1Bản sắc
- Hồi
- IV
- Boss
- Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4
- Mini-boss
- Rồng Hai Đầu MB_B4_1 · Kiếm Sĩ Gương MB_B4_2
- Bộ quái
- Quái Thành Chuông Treo EN_B4
- AV môi trường
- Môi trường Thành Chuông Treo ENV_B4
- Sổ Tang
- Thành Chuông Treo CDX_b4
- Doc luật
- 20-World-Lore §4 · 15-Horde-Director-Encounters §9–§10 · 16-Run-Structure-Map §2–§3 · 30-Art-Direction §3.3, §6 · 31-VFX-Bible §3, §5 · 32-Audio-Bible §10
Kinh đô Xứ Vọng treo trên xích qua Vực Vọng quanh đỉnh núi; mỗi phố treo 1 chuông nhỏ đã câm; Triều Đình Treo còn giữ lệnh vua. Mood: uy nghi, chóng mặt, lạnh, gió lùa không ngừng — 'đứng trên sợi xích của một đế chế đã chết'. Ánh sáng: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game); nguồn cục bộ = đèn hiệu tháp và đèn lồng xích (ngà lạnh #d9d2c3, vũng sáng α ≤ 0.25, r 48–96, nhấp nháy ≤ 2 Hz biên độ α ≤ 0.05); ánh ấm DUY NHẤT = Lửa Canh Nhỏ (nút RST) và lửa sạp Bà Mott (người sống). Grading: LUT 'B4_slate' — đẩy bóng về lam-tím (hue 225–240°, S ≤ 25%), giữ trung tính ở sáng; vignette 0.18 (chỉ sàn); sương vực α ≤ 0.30 ở mép EDGE, luôn dưới lớp tell. Tro rơi dày nhất trong Đồi Mộ Tro B1–Thành Chuông Treo B4: 1 hạt/1.800 px² màn, rơi chéo theo gió (lệch 12° về hướng gió hiện tại, 30° khi Gió Vực HZ_B4_wind thổi). Sàn luôn tối (#3c3f4a, INV-20); cẩm thạch xương chỉ ở đạo cụ (tượng, bệ, khung gương), cấm làm sàn/tường. Hazard theo INV-18: gió đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s, thổi 4 s, mỗi 12 s, đẩy cả quái) · chuông con lắc P quét làn 1 lần/8 s · chuông hiệu gõ được → choáng r120 · xích neo quất P · đối trọng tời rơi P · đụn tro gió N chậm 15%.
2Bảng màu (palette ramp)
3Ánh sáng
light_hex #d9d2c3Ánh sáng: Đêm Canh, không mặt trời; nguồn chung = trăng tro xám từ trên-trái (cố định toàn game); nguồn cục bộ = đèn hiệu tháp và đèn lồng xích (ngà lạnh #d9d2c3, vũng sáng α ≤ 0.25, r 48–96, nhấp nháy ≤ 2 Hz biên độ α ≤ 0.05); ánh ấm DUY NHẤT = Lửa Canh Nhỏ (nút RST) và lửa sạp Bà Mott (người sống). Grading: LUT 'B4_slate' — đẩy bóng về lam-tím (hue 225–240°, S ≤ 25%), giữ trung tính ở sáng; vignette 0.18 (chỉ sàn); sương vực α ≤ 0.30 ở mép EDGE, luôn dưới lớp tell. Tro rơi dày nhất trong Đồi Mộ Tro B1–Thành Chuông Treo B4: 1 hạt/1.800 px² màn, rơi chéo theo gió (lệch 12° về hướng gió hiện tại, 30° khi Gió Vực HZ_B4_wind thổi). Sàn luôn tối (#3c3f4a, INV-20); cẩm thạch xương chỉ ở đạo cụ (tượng, bệ, khung gương), cấm làm sàn/tường. Hazard theo INV-18: gió đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s, thổi 4 s, mỗi 12 s, đẩy cả quái) · chuông con lắc P quét làn 1 lần/8 s · chuông hiệu gõ được → choáng r120 · xích neo quất P · đối trọng tời rơi P · đụn tro gió N chậm 15%.
4Phòng (18)
| Phòng | Hình | Cỡ px | r an toàn | Cạnh spawn | Ổ hazard | Landmark | Mục tiêu | Nút | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quảng Trường Xích RM_B4_chain_plaza | arena | 1600 × 1100 | 200 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell · Đụn Tro Gió HZ_B4_ash_drift | — | PURGE, TIDE | CMB, CHL | Quảng trường đá phiến treo trên 6 xích chủ, mặt Nam là vực. ASCII (1 ký tự = 100 px sàn; Bắc ở trên): ################ #F...T....T...F# S..c.........c.S #....b....L....# #..............# S......H.......S #..............# #.L....b....c..# #..d.T....T..d.# ==g====..====g== ~~~~~~S~~S~~~~~~ Chú giải: # tường Bắc/nhà treo · = lan can Nam · ~ vực · g lan can gãy (khe rơi vực, chặn hero) · S vùng spawn ngoài khung · H hero vào (cầu Tây-Nam nối từ phòng trước) · F cờ gió · b chuông hiệu · T tượng cẩm thạch xương (cao 44 px) · c thùng/cột chuông phố phá được · L đèn lồng xích · d ổ đụn tro (drift_anchor). Spawn: PACK từ N/E/W; ARC đàn Thú Đá Mái bay lên từ vực Nam (2 điểm S trên vực); LINE Cận Vệ Rỗng từ cửa Đông/Tây. Gió thổi Nam → Bắc (từ vực). Tâm r200 trống (≤ 15% FLOOR_DETAIL). Cổng/hướng vào: 4 (đạt PURGE ≥ 2, TIDE ≥ 1400 × 1000). Camera: bám hero, kẹp mép phòng; mép Nam cho lộ 64 px sương vực; không zoom. |
| Ngã Tư Cầu Treo RM_B4_rope_crossing | arena | 1500 × 1200 | 180 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Chuông Con Lắc HZ_B4_pendulum · Xích Neo Quất HZ_B4_chain_whip | — | PURGE, TIDE, VIGIL | CMB, CHL | 4 cầu ván treo hội tụ vào 1 bệ đá phiến giữa vực. ASCII (1 ký tự = 100 px): ~~~~~~~SS~~~~~~ ~~~~~~=::=~~~~~ ~~~~~~=::=~~~~~ ==g===#..#===g= S:::::P...P::::S ======..H.====== ~~~~~=..L.=~~~~ ~~A..........A~ ~~=g===::===g=~ ~~~~~~=::=~~~~~ ~~~~~~~SS~~~~~~ Chú giải: : ván cầu (ENV_B4_floor_plank, bước có SFX_ENV_B4_bridge_step) · P ổ chuông con lắc (làn 320 × 56 cắt ngang cầu Đông/Tây) · A cọc xích neo (dải quất 220 px dọc mép bệ) · còn lại như chung. Bệ giữa 900 × 700 px là vùng đánh chính; 4 cầu rộng 200 px là lối vào bầy (PACK đi theo cầu, flow field ưu tiên ván). Quái S/M bị gió/đẩy qua 'g' rơi vực. VIGIL: Đèn Hiệu Tháp đặt ở L (tâm bệ), không vật cao trong r100. Camera: bám hero; khi hero trên cầu, look-ahead 48 px theo trục cầu. |
| Phố Chuông Treo RM_B4_bell_street | rect | 1400 × 1000 | 160 | E, W, N | Gió Vực HZ_B4_wind · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell · Đối Trọng Tời HZ_B4_counterweight | — | PURGE, NEST, TIDE | CMB, CHL | Phố dài giữa 2 dãy dinh treo; mỗi cột chuông phố còn treo chuông bịt giẻ, lưỡi xếp dưới chân. ASCII (1 ký tự = 100 px): ############## #c.F..c..F..c# S..n......n..S #.b...K......# #....k...L...# S.....H......S #..L.....b...# #.n...c..c...# #..r.....r...# ====g====g==== Chú giải: c cột chuông phố (phá được, rơi Vàng Mã) · n ổ tổ NEST (Lồng Xích, cách nhau ≥ 300 px, cách H ≥ 250 px) · K tời đối trọng + k tấm lưới đích · r đống đá phiến (che thấp 16 px) · còn lại như chung. Spawn: PACK theo trục phố từ E/W; Chim Than lao từ N qua mái. Gió thổi Nam → Bắc. Camera: bám hero, kẹp 2 đầu phố. |
| Sân Tháp Đèn Hiệu RM_B4_signal_tower_yard | arena | 1300 × 1100 | 160 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Đụn Tro Gió HZ_B4_ash_drift | — | VIGIL, PURGE | CMB, CHL | Sân tròn dưới chân tháp đèn hiệu; giữa là Đèn Hiệu Tháp (OBJ_BRAZIER_B4, HP 300, r20). ASCII (1 ký tự = 100 px): #####S###S### #F.........F# S..c.....c..S #...........# #.....O.....# #....(H)....# #...........# S..c.....c..S #L....d....L# ===g==S==g=== Chú giải: O Đèn Hiệu Tháp (tâm, vũng sáng r96) · (H) hero vào cách đèn 100 px · c thùng dây/bệ cẩm thạch thấp (≤ 16 px, ngoài r160) · còn lại như chung. Luật VIGIL: tâm trống r160, 4 hướng tiếp cận, không vật cao trong r100. Spawn: ARC hướng vào đèn (tâm cung = đèn, r220) từ 4 cạnh; Thú Đá Mái từ vực Nam. Đụn tro không đặt trong r120 quanh đèn. Camera: bám hero nhưng giữ đèn trong khung (lệch tối đa 80 px về phía đèn). |
| Bậc Ba Chuông Hiệu RM_B4_three_bell_terrace | arena | 1500 × 1100 | 140 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Chuông Con Lắc HZ_B4_pendulum | — | BELLS, PURGE | CMB, CHL | Ba bậc đá phiến bậc thang nhìn ra vực, mỗi bậc 1 khung Chuông Hiệu Lớn (OBJ_BELL_B4). ASCII (1 ký tự = 100 px): ############### #F.....B1....F# S.............S #..T.......T..# #......P......# #.............# #.B2...H...B3.# S.............S #..r.......r..# ==g====S====g== Chú giải: B1/B2/B3 khung chuông mục tiêu (tam giác, cách nhau 420 px, tầm nhìn thẳng giữa các ổ) · P làn chuông con lắc nằm giữa tam giác, KHÔNG chắn đường thẳng giữa 2 chuông · T tượng cẩm thạch xương · r đá phiến thấp. KHÔNG có HZ_B4_signal_bell (tránh lẫn OBJ_BELL_B4). Chuông mục tiêu ngân: sóng r140 diệt quái S, sau đó BURST 8 SWARM tại chuông kế (ngoài r90 hero). Spawn: PACK từ 4 cạnh; Tinh Anh canh chuông 3 (Hồi III+). Camera: bám hero; mũi tên viền màn chỉ chuông kế. |
| Tổ Lồng Xích RM_B4_cage_rookery | arena | 1400 × 1100 | 150 | N, E, W | Gió Vực HZ_B4_wind · Xích Neo Quất HZ_B4_chain_whip · Đối Trọng Tời HZ_B4_counterweight | — | NEST, PURGE | CMB, CHL | Kho treo nơi triều đình nhốt chim than và thú mái trong lồng xích; Tro tụ thành tổ. ASCII (1 ký tự = 100 px): ############## #F..n1.....F.# S....A.......S #..........n2# #..K..k......# #.....H......# #.n3.....A...# S............S #..L.....L...# ====g====g==== Chú giải: n1/n2/n3 Lồng Xích (OBJ_NEST_B4, HP 750, cách nhau ≥ 300 px, cách H ≥ 250 px) · A cọc xích neo (dải quất đi sát 1 lồng: kích bằng đòn nặng để quất bầy quanh tổ) · K/k tời + tấm lưới đối trọng (đặt cách n1 140 px) · còn lại như chung. Lồng thả gói 4 SWARM/6 s qua NEST (ấn 0.6 s). Lồng vỡ: sóng đẩy r100 quái S. Camera: bám hero; mũi tên viền chỉ lồng còn lại. |
| Cầu Treo Dài RM_B4_suspension_span | corridor | 2200 × 360 | 0 | W, E | Chuông Con Lắc HZ_B4_pendulum · Gió Vực HZ_B4_wind | — | GAUNTLET | CMB, CHL | Hành lang = cầu ván treo dài 2.200 px rộng 360 px qua Vực Vọng, đi Tây → Đông. ASCII (1 ký tự = 100 px dọc chiều dài; 4 hàng = 360 px): ~~~~a~~~a~~~a~~~a~~~a~ =::P::P::P::P::P::P:X= H::P::P::P::P::P::P::= ~~~~a~~~a~~~a~~~a~~~a~ Chú giải: H điểm vào (Tây) · X vùng thoát r48 (Đông) · P ổ chuông con lắc mỗi 200 px (11 ổ), làn ngang cầu 320 × 56 (phủ hết bề rộng), chu kỳ 2.0 s lệch pha, ≤ 3 làn P cùng lúc trong khung · a hốc né mỗi 400 px (bệ đá 120 × 80 px nhô ra mép cầu, an toàn với con lắc) · = lan can xích · ~ vực. Không quay đầu: tường tro mờ sau hero mỗi 600 px. Spawn: SWARM Thú Đá Mái đuổi từ W mỗi 10 s; LINE Cận Vệ Rỗng chặn ở 30% và 70% chiều dài (khe 48 px). Gió thổi ngang cầu (Bắc → Nam), quái S/M bị đẩy qua lan can gãy ở 3 đoạn. Camera: look-ahead 96 px về phía Đông, kẹp dọc theo cầu; không hiện quá 64 px vực mỗi mép. |
| Vành Phố Đưa Thư RM_B4_courier_ring | rect | 1600 × 1300 | 120 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell · Đụn Tro Gió HZ_B4_ash_drift | — | CHASE, PURGE | CMB | Vòng phố treo quanh 1 khối dinh giữa (không vào được); Thây Đưa Thư (OBJ_CARRIER_B4, HP 520) đu theo xích chạy vòng. ASCII (1 ký tự = 100 px): ################ #1.....2......3# S.##########...S #.#........#.c.# #.#..dinh..#...# #8#........#..4# #.##########...# S.b......L.....S #7.....6.....5.# ==g=====H====g== Chú giải: 1–8 waypoint carrier_path (vòng 2.600 px, 8 điểm, không ngõ cụt) · ## khối dinh giữa (tường, cao 48 px, che hero → x-ray) · b chuông hiệu (đặt cạnh đường vòng: choáng bầy chặn đường) · c cột chuông phố. Carrier: tốc = tốc cơ bản hero / 1.15; hero trong 60 px → nó Lướt né 120 px (ấn tro 0.6 s), hồi 6 s; HEAVY làm khựng 0.5 s. Spawn: PACK từ 4 cạnh ngoài khung, chặn trước carrier. Camera: bám hero; mũi tên viền vàng ngà (không vàng tell) chỉ carrier khi ngoài khung. |
| Sân Yến Lông Quạ RM_B4_banquet_hall | arena | 1100 × 900 | 160 | N, E, W | Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell | — | DUEL | ELT | Sân yến lộ thiên của triều đình: bàn yến dọn dở, ly tro úp, sàn đá phiến khảm viền cẩm thạch xương ở bệ (không ở sàn). ASCII (1 ký tự = 100 px): ########### #..T...T..# S.........S #...===...# #...ban...# #.T..H..T.# #....b....# S.........S #L.......L# ====g=g==== Chú giải: T tượng/cột cẩm thạch xương cao 44 px (4 vật cao: chặn đạn, cho A08) · ===/ban bàn yến dài 300 × 80 px (va chạm chữ nhật, cao 20 px, không che) · b chuông hiệu · còn lại như chung. DUEL: Tinh Anh vào ở 2 s từ FAR; bầy thưa obj_mult 0.50. Chỉ DUEL (1.100 × 900 < sàn HUNT 1.400 × 1.000; HUNT luôn dùng RM_B4_flag_bastion). MRN10 Cổng Kép: ELT DUEL rồi MBS cùng sân này (doc 15 §8), nghỉ 4 s; mini dùng vòng r200 quanh tâm, bàn yến tan tro trong 4 s nghỉ. Không gió (sân kín). Camera: bám hero, giữ Tinh Anh trong khung (lệch ≤ 64 px). |
| Pháo Đài Cờ Hiệu RM_B4_flag_bastion | arena | 1500 × 1100 | 180 | N, E, W, S | Gió Vực HZ_B4_wind · Xích Neo Quất HZ_B4_chain_whip · Đụn Tro Gió HZ_B4_ash_drift | Tháp Cờ Hiệu LMK_B4_flag_tower | HUNT, DUEL | ELT | Pháo đài đá dưới Tháp Cờ Hiệu, nơi Kỳ Thủ Tro từng truyền lệnh. ASCII (1 ký tự = 100 px): ######TOWER#### #F...........F# S..T.......T..S #.....A.......# #.............# #......H......# #.r.........r.# S..T.......T..S #L....d.d....L# ===g=======g=== Chú giải: TOWER Tháp Cờ Hiệu (rìa Bắc ngoài vùng an toàn 427 × 267, cao 96 px, không bao giờ che sân) · T 4 vật cao cẩm thạch xương · A cọc xích neo · r đá phiến thấp · d ổ đụn tro. HUNT: Tinh Anh 1 ở 3 s, Tinh Anh 2 ở 40% t_target hoặc khi con 1 < 40% HP; con chờ STALK 140–200 px. Gió thổi Đông → Tây. Camera: bám hero; khi 2 Tinh Anh, khung ưu tiên con đang windup. |
| Giếng Kén Xích RM_B4_chain_cocoon_well | circle | 1200 × 1000 | 120 | ANY | Gió Vực HZ_B4_wind · Đối Trọng Tời HZ_B4_counterweight | — | RESCUE | RSC | Giếng trời tròn giữa các dinh; kén Kẻ Thức (OBJ_COCOON_B4, HP 400) treo trên 4 xích ở tâm, đáy kén cách sàn 8 px. ASCII (1 ký tự = 100 px): ####SSSS#### #F........F# S..........S #....xx....# #...xOOx...# #...xOOx.K.# #....xx..k.# S....H.....S #L........L# ===g====g=== Chú giải: OO kén (r24, va chạm elip) · xx vùng trống r120 quanh kén (không prop, không đụn tro) · K/k tời + tấm lưới đối trọng (cách kén 220 px, ngoài r120) · còn lại như chung. Mỗi cú lên kén ≤ 25 sát thương; mất mỗi 100 HP → bất tử 3 s + RING 12 SWARM tâm kén r160 (F2 với hero). Không quái nào đánh kén. Camera: bám hero, giữ kén trong khung. |
| Chuồng Rồng Tro RM_B4_dragon_pens | circle | 480 × 480 | 120 | N, E, W | Gió Vực HZ_B4_wind | Chuồng Rồng Tro LMK_B4_dragon_pens | MINIBOSS | MBS | Sân tròn r200 (đường kính 400 px + vành lan can 40 px) giữa dãy chuồng đá; mini MB_B4_1 Rồng Hai Đầu. ASCII (1 ký tự = 40 px): #####mmmm##### ##m........m## #m....tt....m# #............# S............S #.....MB.....# #............# #m.....H....m# ##=........=## #####=gg=##### Chú giải: m máng ăn rồng (ENV_B4_dragon_trough, cao 16 px, ở vành, không chặn) · tt máng giữa phía Bắc đã vỡ (decal) · MB điểm xoáy 1.0 s của mini · H hero vào, tới tâm − 120 px thì cửa đóng · gg lan can gãy phía Nam (quái phụ rơi được, mini không). Gió: thổi Nam → Bắc mỗi 12 s, đẩy hero và quái phụ, KHÔNG đẩy mini. Sân rỉ: TRICKLE 2 EN_B4_02/6.5 s từ N/E/W. Camera: khoá tâm sân, khung ôm r200 + 40 px. |
| Sảnh Gương RM_B4_mirror_hall | circle | 480 × 480 | 120 | N, E, W, S | Sảnh Gương LMK_B4_mirror_hall | MINIBOSS | MBS | Sảnh tròn r200 trong dinh vua, 8 khung gương cẩm thạch xương quanh vành; mini MB_B4_2 Kiếm Sĩ Gương. ASCII (1 ký tự = 40 px): ####G##G##G#### #G...........G# #.............# S......MB.....S #.............# #G.....H.....G# #.............# ####G##G###### Chú giải: G khung gương (ENV_B4_mirror_frame, cao 40 px, ở vành, phá được: vỡ = mảnh trang trí, không sát thương) · MB điểm xoáy mini. Không hazard (sảnh kín, không gió) để ảnh giả/bản thật đọc sạch: sàn không đụn tro, ≤ 5% FLOOR_DETAIL; gương KHÔNG phản chiếu actor (tắt reflection, tránh thêm 'bóng giả' ngoài kit, AUD-04). Bóng sàn chỉ bản thật có (kit MB_B4_2). Sân rỉ: TRICKLE 2 EN_B4_02/6.5 s từ 4 cạnh. Camera: khoá tâm sân. | |
| Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge | rect | 560 × 360 | 120 | E, W | Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell · Gió Vực Qua Lan Can Đứt HZ_B4_wind_gust · Đại Chuông Cầu Xích HZ_B4_pendulum_bell | Cầu Xích Vua LMK_B4_king_chain_bridge | BOSS | BOS | Mặt cầu ván sắt 560 × 360 px giữa Cầu Xích Vua treo trên Vực Vọng (khớp bosses/BS_B4.json arena: rect, gate_lock); boss BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn. ASCII (1 ký tự = 40 px; 14 × 9): ~~~~~~FFF~~~~~ =cc==========c= A............A b......R.....b W.............E b.....PPP....b A......H.....A =c===========c= ~~~~~~SSS~~~~~ Chú giải: = lan can xích 2 mép = tường (KHÔNG rơi khỏi cầu, không ring-out) · A 4 trụ xích góc (ENV_B4_anchor_chain làm trụ, cao ≤ 24 px, r16, chặn thân, che đạn — trục A08; KHÔNG kích HZ_B4_chain_whip ở sân này) · b 2 chuông hiệu giữa mép Tây/Đông (HZ_B4_signal_bell: hồi 8 s, lên boss −15 Thế) · c 6 cột cờ cận vệ rách (ENV_B4_wind_flag, trang trí, không va chạm) · R điểm rồng đáp từ chuồng phía Bắc · H hero vào từ cổng Nam (tâm − 120 px → cổng xích hạ, khoá) · PPP trục làn Đại Chuông P3 (HZ_B4_pendulum_bell, ngang giữa cầu 560 × 56) · W/E mép vực Tây/Đông = điểm sân rỉ TRICKLE 2 EN_B4_02/6.5 s (ngoài r90 hero, dừng khi boss windup P và 3 s quanh đổi pha) · FFF tháp cờ hiệu + kinh đô ở nền xa (không tương tác). P1 không hazard môi trường ngoài chuông hiệu; P2 lan can Bắc đứt 160 px → HZ_B4_wind_gust (thổi Nam); P3 thêm HZ_B4_pendulum_bell. Thắng: quái tan tro 0.8 s, gió tắt, chuông lớn dừng, cổng Bắc mở → leo cầu 20 s lên B5. Camera: khoá tâm cầu, khung ôm 560 × 360 + 32 px; P2 zoom ra 0.92× để thấy cả Yvra và rồng. |
| Ngõ Quạ RM_B4_crow_lane | rect | 720 × 480 | 0 | W | Chốt Gác Rỗng LMK_B4_hollow_post | PURGE | EVT | Phòng tiện ích cho nút EVT (không quái, không hazard; objectives chỉ là trường bắt buộc, Director không chạy). Cầu nhánh hẹp dẫn tới Chốt Gác Rỗng; giá đọc lệnh là điểm tương tác sự kiện. ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #c..qq..E..# #....::....# H....::...O# #....::....# ===g====g=== ~~~~~~~~~~~~ Chú giải: qq giá quạ (quạ bay khi hero tới 80 px) · E giá đọc lệnh vua (ENV_B4_court_lectern) = điểm mở UI sự kiện (bán kính tương tác 40 px) · O lan can khắc vòng tròn của Ostrid (landmark) · c thùng · :: ván cầu. Lần đầu chơi Varek: 1 dòng thoại hero ở O. Camera: tĩnh, ôm cả phòng. | |
| Chợ Treo RM_B4_hanging_market | rect | 720 × 480 | 0 | W | — | PURGE | SHP | Phòng tiện ích cho nút SHP (không quái). Sạp Rong của Bà Mott (NPC_MOTT) dựng trên bệ chợ treo cũ, sạp đèn lồng ấm duy nhất trong phố (lửa người sống). ASCII (1 ký tự = 60 px): ############ #cc.MOTT.cc# #....LL....# H..........# #..c....c..# ====g==g==== Chú giải: MOTT sạp 6 ô (ENV_B4_mott_stall) · LL vũng sáng ấm · c thùng hàng (không phá được ở nút tiện ích). Camera: tĩnh. | |
| Vườn Dinh Lửa Canh RM_B4_vigil_alcove | rect | 640 × 480 | 0 | W | Xích Đu Của Ninh LMK_B4_ninh_swing | PURGE | RST | Phòng tiện ích cho nút RST Lửa Canh Nhỏ (không quái). Vườn trong dinh vua; Lửa Canh Nhỏ đặt giữa, xích đu của Ninh phía Bắc. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #...SW....# #.........# H....F....# #.p.....p.# =========== Chú giải: F Lửa Canh Nhỏ (tương tác r40: chọn hồi 40% HP / nâng 1 kỹ năng / gỡ Lời Nguyền) · SW xích đu của Ninh (tương tác: 1 dòng Sổ Tang, lần đầu) · p bệ cẩm thạch xương. Tro không rơi trong r80 quanh xích đu. Camera: tĩnh. | |
| Mộ Lạc Vách Vực RM_B4_lost_crypt | rect | 640 × 480 | 0 | W | — | PURGE | SEC | Phòng tiện ích cho nút SEC Mộ Lạc (không quái). Hốc mộ khoét vào vách vực dưới thành, nơi chôn người hầu không tên. ASCII (1 ký tự = 60 px): ########### #NNN...NNN# #....G....# H.........# #.........# ~~~=====~~~ Chú giải: NNN hốc mộ (ENV_B4_lost_grave_niche) · G hốc giữa có lời trăng trối = điểm mở lựa chọn Mộ Lạc (luôn có 'Rời đi'). Camera: tĩnh. |
5Hazard (8)
Gió Vực
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 12
- Windup (s)
- 1
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=NONE
Đồng hồ phòng, chu kỳ 12 s, lần đầu ở t = 8 s (sau luật F16 đầu phòng 2.0 s). Báo: mọi Cờ hiệu gió: cột sắt mảnh cao 48 px (… ENV_B4_wind_flag trong phòng chuyển anim 'gust' 1.0 s + bụi tro chạy sàn theo hướng gió (HZ_B4_wind warn t = 0 (1.0 s trước kh… VFX_ENV_B4_wind_warn_dust) + âm cờ phần phật mạnh dần; KHÔNG dùng màu tell (không gây sát thương). Thổi 4.0 s: cộng 30 px/s theo 1 hướng (mặt vực của phòng: hướng = từ cạnh có Mép sàn → Vực Vọng: đỉnh 32×16 + mặt… ENV_B4_edge_abyss gần tâm nhất ra cạnh đối diện; phòng không vực: hướng cuộn từ luồng map, giữ cả phòng) vào vận tốc của hero, mọi quái mặt đất, xác, shard XP, cầu máu, Vàng Mã rơi; quái bay (Thú Đá Mái EN_B4_02/03/05) nhận 50%. Không đẩy: đạn (giữ đường để tell đúng), vùng P/N, Tinh Anh/mini/boss (thân nặng, vẫn chậm 0% khi đi ngược gió). Hero đi ngược gió: 130–145 − 30 = 100–115 px/s, vẫn ≥ 1.1 × quái nhanh nhất cùng hướng (quái cũng bị cản 30 px/s). Lướt không bị đẩy trong i-frame. Kẹp INV-17: vận tốc cuối của quái (tốc đi + gió) ≤ tốc chạy cơ bản hero / 1.1. Quái S/M bị gió hoặc knockback đẩy qua khe Lan can gãy: 1 ô WALL_S sụp lộ vực (k… ENV_B4_railing_broken → rơi vực: chết, tính kill (XP, MESO), không rơi đồ; hero KHÔNG BAO GIỜ rơi (va chạm 'vành gió' vô hình ở mọi khe, chỉ chặn hero). Phản đòn: đứng dưới gió (xuôi gió quái tới chậm hơn), dồn bầy về khe lan can gãy, Lướt ngang gió.
Tham số (params)
- push_px_s
- 30
- warn_s
- 1
- blow_s
- 4
- first_at_s
- 8
- flyer_mult
- 0.5
- abyss_fall_mass_max
M- pushes_projectiles
- không
- pushes_pickups
- có
Chuông Con Lắc
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 8
- Windup (s)
- 0.9
- Sát thương
- 22
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=RECT, len=320, w=56, layers=GROUND
Mỗi ổ Cột giá chuông con lắc: 2 cột đá phiế… ENV_B4_pendulum_gantry 1 làn cố định dài 320 px rộng 56 px (đặt ngang lối đi chính). Chu kỳ 8 s, lệch pha giữa các ổ trong phòng = 8 / số ổ. Xin token P_TOTAL (INV-08) trước windup; không có token → trì tối đa 2.0 s rồi bỏ lượt. Windup 0.9 s: vùng tím #b14cff đúng hình làn (viền 2 px đủ cỡ từ tick 0, fill 25% lớn dần, hào quang + '!' ở 2 đầu làn) + SFX ù trầm chung + chuông kéo lùi lên cao (anim antic). Va chạm 0.10 s: quả chuông quét hết làn; hero 22 sát thương + đẩy 64 px vuông góc làn; quái 80 sát thương + đẩy 96 px (đẩy qua lan can gãy = rơi vực). Chỉ Lướt (P); ĐÁP không chặn. Không ngân sau va chạm (AUD-01). Hành Lang (GAUNTLET): ổ mỗi 200 px, chu kỳ 2.0 s lệch pha, ≤ 3 làn P cùng lúc trong khung.
Tham số (params)
- lane_len_px
- 320
- lane_w_px
- 56
- enemy_dmg
- 80
- hero_knock_px
- 64
- enemy_knock_px
- 96
- token_wait_max_s
- 2
- gauntlet_period_s
- 2
- gauntlet_spacing_px
- 200
- active_s
- 0.1
Chuông Hiệu
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 10
- Windup (s)
- 0.3
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=CIRCLE, r=120, layers=ALL
Chỉ hero kích: 1 cú trúng ≥ 1 sát thương bất kỳ (đòn, kỹ năng, đạn phản) lên Chuông hiệu phố: chuông sắt lạnh cao… ENV_B4_signal_bell đang sẵn (viền ngà sáng 1 px, lắc nhẹ). Trễ 0.3 s (quả chuông lắc 1 nhịp) → 1 tiếng đục 196 Hz duy nhất + sóng tròn r120 quanh chuông: quái S/M choáng 1.5 s + 12 sát thương; Tinh Anh choáng 0.6 s; mini/boss miễn choáng, chỉ nhận 12. Không ảnh hưởng hero (không tell vì không gây hại hero). Hồi 10 s (chuông tối, phủ tro, không nhận đòn); quái không kích được. Không đặt ở phòng BELLS (tránh lẫn OBJ_BELL_B4). Phản đòn/chiến thuật: kéo bầy vào r120 rồi gõ; giữ chuông cho lúc Tiểu Đồng Chuông Tiểu Đồng Chuông EN_B4_07 kéo aura tốc. Sân Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4 (Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge, 2 chuông giữa mép Tây/Đông): hồi 8 s và trúng boss = −15 Thế (theo bosses/Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4.json arena).
Trạng thái: Choáng STS_STUN 1.5 s
Tham số (params)
- r
- 120
- enemy_dmg
- 12
- stun_s_sm
- 1.5
- stun_s_elite
- 0.6
- boss_immune
- có
- cooldown_s
- 10
- delay_s
- 0.3
- pitch_hz
- 196
- boss_arena_cooldown_s
- 8
- boss_poise_dmg
- 15
Xích Neo Quất
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 14
- Windup (s)
- 0.75
- Sát thương
- 18
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=LINE, len=220, w=24, layers=GROUND
Mỗi Cọc neo xích: trụ sắt đóng vào đá (fo… ENV_B4_anchor_chain giữ 1 sợi xích căng, đường quất cố định dài 220 px rộng 24 px (vẽ sẵn bằng mắt xích trên sàn). Kích khi: đồng hồ 14 s (lần đầu t = 10 s) HOẶC 1 đòn ≥ 40 sát thương / nổ (gồm bom Chim Than EN_B4_03, nổ quái) trúng cọc neo — kích sớm vẫn đủ windup. Xin token P_TOTAL; không có → trì ≤ 2.0 s. Windup 0.75 s: vùng tím dải 220 × 24 + xích rung lỏng dần (anim). Va chạm: xích quất hết dải; hero 18 + đẩy 48 px; quái 70 + đẩy 64 px. Chỉ Lướt. Sau quất: xích nằm sàn 14 s (decal Mắt xích sắt rời nằm sàn (2–4 mắt). C… ENV_B4_detail_chain_link), tời tự căng lại.
Tham số (params)
- line_len_px
- 220
- line_w_px
- 24
- enemy_dmg
- 70
- hero_knock_px
- 48
- enemy_knock_px
- 64
- early_trigger_dmg
- 40
- first_at_s
- 10
- retension_s
- 14
- token_wait_max_s
- 2
Đối Trọng Tời
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 15
- Windup (s)
- 0.75
- Sát thương
- 24
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=CIRCLE, r=56, layers=GROUND
Tương tác: hero đánh trúng Tời đối trọng: trục gỗ quấn xích + đố… ENV_B4_counterweight_winch (bất kỳ cú ≥ 1 sát thương) HOẶC bom Chim Than EN_B4_03 nổ trong r32 quanh tời → nhả đối trọng sắt rơi xuống tấm lưới Lưới sắt lạnh trên vực: thanh sắt 2 p… ENV_B4_floor_grate đánh dấu cố định cách tời 96–160 px. Xin token P_TOTAL; không có → tời kẹt 0.5 s rồi thử lại, tối đa 2.0 s. Windup 0.75 s: vùng tím tròn r56 trên tấm lưới + bóng đối trọng lớn dần + xích tời rít. Va chạm: hero 24; quái 150 (nghiền S/M, Tinh Anh nhận 150 không miễn); sóng bụi r80 đẩy quái S 32 px (không sát thương). Hồi 15 s (tời quay kéo đối trọng lên, anim 2 s). Chiến thuật: dụ bầy lên tấm lưới rồi gõ tời; luôn tự Lướt ra.
Tham số (params)
- r
- 56
- enemy_dmg
- 150
- dust_r
- 80
- dust_knock_px
- 32
- plate_dist_px_min
- 96
- plate_dist_px_max
- 160
- bomb_trigger_r
- 32
- cooldown_s
- 15
- token_retry_s
- 0.5
- token_wait_max_s
- 2
Đụn Tro Gió
- Tell
- N
- Chu kỳ (s)
- 12
- Windup (s)
- 0.2
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=ELLIPSE, rx=64, rz=40, layers=GROUND
Cuối mỗi lượt Gió Vực HZ_B4_wind (t gió + 4.0 s), tro dạt đọng thành 1–2 đụn ở chân tường/vật cao phía khuất gió (điểm neo drift_anchor của phòng, gần hero nhất ngoài r90). Vùng N: viền chấm 2 px #e8e4f0 + chấm thưa 15%, không glint, không SFX tell. Trong vùng: tốc đi −15% cho hero VÀ mọi quái mặt đất (INV-17 môi trường áp như nhau), 0 sát thương; Lướt không bị chậm. Sống 6.0 s rồi tan 0.3 s; ≤ 3 đụn/phòng; không đặt lên ổ mục tiêu, cửa, làn con lắc. Phản đòn: đi vòng hoặc Lướt qua; kéo bầy vào đụn để tách nhóm.
Tham số (params)
- slow_pct
- 15
- life_s
- 6
- per_gust_min
- 1
- per_gust_max
- 2
- max_per_room
- 3
- spawn_r_min_px
- 90
Gió Vực Qua Lan Can Đứt
- Tell
- NONE
- Chu kỳ (s)
- 12
- Windup (s)
- 1
- Sát thương
- 0
- Trúng quái
- có
- Token tím
- không
- Shape
shape=NONE
Biến thể sân boss của Gió Vực HZ_B4_wind, CHỈ ở Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge (bosses/Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4.json arena). Tắt ở P1; bật từ P2 khi lan can Bắc đứt 160 px: cờ báo 1.0 s ở cột cờ Bắc (Cờ hiệu gió: cột sắt mảnh cao 48 px (… ENV_B4_wind_flag anim gust) rồi gió thổi về Nam 30 px/s trong 4.0 s, chu kỳ 12 s; đẩy hero, mọi quái phụ, vùng N trôi theo gió (boss không bị đẩy). Không bắt đầu lượt thổi khi hero đang trong windup P của boss (trì tới khi va chạm xong). Không rơi khỏi cầu: lan can 2 mép = tường, đoạn đứt có vành gió chặn mọi actor (không ring-out). Còn lại như Gió Vực HZ_B4_wind (kẹp INV-17, Lướt không bị đẩy trong i-frame).
