1Nhận diện
Động lực thiết kế: Trụ thiết kế: (1) BASE luôn bật — Tấm Giáp Dồn: 1 tấm giáp sắt đánh bóng trượt trên ray tới bộ phận bị đánh nhiều nhất trong 4 s vừa qua (trạng thái thấy trên màn, không lịch sử > 10 s) → người chơi phải đổi chỗ đánh giữa chân trái · chân phải · nồi đồng · lồng lái thay vì đứng một chỗ bấm. (2) Đọc khoảng cách bằng thân: gần → Kẹp Đôi Y×2/Xoay Kẹp Y; tầm trung → Bước Dồn Y/Kẹp Kéo Y; xa → Nhảy Dậm P; Dậm P luôn là đòn nặng phạt kẻ đứng trước mũi chân. (3) Cột khuôn trong sân = công cụ của người chơi: Nhảy Dậm đáp chạm cột → kẹt chân 1.5 s. (4) Tro Nhớ ASH chỉ chọn 1 trong 2 thế đáp viết tay (CV1 kẻ Gạt nhiều → Kẹp Chờ có nhịp lừa; CV2 kẻ đánh xa → nhảy đuổi nhiều hơn nhưng hạ cánh hở lâu hơn). Đồ thị đòn (link, p, khe): A03→A01 p.45 [0.35–0.55] · A04→A02 p.60 [0.40–0.70] · A01→A06 p.35 [0.35–0.60] khi hero sau lưng · A01→A02 p.25 [0.40–0.70] · A02→A03 p.20 [0.45–0.75] · A06→A03 p.30 [0.40–0.65] · A07→A09 p.40 [0.45–0.80] (P2) · A09→A06 p.30 [0.35–0.60] · A12→A02 p.25 [0.40–0.70]; max_links 2 (≤ 3 đòn/chuỗi), hệ số 0.7^(k−1), khe u~Beta(2,3); không lặp cùng cặp link 2 chuỗi liền (p×0.3). Trọng số gốc P1/P2 ghi ở weights từng đòn (Σ = 100/pha; nhịp Y có trọng số P1 0.66 · P2 0.71 ≥ 0.50). Báo mọi lần Tro Nhớ đọc: đầu trận và lúc vào P2 (lần DECIDE đầu sau REST) — Cỗ Máy khựng 0.6 s (pose ash_read: lồng lái ngẩng, piston xả hơi, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + glyph ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + Mắt Tro HUD loé + SFX_SHARED_ash_read + callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>' 2.5 s + bark của CV (≤ 1 bark/4 s); hiệu lực từ t0 + 1.0 s; nameplate thêm '◆ Kẹp Chờ' / '◆ Bước Đuổi'. Barks (av/MB_B3_1.json): BARK_MB_B3_1_intro 'Suỵt… nồi còn nóng.' · BARK_MB_B3_1_plate 'Vá chỗ thủng.' · BARK_MB_B3_1_phase2 'Lò chưa từng tắt.' · BARK_MB_B3_1_cv1 'Tay ngươi gạt quen rồi.' · BARK_MB_B3_1_cv2 'Đứng xa thì ta bước tới.' · BARK_MB_B3_1_jam 'Kẹt… kẹt khuôn…' · BARK_MB_B3_1_broken 'Suỵt… suỵt…' · BARK_MB_B3_1_death 'Đổ… đổ cho xong mẻ…'.
- Lớp
- Mini-boss
- Hạng
- L
- Biome
- Lò Đúc Câm B3
- Hồi
- III
- Nút
- Mini-boss MBS
- Rig
- construct_driver
- Thời lượng mục tiêu
- 50 s
- TP giữ chỗ
- 30
- Nhạc
- GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
- Codex
- Cỗ Máy Bước CDX_mb_b3_1
| Phần | ID | Bán kính | Nhân ST | Vỡ được |
|---|---|---|---|---|
| Chân trái | chan_trai | 10 | 1 | không |
| Chân phải | chan_phai | 10 | 1 | không |
| Nồi đồng | noi_dong | 18 | 0.9 | không |
| Lồng lái | long_lai | 9 | 1.3 | không |
- HP
- 3860
- MOVE_SPEED
- 50
- RADIUS
- 20
- MASS
- 6
- ARMOR
- 15
- POISE
- 150
- POISE_REGEN
- 15
- POISE_DELAY
- 2.5
- BROKEN_TIME
- 3.5
- BROKEN_MULT
- 1.5
- DOT_RES
- 25
Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Phu Xỉ EN_B3_01 cao ~32 px còng lưng, chỉ có nó là một cái nồi đồng to đi bằng hai chân gà gập ngược cao 80 px, có 1 mảng sắt sáng loáng duy nhất trong sân (Tấm Giáp Dồn) chuyển chỗ trên thân — nhìn tấm sáng là biết đang đánh nhầm chỗ.
Bảng màu:
#5f8a7a#3f6157#6a5f58#4a403b#b08a6a#7b5c4a#3e3a3c#1d191b#cbd2e0#9ff3ff- P1 Gánh Mẻ: cao 80 px; hai chân gà khớp ngược bằng sắt tán đinh (#3e3a3c/#1d191b) có dầm gỗ piston; thân = nồi đồng nung verdigris (#5f8a7a/#3f6157) có vành cam nung xỉn (#b08a6a/#7b5c4a, S ≤ 40%); hai càng kẹp đúc dài như kìm thợ; ống bễ da (#6a5f58/#4a403b) sau lưng; lồng lái sắt HỞ, không kính, trên miệng nồi: thợ chết gầy đội khăn trùm đầu bằng vải đúc, mắt #9ff3ff; Tấm Giáp Dồn = 1 tấm sắt đánh bóng #cbd2e0 (không viền vàng/tím) chạy ray. Cấm: buồng lái kính kiểu giáp lái, tay súng, khung người máy đứng thẳng, lửa vàng S ≥ 45%, đỏ thẫm.
- P2 Giận: ẩn sprite con nắp nồi + cửa lồng (ẩn/hiện phần), hàng LUT nồi sáng lên 1 bậc trong ramp cam nung (vẫn S ≤ 40%), hơi xám trắng; lồng lái lộ viền eye-cold #9ff3ff 1 px (điểm yếu); chồng đe đối trọng lộ rõ.
Truyền thuyết: Lore: Cỗ Máy Bước là máy gánh nồi của Phường Đúc — nồi đồng nung đặt trên hai chân gà bằng sắt tán đinh và dầm gỗ piston, hai càng kẹp đúc dài, ống bễ sau lưng; xưởng ngập xỉ nên nồi đồng sôi phải đi bằng chân từ Lò Mẹ ra sân khuôn. Đêm Câm, nồi nứt khi đang rót mẻ chuông không lưỡi cuối cùng; người thợ gánh nồi chết trong lồng lái sắt hở, tay còn nắm cần. Tro bám vào máy và thợ (L2 + mini = đạo cụ + người lái): nó vẫn gánh, rót, dậm khuôn, kẹp chuông — việc cuối đời (L1). Thói quen sống của thợ là vá ngay chỗ máy bị gõ thủng; Tro nhớ thói ấy nên tấm giáp sắt đánh bóng cứ trượt tới chỗ vừa bị đánh nhiều nhất. Phường Đúc Câm thờ im lặng: máy không có tiếng nói, chỉ có tiếng thợ chết suỵt qua khe hơi. Đối trọng sau nồi là chồng đe làng bị Phường tịch thu. Mắt và gân Tro #9ff3ff chỉ ở lồng lái (≤ 10% pixel). || Cảnh mở (≤ 3 s, bất tử, khoá cổng): hero tới tâm − 120 px → cửa sắt lưới sập 'rầm' → Cỗ Máy đang đứng ngủ trên băng chuyền, ôm nồi nguội; tro trong lồng lái loé #9ff3ff, bàn tay thợ chết kéo cần; hai chân gà duỗi thẳng 'xì—', tấm giáp trượt từ nồi xuống chân trái 'cang' (dạy người chơi thấy cơ chế ngay) → DLG_MB_B3_1_INTRO_001 'Suỵt… nồi còn nóng.' → nó bước xuống khỏi băng chuyền 2 bước nặng → DLG_MB_B3_1_INTRO_002 'Mẻ này… phải đổ cho xong.' → thanh boss hiện, trận bắt đầu. Vào P2: nắp nồi bật, cửa lồng văng → DLG_MB_B3_1_PHASE_001 'Lò chưa từng tắt.' Hero: H05 Oska nhận ra đe của mình trong chồng đối trọng → DLG_H05_MB_B3_1_001 'Đe của ta. Trả đây.' · H06 Ruvan, thợ phụ trốn lò, từng lau nồi này → DLG_H06_MB_B3_1_001 'Ta từng lau cái nồi đó. Ngủ đi, bác thợ.' || Cảnh chết (2.5 s, rồi tan tro 0.8 s): Thế cuối gãy → hai chân gà khuỵu lần lượt trái rồi phải, nồi đổ nghiêng, đồng nguội chảy ra sàn thành một khối hình chuông không lưỡi; bàn tay thợ chết buông cần, tro #9ff3ff bốc khỏi lồng thành sợi khói lên trời → DLG_MB_B3_1_DEFEAT_001 'Đổ… đổ cho xong mẻ…' → tấm giáp sắt rơi khỏi ray, chạm sàn ngân 1 tiếng 'cang' dài — tiếng ngân mà Phường Đúc Câm cấm suốt bao năm → máy hoá tro + chip sắt (không xác, không máu) → rơi Relic + Mảnh Vọng; quái phụ tan tro 0.8 s; stinger victory của MUS_miniboss_gate.
2Mở màn & hạ gục
Mở màn
“Suỵt… nồi còn nóng.”
“Mẻ này… phải đổ cho xong.”
“Suỵt… nồi còn nóng.”
BossIntro bossId=MB_B3_1 (khung 22 clip intro, = DLG_MB_B3_1_INTRO_001; INTRO_002 là thoại cảnh mở, không phải bark)
Hạ gục
“Đổ… đổ cho xong mẻ…”
“Đổ… đổ cho xong mẻ…”
BossDefeated bossId=MB_B3_1 (khung 40 clip death, = DLG_MB_B3_1_DEFEAT_001)
3Đấu trường
- Hình
- circle
- Kích thước
- 200
- Phòng
- Sân Khuôn Nguội RM_B3_walker_bay
- Khoá cổng
- có
- Hazard
- Băng Chuyền HZ_B3_conveyor · Móc Cẩu HZ_B3_hook
Ghi chú sân: Sân Khuôn Nguội: tròn r200 (đường kính 400 px), sàn #2a2526, cửa sắt lưới sập khi hero tới tâm − 120 px (doc 15 §8). Bố cục: băng chuyền khuôn rộng 48 px cắt ngang 1/3 nam sân (y +90…+138), chạy đông 24 px/s (hazard HZ_B3_conveyor, đẩy cả hero lẫn quái, không sát thương); 2 móc cẩu treo ở tây-bắc và đông-bắc (HZ_B3_hook: hero Lướt vào móc = móc quét bầy, hồi 6 s; không gây sát thương hero); 4 cột khuôn gang (vật cao r14, cao 40 px, không phá được, chặn đạn, tính A08) ở (−110, −60) (110, −60) (−110, +40) (110, +40); 3 cửa xỉ ở mép tây, bắc, đông = điểm rỉ quái. Đạo cụ trang trí: chuông không lưỡi xếp chồng sát vách, xỉ nguội, khuôn vỡ (không va chạm). Sân rỉ: TRICKLE 2 EN_B3_01 Phu Xỉ/6.5 s từ cửa xỉ xa hero nhất, ngoài r90 (= 6 con/19.5 s, Bible ≥ 6/20 s), dừng khi Cỗ Máy windup P và dừng 3 s lúc đổi pha; trần quái phụ 30 sống (gồm con gọi bằng A08). Kết trận: quái phụ tan tro 0.8 s. Không chèn Tinh Anh; MRN10 Cổng Kép: ELT rồi MBS cùng sân, nghỉ 4 s. 2026-11-07 — arena.room = RM_B3_walker_bay theo B3 director.mbs_room_by_boss; HP 3790 → 3860 theo doc 17 §5.3 (Mini Hồi III, PI_enc 2.550); ngưỡng pha giữ 100/40 (P1/P2 = 60/40 HP).
4Pha & thanh máu (2 pha)
| Pha | Tên | HP vào % | Bất tử s | Nghỉ s | Đẩy r | Số đòn | Stinger |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gánh Mẻ | 100 | 0 | 0.9 | — | 9 | — |
| 2 | Giận | 40 | 0 | 0.72 | — | 12 | — |
P1 · Gánh Mẻ
Hình dạng: Nồi đồng đầy đồng nguội (ánh cam nung xỉn S ≤ 40% qua khe nắp), lồng lái đóng, Tấm Giáp Dồn chạy ray được tới cả 4 bộ phận gồm lồng lái.
Sân đổi: Không đổi; băng chuyền chạy đông 24 px/s, 2 móc cẩu treo.
Đòn: Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 · Dậm Gót MB_B3_1_A02 · Bước Dồn MB_B3_1_A03 · Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 · Rót Nồi MB_B3_1_A05 · Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 · Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 · Thổi Bễ Gọi Xỉ MB_B3_1_A08 · Kẹp Chờ MB_B3_1_A12
- plate_window_s
- 4
- plate_min_hits
- 6
- plate_shift_s
- 0.5
- plate_cooldown_s
- 3
- plate_dmg_mult
- 0.4
- plate_poise_mult
- 0.5
- leg_jam_s
- 1.5
P2 · Giận
Hình dạng: Nắp nồi bật, đồng sôi lại (hơi trắng xám, ánh cam nung S ≤ 40%), cửa lồng lái văng mất: ray lên lồng gãy nên Tấm Giáp Dồn chỉ còn chạy giữa 2 chân và nồi; lồng lái lộ, viền eye-cold #9ff3ff 1 px.
Sân đổi: Đòn đang STRIKE xong mới chuyển, huỷ link còn lại; không bất tử, không đẩy (doc 17 §5.3); sân rỉ dừng 3 s. Băng chuyền đảo chiều chạy tây 24 px/s; xích móc cẩu đông-bắc đứt, móc rơi thành vật thấp không chặn (chỉ còn móc tây-bắc dùng được). Nhạc giữ MUS_miniboss_gate (cue không có stinger pha): S4 ép bật suốt P2. Đánh giá lại CV theo MESO + W20 (doc 14 §8.3), báo đủ nếu đổi.
Đòn: Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 · Dậm Gót MB_B3_1_A02 · Bước Dồn MB_B3_1_A03 · Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 · Rót Nồi MB_B3_1_A05 · Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 · Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 · Thổi Bễ Gọi Xỉ MB_B3_1_A08 · Kẹp Ba MB_B3_1_A09 · Nồi Tràn MB_B3_1_A10 · Lò Trào MB_B3_1_A11 · Kẹp Chờ MB_B3_1_A12
- plate_parts
- chan_trai,chan_phai,noi_dong
- cage_exposed
- có
- desperation_hp_pct
- 12
- trickle_pause_s
- 3
- conveyor_dir
- west
5Bộ đòn (12)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 | Vàng | melee | 2 | 0.55 | 0.1 | 0.7 | 31 | MELEE | 0–60 | 2.5 | 24, 18 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Dậm Gót MB_B3_1_A02 | Tím | aoe_front | 1 | 0.8 | 0.1 | 0.9 | 50 | AREA | 0–80 | 4 | 16, 14 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Bước Dồn MB_B3_1_A03 | Vàng | lunge | 1 | 0.5 | 0.2 | 0.8 | 37 | MELEE | 40–110 | 3.5 | 12, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 | Vàng | grab | 1 | 0.65 | 0.12 | 0.6 | 37 | MELEE | 50–110 | 5 | 12, 10 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Rót Nồi MB_B3_1_A05 | Tím | line | 1 | 0.85 | 0.3 | 1.1 | 50 | AREA | 40–170 | 7 | 10, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 | Vàng | aoe_self | 1 | 0.65 | 0.1 | 0.85 | 37 | MELEE | 0–64 | 4.5 | 10, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 | Tím | leap | 1 | 0.9 | 0.15 | 1.2 | 50 | AREA | 120–260 | 8 | 10, 8 | 1, 2 | HEAVY | BASE |
| Thổi Bễ Gọi Xỉ MB_B3_1_A08 | Không | summon | 1 | 0.6 | 0.2 | 0.8 | 0 | AREA | 0–400 | 22 | 6, 4 | 1, 2 | NONE | BASE |
| Kẹp Ba MB_B3_1_A09 | Vàng | melee | 3 | 0.55 | 0.1 | 0.9 | 31 | MELEE | 0–60 | 4 | 0, 14 | 2 | HEAVY | BASE |
| Nồi Tràn MB_B3_1_A10 | Tím | ring | 1 | 0.9 | 0.15 | 1 | 50 | AREA | 0–104 | 9 | 0, 8 | 2 | HEAVY | BASE |
| Lò Trào MB_B3_1_A11 | Tím | ring | 1 | 1.2 | 1.6 | 4 | 50 | AREA | 0–200 | 999 | 0, 0 | 2 | SIGNATURE | BASE |
| Kẹp Chờ MB_B3_1_A12 | Vàng | melee | 2 | 0.55 | 0.1 | 0.95 | 31 | MELEE | 0–60 | 2.5 | 0, 0 | 1, 2 | HEAVY | ASH |
Kẹp Đôi
Mô tả: Canon Kẹp Y×2: hai càng kẹp khép luân phiên, mỗi nhịp 1 va chạm ARC r60 110°, glint 1 ở mũi càng đầu mỗi nhịp, glint 2 đúng 7 tick trước va chạm, khe 0.40 s. ĐÁP trọn 2 nhịp → khựng 0.6 s (−Thế theo doc 11).
