1Nhận diện
Động lực thiết kế: ĐỘNG LỰC: boss dạy luật tell của cả game — 50/50 vàng (ĐÁP) và tím (Lướt) trong 90 s, Hồi I là nhịp học (HP canon 2400, trận thực ~59 s, KPI đo theo số canon, doc 17 §5.3). Một câu hỏi xuyên suốt: 'bạn đỡ hay bạn né?' — Chuỗi Chuông thưởng người ĐÁP trọn (Vỡ Thế ngay), Hồi Chuông Tang thưởng người Lướt xuyên (Né Hoàn Hảo). Trụ chuông làng là đạo cụ hai chiều: hero gõ để choáng bầy + trừ Thế, boss gõ để phạt người đứng gần trụ. Y-floor có trọng số (doc 14 §6.3, n = số nhịp; A04 n 0): P1 0.727 (= VD6 .727) · P2 0.70 · P3 0.761 (≥ 0.50 INV-15). TRỌNG SỐ GỐC q (weights p1/p2/p3, chưa Tro Nhớ): A01 40/40/40 · A02 25/25/30 · A03 20/16/14 · A04 15/12/0 · A05 0/22/25 · A07 0/12/0 · A08 0/10/0 · A09 0/10/0 · A10 0/10/0 · A11 0/12/0 · A12 0/10/0 · A13 0/12/0 · A06 0 (chỉ CV1) · A14 0 (luật HP ≤ 10%, 1 lần). Chuẩn hoá: P1 Σ 100 → A01 .40 · A02 .25 · A03 .20 · A04 .15 (đúng canon demo Bible §7.5 + doc 14 VD6; P1 chỉ A01/A02/A03/A04 + A06 khi CV1); P3 Σ 109 → A01 0.367 · A02 0.275 · A05 0.229 · A03 0.128 (không thêm đòn mới, Bible §7.5). CV1 bật: chuyển take_f 0.5 × p(A01) sang A06 → P1 q A01 .20 · A06 .20, TVD .20 ≤ cap .35 (λ = 1, = VD6); P2 .105; P3 0.183; Y-floor không đổi (A06 cũng Y×3). CV2: PARAM_MOD, TVD 0. Lọc tầm/góc/cooldown/K chống lặp áp SAU (doc 14 §6.2–6.5). ĐỒ THỊ ĐÒN: XL max_links 3 (≤ 4 đòn/chuỗi), p_link × 0.7^(k−1), khe Beta(2,3) trong [gap_min, gap_max], gap_min ≥ 0.35; cặp link vừa dùng 2 chuỗi liền p × 0.3; ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi (chỉ A06). Mix-up hợp lệ: khe nhịp biến thiên, đòn 'trì' A06 (ASH). CẤM: huỷ windup giả, rút windup, đổi tell giữa windup. CÁCH BÁO MỖI LẦN ĐỌC (bật/đổi CV, mọi nguồn MACRO/MESO/Sẹo): t0 boss khựng 0.6 s pose ash_read (chống búa, nghiêng đầu nghe chuông câm; bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 ở socket overhead 0.6 s + VFX_BS_B1_ash_read_bell (vành chuông loé ngà, không vàng/tím) + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB) + SFX_BS_B1_ash_read_toll + stinger nhạc ash_read (1 ô) + callout giữa-dưới 2.5 s 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi>' + bark của CV (≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss); thanh boss: khe ◆ đặc (bật) / rỗng (đã biết) / nứt (Sẹo); hiệu lực từ t0 + 1.0 s (DECIDE đầu sau đó). Không đổi CV khi Vỡ Thế, WINDUP/STRIKE/LINK (đợi REST). Điểm đánh giá: đầu trận (sau MACRO) + mỗi PHASE (50%, 25%). Ngân sách Hồi I = 1 ô: boss ưu tiên, Tinh Anh/MICRO ASH đang chiếm ô bị đẩy NGỦ ở REST kế. Rubber-band: HP hero < 25% → L_eff −1 + k_mercy 0.5 (10 s); mất ≥ 40% HP trong 20 s do đòn của CV → CV ngủ 20 s ('Tro lơi', ◆ mờ). BARK (id BARK_BS_B1_<slug>, định nghĩa ở av/BS_B1.json): intro 'Chuông chưa gióng cho ngươi.' · opener 'Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.' · loose_hand 'Tro nhớ… mà tay ta run.' · ash_read_cv1 'Tay ngươi nhanh hơn chuông. Để ta dạy ngươi chờ.' · ash_read_cv2 'Ngươi luôn né về một phía. Ta đáp trước ở đó.' · scar 'Dấu ngươi khắc vẫn còn trên chuông ta.' · phase2 'Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.' · phase3 'Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.' · broken 'Đứng dậy… còn ca canh…' · summon 'Dậy đi. Chưa tới giờ sang sông.' · desperation 'Nghe này! Nghe lần cuối!' · hero_down 'Nằm yên. Ta sẽ gióng cho ngươi.' · death 'Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.'
- Lớp
- Boss
- Hạng
- XL
- Biome
- Đồi Mộ Tro B1
- Hồi
- I
- Nút
- Boss Hồi BOS
- Rig
- biped
- Thời lượng mục tiêu
- 90 s
- TP giữ chỗ
- 60
- Nhạc
- BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden
- Codex
- Người Gác Chuông CDX_bs_b1
| Phần | ID | Bán kính | Nhân ST | Vỡ được |
|---|---|---|---|---|
| Thân Giáp Gù | body | 20 | 1 | không |
| Búa Chuông Đồng Xanh | bell_hammer | 14 | 0.75 | không |
- HP
- 2400
- MOVE_SPEED
- 55
- RADIUS
- 20
- MASS
- 10
- ARMOR
- 20
- POISE
- 200
- POISE_REGEN
- 20
- POISE_DELAY
- 3
- BROKEN_TIME
- 4
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 40
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Tro đứng thẳng 32 px, boss là khối gù cao gấp đôi với quả chuông loe miệng màu đồng xanh lê bên hông — đọc ra 'người gác chuông' từ mọi hướng nhờ khối chuông, không cần thấy mặt.
Bảng màu:
#1a1724#3b3d47#5e616c#8a8f9a#6b7a72#c9c2b0#304c49#4c756e#72a89b#9ff3ff- P1: hiệp sĩ gác mộ gù cao 72 px, giáp bạc xỉn #8a8f9a/#5e616c viền mực #1a1724, áo choàng rêu rách #6b7a72, búa đầu chuông đồng xanh rỉ (verdigris #304c49→#72a89b) to hơn người, chuông nguyên, mắt tối; dây chuông quấn cổ tay trái.
- P2: chuông búa nứt dọc, mắt + vết nứt sáng eye-cold #9ff3ff (≤ 10% pixel, không tím); xích móc thả từ thắt lưng; hàng LUT sáng nứt, cùng sheet.
- P3: thay sheet idle/walk _p3 — chuông vỡ còn nửa vành răng cưa, lưng thẳng hơn, áo choàng cháy sém, nứt eye-cold lan xuống tay phải; clip tấn công dùng chung P1/P2 với lớp chuông vỡ.
Truyền thuyết: LORE: Người Gác Chuông là em trai Thầy Hol, trưởng ca cuối của Dòng Gác Chuông ở nhà nguyện trên Đồi Mộ Tro. Đêm Câm, một sứ giả triều đình tới nhà nguyện trước nửa đêm một giờ, mang lệnh vua: 'đêm nay không gióng'. Ông tuân lệnh, giữ dây chuông không cho anh trai kéo — tiếng cuối Hol nghe được là chuông em mình giữ câm. Ông biết Đêm Câm có chủ đích và mang bí mật ấy vào cái chết. Từ đó ông vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu: bổn phận mù quáng. Ông nuôi Halka lớn trong nhà nguyện (H03 gọi ông như cha nuôi). Tro trong ông còn Vọng riêng của bổn phận, nên nhớ 5 trận gần nhất với mỗi Kẻ Thức và nói thẳng điều nó nhớ. Búa chuông của ông là chính chuông nhà nguyện, tháo khỏi giá, đóng cán sắt. CẢNH MỞ (khoá cổng 2.5 s, boss bất tử, ≤ 3 s thoại lần đầu): [0.0 s] cửa vòm đá đóng sau lưng hero, tro rơi ngừng giữa không trung một nhịp; im nhạc 0.5 s. [0.5 s] stinger boss_intro; camera trượt 48 px về tâm sân: một khối gù quỳ quay lưng, búa chuông chống sàn như bia mộ. [1.0 s] ông đứng dậy, kéo búa lê một vòng trên vòng chuông khắc sàn (VFX_BS_B1_intro_rise, SFX_BS_B1_intro); tên 'NGƯỜI GÁC CHUÔNG' + phụ đề 'Kẻ canh tiếng đã câm' hiện. [1.5 s] DLG_BS_B1_INTRO_001: 'Ai lên đồi lúc chưa tới giờ?' · DLG_BS_B1_INTRO_002 (lần gặp ≥ 2): 'Lại là ngươi. Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.' · DLG_BS_B1_INTRO_003 (H03 Halka): 'Con về rồi à… mà sao cầm giáo của Nhạn?'. Nếu MACRO đủ ≥ 2 bản ghi: thẻ 'Người Gác Chuông nhớ: bạn Gạt 72%' 2.5 s cùng lúc + bark opener + ◆ đặc trên thanh boss. [2.5 s] mở khoá, boss vào DECIDE. THOẠI PHA: DLG_BS_B1_PHASE_001 (P2, lúc quỳ 1.5 s): 'Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.' · DLG_BS_B1_PHASE_002 (P3, quỳ 1.0 s): 'Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.' CẢNH CHẾT (2.5 s, world slow ×0.5 rồi dừng hẳn): [0.0 s] cú kết liễu → stinger victory, quái phụ tan tro 0.8 s. [0.3 s] ông khuỵu hai gối, nửa vành chuông vỡ rơi khỏi cán, lăn một vòng rồi nằm úp. [0.8 s] DLG_BS_B1_DEFEAT_001: 'Đêm đó… có lệnh tới trước một giờ.' [1.6 s] ông áp tai vào chuông vỡ như nghe; DLG_BS_B1_DEFEAT_002: 'Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.' (Lời Gửi cho Thầy Hol). [2.2 s] thân hoá tro bay lên thành một vệt ngà mảnh hướng về bến đò (VFX_BS_B1_death_ash), lần đầu tiên trong game có một tiếng chuông THẬT rất khẽ (SFX_BS_B1_death, ≤ 4.0 s). DLG_BS_B1_DEFEAT_003 (H03 Halka thắng): 'Gác xong ca rồi, con gái. Đi đi.' Thoại riêng hero: H01 DLG_BS_B1_HERO_001 'Ta từng nghe chuông này gióng đám làng Gặt.' · H03 DLG_BS_B1_HERO_002 'Thầy ơi, để con gác ca cuối cho thầy.' · H08 DLG_BS_B1_HERO_003 'Pháo của tôi không thay được chuông ông. Tôi biết.'
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Ai lên đồi lúc chưa tới giờ?”
“Lại là ngươi. Tro kể ta nghe cách ngươi đánh.”
“Con về rồi à… mà sao cầm giáo của Nhạn?”
“Chuông chưa gióng cho ngươi.”
BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro khung cuối, sau thẻ tên; boss bất tử trong thoại ≤ 3 s)
SFX: BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro frame 30 = boss đứng dậy kéo búa l… SFX_BS_B1_intro
Hạ gục
“Đêm đó… có lệnh tới trước một giờ.”
“Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.”
“Gác xong ca rồi, con gái. Đi đi.”
“Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt.”
BossDefeated bossId=BS_B1 (clip death frame 45, khi tháo mũ trụ)
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 220
- Phòng
- Nhà Nguyện Chuông Đá RM_B1_bell_chapel
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- Chuông Làng HZ_B1_bell · Sàn Sụp HZ_B1_collapse
Ghi chú sân: Nhà Nguyện Chuông Đá: sân tròn bán kính 220 px (size_px = [bán kính]), cửa vòm đá phía nam đóng khi hero tới tâm − 120 px; xoáy 1.0 s; thoại lần đầu ≤ 3 s (boss bất tử). Bố cục: tâm sân là ô sàn khắc vòng chuông (boss đứng đây lúc mở màn); 4 trụ chuông làng HZ_B1_bell ở 4 góc chéo, cách tâm 150 px (BC, ĐB, TN, ĐN) — hero đánh 1 cú bất kỳ → chuông ngân, choáng quái S trong r100, quái M/L/XL −15 Thế (khống chế đổi sang Thế), hồi 12 s/trụ; boss dùng chính trụ này cho đòn A11. 2 hàng ghế đá vỡ (vật cao, chặn đạn, cao 16 px) dọc trục đông–tây cách tâm 110 px: che A05/A09 được, không che vòng A02 (vòng P sàn đi xuyên vật). Sàn đá xanh xám B1 #2b2639, rêu ven tường. Bãi xương không có trong sân (giữ tốc hero đồng đều). Sân rỉ TRICKLE: 2 Thây Tro EN_B1_01 mỗi 6.5 s từ 3 hốc tường (BẮC, TÂY, ĐÔNG), ≈ 6.2 con/20 s; dừng 3 s khi đổi pha; không spawn khi boss đang windup P (F13). Trần quái phụ 40 sống (gồm 24 con Gọi Hồn). Pha 3: HZ_B1_collapse bật — 1 vùng sàn sụp P r40 mỗi 12 s, windup 0.60 s, chọn ô không trùng vùng P của boss đang windup, không đặt trong r60 quanh hero lúc boss đang tung chuỗi Y. Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, hồi phục hero tới ≥ 60% HP, cửa mở về bến đò.
4Pha & thanh máu (3 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canh Chuông Câm | 100 | 0 | 0.8 | — | 5 | stg_boss_intro · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden |
| 2 | Chuông Nứt | 50 | 1.5 | 0.5 | 60 | 13 | stg_phase2 · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden |
| 3 | Chuông Vỡ Hẳn | 25 | 1 | 0.4 | 160 | 6 | stg_phase3 · BOSS · nút BOS Hồi I · BS_B1 Người Gác Chuông · stem theo pha (không theo I) · P3 "Chuông… MUS_boss_b1_bell_warden |
P1 · Canh Chuông Câm
Hình dạng: Gù cao 72 px, giáp bạc xỉn đen, áo choàng rêu rách, búa đầu chuông đồng xanh rỉ to hơn người; mắt tối, chuông nguyên vẹn. Đi chậm 55 px/s, luôn giữ mặt về hero, vai trái hạ thấp kéo búa lê sàn.
Sân đổi: Sân nguyên: 4 trụ chuông làng sáng, ghế đá nguyên, sàn sụp tắt. Nhạc S0+S1.
Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Gọi Hồn BS_B1_A04 · Chuông Trì BS_B1_A06
- a01_beats
- 3
- a01_gap_mult
- 1
- a02_rings
- 1
- music_stems
- S0+S1
- bark
- BARK_BS_B1_intro
P2 · Chuông Nứt
Hình dạng: Quỳ 1.5 s bất tử, chuông búa nứt toác một đường dọc; mắt + vết nứt sáng eye-cold #9ff3ff (không tím). Tháo xích móc quấn ở thắt lưng ra dùng (A05, A09). Bước nhanh hơn trong windup (lunge giữ nguyên), nghỉ giữa chuỗi 0.5 s.
Sân đổi: Sóng đẩy r60 quanh boss khi quỳ (đẩy hero + quái phụ); sân rỉ dừng 3 s; 1 trong 2 ghế đá gần boss nhất vỡ đôi (còn che được 50% chiều dài). Boss bắt đầu gióng trụ chuông làng (A11). Nhạc S0–S3.
Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Gọi Hồn BS_B1_A04 · Xích Móc BS_B1_A05 · Chuông Trì BS_B1_A06 · Quét Cán Búa BS_B1_A07 · Xoay Chuông BS_B1_A08 · Xích Vươn BS_B1_A09 · Úp Chuông BS_B1_A10 · Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 · Lao Vai BS_B1_A12 · Búa Nện Kép BS_B1_A13
- a01_beats
- 4
- a01_gap_mult
- 0.8
- a02_rings
- 2
- a02_ring_gap_s
- 0.6
- a05_mode
- fan
- music_stems
- S0+S1+S2+S3
- bark
- BARK_BS_B1_phase2
P3 · Chuông Vỡ Hẳn
Hình dạng: Quỳ 1.0 s bất tử, chuông búa vỡ hẳn còn nửa vành răng cưa; thay sheet idle/walk _p3: lưng thẳng hơn, áo choàng cháy sém, vết nứt eye-cold lan xuống cánh tay. Không thêm đòn mới (Bible §7.5): chỉ dùng lại đòn P1/P2 (A01, A02, A03, A05, A06), A14 dùng lại clip attack3 của A02.
Sân đổi: Sóng đẩy r160 (quái phụ trong r160 bị đẩy theo); sân rỉ dừng 3 s; 4 trụ chuông làng rung tự ngân 1 lần (choáng quái S quanh trụ, không trúng hero) rồi tắt hẳn — boss không còn A11, hero vẫn đánh được trụ. Hazard HZ_B1_collapse bật: 1 vùng sàn sụp P r40 mỗi 12 s. Tro rơi dày, ánh sáng sân tối 15%. Nhạc S0–S4 + S3b.
Đòn: Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · Nhảy Chuông BS_B1_A03 · Xích Móc BS_B1_A05 · Chuông Trì BS_B1_A06 · Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14
- a01_beats
- 4
- a01_gap_mult
- 0.8
- a02_rings
- 2
- a02_ring_gap_s
- 0.6
- a05_mode
- sequential
- a05_seq_gap_s
- 0.4
- desperation_hp_pct
- 10
- music_stems
- S0+S1+S2+S3+S4+S3b
- bark
- BARK_BS_B1_phase3
5Bộ đòn (14)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuỗi Chuông BS_B1_A01 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.1 | 0.6 | 22 | MELEE | 0–72 | 0.8 | 40, 40, 40 | 1, 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 | Tím | ring | 1 | 0.9 | 1.1 | 0.7 | 26 | AREA | 0–240 | 6 | 25, 25, 30 | 1, 2, 3 | SIGNATURE | BASE |
| Nhảy Chuông BS_B1_A03 | Tím | leap | 1 | 1 | 0.12 | 0.8 | 36 | AREA | 80–320 | 0.8 | 20, 16, 14 | 1, 2, 3 | HEAVY | BASE |
| Gọi Hồn BS_B1_A04 | Không | summon | 1 | 1 | 0.3 | 0.4 | 0 | AREA | 0–480 | 20 | 15, 12, 0 | 1, 2 | NONE | BASE |
| Xích Móc BS_B1_A05 | Vàng | projectile | 1 | 0.6 | 0.05 | 0.5 | 16 | PROJ | 60–320 | 0.8 | 0, 22, 25 | 2, 3 | PROJ | BASE |
| Chuông Trì BS_B1_A06 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.1 | 0.85 | 22 | MELEE | 0–72 | 0.8 | 0, 0, 0 | 1, 2, 3 | HEAVY | ASH |
| Quét Cán Búa BS_B1_A07 | Vàng | melee | 1 | 0.5 | 0.12 | 0.7 | 22 | MELEE | 0–60 | 3 | 0, 12, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Xoay Chuông BS_B1_A08 | Vàng | aoe_self | 1 | 0.65 | 0.15 | 0.9 | 22 | MELEE | 0–52 | 4 | 0, 10, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Xích Vươn BS_B1_A09 | Vàng | projectile | 1 | 0.7 | 0.05 | 0.6 | 16 | PROJ | 200–400 | 5 | 0, 10, 0 | 2 | PROJ | BASE |
| Úp Chuông BS_B1_A10 | Tím | aoe_front | 1 | 0.75 | 0.1 | 1 | 36 | AREA | 0–100 | 4 | 0, 10, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 | Tím | special | 1 | 0.8 | 0.1 | 0.8 | 26 | AREA | 0–480 | 8 | 0, 12, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Lao Vai BS_B1_A12 | Tím | lunge | 1 | 0.7 | 0.25 | 0.9 | 36 | AREA | 80–200 | 6 | 0, 10, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Búa Nện Kép BS_B1_A13 | Vàng | melee | 2 | 0.6 | 0.1 | 0.8 | 22 | MELEE | 0–80 | 3 | 0, 12, 0 | 2 | HEAVY | BASE |
| Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14 | Tím | ring | 1 | 1.2 | 2.9 | 2 | 26 | AREA | 0–240 | 0 | 0, 0, 0 | 3 | SIGNATURE | BASE |
Chuỗi Chuông
Mô tả: Y×3 (P2/P3 Y×4): mỗi nhịp 1 cú quét cung 150° tầm 64 px, 22 sát thương, bước 12 px trong windup. Windup nhịp 1 0.55 s; khe nhịp P1 0.45 s, nhịp cuối 0.60 s (canon demo 0.55/0.45/0.60). P2/P3: khe nhịp ×0.8 (0.36 s / 0.48 s, sàn 0.35 s), windup nhịp 1 giữ 0.55 s (sàn XL 0.45 s). Mỗi nhịp có glint 1 ở mép chuông + glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + viền trắng thân + SFX tinh riêng. ĐÁP trọn chuỗi → Vỡ Thế ngay 4.0 s.
Dáng tell: Hai tay nâng búa chuông qua vai phải, miệng chuông chúc xuống; nhịp 2 dùng clip attack2 (vung ngược tay trái), nhịp 3 lại attack với chuông nhấc cao hơn 4 px.
Cách đáp: Đếm nhịp theo glint 2 (vàng 7×7 px ở mép chuông); ĐÁP trọn 3 (P2: 4) nhịp = Vỡ Thế ngay. Không chắc nhịp → Lướt ra sau lưng boss sau nhịp 2.
- chain_answer
- BROKEN
- lunge_px
- 12
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 60
- anim
- attack
- Nối đòn
- → Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 80..320
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 0..52 - VFX/SFX
- BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.5… VFX_BS_B1_A01_swing · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm, cùng tick VFX_… VFX_BS_B1_A01_trail · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 frame va chạm t = 0 khi chuông chạm hero, quái … VFX_BS_B1_A01_spark · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (mỗi nhịp; bắt đầu 0.15… SFX_BS_B1_A01_swing · EnemyImpact attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (khung chạm mỗi nhịp, trúng … SFX_BS_B1_A01_clang
Hồi Chuông Tang
Mô tả: P vòng: boss nện chuông xuống sàn, vành sóng chạy từ r20 tới r240 trong 1.10 s (200 px/s), dải hitbox 16 px (hình 18 px), 26 sát thương mỗi vành, mỗi mục tiêu trúng ≤ 1 lần/vành. Viền tím 2 px hiện đúng cỡ từ tick 0 + vòng tầm r240 α 0.35. P2/P3: 2 vành cách 0.6 s. Đòn chữ ký: hồi chiêu 6.0 s (tính từ hết recovery), miễn token tím, nhưng lúc windup không tell P nào khác được bắt đầu (INV-08).
Dáng tell: Dựng búa thẳng đứng trước ngực, hai tay nắm cán, ngửa đầu; chuông rung 1 px theo nhịp ù.
Cách đáp: Lướt XUYÊN dải tím đúng lúc nó tới = Né Hoàn Hảo; hoặc đứng ngoài r240 (mép sân). Vành kép: Lướt qua vành 1, đi bộ chờ vành 2 rồi Lướt lần nữa.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- attack3
- Nối đòn
- → Xích Móc BS_B1_A05 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · r 60..320
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · r 0..72 - VFX/SFX
- BS_B1_A02 windup start t = −0.90 s; t = 0 = boss nện chuông (clip att… VFX_BS_B1_A02_toll_ring · BS_B1_A02 t = 0 (chuông chạm sàn) và BS_B1_A14 mỗi vành (t = 0 / 0.90… VFX_BS_B1_A02_bell_flash · BS_B1_A02 / BS_B1_A14: 0 → 1.10 s sau mỗi vành, 8 cái/0.1 s rải đều t… VFX_BS_B1_A02_dust · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A02|BS_B1_A14 tellClass=P (từ frame đ… SFX_BS_B1_A02_hum · EnemyImpact attackId=BS_B1_A02 tellClass=P (attack3 f27 = vành bắt đầ… SFX_BS_B1_A02_toll
Nhảy Chuông
Mô tả: P nhảy: vòng tím r80 đặt tại chân hero, bám theo hero 0.40 s đầu windup rồi KHOÁ vị trí 0.60 s trước va chạm (sàn P XL 0.60 s; diễn giải canon demo 'khoá ở 0.6 s'). Đáp: 36 sát thương, nghiền cả quái phụ trong r80. Hyper trong lúc bay (không ngắt bằng khống chế). Dùng khi hero xa 80–320 px.
Dáng tell: Khuỵu gối, búa chuông giơ cao sau lưng, áo choàng phồng; bay vòng cung cao 40 px rồi đáp chuông xuống trước.
Cách đáp: Vòng ngừng bám = lúc Lướt ra khỏi vòng; hoặc đi bộ ra ngoài r80 trong 0.6 s. Đáp xong boss kẹt 0.80 s: cửa phạt.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- leap
- Nối đòn
- → Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 0..72 - VFX/SFX
- BS_B1_A03 cất cánh t = −0.60 s (cùng tick khoá vòng P r80); neo chân … VFX_BS_B1_A03_jump_dust · BS_B1_A03 t = 0 = frame đáp (sau windup 1.00 s); neo tâm vòng P đã kh… VFX_BS_B1_A03_land_quake · BS_B1_A03 −0.60 → 0 s (pha bay); bám điểm sàn dưới boss VFX_BS_B1_A03_shadow · AnimEvent clip=leap frame 12 (bật lên; vòng r80 đã bám 0.40 s) SFX_BS_B1_A03_jump · EnemyImpact attackId=BS_B1_A03 tellClass=P (leap f30 = chuông đáp; kè… SFX_BS_B1_A03_land
Gọi Hồn
Mô tả: Rung chuông câm: 24 Thây Tro EN_B1_01 trồi lên ở rìa sân (≥ 140 px từ hero) qua xoáy trung tính 1.0 s (INV-14), không trừ ví, tính vào trần quái phụ 40 (bỏ lượt nếu không đủ chỗ). Hồi ≥ 20 s/lần (canon). Không gây sát thương; P3 không dùng. Thây Tro mới trồi không windup trong 0.6 s cuối windup boss (F13).
Dáng tell: Lắc búa chuông sang hai bên như gõ chuông tang, miệng câm; tro bốc lên từ rìa sân.
Cách đáp: Đánh boss trong 1.0 s rung chuông (bất động, nhận đòn đủ); hoặc gom bầy vào vòng A02/A03 của chính boss và trụ chuông làng để quét.
- summon
- enemy: EN_B1_01 · count: 24 · cap: 40 · vortex_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- toll
- Triệu hồi
- Thây Tro EN_B1_01
- Nối đòn
- → Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 · p 0.5 · khe 0.8–1.4 s
- VFX/SFX
- BS_B1_A04 windup start t = −1.00 s (clip toll, lắc chuông 3 lần); t =… VFX_BS_B1_A04_toll_wave · BS_B1_A04 t = 0 tại mỗi điểm trồi của 24 Thây Tro (rìa sân, ≥ 140 px … VFX_BS_B1_A04_ash_rise · AnimEvent clip=toll frame 7|22 (chuông lắc chạm vai mỗi nửa chu kỳ, A… SFX_BS_B1_A04_toll · SummonVortex ownerId=BS_B1 (A04 active 0.3 s → hết xoáy 1.0 s; kèm SF… SFX_BS_B1_A04_choir
Xích Móc
Mô tả: Y đạn: P2 ném 3 móc xích quạt 25°, 170 px/s, tầm 320, 16 sát thương/móc (Y_REFLECT: lõi #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng nháy 8 Hz runtime). P3: 3 móc NỐI TIẾP thẳng vào hero, mỗi móc có glint 1 + glint 2 riêng, cách 0.40 s (canon P3). ĐÁP → móc bay ngược 1.6× tốc, boss khựng 0.6 s + −40 Thế (khuôn phản đạn doc 11 §1.3). Ghế đá chặn móc.
Dáng tell: Xoay xích trên đầu 1 vòng tay trái, búa chống sàn tay phải; móc sáng glint ở đầu xích.
Cách đáp: ĐÁP móc giữa (quạt) hoặc từng móc theo glint 2 (nối tiếp) — mỗi móc phản về boss −40 Thế; hoặc nấp sau ghế đá; hoặc Lướt xuyên.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 25 · range: 320 · destructible: không · height_px: 14
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 40
- anim
- throw
- Nối đòn
- → Lao Vai BS_B1_A12 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 80..200
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.5–0.9 s - VFX/SFX
- BS_B1_A05 windup start t = −0.60 s (1 vòng, phát tốc 0.667×) · BS_B1_… VFX_BS_B1_A05_chain_spin · BS_B1_A05 t = 0 = rời tay (projectile spawn) tới khi chạm/hết tầm 320… VFX_BS_B1_A05_hook · BS_B1_A05 / BS_B1_A09 từ t = 0 (rời tay) tới khi thu xích xong (thu 4… VFX_BS_B1_A05_chain_link · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw f0–17, dừng tại … SFX_BS_B1_A05_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw… SFX_BS_B1_A05_throw · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 (loop khi xích + móc còn bay, ≤ 2.4… SFX_BS_B1_A05_rattle
Chuông Trì
Mô tả: Biến thể thế đáp BS_B1_CV1 của Chuỗi Chuông: cùng tell, sát thương, hitbox, khe nhịp. Nhịp cuối (P1 nhịp 3, P2/P3 nhịp 4) chèn giữ 0–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (windup_hold_s, pose chuông ngẩng + SFX_BS_B1_A06_feint); glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm. Hồi sau đòn 0.85 s (= gốc 0.60 + 0.25 cửa phạt). Tính là 1 nhịp lừa của chuỗi (≤ 1/chuỗi).
Dáng tell: Clip mới duy nhất của boss (≤ 1/boss): ở nhịp cuối, chuông ngẩng lên cao quá đầu, miệng chuông hướng trời, giữ yên — khác hẳn pose nhịp thường (chuông chúc xuống).
Cách đáp: Nghe tiếng 'két' của chuông ngẩng → ĐỪNG bấm theo pose; đợi glint 2 rồi ĐÁP (vẫn tính trọn chuỗi → Vỡ Thế), hoặc Lướt ra sau nhịp kế cuối.
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt (60 s đầu run, 3 run đầu đời, Thương Xót, CUSTOM 0, BOSS_RUSH): không bao giờ ra; trọng số trả hết về Chuỗi Chuông A01 nguyên bản.
- chain_answer
- BROKEN
- lunge_px
- 12
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 60
- anim
- attack_hold
- Nối đòn
- → Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.25 · khe 0.55–0.95 s - VFX/SFX
- BS_B1_A06 nhịp cuối: từ glint 1 tới hết windup_hold_s (0–0.30 s) + 0.… VFX_BS_B1_A06_bell_raise · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.5… VFX_BS_B1_A01_swing · BS_B1_A01 / BS_B1_A06 mỗi nhịp: t = 0 = frame va chạm, cùng tick VFX_… VFX_BS_B1_A01_trail · EnemyFeint enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A06 (attack_hold f10 = chuông… SFX_BS_B1_A06_feint · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (mỗi nhịp; bắt đầu 0.15… SFX_BS_B1_A01_swing · EnemyImpact attackId=BS_B1_A01|BS_B1_A06 (khung chạm mỗi nhịp, trúng … SFX_BS_B1_A01_clang
Quét Cán Búa
Mô tả: Y quét ngang thấp: cung rộng 220° tầm ngắn 56 px quanh mặt trước, 22 sát thương, trúng cả Thây Tro (boss tự quét bầy của mình). Dùng khi hero đứng sát sườn để tránh Chuỗi Chuông. Không lunge.
Dáng tell: Trượt tay xuống cuối cán, xoay hông về phía sau 90°, búa chuông kéo lê sát sàn bên hông (glint ở cán đồng).
Cách đáp: ĐÁP glint 2 ở cán; hoặc Lướt ra sau lưng boss (cung 220° chừa 140° phía sau); hoặc lùi ra ngoài 56 px.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 100
- anim
- sweep
- Nối đòn
- → Úp Chuông BS_B1_A10 · p 0.4 · khe 0.45–0.75 s · r 0..100
→ Búa Nện Kép BS_B1_A13 · p 0.2 · khe 0.4–0.7 s · r 0..80 - VFX/SFX
- BS_B1_A07 t = 0 = frame va chạm (sau windup 0.50 s); active 0.12 s VFX_BS_B1_A07_sweep · BS_B1_A07 t = 0 = frame va chạm; chuông cào sàn theo cung trong 0.12 s VFX_BS_B1_A07_floor_scrape · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A07 (sweep, bắt đầu 0.15 s trước f15) SFX_BS_B1_A07_sweep · AnimEvent clip=sweep frame 0 (windup kéo lê búa sát sàn 0.5 s, dừng ở… SFX_BS_B1_A07_scrape
Xoay Chuông
Mô tả: Y xoay 360°: 1 va chạm vòng tròn r68 quanh boss, 22 sát thương, đẩy hero 32 px, trúng cả quái phụ. Chống ôm sát/đứng sau lưng (dùng khi hero ≤ 52 px, kể cả sau lưng). Hồi 0.90 s sau xoay (choáng váng nhẹ).
Dáng tell: Ôm búa ngang ngực, gập người, chân trụ xoáy tro dưới gót; chuông lùi ra sau lưng (glint ở vành chuông).
Cách đáp: ĐÁP glint 2 (bất kể hướng); hoặc Lướt ra ngoài r68; xoay xong boss loạng choạng 0.90 s — đánh bù.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 32
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- spin
- Nối đòn
- → Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.85 s · r 80..320
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.6–1 s - VFX/SFX
- BS_B1_A08 t = 0 = bắt đầu xoay (sau windup 0.65 s); active 0.15 s qué… VFX_BS_B1_A08_spin_arc · BS_B1_A08 windup start t = −0.65 s → 0 (loop); tắt 0.10 s sau va chạm VFX_BS_B1_A08_ash_swirl · EnemyAttackSwing attackId=BS_B1_A08 (spin f20, vòng 360° trong 0.15 s… SFX_BS_B1_A08_spin · EnemyImpact attackId=BS_B1_A08 (spin f20 trúng hero/quái; 1 lần/đòn d… SFX_BS_B1_A08_clang
Xích Vươn
Mô tả: Y đạn đơn tầm xa: 1 móc 170 px/s tầm 400, 16 sát thương. Chỉ dùng khi hero thả diều ≥ 200 px (trừng phạt đứng xa, BASE: đọc cự ly thấy được ngay lúc chọn). ĐÁP → phản về boss −40 Thế + khựng 0.6 s.
Dáng tell: Như Xích Móc nhưng xoay xích 2 vòng, lùi chân sau, nhắm thẳng (1 móc lớn hơn, glint to ở đầu móc).
Cách đáp: ĐÁP phản móc (−40 Thế); hoặc nấp ghế đá; hoặc Lướt ngang; móc đi thẳng, không đón đầu.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 6 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 400 · destructible: không · height_px: 14
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 30
- anim
- throw
- Nối đòn
- → Lao Vai BS_B1_A12 · p 0.45 · khe 0.45–0.8 s · r 80..200
→ Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320 - VFX/SFX
- BS_B1_A05 windup start t = −0.60 s (1 vòng, phát tốc 0.667×) · BS_B1_… VFX_BS_B1_A05_chain_spin · BS_B1_A09 t = 0 = rời tay; bay 170 px/s tới 400 px (2.35 s) hoặc tới … VFX_BS_B1_A09_hook_big · BS_B1_A05 / BS_B1_A09 từ t = 0 (rời tay) tới khi thu xích xong (thu 4… VFX_BS_B1_A05_chain_link · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A05|BS_B1_A09 (throw f0–17, dừng tại … SFX_BS_B1_A05_spin · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 attackId=BS_B1_A09 (throw f18 sau 2… SFX_BS_B1_A09_throw · EnemyProjectileFire enemyId=BS_B1 (loop khi xích + móc còn bay, ≤ 2.4… SFX_BS_B1_A05_rattle
Úp Chuông
Mô tả: P đập úp: vùng tròn r56 tâm cách boss 52 px phía trước, viền tím hiện đúng cỡ từ tick 0, 36 sát thương, nghiền quái phụ. Sau va chạm chuông kẹt sàn 1.00 s (cửa phạt dài nhất kit P2).
Dáng tell: Nhấc búa cao quá đầu bằng hai tay, miệng chuông úp xuống, người ngả ra sau; hào quang tím 2 px + dấu ! trên đầu.
Cách đáp: Lướt sang sườn/ra sau (vùng chỉ ở trước mặt) hoặc lùi ra khỏi vòng; chuông kẹt 1.0 s → đánh vào thân.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 45
- anim
- slam
- Nối đòn
- → Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.25 · khe 0.5–0.8 s · r 0..52
→ Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.25 · khe 0.55–0.9 s · r 0..72 - VFX/SFX
- BS_B1_A10 t = 0 = chuông úp chạm sàn (sau windup 0.75 s); neo tâm vùn… VFX_BS_B1_A10_slam_quake · BS_B1_A10 t = 0.10 s (vành va chạm vừa đạt r58); neo tâm vùng đập VFX_BS_B1_A10_dust_ring · BS_B1_A10 t = 0.10 → 1.10 s (recovery 1.00 s, chuông kẹt sàn); neo mi… VFX_BS_B1_A10_bell_stuck · EnemyImpact attackId=BS_B1_A10 tellClass=P (slam f22, vùng r56 trước … SFX_BS_B1_A10_slam · AnimEvent clip=slam frame 25 (chuông kẹt sàn, suốt hồi 1.0 s; boss gi… SFX_BS_B1_A10_bell_ring
Gióng Chuông Làng
Mô tả: P vùng từ hazard: boss gõ sàn làm trụ chuông làng HZ_B1_bell gần hero nhất (trong 160 px quanh hero) ngân — vùng tím tròn r100 quanh trụ, 26 sát thương + STS_SLOW 1.5 s, trúng cả quái phụ (Thây Tro trong vòng bị choáng như khi hero gõ). Trụ vừa được hero gõ trong 6 s qua đang ngân → boss không dùng được trụ đó. Không có trụ hợp lệ → đòn không được chọn (R = 0). Chỉ P2.
Dáng tell: Chĩa cán búa về phía 1 trụ chuông làng, gõ cán xuống sàn 2 lần; trụ đó rung (VFX trụ), dấu ! tím trên trụ thay vì trên boss.
Cách đáp: Đi/Lướt ra khỏi r100 quanh trụ đang rung; hoặc gõ trước trụ gần mình để 'khoá' nó 6 s; dụ bầy vào vòng để boss tự quét bầy.
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 1.5
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- toll_far
- Nối đòn
- → Nhảy Chuông BS_B1_A03 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 80..320
→ Xích Móc BS_B1_A05 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 60..320 - VFX/SFX
- BS_B1_A11 windup start t = −0.80 → 0 s; neo chân trụ chuông làng được… VFX_BS_B1_A11_post_shake · BS_B1_A11 t = 0 = chuông làng ngân; neo tâm trụ HZ_B1_bell; active 0.… VFX_BS_B1_A11_post_ring · BS_B1_A11 2 lần: t = −0.80 s và −0.55 s (gõ cán xuống sàn); neo đầu c… VFX_BS_B1_A11_cane_tap · AnimEvent clip=toll_far frame 8|16 (chuôi cán búa gõ sàn 2 lần, A11 G… SFX_BS_B1_A11_tap · EnemyImpact attackId=BS_B1_A11 tellClass=P (toll_far f24; phát tại vị… SFX_BS_B1_A11_village_bell
Lao Vai
Mô tả: P lao nghiền: làn tím chữ nhật dài 160 px rộng 40 px hiện đúng cỡ từ tick 0 theo hướng khoá lúc bắt đầu windup (không bẻ hướng), boss lao hết làn trong 0.25 s, 36 sát thương + đẩy 48 px, nghiền quái phụ trên làn. Dừng ở cuối làn, thở dốc 0.90 s.
Dáng tell: Hạ thấp vai giáp trái, búa ôm sát hông, chân sau cào sàn 2 lần; làn tím hiện thẳng trước mặt.
Cách đáp: Bước/Lướt ngang ra khỏi làn 40 px; làn không đổi hướng nên đi chéo là đủ; boss đứng thở ở cuối làn.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 48
- lunge_px
- 160
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 20
- anim
- charge
- Nối đòn
- → Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · p 0.35 · khe 0.5–0.85 s · r 0..72
→ Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.25 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52 - VFX/SFX
- BS_B1_A12 t = 0 = bắt đầu lao (sau windup 0.70 s); lao 160 px trong 0… VFX_BS_B1_A12_charge_trail · BS_B1_A12 t = 0.25 s (boss dừng cuối làn); neo chân boss VFX_BS_B1_A12_stop_dust · AnimEvent clip=charge frame 6|14 (chân sau cào sàn 2 lần trong windup… SFX_BS_B1_A12_paw · AnimEvent clip=charge frame 21 (bắt đầu lao 160 px trong 0.25 s, siêu… SFX_BS_B1_A12_charge · EnemyImpact attackId=BS_B1_A12 tellClass=P (trúng hero/quái trong làn… SFX_BS_B1_A12_impact
Búa Nện Kép
Mô tả: Y×2 nện dọc: cung hẹp 90° tầm 72 px, 22 sát thương mỗi nhịp, bước 16 px trước nhịp 1. Khe nhịp 0.50 s. Không có thưởng ĐÁP trọn chuỗi (chỉ A01 Vỡ Thế ngay), mỗi ĐÁP vẫn −35 Thế.
Dáng tell: Nhịp 1: giơ búa thẳng qua đầu bằng hai tay; nhịp 2: nhấc lại từ sàn chỉ ngang vai (nhanh hơn, ngắn hơn) — 2 pose khác nhau rõ.
Cách đáp: ĐÁP 2 nhịp (−70 Thế); hoặc Lướt chéo sang sườn — cung chỉ 90°.
- chain_answer
- NONE
- lunge_px
- 16
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 45
- anim
- overhead
- Nối đòn
- → Xoay Chuông BS_B1_A08 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · r 0..52
→ Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 · p 0.2 · khe 0.55–0.95 s - VFX/SFX
- BS_B1_A13 mỗi nhịp (2): t = 0 = va chạm; nhịp 1 windup 0.60 s (bước 1… VFX_BS_B1_A13_overhead · BS_B1_A13 mỗi nhịp t = 0.033 s; neo điểm chuông chạm sàn (x 56 trước … VFX_BS_B1_A13_crack_floor · AnimEvent clip=overhead frame 0 (nhịp 1 giơ búa qua đầu) + frame 19 (… SFX_BS_B1_A13_lift · EnemyImpact attackId=BS_B1_A13 (overhead f18 và f33, mỗi nhịp 1 lần) SFX_BS_B1_A13_slam
Hồi Chuông Cuối
Mô tả: Đòn tuyệt vọng (desperation), 1 lần/trận: ở P3 khi HP ≤ 10% (desperation_hp_pct), lần DECIDE đầu sau REST. Windup 1.20 s, rồi 3 vành P liên tiếp cách 0.90 s, mỗi vành 26 sát thương, dải 16 px, có 2 khe 40° đối xứng; vành sau xoay 30° so với vành trước (khe hiện từ tick 0 của windup, cả 3 vành vẽ mờ trước 0.6 s). Xong: boss quỳ thở 2.00 s, không hành động (cửa phạt lớn nhất trận). Không phải đòn mới: dùng lại clip attack3, tell P và sát thương 26 của A02 (dev note 2026-11-07); không phải biến thể thế đáp Tro Nhớ nên không có variant_of, lịch riêng theo desperation_hp_pct.
Dáng tell: Cùng clip attack3 của A02 nhưng giữ windup lâu hơn: nửa vành chuông vỡ giơ cao, boss gầm câm, vết nứt eye-cold sáng hết thân.
Cách đáp: Đứng ngay khe của vành 1, đi theo khe xoay 30° mỗi vành; hoặc Lướt xuyên từng vành (Né Hoàn Hảo ×3); hoặc ra mép ngoài r240. Sau đó 2 s đánh tự do.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- attack3
- VFX/SFX
- BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s; 3 vành chạy tại t = 0 / 0.90 / 1.… VFX_BS_B1_A14_last_ring · BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s → 2.90 s; mỗi vành: dẫn đường từ 0… VFX_BS_B1_A14_gap_marker · BS_B1_A14 windup start t = −1.20 s → hết recovery (t = 4.90 s); vào 0… VFX_BS_B1_A14_crack_glow · BS_B1_A02 t = 0 (chuông chạm sàn) và BS_B1_A14 mỗi vành (t = 0 / 0.90… VFX_BS_B1_A02_bell_flash · AnimEvent clip=attack3 frame 0 khi attackId=BS_B1_A14 (HP ≤ 10%, 1 lầ… SFX_BS_B1_A14_roar · EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A02|BS_B1_A14 tellClass=P (từ frame đ… SFX_BS_B1_A02_hum · EnemyImpact attackId=BS_B1_A14 tellClass=P (attack3 f27 mỗi vành, 3 v… SFX_BS_B1_A14_last_toll
6Combo (9)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gõ Rồi Gióng | Chuỗi Chuông BS_B1_A01 → Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 | 1, 2, 3 | Link A01→A02 p 0.25, khe 0.50–0.90 s (Beta(2,3), nghiêng nhanh). Người ĐÁP chuỗi đứng sát boss → vành tím nổ ngay từ r20: phải đổi từ ĐÁP sang Lướt. A02 vẫn đủ windup P 0.90 s riêng sau khe. |
| Đuổi Tiếng Chuông | Chuỗi Chuông BS_B1_A01 → Nhảy Chuông BS_B1_A03 | 1, 2, 3 | Link A01→A03 p 0.35, khe 0.45–0.80 s, chỉ khi hero đã lùi 80–320 px sau chuỗi (cond). Phạt người chạy xa thay vì đánh trả; vòng r80 bám 0.40 s rồi khoá 0.60 s. |
| Quét Lê Úp Chuông | Quét Cán Búa BS_B1_A07 → Úp Chuông BS_B1_A10 → Xoay Chuông BS_B1_A08 | 2 | A07→A10 p 0.40 khe 0.45–0.75 s · A10→A08 p 0.25 khe 0.50–0.80 s (hero ≤ 52 px). Y thấp → P trước mặt → Y vòng quanh thân: dạy đọc 3 lớp tell liền. Nhịp lừa: 0 trong chuỗi này. |
| Nện Kép Xoay Vòng | Búa Nện Kép BS_B1_A13 → Xoay Chuông BS_B1_A08 → Nhảy Chuông BS_B1_A03 | 2 | A13→A08 p 0.35 khe 0.45–0.80 s · A08→A03 p 0.35 khe 0.50–0.85 s (hero bị đẩy 32 px ra ≥ 80 px thì nhảy đuổi). Tối đa 4 đòn/chuỗi (XL max_links 3). |
| Xích Kéo Vai | Xích Vươn BS_B1_A09 → Lao Vai BS_B1_A12 → Chuỗi Chuông BS_B1_A01 | 2 | Chống thả diều: A09 (hero ≥ 200 px) → A12 lao p 0.45 khe 0.45–0.80 s khi hero còn 80–200 px → A01 p 0.35 khe 0.50–0.85 s nếu tới sát. Phản A09 bằng ĐÁP = −40 Thế + khựng 0.6 s, thường cắt luôn chuỗi. |
| Lễ Tang Kép | Hồi Chuông Tang BS_B1_A02 → Xích Móc BS_B1_A05 | 2, 3 | Canon P3: A02 vành kép cách 0.6 s + A05. Link A02→A05 p 0.40 khe 0.50–0.90 s tính từ hết active vành 2. P3 móc nối tiếp cách 0.40 s, mỗi móc glint riêng → người vừa Lướt qua vành phải đổi ngay sang ĐÁP. |
| Hồn Về Chuông Làng | Gọi Hồn BS_B1_A04 → Gióng Chuông Làng BS_B1_A11 → Nhảy Chuông BS_B1_A03 | 2 | Gọi Hồn → gióng trụ chuông gần hero (p 0.50, khe 0.80–1.40 s: chờ bầy trồi xong xoáy 1.0 s) → nhảy (p 0.35). Vòng A11 trúng cả Thây Tro: người chơi dụ bầy vào trụ để boss tự dọn bầy. |
| Móc Rồi Húc | Xích Móc BS_B1_A05 → Lao Vai BS_B1_A12 → Xoay Chuông BS_B1_A08 | 2 | A05→A12 p 0.30 khe 0.45–0.80 s · A12→A08 p 0.25 khe 0.45–0.80 s. Nếu hero phản ≥ 1 móc, boss khựng 0.6 s → link huỷ (khựng phá LINK). |
| Chuông Trì Đuổi | Chuông Trì BS_B1_A06 → Nhảy Chuông BS_B1_A03 | 1, 2, 3 | Chỉ khi BS_B1_CV1 bật (A06 ASH). Nhịp lừa duy nhất của chuỗi nằm ở nhịp cuối A06 (≤ 0.30 s, glint 2 vẫn 7 tick trước va chạm); A03 sau đó không được lừa thêm (≤ 1 nhịp lừa/chuỗi). Khe 0.50–0.90 s. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BS_B1_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → BS_B1_A06 | A01 | DEFLECT, DASH, EXIT | Gạt đòn vàng |
| BS_B1_CV2 | Phía Lướt A04 | SIDE | 0.6 | 0.45 | 2 | PARAM_MOD · aim_offset_px 12–24 | A03 | DASH, EXIT | Lướt lệch về một phía |
CV1 — Gạt đòn vàng
Thói quen bị đọc: Gạt đòn vàng
Gợi ý: Chuông Trì: nhịp cuối chuông ngẩng giữ tới 0.30 s. Đừng ĐÁP theo pose — đợi glint 2 (vẫn đúng 7 tick trước va chạm), ĐÁP trọn chuỗi vẫn Vỡ Thế; hoặc Lướt ra sau nhịp kế cuối; chuông ngẩng xong hồi lâu hơn 0.25 s.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Chuỗi Chuông BS_B1_A01
- Đòn biến thể
- Chuông Trì BS_B1_A06 · lấy 0.5
- Tham số
windup_hold_s0–0.3 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1, 2, 3
- Codex
- Người Gác Chuông CDX_bs_b1
CV2 — Lướt lệch về một phía
Thói quen bị đọc: Lướt lệch về một phía
Gợi ý: Nhảy Chuông Lệch: vòng r80 khoá lệch 12–24 px về phía bạn quen Lướt (cỡ vòng giữ nguyên, vẫn khoá 0.60 s trước khi đáp). Lướt NGƯỢC phía quen, hoặc đi bộ thẳng ra sau trong 0.6 s; đáp lệch xong boss kẹt thêm 0.20 s.
- Trục PSP
- Phía Lướt A04
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Nhảy Chuông BS_B1_A03
- Tham số
aim_offset_px12–24 (mặc định 0)- Trả lời
- DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2, 3
- Codex
- Người Gác Chuông CDX_bs_b1
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- có
- Cho Sẹo
- có
- Thẻ mở trận
- Người Gác Chuông nhớ: bạn {habit} {pct}%
- Tro lơi tay
- Người Gác Chuông nhớ… nhưng Tro lơi tay
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
| Pha | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| 3 | desperation_hp_pct | 10 |
Đòn liên quan: Hồi Chuông Cuối BS_B1_A14
“Nghe này! Nghe lần cuối!”
HP BS_B1 ≤ 10% ở P3 → EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A14 (Hồi Chuông Cuối, 1 lần; cùng SFX_BS_B1_A14_roar)
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Chuỗi Chuông BS_B1_A01 · Chuông Trì BS_B1_A06
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 4.0 s: huỷ windup đang chạy, quỳ chống búa, nhận ×1.5 sát thương; vết nứt chuông lộ (P2+) — cú vào phần bell_hammer khi Vỡ Thế tính part_mult 1.0 thay 0.75. Không đổi thế đáp, không bắt đầu tell P mới trong Vỡ Thế; sau Vỡ Thế Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0).
Ghi chú: Thế 200, hồi 20/s sau 3.0 s không mất Thế. Nguồn mất Thế: ĐÁP −35/lần; ĐÁP trọn A01/A06 (3 nhịp P1, 4 nhịp P2/P3) = Vỡ Thế ngay; phản móc A05/A09 −40 + khựng 0.6 s; trụ chuông làng HZ_B1_bell hero gõ khi boss trong r100 −15 (khống chế đổi Thế, ≤ 45 Thế/s); cú thường = poise_dmg + 0.1 × sát thương (trần 60/cú). Lộ trình Vỡ Thế mẫu: ĐÁP trọn 1 Chuỗi Chuông, HOẶC 2 móc phản + 4 ĐÁP rời. Pha 3 có rest 0.4 s nên cửa đánh Thế chủ yếu là ĐÁP + Hồi Chuông Cuối.
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Thây Tro EN_B1_01
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Lần đầu mỗi cặp boss × hero: +3 Mảnh Vọng. Lần đầu tài khoản: mở H03 Halka (cần thêm 6 Mảnh Vọng), mở ô kỹ năng 2 ở MRN09, Thầy Hol nhận Lời Gửi 'Anh ơi, chuông nhà mình chưa nứt.' + trang codex CDX_bs_b1 đầy đủ. Hạ khi đang có thế đáp bật: +50% Tro Hồn + 1 Mảnh Vọng lần đầu mỗi cv_id. Mỗi Sẹo đang khắc: +20% Tro Hồn từ boss. Thưởng chung BOS: hồi phục tới ≥ 60% HP + 1 draft EDGE+.
12Thoại & bark
“Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông.”
“Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận.”
Thoại theo hero
“Ta từng nghe chuông này gióng đám làng Gặt.”
“Ông gác cả đời. Tôi có sẵn cái nắp nếu ông muốn nghỉ.”
“Thầy ơi, để con gác ca cuối cho thầy.”
“Nhà nguyện nằm đúng chỗ. Chỉ người canh là sai giờ.”
“Búa chuông ấy đúc ở Lò Đúc. Đe tôi nghe ra.”
“Chuông ông giữ là lò tôi đúc. Để tôi trả tiếng lại cho nó.”
“Ông canh chuông, tôi canh đầm. Ta đều canh người không còn.”
“Pháo của tôi không thay được chuông ông. Tôi biết.”
“Dây chuông đứt rồi. Để tôi buộc lại cho ông.”
“Người chết trên đồi nhờ ta nói: ông nghỉ được rồi.”
“Tôi đào huyệt cạnh nhà nguyện rồi. Đất ở đây ngủ ngon.”
“Chuông ông câm. Để kèn tôi thổi thay một hồi.”
Bark (13)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_BS_B1_intro | BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro khung cuối, sau thẻ tên; boss bất tử trong thoại ≤ 3 s) | Chuông chưa gióng cho ngươi. | boss | có |
| BARK_BS_B1_opener | Tro Nhớ MACRO đầu trận (thẻ 'Người Gác Chuông nhớ: bạn {habit} {pct}%' hiện; ngay sau BARK_BS_B1_intro, cách ≥ 4 s) | Tro kể ta nghe cách ngươi đánh. | ash_callout | có |
| BARK_BS_B1_loose_hand | Rubber-band 'Tro lơi': hero mất ≥ 40% HP trong 20 s do đòn của CV → CV ngủ 20 s (◆ mờ); ≤ 1 lần/trận | Tro nhớ… mà tay ta run. | ash_callout | có |
| BARK_BS_B1_ash_read_cv1 | AshVariantOn ownerId=BS_B1 axis=A01.DEFLECT (BS_B1_CV1 bật: Chuông Trì A06 mở khoá; clip ash_read) | Tay ngươi nhanh hơn chuông. Để ta dạy ngươi chờ. | ash_callout | không |
| BARK_BS_B1_ash_read_cv2 | AshVariantOn ownerId=BS_B1 axis=A04 dir=SIDE (BS_B1_CV2 bật: Nhảy Chuông lệch 12–24 px; clip ash_read) | Ngươi luôn né về một phía. Ta đáp trước ở đó. | ash_callout | không |
| BARK_BS_B1_scar | Đầu trận khi BS_B1 có Sẹo đang bật (VFX_BS_B1_scar_mark loé), thay BARK_BS_B1_opener | Dấu ngươi khắc vẫn còn trên chuông ta. | ash_callout | có |
| BARK_BS_B1_phase2 | BossPhase bossId=BS_B1 phase=2 (clip phase2 frame 30, sau khi chuông nứt) | Nứt rồi… nhưng vẫn là chuông. | boss | có |
| BARK_BS_B1_phase3 | BossPhase bossId=BS_B1 phase=3 (clip phase3 frame 30, sau khi chuông vỡ) | Không còn tiếng. Chỉ còn bổn phận. | boss | có |
| BARK_BS_B1_broken | PoiseBroken enemyId=BS_B1 (đầu clip broken; ≤ 1 lần/25 s) | Đứng dậy… còn ca canh… | boss | không |
| BARK_BS_B1_summon | EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A04 (Gọi Hồn, clip toll; ≤ 1 lần/20 s) | Dậy đi. Chưa tới giờ sang sông. | boss | không |
| BARK_BS_B1_desperation | HP BS_B1 ≤ 10% ở P3 → EnemyWindupStart attackId=BS_B1_A14 (Hồi Chuông Cuối, 1 lần; cùng SFX_BS_B1_A14_roar) | Nghe này! Nghe lần cuối! | boss | có |
| BARK_BS_B1_hero_down | HeroDeath trong phòng RM_B1_bell_chapel khi BS_B1 còn sống (trước SN_DEATH) | Nằm yên. Ta sẽ gióng cho ngươi. | boss | có |
| BARK_BS_B1_death | BossDefeated bossId=BS_B1 (clip death frame 45, khi tháo mũ trụ) | Anh ơi… chuông nhà mình chưa nứt. | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của BS_B1 → · 43 VFX · 37 SFX trong file av
VFX: cảnh mở màn mốc 1.0 s (boss đứng dậy kéo búa lê một vòng); t = 0 VFX_BS_B1_intro_rise · mỗi frame chân chạm của clip walk (55 px/s) và 2 lần cào sàn trong wi… VFX_BS_B1_step_dust · PHASE 2 / PHASE 3 vào: t = 0 = đầu quỳ bất tử (1.5 s P2, 1.0 s P3), c… VFX_BS_B1_kneel_push · PHASE 2 vào (HP 50%): t = 0 = đầu quỳ 1.5 s; neo chuông búa (socket h… VFX_BS_B1_phase2_crack · PHASE 3 vào (HP 25%): t = 0 = đầu quỳ 1.0 s; neo chuông búa (socket h… VFX_BS_B1_phase3_shatter · Vỡ Thế boss: t = 0 → 4.00 s (loop), vào 0.10 s, ra 0.15 s; VFX_SHARED… VFX_BS_B1_broken_daze · Tro Nhớ đọc (bật/đổi CV: MACRO/MESO/Sẹo): t = 0 = đầu khựng 0.6 s pos… VFX_BS_B1_ash_read_bell · đầu trận khi BS_B1 có Sẹo đang bật (CV khắc): loé khắc 0.4 s tại t = … VFX_BS_B1_scar_mark · cảnh chết mốc 0.3 s: nửa vành chuông vỡ rơi khỏi cán, lăn một vòng; n… VFX_BS_B1_death_toll · cảnh chết mốc 2.2 s (thân hoá tro bay về bến đò); t = 0; chồng sau VF… VFX_BS_B1_death_ash
SFX: BossIntro bossId=BS_B1 (clip intro frame 30 = boss đứng dậy kéo búa l… SFX_BS_B1_intro · AnimEvent clip=walk|walk_p3 frame 0/12 (chân chạm) + clip=charge fram… SFX_BS_B1_step · AnimEvent clip=idle|idle_p3 frame 24 (≤ 1 lần/6 s) + BarkShown speake… SFX_BS_B1_vocal · EnemyDamaged target=BS_B1 (sau gộp HordeAudio §6.1; phần bị đánh quyế… SFX_BS_B1_hurt · BossPhase bossId=BS_B1 phase=2|3 (clip phase2/phase3 frame 0, cùng VF… SFX_BS_B1_kneel · BossPhase bossId=BS_B1 phase=2|3 (+ stinger __stg_phase2/__stg_phase3… SFX_BS_B1_phase · PoiseBroken enemyId=BS_B1 (sau SFX_SHARED_poise_break; clip broken lo… SFX_BS_B1_broken · AshVariantOn ownerId=BS_B1 (bật/đổi CV1/CV2, MACRO đầu trận, Sẹo; cli… SFX_BS_B1_ash_read_toll · BossDefeated bossId=BS_B1 (clip death 3.0 s; kèm __stg_victory) SFX_BS_B1_death