🔔 Bladewake GDD
💀 Quái & Boss

Pha Lê Tro

S Ash Crystal · Thành Chuông Treo

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B4_06Cập nhật: 2026-11-07
60
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
2
TP

1Tổng quan

Vai trò: trụ tái tụ: Quạt Mảnh Y (đạn phản được); sau mỗi 2 loạt vỡ tan rồi tụ lại cách 120–160 px (ấn tro 0.8 s, không đánh khi tụ). Vai khắc MESO: trụ tái tụ (A05 HIGH, A06 HIGH)

HP
60
MOVE_SPEED
46
RADIUS
8
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#fdf6e7#cfc6b8#91877d#5f564f#555968#353744
Cao
32 px
Mã hình
en_b4_06
Accent
#9ff3ff
Codex
Pha Lê Tro CDX_en_b4_06
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryPha Lê TroHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORPha Lê TroPha Lê Tro · HP: 60Pha Lê Tro · MOVE_SPEED: 46Pha Lê Tro · RADIUS: 8Pha Lê Tro · MASS: 1Pha Lê Tro · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Chùm đèn pha lê của phòng chầu rơi xuống vực trong Đêm Câm; Tro bám vào đế đèn bằng sắt và giữ các mảnh vỡ lơ lửng quanh đó. Hình: đế đèn sắt cụt ba chân (thân lái) mang chùm mảnh pha lê ngà mờ xếp vòng, lõi giữa sáng #9ff3ff; khi vỡ chỉ còn bụi mảnh xoay.

2Hành vi & AI

AI
reformer
Vai
reform
Rig
construct_driver
Hồi nhà
4

spawn_note_vi: Giới thiệu R3+ (+06, +07). Mẫu EDGE 1–2 con, đứng giữ cự ly 140–200 px có đường bắn. Trọng số theo loại phòng: PURGE 4 · VIGIL 6 · BELLS 4 · TIDE 3 · NEST 4 · GAUNTLET 4 · CHASE 2 · DUEL 8 · HUNT 4 · RESCUE 4; MESO A05 HIGH / A06 HIGH dồn thêm. Cửa sổ: phút Hồi ≥ 3 (từ R3); trần RANGED 6. Nút ELT: MIX nền của WS_B4_HUNT_01 và WS_B4_DUEL_01 (+ BEAT 2 con ở 60% WS_B4_DUEL_01). Máy đọc: spawn_mix_by_obj.

death_vi: Vỡ thành mảnh pha lê xám rơi tan tro; mảnh không gây sát thương, không để vùng.

Tham số AI (7)
keep_px
140, 200
volleys_before_reform
2
reform_dist_px
120, 160
reform_mark_s
0.8
reform_keeps_hp
có
spacing_min_px
48
spacing_min_deg
30

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Pha Lê TroKhung đòn Pha Lê Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP được0 s0.20.40.60.811.21.4Quạt Mảnh · A01Quạt Mảnh · A01 · startup 0.45sQuạt Mảnh · A01 · active 0.1sQuạt Mảnh · A01 · recovery 0.8s1.35sVỡ Tụ · A02Vỡ Tụ · A02 · startup 0.2sVỡ Tụ · A02 · active 0.8sVỡ Tụ · A02 · recovery 0.4s1.4s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Quạt Mảnh EN_B4_06_A01Vàngprojectile10.450.10.88PROJ100–2403801PROJBASE
Vỡ Tụ EN_B4_06_A02Khôngspecial10.20.80.40PURE0–999001NONEBASE

Quạt Mảnh

EN_B4_06_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 8 PROJWindup: 0.45 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Bắn quạt 3 mảnh Y_REFLECT lệch 15° mỗi bên, 170 px/s, 8 sát thương/mảnh; chỉ bắn khi có đường bắn.

Dáng tell: các mảnh dựng đứng xoè thành quạt 3 lá, lá giữa loé glint

Cách đáp: ĐÁP mảnh giữa để phản về nó; Lướt qua khe giữa 2 mảnh.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 4 · count: 3 · spread_deg: 30 · range: 260 · height_px: 10
angle_max
180
anim
attack
VFX/SFX
EN_B4_06_A01 Quạt Mảnh: đạn Y_REFLECT × 3 (lệch 15°, 170 px/s, r4, tầ… VFX_EN_B4_06_A01_shard · EN_B4_06_A01 Quạt Mảnh (windup 0.45, active 0.10): t = 0 = 3 mảnh rời… VFX_EN_B4_06_A01_muzzle · EnemyProjectileFire enemyId=EN_B4_06 attackId=EN_B4_06_A01 (khung 12;… SFX_EN_B4_06_A01_shard · EnemyProjectileFire (lớp chất liệu theo quái đặt trên) SFX_SHARED_proj_enemy_fire
Hitbox EN_B4_06_A01Hitbox EN_B4_06_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vỡ Tụ

EN_B4_06_A02
Không tellLoại: specialST: 0 PUREWindup: 0.2 sHồi chiêu: 0 s

Mô tả: Chỉ kích, brain không chọn (weights 0): tự động sau mỗi 2 loạt Quạt Mảnh (volleys_before_reform 2). Vỡ tan, hiện ấn tro 0.8 s ở điểm mới cách 120–160 px (giữ cự ly, có đường bắn), tụ lại giữ nguyên HP; không đánh, không windup trong 0.8 s đó.

Dáng tell: nứt toác thành bụi mảnh; nơi mới hiện vòng ấn tro liền #e8e4f0

Cách đáp: Đứng gần ấn tro mới để đánh nó ngay khi tụ, hoặc diệt trong 2 loạt đầu.

anim
reform
VFX/SFX
EN_B4_06_A02 Vỡ Tụ (tell NONE, windup 0.20, active 0.80): t = 0 = vỡ … VFX_EN_B4_06_A02_shatter · EN_B4_06_A02 Vỡ Tụ: t = 0 = cùng tick _shatter; ấn tro 0.80 s tại điể… VFX_EN_B4_06_A02_reform · AnimEvent EN_B4_06 clip reform khung 0 (Vỡ Tụ bắt đầu; không tell) SFX_EN_B4_06_A02_shatter · AnimEvent EN_B4_06 clip reform khung 12 (tụ lại ở chỗ mới) SFX_EN_B4_06_A02_reform
Hitbox EN_B4_06_A02Hitbox EN_B4_06_A028 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUEPha Lê TroPha Lê Tro × PURGE: 44Pha Lê Tro × VIGIL: 66Pha Lê Tro × BELLS: 44Pha Lê Tro × TIDE: 33Pha Lê Tro × NEST: 44Pha Lê Tro × GAUNTLET: 44Pha Lê Tro × CHASE: 22Pha Lê Tro × DUEL: 88Pha Lê Tro × HUNT: 44Pha Lê Tro × RESCUE: 4428
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Pha Lê TroPha Lê Tro: 44
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Pha Lê Tro41–22RANGED64CMB, CHL, RSC, ELTkhôngash_markGiới thiệu R3+ (+06, +07). Mẫu EDGE 1–2 con, đứng giữ cự ly 140–200 px có đường bắn. Trọng số theo loại phòng: PURGE 4 · VIGIL 6 · BELLS 4 · TIDE 3 · NEST 4 · GAUNTLET 4 · CHASE 2 · DUEL 8 · HUNT 4 · RESCUE 4; MESO A05 HIGH / A06 HIGH dồn thêm. Cửa sổ: phút Hồi ≥ 3 (từ R3); trần RANGED 6. Nút ELT: MIX nền của WS_B4_HUNT_01 và WS_B4_DUEL_01 (+ BEAT 2 con ở 60% WS_B4_DUEL_01). Máy đọc: spawn_mix_by_obj.

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B4 →

VFX: EN_B4_06 mọi lúc còn sống (trừ lúc vỡ/tụ): loop quanh socket chest VFX_EN_B4_06_idle_orbit · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s

SFX: Loop khi EN_B4_06 sống (idle/move, tắt khi ẩn trong Vỡ Tụ); ≤ 2 voice… SFX_EN_B4_06_chime_loop · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch