1Tổng quan
Vai trò: Tinh Anh cận chiến nặng — bài học ĐÁP của Hồi I: Chặt Bổ Y, Quét Đôi Y×2 (ĐÁP trọn → choáng 1.4 s), Nện Mộ P nhảy tới; Tinh Anh DUEL mặc định của run đầu đời
- HP
- 520
- MOVE_SPEED
- 48
- RADIUS
- 14
- MASS
- 3
- ARMOR
- 10
- POISE
- 100
- POISE_REGEN
- 12
- POISE_DELAY
- 2
- BROKEN_TIME
- 3
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#87958f#6b7a72#495550#2e3834#c9c2b0#8d8578#242334#9ff3ff- Cao
- 56 px
- Mã hình
- gravecleaver
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Đồ Tể Mộ CDX_el_b1_01
Truyền thuyết: Đao phủ của Dòng Gác Chuông, người thi hành án trước cổng nhà nguyện. Tro giữ nhát chặt cuối và sợi xích từng trói tội nhân. Khổng lồ (×1.6), mũ trùm vải đen, ngực trần vá chỉ, da xám xanh, dao phay khổng lồ, xích quấn tay, mắt xanh băng.
2Hành vi & AI
- AI
- —
- Vai
- elite
- Rig
- biped
- Hồi nhà
- 1
behavior_note: Brain utility doc 14 §6 (không vòng vây). Trong 55 px: A01 45 / A02 35 / A03 20; 55–140 px: chỉ A03 có R = 1 (nhảy 60 px rồi nện) hoặc MOVE tới. A04 Xích Lôi chỉ ra qua link khi hero lùi 70–180 px sau Quét Đôi. Chờ HEAVY → STALK 90–140 px, 50% tốc, mặt hướng hero. Nghỉ 1.0 s sau mỗi chuỗi. Vỡ Thế (Thế 100 về 0) → quỳ 3.0 s nhận ×1.5. Mục tiêu: hero; mồi taunt chỉ 6 điểm. Đánh giá thế đáp lúc spawn + 1 lần ở HP ≤ 50%.
death_note: quỳ, dao phay cắm xuống sàn, cả thân sụp thành tro trong 0.8 s (death M 49 frame) + VFX_SHARED_death_m + SFX_SHARED_corpse_dissolve; ở Cổng ELT rơi Rương Relic chọn 1/2. Sau khi chết: Director nghỉ 6 s (chỉ bầy).
spawn_pattern: FAR ≥ 220 px, xoáy trung tính 1.0 s, callout TINH ANH XUẤT HIỆN + nameplate (tên + Ấn + tag thế đáp)
Tham số AI (14)
- r_pref_min
- 0
- r_pref_max
- 55
- stalk_r_min
- 90
- stalk_r_max
- 140
- stalk_speed_mult
- 0.5
- move_max_s
- 2
- rest_s
- 1
- max_links
- 2
- decide_tick_s
- 0.25
- hp_mult_duel
- 1.4
- hp_mult_cmb_chl
- 0.8
- answer_poise_dmg
- 45
- a03_poise_dmg_from_hero
- 15
- spawn_rules
- ELT DUEL: 1 con, HP ×1.4, Cổng 65–75 s; run đầu đời mọi Cổng Hồi I = DUEL với EL_B1_01, ELT HUNT (từ run đời 4): cùng EL_B1_02, mỗi con 1 Ấn khác nhau, CHL: 1 con ở 40% thời lượng, 1 thế đáp bật sẵn, CMB: chỉ khi MRN14 Kẻ Truy Tang (mỗi 3 phòng chiến, 30% thời lượng), Ấn Hồi I: EM01/EM02/EM03/EM07/EM11; 3 run đầu đời không Ấn
3Đòn đánh (5)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chặt Bổ EL_B1_01_A01 | Vàng | melee | 1 | 0.6 | 0.1 | 0.7 | 24 | MELEE | 0–55 | 1 | 45 | 1 | HEAVY | BASE |
| Quét Đôi EL_B1_01_A02 | Vàng | melee | 2 | 0.5 | 0.1 | 0.75 | 18 | MELEE | 0–55 | 1 | 35 | 1 | HEAVY | BASE |
| Nện Mộ EL_B1_01_A03 | Tím | aoe_front | 1 | 0.9 | 0.12 | 0.9 | 34 | AREA | 0–140 | 1 | 20 | 1 | HEAVY | BASE |
| Xích Lôi EL_B1_01_A04 | Vàng | projectile | 1 | 0.55 | 0.05 | 0.8 | 24 | PROJ | 70–180 | 6 | 0 | 1 | HEAVY | BASE |
| Chặt Bổ Xông EL_B1_01_A05 | Vàng | melee | 1 | 0.6 | 0.1 | 0.9 | 24 | MELEE | 0–95 | 1 | 0 | 1 | HEAVY | ASH |
Chặt Bổ
Mô tả: Bổ dọc trước mặt, cung 70° tầm 46 px. ĐÁP → Đồ Tể khựng choáng 1.0 s, −45 Thế.
