🔔 Bladewake GDD
🔔 GDD đầy đủ · bản 1.0-canon-r2

Bladewake

action roguelite hack&slash horde, pixel 3/4 top-down, PC Steam (Deck Verified), 14.99 USD (EA 11.99), không F2P/IAP/quảng cáo.

Phiên bản: 1.0-canon-r2Ngôn ngữ: Tiếng ViệtHero: 12Biome: 6Cập nhật: 2026-11-07
12
Hero
30
Quái thường
9
Tinh Anh
7
Mini-boss
6
Boss
96
Kỹ năng
552
Edge (hero + chung)
60
Relic
1316
Spec VFX
1129
Spec SFX

1Tổng quan

Câu chuyện một dòng, điểm khác biệt và 7 trụ cột — trích Design Bible §1.

🔔
Logline: Đại Chuông Vọng câm tiếng, người chết không sang Sông Tro mà hoá Tro. 12 Kẻ Thức, mỗi người mang 1 mảnh lưỡi chuông rèn thành vũ khí riêng, chém xuyên biển xác để gióng lại hồi chuông cuối — chết, thức dậy bên Lửa Canh, đi tiếp.

action roguelite hack&slash horde, pixel 3/4 top-down, PC Steam (Deck Verified), 14.99 USD (EA 11.99), không F2P/IAP/quảng cáo.

USP

U1

Gặt bầy, gạt tinh anh — mật độ horde + độ chính xác action

U2

12 Kẻ Thức, 12 trò chơi — mỗi hero 1 vũ khí, 1 tài nguyên, 1 combo, 1 verb ĐÁP + 1 verb giữ riêng, chung 1 tell

U3

Tro Nhớ (`AshMemory`) — Tinh Anh/boss dịch trọng số đòn theo thói quen bạn (INV-15), hồ sơ lưu phía người chơi; truyện tiến qua cái chết.

Trụ cột thiết kế

P1 · Tốc độ

KPI: input→hit ≤ 0.12 s; 60 fps

hero nhanh hơn bầy, Lướt hủy gần hết

P2 · Số đông

KPI: ≥ 120 kill/phút từ phút 3 mỗi Hồi

150–250 quái; mọi hero có đòn diệt cụm

P3 · Chính xác

KPI: tỉ lệ ĐÁP/Né hoàn hảo 40–60%

ít đòn nguy hiểm, luôn báo; ĐÁP thưởng lớn

P4 · Dễ đọc

KPI: test 5 s đúng với cả 12 hero

sở hữu màu; vàng = ĐÁP, tím = né, chấm xám = vùng đọng

P5 · Build sâu, chọn nhanh

KPI: ≥ 4 hướng build/hero; đọc thẻ < 3 s

tag → Cộng Hưởng, Tiến Hoá, Then Chốt, Relic

P6 · Mỗi Kẻ Thức một nhịp

KPI: nhận ra hero qua 3 s FX ≥ 80%

vũ khí/tài nguyên/combo/ĐÁP/verb giữ không trùng

P7 · Tro Nhớ

KPI: ≥ 60% nhận ra, ≤ 15% thấy bất công

địch thích nghi đọc được; chết = tiến truyện

212 Kẻ Thức

Mỗi hero một màu slot, một vũ khí, một nhịp. Bấm để xem chi tiết.

Varek

Kẻ Gặt Tro · song liềm
H01độ khó 2

Tóc trắng, khăn đỏ thẫm; gặt cả biển xác bằng nhịp chém – gạt – phản đòn, kết bằng Trăng Máu.

Bodan

Người Khiêng Quan · đại kiếm nắp quan tài
H02độ khó 1

Gã khổng lồ hiền lành chôn từng kẻ mình giết; mỗi cây đinh đóng nắp là một lớp giáp.

Halka

Lính Gác Chuông · giáo treo chuông (bell-spear polearm)
H03độ khó 3

Nữ lính cuối cùng của Dòng Gác Chuông; mỗi cú gõ lan tiếng vọng phá nát cả hàng quái.

