🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Lò Đúc Câm › Nhím Gai Lò
💀 Quái & Boss

Nhím Gai Lò

S Kiln Urchin · Lò Đúc Câm

Lớp: Quái thườngHạng: SEN_B3_07Cập nhật: 2026-11-07
44
HP
2
đòn
0
CV thích nghi
2
TP

1Tổng quan

Vai trò: phản đòn: bị đánh từ sau lưng → Bắn Gai P vòng (windup 0.45 s); trước mặt Cắn Gai Y

HP
44
MOVE_SPEED
46
RADIUS
8
MASS
1
ARMOR
0

Bảng màu:

#4c484a#3e3a3c#2b282a#d7b997#b08a6a#7b5c4a#9ff3ff
Cao
22 px
Mã hình
en_b3_07
Accent
#9ff3ff
Codex
Nhím Gai Lò CDX_en_b3_07
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryNhím Gai LòHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORNhím Gai LòNhím Gai Lò · HP: 44Nhím Gai Lò · MOVE_SPEED: 46Nhím Gai Lò · RADIUS: 8Nhím Gai Lò · MASS: 1Nhím Gai Lò · ARMOR: 0

Truyền thuyết: Thú nhỏ đào hang dưới lò tìm hơi ấm, chết trong xỉ nóng; gai giờ là que xỉ đông cứng. Thú Tro giữ phản xạ cuộn tròn khi bị chạm từ sau. Hình: thân thấp tròn, gai xỉ đồng xỉn nhọn, mõm sắt, mắt lõi lam.

2Hành vi & AI

AI
retaliator
Vai
retaliate
Rig
quadruped
Hồi nhà
3
Cờ
reflect_back
Tham số AI (8)
engage_px
22
back_arc_deg
120
turn_rate_deg
90
trigger_icd_s
4
no_token_fallback
dựng gai, không bắn
intro_room
3
pattern
EDGE
room_t_min_s
12

3Đòn đánh (2)

Khung đòn Nhím Gai LòKhung đòn Nhím Gai Lòkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.250.50.7511.251.51.75Cắn Gai · A01Cắn Gai · A01 · startup 0.4sCắn Gai · A01 · active 0.1sCắn Gai · A01 · recovery 0.6s1.1sBắn Gai · A02Bắn Gai · A02 · startup 0.45sBắn Gai · A02 · active 0.15sBắn Gai · A02 · recovery 1.2s1.8s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cắn Gai EN_B3_07_A01Vàngmelee10.40.10.614MELEE0–2231001MELEEBASE
Bắn Gai EN_B3_07_A02Tímaoe_self10.450.151.214AREA0–56401P_FLOORBASE

Cắn Gai

EN_B3_07_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 14 MELEEWindup: 0.4 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Chồm cắn trước mặt: {dmg} sát thương, cung 90° tầm 20 px.

Dáng tell: rụt đầu, gai lưng ép sát, hàm mở

Cách đáp: Đánh từ trước mặt và ĐÁP cú cắn là cách an toàn nhất.

angle_max
60
anim
attack
VFX/SFX
EN_B3_07_A01 Cắn Gai hit: t = 0 = tick va chạm (windup 0.40 + glint c… VFX_EN_B3_07_A01_bite · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EN_B3_07 giữ token; lớp con __A01 (Cắn Gai, … SFX_EN_B3_07_atk · EnemyImpact enemyId=EN_B3_07 (cắn trúng / gai trúng trong r56) SFX_EN_B3_07_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EN_B3_07_A01Hitbox EN_B3_07_A018 px16 px24 pxARChurtbox r 7shape ARC r 20 arc 90 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bắn Gai

EN_B3_07_A02
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 14 AREAWindup: 0.45 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Bị trúng đòn từ sau lưng: vòng tím r56 quanh thân, gai bắn ra {dmg} sát thương.

Dáng tell: cuộn tròn, gai dựng thẳng, lõi lam sáng giữa các gai

Cách đáp: Không ĐÁP được: Lướt ra ngoài r56; nó hồi 1.20 s sau khi bắn — cửa phạt dài.

anim
attack2
VFX/SFX
EN_B3_07_A02 Bắn Gai: t = 0 = tick va chạm (hết windup 0.45 có vùng P… VFX_EN_B3_07_A02_spine_burst · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · EnemyWindupStart enemyId=EN_B3_07 giữ token; lớp con __A01 (Cắn Gai, … SFX_EN_B3_07_atk · EnemyImpact enemyId=EN_B3_07 (cắn trúng / gai trúng trong r56) SFX_EN_B3_07_impact · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox EN_B3_07_A02Hitbox EN_B3_07_A0216 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (0 CV)

Nguồn: BASE

Phản ứng nền (BASE):

ℹ️
Quái này không có biến thể thích nghi (CV) — chỉ phản ứng nền.

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngPURGEVIGILBELLSTIDENESTGAUNTLETCHASEDUELHUNTRESCUENhím Gai LòNhím Gai Lò × PURGE: 55Nhím Gai Lò × VIGIL: 66Nhím Gai Lò × BELLS: 88Nhím Gai Lò × TIDE: 66Nhím Gai Lò × NEST: 66Nhím Gai Lò × GAUNTLET: 22Nhím Gai Lò × CHASE: 44Nhím Gai Lò × DUEL: 33Nhím Gai Lò × HUNT: 33Nhím Gai Lò × RESCUE: 6628
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Nhím Gai LòNhím Gai Lò: 55
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Nhím Gai Lò51–12RETAL83CMB, CHL, RSC, ELTkhôngemerge—

6Rơi đồ

xp
0.6
soul_ash
0.05
paper_gold
0.05
heal_orb_pct
0.02

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B3 →

VFX: EN_B3_07: (a) bị trúng vào cung 120° sau lưng mà không có token tím →… VFX_EN_B3_07_spine_bristle · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · on_death (mọi hạng) t = 0.30 sau death_* VFX_SHARED_corpse_stain · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: EnemyAggro/idle enemyId=EN_B3_07 (≤ 1/250 ms toàn loài) SFX_EN_B3_07_vocal · HeroHitBatch n = 1 mục tiêu EN_B3_07 SFX_EN_B3_07_hurt · EnemyKilledBatch có EN_B3_07 SFX_EN_B3_07_death · EnemyRetaliate enemyId=EN_B3_07 (trúng cung 120° sau lưng, không toke… SFX_EN_B3_07_bristle · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch