🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đầm Vải Liệm › Phù Thủy Móc Liệm
💀 Quái & Boss

Phù Thủy Móc Liệm

M Shroud-Hook Witch · Đầm Vải Liệm

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B2_01Cập nhật: 2026-11-07
1010
HP
4
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh kéo-giữ: Móc Kéo Y (kéo hero 60 px) nối Quật Liệm Y×2, Vùng Nguyền P đè chỗ đứng; trừng phạt đứng xa (CV1) và ĐÁP theo nhịp (CV2)

HP
1010
MOVE_SPEED
48
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#fdfff8#d6d8d0#94978e#5e7a7a#3f5355#273538#4a5a48#9ff3ff
Cao
56 px
Mã hình
el_b2_01
Accent
#9ff3ff
Codex
Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryPhù Thủy Móc LiệmHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORPhù Thủy Móc LiệmPhù Thủy Móc Liệm · HP: 1010Phù Thủy Móc Liệm · MOVE_SPEED: 48Phù Thủy Móc Liệm · RADIUS: 14Phù Thủy Móc Liệm · MASS: 3Phù Thủy Móc Liệm · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Trưởng thợ giặt liệm của Hội Đưa Đò, cả đời dùng sào móc vớt liệm trôi và lẩm nhẩm khấn cho người chết đuối; chết khi cố kéo xác người chèo cuối khỏi dòng. Tro lặp lại cả hai: móc mọi thứ đến gần, khấn thành nước sôi. Hình: bà già cao gầy, nhiều lớp liệm ướt quấn thân, sào tre dài hơn người đầu móc sắt cong, dải liệm vắt vai như roi; dấu nhận: sào móc dựng cao hơn đầu.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
2
Tham số AI (12)
states
SPAWN, DECIDE, MOVE, STALK, WINDUP, STRIKE, LINK, RECOVER, REST, BROKEN
brain
elite_utility
target
hero
rest_s
1
max_links
2
stalk_r
90, 140
stalk_speed_mult
0.5
move_max_s
2
slot_ring
0
token_kind
HEAVY+ATTACK
cv_eval
spawn, hp50
zone_no_stack_px
80

3Đòn đánh (4)

Khung đòn Phù Thủy Móc LiệmKhung đòn Phù Thủy Móc Liệmkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.250.50.7511.251.51.752Móc Kéo · A01Móc Kéo · A01 · startup 0.5sMóc Kéo · A01 · active 0.7sMóc Kéo · A01 · recovery 0.8s2sQuật Liệm · A02Quật Liệm · A02 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuật Liệm · A02 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuật Liệm · A02 · recovery 0.7s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.3sVùng Nguyền · A03Vùng Nguyền · A03 · startup 0.8sVùng Nguyền · A03 · active 0.2sVùng Nguyền · A03 · recovery 0.9s1.9sMóc Quét · A04Móc Quét · A04 · startup 0.55sMóc Quét · A04 · active 0.12sMóc Quét · A04 · recovery 0.75s1.42s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Móc Kéo EL_B2_01_A01Vàngprojectile10.50.70.829PROJ60–1804301HEAVYBASE
Quật Liệm EL_B2_01_A02Vàngmelee20.50.10.722MELEE0–563351HEAVYBASE
Vùng Nguyền EL_B2_01_A03Tímzone10.80.20.941AREA40–2007201HEAVYBASE
Móc Quét EL_B2_01_A04Vàngmelee10.550.120.7529MELEE0–483.5151HEAVYBASE

Móc Kéo

EL_B2_01_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 29 PROJWindup: 0.5 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Phóng móc sắt đầu sào (đạn nhẹ Y) thẳng tới hero, dây liệm kéo theo; trúng: 29 + kéo hero 60 px về phía mụ (không xuyên vật cao). ĐÁP: kết quả theo hero (phản = móc giật ngược, mụ −40 Thế + khựng 0.6 s).

