1Bản sắc
- Hồi
- HUB
- AV môi trường
- Môi trường Tháp Chuông Gãy ENV_HUB
- Sổ Tang
- Tháp Chuông Gãy CDX_hub
- Doc luật
- docs/23-World-Map-Hub.md
HUB_BELL_TOWER — tháp chuông làng bến bên bờ trong Sông Tro, bến cuối của mọi kênh; chuông lớn nứt rơi trong Đêm Câm, nằm nghiêng dưới chân tháp; Lửa Canh cuối còn cháy ở cửa Nam tháp. 1 scene `Hub_BellTower` 960×544 px (60×34 ô 16 px), đi bộ + dịch chuyển nhanh, 8 trạm ST_*, 7 NPC, 0 quái, 0 hazard, 0 sát thương. Mood: nơi nghỉ duy nhất trong game — ấm, chậm, buồn mà không tuyệt vọng; mọi thứ hơi ấm đều đến từ lửa người sống. Thời điểm: đêm vĩnh viễn sau Đêm Câm, trăng tro xám sau mây (không mặt trời), tro rơi như tuyết mỏng (mật độ 40% Đồi Mộ Tro B1). Phục Dựng GD1–GD5 = lớp đạo cụ + đèn + ambience cộng dồn trên cùng 1 bộ art.
2Bảng màu (palette ramp)
3Ánh sáng
light_hex #d9b48cÁnh sáng: (1) trăng tro `moon` #a9b0c4 từ trên-trái (cố định toàn game, doc 30 §4) phủ α 0.10; (2) Lửa Canh `light_hearth` #d9b48c vũng r96 α 0.25 nhấp nháy 1.5 Hz biên độ α 0.04; (3) đèn trạm `light_lantern` #d9c7a0 r40 α 0.18 (chỉ trạm đã mở); (4) lò rèn `light_forge` #d4a284 r56 α 0.22; (5) GD5 vòng sáng toàn sân `light_bell` #c8c0b0 α 0.08. Color grading hub: LUT `LUT_HUB` = nâng shadow +4 về #23212a, highlight ấm +3% R, bão hoà toàn cảnh ×0.95; mỗi GĐ Phục Dựng +0.02 độ sáng trung bình sàn (GD0 → GD5: V sàn base 0.17 → 0.27, vẫn < V hero/1.35). Cấm (forbidden): dải tell vàng hue 32–62° S ≥ 45% (chỉ #ffd84a); dải tell tím hue 260–290° S ≥ 45% (chỉ #b14cff); đỏ thẫm hue 340–10° S > 30%; mọi pixel môi trường S > 40%; 12 slot hero (Varek H01 354°, Halka H03 214°, Sậu H04 148°, Oska H05 236°, Ruvan H06 14°, Veyra H07 126°, Dov H08 82°, Kessa H09 325°, Ingra H10 170°, Wenna H11 104°, Ambrin H12 192° ±10°) không được dùng với S > 30% trên prop phát sáng/đèn (để vòng chân + x-ray hero luôn nổi); vòng chấm #e8e4f0 + gạch chéo (dành INV-02/mù màu) cấm ở tile/decal/phấn Sân Tập.
