🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Vua Dravos, Mũ Chuông
💀 Quái & Boss

Vua Dravos, Mũ Chuông

XL King Dravos, Bell Crown · Đỉnh Chuông Câm · Hồi V

Lớp: Boss cuốiHạng: XLBS_FINALgiả địnhCập nhật: 2026-11-07
13 820
HP
3
pha
20
đòn
2
CV
150
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: Trận kết = bài thi tốt nghiệp của cả run: P1 kiểm tra ngôn ngữ tell gốc (Y×4 ĐÁP trọn = Vỡ Thế, P câm kỹ năng); P2 bắt người chơi đối mặt lại 3 boss Hồi mà CHÍNH họ xử tệ nhất (Sổ Thù, lựa chọn ASH shadow_order) — mỗi bóng chỉ 2 đòn quen nên đọc được ngay; P3 ngắn, theo thời gian: 3 sóng có khe + đòn cuối Hồi Chuông, rồi khoảnh khắc đinh: tro rơi ngược, tiếng chuông thật duy nhất của game. Dravos là 'ác nhỏ hơn': không chế giễu người chết, đánh như người gác cửa chứ không như kẻ ham sống. Công bằng: mọi pha y(q) ≥ 0.50, mọi thế đáp ≥ 2 cách trả lời, báo 0.6 s khựng + ◆ + callout + bark trước mọi lần đọc.

Lớp
Boss cuối
Hạng
XL
Biome
Đỉnh Chuông Câm B5
Hồi
V
Nút
Boss Hồi BOS
Rig
biped
Thời lượng mục tiêu
150 s
TP giữ chỗ
60
Nhạc
FINALE · B5 Đỉnh Chuông Câm (Kết, act V): ải 60 s trộn quái 4 Hồi (lớp theo I) + BS_FINAL… MUS_finale_crown
Codex
Vua Dravos CDX_bs_final
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Thân Vuabody281không
Mũ Chuôngcrown121.25không
HP
13 820
MOVE_SPEED
55
RADIUS
28
MASS
10
ARMOR
20
POISE
200
POISE_REGEN
20
POISE_DELAY
3
BROKEN_TIME
4
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
40

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa thần dân Thây Tro 32 px và bóng boss Hồi, Dravos là bóng cao gầy nhất sân (96 px, gấp 3 thường) đội khối chuông úp ngà — Mũ Chuông nổi trên mọi dạng (cả trên đầu bóng ở P2) nên luôn biết đâu là vua.

Bảng màu:

#bcb5a4#9a9080#6c6157#473e36#f2ead8#fff6f0#6e6450#4a4438#332a21#0b0a12

Truyền thuyết: Vua Xứ Vọng, Bà Ulla nuôi từ bé. Năm NV 691 con gái Ninh chết; hắn ép Lão Lái Đò chở người sống sang Bờ Lặng (Yvra theo) và thấy hồn con bị Cái Lặng nuốt. Đêm Câm (NT 0) hắn câm mọi chuông, giật Lưỡi Vọng khỏi Đại Chuông, đập 12 mảnh, giữ lõi (mảnh 13) trên Mũ Chuông do Thợ Cả đúc: thà người chết hoá Tro ở lại còn hơn bị nuốt hẳn. Lõi giữ hắn không chết suốt 40 năm. Đúng lý do, sai cách: không nói với ai, biến cả xứ thành xác, không tin Cái Lặng đánh được. Trong trận, mọi kẻ từng phục vụ sự câm nghe theo lõi — vì thế bóng các boss Hồi đứng dậy sau lưng hắn. Hắn không ham sống, không sợ chết, không bao giờ chế giễu người chết.

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_001
“Ngươi đã gặt hết những người ta để lại. Ta biết. Tro kể cho ta.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_002
“Chuông vang, chúng sẽ bị nuốt. Ta câm nó để chúng còn được ở lại.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_003
“Đặt mảnh xuống. Hoặc mang nó qua ta.”

SFX: BossIntro bossId=BS_FINAL (clip intro f30 đứng dậy khỏi ngai; kèm SN_… SFX_BS_FINAL_intro

Hạ gục

Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_008
“Nghe kìa... Ninh, con có nghe không.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_009
“Bên kia có thứ đang đói. Nếu ngươi gióng, hãy đi theo mà giữ chúng.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_010
“Vậy là ngươi gánh. Ta xin lỗi vì đã để lại cho ngươi.”

3Đấu trường

Sân đấu Vua Dravos, Mũ Chuôngcircle · bán kính 260 pxboss r 28circle · bán kính 260 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
260
Phòng
Sân Tròn Dưới Miệng Chuông RM_B5_bell_crown
Khoá cổng
có
Hazard
Chuông Vành Câm HZ_B5_rim_bell · Đá Vành Rơi HZ_B5_falling_rim · Hốc Mảnh Lưỡi HZ_B5_shard_socket

Ghi chú sân: Sân tròn bán kính 260 px (đường kính 520) dưới miệng Đại Chuông Vọng câm treo trên vòm đá; tro lơ lửng (không rơi). Bố cục: ngai Mũ Chuông ở mép bắc (prop cao, che khuất, không va chạm sau P1); 8 trụ đá vành ở bán kính 236 mỗi 45°, trên mỗi trụ 1 chuông nhỏ câm (HZ_B5_rim_bell); 12 hốc mảnh lưỡi khắc trên sàn ở bán kính 150 mỗi 30° (HZ_B5_shard_socket, tối ở P1–P2, sáng ở P3); tâm sân = bóng tròn r70 của miệng chuông (decal, không hazard). Không vật cao trong r200 (A08 COVER không cập nhật trừ sát 8 trụ). HZ_B5_rim_bell: hero đánh 1 chuông → tiếng 'thịch' đục 1 lần, vòng sóng r100 quanh trụ: quái S choáng 1.0 s, boss trong r100 −30 Thế; hồi 20 s/chuông; trúng cả quái (INV-18); không có tell vì không nhắm hero. HZ_B5_falling_rim: chỉ P3 — đá vành miệng chuông nứt rơi: 1 vùng P r40 mỗi 10 s, windup 1.0 s, 30 sát thương, nghiền quái; xin P_TOTAL; không rơi trong 0.6 s cuối windup P của boss. HZ_B5_shard_socket: P3 — 12 hốc sáng ngà, đứng trong hốc r16 khi sóng Câm đi qua không giảm sát thương (chỉ là mốc đọc khe: mỗi khe sóng luôn đi qua ít nhất 1 hốc). Sân rỉ: 6 quái SWARM/19.5 s (≈ 2 con/6.5 s, doc 15 §8) xoay vòng B1 → B2 → B3 → B4 theo mỗi lượt rỉ, ngoài r90, trần quái phụ 40; dừng 3 s mỗi lần đổi pha/đổi bóng và suốt windup A20. Khoá cổng: hero tới tâm − 120 px → vành tro khép, không lối ra tới khi thắng/chết.

4Pha & thanh máu (3 pha)

Thanh máu theo pha — Vua Dravos, Mũ ChuôngMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Lưỡi Vọng Gãy: 100% → 85% · HP 2073P1 · Lưỡi Vọng…100%P2 Bóng Những Kẻ Giữ Câm: 85% → 10% · HP 10 365P2 · Bóng Những Kẻ Giữ Câm85%bất tử 2 sP3 Mũ Chuông Nứt: 10% → 0% · HP 1382P3 · Mũ C…10%bất tử 2 s0%tuyệt vọng ≤ 3%HP 13 820 · mục tiêu 150 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Lưỡi Vọng Gãy10000.8—8stg_boss_intro · FINALE · B5 Đỉnh Chuông Câm (Kết, act V): ải 60 s trộn quái 4 Hồi (lớp theo I) + BS_FINAL… MUS_finale_crown
2Bóng Những Kẻ Giữ Câm8520.616011stg_phase2 · FINALE · B5 Đỉnh Chuông Câm (Kết, act V): ải 60 s trộn quái 4 Hồi (lớp theo I) + BS_FINAL… MUS_finale_crown
3Mũ Chuông Nứt1020.516011stg_phase3 · FINALE · B5 Đỉnh Chuông Câm (Kết, act V): ải 60 s trộn quái 4 Hồi (lớp theo I) + BS_FINAL… MUS_finale_crown
P1 · Lưỡi Vọng Gãy

Hình dạng: Dravos tự đánh: vua gầy cao 96 px, áo bào tang tro rách, Mũ Chuông úp sáng ngà ở đỉnh, Lưỡi Vọng Gãy cầm một tay; bước chậm, mặt luôn hướng hero.

Sân đổi: Vào trận: tro của ải 60 s tan hướng tâm, vành Đại Chuông hiện, cổng tro khép; 8 chuông vành dùng được ngay.

Đòn: Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 · Hồi Câm BS_FINAL_A02 · Bước Tang BS_FINAL_A03 · Chém Ngai BS_FINAL_A04 · Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · Giáng Ngai BS_FINAL_A06 · Gọi Thần Dân BS_FINAL_A07 · Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08

hp_pct_span
15
rest_s_note
0.8
intro_lock_s
3
intro_scene_vi
CẢNH VÀO (≤ 12 s lần đầu, 3 s từ lần 2, bỏ qua được; boss bất tử, cổng đang khép): 1) Camera nâng chậm theo vòm đá, Đại Chuông Vọng câm che nửa khung, tro lơ lửng đứng yên. 2) Dravos ngồi trên ngai Mũ Chuông, Lưỡi Vọng Gãy cắm đất trước gối; hắn đứng dậy, không vội. 3) DLG_DRAVOS_FINAL_001: "Ngươi đã gặt hết những người ta để lại. Ta biết. Tro kể cho ta." 4) DLG_DRAVOS_FINAL_002: "Chuông vang, chúng sẽ bị nuốt. Ta câm nó để chúng còn được ở lại." 5) Thoại hero theo dialogue.hero_lines (1 dòng). 6) DLG_DRAVOS_FINAL_003: "Đặt mảnh xuống. Hoặc mang nó qua ta." — rút Lưỡi Vọng, nhạc LM_DRAVOS vào, thanh boss hiện kèm 2 khe ◆ rỗng.
bark_open_vi
Ta không ghét ngươi. Ta chỉ không để ngươi gióng.
bark_broken_vi
Quỳ trước một đứa trẻ cầm mảnh lưỡi. Được.
bark_mute_vi
Im. Để chúng ngủ.
P2 · Bóng Những Kẻ Giữ Câm

Hình dạng: Lõi trên Mũ Chuông mở sáng ngà; thân Dravos phủ bóng của 1 boss Hồi (sheet boss gốc + hàng LUT 13 ramp đảo, lõi tối), Mũ Chuông vẫn nổi trên đầu bóng làm mốc nhận diện; đổi bóng ở 60% và 35% HP tổng.

Sân đổi: Quỳ bất tử 2.0 s, đẩy r160; 8 chuông vành tắt 3 s rồi dùng lại; mỗi lần đổi bóng: quỳ bất tử 1.5 s, đẩy r120, sân rỉ dừng 3 s, nền sàn đổi decal theo biome của bóng (B1 mộ, B2 nước nông cosmetic, B3 vệt đồng nguội, B4 bóng xích) — chỉ hình, không hazard.

Đòn: Hồi Câm BS_FINAL_A02 · Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · Gọi Thần Dân BS_FINAL_A07 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông BS_FINAL_A09 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang BS_FINAL_A10 · Bóng Lái Đò: Sào Quét BS_FINAL_A11 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò BS_FINAL_A12 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn BS_FINAL_A13 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông BS_FINAL_A14 · Bóng Yvra: Thương Lướt BS_FINAL_A15 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào BS_FINAL_A16

hp_pct_span
75
shadow_hp_span_pct
25
shadow_swap_at_pct
60, 35
shadow_swap_invuln_s
1.5
shadow_swap_push_r
120
shadow_bs_b1
BS_FINAL_A09, BS_FINAL_A10
shadow_bs_b2
BS_FINAL_A11, BS_FINAL_A12
shadow_bs_b3
BS_FINAL_A13, BS_FINAL_A14
shadow_bs_b4
BS_FINAL_A15, BS_FINAL_A16
shared_attacks
BS_FINAL_A02, BS_FINAL_A05, BS_FINAL_A07
active_set_rule_vi
Tập đòn hiệu lực = 3 đòn chung + đúng 2 đòn của bóng đang gọi; trọng số pha 2 chuẩn hoá lại trên tập đó (mỗi bộ đã cộng đúng 1.00).
read_report_vi
Mỗi lần gọi/đổi bóng: khựng 0.6 s pose ash_read + ◆ ash-eye socket overhead 0.6 s + SFX_SHARED_ash_read + callout "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: {boss} làm bạn khổ nhất" + bark; đòn đầu tiên của bóng sớm nhất t0 + 1.0 s.
bark_shadow_vi
Kẻ ngươi sợ nhất cũng từng quỳ trước ta.
bark_swap_vi
Đứng dậy. Còn một người nữa ngươi chưa quên.
bark_default_order_vi
Triều đình ta, theo thứ bậc.
shadow_order_source_vi
Thứ tự bóng đọc Sổ Thù pain_b ở L_eff 3 (doc 14 §9.5), KHÔNG gate bằng memory.macro (memory.macro = false vì Bible §8.2: MACRO mở màn + Sẹo chỉ BS_B1–BS_B4); Tro Nhớ tắt hoặc L_eff < 3 → BS_B4 → BS_B3 → BS_B2. 2026-11-07 - đề xuất review W4 đặt memory.macro = true bị bỏ vì trái Bible §8.2; engine đọc Sổ Thù cho P2 qua quy tắc này.
P3 · Mũ Chuông Nứt

Hình dạng: Bóng tan; Mũ Chuông nứt dọc, vết nứt sáng #fff6f0 viền 1 px (điểm yếu, chỉ trên sprite); Dravos thở nặng, áo bào bong tro, đứng thấp hơn 4 px.

Sân đổi: Quỳ bất tử 2.0 s, đẩy r160; 12 hốc mảnh lưỡi sáng; đá vành miệng chuông bắt đầu rơi (HZ_B5_falling_rim 1 vùng/10 s); tro lơ lửng bắt đầu rung.

Đòn: Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 · Hồi Câm BS_FINAL_A02 · Bước Tang BS_FINAL_A03 · Chém Ngai BS_FINAL_A04 · Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · Giáng Ngai BS_FINAL_A06 · Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08 · Sóng Câm Thứ Nhất BS_FINAL_A17 · Sóng Câm Thứ Hai BS_FINAL_A18 · Sóng Câm Thứ Ba BS_FINAL_A19 · Hồi Chuông BS_FINAL_A20

hp_pct_span
10
wave_schedule_s
2, 7, 12
desperation_at_s
17
desperation_hp_pct
3
wave_rule_vi
Sóng A17 → A18 → A19 theo lịch wave_schedule_s (2.0 / 7.0 / 12.0 s tính từ hết quỳ bất tử), A20 khi HP ≤ desperation_hp_pct (3%) hoặc ở desperation_at_s (17.0 s), cái nào tới trước; sóng và A20 là đòn chữ ký theo lịch (không qua utility), mỗi đòn 1 lần/trận; các đòn khác chọn bằng utility trong khe giữa sóng. Lịch KHÔNG lặp.
after_a20_vi
Sau A20 Dravos quỳ tới chết: không hành động, nhận ×1.5 (BROKEN_MULT), sân rỉ dừng
bark_crack_vi
Lõi... nó đang nhớ tiếng của nó.
death_scene_vi
CẢNH HẠ (đòn cuối = cú hero làm HP về 0, rơi trong lúc Dravos quỳ tới chết sau A20 (params.after_a20_vi)): hitstop 0.12 s, mọi âm cắt, nhạc dừng; 1) Mũ Chuông vỡ đôi theo vết nứt, lõi (mảnh 13) rơi lơ lửng trước ngực Dravos, sáng ngà. 2) Tro trong sân ngừng lơ lửng và RƠI NGƯỢC lên miệng Đại Chuông (VFX_BS_FINAL_ash_rise) — lần duy nhất trong game. 3) Tiếng chuông THẬT duy nhất của game ngân 8 s (SFX_BS_FINAL_sig_c), không nhạc. 4) DLG_DRAVOS_FINAL_008: "Nghe kìa... Ninh, con có nghe không." 5) DLG_DRAVOS_FINAL_009: "Bên kia có thứ đang đói. Nếu ngươi gióng, hãy đi theo mà giữ chúng." 6) Lựa chọn (chỉ khi đã đọc trang Sổ Tang lý do Dravos): "Gióng chuông" → END_BELL_TOLL / FLAG_SHORE_OPEN → B6; "Giữ lõi" → END_ASH_CROWN (hero đội Mũ Chuông). Không đủ điều kiện → tự Gióng chuông. 7) DLG_DRAVOS_FINAL_010 (sau lựa chọn): "Vậy là ngươi gánh. Ta xin lỗi vì đã để lại cho ngươi." — thân Dravos hoá tro, bay theo tro ngược; 8) hết 8 s chuông ngân → nhạc kết MUS_end_bell_toll vào từ im lặng; title/kết.
bark_last_toll_vi
Thêm một hồi câm nữa thôi...
bark_hero_low_vi
Lùi lại. Ta không muốn đếm thêm ngươi.

5Bộ đòn (20)

Khung đòn Vua Dravos, Mũ ChuôngKhung đòn Vua Dravos, Mũ Chuôngkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s123456Lưỡi Vọng Gãy · A01Lưỡi Vọng Gãy · A01 · startup 0.55s · 4 nhịp, khe 0.4 sLưỡi Vọng Gãy · A01 · active 0.08s · 4 nhịp, khe 0.4 sLưỡi Vọng Gãy · A01 · recovery 0.9s · 4 nhịp, khe 0.4 s1.53sHồi Câm · A02Hồi Câm · A02 · startup 0.9sHồi Câm · A02 · active 0.1sHồi Câm · A02 · recovery 1s2sBước Tang · A03Bước Tang · A03 · startup 0.6sBước Tang · A03 · active 0.3sBước Tang · A03 · recovery 0.8s1.7sChém Ngai · A04Chém Ngai · A04 · startup 0.8sChém Ngai · A04 · active 0.1sChém Ngai · A04 · recovery 1.1s2sMảnh Lưỡi Vọng · A05Mảnh Lưỡi Vọng · A05 · startup 0.55sMảnh Lưỡi Vọng · A05 · recovery 0.7s1.25sGiáng Ngai · A06Giáng Ngai · A06 · startup 1sGiáng Ngai · A06 · active 0.12sGiáng Ngai · A06 · recovery 1.3s2.42sGọi Thần Dân · A07Gọi Thần Dân · A07 · startup 1.2sGọi Thần Dân · A07 · recovery 0.8s2sLưỡi Vọng Trì · A08Lưỡi Vọng Trì · A08 · startup 0.55s · 4 nhịp, khe 0.4 sLưỡi Vọng Trì · A08 · active 0.08s · 4 nhịp, khe 0.4 sLưỡi Vọng Trì · A08 · recovery 1.15s · 4 nhịp, khe 0.4 s1.78sBóng Người Gác: Chuỗi Chuông · A…Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông · A09 · startup 0.55s · 4 nhịp, khe 0.4 sBóng Người Gác: Chuỗi Chuông · A09 · active 0.08s · 4 nhịp, khe 0.4 sBóng Người Gác: Chuỗi Chuông · A09 · recovery 0.9s · 4 nhịp, khe 0.4 s1.53sBóng Người Gác: Hồi Chuông Tang …Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang · A10 · startup 0.8sBóng Người Gác: Hồi Chuông Tang · A10 · active 1.3sBóng Người Gác: Hồi Chuông Tang · A10 · recovery 1s3.1sBóng Lái Đò: Sào Quét · A11Bóng Lái Đò: Sào Quét · A11 · startup 0.6s · 3 nhịp, khe 0.45 sBóng Lái Đò: Sào Quét · A11 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sBóng Lái Đò: Sào Quét · A11 · recovery 1s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.7sBóng Lái Đò: Sóng Đò · A12Bóng Lái Đò: Sóng Đò · A12 · startup 0.9sBóng Lái Đò: Sóng Đò · A12 · active 1.6sBóng Lái Đò: Sóng Đò · A12 · recovery 1s3.5sBóng Thợ Cả: Búa Rèn · A13Bóng Thợ Cả: Búa Rèn · A13 · startup 0.7s · 2 nhịp, khe 0.5 sBóng Thợ Cả: Búa Rèn · A13 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.5 sBóng Thợ Cả: Búa Rèn · A13 · recovery 1.1s · 2 nhịp, khe 0.5 s1.9sBóng Thợ Cả: Khuôn Chuông · A14Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông · A14 · startup 1.1sBóng Thợ Cả: Khuôn Chuông · A14 · active 0.12sBóng Thợ Cả: Khuôn Chuông · A14 · recovery 1.2s2.42sBóng Yvra: Thương Lướt · A15Bóng Yvra: Thương Lướt · A15 · startup 0.6s · 2 nhịp, khe 0.55 sBóng Yvra: Thương Lướt · A15 · active 0.28s · 2 nhịp, khe 0.55 sBóng Yvra: Thương Lướt · A15 · recovery 1s · 2 nhịp, khe 0.55 s1.88sBóng Rồng Khàn: Bổ Nhào · A16Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào · A16 · startup 1.1sBóng Rồng Khàn: Bổ Nhào · A16 · active 0.4sBóng Rồng Khàn: Bổ Nhào · A16 · recovery 1.3s2.8sSóng Câm Thứ Nhất · A17Sóng Câm Thứ Nhất · A17 · startup 1sSóng Câm Thứ Nhất · A17 · active 1.7sSóng Câm Thứ Nhất · A17 · recovery 0.8s3.5sSóng Câm Thứ Hai · A18Sóng Câm Thứ Hai · A18 · startup 1sSóng Câm Thứ Hai · A18 · active 2.5sSóng Câm Thứ Hai · A18 · recovery 0.8s4.3sSóng Câm Thứ Ba · A19Sóng Câm Thứ Ba · A19 · startup 1sSóng Câm Thứ Ba · A19 · active 3.3sSóng Câm Thứ Ba · A19 · recovery 0.8s5.1sHồi Chuông · A20Hồi Chuông · A20 · startup 1.6sHồi Chuông · A20 · active 2.2sHồi Chuông · A20 · recovery 3s6.8s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
20 dòng
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01Vàngmelee40.550.080.936MELEE0–7040.24, 0, 0.221, 3HEAVYBASE
Hồi Câm BS_FINAL_A02Tímaoe_self10.90.1143AREA0–11090.12, 0.14, 0.11, 2, 3SIGNATUREBASE
Bước Tang BS_FINAL_A03Vànglunge10.60.30.844MELEE60–20030.16, 0, 0.121, 3HEAVYBASE
Chém Ngai BS_FINAL_A04Vàngmelee10.80.11.144MELEE0–8050.14, 0, 0.121, 3HEAVYBASE
Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05Vàngprojectile10.5500.726PROJ100–30050.12, 0.16, 0.11, 2, 3PROJBASE
Giáng Ngai BS_FINAL_A06Tímleap110.121.359AREA120–26070.12, 0, 0.11, 3HEAVYBASE
Gọi Thần Dân BS_FINAL_A07Khôngsummon11.200.80PURE0–400220.1, 0.1, 01, 2NONEBASE
Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08Vàngmelee40.550.081.1536MELEE0–7040, 0, 01, 3HEAVYASH
Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông BS_FINAL_A09Vàngmelee40.550.080.936MELEE0–7240, 0.32, 02HEAVYBASE
Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang BS_FINAL_A10Tímring10.81.3143AREA0–20080, 0.28, 02HEAVYBASE
Bóng Lái Đò: Sào Quét BS_FINAL_A11Vàngmelee30.60.1136MELEE0–1004.50, 0.32, 02HEAVYBASE
Bóng Lái Đò: Sóng Đò BS_FINAL_A12Tímring10.91.6143AREA0–24080, 0.28, 02HEAVYBASE
Bóng Thợ Cả: Búa Rèn BS_FINAL_A13Vàngmelee20.70.11.136MELEE0–6840, 0.32, 02HEAVYBASE
Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông BS_FINAL_A14Tímzone11.10.121.230AREA0–28080, 0.28, 02HEAVYBASE
Bóng Yvra: Thương Lướt BS_FINAL_A15Vànglunge20.60.28136MELEE80–24040, 0.32, 02HEAVYBASE
Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào BS_FINAL_A16Tímline11.10.41.359AREA100–30080, 0.28, 02HEAVYBASE
Sóng Câm Thứ Nhất BS_FINAL_A17Tímring111.70.843AREA0–26050, 0, 03SIGNATUREBASE
Sóng Câm Thứ Hai BS_FINAL_A18Tímring112.50.843AREA0–26050, 0, 03SIGNATUREBASE
Sóng Câm Thứ Ba BS_FINAL_A19Tímring113.30.843AREA0–26050, 0, 03SIGNATUREBASE
Hồi Chuông BS_FINAL_A20Tímspecial11.62.2359AREA0–260200, 0, 03SIGNATUREBASE

Lưỡi Vọng Gãy

BS_FINAL_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 4 × khe 0.4 s

Mô tả: Chuỗi {beats} nhát Lưỡi Vọng, mỗi nhát {dmg} sát thương, khe {beat_gap_s} s. ĐÁP trọn {beats} nhịp = Vỡ Thế.

Dáng tell: Lưỡi Vọng giơ ngang vai, mũi gãy chĩa hero, Mũ Chuông cúi theo; mỗi nhịp đổi vai chém (phải-trái-phải-bổ dọc).

Cách đáp: ĐÁP theo glint thứ 2 từng nhịp; hoặc Lướt ra sau lưng hắn sau nhịp 2 (cung 140° không quay theo).

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
60
anim
a01_echo_blade_x4
Nối đòn
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..110
→ Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · p 0.25 · khe 0.4–0.7 s · r 100..300
→ Chém Ngai BS_FINAL_A04 · p 0.2 · khe 0.4–0.65 s
VFX/SFX
BS_FINAL_A01 và BS_FINAL_A08 mỗi nhịp (4 nhịp): t = 0 = frame va chạm… VFX_BS_FINAL_a01_slash · BS_FINAL_A01 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm, cùng tick VFX_BS_FINAL_… VFX_BS_FINAL_a01_trail · AnimEvent clip=a01_echo_blade_x4 f17/29/41/53 + clip=a08_echo_blade_h… SFX_BS_FINAL_sig_a · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A01Hitbox BS_FINAL_A0116 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 140 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hồi Câm

BS_FINAL_A02
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 43 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 9 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Tiếng chuông câm r{r_max}: {dmg} sát thương và Câm kỹ năng 3 s. Không ĐÁP được.

Dáng tell: Dravos đập chuôi Lưỡi Vọng vào vành Mũ Chuông, hai gối khuỵu; vùng tím r120 hiện đủ cỡ từ tick 0.

Cách đáp: Lướt ra ngoài vòng tím hoặc đi ra trước khi đầy; Câm không khoá Đánh, ĐÁP, verb giữ, Lướt, Ult.

statuses
status: STS_MUTE · duration_s: 3
hero_kb_px
48
anim
a02_mute_toll
Nối đòn
→ Bước Tang BS_FINAL_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 60..200
→ Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 100..300
VFX/SFX
BS_FINAL_A02 frame va chạm t = 0 (sau windup P 0.90 s), tâm = chân Dr… VFX_BS_FINAL_a02_mute_wave · status_apply STS_MUTE lên hero → loop VFX_SHARED_sts_mute · AnimEvent clip=a02_mute_toll f0 (lớp thân mở, khớp windup 0.9 s) → ch… SFX_BS_FINAL_sig_b · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A02Hitbox BS_FINAL_A0232 px64 px96 px128 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bước Tang

BS_FINAL_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 44 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Lao {lunge_px} px đâm một nhát, {dmg} sát thương.

Dáng tell: Gối trước khuỵu thấp, Lưỡi Vọng kéo lê sau lưng, áo bào xoè; hướng lao khoá lúc glint 2.

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 (Vỡ nhịp lao, hắn trượt quá); hoặc Lướt ngang làn 36 px.

hero_kb_px
24
lunge_px
140
angle_max
30
anim
a03_mourning_step
Nối đòn
→ Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · r 0..70
→ Chém Ngai BS_FINAL_A04 · p 0.25 · khe 0.45–0.75 s · r 0..80
→ Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · BS_FINAL_CV1 bật: thay A01 theo take_f; r 0..70
VFX/SFX
BS_FINAL_A03: t = 0 = bắt đầu lao (hết windup 0.60 s); phát 1 lần ở c… VFX_BS_FINAL_a03_lunge_dust · BS_FINAL_A03 active: t = 0 = bắt đầu lao, kéo dài 0.30 s (lao 140 px … VFX_BS_FINAL_a03_thrust · AnimEvent clip=a03_mourning_step f18 (bắt đầu lao 140 px) SFX_BS_FINAL_a03_step · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A03Hitbox BS_FINAL_A0340 px80 px120 px160 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 140 w 36sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chém Ngai

BS_FINAL_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 44 MELEEWindup: 0.8 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Một nhát chém ngang nửa vòng r{r_max}, {dmg} sát thương, đẩy {hero_kb_px} px.

Dáng tell: Đòn 'trì' viết sẵn: Lưỡi Vọng giơ cao sau đầu, giữ lâu (0.80 s) như vua chờ quỳ lạy; glint 1 ở mũi gãy, glint 2 đúng 7 tick trước chém.

Cách đáp: Đừng bấm theo tay giơ: đợi glint 2 rồi ĐÁP; hoặc Lướt ra sau lưng (nửa sau trống).

hero_kb_px
40
angle_max
90
anim
a04_throne_cleave
Nối đòn
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
→ Giáng Ngai BS_FINAL_A06 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 120..260
VFX/SFX
BS_FINAL_A04 frame va chạm t = 0 (sau windup trì 0.80 s; glint 2 đúng… VFX_BS_FINAL_a04_cleave_arc · AnimEvent clip=a04_throne_cleave f24 (bổ cung 180°, sau giữ trì 0.80 … SFX_BS_FINAL_a04_cleave · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A04Hitbox BS_FINAL_A0424 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 180 off_fwd 0sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mảnh Lưỡi Vọng

BS_FINAL_A05
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 26 PROJWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Phóng 3 mảnh tro sắc toả 30°, mỗi mảnh {dmg} sát thương. ĐÁP để phản.

Dáng tell: Gõ sống Lưỡi Vọng vào cổ tay, 3 vụn tro sắc bay khỏi chỗ gãy; tay vung ngang.

