🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Rồng Hai Đầu
💀 Quái & Boss

Rồng Hai Đầu

L · Thành Chuông Treo · Hồi IV

Lớp: Mini-bossHạng: LMB_B4_1giả địnhCập nhật: 2026-11-07
4840
HP
2
pha
13
đòn
2
CV
50
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: ĐỘNG LỰC: (1) Người chơi CHỌN bộ đòn bằng chỗ mình đánh — BASE, chỉ đọc thứ thấy trên màn: sát thương hero gây vào head_ash và head_horn trong 10 s gần nhất (W10); đầu nào nhận ≥ 60% tổng sát thương vào 2 đầu thành Đầu Chủ (cổ ngẩng cao 8 px, mắt/gân sáng 1 bậc, biểu tượng đầu đó đặc trên thanh máu); không đầu nào đạt → Cân. Đổi Đầu Chủ chỉ ở REST/DECIDE (không giữa windup/chuỗi), có pose giành đầu 0.4 s (2 cổ xô nhau, không sát thương, không windup) + SFX_MB_B4_1_dominance_swap. Đầu Chủ: đòn của đầu đó ×1.5 trọng số, đòn đầu kia ×0.75, đòn thân ×1 rồi chuẩn hoá (params dom_* của pha). Đầu Tro họng hẹp nhận ×1.25 (đánh vào dễ đau hơn) nhưng đẩy rồng sang lối Phun P; Đầu Sừng giáp ×0.85 nhưng đẩy sang lối Húc Y (ĐÁP được) → rủi ro/thưởng rõ ràng, tỉ lệ nhịp Y vẫn ≥ 0.63 cả khi Đầu Tro chủ đạo. Đạn Khạc Than phản trúng Đầu Tro tính là sát thương vào Đầu Tro. (2) Hai đầu = hai ngôn ngữ tell tách bạch: Đầu Sừng chỉ Y, Đầu Tro P/N + 1 đạn Y; thân (đạp, đuôi, nhảy) phạt kẻ áp sát sai chỗ. (3) Mini L: tối đa 3 đòn/chuỗi (max_links 2), khe 0.40–0.90 s nghiêng nhanh (Beta(2,3)). ĐỌC & HIỂN THỊ (mọi lần bật CV, doc 14 §8.3/§14): điểm đánh giá = đầu trận (sau cảnh mở) + lúc vào pha 2; t0: rồng khựng 0.6 s (pose ash_read: hai cổ cùng quay nhìn hero, bất động, không windup, vẫn nhận đòn) + ◆ ash-eye #f2ead8 trên socket overhead 0.6 s + Mắt Tro HUD loé + SFX_SHARED_ash_read (−16 dB, phụ đề "[Tro đọc]") + callout giữa-dưới 2.5 s "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <habit_vi>" + bark của CV; hiệu lực từ t0 + 1.0 s (lần DECIDE đầu sau đó); khe ◆ trên thanh máu chuyển đặc, nameplate thêm "◆ <tên thế đáp>". Không đổi CV khi Vỡ Thế/giữa chuỗi; HP hero < 25% → cấp −1 + k_mercy 0.5 trong 10 s; mất ≥ 40% HP trong 20 s vì đòn của rồng khi có CV → CV ngủ 20 s (◆ mờ, "Tro lơi"). Tắt theo mọi công tắc INV-15 (60 s đầu run, 3 run đầu đời, Thương Xót = 0, CUSTOM 0; BOSS_RUSH chỉ MICRO → mini này không bật CV ở BOSS_RUSH). QUÁI PHỤ: chỉ TRICKLE (2 EN_B4_02/6.5 s ≈ 6.2/20 s) + A11 Gọi Đàn (3 con qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90, trần 6 con do A11, ≤ 30 quái phụ sống); không chèn Tinh Anh; MRN14 bỏ qua; quái phụ không bắt đầu windup trong 0.6 s trước va chạm đòn rồng (F13). BARK (BARK_MB_B4_1_*, phụ đề tiếng thú, ≤ 1 bark/4 s, ưu tiên boss): intro "[Hai tiếng gầm lệch nhịp]" · dom_ash "[Đầu Tro rít, ngẩng cao — họng sáng lên]" · dom_horn "[Đầu Sừng gõ sừng xuống sàn, ngẩng cao]" · dom_even "[Hai cổ xô nhau rồi đứng ngang]" · phase2 "[Ách gãy — hai đầu gầm cùng lúc]" · broken "[Hai cổ đổ sập, thở dốc]" · cv1_read "(Đầu Sừng gõ sừng, chờ bạn vung trước)" · cv2_read "(Đầu Tro ngoái về phía bạn hay lướt)" · desperation "[Lục lạc câm lắc — hai đầu lao cùng lúc]" · death "[Đầu Tro rít một hơi cuối, không ra tro]".

Lớp
Mini-boss
Hạng
L
Biome
Thành Chuông Treo B4
Hồi
IV
Nút
Mini-boss MBS
Rig
quadruped
Thời lượng mục tiêu
50 s
TP giữ chỗ
30
Nhạc
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
Codex
Rồng Hai Đầu CDX_mb_b4_1
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Đầu Trohead_ash101.25không
Đầu Sừnghead_horn120.85không
Thânbody201không
HP
4840
MOVE_SPEED
50
RADIUS
20
MASS
6
ARMOR
15
POISE
150
POISE_REGEN
15
POISE_DELAY
2.5
BROKEN_TIME
3.5
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
25

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thú Đá Mái EN_B4_02 chỉ nó có HAI cổ cao lệch nhau (đầu tro mảnh cao hơn, đầu sừng thấp dày) + thanh ách sắt ngang lưng; cao 72 px gấp gần 2 lần quái B4 thường. Đầu Chủ đọc được từ xa: cổ ngẩng cao hơn cổ kia 8 px và mắt/gân sáng hơn 1 bậc.

Bảng màu:

#22242c#3a3d48#4a4e5c#5a6478#7d8494#a39d92#cfc6b8#7a6a62#9ff3ff

Truyền thuyết: LORE: Chuồng rồng tro của Triều Đình Treo nuôi giống rồng hai cổ để kéo xe vua qua cầu xích: Đầu Tro phun tro dọn đường như phun hương trước đoàn rước, Đầu Sừng húc mở cổng xích khi gió vực làm kẹt then. Đêm Câm, xe vua đi lên đỉnh mà không cần ai kéo; con rồng bị bỏ lại trong ách, chết vẫn đứng chờ lệnh. Tro mắc vào nó vẫn giữ bản năng thú (L3 Thú Tro) và việc cuối đời (L1): dọn đường, húc cổng, canh chuồng. Hai cổ chưa bao giờ hoà nhau — cổ nào bị đau hơn thì cổ đó giành quyền cầm đầu, như hồi còn bị roi người giữ chuồng quất. Không ác tâm (L4): nó không ghét Kẻ Thức, nó chỉ không cho ai đi qua chuồng khi chưa có lệnh vua. CẢNH MỞ (≤ 3 s, rồng bất tử, cổng khoá): (1) 0.0 s camera giữ nguyên, tro rơi ngang vì gió vực; trong bóng chuồng chỉ thấy 2 cặp mắt #9ff3ff ở hai độ cao khác nhau. (2) 0.8 s Đầu Sừng bước ra trước, gõ sừng xuống lưới sắt 2 lần (SFX_MB_B4_1_intro_horn_knock), sàn rung trauma 0.2. (3) 1.6 s Đầu Tro trườn cổ qua vai Đầu Sừng, thở 1 làn tro mỏng lên trời (VFX_MB_B4_1_intro_ash_plume, không sát thương, không tím); hai đầu gầm lệch nhau nửa nhịp — phụ đề DLG_MB_B4_1_INTRO_001 "[Hai tiếng gầm lệch nhịp — một khàn tro, một trầm như cổng sắt]". (4) 2.6 s lục lạc câm trên ách lắc mà không kêu; thanh máu hiện với 2 khe ◆ rỗng + biểu tượng 2 đầu cân nhau. 3.0 s trận bắt đầu. CẢNH CHẾT (0.0–2.4 s, quái phụ tan tro 0.8 s song song): (1) đòn kết liễu → hitstop 0.12 s, cả hai cổ cứng lại. (2) 0.3 s Đầu Sừng quỵ trước, sừng cắm vào lưới sắt; Đầu Tro vẫn ngẩng, quay về cổng bắc (hướng đỉnh Thành) — phụ đề DLG_MB_B4_1_DEFEAT_001 "[Đầu Tro rít một hơi cuối, không ra tro]". (3) 1.0 s Đầu Tro hạ xuống gác lên cổ Đầu Sừng — lần đầu hai cổ nằm yên cạnh nhau. (4) 1.4 s ách sắt (hoặc phần còn lại ở pha 2) rơi khỏi lưng, lục lạc câm lăn ra và kêu đúng 1 tiếng đục (SFX_MB_B4_1_death_bell_drop). (5) 1.6–2.4 s thân hoá tro + chip xương từ đuôi lên hai đầu (VFX_MB_B4_1_death_ash), không máu, không xác; cổng mở, stinger victory của MUS_miniboss_gate.

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Rồng Hai Đầu · DLG_MB_B4_1_INTRO_001
“[Hai tiếng gầm lệch nhịp — một khàn tro, một trầm như cổng sắt]”
bark · BARK_MB_B4_1_intro
“[Hai tiếng gầm lệch nhịp]”
BossIntro (khung 25 clip intro, 1.67 s: hai đầu gầm lệch nhịp)

SFX: BossIntro bossId=MB_B4_1 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_miniboss_g… SFX_MB_B4_1_intro_horn_knock

Hạ gục

Rồng Hai Đầu · DLG_MB_B4_1_DEFEAT_001
“[Đầu Tro rít một hơi cuối, không ra tro]”
bark · BARK_MB_B4_1_death
“[Đầu Tro rít một hơi cuối, không ra tro]”
BossDefeated (khung 9 clip death, 0.3 s; cùng phụ đề DLG_MB_B4_1_DEFEAT_001)

3Đấu trường

Sân đấu Rồng Hai Đầucircle · bán kính 200 pxboss r 20circle · bán kính 200 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
200
Phòng
Chuồng Rồng Tro RM_B4_dragon_pens
Khoá cổng
có
Hazard
—

Ghi chú sân: Chuồng Rồng Treo: sàn lưới sắt tròn bán kính 200 px treo bằng 8 dây xích trên Vực Vọng; sàn #3c3f4a, mép là lan can sắt cao 12 px (không rơi vực, không chết tức thì). Cửa vào ở phía nam (khoá khi hero tới tâm − 120 px, xoáy trung tính 1.0 s). Đạo cụ: 4 cột xích ở 4 góc chéo, cách tâm 150 px, bán kính thân 14 px, cao 40 px (vật cao: chặn thân hero/quái/rồng, chặn Khạc Than A06 và tính trục A08; KHÔNG chặn vùng tím, vùng N và vòng A09) · 2 máng ăn bằng đá ở phía bắc (đồ trang trí sát lan can, không va chạm) · 1 chuông chuồng câm treo trên cổng bắc (chỉ trang trí, không là hazard). Hazard: gió vực của biome (đẩy 30 px/s trong 2.0 s, cờ tháp báo trước 1.0 s, hướng ghi trên cờ, đẩy cả quái) chỉ bật ở pha 2, chu kỳ 14 s, không đẩy trong lúc rồng đang windup P (trì tới khi đòn P xong). Sân rỉ: TRICKLE 2 Thú Đá Mái EN_B4_02 mỗi 6.5 s từ mép sân, ngoài r90 quanh hero, không spawn khi rồng đang windup P, dừng 3 s khi đổi pha; trần quái phụ 30 sống gồm con gọi bởi A11. Hết trận: mọi quái phụ tan tro 0.8 s. Đổi sân pha 2: đuôi rồng quật gãy 2 cột xích phía nam (còn 2 cột phía bắc), lan can cung nam vỡ thành khe gió (vẫn chặn đi ra), gió vực bắt đầu. Phòng: RM_B4_dragon_pens (mbs_room_by_boss B4). 2026-11-07 - HP 4650 → 4840 theo doc 17 §5.3 (Mini Hồi IV, PI_gate 3.070 → 3.193, DEC-2026-11-07-12); thêm arena.room RM_B4_dragon_pens khớp mbs_room_by_boss của B4.

4Pha & thanh máu (2 pha)

Thanh máu theo pha — Rồng Hai ĐầuMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Ách Chuồng: 100% → 40% · HP 2904P1 · Ách Chuồng100%P2 Giận: 40% → 0% · HP 1936P2 · Giận40%0%HP 4840 · mục tiêu 50 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Ách Chuồng10000.9—12—
2Giận4000.72—13—
P1 · Ách Chuồng

Hình dạng: Còn đeo ách xe vua; hai đầu chờ nhau, Đầu Chủ ngẩng cao 8 px. Đồ thị đòn: ≤ 3 đòn/chuỗi, nghỉ 0.90 s; MOVE giữ dải r_pref có trọng số (~70–110 px), 30% tiếp tuyến, ≤ 2.0 s rồi buộc chọn đòn có R > 0 hoặc A10.

Sân đổi: Không đổi sân; nhạc MUS_miniboss_gate bộ key B (B Aeolian), cường độ theo khung.

Đòn: Húc Sừng MB_B4_1_A01 · Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A02 · Ba Nhát Sừng MB_B4_1_A03 · Phun Tro MB_B4_1_A04 · Quét Luồng Tro MB_B4_1_A05 · Khạc Than MB_B4_1_A06 · Đạp Lưới MB_B4_1_A07 · Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08 · Vòng Tro Kép MB_B4_1_A09 · Nhảy Qua Ách MB_B4_1_A10 · Gọi Đàn Mái MB_B4_1_A11 · Húc Sừng Trì MB_B4_1_A12

attack_order
MB_B4_1_A01, MB_B4_1_A02, MB_B4_1_A03, MB_B4_1_A04, MB_B4_1_A05, MB_B4_1_A06, MB_B4_1_A07, MB_B4_1_A08, MB_B4_1_A09, MB_B4_1_A10, MB_B4_1_A11, MB_B4_1_A12
w_base
18, 14, 10, 14, 8, 12, 8, 8, 6, 6, 4, 0
p_base
0.17, 0.13, 0.09, 0.13, 0.07, 0.11, 0.07, 0.07, 0.06, 0.06, 0.04, 0
q_cv1
0.07, 0.13, 0.09, 0.13, 0.07, 0.11, 0.07, 0.07, 0.06, 0.06, 0.04, 0.1
q_cv2
0.17, 0.13, 0.09, 0.13, 0.07, 0.11, 0.07, 0.07, 0.06, 0.06, 0.04, 0
tvd_cv1
0.1
tvd_cv2
0
cap_tier
0.2
lambda_cv1
1
y_floor_base
0.7
y_floor_cv1
0.7
y_floor_dom_ash
0.63
y_floor_dom_horn
0.78
y_floor_cv1_dom_ash
0.63
dom_window_s
10
dom_share
0.6
dom_mult_hi
1.5
dom_mult_lo
0.75
dom_horn_attacks
MB_B4_1_A01, MB_B4_1_A02, MB_B4_1_A03, MB_B4_1_A12
dom_ash_attacks
MB_B4_1_A04, MB_B4_1_A05, MB_B4_1_A06, MB_B4_1_A09
max_links
2
chain_max
3
q_rule
q = p + lambda(q* - p) theo doc 14 §6.3, trần 0.20 (MRN04: 0.25/0.30); sau đó nhân Đầu Chủ (BASE) rồi chuẩn hoá; lọc R/G/K/T §6.2 áp sau cùng
P2 · Giận

Hình dạng: Ách gãy rơi, vảy sống lưng dựng; đòn đang STRIKE xong mới chuyển, huỷ link còn lại, gầm 1.0 s tại chỗ (không bất tử, không đẩy, không windup) rồi đánh giá lại CV (khựng 0.6 s + ◆ nếu đổi). Nghỉ 0.72 s (= 0.8 × pha 1). Thêm A13 Hai Đầu Cuồng Ách; A09 trọng số 6 → 8.

Sân đổi: Đuôi quật gãy 2 cột xích phía nam (còn 2 cột phía bắc làm chỗ nấp), lan can cung nam vỡ thành khe gió; gió vực bật chu kỳ 14 s (cờ tháp báo 1.0 s, đẩy 30 px/s trong 2.0 s, đẩy cả quái, trì khi rồng windup P). Sân rỉ dừng 3 s rồi chạy lại. Nhạc MUS_miniboss_gate đẩy lên stem S3.

Đòn: Húc Sừng MB_B4_1_A01 · Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A02 · Ba Nhát Sừng MB_B4_1_A03 · Phun Tro MB_B4_1_A04 · Quét Luồng Tro MB_B4_1_A05 · Khạc Than MB_B4_1_A06 · Đạp Lưới MB_B4_1_A07 · Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08 · Vòng Tro Kép MB_B4_1_A09 · Nhảy Qua Ách MB_B4_1_A10 · Gọi Đàn Mái MB_B4_1_A11 · Húc Sừng Trì MB_B4_1_A12 · Hai Đầu Cuồng Ách MB_B4_1_A13

attack_order
MB_B4_1_A01, MB_B4_1_A02, MB_B4_1_A03, MB_B4_1_A04, MB_B4_1_A05, MB_B4_1_A06, MB_B4_1_A07, MB_B4_1_A08, MB_B4_1_A09, MB_B4_1_A10, MB_B4_1_A11, MB_B4_1_A12, MB_B4_1_A13
w_base
16, 12, 8, 12, 8, 10, 8, 8, 8, 6, 4, 0, 6
p_base
0.15, 0.11, 0.07, 0.11, 0.07, 0.09, 0.07, 0.07, 0.07, 0.06, 0.04, 0, 0.06
q_cv1
0.06, 0.11, 0.07, 0.11, 0.07, 0.09, 0.07, 0.07, 0.07, 0.06, 0.04, 0.09, 0.06
q_cv2
0.15, 0.11, 0.07, 0.11, 0.07, 0.09, 0.07, 0.07, 0.07, 0.06, 0.04, 0, 0.06
tvd_cv1
0.09
tvd_cv2
0
cap_tier
0.2
lambda_cv1
1
y_floor_base
0.72
y_floor_cv1
0.72
y_floor_dom_ash
0.65
y_floor_dom_horn
0.79
y_floor_cv1_dom_ash
0.65
dom_window_s
10
dom_share
0.6
dom_mult_hi
1.5
dom_mult_lo
0.75
dom_horn_attacks
MB_B4_1_A01, MB_B4_1_A02, MB_B4_1_A03, MB_B4_1_A12
dom_ash_attacks
MB_B4_1_A04, MB_B4_1_A05, MB_B4_1_A06, MB_B4_1_A09
max_links
2
chain_max
3
q_rule
q = p + lambda(q* - p) theo doc 14 §6.3, trần 0.20 (MRN04: 0.25/0.30); sau đó nhân Đầu Chủ (BASE) rồi chuẩn hoá; lọc R/G/K/T §6.2 áp sau cùng

5Bộ đòn (13)

Khung đòn Rồng Hai ĐầuKhung đòn Rồng Hai Đầukhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.53Húc Sừng · A01Húc Sừng · A01 · startup 0.55sHúc Sừng · A01 · active 0.3sHúc Sừng · A01 · recovery 0.8s1.65sQuật Sừng Đôi · A02Quật Sừng Đôi · A02 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuật Sừng Đôi · A02 · active 0.08s · 2 nhịp, khe 0.4 sQuật Sừng Đôi · A02 · recovery 0.7s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.28sBa Nhát Sừng · A03Ba Nhát Sừng · A03 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.42 sBa Nhát Sừng · A03 · active 0.08s · 3 nhịp, khe 0.42 sBa Nhát Sừng · A03 · recovery 1.1s · 3 nhịp, khe 0.42 s1.73sPhun Tro · A04Phun Tro · A04 · startup 0.75sPhun Tro · A04 · active 0.2sPhun Tro · A04 · recovery 0.9s1.85sQuét Luồng Tro · A05Quét Luồng Tro · A05 · startup 0.6sQuét Luồng Tro · A05 · active 1.8sQuét Luồng Tro · A05 · recovery 0.8s3.2sKhạc Than · A06Khạc Than · A06 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.45 sKhạc Than · A06 · active 0.05s · 2 nhịp, khe 0.45 sKhạc Than · A06 · recovery 0.7s · 2 nhịp, khe 0.45 s1.25sĐạp Lưới · A07Đạp Lưới · A07 · startup 0.65sĐạp Lưới · A07 · active 0.1sĐạp Lưới · A07 · recovery 0.85s1.6sQuẫy Đuôi · A08Quẫy Đuôi · A08 · startup 0.5sQuẫy Đuôi · A08 · active 0.08sQuẫy Đuôi · A08 · recovery 0.75s1.33sVòng Tro Kép · A09Vòng Tro Kép · A09 · startup 0.95sVòng Tro Kép · A09 · active 1sVòng Tro Kép · A09 · recovery 1.2s3.15sNhảy Qua Ách · A10Nhảy Qua Ách · A10 · startup 0.8sNhảy Qua Ách · A10 · active 0.15sNhảy Qua Ách · A10 · recovery 1s1.95sGọi Đàn Mái · A11Gọi Đàn Mái · A11 · startup 0.8sGọi Đàn Mái · A11 · active 1sGọi Đàn Mái · A11 · recovery 0.6s2.4sHúc Sừng Trì · A12Húc Sừng Trì · A12 · startup 0.55sHúc Sừng Trì · A12 · active 0.3sHúc Sừng Trì · A12 · recovery 1.05s1.9sHai Đầu Cuồng Ách · A13Hai Đầu Cuồng Ách · A13 · startup 0.6s · 4 nhịp, khe 0.4 sHai Đầu Cuồng Ách · A13 · active 0.08s · 4 nhịp, khe 0.4 sHai Đầu Cuồng Ách · A13 · recovery 1.6s · 4 nhịp, khe 0.4 s2.28s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Húc Sừng MB_B4_1_A01Vànglunge10.550.30.841MELEE40–1503.518, 161, 2HEAVYBASE
Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A02Vàngmelee20.50.080.734MELEE0–60414, 121, 2HEAVYBASE
Ba Nhát Sừng MB_B4_1_A03Vàngmelee30.550.081.134MELEE0–56810, 81, 2HEAVYBASE
Phun Tro MB_B4_1_A04Tímcone10.750.20.956AREA30–128614, 121, 2HEAVYBASE
Quét Luồng Tro MB_B4_1_A05Khôngbeam10.61.80.84ZONE40–14098, 81, 2HEAVYBASE
Khạc Than MB_B4_1_A06Vàngprojectile20.50.050.734PROJ80–3004.512, 101, 2PROJBASE
Đạp Lưới MB_B4_1_A07Tímaoe_self10.650.10.8556AREA0–7278, 81, 2HEAVYBASE
Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08Vàngmelee10.50.080.7541MELEE0–8048, 81, 2HEAVYBASE
Vòng Tro Kép MB_B4_1_A09Tímring10.9511.256AREA0–200166, 81, 2SIGNATUREBASE
Nhảy Qua Ách MB_B4_1_A10Tímleap10.80.15156AREA140–32086, 61, 2HEAVYBASE
Gọi Đàn Mái MB_B4_1_A11Khôngsummon10.810.60PURE0–400224, 41, 2NONEBASE
Húc Sừng Trì MB_B4_1_A12Vànglunge10.550.31.0541MELEE40–1503.50, 01, 2HEAVYASH
Hai Đầu Cuồng Ách MB_B4_1_A13Vàngmelee40.60.081.634MELEE0–64140, 62SIGNATUREBASE

Húc Sừng

MB_B4_1_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 41 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3.5 s

Mô tả: Lao thẳng 110 px theo hướng hero chốt ở glint 1 (không đón đầu, không bẻ lái khi đã lao); 1 va chạm ở 2 sừng; trúng đẩy hero 48 px. Đòn đầu Sừng: ×1.5 trọng số khi Đầu Sừng chủ đạo.

Dáng tell: Đầu Sừng hạ sát sàn, cổ cong chữ S, chân sau cào lưới 2 lần; Đầu Tro ngả về sau nhường chỗ.

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 (sừng loé vàng lần 2); hoặc Lướt ngang — đường lao thẳng; trượt xong rồng hở sườn 0.80 s.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
48
lunge_px
110
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
30
anim
horn_ram
Nối đòn
→ Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · hero sau lưng > 100° khi lao xong, r 0..80
→ Phun Tro MB_B4_1_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 30..128
VFX/SFX
windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · MB_B4_1_A01 / MB_B4_1_A12 active: t = 0 = bắt đầu lao (va chạm mở, ac… VFX_MB_B4_1_a01_ram_dust · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A01 hoặc MB_B4_1_A12 (giữ token; te… SFX_MB_B4_1_a01_horn_scrape · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A01 hoặc MB_B4_1_A12 (cùng âm; trúng her… SFX_MB_B4_1_a01_ram_impact
Hitbox MB_B4_1_A01Hitbox MB_B4_1_A0116 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 20 off_fwd 30 layers GROU…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quật Sừng Đôi

MB_B4_1_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: 2 nhịp hất sừng ngang (trái → phải), khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 va chạm cung 110° r56. Đòn đầu Sừng.

Dáng tell: Đầu Sừng nghiêng sang trái rồi phải, sừng xoắn chĩa ngang; mỗi nhịp có glint riêng ở mũi sừng.

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo glint 2 của nhịp đó; hoặc Lướt ra sau lưng (cung chỉ phía trước) rồi đánh vào thân.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
24
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
60
anim
horn_toss
Nối đòn
→ Khạc Than MB_B4_1_A06 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 80..300 (hero đã lùi)
→ Đạp Lưới MB_B4_1_A07 · p 0.25 · khe 0.4–0.65 s · r 0..72 (hero vẫn bám)
VFX/SFX
windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · MB_B4_1_A02 mỗi nhịp: t = 0 = va chạm nhịp (active 0.08 s); nhịp 1 vu… VFX_MB_B4_1_a02_toss_arc · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A02 (mỗi nhịp 1 lần, 2 lần/đòn; tell = S… SFX_MB_B4_1_a02_horn_swing
Hitbox MB_B4_1_A02Hitbox MB_B4_1_A0216 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 56 arc 110 off_fwd 8 layers …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Ba Nhát Sừng

MB_B4_1_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 8 sNhịp: 3 × khe 0.42 s

Mô tả: Chuỗi 3 cú húc ngắn tại chỗ, khe 0.42 s, mỗi nhịp 1 glint + 1 va chạm. ĐÁP trọn 3 nhịp → Vỡ Thế 3.5 s. Hồi 1.10 s sau nhịp 3.

Dáng tell: Đầu Sừng giật lùi, hai chân trước chống thẳng, cổ rung; nhịp 3 hất từ dưới lên.

Cách đáp: Đứng ĐÁP đủ 3 glint 2 để Vỡ Thế; hoặc Lướt ra ngoài r56 — chuỗi không đuổi theo.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
45
anim
horn_triple
Nối đòn
→ Phun Tro MB_B4_1_A04 · p 0.25 · khe 0.5–0.85 s · r 30..128; không nối nếu chuỗi bị ĐÁP trọn (Vỡ Thế)
VFX/SFX
windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · MB_B4_1_A03 mỗi nhịp: t = 0 = va chạm nhịp (active 0.08 s); nhịp 1, 2… VFX_MB_B4_1_a03_gore_arc · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A03 (mỗi nhịp 1 lần, 3 lần/đòn; tell = S… SFX_MB_B4_1_a03_gore
Hitbox MB_B4_1_A03Hitbox MB_B4_1_A0316 px32 px48 px64 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 90 off_fwd 6 layers G…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Phun Tro

MB_B4_1_A04
Tím · không chặnLoại: coneST: 56 AREAWindup: 0.75 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Hướng nón chốt ở tick 0 (vùng tím đúng hình hiện đủ kích thước ngay, không xoay theo hero); phun 1 luồng tro nén trúng 1 lần cả nón 50° r128, trúng cả quái phụ. Sau va chạm phần nón còn lại thành vùng N tro nguội 3.0 s (3 sát thương/tick 0.5 s, chậm 20%). Đòn đầu Tro: ×1.5 trọng số khi Đầu Tro chủ đạo.

Dáng tell: Đầu Tro rụt cổ về vai, họng ống phồng 3 nhịp sáng #9ff3ff; Đầu Sừng quay đi tránh.

Cách đáp: Lướt ngang qua mép nón hoặc đi ra ngoài 128 px; không ĐÁP được. Sau phun Đầu Tro cúi thấp 0.90 s — đánh vào họng (×1.25).

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 3 · slow: 0.2
chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
40
anim
ash_breath
Nối đòn
→ Húc Sừng MB_B4_1_A01 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · r 40..150 (hero Lướt ra ngoài nón)
→ Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08 · p 0.25 · khe 0.4–0.6 s · hero sau lưng > 100°, r 0..80
VFX/SFX
MB_B4_1_A04 Phun Tro windup: t = 0 = va chạm luồng phun; sheet chạy t… VFX_MB_B4_1_a04_throat_glow · MB_B4_1_A04 va chạm: t = 0 = luồng phun trúng 1 lần cả nón (active 0.… VFX_MB_B4_1_a04_breath_cone · MB_B4_1_A04 sau va chạm: t = 0 = hết active (0.20 s sau va chạm) → vù… VFX_MB_B4_1_a04_ash_puddle · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A04 (tell = SFX_SHARED_tell_p_swell… SFX_MB_B4_1_a04_inhale · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A04 (1 lần/đòn; vùng N tro nguội sau đó … SFX_MB_B4_1_a04_breath
Hitbox MB_B4_1_A04Hitbox MB_B4_1_A0440 px80 px120 px160 pxARChurtbox r 7shape ARC r 128 arc 50 off_fwd 10 layers…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quét Luồng Tro

MB_B4_1_A05
Không tellLoại: beamST: 4 ZONEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 9 s

Mô tả: Luồng phun đọng (N): vệt dài 140 × 22 px quét 80° trong 1.8 s; viền chấm #e8e4f0 hiện mờ dần 0.30 s đầu không sát thương; ≤ 4 sát thương/tick 0.5 s, chậm 25% khi đứng trong. Dùng để dồn hero về phía Đầu Sừng.

Dáng tell: Đầu Tro hạ thấp, mõm hé, tro rỉ thành sợi; cổ xoay chậm 80° từ phải sang trái.

Cách đáp: Đi ra phía sau gốc luồng (sát vai trái rồng) hoặc Lướt qua vệt; luồng xoay chậm, đọc trước hướng quét.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 4 · duration_s: 1.8 · slow: 0.25
chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
90
anim
ash_sweep
Nối đòn
→ Khạc Than MB_B4_1_A06 · p 0.3 · khe 0.45–0.75 s · r 80..300
VFX/SFX
MB_B4_1_A05 Quét Luồng Tro: t = 0 = bắt đầu active 1.8 s (windup 0.60… VFX_MB_B4_1_a05_ash_stream · MB_B4_1_A05: viền chấm N bám dải luồng — t = 0 = bắt đầu active; mờ d… VFX_MB_B4_1_a05_stream_dots · EnemyAttackActive attackId=MB_B4_1_A05 (bắt đầu ở khung 18 clip ash_s… SFX_MB_B4_1_a05_stream_loop
Hitbox MB_B4_1_A05Hitbox MB_B4_1_A0540 px80 px120 px160 pxLINEhurtbox r 7shape LINE len 140 w 22 off_fwd 12 layer…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Khạc Than

MB_B4_1_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 34 PROJWindup: 0.5 sHồi chiêu: 4.5 sNhịp: 2 × khe 0.45 s

Mô tả: 2 viên than tro (Y_REFLECT, lõi tối #2e464c, viền #9ff3ff, vành vàng 8 Hz runtime), khe 0.45 s, nhắm vị trí hero lúc glint 1 của mỗi viên (không đón đầu). Bị cột xích chặn. Viên bị phản trúng Đầu Tro: −40 Thế + khựng 0.6 s và tính là sát thương vào Đầu Tro (đẩy Đầu Tro lên chủ đạo).

Dáng tell: Đầu Tro giật ngửa rồi mổ tới, má phồng; mỗi viên có glint 1 ở miệng.

Cách đáp: ĐÁP để phản ngược về Đầu Tro; Lướt xuyên qua; hoặc nấp sau cột xích.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 170 · radius: 6 · count: 1 · spread_deg: 0 · range: 300 · destructible: không · height_px: 14
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
50
anim
cinder_spit
Nối đòn
→ Nhảy Qua Ách MB_B4_1_A10 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 140..320
→ Húc Sừng MB_B4_1_A01 · p 0.3 · khe 0.45–0.75 s · r 60..150
VFX/SFX
windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · MB_B4_1_A06 projectile spawn: t = 0 = viên rời mõm (viên 2 t = 0.50);… VFX_MB_B4_1_a06_cinder_proj · MB_B4_1_A06 viên than kết thúc: t = 0 = chạm hero / cột xích / hết tầ… VFX_MB_B4_1_a06_cinder_pop · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyProjectileSpawn attackId=MB_B4_1_A06 (mỗi viên 1 lần, 2 lần/đòn;… SFX_MB_B4_1_a06_spit
Hitbox MB_B4_1_A06Hitbox MB_B4_1_A068 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6 layers ALLsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đạp Lưới

MB_B4_1_A07
Tím · không chặnLoại: aoe_selfST: 56 AREAWindup: 0.65 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Dậm 2 chân trước xuống lưới sắt: vòng tím r72 quanh thân, 1 va chạm, đẩy hero 64 px, trúng cả quái phụ. Phạt kẻ đứng bám thân.

Dáng tell: Thân chồm, hai chân trước nhấc cao, hai cổ dạt sang hai bên.

Cách đáp: Lướt ra ngoài r72 hoặc đi ra trước khi vùng tím đầy; không ĐÁP được.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
64
hits_enemies
có
hyper
không
angle_max
180
anim
forefoot_stomp
Nối đòn
→ Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A02 · p 0.35 · khe 0.4–0.65 s · r 0..60
→ Phun Tro MB_B4_1_A04 · p 0.25 · khe 0.5–0.8 s · r 30..128
VFX/SFX
MB_B4_1_A07 va chạm: t = 0 = hai chân trước dậm lưới (active 0.10 s),… VFX_MB_B4_1_a07_stomp_ring · MB_B4_1_A07 Đạp Lưới windup: t = 0 = va chạm dậm; sheet chạy t = −0.6… VFX_MB_B4_1_a07_grate_dust · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A07 (tell = SFX_SHARED_tell_p_swell + te… SFX_MB_B4_1_a07_stomp
Hitbox MB_B4_1_A07Hitbox MB_B4_1_A0724 px48 px72 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 72 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quẫy Đuôi

MB_B4_1_A08
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 41 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 4 s

Mô tả: Chỉ vào bảng chọn khi hero ở sau lưng > 100° (vị trí thấy, BASE). Quét đuôi cung 140° r68 phía sau, 1 va chạm ở mũi đuôi, đẩy 40 px. Đòn thân.

Dáng tell: Đuôi cuộn chữ C sát sàn, mũi đuôi có vảy xương loé glint; hai đầu vẫn nhìn trước.

Cách đáp: ĐÁP theo glint mũi đuôi; hoặc Lướt vào trong bụng rồng (cung bắt đầu cách 24 px sau hông).

chain_answer
NONE
hero_kb_px
40
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
180
anim
tail_sweep
Nối đòn
→ Húc Sừng MB_B4_1_A01 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 40..150
VFX/SFX
MB_B4_1_A08 Quẫy Đuôi: t = 0 = va chạm mũi đuôi; glint 1 t = −0.50, g… VFX_MB_B4_1_a08_tail_glint · MB_B4_1_A08 va chạm: t = 0 = mũi đuôi quét (active 0.08 s), cung 140°… VFX_MB_B4_1_a08_tail_arc · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A08 (tell = SFX_SHARED_tell_y_glint1 + t… SFX_MB_B4_1_a08_tail_whip
Hitbox MB_B4_1_A08Hitbox MB_B4_1_A0816 px32 px48 px64 px80 pxARChurtbox r 7shape ARC r 68 arc 140 off_back 24 layer…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Vòng Tro Kép

MB_B4_1_A09
Tím · không chặnLoại: ringST: 56 AREAWindup: 0.95 sHồi chiêu: 16 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn chữ ký: sóng tro vòng nở từ r40 tới r200 với tốc 160 px/s, dày 20 px; 2 khe 50° nằm ĐÚNG ở hai bên sườn rồng (vuông góc với hướng mặt lúc tick 0), vẽ trên sàn từ tick 0. Trúng mỗi vị trí 1 lần, trúng cả quái phụ. Miễn token (chữ ký), khi đang windup không tell tím nào khác được bắt đầu.

Dáng tell: Rồng đứng dựng trên 2 chân sau, hai cổ vươn ra hai phía ngược nhau, Đầu Tro phun xuống sàn, Đầu Sừng gõ sàn.

Cách đáp: Chạy vào một trong 2 khe ở sườn rồng, hoặc Lướt xuyên qua vành sóng khi nó tới; không ĐÁP được. Hồi 1.20 s sau đó.

chain_answer
NONE
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
twin_rear_ring
Nối đòn
→ Khạc Than MB_B4_1_A06 · p 0.4 · khe 0.55–0.9 s · r 80..300
VFX/SFX
MB_B4_1_A09 Vòng Tro Kép windup: t = 0 = tick va chạm (vành bắt đầu n… VFX_MB_B4_1_a09_rear_aura · MB_B4_1_A09 active: t = 0 → 1.0, vành r(t) = 40 + 160·t (r 40 → 200),… VFX_MB_B4_1_a09_ring_wave · MB_B4_1_A09: 2 khe an toàn 50° vẽ từ tick 0 của tell (t = −0.95) tới … VFX_MB_B4_1_a09_ring_gaps · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A09 (đòn chữ ký P; tell = SFX_SHARE… SFX_MB_B4_1_a09_twin_roar · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A09 (đòn chữ ký; sóng nở r40 → r200 tron… SFX_MB_B4_1_a09_ring_wave
Hitbox MB_B4_1_A09Hitbox MB_B4_1_A0964 px128 px192 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 200 r_start 40 r_speed 160 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nhảy Qua Ách

MB_B4_1_A10
Tím · không chặnLoại: leapST: 56 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Bật nhảy tới vị trí hero lúc tick 0 (không đón đầu), tối đa 220 px; vùng tím r60 tại điểm rơi hiện đủ từ tick 0. Dùng khi hero đứng xa (đánh tầm xa). Điểm khởi phát ngoài màn → mũi tên mép màn ≥ 0.45 s.

Dáng tell: Thân thu thấp, cánh cụt dựng, hai cổ ép sát lưng; bóng sàn tách khỏi chân khi bật.

Cách đáp: Lướt khỏi vòng r60 hoặc đi ra trước khi vùng đầy; tiếp đất xong hồi 1.00 s.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
56
lunge_px
220
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
90
anim
chasm_leap
Nối đòn
→ Đạp Lưới MB_B4_1_A07 · p 0.4 · khe 0.4–0.6 s · r 0..72
→ Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A02 · p 0.3 · khe 0.4–0.7 s · r 0..60
VFX/SFX
MB_B4_1_A10 Nhảy Qua Ách: t = 0 = tiếp đất; windup 0.80 s (t = −0.80 … VFX_MB_B4_1_a10_leap_shadow · MB_B4_1_A10 va chạm: t = 0 = tiếp đất tại điểm rơi (active 0.15 s), đ… VFX_MB_B4_1_a10_land_crack · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyLeapStart attackId=MB_B4_1_A10 (tell = SFX_SHARED_tell_p_swell c… SFX_MB_B4_1_a10_leap · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A10 (tell = tell_p_impact chung cùng khu… SFX_MB_B4_1_a10_land
Hitbox MB_B4_1_A10Hitbox MB_B4_1_A1016 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 60 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gọi Đàn Mái

MB_B4_1_A11
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 0.8 sHồi chiêu: 22 s

Mô tả: Gọi 3 Thú Đá Mái EN_B4_02 qua xoáy trung tính 1.0 s ở mép sân, ngoài r90; ăn 1 token đạn (triệu hồi boss); không gọi khi con do A11 gọi còn ≥ 6 hoặc quái phụ ≥ 30. Không gây sát thương.

Dáng tell: Hai đầu ngửa lên trời gầm lệch nhịp; lục lạc câm trên ách rung.

Cách đáp: Đánh rồng lúc nó gầm 0.80 s (không windup đòn); dọn thú mái bằng đòn vùng.

summon
enemy: EN_B4_02 · count: 3 · cap: 6 · vortex_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
180
anim
roof_call
Triệu hồi
Thú Đá Mái EN_B4_02
VFX/SFX
MB_B4_1_A11 Gọi Đàn Mái: t = 0 = hết gầm (windup 0.80 s, t = −0.80 → … VFX_MB_B4_1_a11_roar_wave · EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A11 (đòn tell NONE: âm này là dấu n… SFX_MB_B4_1_a11_twin_call
Hitbox MB_B4_1_A11Hitbox MB_B4_1_A118 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Húc Sừng Trì

MB_B4_1_A12
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 41 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 3.5 sBiến thể của: MB_B4_1_A01

Mô tả: Biến thể thế đáp CV1 của A01: chèn giữ windup_hold_s 0.15–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 (pose hold + SFX_MB_B4_1_feint riêng); glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm; tell, sát thương, hitbox, quãng lao giữ nguyên; hồi +0.25 s (1.05 s). Tính 1 nhịp lừa/chuỗi — chuỗi đã có A12 thì không nhịp lừa nào khác.

Dáng tell: Như A01 nhưng sau glint 1 Đầu Sừng ngẩng lên giữ thế (pose hold lấy từ frame windup có sẵn, 0 clip mới), mũi sừng run, chân sau ngừng cào.

Cách đáp: Bỏ qua pose, chỉ ĐÁP theo glint 2; hoặc Lướt ngang khi rồng bắt đầu lao; hụt xong rồng hở 1.05 s.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt hoặc CV1 ngủ: không bao giờ ra; phần trọng số trả về Húc Sừng A01 gốc (không trì).

chain_answer
NONE
hero_kb_px
48
lunge_px
110
hits_enemies
không
hyper
không
angle_max
30
anim
horn_ram
Nối đòn
→ Quẫy Đuôi MB_B4_1_A08 · p 0.35 · khe 0.4–0.7 s · hero sau lưng > 100° khi lao xong, r 0..80
→ Phun Tro MB_B4_1_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 30..128
VFX/SFX
windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · MB_B4_1_A12 Húc Sừng Trì (ASH, CV1): bắt đầu ngay sau glint 1 (t = −(… VFX_MB_B4_1_a12_hold_tremble · MB_B4_1_A01 / MB_B4_1_A12 active: t = 0 = bắt đầu lao (va chạm mở, ac… VFX_MB_B4_1_a01_ram_dust · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyFeint enemyId=MB_B4_1 attackId=MB_B4_1_A12 (chỉ khi MB_B4_1_CV1 … SFX_MB_B4_1_feint · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A01 hoặc MB_B4_1_A12 (cùng âm; trúng her… SFX_MB_B4_1_a01_ram_impact
Hitbox MB_B4_1_A12Hitbox MB_B4_1_A1216 px32 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 20 off_fwd 30 layers GROU…sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hai Đầu Cuồng Ách

MB_B4_1_A13
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 34 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 14 sNhịp: 4 × khe 0.4 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Đòn tuyệt vọng (chỉ pha 2): 4 nhịp Y luân phiên hai đầu, khe 0.40 s, mỗi nhịp 1 glint + 1 va chạm cung 100° r60; ra bắt buộc 1 lần khi HP rồng ≤ 15% (lần DECIDE kế), sau đó theo cooldown 14 s. ĐÁP trọn 4 nhịp → Vỡ Thế 3.5 s. Hồi 1.60 s (cửa phạt dài nhất kit). Không nối link nào; không có nhịp lừa.

Dáng tell: Lục lạc câm trên lưng lắc mạnh; hai cổ quấn nhau rồi bung ra luân phiên: nhịp 1 và 3 là Đầu Sừng (sừng loé), nhịp 2 và 4 là Đầu Tro cắn (răng loé, không phun).

Cách đáp: ĐÁP đủ 4 glint 2 (Sừng–Tro–Sừng–Tro) để Vỡ Thế và kết liễu; hoặc Lướt lùi ra ngoài r64 rồi phạt 1.60 s hồi.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
hits_enemies
không
hyper
có
angle_max
60
anim
twin_frenzy
VFX/SFX
MB_B4_1_A13 Hai Đầu Cuồng Ách (pha 2): t = 0 = va chạm nhịp 1; nhịp 2… VFX_MB_B4_1_a13_frenzy_glint · MB_B4_1_A13 mỗi nhịp: t = 0 = va chạm nhịp (active 0.08 s); nhịp 1, 3… VFX_MB_B4_1_a13_twin_arc · MB_B4_1_A13: lục lạc câm trên phần ách còn lại lắc từ đầu windup (t =… VFX_MB_B4_1_a13_bell_shake · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A13 (chỉ pha 2; tell = SFX_SHARED_t… SFX_MB_B4_1_a13_frenzy · EnemyImpact attackId=MB_B4_1_A13 (mỗi nhịp 1 lần, 4 lần/đòn; ĐÁP trọn… SFX_MB_B4_1_a13_bite
Hitbox MB_B4_1_A13Hitbox MB_B4_1_A1316 px32 px48 px64 px80 pxARChurtbox r 7shape ARC r 60 arc 100 off_fwd 8 layers …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (6)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Sừng Rồi TroHúc Sừng MB_B4_1_A01 → Phun Tro MB_B4_1_A041, 2Húc lao thẳng, khe 0.45–0.80 s, rồi Phun Tro vào chỗ hero vừa Lướt tới. Đáp: Lướt NGANG qua đường lao (không Lướt lùi) để ra khỏi nón r128, hoặc ĐÁP cú húc rồi đi ra sau vai trái.
Đạp Rồi QuậtĐạp Lưới MB_B4_1_A07 → Quật Sừng Đôi MB_B4_1_A021, 2Chống bám thân: vòng tím r72 rồi 2 nhịp hất sừng nếu hero còn trong r60. Đáp: Lướt ra ngoài r72 là thoát cả hai; ở lại thì ĐÁP 2 nhịp.
Khạc, Nhảy, ĐạpKhạc Than MB_B4_1_A06 → Nhảy Qua Ách MB_B4_1_A10 → Đạp Lưới MB_B4_1_A071, 2Chống thả diều: 2 viên Y, nếu hero vẫn xa thì nhảy P, tiếp đất sát hero thì đạp P. Đáp: phản viên than về Đầu Tro, Lướt khỏi r60 điểm rơi, rồi đi ra khỏi r72.
Vòng Tro Mưa ThanVòng Tro Kép MB_B4_1_A09 → Khạc Than MB_B4_1_A061, 2Chữ ký: hero chạy vào khe sườn thì Đầu Tro khạc 2 viên dọc khe. Đáp: ĐÁP viên than ngay trong khe hoặc Lướt xuyên vành sóng thay vì dùng khe.
Tro Dồn Sừng ĐónQuét Luồng Tro MB_B4_1_A05 → Khạc Than MB_B4_1_A06 → Húc Sừng MB_B4_1_A012Pha 2: luồng N dồn hero về phía Đầu Sừng, khạc chặn đường, rồi húc. Đáp: đi ra sau gốc luồng (vai trái) để cả 3 đòn hụt góc.
Ba Sừng Một HơiBa Nhát Sừng MB_B4_1_A03 → Phun Tro MB_B4_1_A041, 2Nếu không bị ĐÁP trọn, sau nhịp 3 Đầu Tro phun vào người đã Lướt lùi. Đáp: ĐÁP trọn 3 nhịp (Vỡ Thế, link huỷ) hoặc Lướt ngang thay vì lùi.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Rồng Hai Đầu: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Rồng Hai Đầu: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A04A06A07A08A10A01 · Húc SừngA01 · Húc Sừng × A01: —A01 · Húc Sừng × A02: —A01 · Húc Sừng × A04: 0.30.3A01 · Húc Sừng × A06: —A01 · Húc Sừng × A07: —A01 · Húc Sừng × A08: 0.350.35A01 · Húc Sừng × A10: —A02 · Quật Sừng ĐôiA02 · Quật Sừng Đôi × A01: —A02 · Quật Sừng Đôi × A02: —A02 · Quật Sừng Đôi × A04: —A02 · Quật Sừng Đôi × A06: 0.30.3A02 · Quật Sừng Đôi × A07: 0.250.25A02 · Quật Sừng Đôi × A08: —A02 · Quật Sừng Đôi × A10: —A03 · Ba Nhát SừngA03 · Ba Nhát Sừng × A01: —A03 · Ba Nhát Sừng × A02: —A03 · Ba Nhát Sừng × A04: 0.250.25A03 · Ba Nhát Sừng × A06: —A03 · Ba Nhát Sừng × A07: —A03 · Ba Nhát Sừng × A08: —A03 · Ba Nhát Sừng × A10: —A04 · Phun TroA04 · Phun Tro × A01: 0.350.35A04 · Phun Tro × A02: —A04 · Phun Tro × A04: —A04 · Phun Tro × A06: —A04 · Phun Tro × A07: —A04 · Phun Tro × A08: 0.250.25A04 · Phun Tro × A10: —A05 · Quét Luồng TroA05 · Quét Luồng Tro × A01: —A05 · Quét Luồng Tro × A02: —A05 · Quét Luồng Tro × A04: —A05 · Quét Luồng Tro × A06: 0.30.3A05 · Quét Luồng Tro × A07: —A05 · Quét Luồng Tro × A08: —A05 · Quét Luồng Tro × A10: —A06 · Khạc ThanA06 · Khạc Than × A01: 0.30.3A06 · Khạc Than × A02: —A06 · Khạc Than × A04: —A06 · Khạc Than × A06: —A06 · Khạc Than × A07: —A06 · Khạc Than × A08: —A06 · Khạc Than × A10: 0.350.35A07 · Đạp LướiA07 · Đạp Lưới × A01: —A07 · Đạp Lưới × A02: 0.350.35A07 · Đạp Lưới × A04: 0.250.25A07 · Đạp Lưới × A06: —A07 · Đạp Lưới × A07: —A07 · Đạp Lưới × A08: —A07 · Đạp Lưới × A10: —A08 · Quẫy ĐuôiA08 · Quẫy Đuôi × A01: 0.30.3A08 · Quẫy Đuôi × A02: —A08 · Quẫy Đuôi × A04: —A08 · Quẫy Đuôi × A06: —A08 · Quẫy Đuôi × A07: —A08 · Quẫy Đuôi × A08: —A08 · Quẫy Đuôi × A10: —A09 · Vòng Tro KépA09 · Vòng Tro Kép × A01: —A09 · Vòng Tro Kép × A02: —A09 · Vòng Tro Kép × A04: —A09 · Vòng Tro Kép × A06: 0.40.4A09 · Vòng Tro Kép × A07: —A09 · Vòng Tro Kép × A08: —A09 · Vòng Tro Kép × A10: —A10 · Nhảy Qua ÁchA10 · Nhảy Qua Ách × A01: —A10 · Nhảy Qua Ách × A02: 0.30.3A10 · Nhảy Qua Ách × A04: —A10 · Nhảy Qua Ách × A06: —A10 · Nhảy Qua Ách × A07: 0.40.4A10 · Nhảy Qua Ách × A08: —A10 · Nhảy Qua Ách × A10: —A12 · Húc Sừng TrìA12 · Húc Sừng Trì × A01: —A12 · Húc Sừng Trì × A02: —A12 · Húc Sừng Trì × A04: 0.30.3A12 · Húc Sừng Trì × A06: —A12 · Húc Sừng Trì × A07: —A12 · Húc Sừng Trì × A08: 0.350.35A12 · Húc Sừng Trì × A10: —0.250.4
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Gọi Đàn Mái, Hai Đầu Cuồng Ách.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
MB_B4_1_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → MB_B4_1_A12A01DEFLECT, DASH, EXITbạn Gạt {pct}% đòn vàng — Gạt ngay khi sừng hạ
MB_B4_1_CV2Phía Lướt A04SIDE0.60.452PARAM_MOD · angle_offset_deg 10–20A04DASH, EXITLướt lệch về một phía

CV1 — bạn Gạt {pct}% đòn vàng — Gạt ngay khi sừng hạ

MB_B4_1_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: bạn Gạt {pct}% đòn vàng — Gạt ngay khi sừng hạ

Gợi ý: Húc Sừng Trì giữ thế ngẩng 0.15–0.30 s sau glint 1: bỏ qua pose, chỉ ĐÁP ở glint 2; hoặc Lướt ngang khi rồng bắt đầu lao, hoặc đứng ngoài 150 px. Hụt xong rồng hở 1.05 s.

bark “(Đầu Sừng gõ sừng xuống sàn, chờ bạn vung trước)”
Ngưỡng MB_B4_1_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Húc Sừng MB_B4_1_A01
Đòn biến thể
Húc Sừng Trì MB_B4_1_A12 · lấy 0.6
Tham số
windup_hold_s 0.15–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 2
Codex
Rồng Hai Đầu CDX_mb_b4_1

CV2 — Lướt lệch về một phía

MB_B4_1_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: SIDENgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Lướt lệch về một phía

Gợi ý: Phun Tro lệch 10–20° về phía bạn quen Lướt (nón tím vẫn hiện đúng chỗ từ tick 0): Lướt sang phía kia hoặc lùi ra ngoài 128 px. Sau phun Đầu Tro cúi thêm 0.20 s (1.10 s).

bark “(Đầu Tro ngoái về phía bạn hay lướt)”
Ngưỡng MB_B4_1_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng SIDEvùng trễbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Phía Lướt A04
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Phun Tro MB_B4_1_A04
Tham số
angle_offset_deg 10–20 (mặc định 0)
Trả lời
DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2
Codex
Rồng Hai Đầu CDX_mb_b4_1

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
Không có MACRO/Sổ Thù/Sẹo (mini-boss, vùng an toàn Bible §8.2): mỗi trận đọc lại từ MESO của run; 2 lần thua liên tiếp khi có CV không áp (luật thế mở màn chỉ của boss Hồi).

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

ℹ️
Dữ liệu không ghi tham số tuyệt vọng cho boss này.
bark · BARK_MB_B4_1_desperation
“[Lục lạc câm lắc — hai đầu lao cùng lúc]”
EnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A13 lần đầu (HP ≤ 15%, pha 2; khung 0 clip twin_frenzy)

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Ba Nhát Sừng MB_B4_1_A03 · Hai Đầu Cuồng Ách MB_B4_1_A13

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế 3.5 s: hai cổ đổ sập xuống lưới, cả hai đầu nằm trong tầm cận chiến (đầu cách thân 24 px thay vì 40 px); Đầu Tro họng hở ×1.25 chồng ×1.5 Vỡ Thế (trần vuln 2.25); thanh Đầu Chủ reset về Cân khi đứng dậy; không bắt đầu tell tím, không đổi CV trong lúc Vỡ Thế.

Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s không mất Thế; ĐÁP thành công −40 (L); phản Khạc Than trúng rồng −40 + khựng 0.6 s; khống chế lên L đổi −15 Thế/lần (trần 45/s); mỗi lần Vỡ Thế trước đó: Thế tối đa ×1.25 (trần ×2.0). ĐÁP trọn A03 (3 nhịp) hoặc A13 (4 nhịp) → Vỡ Thế ngay. Đường Vỡ Thế tiêu biểu: ĐÁP 4 cú Y rời (160) hoặc 1 chuỗi A03.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thú Đá Mái EN_B4_02
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Gọi Đàn Mái MB_B4_1_A11Thú Đá Mái EN_B4_0236vortex_s: 1

11Phần thưởng

60
XP
60
Tro Hồn
1
Mảnh Vọng
2
chọn Relic
0
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Mở trang Sổ Tang CDX_mb_b4_1 (lore chuồng rồng + 2 thế đáp khi đã gặp); XP 60 là XP gốc mini, runtime nhân hệ số Hồi IV ×2.2; Tro Hồn × (1 + s MESO) như phòng; Hạ khi có CV bật: thưởng thường (thưởng thế đáp chỉ boss Hồi, doc 17 §10.1).

12Thoại & bark

Rồng Hai Đầu · DLG_MB_B4_1_PHASE_001
“[Ách sắt gãy. Hai cổ gầm lệch nhịp, rồi cùng một nhịp.]”

Bark (10)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_MB_B4_1_introBossIntro (khung 25 clip intro, 1.67 s: hai đầu gầm lệch nhịp)[Hai tiếng gầm lệch nhịp]bosscó
BARK_MB_B4_1_dom_ashBossDominanceChanged → Đầu Tro (W10 ≥ 60% sát thương vào head_ash; khung 6 clip dominance_swap)[Đầu Tro rít, ngẩng cao — họng sáng lên]bosskhông
BARK_MB_B4_1_dom_hornBossDominanceChanged → Đầu Sừng (W10 ≥ 60% sát thương vào head_horn; khung 6 clip dominance_swap)[Đầu Sừng gõ sừng xuống sàn, ngẩng cao]bosskhông
BARK_MB_B4_1_dom_evenBossDominanceChanged → Cân (không đầu nào đạt 60% trong W10)[Hai cổ xô nhau rồi đứng ngang]bosskhông
BARK_MB_B4_1_phase2BossPhase phase=2 (HP ≤ 40%, khung 24 clip roof_call khi gầm chuyển pha)[Ách gãy — hai đầu gầm cùng lúc]bosscó
BARK_MB_B4_1_brokenPoiseBroken enemyId=MB_B4_1 (mọi nguyên nhân; khung 0 clip broken)[Hai cổ đổ sập, thở dốc]bosskhông
BARK_MB_B4_1_cv1_readAshVariantOn cv=MB_B4_1_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH ≥ 0.60; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read)(Đầu Sừng gõ sừng, chờ bạn vung trước)ash_calloutkhông
BARK_MB_B4_1_cv2_readAshVariantOn cv=MB_B4_1_CV2 (axis A04 SIDE ≥ 0.60; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN, khung 6 clip ash_read)(Đầu Tro ngoái về phía bạn hay lướt)ash_calloutkhông
BARK_MB_B4_1_desperationEnemyWindupStart attackId=MB_B4_1_A13 lần đầu (HP ≤ 15%, pha 2; khung 0 clip twin_frenzy)[Lục lạc câm lắc — hai đầu lao cùng lúc]bosscó
BARK_MB_B4_1_deathBossDefeated (khung 9 clip death, 0.3 s; cùng phụ đề DLG_MB_B4_1_DEFEAT_001)[Đầu Tro rít một hơi cuối, không ra tro]bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của MB_B4_1 → · 31 VFX · 23 SFX trong file av

VFX: Cảnh mở MB_B4_1: t = 0 = 1.6 s của cảnh mở (Đầu Tro trườn cổ qua vai … VFX_MB_B4_1_intro_ash_plume · Đổi Đầu Chủ → Đầu Tro (≥ 60% sát thương vào 2 đầu trong 10 s, chỉ ở R… VFX_MB_B4_1_dominance_ash · Đổi Đầu Chủ → Đầu Sừng (≥ 60% sát thương vào 2 đầu trong 10 s, chỉ ở … VFX_MB_B4_1_dominance_horn · Vào pha 2 (HP ≤ 40%, sau khi STRIKE đang chạy xong): t = 0 = đầu gầm … VFX_MB_B4_1_phase2_yoke_break · Vỡ Thế MB_B4_1 (Thế về 0 hoặc ĐÁP trọn A03/A13): t = 0 = hai cổ đổ sậ… VFX_MB_B4_1_broken_slump · Tro Nhớ đánh giá CV (đầu trận sau cảnh mở + vào pha 2) khi một CV bật… VFX_MB_B4_1_ash_read_pose · Cảnh chết MB_B4_1: t = 0 = 1.6 s của cảnh chết (sau khi ách rơi + lục… VFX_MB_B4_1_death_ash

SFX: BossIntro bossId=MB_B4_1 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_miniboss_g… SFX_MB_B4_1_intro_horn_knock · BossDominanceChanged bossId=MB_B4_1 (đổi Đầu Chủ hoặc về Cân, chỉ ở R… SFX_MB_B4_1_dominance_swap · BossPhase bossId=MB_B4_1 phase=2 (khi đòn đang STRIKE xong; stinger _… SFX_MB_B4_1_phase2_roar · PoiseBroken enemyId=MB_B4_1 (mọi nguyên nhân; sau SFX_SHARED_poise_br… SFX_MB_B4_1_broken_gasp · EnemyFeint enemyId=MB_B4_1 attackId=MB_B4_1_A12 (chỉ khi MB_B4_1_CV1 … SFX_MB_B4_1_feint · BossDefeated bossId=MB_B4_1 (stinger __stg_victory do MusicDirector) SFX_MB_B4_1_death_bell_drop · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read