Dáng tell: sào dựng ngược sau lưng, tay trái quấn dây, móc loé glint ở mũi

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2; Lướt xuyên dây; đứng ngoài 180 px thì móc không tới.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 260 · radius: 6 · count: 1 · range: 180
hero_kb_px
60
angle_max
30
anim
a01_hook_pull
Nối đòn
→ Quật Liệm EL_B2_01_A02 · p 0.7 · khe 0.35–0.6 s · r 0..56
VFX/SFX
EL_B2_01_A01 nhả móc (t = 0), 260 px/s thẳng tới hero, ≤ 0.69 s (180 … VFX_EL_B2_01_A01_hook_pull · EL_B2_01_A01 từ t = 0 (nhả) tới khi móc cuộn về; nối socket tay tới t… VFX_EL_B2_01_hook_rope · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyProjectileFire (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A01) — khung… SFX_EL_B2_01_A01_hook_pull · Khung 16–43 clip hook_pull (kéo dây về) — 1 lần/cú, dừng ngay khi móc… SFX_EL_B2_01_rope_reel · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_01_A01Hitbox EL_B2_01_A018 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quật Liệm

EL_B2_01_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 22 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: Quất dải liệm ướt 2 nhịp trái-phải, khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 va chạm 22; Thế hero −10/nhịp khi đỡ bằng verb giữ.

Dáng tell: dải liệm vắt vai, cổ tay xoay cao trên đầu

Cách đáp: ĐÁP cả 2 nhịp (mỗi nhịp glint riêng); Lướt ra sau lưng mụ.

angle_max
60
anim
a02_shroud_lash
Nối đòn
→ Vùng Nguyền EL_B2_01_A03 · p 0.4 · khe 0.4–0.8 s · r 40..200
VFX/SFX
EL_B2_01_A02 mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp, active 0.10 s);… VFX_EL_B2_01_A02_shroud_lash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A02) — khung 15 (nhị… SFX_EL_B2_01_A02_shroud_lash · EnemyFeint (enemyId=EL_B2_01, CV2 windup_hold) — khung 0 clip lash_ho… SFX_EL_B2_01_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_01_A02Hitbox EL_B2_01_A0216 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 120 off_fwd 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vùng Nguyền

EL_B2_01_A03
Tím · không chặnLoại: zoneST: 41 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Khấn trên sào: vòng tím r56 đặt ở vị trí hero lúc bắt đầu windup, hiện đủ cỡ từ tick 0; nước dưới vòng sôi rồi bùng 1 lần 41; sau đó thành vùng N 3.0 s (3/tick 0.5 s, chậm −15%). Không đặt trong 80 px vùng P khác.

Dáng tell: sào cắm thẳng xuống nước, hai tay úp lên đầu sào, môi lẩm nhẩm

Cách đáp: Lướt hoặc bước ra khỏi vòng; đừng đứng lại trong vùng N sau đó.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3 · slow: 0.15
statuses
status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
hits_enemies
không
anim
a03_curse_pool
Nối đòn
→ Móc Kéo EL_B2_01_A01 · p 0.35 · khe 0.45–0.9 s · r 60..180
VFX/SFX
EL_B2_01_A03 hit (t = 0 = tick bùng, active 0.20 s); vòng r56 đặt ở v… VFX_EL_B2_01_A03_curse_pool · EL_B2_01_A03 từ windup start (t = −0.80, α 1.0) tới hết vùng N (t = 0… VFX_EL_B2_01_curse_boil · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A03, tellClass=P) — … SFX_EL_B2_01_A03_curse_pool · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_01_A03Hitbox EL_B2_01_A0316 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Móc Quét

EL_B2_01_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 29 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3.5 s

Mô tả: Hero áp sát: quét móc sào nửa vòng thấp sát mặt nước, 1 va chạm 29, đẩy hero 32 px.