Sậu

Thợ Kẻ Mực · Compa Địa Lý: compa đo huyệt 2 chân lưỡi sắt có khớp
H04độ khó 4

Cô học trò thầy địa lý tách Compa Địa Lý làm hai lưỡi: gom Mực bằng thế Tách, đâm 80 px bằng thế Ghép, rồi kẻ một đường mực 320 px cắt đôi cả hàng quái.

Oska

Kẻ Vung Đe · đe nam châm trên xích
H05độ khó 4

Nữ thợ rèn thấp đậm; quả đe quay quanh cô là cả một hệ mặt trời nghiền nát bầy.

Ruvan

Nắm Đấm Lò · găng lò rèn
H06độ khó 3

Thợ phụ trốn khỏi Lò Đúc Câm, đôi găng sắt nung đỏ; càng nóng càng mạnh, càng tự bỏng.

Veyra

Cung Xương Sườn · trường cung xương (bone longbow) làm từ sườn cá voi tro mắc cạn
H07độ khó 3

Thợ săn đầm với cây cung làm từ sườn cá voi tro; hơi thở đúng đỉnh là mũi tên xuyên cả đàn.

Dov

Pháo Thủ Ma Trơi · hoả mai nòng loa: báng gỗ mun, 2 ổ xoay 3 viên, nòng loe như miệng chuông
H08độ khó 2

Nữ pháo thủ trẻ của đội đèn đêm; nhồi đạn đúng thứ tự là pháo hoa ma trơi trên cả bầy.

Kessa

Kẻ Thắt Nút · thòng lọng xâu xu: sợi dây gai bện xâu 36 đồng xu giấy lỗ vuông, đầu dây là nút thòng lọng buộc quả chuông giấy
H09độ khó 4

Cô gái Làng Vàng Mã quăng thòng lọng xâu xu cháy: dây cắt qua ai là quấn kẻ đó, siết cả bó rồi ném chính lũ quái vào đám khác.

Ingra

Bà Đồng Trầm · lư trầm cán dài
H10độ khó 3

Bà đồng già nhất tháp: rải khói trầm thành hình sao quanh bầy xác, gõ lư một tiếng là mọi đám khói cùng bùng lửa, ngạt hơi và trồi tay hồn.

Wenna

Người Đào Huyệt · xẻng đào mộ
H11độ khó 3

Cô gái 19 tuổi đào huyệt cho cả làng, xẻng to hơn người: đào hố ngay trên đường bầy xác tràn tới, phang chúng rơi xuống, lấp đất, rồi cắm xẻng làm bia cho mặt đất sụt thành rãnh chia đôi cả biển quái.

Ambrin

Trưởng Phường Kèn · kèn đưa tang (kèn dăm kép thân gỗ mun, loa đồng xỉn)
H12độ khó 5

Trưởng phường kèn trẻ nhất xứ thổi tiễn mỗi trận như một đám tang: đánh đúng phách 120 BPM để gọi phường nhạc công ma, hãm đạn bằng nốt ngân rồi trả lại đúng nhịp.

3Nội dung bằng con số

Đếm trực tiếp từ dữ liệu JSON lúc build.

Nội dung gameplaySố thực thể theo loại, đếm từ dataEdge heroEdge hero: 480480Đòn heroĐòn hero: 431431Kỹ năngKỹ năng: 9696Cộng HưởngCộng Hưởng: 8383Edge chungEdge chung: 7272RelicRelic: 6060Tiến HoáTiến Hoá: 4848Sự kiệnSự kiện: 4040UltUlt: 3636Dạng RènDạng Rèn: 3636AffixAffix: 2424Ấn Tinh AnhẤn Tinh Anh: 1616Khăn TangKhăn Tang: 1515MutatorMutator: 1212
Nội dung nghe-nhìn & truyệnSố spec theo loạiVFXVFX: 13161316SFXSFX: 11291129ThoạiThoại: 667667BarkBark: 635635Tài sản môi trườngTài sản môi trường: 358358CodexCodex: 130130Cue nhạcCue nhạc: 2222
Kẻ địch theo cấpKẻ địch theo cấpQuái thường: 30 (58%)Tinh Anh: 9 (17%)Mini-boss: 7 (13%)Boss: 6 (12%)52kẻ địchQuái thường — 30 (58%)Tinh Anh — 9 (17%)Mini-boss — 7 (13%)Boss — 6 (12%)
Kẻ địch theo biomeThanh chồng số kẻ địch mỗi biomeQuái thườngTinh AnhMini-bossBoss0510B1 · Đồi Mộ TroB1 · Đồi Mộ Tro · Quái thường: 77B1 · Đồi Mộ Tro · Tinh Anh: 22B1 · Đồi Mộ Tro · Mini-boss: 11B1 · Đồi Mộ Tro · Boss: 1111B2 · Đầm Vải LiệmB2 · Đầm Vải Liệm · Quái thường: 77B2 · Đầm Vải Liệm · Tinh Anh: 22B2 · Đầm Vải Liệm · Mini-boss: 22B2 · Đầm Vải Liệm · Boss: 1112B3 · Lò Đúc CâmB3 · Lò Đúc Câm · Quái thường: 77B3 · Lò Đúc Câm · Tinh Anh: 22B3 · Lò Đúc Câm · Mini-boss: 22B3 · Lò Đúc Câm · Boss: 1112B4 · Thành Chuông TreoB4 · Thành Chuông Treo · Quái thường: 77B4 · Thành Chuông Treo · Tinh Anh: 33B4 · Thành Chuông Treo · Mini-boss: 22B4 · Thành Chuông Treo · Boss: 1113B5 · Đỉnh Chuông CâmB5 · Đỉnh Chuông Câm · Quái thường: 0B5 · Đỉnh Chuông Câm · Tinh Anh: 0B5 · Đỉnh Chuông Câm · Mini-boss: 0B5 · Đỉnh Chuông Câm · Boss: 111B6 · Bờ LặngB6 · Bờ Lặng · Quái thường: 22B6 · Bờ Lặng · Tinh Anh: 0B6 · Bờ Lặng · Mini-boss: 0B6 · Bờ Lặng · Boss: 113

4Cấu trúc một run

Bốn Hồi + Kết (+ B6 bí mật) với thời lượng trung vị.

Thời lượng trung vị mỗi HồiThanh chồng: phòng chiến, cổng, tiện ích, boss, chuyển cảnh (giây) theo run_map.jsonPhòng chiến / ảiCổng (Tinh Anh / mini-boss)Tiện íchBossChuyển cảnh / cutscene0:001:403:205:006:40Hồi I · Đồi Mộ TroHồi I · Đồi Mộ Tro · Phòng chiến / ải: 2:452:45Hồi I · Đồi Mộ Tro · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 1:051:05Hồi I · Đồi Mộ Tro · Tiện ích: 0:30Hồi I · Đồi Mộ Tro · Boss: 1:301:30Hồi I · Đồi Mộ Tro · Chuyển cảnh / cutscene: 0:400:406:30Hồi II · Đầm Vải LiệmHồi II · Đầm Vải Liệm · Phòng chiến / ải: 3:003:00Hồi II · Đầm Vải Liệm · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 1:101:10Hồi II · Đầm Vải Liệm · Tiện ích: 0:350:35Hồi II · Đầm Vải Liệm · Boss: 1:451:45Hồi II · Đầm Vải Liệm · Chuyển cảnh / cutscene: 0:400:407:10Hồi III · Lò Đúc CâmHồi III · Lò Đúc Câm · Phòng chiến / ải: 3:003:00Hồi III · Lò Đúc Câm · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 1:151:15Hồi III · Lò Đúc Câm · Tiện ích: 0:350:35Hồi III · Lò Đúc Câm · Boss: 1:501:50Hồi III · Lò Đúc Câm · Chuyển cảnh / cutscene: 0:400:407:20Hồi IV · Thành Chuông TreoHồi IV · Thành Chuông Treo · Phòng chiến / ải: 3:003:00Hồi IV · Thành Chuông Treo · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 1:151:15Hồi IV · Thành Chuông Treo · Tiện ích: 0:350:35Hồi IV · Thành Chuông Treo · Boss: 1:501:50Hồi IV · Thành Chuông Treo · Chuyển cảnh / cutscene: 0:400:407:20Hồi V · Đỉnh Chuông CâmHồi V · Đỉnh Chuông Câm · Phòng chiến / ải: 1:001:00Hồi V · Đỉnh Chuông Câm · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 0:00Hồi V · Đỉnh Chuông Câm · Tiện ích: 0:00Hồi V · Đỉnh Chuông Câm · Boss: 2:302:30Hồi V · Đỉnh Chuông Câm · Chuyển cảnh / cutscene: 0:203:50Hồi VI · Bờ LặngHồi VI · Bờ Lặng · Phòng chiến / ải: 0:450:45Hồi VI · Bờ Lặng · Cổng (Tinh Anh / mini-boss): 0:00Hồi VI · Bờ Lặng · Tiện ích: 0:00Hồi VI · Bờ Lặng · Boss: 3:003:00Hồi VI · Bờ Lặng · Chuyển cảnh / cutscene: 0:154:00
Nguồn: run_map.json › settings + acts · tuning.json › run (thử thách)
⏱️
Trung vị cả run 32:10 (Hồi I 6:30 + II 7:10 + III 7:20 + IV 7:20 + Kết 3:50) · khoảng 26:00–35:00. chuyển cảnh = chuyển nút + draft + bản đồ + DOCK ~40 s/Hồi
Hồi I
Hồi III
Hồi V
Hồi VI
Bờ Lặng B6
4:00 · boss Cái Lặng BS_TRUE

5Lộ trình

Các mốc phát hành từ M0 tới hậu 1.0.

Lộ trình theo thángCác mốc phát hành từ _bible.json milestonesM0M5M10M15M20M25M30M35thángMS01 · Trang Steam + teaser 'Đêm Câm'MS01 · Trang Steam + teas…M0 (12/2026)MS01b · Lát Chịu TảiMS01b · Lát Chịu TảiM3 (03/2027)MS02 · Demo Next FestMS02 · Demo Next FestM10 (10/2027)MS03 · Early Access 11.99 USDMS03 · Early Access 11.99…M13 (01/2028)MS04 · Cập nhật U1MS04 · Cập nhật U1M17 (05/2028)MS05 · Cập nhật U2MS05 · Cập nhật U2M21 (09/2028)MS06 · Cập nhật U3MS06 · Cập nhật U3M26 (02/2029)MS07 · 1.0 14.99 USDMS07 · 1.0 14.99 USDM32 (08/2029)MS08 · Hậu 1.0MS08 · Hậu 1.0M35+
Trục = tháng kể từ M0
MốcThời điểmNội dung
Trang Steam + teaser 'Đêm Câm' MS01M0 (12/2026)trang Steam, capsule 'một tell vàng, 12 cách đáp', teaser 60 s; mỗi tháng M1–M9 lộ 1 hero/boss; mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest
Lát Chịu Tải MS01bM3 (03/2027)250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms; trượt → sửa kiến trúc trước nội dung
Demo Next Fest MS02M10 (10/2027)H01, H02, H07; Hồi I đủ (7/2/1/1); STANDARD; 4 kỹ năng/1 ult/1 Dạng Rèn/20 Edge mỗi hero; 12 Edge chung, 10 Relic; EN + VI; mục tiêu ≥ 60k wishlist sau
Early Access 11.99 USD MS03M13 (01/2028)cổng khoá nội dung M12 + FTO Tro Nhớ; 5 hero (+H03, H06); Hồi I–II (14/4/3/2); 8/2/2/36 + 4 Cộng Hưởng/2 Tiến Hoá mỗi hero; 40 Edge chung, 36 Relic; 12 Ấn, 10 Khăn Tang; STANDARD + DAILY (kiểm hợp lý); 5 ngôn ngữ (EN, VI, zh-CN, JA, DE); Steam Deck Playable
Cập nhật U1 MS04M17 (05/2028)+H10, H04; Hồi III; ENDLESS (cờ build trước U3); Phục Dựng GD1–3
Cập nhật U2 MS05M21 (09/2028)+H11, H08; Hồi IV; BOSS_RUSH (cờ: 4 boss Hồi + 1 mini); MRN11–MRN15; Act Mutator; Ấn EM13–EM16
Cập nhật U3 MS06M26 (02/2029)+H09, H05; BS_FINAL + END_BELL_TOLL; CUSTOM; Truy Tuần; EVO4 Thức Tỉnh Vũ Khí; gỡ cờ build
1.0 14.99 USD MS07M32 (08/2029)+H12 = 12 hero đủ sàn nội dung (không bao giờ dời hero); B6 + BS_TRUE + END_QUIET_SHORE + END_ASH_CROWN; Phục Dựng GD4–5; 10 ngôn ngữ; Steam Deck Verified; 60 thành tựu
Hậu 1.0 MS08M35+mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (lõi mảnh 13), hero 14+ dòng 'Chuông Làng' (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; console qua đối tác porting từ M36; mobile premium cuối cùng

6Khám phá GDD

Sáu khu vực của site; ô tìm kiếm ở thanh trên cùng.

⚔️ Kẻ Thức (Hero)

12 hero: định danh, chỉ số, bộ đòn & frame data, 8 kỹ năng, 3 ult, 3 Dạng Rèn, 40 Edge, Thông Thạo, VFX/SFX.

12 hero · 431 đòn
Varek · Bodan · Halka · Sậu · Oska · Ruvan

💀 Quái & Boss

Quái theo biome, Tinh Anh, mini-boss và boss: chỉ số, khung đòn theo tell, biến thể thích nghi đọc thói quen người chơi.

39 quái · 13 boss · 283 đòn

⚙️ Hệ thống

10 trang hệ thống (doc 10–19) kèm biểu đồ từ data, và 10 danh mục: Edge, Relic, Affix, Cộng Hưởng, trạng thái, cơ chế, đường cong, Khăn Tang, mutator.

60 Relic · 72 Edge chung

🗺️ Thế giới & Truyện

Lore, truyện theo Hồi, bản đồ, NPC, thoại, Sổ Tang, sự kiện, kết và 7 vùng.

7 vùng · 7 NPC · 667 thoại · 130 Sổ Tang

🎨 Art · VFX · Âm thanh

Spec VFX, SFX, bark, tài sản môi trường theo chủ sở hữu; sở hữu màu, hạng cỡ, cue nhạc và thành tựu.

1316 VFX · 1129 SFX · 22 cue

📚 Tài liệu & Lộ trình

Mọi doc thiết kế có mục lục, lộ trình mốc dạng dòng thời gian, bất biến khoá.

25 doc · 9 mốc

18 bất biến (INV)

INV-01 · Sở hữu màu INV-02 · Ngôn ngữ tell (Y/P/N) INV-03 · Windup tối thiểu INV-04 · Không sát thương va chạm INV-05 · Hero nhanh hơn bầy INV-06 · Lướt hủy INV-07 · Buffer INV-08 · Token INV-09 · Luôn thấy hero INV-10 · Cú trúng có cảm giác INV-11 · Hợp đồng ĐÁP INV-12 · Hợp đồng Lướt INV-13 · Đạn tím INV-14 · Spawn công bằng INV-15 · Tro Nhớ công bằng INV-16 · Recap cái chết INV-17 · Kẹp tốc độ INV-18 · Hazard cùng ngôn ngữ

Xem đầy đủ các bất biến →