1Dòng thời gian
2Nội dung từng mốc
Mỗi thẻ: nội dung Bible (nếu có) + các cột của bảng mốc tổng doc 01 §2.
P0 · Tiền sản xuất
- Mốc
- Tiền sản xuất
- M (tháng)
- M-1–M2 (11/2026–02/2027)
- Mục tiêu 1 câu
- lõi đa hero + hiệu năng + kênh marketing chạy
- Hero cộng dồn
- 1 (H01)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- demo Act I
- Cổng thoát chính
- kiến trúc chịu được 250 quái
MS01 · Trang Steam + teaser 'Đêm Câm'
trang Steam, capsule 'một tell vàng, 12 cách đáp', teaser 60 s; mỗi tháng M1–M9 lộ 1 hero/boss; mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest
- Mốc
- Trang Steam live
- M (tháng)
- M0 (12/2026)
- Mục tiêu 1 câu
- bắt đầu gom wishlist
- Cổng thoát chính
- trang duyệt xong, teaser 60 s
MS01b · Lát Chịu Tải
250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms; trượt → sửa kiến trúc trước nội dung
- Mốc
- Lát Chịu Tải
- M (tháng)
- M3 (03/2027)
- Mục tiêu 1 câu
- chứng minh 250 quái 60 fps trên Deck
- Hero cộng dồn
- 1
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- B1 lát
- Cổng thoát chính
- p95 ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms
VS · Cổng Vertical Slice
- Mốc
- Cổng Vertical Slice
- M (tháng)
- M6 (06/2027)
- Mục tiêu 1 câu
- 1 run Hồi I đủ vòng + hub thô, 2 hero
- Hero cộng dồn
- 2 (H01 H02)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I · 7/2/1/1 (thô)
- Mode
- STANDARD
- Cổng thoát chính
- pillar KPI P1–P4 đạt
MS02 · Demo Next Fest
H01, H02, H07; Hồi I đủ (7/2/1/1); STANDARD; 4 kỹ năng/1 ult/1 Dạng Rèn/20 Edge mỗi hero; 12 Edge chung, 10 Relic; EN + VI; mục tiêu ≥ 60k wishlist sau
- Mốc
- Demo Next Fest
- M (tháng)
- M10 (10/2027)
- Mục tiêu 1 câu
- demo có meta + boss, đo trung vị giờ chơi
- Hero cộng dồn
- 3 (H01 H02 H07)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I · 7/2/1/1
- Mode
- STANDARD
- Cổng thoát chính
- trung vị > 30 phút
Hero mới: #e0283a Varek H01 #e4dcc8 Bodan H02 #2db23a Veyra H07
Khoá nội dung EA
- Mốc
- Khoá nội dung EA
- M (tháng)
- M12 (12/2027)
- Mục tiêu 1 câu
- đóng băng loc + build ứng viên
- Hero cộng dồn
- 5
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I–II
- Mode
- +DAILY
- Cổng thoát chính
- 0 lỗi A, loc 5 ngôn ngữ
MS03 · Early Access 11.99 USD
cổng khoá nội dung M12 + FTO Tro Nhớ; 5 hero (+H03, H06); Hồi I–II (14/4/3/2); 8/2/2/36 + 4 Cộng Hưởng/2 Tiến Hoá mỗi hero; 40 Edge chung, 36 Relic; 12 Ấn, 10 Khăn Tang; STANDARD + DAILY (kiểm hợp lý); 5 ngôn ngữ (EN, VI, zh-CN, JA, DE); Steam Deck Playable
- Mốc
- Early Access 11.99 USD
- M (tháng)
- M13 (01/2028)
- Mục tiêu 1 câu
- phát hành trả tiền, Deck Playable
- Hero cộng dồn
- 5 (+H03 H06)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I–II · 14/4/3/2
- Mode
- STANDARD DAILY
- Cổng thoát chính
- ≥ 80% đánh giá tích cực
MS04 · Cập nhật U1
+H10, H04; Hồi III; ENDLESS (cờ build trước U3); Phục Dựng GD1–3
- Mốc
- Cập nhật U1
- M (tháng)
- M17 (05/2028)
- Mục tiêu 1 câu
- Hồi III + ENDLESS + Phục Dựng GD1–3
- Hero cộng dồn
- 7 (+H10 H04)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I–III · 21/6/5/3
- Mode
- +ENDLESS
- Cổng thoát chính
- giữ chân sau cập nhật
MS05 · Cập nhật U2
+H11, H08; Hồi IV; BOSS_RUSH (cờ: 4 boss Hồi + 1 mini); MRN11–MRN15; Act Mutator; Ấn EM13–EM16
- Mốc
- Cập nhật U2
- M (tháng)
- M21 (09/2028)
- Mục tiêu 1 câu
- Hồi IV + Khăn Tang đủ + Mutator
- Hero cộng dồn
- 9 (+H11 H08)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- I–IV · 28/9/7/4
- Mode
- +BOSS_RUSH
- Cổng thoát chính
- dự phòng tích luỹ ≥ 6.5 PM
MS06 · Cập nhật U3
+H09, H05; BS_FINAL + END_BELL_TOLL; CUSTOM; Truy Tuần; EVO4 Thức Tỉnh Vũ Khí; gỡ cờ build
- Mốc
- Cập nhật U3
- M (tháng)
- M26 (02/2029)
- Mục tiêu 1 câu
- BS_FINAL + END_BELL_TOLL, gỡ cờ build
- Hero cộng dồn
- 11 (+H09 H05)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- +Kết B5 · +BS_FINAL
- Mode
- +CUSTOM
- Cổng thoát chính
- vòng truyện chính đóng
MS07 · 1.0 14.99 USD
+H12 = 12 hero đủ sàn nội dung (không bao giờ dời hero); B6 + BS_TRUE + END_QUIET_SHORE + END_ASH_CROWN; Phục Dựng GD4–5; 10 ngôn ngữ; Steam Deck Verified; 60 thành tựu
- Mốc
- 1.0 14.99 USD
- M (tháng)
- M32 (08/2029)
- Mục tiêu 1 câu
- đủ sàn nội dung, Deck Verified, 10 ngôn ngữ
- Hero cộng dồn
- 12 (+H12)
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- +B6 · 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE
- Mode
- 5 mode
- Cổng thoát chính
- cut-line không chạm hero
Hero mới: #2ec0e8 Ambrin H12
MS08 · Hậu 1.0
mỗi 3 tháng 1 hero miễn phí: hero 13 Kẻ Giữ Lõi (lõi mảnh 13), hero 14+ dòng 'Chuông Làng' (ID H cấp khi vào sản xuất); +1 biome nhánh/năm; console qua đối tác porting từ M36; mobile premium cuối cùng
- Mốc
- Hậu 1.0
- M (tháng)
- M35+
- Mục tiêu 1 câu
- 1 hero/3 tháng, 1 biome nhánh/năm
- Hero cộng dồn
- 13+
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- +biome nhánh
- Mode
- sự kiện mùa
- Cổng thoát chính
- doanh thu ổn định
PORT · Console (đối tác)
- Mốc
- Console (đối tác)
- M (tháng)
- M36+ (12/2029+)
- Mục tiêu 1 câu
- port qua đối tác porting/publisher
- Hero cộng dồn
- 12+
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- = 1.0
- Mode
- =
- Cổng thoát chính
- cổng "Steam tốt" §3.11
MOB · Mobile premium
- Mốc
- Mobile premium
- M (tháng)
- [ASSUMED] M45–M48
- Mục tiêu 1 câu
- bản trả tiền 1 lần, màn ngang, chạm
- Hero cộng dồn
- 12+
- Hồi · Thường/Tinh Anh/Mini/Boss
- = 1.0
- Mode
- =
- Cổng thoát chính
- cổng chạm §3.12
3Bảng M ↔ tháng
| M | Tháng | Sự kiện | M | Tháng | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| M-1 | 11/2026 | hôm nay; tiền sản xuất, clip đầu | M13 | 01/2028 | MS03 EA |
| M0 | 12/2026 | MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm" | M17 | 05/2028 | MS04 U1 |
| M3 | 03/2027 | MS01b Lát Chịu Tải (Deck) | M21 | 09/2028 | MS05 U2 |
| M6 | 06/2027 | Cổng VS (nội bộ, không ID MS) | M26 | 02/2029 | MS06 U3 |
| M7–M8 | 07–08/2027 | Steam Playtest kín (demo) | M32 | 08/2029 | MS07 1.0 |
| M9 | 09/2027 | demo công khai trên trang Steam | M35 | 11/2029 | hero 13 (MS08) |
| M10 | 10/2027 | MS02 Next Fest tháng 10 | M36+ | 12/2029+ | port console (đối tác) |
| M12 | 12/2027 | khoá nội dung + đóng băng loc | M45–M48 | 09–12/2030 | mobile premium [ASSUMED] |
4Ngân sách nội dung theo mốc (Bible §10)
Mở bảng ngân sách (doc 00 §10)
Lịch: M0 = 12/2026 (MS01 trang Steam + teaser "Đêm Câm", mục tiêu 25k wishlist trước Next Fest). Cổng: MS01b Lát Chịu Tải M3 · khoá nội dung M12 (đóng băng loc + chứng nhận) · FTO Tro Nhớ trước MS03 (§8.2).
| Hạng mục | Next Fest MS02 M10 | EA MS03 M13 | U1 MS04 M17 | U2 MS05 M21 | U3 MS06 M26 | 1.0 MS07 M32 | Hậu 1.0 M35+ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hero (cộng dồn) | 3: H01 H02 H07 | 5: +H03 H06 | 7: +H10 H04 | 9: +H11 H08 | 11: +H09 H05 | 12: +H12 | +1/3 tháng: hero 13, 14+ |
| SK/UL/AS/Edge mỗi hero | 4/1/1/20 | 8/2/2/36 | = EA | = | = | 8/3/3/40 | = |
| Cộng Hưởng/Tiến Hoá mỗi hero | H01 6/0 (demo) | 4/2 | = | = | 4/3 (EVO4) | 6/4 | = |
| Hồi | I (B1) | I–II | +III | +IV | +Kết (B5) | +B6 | +1 biome nhánh/năm |
| Thường/Tinh Anh/Mini/Boss | 7/2/1/1 | 14/4/3/2 | 21/6/5/3 | 28/9/7/4 | +BS_FINAL | 30/9/7/4 + BS_FINAL + BS_TRUE | — |
| Edge chung/Relic | 12/10 | 40/36 | 48/44 | 56/52 | 64/56 | 72/60 (12 Lời Nguyền) | — |
| Ấn EM / Khăn Tang MRN / Mutator | 0/0/0 | 12/10/0 | 12/10/0 | 16/15/12 | = | 16/15/12 | — |
| Mode | STANDARD | +DAILY | +ENDLESS | +BOSS_RUSH | +CUSTOM | 5 | sự kiện mùa |
| Phục Dựng hub | — | — | GD1–3 (GD3 chỉ +1 ô Relic tới MS05) | GD3 mở MRN11–15 từ MS05 | = | GD1–5 | — |
| Kết | — | — | — | — | END_BELL_TOLL | +END_QUIET_SHORE, END_ASH_CROWN | — |
| Ngôn ngữ | EN, VI | 5: EN VI zh-CN JA DE | 5 | 5 | 5 | 10 | — |
| Deck · giá | — | Playable · 11.99 USD | = | = | = | Verified · 14.99 USD | console M36+, mobile cuối |
Cột U1–U3 Edge chung/Relic = nội suy. Cờ build trước U3 (chưa có BS_FINAL): điều kiện "END_BELL_TOLL" của Khăn Tang/Truy Tuần/ENDLESS thay bằng "hạ boss Hồi cuối của build"; BOSS_RUSH = 4 boss Hồi + 1 mini; gỡ cờ ở U3.
10.1 Cầu – cung (người-tháng, PM)
| Dòng cầu | PM | Cách tính |
|---|---|---|
| Hero | 45 | 11 × 4.0 (code 1.5 · VFX/anim 1.2 · dữ liệu/cân bằng 0.8 · âm thanh 0.5) + nâng H01 lên sàn 1.0 |
| Kẻ địch | 42 | 25 thường mới × 0.3 + 8 Tinh Anh mới × 0.8 + 7 mini × 1.5 + 3 boss Hồi mới × 3 + BS_B1 P3 1 + BS_FINAL/BS_TRUE 2 × 4 |
| Nội dung thích nghi | 4 | 42 biến thể thế đáp tham số hoá (21 chủ × 2; BS_TRUE chỉ BASE, DEC-2026-11-07-13) + ≤ 4 clip boss + 12 Đòn Vọng (shader) |
| Icon | 3 | 324 vẽ tay + 55 glyph; thẻ ghép bằng script |
| Biome/hub/kết | 10 | B2–B6, tháp + 5 lớp Phục Dựng, 3 kết |
| Tech | 22 | lõi + 6 rig archetype × 1 + Lát Chịu Tải/hiệu năng 4 + kiểm hợp lý DAILY 1 |
| Truyện · âm thanh · loc | 4 · 6 · 11 | loc riêng (bên dưới) |
| QA/cân bằng · marketing · sản xuất | 6 · 5 · 4 | |
| Vận hành EA (live-ops) | 10 | 0.5 dev × 19 tháng (M13–M32): hotfix, vá cân bằng, cộng đồng, Steam |
| Dự phòng 15% | 26 | 15% × 172 |
| Tổng cầu | 198 |
Cung: 5 dev lõi × 32 tháng = 160 + thuê ngoài 40 (VFX/anim 15, loc 11, QA ngoài 6, nhạc 4, SFX 4) = 200 ≥ 198 → 1.0 = M32 (08/2029). AI agent + pixelfx đã tính trong năng suất 4.0 PM/hero.
10.2 Cut-line (CHỈ cắt nội dung trên sàn khoá; KHÔNG bao giờ dời hero khỏi 1.0)
Thứ tự khi trễ: (1) Then Chốt E37–E40 (còn 36 Edge = sàn) → (2) EVO4 Thức Tỉnh (còn 3 EVO = sàn) → (3) mini-boss thứ 2 mỗi biome MB_B2_2/MB_B3_2/MB_B4_2 (còn 1 = sàn) → (4) EL_B4_03 (còn 2 = sàn) → (5) EM13–EM16 (còn 12 = sàn) → (6) MRN13–MRN15 (còn 12 = sàn) → (7) Act Mutator MUT01–MUT12 (không khoá) → (8) ST_WARDROBE (Đòn Vọng đã ở 1/hero) → (9) 10 ngôn ngữ → 5. Cắt hết vẫn trễ → dời NGÀY 1.0, không dời hero. Tiết kiệm ước ~20 PM. Đội 3 dev: 3 × M + 40 ≥ 178 → 1.0 ~M46 với đủ 12 hero.
10.3 Tài sản 1.0
VFX (sheet):
| Chủ | Tổng | Mới | Đổi màu (slot hue / LUT) | Dùng lại thư viện pixelfx |
|---|---|---|---|---|
| Hero 12 × 41 | 492 | 168 (14 chữ ký/hero) | 300 (25/hero từ template) | 24 |
| Quái/Tinh Anh 39 × 4 | 156 | 76 | 30 | 50 |
| Mini/Boss/Kết 13 × 10 | 130 | 80 | 10 | 40 |
| Trạng thái/hazard/hub/UI | 40 | 10 | 6 | 24 |
| Tổng | 818 | 334 | 346 | 138 |
Luật: mọi VFX hero = template + recolor slot hue qua export pixelfx; hạng III kỹ năng chỉ đổi tham số hoặc sheet dùng lại; alt tro-xương = LUT (INV-01d, 0 sheet). SFX (sự kiện): hero 12 × 28 = 336 · quái/Tinh Anh 39 × 5 = 195 · mini/boss/kết 13 × 8 = 104 · UI/hub/hazard/trạng thái 245 → ~880 (mới ~580, biến thể pitch/lớp ~200, dùng lại ~100; DEC-2026-11-07-17). Nhạc 18 + 4 bộ stem 120 BPM (H12). 60 thành tựu. ≤ 21 trang atlas thường trú. Loc: ~65–70k từ nguồn: thẻ ~1.100 × 18 (mẫu câu từ params) ≈ 20k · codex 120 × 150 = 18k · thoại ~5k · 40 EVT ≈ 6k · UI/tooltip ≈ 8k · mô tả hero/quái/Relic ≈ 8k. Đóng băng loc 4 tuần trước mỗi MS. Font pixel CJK glyph ≥ 12 px, UI canvas riêng.
10.4 Hiệu năng & camera (khoá)
- MS01b Lát Chịu Tải (M3): 250 × EN_B1_01/02/06 + H01 Ult + 1 Tinh Anh + MESO trên Steam Deck: 60 fps, p95 khung ≤ 16.6 ms, CPU ≤ 10 ms. Trượt → sửa kiến trúc trước khi làm nội dung.
- Kiến trúc: Burst/Jobs mảng dữ liệu · spatial hash ô 32 px · flow field dựng lại khi địa hình đổi (hố H11, gờ Bia Sụt) · AI tick LOD (trong r200 mỗi frame, ngoài 10 Hz) · sprite instanced · FX ≤ 1.500 hạt + ≤ 40 sheet VFX hoạt động · VFX chết quái ≤ 12/frame · palette LUT 1 pass. Dự phòng trong dải khoá: preset Deck trần 180 quái.
- Camera pixel: 16:9 render 480×270 ×4; 16:10 (Deck 1280×800) render 427×267 ×3 = 1281×801, cắt 1 px. Vùng an toàn gameplay = 427×267 giữa màn; UI neo theo vùng an toàn; đồng bộ sang ghi chú camera của hub art style.