🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Cá Voi Xác
💀 Quái & Boss

Cá Voi Xác

L Carcass Whale · Đầm Vải Liệm · Hồi II

Lớp: Mini-bossHạng: LMB_B2_2giả địnhCập nhật: 2026-11-07
2830
HP
2
pha
11
đòn
2
CV
50
giây mục tiêu

1Nhận diện

Động lực thiết kế: ĐỘNG LỰC: (1) Đứng yên là mồi — Trồi Vồ (A01, BASE) nhắm tâm ô 4×4 hero đứng lâu nhất trong 10 s gần nhất (A09 W10); ô đó không lộ bằng số mà bằng gợn tro dồn về ô 0.5 s trước vùng tím → người chơi thấy và đổi chỗ, không phải đoán. (2) Hai trạng thái thân: LẶN (chỉ vây lưng 48 px + gợn sàn, nhận đòn ở vây ×0.6) và TRỒI (đầu 96 px lộ ×1.0, cửa phạt). (3) 4 súng lao trên 4 chòi tre = đường Vỡ Thế cho MỌI build: đánh 1 cú vào cò súng → lao bay theo làn cố định; trúng cá voi 4 lần → Vỡ Thế 4.0 s, đầu 96 px nằm phơi, 4 lỗ súng lao sáng `#fff6f0` ×1.5. (4) ĐÁP trọn Quẫy Vây Y×3 (A03) = Vỡ Thế thường. ĐỒ THỊ ĐÒN: LẶN → {A01 Trồi Vồ → TRỒI, A03, A04, A07, A08 (trồi nửa đầu rồi lặn lại)}; TRỒI (tối đa 3.0 s) → {A02, A06, A09, A05 Lặn Xoáy → LẶN}; hết 3.0 s không đòn → lặn thường 0.8 s không sát thương. BÁO ĐỌC (mọi lần bật thế đáp CV1/CV2): vây khựng 0.6 s (pose `ash_read`: vây dựng đứng, lỗ thở phả tro, bất động, vẫn nhận đòn) + ◆ `ash-eye` `#f2ead8` ở socket `overhead` (đỉnh vây khi lặn, trán khi trồi) 0.6 s + Mắt Tro loé + `SFX_SHARED_ash_read` + callout "NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN: <thói quen>" + bark (phụ đề tiếng Tro); hiệu lực từ t0 + 1.0 s. BARK (`av/MB_B2_2.json`, ≤ 1 bark/4 s): BARK_MB_B2_2_intro "[Rên trầm dưới tro]" · BARK_MB_B2_2_still "Tro rì rầm: chỗ quen… chỗ quen…" (khi A09 share ≥ 0.50 lúc chọn A01) · BARK_MB_B2_2_cv1 · BARK_MB_B2_2_cv2 (bark_vi của CV) · BARK_MB_B2_2_harpoon "[Rống — lao cắm sâu]" (lao trúng lần 3) · BARK_MB_B2_2_broken "[Thở hắt, tro trào lỗ thở]" · BARK_MB_B2_2_phase "Tro sôi: đầm này của nó." · BARK_MB_B2_2_death "[Tiếng rên dài, tắt dần]".

Lớp
Mini-boss
Hạng
L
Biome
Đầm Vải Liệm B2
Hồi
II
Nút
Mini-boss MBS
Rig
serpent
Thời lượng mục tiêu
50 s
TP giữ chỗ
30
Nhạc
GATE_MINI · nút MBS (Cổng) mọi biome · mọi MB_ (MB_B1_1, MB_B2_1, MB_B2_2, MB_B3_1, MB_B3… MUS_miniboss_gate
Codex
Cá Voi Xác CDX_mb_b2_2
PhầnIDBán kínhNhân STVỡ được
Vây lưngfin140.6không
Đầu cá voihead281không
Bốn lỗ súng laoharpoon_holes101.5không
HP
2830
MOVE_SPEED
50
RADIUS
20
MASS
6
ARMOR
15
POISE
150
POISE_REGEN
15
POISE_DELAY
2.5
BROKEN_TIME
3.5
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
25

Dấu nhận giữa đám đông: Giữa bầy Thây Đuối chỉ có nó là vây xương răng cưa dài kéo gợn tro bầu dục 64 × 32 px; khi trồi là khối đầu 96 px cao gấp 2.5 lần mọi quái B2, hàm dưới trắng liệm.

Bảng màu:

#7b9395#5e7a7a#3f5355#273538#b5c7c6#8fa3a0#617271#d6d8d0#94978e#9ff3ff

Truyền thuyết: LORE: Cá voi tro là loài đặc hữu của Đầm Vải Liệm, bơi trong lớp tro dày như nước. Trước Đêm Câm, Hội Đưa Đò dựng Bến Lọc Mỡ ở cửa đầm, săn cá voi tro bằng súng lao trên chòi tre để lấy mỡ thắp đèn mũi đò. Con cá voi cái đầu đàn mang 4 mũi lao cũ trên trán mà vẫn sống, dẫn đàn con qua kênh mỗi mùa nước. Đêm Câm, nước rút, tro dâng; cả đàn mắc cạn chết dần trên bãi bồi. Một bộ sườn của đàn ấy thành cây cung của Veyra. Con đầu đàn chết sau cùng, ngay dưới các chòi lao — Tro bám vào xác nó và giữ lại bản năng cuối: rình nơi con mồi đứng lâu nhất rồi há miệng trồi lên. Nó không ghét ai; nó chỉ còn đói và còn nhớ mùi những chỗ có người đứng chờ. Bốn lỗ súng lao trên trán là chỗ duy nhất Tro trong xác chưa lấp kín. CẢNH MỞ (≤ 3 s, cá voi bất tử): (1) Cửa sân sập, dây lao trên 4 chòi rung khẽ. (2) Mặt tro lặng; một gợn bầu dục lướt vòng quanh hero rồi chìm. (3) Vây lưng rách vải liệm rẽ tro ngang qua tiền cảnh, tiếng rên trầm 40–80 Hz (DLG_MB_B2_2_INTRO_001 phụ đề: "[Dưới tro, có gì đó rên lên — rất to, rất chậm.]"). (4) Cá voi trồi nửa đầu ở rìa xa, 4 lỗ lao trên trán quay về phía hero, rồi lặn (DLG_MB_B2_2_INTRO_002: "Tro rì rầm: đứng yên… đứng yên cho nó tìm."). Thanh boss hiện: "Cá Voi Xác" + 2 khe ◆. ĐỔI PHA (40% HP, không bất tử): cá voi trồi hẳn giữa sân, phun cột tro cao, mặt tro sủi bọt (DLG_MB_B2_2_PHASE_001: "[Tro trong đầm sôi lên.]"). CẢNH CHẾT: (1) Cú cuối → đầu cá voi ngửa lên, hàm há không đóng, tiếng rên dài tắt dần (DLG_MB_B2_2_DEFEAT_001: "[Lần đầu tiên sau Đêm Câm, đầm im tiếng rên.]"). (2) Tro rút khỏi xác thành dòng chảy về 4 chòi lao, 4 lỗ trán tắt sáng từng lỗ. (3) Thân hoá tro + chip xương, chỉ còn bộ hàm trắng liệm nằm lại 3 s rồi vỡ. (4) Quái phụ tan tro 0.8 s; dây lao trên 4 chòi chùng xuống. Với H07 Veyra: cô chạm cung vào xương hàm trước khi nó vỡ (DLG_H07_MB_B2_2_001: "Mẹ của bộ sườn này. Ngủ đi, tôi giữ đầm cho.").

2Mở màn & hạ gục

Mở màn

Cá Voi Xác · DLG_MB_B2_2_INTRO_001
“[Dưới tro, có gì đó rên lên — rất to, rất chậm.]”
Cá Voi Xác · DLG_MB_B2_2_INTRO_002
“Tro rì rầm: đứng yên… đứng yên cho nó tìm.”
bark · BARK_MB_B2_2_intro
“[Rên trầm dưới tro]”
BossIntro (khung 30 clip intro)

SFX: BossIntro bossId=MB_B2_2 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_miniboss_g… SFX_MB_B2_2_intro

Hạ gục

Cá Voi Xác · DLG_MB_B2_2_DEFEAT_001
“[Lần đầu tiên sau Đêm Câm, đầm im tiếng rên.]”
bark · BARK_MB_B2_2_death
“[Tiếng rên dài, tắt dần]”
BossDefeated bossId=MB_B2_2

3Đấu trường

Sân đấu Cá Voi Xáccircle · bán kính 200 pxboss r 20circle · bán kính 200 pxsàn 3/4 · cao × 0.5
Hình
circle
Kích thước
200
Phòng
Bến Lọc Mỡ Cũ RM_B2_render_dock
Khoá cổng
có
Hazard
Nước Nông HZ_B2_water

Ghi chú sân: Bến Lọc Mỡ Cũ: sân tròn bán kính 200 px (size_px [200] = [bán kính]; khung bao 400 × 400) mặt tro dày như nước (sàn `#3a4a52`, gợn `#455862`), cửa đóng khi hero tới tâm − 120 px, xoáy 1.0 s, thoại ≤ 3 s (bất tử). Lưới A09 4×4 ô 100 px phủ khung sân. ĐẠO CỤ: 4 chòi tre ở rìa hướng B/Đ/N/T (tâm chòi cách tâm sân 176 px, sàn tre r28, đứng được, cá voi không trồi trong r40 quanh tâm chòi), mỗi chòi 1 súng lao cũ của Hội Đưa Đò, nòng chĩa qua tâm sân. SÚNG LAO: làn LINE dài 352 px rộng 16 px từ nòng; dây lao trắng liệm `#d6d8d0` 1 px LIỀN vẽ dọc làn khi súng nạp (không chấm, không vàng/tím); hero đánh 1 cú bất kỳ (cận chiến, đạn, kỹ năng) vào cò (hộp 12 × 12 px sau nòng) → 0.25 s sau lao bay 600 px/s; trúng vây hoặc đầu = 1 nấc (ghim lao trên thân), sát thương 40 lên cá voi (không nhân phần), trúng quái thường trên làn = 30 + xuyên; nạp lại 10 s (dây lao cuộn lại từng vòng = đồng hồ thấy được). Lao của súng KHÔNG gây sát thương hero. Đủ 4 nấc → Vỡ Thế Súng Lao 4.0 s. KHU VỰC: 2 bãi nước nông (đầm, hazard `HZ_B2_water`) ở góc ĐB và TN, mỗi bãi r56, −15% tốc cả hero lẫn quái (INV-17), không sát thương; cá voi không trồi trong bãi nông (quá cạn) → chỗ trú khỏi A01 nhưng chậm. Sân rỉ: `TRICKLE` 2 EN_B2_01 / 6.5 s từ `EDGE` (= 6 / 19.5 s), trồi ấn 0.6 s ngoài r90 hero, trần quái phụ 30 sống (gồm A09), dừng khi cá voi windup P, dừng 3 s khi đổi pha; hết trận quái phụ tan tro 0.8 s. Không chèn Tinh Anh (MRN14 bỏ qua MBS). P2: mặt tro 'sôi' — sau mỗi lần lặn, vệt vây để lại vùng N 'tro sệt' r24 dọc đường đi 3 s (chậm −15%, 0 sát thương, tính trần phủ N 35%). ĐẠO CỤ TƯƠNG TÁC `ENV_B2_harpoon_gun` (Súng Lao Chòi Tre; spec hình ở av/ENV_B2.json, luật sở hữu tại file này theo biomes/B2.json RM_B2_render_dock): 4 thực thể (chòi B/Đ/N/T, tâm chòi cách tâm sân 176 px); kích = 1 cú đánh bất kỳ trúng cò (hộp 12 × 12 px); lao 40 sát thương lên cá voi (không nhân phần), +1 nấc Súng Lao mỗi lao trúng; 30 sát thương + xuyên lên quái thường; nạp lại 10 s; 0 sát thương hero; 4 nấc → Vỡ Thế Súng Lao 4.0 s. 2026-11-07 - bỏ music_stinger khỏi 2 pha (MUS_miniboss_gate là cue, doc 32 §3 không cấp stinger pha cho miniboss); size_px đổi [400,400] → [200] theo quy ước [bán kính] cho shape circle. 2026-11-07 - arena.hazards đổi [HZ_B2_harpoon_gun] → [HZ_B2_water] và thêm room RM_B2_render_dock: biome B2 khai súng lao là prop ENV_B2_harpoon_gun (không phải hazard, 0 sát thương hero), hazard_slots của phòng = HZ_B2_water (2 bãi nông r56); luật súng lao giữ nguyên ở notes_vi file này.

4Pha & thanh máu (2 pha)

Thanh máu theo pha — Cá Voi XácMốc HP vào từng pha (hp_enter_pct)P1 Lặn Tro: 100% → 40% · HP 1698P1 · Lặn Tro100%P2 Giận — Tro Sôi: 40% → 0% · HP 1132P2 · Giận — Tro Sôi40%0%tuyệt vọng ≤ 15%HP 2830 · mục tiêu 50 s
PhaTênHP vào %Bất tử sNghỉ sĐẩy rSố đònStinger
1Lặn Tro10000.9—10—
2Giận — Tro Sôi4000.72—11—
P1 · Lặn Tro

Hình dạng: Lặn phần lớn thời gian (vây 48 px + gợn sàn, tốc lặn 50 px/s), trồi sau mỗi Trồi Vồ; TRỒI tối đa 3.0 s rồi lặn. Đánh giá CV đầu trận (sau xoáy vào sân).

Sân đổi: Sân như mô tả arena; 4 súng lao nạp sẵn lúc vào trận.

Đòn: Trồi Vồ MB_B2_2_A01 · Hàm Đớp MB_B2_2_A02 · Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 · Phun Tro Lỗ Thở MB_B2_2_A04 · Lặn Xoáy MB_B2_2_A05 · Xương Hàm Quét MB_B2_2_A06 · Lao Vây MB_B2_2_A07 · Nhả Xương Sườn MB_B2_2_A08 · Rên Gọi Thây MB_B2_2_A09 · Lao Vây Đón Đầu MB_B2_2_A11

state_submerged_attacks
MB_B2_2_A01, MB_B2_2_A03, MB_B2_2_A04, MB_B2_2_A07, MB_B2_2_A08, MB_B2_2_A11
state_surfaced_attacks
MB_B2_2_A02, MB_B2_2_A05, MB_B2_2_A06, MB_B2_2_A09
surfaced_max_s
3
plain_dive_s
0.8
submerged_speed
50
r_pref
120
p_base
A01 .18 · A02 .14 · A03 .20 · A04 .10 · A05 .08 · A06 .10 · A07 .10 · A08 .06 · A09 .04 · A11 0
y_floor_base
0.73
q_cv1
= p (PARAM_MOD, TVD 0); A03 nhịp 3 giữ windup_hold_s = 0.15 + 0.15 × clamp(m / 0.25, 0, 1)
q_cv2
A07 .02 · A11 .08, còn lại = p; D 0.08 ≤ c 0.20 → λ 1
y_floor_cv2
0.73
cap_tier_c
0.2
P2 · Giận — Tro Sôi

Hình dạng: Pha 2 "Giận" (doc 17 §5.3): không bất tử, không đẩy; nghỉ 0.72 s; tốc lặn 60 px/s (≤ tốc hero / 1.1, INV-17); thêm A10 Đại Trồi Tang (bắt buộc lần đầu ở HP ≤ 15%). Đổi pha chờ đòn đang STRIKE xong, huỷ link còn lại, đánh giá lại CV (báo đủ nếu đổi).

Sân đổi: Mặt tro sôi (`VFX_MB_B2_2_phase_boil`): sau mỗi lần lặn, vệt vây để lại vùng N tro sệt r24 dọc đường 3 s (chậm −15%, 0 sát thương); sân rỉ dừng 3 s; súng lao nạp lại đầy ngay khi vào pha.

Đòn: Trồi Vồ MB_B2_2_A01 · Hàm Đớp MB_B2_2_A02 · Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 · Phun Tro Lỗ Thở MB_B2_2_A04 · Lặn Xoáy MB_B2_2_A05 · Xương Hàm Quét MB_B2_2_A06 · Lao Vây MB_B2_2_A07 · Nhả Xương Sườn MB_B2_2_A08 · Rên Gọi Thây MB_B2_2_A09 · Đại Trồi Tang MB_B2_2_A10 · Lao Vây Đón Đầu MB_B2_2_A11

state_submerged_attacks
MB_B2_2_A01, MB_B2_2_A03, MB_B2_2_A04, MB_B2_2_A07, MB_B2_2_A08, MB_B2_2_A10, MB_B2_2_A11
state_surfaced_attacks
MB_B2_2_A02, MB_B2_2_A05, MB_B2_2_A06, MB_B2_2_A09
surfaced_max_s
2.5
plain_dive_s
0.8
submerged_speed
60
r_pref
120
desperation_hp_pct
15
p_base
A01 .20 · A02 .12 · A03 .20 · A04 .10 · A05 .08 · A06 .10 · A07 .10 · A08 .04 · A09 .02 · A10 .04 · A11 0
y_floor_base
0.66
q_cv1
= p (PARAM_MOD, TVD 0); A03 nhịp 3 giữ windup_hold_s = 0.15 + 0.15 × clamp(m / 0.25, 0, 1)
q_cv2
A07 .02 · A11 .08, còn lại = p; D 0.08 ≤ c 0.20 → λ 1
y_floor_cv2
0.66
cap_tier_c
0.2

5Bộ đòn (11)

Khung đòn Cá Voi XácKhung đòn Cá Voi Xáckhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.533.5Trồi Vồ · A01Trồi Vồ · A01 · startup 0.9sTrồi Vồ · A01 · active 0.12sTrồi Vồ · A01 · recovery 1.6s2.62sHàm Đớp · A02Hàm Đớp · A02 · startup 0.55sHàm Đớp · A02 · active 0.1sHàm Đớp · A02 · recovery 0.7s1.35sQuẫy Vây Ba Nhịp · A03Quẫy Vây Ba Nhịp · A03 · startup 0.5s · 3 nhịp, khe 0.45 sQuẫy Vây Ba Nhịp · A03 · active 0.1s · 3 nhịp, khe 0.45 sQuẫy Vây Ba Nhịp · A03 · recovery 0.8s · 3 nhịp, khe 0.45 s1.4sPhun Tro Lỗ Thở · A04Phun Tro Lỗ Thở · A04 · startup 0.75sPhun Tro Lỗ Thở · A04 · active 0.15sPhun Tro Lỗ Thở · A04 · recovery 0.9s1.8sLặn Xoáy · A05Lặn Xoáy · A05 · startup 0.7sLặn Xoáy · A05 · active 0.6sLặn Xoáy · A05 · recovery 0.8s2.1sXương Hàm Quét · A06Xương Hàm Quét · A06 · startup 0.6sXương Hàm Quét · A06 · active 0.12sXương Hàm Quét · A06 · recovery 0.8s1.52sLao Vây · A07Lao Vây · A07 · startup 0.55sLao Vây · A07 · active 0.4sLao Vây · A07 · recovery 0.9s1.85sNhả Xương Sườn · A08Nhả Xương Sườn · A08 · startup 0.5sNhả Xương Sườn · A08 · active 0.1sNhả Xương Sườn · A08 · recovery 0.8s1.4sRên Gọi Thây · A09Rên Gọi Thây · A09 · startup 1sRên Gọi Thây · A09 · active 0.2sRên Gọi Thây · A09 · recovery 0.8s2sĐại Trồi Tang · A10Đại Trồi Tang · A10 · startup 0.8sĐại Trồi Tang · A10 · active 0.12sĐại Trồi Tang · A10 · recovery 3s3.92sLao Vây Đón Đầu · A11Lao Vây Đón Đầu · A11 · startup 0.55sLao Vây Đón Đầu · A11 · active 0.4sLao Vây Đón Đầu · A11 · recovery 1.15s2.1s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Trồi Vồ MB_B2_2_A01Tímleap10.90.121.643AREA0–400718, 201, 2SIGNATUREBASE
Hàm Đớp MB_B2_2_A02Vàngmelee10.550.10.732MELEE0–802.514, 121, 2HEAVYBASE
Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03Vàngmelee30.50.10.826MELEE0–140420, 201, 2HEAVYBASE
Phun Tro Lỗ Thở MB_B2_2_A04Tímzone10.750.150.943AREA60–260610, 101, 2HEAVYBASE
Lặn Xoáy MB_B2_2_A05Tímring10.70.60.843AREA0–16088, 81, 2HEAVYBASE
Xương Hàm Quét MB_B2_2_A06Vàngmelee10.60.120.832MELEE0–90310, 101, 2HEAVYBASE
Lao Vây MB_B2_2_A07Vànglunge10.550.40.932MELEE80–240510, 101, 2HEAVYBASE
Nhả Xương Sườn MB_B2_2_A08Vàngprojectile10.50.10.819PROJ100–28066, 41, 2PROJBASE
Rên Gọi Thây MB_B2_2_A09Khôngsummon110.20.80MELEE0–400204, 21, 2NONEBASE
Đại Trồi Tang MB_B2_2_A10Tímspecial10.80.12343AREA0–400250, 42SIGNATUREBASE
Lao Vây Đón Đầu MB_B2_2_A11Vànglunge10.550.41.1532MELEE80–24050, 01, 2HEAVYASH

Trồi Vồ

MB_B2_2_A01
Tím · không chặnLoại: leapST: 43 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 7 sĐòn đặc trưng

Mô tả: BASE (A09 W10, Bible §7.4): chọn ô 4×4 (100 px) hero đứng lâu nhất trong 10 s gần nhất; nếu share ô đó < 0.25 (hero di chuyển đều) → nhắm vị trí hero lúc bắt đầu windup. Vây lặn tới ô (gợn tro dồn 0.5 s, `VFX_MB_B2_2_a01_ripple`), vùng tím r56 hiện đủ cỡ ngay tick 0, đầy sau 0.90 s; hàm trồi đớp lên, đẩy 64 px, nghiền cả quái phụ. Không trồi trong bãi nước nông hay r40 quanh tâm chòi lao → vùng dời ra mép gần nhất. Sau đòn: TRỒI, đầu 96 px lộ 1.6 s (cửa phạt).

Dáng tell: Vây chìm hẳn; 0.5 s trước windup gợn tro dồn vòng về tâm ô đích; windup: mặt tro trong vùng phồng lên, lỗ thở phả tro.

Cách đáp: Thấy gợn tro dồn về chỗ mình vừa đứng → Lướt hoặc đi ra khỏi vòng tím; đứng gần chòi lao hoặc trong bãi nông là an toàn.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
64
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
breach
Nối đòn
→ Hàm Đớp MB_B2_2_A02 · p 0.45 · khe 0.4–0.7 s · 0..80
→ Xương Hàm Quét MB_B2_2_A06 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · 0..90
VFX/SFX
MB_B2_2_A01 (và mỗi nhịp MB_B2_2_A10): t = 0 = tick va chạm; sheet ch… VFX_MB_B2_2_a01_ripple · MB_B2_2_A01 / MB_B2_2_A10 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s) t… VFX_MB_B2_2_a01_breach · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A01 (lên lịch; tell tím = SFX_SHARE… SFX_MB_B2_2_sig_a · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_2_A01Hitbox MB_B2_2_A0116 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Hàm Đớp

MB_B2_2_A02
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 2.5 s

Mô tả: Đớp 1 nhịp về phía trước, cung 90° r72. Dùng khi TRỒI. Glint ×1.5 (7×7 px) ở mép hàm, viền trắng 1 px từ glint 2.

Dáng tell: Chỉ khi TRỒI: đầu ngửa ra sau 3 frame, hàm dưới há rộng lộ xương trắng liệm; glint 1 ở mép hàm.

Cách đáp: ĐÁP đúng glint 2 (−40 Thế) hoặc Lướt sang bên; đứng sau đầu là ngoài cung.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
24
hits_enemies
không
angle_max
60
anim
jaw_snap
Nối đòn
→ Xương Hàm Quét MB_B2_2_A06 · p 0.4 · khe 0.4–0.7 s · 0..90
→ Lặn Xoáy MB_B2_2_A05 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 0..160
VFX/SFX
MB_B2_2_A02 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.10 s); chỉ khi TRỒI VFX_MB_B2_2_a02_snap · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A02 (giữ token; tell = SFX_SHARED_t… SFX_MB_B2_2_atk__a02 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A02Hitbox MB_B2_2_A0224 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 72 arc 90 off_fwd 8sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Quẫy Vây Ba Nhịp

MB_B2_2_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 26 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 3 × khe 0.45 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Vây rẽ tro lướt sát hero và rạch 3 nhịp Y (cung 120° r48 quanh vây), mỗi nhịp 1 va chạm, khe 0.45 s, mỗi nhịp glint 1 + glint 2 + "tinh" riêng. ĐÁP trọn 3 nhịp = Vỡ Thế 3.5 s (chain_answer BROKEN). CV1 (ASH) chèn `windup_hold_s` 0.15–0.30 s giữa glint 1 và glint 2 của nhịp 3 (+`SFX_MB_B2_2_feint`), glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm; mặc định khi Tro Nhớ tắt: 0 s.

Dáng tell: Khi LẶN: vây lưng nghiêng 30° về phía hero, mép vây xương răng cưa dựng; mỗi nhịp glint 1 ở chóp vây. CV1 bật: nhịp 3 có pose `hold` — vây dựng thẳng đứng, khựng.

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp theo glint 2 — đủ 3 nhịp là Vỡ Thế; hoặc Lướt ngang ra khỏi đường vây.

chain_answer
BROKEN
hero_kb_px
16
hits_enemies
không
angle_max
120
anim
fin_rake
Nối đòn
→ Trồi Vồ MB_B2_2_A01 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s
→ Lao Vây MB_B2_2_A07 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · 80..240
VFX/SFX
MB_B2_2_A03 hit mỗi nhịp (3 nhịp, khe 0.45 s; t = 0 = tick va chạm củ… VFX_MB_B2_2_a03_rake · MB_B2_2_A03 nhịp 3 khi CV1 (ASH) bật: t = 0 = sau glint 1 nhịp 3, giữ… VFX_MB_B2_2_a03_hold · EnemyImpact attackId=MB_B2_2_A03 (mỗi nhịp 1 lần, 3 lần/đòn; tell = S… SFX_MB_B2_2_sig_b · EnemyFeint enemyId=MB_B2_2 attackId=MB_B2_2_A03 (chỉ khi MB_B2_2_CV1 … SFX_MB_B2_2_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A03Hitbox MB_B2_2_A0316 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 48 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Phun Tro Lỗ Thở

MB_B2_2_A04
Tím · không chặnLoại: zoneST: 43 AREAWindup: 0.75 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: 3 cột tro phun CÙNG LÚC thành 1 hàng về phía hero, tâm cách lỗ thở 60 / 120 / 180 px, mỗi cột vùng tím r40 hiện đủ cỡ từ tick 0, đầy sau 0.75 s; sau va chạm mỗi cột thành vũng N tro sệt r40 2.0 s (3 sát thương/0.5 s, chậm −15%). Ăn ô P_TOTAL; luật lối thoát r120 (doc 11 §5.2) áp nguyên.

Dáng tell: Khi LẶN: lỗ thở trồi khỏi tro, phồng lên 2 nhịp.

Cách đáp: Lướt chéo ra khỏi hàng cột hoặc đi ngang; đừng đứng lại trong vũng xám sau đó.

zone
tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 3 · duration_s: 2 · slow: 0.15
chain_answer
NONE
hero_kb_px
0
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
blowhole_spout
Nối đòn
→ Lao Vây MB_B2_2_A07 · p 0.4 · khe 0.5–0.9 s · 80..240
VFX/SFX
MB_B2_2_A04 hit: 3 bản cùng tick tại tâm 60/120/180 px trên đường lỗ … VFX_MB_B2_2_a04_spout · MB_B2_2_A04 hết active (t = 0 = 0.15 s sau va chạm): mỗi cột để lại 1… VFX_MB_B2_2_a04_slick · EnemyImpact attackId=MB_B2_2_A04 (3 cột cùng lúc → phát 1 lần, pan th… SFX_MB_B2_2_atk__a04 · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_2_A04Hitbox MB_B2_2_A048 px16 px24 px32 px40 px48 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 40sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lặn Xoáy

MB_B2_2_A05
Tím · không chặnLoại: ringST: 43 AREAWindup: 0.7 sHồi chiêu: 8 s

Mô tả: Đòn chuyển TRỒI → LẶN: vòng sóng tro tím lan từ r32 ra r150 (200 px/s, dải 20 px), có 2 khe 50° đối nhau; vòng đủ hình hiện từ tick 0 (viền 2 px), lan khi hết windup. Sau đòn cá voi ở trạng thái LẶN.

Dáng tell: Chỉ khi TRỒI: thân xoay nửa vòng, đuôi quật lên rồi cắm đầu xuống tro.

Cách đáp: Đứng vào 1 trong 2 khe của vòng, hoặc Lướt xuyên dải sóng.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
40
hits_enemies
có
angle_max
180
anim
dive_spin
Nối đòn
→ Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 · p 0.35 · khe 0.6–1 s · 0..140
VFX/SFX
MB_B2_2_A05: t = 0 = hết windup 0.70 s (vành bắt đầu lan, active 0.6 … VFX_MB_B2_2_a05_ring · Chuyển TRỒI → LẶN: MB_B2_2_A05 tick 0 (cắm đầu xuống tro) và lặn thườ… VFX_MB_B2_2_dive_splash · EnemyImpact attackId=MB_B2_2_A05 (tell = SFX_SHARED_tell_p_swell + te… SFX_MB_B2_2_atk__a05 · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_2_A05Hitbox MB_B2_2_A0548 px96 px144 px192 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 150 r_start 32 r_speed 200 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Xương Hàm Quét

MB_B2_2_A06
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 32 MELEEWindup: 0.6 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Quét ngang bằng xương hàm lộ, cung 160° r88, 1 va chạm. Quét cả quái phụ trên đường.

Dáng tell: Chỉ khi TRỒI: đầu nghiêng hẳn sang 1 bên 4 frame, xương hàm dưới chìa ra như lưỡi cuốc; glint 1 ở chóp xương hàm.

Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 hoặc Lướt ra sau đầu cá voi.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
40
hits_enemies
có
angle_max
90
anim
jaw_sweep
Nối đòn
→ Lặn Xoáy MB_B2_2_A05 · p 0.45 · khe 0.5–0.9 s · 0..160
VFX/SFX
MB_B2_2_A06 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s); chỉ khi TRỒI VFX_MB_B2_2_a06_sweep · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A06 (giữ token; tell = SFX_SHARED_t… SFX_MB_B2_2_atk__a06 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A06Hitbox MB_B2_2_A0624 px48 px72 px96 pxARChurtbox r 7shape ARC r 88 arc 160sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Vây

MB_B2_2_A07
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 32 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Vây lao thẳng 180 px theo hướng chốt ở glint 2 (BASE: hướng tới vị trí hero lúc glint 1, không đón đầu); va chạm Y duy nhất khi vây chạm hero (active suốt quãng lao, ghi `lunge`), rồi dừng 0.9 s.

Dáng tell: Khi LẶN: vây hạ thấp, gợn sàn kéo dài ra sau thành vệt; glint 1 ở mép trước vây.

Cách đáp: ĐÁP lúc glint 2 hoặc Lướt vuông góc với đường lao.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
48
lunge_px
180
hits_enemies
không
angle_max
30
anim
fin_charge
Nối đòn
→ Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 0..140
VFX/SFX
MB_B2_2_A07 và MB_B2_2_A11 lao (t = 0 = hết windup 0.55 s; active 0.4… VFX_MB_B2_2_a07_charge · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A07 hoặc MB_B2_2_A11 (giữ token; cù… SFX_MB_B2_2_atk__a07 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A07Hitbox MB_B2_2_A0756 px112 px168 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 180 w 36sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nhả Xương Sườn

MB_B2_2_A08
Vàng · ĐÁP đượcLoại: projectileST: 19 PROJWindup: 0.5 sHồi chiêu: 6 s

Mô tả: Nhả quạt 3 mảnh sườn vụn (đạn Y_REFLECT: lõi tối `#2e464c`, viền `#9ff3ff`, vành `#ffd84a` nháy 8 Hz), toả 30°, 160 px/s, tầm 280 px; rồi lặn lại. Mảnh phản ngược trúng cá voi: −40 Thế + khựng 0.6 s.

Dáng tell: Khi LẶN: trồi nửa đầu tới mắt, hàm hé, cổ họng phồng; glint 1 ở miệng.

Cách đáp: ĐÁP để phản mảnh sườn về miệng nó, hoặc Lướt xuyên qua quạt đạn.

proj
proj_cat: Y_REFLECT · speed: 160 · radius: 6 · count: 3 · spread_deg: 30 · range: 280 · destructible: không · height_px: 12
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
angle_max
45
anim
rib_spit
VFX/SFX
MB_B2_2_A08 nhả (t = 0 = rời miệng): 3 mảnh toả 30° (−15°/0°/+15°), 1… VFX_MB_B2_2_a08_spit · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A08 (giữ token loạt đạn; tell = SFX… SFX_MB_B2_2_atk__a08 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A08Hitbox MB_B2_2_A088 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 6sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Rên Gọi Thây

MB_B2_2_A09
Không tellLoại: summonST: 0 MELEEWindup: 1 sHồi chiêu: 20 s

Mô tả: Tiếng rên trầm gọi 4 Thây Đuối qua xoáy trung tính 1.0 s ngoài r90 hero (INV-14), trần 8 con từ đòn này, tính vào trần quái phụ 30. Không chọn khi quái phụ sống ≥ 20.

Dáng tell: Chỉ khi TRỒI: ngửa đầu, hàm khép, cổ họng rung; tro trên lưng rơi thành màn.

Cách đáp: Đánh đầu cá voi lúc nó đang rên (bất động 1.0 s), hoặc bắn súng lao xuyên hàng Thây Đuối.

summon
enemy: EN_B2_01 · count: 4 · cap: 8 · vortex_s: 1
chain_answer
NONE
hits_enemies
không
angle_max
180
anim
moan_call
Triệu hồi
Thây Đuối EN_B2_01
VFX/SFX
MB_B2_2_A09 (t = 0 = hết windup 1.0 s = tick gọi; active 0.2 s); shee… VFX_MB_B2_2_a09_moan · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A09 (đòn tell NONE: âm này là dấu n… SFX_MB_B2_2_atk__a09
Hitbox MB_B2_2_A09Hitbox MB_B2_2_A098 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Đại Trồi Tang

MB_B2_2_A10
Tím · không chặnLoại: specialST: 43 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 25 sĐòn đặc trưng

Mô tả: TUYỆT CHIÊU (P2): lần đầu bắt buộc khi HP ≤ 15%, sau đó hồi 25 s. BASE (A09 W10): trồi vồ lần lượt ở 3 ô 4×4 có share cao nhất trong 10 s gần nhất (ô thứ 2/3 share < 0.10 → thay bằng vị trí hero lúc bắt đầu windup nhịp đó); 3 lần trồi chạy như 3 lần đòn P rời liên tiếp theo kịch bản tuyệt chiêu (không qua roll link, không tính quota link), mỗi lần vùng tím r56 riêng, windup đủ 0.80 s, lần sau chỉ bắt đầu windup 0.6 s sau va chạm lần trước; tối đa 1 vùng A10 đang windup cùng lúc. Sau nhịp 3: nằm TRỒI 3.0 s, đầu + 4 lỗ lao lộ (cửa phạt lớn nhất trận).

Dáng tell: Lặn sâu: vây biến mất, cả mặt sân gợn đồng tâm 1.0 s; mỗi lần trồi gợn tro dồn về ô đích 0.5 s.

Cách đáp: Liên tục đổi chỗ, đọc gợn tro dồn trước mỗi lần trồi; sau lần trồi thứ 3 xả hết vào đầu.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
64
hits_enemies
có
hyper
có
angle_max
180
anim
grand_breach
VFX/SFX
MB_B2_2_A10 bắt đầu (t = 0 = vây chìm hẳn); sau 1.0 s nhịp 1 bắt đầu … VFX_MB_B2_2_a10_deep_dive · MB_B2_2_A01 (và mỗi nhịp MB_B2_2_A10): t = 0 = tick va chạm; sheet ch… VFX_MB_B2_2_a01_ripple · MB_B2_2_A01 / MB_B2_2_A10 hit (t = 0 = tick va chạm, active 0.12 s) t… VFX_MB_B2_2_a01_breach · EnemyImpact attackId=MB_B2_2_A10 (mỗi lần trồi, 3 lần/đòn; pha lặn sâ… SFX_MB_B2_2_sig_c · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell
Hitbox MB_B2_2_A10Hitbox MB_B2_2_A1016 px32 px48 px64 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 56 layers GROUNDsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Lao Vây Đón Đầu

MB_B2_2_A11
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 32 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 5 sBiến thể của: MB_B2_2_A07

Mô tả: Biến thể CV2 của A07: cùng tell Y, cùng windup 0.55 s, sát thương 32, hitbox 180 × 36; chỉ đổi điểm nhắm: đón đầu `aim_lead_px` 20–40 px theo vận tốc TB 1.0 s của hero (đọc ở glint 1, chốt ở glint 2); recovery +0.25 s (1.15 s).

Dáng tell: Pose tell thay: vây dựng cao hơn 6 px và đuôi quẫy 1 nhịp lộ khỏi tro trước glint 1 (cùng clip fin_charge, không clip mới).

Cách đáp: Đừng chạy thẳng một hướng khi vây dựng cao: đổi hướng hoặc đứng lại rồi ĐÁP, hoặc Lướt ngược hướng chạy.

Mặc định Tro: Tro Nhớ tắt hoặc CV2 không bật: không xuất hiện (trọng số 0), A07 Lao Vây giữ nguyên trọng số gốc.

chain_answer
NONE
hero_kb_px
48
lunge_px
180
hits_enemies
không
angle_max
30
anim
fin_charge
Nối đòn
→ Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 · p 0.3 · khe 0.5–0.9 s · 0..140
VFX/SFX
MB_B2_2_A07 và MB_B2_2_A11 lao (t = 0 = hết windup 0.55 s; active 0.4… VFX_MB_B2_2_a07_charge · MB_B2_2_A11 (CV2 ASH): t = 0 = DECIDE, 0.15 s trước đầu windup (trước… VFX_MB_B2_2_a11_tail_flick · EnemyWindupStart attackId=MB_B2_2_A07 hoặc MB_B2_2_A11 (giữ token; cù… SFX_MB_B2_2_atk__a07 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox MB_B2_2_A11Hitbox MB_B2_2_A1156 px112 px168 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 180 w 36sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

6Combo (4)

ComboChuỗiPhaGhi chú
Vây Rạch Rồi TrồiQuẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03 → Trồi Vồ MB_B2_2_A011, 2Link A03 → A01 p 0.40, khe 0.50–0.90 s (Beta(2,3)); A01 vẫn đủ windup P 0.90 s + gợn tro dồn 0.5 s; ô đích = ô A09 lúc chọn A01 → người ĐÁP đứng chôn chân 3 nhịp dễ bị nhắm đúng chỗ. Nhịp lừa CV1 (nếu bật) nằm ở A03 nhịp 3 = 1 nhịp lừa/chuỗi.
Đớp Rồi QuétTrồi Vồ MB_B2_2_A01 → Hàm Đớp MB_B2_2_A02 → Xương Hàm Quét MB_B2_2_A061, 2Sau Trồi Vồ: A01 → A02 p 0.45 (0.40–0.70 s) → A06 p 0.40 × 0.7 (0.40–0.70 s). Tối đa 3 đòn/chuỗi (L, max_links 2). Hai nhịp Y khác hướng (thẳng rồi quét ngang).
Phun Rồi LaoPhun Tro Lỗ Thở MB_B2_2_A04 → Lao Vây MB_B2_2_A071, 2A04 ép hero dời chỗ, A07 lao theo (cond 80..240 px); khe 0.50–0.90 s. Khi CV2 bật, bước 2 có thể là A11 (đón đầu) theo q.
Quét Rồi Lặn XoáyXương Hàm Quét MB_B2_2_A06 → Lặn Xoáy MB_B2_2_A05 → Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A032Chỉ P2: A06 → A05 p 0.45 (0.50–0.90 s) → A03 p 0.35 × 0.7 (0.60–1.00 s); vòng sóng có 2 khe rồi vây rạch ngay vùng hero đứng trong khe.

7Đồ thị nối đòn

Đồ thị nối đòn Cá Voi Xác: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pĐồ thị nối đòn Cá Voi Xác: đòn trước (hàng) → đòn sau (cột), xác suất pA01A02A03A05A06A07A01 · Trồi VồA01 · Trồi Vồ × A01: —A01 · Trồi Vồ × A02: 0.450.45A01 · Trồi Vồ × A03: —A01 · Trồi Vồ × A05: —A01 · Trồi Vồ × A06: 0.30.3A01 · Trồi Vồ × A07: —A02 · Hàm ĐớpA02 · Hàm Đớp × A01: —A02 · Hàm Đớp × A02: —A02 · Hàm Đớp × A03: —A02 · Hàm Đớp × A05: 0.350.35A02 · Hàm Đớp × A06: 0.40.4A02 · Hàm Đớp × A07: —A03 · Quẫy Vây Ba NhịpA03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A01: 0.40.4A03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A02: —A03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A03: —A03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A05: —A03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A06: —A03 · Quẫy Vây Ba Nhịp × A07: 0.250.25A04 · Phun Tro Lỗ ThởA04 · Phun Tro Lỗ Thở × A01: —A04 · Phun Tro Lỗ Thở × A02: —A04 · Phun Tro Lỗ Thở × A03: —A04 · Phun Tro Lỗ Thở × A05: —A04 · Phun Tro Lỗ Thở × A06: —A04 · Phun Tro Lỗ Thở × A07: 0.40.4A05 · Lặn XoáyA05 · Lặn Xoáy × A01: —A05 · Lặn Xoáy × A02: —A05 · Lặn Xoáy × A03: 0.350.35A05 · Lặn Xoáy × A05: —A05 · Lặn Xoáy × A06: —A05 · Lặn Xoáy × A07: —A06 · Xương Hàm QuétA06 · Xương Hàm Quét × A01: —A06 · Xương Hàm Quét × A02: —A06 · Xương Hàm Quét × A03: —A06 · Xương Hàm Quét × A05: 0.450.45A06 · Xương Hàm Quét × A06: —A06 · Xương Hàm Quét × A07: —A07 · Lao VâyA07 · Lao Vây × A01: —A07 · Lao Vây × A02: —A07 · Lao Vây × A03: 0.30.3A07 · Lao Vây × A05: —A07 · Lao Vây × A06: —A07 · Lao Vây × A07: —A11 · Lao Vây Đón ĐầuA11 · Lao Vây Đón Đầu × A01: —A11 · Lao Vây Đón Đầu × A02: —A11 · Lao Vây Đón Đầu × A03: 0.30.3A11 · Lao Vây Đón Đầu × A05: —A11 · Lao Vây Đón Đầu × A06: —A11 · Lao Vây Đón Đầu × A07: —0.250.45
Ô = xác suất p của link từ đòn ở hàng sang đòn ở cột (attacks[].links). Bấm hàng/cột để mở đòn. Đòn đứng riêng (không link): Nhả Xương Sườn, Rên Gọi Thây, Đại Trồi Tang.

8Thích nghi & trí nhớ

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
MB_B2_2_CV1Pha phòng thủ A01 · DEFLECTHIGH0.60.452PARAM_MOD · windup_hold_s 0.15–0.3A03DEFLECT, DASHGạt mọi nhịp theo thói
MB_B2_2_CV2Cự ly đánh A02HIGH0.60.452UNLOCK_ATTACK → MB_B2_2_A11A07DEFLECT, DASH, EXITĐánh từ xa, chạy thẳng

CV1 — Gạt mọi nhịp theo thói

MB_B2_2_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Gạt mọi nhịp theo thói

Gợi ý: Quẫy Vây nhịp 3 khựng thêm tới 0.30 s (vây dựng thẳng, tiếng 'kẹt' riêng): chờ glint 2 rồi mới ĐÁP — vẫn đủ 3 nhịp là Vỡ Thế; hoặc Lướt ngang khỏi đường vây. Sau A03 nó hồi lâu hơn 0.20 s.

bark “Tro rì rầm: mày gạt theo nhịp… nó chờ.”
Ngưỡng MB_B2_2_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Pha phòng thủ A01 · DEFLECT
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03
Tham số
windup_hold_s 0.15–0.3 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
có
Pha
1, 2
Codex
Cá Voi Xác CDX_mb_b2_2

CV2 — Đánh từ xa, chạy thẳng

MB_B2_2_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: UNLOCK_ATTACKHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Đánh từ xa, chạy thẳng

Gợi ý: Vây dựng cao + đuôi quẫy = Lao Vây đón đầu theo hướng bạn đang chạy: đổi hướng hoặc đứng lại rồi ĐÁP, Lướt ngược hướng chạy, hoặc ra ngoài 240 px. Sau đòn nó hồi lâu hơn 0.25 s.

bark “Tro rì rầm: mày đứng xa… nó bơi tới trước.”
Ngưỡng MB_B2_2_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Lao Vây MB_B2_2_A07
Đòn biến thể
Lao Vây Đón Đầu MB_B2_2_A11 · lấy 0.8
Tham số
aim_lead_px 20–40 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.25 s
Nhịp lừa
không
Pha
1, 2
Codex
Cá Voi Xác CDX_mb_b2_2

Trí nhớ xuyên run

Tro Nhớ MACRO
không
Cho Sẹo
không
Thẻ mở trận
—
Tro lơi tay
—

9Tuyệt vọng & Vỡ Thế

PhaTham sốGiá trị
2desperation_hp_pct15

Thế & Vỡ Thế

Đòn chuỗi ĐÁP
Quẫy Vây Ba Nhịp MB_B2_2_A03

Thưởng Vỡ Thế: Vỡ Thế thường (Thế 0 hoặc ĐÁP trọn A03): 3.5 s, nhận ×1.5. Vỡ Thế Súng Lao (4 nấc): 4.0 s, đầu 96 px nằm phơi trên mặt tro, 4 lỗ súng lao sáng `#fff6f0` viền 1 px nhận ×1.5 phần × 1.5 Vỡ Thế. Cả hai: huỷ windup, không P mới, không đổi CV.

Ghi chú: Thế 150, hồi 15/s sau 2.5 s không mất Thế; ĐÁP thành công −40 Thế; mảnh sườn phản ngược −40 + khựng 0.6 s; giảm dần ×1.25 Thế tối đa mỗi lần Vỡ (trần ×2.0). SÚNG LAO: mỗi lao trúng = +1 nấc (thanh Thế hiện 4 khấc nhỏ dưới thanh bạc, khấc đầy = cán lao ghim trên thân) và −20 Thế; nấc không mất theo thời gian, chỉ về 0 sau Vỡ Thế Súng Lao; đủ 4 nấc → Vỡ Thế Súng Lao 4.0 s bất kể Thế còn lại (canon Bible §7.4). Lao bắn lúc cá voi đang Vỡ Thế vẫn gây 40 sát thương nhưng không cộng nấc. Mọi hero đều kích được súng (1 cú bất kỳ vào cò) → đường Vỡ Thế không phụ thuộc ĐÁP.

10Quái phụ

Rỉ quái phụ
6 con · mỗi 19.5 s
Nguồn
Thây Đuối EN_B2_01
Đòn triệu hồiQuáiSốTrầnKhác
Rên Gọi Thây MB_B2_2_A09Thây Đuối EN_B2_0148vortex_s: 1

11Phần thưởng

60
XP
60
Tro Hồn
1
Mảnh Vọng
2
chọn Relic
0
% hồi máu tới

Lần hạ đầu: Lần hạ đầu: mở trang Sổ Tang CDX_mb_b2_2 (đủ 2 thế đáp ◆ + mẹo súng lao); với H07 thêm thoại riêng DLG_H07_MB_B2_2_001.

12Thoại & bark

Cá Voi Xác · DLG_MB_B2_2_PHASE_001
“[Tro trong đầm sôi lên.]”

Thoại theo hero

Veyra H07
Veyra · DLG_H07_MB_B2_2_001
“Mẹ của bộ sườn này. Ngủ đi, tôi giữ đầm cho.”

Bark (8)

BarkKích hoạtLờiƯu tiên1 lần
BARK_MB_B2_2_introBossIntro (khung 30 clip intro)[Rên trầm dưới tro]bosscó
BARK_MB_B2_2_stillChọn MB_B2_2_A01 khi share ô 4×4 của hero (A09 W10) ≥ 0.50Tro rì rầm: chỗ quen… chỗ quen…ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_2_cv1AshVariantOn cv=MB_B2_2_CV1 (axis A01.DEFLECT HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN)Tro rì rầm: mày gạt theo nhịp… nó chờ.ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_2_cv2AshVariantOn cv=MB_B2_2_CV2 (axis A02 HIGH; cùng callout NÓ ĐÃ ĐỌC BẠN)Tro rì rầm: mày đứng xa… nó bơi tới trước.ash_calloutkhông
BARK_MB_B2_2_harpoonLao súng trúng cá voi, nấc thứ 3[Rống — lao cắm sâu]bosskhông
BARK_MB_B2_2_brokenPoiseBroken enemyId=MB_B2_2[Thở hắt, tro trào lỗ thở]bosskhông
BARK_MB_B2_2_phaseBossPhase bossId=MB_B2_2 phase=2Tro sôi: đầm này của nó.ash_calloutcó
BARK_MB_B2_2_deathBossDefeated bossId=MB_B2_2[Tiếng rên dài, tắt dần]bosscó

13VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của MB_B2_2 → · 23 VFX · 17 SFX trong file av

VFX: LẶN, vây di chuyển ≥ 10 px/s (50 px/s P1, 60 px/s P2); bản trail 72 t… VFX_MB_B2_2_fin_wake · LẶN, vây đứng/xoay (tốc < 10 px/s): hồi sau A07/A11, khựng ash_read, … VFX_MB_B2_2_floor_ripple · LẶN → TRỒI ngoài Trồi Vồ: A08 trồi nửa đầu (t = 0 = đầu windup 0.50 s… VFX_MB_B2_2_surface_splash · Chuyển TRỒI → LẶN: MB_B2_2_A05 tick 0 (cắm đầu xuống tro) và lặn thườ… VFX_MB_B2_2_dive_splash · Lao súng (đạo cụ sân) trúng vây/đầu/lỗ lao (t = 0 = tick trúng, 0.25 … VFX_MB_B2_2_harpoon_hit · Vỡ Thế (thường 3.5 s / Súng Lao 4.0 s): t = 0 = tick bắt đầu Vỡ; đầu … VFX_MB_B2_2_broken_head · Tro Nhớ bật/đổi thế MB_B2_2_CV1/CV2 (t = 0 = đầu khựng 0.6 s, pose as… VFX_MB_B2_2_ash_read_puff · Pha 2 (HP ≤ 40%): mỗi lần lặn, vệt vây đặt 1 vũng tro sệt r24 mỗi 48 … VFX_MB_B2_2_phase_boil · MB_B2_2 on_death (t = 0 = HP về 0); quái phụ tan tro 0.8 s cùng lúc (… VFX_MB_B2_2_death_ash

SFX: BossIntro bossId=MB_B2_2 (cùng SN_BOSS_INTRO + stinger MUS_miniboss_g… SFX_MB_B2_2_intro · BossState MB_B2_2 state=SUBMERGED_MOVE (bắt đầu khi vây di chuyển; dừ… SFX_MB_B2_2_move_loop · BossPhase bossId=MB_B2_2 phase=2 (khi đòn đang STRIKE xong; stinger _… SFX_MB_B2_2_phase · PoiseBroken enemyId=MB_B2_2 (mọi nguyên nhân; sau SFX_SHARED_poise_br… SFX_MB_B2_2_broken · PoiseBroken enemyId=MB_B2_2 cause=HARPOON (lao trúng nấc 4; phát cùng… SFX_MB_B2_2_broken__harpoon · BossDefeated bossId=MB_B2_2 (stinger __stg_victory do MusicDirector) SFX_MB_B2_2_death · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read