Tham số (params)
- push_px_s
- 30
- warn_s
- 1
- blow_s
- 4
- dir
S- active_from_phase
- 2
- railing_gap_px
- 160
- pushes_boss
- không
- pushes_n_zones
- có
- pause_during_boss_p_windup
- có
Đại Chuông Cầu Xích
- Tell
- P
- Chu kỳ (s)
- 10
- Windup (s)
- 1
- Sát thương
- 22
- Trúng quái
- có
- Token tím
- có
- Shape
shape=RECT, len=560, w=56, layers=GROUND
Biến thể sân boss của Chuông Con Lắc HZ_B4_pendulum, CHỈ ở Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge từ P3 (bosses/Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4.json): Đại Chuông treo trên trục cầu được thả, quét 1 làn ngang giữa cầu dài 560 px rộng 56 px mỗi 10 s. Tell P: vùng làn hiện đủ 1.0 s (≥ 0.60 s XL), ăn token P_TOTAL; không bắt đầu khi boss đang windup P (Bible: không P nào khác khi boss windup P) — trì tới khi va chạm boss xong. Va chạm 0.10 s: hero 22 + đẩy 64 px; quái phụ 80 (nghiền); boss miễn. Chỉ Lướt.
Tham số (params)
- lane_len_px
- 560
- lane_w_px
- 56
- enemy_dmg
- 80
- hero_knock_px
- 64
- active_from_phase
- 3
- boss_immune
- có
- active_s
- 0.1
6Landmark (6)
📍 Cầu Xích Vua
Cầu xích rộng nhất kinh đô, nối Thành Chuông Treo lên Đỉnh Chuông Câm; giữa cầu là mặt cầu ván sắt 560 × 360 px trên 8 xích chủ, nơi Thống Lĩnh Yvra và Rồng Khàn chặn đường; Đại Chuông treo trên trục cầu. Sau khi thắng, hero leo cầu 20 s lên Đỉnh Chuông Câm B5, không đò (doc 20 §4.3).
📍 Chuồng Rồng Tro
Dãy chuồng đá treo dưới mép thành, máng ăn khô, vết móng cào trên sàn; nơi Rồng Hai Đầu và lũ Rồng Non Tro chết đói sau Đêm Câm. Sân mini-boss tròn r200.
📍 Tháp Cờ Hiệu
Tháp đá cao nhất phía Đông thành, chuỗi cờ tro phần phật truyền lệnh vua cho mọi phố treo; cờ trên tháp là thứ báo gió vực sớm nhất (Gió Vực HZ_B4_wind). Đứng ở rìa ngoài vùng an toàn, cao 96 px, không bao giờ che sân.
📍 Sảnh Gương
Sảnh trong dinh vua treo những tấm gương cho vua soi mỗi sáng; nay khung cẩm thạch xương nứt, mặt gương mờ tro. Sân mini-boss của Kiếm Sĩ Gương.
📍 Chốt Gác Rỗng
Chốt gác bỏ hoang trên một cầu nhánh, nơi Kẻ Thức Ostrid của Đời Thức Thứ Nhất Rỗng năm NT 13; trên lan can còn vết mảnh lưỡi khắc vòng tròn lặp lại. Chơi Varek: 1 dòng thoại riêng lần đầu ghé.
📍 Xích Đu Của Ninh
Xích đu sắt nhỏ treo trong vườn dinh, ghế đá cẩm thạch xương, dây xích không gỉ dù mọi xích khác đã gỉ; Tro không rơi lên ghế. Không chiến đấu; mở 1 dòng Sổ Tang về con gái vua.
7Tileset · prop · đạo cụ mục tiêu
Tile (20)
Sàn đá phiến kinh đô: 2–3 phiến chữ n… ENV_B4_floor_slate · Ván cầu treo: 4 tấm ván ngang/ô, khe… ENV_B4_floor_plank · Lưới sắt lạnh trên vực: thanh sắt 2 p… ENV_B4_floor_grate · Vết nứt phiến đá 1 px + mẻ góc. Tilem… ENV_B4_detail_crack · Đụn tro tĩnh nhỏ ở chân tường/khe phi… ENV_B4_detail_ash_drift · Mắt xích sắt rời nằm sàn (2–4 mắt). C… ENV_B4_detail_chain_link · Mép sàn → Vực Vọng: đỉnh 32×16 + mặt… ENV_B4_edge_abyss · Mép cầu ván → vực: đầu ván so le + dâ… ENV_B4_edge_plank · Tường thành Bắc/Đông/Tây: đỉnh 32×16… ENV_B4_wall_n_rampart · Mặt tiền nhà treo: tường đá + cửa sổ… ENV_B4_wall_n_house · Rìa Nam hướng camera: lan can đá thấp… ENV_B4_wall_s_railing · Lan can xích của cầu: cọc gỗ mỗi 32 p… ENV_B4_wall_s_chain_rail · Vết muội/tro loang không đều (không t… ENV_B4_decal_soot · Vệt tro quạt dài theo hướng gió (sọc… ENV_B4_decal_wind_fan · Lông quạ rơi rải rác (đen lam #45434c… ENV_B4_decal_crow_feather · Vệt gỉ chảy dưới cọc xích, nâu xám S… ENV_B4_decal_rust_stain · Mảnh cờ tro rách nằm sàn, ký hiệu lện… ENV_B4_decal_banner_scrap · Ngói đá phiến vỡ rơi từ mái nhà treo… ENV_B4_decal_roof_tile · Sáp nến đông chảy dưới đèn lồng xích… ENV_B4_decal_wax_drip · Vết móng rồng cào 3 vạch song song tr… ENV_B4_decal_claw_scrape
Prop (32)
Chuông hiệu phố: chuông sắt lạnh cao… ENV_B4_signal_bell · Chuông Hiệu Lớn (sprite B4 của OBJ_BE… ENV_B4_objective_bell · Cột giá chuông con lắc: 2 cột đá phiế… ENV_B4_pendulum_gantry · Quả chuông con lắc lớn (rộng 40 px) t… ENV_B4_pendulum_bell · Cờ hiệu gió: cột sắt mảnh cao 48 px (… ENV_B4_wind_flag · Đèn Hiệu Tháp (sprite B4 của OBJ_BRAZ… ENV_B4_signal_lamp · Đèn lồng xích treo từ trên cao (dây x… ENV_B4_chain_lantern · Cọc neo xích: trụ sắt đóng vào đá (fo… ENV_B4_anchor_chain · Tời đối trọng: trục gỗ quấn xích + đố… ENV_B4_counterweight_winch · Lồng Xích (sprite B4 của OBJ_NEST_B4)… ENV_B4_chain_cage · Kén Treo Xích (sprite B4 của OBJ_COCO… ENV_B4_chain_cocoon · Thây Đưa Thư (sprite B4 của OBJ_CARRI… ENV_B4_courier_ghoul · Tượng cận vệ cẩm thạch xương (vật liệ… ENV_B4_marble_statue · Bệ cẩm thạch xương thấp (bệ chuông nh… ENV_B4_marble_plinth · Cột chuông phố: trụ đá cao 44 px treo… ENV_B4_street_bell_post · Thùng hàng gỗ buộc dây (hàng triều đì… ENV_B4_crate_ropes · Đống đá phiến sụt (ngói, gờ tường): f… ENV_B4_rubble_slate · Chậu than nguội của triều đình: chậu… ENV_B4_cold_brazier · Tháp Cờ Hiệu (landmark LMK_B4_flag_to… ENV_B4_flag_tower · Lan can gãy: 1 ô WALL_S sụp lộ vực (k… ENV_B4_railing_broken · Giá quạ: cọc gỗ cong treo 3–5 con quạ… ENV_B4_crow_perch · Máng ăn rồng đá: máng dài 40×16 px, c… ENV_B4_dragon_trough · Khung gương Sảnh Gương: khung cẩm thạ… ENV_B4_mirror_frame · Giá đọc lệnh vua: bục gỗ trên chân sắ… ENV_B4_court_lectern · Sạp Rong của Bà Mott dựng trên bệ chợ… ENV_B4_mott_stall · Lửa Canh Nhỏ (nút RST): đốm Lửa Canh… ENV_B4_vigil_fire · Hốc mộ khoét vách vực (Mộ Lạc): vòm đ… ENV_B4_lost_grave_niche · Cọc buộc đò gỗ quấn xích ở bến chân C… ENV_B4_dock_bollard · Xích treo thõng từ trên khung xuống (… ENV_B4_hanging_chains · Xích Đu Của Ninh (landmark LMK_B4_nin… ENV_B4_ninh_swing · Vũng sáng ngà lạnh dưới đèn lồng xích… ENV_B4_light_lamp_pool · Vũng sáng ấm của lửa người sống (Lửa… ENV_B4_light_vigil_pool
Đạo cụ mục tiêu
| Đạo cụ | Id | HP | Sprite ENV |
|---|---|---|---|
| Đèn Hiệu Tháp | OBJ_BRAZIER_B4 | 300 | Đèn Hiệu Tháp (sprite B4 của OBJ_BRAZIER_B4, VIGIL): lồng đèn sắt trê… ENV_B4_signal_lamp |
| Chuông Hiệu Lớn | OBJ_BELL_B4 | — | Chuông Hiệu Lớn (sprite B4 của OBJ_BELL_B4): chuông sắt cao 32 px tro… ENV_B4_objective_bell |
| Lồng Xích | OBJ_NEST_B4 | 750 | Lồng Xích (sprite B4 của OBJ_NEST_B4): lồng chim sắt lớn treo thấp, đ… ENV_B4_chain_cage |
| Thây Đưa Thư | OBJ_CARRIER_B4 | 520 | Thây Đưa Thư (sprite B4 của OBJ_CARRIER_B4): xác người đưa thư triều … ENV_B4_courier_ghoul |
| Kén Treo Xích | OBJ_COCOON_B4 | 400 | Kén Treo Xích (sprite B4 của OBJ_COCOON_B4): kén tro bọc vải tang tre… ENV_B4_chain_cocoon |
8Director & encounter
- Mẫu đặc trưng
- ARC đàn Thú Đá Mái từ trên vực (bầy chính) · LINE hàng ngắn 2–4 Cận Vệ Rỗng. Hazard: Gió Vực HZ_B4_wind gió đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s, thổi 4 s, mỗi 12 s) · Chuông Con Lắc HZ_B4_pendulum chuông con lắc P quét làn, 1 lần/8 s · Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell chuông hiệu (hero đánh → choáng r120). Đạo cụ: VIGIL đèn hiệu tháp, BELLS chuông hiệu, NEST Lồng Xích, RESCUE kén treo xích.
- Quái rỉ sân boss
- Thú Đá Mái EN_B4_02
- Ưu tiên diệt
- Tiểu Đồng Chuông EN_B4_07
- Người mang báu (CHASE)
- Thây Đưa Thư (đu theo xích)
- Đạo cụ mục tiêu
- VIGIL → OBJ_BRAZIER_B4; BELLS → OBJ_BELL_B4; NEST → OBJ_NEST_B4; CHASE → OBJ_CARRIER_B4; RESCUE → OBJ_COCOON_B4
Ghi đè Director trong B4.json (42 khoá)
| Khoá | Giá trị |
|---|---|
| b_room | 170 |
| bps_act | 4.5 |
| ws_pool_cmb | Thanh Tẩy: diệt 175 quái hoặc trụ 60… WS_B4_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B4_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B4_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B4_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Lồng Xích HP 750; tổ cò… WS_B4_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2200 px bẫy tím t… WS_B4_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Thây Đưa Thư trước khi… WS_B4_CHASE_01 |
| ws_pool_chl | Thanh Tẩy: diệt 175 quái hoặc trụ 60… WS_B4_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B4_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B4_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B4_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Lồng Xích HP 750; tổ cò… WS_B4_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2200 px bẫy tím t… WS_B4_GAUNTLET_01 |
| ws_pool_elt | Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B4_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B4_HUNT_01 |
| ws_pool_rsc | Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400 giữa… WS_B4_RESCUE_01 |
| ws_pool_mbs | Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B4_MINIBOSS_01 |
| ws_pool_bos | Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B4_BOSS_01 |
| rooms_purge | Quảng Trường Xích RM_B4_chain_plaza · Ngã Tư Cầu Treo RM_B4_rope_crossing · Phố Chuông Treo RM_B4_bell_street · Sân Tháp Đèn Hiệu RM_B4_signal_tower_yard · Bậc Ba Chuông Hiệu RM_B4_three_bell_terrace · Tổ Lồng Xích RM_B4_cage_rookery · Vành Phố Đưa Thư RM_B4_courier_ring |
| rooms_vigil | Ngã Tư Cầu Treo RM_B4_rope_crossing · Sân Tháp Đèn Hiệu RM_B4_signal_tower_yard |
| rooms_bells | Bậc Ba Chuông Hiệu RM_B4_three_bell_terrace |
| rooms_tide | Quảng Trường Xích RM_B4_chain_plaza · Ngã Tư Cầu Treo RM_B4_rope_crossing · Phố Chuông Treo RM_B4_bell_street |
| rooms_nest | Phố Chuông Treo RM_B4_bell_street · Tổ Lồng Xích RM_B4_cage_rookery |
| rooms_gauntlet | Cầu Treo Dài RM_B4_suspension_span |
| rooms_chase | Vành Phố Đưa Thư RM_B4_courier_ring |
| rooms_duel | Sân Yến Lông Quạ RM_B4_banquet_hall · Pháo Đài Cờ Hiệu RM_B4_flag_bastion |
| rooms_hunt | Pháo Đài Cờ Hiệu RM_B4_flag_bastion |
| rooms_rescue | Giếng Kén Xích RM_B4_chain_cocoon_well |
| rooms_miniboss | Chuồng Rồng Tro RM_B4_dragon_pens · Sảnh Gương RM_B4_mirror_hall |
| rooms_boss | Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge |
| rooms_evt | Ngõ Quạ RM_B4_crow_lane |
| rooms_shp | Chợ Treo RM_B4_hanging_market |
| rooms_rst | Vườn Dinh Lửa Canh RM_B4_vigil_alcove |
| rooms_sec | Mộ Lạc Vách Vực RM_B4_lost_crypt |
| first_room_r1 | Quảng Trường Xích RM_B4_chain_plaza |
| boss_trickle | Thú Đá Mái EN_B4_02 |
| priority_kill | Tiểu Đồng Chuông EN_B4_07 |
| signature_patterns | n con trên cung p2° bán kính p1, tâm… ARC · hàng n con vuông góc trục hành lang (… LINE |
| arc_source_edge | abyss |
| hazard_p_concurrent_max | 2 |
| hazard_slots_per_room_max | 3 |
| wind_period_s | 12 |
| wind_warn_s | 1 |
| wind_blow_s | 4 |
| wind_push_px_s | 30 |
| pendulum_period_s | 8 |
| pendulum_gauntlet_period_s | 2 |
| signal_bell_r | 120 |
| abyss_fall_mass_max | M |
| mbs_room_by_boss | MB_B4_1:RM_B4_dragon_pens · MB_B4_2:RM_B4_mirror_hall |
| event_pool_evt | Phòng Công Chúa EVT_B4_01 · Bến Riêng Của Vua EVT_B4_02 · Chuồng Rồng Tro EVT_B4_03 · Sạp Treo Của Bà Mott EVT_B4_04 · Tháp Cờ Hiệu EVT_B4_05 · Giao Kèo Cận Vệ EVT_B4_06 · Chuông Thử Rơi Lạc EVT_B4_07 · Cầu Xích Đứt EVT_B4_08 · Đèn Lồng Lửa Canh EVT_B4_09 · Sòng Xương Dưới Cầu Treo EVT_B4_10 |
| room_pick_rule_vi | room_pool theo node_type: CMB/CHL/ELT/RSC/MBS/BOS → rooms_<mục tiêu đã cuộn> giao với phòng có node_types chứa loại nút; EVT/SHP/RST/SEC → rooms_evt/rooms_shp/rooms_rst/rooms_sec; không lặp cùng phòng trong 2 nút liền trên 1 đường; seed luồng map; R1 mỗi Hồi = first_room_r1 (MIX 01–03, doc 15 §9.1). Nút DOCK không có phòng Thành Chuông Treo B4: RoomPicker DOCK chỉ chọn Boong Đò Calla (nút DOCK) RM_HUB_ferry_deck (doc 23 §2, luật 6). Thành Chuông Treo B4 chỉ cấp nền parallax 3 lớp cho chuyến đò Lò Đúc Câm B3→Thành Chuông Treo B4 (vào Hồi IV), trượt Tây → Đông 24 px/s, nước kênh tint LUT Thành Chuông Treo B4: Lớp xa (hệ số 0.2× → 4.8 px/s): vách… ENV_B4_dock_bg_far (0.2×: vách thành treo dưới chân Cầu Xích Vua, xích chủ mờ trong sương tro) · Lớp giữa (hệ số 0.5× → 12 px/s): Kênh… ENV_B4_dock_bg_mid (0.5×: Kênh Dẫn Hồn dưới chân thành, đèn lồng xích Đèn lồng xích treo từ trên cao (dây x… ENV_B4_chain_lantern, xích treo Xích treo thõng từ trên khung xuống (… ENV_B4_hanging_chains) · Lớp gần (hệ số 0.8× → 19.2 px/s): bến… ENV_B4_dock_bg_near (0.8×: bến chân cầu xích — cọc buộc đò Cọc buộc đò gỗ quấn xích ở bến chân C… ENV_B4_dock_bollard, sạp Bà Mott Sạp Rong của Bà Mott dựng trên bệ chợ… ENV_B4_mott_stall, vũng sáng đèn). Hồi phục 25% HP, Sạp Rong 4 ô, 1 lần đổi thẻ miễn phí, 1 beat Calla thuộc Boong Đò Calla (nút DOCK) RM_HUB_ferry_deck (doc 16 §3). Chuyến Thành Chuông Treo B4→Đỉnh Chuông Câm B5 dùng nền của biome Đỉnh Chuông Câm B5. 2026-11-07 - bỏ phòng RM_B4_chain_landing + room_pool_dock (trái doc 23 §2 luật 6); giữ nghệ thuật bến làm 3 lớp parallax Lớp xa (hệ số 0.2× → 4.8 px/s): vách… ENV_B4_dock_bg_far|mid|near; director chuyển sang khóa chung director_rooms (ws_pool_*/rooms_*/first_room_r1/room_pick_rule_vi). |
Kịch bản sóng (12): Thanh Tẩy: diệt 175 quái hoặc trụ 60… WS_B4_PURGE_01 · Canh Lửa: giữ lò lửa canh còn HP tới… WS_B4_VIGIL_01 · Gõ Chuông: gõ đủ 3 chuông, mỗi chuông… WS_B4_BELLS_01 · Thuỷ Triều: trụ qua 3 sóng 16 / 20 /… WS_B4_TIDE_01 · Đập Tổ: phá 3 Lồng Xích HP 750; tổ cò… WS_B4_NEST_01 · Hành Lang: băng qua 2200 px bẫy tím t… WS_B4_GAUNTLET_01 · Truy Đuổi: hạ Thây Đưa Thư trước khi… WS_B4_CHASE_01 · Quyết Đấu: hạ Tinh Anh giữa bầy thưa… WS_B4_DUEL_01 · Săn Tinh Anh: hạ 2 Tinh Anh; chỉ 1 co… WS_B4_HUNT_01 · Giải Cứu: phá kén Kẻ Thức HP 400 giữa… WS_B4_RESCUE_01 · Mini-boss: hạ mini-boss trong sân trò… WS_B4_MINIBOSS_01 · Boss Hồi: hạ boss trong sân tròn r220… WS_B4_BOSS_01
Sự kiện (10): Phòng Công Chúa EVT_B4_01 · Bến Riêng Của Vua EVT_B4_02 · Chuồng Rồng Tro EVT_B4_03 · Sạp Treo Của Bà Mott EVT_B4_04 · Tháp Cờ Hiệu EVT_B4_05 · Giao Kèo Cận Vệ EVT_B4_06 · Chuông Thử Rơi Lạc EVT_B4_07 · Cầu Xích Đứt EVT_B4_08 · Đèn Lồng Lửa Canh EVT_B4_09 · Sòng Xương Dưới Cầu Treo EVT_B4_10
9Âm thanh & nhạc
- Bed (loop nền)
- BiomeEnter B4 → loop tới khi rời phòng (crossfade 1.5 s) SFX_B4_amb_bed
- Spot ngẫu nhiên
- AmbienceSpot biome=B4 (1 spot / 6–14… SFX_ENV_B4_spot_flag · AmbienceSpot biome=B4 (trọng số 20) +… SFX_ENV_B4_spot_rockfall · AmbienceSpot biome=B4 (trọng số 25) SFX_ENV_B4_spot_bridge_creak · AmbienceSpot biome=B4 (trọng số 15) SFX_ENV_B4_spot_coal_crow · AmbienceSpot biome=B4 (trọng số 15) SFX_ENV_B4_spot_chain_clink
- Nhạc chính
- EXPLORE/COMBAT · Hồi IV B4 Thành Chuông Treo · bản đồ + mọi nút chiến/tiện ích B4 · lớp t… MUS_b4_hanging_city
- Bộ stem H12
- EXPLORE/COMBAT · Hồi IV B4 khi chơi H12 (thay MUS_b4_hanging_city) · 7/8 → 4/4 120, giữ a… MUS_b4_hanging_city_h12
- Boss
- BOSS · nút BOS Hồi IV · BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · stem theo pha · P2 tách thân:… MUS_boss_b4_yvra
- Mini-boss
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
10Lore
Xưa: kinh đô dựng trong Thời Chuông Làng quanh vực đỉnh, mọi dinh, phố, chợ treo trên xích sắt neo vào vách; mỗi phố 1 chuông nhỏ báo giờ, Tiểu Đồng Chuông chạy truyền lệnh, cận vệ gác cầu quay mặt vào trong. Đêm Câm (NT 0): vua Dravos câm mọi chuông, giữ lõi trên Mũ Chuông; Triều Đình Treo ở lại giữ lệnh — trung thành, không vì sợ. Nay: gió vực thổi tro thành đụn, xích gỉ rên, chuồng rồng tro đói, cờ hiệu vẫn phần phật dù không ai đọc. Kể chuyện bằng môi trường (đặt sẵn trong phòng, 0 chữ trên màn): (1) cột chuông phố còn treo chuông bị bịt bằng giẻ cận vệ, lưỡi chuông bị tháo và xếp ngay ngắn dưới chân; (2) bàn yến dọn dở, ly tro đặt úp — tiệc cuối trước Đêm Câm; (3) dấu giày trẻ con bằng tro dọc phố Tiểu Đồng Chuông, luôn dừng trước 1 cửa dinh; (4) máng ăn rồng trống có vết lưỡi liếm mòn đá; (5) cờ hiệu viết lệnh 'chuông phải câm' bằng ký hiệu hình (không chữ); (6) xích đu của Ninh là xích duy nhất không gỉ; (7) Chốt Gác Rỗng: vết khắc vòng tròn lặp đi lặp lại của Ostrid; (8) gương Sảnh Gương soi ra phòng trống dù có người đứng trước (shader tắt phản chiếu actor); (9) đèn lồng xích dọc Cầu Xích Vua thắp đủ — triều đình vẫn thắp đèn cho vua lên đỉnh; (10) thùng hàng Phường Đúc Câm gửi lên chứa chuông không lưỡi, dán dấu chuông trong vòng tròn.
Trang Sổ Tang: Thành Chuông Treo CDX_b4