🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn
💀 Quái & Boss

Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn

XL Marshal Yvra and the Hoarse Drake · Thành Chuông Treo · Hồi IV

Lớp: BossHạng: XLBS_B4giả địnhCập nhật: 2026-11-07
9840
HP
3
pha
16
đòn
2
CV
110
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) kỵ binh hai thân — một người chỉ huy bằng cờ, một con rồng mất tiếng chỉ nghe cờ; mọi lệnh đều THẤY được (cờ cắm xuống sàn = điểm rồng sẽ bổ nhào). (2) P1 cưỡi dạy làn lướt Y + bổ nhào P; P2 tách thân dạy chia đòn (thân bị bỏ mặc nhanh dần, chỉ 1 thân windup tại 1 thời điểm); P3 cưỡi lại gộp mọi bài học + Mưa Lông Sắt có khe. (3) Tro Nhớ: 2 thế đáp viết tay đọc A01.DEFLECT (ghìm cương trì nhịp) và A03 (đâm liên hồi kẻ lướt nhiều); mỗi thế đáp có ≥ 2 lời đáp và cửa phạt dài hơn. Báo mọi lần đọc: thân đang hành động khựng 0.6 s (pose ash_read, vẫn nhận đòn) + ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read + callout "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>" 2.5 s + bark của Yvra; hiệu lực sớm nhất t0 + 1.0 s ở lần DECIDE kế. (4) Cảm xúc: Yvra không ghét Kẻ Thức — bà biết lý do của vua và đồng ý; trận đấu là lời thề, không phải hận thù. 2026-11-07 - CV1 không có đích ở P2: Sẹo/thế mở màn = CV1 ngủ suốt P2 (◆ mờ), Sẹo 1 = CV2 giữ ô ở P2 nếu có; CV1 bật lại ở PHASE 3 với báo đủ 1.0 s.

Lớp
Boss
Hạng
XL
Biome
Thành Chuông Treo B4
Hồi
IV
Nút
Boss Hồi BOS
Rig
quadruped
Thời lượng mục tiêu
110 s
TP giữ chỗ
60
Nhạc
BOSS · nút BOS Hồi IV · BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · stem theo pha · P2 tách thân:… MUS_boss_b4_yvra
Codex
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn CDX_bs_b4
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Thân Rồng Khànrong281không
Thống Lĩnh Yvrayvra141.15không
Họng Khànhong_rong81.5không
HP
9840
MOVE_SPEED
55
RADIUS
28
MASS
10
ARMOR
20
POISE
200
POISE_REGEN
20
POISE_DELAY
3
BROKEN_TIME
4
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
40

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy B4 chỉ có khối này cao 96 px với một đường thương thẳng dài 96 px và cờ đuôi rách phất theo nhịp — cờ là dấu nhận chính, nhìn thấy cả khi thân bị quái che; P2 thành 2 khối riêng (người đứng 64 px cầm thương + rồng trống yên 80 px).

Bảng màu:

#a0a8b5#7d8494#555968#353744#5a6478#3c4254#cfc6b8#91877d#4a4e5c#9ff3ff

Truyền thuyết: AI: Yvra, thống lĩnh cận vệ của Triều Đình Treo, và Rồng Khàn — rồng tro thú cưỡi hoàng gia, mất tiếng trong Đêm Câm (NT 0). NV 691 Yvra theo vua Dravos sang Bờ Lặng khi Lão Lái Đò bị ép chở người sống; bà thấy hồn công chúa Ninh bị nuốt. Bà BIẾT lý do câm chuông và ĐỒNG Ý: thà người chết hoá Tro ở lại còn hơn bị nuốt hẳn. Từ Đêm Câm, rồng không còn gầm được; Yvra dạy nó nghe cờ hiệu — cờ đuôi rách trên thương là ngôn ngữ duy nhất giữa hai thân. Bà gác Cầu Xích Vua, lối duy nhất lên Mũ Chuông. Không phải: kẻ ghét Kẻ Thức, kẻ tham quyền, kẻ cuồng tín; Yvra kính trọng đối thủ và không bao giờ chế giễu người chết. Lời Gửi (lần đầu hạ ở Độ Tang ≥ 4): "Ngài không sợ chết. Ngài sợ cho người chết." || CẢNH MỞ (≤ 3 s thoại, boss bất tử, cổng khoá; thẻ MACRO 2.5 s chạy song song nếu có): (1) Gió thổi ngang cầu, xích kêu; bóng lớn lướt qua mặt cầu. (2) Rồng Khàn đáp xuống đầu bắc, cánh rách quạt tro, há họng — không ra tiếng, chỉ một hơi khò khè (SFX_BS_B4_intro_wheeze). (3) Yvra giương thương, phất cờ đuôi hai lần (lệnh "giữ cầu"); rồng hạ đầu. DLG_YVRA_INTRO_001: "Dừng ở đó, Kẻ Thức. Cầu này là lời thề của ta." DLG_YVRA_INTRO_002: "Ta đã đứng ở bờ bên kia. Ngươi thì chưa." DLG_YVRA_INTRO_003 (lần gặp ≥ 2): "Lại là ngươi. Rồng của ta nhớ mùi tro trên giáp ngươi." (4) Kèn kỵ LM_YVRA vang (B–F♯–A–B), stinger boss_intro, cổng xích sập. || CẢNH CHUYỂN PHA: P2 DLG_YVRA_PHASE_001: "Tách ra! Theo cờ!" — rồng hất Yvra xuống cầu, bà tiếp đất bằng một gối, cắm cờ. P3 DLG_YVRA_PHASE_002: "Lên đây, bạn già. Lần cuối." — rồng sà sát, Yvra bám cổ trèo lên yên. Tuyệt vọng DLG_YVRA_PHASE_003: "Hộ giá!" || CẢNH CHẾT (hitstop 0.4 s → 6 s cảnh, bỏ qua được sau 1 s): (1) Rồng khuỵu, cánh sập xuống ván cầu; Yvra trượt khỏi yên, chống thương đứng. (2) DLG_YVRA_DEFEAT_001: "Ngài sẽ không giận ngươi. Ngài chỉ… mệt." (3) Bà tháo cờ đuôi rách, buộc lên cổ rồng. DLG_YVRA_DEFEAT_002: "Lên đi. Hỏi ngài vì sao. Rồi hãy quyết." (4) Rồng Khàn ngẩng cổ, lần đầu từ Đêm Câm cất được MỘT tiếng — một nốt trầm khàn (SFX_BS_B4_death_voice), rồi cả hai tan tro, cờ rơi lại trên ván. (5) Độ Tang ≥ 4, lần đầu: DLG_YVRA_DEFEAT_003 = Lời Gửi. Trang Sổ Tang "Lý do của vua" mở. || BARK (av/BS_B4.json, ưu tiên boss, ≤ 1 bark/4 s): BARK_BS_B4_intro "Cầu này là lời thề của ta." · BARK_BS_B4_phase2 "Tách ra! Theo cờ!" · BARK_BS_B4_phase3 "Lên đây, bạn già." · BARK_BS_B4_banner "Cờ đã cắm. Bay!" · BARK_BS_B4_banner_broken "Cờ gãy… tự nhìn đi, bạn già." · BARK_BS_B4_neglect "Ngươi quên nó rồi à?" · BARK_BS_B4_cv1 "Gạt sớm thế à? Rồng ta biết đợi." · BARK_BS_B4_cv2 "Lướt mãi rồi cũng phải chạm đất." · BARK_BS_B4_broken "Đứng dậy… đứng dậy!" · BARK_BS_B4_desperation "Hộ giá!" · BARK_BS_B4_hero_low "Lùi lại đi. Không ai bắt ngươi chết ở đây." · BARK_BS_B4_victory "Về đi. Kể cho họ nghe ngài đã chọn gì."

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_INTRO_001
“Dừng ở đó, Kẻ Thức. Cầu này là lời thề của ta.”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_INTRO_002
“Ta đã đứng ở bờ bên kia. Ngươi thì chưa.”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_INTRO_003
“Lại là ngươi. Rồng của ta nhớ mùi tro trên giáp ngươi.”
bark · BARK_BS_B4_intro
“Cầu này là lời thề của ta.”
BossIntro bossId=BS_B4 (khung 44 clip intro, sau kèn chào; trước DLG_YVRA_INTRO_*)

SFX: BossIntro bossId=BS_B4 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger boss_intro của M… SFX_BS_B4_intro_wheeze · BossIntro bossId=BS_B4 (sau intro_wheeze; BARK_BS_B4_intro hiện cùng … SFX_BS_B4_intro_horn

Hạ gục

Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_DEFEAT_001
“Ngài sẽ không giận ngươi. Ngài chỉ… mệt.”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_DEFEAT_002
“Lên đi. Hỏi ngài vì sao. Rồi hãy quyết.”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_DEFEAT_003
“Ngài không sợ chết. Ngài sợ cho người chết.”

3Đấu trường

Sân đấu Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khànrect · 560 × 360 pxboss r 28rect · 560 × 360 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
rect
Kích thước
560, 360
Phòng
Cầu Xích Vua RM_B4_king_chain_bridge
Khoá cổng
có
Hazard
Chuông Hiệu HZ_B4_signal_bell · Gió Vực Qua Lan Can Đứt HZ_B4_wind_gust · Đại Chuông Cầu Xích HZ_B4_pendulum_bell

Ghi chú sân: Cầu Xích Vua: mặt cầu ván sắt 560 × 360 px treo trên Vực Vọng, sàn tối #3c3f4a, lan can xích hai mép dài = tường (KHÔNG rơi khỏi cầu, không ring-out). Vào: hero qua cổng nam (tâm − 120 px) → cổng xích hạ, khoá; rồng đáp từ chuồng rồng phía bắc. Bố cục: 4 trụ xích góc (vật cao ≤ 24 px, r16, chặn thân, che đạn — trục A08); 2 chuông hiệu HZ_B4_signal_bell ở giữa mép tây/đông (hero đánh → choáng r120, trúng cả quái; lên boss = −15 Thế mỗi lần, hồi 8 s); 6 cột cờ cận vệ rách dọc lan can (đạo cụ, không va chạm); tháp cờ hiệu + kinh đô treo ở nền xa (không tương tác). Cẩm thạch xương chỉ ở đạo cụ (bệ trụ, chuông hiệu). Sân rỉ: TRICKLE 2 con EN_B4_02 mỗi 6.5 s (= 6 con/19.5 s) từ mép vực đông/tây, ngoài r90 quanh hero, dừng khi boss windup P và 3 s quanh mỗi lần đổi pha; trần quái phụ 40 sống (gồm Cận Vệ Rỗng triệu hồi). Biến đổi pha: P1 sân nguyên, gió tắt. P2 (tách thân): lan can bắc đứt một đoạn 160 px → HZ_B4_wind_gust bật: cờ báo 1.0 s ở cột cờ bắc rồi gió thổi nam 30 px/s trong 4 s, chu kỳ 12 s, đẩy hero + mọi quái + vùng N trôi theo gió; không thổi trong lúc hero đang trong windup P của boss (trì tới khi va chạm xong). P3 (cưỡi lại): Đại Chuông treo trên trục cầu được thả đung đưa → HZ_B4_pendulum_bell quét làn ngang giữa cầu rộng 56 px mỗi 10 s, tell P (vùng làn hiện đủ 1.0 s), ăn token P_TOTAL, nghiền cả quái; chờ khi boss đang windup P (Bible: không P nào khác khi boss windup P). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, gió tắt, chuông lớn dừng.

4Pha & thanh máu (3 pha)

Thanh máu theo pha — Thống Lĩnh Yvra & Rồng KhànMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Kỵ Đội: 100% → 50% · HP 4920P1 · Kỵ Đội100%P2 Tách Thân: 50% → 25% · HP 2460P2 · Tách Thân50%bất tử 1.5 sP3 Lời Thề Cuối: 25% → 0% · HP 2460P3 · Lời Thề Cuối25%bất tử 1.5 s0%tuyệt vọng ≤ 8%HP 9840 · mục tiêu 110 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Kỵ Đội10000.8—7stg_boss_intro · BOSS · nút BOS Hồi IV · BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · stem theo pha · P2 tách thân:… MUS_boss_b4_yvra
2Tách Thân501.50.516010stg_phase2 · BOSS · nút BOS Hồi IV · BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · stem theo pha · P2 tách thân:… MUS_boss_b4_yvra
3Lời Thề Cuối251.50.41609stg_phase3 · BOSS · nút BOS Hồi IV · BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · stem theo pha · P2 tách thân:… MUS_boss_b4_yvra
P1 · Kỵ Đội

Hình dạng: Cưỡi: rồng (sort 0) + Yvra trên yên (sort +6), 1 actor, 1 thanh HP + 1 thanh Thế 200. Rồng di chuyển, Yvra đâm từ yên. Dạy làn lướt Y (Thương Lướt) và vòng bổ nhào P.

Sân đổi: Sân nguyên; gió tắt; 2 chuông hiệu dùng được; sân rỉ EN_B4_02 bắt đầu sau thoại mở.

Đòn: Thương Lướt BS_B4_A01 · Bổ Nhào BS_B4_A02 · Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · Vuốt Quét BS_B4_A04 · Khè Tro BS_B4_A05 · Đuôi Quật Sau BS_B4_A06 · Thương Lướt Ghìm Cương BS_B4_A16

max_links
3
tvd_cap
0.35
weights_base_p
A01 0.220 · A02 0.160 · A03 0.200 · A04 0.180 · A05 0.120 · A06 0.120
y_floor_base
0.8
q_cv1
A01 0.110 · A02 0.160 · A03 0.200 · A04 0.180 · A05 0.120 · A06 0.120 · A16 0.110
tvd_cv1
0.11
y_floor_cv1
0.8
q_cv2
A01 0.201 · A02 0.088 · A03 0.328 · A04 0.164 · A05 0.109 · A06 0.109
tvd_cv2
0.13
y_floor_cv2
0.88
P2 · Tách Thân

Hình dạng: Rồng hất Yvra xuống: 2 actor độc lập, chung thanh HP boss (sát thương vào thân nào cũng trừ HP chung), mỗi thân 1 thanh Thế riêng (Yvra {yvra_poise}, rồng {drake_poise}). Yvra dùng A07/A08/A09/A11/A14; rồng dùng A02 (chỉ qua lệnh cờ)/A04/A05/A06/A10. Mỗi thân DECIDE riêng theo q của pha, nhưng chỉ 1 thân được ở WINDUP/STRIKE/LINK tại 1 thời điểm (thân kia STALK 90–140 px). Thân bị bỏ mặc (không nhận sát thương hero trong {neglect_window_s} s) +{neglect_speed_pct}% tốc đi mỗi {neglect_window_s} s, tối đa {neglect_max_stacks} bậc, kẹp INV-17; chỉ đổi tốc đi, không đổi windup/sát thương/hitbox; trúng 1 cú hero → về 0 bậc.

Sân đổi: Lan can bắc đứt 160 px → HZ_B4_wind_gust bật (cờ báo 1.0 s, gió nam 30 px/s trong 4 s, chu kỳ 12 s, đẩy cả quái và vùng N). Sân rỉ dừng 3 s lúc đổi pha; quái phụ trong r160 bị đẩy. Nhạc: S4 tách 2 bè (kèn Yvra / mẫu khàn của rồng).

Đòn: Bổ Nhào BS_B4_A02 · Vuốt Quét BS_B4_A04 · Khè Tro BS_B4_A05 · Đuôi Quật Sau BS_B4_A06 · Đâm Đôi BS_B4_A07 · Cắm Cờ Lệnh BS_B4_A08 · Lao Thương Xích BS_B4_A09 · Húc Câm BS_B4_A10 · Quét Cán Cờ BS_B4_A11 · Gọi Cận Vệ BS_B4_A14

max_links
3
tvd_cap
0.35
neglect_window_s
10
neglect_speed_pct
15
neglect_max_stacks
2
yvra_poise
120
drake_poise
160
split_broken_s
3.5
double_break_window_s
4
weights_base_p
A04 0.140 · A05 0.100 · A06 0.080 · A07 0.200 · A08 0.080 · A09 0.120 · A10 0.120 · A11 0.100 · A14 0.060
y_floor_base
0.7
q_cv2
A04 0.131 · A05 0.093 · A06 0.075 · A07 0.299 · A08 0.075 · A09 0.112 · A10 0.067 · A11 0.093 · A14 0.056
tvd_cv2
0.1
y_floor_cv2
0.78
P3 · Lời Thề Cuối

Hình dạng: Cưỡi lại: rồng sà sát, Yvra trèo lên yên (1 actor, Thế 200, giữ hệ số giảm dần Vỡ Thế). Thêm Mưa Lông Sắt (chữ ký, P có khe) và Thương Lướt Kép. Đòn tuyệt vọng Hộ Giá Lần Cuối ép ra 1 lần khi HP ≤ {desperation_hp_pct}%.

Sân đổi: Đại Chuông treo được thả → HZ_B4_pendulum_bell quét làn ngang giữa cầu rộng 56 px mỗi 10 s (P, hiện 1.0 s, chờ khi boss windup P); gió vẫn chạy; hàng LUT tối 15%.

Đòn: Thương Lướt BS_B4_A01 · Bổ Nhào BS_B4_A02 · Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · Vuốt Quét BS_B4_A04 · Đuôi Quật Sau BS_B4_A06 · Mưa Lông Sắt BS_B4_A12 · Thương Lướt Kép BS_B4_A13 · Hộ Giá Lần Cuối BS_B4_A15 · Thương Lướt Ghìm Cương BS_B4_A16

max_links
3
tvd_cap
0.35
desperation_hp_pct
8
weights_base_p
A01 0.160 · A02 0.120 · A03 0.160 · A04 0.120 · A06 0.080 · A12 0.180 · A13 0.180
y_floor_base
0.8
q_cv1
A01 0.080 · A02 0.120 · A03 0.160 · A04 0.120 · A06 0.080 · A12 0.180 · A13 0.180 · A16 0.080
tvd_cv1
0.08
y_floor_cv1
0.8
q_cv2
A01 0.135 · A02 0.061 · A03 0.242 · A04 0.101 · A06 0.067 · A12 0.152 · A13 0.242
tvd_cv2
0.14
y_floor_cv2
0.88

5Bộ đòn (16)

Khung đòn Thống Lĩnh Yvra & Rồng KhànKhung đòn Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khànkhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.533.5Thương Lướt · A01Thương Lướt · A01 · startup 0.6sThương Lướt · A01 · active 0.3sThương Lướt · A01 · recovery 0.9s1.8sBổ Nhào · A02Bổ Nhào · A02 · startup 1sBổ Nhào · A02 · active 0.15sBổ Nhào · A02 · recovery 1.2s2.35sBa Mũi Trên Yên · A03Ba Mũi Trên Yên · A03 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.45 sBa Mũi Trên Yên · A03 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sBa Mũi Trên Yên · A03 · recovery 0.85s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.5sVuốt Quét · A04Vuốt Quét · A04 · startup 0.5sVuốt Quét · A04 · active 0.1sVuốt Quét · A04 · recovery 0.7s1.3sKhè Tro · A05Khè Tro · A05 · startup 0.8sKhè Tro · A05 · active 0.5sKhè Tro · A05 · recovery 0.9s2.2sĐuôi Quật Sau · A06Đuôi Quật Sau · A06 · startup 0.5sĐuôi Quật Sau · A06 · active 0.1sĐuôi Quật Sau · A06 · recovery 0.75s1.35sĐâm Đôi · A07Đâm Đôi · A07 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sĐâm Đôi · A07 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sĐâm Đôi · A07 · recovery 0.7s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.3sCắm Cờ Lệnh · A08Cắm Cờ Lệnh · A08 · startup 0.6sCắm Cờ Lệnh · A08 · active 0.1sCắm Cờ Lệnh · A08 · recovery 0.5s1.2sLao Thương Xích · A09Lao Thương Xích · A09 · startup 0.6sLao Thương Xích · A09 · active 0.85sLao Thương Xích · A09 · recovery 1s2.45sHúc Câm · A10Húc Câm · A10 · startup 0.9sHúc Câm · A10 · active 0.4sHúc Câm · A10 · recovery 1.1s2.4sQuét Cán Cờ · A11Quét Cán Cờ · A11 · startup 0.55sQuét Cán Cờ · A11 · active 0.1sQuét Cán Cờ · A11 · recovery 0.8s1.45sMưa Lông Sắt · A12Mưa Lông Sắt · A12 · startup 1sMưa Lông Sắt · A12 · active 1.4sMưa Lông Sắt · A12 · recovery 1.2s3.6sThương Lướt Kép · A13Thương Lướt Kép · A13 · startup 0.6s · 2 nhịp, khe 0.7 sThương Lướt Kép · A13 · active 0.3s · 2 nhịp, khe 0.7 sThương Lướt Kép · A13 · recovery 1s · 2 nhịp, khe 0.7 s1.9sGọi Cận Vệ · A14Gọi Cận Vệ · A14 · startup 0.8sGọi Cận Vệ · A14 · active 0.1sGọi Cận Vệ · A14 · recovery 0.6s1.5sHộ Giá Lần Cuối · A15Hộ Giá Lần Cuối · A15 · startup 0.7s · 4 nhịp, khe 0.75 sHộ Giá Lần Cuối · A15 · active 0.3s · 4 nhịp, khe 0.75 sHộ Giá Lần Cuối · A15 · recovery 2.2s · 4 nhịp, khe 0.75 s3.2sThương Lướt Ghìm Cương · A16Thương Lướt Ghìm Cương · A16 · startup 0.6sThương Lướt Ghìm Cương · A16 · active 0.3sThương Lướt Ghìm Cương · A16 · recovery 1.15s2.05s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
16 dòng
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Thương Lướt BS_B4_A01Vànglunge10.60.30.941MELEE80–300422, 0, 161, 3HEAVYBASE
Bổ Nhào BS_B4_A02Tímleap110.151.256AREA100–360716, 0, 121, 2, 3HEAVYBASE
Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03Vàngmelee30.550.10.8534MELEE0–80520, 0, 161, 3HEAVYBASE
Vuốt Quét BS_B4_A04Vàngmelee10.50.10.741MELEE0–643.518, 14, 121, 2, 3HEAVYBASE
Khè Tro BS_B4_A05Tímcone10.80.50.940AREA30–120812, 10, 01, 2HEAVYBASE
Đuôi Quật Sau BS_B4_A06Vàngmelee10.50.10.7541MELEE0–70612, 8, 81, 2, 3HEAVYBASE
Đâm Đôi BS_B4_A07Vàngmelee20.50.10.734MELEE0–903.50, 20, 02HEAVYBASE
Cắm Cờ Lệnh BS_B4_A08Khôngspecial10.60.10.50PURE0–220120, 8, 02NONEBASE
Lao Thương Xích BS_B4_A09Vàngprojectile10.60.85125PROJ90–26060, 12, 02PROJBASE
Húc Câm BS_B4_A10Tímlunge10.90.41.156AREA60–28080, 12, 02HEAVYBASE
Quét Cán Cờ BS_B4_A11Vàngmelee10.550.10.841MELEE0–7650, 10, 02HEAVYBASE
Mưa Lông Sắt BS_B4_A12Tímzone111.41.240AREA0–190160, 0, 183SIGNATUREBASE
Thương Lướt Kép BS_B4_A13Vànglunge20.60.3134MELEE80–30060, 0, 183HEAVYBASE
Gọi Cận Vệ BS_B4_A14Khôngsummon10.80.10.60PURE0–400220, 6, 02NONEBASE
Hộ Giá Lần Cuối BS_B4_A15Vànglunge40.70.32.234MELEE0–4009990, 0, 03SIGNATUREBASE
Thương Lướt Ghìm Cương BS_B4_A16Vànglunge10.60.31.1541MELEE80–30040, 0, 01, 3HEAVYASH

Thương Lướt

BS_B4_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 41 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Cả khối lao thẳng 220 px qua hero theo làn ngắm lúc bắt đầu windup (xoay ≤ 20° trong windup, khoá hướng ở glint 2). Mũi thương = 1 va chạm Y; thân rồng giẫm bầy quái phụ trên làn. Dừng trượt ở cuối làn, quay đầu trong hồi chiêu.

Dáng tell: rồng hạ thấp ngực, móng cào ván; Yvra kẹp thương ngang hông, mũi thương chĩa thẳng hero (glint 1 ở mũi thương, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm).

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 ở mũi thương, hoặc Lướt NGANG làn (không lùi dọc làn). Cửa phạt: 0.9 s lúc rồng trượt quay đầu ở cuối làn.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
32
lunge_px
220
hits_enemies
có
angle_max
20
anim
lance_pass
Nối đòn
→ Bổ Nhào BS_B4_A02 · p 0.45 · khe 0.6–1 s · r 100..360 sau khi lướt qua hero
→ Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 0..80 (rồng quay đầu đúng chỗ hero)
VFX/SFX
BS_B4_A01 / BS_B4_A16 (cùng sheet): t = 0 = frame đầu active (sau win… VFX_BS_B4_a01_lance_trail · BS_B4_A01 / BS_B4_A16 / BS_B4_A13 lượt cuối: t = 0 = hết active (cuối… VFX_BS_B4_a01_skid_dust · AnimEvent charge clip lance_pass khung 11 / lance_pass_rein khung 21 … SFX_BS_B4_a01_gallop · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A01|BS_B4_A16 (khi trúng her… SFX_BS_B4_a01_lance_hit
Hitbox BS_B4_A01Hitbox BS_B4_A0124 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 36 w 20 off_fwd 44sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Bổ Nhào

BS_B4_A02
Tím · không chặnLoại: leapST: 56 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Đích = vị trí hero lúc bắt đầu windup (BASE, thấy được); ở P2 đích = cờ lệnh của BS_B4_A08 nếu cờ còn đứng (đòn chỉ ra ở P2 qua lệnh cờ, trọng số P2 = 0). Khởi phát ngoài màn → mũi tên mép màn ≥ 0.45 s. Đáp nghiền cả quái phụ. Hồi chiêu 1.2 s: đầu rồng cắm vào ván, cổ lộ.

Dáng tell: rồng vỗ cánh rách bật lên khỏi khung (bóng sàn ở lại); vùng tròn tím r72 hiện đủ cỡ ngay tick 0 tại điểm đích, fill lớn dần từ tâm, đầy đúng tick đáp; `!` tím trên đầu; rít gió từ cao.

Cách đáp: Lướt ra khỏi vòng tím hoặc đi ra trước khi fill đầy; không ĐÁP được. Cửa phạt dài nhất P1: 1.2 s rồng rút đầu khỏi ván.

hero_kb_px
48
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
dive_bomb
Nối đòn
→ Vuốt Quét BS_B4_A04 · p 0.4 · khe 0.5–0.8 s · r 0..64 sau khi đáp
VFX/SFX
BS_B4_A02 windup start t = −1.00 s (đích = vị trí hero lúc bắt đầu wi… VFX_BS_B4_a02_dive_shadow · BS_B4_A02: t = 0 = rồng đáp (frame va chạm, active 0.15 s); dissipate… VFX_BS_B4_a02_impact_crater · AnimEvent airborne clip dive_bomb khung 10 (BS_B4_A02; chồng lên SFX_… SFX_BS_B4_a02_wind_shriek · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A02 tellClass=P (chồng SFX_S… SFX_BS_B4_a02_impact
Hitbox BS_B4_A02Hitbox BS_B4_A0224 px48 px72 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 72sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ba Mũi Trên Yên

BS_B4_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 sNhịp: 3 × khe 0.45 s

Mô tả: 3 nhịp đâm thẳng từ yên, khe 0.45 s, mỗi nhịp bám hướng hero ≤ 30°. ĐÁP trọn 3 nhịp = Vỡ Thế ngay (BROKEN).

Dáng tell: rồng đứng chụm 4 chân làm bệ; Yvra rút thương về sau vai, mỗi nhịp đâm thẳng từ yên, cờ đuôi phất theo nhịp; mỗi nhịp có glint 1 + glint 2 + "tinh" riêng.

Cách đáp: ĐÁP trọn 3 nhịp để Vỡ Thế, hoặc Lướt đúng từng nhịp; đứng sau sườn rồng (ngoài nón 30°) làm nhịp sau trượt.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
30
anim
saddle_thrust
Nối đòn
→ Vuốt Quét BS_B4_A04 · p 0.5 · khe 0.4–0.7 s · r 0..64
VFX/SFX
BS_B4_A03 mỗi nhịp (×3): t = 0 = frame va chạm nhịp (windup 0.55 s nh… VFX_BS_B4_a03_thrust_streak · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A03 (mỗi nhịp 1 lần, 3 lần/đ… SFX_BS_B4_a03_thrust
Hitbox BS_B4_A03Hitbox BS_B4_A0324 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 64 w 20 off_fwd 20sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vuốt Quét

BS_B4_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3.5 s

Mô tả: Một cú vuốt quét cung 140° trước mặt rồng (P1/P3 có Yvra trên yên, P2 rồng tự đánh). Quét cả quái phụ.

Dáng tell: rồng nhấc chân trước phải lên ngang vai, móng xòe (glint ở 3 móng giữa).

Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt qua sườn; lùi ra > 64 px cũng trượt.

hero_kb_px
24
hits_enemies
có
angle_max
60
anim
claw_sweep
Nối đòn
→ Đuôi Quật Sau BS_B4_A06 · p 0.45 · khe 0.35–0.6 s · hero vào cung sau lưng rồng > 120° (vị trí thấy được, BASE)
VFX/SFX
BS_B4_A04: t = 0 = frame va chạm (windup 0.5 s, chân trước phải nhấc … VFX_BS_B4_a04_claw_arc · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A04 (tell chung Y; P2 phát t… SFX_BS_B4_a04_claw
Hitbox BS_B4_A04Hitbox BS_B4_A0416 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 140sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Khè Tro

BS_B4_A05
Tím · không chặnLoại: coneST: 40 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Hơi khè tro phun nón 50° (P). Hết active, nón đổi sang vùng N tro khàn 3.0 s (3 sát thương/0.5 s, chậm 15%, cả quái), trôi theo gió ở P2. Hồi chiêu 0.9 s: Họng Khàn sáng #9ff3ff = phần ×1.5.

Dáng tell: rồng ngửa cổ hít vào, ngực phồng, họng nứt hé — KHÔNG có tiếng gầm, chỉ tiếng rít khàn lên dần; nón tím 50° r120 hiện đủ cỡ từ tick 0.

Cách đáp: Lướt ra khỏi nón hoặc vòng ra sau sườn; rồi đánh vào Họng Khàn đang sáng trong 0.9 s hồi chiêu.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3 · slow: 0.15
hits_enemies
có
angle_max
25
anim
ash_wheeze
Nối đòn
→ Bổ Nhào BS_B4_A02 · p 0.3 · khe 0.7–1.1 s · P1; r 100..360
→ Húc Câm BS_B4_A10 · p 0.4 · khe 0.6–1 s · P2; hero trong làn 280 px trước rồng
VFX/SFX
BS_B4_A05: t = 0 = frame phun (sau windup 0.8 s); active 0.50 s; hết … VFX_BS_B4_a05_wheeze_cone · BS_B4_A05: t = 0 = tick hết active (0.50 s sau phun); vùng N sống 3.0… VFX_BS_B4_a05_ash_residue · BS_B4_A05: t = −0.80 s = windup start (rồng ngửa cổ hít vào); t = 0 =… VFX_BS_B4_a05_throat_glow · EnemyWindupStart enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A05 tellClass=P (chồng … SFX_BS_B4_a05_inhale · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A05 tellClass=P (chồng SFX_S… SFX_BS_B4_a05_wheeze
Hitbox BS_B4_A05Hitbox BS_B4_A0532 px64 px96 px128 pxARChurtbox r 7shape ARC r 120 arc 50sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đuôi Quật Sau

BS_B4_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Chỉ được chọn khi hero đứng trong cung sau lưng rồng > 120° (vị trí thấy trên màn, BASE, không lịch sử). Quật cung 120° phía sau.

Dáng tell: rồng hạ vai, đuôi cong vòng lên cao sau lưng, mỏm đuôi có vây sắt (glint ở mỏm đuôi).

Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt ra sườn; đừng đứng mãi sau đuôi — sườn rồng là chỗ an toàn hơn.

hero_kb_px
32
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
tail_lash
VFX/SFX
BS_B4_A06: t = 0 = frame va chạm (windup 0.5 s, đuôi cong vòng sau lư… VFX_BS_B4_a06_tail_arc · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A06 (tell chung Y; P2 phát t… SFX_BS_B4_a06_tail_whoosh
Hitbox BS_B4_A06Hitbox BS_B4_A0616 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 64 arc 120 off_back 12sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đâm Đôi

BS_B4_A07
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3.5 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: Thân Yvra (P2): 2 nhịp đâm thẳng, khe 0.40 s. ĐÁP trọn 2 nhịp = Vỡ Thế thân Yvra (thanh Thế riêng 120).

Dáng tell: Yvra đứng đất, chân trước khuỵu, thương kéo về ngang tai, cờ đuôi rủ; nhịp 2 bước tới 12 px (trong windup nhịp).

Cách đáp: ĐÁP trọn 2 nhịp để Vỡ Thế Yvra, hoặc Lướt từng nhịp; đánh thân này đều tay để nó không tăng tốc.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
angle_max
30
anim
foot_double_thrust
Nối đòn
→ Lao Thương Xích BS_B4_A09 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · hero lùi ra r 90..260
→ Quét Cán Cờ BS_B4_A11 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · r 0..76
VFX/SFX
BS_B4_A07 mỗi nhịp (×2, thân Yvra đứng đất P2): t = 0 = frame va chạm… VFX_BS_B4_a07_thrust_pair · EnemyImpact enemyId=BS_B4 body=yvra attackId=BS_B4_A07 (mỗi nhịp, 2 l… SFX_BS_B4_a07_thrust
Hitbox BS_B4_A07Hitbox BS_B4_A0724 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 72 w 18 off_fwd 16sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Cắm Cờ Lệnh

BS_B4_A08
Không tellLoại: specialST: 0 PUREWindup: 0.6 sHồi chiêu: 12 s

Mô tả: Lệnh cờ: Yvra cắm cờ tại vị trí hero lúc bắt đầu windup (BASE, thấy được). Cờ = vật thể phá được (3 cú hero bất kỳ hoặc 1 cú shieldbreak; đạn hero xuyên qua phá luôn). Sau 1.2–1.6 s rồng bổ nhào (BS_B4_A02, đủ windup P 1.0 s) xuống CHÂN CỜ — không đuổi theo hero. Cờ gãy trước khi rồng bắt đầu windup → lệnh huỷ, rồng "mất hướng" đứng ngơ 1.0 s (cửa phạt). ≤ 1 cờ trên sân; cờ không gây sát thương, không chặn thân. Gọi bão nhịp: lệnh cờ chuyền lượt windup từ Yvra sang rồng (luật 1 thân windup/lần).

Dáng tell: Yvra xoay thương, rút cờ đuôi rách cắm phập xuống ván, phất cờ 2 lần về phía rồng (lệnh "bay"); cờ rung trong gió, đỉnh cột sáng #9ff3ff để thấy từ xa.

Cách đáp: Đi ra khỏi chân cờ trước khi vòng tím hiện, hoặc phá cờ (3 cú / 1 cú phá khiên) để rồng mất lệnh đứng ngơ 1.0 s. Dụ bầy quái vào chân cờ để rồng nghiền giúp.

angle_max
180
anim
plant_banner
Nối đòn
→ Bổ Nhào BS_B4_A02 · p 1 · khe 1.2–1.6 s · cờ còn đứng; đích Bổ Nhào = chân cờ
VFX/SFX
BS_B4_A08: t = 0 = cờ cắm xuống ván (sau windup 0.6 s, tại vị trí her… VFX_BS_B4_a08_banner_plant · BS_B4_A08: t = 0 = cờ lệnh mất HP (3 cú hero bất kỳ / 1 shieldbreak /… VFX_BS_B4_a08_banner_break · AnimEvent plant clip plant_banner khung 16 (BS_B4_A08, không tell; BA… SFX_BS_B4_a08_banner_plant · BannerBroken ownerId=BS_B4 (hero gây đủ sát thương lên cờ lệnh; event… SFX_BS_B4_a08_banner_snap
Hitbox BS_B4_A08Hitbox BS_B4_A088 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Thương Xích

BS_B4_A09
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 25 PROJWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Phóng thương buộc xích thẳng tới hero (đạn Y_REFLECT: lõi tối #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy 8 Hz do runtime). Hết tầm 260 px hoặc trúng → giật xích kéo thương về tay trong hồi chiêu 1.0 s (kéo về không gây sát thương). Bị phản trúng Yvra: −40 Thế + khựng anim 0.6 s.

Dáng tell: Yvra ngả người ra sau, thương giơ cao qua vai, xích quấn cổ tay tuột ra từng vòng; glint vàng ở mũi thương.

Cách đáp: ĐÁP để phản thương vào Yvra (−40 Thế), verb chặn đạn dập tắt, hoặc Lướt xuyên qua; 1.0 s Yvra kéo xích là cửa phạt.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 300 · radius: 6 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 260 · destructible: không · height_px: 16
angle_max
25
anim
chain_javelin
VFX/SFX
BS_B4_A09: t = 0 = thương rời tay (sau windup 0.6 s, glint 1 ở mũi th… VFX_BS_B4_a09_javelin · BS_B4_A09: t = 0 = thương rời tay; xích căng suốt đường bay (≤ 0.85 s… VFX_BS_B4_a09_chain_recall · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B4 body=yvra attackId=BS_B4_A09 (chồng… SFX_BS_B4_a09_throw · AnimEvent recall clip chain_javelin khung 36 (BS_B4_A09 thu thương về) SFX_BS_B4_a09_chain_rattle
Hitbox BS_B4_A09Hitbox BS_B4_A098 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Húc Câm

BS_B4_A10
Tím · không chặnLoại: lungeST: 56 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Thân rồng (P2): húc thẳng 280 px theo làn đã khoá, nghiền mọi quái trong làn. Đâm vào lan can xích ở cuối làn → choáng váng 1.1 s.

Dáng tell: rồng không người cưỡi hạ đầu sát ván, cào chân sau, cánh khép chặt; làn tím 280 × 56 px hiện đủ từ tick 0, hào quang tím quanh thân.

Cách đáp: Lướt ra khỏi làn tím hoặc bước ngang trước khi fill đầy; không ĐÁP được. 1.1 s rồng choáng ở lan can = cửa phạt rồng.

hero_kb_px
48
lunge_px
280
hits_enemies
có
angle_max
20
anim
drake_ram
Nối đòn
→ Đuôi Quật Sau BS_B4_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.8 s · hero sau lưng rồng > 120° ở cuối làn
VFX/SFX
BS_B4_A10 (thân rồng P2): t = −0.90 s = windup start (làn khoá theo h… VFX_BS_B4_a10_ram_lane · BS_B4_A10: t = 0 = rồng chạm lan can xích ở cuối làn (hết active); ch… VFX_BS_B4_a10_rail_crash · AnimEvent charge clip drake_ram khung 24 (BS_B4_A10 tellClass=P; SFX_… SFX_BS_B4_a10_charge · AnimEvent crash clip drake_ram khung 33 (BS_B4_A10 chạm lan can xích … SFX_BS_B4_a10_rail_crash
Hitbox BS_B4_A10Hitbox BS_B4_A1080 px160 px240 px320 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 280 w 56sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quét Cán Cờ

BS_B4_A11
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Thân Yvra (P2): quét cán thương nửa vòng 180° trước mặt, đẩy hero 40 px và dọn quái phụ quanh bà.

Dáng tell: Yvra cầm ngược thương, đuôi cán bọc sắt vung ngang ra sau lưng, cờ quấn quanh cán (glint ở đầu cán).

Cách đáp: ĐÁP hoặc Lướt qua sau lưng Yvra; lùi ra > 76 px cũng trượt.

hero_kb_px
40
hits_enemies
có
angle_max
45
anim
pole_sweep
VFX/SFX
BS_B4_A11 (thân Yvra P2): t = 0 = frame va chạm (windup 0.55 s, đuôi … VFX_BS_B4_a11_pole_arc · EnemyImpact enemyId=BS_B4 body=yvra attackId=BS_B4_A11 (tell chung Y) SFX_BS_B4_a11_pole_swing
Hitbox BS_B4_A11Hitbox BS_B4_A1124 px48 px72 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 180sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Mưa Lông Sắt

BS_B4_A12
Tím · không chặnLoại: zoneST: 40 AREAWindup: 1 sHồi chiêu: 16 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Chữ ký P3: 3 vòng đồng tâm quanh rồng lần lượt rơi lông sắt — vòng 1 r40–90, vòng 2 r90–140, vòng 3 r140–190; mỗi vòng có 2 khe 45° đối xứng, khe vòng sau xoay 60° so với vòng trước (đường thoát xoắn ốc luôn tồn tại). Mỗi vòng hiện tím đủ 1.0 s trước khi rơi; vòng kế bắt đầu hiện 0.7 s sau vòng trước (≤ 2 vòng đang hiện cùng lúc, mỗi vòng 1 va chạm ≠ 2 va chạm P vào hero trong 0.30 s). Va chạm vòng 1 tại t 1.0 s, vòng 2 tại 1.7 s, vòng 3 tại 2.4 s. Lông sắt nghiền cả quái phụ. Không để lại vùng N.

Dáng tell: rồng đứng thẳng trên 2 chân sau, giũ đôi cánh rách — lông sắt dựng ngược rồi bung lên trời; Yvra giương cờ thẳng đứng trên yên.

Cách đáp: Đứng vào khe của từng vòng rồi bước theo khe kế (xoay 60°), hoặc Lướt qua dải vòng ngay trước khi fill đầy; ra ngoài r190 là an toàn. Không ĐÁP được.

hits_enemies
có
angle_max
180
anim
rear_shake
Nối đòn
→ Thương Lướt Kép BS_B4_A13 · p 0.55 · khe 0.6–1 s · r 80..300 sau vòng 3
VFX/SFX
BS_B4_A12 (chữ ký P3): t = 0 = windup start (rồng đứng 2 chân sau giũ… VFX_BS_B4_a12_feather_rain · BS_B4_A12: mỗi dải tại tick va chạm của nó (1.0 / 1.7 / 2.4 s sau win… VFX_BS_B4_a12_feather_land · AnimEvent shake clip rear_shake khung 2 (BS_B4_A12 tellClass=P, P3; c… SFX_BS_B4_a12_wing_shake · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A12 tellClass=P (chồng SFX_S… SFX_BS_B4_a12_feather_fall
Hitbox BS_B4_A12Hitbox BS_B4_A1264 px128 px192 px256 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 190 r_in 40 band 50 gap_deg…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thương Lướt Kép

BS_B4_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 34 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 6 sNhịp: 2 × khe 0.7 s

Mô tả: 2 lượt lướt qua lại, mỗi lượt 200 px, khe quay đầu 0.70 s (glint + "tinh" riêng mỗi lượt). ĐÁP trọn 2 lượt = Vỡ Thế.

Dáng tell: như Thương Lướt; cuối lượt 1 rồng xoay gót trên ván (tia lửa sắt), Yvra đảo thương sang tay kia — glint 1 mới ở mũi thương cho lượt 2.

Cách đáp: ĐÁP trọn 2 lượt để Vỡ Thế, hoặc Lướt ngang làn mỗi lượt; lượt 2 ngắm lại theo vị trí hero lúc quay đầu.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
32
lunge_px
200
hits_enemies
có
angle_max
20
anim
lance_pass_double
Nối đòn
→ Vuốt Quét BS_B4_A04 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 0..64
VFX/SFX
BS_B4_A13 (P3) mỗi lượt (×2): t = 0 = frame đầu active lượt (windup 0… VFX_BS_B4_a13_lance_trail_x2 · BS_B4_A13: t = 0 = hết active lượt 1 (cuối làn 200 px); rồng xoay gót… VFX_BS_B4_a13_heel_sparks · AnimEvent turn clip lance_pass_double khung 23 (BS_B4_A13, giữa 2 lượ… SFX_BS_B4_a13_gallop_turn · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A13 (mỗi lượt khi trúng) SFX_BS_B4_a13_lance_hit
Hitbox BS_B4_A13Hitbox BS_B4_A1324 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 36 w 20 off_fwd 44sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Cận Vệ

BS_B4_A14
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 0.8 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Gọi 3 Cận Vệ Rỗng (EN_B4_01, khiên) qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90 quanh hero, xếp hàng ngang chắn giữa hero và Yvra; trần 6 Cận Vệ sống từ đòn này, tính vào trần quái phụ 40. Không gọi khi hero đang trong windup P của boss.

Dáng tell: Yvra nâng kèn sừng bên hông thổi 4 nốt kèn kỵ (LM_YVRA), cờ giương cao.

Cách đáp: Đánh vòng sườn hàng khiên (khiên chỉ chặn chính diện) hoặc dùng đòn phá khiên; Lướt qua hàng khiên để tới Yvra.

summon
enemy: EN_B4_01 · count: 3 · cap: 6 · vortex_s: 1
angle_max
180
anim
horn_call
Triệu hồi
Cận Vệ Rỗng EN_B4_01
VFX/SFX
BS_B4_A14 (Yvra P2): t = 0 = windup start (nâng kèn sừng thổi 4 nốt L… VFX_BS_B4_a14_horn_ripple · AnimEvent horn clip horn_call khung 7 (BS_B4_A14, không tell; xoáy tr… SFX_BS_B4_a14_war_horn
Hitbox BS_B4_A14Hitbox BS_B4_A148 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hộ Giá Lần Cuối

BS_B4_A15
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 34 MELEEWindup: 0.7 sHồi chiêu: 999 sNhịp: 4 × khe 0.75 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng (desperation): ép ra 1 lần duy nhất khi HP ≤ 8% ở P3, ở REST kế tiếp. Báo trước 1.5 s (bark "Hộ giá!" + kèn + mũi tên mép màn). 4 lượt lướt từ mép cầu đổi bên luân phiên tây/đông/tây/đông, mỗi lượt 240 px ngắm theo hero lúc glint 1 của lượt đó, khe 0.75 s. Giáp cứng (hyper) trong 4 lượt: Thế không vỡ giữa chừng trừ khi ĐÁP trọn 4 lượt = Vỡ Thế ngay. Hồi chiêu 2.2 s: rồng gục ở mép cầu (cửa kết liễu, ×1.5 sát thương khi HP boss ≤ 20%).

Dáng tell: Yvra hạ mũ kín, giật cờ đuôi rách bay thẳng, kèn kỵ 1 nốt dài; rồng bật lên mép cầu, cổ vươn dài — mỗi lượt có glint ×1.5 và "tinh" riêng.

Cách đáp: ĐÁP trọn 4 lượt để Vỡ Thế, hoặc Lướt ngang làn mỗi lượt; đứng giữa cầu cho mỗi làn đều thấy trên màn. 2.2 s cuối là cửa kết liễu.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
32
lunge_px
240
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
20
anim
last_charge
VFX/SFX
BS_B4_A15 (desperation P3, HP ≤ 8%, ở REST kế tiếp): t = −1.50 s = bá… VFX_BS_B4_a15_oath_banner · BS_B4_A15 mỗi lượt (×4, từ mép cầu đổi bên tây/đông/tây/đông): t = 0 … VFX_BS_B4_a15_lance_trail_x4 · EnemyWindupStart enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A15 (desperation, HP ≤ … SFX_BS_B4_a15_oath_horn · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A15 (mỗi lượt khi trúng, ≤ 4) SFX_BS_B4_a15_lance_hit
Hitbox BS_B4_A15Hitbox BS_B4_A1524 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 36 w 20 off_fwd 44sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thương Lướt Ghìm Cương

BS_B4_A16
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 41 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 4 sBiến thể của: BS_B4_A01

Mô tả: Biến thể thế đáp BS_B4_CV1 của Thương Lướt: cùng tell Y, windup, sát thương, hitbox, token, tầm; chèn nhịp lừa windup_hold_s 0–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (≤ 1 nhịp lừa/chuỗi); hồi chiêu +0.25 s (0.90 → 1.15 s).

Dáng tell: clip biến thể duy nhất của boss: sau glint 1, Yvra GHÌM CƯƠNG — rồng chồm hai chân trước, thương giữ cao, khựng tối đa 0.30 s (SFX_BS_B4_feint: xích cương rít + rồng khịt khàn), rồi hạ thương lao; glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm.

Cách đáp: Không bấm theo glint 1 hay pose ghìm cương; ĐÁP theo glint 2 + "tinh" chính, hoặc Lướt ngang làn. Cửa phạt dài hơn 0.25 s.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt (L_eff < 2, 60 s đầu run, 3 run đầu đời, Thương Xót Tro Nhớ 0, CUSTOM 0, BOSS_RUSH) → đòn này không bao giờ được chọn; BS_B4_A01 giữ nguyên trọng số gốc.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
32
lunge_px
220
hits_enemies
có
angle_max
20
anim
lance_pass_rein
Nối đòn
→ Bổ Nhào BS_B4_A02 · p 0.45 · khe 0.6–1 s · r 100..360 sau khi lướt qua hero
→ Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 0..80
VFX/SFX
BS_B4_A16 (biến thể Tro Nhớ BS_B4_CV1): t = 0 = sau glint 1 (đầu wind… VFX_BS_B4_a16_rein_hold · BS_B4_A01 / BS_B4_A16 (cùng sheet): t = 0 = frame đầu active (sau win… VFX_BS_B4_a01_lance_trail · EnemyFeint enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A16 (chỉ khi BS_B4_CV1 bật; p… SFX_BS_B4_feint · EnemyImpact enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A01|BS_B4_A16 (khi trúng her… SFX_BS_B4_a01_lance_hit
Hitbox BS_B4_A16Hitbox BS_B4_A1624 px48 px72 px96 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 36 w 20 off_fwd 44sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (8)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Lướt Rồi BổThương Lướt BS_B4_A01 → Bổ Nhào BS_B4_A021, 3link A01→A02 p 0.45, khe 0.6–1.0 s (Beta(2,3), nghiêng nhanh): lướt qua xong rồng bật lên bổ nhào vào chỗ hero đứng lúc bắt đầu windup P. Dạy: Lướt ngang làn rồi đi tiếp, đừng đứng lại ngắm cảnh.
Kỵ Pháp Trọn BộThương Lướt BS_B4_A01 → Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 → Vuốt Quét BS_B4_A04 → Đuôi Quật Sau BS_B4_A061Chuỗi tối đa XL (3 link): A01→A03 p 0.35 (0.5–0.9 s, chỉ khi rồng quay đầu trong r80) → A04 p 0.5 × 0.7 (0.4–0.7 s) → A06 p 0.45 × 0.49 (0.35–0.6 s, chỉ khi hero vòng ra sau lưng). Toàn Y: ĐÁP trọn Ba Mũi giữa chuỗi = Vỡ Thế, cắt chuỗi.
Ba Mũi Rồi VuốtBa Mũi Trên Yên BS_B4_A03 → Vuốt Quét BS_B4_A041, 3A03→A04 p 0.5, khe 0.4–0.7 s, cond r 0..64. Người Lướt lùi sau nhịp 3 ra ngoài 64 px → không nối.
Vuốt Vòng ĐuôiVuốt Quét BS_B4_A04 → Đuôi Quật Sau BS_B4_A061, 2, 3A04→A06 p 0.45, khe 0.35–0.6 s, chỉ khi hero đã vào cung sau lưng > 120° (BASE, vị trí thấy được). Khắc người vòng sau đuôi sau cú vuốt; đứng sườn thì không nối.
Khè Rồi HúcKhè Tro BS_B4_A05 → Húc Câm BS_B4_A102Thân rồng P2: A05→A10 p 0.4, khe 0.6–1.0 s; vùng N tro khàn ép hero ra khỏi nón, làn Húc hiện đủ 0.9 s. Hai đòn P nối tiếp: P thứ 2 chỉ bắt đầu sau khi P thứ nhất va chạm xong (không 2 windup P cùng lúc).
Đâm Rồi LaoĐâm Đôi BS_B4_A07 → Lao Thương Xích BS_B4_A092Thân Yvra P2: A07→A09 p 0.45, khe 0.5–0.9 s, chỉ khi hero lùi ra r 90..260 sau Đâm Đôi. ĐÁP thương bay phản vào Yvra −40 Thế.
Lệnh CờCắm Cờ Lệnh BS_B4_A08 → Bổ Nhào BS_B4_A022Chuỗi liên thân duy nhất: Yvra cắm cờ → rồng Bổ Nhào xuống chân cờ sau 1.2–1.6 s (p 1.0 khi cờ còn đứng). Lượt windup chuyền từ Yvra sang rồng; thân còn lại chỉ STALK. Phá cờ = huỷ lệnh + rồng ngơ 1.0 s.
Mưa Rồi Lướt KépMưa Lông Sắt BS_B4_A12 → Thương Lướt Kép BS_B4_A133A12→A13 p 0.55, khe 0.6–1.0 s sau vòng 3: người vừa thoát vòng xoắn ra ngoài r190 bị Thương Lướt Kép đón (tầm 80–300). Đáp: ĐÁP trọn 2 lượt = Vỡ Thế.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA02A03A04A06A09A10A11A13A01 · Thương LướtA01 · Thương Lướt × A02: 0.450.45A01 · Thương Lướt × A03: 0.350.35A01 · Thương Lướt × A04: —A01 · Thương Lướt × A06: —A01 · Thương Lướt × A09: —A01 · Thương Lướt × A10: —A01 · Thương Lướt × A11: —A01 · Thương Lướt × A13: —A02 · Bổ NhàoA02 · Bổ Nhào × A02: —A02 · Bổ Nhào × A03: —A02 · Bổ Nhào × A04: 0.40.4A02 · Bổ Nhào × A06: —A02 · Bổ Nhào × A09: —A02 · Bổ Nhào × A10: —A02 · Bổ Nhào × A11: —A02 · Bổ Nhào × A13: —A03 · Ba Mũi Trên YênA03 · Ba Mũi Trên Yên × A02: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A03: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A04: 0.50.5A03 · Ba Mũi Trên Yên × A06: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A09: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A10: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A11: —A03 · Ba Mũi Trên Yên × A13: —A04 · Vuốt QuétA04 · Vuốt Quét × A02: —A04 · Vuốt Quét × A03: —A04 · Vuốt Quét × A04: —A04 · Vuốt Quét × A06: 0.450.45A04 · Vuốt Quét × A09: —A04 · Vuốt Quét × A10: —A04 · Vuốt Quét × A11: —A04 · Vuốt Quét × A13: —A05 · Khè TroA05 · Khè Tro × A02: 0.30.3A05 · Khè Tro × A03: —A05 · Khè Tro × A04: —A05 · Khè Tro × A06: —A05 · Khè Tro × A09: —A05 · Khè Tro × A10: 0.40.4A05 · Khè Tro × A11: —A05 · Khè Tro × A13: —A07 · Đâm ĐôiA07 · Đâm Đôi × A02: —A07 · Đâm Đôi × A03: —A07 · Đâm Đôi × A04: —A07 · Đâm Đôi × A06: —A07 · Đâm Đôi × A09: 0.450.45A07 · Đâm Đôi × A10: —A07 · Đâm Đôi × A11: 0.350.35A07 · Đâm Đôi × A13: —A08 · Cắm Cờ LệnhA08 · Cắm Cờ Lệnh × A02: 11A08 · Cắm Cờ Lệnh × A03: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A04: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A06: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A09: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A10: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A11: —A08 · Cắm Cờ Lệnh × A13: —A10 · Húc CâmA10 · Húc Câm × A02: —A10 · Húc Câm × A03: —A10 · Húc Câm × A04: —A10 · Húc Câm × A06: 0.30.3A10 · Húc Câm × A09: —A10 · Húc Câm × A10: —A10 · Húc Câm × A11: —A10 · Húc Câm × A13: —A12 · Mưa Lông SắtA12 · Mưa Lông Sắt × A02: —A12 · Mưa Lông Sắt × A03: —A12 · Mưa Lông Sắt × A04: —A12 · Mưa Lông Sắt × A06: —A12 · Mưa Lông Sắt × A09: —A12 · Mưa Lông Sắt × A10: —A12 · Mưa Lông Sắt × A11: —A12 · Mưa Lông Sắt × A13: 0.550.55A13 · Thương Lướt KépA13 · Thương Lướt Kép × A02: —A13 · Thương Lướt Kép × A03: —A13 · Thương Lướt Kép × A04: 0.30.3A13 · Thương Lướt Kép × A06: —A13 · Thương Lướt Kép × A09: —A13 · Thương Lướt Kép × A10: —A13 · Thương Lướt Kép × A11: —A13 · Thương Lướt Kép × A13: —A16 · Thương Lướt Ghìm CươngA16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A02: 0.450.45A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A03: 0.350.35A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A04: —A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A06: —A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A09: —A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A10: —A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A11: —A16 · Thương Lướt Ghìm Cương × A13: —0.31
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Gọi Cận Vệ, Hộ Giá Lần Cuối.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
BS_B4_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → BS_B4_A16A01DEFLECT, DASHGạt ngay khi mũi thương vừa hạ
BS_B4_CV2Tần suất Lướt A03HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A03 ×1.8, A07 ×1.6, A13 ×1.6, A02 ×0.6, A10 ×0.6A03, A07, A13, A02, A10DEFLECT, DASH, EXIT, POISE_BREAKLướt liên tục khi giao tranh

CV1 — Gạt ngay khi mũi thương vừa hạ

BS_B4_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Gạt ngay khi mũi thương vừa hạ

Gợi ý: Cú Thương Lướt có thể ghìm cương tới 0.30 s sau glint 1: ĐÁP theo glint 2 và tiếng "tinh" chính, hoặc Lướt ngang làn. Rồng trượt quay đầu lâu hơn 0.25 s.

bark “Gạt sớm thế à? Rồng ta biết đợi.”
Ngưỡng BS_B4_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Thương Lướt BS_B4_A01
Đòn biến thể
Thương Lướt Ghìm Cương BS_B4_A16 · lấy 0.5
Tham số
windup_hold_s 0–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 3
Codex
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn CDX_bs_b4

CV2 — Lướt liên tục khi giao tranh

BS_B4_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: có

Thói quen bị đọc: Lướt liên tục khi giao tranh

Gợi ý: Yvra đâm nhiều nhịp hơn, bổ nhào/húc ít hơn: ĐÁP trọn Ba Mũi / Đâm Đôi / Lướt Kép để Vỡ Thế, hoặc Lướt đúng từng nhịp (khe ≥ 0.40 s). Mỗi chuỗi đâm hồi chiêu +0.20 s.

bark “Lướt mãi rồi cũng phải chạm đất.”
Ngưỡng BS_B4_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Tần suất Lướt A03
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · Đâm Đôi BS_B4_A07 · Thương Lướt Kép BS_B4_A13 · Bổ Nhào BS_B4_A02 · Húc Câm BS_B4_A10
Nhân trọng số
Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 ×1.8 · Đâm Đôi BS_B4_A07 ×1.6 · Thương Lướt Kép BS_B4_A13 ×1.6 · Bổ Nhào BS_B4_A02 ×0.6 · Húc Câm BS_B4_A10 ×0.6
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT, POISE_BREAK
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2, 3
Codex
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn CDX_bs_b4

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
có
Cho Sẹo
có
Thẻ mở trận
Thống Lĩnh Yvra nhớ: bạn {habit} {pct}%
Tro lơi tay
Thống Lĩnh Yvra nhớ… nhưng Tro lơi tay

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
3desperation_hp_pct8

Đòn liên quan: Hộ Giá Lần Cuối BS_B4_A15

bark · BARK_BS_B4_desperation
“Hộ giá!”
EnemyWindupStart attackId=BS_B4_A15 (HP ≤ 8%, 1 lần/trận)

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Ba Mũi Trên Yên BS_B4_A03 · Đâm Đôi BS_B4_A07 · Thương Lướt Kép BS_B4_A13 · Hộ Giá Lần Cuối BS_B4_A15

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế khi cưỡi (P1/P3): rồng khuỵu cả 4 chân, Yvra gục trên yên 4.0 s, nhận ×1.5; Họng Khàn lộ sáng #9ff3ff (×1.5 riêng phần). P2 tách thân: mỗi thân có thanh Thế riêng (Yvra 120, rồng 160; hồi 15/s sau 2.5 s; Vỡ 3.5 s); Vỡ cả hai thân trong cùng 4.0 s = "Gãy Đội Hình": cả hai quỳ thêm 1.0 s và thân bị bỏ mặc mất mọi bậc tăng tốc.

Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế; giảm dần ×1.25 mỗi lần Vỡ trước đó trong trận (trần ×2.0). Mất Thế: ĐÁP thành công −35 (số riêng của hero ở Bible §5.1 thay số này), Phản −30, khống chế −15/lần (≤ 45/s), chuông hiệu −15, đạn Lao Thương bị phản trúng Yvra −40 + khựng anim 0.6 s. ĐÁP trọn chuỗi = Vỡ Thế ngay: BS_B4_A03 Y×3, BS_B4_A13 Y×2, BS_B4_A15 Y×4 (cả khối cưỡi), BS_B4_A07 Y×2 (chỉ thân Yvra ở P2). Trong Vỡ Thế: không đổi thế đáp Tro Nhớ, không bắt đầu tell P mới, huỷ windup đang chạy (trả token), huỷ lệnh cờ đang chờ. 2026-11-07 - HP 9410 → 9840 theo doc 17 §5.3 (PI_boss 3.24 → 3.39); stinger pha = id đầy đủ `MUS_boss_b4_yvra__stg_<slug>` theo doc 32 §3.4.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thú Đá Mái EN_B4_02
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Gọi Cận Vệ BS_B4_A14Cận Vệ Rỗng EN_B4_0136vortex_s: 1

11Phần thưởng

80
XP
120
Tro Hồn
2
Mảnh Vọng
0
chọn Relic
60
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Thắng: HP hero = max(HP, 60%), +120 Tro Hồn (×1.5 nếu đang có thế đáp bật; +20%/Sẹo đã khắc), +2 Mảnh Vọng, màn EDGE+. Lần đầu mỗi cặp (BS_B4 × hero): +3 Mảnh Vọng. Lần đầu hạ khi có thế đáp bật (mỗi cv_id × hero): +1 Mảnh Vọng. Lần đầu hạ ở Độ Tang ≥ 4: nhận Lời Gửi của Yvra. Lần đầu hạ (mọi hero): mở trang Sổ Tang "Lý do của vua" (CDX_bs_b4, điều kiện END_ASH_CROWN) và nhịp thoại Bà Ulla xin tha cho Dravos ở ST_HEARTH. Sau END_BELL_TOLL: nút "Khắc Sẹo" (đề xuất CV có lề lớn nhất trong trận vừa thắng).

12Thoại & bark

Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_PHASE_001
“Tách ra! Theo cờ!”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_PHASE_002
“Lên đây, bạn già. Lần cuối.”
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_PHASE_003
“Hộ giá!”

Thoại theo hero

Varek H01
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_001
“Tóc bạc từ Đêm Câm. Ta nhớ lũ trẻ làng Gặt. Ngươi lớn rồi.”
Bodan H02
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_002
“Người khiêng quan. Ngươi định đóng nắp cho cả rồng của ta à?”
Halka H03
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_003
“Lính Dòng Gác Chuông. Thầy ngươi tuân lệnh, ta cũng thế. Đứng thẳng lên.”
Sậu H04
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_004
“Thợ kẻ mực. Cầu này không có trên bản đồ nào. Qua được thì vẽ.”
Oska H05
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_005
“Đe hút sắt? Giáp ta toàn tro. Không có gì cho nó hút.”
Ruvan H06
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_006
“Chuông trong thành này do lò ngươi đúc. Ngươi đến đập à?”
Veyra H07
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_007
“Cung xương sườn. Rồng ta từng săn cá voi ấy. Ngươi bắn trước đi.”
Dov H08
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_008
“Đội Đèn Đêm. Pháo các ngươi từng soi cầu này. Đêm nay thì không.”
Kessa H09
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_009
“Ngươi buộc lại thứ đã rời. Cờ ta rách ba chỗ. Buộc được không?”
Ingra H10
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_010
“Bà đồng. Bà xem quẻ ngày ngài sinh. Quẻ có nhắc tới ta không?”
Wenna H11
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_011
“Người đào huyệt. Đừng đào ở đây. Cầu này không có đất.”
Ambrin H12
Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn · DLG_YVRA_HERO_012
“Kèn đưa tang. Thổi đi. Ta muốn nghe trước khi ngã.”

Bark (12)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_BS_B4_introBossIntro bossId=BS_B4 (khung 44 clip intro, sau kèn chào; trước DLG_YVRA_INTRO_*)Cầu này là lời thề của ta.bosscó
BARK_BS_B4_phase2BossPhase bossId=BS_B4 phase=2 (khung 34 clip phase2_split, Yvra đứng dậy)Tách ra! Theo cờ!bosscó
BARK_BS_B4_phase3BossPhase bossId=BS_B4 phase=3 (khung 16 clip phase3_remount)Lên đây, bạn già.bosscó
BARK_BS_B4_bannerBS_B4_A08 cờ lệnh cắm xong (khung 20 clip plant_banner)Cờ đã cắm. Bay!bosskhông
BARK_BS_B4_banner_brokenBannerBroken ownerId=BS_B4 (hero chặt gãy cờ lệnh trước khi rồng bay)Cờ gãy… tự nhìn đi, bạn già.bosskhông
BARK_BS_B4_neglectBossNeglectStack bossId=BS_B4 body=rong stack=1 (P2, rồng bị bỏ mặc 10 s; Yvra nói hộ)Ngươi quên nó rồi à?bosskhông
BARK_BS_B4_cv1AshVariantOn ownerId=BS_B4 cv=BS_B4_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN + clip ash_read)Gạt sớm thế à? Rồng ta biết đợi.ash_calloutkhông
BARK_BS_B4_cv2AshVariantOn ownerId=BS_B4 cv=BS_B4_CV2 (axis A03 HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN + clip ash_read / y_ash_read)Lướt mãi rồi cũng phải chạm đất.ash_calloutkhông
BARK_BS_B4_brokenPoiseBroken enemyId=BS_B4 (cưỡi P1/P3, hoặc thân rồng ở P2 — Yvra gọi rồng)Đứng dậy… đứng dậy!bosskhông
BARK_BS_B4_desperationEnemyWindupStart attackId=BS_B4_A15 (HP ≤ 8%, 1 lần/trận)Hộ giá!bosscó
BARK_BS_B4_hero_lowHeroLowHp hpPct ≤ 25 trong trận BS_B4 (không khi boss đang windup)Lùi lại đi. Không ai bắt ngươi chết ở đây.bosskhông
BARK_BS_B4_victoryHeroDeath trong trận BS_B4 (boss thắng; trước màn DEATH)Về đi. Kể cho họ nghe ngài đã chọn gì.bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của BS_B4 → · 34 VFX · 34 SFX trong file av

VFX: Intro: t = 0 = Rồng Khàn (có Yvra trên yên) đáp xuống từ chuồng rồng … VFX_BS_B4_intro_land · Suốt trận: gắn socket đầu thương (P1/P3 trên yên, P2 trên thương Yvra… VFX_BS_B4_banner_cloth · Vào P2 (HP 50%): t = 0 = rồng hất Yvra khỏi yên; bất tử 1.5 s; sóng đ… VFX_BS_B4_phase2_split · Vào P3 (HP 25%): t = 0 = rồng sà sát ván cạnh Yvra; bất tử 1.5 s; Yvr… VFX_BS_B4_phase3_remount · P2: thân bị bỏ mặc (không nhận sát thương hero trong neglect_window_s… VFX_BS_B4_neglect_haste · Vỡ Thế: t = 0 = Thế về 0 (cùng tick VFX_SHARED_guard_break); P1/P3 cư… VFX_BS_B4_broken_kneel · REST giữa các đòn (rest_s P1 0.8 / P2 0.5 / P3 0.4 s): t = 0 = vào RE… VFX_BS_B4_rest_wheeze · Chết (HP 0): t = 0 = frame cuối clip death; chạy cùng VFX_SHARED_deat… VFX_BS_B4_death_ash

SFX: BossIntro bossId=BS_B4 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger boss_intro của M… SFX_BS_B4_intro_wheeze · BossIntro bossId=BS_B4 (sau intro_wheeze; BARK_BS_B4_intro hiện cùng … SFX_BS_B4_intro_horn · BossPhase bossId=BS_B4 phase=2 (cùng __stg_phase2; BARK_BS_B4_phase2) SFX_BS_B4_phase2_split · BossPhase bossId=BS_B4 phase=3 (cùng __stg_phase3; BARK_BS_B4_phase3) SFX_BS_B4_phase3_remount · BossNeglectStack bossId=BS_B4 body=yvra|rong stack=1..2 (P2; event ri… SFX_BS_B4_neglect_haste · PoiseBroken enemyId=BS_B4 (cưỡi P1/P3; P2 mỗi thân phát bản riêng: yv… SFX_BS_B4_broken_kneel · AnimEvent step (clip walk khung 6, 18; intro khung 24; drake layer P2… SFX_BS_B4_footstep_drake · AnimEvent flap (clip intro khung 0/8/16, dive_bomb khung 2/8, rear_sh… SFX_BS_B4_wing_flap · EnemyFeint enemyId=BS_B4 attackId=BS_B4_A16 (chỉ khi BS_B4_CV1 bật; p… SFX_BS_B4_feint · BossDefeated bossId=BS_B4 (cùng __stg_victory; BARK không phát — DLG_… SFX_BS_B4_death_voice · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read