Dáng tell: dao phay giơ thẳng quá đầu bằng hai tay, xích quấn tay rủ xuống; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP theo tiếng tinh: 2 lần ĐÁP + vài cú là Vỡ Thế.
- lunge_px
- 10
- angle_max
- 45
- anim
- attack
- Nối đòn
- → Quét Đôi EL_B1_01_A02 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · 0..55
→ Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · 55..140 - VFX/SFX
- EL_B1_01_A01 Chặt Bổ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.60 s, active 0.1… VFX_EL_B1_01_A01_cleave · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A01|EL_B1_01_A05) — … SFX_EL_B1_01_A01_cleave · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Quét Đôi
Mô tả: 2 nhát quét ngang 200°, tầm 50 px, khe giữa 2 nhịp 0.40 s; mỗi nhịp có glint 1 + glint 2 + tinh riêng. ĐÁP cả 2 nhịp → choáng 1.4 s.
Dáng tell: dao kéo ngang sau hông trái, vai xoay hết cỡ; nhịp 2 đảo chiều từ hông phải
Cách đáp: ĐÁP nhịp 1 rồi chờ đúng tiếng tinh thứ hai; Lướt ra sau lưng nếu lỡ nhịp.
- chain_answer
- STUN:1.4
- lunge_px
- 8
- angle_max
- 90
- anim
- attack2
- Nối đòn
- → Xích Lôi EL_B1_01_A04 · p 0.45 · khe 0.4–0.7 s · 70..180
→ Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 0..140 - VFX/SFX
- EL_B1_01_A02 Quét Đôi: 2 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạm của m… VFX_EL_B1_01_A02_sweep · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A02) — khung 12 và 2… SFX_EL_B1_01_A02_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Nện Mộ
Mô tả: Cách 55–140 px: nhảy tới 60 px (khoá điểm ở 60% windup) rồi nện dao xuống. Vùng tím tròn r70 tâm trước mặt 30 px hiện đủ từ tick 0. Hất hero 40 px.
Dáng tell: nhảy lên ôm dao phay sau gáy, hào quang tím quanh thân, dấu ! tím trên đầu
Cách đáp: Lướt ra khỏi vòng tím; recover 0.90 s sau nện là cửa phạt dài nhất.
- hero_kb_px
- 40
- lunge_px
- 60
- angle_max
- 60
- anim
- attack3
- Nối đòn
- → Chặt Bổ EL_B1_01_A01 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · 0..55
- VFX/SFX
- EL_B1_01_A03 Nện Mộ windup 0.90 s: t = 0 = tick nện; khoá điểm rơi ở … VFX_EL_B1_01_A03_leap · EL_B1_01_A03 tick nện (t = 0, active 0.12 s): tâm = điểm khoá trước c… VFX_EL_B1_01_A03_slam · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyAttackStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A03) — khung 9 … SFX_EL_B1_01_A03_leap · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A03) — khung 21 clip… SFX_EL_B1_01_A03_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · nguồn reuse: nện đất/tiếp đất nặng (hero, Tinh Anh, boss) SFX_SHARED_slam_ground
Xích Lôi
Mô tả: Chỉ ra qua link (trọng số chọn 0): hero lùi 70–180 px sau Quét Đôi → ném móc xích thẳng, 180 px/s. ĐÁP = móc bay ngược, Đồ Tể −40 Thế + khựng 0.6 s.