Cách đáp: ĐÁP phản mảnh về hắn (−40 Thế + khựng 0.6 s); hoặc Lướt xuyên; hoặc đứng ngoài nón 30°.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 200 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 30 · range: 320 · destructible: không · height_px: 20
angle_max
45
anim
a05_shard_fling
Nối đòn
→ Giáng Ngai BS_FINAL_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 120..260
→ Bước Tang BS_FINAL_A03 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 60..200
VFX/SFX
BS_FINAL_A05 projectile spawn t = 0 (hết windup 0.55 s): 3 mảnh toả 3… VFX_BS_FINAL_a05_shard_proj · BS_FINAL_A05: mảnh chạm hero, tường hoặc hết tầm 320 px; t = 0 = fram… VFX_BS_FINAL_a05_shard_hit · AnimEvent clip=a05_shard_fling f17 (3 mảnh rời chỗ gãy); lớp con gõ c… SFX_BS_FINAL_a05_fling · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A05Hitbox BS_FINAL_A058 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Giáng Ngai

BS_FINAL_A06
Tím · không chặnLoại: leapST: 59 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Nhảy giáng r{r_max} px, vùng {dmg} sát thương, nghiền cả quái phụ.

Dáng tell: Bật cao, áo bào xoè như ngai, Lưỡi Vọng chúc xuống; vùng tím r72 đặt ở vị trí hero lúc bắt đầu windup (BASE, không đón đầu) + bóng sàn thu nhỏ dần.

Cách đáp: Đi ra khỏi vùng tím (đặt cố định từ tick 0) hoặc Lướt; hồi 1.3 s sau đáp = cửa phạt.

hero_kb_px
56
hits_enemies
có
anim
a06_throne_drop
Nối đòn
→ Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..70
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.2 · khe 0.6–1 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_FINAL_A06 windup: t = 0 = bắt đầu windup 1.0 s; phát xuôi tại điểm… VFX_BS_FINAL_a06_leap_shadow · BS_FINAL_A06 frame chạm đất t = 0 (hết windup 1.0 s), tâm = điểm đích… VFX_BS_FINAL_a06_impact · AnimEvent clip=a06_throne_drop f30 (đáp đất, vùng tím r72); lớp bật n… SFX_BS_FINAL_a06_land · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A06Hitbox BS_FINAL_A0624 px48 px72 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 72sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Thần Dân

BS_FINAL_A07
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 1.2 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Gọi 6 thần dân hoá Tro (trần 24 con, tính vào trần 40 quái phụ).

Dáng tell: Giơ tay trái ngửa lòng, tro lơ lửng xoáy về 6 điểm quanh sân (xoáy trung tính ash-neutral 1.0 s, ngoài r90).

Cách đáp: Đòn vùng dọn trong 1.0 s xoáy; thần dân không trừ ví, hạ chúng vẫn nạp XP/tài nguyên.

summon
enemy: EN_B1_01 · count: 6 · cap: 24 · vortex_s: 1
anim
a07_call_subjects
Triệu hồi
Thây Tro EN_B1_01
VFX/SFX
BS_FINAL_A07: t = 0 = bắt đầu windup 1.2 s; 6 xoáy cùng lúc ở 6 điểm … VFX_BS_FINAL_a07_call_vortex · AnimEvent clip=a07_call_subjects f6 (xoáy tro 1.0 s) → thần dân trồi … SFX_BS_FINAL_a07_call
Hitbox BS_FINAL_A07Hitbox BS_FINAL_A078 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lưỡi Vọng Trì

BS_FINAL_A08
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 4 × khe 0.4 sBiến thể của: BS_FINAL_A01

Mô tả: Như Lưỡi Vọng Gãy, nhịp cuối bị giữ thêm 0.30 s. ĐÁP trọn = Vỡ Thế; hồi thêm 0.25 s.

Dáng tell: Như A01 nhưng trước nhịp 4: Mũ Chuông ngẩng, lưỡi dừng giữa không trung (pose hold, clip biến thể duy nhất của boss) thêm 0.30 s giữa glint 1 và glint 2; glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm.

Cách đáp: Nhịp 4: bỏ qua pose, chỉ ĐÁP theo glint 2 + tiếng 'tinh'; hoặc Lướt ra sau nhịp 3.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt: biến thể không mở, A01 Lưỡi Vọng Gãy giữ nguyên 100% trọng số.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
60
anim
a08_echo_blade_hold
Nối đòn
→ Chém Ngai BS_FINAL_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_FINAL_A01 và BS_FINAL_A08 mỗi nhịp (4 nhịp): t = 0 = frame va chạm… VFX_BS_FINAL_a01_slash · BS_FINAL_A08 nhịp 4: t = 0 = lưỡi dừng giữa không trung (sau glint 1,… VFX_BS_FINAL_a08_hold_glow · AnimEvent clip=a08_echo_blade_hold f42 (đầu pose hold trước nhịp 4; c… SFX_BS_FINAL_feint · AnimEvent clip=a01_echo_blade_x4 f17/29/41/53 + clip=a08_echo_blade_h… SFX_BS_FINAL_sig_a · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A08Hitbox BS_FINAL_A0816 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 140 off_fwd 4sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông

BS_FINAL_A09
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 4 × khe 0.4 s

Mô tả: Bóng Người Gác Chuông nện {beats} nhịp, mỗi nhịp {dmg} sát thương. ĐÁP trọn = Vỡ Thế.

Dáng tell: Bóng búa chuông (sheet BS_B1 + LUT 13) vung ngang, Mũ Chuông ngà nổi trên đầu bóng; Chỉ khi bóng Người Gác Chuông đang được gọi (params.shadow_bs_b1 của pha 2).

Cách đáp: Như trận Hồi I: ĐÁP từng glint 2; hoặc Lướt qua sau nhịp 2.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
60
anim
a09_shadow_bell_chain
Nối đòn
→ Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang BS_FINAL_A10 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B1; r 0..200
→ Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 100..300
VFX/SFX
BS_FINAL_A09 mỗi nhịp (4 nhịp, khe 0.40 s): t = 0 = frame va chạm (wi… VFX_BS_FINAL_a09_shadow_swing · AnimEvent clip=a09_shadow_bell_chain f17/29/41/53 (bóng Người Gác Chu… SFX_BS_FINAL_a09_shadow_bell · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A09Hitbox BS_FINAL_A0916 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 150sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang

BS_FINAL_A10
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Hai vòng chuông tang nở ra, mỗi vòng {dmg} sát thương. Không ĐÁP được.

Dáng tell: Bóng nện búa xuống sàn 2 lần; 2 vòng tím nở từ r40, vòng 2 cách 0.6 s; đường đi của cả 2 vòng vẽ viền tím từ tick 0. Chỉ khi bóng Người Gác Chuông đang được gọi (params.shadow_bs_b1 của pha 2).

Cách đáp: Lướt xuyên từng vòng (dày 24 px) hoặc đứng ngoài r220; giữa 2 vòng có 0.6 s để đổi chỗ.

anim
a10_shadow_toll
Nối đòn
→ Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông BS_FINAL_A09 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B1; r 0..72
VFX/SFX
BS_FINAL_A10: t = −0.80 = bắt đầu windup; t = 0 = cú nện 1 (vòng 1 xu… VFX_BS_FINAL_a10_shadow_ring · AnimEvent clip=a10_shadow_toll f24 (nện 1) — file chứa nện 2 lệch 0.6… SFX_BS_FINAL_a10_shadow_toll · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A10Hitbox BS_FINAL_A1064 px128 px192 px256 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 220 r_start 40 r_speed 160 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Lái Đò: Sào Quét

BS_FINAL_A11
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4.5 sNhịp: 3 × khe 0.45 s

Mô tả: Sào bóng quét {beats} nhịp tầm {r_max} px, mỗi nhịp {dmg} sát thương. ĐÁP trọn = Vỡ Thế.

Dáng tell: Bóng sào tre dài 2 × thân kéo vòng ra sau, nón lá rách vành nghiêng; Chỉ khi bóng Lão Lái Đò Không Bến đang được gọi (params.shadow_bs_b2 của pha 2).

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp; hoặc áp sát dưới r24 (sào dài, gốc sào không gây sát thương — hitbox ARC bắt đầu từ r24).

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
32
angle_max
60
anim
a11_shadow_pole_sweep
Nối đòn
→ Bóng Lái Đò: Sóng Đò BS_FINAL_A12 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B2
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_FINAL_A11 mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.45 s): t = 0 = frame va chạm (wi… VFX_BS_FINAL_a11_shadow_pole · AnimEvent clip=a11_shadow_pole_sweep f18/32/46 (bóng Lão Lái Đò, mỗi … SFX_BS_FINAL_a11_shadow_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A11Hitbox BS_FINAL_A1124 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 96 r_in 24 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Lái Đò: Sóng Đò

BS_FINAL_A12
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Sóng đò nở ra có 3 khe, {dmg} sát thương. Không ĐÁP được.

Dáng tell: Bóng chống sào đẩy mạnh; vòng sóng tím có 3 khe 40°, khe đầu luôn trong ±60° hướng boss→hero, 3 làn khe vẽ sẵn từ tick 0. Chỉ khi bóng Lão Lái Đò Không Bến đang được gọi (params.shadow_bs_b2 của pha 2).

Cách đáp: Đứng vào làn khe trước khi sóng tới; hoặc Lướt xuyên dải 22 px.

anim
a12_shadow_wake
Nối đòn
→ Bóng Lái Đò: Sào Quét BS_FINAL_A11 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B2; r 0..100
→ Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 100..300
VFX/SFX
BS_FINAL_A12: t = −0.90 = bắt đầu windup; t = 0 = sóng xuất phát r30 … VFX_BS_FINAL_a12_shadow_wave · AnimEvent clip=a12_shadow_wake f27 (chống sào đẩy, vòng sóng 3 khe nở… SFX_BS_FINAL_a12_shadow_wake · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A12Hitbox BS_FINAL_A1272 px144 px216 px288 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 250 r_start 30 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Thợ Cả: Búa Rèn

BS_FINAL_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 36 MELEEWindup: 0.7 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 2 × khe 0.5 s

Mô tả: Hai nhát búa rèn bóng, mỗi nhát {dmg} sát thương.

Dáng tell: Bóng tay kìm cỗ máy lò đúc giơ búa rèn (vũ khí búa của Rèn Phản, cố định — bóng không rèn lại); Chỉ khi bóng Thợ Cả Đúc Chuông đang được gọi (params.shadow_bs_b3 của pha 2).

