đã lùi 60–210 px) A04. 4 nhịp Y liền, mỗi nhịp đủ glint 1 + glint 2; CV1 bật → tối đa 1 nhịp nín (ở A01) trong cả chuỗi. |
| Gương Rơi Chặn Lối | Phóng Mảnh Gương MB_B4_2_A10 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 | 1, 2 | Chống thả diều: vảy ném ở 120–320 px → lao 150 px khi hero còn 60–210 px → Nhát Soi khi đã sát (khe 0.40–0.65 s). Phản vảy về hắn làm −40 Thế và khựng 0.6 s, cắt chuỗi. |
| Ảnh Thật Ba Nhịp | Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 → Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03 | 1, 2 | Ảnh giả vỡ ở glint 2 của bản thật; bản thật chém rồi sau khe 0.45–0.75 s vào Tam Tấu (chỉ khi d ≤ 60). ĐÁP bản thật + trọn 3 nhịp Tam Tấu = 4 ĐÁP liền → Vỡ Thế (chain_answer BROKEN). Nhịp lừa CV1 nếu có chỉ ở nhịp 3 Tam Tấu. |
| Mưa Gương Đuổi | Mưa Mảnh Gương MB_B4_2_A05 → Đâm Xuyên Gương MB_B4_2_A04 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 | 1, 2 | 3 vòng tím ép hero chạy dọc; lao nối sau 0.45–0.80 s (A04 vẫn đủ windup 0.60 s riêng, không windup P mới nào khác trong lúc vòng tím đang lên). |
| Thập Tự Gương | Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 → Song Nhát Gương MB_B4_2_A02 | 2 | Chỉ P2: dải tím xé qua → đáp xuống cạnh hero → Nhát Soi (khe 0.45–0.70 s) → Song Nhát (khe 0.40–0.70 s). P → Y: mỗi đòn Y vẫn đủ windup sàn 0.45 s của chính nó. |
| Thế Phản Gương | Thế Gương Phản MB_B4_2_A08 → Nhát Soi MB_B4_2_A01 → Vòng Gương Nổ MB_B4_2_A09 | 1, 2 | Hero mồi vào thế gương → nhát phản → Nhát Soi → Vòng Gương Nổ nếu hero còn ôm sát ≤ 80 px. Không mồi → thế tan, recovery 0.65 s, không nối. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MB_B4_2_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | PARAM_MOD · windup_hold_s 0.1–0.3 | A01, A03 | DEFLECT, DASH | bạn Gạt {pct}% đòn vàng |
| MB_B4_2_CV2 | Bấm dồn A07 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A06 ×2, A07 ×1.5, A01 ×0.6 | A06, A07, A01 | DEFLECT, DASH, EXIT | bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%) |
CV1 — bạn Gạt {pct}% đòn vàng
Thói quen bị đọc: bạn Gạt {pct}% đòn vàng
Gợi ý: Gương Nín Kiếm: hắn giữ thêm 0.10–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (A01, nhịp 3 của A03; tối đa 1 lần/chuỗi), pose nín riêng + SFX_MB_B4_2_feint. Glint 2 + "tinh" vẫn đúng 7 tick trước va chạm: ĐÁP theo glint 2, không theo pose; hoặc Lướt khi thấy pose nín. A01/A03 recovery +0.25 s.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Nhát Soi MB_B4_2_A01 · Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03
- Tham số
windup_hold_s0.1–0.3 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2
CV2 — bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)
Thói quen bị đọc: bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)
Gợi ý: Gương Nhiều Ảnh: Vũ Điệu Gương ×2.0, Ảnh Vây Thập Tự ×1.5 (P2), Nhát Soi ×0.6 (P1 TVD 0.098 ≤ trần 0.20; nhịp Y 0.867 ≥ 0.50). Chỉ ảnh có bóng sàn đánh: ĐÁP nó ở glint 2, Lướt ra khỏi vòng r96, hoặc bước ra khỏi dải tím duy nhất. A06/A07 recovery +0.25 s.
- Trục PSP
- Bấm dồn A07
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 · Nhát Soi MB_B4_2_A01
- Nhân trọng số
- Vũ Điệu Gương MB_B4_2_A06 ×2 · Ảnh Vây Thập Tự MB_B4_2_A07 ×1.5 · Nhát Soi MB_B4_2_A01 ×0.6
- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Kiếm Sĩ Gương CDX_mb_b4_2
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- không
- Cho Sẹo
- không
- Thẻ mở trận
- —
- Tro lơi tay
- —
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
| Pha | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| 2 | desperation_hp_pct | 15 |
“Vỡ hết đi. Chỉ còn ta.”
EnemyWindupStart attackId=MB_B4_2_A11 (khung 0 attack_shatter, 1 lần)
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Tam Tấu Gương Vỡ MB_B4_2_A03
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s, nhận ×1.5: hắn quỳ 1 gối, kiếm chống sàn, mọi ảnh giả còn trên sân vỡ ngay; vảy giáp lỏng loé eye-cold #9ff3ff viền 1 px (điểm đánh, không vàng/tím). Không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới trong lúc Vỡ.
Ghi chú: Thế 150 (L), hồi 15/s sau 2.5 s không mất Thế. Nguồn: ĐÁP thành công −40 (ĐÁP bản thật trong A06 cũng −40); phản vảy A10 về hắn −40 + khựng 0.6 s; chuông hiệu HZ_B4_signal_bell −15 (khống chế lên L đổi thành Thế); khống chế hero −15/lần. ĐÁP trọn 3 nhịp A03 = Vỡ Thế ngay bất kể Thế còn. Vỡ lần sau: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). Đánh ảnh giả không trừ Thế.
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Thú Đá Mái EN_B4_02
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Mỗi lần hạ: Relic chọn 1/2 + 1 Mảnh Vọng + XP 60 + Tro Hồn 60 + hồi +8% HP tối đa (thưởng phòng G, cộng thêm, không phải hồi tới). Lần đầu (tài khoản): mở trang Sổ Tang CDX_mb_b4_2 "Vreth, Kiếm Sư Sảnh Gương" + mẹo 2 thế đáp.
12Thoại & bark
“Gương nứt rồi. Ta thì chưa.”
Thoại theo hero
“Lưỡi này... ta đã soi nó một lần. Người cầm trước ngươi gục ở đây.”
“Áo Dòng Gác Chuông. Thầy ngươi đỡ kiếm thấp quá.”
Bark (8)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_MB_B4_2_intro | BossIntro (khung 34 clip intro, = DLG_MB_B4_2_INTRO_001; H01/H03 thay bằng DLG_MB_B4_2_HERO_001/002) | Sảnh Gương soi mọi kẻ bước vào. | boss | có |
| BARK_MB_B4_2_phase | BossPhase phase=2 (HP ≤ 40%, = DLG_MB_B4_2_PHASE_001) | Gương nứt rồi. Ta thì chưa. | boss | có |
| BARK_MB_B4_2_fake_hit | MirrorImageHit (hero đánh trúng ảnh giả A06/A07/A11) | Ngươi chém vào bóng. | boss | không |
| BARK_MB_B4_2_broken | PoiseBroken enemyId=MB_B4_2 (gồm ĐÁP trọn 3 nhịp A03) | Ngươi nhìn đúng ta. | boss | không |
| BARK_MB_B4_2_desperate | EnemyWindupStart attackId=MB_B4_2_A11 (khung 0 attack_shatter, 1 lần) | Vỡ hết đi. Chỉ còn ta. | boss | có |