Dáng tell: tháo xích quấn tay, quay móc một vòng trên đầu; giữ ≥ 3 frame
Cách đáp: ĐÁP để phản móc; lùi xa sau Quét Đôi là đang mời móc xích.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 180 · radius: 5 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 200 · destructible: không · height_px: 16
- angle_max
- 60
- anim
- throw
- Nối đòn
- → Nện Mộ EL_B1_01_A03 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · 0..140
- VFX/SFX
- EL_B1_01_A04 Xích Lôi (chỉ qua link sau Quét Đôi): t = 0 = móc rời ta… VFX_EL_B1_01_A04_chain_hook · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · EnemyWindupStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A04) — khung 0 … SFX_EL_B1_01_A04_chain_whirl · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyProjectileReflected (đạn bị ĐÁP dội, lõi trắng) SFX_SHARED_proj_reflect
Chặt Bổ Xông
Mô tả: Biến thể EL_B1_01_CV2: Chặt Bổ gốc + bước 40 px trong windup (step_px, trước va chạm), hitbox, windup, sát thương giữ nguyên; hồi +0.20 s.
Dáng tell: pose tell thay: dao phay kéo ra sau vai phải, thân chồm thấp, chân trước bước dài
Cách đáp: ĐÁP như Chặt Bổ; hoặc lùi hơn 95 px khi thấy pose chồm.
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt: không có biến thể, Đồ Tể chỉ dùng Chặt Bổ gốc.
- lunge_px
- 50
- angle_max
- 45
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EL_B1_01_A05 Chặt Bổ Xông (biến thể ASH EL_B1_01_CV2): bước 40 px tro… VFX_EL_B1_01_A05_step_cleave · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · dash_start t = 0 tại chân VFX_SHARED_dash_dust · EnemyWindupStart (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A05) — khung 4 … SFX_EL_B1_01_A05_step · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_01, attackId=EL_B1_01_A01|EL_B1_01_A05) — … SFX_EL_B1_01_A01_cleave · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
4Biến thể thích nghi (2 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- Hero sau lưng > 120° và mọi đòn chỉ còn G = 0.5 → xoay người thay vì đánh.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL_B1_01_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A01 ×0.7, A03 ×2 | A01, A03 | DASH, EXIT, DEFLECT | Gạt mọi đòn vàng |
| EL_B1_01_CV2 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → EL_B1_01_A05 | A01 | DEFLECT, DASH, EXIT | Đánh Tinh Anh từ xa |
CV1 — Gạt mọi đòn vàng
Thói quen bị đọc: Gạt mọi đòn vàng
Gợi ý: Khinh kẻ gạt: Đồ Tể bổ ít hơn, nện tím nhiều hơn (q ≈ A01 .30 · A02 .33 · A03 .38). Lướt khỏi Nện Mộ rồi đánh trong 1.20 s hồi; vẫn ĐÁP được Quét Đôi. Dấu đổi: dao chặt cắm ngược sau lưng (màu thép xám, ngoài dải tell).
CV2 — Đánh Tinh Anh từ xa
Thói quen bị đọc: Đánh Tinh Anh từ xa
Gợi ý: Đuổi kẻ đứng xa: 40% Chặt Bổ thành Chặt Bổ Xông (pose chồm, bước 40 px). ĐÁP như thường, hoặc lùi quá 95 px; hồi sau đòn dài thêm 0.20 s. Dấu đổi: đi khom, thân chồm sẵn về trước ngay cả khi đi (màu ngoài dải tell).
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Chặt Bổ EL_B1_01_A01
- Đòn biến thể
- Chặt Bổ Xông EL_B1_01_A05 · lấy 0.4
- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1
- Codex
- Đồ Tể Mộ CDX_el_b1_01
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ Tể Mộ | 1 | 1–1 | 12 | ELITE | 2 | 1 | ELT, CHL, CMB | không | vortex | FAR ≥ 220 px, xoáy trung tính 1.0 s, callout TINH ANH XUẤT HIỆN + nameplate (tên + Ấn + tag thế đáp) |
6Rơi đồ
- xp
- 40
- soul_ash
- 25
- relic_choice
- 0
Ô Ấn Tinh Anh: 1
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · on_hit hit_class HEAVY hoặc finisher, t = 0 tại frame chạm; hitstop r… VFX_SHARED_hit_heavy · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · reward_spawn RSC/BOS/MBS/SEC t = 0 khi rương mở VFX_SHARED_chest_relic · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye
SFX: EliteSpawn (enemyId=EL_B1_01) + EnemyAggro; cũng phát cùng bark (voic… SFX_EL_B1_01_vocal · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B1_01 — khung 0 clip death (thay ki… SFX_EL_B1_01_death · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read