🔔 Bladewake GDD
📚 Tài liệu & Lộ trình

Lộ trình

Từ trang Steam (M0) tới 1.0 và hậu 1.0 — mốc, tháng, hero và nội dung từng mốc.

Cập nhật: 2026-11-07

1Dòng thời gian

9
mốc MS (Bible)
14
dòng trong bảng mốc
12
hero ở 1.0
Mốc Bible (MS…)Cổng / giai đoạn khác
Lộ trình Bladewake theo tháng M (M0 = 12/2026)Lộ trình Bladewake theo tháng M (M0 = 12/2026)M0M10M20M30M40P0 · Tiền sản xuấtP0 · Tiền sản xuấtM-1–M2 (11/2026–02/2027)MS01 · Trang Steam liveMS01 · Trang Steam liveM0 (12/2026)MS01b · Lát Chịu TảiMS01b · Lát Chịu TảiM3 (03/2027)VS · Cổng Vertical SliceVS · Cổng Vertical SliceM6 (06/2027)MS02 · Demo Next FestMS02 · Demo Next FestM10 (10/2027)Khoá nội dung EAKhoá nội dung EAM12 (12/2027)MS03 · Early Access 11.99 USDMS03 · Early Access 11.99…M13 (01/2028)MS04 · Cập nhật U1MS04 · Cập nhật U1M17 (05/2028)MS05 · Cập nhật U2MS05 · Cập nhật U2M21 (09/2028)MS06 · Cập nhật U3MS06 · Cập nhật U3M26 (02/2029)MS07 · 1.0 14.99 USDMS07 · 1.0 14.99 USDM32 (08/2029)MS08 · Hậu 1.0MS08 · Hậu 1.0M35+PORT · Console (đối tác)PORT · Console (đối tác)M36+ (12/2029+)MOB · Mobile premiumMOB · Mobile premium[ASSUMED] M45–M48
Nguồn: doc 01 §2 (bảng mốc tổng) + data/_bible.json milestones.
Số hero cộng dồn theo mốc (heroes[].milestone)Số hero cộng dồn theo mốc (heroes[].milestone)Hero có trong game02.557.51012.50102030tháng MheroHero có trong gameHero có trong game · 0: 0Hero có trong game · 3: 0Hero có trong game · 10: 3Hero có trong game · 13: 5Hero có trong game · 17: 7Hero có trong game · 21: 9Hero có trong game · 26: 11Hero có trong game · 32: 12Hero có trong game · 35: 12
Nguồn: data/_bible.json (heroes.milestone, milestones.month).
Hero cộng dồn theo dòng mốcHero cộng dồn theo dòng mốcP0P0: 11MS01bMS01b: 11VSVS: 22MS02MS02: 33Khoá nội dung EAKhoá nội dung EA: 55MS03MS03: 55MS04MS04: 77MS05MS05: 99MS06MS06: 1111MS07MS07: 1212MS08MS08: 1313PORTPORT: 1212MOBMOB: 1212
Nguồn: doc 01 §2.

2Nội dung từng mốc

Mỗi thẻ: nội dung Bible (nếu có) + các cột của bảng mốc tổng doc 01 §2.

P0 · Tiền sản xuất

Tháng: M-1–M2 (11/2026–02/2027)
Mốc
Tiền sản xuất
M (tháng)
M-1–M2 (11/2026–02/2027)
Mục tiêu 1 câu
lõi đa hero + hiệu năng + kênh marketing chạy
Hero cộng dồn
1 (H01)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
demo Act I
Cổng thoát chính
kiến trúc chịu được 250 quái

MS01 · Trang Steam + teaser 'Đêm Câm'

MS01Tháng: M0 (12/2026)

trang Steam, capsule 'một tell vàng, 12 cách đáp', teaser 60 s; mỗi tháng M1–M9 lộ 1 hero/boss; mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest

Mốc
Trang Steam live
M (tháng)
M0 (12/2026)
Mục tiêu 1 câu
bắt đầu gom wishlist
Cổng thoát chính
trang duyệt xong, teaser 60 s

MS01b · Lát Chịu Tải

MS01bTháng: M3 (03/2027)

250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms; trượt → sửa kiến trúc trước nội dung

Mốc
Lát Chịu Tải
M (tháng)
M3 (03/2027)
Mục tiêu 1 câu
chứng minh 250 quái 60 fps trên Deck
Hero cộng dồn
1
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
B1 lát
Cổng thoát chính
p95 ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms

VS · Cổng Vertical Slice

Tháng: M6 (06/2027)
Mốc
Cổng Vertical Slice
M (tháng)
M6 (06/2027)
Mục tiêu 1 câu
1 run Hồi I đủ vòng + hub thô, 2 hero
Hero cộng dồn
2 (H01 H02)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I · 7/2/1/1 (thô)
Mode
STANDARD
Cổng thoát chính
pillar KPI P1–P4 đạt

MS02 · Demo Next Fest

MS02Tháng: M10 (10/2027)

H01, H02, H07; Hồi I đủ (7/2/1/1); STANDARD; 4 kỹ năng/1 ult/1 Dạng Rèn/20 Edge mỗi hero; 12 Edge chung, 10 Relic; EN + VI; mục tiêu ≥ 60k wishlist sau

Mốc
Demo Next Fest
M (tháng)
M10 (10/2027)
Mục tiêu 1 câu
demo có meta + boss, đo trung vị giờ chơi
Hero cộng dồn
3 (H01 H02 H07)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I · 7/2/1/1
Mode
STANDARD
Cổng thoát chính
trung vị > 30 phút

Hero mới: #e0283a Varek H01 #e4dcc8 Bodan H02 #2db23a Veyra H07

Khoá nội dung EA

Tháng: M12 (12/2027)
Mốc
Khoá nội dung EA
M (tháng)
M12 (12/2027)
Mục tiêu 1 câu
đóng băng loc + build ứng viên
Hero cộng dồn
5
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I–II
Mode
+DAILY
Cổng thoát chính
0 lỗi A, loc 5 ngôn ngữ

MS03 · Early Access 11.99 USD

MS03Tháng: M13 (01/2028)

cổng khoá nội dung M12 + FTO Tro Nhớ; 5 hero (+H03, H06); Hồi I–II (14/4/3/2); 8/2/2/36 + 4 Cộng Hưởng/2 Tiến Hoá mỗi hero; 40 Edge chung, 36 Relic; 12 Ấn, 10 Khăn Tang; STANDARD + DAILY (kiểm hợp lý); 5 ngôn ngữ (EN, VI, zh-CN, JA, DE); Steam Deck Playable

Mốc
Early Access 11.99 USD
M (tháng)
M13 (01/2028)
Mục tiêu 1 câu
phát hành trả tiền, Deck Playable
Hero cộng dồn
5 (+H03 H06)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I–II · 14/4/3/2
Mode
STANDARD DAILY
Cổng thoát chính
≥ 80% đánh giá tích cực

Hero mới: #3680e0 Halka H03 #f2501f Ruvan H06

MS04 · Cập nhật U1

MS04Tháng: M17 (05/2028)

+H10, H04; Hồi III; ENDLESS (cờ build trước U3); Phục Dựng GD1–3

Mốc
Cập nhật U1
M (tháng)
M17 (05/2028)
Mục tiêu 1 câu
Hồi III + ENDLESS + Phục Dựng GD1–3
Hero cộng dồn
7 (+H10 H04)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I–III · 21/6/5/3
Mode
+ENDLESS
Cổng thoát chính
giữ chân sau cập nhật

Hero mới: #30f089 Sậu H04 #1ab89e Ingra H10

MS05 · Cập nhật U2

MS05Tháng: M21 (09/2028)

+H11, H08; Hồi IV; BOSS_RUSH (cờ: 4 boss Hồi + 1 mini); MRN11–MRN15; Act Mutator; Ấn EM13–EM16

Mốc
Cập nhật U2
M (tháng)
M21 (09/2028)
Mục tiêu 1 câu
Hồi IV + Khăn Tang đủ + Mutator
Hero cộng dồn
9 (+H11 H08)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
I–IV · 28/9/7/4
Mode
+BOSS_RUSH
Cổng thoát chính
dự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM

Hero mới: #7bb21b Dov H08 #8bdb6e Wenna H11

MS06 · Cập nhật U3

MS06Tháng: M26 (02/2029)

+H09, H05; BS_FINAL + END_BELL_TOLL; CUSTOM; Truy Tuần; EVO4 Thức Tỉnh Vũ Khí; gỡ cờ build

Mốc
Cập nhật U3
M (tháng)
M26 (02/2029)
Mục tiêu 1 câu
BS_FINAL + END_BELL_TOLL, gỡ cờ build
Hero cộng dồn
11 (+H09 H05)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
+Kết B5 · +BS_FINAL
Mode
+CUSTOM
Cổng thoát chính
vòng truyện chính đóng

Hero mới: #242db2 Oska H05 #b20068 Kessa H09

MS07 · 1.0 14.99 USD

MS07Tháng: M32 (08/2029)

+H12 = 12 hero đủ sàn nội dung (không bao giờ dời hero); B6 + BS_TRUE + END_QUIET_SHORE + END_ASH_CROWN; Phục Dựng GD4–5; 10 ngôn ngữ; Steam Deck Verified; 60 thành tựu

Mốc
1.0 14.99 USD
M (tháng)
M32 (08/2029)
Mục tiêu 1 câu
đủ sàn nội dung, Deck Verified, 10 ngôn ngữ
Hero cộng dồn
12 (+H12)
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
+B6 · 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE
Mode
5 mode
Cổng thoát chính
cut-line không chạm hero

Hero mới: #2ec0e8 Ambrin H12

MS08 · Hậu 1.0

MS08Tháng: M35+

mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (lõi mảnh 13), hero 14+ dòng 'Chuông Làng' (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; console qua đối tác porting từ M36; mobile premium cuối cùng

Mốc
Hậu 1.0
M (tháng)
M35+
Mục tiêu 1 câu
1 hero/3 tháng, 1 biome nhánh/năm
Hero cộng dồn
13+
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
+biome nhánh
Mode
sự kiện mùa
Cổng thoát chính
doanh thu ổn định

PORT · Console (đối tác)

Tháng: M36+ (12/2029+)
Mốc
Console (đối tác)
M (tháng)
M36+ (12/2029+)
Mục tiêu 1 câu
port qua đối tác porting/publisher
Hero cộng dồn
12+
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
= 1.0
Mode
=
Cổng thoát chính
cổng "Steam tốt" §3.11

MOB · Mobile premium

Tháng: [ASSUMED] M45–M48
Mốc
Mobile premium
M (tháng)
[ASSUMED] M45–M48
Mục tiêu 1 câu
bản trả tiền 1 lần, màn ngang, chạm
Hero cộng dồn
12+
Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
= 1.0
Mode
=
Cổng thoát chính
cổng chạm §3.12

3Bảng M ↔ tháng

MThángSự kiệnMThángSự kiện
M-111/2026hôm nay; tiền sản xuất, clip đầuM1301/2028MS03 EA
M012/2026MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm"M1705/2028MS04 U1
M303/2027MS01b Lát Chịu Tải (Deck)M2109/2028MS05 U2
M606/2027Cổng VS (nội bộ, không ID MS)M2602/2029MS06 U3
M7–M807–08/2027Steam Playtest kín (demo)M3208/2029MS07 1.0
M909/2027demo công khai trên trang SteamM3511/2029hero 13 (MS08)
M1010/2027MS02 Next Fest tháng 10M36+12/2029+port console (đối tác)
M1212/2027khoá nội dung + đóng băng locM45–M4809–12/2030mobile premium [ASSUMED]

4Ngân sách nội dung theo mốc (Bible §10)

Mở bảng ngân sách (doc 00 §10)

Lịch: M0 = 12/2026 (MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm", mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest). Cổng: MS01b Lát Chịu Tải M3 · khoá nội dung M12 (đóng băng loc + chứng nhận) · FTO Tro Nhớ trước MS03 (§8.2).

