1Nhận diện
Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) KHOẢNG CÁCH LÀ NƯỚC — P1 lão chèo bè vòng rìa kênh nông, hero phải chọn: đứng giữa bến khô an toàn nhưng xa, hay lội nước nông −15% tốc để chém lão; (2) NHỊP SÀO — mọi đòn Y là sào tre dài, đọc từ mũi sào (glint 7×7 px ở đầu sào); P2 Chuỗi Sào Y×4 ĐÁP trọn = Vỡ Thế 4 s là phần thưởng chính cho người giữ nhịp; (3) NƯỚC DÂNG — P3 sân co 25%, xoáy hút kéo chậm 40 px/s (luôn đi ra được), áp lực tăng nhưng mọi đòn vẫn có ≥ 2 lời đáp. Đồ thị đòn: utility doc 14 §6.2 (s = q·R·G·K·T) mỗi lần hết REST/RECOVER; chuỗi động §6.4 tối đa 3 link (4 đòn), xác suất link × 0.7^(k−1), khe gap ~ Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max]; chống lặp §6.5 (K 0.35 vừa dùng, 0 nếu 2 lần liền, 3.0 nếu q ≥ 0.10 chưa ra 8 lần). Trọng số gốc mỗi pha ở attacks[].weights (P1/P2/P3, tổng 100); bảng q sau Tro Nhớ ở phases[].params. Tro Nhớ: 2 thế đáp viết tay (BS_B2_CV1 nhịp lừa sào trì, BS_B2_CV2 kéo kẻ đứng xa), ≤ 1 bật, chiếm 1 ô ngân sách Hồi II (trần 2); không có lựa chọn ASH đặc biệt (doc 14 §8.3 không giao cho BS_B2). Hiển thị mọi lần đọc: lão khựng 0.6 s (pose ash_read: dựng sào, nghiêng nón nghe nước, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 ở socket overhead 0.6 s + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read + callout giữa-dưới 2.5 s 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>' + bark của lão; hiệu lực ở DECIDE đầu tiên sau t0 + 1.0 s; không đổi khi Vỡ Thế/giữa chuỗi (đợi REST). Thanh boss có 2 khe ◆ (rỗng = đã biết, đặc = đang bật, nứt = Sẹo). Mọi đòn adaptive_source BASE (chỉ đọc vị trí hero thấy được lúc windup); ASH chỉ ở 2 CV.
- Lớp
- Boss
- Hạng
- XL
- Biome
- Đầm Vải Liệm B2
- Hồi
- II
- Nút
- Boss Hồi BOS
- Rig
- construct_driver
- Thời lượng mục tiêu
- 105 s
- TP giữ chỗ
- 60
- Nhạc
- BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman
- Codex
- Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2
| Phần | ID | Bán kính | Nhân ST | Vỡ được |
|---|---|---|---|---|
| Bè tre buộc dây gai | raft | 36 | 0.6 | không |
| Lão lái đò | ferryman | 20 | 1 | không |
- HP
- 5680
- MOVE_SPEED
- 55
- RADIUS
- 28
- MASS
- 10
- ARMOR
- 20
- POISE
- 200
- POISE_REGEN
- 20
- POISE_DELAY
- 3
- BROKEN_TIME
- 4
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 40
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Đuối chỉ có lão mang một cây sào thẳng dài gấp đôi thân cắt chéo màn hình + vành nón tròn rộng 40 px; P1 còn là khối bè ngang 72 px duy nhất chạy vòng trên kênh nước.
Bảng màu:
#5e7a7a#8fa3a0#d6d8d0#4a5a48#8a8463#6f7350#5a5040#2e3a3a#c9c2a6#9ff3ff- P1 (2 phần): bè tre 9 cây buộc dây gai (−8, rộng 72 px) + lão (0) cao 72 px: gầy còng, lưng gập, nón lá rách vành rộng 40 px, áo tơi rơm phủ vai tới gối, tay chân gầy da sạm (không lộ xương), mặt lộ dưới vành nón: râu trắng dài ướt, mắt sáng eye-cold #9ff3ff 1 px; sào tre dài 144 px (2 × thân), mũi sào bọc sắt. Đuôi bè có bó vải liệm trắng buộc dây. Không đèn lồng, không xu/đồng tiền, không áo choàng trùm đầu.
- P2: rời bè, sheet bộ (walk/attack trên cạn), bè thành prop xác bè; áo tơi rách thêm 1 mảng (hàng LUT); điểm yếu viền 1 px #fff6f0 ở gối khi Vỡ Thế.
- P3 Nước Dâng: không đổi thân (doc 30 §5.6); hàng LUT ướt sẫm 15%, nón nhỏ nước liên tục; nước dâng là tile sân.
Truyền thuyết: LÝ LỊCH: Trưởng Hội Đưa Đò, cha của Calla. Đời lão chở hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn ra Sông Tro sang Bờ Lặng. NV 691 vua Dravos ép lão chở người sống sang bờ (Yvra theo hầu): lão thấy hồn con gái vua bị bờ ấy nuốt. Từ đó lão biết bờ bên kia sai, và chèo mãi để khỏi phải cập bờ ấy lần nữa. Khi Sông Tro thôi nhận hồn, cả Hội chết đuối; lão vẫn chèo vòng quanh Bến Đò Lật, không bến, không dừng. Động cơ: tuyệt vọng, không ác ý; lão đánh để không ai qua sông. Beat Hồi II: 'bờ bên kia đói' → hé lộ: bờ bên kia sai. Lời Gửi (Độ Tang ≥ 4): 'Đừng để con bé chèo qua đó.' CẢNH MỞ (kịch bản, ≤ 3 s, lão bất tử): [0.0 s] hero tới tâm − 120 px; cổng tre phía nam sụt xuống nước, SFX_BS_B2_gate_sink. [0.0–1.0 s] xoáy tro trung tính ở kênh phía bắc; sương tách, bè tre trồi ra, lão đứng đuôi bè chống sào, nước nhỏ giọt từ vành nón lá; tiếng hát ngâm không lời (SFX_BS_B2_intro_hum), camera trượt 0.4 s về phía bè rồi về giữa. [1.0–3.0 s] thẻ tên dưới màn 'LÃO LÁI ĐÒ KHÔNG BẾN · trưởng Hội Đưa Đò' + 1 dòng thoại: lần đầu DLG_BS_B2_INTRO_001 'Lại một kẻ muốn sang sông. Quay về đi, bờ bên kia đói.'; gặp lại DLG_BS_B2_INTRO_002 'Ngươi lại về. Nước còn nhớ mùi ngươi.'; đã có Lời Gửi khác (Độ Tang ≥ 4) DLG_BS_B2_INTRO_003 'Con bé vẫn chèo đò cho ngươi sao? Lão ngu này dạy nó sai rồi.' [3.0 s] nếu Sổ Thù có thế mở màn: thẻ 'Lão Lái Đò Không Bến nhớ: bạn <thói quen> NN%' 2.5 s, ◆ đặc trên thanh boss, lão khựng pose ash_read 0.6 s + bark CV; hiệu lực ở DECIDE đầu sau thẻ. Cổng khoá, nhạc MUS_boss_b2_ferryman vào stem S1, sân rỉ bắt đầu. THOẠI PHA: P2 DLG_BS_B2_PHASE_001 'Bè mục rồi. Như ta.' · P3 DLG_BS_B2_PHASE_002 'Sông ơi, dâng lên. Đừng cho ai cập bến.' Thoại hero (1 dòng khi vào sân, nếu là hero đó): H01 DLG_H01_BS_B2_001 'Ông chèo vòng mãi, ông đang trốn ai?' · H06 DLG_H06_BS_B2_001 'Qua được ông, cháu về tháp được.' · H07 DLG_H07_BS_B2_001 'Calla còn đợi ông ở bến.' · H12 DLG_H12_BS_B2_001 'Để tôi thổi tiễn ông một bài.' CẢNH CHẾT (kịch bản, lão bất tử, quái phụ tan tro 0.8 s): [0.0 s] cú cuối: slow-mo theo doc 10 §6.3, sào tre gãy làm đôi, nửa sào trôi đi. [0.3–1.5 s] lão quỳ trong nước nông, nón lá rơi xuống nước và trôi chậm xuôi dòng (VFX_BS_B2_hat_float); lộ khuôn mặt gầy, râu trắng ướt, mắt mở. DLG_BS_B2_DEFEAT_001 'Ta đã chở hắn sang... và thấy bờ ấy nuốt hồn đứa nhỏ. Từ đó ta không dám cập bến nào nữa.' [1.5–3.0 s] nếu Độ Tang ≥ 4: Lời Gửi DLG_BS_B2_DEFEAT_002 'Đừng để con bé chèo qua đó.' (chữ ngà, chậm, không nhạc). [3.0–4.0 s] thân lão tan thành tro theo dòng (VFX_BS_B2_death_dissolve), chỉ còn nửa sào cắm giữa kênh; nước rút về r260 nếu đang P3; cổng tre trồi lên; nhạc stinger victory. → màn thưởng (Tro Hồn, Mảnh Vọng, XP) → EDGE+ (+ Then Chốt) → [sau END_BELL_TOLL: Khắc Sẹo] → DOCK. BARK (≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss): khi đọc CV1 'Gạt sớm thế. Sào già biết chờ.' · khi đọc CV2 'Đứng bờ xa à? Móc ta dài lắm.' · thẻ mở màn 'Ta nhớ ngươi, nước cũng nhớ.' · Tro lơi tay 'Tay ta run... thôi, chèo như cũ.' · các bark pha ở phases[].params.barks.
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Lại một kẻ muốn sang sông. Quay về đi, bờ bên kia đói.”
“Ngươi lại về. Nước còn nhớ mùi ngươi.”
“Con bé vẫn chèo đò cho ngươi sao? Lão ngu này dạy nó sai rồi.”
SFX: BossIntro bossId=BS_B2 (t = 0.0–3.0 s cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + s… SFX_BS_B2_intro_hum
Hạ gục
“Ta đã chở hắn sang... và thấy bờ ấy nuốt hồn đứa nhỏ. Từ đó ta không dám cập bến nào nữa.”
“Đừng để con bé chèo qua đó.”
“[Thở ra dài, run run]”
BossDefeated bossId=BS_B2 (khung 10 clip death, trước DLG_BS_B2_DEFEAT_001)
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 260
- Phòng
- Bến Đò Lật RM_B2_capsized_ferry
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- Kênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_water · Túi Khí Lớn Bến Đò HZ_B2_wisp_pocket · Cầu Tre Bắc Kênh HZ_B2_bamboo_bridge
Ghi chú sân: Bến Đò Lật (RM_B2_capsized_ferry): sân tròn r260 tính tới mép nước sâu. Vòng trong r200 = bến khô (đất nện + sàn tre mục, #3a4a52); vành r200–260 = kênh nước nông HZ_B2_shallow_water (−15% tốc cả hero lẫn quái, gợn nước khi lội), bè P1 chạy giữa kênh ở r230. Ngoài r260 = nước sâu = tường (không sát thương, không vào được). Cổng: hero vào tới tâm − 120 px → cổng tre phía nam sập xuống nước (gate_lock) → xoáy tro 1.0 s → cảnh mở ≤ 3 s (boss bất tử). Prop: 6 cọc buộc đò quanh mép bến (r196, cách 60°, cao 40 px, vật cao cho trục A08, chặn thân, không phá); 2 thuyền úp (đông-bắc r120, tây-nam r130; 64×28 px, che thân, đạn Y vỡ vào); 4 sào phơi liệm treo vải trắng liệm (#d6d8d0, chỉ trang trí, không che tell); xương sườn cá voi tro mắc cạn ở rìa bắc (nền, ngoài r260). Hazard: 3 túi khí ma trơi HZ_B2_wisp_pocket trên bến (bắc r90, đông-nam r110, tây r100): đòn nặng (Nện Sào, Cắm Sào Vọt, đòn hero hit_class HEAVY) chạm trong r24 → nổ P r60 windup 0.60 s, 43 sát thương, trúng cả quái và boss (boss −30 Thế); tái tạo sau 25 s. 2 cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge bắc ngang kênh ở đông và tây (dài 60, rộng 24): hero đứng trên cầu khi bè lao qua → cầu sập P 1.0 s (vùng tím đúng thân cầu), rơi xuống nước nông không sát thương thêm; cầu dựng lại khi sang P2. Sân rỉ: TRICKLE 2 Thây Đuối EN_B2_01 mỗi 6.5 s (≈ 6 con/19.5 s), trồi từ kênh nước nông ngoài r90 quanh hero (ấn tro 0.6 s), không trong lúc boss windup P; trần quái phụ 40 sống (gồm Thả Thây); dừng 3 s mỗi lần đổi pha. Đổi sân theo pha: P2 bè đâm vào bến thành xác bè (vật che 72×32 ở điểm đâm); P3 Nước Dâng: mép nước sâu r260 → r225 (diện tích −25.1%), kênh nông dời vào r185–225, túi khí ma trơi ngoài r185 tắt, cọc buộc đò chìm (hết che).
4Pha & thanh máu (3 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chèo Quanh Bến | 100 | 0 | 0.8 | — | 6 | stg_boss_intro · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman |
| 2 | Rời Bè | 50 | 1.5 | 0.5 | 160 | 8 | stg_phase2 · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman |
| 3 | Nước Dâng | 25 | 1 | 0.4 | 160 | 10 | stg_phase3 · BOSS · nút BOS Hồi II · BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến · stem theo pha · P3 "Nước Dâng": S0 t… MUS_boss_b2_ferryman |
P1 · Chèo Quanh Bến
Hình dạng: Lão đứng đuôi bè tre, chống sào chèo vòng kênh nông r230 theo chiều kim đồng hồ ở 55 px/s, luôn giữ mặt về hero. MOVE: bè chỉ đi trên vòng kênh, tự đổi chiều sang cung ngắn hơn tới hero (đọc vị trí thấy được, BASE); dải ưa thích r_pref = 90–120 px từ hero. Bè (part_mult 0.6) đỡ đòn cho lão; đánh trúng lão (thân) mới ăn đủ sát thương. Khi hero ở giữa bến (> 150 px) lão ưu tiên Sóng Đò, Móc Liệm, Cắm Sào Vọt; hero lội kênh áp sát → Sào Quét Y×3, Bè Lao Vòng. Sau Cắm Sào Vọt lão đứng trên bến 1.2 s rồi vọt về bè (0.6 s, không hitbox) = cửa phạt chính cho hero cận chiến.
Sân đổi: Không đổi; cầu tre đông/tây có thể sập khi Bè Lao Vòng đi qua, dựng lại ở P2.
Đòn: Sào Quét BS_B2_A01 · Sóng Đò BS_B2_A02 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Thả Thây BS_B2_A05 · Bè Lao Vòng BS_B2_A14
- raft_ring_r
- 230
- raft_speed
- 55
- r_pref_min
- 90
- r_pref_max
- 120
- base_weights
- BS_B2_A01:0.30, BS_B2_A02:0.18, BS_B2_A03:0.14, BS_B2_A04:0.18, BS_B2_A05:0.08, BS_B2_A14:0.12
- y_floor_base
- 0.68
- q_cv1
- = p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.675)
- q_cv2
- BS_B2_A01:0.185, BS_B2_A02:0.158, BS_B2_A03:0.197, BS_B2_A04:0.285, BS_B2_A05:0.070, BS_B2_A14:0.105
- q_cv2_tvd
- 0.16
- q_cv2_lambda
- 1
- q_cv2_y_floor
- 0.61
- barks
- BARK_BS_B2_p1_open | Bờ bên kia đói. Quay về đi., BARK_BS_B2_raft_turn | Nước chảy về đâu, ta chèo ngược., BARK_BS_B2_vault | Đứng yên. Nước sẽ mang ngươi.
