🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Thành Chuông Treo › Kỳ Thủ Tro
💀 Quái & Boss

Kỳ Thủ Tro

M Ash Strategist · Thành Chuông Treo

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B4_02Cập nhật: 2026-11-07
1720
HP
5
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh điều quân: cắm cờ hào quang (vùng viền xám r90, quái thường trong vùng giáp +20); Thách Đấu = vòng r140 báo trước 0.8 s, quái thường rút ra khỏi vòng 6 s. Ép chọn: phá cờ hay đánh nó; khắc A05 gom cụm AoE (CV1) và đứng một chỗ A09 (CV2)

HP
1720
MOVE_SPEED
48
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#fdf6e7#cfc6b8#91877d#5f564f#7d8494#555968#353744#1f202a
Cao
58 px
Mã hình
el_b4_02
Accent
#9ff3ff
Codex
Kỳ Thủ Tro CDX_el_b4_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryKỳ Thủ TroHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORKỳ Thủ TroKỳ Thủ Tro · HP: 1720Kỳ Thủ Tro · MOVE_SPEED: 48Kỳ Thủ Tro · RADIUS: 14Kỳ Thủ Tro · MASS: 3Kỳ Thủ Tro · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Quan quân sư của Triều Đình Treo, xếp cận vệ trên cầu như quân trên bàn cờ. Tro nhớ cách bày quân và cách gọi một đối thủ ra giữa sân. Hình: người đứng tuổi áo quan dài nhiều lớp màu ngà xám, mũ cánh chuồn cụt, cầm gậy cờ sắt treo lá cờ vải đá phiến rách (không màu đỏ), thắt lưng đeo túi quân cờ đá; mắt khe #9ff3ff.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
4

spawn_note_vi: Chèn bằng lệnh ELITE (giữ chỗ 12 TP, điểm FAR, xoáy 1.0 s). Mạnh nhất ở phòng đông: CMB BELLS/NEST/TIDE sóng 3, CHL (HP ×0.8, 1 CV bật sẵn), ELT HUNT; ELT DUEL HP ×1.4. Cửa sổ: phút Hồi ≥ 2. Nghỉ 6 s trước Tinh Anh kế.

death_vi: Mọi cờ còn cắm đổ cùng lúc (aura tắt ngay), vòng Thách Đấu tan; thân sụp trên gậy cờ, tan dither 0.4 s; rơi XP 40, Tro Hồn 25.

Tham số AI (13)
ai_mode
elite_utility
slot_ring
0
stalk_r
90, 140
rest_s
1
max_links
2
cv_eval
spawn + HP ≤ 50%
flags_max
2
flag_hits_to_break
2
flag_life_s
12
flag_aura_r
90
flag_armor_add
20
duel_ring_r
140
duel_ring_s
6

3Đòn đánh (5)

Khung đòn Kỳ Thủ TroKhung đòn Kỳ Thủ Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s1234567Cắm Cờ · A01Cắm Cờ · A01 · startup 0.6sCắm Cờ · A01 · active 0.2sCắm Cờ · A01 · recovery 0.6s1.4sThách Đấu · A02Thách Đấu · A02 · startup 0.8sThách Đấu · A02 · active 6sThách Đấu · A02 · recovery 0.5s7.3sNước Chéo · A03Nước Chéo · A03 · startup 0.5sNước Chéo · A03 · active 0.2sNước Chéo · A03 · recovery 0.8s1.5sGậy Cờ Quét · A04Gậy Cờ Quét · A04 · startup 0.5s · 2 nhịp, khe 0.4 sGậy Cờ Quét · A04 · active 0.1s · 2 nhịp, khe 0.4 sGậy Cờ Quét · A04 · recovery 0.8s · 2 nhịp, khe 0.4 s1.4sChiếu Tướng · A05Chiếu Tướng · A05 · startup 0.8sChiếu Tướng · A05 · active 0.15sChiếu Tướng · A05 · recovery 1.2s2.15s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Cắm Cờ EL_B4_02_A01Khôngspecial10.60.20.60PURE0–99910151NONEBASE
Thách Đấu EL_B4_02_A02Khôngspecial10.860.50PURE0–14016101NONEBASE
Nước Chéo EL_B4_02_A03Vànglunge10.50.20.837MELEE50–1403301HEAVYBASE
Gậy Cờ Quét EL_B4_02_A04Vàngmelee20.50.10.828MELEE0–523.5301HEAVYBASE
Chiếu Tướng EL_B4_02_A05Tímzone10.80.151.253AREA60–2207151HEAVYBASE

Cắm Cờ

EL_B4_02_A01
Không tellLoại: specialST: 0 PUREWindup: 0.6 sHồi chiêu: 10 s

Mô tả: Cắm 1 cờ đá (vật thể, 2 cú hero bất kỳ phá) ở chỗ đông quái thường nhất trong 160 px quanh nó; vùng viền liền 1 px #a0a8b5 r90: quái thường trong vùng giáp +20 trong 12 s. Tối đa 2 cờ.

