1Đội hình
Biome: Bờ Lặng B6
Bóng Kẻ Thức
EN_B6_01
SQuái thường
bóng 1 hero (ramp đảo + lõi tối), 1 Đòn Vọng Y; chỉ là quái phụ ở BS_TRUE P3 (≤ 2). Vai: gương
HP 147 · tốc 100 · giáp 0 · 2 đòn · 0 CV
Tiếng Câm
EN_B6_02
SQuái thường
đốm im lặng trôi; Nuốt P vùng tròn, trúng = câm kỹ năng 2 s; nòng cốt ải B6 (trộn quái B1–B4). Vai: khoá vùng + trừng phạt lối chơi dồn kỹ năng → buộc di chuyển liên tục, ưu tiên diệt đốm trước khi tung kỹ năng và chọn chỗ giết (vũng gương khi chết). MIX theo loại trận: SHORE_TRIAL 20/100 (đàn 2–3, trần DRIFT 12, TP 1.5/con); sân BS_TRUE rỉ 1 con/10 s cùng SWARM; không xuất hiện ở trận khác. Chết: rơi xuống, vỡ thành Vũng Gương N (A04).
HP 70 · tốc 46 · giáp 0 · 4 đòn · 0 CV
2So sánh chỉ số
Hạng SHạng M
3Khung đòn & lớp tell (6 đòn)
4Biến thể thích nghi (0 CV)
ℹ️
Không quái nào trong nhóm này có CV thích nghi.
5Cửa sổ & trọng số spawn
ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng Kẻ Thức | 0 | 1–2 | 0 | NONE | 2 | 6 | BOS | không | vortex | — |
| Tiếng Câm | 20 | 2–3 | 1.5 | DRIFT | 12 | 6 | BOS | có | emerge | — |
6Rơi đồ
| Quái | xp | soul_ash | paper_gold | heal_orb_pct |
|---|---|---|---|---|
| Bóng Kẻ Thức | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiếng Câm | 0.6 | 0.05 | — | 0.02 |