Dáng tell: Hai càng kẹp đúc mở rộng ra trước, khuỵu gối gà, nồi nghiêng về hero; nhịp 1 càng trái, nhịp 2 càng phải.
Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo glint 2; hoặc Lướt qua sườn rồi đánh chân phía sau.
- chain_answer
- STUN:0.6
- hero_kb_px
- 24
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 60
- anim
- kep_doi
- Nối đòn
- → Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 · p 0.35 · khe 0.35–0.6 s · hero sau lưng > 90° và r 0..64
→ Dậm Gót MB_B3_1_A02 · p 0.25 · khe 0.4–0.7 s · r 0..80 - VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A01 Kẹp Đôi (2 nhịp, khe 0.40 … VFX_MB_B3_1_kep_snap · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A01|MB_B3_1_A09|MB… SFX_MB_B3_1_kep_snap
Dậm Gót
Mô tả: Canon Dậm P: vùng tròn r56 trước mũi chân, viền tím hiện đủ cỡ từ tick 0, fill đầy đúng tick va chạm (windup 0.80 s ≥ sàn L 0.60). Búa máy nện sàn, nghiền cả Phu Xỉ trong vùng. Ăn token HEAVY + P_TOTAL.
Dáng tell: Nhấc cao 1 chân gà, piston co hết cỡ xả hơi, nồi ngả ra sau làm đối trọng.
Cách đáp: Lướt hoặc bước ra khỏi vòng tím; sau va chạm chân kia đứng yên 0.9 s — đánh chân vừa dậm.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 48
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 45
- anim
- dam_got
- Nối đòn
- → Bước Dồn MB_B3_1_A03 · p 0.2 · khe 0.45–0.75 s · r 40..110
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A02 Dậm Gót: t = 0 = tick chạm… VFX_MB_B3_1_dam_impact · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A02 (cùng SFX_SHAR… SFX_MB_B3_1_dam_hammer
Bước Dồn
Mô tả: Sải 1 bước dài 56 px húc bằng bụng nồi: 1 va chạm Y (lunge, active suốt quãng sải), glint ở vành nồi. Dùng để đóng khoảng 40–110 px rồi nối Kẹp Đôi.
Dáng tell: Hai chân gà gập sâu, nồi chúi về trước, lồng lái cúi; hơi phụt từ cả hai piston.
Cách đáp: ĐÁP vào vành nồi; hoặc Lướt ngang — sải thẳng, không quay giữa chừng.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 40
- lunge_px
- 56
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 30
- anim
- buoc_don
- Nối đòn
- → Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 · p 0.45 · khe 0.35–0.55 s · r 0..60
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A03 Bước Dồn: t = 0 = đầu acti… VFX_MB_B3_1_buoc_dust · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A03 (đầu active, q… SFX_MB_B3_1_buoc_stride
Kẹp Kéo
Mô tả: Càng kẹp phóng thẳng 96 px: 1 va chạm Y. Trúng = kẹp hero (37 sát thương) rồi thả trước mũi chân cách 40 px trong 0.35 s, hero có lại điều khiển ngay khi chạm đất (không khoá). ĐÁP = gạt ngàm, máy khựng 0.4 s, không kéo. Hay nối Dậm Gót (khe ≥ 0.40 s + windup P 0.80 s → ≥ 1.20 s để thoát).
Dáng tell: Càng phải duỗi thẳng ra trước như sào, ngàm mở, thân xoay nửa vòng lấy đà.
Cách đáp: ĐÁP lúc ngàm loé glint 2; bị kéo thì Lướt ngay ra khỏi vòng tím Dậm Gót.
- chain_answer
- STUN:0.4
- hero_kb_px
- 0
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 20
- anim
- kep_keo
- Nối đòn
- → Dậm Gót MB_B3_1_A02 · p 0.6 · khe 0.4–0.7 s · r 0..80
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A04 Kẹp Kéo: t = 0 = đầu activ… VFX_MB_B3_1_kep_keo_trail · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A04 (phóng càng; t… SFX_MB_B3_1_kep_keo_chain
Rót Nồi
Mô tả: Rót dòng đồng sôi thành dải P dài 140 rộng 36 trước mặt (vùng tím hiện đủ hình từ tick 0). Hết active → dải đổi sang N 'đồng nguội' 3 s: 4 sát thương/0.5 s, chậm 15%, cũng làm chậm quái. Bị kẹp bởi luật phủ N doc 11 §5.2.
Dáng tell: Hai chân choãi, nồi nghiêng 45° về trước, miệng rót chĩa xuống sàn; lồng lái ngả ra sau giữ cần.
Cách đáp: Lướt ngang khỏi dải tím; vòng sau lưng lúc nồi đang nghiêng — hồi 1.1 s.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 4 · duration_s: 3 · slow: 0.15
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 0
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 25
- anim
- rot_noi
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A05 Rót Nồi: t = 0 = đầu rót (… VFX_MB_B3_1_rot_pour · VÙNG đọng N (không phải telegraph). MB_B3_1_A05 Rót Nồi: t = 0 = hết … VFX_MB_B3_1_rot_cool · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A05 (đầu active 0.… SFX_MB_B3_1_rot_pour
Xoay Kẹp
Mô tả: Thân quay 1 vòng, hai càng quét tròn r64: 1 va chạm Y (glint ở cả hai mũi càng, cùng 1 nhịp). BASE: được chọn khi hero đứng sau lưng (> 120°) mà mọi đòn khác G = 0.5 — đọc vị trí thấy được lúc DECIDE.
Dáng tell: Thân trên vặn hết cỡ về một phía trên khớp hông, hai càng dang ngang, chân gà bám sàn.
Cách đáp: ĐÁP như đòn cận chiến; hoặc lùi ra ngoài r64 / Lướt xuyên qua.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 32
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 180
- anim
- xoay_kep
- Nối đòn
- → Bước Dồn MB_B3_1_A03 · p 0.3 · khe 0.4–0.65 s · r 40..110
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A06 Xoay Kẹp: t = 0 = tick chạ… VFX_MB_B3_1_xoay_sweep · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A06 (1 lần, 1 va c… SFX_MB_B3_1_xoay_whirl
Nhảy Dậm
Mô tả: Nhảy tới vị trí hero lúc bắt đầu windup (khoá điểm ở tick 0, không bám theo): vòng P r72 hiện đủ cỡ tại điểm đáp từ tick 0, fill đầy đúng tick chạm đất (0.90 s). Nghiền cả quái phụ. BASE: vòng đáp chạm cột khuôn → kẹt chân 1.5 s (recovery 1.20 + 1.50, lồng lái gục, bark jam) — đọc vị trí thấy được, không chỉ số ẩn.
Dáng tell: Ngồi sụp trên hai chân gà, piston nén rít, nồi ép xuống; bật lên cao, bóng đổ dồn về điểm đáp.
Cách đáp: Lướt ra khỏi vòng tím; đứng cạnh cột khuôn để nó đáp kẹt chân rồi dồn đòn vào lồng lái.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 56
- hits_enemies
- có
- hyper
- có
- angle_max
- 180
- anim
- nhay_dam
- Nối đòn
- → Kẹp Ba MB_B3_1_A09 · p 0.4 · khe 0.45–0.8 s · pha 2 và r 0..60
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A07 Nhảy Dậm: t = 0 = chạm đất… VFX_MB_B3_1_nhay_land · TRẠNG THÁI kẹt chân (không phải telegraph, không phải Vỡ Thế). MB_B3_… VFX_MB_B3_1_leg_jam · EnemyAttackEvent enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A07 ev=launch (khun… SFX_MB_B3_1_nhay_launch · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A07 (chạm đất đúng… SFX_MB_B3_1_nhay_land · BossLegJam bossId=MB_B3_1 (A07 đáp chạm cột khuôn; vào clip leg_jam, … SFX_MB_B3_1_leg_jam
Thổi Bễ Gọi Xỉ
Mô tả: Thổi bễ gọi 4 Phu Xỉ EN_B3_01 qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90 của hero (INV-14); tối đa 8 con gọi sống cùng lúc, tính vào trần 30 quái phụ. Không sát thương, không tell (tư thế mở 0.6 s là lúc đánh tự do).
Dáng tell: Ống bễ trên lưng phồng rồi xẹp mạnh, khói xám phụt lên trời; lồng lái giơ một tay vẫy.
Cách đáp: Đánh lồng lái trong 1.4 s thổi bễ; dùng móc cẩu tây-bắc quét bầy xỉ.
- summon
- enemy: EN_B3_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
- chain_answer
- NONE
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 180
- anim
- thoi_be
- Triệu hồi
- Phu Xỉ EN_B3_01
- VFX/SFX
- Hiệu ứng triệu hồi (A08 tell NONE, không sát thương). MB_B3_1_A08 Thổ… VFX_MB_B3_1_be_blow · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A08 (khung 18 thoi… SFX_MB_B3_1_be_blow
Kẹp Ba
Mô tả: Chỉ P2: Kẹp Y×3, khe 0.38 s, mỗi nhịp 1 va chạm ARC r60 110° có glint riêng. ĐÁP trọn 3 nhịp → Vỡ Thế ngay (BROKEN 3.5 s).
Dáng tell: Như Kẹp Đôi nhưng nồi sôi phụt hơi mỗi nhịp; nhịp 3 hai càng khép cùng lúc từ trên xuống.
Cách đáp: Đếm 3 glint, ĐÁP cả 3 để quật ngã máy; không chắc thì Lướt ra sau ở nhịp 2.
- chain_answer
- BROKEN
- hero_kb_px
- 24
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 60
- anim
- kep_ba
- Nối đòn
- → Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 · p 0.3 · khe 0.35–0.6 s · hero sau lưng > 90° và r 0..64
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A01 Kẹp Đôi (2 nhịp, khe 0.40 … VFX_MB_B3_1_kep_snap · TELEGRAPH phụ (tách khỏi impact). Chỉ MB_B3_1_A09 Kẹp Ba (P2): miệng … VFX_MB_B3_1_kep_steam · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A01|MB_B3_1_A09|MB… SFX_MB_B3_1_kep_snap
Nồi Tràn
Mô tả: Chỉ P2: đồng trào thành vành P r_in 44 → r104 quanh thân (vùng tím vẽ đủ vành từ tick 0). Dưới bụng nồi (r < 44) và ngoài r104 an toàn. Không để lại vùng N (đồng bắn văng nguội ngay).
Dáng tell: Đứng thẳng trên hai chân, nồi rung, nắp bật, đồng sôi trào qua vành chảy xuống 4 phía.
Cách đáp: Chui sát chân vào trong r44 và đánh tiếp; hoặc Lướt ra ngoài vành.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 0
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- noi_tran
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A10 Nồi Tràn (chỉ P2): t = 0 =… VFX_MB_B3_1_tran_ring · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A10 (khung 16 noi_… SFX_MB_B3_1_tran_boil
Lò Trào
Mô tả: Đòn tuyệt vọng, 1 lần/trận khi HP ≤ 12% (lên lịch riêng, chờ REST): đổ trọn nồi thành 2 sóng vành P nở từ r30 tốc 110 px/s, dày 16 px, mỗi sóng 3 khe 50°; sóng 2 xoay 60° và đi sau 0.70 s (vạch khe hiện đủ từ tick 0 của mỗi sóng). Xong: nồi cạn — A05 Rót Nồi và A10 Nồi Tràn tắt tới hết trận; máy gục 4.0 s, lồng lái lộ (cửa phạt lớn nhất trận).
Dáng tell: Quỳ cả hai gối, nồi úp ngược về trước, cửa bễ mở toang; thợ lái chết ôm cần bằng cả hai tay.
Cách đáp: Đứng sẵn ở khe của sóng 1 rồi bước 60° sang khe sóng 2; hoặc Lướt xuyên dải 16 px đúng lúc sóng tới.
- chain_answer
- NONE
- hero_kb_px
- 0
- hits_enemies
- có
- angle_max
- 180
- anim
- lo_trao
- VFX/SFX
- TELL P + vùng trúng thủ tục. MB_B3_1_A11 Lò Trào: t = −1.20 windup st… VFX_MB_B3_1_lo_trao_wave · TELEGRAPH phụ (windup, tách khỏi sóng). MB_B3_1_A11 Lò Trào (đòn tuyệ… VFX_MB_B3_1_lo_trao_kneel · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A11 (khung 18 lo_t… SFX_MB_B3_1_lo_trao_pour · EnemyAttackRecover enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A11 (vào clip kne… SFX_MB_B3_1_lo_trao_kneel
Kẹp Chờ
Mô tả: Biến thể CV1 của Kẹp Đôi: cùng tell Y, windup, sát thương, hitbox; nhịp 2 chèn windup_hold_s 0.25 s giữa glint 1 và glint 2 (nhịp lừa duy nhất của chuỗi) + SFX_MB_B3_1_feint; glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm. Hồi +0.25 s (0.95 s) = cửa phạt dài hơn.
Dáng tell: Biến thể pose tell: nhịp 2 càng phải giơ cao, ngàm mở và GIỮ (pose kep_cho), piston rít dài; dùng clip kep_doi, không clip mới.
Cách đáp: Đừng bấm theo pose giơ càng — chờ glint 2 rồi ĐÁP; hoặc Lướt ra sau ở nhịp 2.
Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt hoặc CV1 ngủ: không xuất hiện (take_f 0), toàn bộ trọng số về A01 Kẹp Đôi nhịp đều.
- chain_answer
- STUN:0.6
- hero_kb_px
- 24
- hits_enemies
- không
- angle_max
- 60
- anim
- kep_doi
- Nối đòn
- → Dậm Gót MB_B3_1_A02 · p 0.25 · khe 0.4–0.7 s · r 0..80
- VFX/SFX
- IMPACT (không phải telegraph). MB_B3_1_A01 Kẹp Đôi (2 nhịp, khe 0.40 … VFX_MB_B3_1_kep_snap · TELEGRAPH phụ biến thể ASH (CV1 MB_B3_1_CV1 bật). MB_B3_1_A12 Kẹp Chờ… VFX_MB_B3_1_kep_cho_hold · EnemyAttackStrike enemyId=MB_B3_1 attackId=MB_B3_1_A01|MB_B3_1_A09|MB… SFX_MB_B3_1_kep_snap · EnemyFeintStart enemyId=MB_B3_1 cv=MB_B3_1_CV1 attackId=MB_B3_1_A12 (… SFX_MB_B3_1_feint
6Combo (5)
| Combo | Chuỗi | Pha | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kéo Vào Dậm | Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 → Dậm Gót MB_B3_1_A02 | 1, 2 | Link p 0.60, khe 0.40–0.70 s: Kẹp Kéo Y thả hero trước mũi chân 40 px rồi Dậm Gót P r56. Từ lúc chạm đất tới va chạm P ≥ 1.20 s. Trả lời: ĐÁP Kẹp Kéo (không bị kéo) · Lướt khỏi vòng tím. Lần nối 2 chuỗi liền cùng cặp → p × 0.3. |
| Sải Rồi Kẹp | Bước Dồn MB_B3_1_A03 → Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 → Xoay Kẹp MB_B3_1_A06 | 1, 2 | A03→A01 p 0.45 khe 0.35–0.55 (cond r 0..60) rồi A01→A06 p 0.35 × 0.7 khe 0.35–0.60 chỉ khi hero đã vòng ra sau lưng (> 90°). Mix-up tempo bằng khe Beta(2,3); toàn Y: ĐÁP được trọn chuỗi 4 nhịp, hoặc Lướt ngang ở Bước Dồn. |
| Kẹp Rồi Dậm | Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 → Dậm Gót MB_B3_1_A02 | 1, 2 | A01→A02 p 0.25 khe 0.40–0.70: người ĐÁP xong 2 nhịp hay đứng lại đánh trả trước mũi chân → Dậm P. Sau ĐÁP trọn A01 máy khựng 0.6 s nên link chỉ nối nếu hero không ĐÁP trọn (khựng huỷ link). |
| Đáp Đất Kẹp Ba | Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 → Kẹp Ba MB_B3_1_A09 | 2 | Chỉ P2: Nhảy Dậm P đáp hụt (hero Lướt ra ngay mép vòng) → p 0.40 khe 0.45–0.80 Kẹp Ba Y×3 nếu hero còn trong r60. ĐÁP trọn 3 nhịp = Vỡ Thế. Đáp vào cột khuôn → kẹt chân, không nối. |
| Chờ Rồi Dậm | Kẹp Chờ MB_B3_1_A12 → Dậm Gót MB_B3_1_A02 | 1, 2 | Chỉ khi CV1 bật: Kẹp Chờ (nhịp lừa 0.25 s ở nhịp 2) → p 0.25 khe 0.40–0.70 Dậm Gót P. Nhịp lừa ≤ 1/chuỗi (F8): Dậm Gót không bao giờ có hold. Trả lời: ĐÁP theo glint 2 · Lướt ra sau. |
7Đồ thị nối đòn
8Thích nghi & trí nhớ
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MB_B3_1_CV1 | Pha phòng thủ A01 · DEFLECT | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | UNLOCK_ATTACK → MB_B3_1_A12 | A01 | DEFLECT, DASH, EXIT | bạn Gạt {pct}% |
| MB_B3_1_CV2 | Cự ly đánh A02 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 2 | WEIGHT_MULT · A07 ×2, A04 ×1.5, A01 ×0.7 | A07, A04, A01 | DASH, EXIT, DEFLECT | bạn đánh từ xa {pct}% |
CV1 — bạn Gạt {pct}%
Thói quen bị đọc: bạn Gạt {pct}%
Gợi ý: Kẹp Chờ giữ càng 0.25 s ở nhịp 2: ĐÁP theo glint 2, không theo pose; hoặc Lướt ra sau lưng.
- Trục PSP
- Pha phòng thủ A01 ·
DEFLECT - Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Kẹp Đôi MB_B3_1_A01
- Đòn biến thể
- Kẹp Chờ MB_B3_1_A12 · lấy 0.5
- Tham số
windup_hold_s0.25–0.25 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH, EXIT
- Hồi thêm
- 0.25 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Cỗ Máy Bước CDX_mb_b3_1
CV2 — bạn đánh từ xa {pct}%
Thói quen bị đọc: bạn đánh từ xa {pct}%
Gợi ý: Nó nhảy đuổi nhiều hơn: đứng cạnh cột khuôn cho nó đáp kẹt chân; Kẹp Kéo vẫn ĐÁP được; mỗi lần đáp hở thêm 0.3 s.
- Trục PSP
- Cự ly đánh A02
- Phòng tối thiểu
- 2
- Mục tiêu
- Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 · Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 · Kẹp Đôi MB_B3_1_A01
- Nhân trọng số
- Nhảy Dậm MB_B3_1_A07 ×2 · Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 ×1.5 · Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 ×0.7
- Trả lời
- DASH, EXIT, DEFLECT
- Hồi thêm
- 0.3 s
- Nhịp lừa
- không
- Pha
- 1, 2
- Codex
- Cỗ Máy Bước CDX_mb_b3_1
Trí nhớ xuyên run
- Tro Nhớ MACRO
- không
- Cho Sẹo
- không
- Thẻ mở trận
- —
- Tro lơi tay
- Không áp dụng: mini-boss không có Sổ Thù, thế mở màn MACRO hay Sẹo (Bible §8.2 vùng an toàn, doc 14 F10). Chỉ MESO chọn CV ở đầu trận + lúc vào P2; rubber-band doc 14 §11.4 vẫn chạy (mất ≥ 40% HP/20 s do đòn của CV đang bật → CV ngủ 20 s, ◆ mờ 'Tro lơi').
9Tuyệt vọng & Vỡ Thế
| Pha | Tham số | Giá trị |
|---|---|---|
| 2 | desperation_hp_pct | 12 |
Thế & Vỡ Thế
- Đòn chuỗi ĐÁP
- Kẹp Đôi MB_B3_1_A01 · Kẹp Kéo MB_B3_1_A04 · Kẹp Ba MB_B3_1_A09 · Kẹp Chờ MB_B3_1_A12
Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 'Khuỵu Gối' 3.5 s: hai chân gà gập, nồi chạm sàn, lồng lái hạ xuống tầm đánh; Tấm Giáp Dồn rơi khỏi ray (mọi bộ phận nhận đủ, không giảm 0.4) + ×1.5 BROKEN_MULT; lồng lái ×1.3 → đánh lồng = ×1.95. Sau Vỡ: tấm giáp mất 1.0 s mới bám lại (về bộ phận bị đánh nhiều nhất 4 s).
Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s, giảm dần ×1.25 mỗi lần Vỡ (doc 10 §4.1). Bộ phận đang mang Tấm Giáp Dồn: sát thương ×0.4, Thế ×0.5 → đánh bộ phận trần để bẻ Thế nhanh. Tấm Giáp Dồn (BASE, luôn bật): đếm cú trúng theo bộ phận trong 4 s gần nhất; ở REST, nếu bộ phận nhiều cú nhất ≠ bộ phận đang mang giáp và ≥ 6 cú → tấm giáp trượt sang 0.5 s (VFX_MB_B3_1_plate_shift + SFX_MB_B3_1_plate_cang 'cang' ngắn + bark plate ≤ 1/8 s); tối thiểu 3.0 s giữa 2 lần trượt; không trượt khi WINDUP/STRIKE/LINK/BROKEN. Không phải thế đáp Tro Nhớ (không ◆, không tốn ngân sách Hồi), vì chỉ đọc cú đánh thấy trên màn ≤ 4 s. P2: ray lên lồng lái gãy → giáp chỉ ở chân trái/chân phải/nồi; lồng lái luôn lộ. ≥ 2 lời đáp: đổi bộ phận đánh (vòng sang chân kia/lồng lái) · Vỡ Thế bằng ĐÁP trọn Kẹp Đôi/Kẹp Ba (giáp rơi) · dụ Nhảy Dậm vào cột khuôn (kẹt chân 1.5 s, lồng lái gục). Kẹt chân không phải Vỡ Thế (không ×1.5) nhưng Thế không hồi trong lúc kẹt.
10Quái phụ
- Rỉ quái phụ
- 6 con · mỗi 19.5 s
- Nguồn
- Phu Xỉ EN_B3_01
| Đòn triệu hồi | Quái | Số | Trần | Khác |
|---|---|---|---|---|
| Thổi Bễ Gọi Xỉ MB_B3_1_A08 | Phu Xỉ EN_B3_01 | 4 | 8 | vortex_s: 1 |
11Phần thưởng
Lần hạ đầu: Lần đầu hạ (mỗi tài khoản): mở trang Sổ Tang CDX_mb_b3_1 đủ (ký ức thợ gánh nồi) + tấm giáp sắt rơi ngân 1 tiếng 'cang' — tiếng kim loại ngân hiếm hoi trong Lò Đúc Câm. Thưởng thường: chọn 1/2 Relic + 1 Mảnh Vọng + 60 Tro Hồn + 60 XP.
12Thoại & bark
“Lò chưa từng tắt.”
Thoại theo hero
“Đe của ta. Trả đây.”
“Ta từng lau cái nồi đó. Ngủ đi, bác thợ.”
Bark (8)
| Bark | Kích hoạt | Lời | Ưu tiên | 1 lần |
|---|---|---|---|---|
| BARK_MB_B3_1_intro | BossIntro bossId=MB_B3_1 (khung 22 clip intro, = DLG_MB_B3_1_INTRO_001; INTRO_002 là thoại cảnh mở, không phải bark) | Suỵt… nồi còn nóng. | boss | có |
| BARK_MB_B3_1_plate | BossPlateShift bossId=MB_B3_1 (Tấm Giáp Dồn trượt, BASE; ≤ 1 lần/8 s; bỏ qua lần trượt trong intro) | Vá chỗ thủng. | boss | không |
| BARK_MB_B3_1_phase2 | BossPhase bossId=MB_B3_1 phase=2 (khung 18 clip phase2, = DLG_MB_B3_1_PHASE_001) | Lò chưa từng tắt. | boss | có |
| BARK_MB_B3_1_cv1 | AshVariantOn cv=MB_B3_1_CV1 (ASH, đầu trận hoặc DECIDE đầu P2; cùng clip ash_read + callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn Gạt {pct}%' 2.5 s; nameplate '◆ Kẹp Chờ') | Tay ngươi gạt quen rồi. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B3_1_cv2 | AshVariantOn cv=MB_B3_1_CV2 (ASH, đầu trận hoặc DECIDE đầu P2; cùng clip ash_read + callout 'NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: bạn đánh từ xa {pct}%' 2.5 s; nameplate '◆ Bước Đuổi') | Đứng xa thì ta bước tới. | ash_callout | không |
| BARK_MB_B3_1_jam | BossLegJam bossId=MB_B3_1 (A07 đáp chạm cột khuôn, khung 6 clip leg_jam; ≤ 1 lần/8 s) | Kẹt… kẹt khuôn… | boss | không |
| BARK_MB_B3_1_broken | PoiseBroken enemyId=MB_B3_1 (vào clip broken; ≤ 1 lần/8 s) | Suỵt… suỵt… | boss | không |
| BARK_MB_B3_1_death | BossDefeated bossId=MB_B3_1 (khung 40 clip death, = DLG_MB_B3_1_DEFEAT_001) | Đổ… đổ cho xong mẻ… | boss | có |
13VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của MB_B3_1 → · 22 VFX · 21 SFX trong file av
VFX: Cơ chế BASE Tấm Giáp Dồn (không tell, không sát thương). Ở REST, khi … VFX_MB_B3_1_plate_shift · Loop môi trường thân (idle/move/hồi). MB_B3_1 luôn phát khi không WIN… VFX_MB_B3_1_steam_idle · Mỗi bước chân gà chạm đất trong clip move (2 bước/vòng 30 khung) và i… VFX_MB_B3_1_step_dust · Vỡ Thế 'Khuỵu Gối' 3.5 s (MB_B3_1 Thế 150 về 0, kể cả ĐÁP trọn A09 → … VFX_MB_B3_1_broken_kneel · Chuyển pha (không sát thương, không đẩy). MB_B3_1 vào P2 (HP 40%): t … VFX_MB_B3_1_phase2_burst · Tro Nhớ đọc (không windup, vẫn nhận đòn). MB_B3_1 đầu trận và lần DEC… VFX_MB_B3_1_ash_read · Cảnh chết 2.5 s (MB_B3_1 HP 0): t = 0 = Thế cuối gãy (clip death khun… VFX_MB_B3_1_death_collapse · TRẠNG THÁI kẹt chân (không phải telegraph, không phải Vỡ Thế). MB_B3_… VFX_MB_B3_1_leg_jam
SFX: BossPlateShift bossId=MB_B3_1 (Tấm Giáp Dồn trượt ở REST, 0.5 s; tối … SFX_MB_B3_1_plate_cang · BossIdle/BossMove bossId=MB_B3_1 (state IDLE/STALK/MOVE/REST; dừng kh… SFX_MB_B3_1_piston_idle · BossFootstep bossId=MB_B3_1 (clip move khung 0 và 15; intro khung 30 … SFX_MB_B3_1_step · PoiseBroken enemyId=MB_B3_1 (vào clip broken, Vỡ Thế 3.5 s; cùng lớp … SFX_MB_B3_1_broken · BossPhase bossId=MB_B3_1 phase=2 (HP ≤ 40%, sau STRIKE đòn đang đánh;… SFX_MB_B3_1_phase2 · BossDefeated bossId=MB_B3_1 (khung 0 clip death; lớp 'cang' tại khung… SFX_MB_B3_1_death · BossLegJam bossId=MB_B3_1 (A07 đáp chạm cột khuôn; vào clip leg_jam, … SFX_MB_B3_1_leg_jam · EnemyFeintStart enemyId=MB_B3_1 cv=MB_B3_1_CV1 attackId=MB_B3_1_A12 (… SFX_MB_B3_1_feint · BarkShow speaker=MB_B3_1 (mọi BARK_MB_B3_1_*; 1 tiếng/bark) · BossInt… SFX_MB_B3_1_vocal · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read