1Tổng quan
Vai trò: phục kích/ẩn (lớp fast, bay) — mờ đi rồi hiện ngay cạnh hero, phạt mải đánh một hướng; vai khắc MESO cho A06 HIGH (đạn/ném)
- HP
- 10
- MOVE_SPEED
- 90
- RADIUS
- 6
- MASS
- 1
- ARMOR
- 0
- DOT_RES
- 0
Bảng màu:
#adb3bc#8a8f9a#5e616c#726f89#5a5470#3b384e#9ff3ff- Cao
- 30 px
- Mã hình
- smokewraith
- Accent
- #9ff3ff
- Codex
- Hồn Khói CDX_en_b1_07
Truyền thuyết: Khói nhang của những lễ cúng dở dang trong Đêm Câm. Tro bám vào làn khói và giữ thói quen cuối của người thắp: lặng lẽ đứng sau lưng. Thân khói xám tím không chân, vuốt dài, hai mắt xanh băng; khi mờ chỉ còn vòng chân và bóng sàn.
2Hành vi & AI
- AI
- ambusher
- Vai
- ambush
- Rig
- flyer
- Hồi nhà
- 1
- Cờ
- flying, ambush
behavior_note: SPECIAL ẩn: thân mờ còn 25% (vẫn có vòng chân + bóng sàn), trôi vòng tiếp tuyến ngoài 90 px, bay qua vật cao. Vào dải 60–90 px + token MELEE → hiện 0.25 s (thân 100%) → A01 Vuốt Hiện. Tell, glint, viền trắng vẽ 100% kể cả khi thân mờ (canon, như EM07). Sau đòn: nếu còn sống 1.2 s → A02 Tan Khói rồi mờ lại; ≤ 3 lần hiện/đời. Ưu tiên tiếp cận từ nửa sau lưng hero, nhưng windup chỉ bắt đầu khi trong vùng an toàn khung nhìn.
death_note: tan thành khói xám bay lên 0.4 s, không để xác (không làm nguyên liệu Tụng Hồi).
spawn_pattern: AMBUSH 1–2 con ở neo ambush_anchor 120–220 px từ hero (ấn tro 1.0 s + gợn sàn + SFX_SHARED_ambush_rise)
Tham số AI (9)
- hidden_alpha
- 0.25
- reveal_min_px
- 60
- reveal_max_px
- 90
- reveal_s
- 0.25
- refade_after_s
- 1.2
- max_reveals
- 3
- drift_speed_mult
- 0.6
- spawn_intro_room
- 3
- spawn_minute_from
- 0
3Đòn đánh (2)
| Đòn | Tell | Loại | Nhịp | Windup s | Active s | Hồi s | ST | Kiểu ST | Tầm px | Hồi chiêu s | Trọng số/pha | Pha | Token | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vuốt Hiện EN_B1_07_A01 | Vàng | lunge | 1 | 0.4 | 0.15 | 0.65 | 8 | MELEE | 40–90 | 3 | 100 | 1 | MELEE | BASE |
| Tan Khói EN_B1_07_A02 | Không | zone | 1 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 1 | ZONE | 0–90 | 4 | 0 | 1 | NONE | BASE |
Vuốt Hiện
Mô tả: Hiện thân rồi lao 40 px vuốt chéo. Tell vẽ 100% kể cả khi thân mờ. Khi EN_B1_07_CV1 bật: có thể giữ thêm 0–0.15 s giữa glint 1 và glint 2 (nhịp lừa, SFX_EN_B1_07_feint), glint 2 vẫn đúng 7 tick trước va chạm.
Dáng tell: thân khói dồn lại thành hình người, hai vuốt dài vươn lên trên đầu; giữ ≥ 3 frame (pose hesitate khi CV1 bật: vuốt khựng giữa chừng)
Cách đáp: ĐÁP theo glint 2 và tiếng tinh, không theo lúc nó hiện; hoặc Lướt ngang.
- lunge_px
- 40
- angle_max
- 45
- anim
- attack
- VFX/SFX
- EN_B1_07 hiện thân trước A01 Vuốt Hiện: t = 0 = bắt đầu hiện (thân 25… VFX_EN_B1_07_A01_reveal · EN_B1_07_A01 Vuốt Hiện: t = 0 = đầu active 0.15 s (lao 40 px, hitbox … VFX_EN_B1_07_A01_slash · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyReveal (enemyId=EN_B1_07) — 0.25 s hiện thân trước windup A01 (a… SFX_EN_B1_07_A01_reveal · EnemyImpact (enemyId=EN_B1_07, attackId=EN_B1_07_A01) — khung 12 clip… SFX_EN_B1_07_A01_slash · EnemyFeint (enemyId=EN_B1_07, cv=EN_B1_07_CV1) — khung 0 clip attack_… SFX_EN_B1_07_feint · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh · EnemyFeint (frame bắt đầu nhịp trì ≤ 0.35 s, INV-15) SFX_SHARED_tell_feint
Tan Khói
Mô tả: Hành vi sau đòn (trọng số chọn 0, kích theo luật hiện/mờ): để lại vùng khói N r30 tại chỗ, 1 sát thương/0.5 s, chậm 20% (cả quái), 3 s, rồi thân mờ lại. Khói vẽ dưới lớp tell (INV-18), không che vòng chân hero.
Dáng tell: thân xoáy tan ra từ chân lên đầu
Cách đáp: Đánh nó trước khi tan (HP 10, 1 cú); hoặc bước ra khỏi khói.
- zone
- tick_s: 0.5 · dmg_per_tick: 1 · duration_s: 3 · slow: 0.2
- anim
- fade
- VFX/SFX
- EN_B1_07_A02 Tan Khói: t = 0 = vùng sinh tại chỗ; mờ hiện 0.30 s khôn… VFX_EN_B1_07_A02_smoke_pool · zone_spawn t = 0; sát thương bắt đầu t = 0.30; zone_end → tan VFX_SHARED_tell_zone_n · EnemyAttackStart (enemyId=EN_B1_07, attackId=EN_B1_07_A02) — khung 6 … SFX_EN_B1_07_A02_fade · vùng đọng N (hazard/đòn/MRN15 vũng) tồn tại → loop; dừng khi vùng tắt SFX_SHARED_zone_n_loop
4Biến thể thích nghi (1 CV)
Nguồn: MIXEDPhản ứng nền (BASE):
- Chọn điểm hiện ở nửa sau lưng hero (hướng mặt thấy trên màn) nếu điểm đó trong vùng an toàn khung nhìn, không thì bên hông.
| CV | Trục PSP | Hướng | Bật | Tắt | Phòng | Hiệu ứng | Đòn đích | Trả lời | Thói quen |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EN_B1_07_CV1 | Độ chính xác A12 | HIGH | 0.6 | 0.45 | 0 | PARAM_MOD · windup_hold_s 0–0.15 | A01 | DEFLECT, DASH | ĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm |
CV1 — ĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm
Thói quen bị đọc: ĐÁP và Lướt cực chuẩn ngay sát va chạm
Gợi ý: Hồn Khói ngập ngừng giữa hai glint (≤ 0.15 s, pose hesitate + tiếng cạch gỗ): đợi glint 2 và tiếng tinh rồi mới ĐÁP. Mặc định khi Tro Nhớ tắt: không trì. Hồi sau đòn dài thêm 0.15 s.
- Trục PSP
- Độ chính xác A12
- Phòng tối thiểu
- 0
- Mục tiêu
- Vuốt Hiện EN_B1_07_A01
- Tham số
windup_hold_s0–0.15 (mặc định 0)- Trả lời
- DEFLECT, DASH
- Hồi thêm
- 0.15 s
- Nhịp lừa
- có
- Pha
- 1
- Codex
- Hồn Khói CDX_en_b1_07
5Sinh ra
| Quái | Trọng số | Nhóm | TP | Nhóm trần | Trần sống | Hồi từ | Nút | Phòng 1 | Kiểu | Mẫu / ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồn Khói | 4 | 1–2 | 1 | AMBUSH | 6 | 1 | CMB, CHL, RSC, EVT, ELT | không | ash_mark | AMBUSH 1–2 con ở neo ambush_anchor 120–220 px từ hero (ấn tro 1.0 s + gợn sàn + SFX_SHARED_ambush_rise) |
6Rơi đồ
- xp
- 0.6
- soul_ash
- 0.05
- paper_gold
- 0.05
- heal_orb_pct
- 0.02
7VFX & SFX
Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →
VFX: director_spawn t = 0 khi đặt ấn; quái bật tại t = 0.60 VFX_SHARED_spawn_mark · on_hit (dmg_kind lưỡi sắc) t = 0 tại frame chạm hits[0].t; ≤ 16 VFX t… VFX_SHARED_hit_slash · EN_B1_07 chết: t = 0 = tick chết; tan thành khói bay lên 0.4 s, không… VFX_EN_B1_07_death_wisp · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye
SFX: EnemyAggro/EnemyIdleVocal (enemyId=EN_B1_07) — khi đang mờ 25%, ≤ 1/2… SFX_EN_B1_07_whisper · EnemyKilledBatch (HordeAudio cửa sổ trượt 100 ms, doc 32 §6.2) SFX_SHARED_kill_crunch · actor có lõi ma #9ff3ff trong view (≤ 3 gần hero nhất) → loop SFX_SHARED_ghost_core · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read