1Tổng quan
Vai trò: Húc Y thẳng; đâm tường tự choáng 1.5 s
- HP
- 102
- MOVE_SPEED
- 40
- RADIUS
- 10
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
Bảng màu:
#817971#6a5f58#4a403b#312825#5f8a7a#3e3a3c#9ff3ff- Cao
- 28 px
- Mã hình
- en_b3_05
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Bò Giáp CDX_en_b3_05
Truyền thuyết: Bò kéo xe quặng của xưởng; tấm giáp sắt che lửa nung chảy dính vào da trong đêm lò không tắt. Thú Tro giữ bản năng kéo — cúi đầu lao về phía trước. Hình: bò thấp vai, giáp lưng tấm sắt verdigris rỉ, sừng bọc đai đồng, mắt lõi lam.
2Hành vi & AI
- AI
- charger
- Vai
- charger
- Rig
- quadruped
- Hồi nhà
- 3
Tham số AI (10)
- engage_px
- 120, 200
- path_lock_frac
- 0.6
- charge_speed
- 250
- wall_self_stun_s
- 1.5
- wall_stun_on
- tường · vật cao · khuôn chuông · Tinh Anh/mini
- shove_s_through
- có
- intro_room
- 2
- pattern
- LINE
- line_along
- băng chuyền
- room_t_min_s
- 10
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Húc Giáp EN_B3_05_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 17 | MELEE | 80–200 | 2.2 | 70 | 1 | MELEE | BASE |
| Hất Sừng EN_B3_05_A02 | Vàng | melee | 1 | 0.45 | 0.1 | 0.7 | 17 | MELEE | 0–28 | 2.2 | 30 | 1 | MELEE | BASE |
Húc Giáp
Mô tả: Húc thẳng 200 px tới điểm hero lúc khoá: {dmg} sát thương, đẩy hero 32 px; đâm tường tự choáng.
Dáng tell: cúi đầu, móng trước cào sàn 2 lần, giáp lưng xì hơi
Cách đáp: Lướt ngang hoặc ĐÁP; đứng trước tường để nó đâm vào và choáng 1.5 s.
- hero_kb_px
- 32
- lunge_px
- 200
- angle_max
- 180
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B3_05_A01 Húc Giáp active: loop từ t = 0 (hết windup 0.70, hướng k… VFX_EN_B3_05_A01_charge · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EN_B3_05 giữ token; lớp con __A01 (Húc Giáp:… SFX_EN_B3_05_atk · EnemyImpact enemyId=EN_B3_05 (húc trúng hero / hất sừng trúng) SFX_EN_B3_05_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hất Sừng
Mô tả: Hất sừng khi hero quá gần: {dmg} sát thương, cung 100°, đẩy hero 24 px.
Dáng tell: ngoái đầu sang bên, sừng hạ thấp
Cách đáp: Áp sát không an toàn: ĐÁP Hất Sừng rồi đánh cửa hồi 0.70 s.
- hero_kb_px
- 24
- angle_max
- 60
- anim
- attack2
- VFX/SFX
- EN_B3_05_A02 Hất Sừng hit: t = 0 = tick va chạm (windup 0.45 + glint … VFX_EN_B3_05_A02_horn_toss · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyWindupStart enemyId=EN_B3_05 giữ token; lớp con __A01 (Húc Giáp:… SFX_EN_B3_05_atk · EnemyImpact enemyId=EN_B3_05 (húc trúng hero / hất sừng trúng) SFX_EN_B3_05_impact · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (0 CV)
Nguồn: BASEPhản ứng nền (BASE):
- Khoá điểm ở 60% windup; húc thẳng xuyên bầy S (đẩy quái dạt, không gây sát thương cho quái).
- Đâm tường, vật cao, khuôn chuông hay Tinh Anh → tự choáng 1.5 s (sao xoay) = cửa phạt dài.
- Spawn kiểu LINE dọc băng chuyền: cả hàng húc lệch giờ 0.3 s/con, không húc cùng lúc.
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bò Giáp | 5 | 1–1 | 2 | CHARGE | 6 | 3 | CMB, CHL, RSC, ELT, BOS | không | ash_mark | — |
6Rơi đồ
- xp
- 1
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B3 →
VFX: EN_B3_05: windup A01 mỗi lần móng cào sàn (t = −0.55, −0.30) tại móng… VFX_EN_B3_05_charge_dust · EN_B3_05_A01 đâm tường/vật cao/khuôn chuông/Tinh Anh-mini: t = 0 = ti… VFX_EN_B3_05_wall_crash · status_apply STS_STUN → loop VFX_SHARED_sts_stun · director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · on_death quái S t = 0 tại frame chết; ≤ 12 VFX chết mới/frame (R6), q… VFX_SHARED_death_s · on_death (mọi hạng) t = 0.30 sau death_* VFX_SHARED_corpse_stain · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither
SFX: EnemyAggro/idle enemyId=EN_B3_05 (≤ 1/250 ms toàn loài) SFX_EN_B3_05_vocal · HeroHitBatch n = 1 mục tiêu EN_B3_05 SFX_EN_B3_05_hurt · EnemyKilledBatch có EN_B3_05 SFX_EN_B3_05_death · EnemyWallStun enemyId=EN_B3_05 (đâm tường/vật cao/khuôn chuông/Tinh A… SFX_EN_B3_05_wall_crash · STS_STUN trên địch gần hero nhất (≤ 2) → loop; dừng khi hết choáng SFX_SHARED_stun_loop · EnemySpawnMarks (gộp: ≥ 6 ấn trong 0.3 s → 1 lần +3 dB) SFX_SHARED_spawn_ash · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch