🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Bầy quái Bờ Lặng
💀 Quái & Boss

Bầy quái Bờ Lặng

Bộ quái của biome Bờ Lặng B6

Cập nhật: 2026-11-07
2
quái thường
0
Tinh Anh
6
đòn
0
CV

1Đội hình

Biome: Bờ Lặng B6

Bóng Kẻ Thức

EN_B6_01
SQuái thường

bóng 1 hero (ramp đảo + lõi tối), 1 Đòn Vọng Y; chỉ là quái phụ ở BS_TRUE P3 (≤ 2). Vai: gương

HP 147 · tốc 100 · giáp 0 · 2 đòn · 0 CV

Tiếng Câm

EN_B6_02
SQuái thường

đốm im lặng trôi; Nuốt P vùng tròn, trúng = câm kỹ năng 2 s; nòng cốt ải B6 (trộn quái B1–B4). Vai: khoá vùng + trừng phạt lối chơi dồn kỹ năng → buộc di chuyển liên tục, ưu tiên diệt đốm trước khi tung kỹ năng và chọn chỗ giết (vũng gương khi chết). MIX theo loại trận: SHORE_TRIAL 20/100 (đàn 2–3, trần DRIFT 12, TP 1.5/con); sân BS_TRUE rỉ 1 con/10 s cùng SWARM; không xuất hiện ở trận khác. Chết: rơi xuống, vỡ thành Vũng Gương N (A04).

HP 70 · tốc 46 · giáp 0 · 4 đòn · 0 CV

2So sánh chỉ số

HP — Bờ LặngHP — Bờ LặngBóng Kẻ ThứcBóng Kẻ Thức: 147147Tiếng CâmTiếng Câm: 7070
Hạng SHạng M

3Khung đòn & lớp tell (6 đòn)

Khung đòn toàn bộ quái Bờ LặngKhung đòn toàn bộ quái Bờ Lặngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.53Bóng Kẻ Thức · Đòn Vọng · A01Bóng Kẻ Thức · Đòn Vọng · A01 · startup 0.6sBóng Kẻ Thức · Đòn Vọng · A01 · active 0.1sBóng Kẻ Thức · Đòn Vọng · A01 · recovery 0.9s1.6sBóng Kẻ Thức · Bước Gương · A02Bóng Kẻ Thức · Bước Gương · A02 · startup 0.2sBóng Kẻ Thức · Bước Gương · A02 · active 0.3sBóng Kẻ Thức · Bước Gương · A02 · recovery 0.35s0.85sTiếng Câm · Nuốt · A01Tiếng Câm · Nuốt · A01 · startup 0.9sTiếng Câm · Nuốt · A01 · active 0.1sTiếng Câm · Nuốt · A01 · recovery 1.2s2.2sTiếng Câm · Hớp Tiếng · A02Tiếng Câm · Hớp Tiếng · A02 · startup 0.4sTiếng Câm · Hớp Tiếng · A02 · active 0.08sTiếng Câm · Hớp Tiếng · A02 · recovery 0.8s1.28sTiếng Câm · Nuốt Chung · A03Tiếng Câm · Nuốt Chung · A03 · startup 1.2sTiếng Câm · Nuốt Chung · A03 · active 0.1sTiếng Câm · Nuốt Chung · A03 · recovery 1.6s2.9sTiếng Câm · Vũng Gương · A04Tiếng Câm · Vũng Gương · A04 · startup 0.3sTiếng Câm · Vũng Gương · A04 · active 3s3.3s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
Lớp tellLớp tellKhông tell: 1 (17%)Không tell: 1 (17%)Tím · không chặn: 2 (33%)Vàng · ĐÁP được: 2 (33%)6đònKhông tell — 1 (17%)Không tell — 1 (17%)Tím · không chặn — 2 (33%)Vàng · ĐÁP được — 2 (33%)

4Biến thể thích nghi (0 CV)

ℹ️
Không quái nào trong nhóm này có CV thích nghi.

5Cửa sổ & trọng số spawn

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Bóng Kẻ ThứcBóng Kẻ Thức: 00Tiếng CâmTiếng Câm: 2020
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Bóng Kẻ Thức01–20NONE26BOSkhôngvortex—
Tiếng Câm202–31.5DRIFT126BOScóemerge—

6Rơi đồ

XP rơi mỗi conXP rơi mỗi conBóng Kẻ ThứcBóng Kẻ Thức: 00Tiếng CâmTiếng Câm: 0.60.6
Quáixpsoul_ashpaper_goldheal_orb_pct
Bóng Kẻ Thức0000
Tiếng Câm0.60.05—0.02