Dáng tell: sào hạ ngang hông, móc kéo lê dưới nước

Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt qua đầu móc ra sau lưng.

hero_kb_px
32
angle_max
80
anim
a04_hook_sweep
Nối đòn
→ Móc Kéo EL_B2_01_A01 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 60..180
VFX/SFX
EL_B2_01_A04 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); windup 0.55 s VFX_EL_B2_01_A04_hook_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hero_hurt t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_on_hero · EnemyImpact (enemyId=EL_B2_01, attackId=EL_B2_01_A04) — khung 17 clip… SFX_EL_B2_01_A04_hook_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · HeroDamaged (kèm SFX_{H}_vo_hurt) SFX_SHARED_hero_hurt_impact
Hitbox EL_B2_01_A04Hitbox EL_B2_01_A0416 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 48 arc 160 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B2_01_CV1Cự ly đánh A02HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A01 ×2, A04 ×0.5A01, A04DEFLECT, DASH, EXITđánh Tinh Anh từ xa
EL_B2_01_CV2Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452PARAM_MOD · windup_hold_s 0–0.25A02DEFLECT, DASHĐÁP liên tục

CV1 — đánh Tinh Anh từ xa

EL_B2_01_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: đánh Tinh Anh từ xa

Gợi ý: Móc Kéo ra gấp đôi, Móc Quét ít đi; móc vẫn là đạn vàng: ĐÁP giật ngược, Lướt xuyên dây, hoặc đứng ngoài 180 px. Hồi sau mỗi Móc Kéo +0.30 s. Dấu đổi: mụ quấn dây móc 2 vòng quanh cổ tay.

bark “Đứng xa thế, nước cũng cuốn về thôi.”
Ngưỡng EL_B2_01_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Móc Kéo EL_B2_01_A01 · Móc Quét EL_B2_01_A04
Nhân trọng số
Móc Kéo EL_B2_01_A01 ×2 · Móc Quét EL_B2_01_A04 ×0.5
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.3 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01

CV2 — ĐÁP liên tục

EL_B2_01_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: ĐÁP liên tục

Gợi ý: Nhịp 2 Quật Liệm có thể giữ thêm tới 0.25 s giữa glint 1 và glint 2 (≤ 1 lần/chuỗi); glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm — ĐÁP theo glint 2, không theo dáng. Dấu đổi: dải liệm treo khựng trên đầu + tiếng giữ hơi.

bark “Gạt mãi, để xem gạt hụt.”
Ngưỡng EL_B2_01_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Quật Liệm EL_B2_01_A02
Tham số
windup_hold_s 0–0.25 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.15 s
Nhịp lừa
có
Pha
1
Codex
Phù Thủy Móc Liệm CDX_el_b2_01

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn theo mục tiêu phòngTrọng số spawn theo mục tiêu phòngDUELHUNTTIDE_W3CHLPhù Thủy Móc LiệmPhù Thủy Móc Liệm × DUEL: 5050Phù Thủy Móc Liệm × HUNT: 5050Phù Thủy Móc Liệm × TIDE_W3: 5050Phù Thủy Móc Liệm × CHL: 5050
spawn_mix_by_obj / spawn_obj_weights (mục tiêu:trọng số).
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Phù Thủy Móc LiệmPhù Thủy Móc Liệm: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Phù Thủy Móc Liệm11–112ELITE22ELT, CMB, CHLkhôngvortex—

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25
relic_choice
0

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B2 →

VFX: thân EL_B2_01 sống (idle/walk), loop gắn ngực; on_death dừng VFX_EL_B2_01_shroud_drip · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · corpse_ready (sau hất/squash 0.30 s) t = 0 VFX_SHARED_dissolve_dither

SFX: Loop khi EL_B2_01 sống và trên màn (idle/walk), tắt trong windup + 1.… SFX_EL_B2_01_mutter_loop · Trúng đòn EL_B2_01 (clip hurt hoặc mỗi cú ≥ HEAVY; ≤ 1/400 ms), chồng… SFX_EL_B2_01_hurt · EliteSpawn (enemyId=EL_B2_01) khung 0 clip spawn + aggro (≤ 1/4 s) + … SFX_EL_B2_01_vocal · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B2_01 — khung 0 clip death (không g… SFX_EL_B2_01_death · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · HeroHitBatch hasHeavyTarget=true (Tinh Anh/mini/boss trong cụm) + đòn… SFX_SHARED_hit_heavy · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch