1Tổng quan
Vai trò: Tinh Anh hỗ trợ — Tụng Hồi 2.5 s hồi sinh ≤ 8 xác (ngắt bằng 1 cú ≥ 20 sát thương), Âm Tụng P vòng; dạy ưu tiên mục tiêu và ngắt kênh giữa bầy
- HP
- 690
- MOVE_SPEED
- 44
- RADIUS
- 14
- MASS
- 3
- ARMOR
- 10
- POISE
- 100
- POISE_REGEN
- 12
- POISE_DELAY
- 2
- BROKEN_TIME
- 3
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#726f89#5a5470#3b384e#242334#c9c2b0#8d8578#6b7a72#9ff3ff- Cao
- 54 px
- Mã hình
- ashchanter
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02
Truyền thuyết: Tu sĩ tụng kinh của nhà nguyện Dòng Gác Chuông, chết giữa buổi cầu siêu cho người làng. Tro giữ bài kinh dở: tụng tới đâu, xác đứng dậy tới đó. Cao lớn, áo cà sa xám tím sờn rách, chuỗi hạt xương, mõ làm từ sọ khoét, nến sọ cháy lửa xanh băng gắn trên vai.
2Hành vi & AI
- AI
- —
- Vai
- elite
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
- Cờ
- priority_target
behavior_note: Brain utility doc 14 §6. Giữ dải 60–160 px, đứng sau quái S gần nhất so với hero khoảng 40 px (lá chắn thịt), đi về phía cụm xác mới. A03 Tụng Hồi chỉ có R > 0 khi có ≥ 2 xác quái S chết ≤ 6 s trong r160; hồi sinh tối đa 8 xác thành Thây Tro qua xoáy 1.0 s (con không trừ ví, tính trần sống). Hero áp sát < 50 px → A01/A04; 60–160 px → A02. Chờ HEAVY → STALK. Nghỉ 1.0 s sau chuỗi. Đánh giá thế đáp lúc spawn + 1 lần ở HP ≤ 50%.
death_note: mõ sọ rơi lăn, nến sọ tắt, thân sụp thành tro 0.8 s; mọi kênh Tụng Hồi đang chạy huỷ, xác chưa dậy tan luôn.
spawn_pattern: FAR ≥ 220 px phía sau bầy, xoáy trung tính 1.0 s, callout + nameplate
Tham số AI (17)
- r_pref_min
- 60
- r_pref_max
- 160
- stalk_r_min
- 90
- stalk_r_max
- 140
- stalk_speed_mult
- 0.5
- move_max_s
- 2
- rest_s
- 1
- max_links
- 2
- corpse_r
- 160
- corpse_age_max_s
- 6
- corpse_min
- 2
- revive_max
- 8
- interrupt_hit_min
- 20
- hide_behind_swarm_px
- 40
- hp_mult_duel
- 1.4
- hp_mult_cmb_chl
- 0.8
- spawn_rules
- ELT HUNT (từ run đời 4; run đời 1–3 Cổng Hồi I = DUEL 100): cùng EL_B1_01, mỗi con 1 Ấn khác nhau, ELT DUEL (từ run đời 4): Director chọn Tinh Anh biome chưa gặp trong run, rồi ngẫu nhiên đều, CHL: 1 con ở 40% thời lượng, 1 thế đáp bật sẵn, CMB: chỉ khi MRN14 Kẻ Truy Tang, Ấn Hồi I: EM01/EM02/EM03/EM07/EM11
3Đòn đánh (4)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gõ Mõ Sọ EL_B1_02_A01 | Vàng | melee | 1 | 0.5 | 0.1 | 0.7 | 24 | MELEE | 0–48 | 1 | 30 | 1 | HEAVY | BASE |
| Âm Tụng EL_B1_02_A02 | Tím | ring | 1 | 0.9 | 1 | 0.8 | 34 | AREA | 0–160 | 5 | 20 | 1 | HEAVY | BASE |
| Tụng Hồi EL_B1_02_A03 | Không | summon | 1 | 2.5 | 0.1 | 1 | 0 | PURE | 0–400 | 14 | 20 | 1 | NONE | BASE |
| Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.08 | 0.8 | 18 | MELEE | 0–50 | 4 | 30 | 1 | HEAVY | BASE |
Gõ Mõ Sọ
Mô tả: Nện dùi mõ xuống trước mặt, cung 90° tầm 40 px. ĐÁP → khựng choáng 1.0 s, −45 Thế.
