1Giới thiệu & bản đồ tài liệu
GDD/Full/data/_bible.json.Mục lục chi tiết (## và ###)
- 0. Cách dùng
- 1. Logline, USP, trụ cột, bất biến
- 1.1 Bản đồ nút (controller-first, remap toàn bộ)
- Bất biến INV-01..INV-18 (không Khăn Tang/Ấn/mutator/Tro Nhớ/boss nào được phá)
- 2. Cấu trúc run
- 2.1 XP & draft trong run
- 2.2 Kỹ năng trong run (1 mô hình duy nhất)
- 2.3 Thưởng, hồi phục, Relic, chết
- 2.4 Demo → 1.0 (demo_map)
- 3. Meta loop & hub
- 3.1 Trạm & NPC
- 3.2 Phục Dựng (Tro Hồn, mỗi GĐ 1 cảnh truyện)
- 3.3 Tiền tệ
- 3.4 Mở khoá
- 3.5 Thông Thạo (hero mastery)
- 3.6 Lễ Vật & nâng trạm
- 3.7 Truyện qua run
- 3.8 Mục tiêu giờ chơi (trung vị)
- 4. Difficulty
- 4.1 Mode
- 4.2 Tro Nhớ theo độ khó
- 4.3 Thương Xót
- 5. Roster hero
- 5.1 Phòng thủ & Ult
- 5.2 Hạng khối (mass_class) & kết quả verb bắt/kéo/chôn/ném/cắt
- 5.3 Mô tả hero
- 6. Kiến trúc nâng cấp
- 7. Biome & kẻ địch
- 7.1 Biome
- 7.2 Roster thường (EN_) & Tinh Anh (EL_)
- 7.3 Ấn Tinh Anh (EM01–EM16)
- 7.4 Mini-boss (Cổng MBS; thưởng Relic + 1 CUR_ECHO_SHARD; sân rỉ ≥ 6 quái S/20 s)
- 7.5 Boss Hồi (R6 BOS; thắng → hồi phục tới ≥ 60% HP; sân rỉ ≥ 6 quái S/20 s)
- 7.6 Kết & Bí mật
- 7.7 Rig & nội dung thích nghi
- 8. Tro Nhớ (AshMemory) — kẻ địch thích nghi
- 8.1 Hồ sơ lối chơi (PSP) — 12 trục
- 8.2 Ba tầng
- 8.3 Trần công bằng (INV-15, cứng)
- 8.4 UI & diegesis
- 8.5 Phản chế & KPI
- 9. Xương sống truyện
- 10. Ngân sách nội dung theo mốc
- 10.1 Cầu – cung (người-tháng, PM)
- 10.2 Cut-line (CHỈ cắt nội dung trên sàn khoá; KHÔNG bao giờ dời hero khỏi 1.0)
- 10.3 Tài sản 1.0
- 10.4 Hiệu năng & camera (khoá)
- 11. Quy ước ID & đặt tên
- 12. Nhật ký quyết định
- 12.1 Ghi đè DEC- (mục bị thay · cũ → mới · lý do · duyệt)
- 13. Ngoài phạm vi 1.0
20. Cách dùng
- Canon: file này +
GDD/Full/data/_bible.json(id, số, bảng máy đọc). Prose ≠ JSON → bug, sửa cả hai cùng lượt; số/id lấy theo JSON. - Thứ bậc: Design Bible > mọi doc khác trong
GDD/Full/> GDD demo (GDD/*.md,GDD/Data/*.csv= lịch sử). - Doc con: được tạo thực thể mới CHỈ trong mẫu ID + số lượng đã khoá ở
_bible.json(upgrades.counts_*, §11), ghi vào file dữ liệu của chính doc đó, và phải qua CI quét từ cấm. Thêm LOẠI thực thể mới hoặc đổi số lượng → cần mụcDEC-. - Ghi đè: chỉ bằng mục quyết định có ngày
DEC-YYYY-MM-DD-nn(mục bị thay · cũ → mới · lý do · người duyệt), sửa Bible + JSON cùng lượt; thiếu mục = doc con sai. Đổi INV cần quyết định riêng + chạy lại kiểm màu INV-01 + test 5 s. - Ngôn ngữ: tiếng Việt có dấu; id/field/identifier giữ tiếng Anh. "Hồi" viết hoa CHỈ nghĩa là hồi truyện (act); còn lại viết rõ "thời gian hồi chiêu", "hồi phục HP", "thời gian hồi sau đòn".
- Id: Varek H01 Lưỡi Liềm Đỏ H01_SK01 Trăng Máu H01_UL1 Song Liềm Tro H01_AS1 Cung Rộng H01_E01 Đao Phủ SE001 Bão Lưỡi H01_RS1 Mắt Đao Phủ SRS01 Cung Bão H01_EVO1 Lưỡi Kiên Nhẫn RL001 Tốc đánh +{value}% AF01
STS_<NAME>(trạng thái)ST_<NAME>(trạm hub) Giáp Đồng EM01 Thây Tro EN_B1_01 Đồ Tể Mộ EL_B1_01 Xà Ích Xe Tang MB_B1_1 Người Gác Chuông BS_B1 Vua Dravos, Mũ Chuông BS_FINAL Cái Lặng BS_TRUE<enemyId>_A01Đồi Mộ Tro B1 Tro Dày MRN01 Trăng Tro MUT01CUR_<NAME>NPC_<NAME>Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01 Nén Hương LV01UP_<STATION>_<n>ĐÁP {answers} tell vàng trong 1 run. TT1 4/8 kỹ năng (SK01, SK03, SK05, SK07) · UL1 · AS1 · 24/40 Ed… MR01ULT_GAUGEFLAG_<NAME>VFX_/SFX_<ownerId>_<slug>MUS_ACH_END_<slug>.
31. Logline, USP, trụ cột, bất biến
Logline: Đại Chuông Vọng câm tiếng, người chết không sang Sông Tro mà hoá Tro. 12 Kẻ Thức, mỗi người mang 1 mảnh lưỡi chuông rèn thành vũ khí riêng, chém xuyên biển xác để gióng lại hồi chuông cuối — chết, thức dậy bên Lửa Canh, đi tiếp. High concept: action roguelite hack&slash horde, pixel 3/4 top-down, PC Steam (Deck Verified), 14.99 USD (EA 11.99), không F2P/IAP/quảng cáo.
USP: U1 Gặt bầy, gạt tinh anh — mật độ horde + độ chính xác action · U2 12 Kẻ Thức, 12 trò chơi — mỗi hero 1 vũ khí, 1 tài nguyên, 1 combo, 1 verb ĐÁP + 1 verb giữ riêng, chung 1 tell · U3 Tro Nhớ (AshMemory) — Tinh Anh/boss dịch trọng số đòn theo thói quen bạn (INV-15), hồ sơ lưu phía người chơi; truyện tiến qua cái chết.
Khoảnh khắc đinh (cho trailer): Trăng Máu của Varek giữa 250 thây · Xà Ích Xe Tang (MB_B1_1) nghiền chính bầy của nó · đòn cuối vào Mũ Chuông BS_FINAL, tro rơi ngược → title.
| P | Trụ cột | Luật | KPI playtest |
|---|---|---|---|
| P1 | Tốc độ | hero nhanh hơn bầy, Lướt hủy gần hết | input→hit ≤ 0.12 s; 60 fps |
| P2 | Số đông | 150–250 quái; mọi hero có đòn diệt cụm | ≥ 120 kill/phút từ phút 3 mỗi Hồi |
| P3 | Chính xác | ít đòn nguy hiểm, luôn báo; ĐÁP thưởng lớn | tỉ lệ ĐÁP/Né hoàn hảo 40–60% |
| P4 | Dễ đọc | sở hữu màu; vàng = ĐÁP, tím = né, chấm xám = vùng đọng | test 5 s đúng với cả 12 hero |
| P5 | Build sâu, chọn nhanh | tag → Cộng Hưởng, Tiến Hoá, Then Chốt, Relic | ≥ 4 hướng build/hero; đọc thẻ < 3 s |
| P6 | Mỗi Kẻ Thức một nhịp | vũ khí/tài nguyên/combo/ĐÁP/verb giữ không trùng | nhận ra hero qua 3 s FX ≥ 80% |
| P7 | Tro Nhớ | địch thích nghi đọc được; chết = tiến truyện | ≥ 60% nhận ra, ≤ 15% thấy bất công |
1.1 Bản đồ nút (controller-first, remap toàn bộ)
| Hành động | Tay cầm | Bàn phím/chuột |
|---|---|---|
| Đánh | X | LMB |
| ĐÁP (chạm) / verb giữ (giữ) | RB | RMB |
| Lướt | A | Space |
| Kỹ năng 1 · 2 · 3 | LB · LT · RT | Q · E · F |
| Ult | Y | R |
| Bình máu | d-pad xuống | 1 |
| Xem Tro Nhớ (giữ) | View | Tab |
| Bản đồ / tạm dừng | d-pad lên / Menu | M / Esc |
Tương tác (interact) | B | G |
Tương tác chỉ hiện khi tâm hero trong r24 px của vật ở trạng thái ready (rương/cửa phòng chỉ ready khi phòng sạch) → không tranh nút trong giao tranh; giữ 0.5 s = hành động huỷ được; hub: Đánh cũng tương tác (DEC-2026-11-07-06). Máy nhịp Ambrin chỉ hiển thị, không cần nút. Chế độ 1 tay: preset riêng ở Trợ năng.
Bất biến INV-01..INV-18 (không Khăn Tang/Ấn/mutator/Tro Nhớ/boss nào được phá)
INV-01 Sở hữu màu (tổng quát của "đỏ thẫm thuộc Varek"):
- (a) Dải tell dành riêng (lớp world-space): pixel S ≥ 45% hue 32–62° chỉ cho tell vàng
#ffd84a(47°); hue 260–290° chỉ cho tell tím#b14cff(274°). Ngoại lệ duy nhất: glint vàng kim Dòng Chảy/Relic ≤ 2 px/frame, không trên vũ khí địch. Recolour tài sản demo: chớp chí mạng → trắng ·orb_reflected→ slot hero + lõi#fff6f0· dấu Phản đòn ✦ → slot hero. Lớp screen-space (BattleDmgText, HUD): số chí mạng ngà + "!", thanh Thế boss bạc; không vàng tell. - (b) Mỗi hero 1 slot hue = tâm ±10°, tâm cách ≥ 20°, không chạm 24–70° / 252–298°; skin ≤ ±4° hue (biến thể thêm bằng S/V). Áp lên lưỡi vũ khí, viền FX, vòng chân, rim, afterimage, ult, triệu hồi, đạn phản. Cổng kiểm CIEDE2000 ở độ sáng FX (V ≥ 0.70): slot kề nhau ≥ 12 · mọi slot với
#ffd84a/#b14cff≥ 25.
| Hero | H01 | H06 | H08 | H11 | H07 | H04 | H10 | H12 | H03 | H05 | H09 | H02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hex | #e0283a | #f2501f | #7bb21b | #8bdb6e | #2db23a | #30f089 | #1ab89e | #2ec0e8 | #3680e0 | #242db2 | #b20068 | #e4dcc8 |
| Hue° | 354 | 14 | 82 | 104 | 126 | 148 | 170 | 192 | 214 | 236 | 325 | — |
| ΔE kề / tell | 14 / 37 | 59 / 43 | 12 / 25 | 12 / 27 | 13 / 34 | 16 / 34 | 23 / 39 | 24 / 41 | 27 / 27 | 29 / 25 | 22 / 26 | — |
ΔE kề = với hero cột kế (vòng); tell = min(ΔE vàng, ΔE tím).
- (e) H02 vô sắc (S ≤ 20%, V ≥ 80%): cặp ngà + viền bồ hóng
#2a2420, không slot hue; khi H02 chơi: ấn spawn#e8e4f0đổi sang viền gạch đứt 2 px · vùng N đổi chấm#8a8699+ viền 1 px#2a2420· hàng LUT alt tro-xương đổi#b3afbf/#8a8699/#5b586c(bậc trên kẹp V ≤ 0.75) · ◆ Mắt Tro thêm viền 1 px bồ hóng#2a2420. Cổng: ΔE2000(H02 r5–r7, mọi tông N/alt) ≥ 15 (đo: ≥ 19.3); ◆#f2ead8không qua ΔE (2–5) → phân biệt bằng hình + viền (DEC-2026-11-07-11). - (c) Hình khối thắng màu: FX hero lõi trắng nóng
#fff6f0+ viền slot, đặc (kể cả vùng sàn lớn của H05/H10/H11); FX địch lõi tối/lạnh + viền sáng, rỗng. - (d) Thân địch S ≤ 40%, palette lạnh biome, cấm đỏ thẫm (hue 340–10°, S > 30%); điểm nhấn (mắt, gân) S > 40% nếu ≤ 10% pixel sprite. Alt tro-xương
#e8e4f0= remap palette lúc chạy (sprite màu chỉ mục + shader LUT; export pixelfx ghi kênh mask điểm nhấn), tự bật khi hue nhấn lệch slot hero đang chơi < 25°: 0 sheet thêm, 0 trang atlas thêm. Skin hero = LUT palette, không vẽ lại. - (f) Trạng thái hero gây = ramp hero + glyph (EMBER lửa · FROST tinh thể · SHOCK zigzag · ROT bọt · BIND xích · DREAD mắt). (g) Khung rarity không dùng dải tell; UI không áp (b).
| INV | Tên | Luật (số cứng) |
|---|---|---|
| 02 | Ngôn ngữ tell | Vàng (Y) chỉ cho đòn rời: 1 cú đánh hoặc 1 viên đạn, đúng 1 frame va chạm: glint #ffd84a mũi vũ khí/đạn đầu windup + glint 2 đúng 0.12 s trước va chạm + viền trắng nháy ≥ 2 frame + SFX "tinh" → ĐÁP. Tím (P): vùng sàn #b14cff lớn dần (fill 25%, rim 2 px) + hào quang thân + ! + SFX ù trầm → chỉ Lướt. Vùng đọng (N): sát thương sàn kéo dài, bẫy, luồng phun, vùng lưu lại = viền chấm 2 px #e8e4f0 + fill chấm thưa 15%, không glint, không SFX tell, ≤ 4 sát thương/tick 0.5 s, không ĐÁP được (Lướt/đi ra); không dùng gạch chéo (dành cho tím mù màu). Đòn nhiều nhịp vàng = mỗi nhịp 1 glint riêng |
| 03 | Windup tối thiểu | ≥ 0.30 s thường, ≥ 0.45 s Tinh Anh/Mini/Boss; khe chuỗi ≥ 0.35 s; pose windup giữ, khác pose đi |
| 04 | Không sát thương va chạm | thân địch chỉ đẩy/chặn |
| 05 | Hero nhanh hơn bầy | tốc chạy hero ≥ 1.1 × tốc đi mọi quái (nhanh nhất 118 → hero ≥ 130; bảng hero 130–145); chỉ đòn lao vượt tạm |
| 06 | Lướt hủy | hủy mọi trạng thái hero trừ Vỡ Thế, khống chế tím của boss, chết |
| 07 | Buffer | 0.15 s mọi hành động; cùng tick: Lướt > ĐÁP > Ult > Kỹ năng > Đánh |
| 08 | Token | cận chiến ≤ 4 windup nhắm hero (≤ 2 khi Elite/Boss đang windup) + ≤ 3 loạt đạn nhắm hero (gồm triệu hồi boss); Elite/Boss không giữ token; không token → đi vòng 38–70 px. Token tím sàn: ≤ 3 tell tím sàn từ quái thường cùng lúc, ≤ 5 tổng gồm hazard, Ấn, mutator, Khăn Tang; quái không có token tím → dùng đòn Y hoặc chờ. Đòn chữ ký của boss miễn token, nhưng khi boss đang windup P thì không tell tím nào khác được bắt đầu |
| 09 | Luôn thấy hero | vòng chân slot, rim, x-ray 55% khi bị che. Viền vòng chân 1 px + rim + mép afterimage + viền x-ray dùng foot_ring.hex = bậc ramp (doc 30 §3.2) TỐI NHẤT từ r4 trở lên đạt CẢ HAI: tương phản WCAG ≥ 3:1 với mọi tông sàn §7.1 (B1–B6) VÀ ΔE2000 ≥ 25 với #ffd84a/#b14cff; fill vòng giữ r3 α 0.20. Kết quả (tương phản min / ΔE tell): H01 r6 #ff9050 4.1/29 · H02 r5 #e4dcc8 + viền bồ hóng #2a2420 6.7 (gate INV-01e) · H03 r5 #6eb4ff 4.2/34 · H04 r4 #30f089 6.1/34 · H05 r7 #dcdaff 6.8/34 · H06 r5 #ff8758 3.9/34 · H07 r4 #2db23a 3.3/34 · H08 r4 #7bb21b 3.6/25 · H09 r6 #ff8cc4 4.3/26 · H10 r4 #1ab89e 3.7/39 · H11 r4 #8bdb6e 5.5/26 · H12 r4 #2ec0e8 4.3/41. Đổi ramp/sàn → tính lại; test 5 s: 250 quái trên B2 và B4 (DEC-2026-11-07-09) |
| 10 | Cú trúng có cảm giác | hitstop, chớp trắng 0.07 s, knockback theo mass, SFX |
| 11 | Hợp đồng ĐÁP | 1 verb ĐÁP/hero trả lời 100% tell vàng (cận chiến + đạn), hit-test 360°, anim tự xoay; cửa sổ = gốc hero (0.15–0.18 s, bảng §5) + Thương Xót (+0.03/+0.06) + Edge/Relic, kẹp ≥ 0.14 s; không khoá bởi tài nguyên/thời gian hồi chiêu/trạng thái (trừ Vỡ Thế, Hurt 0.12 s đầu); RB/RMB: chạm = ĐÁP, giữ = verb giữ riêng hero; hụt khoá 0.30 s (MRN07 nâng tới 0.60); tài nguyên 0 vẫn ĐÁP, không thưởng. Mọi trạng thái hero chặn ĐÁP hoặc Lướt phải bất tử hoàn toàn (như Ult); nếu không, chạm ĐÁP/Lướt huỷ trạng thái đó (vd H06 xả cưỡng bức, H02 nạp, H05 quay, H11 đào, H07 kéo) |
| 12 | Hợp đồng Lướt | Lướt chung (A/Space): i-frame ≥ 0.20 s từ frame 0, ≥ 2 lượt, nạp lại lượt 0.70 s, không điều kiện. Né Hoàn Hảo: Lướt ≤ 0.15 s trước va chạm → World 25% 0.35 s, hoàn 1 lượt, ≤ 1/1.0 s. Hero chỉ khác anim + cự ly 72–96 px |
| 13 | Đạn tím | lõi rỗng + đuôi !, đường/vòng tím trên sàn ≥ 0.45 s trước khi tới, ≤ 140 px/s, ≤ 2 viên tím/màn |
| 14 | Spawn công bằng | ấn tro #e8e4f0 0.6 s không sát thương; không spawn trong r90; quái mới không windup 0.8 s; triệu hồi boss/Tinh Anh = xoáy trung tính 1.0 s |
| 15 | Tro Nhớ công bằng | áp cho mọi đòn adaptive_source = ASH (§8): không đổi tell/windup/sát thương/hitbox/token; dịch trọng số ≤ 20% Tinh Anh / 35% Boss (≤ 50% dưới Khăn Tang); ≥ 50% đòn ĐÁP được; báo ≥ 1.0 s (Mắt Tro + khựng 0.6 s + callout); đọc thống kê ≥ 0.5 s tuổi, không phản ứng input < 0.25 s, không dùng thứ hero không thấy; ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi (trì ≤ 0.35 s, pose + SFX riêng, glint 0.12 s giữ); dịch spawn MESO ≤ 15%; tắt 60 s đầu run + 3 run đầu đời + Thương Xót = 0 + CUSTOM 0 |
| 16 | Recap cái chết | thẻ recap: 5 nguồn sát thương cuối (tên đòn, Y/P/N, giây) + đòn kết liễu, từ log sát thương |
| 17 | Kẹp tốc độ | mọi buff tốc địch (Ấn, aura, Khăn Tang, mutator): tốc đi cuối ≤ tốc chạy CƠ BẢN của hero đang chơi (bảng §5, trước slow) / 1.1; slow môi trường (bãi xương, nước, bụi, vệt tro) áp như nhau cho quái cùng vùng |
| 18 | Hazard cùng ngôn ngữ | hazard dùng đúng Y/P/N của INV-02, nhịp ≥ 1.0 s, trúng cả quái; mây/sương/bóng tối luôn vẽ dưới lớp tell |
42. Cấu trúc run
Khung: 4 Hồi B1–B4 + Kết B5 + Bí mật B6 (mở khi có cờ Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN, §3.6). Mỗi Hồi 6 hàng R1–R6; R6 luôn boss; R1–R5 gán loại THEO LÀN (không cố định theo hàng). Lưu giữa nút.
Luật đường (mọi đường đi R1→R6 phải thoả, bộ sinh bản đồ kiểm từng đường): đúng 1 Cổng (ELT hoặc MBS) trong R2–R4 · ≥ 1 tiện ích (SHP/RST/EVT/SEC) trong R3–R5 · ≥ 3 phòng chiến (CMB/CHL/RSC) · được có 1 làn tuỳ chọn mang Cổng thứ 2 (ELT, rủi ro/thưởng: +1 Relic lựa) thay 1 phòng chiến. Trung vị mỗi đường kiểm lại theo bảng dưới (±20 s).
| Hồi | Biome → boss | 3 chiến | Cổng | Tiện ích | Boss | Chuyển cảnh | Trung vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | B1 Đồi Mộ Tro → BS_B1 | 3 × 55 s | 65 s | 30 s | 90 s | 40 s | 6:30 |
| II | B2 Đầm Vải Liệm → BS_B2 | 3 × 60 s | 70 s | 35 s | 105 s | 40 s | 7:10 |
| III | B3 Lò Đúc Câm → BS_B3 | 3 × 60 s | 75 s | 35 s | 110 s | 40 s | 7:20 |
| IV | B4 Thành Chuông Treo → BS_B4 | 3 × 60 s | 75 s | 35 s | 110 s | 40 s | 7:20 |
| Kết | B5 Đỉnh Chuông Câm → BS_FINAL | ải 60 s quái 4 Hồi | — | — | 150 s | 20 s | 3:50 |
| Tổng | 32:10 | ||||||
| Bí mật | B6 Bờ Lặng → BS_TRUE | ải 45 s Tiếng Câm | — | — | 180 s | 15 s | +4:00 |
- Kiểm: 390 + 430 + 440 + 440 + 230 = 1.930 s = 32:10; dải 26:00–35:00 theo đường + tốc diệt. Chuyển cảnh = chuyển nút + draft + bản đồ + DOCK; DOCK ≤ 20 s, tính trong chuyển cảnh của Hồi đến sau (II, III, IV, Kết). Đường có Cổng thứ 2 (thay 1 phòng chiến): +10–15 s/Hồi, vẫn trong dải. B6: 45 + 180 + 15 s = 4:00.
Bản đồ: 6 hàng × 3 làn, 2–3 lựa chọn/hàng, nối chéo; toàn bản đồ + icon thưởng hiện từ đầu. Giữa 2 Hồi: DOCK. Từ Hồi II: 1 Act Mutator/Hồi hiện trên bản đồ.
| Nút | Tên | Luật / thưởng |
|---|---|---|
CMB | Giao Tranh | mục tiêu ngẫu nhiên PURGE/VIGIL/BELLS/TIDE/NEST/GAUNTLET/CHASE |
CHL | Thử Lửa | phòng gắn 1 Act Mutator cục bộ (chỉ nhóm an toàn cho 1 phòng: MUT01/02/04/08/09/11) HOẶC Tinh Anh của phòng bật sẵn 1 thế đáp Tro Nhớ (ASH, vẫn INV-15); thưởng ×2. Không dùng Khăn Tang → chơi được trước khi mở Khăn Tang |
RSC | Giải Cứu | RESCUE; lần đầu ở Hồi II mở H04 |
ELT | Tinh Anh | DUEL hoặc HUNT; Relic chọn 1/2 |
MBS | Mini-boss | Relic + 1 Mảnh Vọng |
EVT | Sự Kiện | 40 sự kiện EVT_B1_01..EVT_B4_10 |
SHP | Sạp Rong | sạp lưu động của Bà Mott (Bà Mott NPC_MOTT); tiêu Vàng Mã: Relic 150–250, bình 30% HP 60, Edge 80–140, đổi thẻ 40, xoá thẻ 60 (kiểm với thu nhập mục tiêu 500–700 Vàng Mã/run đủ: 3–5 món); ẩn Relic khi đã đầy |
RST | Lửa Canh Nhỏ | chọn 1: hồi phục 40% HP / nâng hạng 1 kỹ năng đang lắp / gỡ 1 Relic Lời Nguyền |
SEC | Mộ Lạc | 15% thay 1 tiện ích; đổi 1 Relic đang có lấy 1 Relic Lời Nguyền (chọn 1/2); chưa có Relic → nhận Lời Nguyền + 80 Vàng Mã |
BOS | Boss Hồi | thắng → hồi phục tới ≥ 60% HP |
DOCK | Bến Giữa Hồi | giữa 2 Hồi, ≤ 20 s: hồi phục 25% HP · Sạp Rong 4 món (+1 với UP_DOCK_3) · 1 lần đổi thẻ miễn phí · Calla chở đò sang Hồi kế (1 beat thoại) |
Mục tiêu: PURGE diệt N hoặc sống 60 s · VIGIL giữ lò lửa canh (HP 300) 50 s · BELLS gõ 3 chuông (sóng r140 diệt quái nhỏ) · TIDE 3 đợt leo thang · NEST đập 3 Mộ Mở · GAUNTLET hành lang bẫy tím · CHASE kẻ mang báu chạy 45 s (≤ tốc hero / 1.1), bắt được ×2 · DUEL 1 Tinh Anh + ít quái · HUNT 2 Tinh Anh trong bầy · RESCUE phá kén Kẻ Thức HP 400.
2.1 XP & draft trong run
XP(L→L+1) = 8 + 6L + 1.2L². Hệ số Hồi ×1.0/1.4/2.9/4.3 (Kết ×4.3) [ASSUMED] = nhân XP NHẬN, không đổi giá cấp. Cấp giữ qua Hồi. Mục tiêu: Hồi II–IV mỗi Hồi ≥ 4 lần lên cấp, Lv12 (cổng Then Chốt) ở hết Hồi II (DEC-2026-11-07-12).- Nguồn XP gốc (
run.xp_sources, trước hệ số): quái thường 0.4 · Tinh Anh 40 · Mini-boss 60 · boss Hồi 80 · BS_FINAL 150 · xong phòng chiến 25. Mục tiêu ≈ 455 XP gốc/Hồi (~600 kill).
| Mốc | XP cộng dồn | Cấp | Lên cấp trong Hồi |
|---|---|---|---|
| hết Hồi I | ~455 | Lv8 | 7 |
| hết Hồi II | ~1.090 | Lv12 (cổng Then Chốt) | 4 |
| hết Hồi III | ~2.410 | Lv16 | 4 |
| hết Hồi IV | ~4.370 | Lv20 | 4 |
| hết Kết | ~5.370 | Lv21 | 1 |
Ngưỡng cộng dồn (từ Lv1): Lv12 1.091 · Lv16 2.328 · Lv20 4.256 · Lv21 4.864 · Lv22 5.527. Kết = ~232 XP gốc × 4.3.
- Draft/run = 29 ± 2 = ~20 lần lên cấp + ~9 thưởng phòng
EDGE+(mỗiEDGE+= 1 draft 3 thẻ). - Hàng đợi draft: trong
BOS/ELT/MBSvà khi một Elite/Boss đang windup, lên cấp KHÔNG mở draft; xếp hàng, mở hết khi trận xong hoặc khi boss đổi pha; HUD hiện pip "+N cấp chờ". Phòng thường: mở ngay (World ×0.15). - Then Chốt chắc: thưởng BS_B2 có 1 lựa Then Chốt (chọn 1/2) nếu Lv ≥ 11 (ngoại lệ duy nhất của cổng "từ Lv12"; nếu chưa: ở lần lên cấp đầu sau đó; DEC-2026-11-07-14); 2% cuộn ngẫu nhiên vẫn giữ.
2.2 Kỹ năng trong run (1 mô hình duy nhất)
- Hub (ST_HEARTH) chọn 2 kỹ năng khởi đầu từ pool đã mở. Ô 3 mở khi hạ BS_B2.
- Thẻ kỹ năng trong draft/thưởng
SKILL: "học mới" lấp ô trống; đầy ô → hiện lựa "đổi" (chọn kỹ năng bị thay, kỹ năng mới về hạng I). "Nâng hạng" chỉ cho kỹ năng đang lắp. Ô 3 chỉ lấp bằng draft/SKILL.
2.3 Thưởng, hồi phục, Relic, chết
- Thưởng phòng:
EDGE+·SKILL·RELIC(chỉ ELT/MBS/SEC) ·GOLD60–120 Vàng Mã ·HEAL+25% ·META. - Relic: tối đa 3/run (GD3 → 4). Đầy → màn thưởng Relic đổi thành: "đổi 1 Relic đang có" hoặc "phân rã" (+80 Vàng Mã hoặc +1 hạng 1 Edge đang có). Sạp Rong ẩn Relic khi đầy.
- Hồi phục HP: không tự hồi phục; xong phòng +8%; cầu máu 12 HP (rơi 2%); lên cấp +3 HP tối đa + hồi phục 6%; RST 40%; DOCK 25%; bình 30%; thắng boss ≥ 60%.
- Chết: Lửa Gửi 1/run (GD4 → 2) hồi phục 35% HP + sóng r120. Hết → recap INV-16 + "Tro đã học" top 3 + bia mộ → hub, giữ 100% tiền meta; "Thức Lại" ≤ 5 s.
Act Mutator (từ Hồi II, 1/Hồi, chỉ dữ liệu, không phá INV; tell tím của mutator ăn token tím INV-08): MUT01 Trăng Tro · MUT02 Đêm Đặc · MUT03 Mưa Chuông · MUT04 Đàn Vồ · MUT05 Hồn Nặng · MUT06 Ngân Lặng · MUT07 Tro Ấm · MUT08 Đá Rơi · MUT09 Bầy Liền · MUT10 Thề Câm · MUT11 Lửa Gió · MUT12 Gương Tro; số ở run.act_mutators. MUT12 = ngoại lệ có ghi của trần "MESO không ở phòng đầu Hồi" (§8.3), không phải ngoại lệ INV-15.
2.4 Demo → 1.0 (demo_map)
| Demo | 1.0 |
|---|---|
| Sân Hầm Tro, EN01–EN05, EL01, BS01 | Hồi I: EN_B1_01–EN_B1_05, EL_B1_01, BS_B1 |
| BS01_B1..B5 (Chuỗi Chuông, Hồi Chuông Tang, Nhảy Chuông, Gọi Hồn, Xích Móc) | BS_B1_A01..BS_B1_A05 (tránh trùng id biome B1–B6) |
| EN01_A1 … EL01_A2 | <enemyId>_A01, _A02 theo thứ tự |
| KN1 "Lưỡi Liềm Đỏ" · KN2 | H01_SK01 (tên chốt "Lưỡi Liềm Đỏ") · H01_SK02 |
| E01–E18 | H01_E01–H01_E18 (Edge hero Varek) |
| E19 (+25 HP, BLOOD) · E20 (+10% chí mạng) | Edge chung SE (tag VITAL · CRIT); hiệu ứng chung chỉ ở pool chung |
| R01–R06 | RL001–RL006 |
| X01–X10 | AF01–AF10 |
| Trăng Máu | H01_UL1 |
53. Meta loop & hub
Vòng: chết/thắng → về HUB_BELL_TOWER Tháp Chuông Gãy (bên Sông Tro, Lửa Canh cuối) → tiêu tiền meta → chọn hero/loadout ở Lửa Canh → chọn mode ở Bến Đò → run. "Thức Lại" vào run mới ≤ 5 s. Giữ 100% tiền meta khi chết.
- 1 scene, đi bộ + dịch chuyển nhanh giữa trạm. Phục Dựng = lớp đạo cụ/ánh sáng cộng dồn, KHÔNG 5 bộ art.
3.1 Trạm & NPC
| Trạm | Tên | NPC | Vai NPC | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Lửa Canh ST_HEARTH | Lửa Canh | Bà Ulla NPC_ULLA Bà Ulla | vú nuôi của Dravos; arc xin tha cho hắn | thức dậy, chọn hero/ult/Dạng Rèn/2 kỹ năng khởi đầu, truyện chính |
| Lò Rèn Vọng ST_FORGE | Lò Rèn Vọng | Lão Grem NPC_GREM Lão Grem | học trò bỏ trốn của Thợ Cả; rèn vỏ mảnh 13 | mở hero, Dạng Rèn, ult, công thức Tiến Hoá |
| Bến Đò ST_DOCK | Bến Đò | Calla NPC_CALLA Calla | người lái đò cuối, biết bờ bên kia sai; chỉ chở đò, không buôn | chọn mode, xuất phát, chở đò giữa Hồi, trao Chìa Đò (khoá kết thật) |
| Sổ Tang ST_LEDGER | Sổ Tang | Thầy Hol NPC_HOL Thầy Hol | người gõ chuông điếc, anh trai Người Gác Chuông; điếc nên ghi chép mọi cái chết | codex ~120 trang, lịch sử run, bia mộ, Sổ Thù, Bàn Thờ Ký Ức (gột Sẹo) |
| Chuông Thử ST_TEST_BELL | Chuông Thử | Nhóc Lem NPC_LEM Nhóc Lem | cậu bé buộc khăn tang cho Kẻ Thức; thật ra đã chết, kết thật được sang sông | Khăn Tang, đổi Tro Hồn → Nến Canh |
| Chợ Đò ST_MARKET | Chợ Đò | Bà Mott NPC_MOTT Bà Mott | buôn lời trăng trối, cuối cùng trả lại hết; chủ Sạp Rong trong run | mở Edge chung/Relic vào pool, Lễ Vật đầu run, nâng Đổi/Xoá/Giữ |
| Sân Tập ST_YARD | Sân Tập | Bù Nhìn Răm NPC_RAM Bù Nhìn Răm | bù nhìn biết nói | tell dummy chỉnh windup/tốc/nhịp lừa, bài tập ĐÁP, replay 10 s, frame data, đo DPS, 5 Thử Thách Thông Thạo/hero |
| Tủ Áo Tang ST_WARDROBE | Tủ Áo Tang | — | — | mở ở GD4: skin (LUT trong slot màu), trang trí tháp |
Sân Tập: dummy dùng đúng tell Y/P/N + INV-03/11/12/15; không thưởng tiền meta.
3.2 Phục Dựng (Tro Hồn, mỗi GĐ 1 cảnh truyện)
| GĐ | Giá | Mở |
|---|---|---|
| GD1 | 500 | Chuông Thử sáng đèn; cảnh truyện Lem |
| GD2 | 1.200 | Chợ Đò mở rộng (+12 mục pool) |
| GD3 | 2.500 | MRN11–MRN15 (có trong build từ MS05; MS04 GD3 chỉ +1 ô Relic, DEC-2026-11-07-07); Relic tối đa 4/run |
| GD4 | 4.000 | Tủ Áo Tang; Lửa Gửi 2/run |
| GD5 | 6.000 | treo lại chuông tháp = 1 điều kiện của Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN |
Tổng 14.200.
3.3 Tiền tệ
| ID | Tên | Phạm vi | Nguồn (phạm vi tính) | Đích |
|---|---|---|---|---|
| Tro Hồn CUR_SOUL_ASH | Tro Hồn | meta | quái 0.05/con (≤ 30% thu nhập run) · xong phòng 30–50 · Tinh Anh 25 · mini-boss 60 · boss Hồi 120 · BS_FINAL 200 · BS_TRUE 300 · hạ boss đang ở thế đáp +50% · Sẹo đã khắc +20%/Sẹo từ boss đó · ENDLESS 30/tầng → 400–1.500/run, TB ~850 | Phục Dựng 14.200 · 30 nút nâng trạm 9.000 · mở Edge chung/Relic vào pool 6.500 · Lễ Vật 50–200/run · gột 1 Sẹo 200 · đổi 100 → 1 Nến Canh ở Chuông Thử (1 chiều, không trần) |
| Mảnh Vọng CUR_ECHO_SHARD | Mảnh Vọng | meta | mini-boss 1 · boss Hồi 2 · lần đầu mỗi cặp (boss Hồi × hero) +3 (tối đa 144) · BS_FINAL 3 · BS_TRUE 5 · DAILY 2 · Truy Tuần 3 · mốc Độ Tang theo tài khoản 4/8/16/24/32 → 1/2/3/4/5 · hạ boss trong thế đáp lần đầu (boss × hero) 1 | mở hero tổng 98 · Dạng Rèn AS2/AS3 = 8/15 · ult UL2/UL3 = 6/10 (mỗi hero) |
| Nến Canh CUR_VIGIL_CANDLE | Nến Canh | meta | hạ boss có Khăn Tang: = Độ Tang (×3 lần đầu mỗi mức × hero) · DAILY top 10% +5 · ENDLESS +3/5 tầng · đổi từ Tro Hồn 100:1 | 36 skin (3/hero) × 30–60 · 6 tượng boss × 40 · 18 hộp nhạc × 15 · 30 tranh codex × 10 → ~2.430 |
| Vàng Mã CUR_PAPER_GOLD | Vàng Mã | run (mất khi hết run) | phòng GOLD 60–120 · quái 0.05/con (~120/run) · bỏ qua 1 draft +15 · sự kiện EVT · LV03 +100 → mục tiêu 500–700/run đủ | Sạp Rong: Relic 150–250, bình 30% HP 60, Edge 80–140 · đổi thẻ 40 / xoá thẻ 60 · Lễ Vật trong EVT · phân rã Relic khi đầy +80 |
Hệ số theo mode:
| Mode | Tro Hồn | Mảnh Vọng | Nến Canh | Thông Thạo |
|---|---|---|---|---|
| STANDARD | ×1 | đủ | đủ | ×1 |
| DAILY (+ Truy Tuần) | ×0.5 | chỉ 2/ngày (+3/tuần) | top 10% +5 | ×0.5 |
| ENDLESS | ×1 + 30/tầng | boss/mini như STANDARD | +3/5 tầng | ×1 |
| BOSS_RUSH | ×0.5 | 1 lần đầu/tuần | 0 | ×0.5 |
| CUSTOM | ×0 | 0 | 0 | ×0 |
Cân bằng: Tro Hồn đích cố định 29.700 ÷ ~850/run ≈ 35 run; sau đó Lễ Vật + đổi Nến Canh hút dư. Mảnh Vọng đích cố định = 98 + 12 × (23 + 16) = 566. Nến Canh = chỉ mỹ phẩm.
3.4 Mở khoá
| Track | Điều kiện | Giá |
|---|---|---|
| Hero | H01 Varek sẵn · H02 Bodan: xong 1 run · H03 Halka: hạ BS_B1 · H04 Sậu: xong RSC Hồi II · H05 Oska: hạ 1 mini-boss Hồi III · H06 Ruvan: hạ BS_B2 · H07 Veyra: 150 ĐÁP · H08 Dov: qua Hồi III · H09 Kessa: hạ 10 Tinh Anh có Ấn · H10 Ingra: 20 trang Sổ Tang · H11 Wenna: 30 Né Hoàn Hảo · H12 Ambrin: END_BELL_TOLL | Mảnh Vọng 0/0/6/10/12/8/6/12/12/8/8/16 (Σ 98) |
| Mode | DAILY: qua Hồi I · Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM, Khăn Tang: END_BELL_TOLL · BOSS_RUSH: hạ đủ BS_B1–BS_B4 | — |
| Dạng Rèn/Ult | AS2/AS3, UL2/UL3 mua ở Lò Rèn Vọng, không khoá theo Thông Thạo | 8/15 · 6/10 |
| Pool chung | Edge chung (40 sẵn + 32 mở) / Relic (24 sẵn + 36 mở) mở vào pool ở Chợ Đò | Tro Hồn (tổng 6.500) |
Luật: điều kiện chiến công dạy đúng hệ thống; đạt → rèn mảnh ở Lò Rèn Vọng. DAILY/Truy Tuần CHO MƯỢN hero/Dạng Rèn/ult/Khăn Tang theo seed dù chưa mở; không tính mở khoá, Thông Thạo ×0.5.
3.5 Thông Thạo (hero mastery)
- MR01–MR20 mỗi hero. Điểm run
P = 60 + 40 × Hồi đã qua + 20 × boss/mini-boss hạ + 3 × Độ Tang; DAILY/BOSS_RUSH ×0.5, CUSTOM ×0. XP(MRn→MRn+1) = 150 + 20n→ MR10 = 2.250 XP ≈ 8 run · MR20 = 6.650 XP ≈ 22 run (P TB ~300 theo công thức trên; mô phỏng 306, run thắng ≈ 396) · MR20 đủ 12 hero ≈ 265 run ≈ 100–130 h (DEC-2026-11-07-02).- MR01: 4/8 kỹ năng, UL1, AS1, 24/40 Edge hero = 4 Edge × 6 tag verb của hero · MR02/04/07/09 +1 kỹ năng (MR09 đủ 8) · MR03/06/08 +4 Edge (MR08 đủ 36) · MR05 TT1–TT2 · MR10 Then Chốt (E37–E40) vào pool · MR12 công thức EVO4 hiện · MR14 khung thẻ hero · MR16 TT3–TT5 · MR18 bia mộ riêng · MR20 skin ngà + danh hiệu.
- Thử Thách TT1–TT5 (khuôn chung, số theo hero; thưởng chỉ mỹ phẩm): TT1 ĐÁP 30 tell vàng trong 1 run · TT2 đầy tài nguyên riêng 10 lần trong 1 run · TT3 hạ 1 boss Hồi không trúng đòn tím · TT4 qua Hồi II chỉ dùng 1 kỹ năng · TT5 hạ BS_FINAL ở Độ Tang ≥ 8.
3.6 Lễ Vật & nâng trạm
- Lễ Vật 1/run (UP_MARKET_3 → 2), mua bằng Tro Hồn ở Chợ Đò, tắt ở DAILY/BOSS_RUSH: LV01 Nén Hương 50 (+1 Đổi) · LV02 Bát Gạo 80 (+20 HP tối đa) · LV03 Gói Tiền Giấy 100 (+100 Vàng Mã) · LV04 Nến Đôi 120 (draft đầu 4 thẻ) · LV05 Áo Giấy 150 (khiên chặn 1 đòn) · LV06 Chuông Nhỏ 200 (1 Relic thường đầu run). Bản EVT trả bằng Vàng Mã.
- 30 nút nâng trạm
UP_<STATION>_n; giá nút n = 50 + 100n (150/250/350/450/550), UP_MARKET_5 = 650 → tổng 9.000 Tro Hồn. HEARTH 4: +10 HP tối đa · +1 bình 30% đầu run · Edge hero đầu run chọn 1/2 · +50 Vàng Mã đầu run. FORGE 5: +3% sát thương · cuộn lại 1 affix/run · Relic đầu chọn 1/2 · +3% sát thương · hiện viền Tiến Hoá sớm 1 Edge. DOCK 3: bản đồ hiện loại EVT · đổi làn 1 lần/run ở R4 · DOCK +1 món Sạp Rong. LEDGER 3: codex frame data đòn đã gặp · recap chết thêm 60 s · trang Sổ Tang ×2 từ boss. TEST_BELL 4: Mắt Tro hiện trục top 1 · top 3 · gợi ý phản chế trước boss · gột Sẹo 150. MARKET 5: Đổi +1 Xoá +1 · Đổi +1 Giữ +1 · ô Lễ Vật 2 · Đổi/Xoá/Giữ +1 (= 5/3/3) · Sạp Rong −10%. YARD 3: dummy mẫu boss · replay 30 s · bóng run tốt nhất. WARDROBE 3: 3 loadout lưu · xem trước Dạng Rèn · đổi màu phụ trong slot INV-01.
3.7 Truyện qua run
- Hàng đợi beat: mỗi lần về hub ≥ 1 beat mới nếu có cờ (chết lần đầu bởi X, gặp boss/hero lần đầu, GĐ Phục Dựng, Lời Gửi, trang Sổ Tang).
- Lời Gửi = hạ BS_B1–BS_B4 lần đầu ở Độ Tang ≥ 4 (4 cái).
- Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN = END_BELL_TOLL + 4 Lời Gửi + GD5 + arc Calla (Chìa Đò) → run sau mở B6 sau BS_FINAL.
- Kết: Hồi Chuông END_BELL_TOLL (hạ BS_FINAL ở STANDARD) → mở Khăn Tang, Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM, H12 · Mũ Tro END_ASH_CROWN = chọn "Giữ lõi" ở trận BS_FINAL (chỉ hiện sau khi đọc trang Sổ Tang về lý do Dravos); cũng đặt mọi mở khoá của END_BELL_TOLL; không mở B6 · Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE = hạ BS_TRUE.
3.8 Mục tiêu giờ chơi (trung vị)
qua Hồi I 1–1.5 h · END_BELL_TOLL 10–14 h · đủ 12 hero ≈ clear đầu 11–15 h (H12 mở ở END_BELL_TOLL + 16 Mảnh) · END_QUIET_SHORE 20–28 h · mọi Dạng Rèn/ult 25–35 h · MR20 cả 12 hero 100–130 h (DEC-2026-11-07-02; mô phỏng doc 17: 10.5 / 21.5 / 25 / 108 h).
64. Difficulty
Hệ độ khó: Khăn Tang (class Mourning, trạm Chuông Thử, Nhóc Lem NPC_LEM). Buộc khăn trước run; Độ Tang = Σ(bậc × điểm/bậc), 0–43. Mở sau Hồi Chuông END_BELL_TOLL; MRN01–MRN10 (tối đa 29) ngay, MRN11–MRN15 ở Phục Dựng GD3 (tối đa 43). Luật cứng: không Khăn Tang nào phá INV-02..INV-18 (màu tell, windup sàn INV-03, sàn ĐÁP 0.14 s INV-11, Lướt INV-12, token tím INV-08, trần tốc INV-17, công bằng Tro Nhớ INV-15). Thưởng: Nến Canh = Độ Tang khi hạ boss; mốc Độ Tang 4/8/16/24/32 → 1/2/3/4/5 Mảnh Vọng (theo tài khoản); Lời Gửi cần Độ Tang ≥ 4.
| ID | Tên | Hiệu ứng | Bậc max | Điểm/bậc | Tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| MRN01 | Tro Dày | HP địch +12%/bậc | 3 | 1 | 3 |
| MRN02 | Bầy Đói | mật độ spawn +15%/bậc, trần 250 quái | 2 | 2 | 4 |
| MRN03 | Đòn Nặng | sát thương địch +15%/bậc | 2 | 1 | 2 |
| MRN04 | Tro Nhớ Sâu | trần dịch trọng số Boss 35 → 42 → 50%, Elite 20 → 25 → 30% | 2 | 2 | 4 |
| MRN05 | Ấn Lan | từ Hồi II, 10% quái thường mang 1 Ấn ngẫu nhiên trong nhóm an toàn (EM01/EM02/EM03/EM07/EM11) | 1 | 3 | 3 |
| MRN06 | Không Lửa Gửi | bỏ Lửa Gửi (hồi sinh trong run) | 1 | 2 | 2 |
| MRN07 | Gạt Hẹp | hụt ĐÁP khoá 0.30 → 0.45 / 0.60 s; bậc 2: ĐÁP không thưởng tài nguyên khi tài nguyên < 20%. Không đổi cửa sổ ĐÁP (công bằng giữa hero) | 2 | 2 | 4 |
| MRN08 | Dư Âm Chậm | thước Ult (ULT_GAUGE) nạp −20% | 1 | 2 | 2 |
| MRN09 | Ô Trống | vào run với 1 ô kỹ năng; ô 2 mở khi hạ BS_B1, ô 3 khi hạ BS_B2 | 1 | 2 | 2 |
| MRN10 | Cổng Kép | Cổng mỗi Hồi = ELT + MBS liền nhau (2 trận, thưởng cả 2) | 1 | 3 | 3 |
| MRN11 | Thương Tích | mọi hồi phục HP −20%/bậc | 2 | 1 | 2 |
| MRN12 | Nhịp Dồn | thời gian hồi sau đòn của địch −20%, windup giữ sàn INV-03 | 1 | 2 | 2 |
| MRN13 | Tro Thức Sớm | thế đáp Tro Nhớ (ASH) được bật từ giây 30 của run thay 60; 3 run đầu đời + trần theo Hồi giữ nguyên | 1 | 3 | 3 |
| MRN14 | Kẻ Truy Tang | 1 Tinh Anh săn đuổi xuất hiện mỗi 3 phòng | 1 | 3 | 3 |
| MRN15 | Tro Sống | xác quái nhỏ thành vũng chậm (N); bậc 2: vũng hồi sinh 1 thây sau 4 s (ấn spawn 0.6 s) rồi nổ P r30 (ăn token tím INV-08) | 2 | 2 | 4 |
| Σ | 43 |
Ghi chú: triều/thây MRN14–MRN15 spawn theo INV-14; vũng MRN15 theo INV-18. Thử Lửa (CHL) không dùng Khăn Tang.
4.1 Mode
| ID | Tên | Mở | Luật |
|---|---|---|---|
STANDARD | Hành Trình | sẵn | run truyện 4 Hồi + Kết (+ B6 khi có Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN); Khăn Tang tuỳ chọn sau END_BELL_TOLL; Tro Nhớ đủ 3 tầng; nhận đủ tiền meta |
DAILY | Lễ Ngày | qua Hồi I lần đầu | seed chung toàn cầu: hero, Dạng Rèn, ult (cho mượn), bản đồ, 3 Khăn Tang, 2 mutator; Tro Nhớ hồ sơ cố định theo seed (không hồ sơ cá nhân, không Sẹo); 1 lượt tính điểm/ngày; leaderboard Steam + kiểm hợp lý (bên dưới); thưởng 2 Mảnh Vọng, top 10% +5 Nến Canh. Truy Tuần (biến thể tuần, không phải mode riêng): mở ở END_BELL_TOLL; seed đổi thứ Hai 00:00 UTC; Độ Tang cố định 8; 1 lượt tính điểm/tuần; bảng riêng; lần đầu xong mỗi tuần +3 Mảnh Vọng |
ENDLESS | Canh Thâu Đêm | END_BELL_TOLL | sau Hồi IV biome xoay B1→B4; mỗi vòng HP địch +12%, sát thương +6%; tầng = Hồi rút gọn (2 phòng + boss); leaderboard theo tầng; +30 Tro Hồn/tầng, +3 Nến Canh/5 tầng |
| Đêm Hồi Chuông BOSS_RUSH | Đêm Hồi Chuông | hạ đủ BS_B1–BS_B4 | 6 trận: BS_B1, BS_B2, BS_B3, BS_B4, BS_FINAL + 1 mini-boss theo seed tuần (cờ build trước U3: 4 boss Hồi + 1 mini); build dựng trước: 4 vòng × hiện 6 thẻ chọn 3 = 12 Edge từ pool đã mở + 1 Relic chọn 1/3; hồi phục 40% HP giữa trận; Tro Nhớ chỉ MICRO; leaderboard thời gian |
CUSTOM | Lễ Tự Chọn | END_BELL_TOLL | HP/sát thương địch 25–300%, mật độ, thời gian hồi chiêu, Tro Nhớ 0–3, chọn seed, bất tử, Edge/Relic khởi đầu; không thành tựu, không leaderboard, tiền meta ×0 |
Điểm DAILY: score = (kills + 50 × perfectAnswers + 2000 × actsCleared) × (1 + 0.05 × DoTang) − secondsPlayed (perfectAnswers = ĐÁP + Né Hoàn Hảo). Chống gian lận DAILY (không replay tất định): nội dung seed + leaderboard Steam + kiểm hợp lý phía máy chủ: điểm/giây ≤ trần theo Hồi · kills/phút ≤ tốc spawn tối đa của seed · actsCleared khớp thời gian tối thiểu mỗi Hồi · perfectAnswers ≤ số tell vàng + tím đã phát (log đếm) · top 50 mỗi bảng duyệt tay. Bước cố định 1/60 s chỉ để cảm giác chơi ổn định, KHÔNG là hợp đồng chống gian lận. Sân Tập là trạm hub, không phải mode.
4.2 Tro Nhớ theo độ khó
- STANDARD: 3 tầng bật, trần dịch Elite/Boss 20/35%; MRN04 → 25/42% · 30/50%.
- DAILY: hồ sơ seed, không MACRO/Sẹo · BOSS_RUSH: chỉ MICRO · CUSTOM: cấp 0–3.
Luôn: tắt 60 s đầu run (MRN13: 30 s) và 3 run đầu đời; HP hero < 25% → cấp −1 trong 10 s; trần thế đáp/Hồi I ≤ 1, II ≤ 2, III–IV ≤ 3.
4.3 Thương Xót
Thương Xót (chỉ khoá leaderboard + thành tựu Độ Tang): sát thương nhận −25/−50/−75% · cửa sổ ĐÁP +0.03/+0.06 s · tốc game 70–100% · tự ngắm · verb giữ: giữ/bật · Tro Nhớ 0 · Phòng Thủ Tự Động 50% (tự ĐÁP một nửa tell vàng) · nhịp Ambrin ±0.16 s · Veyra Đỉnh Hơi +0.04 s. Trợ năng (tell mù màu ◇/▲/chấm, âm tell theo vị trí, remap/1 tay, preset FX Deck 70%): meta.accessibility. Hiệu chỉnh trễ (hiệu chỉnh/trợ năng, KHÔNG phải Thương Xót): −0.10…+0.10 s, bước 0.01, mặc định 0; chỉ dời mốc so input theo trễ hiển thị đo được (cửa sổ ĐÁP, phách H12, Đỉnh Hơi), KHÔNG nới cửa sổ, KHÔNG gắn mercy_used, KHÔNG khoá leaderboard/thành tựu; hiện ở menu Trợ năng (và chung menu Thương Xót) (DEC-2026-11-07-16).
75. Roster hero
12 hero ở 1.0 (H01–H12 = 12 mảnh lưỡi chuông); hậu 1.0 +1 hero/3 tháng (hero 13 Kẻ Giữ Lõi, hero 14+ dòng "Chuông Làng"; ID H cấp khi vào sản xuất). Luật chung: INV-11 (1 verb ĐÁP/hero, 360°, cửa sổ gốc 0.15–0.18 s, sàn 0.14 s, 0 tài nguyên vẫn ĐÁP) · INV-12 (Lướt chung, i-frame ≥ 0.20 s, 2 lượt, cự ly 72–96 px) · chạm RB/RMB = ĐÁP, giữ = verb giữ RIÊNG hero (không hero nào ngoài H01 dùng chặn mặt trước) · vàng #ffd84a = ĐÁP được, tím #b14cff = phải Lướt, chấm xám = vùng đọng.
| ID | Tên | Danh hiệu | Vũ khí | Vai | Tài nguyên | Combo | Hex | Khó | Mở khoá | Mốc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H01 | Varek | Kẻ Gặt Tro | song liềm | cận nhanh, quét bầy | Dòng Chảy 0–100, ≥ 50 Cuồng Lưu | A1–A3 + Đánh sau Lướt | #e0283a | 2 | sẵn | MS02 |
| H02 | Bodan | Người Khiêng Quan | đại kiếm nắp quan tài | cận nặng, siêu giáp | Đinh 0–6 (−6%/Đinh; xả nổ 0.6 s) | nạp 0.35/0.7/1.1 s → 200° / bổ / Xoay Quan r70 | #e4dcc8 (vô sắc) | 1 | xong 1 run | MS02 |
| H03 | Halka | Lính Gác Chuông | giáo treo chuông | tầm với, dây chuyền | Vang 0–3 trên địch → Vỡ Âm r90 | chọc ×3 → cắm sào → nhảy sào | #3680e0 | 3 | BS_B1 + 6 Mảnh | MS03 |
| H04 | Sậu | Thợ Kẻ Mực | Compa Địa Lý (2 chân lưỡi sắt có khớp) | tay đôi, cắt theo đường | Mực 0–5 → Kẻ Mực 320×24 px | thế Tách (5 nhát 120°) ↔ Ghép (3 đâm 80 px) | #30f089 | 4 | RSC Hồi II + 10 Mảnh | MS04 |
| H05 | Oska | Kẻ Vung Đe | đe nam châm trên xích | khống chế nặng, hút cụm (duy nhất) | Đà 0–100 (+25/s khi quay) | quay → ném → giật về | #242db2 | 4 | mini Hồi III + 12 Mảnh | MS06 |
| H06 | Ruvan | Nắm Đấm Lò | găng lò rèn | đấm/vật, rủi ro cao | Nhiệt 0–100, Chảy = HP xám | 6 đấm → móc hất → ném bowling | #f2501f | 3 | BS_B2 + 8 Mảnh | MS03 |
| H07 | Veyra | Cung Xương Sườn | trường cung xương | tầm xa, xuyên hàng | Hơi 0–100, Đỉnh Hơi 0.12 s | 3 nhanh → kéo → 3 Đỉnh = Tên Hồi | #2db23a | 3 | 150 ĐÁP + 6 Mảnh | MS02 |
| H08 | Dov | Pháo Thủ Ma Trơi | hoả mai nòng loa | nổ tầm gần, nón | 2 ổ × 3 đạn, Nạp Nóng 0.10 s | 9 cặp ổ = 9 phản ứng | #7bb21b | 2 | qua Hồi III + 12 Mảnh | MS05 |
| H09 | Kessa | Kẻ Thắt Nút | thòng lọng xâu xu | bắt theo đường, ném cụm | Vòng 0–6 (1/quái dây cắt qua) | quấn → siết → ném bó | #b20068 | 4 | 10 Tinh Anh có Ấn + 12 Mảnh | MS06 |
| H10 | Ingra | Bà Đồng Trầm | lư trầm cán dài | phù thủy vùng, đặt trước | Khói ≤ 5 vùng × 8 s | đặt khói → niệm ×1.5 → Châm | #1ab89e | 3 | 20 trang Sổ Tang + 8 Mảnh | MS04 |
| H11 | Wenna | Người Đào Huyệt | xẻng đào mộ | bẫy địa hình, chôn, chia bầy | Đất 0–5 + Hố ≤ 3 | đập vào hố → lấp → Bia Sụt | #8bdb6e | 3 | 30 Né Hoàn Hảo + 8 Mảnh | MS05 |
| H12 | Ambrin | Trưởng Phường Kèn | kèn đưa tang | nhịp, triệu hồi phường | Nhịp 0–16, máy nhịp 120 BPM ±0.12 s | cụm 4 phách = 6 khúc | #2ec0e8 | 5 | END_BELL_TOLL + 16 Mảnh | MS07 |
Cột Mốc = cột "Hero (cộng dồn)" §10 (DEC-2026-11-07-01).
5.1 Phòng thủ & Ult
| ID | ĐÁP (cửa sổ gốc · hình) | Verb giữ (riêng) | ULT_GAUGE Dư Âm nạp | 6 tag verb |
|---|---|---|---|---|
| H01 | Gạt 0.16 s · quanh thân bằng vũ khí | Thủ: chặn trước 180° (tốn Thế) → Phản đòn ≤ 1.0 s | = Dòng Chảy (canon) | COMBO DASH ANSWER:DEFLECT ANSWER:GUARD RES:FLOW SKILL |
| H02 | Chặn Nắp 0.18 s · nón 120° r48, Dội −40 Thế | Dựng Quan: cắm nắp thành tường 64 px tại chỗ (HP 80, chặn đạn + quái) ≤ 3 s, Bodan đi ×0.8 quanh tường | +12/Đinh xả | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:NAIL |
| H03 | Gõ Chuông 0.16 s · xung r48 TÂM TẠI kẻ tấn công | Nhảy Sào: cung vọt bất tử 0.35 s, đáp sau 60 px theo hướng nhập, +1 Vang lên kẻ bị vượt; thời gian hồi chiêu 1.2 s | +6/kẻ Vỡ Âm (≤ +24/lần) | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:TOLL |
| H04 | Khép Compa 0.15 s · đường 64 px: tước vũ khí 2 s / cắt đôi đạn | Kẻ Vòng: vạch vòng phấn r56 quanh thân (0.5 s vẽ, giữ ≤ 3 s, đi ×0.5): quái cận chiến vượt vạch khựng 0.3 s, đạn qua vạch chậm 50% | +20/Kẻ Mực, +2/quái bị cắt (≤ +30) | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:INK |
| H05 | Quay Chắn 0.16 s · vòng r40 quanh thân; đe đang ném → xích rỗng 0.14 s | Quỹ Đạo: vòng đe r56 di động (đi ×0.6) chặn đạn chạm vòng, đẩy quái S | +10/lần ném ở Đà ≥ 60 | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:MOMENTUM |
| H06 | Bắt Đòn 0.15 s · tóm 1 mục tiêu tiếp xúc | Hấp Nhiệt: đứng yên, KHÔNG giảm sát thương; 60% sát thương nhận đổi thành HP xám (đòn trúng trong 3 s đổi lại; chưa đổi → mất sau 3 s; không chịu trần 4 HP/s của Chảy), +8 Nhiệt/đòn nhận | +15/Tôi ở 80–95 · +1/đòn trong Chảy | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:HEAT |
| H07 | Bắn Ngắt 0.16 s · đường bắn tới kẻ tấn công | Lùi Lắp: lùi 40 px + tự kéo 0.35 s (đạt mốc kéo 1) | +10/phát Đỉnh | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:BREATH |
| H08 | Nổ Chặn 0.15 s · nón 90° r48 | Tì Báng Nạp: đứng tì báng, nhận đủ sát thương (không giảm, không chặn), không bị đẩy lùi trước 120°, nạp 1 viên/0.4 s | +8/phản ứng ổ | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:SHELL |
| H09 | Quăng Vòng Xu 0.16 s · dây thẳng tới kẻ tấn công: đạn quăng ngược, cận chiến giật ngược (Elite −25 Thế) | Lưới Xu: thả lưới r48 tại chỗ 4 s (1 lưới): quái bước vào STS_BIND 0.6 s, đạn qua lưới bị chặn | +3/quái trong Ném Bó (≤ +18) | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:KNOT |
| H10 | Màn Khói 0.18 s · khói phụt r40 TẠI kẻ tấn công | Hoá Khói: tan thành khói, không bị nhắm, chỉ đi trong/giữa vùng Khói (tốn 1 Khói/s); ngoài vùng không bật | +5/vùng nổ bởi Châm | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:SMOKE |
| H11 | Hất Đất 0.15 s · nón 100° r56, kẻ cận chiến mù 1.0 s | Cắm Xẻng: bất động, không bị đẩy/kéo, nhận đủ sát thương; mỗi đòn trúng Wenna đội 1 hố nông r16 dưới kẻ tấn công trong r160 (3 s, quái S/M trong hố đi ×0.7 [ASSUMED], không tính vào Hố ≤ 3, ≤ 1 hố/kẻ/1.0 s) + 1 Đất/đòn nhận | +4/quái bị chôn | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:SOIL |
| H12 | Thổi Dội 0.16 s (+0.04 đúng phách) · sóng âm r44 quanh thân | Nốt Ngân: vòng âm r60; đạn Y vào vòng đứng yên (≤ 6 viên; viên thứ 7 đẩy viên cũ nhất phóng sớm), phách kế (≤ 0.5 s ở 120 BPM) phóng ra thành nốt của Ambrin theo hướng ngắm, sát thương = gốc viên đạn ×1.0 [ASSUMED]; không % chậm; đạn tím không bị giữ; Nhịp không giảm, khoá phách; không chặn cận chiến | +50 ở 16 Nhịp (canon) | COMBO DASH ANSWER COUNTER SKILL RES:BEAT |
- Dư Âm (
ULT_GAUGE) 0–100, chung mọi hero: nạp theo cột trên + ĐÁP thành công +4 + Né Hoàn Hảo +4; Ult khi đầy. Mục tiêu: 1 Ult mỗi 45–60 s giao tranh ở Lv10, lệch giữa hero ≤ ±10% (sim cân bằng). Tên hiển thị "Dư Âm" (tránh trùng "Vọng"). - 6 tag verb: mặc định COMBO, DASH, ANSWER (gồm chạm + giữ, sub-tag
ANSWER:<verb>), COUNTER, SKILL, RES:<tài nguyên>; H01 giữ bản demo. ULT chỉ là tag phụ trên thẻ 2 tag, không có Cộng Hưởng hero. - Shieldbreak: mỗi hero có ≥ 1 đòn kết combo + ≥ 1 kỹ năng + mọi ult mang cờ
shieldbreak; ĐÁP lên đòn khiên Y luôn vỡ khiên (EN_B1_04, EN_B4_01, EM09).
5.2 Hạng khối (mass_class) & kết quả verb bắt/kéo/chôn/ném/cắt
| Hạng | Gồm | Mass |
|---|---|---|
| S | quái thường | 1 |
| M | Tinh Anh | 3 |
| L | Mini-boss | 6 |
| XL | Boss Hồi, BS_FINAL, BS_TRUE | 10 |
| Hero · verb | S | M | L | XL |
|---|---|---|---|---|
| H02 Đóng Nắp (cắm Đinh) | nổ 0.6 s + ghim 0.5 s | nổ + ghim 0.5 s | nổ, không ghim | nổ, không ghim |
| H03 Vỡ Âm | chết | −30 Thế | −30 Thế | −20 Thế; Vang tích lại sau 4 s |
| H04 Kẻ Mực | đứt đôi | ×2.5 | ×2.5, −30 Thế | ×2.5, −30 Thế |
| H05 vùng hút r90 | kéo về tâm | kéo 50% | không kéo, −8 Thế/s | không kéo, −8 Thế/s |
| H06 Bắt Đòn → ném | ném bowling | ném, −35 Thế | Bẻ Đòn −25 Thế, không ném | Bẻ Đòn −35 Thế, không ném |
| H08 Muối choáng | 0.8 s | 0.4 s | −15 Thế | −15 Thế |
| H09 quấn / Ném Bó | 1 Vòng, ném | 2 Vòng, Siết, không ném | dây neo: Siết DoT + −8 Thế mỗi lần giật | như L |
| H10 tay hồn | giữ 1.0 s | giữ 0.4 s | −15 Thế | −15 Thế |
| H11 chôn (hố) | chết | kẹt 2 s | kẹt 0.8 s | bước vào hố vấp 0.6 s, −20 Thế, hố sập |
| H12 Chũm Chọe | choáng 1.0 s | 0.4 s | −15 Thế | −15 Thế |
H01, H07: không có verb bắt/kéo. Thức ăn cho hero cần quái: mọi sân boss/mini-boss rỉ ≥ 6 quái S mỗi 20 s (spawn INV-14, ngoài r90, không trong lúc boss windup P).
HP/tốc: H01 120/135 · H02 160/130 · H03 115/138 · H04 105/145 · H05 140/132 · H06 130/136 · H07 100/142 · H08 110/136 · H09 110/140 · H10 105/134 · H11 125/134 · H12 115/138 (INV-17). Mảnh = CUR_ECHO_SHARD (tổng mở hero 98).
5.3 Mô tả hero
H01 Varek — tóc trắng, khăn đỏ thẫm; kit demo giữ nguyên. Bầy: cung chém 150–220°, Lướt xuyên + Đánh sau Lướt quét cụm, Cuồng Lưu ≥ 50 tăng nhịp. Tay đôi: Gạt trọn chuỗi vàng → Phá Thế 4 s, Phản đòn chí mạng, kết Trăng Máu (H01_UL1) khi Dư Âm đầy. Riêng: hero chuẩn, "ngữ pháp gốc" chém → Lướt → Gạt → Phản; người duy nhất chặn mặt trước.
H02 Bodan — gã khổng lồ hiền, chôn từng kẻ mình giết. Bầy: Xoay Quan 360° r70 siêu giáp với quái nhỏ, mỗi cấp nạp +1/+2 Đinh. Tay đôi: Chặn Nắp Dội −40 Thế; Đóng Nắp cắm Đinh = bom chậm 0.6 s; Dựng Quan biến nắp thành tường tạm để đổi vị trí. Riêng: tài nguyên vừa là giáp (−6%/Đinh) vừa là đạn; hero dễ nhất.
H03 Halka — nữ lính cuối của Dòng Gác Chuông, giáo 1.8× thân. Bầy: chọc +1 Vang (mũi 70–90 px +2, ×1.5); Gõ Chuông làm mọi kẻ 3 Vang trong r90 Vỡ Âm (nhỏ chết, Tinh Anh −30 Thế), lan dây chuyền. Tay đôi: giữ cự ly mũi giáo, Nhảy Sào vượt qua đòn và cấy Vang; Cắm Sào = Tháp Vang r80 6 s. Riêng: tài nguyên nằm trên kẻ địch; duy nhất có kích nổ lan truyền.
H04 Sậu — cô học trò thầy địa lý, đo đất chọn huyệt cho người chết; cây Compa Địa Lý sắt tách làm hai lưỡi, khép lại thì kẻ một đường mực cắt đứt mọi thứ. Bầy: thế Tách (2 chân mở = 2 lưỡi) 5 nhát 120° gom Mực; 5 Mực → Kẻ Mực: đường mực/phấn 320×24 px nối 2 điểm cắm chân, quái nhỏ đứt đôi. Tay đôi: thế Ghép (chân khép = 1 mũi) đâm 80 px; giữ Đánh 0.25 s đổi thế, cú đầu sau đổi thế = Kẹp Compa (+1 Mực khi địch nằm giữa 2 chân); Khép Compa tước vũ khí 2 s (đòn vàng kế của nó huỷ), cắt đôi đạn; Kẻ Mực ×2.5 lên Tinh Anh/Boss. Riêng: sát thương theo ĐƯỜNG, người chơi tự xếp hàng quái; Bước Phấn để lại viền phấn 0.3 s (chỉ hình ảnh). Khoá art: áo thô xắn tay, túi phấn đeo hông, la bàn gỗ; KHÔNG váy, mũ vải buộc cằm, ruy băng, kim, hình nhân giấy.
H05 Oska — nữ thợ rèn thấp đậm; đe quay là cả hệ mặt trời. Bầy: giữ Đánh quay (Đà +25/s, quỹ đạo r32 → r72, đi ×0.6) nghiền vòng; ném đe xa Đà×1.6 px thành vùng hút r90 2 s (hero DUY NHẤT có hút cụm). Tay đôi: đe Đà 100 = −60 Thế; giật xích đe bay về nghiền đường đi. Riêng: vũ khí là vật thể rời thân; vùng sàn của Oska = đặc, lõi trắng nóng + viền slot (INV-01c), không bao giờ fill rỗng như tím.
H06 Ruvan — thợ phụ trốn khỏi Lò Đúc Câm, găng sắt nung đỏ. Bầy: +6 Nhiệt/đòn, hất tung rồi ném bowling. Tay đôi: Bắt Đòn tóm vũ khí → ném (Tinh Anh −35 Thế; L/XL = Bẻ Đòn), tóm đạn → bóp nát +10 Nhiệt; Tôi ở 80–95 = nổ hơi r80, về 30. Riêng: Nung 40–79 +25%, Chảy 80–100 +50% nhưng mỗi đòn đánh ra biến 2 HP thành HP xám: đòn trúng trong 3 s đổi HP xám về lại; HP xám chưa đổi mất khi Tôi hoặc sau 3 s; mất tối đa 4 HP/s, không bao giờ kéo HP dưới 1. 100 Nhiệt = xả cưỡng bức 1.5 s (ĐÁP/Lướt huỷ được, INV-11).
H07 Veyra — thợ săn đầm, cung làm từ sườn cá voi tro. Bầy: kéo tốn 30 Hơi/s, mốc 0.35/0.7/1.0 s; mốc 1.0 s = xuyên 3; thả trong Đỉnh Hơi 0.12 s (Thương Xót +0.04) = xuyên vô hạn + chí mạng + hoàn 15; thả diều theo hàng. Tay đôi: Bắn Ngắt bắn hông không cần kéo; Lùi Lắp mở khoảng cách và nạp sẵn; 3 phát Đỉnh liền = Tên Hồi. Riêng: kỹ năng = định thời hơi thở.
H08 Dov — nữ pháo thủ trẻ của đội đèn đêm. Bầy: Đinh nón 70° r110, Ma Trơi sàn cháy 3 s, Muối choáng 0.8 s. Tay đôi: Nổ Chặn nón 90° dội đòn/đạn (ổ rỗng vẫn ĐÁP), Tì Báng Nạp đứng chịu đủ đòn (không giảm) để nạp; Nạp Nóng đúng 0.10 s = +50%. Riêng: combo = THỨ TỰ đạn trong 2 ổ (9 cặp → 9 phản ứng, vd Muối → Ma Trơi = nổ); không có né giật lùi.
H09 Kessa — cô gái làng vàng mã; thòng lọng xâu xu cháy theo dây. Bầy: quăng dây 140 px, quấn CHỈ những quái dây cắt qua (1 Vòng/quái, tới 6), Siết sát thương mỗi thành viên, Ném Bó vào cụm khác; bó 6 = quật ngã r80. Không hút vùng. Tay đôi: Quăng Vòng Xu giật ngược kẻ cận chiến; Lưới Xu là bẫy đặt trước; trên L/XL dây thành neo Siết. Riêng: biến chính quái thành đạn; Đu Dây 84 px tới neo ảo (chỉ hình ảnh).
H10 Ingra — bà đồng già (bậc lão duy nhất); người chết nói qua khói trầm. Bầy: mỗi cú lư rơi 1 đám Khói (≤ 5 × 8 s), nguyên tố xoay vòng theo lần đặt (lửa → ngạt → tay hồn); niệm trong khói ×1.5; Châm nổ MỌI vùng cùng lúc, mỗi vùng hiệu ứng riêng; vùng chồng nhau tạo hiệu ứng ghép theo vị trí (lửa + ngạt = khói độc, ngạt + tay hồn = giữ lâu ×2); KHÔNG lan truyền. Tay đôi: Màn Khói phụt ngay tại kẻ đánh; Hoá Khói dịch chuyển giữa các vùng. Riêng: đặt trước, nổ sau, bố trí theo hình học.
H11 Wenna — cô gái 19 tuổi đào huyệt cho cả làng, xẻng to hơn người. Bầy: giữ 0.4 s đào hố r24 (+1 Đất, ≤ 3 hố), đập văng vào hố → chôn (bảng 5.2); Bia Sụt: cắm bia, đất sụt thành rãnh 200 × 32 px chia đôi bầy (gờ đất 4 s, quái không vượt), quái đang bị chôn trồi lên nổ mảnh đất r40 (chỉ hại quái). Không hút. Tay đôi: Hất Đất làm mù 1.0 s; Cắm Xẻng đứng trụ, mỗi đòn nhận đội hố nông dưới kẻ tấn công (+1 Đất). Riêng: hero duy nhất sửa địa hình. Khoá art & VFX: chỉ đất, cục đất, bụi; KHÔNG mũ trùm, đèn lồng, bia đá xích trên lưng, hồn/xác trồi khỏi hố, ánh teal/cyan; màu slot chỉ ở mép xẻng + vòng chân.
H12 Ambrin — trưởng phường kèn trẻ nhất xứ; mỗi trận là một đám tang anh thổi tiễn. Bầy: đánh đúng phách ±0.12 s +1 Nhịp (lệch → Nhịp/2); mỗi mốc 4/8/12/16 Nhịp gọi 1 nhạc công ma (Trống sóng r60 · Chũm Chọe choáng r90 · Cờ Phướn +20% tốc đánh cho Ambrin + phường · Kèn Phụ, 16 → +50 Dư Âm). Phường ≤ 4: HP 40, không giữ token địch, đi vòng r48 quanh Ambrin, mất khi trúng 3 đòn hoặc Nhịp về 0. Tay đôi: Thổi Dội đúng phách cửa sổ +0.04 s; Nốt Ngân giữ Nhịp, hãm đạn rồi phóng lại đúng phách. Riêng: máy nhịp 120 BPM trên đồng hồ Hero, vòng nhịp quanh chân, không chậm theo World; khi chơi H12, nhạc biome đổi sang bộ stem 120 BPM (4 bộ stem thêm, B1–B4) để không lệch nhịp; Thương Xót ±0.16 s. Khó nhất (5).
86. Kiến trúc nâng cấp
Mọi mục = 1 hàng dữ liệu {id, owner, tags, rarity, max_rank, trigger, condition, action, params}; Edge hero chỉ gọi hook của owner → không cơ chế lặp giữa hero; hiệu ứng chung chỉ ở pool chung. Chữ trên thẻ sinh từ params qua mẫu câu (không viết tự do) → loc ổn định.
| Loại | ID | /hero | Tổng 1.0 | Luật |
|---|---|---|---|---|
| Kỹ năng | H01_SK01–08 | 8 | 96 | 2 dọn bầy / 2 khống chế / 2 tay đôi / 2 nhịp độ; 2 ô khởi đầu chọn ở hub, ô 3 sau BS_B2 lấp bằng draft (§2.2); hạng I→III, III đổi hành vi bằng tham số hoặc sheet dùng lại |
| Ult | H01_UL1–3 | 3 | 36 | UL1 nổ vùng · UL2 kết liễu tay đôi · UL3 biến hình 8–10 s; chọn 1 trước run; nạp ULT_GAUGE (§5.1) |
Dạng Rèn (ASPECT) | H01_AS1–3 | 3 | 36 | UI gọi "Dạng Rèn", không hiện id loại. = lớp vũ khí thay (pixelfx --weapon) + tham số combo (nhịp, cung, tầm) + 1 luật tài nguyên + ≤ 1 clip mới (đòn kết); anim thân dùng chung với AS1; sắc ±4° trong slot |
| Edge hero | H01_E01–40 | 40 | 480 | 36 = 6 tag verb × 6 (16 Thường/13 Hiếm/7 Sử Thi) + 4 Then Chốt E37–E40 |
| Edge chung | SE001–072 | — | 72 | 8 tag hiệu ứng × 6 (3T/2H/1ST) + 6 trạng thái × 4 (2T/1H/1ST) = 36T/22H/14ST; gồm SE VITAL/CRIT thay demo E19/E20 |
| Cộng Hưởng hero | H01_RS1–6 | 6 | 72 | 1/tag verb (sub-tag được); I ở 3 Edge cùng tag, II ở 5 (đổi 1 luật). Đếm theo hạng: mỗi hạng trên I của 1 Edge tính +1 |
| Cộng Hưởng chung | SRS01–11 | — | 11 | 8 tag hiệu ứng + 3 cặp EMBER+FROST · SHOCK+ROT · BIND+DREAD |
| Tiến Hoá | H01_EVO1–4 | 4 | 48 | EVO1–3: 2 Edge chỉ định hạng max + 1 điều kiện → thẻ viền đồng thay 2 Edge; EVO4 Thức Tỉnh Vũ Khí: 2 Cộng Hưởng II + đã hạ BS_B3 trong run, frame có sẵn |
| Relic | RL001–060 | — | 60 | 48 thường + 12 Lời Nguyền (chỉ SEC); 1 luật + 2 affix; ≤ 3/run (GD3 → 4); đầy → đổi 1 / phân rã (+80 Vàng Mã hoặc +1 hạng Edge) |
| Affix | AF01–24 | — | 24 | cuộn khi Relic rơi |
Then Chốt (LINCHPIN): Huyền Thoại, 2 tag, từ Lv12, ≤ 1/draft, không trùng cái đã có; chắc 1 lựa ở thưởng BS_B2 (§2.1). Varek map demo: SLASH→COMBO, DEFLECT/GUARD→ANSWER:DEFLECT/GUARD, FLOW→RES:FLOW, BLOOD→VITAL (chung); 6 Cộng Hưởng demo = H01_RS1–6 (COMBO, DASH, ANSWER:DEFLECT, ANSWER:GUARD, RES:FLOW, SKILL).
Tag (21):
| Nhóm | ID (tên) |
|---|---|
| verb 7 | COMBO (Combo) · DASH (Lướt) · ANSWER (Đáp, sub-tag/hero) · COUNTER (Phản) · SKILL (Kỹ năng) · ULT (Tuyệt kỹ, chỉ tag phụ) · RES (Tài nguyên, nhãn theo hero: RES:FLOW, RES:NAIL…) |
| hiệu ứng 8 | CRIT · VITAL · AREA · PROJ · ZONE · SUMMON · CHAIN · MOVE |
| trạng thái 6 | STS_EMBER 4%/s HP 4 s · STS_FROST chậm 25% 3 s, 3 lớp đóng băng 1.0 s · STS_SHOCK đòn kế nảy 2 mục tiêu 40% · STS_ROT giáp −15% ×3 · STS_BIND đứng 1.2 s (Elite 0.4) · STS_DREAD bỏ chạy 1.5 s · (6 CONTROL STS_STUN/MUTE/BLIND/DISARM/SLOW/PIN không phải tag, không đổi 21 tag; số ở doc 10 + statuses.json) |
Rarity:
| ID | Tên | Trọng số | Khung |
|---|---|---|---|
| COMMON | Thường | 62 | #9a95a8 |
| RARE | Hiếm | 28 | #5fa8d3 |
| EPIC | Sử Thi | 8 | #c86a8a |
| LEGENDARY | Huyền Thoại | 2 | #f4f1ea động (chỉ Then Chốt) |
| CURSED | Lời Nguyền | 0 | #141016 viền #d8cfc0 (chỉ SEC) |
Khung không chạm dải tell. Cuộn LEGENDARY khi < Lv12 hoặc hết Then Chốt → hạ EPIC.
Draft (29 ± 2/run = ~20 lên cấp + ~9 EDGE+; XP §2.1):
- 3 thẻ; mỗi ô cuộn nguồn 55% Edge hero / 35% Edge chung / 10% thẻ kỹ năng (học mới/đổi/nâng hạng kỹ năng đang lắp) → cuộn rarity → bốc đều trong pool đã mở, không trùng trong 1 draft.
- Từ Lv3: ≥ 1 thẻ cùng tag đã có (canon). Đang 2/3 hoặc 4/5 một Cộng Hưởng: 35% thay 1 thẻ bằng thẻ hoàn thành.
- Thẻ nâng hạng (tới
max_rank1–3) ≤ 40% số thẻ/draft. - Pity: 8 draft liền không hiện Sử Thi+ → draft kế chắc ≥ 1 Sử Thi+; reset khi hiện.
- Đổi 2 / Xoá 1 (gỡ thẻ khỏi pool tới hết run) / Giữ 1 (cất 1 thẻ sang draft sau, ≤ 1/Hồi) mỗi run; Chợ Đò nâng tới 5/3/3. Sạp Rong: đổi 40, xoá 60 CUR_PAPER_GOLD. Bỏ qua draft +15 CUR_PAPER_GOLD.
- World ×0.15, hero bất tử + 0.5 s sau chọn; tự chọn sau 6 s; hàng đợi trong trận Cổng/boss (§2.1). Thẻ hiện số thật, ≤ 2 tag, nhãn "Cộng Hưởng n/3" tới khi đạt I, sau đó "n/5", đọc < 3 s.
Pool mở: MR01 = 4/8 kỹ năng, UL1, AS1, 24/40 Edge (4 mỗi tag verb × 6); +4 Edge ở MR03/MR06/MR08 (đủ 36); kỹ năng MR02/04/07/09 (đủ 8); MR10 Then Chốt; MR12 công thức EVO4. AS2/AS3 = 8/15, UL2/UL3 = 6/10 CUR_ECHO_SHARD. Edge chung 40 sẵn + 32 và Relic 24 sẵn + 36 mở ở Chợ Đò bằng CUR_SOUL_ASH (tổng 6.500). Kiểm sim: Cộng Hưởng II đạt được ở ≥ 30% run MR01 (cổng cân bằng).
Icon: thẻ Edge hero, Edge chung, affix = icon GHÉP bằng script (21 glyph tag × 12 dấu hero × 5 khung rarity), 0 vẽ tay. Vẽ tay: kỹ năng 96 + ult 36 + Dạng Rèn 36 + Relic 60 + Then Chốt 48 + EVO 48 = 324, + 55 glyph nhỏ (12 trạng thái = 6 BUILD + 6 CONTROL, 16 Ấn, 15 Khăn Tang, 12 mutator).
97. Biome & kẻ địch
Y = tell vàng #ffd84a (đòn rời, 1 va chạm) · P = tell tím #b14cff · N = vùng đọng chấm xám #e8e4f0 (INV-02). Sàn luôn tối; màu quái ngoài dải tell (INV-01); #9ff3ff = lõi ma chung. Hazard theo INV-18. Mọi đòn địch có field adaptive_source: BASE (kit, luôn bật, chỉ đọc trạng thái thấy trên màn, không chỉ số ẩn) hoặc ASH (theo INV-15); mặc định BASE, đòn ASH ghi [ASH].
7.1 Biome
| id | Tên · Hồi | Chủ đề · hazard | Họ màu | Sàn | Hex quái | Nhạc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Đồi Mộ Tro · I | nghĩa trang, hầm mộ, nhà nguyện; gồm Sân Hầm Tro. Mộ Mở sinh quái (ấn 0.6 s) · chuông làng = choáng r100 · sàn sụp P · bãi xương −15% tốc | xanh xám tro, rêu, xương; lò ma lục-lam | #2b2639 | #8a8f9a #6b7a72 #c9c2b0 #5a5470 #9ff3ff | MUS_b1_grave_hill 132 bpm |
| B2 | Đầm Vải Liệm · II | châu thổ ngập, đước treo liệm. Nước nông −15% · túi khí ma trơi (đòn nặng → nổ P r60) · cầu tre sập P 1.0 s | xám lục nước, teal S ≤ 35%, trắng liệm | #3a4a52 | #5e7a7a #8fa3a0 #d6d8d0 #4a5a48 #9ff3ff | MUS_b2_shroud_marsh 6/8 96 bpm |
| B3 | Lò Đúc Câm · III | xưởng đúc chuông không lưỡi. Rót đồng P · băng chuyền 24 px/s · móc cẩu (Lướt vào = quét bầy) · khuôn rơi P nghiền quái | than, đồng verdigris, sắt; cam nung S ≤ 40% | #2a2526 | #5f8a7a #6a5f58 #b08a6a #3e3a3c #9ff3ff | MUS_b3_mute_foundry 140 bpm |
| B4 | Thành Chuông Treo · IV | kinh đô treo xích qua vực. Gió đẩy 30 px/s (cờ báo 1.0 s) · chuông con lắc P · chuông hiệu = choáng r120 | đá phiến, sắt lạnh; cẩm thạch xương chỉ ở đạo cụ | #3c3f4a | #7d8494 #5a6478 #cfc6b8 #4a4e5c #9ff3ff | MUS_b4_hanging_city 7/8 120 bpm |
| B5 | Đỉnh Chuông Câm · Kết | vành Đại Chuông Vọng r260; ải 60 s trộn quái B1–B4 → sân tròn trống | đồng xỉn, tro rơi ngược | #2e2a24 | #6e6450 #9a9080 #4a4438 #9ff3ff | MUS_finale_crown |
| B6 | Bờ Lặng · Bí mật | bờ kia Sông Tro, nước gương, không vọng; ải 45 s Tiếng Câm | đen lam, xám bạc nhợt | #1e1f26 | #8888a0 #dcdce4 #3a3a48 | MUS_quiet_shore |
B1–B4: 7 thường · Tinh Anh 2/2/2/3 · mini 1/2/2/2 · 1 boss. Khi chơi H12: B1–B4 dùng bộ stem 120 BPM (§5.3).
7.2 Roster thường (EN_) & Tinh Anh (EL_)
B1: EN_B1_01 Thây Tro — bầy cận chiến, Cào Y · EN_B1_02 Quỷ Rãnh — vồ 118 px/s, Vồ Y · EN_B1_03 Thầy Bùa Tro — xa, Cầu Bùa Y (đạn phản được) · EN_B1_04 Khiên Mộ — khiên trước 120°, Húc Khiên Y; ĐÁP vỡ khiên + choáng 1.5 s · EN_B1_05 Xác Trương — tự nổ, Phát Nổ P r48 (22 hero / 40 quái), nổ trễ 0.35 s khi chết sớm (gân #9cff6a có alt) · EN_B1_06 Xạ Thủ Lồng Than — Tên Ngắm Y đón đầu; tên cắm để ô cháy N 3 s · EN_B1_07 Hồn Khói — mờ rồi hiện, Vuốt Hiện Y (tell 100%) · EL_B1_01 Đồ Tể Mộ — canon: Chặt Bổ Y, Quét Đôi Y×2, Nện Mộ P · EL_B1_02 Kẻ Tụng Tro — Tụng Hồi 2.5 s hồi sinh ≤ 8 xác (ngắt bằng đòn ≥ 20 sát thương), Âm Tụng P vòng.
B2: EN_B2_01 Thây Đuối — bầy, trồi từ nước (ấn 0.6 s), Cào Y · EN_B2_02 Ếch Vây — nhảy chém Y vòng cung · EN_B2_03 Rắn Bùa — xa, cầu độc vòng cầu: quả cầu Y (ĐÁP/bắn rơi), vũng bắn toé N 2 s · EN_B2_04 Mộc Thi — đứng yên, Gai Rễ P đường thẳng · EN_B2_05 Bướm Liệm — bầy bay, bụi = vùng chậm −15% N không sát thương, Chích Y · EN_B2_06 Càng Bùn — phục kích, Trồi Lên P vòng, Kẹp Y · EN_B2_07 Đò Thây — tổ di động, thả 4 Thây Đuối/6 s, Mái Chèo Y · EL_B2_01 Phù Thủy Móc Liệm — Móc Kéo Y (kéo 60 px), Vùng Nguyền P · EL_B2_02 Thợ Săn Lưới — bẫy N tại 3 điểm cuối Lướt gần nhất (thấy được, BASE), Ném Lưới P.
B3: EN_B3_01 Phu Xỉ — bầy, Gõ Búa Y · EN_B3_02 Thợ Bễ — hỗ trợ: thổi bễ r80 làm quái quanh nóng cam (ánh sáng thấy được, S ≤ 40%) +30% Thế 6 s, Đập Bễ Y; ưu tiên diệt · EN_B3_03 Đá Lăn Lò — Lăn Y theo đường, vỡ 2 mảnh · EN_B3_04 Phu Bom — bom P · EN_B3_05 Bò Giáp — Húc Y thẳng, đâm tường tự choáng 1.5 s · EN_B3_06 Cưa Đồng — Lướt Cưa Y, Kìm Kéo Y · EN_B3_07 Nhím Gai Lò — bị đánh sau lưng → Bắn Gai P vòng (windup 0.45 s) · EL_B3_01 Pháo Thủ Nồi Hơi — Ngắm Tia Y, Cối Pháo P (≤ 2 đạn tím) · EL_B3_02 Kẻ Giật Rối — 3 xác rối phát lại VÙNG trúng 3 đòn gần nhất hero vừa đánh trên màn (BASE) bằng cung chém chung Y.
B4: EN_B4_01 Cận Vệ Rỗng — khiên xoay theo hướng đòn cuối nhận, Đâm Giáo Y · EN_B4_02 Thú Đá Mái — bay, Bổ Nhào Y · EN_B4_03 Chim Than — lao bom P thẳng · EN_B4_04 Rồng Non Tro — tứ túc nhỏ, Phun Tro = 3 phụt rời nón, mỗi phụt 1 glint Y riêng (Y×3, khe 0.35 s) · EN_B4_05 Lục Lạc Sét — cặp lục lạc sắt treo bay, nhảy dọc xích treo (Bước Xích Y), căng Xích Điện P giữa 2 chiếc; không dáng người, không người điện lam · EN_B4_06 Pha Lê Tro — Quạt Mảnh Y; sau mỗi 2 loạt vỡ tan rồi tụ lại cách 120–160 px (ấn tro 0.8 s, không đánh khi tụ) · EN_B4_07 Tiểu Đồng Chuông — aura r100 +15% tốc quái (INV-17), ưu tiên diệt · EL_B4_01 Kiếm Khách Rút Đao — Rút Đao Y; Thế Phản: pose + glyph ◆ ngà 0.6 s, đánh vào → phản Y · EL_B4_02 Kỳ Thủ Tro — cờ hào quang viền xám buff thủ; Thách Đấu vòng r140 báo 0.8 s, quái thường rút ra · EL_B4_03 Đấu Sĩ Cánh Quạ — chuỗi Y 3–7 đòn; mặc định (BASE) dừng ở đòn 5 → 1 đòn P; [ASH] dừng 1 đòn trước chuỗi ĐÁP TB của hero.
B6: EN_B6_02 Tiếng Câm — đốm trôi, Nuốt P vùng tròn, trúng = câm kỹ năng 2 s; ải B6 = Tiếng Câm + quái B1–B4 trộn · EN_B6_01 Bóng Kẻ Thức — bóng 1 hero (ramp đảo + lõi tối), 1 Đòn Vọng Y; CHỈ xuất hiện làm quái phụ ở BS_TRUE P3 (≤ 2). B5 không có quái riêng.
Vai × biome (≤ 1 lặp mỗi vai qua B1–B4, trừ bầy):
| Vai | B1 | B2 | B3 | B4 |
|---|---|---|---|---|
| bầy (miễn) | 01 | 01 | 01 | — |
| vồ/lao | 02 | 02 | — | — |
| đánh xa/ném | 03 | 03 | — | — |
| khiên | 04 | — | — | 01 |
| tự nổ | 05 | — | — | — |
| ném bom/mìn | — | — | 04 | — |
| bổ nhào bom | — | — | — | 03 |
| bắn đón đầu | 06 | — | — | — |
| phục kích/ẩn | 07 | 06 | — | — |
| trụ đứng yên | — | 04 | — | — |
| bay/làm chậm | — | 05 | — | 02 |
| tổ sinh quái | — | 07 | — | — |
| hỗ trợ/buff | — | — | 02 | 07 |
| lăn theo đường | — | — | 03 | — |
| húc | — | — | 05 | — |
| kéo/cưa | — | — | 06 | — |
| phản đòn sau lưng | — | — | 07 | — |
| phun nón | — | — | — | 04 |
| dây nối | — | — | — | 05 |
| trụ tái tụ | — | — | — | 06 |
7.3 Ấn Tinh Anh (EM01–EM16)
Tinh Anh mang 1 Ấn (MRN05: quái thường từ Hồi II); Ấn không đổi tell/windup/hitbox; buff tốc kẹp INV-17; tell tím của Ấn ăn token tím INV-08. EM01 Giáp Đồng — Thế +50% · EM02 Hối Hả — tốc đi +25% (kẹp INV-17), windup giữ · EM03 Hút Hồn — hồi phục 5% HP tối đa/đòn trúng hero · EM04 Gọi Bầy — 6 quái nhỏ/8 s qua xoáy trung tính 1.0 s, ngoài r90 · EM05 Nổ Chết — chết → vòng P r70 sau 0.8 s · EM06 Gai Ngược — nhận 5 đòn/2 s → vòng P r50 windup 0.45 s · EM07 Ẩn Ảnh — thân mờ 40% 1 s sau đòn; tell/viền/glint/vòng sàn 100% · EM08 Song Sinh — 50% HP tách 2 bản × 35% HP; hai bản không windup cùng lúc · EM09 Khiên Bùa — chặn đạn hero trước 180°, vỡ sau 3 đòn cận chiến hoặc 1 đòn shieldbreak · EM10 Nam Châm — hút 20 px/s trong r120 (Lướt thoát) · EM11 Vũng Tro — vệt N −20% tốc 3 s (cả quái) · EM12 Nhớ Sẵn [ASH] — 1 thế đáp Tro Nhớ bật từ đầu, tính vào trần theo Hồi, tắt theo mọi công tắc INV-15 (khi tắt = Ấn trống) · EM13 Chuông Câm — aura r80 thời gian hồi chiêu kỹ năng hero +25% · EM14 Xích Hồn — xích Elite gần nhất, chia đều sát thương; xích 20 HP · EM15 Mưa Tro — mỗi 6 s 3 cột P r30 quanh hero, windup 0.8 s (ăn token tím) · EM16 Thề Thù — chiếm 1 trong 4 token cận chiến của quái thường cho đàn của nó, +20% sát thương, rơi thêm 1 Relic lựa (đầy → luật phân rã §2.3).
7.4 Mini-boss (Cổng MBS; thưởng Relic + 1 CUR_ECHO_SHARD; sân rỉ ≥ 6 quái S/20 s)
| id | Tên | Bộ đòn |
|---|---|---|
| MB_B1_1 | Xà Ích Xe Tang | người lái + đạo cụ xe; Lao Xe P làn nghiền cả quái · Roi Tang Y×2 · Thả Quan 3 quan → thây (xoáy 1.0 s) |
| MB_B2_1 | Mẹ Kén Tơ Tro | Đẻ Kén (xoáy 1.0 s) · Phun Tơ P · Chân Đâm Y×3 |
| MB_B2_2 | Cá Voi Xác | lặn dưới tro (vây 48 px + gợn sàn); Trồi Vồ P ở ô hero đứng lâu nhất 10 s (A09, vị trí thấy được → BASE); 4 súng lao: trúng 4 lần → Vỡ Thế 4 s, đầu 96 px lộ |
| MB_B3_1 | Cỗ Máy Bước | 2 chân; giáp dồn vào bộ phận bị đánh nhiều (tấm sáng, BASE) · Dậm P · Kẹp Y×2 |
| MB_B3_2 | Gã Hai Đầu Lò | đầu to Nện Đôi Y×2 · đầu nhỏ Giọt Đồng P |
| MB_B4_1 | Rồng Hai Đầu | tứ túc 96 px; đầu bị đánh nhiều thành chủ đạo (BASE): lửa-tro Phun P / sừng Húc Y |
| MB_B4_2 | Kiếm Sĩ Gương | 2–4 ảnh; ảnh giả chỉ có pose windup + glint 1, viền tro rỗng, không glint 2, không SFX "tinh", không vùng tím, không ăn token; chỉ bản thật có glint 2 (0.12 s trước va chạm) + SFX "tinh" hoặc vùng tím + bóng sàn |
7.5 Boss Hồi (R6 BOS; thắng → hồi phục tới ≥ 60% HP; sân rỉ ≥ 6 quái S/20 s)
| id · Tên · s | P1 | P2 | P3 |
|---|---|---|---|
| BS_B1 Người Gác Chuông · 90 | canon demo P1: A01 Chuỗi Chuông Y×3, A02 Hồi Chuông Tang P, A03 Nhảy Chuông P, A04 Gọi Hồn, nghỉ 0.8 s; búa chuông verdigris | canon demo P2 (< 50% HP): quỳ 1.5 s bất tử, A01 Y×4, A02 vòng kép, + A05 Xích Móc Y (3 móc), nghỉ 0.5 s | Chuông Vỡ Hẳn (< 25% HP): quỳ 1.0 s bất tử (đẩy r160); A02 vòng kép cách 0.6 s + A05 3 móc nối tiếp; nghỉ 0.4 s; A01 Y×4 khe ≥ 0.35 s; không thêm đòn mới |
| BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · 105 | bè vòng rìa: Sào Quét Y×3, Sóng Đò P có khe | bộ: Chuỗi Sào Y×4 (ĐÁP trọn = Vỡ Thế) | Nước Dâng: sân −25%, xoáy hút P |
| BS_B3 Thợ Cả Đúc Chuông · 110 | Rèn Phản: rèn vũ khí trước mặt hero rồi dùng. [ASH] chọn theo hồ sơ: ĐÁP nặng → búa + 1 đòn P · Lướt nhiều → roi xích quét Y (1 va chạm) · tầm xa → giáo phóng Y phản được. Tro Nhớ tắt → thứ tự cố định búa → xích → giáo. Rót Đồng P; Khuôn Chuông P (úp = choáng 1.0 s + 30 sát thương, tự thoát) | gãy tay, buồng lái lộ ×1.5 sát thương nhận | Lò Vỡ: vòng đồng tâm có khe |
| BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · 110 | cưỡi: Thương Lướt Y, Bổ Nhào P | tách 2 thân; thân bị bỏ mặc +15% tốc/10 s, ≤ 2 bậc, kẹp INV-17 | cưỡi lại: Mưa Lông Sắt P có khe |
7.6 Kết & Bí mật
| id · Tên · sân | Pha |
|---|---|
| BS_FINAL Vua Dravos, Mũ Chuông · B5 sau ải 60 s · 150 s | P1 Lưỡi Vọng Gãy Y×4, Hồi Câm P (khoá kỹ năng 3 s) · P2 gọi bóng 1 boss Hồi (2 đòn của nó), đổi bóng mỗi 25% HP; [ASH] chọn boss bạn xử tệ nhất (Sổ Thù), Tro Nhớ tắt → thứ tự BS_B4 → BS_B3 → BS_B2 · P3 Mũ Chuông Nứt: 3 sóng có khe · đòn cuối Hồi Chuông |
| BS_TRUE Cái Lặng · B6 sau ải 45 s · 180 s | P1 Lặng Nuốt Sân: mỗi 15 s Cái Lặng nuốt 1/6 sân (rẻ quạt P windup 1.0 s; trong rẻ = câm kỹ năng + 10 sát thương/s, không âm); tiếng chuông nhỏ + mũi tên báo rẻ kế · P2 Nuốt Tiếng: SFX bóp trừ tell, phụ đề tell bật · P3 Gương Lặng: hoá hero đang chơi (ramp đảo, lõi tối): Đòn Vọng của hero đó + 2 đòn combo của nó, + ≤ 2 EN_B6_01 |
Đòn Vọng: 1/hero ở 1.0 (12) = anim kỹ năng của hero + shader ramp đảo, lõi tối. Kết: BS_FINAL → END_BELL_TOLL (hoặc END_ASH_CROWN khi chọn "Giữ lõi"); BS_TRUE → END_QUIET_SHORE; B6 mở theo Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN.
7.7 Rig & nội dung thích nghi
- Rig 1.0 = 6 archetype (1 PM/archetype mới ở dòng tech): biped · tứ túc · bay · rắn/sâu · cấu trúc/đạo cụ + người lái · bầy hạt. Ngoài 6 loại → làm đạo cụ/xe + biped.
| Archetype | Đơn vị |
|---|---|
| biped | EN_B1_01–04, EN_B1_06, EN_B2_01, EN_B3_01, EN_B3_02, EN_B3_04, EN_B4_01, EN_B4_07, EN_B6_01, mọi EL_, MB_B3_2, MB_B4_2, BS_B1, BS_FINAL |
| biped (thân trương) | EN_B1_05 |
| tứ túc | EN_B2_02, EN_B2_06, EN_B3_05, EN_B3_07, EN_B4_04, MB_B2_1, MB_B4_1, rồng BS_B4 (+ Yvra biped) |
| bay | EN_B1_07, EN_B4_02, EN_B4_03, EN_B4_05 |
| rắn/sâu | EN_B2_03, MB_B2_2 |
| cấu trúc + người lái | EN_B2_04, EN_B2_07, EN_B3_03, EN_B3_06, EN_B4_06, MB_B1_1, MB_B3_1, BS_B2, BS_B3 |
| bầy hạt | EN_B2_05, EN_B6_02, BS_TRUE |
- Biến thể thế đáp = đòn có sẵn đổi tham số (góc, thời điểm trong khuôn INV-15, thứ tự, thêm 1 nhịp) + 1 pose tell thay; clip anim mới chỉ cho boss, ≤ 1/boss. Sẹo chỉ rút từ 2 biến thể thế đáp của boss đó (0 nội dung mới). BS_B3 Rèn Phản = re-export pixelfx
--weapon(3 vũ khí). Dòng ngân sách "nội dung thích nghi" ở §10. - Sprite ≤ 96 px; 1 rig tứ túc chung EN_B4_04 / MB_B4_1 / rồng BS_B4.
108. Tro Nhớ (AshMemory) — kẻ địch thích nghi
Diegesis: Tro là hồn chưa sang sông, đã xem mọi trận của bạn — "Tro nhớ cách bạn giết nó". Moveset phản ứng lối chơi, không kịch bản; đọc được, công bằng (INV-15).
Hai nguồn thích nghi (adaptive_source, field bắt buộc trên mọi đòn địch):
| Nguồn | Định nghĩa | Luật |
|---|---|---|
BASE | phản ứng nằm trong kit, luôn bật | chỉ đọc trạng thái THẤY trên màn ngay lúc đó (vị trí hero, bộ phận bị đánh, điểm Lướt vừa qua); không chỉ số ẩn, không lịch sử > 10 s. Vd: EL_B2_02, EL_B3_02, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B4_1, EN_B1_02 góc vồ lệch 10–20° về phía cú Lướt CUỐI vừa thấy + vồ đón theo vận tốc tức thời, EN_B1_06 đón đầu |
ASH | đọc hồ sơ PSP | theo INV-15 đủ; mỗi đòn ASH có mặc định trung tính khi Tro Nhớ tắt; tính vào trần theo Hồi; tắt theo mọi công tắc (60 s đầu, 3 run đầu đời, Thương Xót = 0, CUSTOM 0, HP < 25%). Gồm: EL_B4_03 điểm dừng, BS_B3 P1 chọn vũ khí, BS_FINAL P2 chọn bóng, EM12, nhịp lừa MICRO |
8.1 Hồ sơ lối chơi (PSP) — 12 trục
Chuẩn hoá 0–1 (A04 −1..1); chỉ sự kiện hero thấy được. Hồ sơ lưu PHÍA NGƯỜI CHƠI (file hồ sơ của tài khoản, "Tro" tập thể), không gắn danh tính bền vững cho từng quái. A01 DEF_MIX — tỉ lệ ĐÁP/verb giữ/Lướt trước tell vàng, cửa sổ 20 s + EMA phòng · A02 RANGE — cự ly TB hero ↔ Elite/Boss khi gây sát thương (px) · A03 EVADE_RATE — Lướt/phút · A04 EVADE_SIDE — lệch trái/phải hướng Lướt so với mối đe doạ · A05 AOE_SHARE — % sát thương từ đòn trúng ≥ 3 mục tiêu · A06 PROJ_SHARE — % sát thương từ đạn/ném + % đạn địch bị ĐÁP · A07 MASH — input/s khi địch windup · A08 COVER — % thời gian cạnh vật cao (≤ 24 px) · A09 ZONE_HEAT — ô 4×4 đứng lâu nhất 10 s gần nhất · A10 PRIORITY — giây TB hạ quái xa/hỗ trợ sau khi xuất hiện · A11 BURST — % ult/kỹ năng trong 3 s đầu Elite/Boss Vỡ Thế · A12 PRECISION — (ĐÁP hoàn hảo + Né Hoàn Hảo)/lần thử.
8.2 Ba tầng
| id | Phạm vi · nhớ | Luật |
|---|---|---|
| MICRO Vi mô | từng loại quái thường; 20 s; quên khi đổi lối 30 s | ≤ 1 tham số/loại trong biên: EN_B1_02 lệch góc vồ về phía cú Lướt CUỐI vừa thấy [BASE: sự kiện đơn lẻ ≤ 10 s, snapshot ≥ 0.25 s tuổi; tuổi 0.25–1.0 s → 20° · 1.0–3.0 s → 10° · > 3.0 s/ngoài màn → 0°; không dùng A04 TB; luôn bật; DEC-2026-11-07-08] · EN_B1_06 đón đầu theo vận tốc TB (BASE) · EN_B3_04 bom → mìn khi A06 > 40% [ASH] · EN_B1_07 giữ windup +0–0.15 s khi A12 cao [ASH, nhịp lừa]; mặc định khi tắt: bom, không trì |
| MESO Đạo Diễn Tro | theo phòng, EMA α 0.15 | spawn dịch ≤ 15% về loại khắc chế (A05 cao → tản + giáp; A02 xa → vồ/kéo), báo bằng Mắt Tro + callout đầu phòng, thưởng +XP và +Tro Hồn tỉ lệ thuận (dịch 15% → +15%); KHÔNG dịch ở phòng đầu mỗi Hồi (trừ MUT12, §8.3) và ở PURGE/TIDE. Mỗi Elite/Boss 2 thế đáp viết tay, ≤ 1 bật cùng lúc; trọng số đòn ≤ 20% Elite / 35% Boss |
| MACRO Sổ Thù | theo hero; 5 trận gần nhất/boss Hồi | boss Hồi mở màn bằng thế đáp khắc trục cao nhất + thoại + thẻ "X nhớ: bạn Gạt 72%"; BS_FINAL P2 đọc boss xử tệ nhất; BS_TRUE P3 dùng hero đang chơi |
Ngưỡng thế đáp mặc định: bật khi trục ≥ 0.60 trong ≥ 2 phòng liền; tắt khi < 0.45. Hàng dữ liệu {owner, axis, threshold, variant_attack, counter_hint, adaptive_source}.
Sẹo (tự chọn): chỉ trên 4 boss Hồi viết tay BS_B1–BS_B4; mở sau END_BELL_TOLL. Màn thắng hiện nút "Khắc Sẹo" (+20% Tro Hồn từ boss đó mỗi Sẹo): bấm → khắc ≤ 1 Sẹo, ≤ 2/boss = 1 biến thể thế đáp của chính boss đó bật sẵn theo cách bạn hạ nó. Sẹo CHỈ sinh từ chiến thắng của người chơi; thua/chạy không thêm gì cho địch. Mờ khi: 3 run không gặp boss đó HOẶC 5 lần thắng boss đó không khắc Sẹo mới; gột 200 CUR_SOUL_ASH (UP_TEST_BELL_4: 150) ở Bàn Thờ Ký Ức (ST_LEDGER). Không kháng sát thương; tắt ở DAILY/BOSS_RUSH. Hạ boss đang ở thế đáp: +50% CUR_SOUL_ASH + 1 CUR_ECHO_SHARD lần đầu.
Vùng an toàn thiết kế (bắt buộc, giữ cho mọi bản vá): không Sẹo/nhớ trên quái thường, Tinh Anh, mini-boss hay bất kỳ quái sinh thủ tục · không thứ bậc, thăng cấp, phong hàm cho kẻ địch · kẻ địch không nhận đặc tính khi giết hoặc thoát khỏi người chơi · bộ nhớ là hồ sơ phía người chơi, không phải trạng thái danh tính NPC bền vững · không dùng thuật ngữ thương mại của hệ "kẻ thù nhớ mặt" có thật trong bất kỳ tài liệu/UI nào. Cổng pháp lý: rà soát tự do vận hành (FTO) với luật sư sở hữu trí tuệ trước MS03 (EA); không qua → MACRO + Sẹo chuyển sang chế độ chỉ-thoại.
8.3 Trần công bằng (INV-15, cứng)
| Khoá | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi | mọi đòn ASH + dịch spawn MESO |
| Trọng số | Elite ≤ 20% · Boss ≤ 35%; MRN04 bậc 1/2: Elite 25/30% · Boss 42/50% (trần 50%) |
| Spawn MESO | ≤ 15%, có báo + thưởng, không ở phòng đầu Hồi / PURGE / TIDE; ngoại lệ duy nhất: MUT12 Gương Tro được dịch từ phòng 1 của Hồi đó, vẫn ≤ 15% + báo + thưởng, vẫn không ở PURGE/TIDE (DEC-2026-11-07-04) |
| ĐÁP được | ≥ 50% đòn mỗi Elite/Boss |
| Báo trước | ≥ 1.0 s trước khi thế đáp hiệu lực |
| Phản xạ | không phản ứng input < 0.25 s; thống kê ≥ 0.5 s tuổi; không dùng thông tin hero không thấy |
| Nhịp lừa | ≤ 1/chuỗi, trễ ≤ 0.35 s, pose + SFX riêng; glint 0.12 s trước va chạm giữ nguyên |
| Bất biến | màu tell, windup tối thiểu, sát thương, hitbox, token |
| Tắt | 60 s đầu run (MRN13: 30 s) · 3 run đầu đời · Thương Xót có công tắc = 0 · CUSTOM 0 |
| Thương xót | HP < 25% → cấp −1 trong 10 s |
| Theo Hồi | thế đáp bật/Hồi (gồm EM12, đòn ASH): I ≤ 1 · II ≤ 2 · III–IV ≤ 3 |
| Mode | STANDARD/ENDLESS đủ 3 tầng · DAILY hồ sơ seed · BOSS_RUSH chỉ MICRO · CUSTOM 0–3 |
8.4 UI & diegesis
Mắt Tro 0–3 con ngươi cạnh HP · giữ View/Tab: "Tro đang nhớ: Gạt 72% · Lướt trái 64%" · đổi thế: khựng 0.6 s + mắt loé + callout "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>" + glyph ◆ ngà, không vẽ đè tell · tag biến thể trên nameplate Elite · callout dịch spawn MESO đầu phòng · cuối run "Tro đã học" top 3 + mẹo · Sổ Thù trong codex, biến thể vào codex ngay lần gặp đầu.
8.5 Phản chế & KPI
Mọi biến thể có khắc chế + cửa phạt dài hơn. Chống ký ức: Edge chung "Mặt Nạ Vô Danh" (cấp −1) · Relic "Sổ Trắng" (bỏ A01) · mỗi hero 0–1 Then Chốt đảo 1 trục · ACH_trick_the_ash. KPI: ≥ 60% nhận ra Tro Nhớ · ≤ 15% thấy bất công · trúng đòn tím < 30%.
119. Xương sống truyện
- Xứ Vọng: mỗi làng 1 chuông; người chết → chuông làng ngân → Đại Chuông Vọng (kinh đô) đáp → hồn qua Sông Tro sang Bờ Lặng.
- Đêm Câm (40 năm trước): Vua Dravos câm mọi chuông, giật Lưỡi Vọng, đập 12 mảnh, giữ lõi → hồn hoá Tro, xác đứng dậy, tro rơi như tuyết.
- Kẻ Thức: nhặt mảnh lưỡi, chết rồi thức; mảnh kéo về Lửa Canh cuối (HUB_BELL_TOWER) = vòng lặp roguelite. H01–H12 = 12 mảnh · hero 13 = lõi mảnh 13 · hero 14+ = dòng "Chuông Làng" (không mảnh lưỡi).
| Hồi | Phe | Boss · động cơ | Beat ≤ 3 câu | Hé lộ |
|---|---|---|---|---|
| I B1 | Dòng Gác Chuông sa ngã | BS_B1 Người Gác Chuông · bổn phận mù quáng | "Ta vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu" | Đêm Câm có chủ đích |
| II B2 | Hội Đưa Đò chết đuối | BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · tuyệt vọng | "bờ bên kia đói" | bờ bên kia sai |
| III B3 | Phường Đúc Câm | BS_B3 Thợ Cả Đúc Chuông · "im lặng là cứu rỗi" | lò đúc chuông không lưỡi | Dravos giữ lõi |
| IV B4 | Triều Đình Treo | BS_B4 Thống Lĩnh Yvra · trung thành | Yvra lộ lý do của vua | mở trang Sổ Tang → lựa chọn END_ASH_CROWN |
| Kết B5 | — | BS_FINAL Vua Dravos · câm chuông để ngừng dâng hồn cho Cái Lặng (ác nhỏ hơn) | "Nếu chuông vang, chúng sẽ bị nuốt." | Cái Lặng tồn tại |
| Bí mật B6 | Cái Lặng | BS_TRUE · phản diện thật, nuốt tiếng vọng + hồn | không thoại, chỉ tell có âm | 12 mảnh + lõi cùng ngân |
Đám Tro = Tro Nhớ (AshMemory), mọi biome; boss nói qua thẻ "X nhớ: bạn Gạt 72%".
| Kết | Điều kiện | Hệ quả |
|---|---|---|
| END_BELL_TOLL Hồi Chuông | hạ BS_FINAL ở STANDARD, mọi hero, Độ Tang ≥ 0 | hồn sang sông; hậu kết bờ bên kia nuốt tiếng chuông → mở Khăn Tang, Truy Tuần, ENDLESS, CUSTOM, H12 |
| END_QUIET_SHORE Bến Bình Yên (thật) | có Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN (END_BELL_TOLL + 4 Lời Gửi + GD5 + Chìa Đò) → run sau mở B6; hạ BS_TRUE | 12 mảnh + lõi ngân, Lửa Canh được tắt, Nhóc Lem sang sông; 12 thẻ kết theo hero; hé mảnh 13 |
| END_ASH_CROWN Mũ Tro (phụ) | ở trận BS_FINAL chọn "Giữ lõi"; chỉ hiện khi đã đọc trang Sổ Tang lý do Dravos | đội Mũ Chuông, chuông câm thêm 1 đời; ACH_ash_crown; đặt mọi mở khoá của END_BELL_TOLL; không mở B6; chọn lại được |
| NPC · trạm | Arc (6–8 beat) | Kích chính | Payoff |
|---|---|---|---|
| NPC_ULLA ST_HEARTH | vú nuôi Dravos, xin tha thứ cho hắn | lần đầu mỗi Hồi; BS_B4 | tha thứ ở END_QUIET_SHORE |
| NPC_GREM ST_FORGE | học trò bỏ trốn của Thợ Cả | BS_B3; EVO4 | rèn vỏ mảnh 13 |
| NPC_CALLA ST_DOCK | lái đò cuối, biết bờ bên kia sai; chỉ chở đò | BS_B2; đủ 4 Lời Gửi | Chìa Đò = khoá kết thật |
| NPC_HOL ST_LEDGER | gõ chuông điếc, anh Người Gác Chuông; ghi chép mọi cái chết | BS_B1; Sổ Tang 20/60/100 trang | nghe lại chuông ở GD5 |
| NPC_LEM ST_TEST_BELL | buộc khăn tang cho Kẻ Thức; thật ra đã chết | GD1; mốc Độ Tang 4/8/16 (R6 ở 16, DEC-2026-11-07-15) | sang sông ở kết thật |
| NPC_MOTT ST_MARKET | buôn lời trăng trối; đi theo run bằng Sạp Rong | GD2; END_BELL_TOLL | trả lại hết |
| NPC_RAM ST_YARD | bù nhìn biết nói | — | bark hài đen |
- Hàng đợi thoại hub: ≥ 1 beat/run, ưu tiên mốc lần đầu > arc NPC > hero; thua cũng tiến; bỏ qua được.
- Khối lượng 1.0: ~400 câu thoại (bark ≤ 1 dòng) · Sổ Tang ~120 trang (đòn thích nghi vào codex ngay lần đầu) · 40 EVT · 48 đối đáp hero↔boss (12 × 4, ≤ 1 dòng) · 12 thẻ kết · bia mộ sinh từ dữ liệu run (recap INV-16 + "Tro đã học" top 3) · cảnh pixel trong engine 3–5 s, không video.
- Tông: u buồn mà ấm, hài đen; tang lễ Á Đông → fantasy gốc, không mô phỏng nghi lễ.
1210. Ngân sách nội dung theo mốc
Lịch: M0 = 12/2026 (MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm", mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest). Cổng: MS01b Lát Chịu Tải M3 · khoá nội dung M12 (đóng băng loc + chứng nhận) · FTO Tro Nhớ trước MS03 (§8.2).
| Hạng mục | Next Fest MS02 M10 | EA MS03 M13 | U1 MS04 M17 | U2 MS05 M21 | U3 MS06 M26 | 1.0 MS07 M32 | Hậu 1.0 M35+ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hero (cộng dồn) | 3: H01 H02 H07 | 5: +H03 H06 | 7: +H10 H04 | 9: +H11 H08 | 11: +H09 H05 | 12: +H12 | +1/3 tháng: hero 13, 14+ |
| SK/UL/AS/Edge mỗi hero | 4/1/1/20 | 8/2/2/36 | = EA | = | = | 8/3/3/40 | = |
| Cộng Hưởng/Tiến Hoá mỗi hero | H01 6/0 (demo) | 4/2 | = | = | 4/3 (EVO4) | 6/4 | = |
| Hồi | I (B1) | I–II | +III | +IV | +Kết (B5) | +B6 | +1 biome nhánh/năm |
| Thường/Tinh Anh/Mini/Boss | 7/2/1/1 | 14/4/3/2 | 21/6/5/3 | 28/9/7/4 | +BS_FINAL | 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE | — |
| Edge chung/Relic | 12/10 | 40/36 | 48/44 | 56/52 | 64/56 | 72/60 (12 Lời Nguyền) | — |
| Ấn EM / Khăn Tang MRN / Mutator | 0/0/0 | 12/10/0 | 12/10/0 | 16/15/12 | = | 16/15/12 | — |
| Mode | STANDARD | +DAILY | +ENDLESS | +BOSS_RUSH | +CUSTOM | 5 | sự kiện mùa |
| Phục Dựng hub | — | — | GD1–3 (GD3 chỉ +1 ô Relic tới MS05) | GD3 mở MRN11–15 từ MS05 | = | GD1–5 | — |
| Kết | — | — | — | — | END_BELL_TOLL | +END_QUIET_SHORE, END_ASH_CROWN | — |
| Ngôn ngữ | EN, VI | 5: EN VI zh-CN JA DE | 5 | 5 | 5 | 10 | — |
| Deck · giá | — | Playable · 11.99 USD | = | = | = | Verified · 14.99 USD | console M36+, mobile cuối |
Cột U1–U3 Edge chung/Relic = nội suy. Cờ build trước U3 (chưa có BS_FINAL): điều kiện "END_BELL_TOLL" của Khăn Tang/Truy Tuần/ENDLESS thay bằng "hạ boss Hồi cuối của build"; BOSS_RUSH = 4 boss Hồi + 1 mini; gỡ cờ ở U3.
10.1 Cầu – cung (người-tháng, PM)
| Dòng cầu | PM | Cách tính |
|---|---|---|
| Hero | 45 | 11 × 4.0 (code 1.5 · VFX/anim 1.2 · dữ liệu/cân bằng 0.8 · âm thanh 0.5) + nâng H01 lên sàn 1.0 |
| Kẻ địch | 42 | 25 thường mới × 0.3 + 8 Tinh Anh mới × 0.8 + 7 mini × 1.5 + 3 boss Hồi mới × 3 + BS_B1 P3 1 + BS_FINAL/BS_TRUE 2 × 4 |
| Nội dung thích nghi | 4 | 42 biến thể thế đáp tham số hoá (21 chủ × 2; BS_TRUE chỉ BASE, DEC-2026-11-07-13) + ≤ 4 clip boss + 12 Đòn Vọng (shader) |
| Icon | 3 | 324 vẽ tay + 55 glyph; thẻ ghép bằng script |
| Biome/hub/kết | 10 | B2–B6, tháp + 5 lớp Phục Dựng, 3 kết |
| Tech | 22 | lõi + 6 rig archetype × 1 + Lát Chịu Tải/hiệu năng 4 + kiểm hợp lý DAILY 1 |
| Truyện · âm thanh · loc | 4 · 6 · 11 | loc riêng (bên dưới) |
| QA/cân bằng · marketing · sản xuất | 6 · 5 · 4 | |
| Vận hành EA (live-ops) | 10 | 0.5 dev × 19 tháng (M13–M32): hotfix, vá cân bằng, cộng đồng, Steam |
| Dự phòng 15% | 26 | 15% × 172 |
| Tổng cầu | 198 |
Cung: 5 dev lõi × 32 tháng = 160 + thuê ngoài 40 (VFX/anim 15, loc 11, QA ngoài 6, nhạc 4, SFX 4) = 200 ≥ 198 → 1.0 = M32 (08/2029). AI agent + pixelfx đã tính trong năng suất 4.0 PM/hero.
10.2 Cut-line (CHỈ cắt nội dung trên sàn khoá; KHÔNG bao giờ dời hero khỏi 1.0)
Thứ tự khi trễ: (1) Then Chốt E37–E40 (còn 36 Edge = sàn) → (2) EVO4 Thức Tỉnh (còn 3 EVO = sàn) → (3) mini-boss thứ 2 mỗi biome MB_B2_2/MB_B3_2/MB_B4_2 (còn 1 = sàn) → (4) EL_B4_03 (còn 2 = sàn) → (5) EM13–EM16 (còn 12 = sàn) → (6) MRN13–MRN15 (còn 12 = sàn) → (7) Act Mutator MUT01–MUT12 (không khoá) → (8) ST_WARDROBE (Đòn Vọng đã ở 1/hero) → (9) 10 ngôn ngữ → 5. Cắt hết vẫn trễ → dời NGÀY 1.0, không dời hero. Tiết kiệm ước ~20 PM. Đội 3 dev: 3 × M + 40 ≥ 178 → 1.0 ~M46 với đủ 12 hero.
10.3 Tài sản 1.0
VFX (sheet):
| Chủ | Tổng | Mới | Đổi màu (slot hue / LUT) | Dùng lại thư viện pixelfx |
|---|---|---|---|---|
| Hero 12 × 41 | 492 | 168 (14 chữ ký/hero) | 300 (25/hero từ template) | 24 |
| Quái/Tinh Anh 39 × 4 | 156 | 76 | 30 | 50 |
| Mini/Boss/Kết 13 × 10 | 130 | 80 | 10 | 40 |
| Trạng thái/hazard/hub/UI | 40 | 10 | 6 | 24 |
| Tổng | 818 | 334 | 346 | 138 |
Luật: mọi VFX hero = template + recolor slot hue qua export pixelfx; hạng III kỹ năng chỉ đổi tham số hoặc sheet dùng lại; alt tro-xương = LUT (INV-01d, 0 sheet). SFX (sự kiện): hero 12 × 28 = 336 · quái/Tinh Anh 39 × 5 = 195 · mini/boss/kết 13 × 8 = 104 · UI/hub/hazard/trạng thái 245 → ~880 (mới ~580, biến thể pitch/lớp ~200, dùng lại ~100; DEC-2026-11-07-17). Nhạc 18 + 4 bộ stem 120 BPM (H12). 60 thành tựu. ≤ 21 trang atlas thường trú. Loc: ~65–70k từ nguồn: thẻ ~1.100 × 18 (mẫu câu từ params) ≈ 20k · codex 120 × 150 = 18k · thoại ~5k · 40 EVT ≈ 6k · UI/tooltip ≈ 8k · mô tả hero/quái/Relic ≈ 8k. Đóng băng loc 4 tuần trước mỗi MS. Font pixel CJK glyph ≥ 12 px, UI canvas riêng.
10.4 Hiệu năng & camera (khoá)
- MS01b Lát Chịu Tải (M3): 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms. Trượt → sửa kiến trúc trước khi làm nội dung.
- Kiến trúc: Burst/Jobs mảng dữ liệu · spatial hash ô 32 px · flow field dựng lại khi địa hình đổi (hố H11, gờ Bia Sụt) · AI tick LOD (trong r200 mỗi frame, ngoài 10 Hz) · sprite instanced · FX ≤ 1.500 hạt + ≤ 40 sheet VFX hoạt động · VFX chết quái ≤ 12/frame · palette LUT 1 pass. Dự phòng trong dải khoá: preset Deck trần 180 quái.
- Camera pixel: 16:9 render 480×270 ×4; 16:10 (Deck 1280×800) render 427×267 ×3 = 1281×801, cắt 1 px. Vùng an toàn gameplay = 427×267 giữa màn; UI neo theo vùng an toàn; đồng bộ sang ghi chú camera của hub art style.
1311. Quy ước ID & đặt tên
Luật chung: ID ASCII, bất biến sau khi ship (đổi tên hiển thị, không đổi ID); số đệm 0 cố định; tham chiếu chéo trong CSV chỉ dùng ID; tên tiếng Việt có dấu ở cột name_vi + bảng loc; ID duy nhất toàn cục (không 2 loại chung tiền tố).
| Loại | Mẫu (phạm vi 1.0) |
|---|---|
| Hero · kỹ năng · ult · Dạng Rèn | H01–H12 · H01_SK01–SK08 · H01_UL1–UL3 · H01_AS1–AS3 |
| Edge hero · Edge chung | H01_E01–E40 (E37–E40 Then Chốt) · SE001–SE072 |
| Cộng Hưởng hero · chung · Tiến Hoá | H01_RS1–RS6 · SRS01–SRS11 · H01_EVO1–EVO4 |
| Relic · affix · trạng thái | RL001–RL060 · AF01–AF24 · BUILD: STS_EMBER/FROST/SHOCK/ROT/BIND/DREAD · CONTROL: STS_STUN/MUTE/BLIND/DISARM/SLOW/PIN (không phải tag; DEC-2026-11-07-05) |
| Tag · rarity · hạng khối | 21 tag HOA, sub-tag ANSWER:DEFLECT · COMMON/RARE/EPIC/LEGENDARY/CURSED · S/M/L/XL |
| Quái · Tinh Anh · mini · boss | EN_B1_01 · EL_B4_03 · MB_B2_2 · BS_B1 … BS_B4, BS_FINAL, BS_TRUE |
| Đòn địch | <enemyId>_Ann, nn = thứ tự đòn 2 chữ số (vd đòn 1 của EN_B1_02 → _A01; BS01_B1..B5 demo → BS_B1_A01..A05); field adaptive_source BASE/ASH |
| Ấn Tinh Anh · Khăn Tang · Mutator | EM01–EM16 · MRN01–MRN15 · MUT01–MUT12 |
| Biome · nút bản đồ · sự kiện | B1–B6 · CMB/ELT/CHL/EVT/SHP/RST/SEC/RSC/MBS/BOS/DOCK · EVT_B2_04 (40) |
| Tiền tệ · NPC · mode | CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD, CUR_VIGIL_CANDLE, CUR_PAPER_GOLD · NPC_CALLA… (7) · STANDARD/DAILY/ENDLESS/BOSS_RUSH/CUSTOM |
| Hub · trạm · Phục Dựng · nâng trạm | HUB_BELL_TOWER · ST_HEARTH… (8, gồm ST_WARDROBE) · GD1–GD5 · UP_HEARTH_1…UP_WARDROBE_3 (30) |
| Lễ Vật · Thử Thách · bậc Thông Thạo | LV01–LV06 · TT1–TT5 · MR01–MR20 |
| Thước Ult · cờ truyện | ULT_GAUGE · FLAG_SHORE_OPEN |
| Bất biến · trục Tro Nhớ · mốc | INV-01–INV-18 · A01–A12 · MS01–MS08 (+ MS01b) |
| VFX · SFX | VFX_<ownerId>_<slug> (~820) · SFX_<ownerId>_<slug> (~880); vd VFX_H01_UL1_moon |
| Nhạc · thành tựu · kết | MUS_b1_grave_hill (18 + 4 stem) · ACH_ash_crown (60) · END_BELL_TOLL (3) |
- Slug: VFX/SFX/MUS/ACH snake_case thường; END HOA (canon).
ownerId= ID chủ (hero, kỹ năng, quái) hoặcUI/HUB/SHARED. - Hàng Hồi R1–R6 chỉ dùng trong bản đồ; bậc Thông Thạo luôn MR01–MR20; mốc tháng luôn "M" + số trong §10, không dùng cho nâng trạm.
- Tên hiển thị: tên hero 1–2 âm tiết bịa (Varek, Sậu) + danh hiệu "Kẻ/Người/Bà/Thợ + nghề tang"; quái = cụm mô tả tiếng Việt; cấm tên/thuật ngữ của game, studio, thương hiệu có thật và tên dịch nghĩa từ chúng (CI quét từ cấm trước merge); UI gọi
LINCHPIN"Then Chốt",ASPECT"Dạng Rèn",Mourning"Khăn Tang"/"Độ Tang",ULT_GAUGE"Dư Âm".
1412. Nhật ký quyết định
Bảng dưới là nguồn quyết định duy nhất; ghi đè sau dùng DEC-YYYY-MM-DD-nn.
| # | Chủ đề | Quyết |
|---|---|---|
| 1 | Nền | thế giới Xứ Vọng + công bằng thích nghi + build dữ liệu/draft |
| 2 | Thời lượng run | 6 hàng/Hồi; I 6:30 · II 7:10 · III 7:20 · IV 7:20 · Kết 3:50 = 32:10 (26–35) |
| 3 | Tinh Anh mỗi Hồi | đúng 1 Cổng (ELT/MBS) trên mọi đường trong R2–R4; Cổng thứ 2 tuỳ chọn |
| 4 | CHASE | CHASE thay PROCESSION: 45 s, kẻ chạy ≤ tốc hero/1.1, thưởng ×2 |
| 5 | HP/cấp | +3 HP tối đa + hồi phục 6% (giữ bảng sát thương HP 120) |
| 6 | Cấp qua Hồi | giữ; hệ số Hồi nhân XP nhận ×1.0/1.4/2.9/4.3 (DEC-2026-11-07-12); 29 ± 2 draft/run |
| 7 | Hồi sinh | Lửa Gửi 1/run, GD4 → 2; MRN06 bỏ Lửa Gửi |
| 8 | Act Mutator | 12, chỉ dữ liệu, từ Hồi II, 1/Hồi, không phá INV |
| 9 | INV-01 | dải tell riêng + 11 slot hue ±10° (H06 #f2501f 14°) + H02 vô sắc + alt #e8e4f0 LUT; cổng ΔE 12/25 |
| 10 | Màu Ambrin/Kessa | H12 #2ec0e8 (192°); H09 #b20068 (325°) |
| 11 | Né | INV-12: Lướt chung, i-frame ≥ 0.20 s, 2 lượt, cự ly 72–96 px |
| 12 | Verb ĐÁP | INV-11: 1 verb/hero, 360°, cửa sổ gốc hero, sàn 0.14 s, 0 tài nguyên vẫn ĐÁP |
| 13 | Cửa sổ | gốc 0.15–0.18 s theo hero; sàn 0.14; MRN07 không đổi cửa sổ |
| 14 | Ngữ pháp nút | chạm = ĐÁP, giữ = verb giữ riêng hero; ĐÁP RB/RMB, Lướt A/Space; bản đồ nút §1.1 |
| 15 | Đạn tím | INV-13: lõi rỗng + '!', đường sàn ≥ 0.45 s, ≤ 140 px/s, ≤ 2 trên màn |
| 16 | Spawn | INV-14: ấn 0.6 s, ngoài r90, không windup 0.8 s; boss/Tinh Anh xoáy 1.0 s |
| 17 | Buff tốc | INV-17: tốc cuối ≤ tốc cơ bản hero/1.1; EN_B4_07 +15% |
| 18 | Hazard | INV-18: chỉ Y/P/N, nhịp ≥ 1.0 s, trúng cả quái, không đè tell |
| 19 | Thế Phản / EM07 | EL_B4_01 glyph ◆ 0.6 s, đòn Y; EM07 mờ thân, tell 100% |
| 20 | Sàn B4 | mọi biome sàn tối (B4 #3c3f4a) |
| 21 | Recap chết | INV-16 thẻ từ log sát thương (5 nguồn + đòn kết) |
| 22 | Số hero | 12 + 1 hero/3 tháng hậu 1.0 |
| 23 | Lore vs hero 13+ | hero 13 Kẻ Giữ Lõi; hero 14+ dòng "Chuông Làng" |
| 24 | H04 | Sậu = Thợ Kẻ Mực, Compa Địa Lý 2 chân lưỡi; Tách/Ghép giữ số; Kẻ Mực 320×24 px; không motif hình nhân giấy |
| 27 | Tuổi roster | Dov, Ambrin trẻ; Wenna 19; chỉ Ingra bậc lão |
| 28 | Dov/Wenna | Dov bỏ né giật lùi; Wenna Bia Sụt (chia bầy, không hút) |
| 29 | Nhịp Ambrin | máy nhịp 120 BPM đồng hồ Hero, ±0.12 s (Thương Xót ±0.16); nhạc biome đổi stem 120 BPM khi chơi H12 |
| 30 | Bộ vẽ dây | Kessa + Oska chung 1 bộ vẽ dây |
| 31 | Mở hero | chiến công dạy hệ thống + Mảnh Vọng tổng 98 |
| 32 | Lớp build | 72 Edge chung có cơ chế + 6 trạng thái + 3 cặp Cộng Hưởng |
| 33 | Then Chốt | E37–E40, Huyền Thoại, 2 tag, ≤ 1/draft, từ Lv12; chắc 1 lựa ở BS_B2 |
| 34 | Cộng Hưởng/Tiến Hoá | 6 RS (I ở 3, II ở 5, đếm theo hạng) + 4 EVO (EVO4 Thức Tỉnh, frame có sẵn) |
| 35 | Tag | 21 tag; ANSWER:DEFLECT/ANSWER:GUARD giữ 6 Cộng Hưởng demo |
| 36 | Draft | 3 thẻ 55/35/10, thẻ hoàn thành 35%, pity 8, Đổi 2/Xoá 1/Giữ 1; rarity 62/28/8/2; hàng đợi trong trận Cổng/boss |
| 37 | Relic | 60 (12 Lời Nguyền), 24 affix, 3/run (GD3 → 4); đầy → đổi/phân rã |
| 38 | Không lặp cơ chế | Edge = hàng dữ liệu; Edge hero chỉ gọi hook owner; hút cụm chỉ H05, kích nổ lan chỉ H03 |
| 39 | Số kẻ địch | B1–B4: 7/2–3/1–2/1; BS_FINAL; B6 2 + BS_TRUE; EM01–EM16 |
| 40 | Boss phi người | đạo cụ + người lái; 6 archetype rig |
| 41 | Thợ Cả | BS_B3 P1 Rèn Phản [ASH], mặc định búa → xích → giáo |
| 42 | Khuôn Chuông | bị úp = choáng 1.0 s + 30 sát thương, tự thoát |
| 43 | EL_B3_02 rối | phát lại vùng trúng 3 đòn bằng cung chém chung (BASE) |
| 44 | Cái Lặng | 1 Đòn Vọng/hero (12); BS_TRUE P1 Lặng Nuốt Sân; bóng hero chỉ ở P3 |
| 45 | Thích nghi | INV-15 cho đòn ASH; BASE chỉ đọc trạng thái trên màn |
| 46 | Sẹo | tự chọn sau END_BELL_TOLL, chỉ BS_B1–BS_B4, ≤ 2/boss, +20% Tro Hồn; mờ 3 run không gặp hoặc 5 thắng không khắc; vùng an toàn thiết kế §8.2 |
| 47 | Hiện thích nghi | Mắt Tro 0–3, callout "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN", thưởng +50% Tro Hồn |
| 48 | Tiền meta | CUR_SOUL_ASH, CUR_ECHO_SHARD, CUR_VIGIL_CANDLE + CUR_PAPER_GOLD (run) |
| 49 | Thông Thạo | MR01–MR20; 150 + 20n; MR10 ≈ 8 run, MR20 ≈ 22 run (P TB ~300, DEC-2026-11-07-02); Dạng Rèn/ult mua Mảnh Vọng |
| 50 | Hub | 1 scene, Phục Dựng = lớp đạo cụ/ánh sáng |
| 51 | Độ khó | Khăn Tang MRN01–MRN15, Độ Tang 0–43 |
| 52 | Mode | STANDARD, DAILY (seed + kiểm hợp lý, không replay tất định), ENDLESS, BOSS_RUSH, CUSTOM; Sân Tập là trạm |
| 53 | Kết | END_BELL_TOLL, END_QUIET_SHORE, END_ASH_CROWN; cờ FLAG_SHORE_OPEN |
| 54 | Lịch | M0 12/2026 · Lát Chịu Tải M3 · Next Fest M10 · khoá nội dung M12 · EA M13 · U1 M17 · U2 M21 · U3 M26 · 1.0 M32 |
| 55 | Ngân sách | cầu 198 PM (gồm live-ops 10 + dự phòng 26) ≤ cung 200 |
| 56 | Cut-line | chỉ cắt trên sàn theo 9 bước §10.2; không bao giờ dời hero; 3 dev → 1.0 ~M46, 12 hero |
| 57 | Co-op 1.0 | không |
| 58 | Trợ năng | ◇/▲/chấm, âm tell, Phòng Thủ Tự Động 50%, preset Deck 70%, 1 tay |
| 59 | Mã quyết định | ghi đè sau này dùng DEC-YYYY-MM-DD-nn |
| 60 | Trăng Máu | = Trăng Máu H01_UL1 (UL1 nổ vùng, kit demo); VFX H01_UL1_BURST Trăng Máu pha 2 (clip ul1, 132 tick = 2.2 s, bất tử toà… VFX_H01_UL1_moon |
| 61 | Act Mutator | MUT01–MUT12 tên ở §2; hiệu ứng: run.act_mutators |
| 62 | Truy Tuần | biến thể tuần của DAILY, mở ở END_BELL_TOLL, Độ Tang 8, +3 Mảnh Vọng/tuần (§4.1) |
| 63 | Thông Thạo XP | P = 60 + 40 × Hồi qua + 20 × boss/mini + 3 × Độ Tang; XP(MRn→MRn+1) = 150 + 20n (§3.5) |
| 64 | Thử Thách | TT1–TT5, chỉ mỹ phẩm (§3.5) |
| 65 | Lễ Vật | LV01–LV06 (§3.6) |
| 66 | Nâng trạm | 30 nút UP_<STATION>_n, tổng 9.000 Tro Hồn (§3.6) |
| 67 | Tell 3 lớp | Y chỉ đòn rời; vùng đọng = N chấm xám; token tím sàn ≤ 3/5 |
| 68 | Tên chốt | độ khó Khăn Tang (MRN01–MRN15) · tiền run Vàng Mã (CUR_PAPER_GOLD) · Sạp Rong của Bà Mott · Tủ Áo Tang (ST_WARDROBE) · Dạng Rèn (ASPECT) · codex do Thầy Hol, Lem ở Chuông Thử · EN_B4_05 Lục Lạc Sét · EN_B3_02 Thợ Bễ · Bia Sụt · trạng thái STS_ |
| 69 | Hạng khối | S/M/L/XL + bảng verb mỗi hero; sân boss/mini rỉ ≥ 6 quái S/20 s |
| 70 | Verb giữ | mỗi hero 1 verb giữ riêng; chỉ H01 chặn mặt trước; không verb giữ nào khác giảm sát thương phẳng (DEC-2026-11-07-10) |
#25, #26 đã gỡ (không còn hiệu lực).
12.1 Ghi đè DEC- (mục bị thay · cũ → mới · lý do · duyệt)
| Mã | Mục bị thay | Cũ → mới | Lý do | Duyệt |
|---|---|---|---|---|
| DEC-2026-11-07-01 | §5 cột Mốc | H10 MS03 → MS04 · H11 MS04 → MS05 · H09 MS05 → MS06 · H12 MS06 → MS07; còn lại giữ | §10 "Hero (cộng dồn)" là lịch giao; identity.milestone của file hero phải điền không đoán | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-02 | §3.5, §3.8, #49 | P TB 150 → ~300 (công thức thật ≈ 306) · MR10 15 → 8 run · MR20 44 → 22 run · đủ 12 hero 30–35 h → ≈ clear đầu 11–15 h · END_QUIET_SHORE 35–45 → 20–28 h · mọi Dạng Rèn/ult ~70 → 25–35 h · MR20 ×12 ~180 → 100–130 h | chọn đề xuất A doc 17 (Q17): H12 mở ở END_BELL_TOLL nên 12 hero = clear đầu; mô phỏng 10.5 / 21.9 / 25 / 108 h; premium 14.99 USD, 100% > 100 h là đủ; 2026-11-07 - cập nhật mô phỏng sau nút doc 17 Q16 (xong phòng Hồi IV Tro Hồn 45 → 32): 10.5 / 21.5 / 25.0 / 108.2 h (END_QUIET_SHORE run 65 / 21.5 h · Dạng Rèn/ult run 73 / 25.0 h · GD5 run 53 · hết Tro Hồn cố định run 54; doc 17 Q16/Q17, VD-M3), quyết định giữ nguyên | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-03 | §2 dòng Cổng thứ 2 | +65–75 s → +10–15 s/Hồi (thay 1 phòng chiến) | Cổng 65–75 s thay phòng 55–60 s; doc 16 Q2 đã phải diễn giải lại | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-04 | §8.2 MESO, §8.3 Spawn MESO | "không ở phòng đầu Hồi" tuyệt đối → trừ MUT12 Gương Tro (vẫn ≤ 15% + báo + thưởng, không PURGE/TIDE) | MUT12 là mutator thích nghi tự chọn theo bản đồ, người chơi thấy trước; doc 14 §8.2 + doc 16 §2.6 đã làm ngoại lệ ngầm → nay ghi rõ | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-05 | §11 trạng thái, §6 icon, §10.1 | 6 STS BUILD → + 6 CONTROL STS_STUN/MUTE/BLIND/DISARM/SLOW/PIN (không phải tag); glyph nhỏ 49 → 55 | doc 10 Q1 cần id cho choáng/câm/mù/tước/chậm/kẹt; doc 31 atlas + statuses.json đã dùng; không đổi 21 tag/SE/SRS | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-06 | §1.1 bản đồ nút | thêm Tương tác interact B / G (r24, chỉ vật ready) | doc 12 Q1 thêm nút; remap/trợ năng/UI phải thấy trong canon | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-07 | §3.2 GD3, §10 Phục Dựng | GD3 ở MS04 chỉ +1 ô Relic; MRN11–MRN15 vào build từ MS05 | MRN11–15 ship ở U2 (MS05); tránh hứa nội dung chưa có | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-08 | §8 BASE, §8.2 MICRO | EN_B1_02 lệch góc vồ 10–20°: giữ BASE (sửa 2026-11-07: bản trước đổi sang ASH bị huỷ) — chỉ đọc cú Lướt CUỐI vừa thấy (≤ 10 s, snapshot ≥ 0.25 s tuổi; 0.25–1.0 s → 20° · 1.0–3.0 s → 10° · > 3.0 s/ngoài màn → 0°), không dùng A04 TB | 1 sự kiện đơn lẻ trên màn = đúng định nghĩa BASE (doc 14 §0, §2.2, §8.1); _bible.json, validator, enemies/B1.json đều BASE; trung bình A04 mới là ASH và không dùng | phản biện F 2026-11-07; kiểm toàn bộ 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-09 | INV-09 | thêm foot_ring.hex = bậc ramp tối nhất từ r4 đạt tương phản ≥ 3:1 với mọi sàn B1–B6 + ΔE2000 ≥ 25 với tell; H01 r6 · H03/H06 r5 · H05 r7 · H09 r6 · còn lại r4 (H02 r5 + viền bồ hóng) | H05 r4 1.05:1, H09 r4 1.36:1 trên B2/B4 → mất hero giữa 200 quái; cổng hue cũ không đo độ sáng | phản biện F 2026-11-07; chờ test 5 s B2/B4 |
| DEC-2026-11-07-10 | §5.1 verb giữ H06/H08/H11/H12, #70 | H06 Hấp Nhiệt −60% → 60% sát thương thành HP xám đổi lại trong 3 s · H08 Tì Báng −50% trước 120° → bỏ giảm, giữ miễn đẩy + nạp 1/0.4 s · H11 Cắm Xẻng −40% → bỏ giảm, mỗi đòn nhận đội hố nông dưới kẻ tấn công (+1 Đất) · H12 Nốt Ngân chậm đạn 50% → giữ đạn, phóng lại đúng phách thành nốt | sàn "không lặp cơ chế": H04/H12 cùng vòng chậm đạn 50%; H06/H11/H08 cùng "đứng giảm sát thương"; H08 giảm mặt trước phá luật "chỉ H01 chặn mặt trước" | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-11 | INV-01e | khi H02 chơi: N chấm #8a8699 + viền #2a2420 · LUT alt #b3afbf/#8a8699/#5b586c · ◆ viền bồ hóng; cổng ΔE(H02 r5–r7, N/alt) ≥ 15 | FX vô sắc H02 trùng độ sáng/độ bão hoà với #e8e4f0 (ΔE 9–15) → vùng N và Xoay Quan đọc thành một màu. Đề xuất gốc #b9b5c6 có V 0.776 > trần 0.75 → dùng #b3afbf (V 0.749, ΔE ≥ 20) | phản biện F 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-12 | §2.1, §6 Draft, #6 | hệ số Hồi ×1.0/1.4/1.8/2.2 → ×1.0/1.4/2.9/4.3 (Kết 4.3) [ASSUMED]; lên cấp/Hồi 7/4/2/3/1 → 7/4/4/4/1; mốc Lv8/12/16/20/21; draft 26 ± 2 → 29 ± 2 | Hồi III chỉ ~5 draft/7:20 khi Tro Nhớ lên 3 và EVO4 cần BS_B3. Đề xuất 1.0/1.5/2.4/3.0 hoặc hệ số bậc 2 0.8 chỉ cho 4/3/3 (kiểm bằng tính ngưỡng) → không đạt ≥ 4; giữ II ×1.4 để Lv12 rơi đúng hết Hồi II | phản biện F 2026-11-07; chạy lại balance_calc |
| DEC-2026-11-07-13 | §10.1 Nội dung thích nghi, §8.2 MESO | 44 biến thể = 22 chủ M/L/XL × 2 (6 BS gồm BS_TRUE) → 42 = 21 chủ × 2 (9 EL + 7 MB + 5 BS: BS_B1–B4, BS_FINAL); BS_TRUE 0 thế đáp, chỉ BASE | BS_TRUE là adaptive_source: BASE trong _bible.json; danh tính của nó là Gương Lặng (P3 hoá chính hero đang chơi), không đọc thói quen — con số 44 đếm nhầm BS_TRUE | kiểm toàn bộ 2026-11-07 (audit G05 vs validate.py) |
| DEC-2026-11-07-14 | §2.1 Then Chốt chắc | thưởng BS_B2 chắc 1 lựa Then Chốt khi Lv ≥ 12 → Lv ≥ 11 (ngoại lệ duy nhất của cổng "từ Lv12"; ≤ 1/draft, 2% cuộn ngẫu nhiên giữ) | trung vị XP cộng dồn hết Hồi II 1.092,0 vs ngưỡng Lv12 1.091,2 = biên 0,8 XP → đường ít kill hơn (PURGE dừng ở N, VIGIL/CHASE tính giờ, 1 RSC) rơi Lv11 → "chắc" thành tung đồng xu. Không đổi hệ số Hồi (giữ mốc III/IV) | phản biện systems 2026-11-07 |
| DEC-2026-11-07-15 | §9 NPC_LEM | mốc beat Lem theo Độ Tang 4/16/32 → 4/8/16 (R6 Lem đã chết ở 16) | đường ngắn nhất tới END_QUIET_SHORE chỉ cần Độ Tang 4 (trung vị 20–28 h) → phần lớn người chơi thấy Lem sang sông trước cú lật R6; doc 21 §3 đặt R6 ở giai đoạn B. 4/8/16 khớp mốc Mảnh Vọng doc 18 | phản biện narrative 2026-11-07; npcs.json beat 4–6 + DLG_LEM_HUB_007/009/011 theo |
| DEC-2026-11-07-16 | §4.3 Thương Xót | "hiệu chỉnh trễ" rời danh sách Thương Xót → hiệu chỉnh/trợ năng: −0.10…+0.10 s, bước 0.01; không nới cửa sổ, không gắn mercy_used, không khoá leaderboard | chấp nhận doc 19 Q7: chỉ bù trễ hiển thị (TV, Deck dock); khoá leaderboard = phạt người chơi trên màn hình trễ | phản biện 2026-11-07 (doc 19 Q7) |
| DEC-2026-11-07-17 | §10 SFX, §11 | sự kiện SFX ~730 → ~880 (UI +8, HUB +16, hazard +32, bed +1, spot 29, ENV khác 64) | data AV là nguồn đơn (doc 32 §13) | phản biện 2026-11-07 (doc 32 §13) |
1513. Ngoài phạm vi 1.0
- Không bao giờ: F2P, IAP, quảng cáo, gacha/loot box; kháng sát thương từ Sẹo (#46); Sẹo/nhớ trên quái sinh thủ tục, thứ bậc kẻ địch.
- Không ở 1.0: co-op/PvP/online ngoài leaderboard (#57) · replay tất định chống gian lận (#52) · công cụ mod, editor màn · voice có nghĩa, video cutscene (bark + phụ đề, cảnh pixel 3–5 s) · hub nhiều scene (#50) · bộ anim mới cho EVO4, anim rối theo hero (#34, #43) · nhịp theo nhạc biome ngoài bộ stem H12 (#29).
- Hậu 1.0: hero 13+ (1 hero/3 tháng), biome nhánh (1/năm), ngôn ngữ thứ 11+, console qua đối tác porting từ M36, mobile premium sau console; cửa hàng PC thứ 2 chỉ khi có deal độc quyền/bảo đảm tối thiểu.