4Phòng (12)
| Phòng | Hình | Cỡ px | r an toàn | Cạnh spawn | Ổ hazard | Landmark | Mục tiêu | Nút | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scene Hub_BellTower (toàn cảnh) RM_HUB_bell_tower | hub | 960 × 1088 | 0 | S | Tháp Chuông Gãy LMK_HUB_bell_tower | TRIAL | DOCK | Scene duy nhất của hub. 60×34 ô màn 16 px = 960×544 art px màn = 960×1088 px sàn (tilt 0.5; ô (x,y) → sàn (16x+8, 32y+16), màn (16x+8, 16y+8)). Camera 480×270 theo hero, kẹp trong scene, zoom 1×, deadzone 24×12. 0 quái, 0 hazard, 0 sát thương; objectives/node_types chỉ là giá trị bắt buộc của schema — MapGen/Director bỏ qua mọi RM_HUB_* trừ RM_HUB_ferry_deck. spawn_edges S = hướng người chơi vào (từ bến). Chú giải: # vách/tường đá (WALL_N) · ^ vách đồi (EDGE cliff) · . đá bến (FLOOR quay) · , đất tro (FLOOR ash_soil) · = ván bến (FLOOR plank) · ~ Sông Tro (LIQUID) · % Kênh Dẫn Hồn · - lan can thấp (WALL_S) · : lối đá (FLOOR path) · T tháp · H Lửa Canh · S điểm thức dậy · G chuông gãy · B Chuông Thử · s bệ tượng · F Lò Rèn · L Sổ Tang · e bia Kẻ Thức · M Chợ Đò · Y Sân Tập · W Tủ Áo Tang · / cầu thang ngoài tháp · D đò Calla · | cổng đồi · r lau sậy · o đèn/cọc. ##^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^::::^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^%%%## ##^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^:||:^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^%%%## ##^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^::::^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^%%%## ##.......................s..::::...s..................-%%%## ##...........................GGG......................-%%%## ##....................s...............s...............-%%%## ##............................B.......................-%%%## ##....................................................-%%%## ##....................s....TTTTTTTT...s...............-%%%## ##..............#####......TTTTTTTT.W...#####.........-%%%## ##..............#####......TTTTTTTT./...#####.........-%%%## ##...............FFF.......TTTTTTTT./....LLL..........-%%%## ##...............FFF.......TTTTTTTT/.....LLL..........-%%%## ##............................:.......................-%%%## ##...........................HHH.............e.e.e.e.e-%%%## ##........................o.......o...................-%%%## ##............................S..............e.e.e.e.e-%%%## ##............................:.......................-%%%## ##......::::::::::::o:::::::::::::::::::o::::::::::...-%%%## ##............................:...........o,,,,,,,,,,o-%%%## ##............................:...........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##............................:...........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##.........#######............:...........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##...........MMM..............:...........,,,,,YYY,,,,-%%%## ##...........MMM..............:...........,,,,,YYY,,,,-%%%## ##............................:...........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##..........................=====.........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##.........................o=====o........,,,,,,,,,,,,-%%%## ##..........................=====.........o,,,,,,,,,,o-%%%## ##,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,=====,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,-%%%## ##----r-----r-------r-------=====-----r-------r----r--.%%%## ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~DDD~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~DDD~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ | |
| Sân Lửa Canh RM_HUB_hearth_court | rect | 208 × 160 | 48 | S | Lửa Canh Cuối LMK_HUB_last_hearth | TRIAL | DOCK | Ô x 24–36, y 13–17. ST_HEARTH prop chủ ô (30,14); NPC_ULLA đứng ô (28,14) hướng se, ngồi ghế khi idle > 20 s; điểm thức dậy ô (30,16) (hero nằm → ngồi dậy 1.2 s, SFX_HUB_hearth_wake + VFX_ENV_HUB_hearth_flare). Bàn bát cháo Lem ô (33,15). Giàn Phục Dựng (restore_scaffold) chỉ hiện 4 s trong cảnh GĐ, dựng ở đúng chỗ lớp GĐ mới. Camera: khi menu ST_HEARTH mở, zoom 1.25× vào ô (30,14) trong 0.3 s outQuart, letterbox 12 px. | |
| Sân Trên — Chuông Gãy RM_HUB_upper_yard | rect | 400 × 192 | 0 | S | Chuông Gãy LMK_HUB_broken_bell | TRIAL | DOCK | Ô x 18–42, y 3–8, sau tháp (đi vòng 2 bên tháp, lối x 24–26 và 35–37). ST_TEST_BELL ô (30,6), NPC_LEM ngồi bậc ô (31,7) hướng s — có mặt từ đầu, cạnh chuông tối (trước GD1 chỉ thoại, không menu). Bệ tượng ×6 (LMK_HUB_statue_ring). Che khuất: tháp che nửa dưới sân trên khi hero ở y ≤ 7 sau tháp → tháp mờ α 0.45 + x-ray hero. Camera: lệch lên 16 px khi hero ở y ≤ 8 để thấy chuông gãy. | |
| Chái Lò Rèn RM_HUB_forge_wing | rect | 208 × 224 | 0 | E | — | TRIAL | DOCK | Ô x 12–24, y 9–15, vách đá sau (16–20, 9–10). ST_FORGE prop chủ ô (18,12); NPC_GREM đứng ô (20,13) hướng sw, action rèn mỗi 6–9 s (VFX_ENV_HUB_forge_sparks + SFX_HUB_forge_strike nhịp 3+3+2). Mở sau run 1; trước đó lò nguội, phủ vải xám, không đèn. Vũng sáng lò #d4a284 r56 α 0.22. | |
| Hiên Sổ Tang & Hàng Bia RM_HUB_ledger_porch | rect | 256 × 288 | 0 | W | Hàng Bia Kẻ Thức LMK_HUB_epitaph_row | TRIAL | DOCK | Ô x 38–53, y 9–17, mái hiên gỗ trên (40–44, 9–10). ST_LEDGER prop chủ ô (42,12); NPC_HOL ngồi ô (43,13) hướng sw, action ghi sổ (lật trang mỗi 8–12 s, SFX_HUB_ledger_page). Bàn Thờ Ký Ức ô (40,13) (gột Sẹo). 10 bia ô x 45–53 bước 2, y 14/16. Mở sau run 1. | |
| Bờ Chợ Đò RM_HUB_market_bank | rect | 208 × 256 | 0 | E | — | TRIAL | DOCK | Ô x 8–20, y 21–28, tường thấp sau sạp (11–17, 22). ST_MARKET prop chủ ô (14,24); NPC_MOTT ngồi ô (16,24) hướng se, action đếm tiền giấy (SFX_HUB_market). GD2: sạp thứ 2 ô (10,25) + 6 dây lời trăng trối nối 2 sạp. Mở sau run 2. | |
| Sân Tập RM_HUB_training_yard | arena | 192 × 320 | 96 | W | — | TRIAL | DOCK | Ô x 42–53, y 19–28 đất tro, 4 cột góc (o). ST_YARD prop chủ ô (48,24) = NPC_RAM (bù nhìn là NPC + prop). Vùng an toàn tell r96 sàn quanh ô (48,24): không decal/prop cao > 8 px, FLOOR_DETAIL ≤ 5% (tell đọc rõ, doc 30 §6.1). Dummy dùng đúng VFX tell SHARED Y/P/N + SFX tell chung (INV-02/03/11/12/15); 0 tiền meta, 0 XP Thông Thạo. Giá vũ khí ô (43,20), cột chỉnh nhịp ô (52,20). Camera: khi bài tập ĐÁP mở, khoá camera tâm ô (48,23), zoom 1×. Mở sau run 3. | |
| Bến Đò RM_HUB_dock | rect | 272 × 256 | 0 | N | Sông Tro (bờ trong) LMK_HUB_ash_river | TRIAL | DOCK | Ô x 22–38, y 26–33; cầu ván ô (28–32, 26–30), đò ô (29–31, 31–32). ST_DOCK prop chủ ô (30,30); NPC_CALLA đứng mũi đò ô (31,31) hướng n, chống sào idle. INTERACT → menu mode → xác nhận → cảnh xuất phát 6 s (RM_HUB_departure). 4 cọc buộc (3 gãy). Sẵn từ đầu. | |
| Tầng Ba Tháp (Tủ Áo Tang) RM_HUB_tower_loft | rect | 320 × 352 | 0 | S | — | TRIAL | DOCK | Sub-scene cộng thêm `Hub_TowerLoft` 320×176 màn: cửa ở đỉnh cầu thang ngoài ô (36,10) → mờ 0.25 s → loft; ra = cửa Nam loft. ST_WARDROBE neo dịch chuyển nhanh ở ô (36,9) (vào thẳng loft). Rương áo giữa phòng (160,96 màn), gương trái, giá áo phải, 3 kệ hộp nhạc tường Bắc (1 hộp phát/lần), 10 khung tranh dọc tường Đông/Tây. Trước GD4: cửa khoá, vải xám phủ cửa. Ánh sáng: cửa sổ trăng light_moon_shaft + 1 đèn lồng α 0.18. | |
| Cổng Đồi RM_HUB_hill_gate | corridor | 128 × 160 | 0 | N | Lối Lên Đồi Mộ Tro LMK_HUB_grave_hill_path | TRIAL | DOCK | Ô x 26–33, y 0–4. Bậc đá lên Đồi Mộ Tro; sau cổng = sương tro α 0.35 + collision chặn (không thoát hub bằng chân). Đứng ở cổng: thoại tự động 1 câu của hero 'Chưa. Bến Đò trước.' (1 lần/phiên) + mũi tên mờ về ST_DOCK. Decal dấu chân tro ≤ 24 cặp. | |
| Boong Đò Calla (nút DOCK) RM_HUB_ferry_deck | rect | 480 × 540 | 64 | W | — | TRIAL | DOCK | Phòng DUY NHẤT của nút DOCK (Bến Giữa Hồi, doc 16 §3.1, ≤ 20 s) ở mọi Hồi I→II→III→IV→Kết. Camera cố định 480×270, không cuộn. Đò dài 288×96 màn giữa khung; Calla mũi đò phải chống sào; hero đứng giữa; Sạp Rong của Bà Mott = thùng hàng 4 ô (UP_DOCK_3 → 5) ở đuôi đò trái. Nền = parallax 3 lớp của biome Hồi KẾ (0.2×/0.5×/0.8×) trượt Tây → Đông 24 px/s (đò ngược kênh); nước kênh LIQUID của hub tint theo LUT biome kế. Hồi phục 25% HP khi vào; 1 lần đổi thẻ miễn phí; 1 beat thoại Calla ≤ 6 s. Nhạc MUS_dock_crossing (crossfade 8 s sang cue Hồi kế). Không quái, không hazard. | |
| Cảnh Xuất Phát RM_HUB_departure | corridor | 960 × 256 | 0 | E | — | TRIAL | DOCK | Cảnh 6 s không điều khiển (bỏ qua sau 1 s): 0–3 s đò rời bến (SFX_HUB_dock_depart, VFX_ENV_HUB_ferry_wake), camera trượt Đông → Tây dọc sông 96 px/s; 3–5 s đò cập bậc đá chân Đồi Mộ Tro, hero bước lên bậc (đi bộ lên đồi ≤ 5 s, doc 20 §4.3); 5–6 s mờ tro VFX_ENV_HUB_act_fog → bản đồ Hồi I (đồng hồ run bắt đầu khi bản đồ hiện). Stinger nhạc `depart`. |
5Landmark (9)
📍 Tháp Chuông Gãy
Tháp đá 3 tầng + chóp gỗ trống chuông, ô (27–34, 8–12), cao sprite 176 px (ngoại lệ hub: không phải sân đấu nên không áp trần 64 px của doc 30 §6.2; prop che → mờ α 0.45). Tầng trệt luôn có; tầng 2 sáng ở GD3, tầng 3 ở GD4, chuông lớn trên chóp ở GD5. Bóng tháp đổ về dưới-phải (đèn trên-trái).
📍 Chuông Gãy
Chuông lớn nứt nằm nghiêng ở sân trên ô (29–31, 4), 48×40 px, đồng xỉn bronze_0..3, vết nứt 1 px ink chạy chéo; 13 vết khía trên vành. Collision elip rx 24 ry 12. GD5: biến mất khỏi sân (đã treo lại), để lại vết lõm sàn decal.
📍 Lửa Canh Cuối
Bếp lửa đá tròn ở cửa Nam tháp ô (30, 14); điểm thức dậy S ô (30, 16). Vũng sáng r96 #d9b48c α 0.25 — nguồn ấm lớn nhất hub. Sau Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE: tắt (cảnh kết).
📍 Sông Tro (bờ trong)
Sông chảy Đông → Tây hàng ô y 31–33 toàn bề ngang, LIQUID 8 frame @8 fps, mặt nước xám-lam river_0..3, tro trôi; không bơi được (collision rìa WALL_S lan can y 30).
📍 Cửa Kênh Dẫn Hồn
Kênh 3 ô rộng dọc mép Đông (x 55–57, y 0–30) đổ vào Sông Tro; nước chảy xuống (LIQUID dòng dọc). Đò Calla ngược kênh này lên Hồi I. Cửa cống gỗ cũ ở chỗ giao sông.
📍 Vòng Bệ Tượng
6 bệ đá ở sân trên ô (22,5) (25,3) (35,3) (38,5) (22,8) (38,8); đặt tượng boss mua bằng Nến Canh (6 × 40). Bệ trống = phiến đá trơn có hốc.
📍 Hàng Bia Kẻ Thức
10 bia gỗ 2 hàng ô x 45–53 bước 2, y 14 và 16, cạnh Sổ Tang; INTERACT đọc bia → mở Sổ Tang › Bia mộ đúng trang. Thắp Nến Bia (25 Nến Canh) → nến nhỏ cháy vĩnh viễn trên bia đó.
📍 Lối Lên Đồi Mộ Tro
Bậc đá ô (28–31, 0–3) xuyên vách đồi phía Bắc, cổng cột đá 2 ô (29–30, 1); sương tro chặn sau cổng (không đi tiếp trong hub). Cảnh xuất phát kết thúc ở đây (doc 23 §4).
📍 Dải Sương Bờ Kia
Lớp parallax xa 0.3× phía dưới khung (sau sông): dải sương phẳng #8c9298 α 0.20, không phản chiếu, không chuyển động — Bờ Lặng (Bờ Lặng B6). Khi Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN: thấy 1 đốm sáng bạc nhợt #d6d6e0 1 px nhấp nháy 0.25 Hz.
6Tileset · prop · đạo cụ mục tiêu
Tile (28)
Sàn đá bến chính (ký hiệu . trên bản… ENV_HUB_floor_quay · Ván bến/cầu tàu (=): 4 tấm ván chạy B… ENV_HUB_floor_plank · Đất tro nén (,) ở bờ sông và Sân Tập:… ENV_HUB_floor_ash_soil · Sàn gỗ trong tháp/loft: ván ngang Đôn… ENV_HUB_floor_tower · Lối đá lát (:) nối trạm: phiến vuông… ENV_HUB_floor_path · Vết nứt mảnh 1 px trên đá; Tilemap co… ENV_HUB_detail_crack · Tro đọng thành gợn mỏng theo gió Đông… ENV_HUB_detail_ash · Rêu chết xám-lục S ≤ 15% ở khe đá gần… ENV_HUB_detail_moss · Sỏi 1–2 px, cụm 3–5 viên; chủ yếu đất… ENV_HUB_detail_pebble · Mép bờ → Sông Tro: đỉnh 32×16 + mặt r… ENV_HUB_edge_river · Vách đồi phía Bắc (^): mặt dốc đất tr… ENV_HUB_edge_cliff · Tường đá tháp & chái: đỉnh w0, mặt đứ… ENV_HUB_wall_n_tower · Tường đá thấp sau Lò Rèn, Sổ Tang, Ch… ENV_HUB_wall_n_bank · Lan can gỗ thấp mép sông/kênh (-): cộ… ENV_HUB_wall_s_rail · Sông Tro (~): gợn ngang trôi Đông → T… ENV_HUB_liquid_ash_river · Kênh Dẫn Hồn (%): dòng chảy dọc Bắc →… ENV_HUB_liquid_canal · Đống tro gió dồn chân tường/bậc. Lớp… ENV_HUB_decal_ash_drift · Sáp nến chảy đông dưới bia, bàn Sổ Ta… ENV_HUB_decal_wax_drip · Cặp dấu chân tro (kể chuyện: +1 cặp/r… ENV_HUB_decal_footprints · Vệt xém quanh Lửa Canh và đe rèn. ENV_HUB_decal_scorch · Mẩu giấy lời trăng trối rơi quanh Chợ… ENV_HUB_decal_paper_scraps · Vạch phấn Sân Tập: CHỈ đường thẳng/gó… ENV_HUB_decal_chalk_lines · Vết lõm + mạt đồng nơi chuông gãy từn… ENV_HUB_decal_bell_dent · Vũng nước tro trên ván bến; không phả… ENV_HUB_decal_puddle · Vũng sáng Lửa Canh: elip sàn additive… ENV_HUB_light_hearth · Vũng đèn lồng trạm/đèn cột; chỉ bật k… ENV_HUB_light_lantern · Vũng lò rèn r56 α 0.22; bùng +0.03 α… ENV_HUB_light_forge · Dải trăng xiên từ cửa sổ loft/khe thá… ENV_HUB_light_moon_shaft
Prop (45)
ST_HEARTH prop chủ 64 px: bếp đá tròn… ENV_HUB_hearth_fire · Ghế dài gỗ của Ulla cạnh lửa; va chạm… ENV_HUB_hearth_bench · Ấm đồng treo kiềng 3 chân trên lửa; k… ENV_HUB_hearth_kettle · Bàn thấp góc lửa, bát cháo nguội nguy… ENV_HUB_lem_bowl_table · Giàn gỗ Phục Dựng 5 biến thể (1/GĐ, d… ENV_HUB_restore_scaffold · ST_FORGE prop chủ 56 px: lò đá nhỏ +… ENV_HUB_forge_anvil · Bễ da kéo tay, phồng/xẹp 6 frame @8 f… ENV_HUB_forge_bellows · Thùng tôi nước; xì hơi VFX_ENV_HUB_fo… ENV_HUB_forge_quench_tub · ST_LEDGER prop chủ 48 px: bàn viết dư… ENV_HUB_ledger_desk · Kệ sổ cũ sát tường hiên; số gáy sổ tă… ENV_HUB_ledger_shelves · Bàn Thờ Ký Ức: phiến đá + bát tro; IN… ENV_HUB_ledger_memory_altar · ST_TEST_BELL prop chủ 56 px: khung gỗ… ENV_HUB_test_bell · Đèn lồng cột cạnh Chuông Thử, chỉ thắ… ENV_HUB_test_bell_lantern · Giá treo Khăn Tang: số dải hiện = Độ… ENV_HUB_mourning_band_rack · ST_MARKET prop chủ 56 px: sạp gỗ mái… ENV_HUB_market_stall · Sạp thứ 2 (GD2): bày lời trăng trối m… ENV_HUB_market_stall_b · Dây giấy lời trăng trối giăng giữa 2… ENV_HUB_market_word_strings · Cân đĩa đồng của Mott; 1 đĩa giấy, 1… ENV_HUB_market_scale · ST_DOCK prop chủ 64 px cao gồm sào: đ… ENV_HUB_dock_ferry · Cọc buộc đò; 4 cọc, 3 gãy (biến thể 0… ENV_HUB_dock_mooring_post · Sào đèn bến cuối cầu ván; luôn sáng (… ENV_HUB_dock_lantern_pole · ST_YARD prop chủ 44 px = cọc + Bù Nhì… ENV_HUB_yard_dummy · Giá vũ khí gỗ tập (không có vũ khí he… ENV_HUB_yard_weapon_rack · Cột chỉnh nhịp: INTERACT → menu tell… ENV_HUB_yard_tell_post · ST_WARDROBE prop chủ 48 px trong loft… ENV_HUB_wardrobe_chest · Gương đứng mờ trong loft; phản chiếu… ENV_HUB_wardrobe_mirror · Giá áo tang; số áo hiện = skin đã mở… ENV_HUB_wardrobe_rail · Thân Tháp Chuông Gãy 176 px (LMK_HUB_… ENV_HUB_tower_body · Chuông Gãy nằm nghiêng (LMK_HUB_broke… ENV_HUB_great_bell_broken · GD5: chuông lớn đã hàn treo trên chóp… ENV_HUB_great_bell_hung · Bệ tượng ×6: biến thể 0 trống, 1–6 =… ENV_HUB_statue_plinth · 3 kệ hộp nhạc trong loft (6 hộp/kệ =… ENV_HUB_music_box_shelf · 10 khung tranh tường loft (30 tranh c… ENV_HUB_painting_frame · Bia gỗ Kẻ Thức (×10): biến thể 0 có k… ENV_HUB_epitaph_board · Cột đèn lối đi (o) ×6: biến thể 0 tắt… ENV_HUB_lantern_post · Lau sậy khô (r) mép sông; đung đưa 6… ENV_HUB_river_reeds · Đò lật mục nửa chìm (của Hội Đưa Đò x… ENV_HUB_wrecked_boat · 5 dải khăn tang Lem buộc quanh lan ca… ENV_HUB_shroud_banner · Chồng thùng hàng đò; đẩy không được,… ENV_HUB_crate_stack · Đống củi cạnh lò rèn và Lửa Canh. ENV_HUB_firewood_pile · Bụi khô phủ tro; rung + rơi 3 hạt tro… ENV_HUB_ash_shrub · Cổng 2 cột đá + xà ở Lối Lên Đồi; sươ… ENV_HUB_hill_gate · Cửa cống gỗ cũ nơi Kênh Dẫn Hồn đổ ra… ENV_HUB_canal_sluice · Cầu thang đá ngoài sườn Đông tháp ô (… ENV_HUB_tower_stair · Cụm nến canh (thay skull_candles demo… ENV_HUB_candle_cluster
7Trạm & NPC
| Trạm | NPC |
|---|---|
| Lửa Canh ST_HEARTH | Bà Ulla NPC_ULLA |
| Lò Rèn Vọng ST_FORGE | Lão Grem NPC_GREM |
| Bến Đò ST_DOCK | Calla NPC_CALLA |
| Sổ Tang ST_LEDGER | Thầy Hol NPC_HOL |
| Chuông Thử ST_TEST_BELL | Nhóc Lem NPC_LEM |
| Chợ Đò ST_MARKET | Bà Mott NPC_MOTT |
| Sân Tập ST_YARD | Bù Nhìn Răm NPC_RAM |
| Tủ Áo Tang ST_WARDROBE | — |
8Âm thanh & nhạc
- Bed (loop nền)
- SceneLoaded Hub_BellTower (phát suốt; lớp GD1–GD5 bật theo FLAG Phục … SFX_HUB_amb_bed
- Spot ngẫu nhiên
- AmbienceSpot hub (1 spot/6–14 s chung… SFX_ENV_HUB_river_lap · AmbienceSpot hub SFX_ENV_HUB_tower_creak · AmbienceSpot hub SFX_ENV_HUB_ash_gust · AmbienceSpot hub SFX_ENV_HUB_rope_knock · HeroOverlap ENV_HUB_river_reeds / ENV… SFX_ENV_HUB_reed_rustle · AmbienceSpot hub, ưu tiên khi hero tr… SFX_ENV_HUB_fire_pop · AmbienceSpot hub (chỉ trước GD5; sau… SFX_ENV_HUB_far_bell_hum
- Nhạc chính
- HUB · HUB_BELL_TOWER Tháp Chuông Gãy (mọi trạm ST_*) · S0 + stem GĐ Phục Dựng đã mở (GD1–… MUS_hub_bell_tower
9Lore
Xưa: tháp chuông của làng bến cuối kênh — nơi Hội Đưa Đò nhận hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn ra Sông Tro; chuông tháp gõ 1 tiếng cho mỗi đò rời bến. Đêm Câm: chuông lớn nứt, đứt xích, rơi nghiêng dưới chân tháp (Chuông Gãy LMK_HUB_broken_bell) — vết nứt chạy từ vành lên tới vai, lưỡi chuông văng xuống sông, không ai tìm thấy. Bà Ulla thắp Lửa Canh ở cửa Nam tháp ngay đêm đó (NT 1) và không để nó tắt từ đó. Nay: bến cuối mọi kênh — mảnh lưỡi của Kẻ Thức chết ở đâu cũng kéo về Lửa Canh, Kẻ Thức thức dậy cạnh lửa (vòng lặp diegetic, doc 20 §2.4). Kể chuyện bằng môi trường (đặt cố định, không thoại): (1) 10 bia mộ gỗ Hàng Bia (Hàng Bia Kẻ Thức LMK_HUB_epitaph_row) cạnh Sổ Tang — mỗi bia khắc tên 1 Kẻ Thức đã ngã trước người chơi, 2 bia còn trống (Thầy Hol để sẵn); (2) chuông gãy có 13 vết khía nhỏ trên vành — đúng số mảnh lưỡi, vết thứ 13 sâu hơn; (3) ở Bến Đò có 4 cọc buộc đò, 3 cọc mục gãy, chỉ cọc của Calla còn dây mới; (4) Chợ Đò treo dây lời trăng trối = những dải giấy ngà gấp nếp, mỗi GĐ thêm dây, sau Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE dây trống trơn; (5) bàn ăn của Lem trong góc Lửa Canh luôn có bát cháo nguội nguyên vẹn (em không ăn — manh mối em đã chết); (6) bù nhìn Răm đội mũ sắt Đời Một khắc tên không khớp Sổ Tang; (7) trên vách đồi phía Bắc có dấu chân tro dẫn lên Đồi Mộ Tro, mỗi run mới thêm 1 cặp dấu (decal, tối đa 24, cũ nhất mờ); (8) bên kia sông chỉ thấy dải sương phẳng tuyệt đối không phản chiếu gì (Bờ Lặng — sai, như Calla biết). Tiến hoá hub theo truyện: GD0 chỉ tầng trệt tối + Lửa Canh + Bến Đò, mọi trạm khác phủ vải xám; GD1 (500 Tro Hồn) Chuông Thử sáng đèn, chuông nhỏ treo khung gỗ, Lem gõ thử; GD2 (1.200) Chợ Đò dựng sạp thứ 2 + 6 dây lời trăng trối; GD3 (2.500) tầng hai tháp có cửa sổ sáng + 5 dải khăn tang Lem buộc quanh lan can; GD4 (4.000) tầng ba sáng, Tủ Áo Tang mở, rương áo kinh đô; GD5 (6.000) Grem + Calla kéo chuông lớn đã hàn lên đỉnh tháp — vòng sáng toàn sân α 0.08, hum 98 Hz, Hol nói câu duy nhất. Sau Hồi Chuông END_BELL_TOLL: tro rơi chậm lại 20%; sau Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE: Lửa Canh do Ulla tự tắt — hub chuyển sang biến thể 'bình minh xám' (cảnh kết, không chơi lại trong cùng save trừ chế độ xem Sổ Tang).
Trang Sổ Tang: Tháp Chuông Gãy CDX_hub