Hạng mụcNext Fest MS02 M10EA MS03 M13U1 MS04 M17U2 MS05 M21U3 MS06 M261.0 MS07 M32Hậu 1.0 M35+
Hero (cộng dồn)3: H01 H02 H075: +H03 H067: +H10 H049: +H11 H0811: +H09 H0512: +H12+1/3 tháng: hero 13, 14+
SK/UL/AS/Edge mỗi hero4/1/1/208/2/2/36= EA==8/3/3/40=
Cộng Hưởng/Tiến Hoá mỗi heroH01 6/0 (demo)4/2==4/3 (EVO4)6/4=
HồiI (B1)I–II+III+IV+Kết (B5)+B6+1 biome nhánh/năm
Thường/Tinh Anh/Mini/Boss7/2/1/114/4/3/221/6/5/328/9/7/4+BS_FINAL30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE—
Edge chung/Relic12/1040/3648/4456/5264/5672/60 (12 Lời Nguyền)—
Ấn EM / Khăn Tang MRN / Mutator0/0/012/10/012/10/016/15/12=16/15/12—
ModeSTANDARD+DAILY+ENDLESS+BOSS_RUSH+CUSTOM5sự kiện mùa
Phục Dựng hub——GD1–3 (GD3 chỉ +1 ô Relic tới MS05)GD3 mở MRN11–15 từ MS05=GD1–5—
Kết————END_BELL_TOLL+END_QUIET_SHORE, END_ASH_CROWN—
Ngôn ngữEN, VI5: EN VI zh-CN JA DE55510—
Deck · giá—Playable · 11.99 USD===Verified · 14.99 USDconsole M36+, mobile cuối

Cột U1–U3 Edge chung/Relic = nội suy. Cờ build trước U3 (chưa có BS_FINAL): điều kiện "END_BELL_TOLL" của Khăn Tang/Truy Tuần/ENDLESS thay bằng "hạ boss Hồi cuối của build"; BOSS_RUSH = 4 boss Hồi + 1 mini; gỡ cờ ở U3.

10.1 Cầu – cung (người-tháng, PM)

Dòng cầuPMCách tính
Hero4511 × 4.0 (code 1.5 · VFX/anim 1.2 · dữ liệu/cân bằng 0.8 · âm thanh 0.5) + nâng H01 lên sàn 1.0
Kẻ địch4225 thường mới × 0.3 + 8 Tinh Anh mới × 0.8 + 7 mini × 1.5 + 3 boss Hồi mới × 3 + BS_B1 P3 1 + BS_FINAL/BS_TRUE 2 × 4
Nội dung thích nghi442 biến thể thế đáp tham số hoá (21 chủ × 2; BS_TRUE chỉ BASE, DEC-2026-11-07-13) + ≤ 4 clip boss + 12 Đòn Vọng (shader)
Icon3324 vẽ tay + 55 glyph; thẻ ghép bằng script
Biome/hub/kết10B2–B6, tháp + 5 lớp Phục Dựng, 3 kết
Tech22lõi + 6 rig archetype × 1 + Lát Chịu Tải/hiệu năng 4 + kiểm hợp lý DAILY 1
Truyện · âm thanh · loc4 · 6 · 11loc riêng (bên dưới)
QA/cân bằng · marketing · sản xuất6 · 5 · 4
Vận hành EA (live-ops)100.5 dev × 19 tháng (M13–M32): hotfix, vá cân bằng, cộng đồng, Steam
Dự phòng 15%2615% × 172
Tổng cầu198

Cung: 5 dev lõi × 32 tháng = 160 + thuê ngoài 40 (VFX/anim 15, loc 11, QA ngoài 6, nhạc 4, SFX 4) = 200 ≥ 198 → 1.0 = M32 (08/2029). AI agent + pixelfx đã tính trong năng suất 4.0 PM/hero.

10.2 Cut-line (CHỈ cắt nội dung trên sàn khoá; KHÔNG bao giờ dời hero khỏi 1.0)

Thứ tự khi trễ: (1) Then Chốt E37–E40 (còn 36 Edge = sàn) → (2) EVO4 Thức Tỉnh (còn 3 EVO = sàn) → (3) mini-boss thứ 2 mỗi biome MB_B2_2/MB_B3_2/MB_B4_2 (còn 1 = sàn) → (4) EL_B4_03 (còn 2 = sàn) → (5) EM13–EM16 (còn 12 = sàn) → (6) MRN13–MRN15 (còn 12 = sàn) → (7) Act Mutator MUT01–MUT12 (không khoá) → (8) ST_WARDROBE (Đòn Vọng đã ở 1/hero) → (9) 10 ngôn ngữ → 5. Cắt hết vẫn trễ → dời NGÀY 1.0, không dời hero. Tiết kiệm ước ~20 PM. Đội 3 dev: 3 × M + 40 ≥ 178 → 1.0 ~M46 với đủ 12 hero.

10.3 Tài sản 1.0

VFX (sheet):

ChủTổngMớiĐổi màu (slot hue / LUT)Dùng lại thư viện pixelfx
Hero 12 × 41492168 (14 chữ ký/hero)300 (25/hero từ template)24
Quái/Tinh Anh 39 × 4156763050
Mini/Boss/Kết 13 × 10130801040
Trạng thái/hazard/hub/UI4010624
Tổng818334346138

Luật: mọi VFX hero = template + recolor slot hue qua export pixelfx; hạng III kỹ năng chỉ đổi tham số hoặc sheet dùng lại; alt tro-xương = LUT (INV-01d, 0 sheet). SFX (sự kiện): hero 12 × 28 = 336 · quái/Tinh Anh 39 × 5 = 195 · mini/boss/kết 13 × 8 = 104 · UI/hub/hazard/trạng thái 245 → ~880 (mới ~580, biến thể pitch/lớp ~200, dùng lại ~100; DEC-2026-11-07-17). Nhạc 18 + 4 bộ stem 120 BPM (H12). 60 thành tựu. ≤ 21 trang atlas thường trú. Loc: ~65–70k từ nguồn: thẻ ~1.100 × 18 (mẫu câu từ params) ≈ 20k · codex 120 × 150 = 18k · thoại ~5k · 40 EVT ≈ 6k · UI/tooltip ≈ 8k · mô tả hero/quái/Relic ≈ 8k. Đóng băng loc 4 tuần trước mỗi MS. Font pixel CJK glyph ≥ 12 px, UI canvas riêng.

10.4 Hiệu năng & camera (khoá)

  • MS01b Lát Chịu Tải (M3): 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms. Trượt → sửa kiến trúc trước khi làm nội dung.
  • Kiến trúc: Burst/Jobs mảng dữ liệu · spatial hash ô 32 px · flow field dựng lại khi địa hình đổi (hố H11, gờ Bia Sụt) · AI tick LOD (trong r200 mỗi frame, ngoài 10 Hz) · sprite instanced · FX ≤ 1.500 hạt + ≤ 40 sheet VFX hoạt động · VFX chết quái ≤ 12/frame · palette LUT 1 pass. Dự phòng trong dải khoá: preset Deck trần 180 quái.
  • Camera pixel: 16:9 render 480×270 ×4; 16:10 (Deck 1280×800) render 427×267 ×3 = 1281×801, cắt 1 px. Vùng an toàn gameplay = 427×267 giữa màn; UI neo theo vùng an toàn; đồng bộ sang ghi chú camera của hub art style.