1Giới thiệu & bản đồ tài liệu
GDD/Full/docs/00-Design-Bible.md §1–§3, §5, §7–§9, §11 + GDD/Full/data/_bible.json (heroes, biomes, enemies, npcs, meta, endings, adaptive) — canon thắng doc này. Được dùng bởi: doc thoại/Sổ Tang/EVT, doc hero, doc biome & kẻ địch, doc hub/meta, doc Relic/Edge, art brief pixelfx, loc (name_vi/name_en), CI quét từ cấm.Mục lục chi tiết (## và ###)
- 0. Cách dùng
- 1. Tông & chủ đề
- 2. Vũ trụ quan
- 2.1 Trật tự cũ
- 2.2 Đêm Câm, Tro, xác đứng dậy
- 2.3 Wake, Kẻ Thức, Dư Âm
- 2.4 Vòng lặp roguelite — diegetic
- 2.5 Hệ thống meta — diegetic
- 3. Lịch sử
- 3.1 Dòng thời gian
- 3.2 Rỗng & Kẻ Thức đã ngã
- 4. Địa lý
- 4.1 Hình thể
- 4.2 Vùng
- 4.3 Đi lại
- 4.4 Luật môi trường (art/level)
- 5. Phe
- 6. Phản diện
- 6.1 Boss Hồi
- 6.2 Vua Dravos (BS_FINAL)
- 6.3 Cái Lặng (BS_TRUE) — phản diện thật
- 7. Gốc 12 Kẻ Thức
- 8. NPC hub
- 9. Bestiary — nguyên tắc lore
- 10. Tro Nhớ — trí nhớ kẻ địch (diegetic)
- 11. Relic & vật phẩm
- 12. Quy ước đặt tên
- 12.1 Theo loại
- 12.2 Âm tiết theo phe (tên riêng bịa)
- 12.3 Mẫu cấm (CI + review tay)
- 13. Bảng thuật ngữ (mọi danh từ riêng)
- 14. Quy tắc cho dev/AI
- 15. Quyết định đã chốt
20. Cách dùng
- Tên/ID/số theo Bible + JSON. Doc này chỉ THÊM lý do diegetic, quan hệ, lịch sử, tên phụ không ID (đánh [mới] lần đầu).
- Lore không đổi luật: mâu thuẫn số/INV → luật thắng, sửa lore.
- Năm:
NV(Năm Vọng, lịch cũ) /NT(Năm Tro, Đêm Câm = NT 0). Hiện tại = NT 40. "Hồi" hoa = act (Bible §0).
31. Tông & chủ đề
| Trục | Chốt | Cấm |
|---|---|---|
| Tông | u buồn mà ấm, hài đen; tang lễ là người sống thương người chết | gore cận cảnh, tra tấn, kinh dị máu me |
| Cảm hứng | vật dụng tang lễ Á Đông (khăn tang, kèn, vàng mã, trầm, đò, quan, huyệt) → fantasy GỐC | mô phỏng nghi lễ, tên lễ/thần/địa danh có thật; chữ Hán làm hoạ tiết |
| Chủ đề | Tiễn biệt (ai cũng xứng 1 hồi chuông) · Nhớ & quên (Tro nhớ cách bạn giết nó; Kẻ Thức quên dần) · Ác nhỏ hơn (Dravos đúng lý do, sai cách) · Nghề tang = nghề anh hùng | phản diện "ác vì ác" (trừ Cái Lặng, không có ý chí người); anh hùng quý tộc/được thần chọn |
| Hài & thoại | hài đen khô 1 dòng (Răm, Mott, hero tự giễu cái chết); bark ≤ 1 dòng, hình ảnh vật thể (chuông, tro, nến, nước) | meme, phá bức tường thứ tư, thoại giảng hệ thống |
Câu tông canon: "Ta vẫn canh, dù chuông chẳng còn kêu." · "Bờ bên kia đói." · "Nếu chuông vang, chúng sẽ bị nuốt."
42. Vũ trụ quan
2.1 Trật tự cũ
- Vọng = tiếng vang còn lại của một đời (ký ức, tên, thói quen). Hồn = Vọng + hơi ấm; xác = vỏ.
- Người chết → chuông làng ngân → Đại Chuông Vọng trên đỉnh đáp → hồn xuôi Kênh Dẫn Hồn [mới] ra Sông Tro → Hội Đưa Đò chở sang Bờ Lặng; sự lặng ở đó "uống" dần Vọng → hồn nghỉ, quên êm.
- Lưỡi Vọng = quả lắc của Đại Chuông, rèn như lưỡi kiếm, có lõi. Không Lưỡi → chuông không đáp; không lõi → Lưỡi không ngân.
2.2 Đêm Câm, Tro, xác đứng dậy
- Đêm Câm (NT 0): Dravos câm mọi chuông, giật Lưỡi Vọng, đập 12 mảnh, giữ lõi (mảnh 13).
- Hồn không còn đường → Vọng vỡ thành Tro: bụi xám rơi như tuyết, không tan.
- Vì sao xác đứng dậy: Tro bám vào thứ cuối hồn từng ở (xác, đồ vật, thú). Tro không nghĩ, chỉ còn thói quen → xác lặp việc cuối đời (luật bestiary §9).
- Tro có trí nhớ tập thể (Đám Tro) = diegesis Tro Nhớ (§10). Tro chỉ rơi xuống; tro rơi ngược duy nhất khi Đại Chuông được gióng (khoảnh khắc đinh BS_FINAL).
2.3 Wake, Kẻ Thức, Dư Âm
- "Wake" = vệt ngân của lưỡi: mỗi mảnh vẫn rung khẽ; vệt rung giữ Vọng người cầm không vỡ thành Tro.
- Kẻ Thức = người nhặt mảnh, chết rồi thức. Mảnh rèn lại thành vũ khí hợp nghề (H01–H12).
- Dư Âm (
ULT_GAUGE) = tiếng ngân tích trong mảnh; đầy → mảnh ngân thật = Ult. (UI không gọi "Vọng".) - Tell (diegetic nhẹ, không thay INV-02): glint vàng = Tro trên vũ khí địch "kêu" trước va chạm, mảnh nghe và ĐÁP; tím = Tro dồn đặc thành vùng không tiếng, chỉ né; chấm xám = Tro lắng.
2.4 Vòng lặp roguelite — diegetic
| Cơ chế | Lý do trong thế giới |
|---|---|
| Chết → hub | thân tan; mảnh kéo Vọng về Lửa Canh cuối ở Tháp Chuông Gãy; Ulla thổi lửa, thân dựng lại từ tro ("Thức Lại" ≤ 5 s) |
| 1 run = 1 đêm | Kẻ Thức chỉ đi trong Đêm Canh [mới]; ban ngày Tro phủ kín lối |
| Bản đồ đổi mỗi run | Tro trôi dời mộ, sụp đường mỗi đêm; Sậu vẽ lại lối đầu đêm |
| 1 hero/run | đò Calla chỉ nổi trên 1 tiếng ngân mỗi đêm |
| Mất cấp/Edge/Relic | ngón học trong đêm + lời trăng trối mang theo bám vào thân; thân tan thì tan |
| Giữ tiền meta · mất Vàng Mã | thứ đã về tháp là đã khắc vào mảnh/tháp · tiền giấy chỉ tiêu trong đêm đã đốt nó |
| Boss sống lại | Tro giữ họ bằng bổn phận; hạ = tiễn 1 đêm, tới khi chuông thật vang (END_QUIET_SHORE) |
| Giá của cái chết (chỉ lore) | mỗi lần chết quên 1 chút; Sổ Tang của Hol ghi mọi cái chết để Kẻ Thức đọc lại (diegesis codex + bia mộ) |
| Lửa Gửi | 1 đốm Lửa Canh mang theo; tắt nó = thức tại chỗ |
| Chơi tiếp sau END_BELL_TOLL | bờ bên kia nuốt tiếng chuông → Tro quay lại → đi tiếp với tang nặng hơn (Khăn Tang) |
2.5 Hệ thống meta — diegetic
| Hệ thống | Trong thế giới |
|---|---|
| Tro Hồn Tro Hồn CUR_SOUL_ASH | tro mảnh hút khi chém; Ulla rắc vào lửa thắp lại tháp (Phục Dựng GD1–GD5) |
| Mảnh Vọng Mảnh Vọng CUR_ECHO_SHARD | vụn tiếng vọng rơi khi Tinh Anh lớn/boss tan; Grem rèn thành mảnh cho Kẻ Thức kế, Dạng Rèn, ult |
| Nến Canh Nến Canh CUR_VIGIL_CANDLE | nến canh boss hạ dưới Khăn Tang; chỉ trang hoàng (mỹ phẩm) |
| Khăn Tang/Độ Tang (MRN01–MRN15) | Lem buộc khăn; mỗi khăn = để tang 1 nỗi mất; tang nặng, đêm nặng; chỉ buộc được sau khi đã thấy chuông vang |
| Act Mutator MUT01–MUT12 | điềm đêm của Hồi; Calla báo lúc chở đò |
| Lời Gửi · Chìa Đò · Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN | boss Hồi chỉ trao lời cuối cho người đang để tang (Độ Tang ≥ 4) · chìa xích đò cuối [mới], chiếc duy nhất sang Bờ Lặng · đủ lời + chuông tháp (GD5) + chìa → thả đò |
| Sẹo · Sổ Thù · Bàn Thờ Ký Ức | dấu Kẻ Thức tự khắc lên chuông riêng của boss sau khi thắng (lời thách) · trang Hol ghi trận từng boss · nơi đốt trang gột Sẹo |
| Mode | Hành Trình = 1 đêm lên đỉnh · Lễ Ngày/Truy Tuần = đêm chung Hol chọn cho mọi Kẻ Thức · Canh Thâu Đêm = đêm không rạng · Đêm Hồi Chuông = đêm chỉ tiễn boss · Lễ Tự Chọn = Răm dựng đêm, Sổ Tang không ghi (×0) |
| Thương Xót, Trợ năng | KHÔNG diegetic; không thoại nào nhắc hay chê |
53. Lịch sử
3.1 Dòng thời gian
| Mốc | Thời / sự kiện | Nội dung |
|---|---|---|
| trước NV 1 | Tiền Vọng [mới] | không chuông, người chết lang thang trong Lặng; chỉ là lời kể (1 trang Sổ Tang) |
| NV 1 | Người Đúc Đầu [mới] | 7 thợ vô danh đúc Đại Chuông, đào Kênh Dẫn Hồn, lập Hội Đưa Đò; gốc Phường Đúc |
| NV 1–600 | Thời Chuông Làng [mới] | mỗi làng 1 chuông; lập Dòng Gác Chuông; xây kinh đô treo quanh vực đỉnh |
| NV 611 | Mùa Chuông Dồn [mới] | dịch sốt cướp ~⅓ xứ trong 1 mùa; Đại Chuông ngân liền 90 ngày; Bờ Lặng nhận quá nhiều Vọng đau, không "uống" kịp → Cái Lặng thức |
| NV 611–690 | Thời Đói Ngầm [mới] | hồn sang bờ bị nuốt; người đưa đò thấy đò về nhẹ bất thường: "bờ bên kia sai" |
| NV 652 · 688 | — | Dravos sinh, Ulla làm vú nuôi · Dravos lên ngôi |
| NV 691 | — | con gái Dravos, Ninh [mới], chết; Dravos ép Lão Lái Đò chở người sống sang bờ (Yvra theo); thấy hồn con bị nuốt |
| NV 692 = NT 0 | Đêm Câm | câm chuông, đập Lưỡi, giữ lõi trên Mũ Chuông; Hol đang gõ chuông nhà nguyện → điếc; Varek 6 tuổi bạc tóc sau 1 đêm |
| NT 1 | — | Ulla bỏ kinh đô, thắp Lửa Canh ở Tháp Chuông Gãy; 12 mảnh tìm 12 người đầu |
| NT 1–14 | Đời Thức Thứ Nhất [mới] | xa nhất tới Thành Chuông Treo; lần lượt Rỗng |
| NT 3 · 6 · 9 · 12 | — | Phường Đúc thành Phường Đúc Câm · Sông Tro không nhận hồn, Hội Đưa Đò chết đuối, Calla sống sót · Dòng Gác Chuông sa ngã · Grem trốn khỏi lò |
| NT 15–31 | Đời Thức Thứ Hai [mới] | lần đầu một Kẻ Thức (Barro, NT 27) chạm Đỉnh Chuông Câm rồi Rỗng dưới chuông |
| NT 21 · 38 · 39 | — | Wenna sinh · Ruvan trốn lò · Lem chết, Lửa Canh giữ hồn em |
| NT 32–nay | Đời Thức Thứ Ba [mới] | 12 Kẻ Thức hiện tại; NT 40 Varek thức đầu tiên → run 1 |
3.2 Rỗng & Kẻ Thức đã ngã
- Rỗng [mới] = Kẻ Thức quên hết Vọng sau quá nhiều lần chết; mảnh rời tay tìm người mới. CHỈ lore/codex, người chơi không bao giờ Rỗng.
- Mảnh chọn người theo nghề tang (người nghe chuông vì người chết hằng ngày) → mọi Kẻ Thức là một nghề lo hậu sự.
- Kẻ Thức Rỗng liều sang Bờ Lặng bị nuốt; Cái Lặng mặc bóng họ = gốc EN_B6_01 Bóng Kẻ Thức.
| Đã ngã [mới] | Đời | Mảnh nay | Số phận |
|---|---|---|---|
| Ostrid | Một | Varek | Rỗng NT 13 ở Thành Chuông Treo; Bodan khiêng về chôn ở Đồi Mộ Tro (Varek gặp bia ở EVT B1) |
| Nhạn | Một | Halka | lính Dòng Gác Chuông, thầy giáo của Halka; Rỗng NT 9 khi dòng sa ngã |
| Barro | Hai | Bodan | chạm đỉnh NT 27, Rỗng dưới chuông; có thể là 1 bóng ở BS_TRUE P3 (chỉ thoại) |
64. Địa lý
4.1 Hình thể
- Xứ Vọng = khối núi hình chuông úp: chân là đồi, sườn là đầm và mỏ, đỉnh là vực + kinh đô treo + Đại Chuông. Sông Tro chảy vòng chân núi (sông vành [mới]): bờ trong = Xứ Vọng, bờ ngoài = Bờ Lặng.
- Kênh Dẫn Hồn chảy từ đỉnh xuống, đổ ra Sông Tro. Xưa hồn xuôi kênh; nay đò Calla ngược kênh đưa Kẻ Thức lên từng Hồi (= nút
DOCK). - Run đi từ vành vào tâm, thấp lên cao: hub → B1 → B2 → B3 → B4 → B5. B6 = vượt sông sang bờ ngoài.
[B5 Đỉnh Chuông Câm]
[B4 Thành Chuông Treo · Vực Vọng]
[B3 Lò Đúc Câm] sườn, mỏ đồng
[B2 Đầm Vải Liệm] vùng trũng, kênh tràn
[B1 Đồi Mộ Tro] chân đồi, làng, nghĩa trang
[HUB Tháp Chuông Gãy] ~~ Sông Tro ~~ [B6 Bờ Lặng]
4.2 Vùng
| Vùng | Xưa → nay | Mốc địa danh |
|---|---|---|
HUB_BELL_TOWER Tháp Chuông Gãy (bờ trong, bến cuối mọi kênh) | tháp chuông làng bến; chuông nứt rơi trong Đêm Câm → ngọn lửa canh cuối; Phục Dựng thắp lại từng tầng | 8 trạm (Bible §3.1) · chuông gãy dưới chân tháp (treo lại GD5) |
| B1 Đồi Mộ Tro | vùng làng đông nhất, nghĩa trang đồi, nhà nguyện Dòng Gác Chuông → xác làng đứng dậy | Sân Hầm Tro (demo) · Nhà Nguyện Chuông Đá [mới] (sân BS_B1) · Làng Gặt [mới] quê Varek · bia mộ Ostrid |
| B2 Đầm Vải Liệm | châu thổ đước nơi Hội Đưa Đò giặt, phơi liệm → ngập, đò lật khắp nơi | Bến Đò Lật [mới] (sân BS_B2) · Rừng Đước Liệm [mới] · xương cá voi tro mắc cạn |
| B3 Lò Đúc Câm | Phường Đúc đúc mọi chuông làng → đúc chuông không lưỡi, lò chưa từng tắt | Lò Mẹ [mới] (sân BS_B3) · băng chuyền khuôn · kho chuông câm |
| B4 Thành Chuông Treo | kinh đô treo xích qua Vực Vọng [mới], mỗi phố 1 chuông nhỏ → triều đình giữ lệnh vua | Cầu Xích Vua [mới] (sân BS_B4) · chuồng rồng tro · tháp cờ hiệu |
| B5 Đỉnh Chuông Câm | nơi treo Đại Chuông dưới vòm đá → chuông câm không Lưỡi, tro lơ lửng | sân tròn r260 dưới miệng chuông (canon) · ngai Mũ Chuông |
| B6 Bờ Lặng | nơi hồn nghỉ → nước gương, không vọng | Bãi Gương [mới] (sân BS_TRUE) |
4.3 Đi lại
Hub → B1 đi bộ lên đồi (≤ 5 s) · B1 → B4 đò Calla ngược kênh, 1 beat/Hồi (DOCK ≤ 20 s) · B4 → B5 leo Cầu Xích Vua, không đò (20 s) · B5 → B6 đò cuối (Chìa Đò) xuôi kênh ra sông sang bờ ngoài, chỉ khi Run sau mở B6 sau BS_FINAL (BS_TRUE). FLAG_SHORE_OPEN (15 s) · chết ở đâu cũng về Lửa Canh.
4.4 Luật môi trường (art/level)
- Tro rơi như tuyết B1–B4, dày dần theo độ cao; B5 lơ lửng; B6 không tro. Không mặt trời: trăng tro xám là nguồn sáng chung; sàn luôn tối (Bible §7.1); ánh ấm chỉ ở lửa của người sống.
- Chuông có ở MỌI vùng (hoạ tiết nhận diện). Chuông phe địch câm/nứt/không lưỡi; chuông hazard (B1 chuông làng, B4 chuông hiệu, MUT03) chỉ phát tiếng đục 1 lần — Tro trong chuông còn nhớ tiếng — trúng cả quái (INV-18); tiếng ngân trong trẻo chỉ của mảnh hero và chuông tháp.
- Hazard có lý do lore 1 dòng: túi khí ma trơi = khí đầm (B2), rót đồng = lò không tắt (B3), gió vực (B4).
75. Phe
Màu motif = đạo cụ, cờ, trang phục; KHÔNG cho FX. Phe địch lấy hex trong palette biome (Bible §7.1): không đỏ thẫm, không dải tell (INV-01).
| Phe · Hồi | Mục tiêu | Biểu tượng | Màu motif | Đầu lĩnh · thành viên |
|---|---|---|---|---|
| Kẻ Thức · mọi | gióng lại Đại Chuông để người chết được đi, rồi tự được nghỉ | mảnh lưỡi + khăn tang ngà buộc tay | slot hero (INV-01b) + ngà | không đầu lĩnh; Ulla dẫn đường · H01–H12 |
| Dòng Gác Chuông (sa ngã) · I | vẫn gác dù chuông câm — bổn phận mù quáng | chìa chuông bắt chéo búa chuông | rêu #6b7a72, xương #c9c2b0 | BS_B1 · Khiên Mộ, Đồ Tể Mộ, Kẻ Tụng Tro; Halka = người cuối chưa sa ngã |
| Hội Đưa Đò (chết đuối) · II | chèo mãi không cập bến — tuyệt vọng | 2 mái chèo chéo + đèn mũi đò | xám lục nước #5e7a7a, trắng liệm #d6d8d0 | BS_B2 · Thây Đuối, Đò Thây, Phù Thủy Móc Liệm; Calla = người cuối còn sống |
| Phường Đúc Câm · III | đúc chuông không lưỡi để không ai gióng được — "im lặng là cứu rỗi" | chuông không lưỡi trong vòng tròn | verdigris #5f8a7a, cam nung xỉn #b08a6a | BS_B3 · Phu Xỉ, Thợ Bễ, Phu Bom, Kẻ Giật Rối, Cỗ Máy Bước; Grem, Ruvan đào tẩu |
| Triều Đình Treo · IV | chuông phải câm, lõi phải ở trên đầu vua — trung thành | Mũ Chuông trên vòng xích | đá phiến #7d8494, sắt lạnh #5a6478 | BS_B4 (dưới vua) · Cận Vệ Rỗng, Tiểu Đồng Chuông, Kiếm Khách Rút Đao, Kỳ Thủ Tro, rồng tro |
| Đám Tro · mọi | không mục tiêu; thói quen + trí nhớ chung | không — hạt tro rơi | #8a8f9a + lõi ma #9ff3ff | mọi quái; nguồn Tro Nhớ |
| Cái Lặng · B6 | nuốt mọi Vọng tới khi không còn tiếng | không — khoảng trống | đen lam #1e1f26, bạc nhợt #dcdce4 | BS_TRUE · Tiếng Câm, Bóng Kẻ Thức |
Quan hệ (cho thoại): Dòng Gác Chuông khinh Phường Đúc Câm nhưng cùng phục vua · Hội Đưa Đò biết bờ bên kia sai, Triều Đình Treo biết lý do, chưa từng nói với nhau · Phường Đúc Câm coi Kẻ Thức là kẻ trộm Lưỡi.
86. Phản diện
6.1 Boss Hồi
| Boss | Ai | Động cơ | Bí mật | Lời Gửi (1 câu) |
|---|---|---|---|---|
| BS_B1 Người Gác Chuông | em trai Thầy Hol | bổn phận mù quáng | biết Đêm Câm có chủ đích (lệnh vua tới nhà nguyện trước 1 giờ) | "Anh ơi, chuông nhà mình chưa nứt." |
| BS_B2 Lão Lái Đò Không Bến | trưởng Hội Đưa Đò, cha Calla [mới] | tuyệt vọng: đã chở vua sang, đã thấy; chèo mãi để khỏi cập bờ ấy | chính lão chở Dravos NV 691 | "Đừng để con bé chèo qua đó." |
| BS_B3 Thợ Cả Đúc Chuông | thầy của Grem | cuồng tín "im lặng là cứu rỗi"; không biết Cái Lặng | tự đúc chỗ gắn lõi trên Mũ Chuông → lộ "Dravos giữ lõi" | "Lõi ở trên đầu ngài. Ta đã đúc cái chỗ ấy." |
| BS_B4 Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn | thống lĩnh cận vệ; rồng tro khàn tiếng từ Đêm Câm | trung thành: biết lý do và đồng ý | đi cùng vua sang bờ NV 691 → mở trang Sổ Tang lý do Dravos (điều kiện END_ASH_CROWN) | "Ngài không sợ chết. Ngài sợ cho người chết." |
6.2 Vua Dravos (BS_FINAL)
- Vua Xứ Vọng, Ulla nuôi từ bé; mất con gái Ninh NV 691; sang Bờ Lặng sống và thấy hồn con bị nuốt.
- Đêm Câm: câm chuông để ngừng dâng hồn cho Cái Lặng — thà người chết hoá Tro ở lại còn hơn bị nuốt hẳn. Giữ lõi trên Mũ Chuông để không ai gióng lại; lõi giữ hắn không chết suốt 40 năm (cùng luật mảnh).
- Sai ở đâu: không nói với ai, biến cả xứ thành xác, không tin Cái Lặng đánh được. Kẻ Thức chứng minh được (END_QUIET_SHORE).
- Trận: P2 gọi bóng boss Hồi = ai phục vụ sự câm đều nghe theo lõi. "Giữ lõi" (END_ASH_CROWN) = Kẻ Thức hiểu và gánh thay thêm 1 đời câm.
- KHÔNG phải: bạo chúa ham sống, kẻ sợ chết, tà thuật sư. Thoại Dravos không bao giờ chế giễu người chết.
6.3 Cái Lặng (BS_TRUE) — phản diện thật
- Bản chất: sự lặng của Bờ Lặng, vốn là chỗ nghỉ; quá tải ở Mùa Chuông Dồn → cơn đói có hướng. Không mặt, không giọng, không tên tự gọi.
- Động cơ: không ác ý — xu hướng làm mọi thứ im. Mỗi Vọng nuốt vào làm nó lớn và đói hơn; hồi chuông = tiếng gọi ăn → sau END_BELL_TOLL "bờ bên kia nuốt tiếng chuông".
- Thể hiện: không thoại, chỉ tell có âm. Dùng lại thứ đã nuốt: bóng Kẻ Thức Rỗng (EN_B6_01), Đòn Vọng (tiếng vọng kỹ năng hero, 12), Gương Lặng (hoá hero đang chơi); Tiếng Câm (EN_B6_02) = mảnh đói rời, ăn tiếng → câm kỹ năng.
- Vì sao thắng được: Lưỡi Vọng được đúc để phát Vọng chứ không giữ; 12 mảnh + lõi cùng ngân trên đất nó = tiếng nó nuốt không kịp → Lặng trở lại là chỗ nghỉ, Lửa Canh được tắt.
- Cấm: thoại, hình người, mắt, tên khác; gọi nó là thần/quỷ.
97. Gốc 12 Kẻ Thức
Luật: 1 mảnh + 1 nghề tang + 1 lý do riêng + ≥ 2 dây nối. Thứ tự tới tháp = thứ tự mở khoá (Bible §3.4); cột cuối = lý do lore của điều kiện. Khoá art Bible §5.3 thắng mọi mô tả dưới.
| ID · tên | Gốc | Vì sao chiến đấu | Dây nối | Mở khoá = lore |
|---|---|---|---|---|
| H01 Varek | thợ gặt Làng Gặt; 6 tuổi ở Đêm Câm, bạc tóc sau 1 đêm; khăn đỏ thẫm = khăn đội đầu của mẹ, vật duy nhất của làng không hoá tro; mảnh cũ của Ostrid | gặt hết Tro làng mình để làng được tiễn; người thức đầu tiên của Đời Ba | Ulla thương như con nuôi thứ hai (Dravos là thứ nhất) · Bodan chôn Ostrid và trao song liềm · Halka nghi hắn (gặt xác lính gác) | sẵn |
| H02 Bodan | khổng lồ hiền, phu khiêng quan cho Phường Kèn; đóng quan cho chính mình rồi lấy nắp làm kiếm; mảnh cũ của Barro | chôn từng kẻ mình giết: "ai cũng xứng một cái nắp" | Ambrin (Bodan khiêng, Ambrin thổi) · Wenna (cãi nhau cỡ huyệt) · Ostrid | xong 1 run: lần đầu bạn về tháp, Bodan đang khiêng xác bạn |
| H03 Halka | lính cuối Dòng Gác Chuông; lớn lên trong nhà nguyện của Người Gác Chuông; giáo treo chuông của thầy Nhạn | gác chuông lần cuối: tiễn chính đồng đội | viết thư cho Thầy Hol (ông điếc) · BS_B1 như cha nuôi · nghi Varek | hạ BS_B1: thầy cũ được tiễn cô mới rời nhà nguyện |
| H04 Sậu | học trò thầy địa lý chọn huyệt; Compa Địa Lý của thầy | Tro trôi làm mọi huyệt sai chỗ; cô kẻ lại đất, vẽ lối mỗi đêm | Wenna (Sậu chọn, Wenna đào) · Ingra (cùng đọc dấu người chết) | RSC Hồi II: bị Phù Thủy Móc Liệm cuốn kén trong đầm |
| H05 Oska | nữ thợ rèn làng, rèn đinh quan; mảnh rơi đúng vào đe → đe hút sắt | tin đe sẽ hút được cả lõi về | Grem (học trò ngoài lò) · Bodan (khách mua đinh lớn nhất) · Ruvan (cãi về lửa) | mini-boss Hồi III: lấy lại đe bị Phường Đúc Câm tịch thu |
| H06 Ruvan | thợ phụ Lò Đúc Câm, trốn NT 38; găng giữ khuôn của lò | đập vỡ mọi chuông không lưỡi mình từng đúc; tự bỏng = tự phạt | Grem (cùng đào tẩu, cách 26 năm) · Oska · vẫn sợ Thợ Cả | hạ BS_B2: kênh lên Hồi III mở, cậu mới dám về tháp |
| H07 Veyra | thợ săn Đầm Vải Liệm; cung từ sườn cá voi tro mắc cạn | giữ đầm cho người sống ven kênh | Calla (đò là nhà thứ hai) · Kessa (đổi xu lấy tên) · MB_B2_2 cùng đàn con cá voi cho cô sườn | 150 ĐÁP: chỉ theo người "bắn trúng nhịp" |
| H08 Dov | pháo thủ trẻ Đội Đèn Đêm — bắn pháo ma trơi dẫn hồn thay chuông | pháo không đủ dẫn hồn; cô muốn chuông thật | Ambrin (hai người trẻ nhất, thi ồn) · Hol (nhìn pháo thay nghe) | qua Hồi III: đội đóng dưới chân Thành Chuông Treo |
| H09 Kessa | cô gái Làng Vàng Mã; xu giấy cháy mà không tàn | buộc lại thứ Tro làm rời: người với tên, xác với huyệt | Bà Mott (mua vàng mã làng cô) · Veyra · Sậu | 10 Tinh Anh có Ấn: chỉ tin người buộc được thứ "có dấu" |
| H10 Ingra | bà đồng già (bậc lão duy nhất); người chết nói qua khói trầm; nhớ xứ trước Đêm Câm khi đã lớn | làm theo lời người chết nhờ | Ulla (bạn già; xem quẻ ngày Dravos sinh) · Lem (biết em đã chết, giữ kín) · Sậu | 20 trang Sổ Tang: chỉ đến khi đủ tên để gọi |
| H11 Wenna | 19 tuổi (sinh NT 21), đào huyệt cho cả làng — rồi cả làng chết | chôn bầy xác đúng chỗ, cho đất ngủ yên | Bodan · Sậu · Varek (làng gần nhau) | 30 Né Hoàn Hảo: chỉ đi với người "không để đất đè" |
| H12 Ambrin | trưởng phường kèn đưa tang trẻ nhất; phường đã chết, giờ là phường ma theo nhịp | mỗi trận là một đám tang anh thổi tiễn | Bodan · Dov · Calla | END_BELL_TOLL: chỉ thức khi nghe Đại Chuông lần đầu |
- Hero 13 Kẻ Giữ Lõi (hậu 1.0): người sẽ mang lõi sau khi Mũ Chuông vỡ; Grem rèn vỏ; hé ở END_QUIET_SHORE; không đặt tên ở 1.0. Hero 14+ "Chuông Làng": không mảnh lưỡi, mỗi người là tiếng chuông 1 làng được gióng lại sau kết thật.
- Hero gặp nhau chỉ ở hub (1 hero/đêm); không ghép đôi tình cảm ở 1.0; không hero nào là con cháu Dravos. 48 đối đáp hero↔boss dùng cột "Vì sao chiến đấu".
108. NPC hub
| NPC · trạm | Danh tính | Bí mật | Arc → payoff | Giọng |
|---|---|---|---|---|
| Bà Ulla NPC_ULLA Bà Ulla · ST_HEARTH | vú nuôi Dravos; thắp Lửa Canh NT 1 | cầm đèn cho Dravos lên đỉnh trong Đêm Câm; biết vì Ninh, không biết Cái Lặng | mỗi Hồi 1 kỷ niệm Dravos bé → BS_B4 xin tha cho hắn → END_QUIET_SHORE tha thứ, tự tay tắt Lửa Canh | ấm, chậm, gọi mọi hero "con" |
| Lão Grem NPC_GREM Lão Grem · ST_FORGE | học trò bỏ trốn của Thợ Cả (NT 12) | chính lão đúc chuông không lưỡi đầu tiên | BS_B3 đối mặt thầy qua lời Kẻ Thức → EVO4 dạy Thức Tỉnh → rèn vỏ mảnh 13 | cộc, đếm bằng nhát búa |
| Calla NPC_CALLA Calla · ST_DOCK | lái đò cuối; chỉ chở, không buôn | cha là Lão Lái Đò Không Bến; biết bờ bên kia sai từ lời cha | BS_B2 nhận Lời Gửi của cha → đủ 4 Lời Gửi trao Chìa Đò → tự chèo đò cuối sang B6 | ít lời, nói bằng hướng nước |
| Thầy Hol NPC_HOL Thầy Hol · ST_LEDGER | người gõ chuông điếc, anh Người Gác Chuông; ghi mọi cái chết | tiếng cuối ông nghe là chuông em trai giữ, đúng lúc Đêm Câm | BS_B1 nhận Lời Gửi → Sổ Tang 20/60/100 trang → GD5 nghe lại chuông tháp (beat duy nhất ông nói bằng giọng) | chữ viết tay, không nói |
| Nhóc Lem NPC_LEM Nhóc Lem · ST_TEST_BELL | cậu bé buộc khăn tang | đã chết NT 39; Lửa Canh giữ hồn; em không biết, hoặc giả vờ | GD1 → mốc Độ Tang 4/8/16 (R6 ở 16, DEC-2026-11-07-15): em không ăn, không lạnh, không lớn → END_QUIET_SHORE sang sông | trẻ, hỏi nhiều, nghiêm khi buộc khăn |
| Bà Mott NPC_MOTT Bà Mott · ST_MARKET | buôn lời trăng trối; chủ Sạp Rong | không buôn để lời — giữ từng lời tới khi người chết có đường đi | GD2 mở chợ → END_BELL_TOLL lời vẫn không đi → END_QUIET_SHORE trả lại hết | lém, mặc cả cả với xác |
| Bù Nhìn Răm NPC_RAM Bù Nhìn Răm · ST_YARD | bù nhìn biết nói, dạy tập | tự nhận thầy kiếm Đời Một; Sổ Tang không có tên khớp — không giải ở 1.0 | không arc; bark hài đen về cái chết của người chơi | khoe khoang, tự giễu "hồi ta còn ruột" |
Luật: 7 NPC là người sống hoặc được Lửa Canh giữ; không chiến đấu; không chết trên màn ở 1.0.
119. Bestiary — nguyên tắc lore
- L1 Việc cuối đời: quái lặp việc cuối khi còn sống → bộ đòn đọc ra nghề cũ (phu búa → Gõ Búa; người đưa đò → Mái Chèo).
- L2 Tro bám vật: quái không phải người/thú = Tro bám đồ gắn với người chết (đồ tuỳ táng, công cụ, chuông, cây mộ): Mộc Thi, Đá Lăn Lò, Pha Lê Tro, Lục Lạc Sét, Cỗ Máy Bước, Đò Thây.
- L3 Thú Tro: thú chết cũng mắc lại, giữ bản năng săn/kiếm ăn (Ếch Vây, Bướm Liệm, Càng Bùn, Bò Giáp, Nhím Gai Lò, Chim Than, rồng tro).
- L4 Không ác tâm: quái thường chỉ làm việc cũ, không ghét hero. Ác ý có hướng chỉ ở boss (bổn phận/tin/tuyệt vọng/trung thành) và Cái Lặng (đói).
- L5–L7: mắt/lõi
#9ff3ff= Tro đang cháy trong xác · chết = hoá tro + chip xương, không xác, không máu đỏ (INV-01d) · ấn tro 0.6 s = Tro tụ thành thân, xoáy 1.0 s = boss/Tinh Anh gọi Tro (INV-14). - L8 Ấn Tinh Anh: dấu Tro dồn lên xác mạnh; tên Ấn = vật/điềm, không tên người.
- Mini-boss = Tro lớn nhất biome bám đạo cụ + người lái (Bible §7.7): xe tang làng + người đánh xe; máy đúc + thợ trong buồng; hai thợ chết dính nhau trong 1 mẻ đúc (Gã Hai Đầu Lò). Rồng tro = thú cưỡi hoàng gia phun tro; Rồng Khàn mất tiếng trong Đêm Câm. Cá voi tro = loài đặc hữu bơi trong lớp tro dày như nước.
| Biome | Ai từng là quái | Chất liệu | Cấm |
|---|---|---|---|
| B1 | dân làng, phu mộ, lính gác, tu sĩ tụng | giẻ xám lam, giáp rỉ verdigris, xương, nến sọ | quái mặc tang trắng tinh (trắng = hero/NPC) |
| B2 | người chết đuối, thợ giặt liệm, thú đầm | liệm ướt, rêu nước, tơ tro, gỗ đò mục | màu tươi; nước trong |
| B3 | thợ đúc, phu xỉ, súc vật kéo, máy | than, verdigris, sắt, cam nung S ≤ 40% | lửa đỏ thẫm/vàng tell; máy móc hiện đại |
| B4 | cận vệ, quan, đồng tử, kiếm khách, rồng tro | đá phiến, sắt lạnh, lông quạ; cẩm thạch xương chỉ ở đạo cụ | vương miện vàng, cờ đỏ |
| B6 | Tiếng Câm, Bóng Kẻ Thức | bạc nhợt, đen lam, không tro | âm môi trường; tro rơi |
1210. Tro Nhớ — trí nhớ kẻ địch (diegetic)
Canon: "Tro nhớ cách bạn giết nó". INV-15 thắng mọi câu dưới.
| Cơ chế | Trong thế giới |
|---|---|
| Hồ sơ PSP phía người chơi (A01–A12) | Tro không nhớ ai là ai — nhớ cách chết. Mỗi xác chém vỡ thêm Tro; hạt Tro bám áo và mảnh lưỡi, theo bạn qua mọi đêm ("Tro bám") → trí nhớ đi theo NGƯỜI CHƠI, không theo từng quái |
BASE · ASH | phản xạ còn sót của nghề cũ, chỉ phản ứng thứ đang thấy · Tro bám trên bạn "thì thầm" với Tro trong xác gần đó → xác đổi thói |
| MICRO · MESO Đạo Diễn Tro · MACRO Sổ Thù | bầy nhỏ nhớ ngắn, quên khi bạn đổi lối · Tro trong phòng dồn xác hợp để chặn thói bạn (Mắt Tro + callout = bạn thấy nó dồn) · boss Hồi còn Vọng riêng (bổn phận) → nhớ 5 trận gần nhất, nói thẳng "X nhớ: bạn Gạt 72%" |
| Tắt 60 s đầu run · 3 run đầu đời · HP < 25% cấp −1 | Tro bám cần thời gian bay ra sau Thức Lại · Kẻ Thức mới chưa có Tro bám · Tro lùi khi Vọng bạn yếu — nó cần bạn còn để nhớ |
| Mặt Nạ Vô Danh · Sổ Trắng | che mặt / xé trang → Tro bám mất dấu |
| BS_FINAL P2 · BS_TRUE P3 | lõi trên Mũ Chuông đọc Sổ Thù của bạn · Cái Lặng nuốt tiếng vọng của bạn rồi đánh lại |
| Sẹo | KHÔNG phải Tro nhớ — dấu bạn tự khắc (§2.5), chỉ BS_B1–BS_B4 |
Vùng an toàn (Bible §8.2): không quái nào có tên riêng, cấp bậc, thăng hàm, thù riêng; không quái "trở về mạnh hơn" sau khi giết/thoát khỏi bạn; không dùng thuật ngữ thương mại của hệ "kẻ thù nhớ mặt" có thật. Viết "Tro nhớ", KHÔNG viết "nó nhớ mặt bạn".
1311. Relic & vật phẩm
| Loại | Lore | Đặt tên | Ví dụ canon |
|---|---|---|---|
| Relic RL001–RL060 | vật trăng trối: đồ của người chết giữ lời cuối; lời thành luật | [vật] + [phẩm chất/chủ], 2–3 từ | Lưỡi Kiên Nhẫn, Vòng Chân Gió, Mặt Nạ Gác Mộ, Chuông Vỡ, Huyết Khế |
| Relic Lời Nguyền (12) | vật của người chết oán; lời cuối là lời rủa; lợi kèm giá | [vật] + [lời oán] | doc Relic đặt |
| Edge (ngón) | mẹo mảnh học trong đêm; tan khi thân tan | 2 từ, hình ảnh hành động | Cung Rộng, Gương Lưỡi, Hoa Sắt |
| Cộng Hưởng · Then Chốt | 3 ngón cùng tag ngân chung · cái then giữ quả lắc: 1 ngón đổi cả cách mảnh ngân | 2–3 từ thiên nhiên/kim loại · 2 từ, khuyến khích hình then/chốt | Bão Lưỡi, Thành Trì |
| Tiến Hoá · Dạng Rèn · Ult | mảnh nhớ lại hình trong Lưỡi Vọng (EVO4 Thức Tỉnh = nhớ trọn) · Grem rèn lại mảnh dạng khác · Dư Âm đầy, mảnh ngân thật | 2–3 từ · 2 từ · 2 từ có thiên thể/âm thanh | Trăng Máu |
| Trạng thái STS_ | tác động mảnh lên Tro | 1 từ: Than · Giá · Sét · Mục · Trói · Sợ [ASSUMED] | — |
Luật: giới hạn 3 Relic/run (GD3 → 4) = một Vọng mang nổi 3 lời người khác; phân rã = trả lời về gió. Mọi Relic có flavor "lời cuối" ≤ 80 ký tự, ngôi thứ nhất, không tên riêng; không Relic là vũ khí hero khác; affix không có lore.
1412. Quy ước đặt tên
12.1 Theo loại
| Loại | Mẫu | Ví dụ | Cấm |
|---|---|---|---|
| Hero tên · danh hiệu | 1–2 âm tiết bịa, phụ âm cứng + nguyên âm mở, hoặc 1 danh từ thiên nhiên Việt · Kẻ/Người/Bà/Thợ/Lính/Trưởng + nghề tang | Varek, Sậu · Kẻ Gặt Tro | tên người phổ biến; nghĩa "chết/thần/quỷ"; danh hiệu Vua/Chúa/Thánh |
| Kỹ năng/ult | 2–4 từ Việt, động từ + hình ảnh | Lưỡi Liềm Đỏ, Nhảy Tàn Phá | Hán-Việt 4 chữ kiểu chiêu kiếm hiệp; tiếng Anh trong UI VN |
| Quái thường · Tinh Anh/mini | [loài/nghề] + [vật liệu/biome] · [nghề/vai] + [vật/hành động] | Thây Tro, Phu Xỉ · Đồ Tể Mộ, Xà Ích Xe Tang | tên riêng (§10) |
| Boss Hồi | [chức vị/nghề] + [mệnh đề bi kịch]; tên riêng chỉ Triều Đình Treo | Lão Lái Đò Không Bến, Thống Lĩnh Yvra | — |
| Địa danh | [địa hình] + [vật tang/chất liệu] + [câm/treo/gãy] | Đồi Mộ Tro, Lò Đúc Câm | địa danh có thật |
| NPC hub | 1 âm tiết ấm/phụ âm đôi + Bà/Lão/Thầy/Nhóc | Bà Ulla, Nhóc Lem | — |
name_en | dịch nghĩa, từ vựng Ash/Bell/Wake/Shroud/Hollow/Toll/Vigil; tên hero/NPC giữ nguyên | Ash Thrall, Bell Warden, Ash Crypt Courtyard | trùng nguyên văn tựa đề/nhân vật sản phẩm có thật (tra trước khi chốt) |
12.2 Âm tiết theo phe (tên riêng bịa)
| Phe | Âm đầu | Vần cuối | Đã dùng | Mẫu gợi ý (không canon) |
|---|---|---|---|---|
| Kẻ Thức | V, B, H, R, K, D, W, Am-, In-, Os- | -ek, -an, -ka, -sa, -ra, -na, -in, -ov | Varek, Bodan, Oska, Kessa, Wenna | Ilsen, Brova, Hesk |
| Triều Đình Treo | Dr, Yv, Vr, Th | -os, -ra, -eth, -ane | Dravos, Yvra | Vreth, Ysane, Thorva |
| Hub | U, Gr, C, H, L, M, R | -ll, -tt, -m, -l, -em | Ulla, Grem, Calla, Hol, Mott | Nell, Brum, Otta |
| Đời Thức trước | như Kẻ Thức, hoặc 1 âm Việt tên chim/cây | — | Ostrid, Nhạn, Barro | Sẻ, Lau, Brenn |
| Dân Xứ Vọng (thoại, bia mộ) | 1 âm Việt thuần đời thường (+ nghề) | — | Ninh | Mận, Thóc, "Lão Đinh thợ mộc" |
Dùng mẫu gợi ý → ghi vào §13 cùng lượt.
12.3 Mẫu cấm (CI + review tay)
- Tên/thuật ngữ game, studio, nhà phát hành, thương hiệu có thật; nhân vật/hero/tướng có sẵn; bản dịch nghĩa/phiên âm của chúng.
- Thần, quỷ, thánh, lễ hội, địa danh, nhân vật lịch sử, nghi lễ tôn giáo có thật.
- Tiền tố "Thiên/Ma/Thần/Thánh" làm tên riêng; Hán-Việt 4 chữ kiểu chiêu thức.
- 2 hero cùng 2 chữ cái đầu hoặc khác nhau ≤ 1 ký tự; hero trùng âm tiết đầu với boss.
- "Vọng" trong tên mới của hệ Ult (dùng Dư Âm); "Hồi" viết hoa ngoài nghĩa act.
1513. Bảng thuật ngữ (mọi danh từ riêng)
Dạng: Thuật ngữ (ID) · loại · mô tả — nguồn B Bible/JSON, D demo, L doc này [mới], N doc 21/23, Bm data/biomes/*.json (§13.8–13.11). Mục đã tả kỹ ở trên chỉ ghi → §. Tên mới thêm sau phải vào đây cùng lượt.
13.1 Thế giới & khái niệm
- Bladewake · tựa · vệt ngân của lưỡi → §2.3 (B) · Xứ Vọng · xứ sở · núi chuông úp, mỗi làng 1 chuông (B) · Vọng · khái niệm · tiếng vang của một đời (L)
- Đại Chuông Vọng · vật · chuông đỉnh núi (B) · Lưỡi Vọng · vật · quả lắc dạng lưỡi kiếm, 12 mảnh + lõi (B) · lõi / mảnh 13 · vật · trên Mũ Chuông, gốc hero 13 (B) · Mũ Chuông · vật · vương miện đồng giữ lõi, Thợ Cả đúc (B/L)
- Tro · khái niệm · hồn vỡ bụi, bám xác/vật/thú (B) · Đám Tro (
AshMemory) · tập thể · trí nhớ chung (B) · Tro Nhớ · hệ thống → §10 (B) · Tro bám · khái niệm · Tro theo người chơi = hồ sơ PSP (L) · Mắt Tro · UI · ánh nhìn Đám Tro (B) - Kẻ Thức · nhóm · người mang mảnh (B) · Rỗng · trạng thái lore → §3.2 (L) · Dư Âm (
ULT_GAUGE) · thước Ult · tiếng ngân tích trong mảnh (B) · Đêm Canh · 1 run = 1 đêm (L) · Thức Lại · về run ≤ 5 s (B) - Lửa Canh (ST_HEARTH) · ngọn lửa canh cuối (B) · Lửa Gửi · hồi sinh trong run (B) · Lời Gửi · lời cuối boss Hồi ở Độ Tang ≥ 4 (B) · Chìa Đò · chìa đò cuối (B) · đò cuối · vật · đò duy nhất sang Bờ Lặng (L)
- Sẹo · dấu tự khắc lên chuông boss (B) · Sổ Thù · codex MACRO (B) · Bàn Thờ Ký Ức · gột Sẹo (B) · Đòn Vọng · đòn · tiếng vọng kỹ năng hero bị nuốt, 12 (B)
13.2 Thời & sự kiện (→ §3.1) — Tiền Vọng (L) · Người Đúc Đầu · 7 thợ đúc vô danh (L) · Thời Chuông Làng (L) · Mùa Chuông Dồn · NV 611 (L) · Thời Đói Ngầm (L) · Đêm Câm · NV 692 = NT 0 (B) · Năm Vọng/Năm Tro · lịch (L) · Đời Thức Thứ Nhất/Hai/Ba (L)
13.3 Địa danh (→ §4)
- Hub: Tháp Chuông Gãy (HUB_BELL_TOWER) · trạm Lửa Canh, Lò Rèn Vọng, Bến Đò, Sổ Tang, Chuông Thử, Chợ Đò, Sân Tập, Tủ Áo Tang (ST_HEARTH, ST_FORGE, ST_DOCK, ST_LEDGER, ST_TEST_BELL, ST_MARKET, ST_YARD, ST_WARDROBE) (B)
- Biome: Đồi Mộ Tro B1 · Đầm Vải Liệm B2 · Lò Đúc Câm B3 · Thành Chuông Treo B4 · Đỉnh Chuông Câm B5 · Bờ Lặng B6 (B) · Sân Hầm Tro · sân demo trong B1 (D)
- Thuỷ hệ & địa hình: Sông Tro · sông vành (B) · Kênh Dẫn Hồn · 4 kênh đỉnh → sông (L) · Vực Vọng · vực quanh đỉnh (L)
- Sân boss & làng: Nhà Nguyện Chuông Đá BS_B1 · Bến Đò Lật BS_B2 · Lò Mẹ BS_B3 · Cầu Xích Vua BS_B4 · Bãi Gương BS_TRUE · Làng Gặt quê Varek · Rừng Đước Liệm B2 (L) · Mộ Mở · hazard B1 (B)
- Nút bản đồ: Giao Tranh CMB · Thử Lửa CHL · Giải Cứu RSC · Tinh Anh ELT · Mini-boss MBS · Sự Kiện EVT · Sạp Rong SHP · Lửa Canh Nhỏ RST · Mộ Lạc SEC · Boss Hồi BOS · Bến Giữa Hồi DOCK (B)
13.4 Phe & nhóm (→ §5) — Kẻ Thức · Dòng Gác Chuông (I) · Hội Đưa Đò (II) · Phường Đúc Câm (III) · Triều Đình Treo (IV) · Đám Tro · Cái Lặng (B) · Phường Kèn · phường kèn của Ambrin (B) · Đội Đèn Đêm · đội pháo ma trơi của Dov (B) · Làng Vàng Mã · quê Kessa (B) · Chuông Làng · dòng hero 14+ (B)
13.5 Nhân vật
- Hero H01–H12 (B) → §7: Varek Kẻ Gặt Tro · Bodan Người Khiêng Quan · Halka Lính Gác Chuông · Sậu Thợ Kẻ Mực · Oska Kẻ Vung Đe · Ruvan Nắm Đấm Lò · Veyra Cung Xương Sườn · Dov Pháo Thủ Ma Trơi · Kessa Kẻ Thắt Nút · Ingra Bà Đồng Trầm · Wenna Người Đào Huyệt · Ambrin Trưởng Phường Kèn · Kẻ Giữ Lõi · hero 13 hậu 1.0
- NPC (B) → §8: Bà Ulla NPC_ULLA · Lão Grem NPC_GREM · Calla NPC_CALLA · Thầy Hol NPC_HOL · Nhóc Lem NPC_LEM · Bà Mott NPC_MOTT · Bù Nhìn Răm NPC_RAM
- Boss (B) → §6: Người Gác Chuông BS_B1 · Lão Lái Đò Không Bến BS_B2 · Thợ Cả Đúc Chuông BS_B3 · Thống Lĩnh Yvra & Rồng Khàn BS_B4 · Vua Dravos BS_FINAL · Cái Lặng BS_TRUE
- Người đã mất (L): Ninh · con gái Dravos, chết NV 691 · Ostrid · Đời Một, mảnh Varek · Nhạn · Đời Một, thầy Halka · Barro · Đời Hai, mảnh Bodan, chạm đỉnh NT 27
13.6 Kẻ địch (B; D = demo; mô tả → Bible §7.2–§7.6, gốc lore → §9)
- B1: Thây Tro EN_B1_01 · Quỷ Rãnh _02 · Thầy Bùa Tro _03 · Khiên Mộ _04 · Xác Trương _05 · Xạ Thủ Lồng Than _06 · Hồn Khói _07 · Đồ Tể Mộ EL_B1_01 · Kẻ Tụng Tro EL_B1_02 · Xà Ích Xe Tang MB_B1_1
- B2: Thây Đuối EN_B2_01 · Ếch Vây _02 · Rắn Bùa _03 · Mộc Thi _04 · Bướm Liệm _05 · Càng Bùn _06 · Đò Thây _07 · Phù Thủy Móc Liệm EL_B2_01 · Thợ Săn Lưới EL_B2_02 · Mẹ Kén Tơ Tro MB_B2_1 · Cá Voi Xác MB_B2_2
- B3: Phu Xỉ EN_B3_01 · Thợ Bễ _02 · Đá Lăn Lò _03 · Phu Bom _04 · Bò Giáp _05 · Cưa Đồng _06 · Nhím Gai Lò _07 · Pháo Thủ Nồi Hơi EL_B3_01 · Kẻ Giật Rối EL_B3_02 · Cỗ Máy Bước MB_B3_1 · Gã Hai Đầu Lò MB_B3_2
- B4: Cận Vệ Rỗng EN_B4_01 · Thú Đá Mái _02 · Chim Than _03 · Rồng Non Tro _04 · Lục Lạc Sét _05 · Pha Lê Tro _06 · Tiểu Đồng Chuông _07 · Kiếm Khách Rút Đao EL_B4_01 · Kỳ Thủ Tro EL_B4_02 · Đấu Sĩ Cánh Quạ EL_B4_03 · Rồng Hai Đầu MB_B4_1 · Kiếm Sĩ Gương MB_B4_2
- B6: Bóng Kẻ Thức EN_B6_01 bóng Kẻ Thức Rỗng bị nuốt · Tiếng Câm EN_B6_02 mảnh đói của Cái Lặng
13.7 Hệ thống, mode, kết (B; diegetic → §2.5, §11)
- Tiền: Tro Hồn CUR_SOUL_ASH · Mảnh Vọng CUR_ECHO_SHARD · Nến Canh CUR_VIGIL_CANDLE · Vàng Mã CUR_PAPER_GOLD · Phục Dựng GD1–GD5
- Build: Edge/ngón · Cộng Hưởng RS/SRS · Tiến Hoá EVO1–EVO4, Thức Tỉnh EVO4 · Then Chốt E37–E40 · Dạng Rèn AS1–AS3 · Relic, Relic Lời Nguyền RL001–RL060 · Thông Thạo MR01–MR20 · Thử Thách TT1–TT5
- Tên canon, không lặp ở đây: Khăn Tang/Độ Tang (
Mourning) MRN01–MRN15 → Bible §4 · điềm đêm (Act Mutator) MUT01–MUT12 → Bible §2 · Ấn Tinh Anh EM01–EM16 → Bible §7.3 · Lễ Vật LV01–LV06 → Bible §3.6 - Trạng thái STS_EMBER/FROST/SHOCK/ROT/BIND/DREAD: Than · Giá · Sét · Mục · Trói · Sợ (tên hiển thị [ASSUMED], L)
- Mode: Hành Trình STANDARD · Lễ Ngày/Truy Tuần DAILY · Canh Thâu Đêm ENDLESS · Đêm Hồi Chuông BOSS_RUSH · Lễ Tự Chọn CUSTOM · Thương Xót (trợ năng, không diegetic)
- Kết: Hồi Chuông END_BELL_TOLL · Bến Bình Yên END_QUIET_SHORE · Mũ Tro END_ASH_CROWN · cờ FLAG_SHORE_OPEN
- Demo (D): Thế · Vỡ Thế/Phá Thế · Phản đòn · Gạt hoàn hảo · Né Hoàn Hảo · Dòng Chảy · Cuồng Lưu · Trăng Máu · Lưỡi Liềm Đỏ · Nhảy Tàn Phá · Thuỷ triều · Vòng vây · Rương Relic
13.8 Địa danh chi tiết theo biome (Bm; phòng = RM_<Bx>_<hậu tố>, mốc = LMK_<Bx>_<hậu tố>, ghi hậu tố; cảnh nút tiện ích ghi loại nút; tên đã có ở §13.3 không lặp)
- B1 — Sườn Mộ Bậc Thang
hillside_terraces· sườn đồi 3 bậc mộ · Bia Mộ OstridLMK ostrid_grave= Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01 · bia Bodan khắc vụng cho Ostrid · Quảng Trường Chuông Làngbell_square· quảng trường làng 3 khung chuông · Gò Canh Lửavigil_knoll· gò đỉnh nghĩa trang quanh lò canh · Bãi Mộ Mởopen_grave_field· bãi chôn tập thể đào sau Đêm Câm · Đường Đưa Tangfuneral_path· lối đưa tang Tây→Đông giữa tường hầm · Hầm Cốt Vòngossuary_ring· hầm xếp sọ dưới nhà nguyện · Hai Hầm Đôitwin_crypts· 2 lăng mộ đá đối xứng · Nhà Nguyện Nhỏ Kéncocoon_chapel· nhà nguyện mất mái giữ kén Kẻ Thức · Đường Xe Tanghearse_road· đường lún vệt bánh vòng, sân MB_B1_1 · Lửa Canh Nhỏ Ven Đồi (RST) · hốc đá có đốm lửa Ulla gửi theo · Sạp Rong Dưới Cây Chết (SHP) · xe đẩy Bà Mott dưới cây treo đèn tro · Miếu Ven Đường (EVT) · miếu đất thờ chuông làng · Bậc Đá Bến Kênh (DOCK) · bậc nhà nguyện xuống Kênh Dẫn Hồn, đò Calla chờ - B2 — Châu Thổ Ngập
flooded_delta· cửa sông ngập nước nông · Bãi Giặt Liệmshroud_wash· bãi thợ giặt liệm cũ · Kênh Chuông Phaobuoy_bells· kênh thả chuông phao làm mục tiêu · Vũng Bè Liệmraft_nests· vũng tụ bè liệm thành tổ · Đường Tre Ngậpbamboo_causeway· đường tre lội nước một chiều · Vòng Rừng Đướcmangrove_loop· lối vòng quanh khối đước · Làng Chòi Chân Caostilt_village· làng chòi của Hội Đưa Đò · Bãi Cá Voi Mắc Cạnwhale_strand+ mốc Xương Cá Voi Tro Mắc Cạn · sọ/sườn cá voi tro mắc cạn từ Đêm Câm, gốc cung Veyra (= cảnh Sườn Cá Voi EVT_B2_02 Sườn Cá Voi) · Lùm Kén Treohanging_cocoons· lùm đước treo kén Kẻ Thức · Bãi Lau Gióreed_flats· bãi lau trống gió · Sân Rừng Đước Liệmcocoon_grove· sân MB_B2_1 trong lõi Rừng Đước Liệm · Bến Lọc Mỡ Cũrender_dock· bến Hội Đưa Đò lọc mỡ cá voi thắp đèn đò, sân MB_B2_2 · Bến Calla (DOCK) · cầu tàu tre chữ L đò Calla cập · Sạp Đò Bà Mott (SHP) · sạp trên mạn đò úp lật ngửa · Lửa Canh Chòi Tre (RST) · lửa canh nhỏ giữa sàn chòi · Miếu Mái Chèo Chìm (SEC) · miếu ngập, bàn thờ 2 mái chèo chéo · Sân Phơi Liệm (EVT) · dãy sào phơi liệm trắng - B3 — Sàn Rót
casting_floor· sàn rót đồng chính · Xưởng Băng Chuyềnbelt_hall+ mốc Băng Chuyền Khuôn · 3 băng chở khuôn tự chạy không người · Lò Canh Xưởngwatch_furnace· gian giữ lò canh (cùng tên vậtOBJ_BRAZIER_B3) · Sân Chuông Mộcbell_blanks· sân chuông mộc chưa đúc · Khuôn Chuông Đầu TiênLMK first_bell· khuôn chuông không lưỡi đầu tiên, Grem đúc trước khi trốn · Bãi Khuôn Nứtcracked_molds· bãi khuôn hỏng · Đường Xỉslag_run· lối xả xỉ · Vòng Cẩucrane_loop· vòng ray cẩu · Hố Rènforge_pit· hố rèn trũng · Hai Lò Songtwin_kilns· 2 lò nung song song · Khuôn Giamsealed_mold· khuôn bịt giam kén Kẻ Thức · Sân Khuôn Nguộiwalker_bay· sân MB_B3_1 · Xưởng Rót Đôitwin_mouth· sân MB_B3_2 · Kho Chuông Câm (SEC)LMK mute_vault= Kho Chuông Câm EVT_B3_01 · chuông câm bịt chì dán tên làng xếp tới trần; Chuông Câm Khổng Lồ ở rìa Bắc · Bể Tôi Nguội (RST) · bể tôi đã nguội, lửa trên đe lật · Gian Sổ Mẻ (EVT) · gian sổ thợ, phiếu mẻ đúc · Sạp Kho Thỏi (SHP) · sạp Bà Mott trên giá thỏi đồng · Bến Cống Xỉ (DOCK) · cống xả xỉ trên Kênh Dẫn Hồn - B4 — Quảng Trường Xích
chain_plaza· quảng trường đá treo 6 xích chủ · Ngã Tư Cầu Treorope_crossing· 4 cầu ván hội tụ 1 bệ giữa vực · Phố Chuông Treobell_street· phố cột chuông bịt giẻ, lưỡi xếp dưới chân · Sân Tháp Đèn Hiệusignal_tower_yard· sân dưới tháp đèn hiệu · Bậc Ba Chuông Hiệuthree_bell_terrace· 3 bậc đá, mỗi bậc 1 chuông hiệu · Tổ Lồng Xíchcage_rookery· kho lồng xích nhốt chim than/thú mái, Tro tụ thành tổ · Cầu Treo Dàisuspension_span· cầu ván dài qua Vực Vọng · Vành Phố Đưa Thưcourier_ring· vòng phố treo nơi Thây Đưa Thư chạy · Sân Yến Lông Quạbanquet_hall· sân yến lộ thiên triều đình, bàn dọn dở · Pháo Đài Cờ Hiệuflag_bastion+ mốc Tháp Cờ Hiệu · tháp cờ truyền lệnh vua, báo gió vực · Giếng Kén Xíchchain_cocoon_well· giếng trời treo kén Kẻ Thức trên 4 xích · Chuồng Rồng Trodragon_pens· chuồng đá treo, sân MB_B4_1 · Sảnh Gươngmirror_hall· sảnh gương vua soi mỗi sáng, sân MB_B4_2 · Ngõ Quạcrow_lane(EVT) · cầu nhánh hẹp dẫn tới Chốt Gác RỗngLMK hollow_post· chốt bỏ hoang nơi Ostrid Rỗng NT 13 · Chợ Treohanging_market(SHP) · bệ chợ treo cũ, sạp Bà Mott · Vườn Dinh Lửa Canhvigil_alcove(RST) · vườn trong dinh vua có Xích Đu Của NinhLMK ninh_swing· xích đu không gỉ của con gái vua · Mộ Lạc Vách Vựclost_crypt(SEC) · hốc mộ người hầu không tên khoét vách vực · Bến Chân Cầu Xíchchain_landing(DOCK vào Hồi IV) · bến đầu kênh dưới chân thành treo · Phòng Công Chúa Phòng Công Chúa EVT_B4_01 · phòng Ninh treo trong kinh đô, giường trẻ, chuông gió không lưỡi · Bến Riêng Của Vua Bến Riêng Của Vua EVT_B4_02 · bến đá dưới vực, xích đò mục, dấu chân 3 người (vua, Yvra, Lão Lái Đò) — đường vua sang bờ NV 691 - B5 — Bến Cuối Chân Cầu Xích
last_landing+ mốc Bến Cuối · bến đá cao nhất đò cập được (DOCK của Kết) · Nhịp Chót Cầu Xích Vuaking_chain_climb+ mốc Đầu Cầu Xích Vua · cảnh leo cầu, 2 tượng cận vệ quỳ · Cột Đèn Bà UllaLMK ulla_lamp· đèn Ulla soi Dravos lên đỉnh Đêm Câm · Sân Vành Bốn Cửa / Sân Vành Đống Chuông / Sân Vành Xích Căng / Sân Vành Sụttrial_*· 4 bố cục ải vành đỉnh (gọi chung Sân Vành) · Đống Chuông Làng CâmLMK mute_bell_heap· 4 đống chuông rút lưỡi chở từ 4 vùng · Chỗ Barro NằmLMK barro_rest· nơi Barro Rỗng NT 27 · Sân Tròn Dưới Miệng Chuôngbell_crown· sân BS_FINAL · Ngai Mũ Chuôngcrown_throne· ngai đá Dravos giữ lõi · Chuông Tay Của NinhLMK ninh_handbell· chuông đồng nhỏ không lưỡi trên tay ngai · Gầm Đại Chuôngunder_bell· sân khấu END_BELL_TOLL · Bảy Dấu ThợLMK founder_marks· 7 dấu đục của Người Đúc Đầu · Đầu Kênh Dẫn Hồnchannel_head· cửa cống khoá, chỉ Chìa Đò mở (= Nguồn Kênh Dẫn Hồn) - B6 — Bến Không Vọng
trial_landing+ mốc Bến Đò Cuối · chỗ đò cuối cập bờ ngoài · Hàng Đá Đếm Hồntrial_tally· đá khắc vạch mỗi hồn sang bờ · Nghĩa Địa Đòtrial_wrecks· đò sang không về, lật úp · Bãi Sậy Bạctrial_reeds+ mốc Dấu Chân Hai Người · 2 hàng dấu chân, 1 lượt về - HUB — Sân Lửa Canh · sân ST_HEARTH, mốc Lửa Canh Cuối · Sân Trên · sân ST_TEST_BELL sau tháp, có Chuông Gãy + Vòng Bệ Tượng (6 bệ tượng boss) · Chái Lò Rèn · chái ST_FORGE · Hiên Sổ Tang · hiên ST_LEDGER + Hàng Bia = Hàng Bia Kẻ Thức (10 bia gỗ) · Bờ Chợ Đò · bờ ST_MARKET · Tầng Ba Tháp · gác ST_WARDROBE · Cổng Đồi (= Cổng Đồi Bắc) + Lối Lên Đồi Mộ Tro · bậc lên đồi, sương chặn · Boong Đò Calla · phòng duy nhất của nút DOCK · Cửa Kênh Dẫn Hồn · kênh đổ vào Sông Tro ở bến hub · Dải Sương Bờ Kia · sương parallax bờ xa · Cảnh Xuất Phát · cảnh rời hub 6 s
13.9 Hazard & vật mục tiêu theo biome (Bm; hazard HZ_<Bx>_<hậu tố>, vật OBJ_*; luật số ở data/biomes/*.json, đây chỉ nghĩa tên)
- B1 hazard — Sàn Sụp
collapse· sàn hầm sụp · Chuông Làngbell· trụ chuông câm hero đánh ngân (≠ dòng hero Chuông Làng §13.4) · Bãi Xươngbone_field· vùng xương vụn · Mộ Mởopen_grave→ §13.3 · Lò Lửa Ma Đổghost_brazier· lò ma trơi đổ khi trúng đòn nặng · Bia Đổtoppling_stele· bia cao đổ đè. Vật — Lò Lửa CanhOBJ_BRAZIER· lò cần giữ cháy · Chuông Làng Mục TiêuOBJ_BELL· chuông cần gióng · Mộ Mở LớnOBJ_NEST_B1· tổ quái cần phá · Kẻ Đào Trộm MộOBJ_CARRIER· kẻ ôm của chạy cần chặn · Kén Kẻ ThứcOBJ_COCOON· kén giải cứu - B2 hazard — Nước Nông
water· nước chậm bước · Kênh Nông Vành Sânshallow_water· vành kênh quanh sân mini/boss · Túi Khí Ma Trơigas· túi khí nổ khi trúng đòn nặng · Túi Khí Lớn Bến Đòwisp_pocket· 3 túi sân BS_B2 · Túi Khí Rễ Đướcwisp_gas· 2 túi sân MB_B2_1 · Cầu Tre Mụcbridge· cầu gãy khi quá tải · Cầu Tre Bắc Kênhbamboo_bridge· 2 cầu sân BS_B2 · Mạch Bùn Sôimud_geyser· ổ bùn phun theo nhịp · Bùn Lún Tromire· vũng lún · Đò Mục Trôidrift_wreck· xác đò trôi theo làn. Vật — Đèn Lồng Đò Canh · Chuông Phao · Bè Liệm (tổ) · Hồn Đèn Liệm (kẻ chạy) · Kén Treo Đước (OBJ_*_B2) - B3 hazard — Rót Đồng
pour· gầu rót đồng nóng · Khuôn Rơimold· khuôn rơi từ cẩu · Băng Chuyềnconveyor· băng đẩy thân · Móc Cẩuhook· móc đu khi hero lướt chạm · Van Xả Hơisteam· dải hơi phun theo nhịp · Phả Hơi Lòfurnace· cửa lò phụ phả nóng · Xe Goòng Xỉslag_cart· xe xỉ chạy ray. Vật — Lò Canh Xưởng · Chuông Mộc Chưa Đúc · Khuôn Nứt (tổ) · Kén trong Khuôn · Thây Thợ Học Việc ôm lưỡi chuông (kẻ chạy) (OBJ_*_B3) - B4 hazard — Gió Vực
wind· gió đẩy theo đồng hồ phòng · Chuông Con Lắcpendulum· chuông đu quét làn · Chuông Hiệusignal_bell· chuông hero kích · Xích Neo Quấtchain_whip· xích căng quất · Đối Trọng Tờicounterweight· tời hero đánh thả đối trọng · Đụn Tro Gióash_drift· đụn tro sau gió · Gió Vực Qua Lan Can Đứtwind_gust· biến thể sân BS_B4 · Đại Chuông Cầu Xíchpendulum_bell· chuông đu sân BS_B4. Vật — Đèn Hiệu Tháp · Chuông Hiệu Lớn · Lồng Xích (tổ) · Thây Đưa Thư (kẻ chạy) · Kén Treo Xích (OBJ_*_B4) - B5 hazard — Cột Tro Ngược
ash_rise· tro trôi ngược lên, điềm chuông thức · Mảnh Vòm Rơidome_shard· đá vòm nứt rơi · Xích Căngtaut_chain· xích kéo Mũ Chuông nhả · Chuông Làng Câmmute_bell· chuông rút lưỡi còn Tro · Lư Tro Đổcenser_spill· lư đốt tro tiễn đổ · Chuông Hít Hơibell_inhale· Đại Chuông hút gió · Chuông Vành Câmrim_bell· chuông vành sân BS_FINAL · Đá Vành Rơifalling_rim· đá rơi P3 · Hốc Mảnh Lưỡishard_socket· 12 hốc khắc P3 - B6 hazard — Nước Gương Nông
mirror_shallows· nước gương chậm bước · Hoa Lặnghush_bloom· nụ nở nuốt tiếng · Chuông Chìmdrowned_bell· chuông làng trôi sông chìm nửa thân · Bóng Đáy Gươngunder_reflection· bóng dưới nước kéo thân · Vết Lặngstill_patch· ổ lặng mở theo nhịp
13.10 Đạo cụ truyện, sự kiện & tên giao diện (N = doc 21/23; mọi tên ở đây không ID riêng, trừ id ghi kèm)
- Sự kiện truyện (doc 21 §5.6): Bia Mộ Ostrid Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01 · Dây Chuông Nhà Nguyện Dây Chuông Nhà Nguyện EVT_B1_02 · dây chuông đứt có vết tay bấu · Đò Lật Có Tên Đò Lật Có Tên EVT_B2_01 · mạn đò khắc tên Hội Đưa Đò, tên Calla bị cạo · Sườn Cá Voi Sườn Cá Voi EVT_B2_02 · Kho Chuông Câm Kho Chuông Câm EVT_B3_01 · Sổ Lương Thợ Sổ Lương Thợ EVT_B3_02 · sổ tên thợ, Grem/Ruvan gạch đỏ · Phòng Công Chúa Phòng Công Chúa EVT_B4_01 · Bến Riêng Của Vua Bến Riêng Của Vua EVT_B4_02 (→ §13.8)
- Chuông có lưỡi của Grem · chuông duy nhất còn lưỡi, Grem giấu trong Kho Chuông Câm NT 12 · dấu tay 2 cỡ · dấu tay đầy than của Grem (trốn NT 12) + Ruvan (NT 38) ở cửa sau lò B3 · bảng 24 tên · bảng gỗ khắc Kẻ Thức Đời Một–Hai trên tường Sổ Tang
- 4 nến Lời Gửi · 4 ngọn nến nhỏ cạnh Lửa Canh, thắp 1/Lời Gửi theo cờ
FLAG_SENDOFF_*· nến thứ 5 · nến to hơn = GD5 - Hub (doc 23): Dây lời trăng trối · dây Bà Mott treo lời cuối, dài theo GĐ · Bát cháo của Lem · bát luôn đầy, nguội · Mũ sắt của Răm · mũ khắc tên Đời Một không khớp Sổ Tang · Dấu chân tro · +1 cặp/run trên bậc Cổng Đồi, tối đa 24 · Giá Khăn Tang · giá khăn, số dải = Độ Tang đang buộc / 3 · Lớp Phục Dựng = Giàn Phục Dựng · 6 lớp prop GD0–GD5 · nửa sào cha Calla · cắm đầu bến sau BS_B2 · cờ rách Yvra · treo ở Lò Rèn sau BS_B4 · ghế Lem có nến · khi Cảnh kết thật; Lửa Canh tắt rồi thắp lại ở hub (Lem vắng mặt, ghế Lem để nến). FLAG_QUIET_SHORE
- Kết & boss (B; doc 21): Lưỡi Vọng Gãy · lưỡi Dravos cầm tay, tên đòn P1 BS_FINAL · Mũ Chuông Nứt · P3 BS_FINAL
- Tên giao diện: Lời Đã Nghe · tab ST_LEDGER đọc lại beat · Lý Do Của Nhà Vua Lý Do Của Nhà Vua CDX_ledger_dravos_reason · trang Hol chép lời Yvra · Khắc Sẹo · nút màn thắng khắc Sẹo (B) · Cảnh Phục Dựng · cảnh GD1–GD5 · Khăn Tro · tên bậc Độ Tang "tang mọi nỗi mất" (số bậc → doc 19 §bảng bậc) · Kẻ Thức Đời Một = Kẻ Thức Đời Thức Thứ Nhất (§13.2)
13.11 Tên trùng / dễ lẫn (giữ phân biệt khi viết thoại, loc, codex)
- Chuông Làng (dòng hero 14+, §13.4) ≠ hazard Chuông Làng HZ_B1_bell (trụ chuông làng); thoại/loc gọi hazard "chuông làng" chữ thường.
- Bến Cuối (B5, đò ngược kênh dừng) ≠ Bến Đò Cuối (B6, bờ ngoài) ≠ đò cuối (vật) ≠ Bến Chân Cầu Xích (B4, DOCK vào Hồi IV).
- Lò Canh Xưởng = phòng Lò Canh Xưởng RM_B3_watch_furnace và vật
OBJ_BRAZIER_B3(phòng đặt theo lò, cùng chỗ). Kho Chuông Câm = Kho Chuông Câm LMK_B3_mute_vault = Kho Chuông Câm EVT_B3_01. Bia Mộ Ostrid = Bia Mộ Ostrid LMK_B1_ostrid_grave = Bia Mộ Ostrid EVT_B1_01. Sườn Cá Voi = cảnh EVT tại Xương Cá Voi Tro Mắc Cạn. - Chuông Làng Câm (hazard B5) vs Đống Chuông Làng Câm (mốc B5): hazard là từng chuông trong đống.
- Bến Calla (mốc cảnh DOCK giữa Hồi II, B2) ≠ Boong Đò Calla (phòng DOCK Boong Đò Calla (nút DOCK) RM_HUB_ferry_deck) ≠ Đò Calla (vật).
1614. Quy tắc cho dev/AI
- Lore KHÔNG đổi số/luật; mâu thuẫn với Bible/JSON → Bible thắng, sửa doc này cùng lượt.
- Đặt tên mới: tra §13 → mẫu §12.1 + âm tiết §12.2 → tránh §12.3 → thêm vào §13 cùng lượt.
- Không viết tên game, studio, nhà phát hành, thương hiệu, nhân vật có sẵn vào file repo, kể cả làm "ví dụ phong cách".
- Quái thường/Tinh Anh/mini-boss: không tên riêng, không cấp bậc, không thù cá nhân (§10). Quái mới phải trả lời L1 hoặc L2/L3 (§9) trong 1 dòng.
- Thoại boss Hồi bám cột "Động cơ" §6.1; Dravos không bao giờ là kẻ ham sống; Cái Lặng không thoại.
- Relic: flavor "lời cuối" ≤ 80 ký tự, ngôi thứ nhất, không tên riêng.
- Màu motif phe chỉ cho đạo cụ/cờ/trang phục; FX theo INV-01. Chuông phe địch câm/nứt/không lưỡi.
- Thương Xót/Trợ năng không có thoại/lore chê người chơi. Hero 13 không đặt tên ở 1.0.
- Năm ghi NT/NV; Đêm Câm = NV 692 = NT 0 = "40 năm trước"; hiện tại NT 40.
1715. Quyết định đã chốt
| Q | Quyết định | Lý do |
|---|---|---|
| Vì sao hồi sinh ở hub? | mảnh ngân giữ Vọng, kéo về Lửa Canh cuối; Ulla dựng thân bên lửa | vòng lặp diegetic, gắn hub + NPC chính |
| Wake là gì? | vệt ngân của mảnh Lưỡi Vọng; tích thành Dư Âm | nối tựa game với thước Ult |
| Vì sao xác đứng dậy? | Tro bám thứ cuối hồn ở, lặp việc cuối đời | sinh luật bestiary đọc được qua bộ đòn |
| Tro Nhớ diegetic? | Tro bám theo người chơi, nhớ CÁCH CHẾT, không nhớ danh tính | khớp hồ sơ phía người chơi + vùng an toàn Bible §8.2 |
| Vì sao 1 hero/run, bản đồ đổi? | đò Calla nổi trên 1 tiếng ngân/đêm · Tro trôi dời đất, Sậu vẽ lại | lý do cho single-player + map thủ tục |
| Cái Lặng từ đâu? | sự lặng Bờ Lặng quá tải ở Mùa Chuông Dồn → cơn đói có hướng | phản diện thật không thoại, không thần quỷ; giữ "ác nhỏ hơn" cho Dravos |
| Địa lý | núi chuông úp, Sông Tro vành, Kênh Dẫn Hồn; run từ vành vào đỉnh | DOCK = đò ngược kênh; B6 = vượt sông |
| 2026-11-07 — tên lore [mới] không ID | Kênh Dẫn Hồn, Vực Vọng, Mùa Chuông Dồn, Đời Thức 1–3, Rỗng, Ostrid, Nhạn, Barro, Ninh, 5 sân boss, Làng Gặt, Rừng Đước Liệm, lịch NV/NT | bổ sung nội dung không ID, không đổi ID/số của Bible → không cần DEC |
| 2026-11-07 — quan hệ bổ sung | Lão Lái Đò Không Bến là cha Calla; Thợ Cả đúc Mũ Chuông; Yvra cùng vua sang bờ NV 691 | không mâu thuẫn Bible §9; tăng dây nối NPC ↔ boss cho Lời Gửi |
| Tên hiển thị STS_ | Than · Giá · Sét · Mục · Trói · Sợ [ASSUMED] | doc build/loc được đổi |
| 2026-11-07 — §13.8–13.11 tên từ doc 21/23 + data/biomes | mọi phòng/mốc/hazard/vật mục tiêu có name_vi + đạo cụ/sự kiện truyện [mới] của doc 21 (phòng Ninh, bến riêng vua, chuông có lưỡi Grem, dấu tay 2 cỡ, bảng 24 tên, 4 nến Lời Gửi) vào §13; tên trùng ghi ở §13.11 | chỉ thêm nghĩa tên, không đổi ID/số → không cần DEC; nguồn số vẫn là JSON |