- cv1_hold_beat
- nhịp cuối: BS_B2_A01 nhịp 3, BS_B2_A06 nhịp 4; ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi (đòn đích đầu tiên trong chuỗi)
- cv1_hold_formula
- hold_s = 0.15 + 0.15 · min(1, m / 0.20), m = lề A01.DEFLECT so với on hiệu lực; làm tròn lên tick; chèn giữa glint 1 và glint 2, glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm
- cv_eval
- đầu trận (sau MACRO doc 14 §9.3) + mỗi PHASE; ứng viên = CV có cờ MESO bật 2 phòng liền, lề lớn nhất, cần L_eff ≥ 2, run_time ≥ 60 s, ô ngân sách Hồi II (≤ 2)
P2 · Rời Bè
Hình dạng: Chuyển pha (< 50% HP, khoá pha doc 10 §3.4): đòn đang STRIKE xong, huỷ link; lão quỳ trên bè 1.5 s bất tử, chống sào lao bè đâm thẳng vào bến ở điểm kênh gần hero nhất, đẩy hero r160 (xoay ngang, không sát thương), nhảy lên bến. Từ đây đánh bộ trên bến (sheet bộ, đi 55 px/s, dải ưa thích 60–110 px). Chuỗi Sào Y×4 là đòn chữ ký: ĐÁP trọn 4 nhịp = Vỡ Thế 4 s. Lão vẫn lội được kênh nông (−15% tốc), không bao giờ ra ngoài r260.
Sân đổi: Bè thành xác bè 72×32 px nằm vắt mép bến ở điểm đâm (vật cao che thân/đạn, cho trục A08); cầu tre dựng lại; sân rỉ dừng 3 s; quái phụ trong r160 bị đẩy theo cú đâm.
Đòn: Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Thả Thây BS_B2_A05 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · Quăng Neo BS_B2_A09 · Gạt Sào Ngang BS_B2_A13
- r_pref_min
- 60
- r_pref_max
- 110
- transition_kneel_s
- 1.5
- wreck_w
- 72
- wreck_h
- 32
- base_weights
- BS_B2_A03:0.08, BS_B2_A04:0.10, BS_B2_A05:0.07, BS_B2_A06:0.30, BS_B2_A07:0.15, BS_B2_A08:0.12, BS_B2_A09:0.08, BS_B2_A13:0.10
- y_floor_base
- 0.82
- q_cv1
- = p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.816)
- q_cv2
- BS_B2_A03:0.115, BS_B2_A04:0.161, BS_B2_A05:0.063, BS_B2_A06:0.215, BS_B2_A07:0.134, BS_B2_A08:0.108, BS_B2_A09:0.115, BS_B2_A13:0.090
- q_cv2_tvd
- 0.13
- q_cv2_lambda
- 1
- q_cv2_y_floor
- 0.76
- barks
- BARK_BS_B2_p2_enter | Bè hết rồi. Còn sào., BARK_BS_B2_chain | Bốn nhịp chèo. Theo kịp không?, BARK_BS_B2_broken | Tay già... trượt sào rồi.
P3 · Nước Dâng
Hình dạng: Chuyển pha (< 25% HP): lão quỳ 1.0 s bất tử, cắm sào xuống bến, hát ngâm không lời; nước sông dâng trong 2.0 s (đẩy r160). Thân không đổi (doc 30 §5.6: nước dâng = tile sân); nón lá ướt sẫm qua hàng LUT. Thêm Xoáy Hút P và Sóng Đò trở lại (phát từ chỗ lão đứng). Tuyệt chiêu Ba Sóng Cuối → Mái Chèo Cuối kích 1 lần khi HP ≤ 8%. 2026-11-07 - BS_B2 không có đòn tuyệt vọng; bỏ khoá thừa.
Sân đổi: Mép nước sâu r260 → r225 (diện tích −25.1%); kênh nông r185–225; túi khí ma trơi ngoài r185 tắt; cọc buộc đò chìm (hết vật cao); xác bè P2 trôi ra mép r225 làm vật che duy nhất; sân rỉ dừng 3 s rồi tiếp tục.
Đòn: Sóng Đò BS_B2_A02 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · Quăng Neo BS_B2_A09 · Xoáy Hút BS_B2_A10 · Ba Sóng Cuối BS_B2_A11 · Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 · Gạt Sào Ngang BS_B2_A13
- flood_r_from
- 260
- flood_r_to
- 225
- flood_rise_s
- 2
- shallow_r_in
- 185
- area_cut_pct
- 25.1
- base_weights
- BS_B2_A02:0.12, BS_B2_A04:0.08, BS_B2_A06:0.28, BS_B2_A07:0.12, BS_B2_A08:0.10, BS_B2_A09:0.08, BS_B2_A10:0.14, BS_B2_A13:0.08, BS_B2_A11:0 (kịch bản), BS_B2_A12:0 (chỉ qua link)
- y_floor_base
- 0.76
- q_cv1
- = p (PARAM_MOD windup_hold_s, TVD 0, y 0.761)
- q_cv2
- BS_B2_A02:0.114, BS_B2_A04:0.136, BS_B2_A06:0.212, BS_B2_A07:0.114, BS_B2_A08:0.095, BS_B2_A09:0.121, BS_B2_A10:0.133, BS_B2_A13:0.076
- q_cv2_tvd
- 0.1
- q_cv2_lambda
- 1
- q_cv2_y_floor
- 0.72
- barks
- BARK_BS_B2_p3_enter | Sông nhớ đường. Sông đòi lại bến., BARK_BS_B2_vortex | Xuống đây. Dưới này không có bờ., BARK_BS_B2_last_oar | Mái chèo cuối... cho con bé.
5Bộ đòn (14)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sào Quét BS_B2_A01 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.1 | 0.7 | 26 | MELEE | 0–120 | 3 | 30, 0, 0 | 1 | HEAVY | BASE |
| Sóng Đò BS_B2_A02 | Tím | ring | 1 | 0.9 | 3.1 | 1 | 31 | AREA | 0–460 | 9 | 18, 0, 12 | 1, 3 | HEAVY | BASE |
| Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 | Tím | leap | 1 | 1 | 0.1 | 1.2 | 43 | AREA | 60–320 | 7 | 14, 8, 0 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Móc Liệm BS_B2_A04 | Vàng | projectile | 1 | 0.6 | 1.6 | 0.8 | 19 | PROJ | 80–320 | 5 | 18, 10, 8 | 1, 2, 3 | PROJ | BASE |
| Thả Thây BS_B2_A05 | Không | summon | 1 | 0.6 | 0.4 | 0.8 | 0 | MELEE | 0–999 | 22 | 8, 7, 0 | 1, 2 | NONE | BASE |
| Chuỗi Sào BS_B2_A06 | Vàng | melee | 4 | 0.6 | 0.1 | 1 | 26 | MELEE | 0–96 | 7 | 0, 30, 28 | 2, 3 | SIGNATURE | BASE |
| Sào Đâm Lao BS_B2_A07 | Vàng | lunge | 1 | 0.55 | 0.2 | 0.9 | 32 | MELEE | 40–200 | 4 | 0, 15, 12 | 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 | Tím | aoe_front | 1 | 0.8 | 0.1 | 1.1 | 43 | AREA | 0–144 | 6 | 0, 12, 10 | 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Quăng Neo BS_B2_A09 | Tím | line | 1 | 0.8 | 0.9 | 1 | 43 | AREA | 60–260 | 8 | 0, 8, 8 | 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Xoáy Hút BS_B2_A10 | Tím | special | 1 | 1.6 | 0.15 | 1 | 43 | AREA | 0–225 | 10 | 0, 0, 14 | 3 | HEAVY | BASE |
| Ba Sóng Cuối BS_B2_A11 | Tím | ring | 1 | 1.2 | 3.2 | 0.4 | 31 | AREA | 0–300 | 999 | 0, 0, 0 | 3 | SIGNATURE | BASE |
| Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 | Vàng | melee | 1 | 0.9 | 0.12 | 2 | 32 | MELEE | 0–110 | 999 | 0, 0, 0 | 3 | SIGNATURE | BASE |
| Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 | Vàng | melee | 1 | 0.5 | 0.1 | 0.8 | 32 | MELEE | 0–60 | 3.5 | 0, 10, 8 | 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Bè Lao Vòng BS_B2_A14 | Tím | lunge | 1 | 0.9 | 0.8 | 0.9 | 43 | AREA | 0–200 | 8 | 12, 0, 0 | 1 | HEAVY | BASE |
Sào Quét
Mô tả: Từ trên bè, 3 nhát quét sào ngang nước, cung 100° tầm 120 px, mỗi nhịp 26 sát thương (Y chuỗi), khe nhịp 0.45 s. Chỉ chạm hero đang trong 120 px quanh bè (hero lội kênh hoặc đứng mép bến).
Dáng tell: Lão kéo sào tre ra sau hông, thân còng vặn theo, mũi sào loé glint 7×7 px; mỗi nhịp đảo chiều quét (phải → trái → phải).
Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo glint 2 ở mũi sào; hoặc lùi vào giữa bến ra ngoài 120 px; Lướt xuyên qua nhịp.
- angle_max
- 60
- anim
- pole_sweep
- Nối đòn
- → Sóng Đò BS_B2_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s
→ Bè Lao Vòng BS_B2_A14 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..200 dọc kênh - VFX/SFX
- BS_B2_A01 Sào Quét mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active … VFX_BS_B2_a01_sweep · BS_B2_A01 mỗi nhịp, t = 0.033 (frame cung đủ 100°) tại mũi sào cuối c… VFX_BS_B2_a01_splash · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01 mỗi nhịp (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a01_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Sóng Đò
Mô tả: Bè chồm lên tạo một vòng sóng lan ra từ chỗ lão (r_start 24, 140 px/s, dày 20 px, tới 460 px trong 3.1 s), 31 sát thương (vòng P). Vòng có 2 khe rộng 40° đặt lệch ±50° so với hướng lão → hero (đường thẳng tới hero luôn bị chặn, hero phải đi ngang vào khe). Windup 0.9 s: toàn bộ vệt quét tô tím trừ 2 hành lang khe; P3 phát từ chỗ lão đứng giữa bến.
Dáng tell: Lão cắm sào sâu, dồn cả thân đẩy bè chồm lên; hào quang tím 2 px quanh thân, dấu ! tím trên nón.
Cách đáp: Đi ngang vào 1 trong 2 khe trước khi sóng tới, hoặc Lướt xuyên dải sóng 20 px đúng lúc nó chạm; ĐÁP không có tác dụng.
- angle_max
- 180
- anim
- oar_wave
- Nối đòn
- → Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.4 · khe 0.6–1 s
→ Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 1
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · pha 3; r 0..140 - VFX/SFX
- BS_B2_A02 Sóng Đò hit (t = 0 = sóng nhả từ chỗ lão, r_start 24) → chạ… VFX_BS_B2_a02_wave_ring · BS_B2_A02 windup start (t = −0.9) tới hết active 3.1 s; cũng dùng cho… VFX_BS_B2_a02_gap_lane · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A02 (vòng sóng bắt đầu lan; … SFX_BS_B2_a02_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Cắm Sào Vọt
Mô tả: Chống sào vọt lên rơi xuống vị trí hero lúc bắt đầu windup (BASE, không đón đầu), vòng P r64, 43 sát thương, nghiền cả Thây Đuối trong vòng. P1: lão đứng trên bến 1.2 s rồi vọt về bè (0.6 s, không hitbox). Rơi trong r24 túi khí ma trơi → kích nổ túi (trúng cả lão, −30 Thế).
Dáng tell: Lão cắm sào xuống nước, đu người lên đỉnh sào như con cò, nón lá ngả ra sau; vòng tím r64 hiện ngay ở chỗ hero đứng lúc windup bắt đầu.
Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi vòng tím; dụ lão đáp vào túi khí ma trơi; 1.2 s đứng bến là cửa phạt cận chiến lớn nhất P1.
- lunge_px
- 320
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- pole_vault
- Nối đòn
- → Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · pha 2; r 0..60
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · pha 2; r 0..96
→ Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 1, sau khi vọt về bè - VFX/SFX
- BS_B2_A03 Cắm Sào Vọt windup start (t = −1.0) → t = 0 chạm đất; theo … VFX_BS_B2_a03_vault_arc · BS_B2_A03 hit (t = 0 = tick chạm đất, active 0.10 s) tại tâm vòng r64… VFX_BS_B2_a03_land_splash · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (trên swell tím SFX… SFX_BS_B2_a03_vault · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (đáp; cắt cứng swell tím… SFX_BS_B2_a03_land · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Móc Liệm
Mô tả: Ném 3 móc liệm (dây vải trắng kéo theo) xoè 24°, 200 px/s, tầm 320 px, mỗi móc 19 sát thương (đạn Y), 1 loạt = 1 token PROJ. Móc bay thẳng, không đổi hướng. Móc bị ĐÁP phản ngược trúng lão: −40 Thế + khựng 0.6 s.
Dáng tell: Lão vắt sào lên vai, tay kia quay 3 móc sắt buộc vải liệm trên đầu; glint ở cả 3 mũi móc.
Cách đáp: ĐÁP để phản móc về lão (mất Thế); Lướt xuyên; đứng sau thuyền úp/xác bè chặn móc.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 200 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 24 · range: 320 · destructible: không · height_px: 12
- angle_max
- 90
- anim
- hook_throw
- Nối đòn
- → Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · pha 1–2; r 60..320
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · pha 2+; r 0..96
→ Sào Quét BS_B2_A01 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · pha 1; r 0..120 - VFX/SFX
- BS_B2_A04 Móc Liệm projectile spawn (t = 0 = nhả, sau windup 0.6 s) ×… VFX_BS_B2_a04_hook · BS_B2_A04 đi kèm mỗi móc từ t = 0 tới khi móc tắt (1.6 s); gắn đuôi m… VFX_BS_B2_a04_shroud_trail · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (cùng glint 1 SFX_S… SFX_BS_B2_a04_hook_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (1 voice cho cả … SFX_BS_B2_a04_hook_fly · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Thả Thây
Mô tả: Thả 4 Thây Đuối EN_B2_01 trồi từ kênh nông quanh bè (P2: quanh lão), mỗi con xoáy tro trung tính 1.0 s ngoài r90 hero; tối đa 8 con của đòn này sống; tính trần 40 quái phụ. Không gây sát thương, không tell.
Dáng tell: Lão cúi xuống mép bè, tháo dây gai, đẩy bó vải liệm xuống nước, cúi đầu như lạy.
Cách đáp: Dọn Thây bằng đòn quét; dụ chúng vào Bè Lao Vòng, Cắm Sào Vọt hoặc Xoáy Hút (trúng cả quái).
- summon
- enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
- angle_max
- 180
- anim
- drop_bodies
- Triệu hồi
- Thây Đuối EN_B2_01
- VFX/SFX
- BS_B2_A05 Thả Thây active (t = 0 = nhả bó liệm, sau windup 0.6 s, tel… VFX_BS_B2_a05_shroud_drop · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A05 (đòn summon, tellClass n… SFX_BS_B2_a05_drop
Chuỗi Sào
Mô tả: Đòn chữ ký: 4 nhịp sào (quét trái, quét phải, đâm, bổ), cung 120° tầm 96 px, 26 sát thương mỗi nhịp, khe 0.40 s, mỗi nhịp glint 1 + glint 2 riêng. ĐÁP trọn cả 4 nhịp → Vỡ Thế 4 s (BROKEN, ×1.5 sát thương nhận). Miễn token, lịch riêng theo cooldown 7 s.
Dáng tell: Lão hạ thấp người như chèo đò ngược gió, sào tre cầm ngang 2 tay; mỗi nhịp bước tới 16 px, nhịp 4 vung sào từ trên đầu xuống.
Cách đáp: ĐÁP đủ 4 nhịp theo glint 2 → Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau lưng lão (cung 120°) rồi đánh trong 1.0 s hồi.
- chain_answer
- BROKEN
- angle_max
- 60
- anim
- pole_chain
- Nối đòn
- → Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 0..144
→ Quăng Neo BS_B2_A09 · p 0.25 · khe 0.7–1.1 s · r 60..260
→ Xoáy Hút BS_B2_A10 · p 0.25 · khe 0.8–1.2 s · pha 3 - VFX/SFX
- BS_B2_A06 Chuỗi Sào mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active… VFX_BS_B2_a06_chain_arc · BS_B2_A06 nhịp 4 hit (t = 0 = tick va chạm nhịp bổ) tại điểm mũi sào … VFX_BS_B2_a06_chain_finish · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 mỗi nhịp 1–3 (cả khi hụt… SFX_BS_B2_a06_chain · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 nhịp 4 SFX_BS_B2_a06_finish · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Sào Đâm Lao
Mô tả: Lao tới 96 px đâm sào thẳng (hộp 140 × 28 px), 1 va chạm 32 sát thương (Y đơn), đẩy hero 24 px. Hướng khoá lúc glint 2.
Dáng tell: Lão rút sào về sát nách, thân còng ngả ra sau, mũi sào chĩa thẳng hero, glint ở mũi.
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2; Lướt ngang (hộp chỉ rộng 28 px); hoặc đứng ngoài 200 px.
- hero_kb_px
- 24
- lunge_px
- 96
- angle_max
- 30
- anim
- pole_thrust
- Nối đòn
- → Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · r 0..96
→ Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 0..60 - VFX/SFX
- BS_B2_A07 Sào Đâm Lao hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.20 s), sau … VFX_BS_B2_a07_thrust_line · BS_B2_A07 lunge (t = −0.2 → 0, lunge 96 px trước va chạm) mỗi 0.033 s… VFX_BS_B2_a07_dust · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A07 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a07_thrust · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Nện Sào Mặt Nước
Mô tả: Bổ sào xuống đất/nước trước mặt: vòng P r72 tâm cách lão 72 px, 43 sát thương, trúng cả quái. Tâm nện trong r24 túi khí ma trơi → kích nổ túi (P r60, trúng cả lão −30 Thế).
Dáng tell: Lão giơ sào thẳng đứng quá nón, hai tay nắm đỉnh, nhón gót; vòng tím r72 hiện trước mặt 72 px.
Cách đáp: Lướt hoặc đi ra khỏi vòng tím; đứng sát hông lão (ngoài vòng) rồi đánh trong 1.1 s hồi.
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 45
- anim
- pole_slam
- Nối đòn
- → Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..60
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 40..200 - VFX/SFX
- BS_B2_A08 Nện Sào Mặt Nước hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s) … VFX_BS_B2_a08_slam_ring · BS_B2_A08 hit (t = 0) tại tâm nện; chỉ phát khi tâm trên nước (kênh),… VFX_BS_B2_a08_water_burst · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A08 (cắt cứng swell tím đúng… SFX_BS_B2_a08_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Quăng Neo
Mô tả: Quăng neo đá theo đường thẳng 260 px (rộng 24 px) rồi giật về theo đúng đường đó trong 0.9 s; 1 lần trúng mỗi mục tiêu, 43 sát thương, kéo Thây Đuối dọc đường về chân lão (quái chịu sát thương). Hướng khoá ở tick 0 windup.
Dáng tell: Lão quay mỏ neo đá buộc dây gai quanh người 1 vòng, đầu sào chống đất làm trụ; vệt tím dài 260 × 24 px vẽ ngay từ chân lão về phía hero.
Cách đáp: Bước ngang ra khỏi vệt tím 24 px hoặc Lướt qua; đứng ngoài 260 px.
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 30
- anim
- anchor_throw
- Nối đòn
- → Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · r 0..144
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 40..200 - VFX/SFX
- BS_B2_A09 Quăng Neo active (t = 0 = nhả neo, sau windup 0.8 s): neo b… VFX_BS_B2_a09_anchor_line · BS_B2_A09 active (t = 0 → 0.9 s): vệt cày theo đầu neo trên mặt sàn/n… VFX_BS_B2_a09_rope_drag · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (trên swell tím) SFX_BS_B2_a09_anchor_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (neo rời tay, phát suốt … SFX_BS_B2_a09_drag · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Xoáy Hút
Mô tả: Mở xoáy nước tại vị trí hero lúc windup bắt đầu (BASE). Suốt 1.6 s windup: mọi thứ trong r150 bị hút về tâm 40 px/s (hero vẫn đi ra được; quái S 100%); lõi P r48 tô tím đầy dần, sụp đúng tick va chạm: 43 sát thương, trúng cả quái. ≤ 1 xoáy cùng lúc; không mở trong r60 xác bè.
Dáng tell: Lão khuấy sào thành vòng tròn trên mặt nước như khuấy nồi, nón lá xoay theo; lõi tím r48 hiện ở chỗ hero đứng, mặt nước quanh đó xoáy (gợn nước môi trường, không màu tell).
Cách đáp: Đi ngược lực hút ra khỏi lõi tím (tốc hút chỉ 40 px/s) hoặc Lướt ra; dụ Thây Đuối vào xoáy để dọn.
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- vortex_call
- Nối đòn
- → Móc Liệm BS_B2_A04 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · r 40..200 - VFX/SFX
- BS_B2_A10 Xoáy Hút hit (t = 0 = tick sụp, active 0.15 s, sau windup 1… VFX_BS_B2_a10_vortex_core · BS_B2_A10 windup start (t = −1.6 → 0): gợn xoắn quanh tâm xoáy trong … VFX_BS_B2_a10_vortex_ripple · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (loop suốt windup 1… SFX_BS_B2_a10_vortex · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (lõi r48 sụp; cắt cứng s… SFX_BS_B2_a10_collapse · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Ba Sóng Cuối
Mô tả: Tuyệt chiêu (HP ≤ 8%, 1 lần, chen vào REST kế): 3 vòng sóng liên tiếp từ chỗ lão, cách nhau 0.8 s, mỗi vòng 150 px/s dày 20 px, 31 sát thương/vòng, 2 khe 40°; khe vòng sau xoay +60° so với vòng trước. Siêu giáp (không mất Thế) suốt đòn. Nối thẳng Mái Chèo Cuối.
Dáng tell: Tuyệt chiêu: lão đứng giữa bến, chèo sào vào không khí như đang chèo đò thật, hát ngâm; hào quang tím, dấu ! tím.
Cách đáp: Đọc 3 cặp khe xoay dần (+60° mỗi vòng) và đi vào khe; hoặc Lướt xuyên từng dải sóng.
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- last_row
- Nối đòn
- → Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 · p 1 · khe 0.6–0.8 s
- VFX/SFX
- BS_B2_A11 Ba Sóng Cuối hit (t = 0 = vòng 1 nhả, sau windup 1.2 s); vò… VFX_BS_B2_a11_triple_wave · BS_B2_A11 windup start (t = −1.2) tới hết active (t = 3.2): sương lạn… VFX_BS_B2_a11_song_mist · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 (tuyệt chiêu P3; gi… SFX_BS_B2_a11_chant · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 mỗi vòng (3 lần, cách 0.… SFX_BS_B2_a11_wave · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Mái Chèo Cuối
Mô tả: Chỉ qua link từ Ba Sóng Cuối: 1 nhát sào bổ chéo cung 160° tầm 110 px, 32 sát thương (Y đơn). ĐÁP được → Vỡ Thế 4 s (BROKEN). Hồi 2.0 s dù trúng hay trượt: cửa kết liễu.
Dáng tell: Lão nâng sào ngang ngực như dâng mái chèo, bước 1 bước, glint lớn ở mũi sào.
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 để Vỡ Thế lão; hoặc Lướt ra sau lưng và dồn sát thương trong 2.0 s hồi.
- chain_answer
- BROKEN
- angle_max
- 90
- anim
- last_oar
- VFX/SFX
- BS_B2_A12 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); sau đó hồi 2.0 s… VFX_BS_B2_a12_oar_strike · BS_B2_A12 Mái Chèo Cuối windup start (t = −0.9 → 0), chỉ qua link từ … VFX_BS_B2_a12_oar_glow · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (cả khi hụt; ĐÁP trúng →… SFX_BS_B2_a12_oar · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Gạt Sào Ngang
Mô tả: Gạt sào vòng quanh thân cung 220° tầm 64 px, 32 sát thương (Y đơn), đẩy 32 px. Đòn chống ôm sát lưng/hông.
Dáng tell: Lão kẹp sào dưới nách, xoay hông về sau; glint ở đuôi sào.
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 ở đuôi sào; hoặc lùi ra ngoài 64 px; Lướt qua.
- hero_kb_px
- 32
- angle_max
- 110
- anim
- pole_spin
- Nối đòn
- → Sào Đâm Lao BS_B2_A07 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 40..200
→ Chuỗi Sào BS_B2_A06 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..96 - VFX/SFX
- BS_B2_A13 Gạt Sào Ngang hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); cu… VFX_BS_B2_a13_spin_arc · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A13 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a13_spin · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Bè Lao Vòng
Mô tả: Bè lao 90° dọc kênh (≈ 361 px trong 0.8 s) theo chiều có hero gần hơn (BASE): mọi thứ trong dải kênh r196–260 của cung đó trúng 43 sát thương, nghiền Thây Đuối; cầu tre trong cung sập (P 1.0 s). Bè dừng lại cuối cung.
Dáng tell: Lão chống sào dồn sức, bè nghiêng mũi lên, nước dồn trước mũi bè; vùng tím hình cung kênh 90° phía trước bè hiện đủ từ tick 0.
Cách đáp: Lên bến khô (vào trong r196) hoặc Lướt khỏi dải kênh; đứng sau bè (ngược chiều lao) để chém khi nó dừng.
- lunge_px
- 361
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- raft_ram
- Nối đòn
- → Sào Quét BS_B2_A01 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · r 0..120
→ Sóng Đò BS_B2_A02 · p 0.3 · khe 0.8–1.2 s - VFX/SFX
- BS_B2_A14 Bè Lao Vòng active (t = 0 → 0.8 s, sau windup 0.9 s): bè la… VFX_BS_B2_a14_ram_wake · BS_B2_A14 khi cung lao chứa cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge có hero đứng:… VFX_BS_B2_a14_bridge_break · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A14 (bè bắt đầu lao; phát su… SFX_BS_B2_a14_ram · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
6Combo (9)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quét Rồi Sóng | Sào Quét BS_B2_A01 → Sóng Đò BS_B2_A02 | 1 | Đuổi hero đang lội kênh về giữa bến rồi phủ sóng; khe 0.5–0.9 s, Sóng Đò vẫn đủ windup 0.9 s riêng. |
| Móc Kéo Vọt | Móc Liệm BS_B2_A04 → Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 | 1, 2 | Móc ép hero ĐÁP/Lướt tại chỗ, vòng vọt khoá vị trí lúc windup; khe 0.5–0.9 s. |
| Bè Lao Quét | Bè Lao Vòng BS_B2_A14 → Sào Quét BS_B2_A01 | 1 | Bè dừng cuối cung rồi quét Y×3 nếu hero còn trong 120 px; đứng sau bè thì không bị nối. |
| Đâm Rồi Chuỗi | Sào Đâm Lao BS_B2_A07 → Chuỗi Sào BS_B2_A06 | 2, 3 | Đâm lao kéo cự ly về 96 px rồi vào Chuỗi Sào; khe 0.45–0.8 s nghiêng nhanh (Beta(2,3)); tối đa 1 nhịp lừa CV1 trong cả chuỗi. |
| Neo Nện Gạt | Quăng Neo BS_B2_A09 → Nện Sào Mặt Nước BS_B2_A08 → Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 | 2, 3 | P dài → P tròn → Y cận: 2 đòn P liền nhau mỗi đòn đủ windup riêng, không chồng (boss đang windup P thì không P khác bắt đầu); kết bằng Y để giữ cửa ĐÁP. |
| Xoáy Móc | Xoáy Hút BS_B2_A10 → Móc Liệm BS_B2_A04 | 3 | Móc bay khi hero vừa thoát lõi xoáy; móc Y nên luôn có ĐÁP hoặc Lướt. |
| Gạt Đâm Chuỗi | Gạt Sào Ngang BS_B2_A13 → Sào Đâm Lao BS_B2_A07 → Chuỗi Sào BS_B2_A06 | 2, 3 | Chuỗi dài nhất của lão (3 đòn, max_links XL = 3); toàn Y, mọi khe ≥ 0.40 s; phạt kẻ ôm lưng. |
| Sóng Ép Đâm | Sóng Đò BS_B2_A02 → Sào Đâm Lao BS_B2_A07 | 3 | Hero đi vào khe sóng → lão đâm lao theo hướng khe; Đâm Lao chỉ khoá hướng lúc glint 2. |
| Lời Chèo Cuối | Ba Sóng Cuối BS_B2_A11 → Mái Chèo Cuối BS_B2_A12 | 3 | Tuyệt chiêu theo kịch bản HP ≤ 8%: 3 sóng có khe xoay rồi Mái Chèo Cuối Y; ĐÁP mái chèo = Vỡ Thế 4 s. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS_B2_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | PARAM_MOD · windup_hold_s 0.15–0.3 | A01, A06 | DEFLECT, DASH, POISE_BREAK | Gạt sào ngay khi thấy pose |
| BS_B2_CV2 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A01 ×0.7, A03 ×1.6, A04 ×1.8, A06 ×0.8, A09 ×1.6 | A01, A03, A04, A06, A09 | DEFLECT, DASH, EXIT | Đánh từ xa, giữ cách lão |
CV1 — Gạt sào ngay khi thấy pose
Thói quen bị đọc: Gạt sào ngay khi thấy pose
Gợi ý: Sào Trì: nhịp cuối của Sào Quét/Chuỗi Sào giữ thêm tới 0.30 s (pose dựng sào giữ + tiếng nước nhỏ giọt). Đừng bấm theo pose hay glint 1: chờ glint 2 ở mũi sào. ĐÁP trọn vẫn Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau lưng, lão hồi thêm 0.25 s.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Sào Quét BS_B2_A01 · Chuỗi Sào BS_B2_A06
- Tham số
windup_hold_s0.15–0.3 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, POISE_BREAK
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1, 2, 3
- Codex
- Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2
CV2 — Đánh từ xa, giữ cách lão
Thói quen bị đọc: Đánh từ xa, giữ cách lão
Gợi ý: Kéo Bờ Xa: lão ném Móc Liệm, Cắm Sào Vọt, Quăng Neo nhiều hơn, quét/chuỗi gần ít hơn. ĐÁP móc để phản về lão (−40 Thế); Lướt ra khỏi vòng vọt và vệt neo; mỗi đòn đó hồi thêm 0.20 s = cửa áp sát. Áp sát lão (A02 về dưới ngưỡng tắt) thì thế này ngủ ở pha kế.
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Sào Quét BS_B2_A01 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 · Móc Liệm BS_B2_A04 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Quăng Neo BS_B2_A09
- Nhân trọng số
- Sào Quét BS_B2_A01 ×0.7 · Cắm Sào Vọt BS_B2_A03 ×1.6 · Móc Liệm BS_B2_A04 ×1.8 · Chuỗi Sào BS_B2_A06 ×0.8 · Quăng Neo BS_B2_A09 ×1.6
- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2, 3
- Codex
- Lão Lái Đò Không Bến CDX_bs_b2
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- có
- Cho Sẹo
- có
- Thẻ mở trận
- Lão Lái Đò Không Bến nhớ: bạn {habit} {pct}%
- Tro lơi tay
- Lão Lái Đò Không Bến nhớ… nhưng Tro lơi tay
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Chuỗi Sào BS_B2_A06 · Mái Chèo Cuối BS_B2_A12
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s, nhận ×1.5 sát thương: lão chống sào quỳ một gối, nón lá rơi lệch, thanh Thế bạc nhấp nháy. P1: bè trôi dạt vào mép bến gần hero nhất trong 0.5 s rồi đứng yên tới hết Vỡ Thế (lão với tới được từ bến khô, không cần lội). P2/P3: lão quỳ tại chỗ; Vỡ Thế huỷ windup đang chạy, trả token, không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới; xong → Thế đầy.
Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế; mỗi lần Vỡ Thế trước đó trong trận: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). Nguồn Thế chính: ĐÁP thành công −35 (XL, số riêng hero thay) · Phản −30 · móc Móc Liệm bị phản trúng lão −40 + khựng 0.6 s · túi khí ma trơi nổ trúng lão −30 · khống chế đổi thành −15/lần (≤ 45/s) · mỗi cú 0.1 × sát thương + poise_dmg (trần 60/cú). ĐÁP trọn Chuỗi Sào Y×4 hoặc ĐÁP Mái Chèo Cuối → Vỡ Thế ngay (chain_answer BROKEN) bất kể Thế còn. Ví dụ: 4 ĐÁP Chuỗi Sào = 140 Thế + Vỡ Thế; 2 lần ĐÁP Sào Quét Y×3 trọn (6 × 35 = 210) cũng Vỡ Thế ở P1. Ba Sóng Cuối siêu giáp (không mất Thế). Chuyển pha bất tử không mất Thế, Thế giữ nguyên qua pha.
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Thây Đuối EN_B2_01
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Lần đầu hạ (boss × hero): +3 Mảnh Vọng. Mỗi lần hạ: mở ô kỹ năng 3 (RT/F) cho run này; màn EDGE+ cờ boss_reward (≥ 1 thẻ Sử Thi+) + lựa Then Chốt chọn 1/2 nếu Lv ≥ 12 (chưa đủ → lần lên cấp đầu đạt Lv12); hồi phục tới 60% HP. Hạ khi đang có thế đáp bật: ×1.5 Tro Hồn từ lão + 1 Mảnh Vọng lần đầu mỗi cv_id. Độ Tang ≥ 4: nhận Lời Gửi của lão (1/4 cho Chìa Đò). Mở khoá tài khoản: hạ BS_B2 (+ 8 Mảnh Vọng) mở H06 Ruvan. Sau END_BELL_TOLL: nút Khắc Sẹo (+20% Tro Hồn từ lão mỗi Sẹo).
12Thoại & bark
“Bè mục rồi. Như ta.”
“Sông ơi, dâng lên. Đừng cho ai cập bến.”
Thoại theo hero
“Ông chèo vòng mãi, ông đang trốn ai?”
“Ông chở họ, tôi khiêng họ. Tới bến thì giao cho tôi.”
“Con gái ông chở tôi lên đây. Ông không muốn gặp lại chị ấy sao?”
“Ông chèo vòng tròn. Bến ở hướng kia. Tôi vẽ cho ông.”
“Mái chèo của ông nứt rồi. Đe tôi đóng lại được.”
“Qua được ông, cháu về tháp được.”
“Calla còn đợi ông ở bến.”
“Pháo tôi soi bến cho ông. Cập vào đi.”
“Ông tháo dây neo mọi bến. Tôi buộc lại từng cái.”
“Người chết nhờ ta hỏi ông: sao ông không cập bến nữa?”
“Thây đuối dưới bè ông chưa ai chôn. Để tôi làm.”
“Để tôi thổi tiễn ông một bài.”
Bark (14)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_BS_B2_p1_open | Combat bắt đầu sau cảnh mở (DECIDE đầu tiên P1; sau DLG_BS_B2_INTRO_*) | Bờ bên kia đói. Quay về đi. | boss | có |
| BARK_BS_B2_raft_turn | Bè P1 đổi chiều chèo sang cung ngắn hơn tới hero (≤ 1 lần/20 s) | Nước chảy về đâu, ta chèo ngược. | boss | không |
| BARK_BS_B2_vault | EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (≤ 1 lần/18 s) | Đứng yên. Nước sẽ mang ngươi. | boss | không |
| BARK_BS_B2_p2_enter | BossPhase bossId=BS_B2 phase=2 (khung 31 clip phase2_ram, nhảy lên bến) | Bè hết rồi. Còn sào. | boss | có |
| BARK_BS_B2_chain | EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 lần đầu mỗi pha (rồi ≤ 1 lần/25 s) | Bốn nhịp chèo. Theo kịp không? | boss | không |
| BARK_BS_B2_broken | PoiseBroken enemyId=BS_B2 | Tay già... trượt sào rồi. | boss | không |
| BARK_BS_B2_p3_enter | BossPhase bossId=BS_B2 phase=3 (khung 12 clip phase3_chant) | Sông nhớ đường. Sông đòi lại bến. | boss | có |
| BARK_BS_B2_vortex | EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (≤ 1 lần/20 s) | Xuống đây. Dưới này không có bờ. | boss | không |
| BARK_BS_B2_last_oar | EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (chỉ qua link từ BS_B2_A11) | Mái chèo cuối... cho con bé. | boss | có |
| BARK_BS_B2_cv1 | AshVariantOn ownerId=BS_B2 cv=BS_B2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read) | Gạt sớm thế. Sào già biết chờ. | boss | không |
| BARK_BS_B2_cv2 | AshVariantOn ownerId=BS_B2 cv=BS_B2_CV2 (axis A02 HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read) | Đứng bờ xa à? Móc ta dài lắm. | boss | không |
| BARK_BS_B2_feint_read | EnemyFeint enemyId=BS_B2 lần đầu mỗi trận khi BS_B2_CV1 bật (hero ĐÁP hụt nhịp trì) | Tro rì rầm: chờ mũi sào… chờ đã. | ash_callout | có |
| BARK_BS_B2_hook_back | EnemyProjectileReflected enemyId=BS_B2 (móc Móc Liệm phản trúng lão, −40 Thế; ≤ 1 lần/20 s) | Móc của ta... ngươi trả lại à. | boss | không |
| BARK_BS_B2_death | BossDefeated bossId=BS_B2 (khung 10 clip death, trước DLG_BS_B2_DEFEAT_001) | [Thở ra dài, run run] | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của BS_B2 → · 34 VFX · 29 SFX trong file av
VFX: Cảnh mở BS_B2 (t = 0 = cổng tre sụt, hero tới tâm − 120 px): xoáy tro… VFX_BS_B2_intro_emerge · P1 khi bè di chuyển trên vòng kênh r230 (55 px/s), loop ở đuôi bè; tắ… VFX_BS_B2_raft_wake · Biến thể ASH BS_B2_CV1 (Sào Trì, PARAM_MOD windup_hold_s 0.15–0.30): … VFX_BS_B2_feint_hold · Chuyển P2 (HP < 50%): sau 1.5 s quỳ bất tử, t = 0 = bè đâm vào mép bế… VFX_BS_B2_phase2_ram · Chuyển P3 (HP < 25%): t = 0 = lão cắm sào hát ngâm; nước dâng 2.0 s, … VFX_BS_B2_phase3_flood · Vỡ Thế BS_B2 (4.0 s, ×1.5 sát thương nhận): t = 0 = Thế về 0 hoặc cha… VFX_BS_B2_broken_kneel · Cảnh chết BS_B2 t = 3.0 s (sau thoại / Lời Gửi): thân lão tan thành t… VFX_BS_B2_death_dissolve · Cảnh chết BS_B2 t = 0.3 s: nón lá rơi khỏi đầu lão xuống nước nông (0… VFX_BS_B2_hat_float · BS_B2_A01 Sào Quét mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active … VFX_BS_B2_a01_sweep · BS_B2_A01 mỗi nhịp, t = 0.033 (frame cung đủ 100°) tại mũi sào cuối c… VFX_BS_B2_a01_splash · BS_B2_A02 Sóng Đò hit (t = 0 = sóng nhả từ chỗ lão, r_start 24) → chạ… VFX_BS_B2_a02_wave_ring · BS_B2_A02 windup start (t = −0.9) tới hết active 3.1 s; cũng dùng cho… VFX_BS_B2_a02_gap_lane · BS_B2_A03 Cắm Sào Vọt windup start (t = −1.0) → t = 0 chạm đất; theo … VFX_BS_B2_a03_vault_arc · BS_B2_A03 hit (t = 0 = tick chạm đất, active 0.10 s) tại tâm vòng r64… VFX_BS_B2_a03_land_splash · BS_B2_A04 Móc Liệm projectile spawn (t = 0 = nhả, sau windup 0.6 s) ×… VFX_BS_B2_a04_hook · BS_B2_A04 đi kèm mỗi móc từ t = 0 tới khi móc tắt (1.6 s); gắn đuôi m… VFX_BS_B2_a04_shroud_trail · BS_B2_A05 Thả Thây active (t = 0 = nhả bó liệm, sau windup 0.6 s, tel… VFX_BS_B2_a05_shroud_drop · BS_B2_A06 Chuỗi Sào mỗi nhịp hit (t = 0 = tick va chạm nhịp n, active… VFX_BS_B2_a06_chain_arc · BS_B2_A06 nhịp 4 hit (t = 0 = tick va chạm nhịp bổ) tại điểm mũi sào … VFX_BS_B2_a06_chain_finish · BS_B2_A07 Sào Đâm Lao hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.20 s), sau … VFX_BS_B2_a07_thrust_line · BS_B2_A07 lunge (t = −0.2 → 0, lunge 96 px trước va chạm) mỗi 0.033 s… VFX_BS_B2_a07_dust · BS_B2_A08 Nện Sào Mặt Nước hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s) … VFX_BS_B2_a08_slam_ring · BS_B2_A08 hit (t = 0) tại tâm nện; chỉ phát khi tâm trên nước (kênh),… VFX_BS_B2_a08_water_burst · BS_B2_A09 Quăng Neo active (t = 0 = nhả neo, sau windup 0.8 s): neo b… VFX_BS_B2_a09_anchor_line · BS_B2_A09 active (t = 0 → 0.9 s): vệt cày theo đầu neo trên mặt sàn/n… VFX_BS_B2_a09_rope_drag · BS_B2_A10 Xoáy Hút hit (t = 0 = tick sụp, active 0.15 s, sau windup 1… VFX_BS_B2_a10_vortex_core · BS_B2_A10 windup start (t = −1.6 → 0): gợn xoắn quanh tâm xoáy trong … VFX_BS_B2_a10_vortex_ripple · BS_B2_A11 Ba Sóng Cuối hit (t = 0 = vòng 1 nhả, sau windup 1.2 s); vò… VFX_BS_B2_a11_triple_wave · BS_B2_A11 windup start (t = −1.2) tới hết active (t = 3.2): sương lạn… VFX_BS_B2_a11_song_mist · BS_B2_A12 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); sau đó hồi 2.0 s… VFX_BS_B2_a12_oar_strike · BS_B2_A12 Mái Chèo Cuối windup start (t = −0.9 → 0), chỉ qua link từ … VFX_BS_B2_a12_oar_glow · BS_B2_A13 Gạt Sào Ngang hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); cu… VFX_BS_B2_a13_spin_arc · BS_B2_A14 Bè Lao Vòng active (t = 0 → 0.8 s, sau windup 0.9 s): bè la… VFX_BS_B2_a14_ram_wake · BS_B2_A14 khi cung lao chứa cầu tre HZ_B2_bamboo_bridge có hero đứng:… VFX_BS_B2_a14_bridge_break
SFX: BossIntro bossId=BS_B2 (gate_lock, hero tới tâm − 120 px; t = 0.0 s c… SFX_BS_B2_gate_sink · BossIntro bossId=BS_B2 (t = 0.0–3.0 s cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + s… SFX_BS_B2_intro_hum · BossState BS_B2 state=RAFT_MOVE (P1; dừng fade 150 ms khi bè đứng yên… SFX_BS_B2_raft_creak · EnemyFeint enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01|BS_B2_A06 (chỉ khi BS_B2_… SFX_BS_B2_feint · AshVariantOn enemyId=BS_B2 cv=BS_B2_CV1|BS_B2_CV2 (t0, cùng SFX_SHARE… SFX_BS_B2_ash_read_pose · BossPhase bossId=BS_B2 phase=2 (cùng stinger phase2 của MUS_boss_b2_f… SFX_BS_B2_phase2_crash · BossPhase bossId=BS_B2 phase=3 (cùng stinger phase3; nước dâng 2.0 s) SFX_BS_B2_phase3_rise · PoiseBroken enemyId=BS_B2 (mọi pha; cả chain_answer BROKEN của A06/A1… SFX_BS_B2_broken · BossDefeated bossId=BS_B2 (slow-mo doc 10 §6.3; trước stinger victory) SFX_BS_B2_death · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A01 mỗi nhịp (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a01_sweep · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A02 (vòng sóng bắt đầu lan; … SFX_BS_B2_a02_wave · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (trên swell tím SFX… SFX_BS_B2_a03_vault · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A03 (đáp; cắt cứng swell tím… SFX_BS_B2_a03_land · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (cùng glint 1 SFX_S… SFX_BS_B2_a04_hook_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A04 (1 voice cho cả … SFX_BS_B2_a04_hook_fly · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A05 (đòn summon, tellClass n… SFX_BS_B2_a05_drop · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 mỗi nhịp 1–3 (cả khi hụt… SFX_BS_B2_a06_chain · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A06 nhịp 4 SFX_BS_B2_a06_finish · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A07 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a07_thrust · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A08 (cắt cứng swell tím đúng… SFX_BS_B2_a08_slam · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (trên swell tím) SFX_BS_B2_a09_anchor_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A09 (neo rời tay, phát suốt … SFX_BS_B2_a09_drag · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (loop suốt windup 1… SFX_BS_B2_a10_vortex · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A10 (lõi r48 sụp; cắt cứng s… SFX_BS_B2_a10_collapse · EnemyWindupStart enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 (tuyệt chiêu P3; gi… SFX_BS_B2_a11_chant · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A11 mỗi vòng (3 lần, cách 0.… SFX_BS_B2_a11_wave · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A12 (cả khi hụt; ĐÁP trúng →… SFX_BS_B2_a12_oar · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A13 (cả khi hụt) SFX_BS_B2_a13_spin · EnemyImpact enemyId=BS_B2 attackId=BS_B2_A14 (bè bắt đầu lao; phát su… SFX_BS_B2_a14_ram