| BARK_MB_B4_2_cv1 | AshVariantOn cv=MB_B4_2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn Gạt {pct}% đòn vàng) | Tay ngươi chờ trước kiếm ta. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B4_2_cv2 | AshVariantOn cv=MB_B4_2_CV2 (axis A07 HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn bấm dồn khi đòn đang lên ({pct}%)) | Ngươi chém vào bóng. Ta đứng đây. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B4_2_death | BossDefeated (khung 12 clip death, = DLG_MB_B4_2_DEFEAT_001) | Cuối cùng gương cũng soi ta. | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của MB_B4_2 → · 18 VFX · 8 SFX trong file av
VFX: Hàng 0: MB_B4_2_A01 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s, sau win… VFX_MB_B4_2_slash_arc · MB_B4_2_A02 Song Nhát Gương: hàng 0 phát ở tick va chạm nhịp 1 (sau w… VFX_MB_B4_2_double_arc · MB_B4_2_A03 Tam Tấu Gương Vỡ: hàng 0/1/2 phát ở tick va chạm nhịp 1/2… VFX_MB_B4_2_tri_arc · MB_B4_2_A04 Đâm Xuyên Gương: t = 0 = tick đầu active (sau windup 0.60… VFX_MB_B4_2_lunge_trail · MB_B4_2_A05 Mưa Mảnh Gương: 3 instance, mỗi instance neo tâm 1 vùng r… VFX_MB_B4_2_shard_rain · MB_B4_2_A06 Vũ Điệu Gương — nhát chém của BẢN THẬT: t = 0 = tick va c… VFX_MB_B4_2_mirror_dance · Telegraph ảnh giả: MB_B4_2_A06 tick tách ảnh (t = 0 = đầu windup 0.90… VFX_MB_B4_2_fake_outline · Ảnh giả vỡ: A06 t = 0 = tick glint 2 của bản thật (0.12 s trước va ch… VFX_MB_B4_2_fake_shatter · MB_B4_2_A07 Ảnh Vây Thập Tự (chỉ P2): t = 0 = tick va chạm sau windup… VFX_MB_B4_2_cross_dash · MB_B4_2_A08 Thế Gương Phản: t = 0 = vào thế (giữ 1.20 s). Cú hero đầu… VFX_MB_B4_2_mirror_stance · MB_B4_2_A09 Vòng Gương Nổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.70 s, activ… VFX_MB_B4_2_shard_burst · MB_B4_2_A10 Phóng Mảnh Gương: t = 0 = nhả (sau windup 0.50 s) — 3 vảy… VFX_MB_B4_2_shard_throw · MB_B4_2_A11 Vỡ Giáp Gương (P2, 1 lần, HP ≤ 15%): t = 0 = tick va chạm… VFX_MB_B4_2_armor_shatter · Thế đáp MB_B4_2_CV1 (Gương Nín Kiếm, ASH): t = 0 = đầu nhịp nín chen … VFX_MB_B4_2_feint_hold · MỞ MÀN MB_B4_2 (≤ 3 s, bất tử, cổng khoá): t = 0 = Vreth bắt đầu bước… VFX_MB_B4_2_intro_step · Vào P2 (HP ≤ 40%, sau khi đòn đang STRIKE xong): t = 0 = tick đổi pha… VFX_MB_B4_2_phase_crack · Vỡ Thế (Thế 150 về 0, hoặc ĐÁP trọn 3 nhịp A03 = chain_answer BROKEN)… VFX_MB_B4_2_broken_flake · HẠ MÀN MB_B4_2 (on_death): t = 0 = Vreth quỳ, kiếm cắm sàn. Hàng 0 ne… VFX_MB_B4_2_death_shatter
SFX: BossIntro bossId=MB_B4_2 (khung 34 clip intro, dưới SN_BOSS_INTRO + s… SFX_MB_B4_2_draw · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A01|MB_B4_2_A02|MB… SFX_MB_B4_2_slash · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A04 (khung 18 atta… SFX_MB_B4_2_lunge · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B4_2 attackId=MB_B4_2_A05 (khung 24, 3 v… SFX_MB_B4_2_shard · MirrorImageBreak ownerId=MB_B4_2 (mỗi ảnh giả vỡ: đúng tick glint 2 c… SFX_MB_B4_2_fake_scrape · EnemyFeintStart enemyId=MB_B4_2 cv=MB_B4_2_CV1 attackId=MB_B4_2_A01|M… SFX_MB_B4_2_feint · BossPhase bossId=MB_B4_2 phase=2 (6 gương sân nứt đôi cùng lúc, cùng … SFX_MB_B4_2_crack · BossDefeated bossId=MB_B4_2 (khung 0 clip death; cùng __stg_victory c… SFX_MB_B4_2_death