Cách đáp: ĐÁP cả 2 nhát; hoặc Lướt sang hông (cung 100° hẹp).

hero_kb_px
40
angle_max
45
anim
a13_shadow_hammer
Nối đòn
→ Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông BS_FINAL_A14 · p 0.5 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B3
→ Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 100..300
VFX/SFX
BS_FINAL_A13 mỗi nhịp (2 nhịp, khe 0.50 s): t = 0 = frame va chạm (wi… VFX_BS_FINAL_a13_shadow_hammer · AnimEvent clip=a13_shadow_hammer f21/f36 (bóng Thợ Cả, 2 nhát búa rèn) SFX_BS_FINAL_a13_shadow_forge · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A13Hitbox BS_FINAL_A1316 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 100sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông

BS_FINAL_A14
Tím · không chặnLoại: zoneST: 30 AREAWindup: 1.1 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Khuôn chuông úp xuống: {dmg} sát thương, choáng 1 s rồi tự thoát.

Dáng tell: Bóng chỉ kìm lên trời, khuôn chuông bóng rơi từ vòm; vùng tím r48 đặt tại vị trí hero lúc bắt đầu windup. Chỉ khi bóng Thợ Cả Đúc Chuông đang được gọi (params.shadow_bs_b3 của pha 2).

Cách đáp: Đi ra khỏi vùng r48 hoặc Lướt; bị úp vẫn tự thoát sau 1.0 s (khống chế tím, Lướt không huỷ).

statuses
status: STS_STUN · duration_s: 1
hits_enemies
có
anim
a14_shadow_mould
Nối đòn
→ Bóng Thợ Cả: Búa Rèn BS_FINAL_A13 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · shadow BS_B3; r 0..68
VFX/SFX
BS_FINAL_A14: t = −1.10 = bắt đầu windup (khuôn hiện ở h 96 trên điểm… VFX_BS_FINAL_a14_shadow_mould · AnimEvent clip=a14_shadow_mould f0 (khuôn rơi từ vòm 1.1 s) → chạm f3… SFX_BS_FINAL_a14_mould_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A14Hitbox BS_FINAL_A1416 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 48sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Yvra: Thương Lướt

BS_FINAL_A15
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 36 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 2 × khe 0.55 s

Mô tả: Hai lần lao thương {lunge_px} px, mỗi lần {dmg} sát thương.

Dáng tell: Bóng Yvra cưỡi rồng (sheet BS_B4 + LUT 13) hạ thương dài thẳng ngang ngực; nhịp 2 quay đầu lao ngược, hướng khoá ở glint 2 mỗi nhịp. Chỉ khi bóng Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn đang được gọi (params.shadow_bs_b4 của pha 2).

Cách đáp: ĐÁP từng lần lao; hoặc Lướt ngang làn 32 px ở glint 2.

hero_kb_px
32
lunge_px
160
angle_max
30
anim
a15_shadow_lance
Nối đòn
→ Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào BS_FINAL_A16 · p 0.45 · khe 0.6–1 s · shadow BS_B4; r 100..300
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_FINAL_A15 mỗi nhịp (2 nhịp, khe 0.55 s, nhịp 2 lao ngược): t = 0 =… VFX_BS_FINAL_a15_shadow_lance · AnimEvent clip=a15_shadow_lance f18/f35 (bóng Yvra cưỡi rồng, mỗi lần… SFX_BS_FINAL_a15_shadow_charge · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox BS_FINAL_A15Hitbox BS_FINAL_A1548 px96 px144 px192 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 160 w 32sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào

BS_FINAL_A16
Tím · không chặnLoại: lineST: 59 AREAWindup: 1.1 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Rồng bóng bổ nhào dọc làn dài {r_max} px, {dmg} sát thương.

Dáng tell: Bóng rồng vụt lên khỏi khung, làn tím 260 × 64 px vẽ đủ từ tick 0 qua vị trí hero; nếu điểm vào ngoài màn: mũi tên mép màn ≥ 0.45 s. Chỉ khi bóng Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn đang được gọi (params.shadow_bs_b4 của pha 2).

Cách đáp: Bước ngang ra khỏi làn 64 px hoặc Lướt; rồng đáp xa = 1.3 s cửa phạt.

hero_kb_px
48
hits_enemies
có
anim
a16_shadow_dive
Nối đòn
→ Bóng Yvra: Thương Lướt BS_FINAL_A15 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · shadow BS_B4; r 80..240
→ Hồi Câm BS_FINAL_A02 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..110
VFX/SFX
BS_FINAL_A16 active: t = 0 = hết windup 1.10 s, đầu rồng bóng vào làn… VFX_BS_FINAL_a16_shadow_dive · AnimEvent clip=a16_shadow_dive f0 (rồng bóng vụt lên, gầm khàn) → bổ … SFX_BS_FINAL_a16_shadow_roar · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A16Hitbox BS_FINAL_A1672 px144 px216 px288 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 260 w 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sóng Câm Thứ Nhất

BS_FINAL_A17
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 5 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Sóng chữ ký P3, lịch 2.0 s: windup 1.0 s, rồi 1 vòng tím nở từ r30 tới r260 với 140 px/s (≈ 1.64 s, active 1.7 s), dải 20 px, {dmg} sát thương. Tâm vòng = tâm sân (dưới miệng Đại Chuông): windup bắt đầu bằng bước trượt của Dravos về tâm sân (không va chạm, không gây sát thương), vòng tính từ tâm sân để khe khớp 12 hốc HZ_B5_shard_socket (r150, mỗi 30°). Mỗi vòng 3 khe 45°, tâm khe cách nhau 120°, tâm mỗi khe nằm đúng góc 1 hốc sáng → mỗi khe đi qua ≥ 1 hốc sáng. Góc gốc θ0 = góc hốc gần hướng tâm sân → hero nhất (chốt lúc windup bắt đầu, ≤ 15° lệch hướng hero, thoả "khe đầu trong ±60°"). Vòng 1 khe tại θ0, θ0+120°, θ0+240°. Làn khe vẽ viền tím từ tick 0 của windup. Không ĐÁP được, Lướt xuyên dải được. Xong: hồi 0.8 s.

Dáng tell: Sóng theo lịch P3 (params.wave_schedule_s, không qua utility): Dravos ôm Mũ Chuông nứt bằng hai tay, vết nứt loé; 1 vòng tím nở từ tâm sân (Dravos trượt về tâm trong windup), mỗi vòng 3 khe 45° đi qua 3 hốc mảnh lưỡi đang sáng; khe đầu luôn trong ±60° hướng boss→hero; làn khe của mọi vòng vẽ viền tím từ tick 0.

Cách đáp: Đứng vào khe (hốc mảnh lưỡi sáng là mốc) hoặc Lướt xuyên dải 20 px. Vòng đơn: bài học đọc khe.

anim
a17_mute_wave_1
VFX/SFX
BS_FINAL_A17/A18/A19 mỗi vòng: t = −1.00 = bắt đầu windup; t = 0 = vò… VFX_BS_FINAL_wave_ring · BS_FINAL_A17/A18/A19: t = −1.00 = bắt đầu windup; vẽ làn khe của MỌI … VFX_BS_FINAL_wave_gap_mark · AnimEvent clip=a17_mute_wave_1 f30 (vòng 1 nở từ thân, lịch P3 t=2.0 … SFX_BS_FINAL_a17_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A17Hitbox BS_FINAL_A1780 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_start 30 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sóng Câm Thứ Hai

BS_FINAL_A18
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 5 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Sóng chữ ký P3, lịch 7.0 s: windup 1.0 s, rồi 2 vòng tím phát cách nhau 0.8 s, mỗi vòng nở từ r30 tới r260 với 140 px/s, dải 20 px, {dmg} sát thương. Tâm vòng = tâm sân (dưới miệng Đại Chuông): windup bắt đầu bằng bước trượt của Dravos về tâm sân (không va chạm, không gây sát thương), vòng tính từ tâm sân để khe khớp 12 hốc HZ_B5_shard_socket (r150, mỗi 30°). Mỗi vòng 3 khe 45°, tâm khe cách nhau 120°, tâm mỗi khe nằm đúng góc 1 hốc sáng → mỗi khe đi qua ≥ 1 hốc sáng. Góc gốc θ0 = góc hốc gần hướng tâm sân → hero nhất (chốt lúc windup bắt đầu, ≤ 15° lệch hướng hero, thoả "khe đầu trong ±60°"). Vòng 1 khe tại θ0 / θ0+120° / θ0+240°; vòng 2 xoay +60° (khe tại θ0+60° / θ0+180° / θ0+300°) — bước 60° ở r150 ≈ 157 px trong 0.8 s. Làn khe của cả 2 vòng vẽ viền tím từ tick 0 (vòng 2 mờ hơn tới khi phát). Active 2.5 s = 0.8 + 1.64 s. Không ĐÁP được. Xong: hồi 0.8 s.

Dáng tell: Sóng theo lịch P3 (params.wave_schedule_s, không qua utility): Dravos ôm Mũ Chuông nứt bằng hai tay, vết nứt loé; 2 vòng tím nở từ tâm sân (Dravos trượt về tâm trong windup), mỗi vòng 3 khe 45° đi qua 3 hốc mảnh lưỡi đang sáng; khe đầu luôn trong ±60° hướng boss→hero; làn khe của mọi vòng vẽ viền tím từ tick 0. Vòng 2 phát sau vòng 1 0.8 s, khe xoay +60° (đan khe).

Cách đáp: Đứng vào khe (hốc mảnh lưỡi sáng là mốc) hoặc Lướt xuyên dải 20 px. Giữa 2 vòng có 0.8 s để bước sang khe kế (60° ở r150 ≈ 157 px).

anim
a18_mute_wave_2
VFX/SFX
BS_FINAL_A17/A18/A19 mỗi vòng: t = −1.00 = bắt đầu windup; t = 0 = vò… VFX_BS_FINAL_wave_ring · BS_FINAL_A17/A18/A19: t = −1.00 = bắt đầu windup; vẽ làn khe của MỌI … VFX_BS_FINAL_wave_gap_mark · AnimEvent clip=a18_mute_wave_2 f30 (vòng 1) — file chứa vòng 2 lệch 0… SFX_BS_FINAL_a18_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A18Hitbox BS_FINAL_A1880 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_start 30 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Sóng Câm Thứ Ba

BS_FINAL_A19
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 5 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Sóng chữ ký P3, lịch 12.0 s: windup 1.0 s, rồi 3 vòng tím phát cách nhau 0.8 s, mỗi vòng nở từ r30 tới r260 với 140 px/s, dải 20 px, {dmg} sát thương. Tâm vòng = tâm sân (dưới miệng Đại Chuông): windup bắt đầu bằng bước trượt của Dravos về tâm sân (không va chạm, không gây sát thương), vòng tính từ tâm sân để khe khớp 12 hốc HZ_B5_shard_socket (r150, mỗi 30°). Mỗi vòng 3 khe 45°, tâm khe cách nhau 120°, tâm mỗi khe nằm đúng góc 1 hốc sáng → mỗi khe đi qua ≥ 1 hốc sáng. Góc gốc θ0 = góc hốc gần hướng tâm sân → hero nhất (chốt lúc windup bắt đầu, ≤ 15° lệch hướng hero, thoả "khe đầu trong ±60°"). Mỗi vòng sau xoay +60° so với vòng trước: vòng 1 θ0 / θ0+120° / θ0+240°; vòng 2 θ0+60° / θ0+180° / θ0+300°; vòng 3 trở lại θ0 / θ0+120° / θ0+240° (đan khe, bước 157 px ở r150 mỗi 0.8 s). Làn khe của cả 3 vòng vẽ viền tím từ tick 0. Active 3.3 s = 2 × 0.8 + 1.64 s. Không ĐÁP được. Xong: hồi 0.8 s.

Dáng tell: Sóng theo lịch P3 (params.wave_schedule_s, không qua utility): Dravos ôm Mũ Chuông nứt bằng hai tay, vết nứt loé; 3 vòng tím nở từ tâm sân (Dravos trượt về tâm trong windup), mỗi vòng 3 khe 45° đi qua 3 hốc mảnh lưỡi đang sáng; khe đầu luôn trong ±60° hướng boss→hero; làn khe của mọi vòng vẽ viền tím từ tick 0. Ba vòng cách nhau 0.8 s, mỗi vòng sau khe xoay +60°.

Cách đáp: Đứng vào khe (hốc mảnh lưỡi sáng là mốc) hoặc Lướt xuyên dải 20 px. Đứng sát Dravos (r < 30) là ô an toàn cũ của vòng đầu nhưng vòng sau nở ngay — chỉ dùng khi tự tin Lướt.

anim
a19_mute_wave_3
VFX/SFX
BS_FINAL_A17/A18/A19 mỗi vòng: t = −1.00 = bắt đầu windup; t = 0 = vò… VFX_BS_FINAL_wave_ring · BS_FINAL_A17/A18/A19: t = −1.00 = bắt đầu windup; vẽ làn khe của MỌI … VFX_BS_FINAL_wave_gap_mark · AnimEvent clip=a19_mute_wave_3 f30 (vòng 1) — file chứa vòng 2, 3 lệc… SFX_BS_FINAL_a19_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A19Hitbox BS_FINAL_A1980 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_start 30 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hồi Chuông

BS_FINAL_A20
Tím · không chặnLoại: specialST: 59 AREAWindup: 1.6 sHồi chiêu: 20 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Hồi chuông câm cuối, 1 lần/trận: windup 1.6 s (siêu giáp), rồi 1 vòng tím nở từ tâm sân r20 tới r260 với 120 px/s (≈ 2.0 s, active 2.2 s), dải 32 px, {dmg} sát thương. 2 khe 50°: tâm khe tại φ−30° và φ+30°, φ = góc hốc HZ_B5_shard_socket gần hướng tâm sân → hero nhất (chốt lúc windup bắt đầu) → tâm mỗi khe nằm đúng 1 hốc sáng, giữa 2 khe còn 10° dải liền. Khe vẽ viền tím từ tick 0 của windup. Không ĐÁP được, Lướt xuyên dải được. Sau A20 Dravos quỳ tới chết: không hành động, nhận ×1.5 (BROKEN_MULT), sân rỉ dừng; recovery {recovery_s} s chỉ là độ dài vòng lặp tư thế quỳ (lặp tới khi HP về 0). Lịch sóng không chạy lại.

Dáng tell: Đòn cuối (tuyệt vọng): kích khi HP ≤ 3% tổng (desperation_hp_pct) hoặc ở giây 17 của P3, 1 lần/trận. Dravos cắm Lưỡi Vọng, nâng Mũ Chuông nứt về phía miệng Đại Chuông; lõi rung, chuông trên vòm rung theo nhưng chỉ phát 'thịch'. 1 vòng tím dày 32 px nở từ TÂM SÂN (dưới miệng chuông), 2 khe 50° hướng về hero ±30°; siêu giáp suốt windup (không Vỡ Thế), vẫn nhận sát thương; sân rỉ dừng. Sau đó quỳ tới chết, vòng tư thế quỳ 3.0 s lặp.

Cách đáp: Đứng ở 1 trong 2 khe (hốc sáng ngay trước mặt bạn, lệch 30°) hoặc Lướt xuyên dải 32 px; sau đó hắn quỳ tới chết, Mũ Chuông hạ thấp = cửa kết liễu, sát thương ×1.5.

Mặc định Tro: Không đọc Tro Nhớ (BASE).

hyper
có
anim
a20_last_toll
VFX/SFX
BS_FINAL_A20: bật t = −1.60 (đầu windup), lặp tới hết active 2.20 s; … VFX_BS_FINAL_a20_core_glow · BS_FINAL_A20: t = −1.60 = bắt đầu windup; t = 0 = vành xuất phát r20 … VFX_BS_FINAL_a20_toll_ring · (a) BS_FINAL_A20: t = −1.60 đầu windup, 40 vảy tro nhấc 24 px rồi tre… VFX_BS_FINAL_ash_rise · AnimEvent clip=a20_last_toll f0 (windup 1.6 s siêu giáp) → chạm f48 (… SFX_BS_FINAL_a20_toll_mute · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox BS_FINAL_A20Hitbox BS_FINAL_A2080 px160 px240 px320 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 260 r_start 20 r_speed 120 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (9)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Tang Lễ Ba NhịpBước Tang BS_FINAL_A03 → Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 → Hồi Câm BS_FINAL_A021, 3Bước Tang áp sát → Lưỡi Vọng Gãy Y×4 → Hồi Câm P; khe 0.40–0.70 s rồi 0.45–0.80 s (Beta(2,3) nghiêng nhanh). Hero ĐÁP trọn A01 thì Vỡ Thế huỷ A02.
Mảnh Rơi Ngai GiángMảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 → Giáng Ngai BS_FINAL_A06 → Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A011, 3Chống đánh xa: Mảnh Lưỡi Vọng (Y, ĐÁP phản được) → Giáng Ngai P vào chỗ hero → Lưỡi Vọng Gãy nếu hero còn trong r70 (cond). Phản 1 mảnh trúng hắn = khựng 0.6 s, chuỗi đứt.
Chém Ngai CâmChém Ngai BS_FINAL_A04 → Hồi Câm BS_FINAL_A021, 3Đòn 'trì' viết sẵn 0.80 s rồi Hồi Câm: bắt người bấm sớm theo tay giơ; khe 0.50–0.90 s đủ cho P windup 0.90 s riêng.
Lưỡi Vọng Đứt NhịpBước Tang BS_FINAL_A03 → Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08 → Chém Ngai BS_FINAL_A041, 3Chỉ khi BS_FINAL_CV1 bật: Bước Tang → Lưỡi Vọng Trì (nhịp lừa 0.30 s ở nhịp 4, ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi) → Chém Ngai. Nhịp lừa đã dùng → A04 không giữ thêm.
Bóng Chuông TangBóng Người Gác: Chuỗi Chuông BS_FINAL_A09 → Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang BS_FINAL_A102Bóng BS_B1: Chuỗi Chuông Y×4 → 2 vòng Hồi Chuông Tang; ĐÁP trọn chuỗi = Vỡ Thế, vòng không ra.
Bóng Đò Không BếnBóng Lái Đò: Sào Quét BS_FINAL_A11 → Bóng Lái Đò: Sóng Đò BS_FINAL_A12 → Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A052Bóng BS_B2: Sào Quét Y×3 → Sóng Đò có khe → Mảnh Lưỡi Vọng nếu hero đứng xa (cond r 100..300).
Bóng Lò ĐúcBóng Thợ Cả: Búa Rèn BS_FINAL_A13 → Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông BS_FINAL_A142Bóng BS_B3: Búa Rèn Y×2 → Khuôn Chuông P r48 vào chỗ hero vừa đứng; khe 0.50–0.90 s.
Bóng Thống LĩnhBóng Yvra: Thương Lướt BS_FINAL_A15 → Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào BS_FINAL_A16 → Hồi Câm BS_FINAL_A022Bóng BS_B4: Thương Lướt Y×2 → Bổ Nhào P → Hồi Câm nếu hero rơi vào r110 sau cú bổ (cond).
Mũ Nứt CuốiLưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 → Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 → Giáng Ngai BS_FINAL_A063Giữa 2 sóng P3: Lưỡi Vọng Gãy → Mảnh Lưỡi Vọng → Giáng Ngai; không bắt đầu nếu sóng kế đến trong < 2.5 s (lịch sóng thắng).

