1Nhận diện
Động lực thiết kế: Một thân, hai nhịp: đầu to (thợ rót) đánh Y cận chiến chậm và nặng, đầu nhỏ (lò bễ ghép vai phải) rải P từ xa. Người chơi đọc được AI đang 'nghe' đầu nào nhờ đầu đó ngẩng lên + phả hơi trước windup 0.2 s (thông tin thêm, không thay tell). Luật nhớ: đứng gần = đầu to, đứng xa = đầu nhỏ; ĐÁP trọn Nện Đôi làm đầu to choáng 1.4 s; đánh trúng lò bễ ≥ 60 sát thương trong windup Phụt Lò = Nghẹn Lò (huỷ đòn + −50 Thế); dưới 15% HP lò vỡ bụng một lần rồi tắt hẳn, chỉ còn đầu to. Thích nghi: BASE trong kit (giọt đồng thứ 3 rơi vào điểm cuối cú Lướt ≤ 1.0 s trước; Gót Xỉ khi hero đứng sau lưng > 120° liên tục 0.8 s) + 2 thế đáp MESO [ASH] (CV1 kẻ hay Gạt → đầu nhỏ giành nhịp; CV2 kẻ đánh xa → đầu to sải bước). Không MACRO, không Sẹo (mini-boss, F10). HIỂN THỊ MỖI LẦN ĐỌC (doc 14 §8.3, §14): điểm đánh giá = đầu trận + lúc vào pha 2; khi CV bật/đổi: t0 boss khựng 0.6 s (pose ash_read: hai đầu cùng quay nhìn hero, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + VFX_MB_B3_2_ash_read + Mắt Tro loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB, phụ đề '[Tro đọc]') + SFX_MB_B3_2_ash_read_cough + callout giữa-dưới 2.5 s 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi>' + bark_vi của CV; hiệu lực ở DECIDE đầu tiên sau t0 + 1.0 s; không đổi khi Vỡ Thế hay giữa chuỗi (đợi REST). Thanh boss có 2 khe ◆ (rỗng = đã biết, đặc = đang bật); nameplate '◆ Đầu nhỏ giành nhịp' / '◆ Đầu to sải bước'. Trần dịch TVD 0.20 (L; MRN04 0.25/0.30), ngân sách Hồi III ≤ 3 ô, ≤ 1 CV bật; HP hero < 25% → cấp −1 + k_mercy 0.5 trong 10 s; mất ≥ 40% HP trong 20 s do đòn của CV đang bật → CV ngủ 20 s ('Tro lơi', ◆ mờ). Tắt khi: 60 s đầu run, 3 run đầu đời, Thương Xót Tro Nhớ 0, CUSTOM 0, BOSS_RUSH (chỉ MICRO).
- Lớp
- Mini-boss
- Hạng
- L
- Biome
- Lò Đúc Câm B3
- Hồi
- III
- Nút
- Mini-boss MBS
- Rig
- biped
- Thời lượng mục tiêu
- 50 s
- TP giữ chỗ
- 30
- Nhạc
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
- Codex
- Gã Hai Đầu Lò CDX_mb_b3_2
| Phần | ID | Bán kính | Nhân ST | Vỡ được |
|---|---|---|---|---|
| Thân thợ đúc | than | 20 | 1 | không |
| Đầu to | dau_to | 10 | 1 | không |
| Lò bễ vai phải | lo_be | 9 | 1.25 | không |
- HP
- 3860
- MOVE_SPEED
- 50
- RADIUS
- 20
- MASS
- 6
- ARMOR
- 15
- POISE
- 150
- POISE_REGEN
- 15
- POISE_DELAY
- 2.5
- BROKEN_TIME
- 3.5
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 25
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Phu Xỉ EN_B3_01 thấp 32–40 px, chỉ hắn cao gấp đôi, gù, có HAI cái đầu khác hẳn nhau: đầu người trọc to và một cái lò sắt nhỏ trên vai phải đang nhỏ giọt đồng xanh rỉ — nhìn bóng là biết, không cần màu.
Bảng màu:
#d7b997#b08a6a#7b5c4a#513a31#5f8a7a#3f6157#3e3a3c#2b282a#6a5f58#9ff3ff- Pha 1 Hai Nhịp: thợ đúc to bè cao 76 px, lưng gù, đầu to trọc hàm vuông (da B3 họ C #d7b997→#513a31), tạp dề da cháy xém, tay phải cầm gáo rót cán dài 40 px; lò bễ cỡ 1/2 đầu to ghép trên vai phải bằng đai sắt + đinh tán, miệng song sắt nhỏ giọt đồng (verdigris #5f8a7a nguội ở mép), ống bễ da kẹp dưới nách trái. 2 đầu KHÁC cỡ, khác loài vật liệu (thịt vs sắt). Cấm: da lam/xám, mũ pháp sư, gậy, rune, phép thuật dưới mọi dạng.
- Pha 2 Giận: hàng LUT nóng hơn (cam xỉn S ≤ 40%, không vào dải tell 32–62°), song sắt lò mở một nửa lộ lõi viền eye-cold #9ff3ff 1 px = điểm yếu; đầu to ngẩng, gân cổ nổi. Đổi pha bằng LUT + hiện/ẩn phần, không sheet mới.
- Sau Lò Vỡ Bụng: ẩn phần lò sáng, hiện lò nguội xám nứt (#3e3a3c/#2b282a); đầu to một mình, nhịp chậm lại; không còn đòn của lò.
Truyền thuyết: LORE: Thợ rót cả và cậu thợ thổi bễ của Phường Đúc Câm. Đêm mẻ chuông không lưỡi thứ một trăm, Nồi Rót nứt; hai người cùng ngã vào một khuôn. Tro bám vào thứ cuối họ chạm: đồng đang chảy. Khi khuôn nguội, hai người thành một thân — thân thợ rót, còn cậu thợ bễ chỉ còn lại cái lò bễ hàn trên vai phải, giọng ho của lò là giọng cậu. Tro không nghĩ, chỉ lặp việc cuối đời: họ vẫn cãi nhau về nhịp mẻ đúc — người bảo rót, người bảo thổi — hai giọng lệch nhau một quãng ba, và mẻ ấy chưa bao giờ xong. MỞ MÀN (lần đầu, boss bất tử, ≤ 3 s, sau xoáy 1.0 s): cửa xưởng sập; Gã đang đứng quay lưng cạnh Nồi Rót, gõ gáo vào khuôn trống 2 nhịp (đúng nhịp Nện Đôi, dạy trước tell). Lò bễ ho khục, quay về hero. DLG_MB_B3_2_INTRO_001 (đầu to, trầm): 'Mẻ chưa xong. Ai cho vào xưởng?' · DLG_MB_B3_2_INTRO_002 (đầu nhỏ, cao hơn một quãng ba): 'Thổi! Thiếu đồng rồi, thổi đi!' Lần gặp sau chỉ phát dòng 001 (≤ 1.5 s). Vào pha 2: DLG_MB_B3_2_PHASE_001 (cả hai, chồng tiếng): 'Nóng quá...' / 'Im. Rót tiếp.' KẾT LIỄU: Gã khựng, quỳ một gối; lò bễ nguội dần từ cam xỉn sang xám, tiếng ho tắt. Đầu to nghiêng sang tựa vào lò như tựa vai người. DLG_MB_B3_2_DEFEAT_001 (đầu to): 'Thổi đi, nhóc... lần này ta chờ.' · DLG_MB_B3_2_DEFEAT_002 (hai giọng lần đầu cùng một cao độ): '...xong mẻ.' Thân vỡ thành tro + chip xỉ (không xác, không máu), từ khe lò lăn ra một quả chuông nhỏ không lưỡi, gõ sàn 'thịch' câm rồi nằm yên (trang trí, tan cùng tro sau 0.8 s). THOẠI HERO: DLG_H06_MB_B3_2_001 (Ruvan, thợ phụ cũ của lò): 'Ca ấy lẽ ra ta đứng bễ.' · DLG_H01_MB_B3_2_001 (Varek): 'Ngủ đi. Mẻ này ta rót hộ.'
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Mẻ chưa xong. Ai cho vào xưởng?”
“Thổi! Thiếu đồng rồi, thổi đi!”
“Rót... chưa xong mẻ... — Thổi! Thổi đi!”
BossIntro (khung 36 đầu to + khung 40 lò bễ clip intro; chữ đầy đủ = DLG_MB_B3_2_INTRO_001/002; H06/H01 thay bằng DLG_H06_MB_B3_2_001 / DLG_H01_MB_B3_2_001)
SFX: BossIntro bossId=MB_B3_2 (clip intro: gõ khuôn khung 6 + 14, ho lò kh… SFX_MB_B3_2_intro_voices
Hạ gục
“Thổi đi, nhóc... lần này ta chờ.”
“...xong mẻ.”
“Thổi đi, nhóc... lần này ta chờ.”
BossDefeated (khung 42 clip death, = DLG_MB_B3_2_DEFEAT_001; DEFEAT_002 khung 52)
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 200
- Phòng
- Xưởng Rót Đôi RM_B3_twin_mouth
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- —
Ghi chú sân: Xưởng Rót Đôi: sân tròn r200, sàn gạch chịu lửa than #2a2526, cửa đóng khi hero tới tâm − 120 px. Giữa sân: Nồi Rót nứt (vật cao, va chạm r28, chặn đi + chặn đường bắn, tính A08 COVER, không phá được). Vòng trong r70–r110: 4 khuôn chuông nhỏ úp nửa (vật cao r16, HP 1 với Húc Đầu Trọc A02 và Lò Vỡ Bụng A10: đầu to húc trúng → khuôn vỡ thành mảnh N 0 sát thương, mất chỗ nấp; hero không phá được). Rìa sân 8 cột bễ tắt (trang trí, không va chạm). Sân rỉ TRICKLE 2 EN_B3_01 mỗi 6.5 s từ mép (≈ 6/19.5 s), ngoài r90 quanh hero, dừng khi boss windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30 (gồm con triệu hồi A06). Không hazard biome trong sân này: mọi vùng nguy hiểm đến từ kit của chính boss (vũng đồng N từ A03/A08/A10), để người chơi chỉ phải đọc 1 nguồn. Tổng vùng N sống ≤ 16, phủ N trong đĩa r120 quanh hero ≤ 35% (doc 11 §5.2); vũng thừa chỉ là hình. Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s, vũng đồng nguội thành xỉ xám (cosmetic).
4Pha & thanh máu (2 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hai Nhịp | 100 | 0 | 0.9 | — | 8 | — |
| 2 | Giận | 40 | 0 | 0.72 | — | 11 | — |
P1 · Hai Nhịp
Hình dạng: Đứng thẳng, lò bễ vai phải cháy âm ỉ (than đỏ xỉn sau song sắt, S ≤ 40%), đầu to cúi gằm. Hai đầu thay nhau ngẩng: đầu nào ngẩng thì đòn kế thuộc đầu đó.
Sân đổi: Nhạc MUS_miniboss_gate bộ key C, stem S0–S2. Sân nguyên: Nồi Rót giữa sân, 4 khuôn chuông nhỏ còn đủ.
Đòn: Nện Đôi MB_B3_2_A01 · Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 · Phụt Lò MB_B3_2_A05 · Ho Ra Phu Xỉ MB_B3_2_A06 · Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09 · Gót Xỉ MB_B3_2_A11
- hp_share_pct
- 60
- hp_pool
- 2316
- p_a01
- 0.26
- p_a02
- 0.15
- p_a03
- 0.21
- p_a04
- 0.14
- p_a05
- 0.1
- p_a06
- 0.05
- p_a09
- 0
- p_a11
- 0.09
- y_floor_base
- 0.71
- q_cv1_a01
- 0.14
- q_cv1_a02
- 0.14
- q_cv1_a03
- 0.33
- q_cv1_a04
- 0.12
- q_cv1_a05
- 0.15
- q_cv1_a06
- 0.05
- q_cv1_a11
- 0.08
- tvd_cv1
- 0.17
- lambda_cv1
- 1
- y_floor_cv1
- 0.54
- q_cv2_a01
- 0.1
- q_cv2_a09
- 0.15
- q_cv2_a02
- 0.15
- q_cv2_a03
- 0.21
- q_cv2_a04
- 0.14
- q_cv2_a05
- 0.1
- q_cv2_a06
- 0.05
- q_cv2_a11
- 0.09
- tvd_cv2
- 0.15
- lambda_cv2
- 1
- y_floor_cv2
- 0.71
- cap_tier
- 0.2
- r_pref_px
- 70
- move_max_s
- 2
- bark_enter_vi
- BARK_MB_B3_2_intro: 'Rót... chưa xong mẻ...' (đầu to) · 'Thổi! Thổi đi!' (đầu nhỏ, lệch 1 quãng 3)
- bark_idle_vi
- BARK_MB_B3_2_taunt: 'Khuôn còn trống một chỗ.' (≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss)
P2 · Giận
Hình dạng: Hàng LUT nóng: song sắt lò bễ bật mở một nửa (lõi eye-cold #9ff3ff viền 1 px = điểm yếu), đầu to ngẩng hẳn, hai tay tách nhịp. Thêm Ba Nhát Búa Lò (Y×3, ĐÁP trọn = Vỡ Thế) và Mưa Đồng (P). Dưới 15% HP: Lò Vỡ Bụng 1 lần, sau đó lò tắt hẳn (ẩn phần lò sáng, sprite lò nguội xám) và A03/A05/A06/A08 rời kit tới hết trận.
Sân đổi: Vào pha: không bất tử, không đẩy (doc 17 §5.3); đòn đang STRIKE đánh xong, huỷ link còn lại; sân rỉ dừng 3 s; đánh giá lại thế đáp (doc 14 §8.3). Nồi Rót giữa sân nứt dọc: 2 vũng đồng nguội cố định N r26 (2 sát thương/tick 0.5 s, chậm 15%) hiện mờ dần 0.30 s ở hai bên Nồi Rót, cách tâm 52 px; vòng ngoài r110–r200 luôn sạch. Nhạc thêm stem S3 (trống nặng).
Đòn: Nện Đôi MB_B3_2_A01 · Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 · Phụt Lò MB_B3_2_A05 · Ho Ra Phu Xỉ MB_B3_2_A06 · Ba Nhát Búa Lò MB_B3_2_A07 · Mưa Đồng MB_B3_2_A08 · Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09 · Lò Vỡ Bụng MB_B3_2_A10 · Gót Xỉ MB_B3_2_A11
- hp_share_pct
- 40
- hp_pool
- 1544
- desperation_hp_pct
- 15
- p_a01
- 0.18
- p_a02
- 0.12
- p_a03
- 0.15
- p_a04
- 0.1
- p_a05
- 0.08
- p_a06
- 0.05
- p_a07
- 0.18
- p_a08
- 0.08
- p_a09
- 0
- p_a10
- 0
- p_a11
- 0.07
- y_floor_base
- 0.77
- q_cv1_a01
- 0.1
- q_cv1_a02
- 0.1
- q_cv1_a03
- 0.23
- q_cv1_a04
- 0.09
- q_cv1_a05
- 0.12
- q_cv1_a06
- 0.04
- q_cv1_a07
- 0.16
- q_cv1_a08
- 0.11
- q_cv1_a11
- 0.06
- tvd_cv1
- 0.15
- lambda_cv1
- 1
- y_floor_cv1
- 0.65
- q_cv2_a01
- 0.07
- q_cv2_a09
- 0.11
- q_cv2_a02
- 0.12
- q_cv2_a03
- 0.15
- q_cv2_a04
- 0.1
- q_cv2_a05
- 0.08
- q_cv2_a06
- 0.05
- q_cv2_a07
- 0.18
- q_cv2_a08
- 0.08
- q_cv2_a11
- 0.07
- tvd_cv2
- 0.11
- lambda_cv2
- 1
- y_floor_cv2
- 0.77
- cap_tier
- 0.2
- puddle_r_px
- 26
- puddle_dmg_tick
- 2
- bark_enter_vi
- BARK_MB_B3_2_phase2: 'Nóng quá... nóng quá rồi!' (đầu nhỏ) · 'Im. Rót tiếp.' (đầu to)
- bark_desperation_vi
- BARK_MB_B3_2_burst: 'Vỡ... vỡ khuôn rồi...'
- after_desperation_vi
- lò tắt: trọng số A03/A05/A06/A08 = 0, phần còn lại chia lại theo tỉ lệ gốc; đầu to còn A01 A02 A04 A07 A11 (+A09 nếu CV2 bật)
5Bộ đòn (11)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nện Đôi MB_B3_2_A01 | Vàng | melee | 2 | 0.55 | 0.1 | 0.75 | 31 | MELEE | 0–60 | 2 | 30, 22 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 | Vàng | lunge | 1 | 0.5 | 0.3 | 0.85 | 37 | MELEE | 40–120 | 4 | 18, 14 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Giọt Đồng MB_B3_2_A03 | Tím | zone | 1 | 0.75 | 0.1 | 0.7 | 50 | AREA | 60–220 | 3.5 | 24, 18 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 | Vàng | melee | 1 | 0.6 | 0.1 | 0.7 | 37 | MELEE | 0–76 | 3 | 16, 12 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Phụt Lò MB_B3_2_A05 | Tím | cone | 1 | 0.8 | 0.15 | 0.9 | 50 | AREA | 30–110 | 6 | 12, 10 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Ho Ra Phu Xỉ MB_B3_2_A06 | Không | summon | 1 | 0.6 | 0.2 | 0.6 | 0 | PURE | 0–400 | 20 | 6, 6 | 1, 2 | NONE | BASE |
| Ba Nhát Búa Lò MB_B3_2_A07 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.1 | 0.9 | 31 | MELEE | 0–62 | 5 | 0, 22 | 2 | HEAVY | BASE |
| Mưa Đồng MB_B3_2_A08 | Tím | zone | 1 | 0.9 | 0.1 | 0.9 | 50 | AREA | 40–260 | 7 | 0, 10 | 2 | HEAVY | BASE |
| Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09 | Vàng | melee | 2 | 0.55 | 0.1 | 0.95 | 31 | MELEE | 0–60 | 2 | 0, 0 | 1, 2 | HEAVY | ASH |
| Lò Vỡ Bụng MB_B3_2_A10 | Tím | ring | 1 | 1.2 | 1.45 | 2.2 | 50 | AREA | 0–400 | 999 | 0, 0 | 2 | SIGNATURE | BASE |
| Gót Xỉ MB_B3_2_A11 | Vàng | aoe_self | 1 | 0.5 | 0.1 | 0.7 | 37 | MELEE | 0–40 | 4 | 10, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
Nện Đôi
Mô tả: Canon: đầu to nện hai nắm tay xuống trước mặt 2 nhịp Y, mỗi nhịp 1 va chạm cung 140° r56, khe 0.40 s. Glint ×1.5 ở hai nắm tay. ĐÁP trọn 2 nhịp → đầu to choáng 1.4 s (anim stun, không phải STS_STUN; lò bễ vẫn im).
Dáng tell: Đầu to ngẩng, hai nắm tay đan nhau giơ cao qua đầu (nhịp 1), hạ xuống ngang ngực rồi giơ lại (nhịp 2); lò bễ cụp xuống im.
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 từng nhịp; hoặc Lướt ngang ra sau lưng sau nhịp 2 để có 0.75 s đánh.
- chain_answer
- STUN:1.4
- hyper
- có
- angle_max
- 70
- anim
- atk_double_slam
- Nối đòn
- → Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · 60..220
→ Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · p 0.25 · khe 0.4–0.7 s · 40..120 - VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_2_A01 Nện Đôi / MB_B3_2_A09 Sải … VFX_MB_B3_2_a01_slam · TELEGRAPH phụ (windup, tách khỏi impact). MB_B3_2_A01 windup start t … VFX_MB_B3_2_a01_dust · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A01|MB_B3_2_A09 (m… SFX_MB_B3_2_a01_slam · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A01|MB_B3_2_A09 be… SFX_MB_B3_2_a01_grunt
Húc Đầu Trọc
Mô tả: Đầu to lao thẳng 80 px húc trọc, 1 va chạm Y trên cả đường lao (active suốt quãng lao, doc 11 §5.4). Húc trúng khuôn chuông nhỏ trên đường → khuôn vỡ (mất chỗ nấp), không đổi hướng.
Dáng tell: Cúi thấp, đầu to rụt vào vai, chân sau cào sàn; lò bễ ngả ra sau làm đối trọng.
Cách đáp: ĐÁP đúng glint 2 khi trọc đầu loé; hoặc Lướt ngang 90° khỏi làn 36 px.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 32
- lunge_px
- 80
- hyper
- có
- angle_max
- 45
- anim
- atk_headbutt
- Nối đòn
- → Nện Đôi MB_B3_2_A01 · p 0.45 · khe 0.4–0.65 s · 0..60
- VFX/SFX
- IMPACT. MB_B3_2_A02 Húc Đầu Trọc: t = 0 = bắt đầu active (lao 80 px t… VFX_MB_B3_2_a02_charge · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A02 (khung 15 atk_… SFX_MB_B3_2_a02_charge
Giọt Đồng
Mô tả: Canon: lò bễ phun 3 giọt đồng sôi theo đường cong, rơi thành 3 vùng P tròn r24 hiện đủ cỡ từ tick 0 tại: vị trí hero lúc bắt đầu windup, điểm cách đó 40 px về phía boss, và [BASE] điểm cuối cú Lướt của hero nếu Lướt kết thúc ≤ 1.0 s trước windup (không có thì 40 px phía sau hero). Sau va chạm mỗi vùng thành vũng đồng N r24 sống 4 s (3 sát thương/tick, chậm 15%). Trúng cả quái phụ.
Dáng tell: Đầu nhỏ (lò bễ) ngẩng, song sắt miệng hé, thân nghiêng trái cho lò hướng lên; đầu to nhắm mắt nghiến răng.
Cách đáp: Không ĐÁP được: Lướt hoặc đi ra khỏi 3 vòng tím; Lướt xong đừng đứng lại ở điểm cuối, giọt thứ 3 nhắm đúng chỗ đó.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 4 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 120
- anim
- atk_copper_spit
- Nối đòn
- → Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 40..120
- VFX/SFX
- TELEGRAPH (windup, tách khỏi impact). MB_B3_2_A03 Giọt Đồng: t = −0.6… VFX_MB_B3_2_a03_drop · IMPACT + vùng N. t = 0 = giọt chạm sàn: A03 (3 vũng r24, sống 4 s), A… VFX_MB_B3_2_a03_puddle · EnemyWindupStart enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A03 (khung 0 atk_co… SFX_MB_B3_2_a03_boil · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A03 (×3 lệch 30 ms… SFX_MB_B3_2_a03_splat
Quét Gáo Rót
Mô tả: Quét gáo rót một vòng cung 200° r72 trước mặt, 1 va chạm Y. Gáo là vũ khí nhìn thấy dài nhất của boss → tầm đòn = gáo + 8 px.
Dáng tell: Tay phải kéo gáo rót cán dài 40 px vòng ra sau hông trái, đầu to quay theo; gáo nghiêng nhỏ giọt (chỉ hình, không sát thương).
Cách đáp: ĐÁP; hoặc Lướt vào sát chân (r < 16 vẫn trúng cung, phải ra ngoài r72 hoặc ra sau lưng 160°).
- chain_answer
- NONE
- hyper
- có
- angle_max
- 100
- anim
- atk_ladle_sweep
- Nối đòn
- → Phụt Lò MB_B3_2_A05 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · 40..110
→ Nện Đôi MB_B3_2_A01 · p 0.25 · khe 0.45–0.75 s · 0..60 - VFX/SFX
- IMPACT. MB_B3_2_A04 Quét Gáo Rót: t = 0 = tick va chạm (active 0.10 s… VFX_MB_B3_2_a04_sweep · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A04 (khung 18 atk_… SFX_MB_B3_2_a04_sweep
Phụt Lò
Mô tả: Lò bễ phụt một luồng hơi đồng hình nón 60° r110 (vùng P hiện đủ cỡ từ tick 0). Luật riêng Nghẹn Lò: trong windup, phần lo_be nhận ≥ 60 sát thương (cộng dồn mọi nguồn hero) → huỷ đòn, trả token, boss ho sặc 1.0 s (anim cough, đứng yên) + −50 Thế. Chớp riêng phần lò mỗi cú trúng để người chơi thấy tiến độ.
Dáng tell: Đầu to cúi rạp, tay trái bóp ống bễ dưới nách 3 lần (ống phồng thấy được), lò bễ chĩa thẳng về hero, song sắt sáng dần.
Cách đáp: Lướt ra ngoài nón hoặc ra sau lưng; người dám đứng trước nón có thể đánh lò bễ đủ 60 sát thương để Nghẹn Lò.
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 40
- anim
- atk_furnace_blast
- Nối đòn
- → Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 · p 0.25 · khe 0.45–0.75 s · 0..76
- VFX/SFX
- IMPACT. MB_B3_2_A05 Phụt Lò: t = 0 = tick va chạm (active 0.15 s), nó… VFX_MB_B3_2_a05_blast · Nghẹn Lò (A05): t = 0 = tick phần lo_be cộng dồn ≥ 60 sát thương tron… VFX_MB_B3_2_choke · EnemyWindupStart enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A05 (khung 6 atk_fu… SFX_MB_B3_2_a05_bellows · FurnaceChoke enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A05 (lo_be nhận ≥ 60 sá… SFX_MB_B3_2_choke
Ho Ra Phu Xỉ
Mô tả: Lò bễ ho ra tro: 4 Phu Xỉ EN_B3_01 thành hình qua xoáy trung tính 1.0 s #e8e4f0 ngoài r90 quanh hero (INV-14), không windup trong 0.8 s đầu. Tối đa 8 con do đòn này sống cùng lúc, tính vào trần quái phụ 30.
Dáng tell: Lò bễ ho khục 2 lần, phả mây tro xám; đầu to quay mặt đi.
Cách đáp: Dọn Phu Xỉ trong lúc boss hồi 0.6 s; đừng để bầy kẹp cùng Nện Đôi.
- summon
- enemy: EN_B3_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
- chain_answer
- NONE
- anim
- cast_cough_out
- Triệu hồi
- Phu Xỉ EN_B3_01
- VFX/SFX
- MB_B3_2_A06 Ho Ra Phu Xỉ (tell NONE): t = 0 = bắt đầu active (0.20 s)… VFX_MB_B3_2_a06_cough · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A06 (khung 18 cast… SFX_MB_B3_2_a06_cough
Ba Nhát Búa Lò
Mô tả: Đòn mới của pha 2: 3 nhịp Y cung 150° r58, khe 0.42 s, mỗi nhịp glint riêng + SFX riêng. ĐÁP trọn 3 nhịp → Vỡ Thế 3.5 s (chain_answer BROKEN), song sắt lò mở hẳn.
Dáng tell: Pha Giận: nắm trái nện (nhịp 1), nắm phải nện (nhịp 2), lò bễ thúc vai phải đè xuống cùng hai nắm (nhịp 3, glint ở đáy lò).
Cách đáp: ĐÁP đủ 3 nhịp để Vỡ Thế; không tự tin thì Lướt ra sau lưng giữa nhịp 2 và 3 (khe 0.42 s).
- chain_answer
- BROKEN
- hyper
- có
- angle_max
- 70
- anim
- atk_triple_hammer
- Nối đòn
- → Mưa Đồng MB_B3_2_A08 · p 0.45 · khe 0.45–0.8 s · 40..260
→ Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · 60..220 - VFX/SFX
- IMPACT. MB_B3_2_A07 Ba Nhát Búa Lò (pha 2): 3 nhịp, t = 0 = tick chạm… VFX_MB_B3_2_a07_hammer · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A07 beat=1|2|3 (bi… SFX_MB_B3_2_a07_hammer
Mưa Đồng
Mô tả: Lò bễ phun đồng lên cao, rơi thành 5 vùng P r28 hiện đủ cỡ từ tick 0: 1 ngay vị trí hero lúc bắt đầu windup, 4 rải ngẫu nhiên (rng_ai) trong vành r60–r140 quanh hero, cách nhau ≥ 64 px. Tổng diện tích P trong đĩa r120 quanh hero luôn ≤ 70% (doc 11 §5.2), luôn có ≥ 1 lối thoát rộng ≥ 48 px. Sau va chạm thành vũng N 3 s.
Dáng tell: Lò bễ chĩa thẳng lên trời, đầu to ôm ống bễ bằng cả hai tay bóp mạnh; mây hơi đồng bốc cao 40 px.
Cách đáp: Đọc 5 vòng tím ngay tick đầu, Lướt 1 lần qua khe rộng nhất; đừng Lướt về phía Nồi Rót (vũng đồng nguội pha 2).
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- atk_copper_rain
- Nối đòn
- → Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 40..120
- VFX/SFX
- TELEGRAPH (windup, tách khỏi impact). MB_B3_2_A08 Mưa Đồng (pha 2): t… VFX_MB_B3_2_a08_rain · IMPACT + vùng N. t = 0 = giọt chạm sàn: A03 (3 vũng r24, sống 4 s), A… VFX_MB_B3_2_a03_puddle · EnemyWindupStart enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A08 (khung 9 atk_co… SFX_MB_B3_2_a08_vent · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A03 (×3 lệch 30 ms… SFX_MB_B3_2_a03_splat
Nện Đôi Sải Bước
Mô tả: Biến thể [ASH] của Nện Đôi cho CV2: bước 40 px về phía hero trong windup trước nhịp 1 (step_px 40, doc 14 §12.2), hitbox/tell/sát thương/windup/r_max giữ nguyên gốc; bước bám theo hero đang lùi trong windup, nên lùi thẳng không còn thoát được nhịp 1. Hồi sau đòn +0.20 s (0.95 s).
Dáng tell: Pose tell thay (1 pose, không clip mới): như Nện Đôi nhưng chân trái bước dài ra trước, lò bễ phả hơi về sau như đẩy lưng.
Cách đáp: Đứng xa không còn an toàn: ĐÁP như Nện Đôi, hoặc Lướt ngang/ra sau lưng khi thấy chân trái bước, hoặc ra ngoài tầm với 96 px tính từ chỗ boss bắt đầu windup (bước 40 + cung 56).
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt / CV2 ngủ: không bao giờ ra (trọng số 0), Nện Đôi gốc A01 giữ nguyên trọng số.
- chain_answer
- STUN:1.4
- hyper
- có
- angle_max
- 70
- anim
- atk_double_slam
- Nối đòn
- → Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · p 0.35 · khe 0.45–0.8 s · 60..220
→ Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 · p 0.25 · khe 0.4–0.7 s · 40..120 - VFX/SFX
- TELEGRAPH (windup, tách khỏi impact). MB_B3_2_A09 Nện Đôi Sải Bước [A… VFX_MB_B3_2_a09_stride · IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_2_A01 Nện Đôi / MB_B3_2_A09 Sải … VFX_MB_B3_2_a01_slam · EnemyWindupStart enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A09 (khung 0 pose_s… SFX_MB_B3_2_a09_stride · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A01|MB_B3_2_A09 (m… SFX_MB_B3_2_a01_slam
Lò Vỡ Bụng
Mô tả: Đòn tuyệt vọng, 1 lần/trận khi HP ≤ 15% ở pha 2 (lên lịch riêng, không qua utility, ưu tiên ngay REST kế; không bắt đầu khi đang Vỡ Thế). Vành tím dày 16 px nở từ r30 tới r200 với tốc 120 px/s, có 2 khe 45° đối xứng (khe xoay theo hướng hero lúc bắt đầu windup, 1 khe luôn nằm phía hero ±30°), toàn bộ đường vành hiện từ tick 0. Vành phá mọi khuôn chuông nhỏ còn lại. Sau vành: 6 vũng đồng N r24 sống 5 s ở r60–r150 (luật phủ N 35%). Hồi 2.2 s (cửa phạt dài nhất trận); sau đó lò tắt hẳn tới hết trận.
Dáng tell: Đầu to ôm chặt lò bễ vào ngực như ôm người, quỳ một gối; song sắt lò nứt toác, ánh trong lò đổi sang eye-cold.
Cách đáp: Chạy vào khe phía mình, hoặc Lướt xuyên vành đúng lúc vành chạm (i-frame); sau đó có 2.2 s đánh tự do.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 5 · slow: 0.15
- statuses
- status: STS_SLOW · duration_s: 0.3
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- desp_furnace_burst
- VFX/SFX
- TELEGRAPH (windup 1.20 s, tách khỏi impact). MB_B3_2_A10 Lò Vỡ Bụng: … VFX_MB_B3_2_a10_burst · IMPACT (pha active 1.45 s). MB_B3_2_A10: t = 0 vành nở r(t) = 30 + 12… VFX_MB_B3_2_a10_ring · IMPACT + vùng N. t = 0 = giọt chạm sàn: A03 (3 vũng r24, sống 4 s), A… VFX_MB_B3_2_a03_puddle · EnemyWindupStart enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A10 (khung 12 desp_… SFX_MB_B3_2_a10_crack · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A10 (khung 36 desp… SFX_MB_B3_2_a10_burst
Gót Xỉ
Mô tả: [BASE] Chỉ được chọn khi hero đứng sau lưng (> 120° so hướng mặt) trong r40 liên tục ≥ 0.8 s (trạng thái thấy trên màn, không lịch sử > 10 s): dậm gót bọc xỉ, 1 va chạm Y vòng r36 quanh chân. Glint ở gót.
Dáng tell: Nhấc gót phải bọc xỉ cao ngang gối, đầu to ngoái nhìn ra sau qua vai trái.
Cách đáp: ĐÁP glint ở gót; hoặc Lướt ra ngoài r36. Đánh sau lưng vẫn đáng, chỉ đừng đứng yên ở đó quá 0.8 s.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 24
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- atk_heel_stomp
- Nối đòn
- → Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · 0..76
- VFX/SFX
- IMPACT. MB_B3_2_A11 Gót Xỉ: t = 0 = tick dậm (active 0.10 s), vòng r3… VFX_MB_B3_2_a11_stomp · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A11 (khung 15 atk_… SFX_MB_B3_2_a11_stomp
6Combo (6)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nện rồi Rót | Nện Đôi MB_B3_2_A01 → Giọt Đồng MB_B3_2_A03 | 1, 2 | Link A01→A03 p 0.35, khe 0.45–0.80 s (Beta(2,3) nghiêng nhanh), chỉ nối khi hero ở r60–r220 sau nhịp 2. Kẻ vừa ĐÁP nhịp 2 rồi lao vào đánh sẽ gặp 3 vòng tím; Giọt Đồng vẫn đủ windup 0.75 s của chính nó. |
| Húc Mở Đường | Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 → Nện Đôi MB_B3_2_A01 | 1, 2 | Link p 0.45, khe 0.40–0.65 s, cần hero ở r0–r60 sau cú húc (húc trượt → không nối). Kéo người chơi đánh xa về tầm Nện Đôi. |
| Quét Gáo Dồn Lò | Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 → Phụt Lò MB_B3_2_A05 | 1, 2 | Link p 0.40, khe 0.40–0.70 s, hero ở r40–r110: cung gáo đẩy người chơi ra đúng tầm nón Phụt Lò. Trả lời: Lướt ra sau lưng sau cú quét (ngoài nón), hoặc đứng trước nón đánh lò bễ đủ 60 để Nghẹn Lò. |
| Gót Quay Quét | Gót Xỉ MB_B3_2_A11 → Quét Gáo Rót MB_B3_2_A04 | 1, 2 | Chỉ khi hero đã đứng sau lưng ≥ 0.8 s; khe 0.40–0.70 s; boss xoay mặt trong windup Quét Gáo (angle_max 100). Chống ôm lưng, không chống đánh lưng. |
| Ba Búa Mưa Đồng | Ba Nhát Búa Lò MB_B3_2_A07 → Mưa Đồng MB_B3_2_A08 → Húc Đầu Trọc MB_B3_2_A02 | 2 | Chuỗi dài nhất (3 đòn = trần L, max_links 2; xác suất nối thứ 2 = 0.35 × 0.7). ĐÁP trọn Ba Nhát Búa Lò → Vỡ Thế, huỷ cả chuỗi. Không nhịp lừa nào trong kit (feint 0). |
| Sải Bước Rót | Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09 → Giọt Đồng MB_B3_2_A03 | 1, 2 | Chỉ khi CV2 bật [ASH]: biến thể Nện Đôi bước 40 px rồi Giọt Đồng; khe 0.45–0.80 s. Tro Nhớ tắt → không tồn tại. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MB_B3_2_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A01 ×0.6, A03 ×1.8, A05 ×1.6, A08 ×1.5 | A01, A03, A05, A08 | DEFLECT, DASH, EXIT, POISE_BREAK | bạn Gạt nhiều — đầu nhỏ giành nhịp |
| MB_B3_2_CV2 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → MB_B3_2_A09 | A01 | DEFLECT, DASH, EXIT | bạn đánh từ xa — đầu to sải bước |
CV1 — bạn Gạt nhiều — đầu nhỏ giành nhịp
Thói quen bị đọc: bạn Gạt nhiều — đầu nhỏ giành nhịp
Gợi ý: Đầu nhỏ thổi nhiều hơn khi bạn chỉ chờ Gạt: Giọt Đồng, Phụt Lò, Mưa Đồng không ĐÁP được; Nện Đôi vẫn ĐÁP/Lướt như thường. Lướt/đi ra khỏi vòng tím, hoặc đứng trước nón đánh lò bễ đủ 60 sát thương để Nghẹn Lò (−50 Thế). Mỗi đòn lò hồi thêm 0.30 s để phạt.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Nện Đôi MB_B3_2_A01 · Giọt Đồng MB_B3_2_A03 · Phụt Lò MB_B3_2_A05 · Mưa Đồng MB_B3_2_A08
- Nhân trọng số
- Nện Đôi MB_B3_2_A01 ×0.6 · Giọt Đồng MB_B3_2_A03 ×1.8 · Phụt Lò MB_B3_2_A05 ×1.6 · Mưa Đồng MB_B3_2_A08 ×1.5
- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT, POISE_BREAK
- Hồi thêm
- 0.3 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Gã Hai Đầu Lò CDX_mb_b3_2
CV2 — bạn đánh từ xa — đầu to sải bước
Thói quen bị đọc: bạn đánh từ xa — đầu to sải bước
Gợi ý: 60% Nện Đôi thành Nện Đôi Sải Bước: bước 40 px theo bạn trong windup, tell và sát thương y hệt. ĐÁP như thường, Lướt ngang thay vì lùi thẳng, hoặc ra ngoài 96 px. Hồi sau đòn dài thêm 0.20 s.
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Nện Đôi MB_B3_2_A01
- Đòn biến thể
- Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09 · lấy 0.6
- Tham số
step_px40–40 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.2 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Gã Hai Đầu Lò CDX_mb_b3_2
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- không
- Cho Sẹo
- không
- Thẻ mở trận
- —
- Tro lơi tay
- —
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
| Pha | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| 2 | desperation_hp_pct | 15 |
| 2 | bark_desperation_vi | BARK_MB_B3_2_burst: 'Vỡ... vỡ khuôn rồi...' |
| 2 | after_desperation_vi | lò tắt: trọng số A03/A05/A06/A08 = 0, phần còn lại chia lại theo tỉ lệ gốc; đầu to còn A01 A02 A04 A07 A11 (+A09 nếu CV2 bật) |
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Nện Đôi MB_B3_2_A01 · Ba Nhát Búa Lò MB_B3_2_A07 · Nện Đôi Sải Bước MB_B3_2_A09
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s (nhận ×1.5): song sắt lò bễ bật mở hẳn, lõi viền eye-cold #9ff3ff 1 px; phần lo_be part_mult 1.25 → 1.5 trong lúc Vỡ Thế. Đầu to gục, không hành động, không đổi thế đáp, không bắt đầu tell P mới.
Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s không mất Thế. Mất Thế: ĐÁP thành công −40 (số riêng hero ở Bible §5.1 thay thế) · Phản −30 · khống chế lên L đổi thành −15/lần (trần 45/s) · cú thường = poise_dmg + 0.1 × sát thương (trần 60/cú) · Nghẹn Lò (A05, lo_be nhận ≥ 60 trong windup) −50 · đạn Y phản về boss: không có (kit không có đạn Y). ĐÁP trọn Nện Đôi/Sải Bước (2 nhịp) = đầu to choáng 1.4 s (anim, huỷ chuỗi, không phải STS_STUN); ĐÁP trọn Ba Nhát Búa Lò (3 nhịp) = Vỡ Thế ngay. Mỗi lần Vỡ Thế sau: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). Khoá pha: HP không qua 40% tới khi vào pha 2; kết liễu L ≤ 10%.
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Phu Xỉ EN_B3_01
| Đòn triệu hồi | Quái | Số | Trần | Khác |
|---|---|---|---|---|
| Ho Ra Phu Xỉ MB_B3_2_A06 | Phu Xỉ EN_B3_01 | 4 | 8 | vortex_s: 1 |
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Lần đầu hạ: mở trang Sổ Tang CDX_mb_b3_2 (lore + 2 thế đáp đã gặp); XP gốc 60 × hệ số Hồi III 1.8 = 108; Relic chọn 1 trong 2 + 1 Mảnh Vọng; hạ khi đang có thế đáp bật: thưởng thường, không thưởng Sổ Thù (mini không có MACRO).
12Thoại & bark
“Nóng quá...”
Thoại theo hero
“Ca ấy lẽ ra ta đứng bễ.”
“Ngủ đi. Mẻ này ta rót hộ.”
Bark (10)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_MB_B3_2_intro | BossIntro (khung 36 đầu to + khung 40 lò bễ clip intro; chữ đầy đủ = DLG_MB_B3_2_INTRO_001/002; H06/H01 thay bằng DLG_H06_MB_B3_2_001 / DLG_H01_MB_B3_2_001) | Rót... chưa xong mẻ... — Thổi! Thổi đi! | boss | có |
| BARK_MB_B3_2_taunt | BossIdleBark phase=1|2 (REST ≥ 0.9 s, hero ngoài r120, ≤ 1 bark/4 s, tối đa 3 lần/trận) | Khuôn còn trống một chỗ. | boss | không |
| BARK_MB_B3_2_phase2 | BossPhase phase=2 (HP ≤ 40%, = DLG_MB_B3_2_PHASE_001, hai giọng chồng nhau) | Nóng quá... nóng quá rồi! — Im. Rót tiếp. | boss | có |
| BARK_MB_B3_2_burst | EnemyWindupStart attackId=MB_B3_2_A10 (khung 0 desp_furnace_burst, HP ≤ 15%, 1 lần/trận) | Vỡ... vỡ khuôn rồi... | boss | có |
| BARK_MB_B3_2_choke | FurnaceChoke attackId=MB_B3_2_A05 (Nghẹn Lò, khung 0 choke_cough; lò bễ nói) | Khục... nghẹn... bễ nghẹn rồi! | boss | không |
| BARK_MB_B3_2_broken | PoiseBroken enemyId=MB_B3_2 (gồm ĐÁP trọn 3 nhịp A07; khung 0 broken; lò bễ nói) | Dậy đi! Lò còn đỏ mà! | boss | không |
| BARK_MB_B3_2_cv1 | AshVariantOn cv=MB_B3_2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn Gạt nhiều — đầu nhỏ giành nhịp') | Gạt mãi à? Thổi! Cho nó hết đường gạt! | ash_callout | không |
| BARK_MB_B3_2_cv2 | AshVariantOn cv=MB_B3_2_CV2 (axis A02 HIGH; khung 0 ash_read; cùng callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn đánh từ xa — đầu to sải bước') | Đứng xa thế? Lại gần mà xem rót. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B3_2_ash_rest | AshVariantSleep cv=MB_B3_2_CV1|MB_B3_2_CV2 (hero mất ≥ 40% HP trong 20 s do CV đang bật → CV ngủ 20 s, 'Tro lơi', ◆ mờ) | Thôi... nghỉ tay một mẻ. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B3_2_death | BossDefeated (khung 42 clip death, = DLG_MB_B3_2_DEFEAT_001; DEFEAT_002 khung 52) | Thổi đi, nhóc... lần này ta chờ. | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của MB_B3_2 → · 21 VFX · 21 SFX trong file av
VFX: Mở màn (lần đầu, boss bất tử, sau xoáy 1.0 s): t = 0 = gáo chạm khuôn… VFX_MB_B3_2_intro_tap · Bước chân nặng (MASS 6): t = 0 = frame chạm chân trong clip walk/run … VFX_MB_B3_2_step_dust · Tro đọc (doc 14 §8.3): t = 0 = lúc thế đáp MB_B3_2_CV1/CV2 bật hoặc đ… VFX_MB_B3_2_ash_read · Vào pha 2 (HP 40%): t = 0 = tick đổi pha; Nồi Rót giữa sân nứt dọc; t… VFX_MB_B3_2_phase2_crack · Vỡ Thế (3.5 s, nhận ×1.5, lo_be part_mult 1.5): t = 0 = tick bắt đầu … VFX_MB_B3_2_broken_open · Nghẹn Lò (A05): t = 0 = tick phần lo_be cộng dồn ≥ 60 sát thương tron… VFX_MB_B3_2_choke · Kết liễu: t = 0 = sau thoại DLG_MB_B3_2_DEFEAT_002 (boss quỳ, lò nguộ… VFX_MB_B3_2_death_ash
SFX: BossIntro bossId=MB_B3_2 (clip intro: gõ khuôn khung 6 + 14, ho lò kh… SFX_MB_B3_2_intro_voices · AnimEvent footstep clip move (khung 0 và 15) enemyId=MB_B3_2 SFX_MB_B3_2_step · AshVariantOn cv=MB_B3_2_CV1|MB_B3_2_CV2 (khung 2 clip ash_read, sau S… SFX_MB_B3_2_ash_read_cough · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · BossPhase bossId=MB_B3_2 phase=2 (HP ≤ 40%, sau khi đòn đang STRIKE x… SFX_MB_B3_2_phase2_roar · PoiseBroken enemyId=MB_B3_2 (khung 0 broken, sau SFX_SHARED_poise_bre… SFX_MB_B3_2_broken · FurnaceChoke enemyId=MB_B3_2 attackId=MB_B3_2_A05 (lo_be nhận ≥ 60 sá… SFX_MB_B3_2_choke · BossDefeated bossId=MB_B3_2 (khung 0 death; 2 dòng DLG khung 42/52 ch… SFX_MB_B3_2_death