1Nhận diện
Động lực thiết kế: Động lực: (1) Cổng Hồi II dạy KHÔNG GIAN — mọi đòn P của Mẹ để lại tơ N làm chậm, sân hẹp dần, người chơi học giữ lối thoát và phá neo tơ; (2) thưởng ĐÁP: Chân Đâm Y×3 ĐÁP trọn = Vỡ Thế ngay, Kéo Tơ ĐÁP = tơ bay ngược; (3) tỉ lệ nhịp Y có trọng số P1 0.74 · P2 0.69 (≥ 0.50). ĐỒ THỊ ĐÒN (links, max_links 2 → ≤ 3 đòn/chuỗi): Cắn Kìm → Chân Đâm (0.45) | Hất Kén (0.25, hero sau lưng); Chân Đâm → Kéo Tơ (0.35, hero lùi 60–240) | Sập Màn Tơ (0.25); Kéo Tơ → Cắn Kìm (0.50, sau khi kéo hero vào ≤ 44) | Chân Đâm (0.35); Phun Tơ → Nhảy Kén (0.35) | Kéo Tơ (0.30); Nhảy Kén → Cắn Kìm (0.40) | Hất Kén (0.30); Hất Kén → Nhảy Kén (0.30); Sập Màn Tơ → Chân Đâm (0.40); Căng Tơ → Kéo Tơ (0.40); Đẻ Kén → Phun Tơ (0.30); khe link ∈ [gap_min, gap_max], u ~ Beta(2,3); cặp link vừa dùng ×0.3 ở chuỗi kế. Nhịp lừa BASE: nhịp 3 Chân Đâm 25% giữ thêm 0.20 s (pose hold + SFX_MB_B2_1_feint), glint 2 vẫn 7 tick trước va chạm, ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi tính cả ASH. Summon A01 theo lịch riêng (hồi 22 s, chỉ khi quái phụ sống < 9 của kén). TRỌNG SỐ Tro Nhớ (§6.3, c 0.20 L, MRN04 0.25/0.30): CV1 bật P1 p(A03 .26) → q A03 .104 · A04 .156, TVD .156 ≤ .20, y .74; P2 A03 .096 · A04 .144, TVD .144, y .69. CV2 bật P1 q = A01 .064 · A02 .167 · A03 .207 · A05 .179 · A06 .080 · A07 .160 · A08 .064 · A11 .080, TVD .126, y .68; P2 thêm A09 .099, TVD .119, y .65. BÁO ĐỌC (mọi lần bật/đổi CV, đầu trận sau thẻ tên hoặc lúc qua 40% HP): Mẹ khựng 0.6 s pose ash_read (6 chân dang cứng, chùm kén ngừng đung đưa, vẫn nhận đòn, không windup) + ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + Mắt Tro HUD loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB, phụ đề [Tro đọc]) + callout giữa-dưới 2.5 s NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi> + bark_vi của CV (giọng Tro thì thầm, Mẹ không nói); hiệu lực từ t0 + 1.0 s; khe ◆ trên thanh mini đổi đặc; nameplate thêm tag ◆ <tên thế đáp>. Không đổi CV khi Vỡ Thế hay giữa chuỗi (đợi REST). BARK (định nghĩa ở av/MB_B2_1.json, ≤ 48 ký tự, cooldown 4 s, ưu tiên boss): BARK_MB_B2_1_intro 'Kén nào cũng có một người chờ đò.' · BARK_MB_B2_1_cv1 'Đứng xa thì tơ tìm tới.' · BARK_MB_B2_1_cv2 'Lướt mãi cũng mắc tơ.' · BARK_MB_B2_1_phase2 'Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.' · BARK_MB_B2_1_summon 'Dậy đi. Đò chưa tới đâu.' · BARK_MB_B2_1_broken '[tơ chùng]' · BARK_MB_B2_1_desperate 'Mang hết theo. Không để ai lại.' · BARK_MB_B2_1_loose 'Tro lơi tay rồi.' — mọi bark là tiếng Tro thì thầm qua tơ, phụ đề có ngoặc vuông cho âm không lời. ADD: Đẻ Kén thả 3 kén (2 nếu chùm đã vỡ) tại điểm FAR ≥ r90 quanh hero, xoáy trung tính 1.0 s rồi nở EN_B2_01; kén trong xoáy chịu 2 cú hero bất kỳ thì vỡ, không nở; trần kén nở 9 sống; tổng quái phụ ≤ 30.
- Lớp
- Mini-boss
- Hạng
- L
- Biome
- Đầm Vải Liệm B2
- Hồi
- II
- Nút
- Mini-boss MBS
- Rig
- quadruped
- Thời lượng mục tiêu
- 50 s
- TP giữ chỗ
- 30
- Nhạc
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
- Codex
- Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1
| Phần | ID | Bán kính | Nhân ST | Vỡ được |
|---|---|---|---|---|
| Thân dẹt | body | 20 | 1 | không |
| Chùm kén chân sau | cocoon_cluster | 12 | 1.25 | có |
- HP
- 2830
- MOVE_SPEED
- 50
- RADIUS
- 20
- MASS
- 6
- ARMOR
- 15
- POISE
- 150
- POISE_REGEN
- 15
- POISE_DELAY
- 2.5
- BROKEN_TIME
- 3.5
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 25
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Đuối đứng thẳng chỉ có nó là khối dẹt rộng 88 px sát sàn với vành 6 chân giương cung và chùm kén trắng liệm lủng lẳng phía sau — đọc được từ bóng sàn 24 × 12 px và các sợi tơ 1 px nối kén.
Bảng màu:
#262c2e#3a4a52#4a5a48#5e7a7a#8a8f9a#8fa3a0#b9b6aa#d6d8d0#9ff3ff- P1: nhện tứ túc thân dẹt cao 64 px, dài 88 px; 6 chân khớp xương ramp xám tro #8a8f9a → #262c2e; chùm kén tro (#b9b6aa, #d6d8d0 trắng liệm ướt) treo dày ở 2 chân sau; mỗi kén nối về bụng bằng 1 sợi tơ tro thấy rõ 1 px #b9b6aa; mắt lõi #9ff3ff 2×2 px ×4; rêu nước #4a5a48 ở khớp chân. Không túi trứng dưới bụng, không mặt người, không vương miện, tơ không bao giờ trong suốt.
- P2 Giận: cùng sheet, ẩn nửa chùm kén (ẩn/hiện phần), sợi tơ còn lại căng thẳng; hàng LUT +10% sáng mắt lõi; khi Vỡ Thế viền eye-cold 1 px quanh chùm kén.
Truyền thuyết: DANH TÍNH: Mẹ Kén Tơ Tro — Tro lớn nhất Đầm Vải Liệm, bám vào một con nhện đước khổng lồ và chùm xác người chết đuối nó gói trong kén. LORE: Xưa Hội Đưa Đò phơi liệm trên giàn tre giữa Rừng Đước Liệm; con nhện đước làm tổ dưới giàn, thợ giặt để nó sống vì tơ nó dai, dùng khâu liệm cho người chết đuối. Đêm Câm nước tràn, giàn đổ, thợ giặt chết đuối cả phường; Tro bám vào nhện và vào những bó liệm còn treo. Giờ nó lặp việc cuối của người giặt liệm: vớt người chết đuối, gói vào kén tơ tro, treo lên chân sau, chờ một chuyến đò không bao giờ tới. Khi Tro trong kén dồn đủ, kén nứt ướt và người bên trong đứng dậy thành Thây Đuối. Nó không ghét Kẻ Thức — nó canh kén như canh con. CẢNH MỞ (kịch bản, ≤ 3 s thoại, Mẹ bất tử lúc khoá cổng): hero tới cách tâm 120 px → sau lưng tơ trắng liệm giăng kín lối vào (SFX tơ kéo căng) → camera nghiêng lên tán đước, 1 sợi tơ tro thả xuống, Mẹ tụt xuống theo tơ, 6 chân chạm nước nông toé tro (VFX_MB_B2_1_intro_descend) → chùm kén chân sau đung đưa, 1 kén nứt ướt kêu khẽ → thẻ tên MẸ KÉN TƠ TRO · Đầm Vải Liệm → dòng DLG_MB_B2_1_INTRO_001 (phụ đề Tro): 'Trong mỗi kén là một người chưa được tiễn.' → dòng hero (nếu có hero_lines) hoặc DLG_MB_B2_1_INTRO_002: '[tơ rít căng — kén nứt ướt]' → xoáy 1.0 s tan, Mẹ vào DECIDE. CẢNH ĐỔI PHA (DLG_MB_B2_1_PHASE_001, phụ đề Tro): 'Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.' — Mẹ cắn đứt nửa chùm kén, kén rơi xuống bùn không nở (chỉ trang trí, tan 1.5 s). CẢNH CHẾT (kịch bản 3.5 s, lần sau 2.0 s): HP về 0 → 6 chân gãy gập từng đôi từ sau ra trước (3 nhịp 0.3 s, SFX khớp xương) → thân dẹt úp xuống nước, mắt lõi #9ff3ff tắt dần → mọi sợi tơ chùng, kén còn lại rơi và tự mở: bên trong chỉ có liệm ướt và tro, không xác → tro trong kén bốc thành đốm sáng nhạt trôi ngược kênh lên phía Hồi III (được đi) (VFX_MB_B2_1_death_unravel) → thân Mẹ hoá tro + chip xương, không máu → 1 kén nhỏ còn nguyên lăn tới chân hero = hộp Relic (chọn 1/2) → DLG_MB_B2_1_DEFEAT_001 (phụ đề Tro): 'Đò không tới. Thì để nước đưa.' → màn tơ cửa vào rách, mở cổng. HERO LINES: H01 Varek 'Làng ta cũng có người chết đuối. Ta gặt cả kén.' · H04 Sậu 'Lại kén. Lần này ta biết đường ra.' · H07 Veyra 'Đầm này của người sống. Buông họ ra.' · H11 Wenna 'Treo người lên cây không phải là chôn.'
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Trong mỗi kén là một người chưa được tiễn.”
“[tơ rít căng — kén nứt ướt]”
“Kén nào cũng có một người chờ đò.”
BossIntro bossId=MB_B2_1 (khung 34 clip intro, sau thẻ tên; giọng Tro thì thầm qua tơ)
SFX: BossIntro bossId=MB_B2_1 (cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_m… SFX_MB_B2_1_intro_descend
Hạ gục
“Đò không tới. Thì để nước đưa.”
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 200
- Phòng
- Sân Rừng Đước Liệm RM_B2_cocoon_grove
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- Túi Khí Rễ Đước HZ_B2_wisp_gas · Kênh Nông Vành Sân HZ_B2_shallow_water
Ghi chú sân: Sân Rừng Đước Liệm: tròn r200 (đường kính 400 px), sàn bùn nông lấm tro, cửa vào bị màn tơ giăng kín khi khoá cổng (cửa đóng = màn tơ trắng liệm, không phải tường đá). Bố cục: 4 cột rễ đước (vật cao, r16, chặn đạn và di chuyển) ở 4 hướng Bắc/Đông/Nam/Tây cách tâm 150 px — là cọc neo tơ cho Sập Màn Tơ và Căng Tơ Gảy Đàn; 2 túi khí ma trơi HZ_B2_wisp_gas ở Đông Bắc và Tây Nam cách tâm 110 px (đòn nặng của hero hoặc cú đáp Nhảy Kén trong r60 → P r60 windup 0.60 s, nổ 43 sát thương trúng cả quái và cả Mẹ Kén: −8% HP tối đa của Mẹ, −40 Thế); vành nước nông HZ_B2_shallow_water r170–200 (STS_SLOW hero −15%, quái cùng vùng cũng chậm, INV-17). Đạo cụ: giàn phơi liệm đổ nghiêng sát mép Bắc (trang trí, không va chạm), xương cá voi tro mắc cạn ở mép Nam (trang trí). Sân rỉ: TRICKLE 2 Thây Đuối EN_B2_01 mỗi 6.5 s từ mép (6 con/19.5 s ≥ 6/20 s), spawn ngoài r90 quanh hero, dừng khi Mẹ windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30 (gồm con nở từ kén). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s.
4Pha & thanh máu (2 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mẹ Giăng Tơ | 100 | 0 | 0.9 | — | 9 | — |
| 2 | Giận | 40 | 0 | 0.72 | — | 11 | — |
P1 · Mẹ Giăng Tơ
Hình dạng: Thân dẹt hạ thấp, 6 chân khớp xương giương cung quanh thân, chùm kén tro treo dày ở 2 chân sau, mỗi kén nối về bụng bằng 1 sợi tơ tro thấy rõ. Ưa giữ cự ly 40–120 px, xoay mặt về hero, lùi vào tán khi bị dồn sát.
Sân đổi: Không đổi sân. Nhạc MUS_miniboss_gate bộ key E (B2).
Đòn: Đẻ Kén MB_B2_1_A01 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 · Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Hất Kén MB_B2_1_A06 · Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · Cắn Kìm MB_B2_1_A11
P2 · Giận
Hình dạng: Giận: Mẹ giật đứt nửa chùm kén (chùm còn 50%), các sợi tơ nối kén căng thẳng như dây đàn, mắt lõi #9ff3ff loé gắt hơn; nghỉ giữa chuỗi −20% (0.72 s). Mở Căng Tơ Gảy Đàn (A09) và đòn tuyệt vọng Mưa Kén (A10, 1 lần ở HP ≤ {desperation_hp_pct}%).
Sân đổi: Lúc qua 40% HP (không bất tử, không đẩy hero): mái tơ trên tán rách, {web_strips} dải tơ rủ xuống thành vùng N chậm 25% không sát thương (rộng 32 px, dài 90 px) từ 3 cột rễ Bắc/Đông/Tây hướng vào tâm; cột rễ Nam gãy đổ ra ngoài mép → mở lối rộng phía Nam (luôn còn đường đi ra, phủ N trong đĩa r120 quanh hero ≤ 35%). Sân rỉ dừng 3 s. Không stinger pha (cue mini không có phase2), nhạc giữ vòng.
Đòn: Đẻ Kén MB_B2_1_A01 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 · Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Hất Kén MB_B2_1_A06 · Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · Căng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09 · Mưa Kén MB_B2_1_A10
- desperation_hp_pct
- 15
- web_strips
- 3
5Bộ đòn (11)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đẻ Kén MB_B2_1_A01 | Không | summon | 1 | 0.8 | 0.2 | 0.6 | 0 | AREA | 0–400 | 22 | 0.08, 0.06 | 1, 2 | NONE | BASE |
| Phun Tơ MB_B2_1_A02 | Tím | projectile | 1 | 0.7 | 1.6 | 0.8 | 43 | PROJ | 80–220 | 7 | 0.14, 0.12 | 1, 2 | PROJ | BASE |
| Chân Đâm MB_B2_1_A03 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.08 | 0.9 | 26 | MELEE | 0–60 | 3 | 0.26, 0.24 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.08 | 1.1 | 26 | MELEE | 0–60 | 3 | 0, 0 | 1, 2 | HEAVY | ASH |
| Kéo Tơ MB_B2_1_A05 | Vàng | projectile | 1 | 0.55 | 1.1 | 0.75 | 32 | PROJ | 60–240 | 5 | 0.14, 0.12 | 1, 2 | PROJ | BASE |
| Hất Kén MB_B2_1_A06 | Vàng | melee | 1 | 0.6 | 0.08 | 0.8 | 32 | MELEE | 0–64 | 6 | 0.1, 0.08 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 | Tím | zone | 1 | 0.75 | 0.1 | 1 | 43 | AREA | 0–220 | 8 | 0.1, 0.08 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Nhảy Kén MB_B2_1_A08 | Tím | leap | 1 | 0.8 | 0.15 | 1.1 | 43 | AREA | 90–240 | 9 | 0.08, 0.08 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Căng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09 | Tím | line | 1 | 0.9 | 0.12 | 1.2 | 43 | AREA | 0–200 | 12 | 0, 0.12 | 2 | HEAVY | BASE |
| Mưa Kén MB_B2_1_A10 | Tím | special | 1 | 0.8 | 1.4 | 2 | 43 | AREA | 0–400 | 60 | 0, 0 | 2 | SIGNATURE | BASE |
| Cắn Kìm MB_B2_1_A11 | Vàng | melee | 1 | 0.45 | 0.08 | 0.7 | 32 | MELEE | 0–44 | 2.5 | 0.1, 0.1 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
Đẻ Kén
Mô tả: Quăng 3 kén tro (2 nếu chùm kén đã vỡ) tới 3 điểm FAR cách hero ≥ 90 px; mỗi kén rơi vào xoáy trung tính 1.0 s (INV-14, không sát thương) rồi nở 1 Thây Đuối EN_B2_01. Kén trong xoáy chịu 2 cú hero bất kỳ (đạn, đòn, kỹ năng) thì vỡ, không nở. Theo lịch riêng: hồi 22 s, chỉ khi số Thây Đuối nở từ kén đang sống < 9.
Dáng tell: Thân nhấc cao sau, 2 chân sau giật mạnh, 3 kén đứt khỏi chùm treo lủng lẳng trên tơ rồi bị quăng ra.
Cách đáp: Phá kén trong 1.0 s xoáy (2 cú/kén) hoặc bỏ mặc và dùng Thây Đuối làm mồi Dư Âm.
- summon
- enemy: EN_B2_01 · count: 3 · cap: 9 · vortex_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- summon_cocoon
- Triệu hồi
- Thây Đuối EN_B2_01
- Nối đòn
- → Phun Tơ MB_B2_1_A02 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · 80..220
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A01 nhả (t = 0 = tơ đứt ở chân sau, sau windup 0.80 s); 3 kén… VFX_MB_B2_1_a01_cocoon_throw · Kén A01/A10 hết xoáy 1.0 s (t = 0 = nở, EN_B2_01 spawn cùng frame); k… VFX_MB_B2_1_a01_hatch · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A01 (tell NONE: không âm tell chu… SFX_MB_B2_1_a01_throw · CocoonHatch ownerId=MB_B2_1 (kén nở sau xoáy trung tính 1.0 s; A01 và… SFX_MB_B2_1_a01_crack
Phun Tơ
Mô tả: Phun 2 cục tơ ướt (đạn P lõi rỗng + đuôi ! tím, 130 px/s, lệch nhau 28°); đường tím trên sàn hiện ≥ 0.45 s trước khi tới. Chạm sàn ở cuối tầm hoặc trúng hero → để lại vùng tơ N r28 trong 4 s: chậm 30%, 0 sát thương, còn chậm 1.0 s sau khi ra. Tối đa 2 đạn P trên màn (INV-13).
Dáng tell: Thân ngửa ra sau, 2 chân trước nhấc, bụng co thắt 2 nhịp, đầu chúi về hero.
Cách đáp: Lướt qua hoặc đi ngang khỏi 2 đường tím; tránh dồn mình vào giữa 2 vũng tơ.
- proj
- proj_cat: P · speed: 130 · radius: 8 · count: 2 · spread_deg: 28 · range: 220 · destructible: không · height_px: 12
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 4 · slow: 0.3
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 45
- anim
- spit_silk
- Nối đòn
- → Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · 90..240
→ Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.3 · khe 0.5–0.8 s · 60..240 - VFX/SFX
- MB_B2_1_A02 nhả (t = 0 tại socket head, sau windup 0.70 s); 2 cục tơ … VFX_MB_B2_1_a02_spit · Đạn A02 chạm sàn/trúng hero (t = 0): vùng N r28 sống 4.0 s, chậm 30%,… VFX_MB_B2_1_a02_web_puddle · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A02 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p… SFX_MB_B2_1_a02_spit · EnemyProjectileEnd attackId=MB_B2_1_A02 (đạn chạm sàn cuối tầm hoặc t… SFX_MB_B2_1_a02_splat · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Chân Đâm
Mô tả: Chân Đâm Y×3: 3 nhát đâm chân trước, mỗi nhịp glint 1 ở mũi chân + glint 2 đúng 7 tick trước va chạm + SFX tinh; khe nhịp 0.40 s. Nhịp lừa BASE: 25% số lần nhịp 3 giữ thêm 0.20 s giữa glint 1 và glint 2 (pose hold, SFX_MB_B2_1_feint), ≤ 1 nhịp lừa/chuỗi. ĐÁP trọn 3 nhịp → Vỡ Thế ngay.
Dáng tell: 2 chân trước giương cao như 2 mũi giáo xương, thân lùi nửa bước; mỗi nhịp đổi chân trái/phải/cả hai.
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 cả 3 nhịp để Vỡ Thế; hoặc Lướt xuyên qua sau nhịp 1; nhịp 3 có thể trì — chờ glint 2.
- chain_answer
- BROKEN
- hero_kb_px
- 16
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 60
- anim
- attack_stab3
- Nối đòn
- → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
→ Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · p 0.25 · khe 0.6–1 s · 0..200 - VFX/SFX
- MB_B2_1_A03 va chạm mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạ… VFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 mỗi nhịp (tell vàng = SF… SFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Chân Đâm Đuổi
Mô tả: Biến thể thế đáp của Chân Đâm (CV1): trong windup bước tới 40 px về phía hero (step_px, trước nhịp 1), hitbox, tell, windup, sát thương, khe nhịp y hệt A03; hồi phục +0.20 s (1.10 s) = cửa phạt dài hơn. Chỉ ra khi CV1 bật (take_f 0.6 của trọng số A03).
Dáng tell: Pose chồm (1 pose tell thay, 0 clip mới): 4 chân sau co sát bụng, thân hạ sát sàn, 2 chân trước giương cao hơn A03 4 px.
Cách đáp: ĐÁP đủ 3 nhịp (Vỡ Thế), Lướt ngang khi thấy pose chồm, hoặc lùi xa hơn 100 px (40 + tầm 60) trước glint 1.
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt hoặc MB_B2_1_CV1 không bật: trọng số 0, không bao giờ ra; Chân Đâm A03 giữ nguyên.
- chain_answer
- BROKEN
- hero_kb_px
- 16
- lunge_px
- 40
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 60
- anim
- attack_stab3
- Nối đòn
- → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A04 va chạm mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.40 s, active 0.08 s); thâ… VFX_MB_B2_1_a04_lunge_stab · MB_B2_1_A04 windup bắt đầu (t = −0.55 so với va chạm nhịp 1): thân ch… VFX_MB_B2_1_a04_step_dust · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A04 (pose chồm CV1, khung 56–61 cli… SFX_MB_B2_1_a04_scuttle · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 mỗi nhịp (tell vàng = SF… SFX_MB_B2_1_a03_stab · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Kéo Tơ
Mô tả: Bắn 1 đầu tơ móc (đạn Y_REFLECT: lõi tối #2e464c, viền 1 px #9ff3ff, vành #ffd84a nháy 8 Hz, sợi tơ kéo lê sau đầu móc) 220 px/s. Trúng: 32 sát thương + kéo hero 48 px về phía Mẹ trong 0.25 s (không Hurt kéo dài). ĐÁP: tơ phản ngược theo khuôn chung (−40 Thế + khựng 0.6 s nếu về trúng Mẹ); verb chặn đạn dập tắt; Lướt xuyên qua.
Dáng tell: Bụng chĩa thẳng về hero, 2 chân sau kéo căng 1 sợi tơ như dây cung.
Cách đáp: ĐÁP để phản tơ (cắt luôn chuỗi Kéo → Cắn), Lướt ngang, hoặc núp sau cột rễ đước.
- proj
- proj_cat: Y_REFLECT · speed: 220 · radius: 5 · count: 1 · range: 240 · destructible: không · height_px: 10
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 0
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 30
- anim
- shoot_tether
- Nối đòn
- → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · p 0.5 · khe 0.4–0.6 s · 0..44
→ Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.75 s · 0..60 - VFX/SFX
- MB_B2_1_A05 nhả (t = 0 tại socket chest = bụng, sau windup 0.55 s); đ… VFX_MB_B2_1_a05_tether · Đầu móc A05 trúng hero (t = 0): 32 sát thương + kéo hero 48 px về Mẹ … VFX_MB_B2_1_a05_pull · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A05 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_… SFX_MB_B2_1_a05_shoot · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A05 (tơ móc trúng hero, kéo 48 px trong … SFX_MB_B2_1_a05_pull · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hất Kén
Mô tả: Quật chùm kén chân sau thành cung 160° PHÍA SAU thân, r64; glint ở kén ngoài cùng. Chỉ chọn khi hero ở sau lưng (> 120° so hướng mặt). Trúng cả Thây Đuối trong cung. Đẩy hero 40 px.
Dáng tell: Chùm kén chân sau nhấc cao quá lưng, thân xoay nửa vòng, chân trước bám chặt bùn.
Cách đáp: Đứng sau lưng Mẹ là mời đòn này: ĐÁP theo glint ở kén, hoặc Lướt ra ngoài r64.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 40
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- sweep_rear
- Nối đòn
- → Nhảy Kén MB_B2_1_A08 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 90..240
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A06 va chạm (t = 0, active 0.08 s): cung 160° PHÍA SAU thân, … VFX_MB_B2_1_a06_cocoon_sweep · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A06 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_y_glint… SFX_MB_B2_1_a06_sweep · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Sập Màn Tơ
Mô tả: Giật sập 1 tấm màn tơ từ tán xuống hình chữ nhật 150×56 px đặt ngang qua vị trí hero (trục dài vuông góc đường Mẹ–hero); vùng P tím đúng hình hiện từ tick 0, đầy đúng tick va chạm (0.75 s). Sau va chạm màn nằm lại thành vùng N 5 s: chậm 30%, 0 sát thương. Màn ghim bằng 2 kén ghim ở 2 đầu (vật thể HP 1, viền đứt #d6d8d0): chém 1 kén ghim → cả màn tan 0.3 s.
Dáng tell: Mẹ dựng đứng trên 4 chân sau, 2 chân trước giật 2 sợi tơ thấy rõ nối lên tán đước.
Cách đáp: Lướt hoặc đi dọc ra khỏi trục ngắn của màn trước khi đầy; màn đã sập thì chém kén ghim để xoá vùng chậm.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 0 · duration_s: 5 · slow: 0.3
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- pull_canopy
- Nối đòn
- → Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · 0..60
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A07 windup bắt đầu (t = −0.75 so với va chạm): màn tơ 150×56 … VFX_MB_B2_1_a07_canopy_drop · A07 chạm sàn (t = 0): màn nằm lại vùng N 150×56 trong 5.0 s (chậm 30%… VFX_MB_B2_1_a07_web_mat · 1 kén ghim A07 nhận 1 cú hero (t = 0): kén vỡ, cả màn tan 0.30 s (vùn… VFX_MB_B2_1_a07_pin_break · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A07 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a07_tear · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A07 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a07_slam · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Nhảy Kén
Mô tả: Nhảy theo tơ tới điểm hero đứng lúc bắt đầu windup: vòng P r56 hiện ngay ở điểm đáp, đầy đúng tick va chạm 0.80 s; HYPER khi bay. Đáp nghiền cả Thây Đuối. Đáp trong r60 túi khí ma trơi → kích nổ túi khí (P r60 0.60 s, trúng cả Mẹ: −40 Thế).
Dáng tell: 6 chân co dồn dưới thân như lò xo, thân rung, chùm kén ép sát lưng.
Cách đáp: Đi khỏi vòng tím hoặc Lướt; dụ Mẹ đáp cạnh túi khí ma trơi để nó tự nổ vào mình.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 32
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- leap_land
- Nối đòn
- → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 · p 0.4 · khe 0.4–0.6 s · 0..44
→ Hất Kén MB_B2_1_A06 · p 0.3 · khe 0.45–0.7 s · 0..64 - VFX/SFX
- MB_B2_1_A08 windup bắt đầu (t = −0.80 so với đáp): co lò xo 0.25 s, b… VFX_MB_B2_1_a08_leap · MB_B2_1_A08 đáp (t = 0, active 0.15 s) tại tâm vòng P r56; nghiền cả … VFX_MB_B2_1_a08_land · EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A08 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p… SFX_MB_B2_1_a08_jump · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A08 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a08_land · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Căng Tơ Gảy Đàn
Mô tả: Chỉ pha Giận. Căng 3 sợi tơ từ thân tới 3 cột rễ còn đứng (Bắc/Đông/Tây): mỗi sợi là 1 vùng P đường thẳng rộng 12 px dài tới cột, hiện đủ từ tick 0, đầy đúng tick 0.90 s rồi Mẹ gảy — cả 3 sợi bật cùng lúc. Sợi bật trúng cả Thây Đuối nằm trên đường.
Dáng tell: Mẹ về tâm sân, 6 chân dang căng, 3 sợi tơ nối thân tới 3 cột rễ đước rung lên.
Cách đáp: Đứng giữa 2 sợi (khe ≥ 90° mỗi bên) hoặc Lướt ngang qua sợi; sợi mảnh, chỉ cần bước 1 nhịp.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- không
- angle_max
- 180
- anim
- pluck_lines
- Nối đòn
- → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · 60..240
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A09 windup bắt đầu (t = −0.90 so với gảy): Mẹ ở tâm, 3 sợi tơ… VFX_MB_B2_1_a09_lines · MB_B2_1_A09 gảy (t = 0, active 0.12 s): cả 3 sợi bật cùng lúc dọc 3 đ… VFX_MB_B2_1_a09_pluck · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A09 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a09_tension · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A09 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_impact… SFX_MB_B2_1_a09_snap · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Mưa Kén
Mô tả: Đòn tuyệt vọng, 1 lần/trận khi HP ≤ 15% trong pha Giận (lịch riêng, miễn token, không REST trước). 4 kén (3 nếu chùm đã vỡ) rơi thành 4 vòng P r40: vòng 1 tại chỗ hero, 3 vòng sau trên vành r90 quanh vị trí đó chừa 1 khe 90°; mỗi vòng hiện ≥ 0.80 s, va chạm cách nhau 0.40 s (≤ 2 va chạm P vào vị trí hero mỗi 0.30 s). Kén rơi nằm lại làm vật thể (2 cú phá); sau 3.0 s kén chưa vỡ vào xoáy trung tính 1.0 s rồi nở 1 Thây Đuối. Xong: Mẹ trần lưng, hồi phục 2.0 s = cửa phạt lớn nhất trận.
Dáng tell: Mẹ dựng thẳng, cắn đứt toàn bộ chùm kén còn lại, quăng ngược lên tán.
Cách đáp: Đi ra khỏi vòng 1 về phía khe 90°, rồi Lướt qua vòng kế; sau đó dồn sát thương vào 2.0 s hồi phục hoặc phá kén trước khi nở.
- summon
- enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 9 · vortex_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- desperate_rain
- Triệu hồi
- Thây Đuối EN_B2_01
- VFX/SFX
- MB_B2_1_A10 windup bắt đầu (t = −0.80 so với va chạm vòng 1): Mẹ dựng… VFX_MB_B2_1_a10_rip · Mỗi kén A10 rơi (t = 0 = chạm sàn tâm vòng P r40; vòng k chạm 0.40·(k… VFX_MB_B2_1_a10_cocoon_rain · Kén A10 chạm sàn (t = 0, va chạm vòng P r40, active 0.10 s); 4 vòng c… VFX_MB_B2_1_a10_impact · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (tell tím = SFX_SHARED_tell_p_s… SFX_MB_B2_1_a10_rip · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A10 mỗi vòng kén (4 lần cách 0.40 s; tel… SFX_MB_B2_1_a10_impact · CocoonHatch ownerId=MB_B2_1 (kén nở sau xoáy trung tính 1.0 s; A01 và… SFX_MB_B2_1_a01_crack · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Cắn Kìm
Mô tả: Cắn kìm 1 nhát cung 90° r40 phía trước; glint ở 2 đầu kìm. Đòn nhanh nhất kit (windup sàn 0.45 s), hay nối sau Kéo Tơ khi hero vừa bị kéo vào.
Dáng tell: Đầu chúi, 2 kìm hàm mở rộng hết cỡ, thân giật lùi 2 px.
Cách đáp: ĐÁP theo glint kìm hoặc Lướt ra sau lưng (rồi coi chừng Hất Kén).
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 12
- hits_enemies
- không
- hyper
- không
- angle_max
- 45
- anim
- bite
- Nối đòn
- → Chân Đâm MB_B2_1_A03 · p 0.45 · khe 0.4–0.7 s · 0..60
→ Hất Kén MB_B2_1_A06 · p 0.25 · khe 0.4–0.65 s · 0..64 - VFX/SFX
- MB_B2_1_A11 va chạm (t = 0, active 0.08 s): 2 kìm hàm sập, cung 90° r… VFX_MB_B2_1_a11_bite · EnemyImpact attackId=MB_B2_1_A11 (tell vàng = SFX_SHARED_tell_y_glint… SFX_MB_B2_1_a11_bite · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
6Combo (5)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kéo Rồi Cắn | Kéo Tơ MB_B2_1_A05 → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 → Chân Đâm MB_B2_1_A03 | 1, 2 | Kéo Tơ trúng → hero bị kéo vào ≤ 44 px → Cắn Kìm (khe 0.40–0.60 s) → Chân Đâm Y×3 (khe 0.40–0.70 s). ĐÁP Kéo Tơ cắt cả chuỗi. Tối đa 1 nhịp lừa (nhịp 3 Chân Đâm). Toàn Y: chuỗi dạy ĐÁP liên hoàn. |
| Màn Tơ Ép Lối | Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 → Chân Đâm MB_B2_1_A03 | 1, 2 | Sập Màn Tơ đẩy hero né về phía Mẹ → Chân Đâm khi hero còn trong 60 px (khe 0.45–0.80 s). Lối an toàn: né ra XA Mẹ dọc trục ngắn của màn. |
| Phun Rồi Nhảy | Phun Tơ MB_B2_1_A02 → Nhảy Kén MB_B2_1_A08 → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 | 1, 2 | Phun Tơ rải 2 vũng chậm → Nhảy Kén (khe 0.60–1.00 s) đáp vào chỗ hero đứng → Cắn Kìm nếu hero còn ≤ 44 px. Vòng Nhảy Kén chỉ bắt đầu sau khi 2 đạn P đã chạm sàn (Mẹ windup P không chồng P khác). |
| Đàn Tơ Đứt | Căng Tơ Gảy Đàn MB_B2_1_A09 → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 → Cắn Kìm MB_B2_1_A11 | 2 | Pha Giận: Căng Tơ Gảy Đàn → Kéo Tơ nhắm hero vừa Lướt qua sợi (khe 0.50–0.90 s) → Cắn Kìm. Khe giữa sợi tơ là chỗ đứng an toàn duy nhất không cần Lướt. |
| Đuổi Kẻ Xa | Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 → Kéo Tơ MB_B2_1_A05 | 1, 2 | Chỉ khi MB_B2_1_CV1 bật: Chân Đâm Đuổi chồm 40 px → Kéo Tơ nếu hero đã lùi ra 60–240 px (khe 0.50–0.90 s). Hồi phục A04 dài thêm 0.20 s. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MB_B2_1_CV1 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → MB_B2_1_A04 | A03 | DEFLECT, DASH, EXIT | đánh từ xa |
| MB_B2_1_CV2 | Tần suất Lướt A03 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A07 ×2, A05 ×1.6, A02 ×1.5 | A07, A05, A02 | DEFLECT, EXIT, BREAK_OBJECT, DASH | Lướt liên tục |
CV1 — đánh từ xa
Thói quen bị đọc: đánh từ xa
Gợi ý: Mẹ Kén chồm thêm 40 px khi Chân Đâm: ĐÁP đủ 3 nhịp để Vỡ Thế, Lướt ngang khi thấy pose chồm, hoặc lùi quá 100 px trước glint 1; hồi phục dài thêm 0.20 s. Bật khi A02 vượt ngưỡng hiệu lực 2 phòng liền (H07: không bao giờ bật).
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Chân Đâm MB_B2_1_A03
- Đòn biến thể
- Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04 · lấy 0.6
- Tham số
step_px40–40 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1
CV2 — Lướt liên tục
Thói quen bị đọc: Lướt liên tục
Gợi ý: Mẹ Kén giăng tơ chậm nhiều hơn (Sập Màn Tơ, Phun Tơ) và bắn Kéo Tơ nhiều hơn: ĐÁP Kéo Tơ, đi bộ ra khỏi vùng tơ thay vì Lướt, chém kén ghim để xoá màn; 3 đòn đó hồi phục dài thêm 0.25 s.
- Trục PSP
- Tần suất Lướt A03
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 · Phun Tơ MB_B2_1_A02
- Nhân trọng số
- Sập Màn Tơ MB_B2_1_A07 ×2 · Kéo Tơ MB_B2_1_A05 ×1.6 · Phun Tơ MB_B2_1_A02 ×1.5
- Trả lời
- DEFLECT, EXIT, BREAK_OBJECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Mẹ Kén Tơ Tro CDX_mb_b2_1
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- không
- Cho Sẹo
- không
- Thẻ mở trận
- —
- Tro lơi tay
- —
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
| Pha | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| 2 | desperation_hp_pct | 15 |
Đòn liên quan: Mưa Kén MB_B2_1_A10
“Mang hết theo. Không để ai lại.”
EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (Mưa Kén, HP ≤ 15% pha Giận, 1 lần/trận)
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Chân Đâm MB_B2_1_A03 · Chân Đâm Đuổi MB_B2_1_A04
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s: Mẹ sụp bụng xuống bùn, 6 chân quỳ, chùm kén chân sau lộ viền eye-cold 1 px (part cocoon_cluster ×1.25 sát thương). Chùm kén nhận đủ 340 sát thương (12% HP tối đa) → vỡ chùm: Đẻ Kén chỉ còn 2 kén/lần thay vì 3, Mưa Kén còn 3 kén thay vì 4; viền tắt, VFX_MB_B2_1_cluster_break + SFX_MB_B2_1_cluster_break.
Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s không chịu đòn, Vỡ Thế ×1.5 sát thương. ĐÁP 1 nhịp Y lên Mẹ: −40 Thế. ĐÁP trọn 3 nhịp Chân Đâm (A03) hoặc Chân Đâm Đuổi (A04) = chain_answer BROKEN → Vỡ Thế ngay. Kéo Tơ (A05) bị ĐÁP phản: sợi tơ bay ngược màu slot hero → −40 Thế + khựng anim 0.6 s (khuôn phản đạn chung). Túi khí ma trơi nổ trúng Mẹ: −40 Thế. Khi Vỡ Thế: huỷ windup, trả HEAVY, không đổi thế đáp, không bắt đầu P mới. Giảm dần ×1.25 Thế cần mỗi lần Vỡ (doc 10 §4.1).
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Thây Đuối EN_B2_01
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Lần đầu hạ (mỗi tài khoản): mở trang Sổ Tang CDX_mb_b2_1 đủ (đòn, thế đáp, lore); cảnh chết đầy đủ (lần sau rút còn 2.0 s). Mọi lần: Relic chọn 1/2 + 1 Mảnh Vọng + 60 Tro Hồn + 60 XP; +20 điểm Thông Thạo.
12Thoại & bark
“Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ.”
Thoại theo hero
“Làng ta cũng có người chết đuối. Ta gặt cả kén.”
“Lại kén. Lần này ta biết đường ra.”
“Đầm này của người sống. Buông họ ra.”
“Treo người lên cây không phải là chôn.”
Bark (8)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_MB_B2_1_intro | BossIntro bossId=MB_B2_1 (khung 34 clip intro, sau thẻ tên; giọng Tro thì thầm qua tơ) | Kén nào cũng có một người chờ đò. | boss | có |
| BARK_MB_B2_1_cv1 | AshVariantOn cv=MB_B2_1_CV1 (axis A02 HIGH, đánh từ xa; cùng pose ash_read + callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN) | Đứng xa thì tơ tìm tới. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B2_1_cv2 | AshVariantOn cv=MB_B2_1_CV2 (axis A03 HIGH, Lướt liên tục; cùng pose ash_read + callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN) | Lướt mãi cũng mắc tơ. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B2_1_loose | AshVariantOff cv=MB_B2_1_CV1|MB_B2_1_CV2 (trục xuống dưới thr_off 0.45; đợi REST, không giữa chuỗi) | Tro lơi tay rồi. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B2_1_summon | EnemyAttackRelease attackId=MB_B2_1_A01 (khung 18 clip summon_cocoon; ≤ 1 lần/22 s theo lịch Đẻ Kén) | Dậy đi. Đò chưa tới đâu. | boss | không |
| BARK_MB_B2_1_broken | PoiseBroken enemyId=MB_B2_1 (khung 0 clip broken) | [tơ chùng] | boss | không |
| BARK_MB_B2_1_phase2 | BossPhase bossId=MB_B2_1 phase=2 (qua 40% HP; = phụ đề DLG_MB_B2_1_PHASE_001) | Kén rụng rồi. Mẹ không còn gì để giữ. | boss | có |
| BARK_MB_B2_1_desperate | EnemyWindupStart attackId=MB_B2_1_A10 (Mưa Kén, HP ≤ 15% pha Giận, 1 lần/trận) | Mang hết theo. Không để ai lại. | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của MB_B2_1 → · 28 VFX · 27 SFX trong file av
VFX: Cảnh mở: Mẹ tụt theo 1 sợi tơ từ tán (t = −0.6), t = 0 = 6 chân chạm … VFX_MB_B2_1_intro_descend · Qua 40% HP (t = 0, không bất tử, không đẩy hero): Mẹ cắn đứt nửa chùm… VFX_MB_B2_1_phase2_tear · Chùm kén nhận đủ 340 sát thương trong Vỡ Thế (t = 0); sau đó Đẻ Kén 2… VFX_MB_B2_1_cluster_break · Mẹ vào Vỡ Thế (t = 0, kéo 3.5 s): sụp bụng xuống bùn, 6 chân quỳ; chồ… VFX_MB_B2_1_broken · HP Mẹ về 0 (t = 0; kịch bản 3.5 s, lần giết sau 2.0 s: sheet giữ nguy… VFX_MB_B2_1_death_unravel · Đổi pha (t = 0 = 0.2 s sau phase2_tear): mái tơ rách, 3 dải tơ rủ thà… VFX_MB_B2_1_web_strip · Báo đọc Tro Nhớ (CV1/CV2 bật hoặc đổi, đầu trận sau thẻ tên hoặc lúc … VFX_MB_B2_1_ash_read_pose
SFX: BossIntro bossId=MB_B2_1 (cảnh mở; cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_m… SFX_MB_B2_1_intro_descend · BossPhase bossId=MB_B2_1 phase=2 (khung 6–20 clip desperate_rain phát… SFX_MB_B2_1_phase2_tear · PartBroken enemyId=MB_B2_1 part=cocoon_cluster (chùm kén nhận đủ 340 … SFX_MB_B2_1_cluster_break · PoiseBroken enemyId=MB_B2_1 (khung 0 clip broken; cùng BARK_MB_B2_1_b… SFX_MB_B2_1_broken · BossDefeated bossId=MB_B2_1 (clip death; transient gắn khung 9/18/27) SFX_MB_B2_1_death · EnemyFeint enemyId=MB_B2_1 attackId=MB_B2_1_A03|MB_B2_1_A04 (nhịp lừa… SFX_MB_B2_1_feint · AnimEvent clip=move frame 0/8/15/23 (chân đi chạm bùn) + clip=leap_la… SFX_MB_B2_1_step · EnemyDamaged target=MB_B2_1 (sau gộp HordeAudio; part cocoon_cluster … SFX_MB_B2_1_hurt · AnimEvent clip=idle frame 24 (≤ 1 lần/6 s) + BarkShown speakerId=MB_B… SFX_MB_B2_1_vocal · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read