🔔 Bladewake GDD
Trang chủ › Quái & Boss › Đồi Mộ Tro › Kẻ Tụng Tro
💀 Quái & Boss

Kẻ Tụng Tro

M Ash Chanter · Đồi Mộ Tro

Lớp: Tinh AnhHạng: MEL_B1_02Cập nhật: 2026-11-07
690
HP
4
đòn
2
CV thích nghi
12
TP

1Tổng quan

Vai trò: Tinh Anh hỗ trợ — Tụng Hồi 2.5 s hồi sinh ≤ 8 xác (ngắt bằng 1 cú ≥ 20 sát thương), Âm Tụng P vòng; dạy ưu tiên mục tiêu và ngắt kênh giữa bầy

HP
690
MOVE_SPEED
44
RADIUS
14
MASS
3
ARMOR
10
POISE
100
POISE_REGEN
12
POISE_DELAY
2
BROKEN_TIME
3
BROKEN_MULT
1.5
DOT_RES
0

Bảng màu:

#726f89#5a5470#3b384e#242334#c9c2b0#8d8578#6b7a72#9ff3ff
Cao
54 px
Mã hình
ashchanter
Accent
#9ff3ff
Codex
Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02
Chỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryChỉ số so với mức cao nhất toàn bestiaryKẻ Tụng TroHPMOVE_SPEEDRADIUSMASSARMORKẻ Tụng TroKẻ Tụng Tro · HP: 690Kẻ Tụng Tro · MOVE_SPEED: 44Kẻ Tụng Tro · RADIUS: 14Kẻ Tụng Tro · MASS: 3Kẻ Tụng Tro · ARMOR: 10

Truyền thuyết: Tu sĩ tụng kinh của nhà nguyện Dòng Gác Chuông, chết giữa buổi cầu siêu cho người làng. Tro giữ bài kinh dở: tụng tới đâu, xác đứng dậy tới đó. Cao lớn, áo cà sa xám tím sờn rách, chuỗi hạt xương, mõ làm từ sọ khoét, nến sọ cháy lửa xanh băng gắn trên vai.

2Hành vi & AI

AI
—
Vai
elite
Rig
biped
Hồi nhà
1
Cờ
priority_target

behavior_note: Brain utility doc 14 §6. Giữ dải 60–160 px, đứng sau quái S gần nhất so với hero khoảng 40 px (lá chắn thịt), đi về phía cụm xác mới. A03 Tụng Hồi chỉ có R > 0 khi có ≥ 2 xác quái S chết ≤ 6 s trong r160; hồi sinh tối đa 8 xác thành Thây Tro qua xoáy 1.0 s (con không trừ ví, tính trần sống). Hero áp sát < 50 px → A01/A04; 60–160 px → A02. Chờ HEAVY → STALK. Nghỉ 1.0 s sau chuỗi. Đánh giá thế đáp lúc spawn + 1 lần ở HP ≤ 50%.

death_note: mõ sọ rơi lăn, nến sọ tắt, thân sụp thành tro 0.8 s; mọi kênh Tụng Hồi đang chạy huỷ, xác chưa dậy tan luôn.

spawn_pattern: FAR ≥ 220 px phía sau bầy, xoáy trung tính 1.0 s, callout + nameplate

Tham số AI (17)
r_pref_min
60
r_pref_max
160
stalk_r_min
90
stalk_r_max
140
stalk_speed_mult
0.5
move_max_s
2
rest_s
1
max_links
2
corpse_r
160
corpse_age_max_s
6
corpse_min
2
revive_max
8
interrupt_hit_min
20
hide_behind_swarm_px
40
hp_mult_duel
1.4
hp_mult_cmb_chl
0.8
spawn_rules
ELT HUNT (từ run đời 4; run đời 1–3 Cổng Hồi I = DUEL 100): cùng EL_B1_01, mỗi con 1 Ấn khác nhau, ELT DUEL (từ run đời 4): Director chọn Tinh Anh biome chưa gặp trong run, rồi ngẫu nhiên đều, CHL: 1 con ở 40% thời lượng, 1 thế đáp bật sẵn, CMB: chỉ khi MRN14 Kẻ Truy Tang, Ấn Hồi I: EM01/EM02/EM03/EM07/EM11

3Đòn đánh (4)

Khung đòn Kẻ Tụng TroKhung đòn Kẻ Tụng Trokhởi (startup)hiệu lực (active)hồi (recovery)tell vàng — ĐÁP đượctell tím — không chặn0 s0.511.522.533.5Gõ Mõ Sọ · A01Gõ Mõ Sọ · A01 · startup 0.5sGõ Mõ Sọ · A01 · active 0.1sGõ Mõ Sọ · A01 · recovery 0.7s1.3sÂm Tụng · A02Âm Tụng · A02 · startup 0.9sÂm Tụng · A02 · active 1sÂm Tụng · A02 · recovery 0.8s2.7sTụng Hồi · A03Tụng Hồi · A03 · startup 2.5sTụng Hồi · A03 · active 0.1sTụng Hồi · A03 · recovery 1s3.6sChuỗi Mõ · A04Chuỗi Mõ · A04 · startup 0.55s · 3 nhịp, khe 0.4 sChuỗi Mõ · A04 · active 0.08s · 3 nhịp, khe 0.4 sChuỗi Mõ · A04 · recovery 0.8s · 3 nhịp, khe 0.4 s1.43s
Khởi (windup) tô màu theo lớp tell: vàng = ĐÁP được, tím = không chặn; xám = không tell.
ĐònTellLoạiNhịpWindup sActive sHồi sSTKiểu STTầm pxHồi chiêu sTrọng số/phaPhaTokenNguồn
Gõ Mõ Sọ EL_B1_02_A01Vàngmelee10.50.10.724MELEE0–481301HEAVYBASE
Âm Tụng EL_B1_02_A02Tímring10.910.834AREA0–1605201HEAVYBASE
Tụng Hồi EL_B1_02_A03Khôngsummon12.50.110PURE0–40014201NONEBASE
Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04Vàngmelee30.550.080.818MELEE0–504301HEAVYBASE

Gõ Mõ Sọ

EL_B1_02_A01
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 24 MELEEWindup: 0.5 sHồi chiêu: 1 s

Mô tả: Nện dùi mõ xuống trước mặt, cung 90° tầm 40 px. ĐÁP → khựng choáng 1.0 s, −45 Thế.

Dáng tell: giơ dùi gõ mõ sọ lên ngang trán, tay kia ôm mõ sát ngực; giữ ≥ 3 frame

Cách đáp: ĐÁP rồi dồn sát thương: một cú ≥ 20 cũng ngắt được Tụng Hồi sau đó.

lunge_px
8
angle_max
45
anim
attack
Nối đòn
→ Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04 · p 0.3 · khe 0.45–0.8 s · 0..50
→ Âm Tụng EL_B1_02_A02 · p 0.25 · khe 0.5–0.9 s · 0..160
VFX/SFX
EL_B1_02_A01 Gõ Mõ Sọ: t = 0 = tick va chạm (windup 0.50 s, active 0.… VFX_EL_B1_02_A01_mallet · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A01) — khung 15 clip… SFX_EL_B1_02_A01_knock · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B1_02_A01Hitbox EL_B1_02_A018 px16 px24 px32 px40 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 40 arc 90sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Âm Tụng

EL_B1_02_A02
Tím · không chặnLoại: ringST: 34 AREAWindup: 0.9 sHồi chiêu: 5 s

Mô tả: Một vòng sóng âm lan từ r20 tới r160 trong 1.0 s (140 px/s), dải dày 16 px. Tell: viền ngoài r160 hiện từ tick 0; dải tím 16 px tô theo vị trí sóng từng tick (như đường đạn P), không tô kín hình khuyên r20–r160. Luật lối thoát (doc 11 §5.2): diện tích P tính bằng dải 16 px tại tick va chạm với vị trí hero, không tính cả hình khuyên. Lướt xuyên dải sóng = Né Hoàn Hảo. 2026-11-07 - đổi tell từ tô kín hình khuyên (79 168 px², phủ > 70% đĩa r120 khi hero đứng gần → đòn bị trì/huỷ gần như mỗi lần) sang viền r160 + dải 16 px theo sóng.

Dáng tell: ngửa mặt, há miệng tụng, nến sọ trên vai bùng sáng; hào quang tím quanh thân, dấu ! tím

Cách đáp: Lướt xuyên dải sóng hoặc đứng ngoài r160.

angle_max
180
anim
attack2
Nối đòn
→ Tụng Hồi EL_B1_02_A03 · p 0.3 · khe 0.6–1 s · 0..400
VFX/SFX
EL_B1_02_A02 Âm Tụng: windup 0.90 s (aura + ! chung, đường đi r20 → r… VFX_EL_B1_02_A02_chant_ring · windup_start của đòn P (t = 0); va chạm tại t = windup VFX_SHARED_tell_zone_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_aura_p · windup_start đòn P → impact VFX_SHARED_tell_bang_p · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A02) — khung 21 clip… SFX_EL_B1_02_A02_chant · EnemyWindupStart tellClass=P (cả hazard/Khăn Tang/mutator P); chọn bả… SFX_SHARED_tell_p_swell · EnemyImpact tellClass=P (frame va chạm tím) SFX_SHARED_tell_p_impact
Hitbox EL_B1_02_A02Hitbox EL_B1_02_A0248 px96 px144 px192 pxRINGRINGhurtbox r 7shape RING r 160 r_start 20 r_speed 140 …sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Tụng Hồi

EL_B1_02_A03
Không tellLoại: summonST: 0 PUREWindup: 2.5 sHồi chiêu: 14 sĐòn đặc trưng

Mô tả: Kênh 2.5 s: mỗi xác quái S chết ≤ 6 s trong r160 nổi xoáy trung tính; hết kênh → tối đa 8 xác đứng dậy thành Thây Tro (xoáy 1.0 s, không windup 0.8 s). Một cú hero ≥ 20 sát thương hoặc Vỡ Thế → ngắt, xác tan. Không gây sát thương.

Dáng tell: quỳ một gối, gõ mõ đều nhịp, từng xác quanh đó bốc tro xoáy lên

Cách đáp: Thấy nó quỳ gõ mõ: lao tới đánh một cú nặng để ngắt, hoặc dọn xác trước.

summon
enemy: EN_B1_01 · count: 8 · cap: 8 · vortex_s: 1
anim
chant
Triệu hồi
Thây Tro EN_B1_01
VFX/SFX
EL_B1_02_A03 Tụng Hồi kênh 2.5 s (tell NONE, không sát thương): t = 0… VFX_EL_B1_02_A03_chant_aura · EL_B1_02_A03: gắn lên mỗi xác quái S chết ≤ 6 s trong r160 (tối đa 8)… VFX_EL_B1_02_A03_corpse_rise · summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · EnemyChannelStart/End (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A03) — loo… SFX_EL_B1_02_A03_chant_loop · ChannelInterrupted (enemyId=EL_B1_02) — cú hero ≥ 20 hoặc Vỡ Thế tron… SFX_EL_B1_02_A03_interrupt
Hitbox EL_B1_02_A03Hitbox EL_B1_02_A038 px16 px24 px32 pxNONEhurtbox r 7shape NONEsàn 3/4 · ry = rx × 0.5

Chuỗi Mõ

EL_B1_02_A04
Vàng · ĐÁP đượcLoại: meleeST: 18 MELEEWindup: 0.55 sHồi chiêu: 4 sNhịp: 3 × khe 0.4 s

Mô tả: 3 nhát gõ quét 120°, tầm 44 px, khe 0.40 s, mỗi nhịp glint + tinh riêng. ĐÁP trọn chuỗi → choáng 1.4 s.

Dáng tell: dùi mõ xoay vòng trước ngực theo nhịp kinh, mỗi nhịp đổi tay; khi CV2 bật có nhịp 4 (pose đổi tay lần nữa)

Cách đáp: Đếm nhịp kinh: ĐÁP đủ 3 (hoặc 4 khi nó đã đọc bạn) rồi phạt.

chain_answer
STUN:1.4
lunge_px
6
angle_max
60
anim
attack3
Nối đòn
→ Âm Tụng EL_B1_02_A02 · p 0.35 · khe 0.5–0.9 s · 0..160
VFX/SFX
EL_B1_02_A04 Chuỗi Mõ: 3 nhịp, khe 0.40 s; t = 0 = tick va chạm mỗi n… VFX_EL_B1_02_A04_mallet_chain · windup_start (glint 1) và impact − 0.12 s (glint 2; đạn: ETA ≤ 0.12 s… VFX_SHARED_tell_glint_y · glint 2 (impact − 0.12 s) → impact VFX_SHARED_tell_rim_y · EnemyImpact (enemyId=EL_B1_02, attackId=EL_B1_02_A04) — khung 16/28/4… SFX_EL_B1_02_A04_knock_chain · EnemyWindupStart tellClass=Y (frame đầu windup = glint 1); lịch PlayS… SFX_SHARED_tell_y_glint1 · EnemyWindupStart tellClass=Y → lịch PlayScheduled đỉnh transient đúng… SFX_SHARED_tell_y_tinh
Hitbox EL_B1_02_A04Hitbox EL_B1_02_A0416 px32 px48 pxARChurtbox r 7shape ARC r 44 arc 120sàn 3/4 · ry = rx × 0.5

4Biến thể thích nghi (2 CV)

Nguồn: MIXED

Phản ứng nền (BASE):

CVTrục PSPHướngBậtTắtPhòngHiệu ứngĐòn đíchTrả lờiThói quen
EL_B1_02_CV1Ưu tiên mục tiêu A10LOW0.60.452WEIGHT_MULT · A03 ×1.6, A02 ×0.7A03, A02POISE_BREAK, DASHBỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ
EL_B1_02_CV2Cự ly đánh A02LOW0.60.452PARAM_MOD · extra_beat 0–1A04DEFLECT, DASH, EXITÁp sát Tinh Anh

CV1 — Bỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ

EL_B1_02_CV1
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: WEIGHT_MULTHướng: LOWNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Bỏ mặc quái đứng xa và quái hỗ trợ

Gợi ý: Tụng nhiều hơn khi bạn để nó yên (q ≈ A01 .28 · A02 .13 · A03 .30 · A04 .28): Lướt tới ngắt bằng 1 cú ≥ 20; sau tụng nó quỳ thêm 0.30 s (hồi 1.30 s). Dấu đổi: tràng mõ treo trước ngực (gỗ nâu trầm, ngoài dải tell).

bark “Không ai canh, ta tụng tiếp.”
Ngưỡng EL_B1_02_CV1Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng LOWvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Ưu tiên mục tiêu A10
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Tụng Hồi EL_B1_02_A03 · Âm Tụng EL_B1_02_A02
Nhân trọng số
Tụng Hồi EL_B1_02_A03 ×1.6 · Âm Tụng EL_B1_02_A02 ×0.7
Trả lời
POISE_BREAK, DASH
Hồi thêm
0.3 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02

CV2 — Áp sát Tinh Anh

EL_B1_02_CV2
Lớp: MESONguồn: ASHHiệu ứng: PARAM_MODHướng: LOWNgân sách: 1Sẹo: không

Thói quen bị đọc: Áp sát Tinh Anh

Gợi ý: Chuỗi Mõ thêm nhịp 4 (khe 0.40 s, pose đổi tay): ĐÁP đủ 4 hoặc Lướt ra sau nhịp 3; hồi sau chuỗi dài thêm 0.20 s. Dấu đổi: mõ cầm hai tay ngay cả khi đi (màu ngoài dải tell).

bark “Đứng gần thì nghe trọn bài kinh.”
Ngưỡng EL_B1_02_CV2Ngưỡng bật 0.6, tắt 0.45, hướng LOWvùng trễbậtbật 0.6tắt 0.4501
Trục PSP
Cự ly đánh A02
Phòng tối thiểu
2
Mục tiêu
Chuỗi Mõ EL_B1_02_A04
Tham số
extra_beat 0–1 (mặc định 0)
Trả lời
DEFLECT, DASH, EXIT
Hồi thêm
0.2 s
Nhịp lừa
không
Pha
1
Codex
Kẻ Tụng Tro CDX_el_b1_02

5Sinh ra

ℹ️
Dữ liệu nhóm quái này không ghi cửa sổ phút spawn (spawn_minute_from / act_minute); xem cột Mẫu / ghi chú và hồi xuất hiện.
Trọng số spawn (spawn.weight)Trọng số spawn (spawn.weight)Kẻ Tụng TroKẻ Tụng Tro: 11
Màu theo hạng S/M.
QuáiTrọng sốNhómTPNhóm trầnTrần sốngHồi từNútPhòng 1KiểuMẫu / ghi chú
Kẻ Tụng Tro11–112ELITE21ELT, CHL, CMBkhôngvortexFAR ≥ 220 px phía sau bầy, xoáy trung tính 1.0 s, callout + nameplate

6Rơi đồ

xp
40
soul_ash
25
relic_choice
0

Ô Ấn Tinh Anh: 1

Xem danh sách Ấn Tinh Anh →

7VFX & SFX

Trang Art · VFX · SFX của EN_B1 →

VFX: summon_cast t = 0; quái triệu hồi xuất hiện tại t = 1.00 VFX_SHARED_summon_vortex · elite_spawn t = 0 (sau summon/spawn_mark) VFX_SHARED_elite_mark · on_hit (dmg_kind cùn) t = 0 tại frame chạm VFX_SHARED_hit_blunt · poise_break t = 0 tại frame Thế về 0 VFX_SHARED_guard_break · on_death quái M t = 0 VFX_SHARED_death_m · ash_read (CV đổi thế) t = 0; ash_forget → mờ 0.5 s VFX_SHARED_ash_eye · EL_B1_02 sống: loop nến sọ trên vai (socket head lệch vai) từ spawn t… VFX_EL_B1_02_candle_flame

SFX: EliteSpawn (enemyId=EL_B1_02) + EnemyAggro/Idle; voice_sfx của bark; … SFX_EL_B1_02_vocal_chant · EnemyKilledBatch elites[] chứa EL_B1_02 — khung 0 clip death SFX_EL_B1_02_death · EnemyKilled Tinh Anh+/mini (tan dither 0.4 s, sau death riêng) SFX_SHARED_corpse_dissolve · PoiseBroken (Vỡ Thế Tinh Anh/mini/boss) SFX_SHARED_poise_break · EliteSpawn (+ SFX_{E}_vocal + stinger elite_in); biến thể theo EM01–E… SFX_SHARED_elite_affix · AshVariantOn (Tro Nhớ đổi thế: khựng 0.6 s + ◆ Mắt Tro, ≥ 1.0 s trước… SFX_SHARED_ash_read