Dáng tell: giơ dùi gõ mõ sọ lên ngang trán, tay kia ôm mõ sát ngực; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP rồi dồn sát thương: một cú ≥ 20 cũng ngắt được Tụng Hồi sau đó.
- lunge_px
- 8
- angle_max
- 45
- anim
- attack
- Nối đòn
- → Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · 0..50
→ Âm Tụng EL_B1_02_A02 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · 0..160 - VFX/SFX
- EL_B1_02_A01 Gõ Mõ Sọ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.50 s, active 0.… VFX_EL_B1_02_A01_mallet · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A01) — khung 15 clip… SFX_EL_B1_02_A01_knock · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Âm Tụng
Mô tả: Một vòng sóng âm lan từ r20 tới r160 trong 1.0 s (140 px/s), dải dày 16 px. Tell: viền ngoài r160 hiện từ tick 0; dải tím 16 px tô theo vị trí sóng từng tick (như đường đạn P), không tô kín hình khuyên r20–r160. Luật lối thoát (doc 11 §5.2): diện tích P tính bằng dải 16 px tại tick va chạm với vị trí hero, không tính cả hình khuyên. Lướt xuyên dải sóng = Né Hoàn Hảo. 2026-11-07 - đổi tell từ tô kín hình khuyên (79 168 px², phủ > 70% đĩa r120 khi hero đứng gần → đòn bị trì/huỷ gần như mỗi lần) sang viền r160 + dải 16 px theo sóng.
Dáng tell: ngửa mặt, há miệng tụng, nến sọ trên vai bùng sáng; hào quang tím quanh thân, dấu ! tím
Cách đáp: Lướt xuyên dải sóng hoặc đứng ngoài r160.
- angle_max
- 180
- anim
- attack2
- Nối đòn
- → Tụng Hồi EL_B1_02_A03 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · 0..400
- VFX/SFX
- EL_B1_02_A02 Âm Tụng: windup 0.90 s (aura + ! chung, đường đi r20 → r… VFX_EL_B1_02_A02_chant_ring · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A02) — khung 21 clip… SFX_EL_B1_02_A02_chant · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Tụng Hồi
Mô tả: Kênh 2.5 s: mỗi xác quái S chết ≤ 6 s trong r160 nổi xoáy trung tính; hết kênh → tối đa 8 xác đứng dậy thành Thây Tro (xoáy 1.0 s, không windup 0.8 s). Một cú hero ≥ 20 sát thương hoặc Vỡ Thế → ngắt, xác tan. Không gây sát thương.
Dáng tell: quỳ một gối, gõ mõ đều nhịp, từng xác quanh đó bốc tro xoáy lên
Cách đáp: Thấy nó quỳ gõ mõ: lao tới đánh một cú nặng để ngắt, hoặc dọn xác trước.
- summon
- enemy: EN_B1_01 · count: 8 · cap: 8 · vortex_s: 1
- anim
- chant
- Triệu hồi
- Thây Tro EN_B1_01
- VFX/SFX
- EL_B1_02_A03 Tụng Hồi kênh 2.5 s (tell NONE, không sát thương): t = 0… VFX_EL_B1_02_A03_chant_aura · EL_B1_02_A03: gắn lên mỗi xác quái S chết ≤ 6 s trong r160 (tối đa 8)… VFX_EL_B1_02_A03_corpse_rise · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · EnemyChannelStart/End (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A03) — loo… SFX_EL_B1_02_A03_chant_loop · ChannelInterrupted (enemyId=EL_B1_02) — cú hero ≥ 20 hoặc Vỡ Thế tron… SFX_EL_B1_02_A03_interrupt
Chuỗi Mõ
Mô tả: 3 nhát gõ quét 120°, tầm 44 px, khe 0.40 s, mỗi nhịp glint + tinh riêng. ĐÁP trọn chuỗi → choáng 1.4 s.
Dáng tell: dùi mõ xoay vòng trước ngực theo nhịp kinh, mỗi nhịp đổi tay; khi CV2 bật có nhịp 4 (pose đổi tay lần nữa)
Cách đáp: Đếm nhịp kinh: ĐÁP đủ 3 (hoặc 4 khi nó đã đọc bạn) rồi phạt.
- chain_answer
- STUN:1.4
- lunge_px
- 6
- angle_max
- 60
- anim
- attack3
- Nối đòn
- → Âm Tụng EL_B1_02_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 0..160
- VFX/SFX
- EL_B1_02_A04 Chuỗi Mõ: 3 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạm mỗi n… VFX_EL_B1_02_A04_mallet_chain · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A04) — khung 16/28/4… SFX_EL_B1_02_A04_knock_chain · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (2 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- Đi về cụm xác mới nhất thấy trên sân (≤ 6 s tuổi) để Tụng Hồi.
- Hero áp sát → bỏ tụng, đổi sang Gõ Mõ Sọ / Chuỗi Mõ.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL_B1_02_CV1 | Ưu tiên mục tiêu A10 | LOW | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A03 ×1.6, A02 ×0.7 | A03, A02 | POISE_BREAK, DASH | Bỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ |
| EL_B1_02_CV2 | Cự ly đánh A02 | LOW | 0.6 | 0.45 | 2 | PARAM_MOD · extra_beat 0–1 | A04 | DEFLECT, DASH, EXIT | Áp sát Tinh Anh |
CV1 — Bỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ
Thói quen bị đọc: Bỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ
Gợi ý: Tụng nhiều hơn khi bạn để nó yên (q ≈ A01 .28 · A02 .13 · A03 .30 · A04 .28): Lướt tới ngắt bằng 1 cú ≥ 20; sau tụng nó quỳ thêm 0.30 s (hồi 1.30 s). Dấu đổi: tràng mõ treo trước ngực (gỗ nâu trầm, ngoài dải tell).
- Trục PSP
- Ưu tiên mục tiêu A10
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Tụng Hồi EL_B1_02_A03 · Âm Tụng EL_B1_02_A02
- Nhân trọng số
- Tụng Hồi EL_B1_02_A03 ×1.6 · Âm Tụng EL_B1_02_A02 ×0.7
- Trả lời
- POISE_BREAK, DASH
- Hồi thêm
- 0.3 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02
CV2 — Áp sát Tinh Anh
Thói quen bị đọc: Áp sát Tinh Anh
Gợi ý: Chuỗi Mõ thêm nhịp 4 (khe 0.40 s, pose đổi tay): ĐÁP đủ 4 hoặc Lướt ra sau nhịp 3; hồi sau chuỗi dài thêm 0.20 s. Dấu đổi: mõ cầm hai tay ngay cả khi đi (màu ngoài dải tell).
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04
- Tham số
extra_beat0–1 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kẻ Tụng Tro | 1 | 1–1 | 12 | ELITE | 2 | 1 | ELT, CHL, CMB | không | vortex | FAR ≥ 220 px phía sau bầy, xoáy trung tính 1.0 s, callout + nameplate |
6Rơi đồ
- xp
- 40
- soul_ash
- 25
- relic_choice
- 0
Ô Ấn Tinh Anh: 1
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · EL_B1_02 sống: loop nến sọ trên vai (socket head lệch vai) từ spawn t… VFX_EL_B1_02_candle_flame
SFX: EliteSpawn (enemyId=EL_B1_02) + EnemyAggro/Idle; voice_sfx của bark; … SFX_EL_B1_02_vocal_chant · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B1_02 — khung 0 clip death SFX_EL_B1_02_death · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read