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Vua Dravos, Mũ Chuông: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Vua Dravos, Mũ Chuông: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A03A04A05A06A08A09A10A11A12A13A14A15A16A01 · Lưỡi Vọng GãyA01 · Lưỡi Vọng Gãy × A01: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A02: 0.350.35A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A03: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A04: 0.20.2A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A05: 0.250.25A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A06: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A08: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A09: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A10: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A11: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A12: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A13: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A14: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A15: —A01 · Lưỡi Vọng Gãy × A16: —A02 · Hồi CâmA02 · Hồi Câm × A01: —A02 · Hồi Câm × A02: —A02 · Hồi Câm × A03: 0.30.3A02 · Hồi Câm × A04: —A02 · Hồi Câm × A05: 0.30.3A02 · Hồi Câm × A06: —A02 · Hồi Câm × A08: —A02 · Hồi Câm × A09: —A02 · Hồi Câm × A10: —A02 · Hồi Câm × A11: —A02 · Hồi Câm × A12: —A02 · Hồi Câm × A13: —A02 · Hồi Câm × A14: —A02 · Hồi Câm × A15: —A02 · Hồi Câm × A16: —A03 · Bước TangA03 · Bước Tang × A01: 0.40.4A03 · Bước Tang × A02: —A03 · Bước Tang × A03: —A03 · Bước Tang × A04: 0.250.25A03 · Bước Tang × A05: —A03 · Bước Tang × A06: —A03 · Bước Tang × A08: 0.40.4A03 · Bước Tang × A09: —A03 · Bước Tang × A10: —A03 · Bước Tang × A11: —A03 · Bước Tang × A12: —A03 · Bước Tang × A13: —A03 · Bước Tang × A14: —A03 · Bước Tang × A15: —A03 · Bước Tang × A16: —A04 · Chém NgaiA04 · Chém Ngai × A01: —A04 · Chém Ngai × A02: 0.30.3A04 · Chém Ngai × A03: —A04 · Chém Ngai × A04: —A04 · Chém Ngai × A05: —A04 · Chém Ngai × A06: 0.250.25A04 · Chém Ngai × A08: —A04 · Chém Ngai × A09: —A04 · Chém Ngai × A10: —A04 · Chém Ngai × A11: —A04 · Chém Ngai × A12: —A04 · Chém Ngai × A13: —A04 · Chém Ngai × A14: —A04 · Chém Ngai × A15: —A04 · Chém Ngai × A16: —A05 · Mảnh Lưỡi VọngA05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A01: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A02: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A03: 0.30.3A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A04: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A05: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A06: 0.30.3A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A08: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A09: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A10: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A11: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A12: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A13: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A14: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A15: —A05 · Mảnh Lưỡi Vọng × A16: —A06 · Giáng NgaiA06 · Giáng Ngai × A01: 0.350.35A06 · Giáng Ngai × A02: 0.20.2A06 · Giáng Ngai × A03: —A06 · Giáng Ngai × A04: —A06 · Giáng Ngai × A05: —A06 · Giáng Ngai × A06: —A06 · Giáng Ngai × A08: —A06 · Giáng Ngai × A09: —A06 · Giáng Ngai × A10: —A06 · Giáng Ngai × A11: —A06 · Giáng Ngai × A12: —A06 · Giáng Ngai × A13: —A06 · Giáng Ngai × A14: —A06 · Giáng Ngai × A15: —A06 · Giáng Ngai × A16: —A08 · Lưỡi Vọng TrìA08 · Lưỡi Vọng Trì × A01: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A02: 0.250.25A08 · Lưỡi Vọng Trì × A03: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A04: 0.30.3A08 · Lưỡi Vọng Trì × A05: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A06: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A08: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A09: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A10: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A11: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A12: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A13: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A14: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A15: —A08 · Lưỡi Vọng Trì × A16: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuô…A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A01: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A02: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A03: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A04: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A05: 0.20.2A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A06: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A08: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A09: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A10: 0.450.45A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A11: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A12: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A13: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A14: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A15: —A09 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông × A16: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông…A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A01: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A02: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A03: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A04: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A05: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A06: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A08: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A09: 0.350.35A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A10: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A11: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A12: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A13: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A14: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A15: —A10 · Bóng Người Gác: Hồi Chuông Tang × A16: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào QuétA11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A01: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A02: 0.20.2A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A03: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A04: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A05: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A06: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A08: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A09: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A10: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A11: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A12: 0.450.45A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A13: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A14: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A15: —A11 · Bóng Lái Đò: Sào Quét × A16: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng ĐòA12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A01: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A02: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A03: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A04: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A05: 0.30.3A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A06: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A08: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A09: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A10: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A11: 0.350.35A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A12: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A13: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A14: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A15: —A12 · Bóng Lái Đò: Sóng Đò × A16: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa RènA13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A01: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A02: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A03: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A04: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A05: 0.20.2A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A06: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A08: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A09: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A10: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A11: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A12: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A13: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A14: 0.50.5A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A15: —A13 · Bóng Thợ Cả: Búa Rèn × A16: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn ChuôngA14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A01: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A02: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A03: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A04: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A05: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A06: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A08: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A09: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A10: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A11: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A12: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A13: 0.350.35A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A14: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A15: —A14 · Bóng Thợ Cả: Khuôn Chuông × A16: —A15 · Bóng Yvra: Thương LướtA15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A01: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A02: 0.20.2A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A03: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A04: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A05: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A06: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A08: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A09: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A10: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A11: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A12: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A13: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A14: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A15: —A15 · Bóng Yvra: Thương Lướt × A16: 0.450.45A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ NhàoA16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A01: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A02: 0.250.25A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A03: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A04: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A05: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A06: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A08: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A09: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A10: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A11: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A12: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A13: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A14: —A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A15: 0.350.35A16 · Bóng Rồng Khàn: Bổ Nhào × A16: —0.20.5
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Gọi Thần Dân, Sóng Câm Thứ Nhất, Sóng Câm Thứ Hai, Sóng Câm Thứ Ba, Hồi Chuông.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
BS_FINAL_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → BS_FINAL_A08A01DEFLECT, DASH, POISE_BREAKGạt mọi nhịp vàng theo nhịp thân thay vì theo glint thứ hai
BS_FINAL_CV2Cự ly đánh A02HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A06 ×2, A03 ×1.6, A05 ×0.5A03, A05, A06DASH, EXIT, DEFLECTĐánh từ xa, giữ khoảng cách với vua

CV1 — Gạt mọi nhịp vàng theo nhịp thân thay vì theo glint thứ hai

BS_FINAL_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Gạt mọi nhịp vàng theo nhịp thân thay vì theo glint thứ hai

Gợi ý: Nhịp 4 của Lưỡi Vọng Trì giữ thêm 0.30 s: chỉ ĐÁP khi glint 2 + tiếng 'tinh'; hoặc Lướt ra sau nhịp 3; hồi thêm 0.25 s là cửa phạt.

bark “Ngươi gạt như người gõ mõ. Ta sẽ lỡ một nhịp.”
Ngưỡng BS_FINAL_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01
Đòn biến thể
Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08 · lấy 0.5
Tham số
windup_hold_s 0.3–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, POISE_BREAK
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 3
Codex
Vua Dravos CDX_bs_final

CV2 — Đánh từ xa, giữ khoảng cách với vua

BS_FINAL_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Đánh từ xa, giữ khoảng cách với vua

Gợi ý: Giáng Ngai (P) ra gấp đôi và Bước Tang (Y) nhiều hơn: Lướt/đi ra khỏi vùng tím đặt sẵn, ĐÁP cú lao; Giáng Ngai hồi thêm 0.20 s.

bark “Ngươi đứng xa như người đưa tang sợ huyệt.”
Ngưỡng BS_FINAL_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Bước Tang BS_FINAL_A03 · Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 · Giáng Ngai BS_FINAL_A06
Nhân trọng số
Giáng Ngai BS_FINAL_A06 ×2 · Bước Tang BS_FINAL_A03 ×1.6 · Mảnh Lưỡi Vọng BS_FINAL_A05 ×0.5
Trả lời
DASH, EXIT, DEFLECT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 3
Codex
Vua Dravos CDX_bs_final

Lựa chọn đặc biệt của Tro

Kiểu
shadow_order
Lựa chọn
Người Gác Chuông BS_B1 · Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 · Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 · Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4
Thứ tự mặc định
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4 · Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 · Lão Lái Đò Không Bến BS_B2

Cách đọc: Đọc Sổ Thù của hero đang chơi (doc 14 §9.5, MACRO, chỉ khi L_eff = 3): pain_b = 0.5 · loss_rate_b + 0.5 · clamp(dmg_taken_per_min_b / 60, 0, 1) với b ∈ BS_B1..BS_B4; thứ tự bóng = 3 boss pain cao nhất, giảm dần; hoà → theo thứ tự mặc định. Mặc định khi L_eff < 3 hoặc < 3 boss có ≥ 1 bản ghi (gồm 3 run đầu đời, Thương Xót Tro Nhớ 0, CUSTOM < 3, BOSS_RUSH, DAILY không có Sổ Thù): BS_B4 → BS_B3 → BS_B2. Chiếm ô CV của BS_FINAL suốt P2 (CV1/CV2 ngủ ở P2, đánh giá lại ở PHASE 3); tốn 1 ô ngân sách Hồi Kết (trần 3); không đổi tell, windup, sát thương, hitbox của đòn bóng. Mỗi lần gọi/đổi bóng (85%, 60%, 35% HP): khựng 0.6 s pose ash_read (bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + ◆ ash-eye #f2ead8 socket overhead 0.6 s + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read + callout 2.5 s "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: {boss} làm bạn khổ nhất" (thứ tự mặc định: "Tro im lặng — bóng theo thứ tự triều đình") + bark boss; đòn bóng đầu tiên sớm nhất t0 + 1.0 s. Codex CDX_bs_final ghi pain từng boss ("Thua 3/5 · 41 sát thương/phút") để người chơi hiểu vì sao.

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
Không thế mở màn: Sổ Thù chỉ dùng cho thứ tự bóng P2 (doc 14 §9.5)

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
3desperation_at_s17
3desperation_hp_pct3

Đòn liên quan: Hồi Chuông BS_FINAL_A20

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Lưỡi Vọng Gãy BS_FINAL_A01 · Lưỡi Vọng Trì BS_FINAL_A08 · Bóng Người Gác: Chuỗi Chuông BS_FINAL_A09 · Bóng Lái Đò: Sào Quét BS_FINAL_A11

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s: Dravos quỳ một gối, Mũ Chuông hạ ngang ngực hero → phần 'crown' (×1.25) trúng được bằng mọi đòn cận chiến/đạn; ×1.5 sát thương (BROKEN_MULT); thanh Thế bạc nhấp nháy; nhạc S2 + S3 −6 dB 3 s.

Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế; giảm dần ×1.25 Thế tối đa mỗi lần Vỡ trước đó (trần ×2.0), reset hết trận. Nguồn Thế: ĐÁP −35/lần (XL), Phản −30, khống chế đổi −15 (trần 45/s), phản Mảnh Lưỡi Vọng trúng hắn −40 + khựng 0.6 s, chuông vành HZ_B5_rim_bell −30. ĐÁP trọn A01/A08/A09/A11 = Vỡ Thế ngay. Vỡ Thế huỷ windup đang chạy, không bắt đầu P mới, không đổi CV/bóng trong lúc Vỡ (đổi bóng chờ hết Vỡ). Không Vỡ Thế trong windup A20 (siêu giáp) và trong mọi quỳ bất tử chuyển pha/đổi bóng. HP qua ngưỡng pha bị khoá tới khi chuyển xong (doc 10 §3.4); kết liễu không bỏ qua pha; HP ≤ 20%: cú có execute_pct gây ×1.5 thay vì giết. 2026-11-07 - stats.HP 13230 → 13820 theo doc 17 §5.3 (PI_boss 3.49, VD-E4; bỏ PI cũ 3.34); HP tuyệt đối từng pha theo §5.3: P1 2070 (hp_pct_span 15), P2 10370 (hp_pct_span 75, 3 bóng × 25%, gọi/đổi bóng ở 85/60/35% HP tổng), P3 1380 (hp_pct_span 10).

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thây Tro EN_B1_01 · Thây Đuối EN_B2_01 · Phu Xỉ EN_B3_01 · Thú Đá Mái EN_B4_02
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Gọi Thần Dân BS_FINAL_A07Thây Tro EN_B1_01624vortex_s: 1

11Phần thưởng

150
XP
200
Tro Hồn
3
Mảnh Vọng
0
chọn Relic
60
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Lần đầu ở STANDARD: END_BELL_TOLL — mở Khăn Tang, Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM, H12; ghi nhận ngay lúc hạ (chết ở B6 không mất kết). Hạ khi đang có CV bật: +50% Tro Hồn từ boss + 1 Mảnh Vọng lần đầu mỗi cv_id. Độ Tang ≥ 8 = TT5 của hero. heal_to_pct chỉ dùng khi có FLAG_SHORE_OPEN (sang B6); không có Relic lựa vì run kết thúc.

12Thoại & bark

Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_004
“Kẻ ngươi sợ nhất cũng từng quỳ trước ta.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_005
“Họ giữ câm vì ta xin. Đừng trách họ. Trách ta.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_006
“Lõi... nó đang nhớ tiếng của nó.”
Vua Dravos, Mũ Chuông · DLG_DRAVOS_FINAL_007
“Mũ này nặng bốn mươi năm. Thêm một nhịp nữa thôi.”

Thoại theo hero

Varek H01
Varek · DLG_H01_DRAVOS_001
“Ta đã gặt hết làng mình vì đêm ngươi bắt chuông im.”
Bodan H02
Bodan · DLG_H02_DRAVOS_001
“Ta đóng sẵn một cái nắp. Vừa người ngươi.”
Halka H03
Halka · DLG_H03_DRAVOS_001
“Thầy ta tuân lệnh ngươi tới chết. Ta đến trả ca.”
Sậu H04
Sậu · DLG_H04_DRAVOS_001
“Lối cuối trên bản đồ của ta dừng ở ngai ngươi.”
Oska H05
Oska · DLG_H05_DRAVOS_001
“Đe ta kéo về phía đầu ngươi. Lõi ở đó, phải không?”
Ruvan H06
Ruvan · DLG_H06_DRAVOS_001
“Ta đã đập vỡ những cái chuông ngươi ra lệnh đúc.”
Veyra H07
Veyra · DLG_H07_DRAVOS_001
“Đầm còn người sống. Ta lên đây vì họ.”
Dov H08
Dov · DLG_H08_DRAVOS_001
“Pháo không thay được chuông. Ta đến lấy chuông lại.”
Kessa H09
Kessa · DLG_H09_DRAVOS_001
“Ngươi làm rời cả xứ. Ta đến buộc lại.”
Ingra H10
Ingra · DLG_H10_DRAVOS_001
“Người chết nhờ ta một việc. Họ muốn về.”
Wenna H11
Wenna · DLG_H11_DRAVOS_001
“Ta đào đủ huyệt rồi. Cho đất ngủ đi.”
Ambrin H12
Ambrin · DLG_H12_DRAVOS_001
“Bài tiễn cuối ta để dành cho ngươi.”

Bark (18)

18 dòng
BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_BS_FINAL_openP1 bắt đầu (sau DLG_DRAVOS_FINAL_003, thanh boss hiện; cách cảnh vào ≥ 1.0 s)Ta không ghét ngươi. Ta chỉ không để ngươi gióng.bosscó
BARK_BS_FINAL_muteA02 Hồi Câm bắt đầu windup (clip a02_mute_toll f0); ≤ 1 lần/20 sIm. Để chúng ngủ.bosskhông
BARK_BS_FINAL_summonA07 Gọi Thần Dân bắt đầu windup (clip a07_call_subjects f0)Thần dân, đứng dậy thêm một lần.bosskhông
BARK_BS_FINAL_reflectHero ĐÁP phản Mảnh Lưỡi Vọng trúng Dravos (−40 Thế + khựng 0.6 s); ≤ 1 lần/30 sMảnh của ta... trả về ta.bosskhông
BARK_BS_FINAL_brokenVỡ Thế lần đầu trong trận (clip broken f12)Quỳ trước một đứa trẻ cầm mảnh lưỡi. Được.bosscó
BARK_BS_FINAL_cv1_onAshVariantOn ownerId=BS_FINAL axis=A01.DEFLECT (BS_FINAL_CV1 bật, sau khựng ash_read 0.6 s; ≥ 1.0 s trước khi A08 có hiệu lực)Ngươi gạt như người gõ mõ. Ta sẽ lỡ một nhịp.ash_calloutcó
BARK_BS_FINAL_cv2_onAshVariantOn ownerId=BS_FINAL axis=A02 (BS_FINAL_CV2 bật: hero giữ khoảng cách; sau khựng ash_read 0.6 s)Ngươi đứng xa như người đưa tang sợ huyệt.ash_calloutcó
BARK_BS_FINAL_cv_offAshVariantOff ownerId=BS_FINAL (CV1 hoặc CV2 tắt khi chỉ số xuống dưới thr_off 0.45 — hero đã đổi thói quen); ≤ 1 lần/trậnNgươi đổi nhịp rồi. Tro phải học lại.ash_calloutcó
BARK_BS_FINAL_shadow_readGọi bóng đầu tiên ở 85% HP khi đọc Sổ Thù được (L_eff = 3, ≥ 3 boss có bản ghi); cùng callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN'Tro kể ngươi đau nhất ở đâu. Ta gọi kẻ đó về.ash_calloutcó
BARK_BS_FINAL_shadow_defaultGọi bóng đầu tiên ở 85% HP theo thứ tự mặc định BS_B4 → BS_B3 → BS_B2 (Tro im lặng)Tro im. Vậy theo thứ tự triều đình.ash_calloutcó
BARK_BS_FINAL_shadow_b1Gọi/đổi sang bóng BS_B1 (clip shadow_swap f30, sau ash_read)Người Gác Chuông, canh thêm một đêm.bosskhông
BARK_BS_FINAL_shadow_b2Gọi/đổi sang bóng BS_B2 (clip shadow_swap f30, sau ash_read)Lão Lái Đò, chèo thêm một chuyến.bosskhông
BARK_BS_FINAL_shadow_b3Gọi/đổi sang bóng BS_B3 (clip shadow_swap f30, sau ash_read)Thợ Cả, đúc lại cái khuôn cũ.bosskhông
BARK_BS_FINAL_shadow_b4Gọi/đổi sang bóng BS_B4 (clip shadow_swap f30, sau ash_read)Yvra, giữ cổng như ngày xưa.bosskhông
BARK_BS_FINAL_crackVào P3 (clip phase3 f16, Mũ Chuông vừa nứt)Lõi... nó đang nhớ tiếng của nó.bosscó
BARK_BS_FINAL_wave_firstA17 Sóng Câm Thứ Nhất lần đầu trong trận (clip a17_mute_wave_1 f0)Nghe chỗ hở. Chỉ chỗ đó còn tiếng.bosscó
BARK_BS_FINAL_last_tollA20 Hồi Chuông bắt đầu windup (clip a20_last_toll f0)Thêm một hồi câm nữa thôi...bosskhông
BARK_BS_FINAL_hero_lowHP hero ≤ 25% lần đầu trong trận (không phát trong windup tím)Lùi lại. Ta không muốn đếm thêm ngươi.bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của BS_FINAL → · 32 VFX · 27 SFX trong file av

VFX: BS_FINAL cảnh vào / vào trận: t = 0 = cổng tro bắt đầu khép; tro của … VFX_BS_FINAL_intro_converge · BS_FINAL vào P2 (85%) và P3 (10%): t = 0 = Dravos quỳ bất tử 2.0 s, đ… VFX_BS_FINAL_phase_kneel · BS_FINAL P2 đổi bóng ở 60% và 35% HP: t = 0 = bắt đầu quỳ bất tử 1.5 … VFX_BS_FINAL_shadow_swap · BS_FINAL P2 mỗi lần gọi/đổi bóng (85%, 60%, 35% HP): t = 0 = bắt đầu … VFX_BS_FINAL_core_read · BS_FINAL vào P3 (10% HP): t = 0 = Mũ Chuông nứt dọc, trong 2.0 s quỳ … VFX_BS_FINAL_crown_crack · BS_FINAL Vỡ Thế: t = 0 = Dravos quỳ một gối (đầu 4.0 s Vỡ Thế), cùng … VFX_BS_FINAL_broken_kneel · BS_FINAL cảnh hạ: t = 0 = hết hitstop 0.12 s; Mũ Chuông vỡ đôi, lõi (… VFX_BS_FINAL_death_core · (a) BS_FINAL_A20: t = −1.60 đầu windup, 40 vảy tro nhấc 24 px rồi tre… VFX_BS_FINAL_ash_rise · status_apply STS_MUTE lên hero → loop VFX_SHARED_sts_mute

SFX: BossIntro bossId=BS_FINAL (clip intro f30 đứng dậy khỏi ngai; kèm SN_… SFX_BS_FINAL_intro · Locomotion loop khi vận tốc > 5 px/s (clip walk/walk_p3); dừng mềm 12… SFX_BS_FINAL_move_loop · BossPhase bossId=BS_FINAL phase=2 (clip phase2 f6, biến thể 1) | phas… SFX_BS_FINAL_phase · ShadowSwap bossId=BS_FINAL (clip shadow_swap f15, ở 60% và 35% HP tổn… SFX_BS_FINAL_shadow_swap · PoiseBroken bossId=BS_FINAL (clip broken f0; Vỡ Thế 4.0 s); kèm nhạc … SFX_BS_FINAL_broken · BossDeath bossId=BS_FINAL (clip death f4, sau hitstop 0.12 s; mọi bus… SFX_BS_FINAL_death · BossDeath bossId=BS_FINAL (clip death f20, sau hitstop + cắt mọi âm/n… SFX_BS_FINAL_sig_c · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read