Dáng tell: giơ gậy cờ quá đầu bằng hai tay rồi cắm thẳng xuống sàn

Cách đáp: 2 cú vào cờ là đổ; kéo bầy ra khỏi vòng viền xám.

anim
plant
VFX/SFX
EL_B4_02_A01 Cắm Cờ (tell NONE, windup 0.60, active 0.20): frames 0–1… VFX_EL_B4_02_A01_flag · EL_B4_02_A01: vùng cờ r90 quanh mỗi cờ cắm (tối đa 2): bật ở t 0.20 s… VFX_EL_B4_02_A01_aura_ring · EnemyImpact enemyId=EL_B4_02 attackId=EL_B4_02_A01 (khung 18 clip pla… SFX_EL_B4_02_A01_plant · PropDestroyed VFX_EL_B4_02_A01_flag (hero đánh đổ cờ 2 cú, hoặc khi E… SFX_EL_B4_02_A01_flag_break
Hitbox EL_B4_02_A01Hitbox EL_B4_02_A0124 px48 px72 px96 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Thách Đấu

EL_B4_02_A02
Không tellLoại: specialST: 0 PUREWindup: 0.8 sHồi chiêu: 16 s

Mô tả: Vòng liền r140 quanh nó hiện 0.8 s trước khi có hiệu lực; trong 6 s quái thường rời vòng và không vào lại (ô vòng vây trong vòng khoá). Không chặn hero: ra vào tự do, không phạt.

Dáng tell: chống gậy cờ, tay trái chỉ thẳng vào hero; 4 quân cờ đá trồi ở 4 góc vòng

Cách đáp: Đánh tay đôi trong vòng, hoặc bước ra ngoài gom bầy rồi quay lại.

anim
challenge
VFX/SFX
EL_B4_02_A02 Thách Đấu (tell NONE, windup 0.80, active 6.0): t = −0.8… VFX_EL_B4_02_A02_ring · EL_B4_02_A02: 4 quân cờ đá trồi ở 4 điểm r140 (45°/135°/225°/315° qua… VFX_EL_B4_02_A02_pieces · EnemyAttackActive enemyId=EL_B4_02 attackId=EL_B4_02_A02 (khung 18 cl… SFX_EL_B4_02_A02_challenge
Hitbox EL_B4_02_A02Hitbox EL_B4_02_A0240 px80 px120 px160 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 140 band 2sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Nước Chéo

EL_B4_02_A03
Vàng · ĐÁP đượcLoại: lungeST: 37 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3 s

Mô tả: Lướt chéo 110 px tới điểm khoá ở 60% windup, mũi gậy đâm 1 lần ở cuối đường.

Dáng tell: nghiêng người chéo 45°, gậy cờ chĩa mũi sắt về trước; glint ở mũi gậy

Cách đáp: ĐÁP ở glint 2 hoặc Lướt ngang; nối Gậy Cờ Quét nếu bạn còn trong 52 px.

lunge_px
110
angle_max
180
anim
attack
Nối đòn
→ Gậy Cờ Quét EL_B4_02_A04 · p 0.5 · khe 0.4–0.7 s · r 0..52
VFX/SFX
EL_B4_02_A03 Nước Chéo (windup 0.50, khoá điểm ở 60%, active 0.20, lư… VFX_EL_B4_02_A03_lunge · EnemyImpact enemyId=EL_B4_02 attackId=EL_B4_02_A03 (khung 18 clip att… SFX_EL_B4_02_A03_lunge
Hitbox EL_B4_02_A03Hitbox EL_B4_02_A038 px16 pxCIRCLEhurtbox r 7shape CIRCLE r 18sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Gậy Cờ Quét

EL_B4_02_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 28 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 3.5 sNhịp: 2 × khe 0.4 s

Mô tả: Quét 2 nhịp cung 140° tầm 52 px, 28 sát thương/nhịp, khe 0.4 s.

Dáng tell: gậy cờ vác ngang vai, cờ rũ phấp phới; mỗi nhịp 1 glint ở đầu gậy

Cách đáp: ĐÁP từng nhịp; lùi ra sau 52 px để ép nó dùng Chiếu Tướng (P, chậm).

angle_max
60
anim
attack2
Nối đòn
→ Chiếu Tướng EL_B4_02_A05 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · r 60..200
→ Nước Chéo EL_B4_02_A03 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · r 50..140
VFX/SFX
EL_B4_02_A04 Gậy Cờ Quét (Y × 2, windup 0.50, khe 0.40, active 0.10/n… VFX_EL_B4_02_A04_sweep · EnemyImpact enemyId=EL_B4_02 attackId=EL_B4_02_A04 (mỗi nhát khung 18… SFX_EL_B4_02_A04_sweep
Hitbox EL_B4_02_A04Hitbox EL_B4_02_A0416 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 52 arc 140sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chiếu Tướng

EL_B4_02_A05
Tím · không chặnLoại: zoneST: 53 AREAWindup: 0.8 sHồi chiêu: 7 s

Mô tả: Ô vuông tím 64 × 64 px đặt tâm ở vị trí hero lúc khoá (60% windup), hiện đủ kích thước từ tick 0, đầy ở 0.8 s rồi một quân cờ đá rơi nghiền.

Dáng tell: cắm gậy cờ, hai tay xoè như đặt quân lên bàn; hào quang tím quanh thân

Cách đáp: Bước ra khỏi ô vuông (32 px là đủ); nó đứng hở 1.2 s.

angle_max
180
anim
attack3
VFX/SFX
EL_B4_02_A05 Chiếu Tướng (tell P, windup 0.80, khoá tâm ở 60% = t −0.… VFX_EL_B4_02_A05_square · EL_B4_02_A05 Chiếu Tướng: t = −0.30 = quân cờ đá hiện ở h 96 trên tâm… VFX_EL_B4_02_A05_piece_drop · EnemyImpact enemyId=EL_B4_02 attackId=EL_B4_02_A05 (khung 18 clip att… SFX_EL_B4_02_A05_drop · nguồn reuse: nện đất/tiếp đất nặng (hero, Tinh Anh, boss) SFX_SHARED_slam_ground
Hitbox EL_B4_02_A05Hitbox EL_B4_02_A0524 px48 px72 pxRECThurtbox r 7shape RECT len 64 w 64sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B4_02_CV1Tỉ phần đòn diện rộng A05HIGH0.60.452WEIGHT_MULT · A02 ×2, A01 ×1.5A02, A01EXIT, BREAK_OBJECT, DEFLECTgom cụm bầy rồi quét AoE
EL_B4_02_CV2Ô sân quen A09HIGH0.60.450PARAM_MOD · aim_offset_px 0–32A05DASH, EXITđứng giữ một góc sân

CV1 — gom cụm bầy rồi quét AoE

EL_B4_02_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: HIGHNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: gom cụm bầy rồi quét AoE

Gợi ý: Thách Đấu và Cắm Cờ ra nhiều hơn: bước ra khỏi vòng để gom bầy, đánh đổ cờ 2 cú; sau Thách Đấu nó đứng hở thêm 0.2 s. Dấu đổi: cầm 2 cờ, mỗi tay một cờ, ngay cả khi đi (màu ngoài dải tell).

bark “Quân dàn thưa, lưỡi quét vào khoảng không.”
Ngưỡng EL_B4_02_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Tỉ phần đòn diện rộng A05
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Thách Đấu EL_B4_02_A02 · Cắm Cờ EL_B4_02_A01
Nhân trọng số
Thách Đấu EL_B4_02_A02 ×2 · Cắm Cờ EL_B4_02_A01 ×1.5
Trả lời
EXIT, BREAK_OBJECT, DEFLECT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kỳ Thủ Tro CDX_el_b4_02

CV2 — đứng giữ một góc sân

EL_B4_02_CV2
Lớp: MESONguồn: BASEHiệu ứng: PARAM_MODHướng: HIGHNgân sách: 0Sẹo: không

Thói quen bị đọc: đứng giữ một góc sân

Gợi ý: Ô Chiếu Tướng kéo về góc bạn hay đứng; đổi chỗ hoặc Lướt khỏi ô, cỡ ô không đổi; nó hở thêm 0.2 s.

bark “Ô này đã có người ngồi lâu.”
Ngưỡng EL_B4_02_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng HIGHvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Ô sân quen A09
Phòng tối thiểu
0
Mục tiêu
Chiếu Tướng EL_B4_02_A05
Tham số
aim_offset_px 0–32 (mặc định 0)
Trả lời
DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kỳ Thủ Tro CDX_el_b4_02

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Kỳ Thủ TroKỳ Thủ Tro: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Kỳ Thủ Tro11–112ELITE24ELT, CMB, CHLkhôngvortexChèn bằng lệnh ELITE (giữ chỗ 12 TP, điểm FAR, xoáy 1.0 s). Mạnh nhất ở phòng đông: CMB BELLS/NEST/TIDE sóng 3, CHL (HP ×0.8, 1 CV bật sẵn), ELT HUNT; ELT DUEL HP ×1.4. Cửa sổ: phút Hồi ≥ 2. Nghỉ 6 s trước Tinh Anh kế.

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B4 →

VFX: EL_B4_02 khi rình (stalk_r 90–140, nghỉ 1.0 s): loop quanh thân; tắt … VFX_EL_B4_02_stalk_aura · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m

SFX: AnimEvent EL_B4_02 idle/walk: áo quan + cờ phấp phới (≤ 1 / 1.5 s, kh… SFX_EL_B4_02_cloth · SummonVortex (boss/Tinh Anh triệu hồi, EM04) SFX_SHARED_summon_vortex · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve