1Tổng quan
Câu chuyện một dòng, điểm khác biệt và 7 trụ cột — trích Design Bible §1.
action roguelite hack&slash horde, pixel 3/4 top-down, PC Steam (Deck Verified), 14.99 USD (EA 11.99), không F2P/IAP/quảng cáo.
USP
U1
U2
U3
Trụ cột thiết kế
P1 · Tốc độ
hero nhanh hơn bầy, Lướt hủy gần hết
P2 · Số đông
150–250 quái; mọi hero có đòn diệt cụm
P3 · Chính xác
ít đòn nguy hiểm, luôn báo; ĐÁP thưởng lớn
P4 · Dễ đọc
sở hữu màu; vàng = ĐÁP, tím = né, chấm xám = vùng đọng
P5 · Build sâu, chọn nhanh
tag → Cộng Hưởng, Tiến Hoá, Then Chốt, Relic
P6 · Mỗi Kẻ Thức một nhịp
vũ khí/tài nguyên/combo/ĐÁP/verb giữ không trùng
P7 · Tro Nhớ
địch thích nghi đọc được; chết = tiến truyện
212 Kẻ Thức
Mỗi hero một màu slot, một vũ khí, một nhịp. Bấm để xem chi tiết.
Varek
Tóc trắng, khăn đỏ thẫm; gặt cả biển xác bằng nhịp chém – gạt – phản đòn, kết bằng Trăng Máu.
Bodan
Gã khổng lồ hiền lành chôn từng kẻ mình giết; mỗi cây đinh đóng nắp là một lớp giáp.
Halka
Nữ lính cuối cùng của Dòng Gác Chuông; mỗi cú gõ lan tiếng vọng phá nát cả hàng quái.
Sậu
Cô học trò thầy địa lý tách Compa Địa Lý làm hai lưỡi: gom Mực bằng thế Tách, đâm 80 px bằng thế Ghép, rồi kẻ một đường mực 320 px cắt đôi cả hàng quái.
Oska
Nữ thợ rèn thấp đậm; quả đe quay quanh cô là cả một hệ mặt trời nghiền nát bầy.
Ruvan
Thợ phụ trốn khỏi Lò Đúc Câm, đôi găng sắt nung đỏ; càng nóng càng mạnh, càng tự bỏng.
Veyra
Thợ săn đầm với cây cung làm từ sườn cá voi tro; hơi thở đúng đỉnh là mũi tên xuyên cả đàn.
Dov
Nữ pháo thủ trẻ của đội đèn đêm; nhồi đạn đúng thứ tự là pháo hoa ma trơi trên cả bầy.
Kessa
Cô gái Làng Vàng Mã quăng thòng lọng xâu xu cháy: dây cắt qua ai là quấn kẻ đó, siết cả bó rồi ném chính lũ quái vào đám khác.
Ingra
Bà đồng già nhất tháp: rải khói trầm thành hình sao quanh bầy xác, gõ lư một tiếng là mọi đám khói cùng bùng lửa, ngạt hơi và trồi tay hồn.
Wenna
Cô gái 19 tuổi đào huyệt cho cả làng, xẻng to hơn người: đào hố ngay trên đường bầy xác tràn tới, phang chúng rơi xuống, lấp đất, rồi cắm xẻng làm bia cho mặt đất sụt thành rãnh chia đôi cả biển quái.
Ambrin
Trưởng phường kèn trẻ nhất xứ thổi tiễn mỗi trận như một đám tang: đánh đúng phách 120 BPM để gọi phường nhạc công ma, hãm đạn bằng nốt ngân rồi trả lại đúng nhịp.
3Nội dung bằng con số
Đếm trực tiếp từ dữ liệu JSON lúc build.
4Cấu trúc một run
Bốn Hồi + Kết (+ B6 bí mật) với thời lượng trung vị.
5Lộ trình
Các mốc phát hành từ M0 tới hậu 1.0.
| Mốc | Thời điểm | Nội dung |
|---|---|---|
| Trang Steam + teaser 'Đêm Câm' MS01 | M0 (12/2026) | trang Steam, capsule 'một tell vàng, 12 cách đáp', teaser 60 s; mỗi tháng M1–M9 lộ 1 hero/boss; mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest |
| Lát Chịu Tải MS01b | M3 (03/2027) | 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms; trượt → sửa kiến trúc trước nội dung |
| Demo Next Fest MS02 | M10 (10/2027) | H01, H02, H07; Hồi I đủ (7/2/1/1); STANDARD; 4 kỹ năng/1 ult/1 Dạng Rèn/20 Edge mỗi hero; 12 Edge chung, 10 Relic; EN + VI; mục tiêu ≥ 60k wishlist sau |
| Early Access 11.99 USD MS03 | M13 (01/2028) | cổng khoá nội dung M12 + FTO Tro Nhớ; 5 hero (+H03, H06); Hồi I–II (14/4/3/2); 8/2/2/36 + 4 Cộng Hưởng/2 Tiến Hoá mỗi hero; 40 Edge chung, 36 Relic; 12 Ấn, 10 Khăn Tang; STANDARD + DAILY (kiểm hợp lý); 5 ngôn ngữ (EN, VI, zh-CN, JA, DE); Steam Deck Playable |
| Cập nhật U1 MS04 | M17 (05/2028) | +H10, H04; Hồi III; ENDLESS (cờ build trước U3); Phục Dựng GD1–3 |
| Cập nhật U2 MS05 | M21 (09/2028) | +H11, H08; Hồi IV; BOSS_RUSH (cờ: 4 boss Hồi + 1 mini); MRN11–MRN15; Act Mutator; Ấn EM13–EM16 |
| Cập nhật U3 MS06 | M26 (02/2029) | +H09, H05; BS_FINAL + END_BELL_TOLL; CUSTOM; Truy Tuần; EVO4 Thức Tỉnh Vũ Khí; gỡ cờ build |
| 1.0 14.99 USD MS07 | M32 (08/2029) | +H12 = 12 hero đủ sàn nội dung (không bao giờ dời hero); B6 + BS_TRUE + END_QUIET_SHORE + END_ASH_CROWN; Phục Dựng GD4–5; 10 ngôn ngữ; Steam Deck Verified; 60 thành tựu |
| Hậu 1.0 MS08 | M35+ | mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (lõi mảnh 13), hero 14+ dòng 'Chuông Làng' (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; console qua đối tác porting từ M36; mobile premium cuối cùng |
6Khám phá GDD
Sáu khu vực của site; ô tìm kiếm ở thanh trên cùng.
⚔️ Kẻ Thức (Hero)
12 hero: định danh, chỉ số, bộ đòn & frame data, 8 kỹ năng, 3 ult, 3 Dạng Rèn, 40 Edge, Thông Thạo, VFX/SFX.
💀 Quái & Boss
Quái theo biome, Tinh Anh, mini-boss và boss: chỉ số, khung đòn theo tell, biến thể thích nghi đọc thói quen người chơi.
⚙️ Hệ thống
10 trang hệ thống (doc 10–19) kèm biểu đồ từ data, và 10 danh mục: Edge, Relic, Affix, Cộng Hưởng, trạng thái, cơ chế, đường cong, Khăn Tang, mutator.
🗺️ Thế giới & Truyện
Lore, truyện theo Hồi, bản đồ, NPC, thoại, Sổ Tang, sự kiện, kết và 7 vùng.
🎨 Art · VFX · Âm thanh
Spec VFX, SFX, bark, tài sản môi trường theo chủ sở hữu; sở hữu màu, hạng cỡ, cue nhạc và thành tựu.
📚 Tài liệu & Lộ trình
Mọi doc thiết kế có mục lục, lộ trình mốc dạng dòng thời gian, bất biến khoá.
18 bất biến (INV)
INV-01 · Sở hữu màu INV-02 · Ngôn ngữ tell (Y/P/N) INV-03 · Windup tối thiểu INV-04 · Không sát thương va chạm INV-05 · Hero nhanh hơn bầy INV-06 · Lướt hủy INV-07 · Buffer INV-08 · Token INV-09 · Luôn thấy hero INV-10 · Cú trúng có cảm giác INV-11 · Hợp đồng ĐÁP INV-12 · Hợp đồng Lướt INV-13 · Đạn tím INV-14 · Spawn công bằng INV-15 · Tro Nhớ công bằng INV-16 · Recap cái chết INV-17 · Kẹp tốc độ INV-18 · Hazard cùng ngôn ngữ